Nhiệm vụ của đề tài Để có thể hiểu rõ hơn về vấn đề trên chúng ta có các nhiệm vụ cần làm là: Thứ nhất, làm rõ các mối quan hệ về mối quan hệ vật chất và ý thức trong lịch sử triết học;
CÁC MỐI QUAN HỆ VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA VẬT CHẤT VÀ Ý THỨC TRONG LỊCH SỬ TRIẾT HỌC
Quan điểm của CNDT chủ quan và CNDT khách quan về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức
Chủ nghĩa duy tâm cho rằng ý thức, tinh thần và các ý niệm tuyệt đối đứng trước và quyết định vật chất, giới tự nhiên và sự tồn tại Trong nhận thức, nó bắt nguồn từ những quan niệm phiến diện, tuyệt đối hóa và thần thánh hóa các đặc tính của quá trình nhận thức con người Xét về mặt xã hội, chủ nghĩa duy tâm đề cao địa vị thống trị của lao động trí óc và khẳng định vai trò quyết định của yếu tố tinh thần trong đời sống xã hội.
1.1.1 Quan điểm của CNDT chủ quan về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan thừa nhận vai trò then chốt của ý thức con người trong việc hình thành thực tại; nó phủ nhận sự tồn tại của hiện thực khách quan độc lập và cho rằng mọi sự vật, hiện tượng chỉ là tổng hợp của những cảm giác và nhận thức mà con người trải nghiệm Đại biểu tiêu biểu của trường phái này gồm George Berkeley, David Hume và Immanuel Kant, những nhà triết học đã đặt nền móng cho quan điểm rằng thế giới mà ta thấy là sản phẩm của hoạt động nhận thức và cảm giác được tổ chức trong tâm trí, chứ không phải hiện hữu như một đối tượng riêng biệt ngoài ý thức.
“Cái đẹp không phải ở đôi má hồng của người thiếu nữ mà trong con mắt của kẻ si tình”
Trong luận điểm này của Kant, vẻ đẹp của cô gái không nằm ở bản thân cô ấy mà hoàn toàn phụ thuộc vào giác quan của người si tình, cụ thể là thị giác của người ngắm Nói cách khác, vẻ đẹp được hình thành từ cái nhìn chủ quan và cảm xúc của người quan sát, chứ không phải là một đặc tính cố hữu thuộc về đối tượng.
“Cái đẹp” trong luận điểm trên đã bị phủ định bởi từ “không” và khẳng định cái đẹp dựa vào cảm giác nói chung và thị giác nói riêng của kẻ si tình.
Cảm giác, ý thức của con người là cái có trước và quyết định sự tồn tại của mọi sự vật, hiện tượng bên ngoài.
1.1.2 Quan điểm của CNDT khách quan về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức
Chủ nghĩa duy tâm khách quan thừa nhận tính ưu tiên của ý thức và hiểu ý thức ấy là một tinh thần khách quan tồn tại trước và độc lập với con người Thực thể tinh thần khách quan này được gọi bằng nhiều tên khác nhau như ý niệm, ý niệm tuyệt đối, tinh thần tuyệt đối hay lý tính thế giới, với Plato và Hegel là hai đại biểu tiêu biểu cho quan điểm này.
“Cái gì hợp lý, thì hiện thực và cái gì hiện thực, thì hợp lý”
Qua mệnh đề này, Hegel kết luận rằng bất cứ cái gì tồn tại đều có thể hiểu được, một quan điểm đi ngược lại với Kant và cho rằng nhận thức của lý trí thuần túy không thể giải quyết các vấn đề như Thượng Đế, Bản Ngã và Vũ trụ Nhờ tổng hợp hệ triết học đồ sộ của mình, Hegel tin rằng lý trí con người có thể lý giải mọi vấn đề của thực tại.
Vấn đề về con người theo Hegel khác với Kant ở chỗ phạm trù không chỉ là quá trình của tinh thần mà là các thực tại khách quan tồn tại độc lập với cá thể tư duy Ông xem xét sự tha hóa của con người khỏi Thượng Đế và sự phục hồi của sự duy nhất bị đánh mất giữa hữu hạn và vô hạn; vô hạn được hiểu như đời sống sáng tạo ôm ấp mọi tư tưởng trong một vũ trụ duy nhất, và đó chính là Thượng Đế hay Toàn Thể — thực tại tồn tại như một toàn thể.
