Đó là những người đi tiên phong trong công cuộc đổi mới văn học, mà người “mở đường tài năng và tinh anh” nhất ở chặng đường đầu này phải kể đến Nguyễn Minh Châu với các truyện ngắn hướn
Khái quát văn học Việt Nam từ 1975 đến nay
Bối cảnh lịch sử, xã hội, văn hoá, văn học Việt Nam từ 1975 đến nay
1.1.1 Bối cảnh lịch sử, xã hội, văn hoá
Sau thắng lợi lịch sử mùa xuân năm 1975, đất nước thống nhất bước vào giai đoạn khôi phục và phát triển, mở ra cơ hội lớn để đưa đất nước đi lên Tuy nhiên, quá trình này đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức do hậu quả chiến tranh, hơn 20 năm chia cắt với sự khác biệt về chính trị, kinh tế và văn hóa, cùng sự gây khó khăn của các thế lực thù địch Sự sụp đổ của hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa và Liên Xô làm gia tăng khủng hoảng, trong khi các chính sách kinh tế xã hội còn quá chủ quan và nóng vội, kéo theo đó là tình hình chiến tranh vẫn tiếp diễn ở biên giới phía Bắc và Tây Nam Tất cả những nguyên nhân này đẩy đất nước vào cuộc khủng hoảng kinh tế xã hội ngày càng trầm trọng, đặc biệt là từ đầu những năm 80 của thế kỷ này.
Dân tộc Việt Nam với sức sống mãnh liệt và bền bỉ, đã hình thành đường lối đổi mới của Đảng trong thực tiễn qua những biện pháp tích cực và hành động kịp thời nhằm tự cởi trói nền kinh tế Đại hội VI của Đảng năm 1986 đánh dấu bước ngoặt quan trọng, đưa đất nước thoát khỏi cuộc khủng hoảng kinh tế trầm trọng Đổi mới không chỉ là cải cách nội bộ mà còn là mở cửa, tăng cường giao lưu, hội nhập quốc tế trên mọi phương diện như chính trị, kinh tế và văn hóa, tạo nên diện mạo mới cho đất nước.
Trong quá trình lịch sử, các chuyển biến về xã hội, văn hóa và tư tưởng diễn ra mạnh mẽ và sâu rộng trên đất nước ta Sự chuyển đổi từ chiến tranh sang hòa bình, từ kinh tế tập trung bao cấp sang kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa đã thúc đẩy sự phát triển toàn diện của xã hội Ngoài ra, quá trình mở cửa hội nhập toàn diện với thế giới đã thay đổi rõ rệt mối quan hệ chính trị, kinh tế, mang lại nhiều cơ hội mới cho đất nước.
Trong thời kỳ chiến tranh giữ nước và giải phóng dân tộc, sức mạnh của tinh thần yêu nước và ý thức cộng đồng được phát huy tối đa, khiến cuộc sống cá nhân trở nên nhỏ bé hơn Đây là giai đoạn đặc biệt của lịch sử, tạo nên diện mạo đất nước với chung một tâm hồn, chung một khuôn mặt, nơi cái tôi cá nhân nhạt nhòa trước cái ta tập thể Chiến tranh là hoàn cảnh khắc nghiệt, khiến con người không thể duy trì cuộc sống bình thường như thường lệ.
Khi đất nước thống nhất, con người được trở về với cuộc sống bình thường, với tất cả những cảm xúc vui buồn, tốt xấu, trắng đen trong đời thường Ý thức cá nhân và các nhu cầu riêng của từng con người đã thức tỉnh trở lại, phản ánh sự phát triển của nhận thức về bản thân Các giá trị xã hội, đạo đức và nhân cách trước đây vốn bền vững nay bắt đầu mất đi tính phù hợp, dẫn đến hiện tượng xáo trộn, rạn nứt trong xã hội.
Kể từ những năm 1980 đến nay, xã hội và con người Việt Nam đã trải qua một cuộc chuyển mình lớn, vừa phải xây dựng lại hình ảnh bản thân, vừa hình thành các tiêu chí và giá trị mới Đời sống văn hóa và tư tưởng trở nên phức tạp, thậm chí rơi vào khủng hoảng khi một bộ phận xã hội phản ánh hạn chế của thời đại, dẫn đến thái độ phủ định hoàn toàn giá trị truyền thống Đồng thời, có không ít người rơi vào tình trạng lưỡng nan, giữ thái độ bảo thủ khó thích nghi với xã hội hiện đại, gây ra những thách thức lớn trong quá trình phát triển văn hóa và tư tưởng của đất nước.
Những tác động tiêu cực từ cơ chế thị trường đang khiến một bộ phận dân cư, đặc biệt là giới trẻ, dễ bị ảnh hưởng bởi xu hướng sùng ngoại, lối sống thoái hóa và chạy theo hưởng thụ vật chất, xem nhẹ các giá trị tinh thần Hệ thống quản lý nhà nước còn cồng kềnh, chậm được cải cách, gây khó khăn trong việc giải quyết các vấn đề xã hội Đồng thời, tình trạng tham nhũng lan tràn, phức tạp và chưa có giải pháp hiệu quả để ngăn chặn và xử lý triệt để vẫn đang là thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của đất nước.
Bối cảnh lịch sử, xã hội và văn hóa đã ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của đời sống văn học dân tộc Để thích nghi với xu thế của thời đại, lĩnh vực văn học cần tiến hành đổi mới và đổi mới sáng tạo liên tục Sự vận động của văn học phản ánh rõ nét ảnh hưởng của các yếu tố lịch sử, xã hội và văn hóa, từ đó thúc đẩy sự phát triển phù hợp với xu hướng hiện đại.
1.1.2 Tình hình văn học Việt Nam từ 1975 đến nay
Văn học Việt Nam từ 1945 đến 1975 đã thực hiện sứ mệnh phục vụ cách mạng, cổ vũ chiến đấu vì Tổ quốc và nhân dân Giai đoạn này nổi bật với khuynh hướng sử thi và cảm hứng lãng mạn, thể hiện sự thống nhất trong quan điểm sử thi từ cảm hứng, đề tài, chủ đề, thế giới nhân vật đến kết cấu và cốt truyện Nền văn học sử thi trong 30 năm đã góp phần quan trọng vào tiến trình phát triển của văn học dân tộc, đồng thời đặc điểm này tiếp tục ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn học Việt Nam trong nửa cuối thập kỷ 70 và đầu thập kỷ 80 của thế kỷ XX.