Quan điểm của CNDV trước Mác về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức
Chủ nghĩa duy vật là hệ thống các quan điểm và trường phái triết học cho rằng vật chất và giới tự nhiên tồn tại trước và quyết định ý thức, tinh thần của con người; theo quan điểm này, ý thức là sản phẩm của quá trình tương tác giữa vật chất và điều kiện tự nhiên, chứ không tự nhiên mà có Nguồn gốc nhận thức của chủ nghĩa duy vật xuất phát từ khoa học và thực nghiệm, còn nguồn gốc xã hội của nó được hình thành từ các lực lượng tiến bộ trong xã hội.
Chủ nghĩa duy vật trước Mác gồm hai hình thức cơ bản: chủ nghĩa duy vật chất phác và chủ nghĩa duy vật siêu hình.
Chủ nghĩa duy vật chất phác là kết quả nhận thức của các nhà triết học duy vật thời Cổ đại, thừa nhận tính thứ nhất của vật chất nhưng đồng nhất vật chất với một số chất cụ thể và đưa ra những kết luận mang tính trực quan dựa trên quan sát trực tiếp Đỉnh cao của chủ nghĩa này được thể hiện rõ trong học thuyết nguyên tử của Đêmôcrit Mặc dù còn hạn chế trong nhận thức và hiểu biết về vật chất và cấu trúc của nó, chủ nghĩa duy vật chất phác thời Cổ đại về cơ bản là đúng vì nó giải thích thế giới bằng giới tự nhiên, không viện đến Thần linh, Thượng đế hay các lực lượng siêu nhiên.
Chủ nghĩa duy vật siêu hình (thế kỷ XV–XVII) là giai đoạn mà cơ học cổ điển đạt được nhiều thành tựu rực rỡ và chịu ảnh hưởng mạnh của phương pháp tư duy siêu hình, cơ giới—nhìn thế giới như một cỗ máy khổng lồ với từng bộ phận hoạt động độc lập và ở trạng thái biệt lập và tĩnh Dù không phản ánh đầy đủ thực tế toàn diện, chủ nghĩa duy vật siêu hình đã đóng vai trò đáng kể trong việc đẩy lùi thế giới quan duy tâm và tôn giáo, đặc biệt trong quá trình chuyển đổi từ Trung cổ sang Phục hưng Một số đại biểu tiêu biểu của chủ nghĩa duy vật máy móc, siêu hình là Thomas Hobbes, Denis Diderot, Baruch Spinoza và nhiều nhà triết học khác.
PHÂN TÍCH QUAN ĐIỂM CỦA TRIẾT HỌC MÁC – LÊNIN VỀ MỐI QUAN HỆ BIỆN CHỨNG GIỮA VẬT CHẤT VÀ Ý THỨC
Quan điểm về vật chất của triết học Mác – Lênin
Kế thừa những tư tưởng của C Mác và Ph Ăngghen, V.I Lênin đã định nghĩa vật chất với tư cách là một phạm trù triết học và bằng cách đem đối lập với phạm trù ý thức trên phương diện nhận thức luận cơ bản Lênin viết: “không thể đem lại cho hai khái niệm nhận thức luận này một định nghĩa nào khác ngoài cách chỉ rõ rằng trong hai khái niệm đó, cái nào được coi là có trước”.
Trong tác phẩm Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán, V.I Lênin định nghĩa vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh, và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác; đây được xem là định nghĩa hoàn chỉnh về vật chất và cho đến ngày nay các nhà khoa học hiện đại coi là một định nghĩa kinh điển; định nghĩa của Lênin bao hàm các nội dung cơ bản về bản chất của vật chất và vai trò của nhận thức trong việc phản ánh thực tại.
Thứ nhất, vật chất là thực tại khách quan - cái tồn tại hiện thực bên ngoài ý thức và không lệ thuộc vào ý thức
Vật chất là phạm trù triết học được hiểu như sản phẩm của sự trừu tượng hóa, khác với các trừu tượng hóa mang tính duy tâm ở chỗ nó chỉ ra đặc tính tồn tại với tư cách thực tại khách quan, tồn tại ngoài ý thức của chúng ta Theo V I Lênin, phạm trù này chỉ đặc tính duy nhất của vật chất là tồn tại như thực tại khách quan, độc lập với ý thức và hiện thực này có tính khách quan chứ không phải là chủ quan Nói cách khác, tính trừu tượng của phạm trù vật chất bắt nguồn từ cơ sở hiện thực và không thể tách rời với thực tế cụ thể Nói đến vật chất là nói đến tất cả những gì đã và đang hiện hữu bên ngoài ý thức con người, tức là hiện thực chứ không phải hư vô Đây cũng là phạm vi hạn chế mà theo Lênin sự đối lập giữa vật chất và ý thức trở nên tuyệt đối, vì tuyệt đối hóa trừu tượng sẽ khiến ta mất vật chất và rơi vào duy tâm Ngược lại, nếu tuyệt đối hóa tính hiện thực cụ thể, vật chất sẽ đồng nhất với vật thể, và đó là quan điểm của chủ nghĩa duy vật trước C Mác Do đó mọi sự vật, hiện tượng từ vi mô đến vĩ mô, dù đã biết hay chưa biết, dù là hiện tượng tự nhiên hay xã hội, đều là các dạng tồn tại khách quan của vật chất, và xã hội loài người cũng là một dạng tồn tại đặc biệt của vật chất, tồn tại ngoài ý thức xã hội của con người.
Khẳng định này có ý nghĩa rất quan trọng trong việc phê phán thế giới quan duy tâm trong vật lý học và giải phóng khoa học tự nhiên khỏi khủng hoảng thế giới quan Nó khuyến khích các nhà khoa học đi sâu tìm hiểu thế giới vật chất, khám phá những thuộc tính mới và các kết cấu mới của vật chất, từ đó không ngừng làm phong phú tri thức của nhân loại về thế giới Quan điểm này củng cố mối liên hệ giữa lý thuyết và thực nghiệm, đẩy mạnh tiến bộ của khoa học và công nghệ dựa trên hiểu biết vật chất thực sự Nhờ đó, khoa học tự nhiên có thêm động lực để khám phá những hiện tượng vật lý phức tạp và mở rộng phạm vi nhận thức về vũ trụ và tự nhiên.
Thứ hai, vật chất là cái mà khi tác động vào các giác quan con người thì đem lại cho con người cảm giác
Trái với quan niệm duy tâm cho rằng vật chất chỉ tồn tại trong ý thức, V I Lênin khẳng định vật chất luôn tồn tại khách quan và độc lập với ý thức của con người và các sự vật, hiện tượng Nó thể hiện qua các thực thể do tính bản thể của nó quyết định; khi các đặc tính này tác động lên giác quan, chúng sẽ mang lại cho con người các cảm giác Không phải mọi sự vật, hiện tượng, quá trình trong thế giới đều được giác quan nhận thức; có cái được phát hiện bằng dụng cụ khoa học, có cái dùng dụng cụ nhưng vẫn chưa biết, và có cái đến nay vẫn chưa có công cụ để nhận diện Tuy nhiên, nếu tồn tại khách quan ở bên ngoài, hiện thực độc lập với ý thức của con người, thì nó vẫn là vật chất.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng bàn về vật chất trong mối quan hệ với ý thức của con người, không xem vật chất ở mức độ khái quát mà đặt nó vào bối cảnh nhận thức luận Theo nhận thức luận, vật chất là cái có trước, là tính thứ nhất và là cội nguồn của cảm giác (ý thức); ngược lại, cảm giác (ý thức) là cái có sau, là tính thứ hai và phụ thuộc vào vật chất Đó là câu trả lời theo lập trường nhất nguyên duy vật của V.I Lênin đối với mặt cơ bản đầu tiên của triết học.