Những biến đổi trong đời sống xã hội và văn hóa tư tưởng đã thúc đẩy sự đổi mới trong quan điểm thẩm mỹ và yêu cầu sự sáng tạo mới của văn học Vào cuối những năm 70, xuất hiện nhu cầu nhìn lại giai đoạn văn học trước đó để chỉ ra những giới hạn và định hướng những hướng đi mới cho sự phát triển của văn học Trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống Mỹ vẫn là đề tài thu hút sự chú ý lớn nhất của giới cầm bút và công chúng, các nhà văn đã bắt đầu thay đổi cách tiếp cận, không muốn và không thể viết về chiến tranh theo những cách cũ để phản ánh chân thực và sáng tạo hơn về lĩnh vực này.
Tạp chí Văn nghệ quân đội tổ chức một cuộc trao đổi về chiến tranh, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà văn, nhà nghiên cứu và phê bình Nguyễn Minh Châu trong bài viết "Viết về chiến tranh" đã đặt ra câu hỏi về việc chọn viết về con người hay sự kiện, và tự trả lời rằng: "Hãy viết về con người," bởi vì con người không thể tách rời khỏi bối cảnh chiến tranh Bộ tiểu thuyết "Đất trắng" (1979-1984) của Nguyễn Trọng Oánh thu hút sự chú ý không chỉ nhờ đề cập đến giai đoạn khó khăn của cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc sau chiến dịch Mậu Thân 1968, mà còn phản ánh chân thực cuộc sống và tâm tư của người dân trong giai đoạn đặc biệt này.
Trong bài viết, tác giả tập trung mô tả những tác động đa diện của hoàn cảnh chiến tranh đối với tính cách và con đường trưởng thành của nhân vật, đồng thời làm rõ những ảnh hưởng tiêu cực mà chiến tranh đem lại.
Nhìn lại văn học viết về chiến tranh, nhiều nhà văn và nhà lý luận phê bình đã dành nhiều sự quan tâm để đánh giá thành công cũng như chỉ ra những hạn chế của thể loại này nhằm hướng tới sự phát triển bền vững Nhà nghiên cứu Hoàng Ngọc Hiến nhận định rằng, trong thời kỳ qua, văn học Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của “chủ nghĩa hiện thực phải đạo”, trong đó các giá trị cao cả và hướng tới chân lý, cách mạng thường lấn át vẻ đẹp nghệ thuật, gây ra những hạn chế trong quá trình sáng tạo Lại Nguyên Ân nhận định rằng, giai đoạn 1945- là thời kỳ đặc thù của văn học Việt Nam, phản ánh rõ nét các vấn đề chiến tranh và cách mạng, đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cần vượt qua những hạn chế đó để hướng đến nền văn học chất lượng hơn.
1975 là “một nền sử thi hiện đại”
Yêu cầu đổi mới văn học đã trở thành đòi hỏi chung của giới sáng tác, lý luận và công chúng Qua các quá trình tìm tòi, thể nghiệm trong sáng tác và hoạt động lý luận phê bình, đã hình thành tư duy nghệ thuật mới về quan niệm văn chương và vai trò của công chúng văn học Nhiều vấn đề cốt lõi của quan niệm văn học truyền thống, như mối quan hệ giữa văn học và hiện thực, văn nghệ và chính trị, cũng đã được xem xét lại nhằm phát triển góc nhìn đa chiều và phù hợp hơn với bối cảnh hiện đại.
Hội nhập quốc tế đã mở ra cơ hội thúc đẩy giao lưu văn hóa và văn học giữa Việt Nam với các nước trên thế giới, đặc biệt là phương Tây Các khuynh hướng nghệ thuật hiện đại toàn cầu đã được giới thiệu rộng rãi tại Việt Nam, ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình sáng tạo của các nhà văn và làm thay đổi thị hiếu tiếp nhận của công chúng Cuộc đổi mới trong lĩnh vực văn học không chỉ là kết quả của quá trình hội nhập mà còn là động lực thúc đẩy sự phát triển toàn diện của đất nước.
Các chặng đường phát triển của văn học Việt Nam từ 1975 đến nay
Từ năm 1975 đến nay, nền văn học Việt Nam đã trải qua hai chặng đường chính, thể hiện sự liên tục và sự thay đổi phù hợp với bối cảnh lịch sử Giai đoạn 1975-1985 đánh dấu sự chuyển tiếp từ văn học sử thi thời chiến tranh sang văn học hậu chiến, phản ánh những biến cố lớn của đất nước Từ năm 1986 trở đi, văn học Việt Nam bước vào giai đoạn đổi mới sôi nổi, mạnh mẽ, gắn liền với quá trình đổi mới đất nước và đặc biệt chú trọng đến số phận con người, cùng với những bước tiến trong các hình thức nghệ thuật mới.
1.2.1 Văn học Việt Nam từ 1975 đến 1985
Chặng đường chuyển tiếp từ văn học trong chiến tranh sang nền văn học hậu chiến thể hiện rõ qua đề tài cảm hứng, phương thức nghệ thuật và quy luật vận động của văn học Sau chiến thắng chống Mỹ, đề tài chiến tranh và khuynh hướng sử thi vẫn chiếm ưu thế, dù đã xuất hiện những xu hướng phát triển mới trong cả văn xuôi và thơ Thời gian đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra khoảng cách giúp nhà văn suy ngẫm về quá khứ qua dòng hồi ức, sự kiện và cảm nhận sâu sắc về những gì đã và đang diễn ra trong cuộc sống.
Trong văn xuôi, cách tiếp cận chiến tranh được mở rộng từ góc nhìn gần như chiến hào, người lính và các cán bộ chỉ huy ở đơn vị cơ sở, qua đó tái hiện chân thực những cảm xúc và trận chiến trong tiểu thuyết như "Trong cơn gió lốc" của Khuất Quang Thụy hay "Năm 75 họ đã sống", mang đến bức tranh sinh động về cuộc sống và chiến đấu của người lính trong những thời khắc quyết định của lịch sử.