Thứ ba, vật chất là cái mà ý thức chẳng qua chỉ là sự phản ánh của nó
Chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất Trong thế giới ấy, theo quy luật vốn có, tại một thời điểm nhất định sẽ đồng thời tồn tại hai hiện tượng: vật chất và tinh thần Các hiện tượng vật chất luôn tồn tại khách quan, không lệ thuộc vào các hiện tượng tinh thần Các hiện tượng tinh thần (cảm giác, tư duy, ý thức…) lại có nguồn gốc từ các hiện tượng vật chất và nội dung của chúng chỉ là sao chép, chụp lại các sự vật, hiện tượng đang tồn tại như hiện thực khách quan Như vậy, cảm giác là cơ sở duy nhất của mọi hiểu biết, nhưng nó phản ánh hiện thực khách quan và do đó con người có thể nhận thức được thế giới vật chất Trong thế giới vật chất không có gì là không thể biết, chỉ có những cái đã biết và những cái chưa biết tùy theo hạn chế của con người ở từng giai đoạn lịch sử Cùng với sự phát triển của khoa học, các giác quan của con người ngày càng được nối dài, giới hạn nhận thức của các thời đại bị vượt qua, bị mở rộng, chứ không phải vật chất mất đi như những người duy tâm quan niệm.
Định nghĩa vật chất của V.I Lênin có ý nghĩa hết sức quan trọng trong việc bác bỏ thuyết bất khả tri và khuyến khích các nhà khoa học đi sâu khám phá thế giới vật chất để làm giàu kho tàng tri thức nhân loại Ngày nay, khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và nhân văn ngày càng phát triển với những khám phá mới khẳng định tính đúng đắn của quan niệm duy vật biện chứng về vật chất và cho thấy định nghĩa của Lênin vẫn giữ nguyên giá trị, đồng thời vị trí của duy vật biện chứng càng được nhấn mạnh như hạt nhân của hệ thống quan niệm và phương pháp luận của khoa học hiện đại Định nghĩa vật chất của Lênin đã giải quyết hai mặt cơ bản của triết học trên lập trường của chủ nghĩa duy vật biện chứng, cung cấp nguyên tắc thế giới quan và phương pháp luận khoa học để đấu tranh chống chủ nghĩa duy tâm, thuyết không thể biết và chủ nghĩa duy vật siêu hình trong triết học tư sản hiện đại về phạm trù vật chất Trong nhận thức và thực tiễn, nó đòi hỏi con người quán triệt nguyên tắc khách quan, xuất phát từ hiện thực khách quan, tôn trọng và vận dụng đúng quy luật khách quan Định nghĩa vật chất của Lênin là cơ sở khoa học cho việc xác định vật chất trong lĩnh vực xã hội, gồm các điều kiện sinh hoạt vật chất, hoạt động vật chất và các quan hệ vật chất-xã hội giữa người với người, đồng thời liên kết chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử thành một hệ thống lý luận thống nhất, làm nền tảng cho phân tích duy vật biện chứng các vấn đề của chủ nghĩa duy vật lịch sử, trước hết là sự vận động và phát triển của phương thức sản xuất vật chất, mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, và mối quan hệ giữa quy luật khách quan của lịch sử và hoạt động có ý thức của con người.
Quan điểm về ý thức của triết học Mác – Lênin
Theo quan điểm của chủ nghĩa Lenin, nguồn gốc và bản chất của ý thức là một trong những vấn đề trung tâm của lịch sử triết học, gắn với cuộc đấu tranh giữa duy vật và duy tâm Triết học duy vật biện chứng khẳng định ý thức của con người có nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc xã hội, được hình thành từ quá trình phát triển của vật chất và các quan hệ xã hội trong lịch sử Do đó, ý thức phản ánh các điều kiện vật chất và kinh tế - xã hội mà con người sống trong từng giai đoạn lịch sử và bị chi phối bởi cơ sở hạ tầng và lực lượng sản xuất.
Theo quan điểm triết học Mác-Lênin, ý thức là thuộc tính của một dạng vật chất có tổ chức cao—bộ não người; nó là sự phản ánh của thế giới khách quan lên não Nếu không có sự tác động của thế giới khách quan lên bộ não và không có bộ não với vai trò là cơ quan vật chất của ý thức thì sẽ không có ý thức Bộ não và sự tác động của thế giới khách quan lên bộ não là nguồn gốc tự nhiên của ý thức.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định ý thức là thuộc tính của dạng vật chất sống có tổ chức cao nhất, cụ thể là bộ óc người Bộ óc hiện đại là sản phẩm của quá trình tiến hóa lâu dài về mặt sinh học và xã hội, với cấu tạo rất phức tạp gồm khoảng 14–15 tỷ tế bào thần kinh Những tế bào này tạo thành mạng lưới thần kinh phức tạp, nhằm nhận thức, xử lý, truyền tín hiệu và điều khiển mọi hoạt động của cơ thể trong quan hệ với thế giới bên ngoài thông qua các phản xạ có điều kiện và không điều kiện.
Theo chủ nghĩa Marx-Lenin, ý thức của con người được xem là kết quả của hoạt động sinh lý thần kinh của não bộ Ý thức phụ thuộc vào hoạt động của não và sẽ bị rối loạn khi não bị tổn thương Tuy nhiên, nếu chỉ có não mà không có sự tác động của thế giới bên ngoài để não phản ánh lại tác động đó thì cũng không thể có ý thức Phản ánh là thuộc tính chung, phổ biến của mọi đối tượng vật chất và là năng lực lưu giữ, tái hiện các đặc điểm của hệ thống vật chất khác.
Trong quá trình phát triển lâu dài của thế giới vật chất, thuộc tính phản ánh của vật chất cũng tiến hóa theo khuôn mẫu từ thấp đến cao và từ đơn giản đến phức tạp Quá trình này được thể hiện ở mức độ mô tả và đo lường ngày càng tinh vi, khi các hệ vật chất hình thành cấu trúc phức tạp hơn và xuất hiện những hiện tượng mới mà trước đây chưa thể nắm bắt Khi sự tổ chức của vật chất gia tăng, các đặc tính phản ánh như trạng thái, cấu trúc, động lực và tương tác với môi trường được mở rộng phạm vi và độ chính xác, cho phép ta hiểu sâu hơn các quy luật tự nhiên Do đó, nguyên lý phát triển từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp đóng vai trò là khuôn mẫu chung giúp giải thích sự tiến hóa của thế giới vật chất và nâng cao hiệu quả của các mô hình lý thuyết trong khoa học.
Phản ánh vật lý: Là hình thức phản ánh đơn giản nhất ở giới vô sinh, thể hiện qua các quá trình biến đổi cơ, lý, hoá.
Phản ánh sinh học là những hiện tượng thể hiện trong hệ sinh học, xuất hiện ở nhiều hình thức khác nhau và ở mọi trình độ phát triển của thế giới sinh vật Từ cấp độ phân tử và tế bào cho đến cơ thể, quần thể và hệ sinh thái, mỗi mức độ phản ánh đặc trưng tiến hóa và sự thích nghi riêng biệt của các sinh vật Việc nhận diện và phân tích các phản ánh sinh học giúp làm sáng tỏ cơ chế tiến hóa, sự đa dạng sinh học và các mối quan hệ phức tạp giữa các loài trong môi trường tự nhiên.
Phản ánh ý thức là hình thức cao nhất của sự phản ánh thế giới hiện thực Ý thức chỉ xuất hiện khi thế giới vật chất đạt trình độ phát triển cao và đồng thời với sự xuất hiện của con người.
Nguồn gốc xã hội của ý thức là lao động và ngôn ngữ hai yếu tố này vừa là nguồn gốc, vừa là tiền đề của sự ra đời ý thức.
Lao động là quá trình con người dùng công cụ để tác động vào giới tự nhiên nhằm biến đổi giới tự nhiên cho phù hợp với nhu cầu của mình, đồng thời là quá trình con người đóng vai trò môi giới và điều tiết sự trao đổi vật chất giữa bản thân và giới tự nhiên Quá trình này cũng làm thay đổi cấu trúc cơ thể, giúp con người có dáng đi thẳng bằng hai chân, giải phóng hai tay và phát triển các giác quan cùng bộ não Trong quá trình lao động, con người tác động vào thế giới khách quan để thế giới ấy bộc lộ những thuộc tính, kết cấu và quy luật vận động của nó, hiện lên thành các hiện tượng có thể quan sát được Những hiện tượng ấy qua các giác quan tác động lên bộ não, hình thành nên tri thức riêng và ý thức nói chung.