Nguyễn Trí Huân cùng thời với Thái Bá Lợi, đều có những tác phẩm phản ánh chân thực về chiến tranh qua góc nhìn toàn cục, từ sở chỉ huy Các tác phẩm như "Ký sự" của họ giúp độc giả hiểu rõ hơn về cách tiếp cận chiến tranh từ phía chiến lược và quản lý chiến trường, góp phần làm rõ hình ảnh chiến tranh chân thực và sinh động.
Tháng 3 ở Tây Nguyên của Nguyễn Khải, Đại thắng mùa xuân của Văn Tiến Dũng, tiểu thuyết Đất miền Đông của Nam Hà…
Một số cây bút đã nỗ lực làm phong phú bức tranh kháng chiến của đất nước bằng cách tái hiện những tháng ngày gian khó của lực lượng cách mạng tại miền Nam sau năm 1968 Ví dụ tiêu biểu là tiểu thuyết "Đất trắng" của Nguyễn Trọng Oánh và "Nắng đồng bằng" của Chu, đã phản ánh chân thực hình ảnh những chiến sĩ và nhân dân miền Nam trong giai đoạn đầy thử thách này Những tác phẩm này góp phần làm rõ hơn về tinh thần kiên cường và hy sinh của các chiến sĩ trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, đồng thời giúp độc giả hiểu rõ hơn về giai đoạn lịch sử quan trọng này.
Lai nhìn lại từ đỉnh cao của chiến thắng trọn vẹn để khẳng định ý nghĩa vĩ đại của sự hy sinh lớn lao trong chiến tranh Những khó khăn, tổn thất và thất bại tạm thời được tái hiện như những bằng chứng lớn lao thể hiện sự kiên cường và ý chí chiến đấu không ngừng nghỉ của nhân dân Chiến thắng không chỉ là thành quả, mà còn là kết quả của sự đoàn kết và lòng dũng cảm vượt qua mọi thử thách.
Một số cây bút đã tập trung thể hiện ý nghĩa cao đẹp của sự đổi thay sau ngày đất nước thống nhất, phản ánh chiều sâu về sự chuyển đổi trong tư duy và cách nhìn nhận cuộc sống của con người trước và sau thời điểm lịch sử quan trọng này.
1975 Có thể kể đến những tác phẩm tiêu biểu như: tiểu thuyết Cha và con, và… của
Trong những năm đầu thập kỷ 80, nền kinh tế và xã hội của đất nước gặp nhiều khó khăn, dẫn đến khủng hoảng ngày càng trầm trọng, khiến nền văn học chững lại và nhiều nhà viết gặp khó khăn trong việc tìm hướng đi sáng tạo Tuy nhiên, chính thời điểm này lại ghi nhận sự phát triển nội tại của đời sống văn học, qua những trăn trở, tìm tòi âm thầm nhưng quyết liệt của một số nhà văn nhạy cảm trước yêu cầu của cuộc sống và trách nhiệm của người cầm bút Các tác giả đã sử dụng ngòi bút để phản ánh và phân tích các vấn đề phức tạp như sinh kế, đạo đức, nhân cách và niềm tin, khiến tác phẩm trở nên thời sự và giàu tính sáng tạo Trong số những nhà văn tiên phong đổi mới văn học phải kể đến Nguyễn Minh Châu, với các truyện ngắn hướng về đời sống thế sự, như "Năm hòa bình đầu tiên", "Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành" và tập truyện ngắn "Bến quê", thể hiện rõ nét nỗ lực của họ trong quá trình đổi mới và phát triển văn học Việt Nam.
Những khoảng cách còn lại của Nguyễn Mạnh Tuấn, Gặp gỡ cuối năm và Thời gian của
Nguyễn Khải, Đứng trước biển và Cù lao Tràm của Nguyễn Mạnh Tuấn, Mùa lá rụng trong vườn của Ma Văn Kháng,…
Trong thơ ca, mạch cảm hứng trữ tình – sử thi vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ, phản ánh xu hướng nhìn lại và khái quát về cuộc chiến tranh, hành trình của các thế hệ đi trước trong cuộc chiến đấu lâu dài, quyết liệt Sau chiến tranh khoảng vài năm, cùng với sự ra đời của các tập thơ của thế hệ trước, thể loại trường ca viết về chiến tranh đã nở rộ, nổi bật với các tác phẩm tiêu biểu như "Những người đi tới biển" của Thanh Thảo, "Đường tới thành phố" và "Trường ca biển" của Hữu Thỉnh, "Sư đoàn" của Nguyễn Đức Mậu, và "Mặt trời trong lòng".
Trường ca của các thế hệ chống Mỹ của Trần Mạnh Hảo thể hiện ưu thế của thể loại mang tính tổng hợp, kết hợp tự sự, trữ tình và chính luận, phản ánh sự trưởng thành qua những trải nghiệm chiến tranh Đây có thể xem là bản tổng kết đầy ý nghĩa về quá trình đi qua cuộc chiến và sự hy sinh của thế hệ trẻ, như câu nói của Bằng Việt: “dàn hàng gánh đất nước cho vai”.
Chế Lan Viên thể hiện rõ nét chân thực cuộc sống qua tập thơ Hoa trên đá, với những dòng thơ đầy suy tư, trăn trở và tình yêu thương sâu sắc Xuân Quỳnh góp mặt bằng những vần thơ khát vọng về tình yêu, hạnh phúc cùng nhận thức về thời gian và sự thay đổi của cuộc đời qua tập thơ Tự hát Thanh Thảo khơi nguồn cảm xúc bằng cách nhìn nhận cuộc sống một cách thấm thía, táo bạo và đa chiều qua các trường ca như Khối vuông ru bích và Những ngọn sóng mặt trời Nguyễn cũng nhấn mạnh vai trò của người cầm bút trong việc thể hiện những góc nhìn chân thực, sâu sắc về cuộc sống và xã hội.
Duy với tập thơ Ánh trăng, Ý Nhi với Người đàn bà ngồi đan… cũng góp phần làm phong phú hơn cho thi đàn dân tộc
Trong bối cảnh lịch sử xã hội của thời đại, người cầm bút cần đổi mới tư duy nghệ thuật để khám phá sâu sắc hơn về con người và cuộc sống Những tìm tòi và thành công bước đầu đã mở ra hướng tiếp cận mới với hiện thực đa chiều, đặc biệt là đời sống thường nhật với các vấn đề đạo đức và thế sự nổi bật Các tác phẩm của giai đoạn này góp phần thu hẹp khoảng cách giữa văn học và đời sống, giữa tác phẩm và công chúng, đồng thời chuẩn bị nền tảng cho sự chuyển biến mạnh mẽ của văn học trong thời kỳ đổi mới.
1.2.2 Văn học Việt Nam từ 1986 đến nay
Đại hội lần thứ VI của Đảng năm 1986 đã xác định đường lối đổi mới toàn diện, mở ra giai đoạn đất nước vượt qua khủng hoảng để phát triển mạnh mẽ và vững chắc hơn Trong chương trình đổi mới, Nghị quyết 05 của Bộ Chính trị cùng cuộc gặp của Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh với giới báo chí và nghệ sĩ năm 1987 đã góp phần khắc phục căn bệnh “duy ý chí”, thúc đẩy một cuộc sống dân chủ, dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra Những bước đi quan trọng này đã tạo đà cho sự mở ra của nền văn học nghệ thuật Việt Nam, đưa ra thời kỳ đổi mới sáng tạo dựa trên tư duy mới và nhìn thẳng vào sự thật.
Trong nửa cuối những năm 80 và đầu những năm 90, các tác phẩm văn học tập trung phát triển khuynh hướng nhận thức lại hiện thực, mang cảm hứng phê phán mạnh mẽ trên tinh thần nhân bản Tiểu thuyết "Thời xa vắng" của Lê Lựu đã trở thành tác phẩm mở đầu cho xu hướng này, góp phần tạo nên sự kiện văn học nổi bật trong giai đoạn 1986-1987 Các nhà văn như Nguyễn Minh Châu đã phản ánh tác động của chiến tranh đến số phận và tính cách con người qua các tác phẩm như "Cỏ lau" và "Mùa trái cóc" ở miền Nam Bảo Ninh thể hiện nỗi buồn chiến tranh một cách thấm thía qua những thế hệ trẻ trải qua cuộc chiến ấy trong "Thân phận tình yêu" Đồng thời, các tác phẩm như "Ăn mày dĩ vạng" của Chu Lai hay "Chim én bay" cảm nhận sâu sắc những hậu quả của chiến tranh đối với cuộc đời và số phận của những người từng trải qua chiến tranh trong thời hậu chiến.
Nguyễn Trí Huân, tác giả của "Người sót lại của rừng cười" của Võ Thị Hảo, cùng với Nguyễn Huy Thiệp đã thể hiện rõ sự khủng hoảng của xã hội qua những tác phẩm như "Tướng về hưu" và "Không có vua," phản ánh sự thay đổi về giá trị và lối sống Bên cạnh đó, các tác phẩm như "Bến không chồng" của Dương Hướng, "Mảnh đất lắm người nhiều ma" của Nguyễn Khắc Trường, và "Đám cưới không có giấy đăng ký kết hôn" của Ma Văn Kháng tập trung mô tả chân thực những mặt tối của cuộc sống mà trước đây ít được đề cập, giúp độc giả nhận diện rõ nét hiện thực xã hội đầy xót xa và nhức nhối Tuy nhiên, trong cảm hứng phê phán, nhiều tác phẩm đôi khi dẫn đến cực đoan, lệch lạc, thể hiện một cái nhìn ảm đạm, hoài nghi và thiên lệch về thực tại xã hội.
Đặc điểm văn học Việt Nam từ 1975 đến nay
1.3.1 Văn học vận động theo hướng dân chủ hóa
Sau năm 1975, đặc biệt sau Đại hội Đảng lần thứ VI, đổi mới tư duy và nhìn thẳng vào sự thật đã tạo nền tảng tư tưởng cho xu hướng dân chủ hóa trong văn học Việt Nam Thuật ngữ “dân chủ hóa” thường xuyên xuất hiện trong các nghiên cứu về khoa học chính trị và xã hội học, phản ánh quá trình mở rộng quyền tự do sáng tạo và thể hiện quan điểm của các nhà văn Việt Nam trong bối cảnh đổi mới đất nước.
Chính phủ đang đưa ra những thay đổi toàn diện về mặt xã hội, nhằm thay thế cấu trúc xã hội độc đoán và tập trung quyền lực vào tay nhà nước Các cải cách này giúp nhân dân có vai trò ngày càng lớn trong việc định hình các chính sách và quyết định của đất nước Người dân được trao quyền góp thêm tiếng nói của mình một cách tự do, thúc đẩy sự tham gia tích cực và dân chủ hóa xã hội.
Trong văn học Việt Nam trung đại, vấn đề dân chủ được thể hiện qua các phương diện khác nhau, nhưng đến văn học hiện đại, chủ đề này được khai thác sâu sắc và trở thành nguồn cảm hứng sáng tác nổi bật Thực tiễn cuộc sống đã tạo điều kiện thuận lợi cho khả năng độc lập suy nghĩ của mỗi cá nhân và thúc đẩy không khí tranh luận học thuật, góp phần phát triển cá tính của nhà văn Nguyễn Minh Châu và Hoài Thanh đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem văn chương như một phương tiện để thể hiện quan điểm, thái độ trước thực tại xã hội, đồng thời nhấn mạnh rằng văn học phải giữ vững phẩm chất nghệ thuật nền tảng trước khi hướng tới những thông điệp xã hội Trong bối cảnh đất nước, các nhà văn không chỉ cần theo con đường dân tộc mà còn phải có tư duy năng động, sáng tạo để đưa nền văn học dân tộc phát triển lên tầm cao mới.
Xu hướng dân chủ hóa trong văn học đã tạo ra mối quan hệ bình đẳng giữa nhà văn và người đọc, thúc đẩy đối thoại dân chủ và khám phá chân lý cùng nhau Nhà văn không còn giữ vai trò độc quyền truyền đạt chân lý, mà người đọc cũng chủ động tranh biện và đối thoại để hiểu sâu hơn về nội dung tác phẩm Ngoài việc phản ánh tư tưởng chung của cộng đồng và thời đại, nhà văn cần có quan điểm riêng và biết vượt qua chính mình để sáng tạo ra những tác phẩm phản ánh các vấn đề thực tiễn cuộc sống Những chủ đề trong văn chương được đặt ra nhằm khuyến khích cộng đồng suy nghĩ và thảo luận một cách dân chủ, như trong các tác phẩm nổi bật của Nguyễn Khải, Nguyễn Mạnh Tuấn, Nguyễn Huy Thiệp, Chu Lai, góp phần thúc đẩy xu hướng dân chủ trong văn học Việt Nam.