Như vậy, sự ra đời của ý thức chủ yếu do hoạt động cải tạo thế giới khách quan thông qua quá trình lao động.
Ngôn ngữ là hệ thống tín hiệu vật chất chứa đựng thông tin mang nội dung ý thức Không có ngôn ngữ, ý thức không thể tồn tại và thể hiện.
Nguồn gốc ngôn ngữ gắn liền với lao động và sự hợp tác tập thể từ thuở ban đầu Khi các thành viên làm việc cùng nhau, họ nảy sinh nhu cầu có phương tiện biểu đạt để giao tiếp và điều phối công việc, nhu cầu này thúc đẩy ngôn ngữ phát sinh và phát triển ngay trong quá trình lao động Nhờ ngôn ngữ, con người không chỉ giao tiếp và trao đổi thông tin mà còn khái quát, tổng kết kinh nghiệm thực tiễn, truyền đạt tư tưởng và truyền lại kiến thức giữa các thế hệ.
Nguồn gốc trực tiếp và quan trọng nhất quyết định sự hình thành và phát triển của ý thức là lao động Song song với lao động, ngôn ngữ đóng vai trò hai chất kích thích chủ yếu giúp não vượn dần dần chuyển hóa thành não người, khiến tâm lý động vật dần dần chuyển hóa thành ý thức Ý thức được hiểu là sự phản ánh động lực và sáng tạo của thế giới khách quan vào trí não con người; nó là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.
Tính chất năng động, sáng tạo của sự phản ánh ý thức được thể hiện ở quá trình hoạt động tâm – sinh lý của con người trong việc định hướng tiếp nhận, chọn lọc, xử lý và lưu giữ thông tin, từ đó dựa trên những thông tin có sẵn để tạo ra thông tin mới và khám phá ý nghĩa của các thông tin đã được tiếp nhận Ý thức còn thể hiện sự sáng tạo khi con người tạo ra giả tưởng, giả thuyết, huyền thoại và khái quát bản chất, quy luật khách quan, cũng như xây dựng các mô hình tư tưởng và tri thức trong các hoạt động của mình Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan: nó phản ánh thế giới khách quan nhưng bị nội dung và hình thức biểu hiện quy định bởi chính thế giới đó và được biến đổi qua lăng kính chủ quan của con người Theo Marx, ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, được hình thành và bị chi phối bởi thực tiễn và các mối quan hệ xã hội.
Ý thức là một hiện tượng xã hội mang bản chất xã hội, xuất hiện và tồn tại gắn với hoạt động thực tiễn của con người Quá trình hình thành ý thức chịu sự chi phối không chỉ bởi các quy luật sinh học mà chủ yếu bởi các quy luật xã hội, được xác định bởi nhu cầu giao tiếp xã hội và các điều kiện sinh hoạt thực tế của xã hội Nhờ tính năng động, ý thức đã sáng tạo lại hiện thực để phù hợp với thực tiễn xã hội.
Quan điểm về mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức của triết học Mác – Lênin
của triết học Mác – Lênin
Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là vấn đề nền tảng của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại Tùy theo lập trường thế giới quan, cách giải quyết mối quan hệ này hình thành hai đường lối cơ bản trong triết học: chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm Nhấn mạnh nguyên tắc tính đảng trong triết học, V I Lênin cho rằng triết học hiện đại cũng mang đặc trưng đảng phái như triết học cổ đại hai ngàn năm trước, khi các đảng phái đấu tranh với nhau về thực chất của thế giới; dù bị che giấu bằng những nhãn hiệu mới và các thủ đoạn ngụy biện, sự đối đầu ấy thực chất là giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.