Sau năm 1975, các vấn đề cuộc sống không chỉ phản ánh hiện thực cách mạng gắn liền với lợi ích cộng đồng mà còn tập trung vào cuộc sống đời thường và riêng tư của mỗi người, mỗi gia đình Chiến tranh kết thúc, cuộc sống xây dựng chủ nghĩa xã hội mở ra nhiều cơ hội mới, trong đó vấn đề thân phận, nhân cách, ước mơ, khát vọng hạnh phúc và bi kịch của con người ngày càng được đặt ra Điều này đòi hỏi nhà văn phải ý thức rõ trách nhiệm của người cầm bút trong việc phản ánh cuộc sống, thúc đẩy khuynh hướng dân chủ hóa trong văn học trở thành xu hướng nổi bật.
Sự vận động theo hướng dân chủ hóa trong văn học thể hiện rõ qua cấu trúc, cốt truyện, xây dựng nhân vật và giọng điệu Trong giai đoạn 1945-1975, nhân vật trong tác phẩm mang hình ảnh của con người tập thể, cộng đồng với giọng điệu hào sảng, tráng lệ và trữ tình thắm thiết Ngược lại, từ sau 1975 đến nay, nhân vật đã thể hiện ý thức về thời gian, nội tâm sâu sắc, tự bạch, tự vấn và đối diện chính mình, với giọng điệu triết lí, trăn trở và đối thoại Các tác phẩm tiêu biểu như "Thời xa vắng" của Lê Lựu, "Nỗi buồn chiến tranh" của Bảo Ninh, và "Ăn mày dĩ vãng" thể hiện rõ xu hướng này.
10 vãng của Chu Lai; truyện ngắn: Cỏ lau của Nguyễn Minh Châu, Tướng về hưu của Nguyễn
Huy Thiệp là tác giả nổi bật với những tác phẩm phản ánh chân thực cuộc sống và cảm xúc sâu sắc của con người Thơ ca của ông góp phần khắc họa ngày hòa bình đầu tiên sau chiến tranh, thể hiện niềm vui và nỗi đau còn đọng lại trong tâm trí người dân Phùng Khắc Bắc cũng ghi dấu ấn với bài thơ "Ngày hòa bình đầu tiên," như lời nhắc nhở về ý nghĩa của hòa bình và sự hy sinh của các thế hệ đi trước Trong khi đó, Hoàng Trần Cương mang đến hình ảnh chân thực về "Vết rạn chân chim," biểu tượng của tuổi già, thời gian trôi qua không ngừng nghỉ và những trải nghiệm cuộc đời Mai Văn Phấn với "Mười nén nhang ở ngã ba Đồng Lộc" tôn vinh lòng tưởng nhớ, đạo lý uống nước nhớ nguồn và những anh hùng đã hy sinh vì độc lập tự do của đất nước Các tác phẩm này góp phần làm phong phú kho tàng văn học Việt Nam, phản ánh sâu sắc về quá khứ, hiện tại và ý nghĩa của hòa bình.
1.3.2 Tinh thần nhân bản và sự thức tỉnh ý thức cá nhân là nền tảng tư tưởng căn bản và của học học giai đoạn này
Sau chiến tranh, mỗi người trở về cuộc sống thường nhật, mở ra nhiều dự định, ước mơ và khát vọng mới Tuy nhiên, họ cũng phải đối mặt với những thử thách và biến động trong cuộc sống hàng ngày Chính vì vậy, ý thức cộng đồng và ý thức cá nhân đều được thúc đẩy mạnh mẽ nhằm vượt qua khó khăn và xây dựng tương lai vững chắc.
Trong bối cảnh mới của cuộc sống, vấn đề đời sống tinh thần, tâm lý và đạo đức của con người cần được xem xét dưới nhiều góc độ Niềm vui và nỗi đau của số phận con người đặt ra yêu cầu nhà văn phải hiểu rõ hơn về tình yêu cuộc sống, tình thương và sự cảm thông sâu sắc đối với con người Họ còn cần quan tâm đến việc làm thế nào để giúp con người vượt qua những thử thách trong hành trình cuộc sống.
Sự thức tỉnh ý thức cá nhân thúc đẩy cảm hứng khám phá và nghiền ngẫm hiện thực, đồng thời thể hiện nhu cầu bày tỏ tư tưởng riêng trong quá trình đổi mới tư duy sáng tạo nghệ thuật của nhà văn Điều này đã dẫn đến sự xuất hiện của nhiều đề tài, chủ đề mới, mở rộng góc nhìn về con người qua các vị thế, bình diện và tầng bậc khác nhau, tạo nên sự đa dạng về kiểu loại nhân vật trong văn học Trong đó, kiểu nhân vật tự thú đặc biệt quan trọng, yêu cầu nhà văn khai thác chiều sâu tâm lý và dòng độc thoại nội tâm của nhân vật để thể hiện nội tâm phức tạp Các tác phẩm tiêu biểu như truyện ngắn "Bức tranh", "Khách ở quê" của Nguyễn Minh Châu, tiểu thuyết "Mùa lá rụng trong vườn" của Ma Văn Kháng, "Thời xa vắng" của Lê Lựu, cùng các sáng tác thơ như "Tự hát" của Xuân Quỳnh, "Người đàn bà ngồi đan" của Ý Nhi, "Thơ tình của người đứng tuổi" của Nguyễn Trọng Tạo và nhiều bài thơ trong di cảo thơ của Chế Lan Viên thể hiện rõ nét xu hướng đổi mới trong văn học hiện đại.
1.3.3 Văn học phát triển phong phú, đa dạng, phức tạp, hướng đến tính hiện đại
* Đổi mới quan niệm về hiện thực đời sống
Trong giai đoạn 1945-1975, văn học chủ yếu tập trung tuyên truyền lý tưởng, cổ vũ chiến đấu và phản ánh hiện thực theo hướng phát triển lạc quan Sau năm 1975, văn học bắt đầu mở rộng phạm vi phản ánh các mặt trái, mặt khuất lấp, tiêu cực, bất hợp lý của cuộc sống Nhà văn Nguyễn Minh Châu cho rằng: “Hiện thực của văn học có khi không phải là cái hiện thực đang tồn tại mà là cái hiện thực mọi người đang mơ ước”, thể hiện quan điểm về việc xây dựng hình ảnh hiện thực trong sáng hơn Tuy nhiên, sau năm 1978, ông đặt ra câu hỏi: “Chẳng lẽ chúng ta có thể làm yên tâm mọi người bằng cách mô tả cái hiện thực mơ ước”, từ đó góp phần thay đổi cách tiếp cận hiện thực trong văn học thời kỳ đổi mới Là người mở đường cho văn học hậu đổi mới, Nguyễn Minh Châu đã ảnh hưởng sâu sắc đến quan niệm về hiện thực và cách thể hiện nó trong sáng tác của giới viết văn.
Sau 1975, hiện thực trong văn học bắt đầu chiếm lĩnh mọi mặt của đời sống, phản ánh những mặt trái, mặt khuất lấp, tiêu cực và bất hợp lý trong xã hội Các tác phẩm văn học trở thành phương tiện để khám phá hành trình tự ý thức của nhân vật, sử dụng các biến cố lịch sử như một đường viền định hình số phận cá nhân Những tác phẩm tiêu biểu như "Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành", "Bến quê", "Cỏ lau" của Nguyễn Minh Châu, "Những ngọn gió Hua Tát" của Nguyễn Huy Thiệp, "Hậu thiên đường", "Cát đợi" của Nguyễn Thị Thu Huệ đã góp phần bàn luận về đa dạng số phận và tính cách trong đời thường.
Các truyện “giả cổ tích”, “giả lịch sử”, “giả liêu trai” của Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, Hồ Anh Thái thể hiện rõ sự khẳng định về mối quan hệ tự do giữa nhà văn và hiện thực Những tác phẩm này không chỉ sáng tạo bằng trí tưởng tượng phong phú mà còn phản ánh sâu sắc xã hội, qua đó khẳng định vai trò của người viết trong việc thể hiện quan điểm cá nhân Đặc biệt, việc sử dụng yếu tố giả trong các thể loại này góp phần mở rộng giới hạn sáng tạo của nhà văn, giúp họ thể hiện thế giới nội tâm một cách linh hoạt và tự do hơn Từ đó, những tác phẩm này góp phần làm phong phú và đa dạng hóa dòng văn học hiện đại Việt Nam.
Sau 1975, văn học thể hiện sự đổi mới về quan niệm hiện thực, trong đó hiện thực không còn chỉ để phản ánh cuộc sống mà trở thành phương tiện truyền tải tư tưởng và góc nhìn cá nhân của nhà văn Ngoài kiểu hiện thực khách quan được kiểm chứng, còn xuất hiện hiện thực tâm linh được sáng tạo dựa trên trí tưởng tượng của tác giả Ví dụ tiêu biểu như trong các tác phẩm "Giọt máu", "Sói trả thù" và "Con thú lớn nhất" của Nguyễn Huy.
Thiệp, Thân phận của tình yêu của Bảo Ninh, Thiên sứ của Phạm Thị Hoài,…
* Đổi mới quan niệm về con người
Trong giai đoạn 1945-1975, văn học tập trung xây dựng hình mẫu người lí tưởng, xem con người như cầu nối các sự kiện lịch sử Sau năm 1975, văn học chuyển hướng tập trung phản ánh đời tư và tâm lý con người, biến họ thành trung tâm của tác phẩm Đặc biệt, từ sau 1975, nhân vật trong văn học đã thoải mái tự thú, thể hiện sự phức tạp trong nội tâm qua câu nói của Nguyễn Minh Châu: "Hóa ra trong con người tôi đang chung sống cả rồng phượng lẫn rắn rết".
Các thể loại chính và những thành tựu của văn học Việt Nam từ 1975 đến nay
* Các nguồn cảm hứng chính
Sau 1975, cảm hứng nhân bản và sự thức tỉnh ý thức cá nhân trở thành nền tảng chủ đạo của văn học và thơ ca Việt Nam Các nhà thơ không còn bị ràng buộc bởi những khung tư tưởng cố định, mà tập trung thể hiện tính đa chiều của hiện thực cuộc sống Trong những năm đầu sau chiến tranh, hai mạch chính trong sự vận động của tư duy thơ trở nên đặc biệt nổi bật, phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và đa dạng hóa của nền văn học hậu chiến.
Trong bài viết này, cảm hứng sử thi vẫn tiếp tục được thể hiện như một quán tính nghệ thuật qua các trường ca ngợi chiến công và thành tựu của dân tộc trong cuộc kháng chiến vĩ đại Tuy nhiên, các nhà thơ đã bắt đầu chú ý nhiều hơn đến bi kịch của con người, thể hiện trực diện số phận cá nhân và thậm chí liên kết số phận đất nước với nỗi đau của từng con người Thí dụ, hình ảnh “Một mình một mâm cơm / Ngồi bên nào cũng lệch / Chị chôn tuổi xuân trong má lúm đồng tiền” (Hữu Thỉnh) thể hiện rõ nét sự cảm thấu sâu sắc về chiến tranh, khi cảm xúc bi tráng được đặt trong mối quan hệ giữa số phận con người và chiến tranh, góp phần làm nổi bật cái tôi cá nhân trong bối cảnh lịch sử hào hùng.
Trong những năm cuối thập niên 70 và đầu thập niên 80 của thế kỷ XX, “thơ đời thường” ngày càng xuất hiện nhiều, thể hiện tâm trạng bi kịch, cảm giác bế tắc và chán nản của các nhà thơ Nguyễn Trọng Tạo từng bộc lộ nỗi niềm bất lực với câu hỏi: “Thời tôi sống có bao nhiêu câu hỏi / Câu trả lời thật chẳng dễ dàng chi”, phản ánh sự bế tắc trong cuộc sống Đồng thời, Nguyễn Duy lên tiếng về nỗi cay đắng khi đối mặt với đói nghèo và bất hạnh hậu chiến, thể hiện qua câu: “Ta đã xuyên suốt cuộc chiến tranh / nỗi day dứt khôn nguôi vón sạn gót chân / nhói dài mỗi bước / thời hậu chiến ta vẫn người trong cuộc / xứ sở phì nhiêu sao thật lắm ăn mày?”.