2.3.1 Quan điểm của chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa duy vật siêu hình
Trong lịch sử triết học, việc lý giải mối quan hệ giữa vật chất và ý thức thường vấp phải sai lầm chủ quan và phiến diện do không hiểu đúng bản chất thực chất của vật chất và ý thức; qua tác phẩm Luận cương về Feuerbach, Marx chỉ ra hạn chế của cả chủ nghĩa duy vật trực quan lẫn chủ nghĩa duy tâm: sự vật, thực tại, cảm tính chỉ được nhận thức dưới hình thức khách thể hay trực quan, chứ không được nhận thức như hoạt động cảm tính của con người, là thực tiễn; mặt động lực được chủ nghĩa duy tâm phát triển một cách trừu tượng, không hiểu được hoạt động hiện thực và cảm tính Đối với chủ nghĩa duy tâm, ý thức, tinh thần vốn có của con người bị trừu tượng hóa, tách rời thực tại thành một lực lượng thần bí, coi ý thức là tồn tại tuyệt đối và nguồn gốc của mọithing, trong khi thế giới vật chất chỉ là bản sao, biểu hiện thứ hai do ý thức tinh thần sinh ra Thực tế cho thấy chủ nghĩa duy tâm phủ nhận tính khách quan, cường điệu vai trò của chủ quan, ý chí và hành động vượt mọi điều kiện và quy luật khách quan, trở thành cơ sở lý luận của tôn giáo và ngu dân; mọi con đường mà chủ nghĩa duy tâm mở ra đều dẫn đến thần học và đường sáng thế.
Chủ nghĩa duy vật siêu hình tuyệt đối hóa yếu tố vật chất, chỉ nhấn mạnh vai trò của vật chất sinh ra ý thức và quyết định ý thức, phủ nhận tính độc lập tương đối của ý thức và không nhận ra tính năng động, sáng tạo cũng như vai trò to lớn của ý thức trong hoạt động thực tiễn cải tạo hiện thực khách quan Do đó, họ mắc nhiều sai lầm có tính nguyên tắc bởi thái độ “khách quan chủ nghĩa”, thụ động, ỷ lại, trông chờ, không đem lại hiệu quả trong hoạt động thực tiễn.
2.3.2 Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng
Phép biện chứng duy vật được nắm vững và luôn được cập nhật trước những thành tựu mới nhất của khoa học tự nhiên Các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin đã khắc phục những sai lầm và hạn chế của các quan niệm duy tâm, siêu hình Từ đó, họ nêu lên các quan điểm khoa học và khái quát đúng đắn về mặt triết học trên hai lĩnh vực lớn nhất của thế giới là vật chất và ý thức, cũng như mối quan hệ giữa chúng.
Theo triết học Mác – Lênin, vật chất và ý thức có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ: vật chất quyết định ý thức và đặt nền tảng cho các hiện tượng nhận thức Ngược lại, ý thức không phải là thụ động mà có tác động tích cực trở lại vật chất, thúc đẩy hành động thực tiễn và sự biến đổi của điều kiện vật chất Quá trình này cho thấy sự gắn kết mật thiết giữa thực tại vật chất và nhận thức của con người, khi nhận thức phản ánh hiện thực nhưng cũng định hướng và cải thiện thực tế thông qua hoạt động xã hội Như vậy, Mác – Lênin nhấn mạnh vai trò nền tảng của vật chất đồng thời cho thấy nhận thức và hành động của con người có thể tác động tới sự phát triển của xã hội.
* Vật chất quyết định ý thức
Vai trò quyết định của vật chất đối với ý thức được thể hiện trên những khía cạnh sau:
Thứ nhất, vật chất quyết định nguồn gốc của ý thức
Vật chất sinh ra ý thức; ý thức xuất hiện đồng hành với sự xuất hiện của con người cách đây khoảng 3–7 triệu năm, và con người là kết quả của một quá trình phát triển, tiến hóa lâu dài của giới tự nhiên Vì con người được giới tự nhiên và vật chất sinh ra, ý thức — một thuộc tính của con người — cũng do vật chất sinh ra Các thành tựu của khoa học tự nhiên hiện đại cho thấy giới tự nhiên có trước con người; vật chất là cái có trước, ý thức là cái có sau; vật chất ở tính thứ nhất, ý thức ở tính thứ hai Vật chất tồn tại khách quan và độc lập với ý thức, đồng thời là nguồn gốc sinh ra ý thức Bộ óc của con người là một dạng vật chất có tổ chức cao nhất, đóng vai trò là cơ quan phản ánh để hình thành ý thức Ý thức tồn tại nhờ hoạt động thần kinh của não bộ trong quá trình phản ánh thực tại khách quan Chính sự vận động của thế giới vật chất quyết định sự ra đời của bộ óc có tư duy.