Sau năm 1975, hình tượng nghệ thuật trong thi ca đã chuyển từ mô tả thế giới huyền thoại và cảm hứng sử thi mang tính lí tưởng hóa sang hình ảnh đời thường, phản ánh những mặt trái của cuộc sống, những thay đổi trong các giá trị xã hội Thơ ca mới tập trung thể hiện một cái tôi đa diện, nhiều bất an, giằng xé và hướng nội, phản ánh những xung đột nội tâm và thực tế xã hội phức tạp hơn trước đó.
- Cảm hứng về chiến tranh qua những khúc ca bi tráng về thân phận con người và số phận của dân tộc
Trong thơ sau 1975, hiện thực chiến tranh được thể hiện qua ký ức sâu sắc, không chỉ là những hình ảnh nhìn thấy mà còn là những nỗi đau trĩu nặng, những tâm tư ngẫm ngợi về thế thái nhân tình trong dòng chảy không ngừng của lịch sử Ví dụ, Hoàng Trần Cương mô tả đất nước như một bức tranh với hình ảnh núi sông cài răng lược, trải dài qua thời gian với những đau thương, mất mát: “Núi sông cài răng lược / Ngược xuôi trải thành đất nước ” Đồng thời, Trần Anh Thái nhấn mạnh nỗi đau âm ỉ của chiến tranh hiện hữu trong đời sống người dân nhỏ bé, qua hình ảnh những người lính ngã xuống, hòa vào đất mẹ nhưng nỗi đau còn đọng lại trong trái tim người thân, nhất là những người hậu chiến, với nỗi cô đơn tột cùng và sức sống u uất: “Chị chẳng có cho mình / Nắm đất thắp nhang riêng ”, minh chứng cho sự mất mát và nỗi niềm chưa thể nguôi ngoai sau chiến tranh.
Dưới ảnh hưởng của thời điểm sau 1975, thơ trở về với cái tôi cá nhân và phản ánh những lo toan của đời sống thường nhật Nhiều nhà thơ tập trung thể hiện nỗi buồn nhân sinh và cảm nhận về thực tại khắc nghiệt, thể hiện sự khủng hoảng niềm tin và bất an trước thời cuộc Tác động của nền kinh tế thị trường khiến mối quan hệ giữa con người trở nên lỏng lẻo và cô đơn hơn, dù vẫn có nhiều mối liên hệ gắn bó Trong đó, nỗi buồn về sự sụp đổ của thần tượng, ảo tưởng tan vỡ như trong câu “Chúa chỉ bằng đất đá” của Nguyễn Trọng Tạo, và nỗi buồn vì cuộc sống mưu sinh làm con người xa rời lí tưởng “truyền bớt dần thơ” của Nguyễn Duy Đồng thời, thơ còn diễn đạt niềm trắc ẩn về đời tư, đôi lứa qua hình ảnh “Em chết trong nỗi buồn / Chết như từng giọt sương / Rơi không thành tiếng”.
Nỗi buồn và sự cô đơn là những phạm trù thẩm mĩ đặc trưng trong thơ ca, phản ánh những cảm xúc sâu sắc của con người trong cuộc sống Nữ sĩ Xuân Quỳnh nhiều lần thể hiện cảm giác cô đơn ngay cả khi đang yêu, điều này thể hiện rõ qua những câu thơ chân thực và đầy tình cảm như: “Mùa thu này sao bão giông nhiều / Những cửa sổ con tàu chẳng đóng / Dải đồng hoang và đại ngàn tối sẫm / Em lạc loài giữa sâu thẳm rừng anh” (Tự hát) Thơ ca không chỉ ghi nhận những nỗi buồn riêng tư mà còn mở ra một góc nhìn nhân sinh, nơi nỗi cô đơn trở thành đề tài nghệ thuật mang tính phản chiếu sâu sắc.
Tiếp nối mạch nguồn muôn thuở ấy, thơ ca sau 1975 đã thể hiện được những nỗi buồn sâu sắc và thấm đầy chất nhân bản
- Cảm hứng đi sâu vào những vùng mờ tâm linh đậm chất tượng trưng siêu thực
Khuynh hướng này tập trung khám phá chiều sâu tâm linh của “vũ trụ người”, đào sâu vào cái tôi ẩn giấu để tìm hiểu cấu trúc nội tâm của con người Nhà thơ theo đuổi hình ảnh nội tâm về thế giới nội tâm, chống lại các quy tắc có sẵn trong nghệ thuật, đồng thời khước từ tư duy duy lý để làm nổi bật tính siêu thực và cảm thức nghệ thuật đặc biệt Họ xem thơ như là hình ảnh của thế giới nội tâm, phản ánh chiều sâu tâm linh, qua đó thể hiện sự khẳng định về con người tâm linh trong nghệ thuật Điển hình như đoạn thơ trong bài Ô Mai của Đặng Đình Hưng, thể hiện rõ hướng đi khám phá chiều sâu nội tâm và sự siêu thực trong sáng tạo thơ ca.
Trong đoạn văn này, hình ảnh tâm trạng của nhân vật trữ tình xuất hiện với những biến đổi đột ngột, thể hiện sự thay đổi cảm xúc một cách bất thường như một biến chứng sau một giai đoạn đầy triển vọng Câu văn sử dụng ngôn ngữ không theo cấu trúc cú pháp thông thường, đặc biệt qua việc sử dụng các ký tự sáng tạo như "jiữa", "jó", "jở jời", thể hiện phong cách sáng tạo và độc đáo trong thơ Phong cách này phù hợp với xu hướng "vụt hiện" trong các tác phẩm của Hoàng Hưng, cũng như trong thơ của Hoàng Cầm, Lê Đạt, phản ánh sự mới mẻ và khác biệt trong cách thể hiện cảm xúc và ý tưởng.
Dương Tường là một tác giả nổi bật với các câu thơ mang giá trị nghệ thuật cao, nhưng việc đẩy xa xu hướng sáng tác của ông có thể dẫn đến sự mất phương hướng tương tự như những thất bại trong Xuân Thu Nhã Tập Chính vì vậy, cần cân nhắc thận trọng khi phát triển phong cách sáng tác để tránh rơi vào bế tắc Việc duy trì sự cân bằng giữa sáng tạo và giữ vững nguyên tắc sẽ giúp văn chương của Dương Tường phát triển bền vững và đạt được sự ghi nhận lâu dài.
Lịch sử cho thấy rằng những cách tân mang tính đột phá và cực đoan đôi khi còn có ý nghĩa hơn những hướng đi an toàn, trung dung nhưng thiếu sáng tạo Những giá trị này cần được tôn trọng vì chúng góp phần thúc đẩy sự tiến bộ và đổi mới trong xã hội Trong khi đó, sự chuẩn mực đúng đắn nhưng nhàm chán dễ dẫn đến sự lối mòn và mất đi tinh thần cách tân Do đó, việc giữ gìn những nét đặc trưng của các cách tân sâu sắc là điều cần thiết để phát triển bền vững và duy trì sự đa dạng trong tư duy và văn hóa.
- Cảm hứng hiện đại và hậu hiện đại
Xu hướng đổi mới sáng tác của các nhà thơ trẻ trưởng thành sau 1975 như Nguyễn Quang Thiều, Nguyễn Bình Phương, Phan Huyền Thư, Vi Thùy Linh, Nguyễn Hữu Hồng Minh thể hiện rõ qua việc họ muốn tạo nên phong cách nổi loạn, phá vỡ mối nhân quả truyền thống trong thơ ca Các nhà thơ này sử dụng liên tưởng trái chiều và nhiều kênh ngôn ngữ lạ để tạo ra những bước đột phá mới trong sáng tác thơ ca Tuy nhiên, một số cây bút còn mắc phải sai lầm khi nghĩ rằng đổi mới thơ theo hướng hiện đại phải dùng những từ ngữ đậm màu sắc, làm giảm tính chân thực và sáng tạo của tác phẩm.
Trong thời đại thông tin ngày nay, thuật ngữ “nhạy cảm” trở thành xu hướng thời thượng, thể hiện xu hướng liên kết Anh ngữ, Pháp ngữ và cách trình bày kiểu dòng, xuống dòng quá đà Đây phản ánh thái độ gây hấn về tư duy nghệ thuật, nhằm chống lại tính hàn lâm trong nghệ thuật và thúc đẩy tự do sáng tạo, tạo ra những động thái ngôn ngữ mang tính ấn tượng cao Trong đó, ta dễ dàng bắt gặp những câu thơ với cách diễn đạt lạ lẫm, thể hiện sự sáng tạo và phá cách trong nghệ thuật ngôn từ.
Vi Thùy Linh thể hiện các chủ đề về chânval giá trị và cảm xúc riêng qua nhiều bài thơ, như trong tác phẩm "Gửi: Ngày hôm qua" và "Chân dung", nơi cô dùng hình thức điễn ngôn gây chú ý để phản ánh nội tâm phức tạp Các tác phẩm của cô khai thác sâu sắc vấn đề tính dục trong thi ca, với cách thể hiện đa dạng, thu hút sự chú ý của giới phê bình văn học, như ý kiến của Chu Thị Thơm nhận xét về việc thể hiện cảm xúc và hình thể trong sáng tác của cô Phân tích này giúp độc giả hiểu rõ hơn về sự đóng góp của Vi Thùy Linh trong nền văn hóa thi ca đương đại, đặc biệt là trong việc thể hiện các chủ đề nhạy cảm một cách tinh tế và sáng tạo.
Linh “nhục cảm đã vượt qua con chữ”, thể hiện rõ nét qua những bài thơ của Vi Thùy Linh – những “cuộc bạo động chữ” với “mưa lũ ngôn từ xối xả, cuồng hứng” nhằm truyền đạt mọi cung bậc cảm xúc tình yêu Trần Thiện Khanh cho rằng thơ của Linh “hay bị hơi quá lửa”, phản ánh phong cách táo bạo trong ý tưởng, cuồng nhiệt trong ngôn từ và giọng điệu của nàng Bên cạnh ý kiến phản bác, vẫn có nhiều ý kiến động viên, khích lệ về sự sáng tạo và sức mạnh cảm xúc trong thơ của Vi Thùy Linh.
Kết luận chung
- Văn học Việt Nam từ sau 1975 có một vị trí quan trọng trong tiến trình văn học dân tộc thế kỷ XX
- Từ sau năm 1975 văn học chuyển sang giai đoạn hậu chiến và từ giữa những năm 80 bước vào thời kỳ đổi mới
Văn học Việt Nam sau 1975, đặc biệt từ những năm 1980 trở lại đây, đã có bước tiến vượt bậc trong quá trình hiện đại hóa nền văn học dân tộc Các tác phẩm đã tiếp cận và hòa nhập mạnh mẽ với xu hướng toàn cầu, góp phần nâng cao vị thế của văn học Việt Nam trên trường quốc tế Quá trình đổi mới này giúp văn học Việt Nam phát triển đa dạng về phong cách, đề cập sâu sắc đến các vấn đề của xã hội đương đại và thể hiện rõ nét bản sắc dân tộc trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Giai đoạn văn học sau 1975 không chỉ đánh dấu sự kết thúc của tiến trình văn học Việt Nam thế kỷ XX mà còn mở ra bước phát triển mới đầy triển vọng trong thế kỷ XXI Thời kỳ này chứng kiến sự đa dạng về phong cách và thể loại, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn học của đất nước Các tác phẩm văn học sau 1975 phản ánh chân thực cuộc sống, hướng đến những giá trị nhân văn cao đẹp, đồng thời đáp ứng yêu cầu đổi mới sáng tạo trong nghệ thuật Đây là giai đoạn quan trọng thúc đẩy sự phát triển bền vững của văn học Việt Nam, mở ra nhiều cơ hội mới cho các tác giả và độc giả trong bối cảnh xã hội đổi mới.
CÂU HỎI HƯỚNG DẪN HỌC TẬP CHƯƠNG 1
CÂU NỘI DUNG CĐR HP
1.1 Theo anh/ chị, những yếu tố nào ảnh hưởng đến nền văn học Việt
Nam từ 1975 đến nay? CO1, CO2,
1.2 Phân tích những đặc điểm cơ bản Việt Nam giai đoạn 1975 đến nay? CO1, CO2,
1.3 Anh/ chị hãy trình bày những thành tựu nổi bật của các thể loại của văn học Việt Nam từ 1975 đến nay? CO1, CO2
1.4 Vị trí của Việt Nam giai đoạn 1975 đến nay trong nền văn học dân tộc?