Thứ hai, vật chất quyết định nội dung của ý thức
Ý thức, ở mọi hình thức, là sự phản ánh hiện thực khách quan; nội dung của ý thức là kết quả của quá trình phản ánh hiện thực khách quan vào trong đầu óc con người Nói cách khác, thế giới hiện thực vận động và phát triển theo các quy luật khách quan, và chính những quy luật này được phản ánh vào ý thức để hình thành nội dung của ý thức.
Thế giới khách quan, trước hết và chủ yếu là hoạt động thực tiễn có tính xã hội
- lịch sử của loài người, là yếu tố quyết định nội dung mà ý thức phản ánh C Mác và
Ph Ăngghen chỉ rõ rằng ý thức không bao giờ là cái gì khác ngoài sự tồn tại được ý thức phản ánh; ý thức chỉ là hình ảnh của thế giới khách quan Sự phát triển của một hoạt động thực tiễn—về phạm vi và chiều sâu—là động lực mạnh nhất quyết định tính phong phú và độ sâu của nội dung tư duy và ý thức con người qua các thế hệ và các thời đại, từ mông muội đến văn minh, hiện đại.
Thứ ba, vật chất quyết định bản chất của ý thức
Phản ánh và sáng tạo là hai thuộc tính không tách rời trong bản chất của ý thức; sự phản ánh của con người không chỉ là soi gương hay chụp ảnh, mà là một quá trình diễn giải và chuyển hóa kinh nghiệm thành ý nghĩa, hành động và sản phẩm mới Nó diễn ra thông qua việc đặt câu hỏi, đối thoại với hoàn cảnh và lựa chọn ngôn ngữ để biểu đạt suy nghĩ, từ đó sáng tạo được hình thành ở cả cấp độ ý tưởng và thực thi, góp phần thúc đẩy đổi mới và phát triển cá nhân cũng như xã hội.
Thực tiễn không chỉ phản ánh thế giới vật chất mà còn thể hiện phản ánh tích cực, tự giác và sáng tạo thông qua hoạt động thực tiễn Khác với chủ nghĩa duy vật cổ điển xem thế giới vật chất như những hiện tượng cảm tính, chủ nghĩa duy vật biện chứng xem thế giới vật chất là thế giới do con người hoạt động thực tiễn sáng tạo và cải biến Thực tiễn là hoạt động vật chất có tính cải biến thế giới của con người và là nền tảng hình thành, phát triển ý thức; ý thức vừa phản ánh, vừa sáng tạo, và sáng tạo được thể hiện trong quá trình phản ánh.
Thứ tư, vật chất quyết định sự vận động, phát triển của ý thức
Mọi sự tồn tại, phát triển của ý thức đều gắn liền với quá trình biến đổi của vật chất; vật chất thay đổi thì sớm hay muộn, ý thức cũng phải thay đổi theo Con người - một sinh vật có tính xã hội ngày càng phát triển cả về thể chất lẫn tinh thần, thì dĩ nhiên ý thức - một hình thức phản ánh của óc người cũng phát triển cả về nội dung và hình thức phản ánh Đời sống xã hội ngày càng văn minh và khoa học ngày càng phát triển đã chứng minh điều đó
Loài người nguyên thủy sống bầy đàn dựa vào sản vật của thiên nhiên thì tư duy của họ cũng đơn sơ, giản dị Cùng với mỗi bước phát triển của sản xuất, tư duy, ý thức của con người cũng ngày càng mở rộng, đời sống tinh thần của con người ngày càng phong phú Con người không chỉ ý thức được hiện tại, mà còn ý thức được cả những vấn đề trong quá khứ và dự kiến được cả trong tương lai, trên cơ sở khái quát ngày càng sâu sắc bản chất, quy luật vận động, phát triển của tự nhiên, xã hội và tư duy Sự vận động, biến đổi không ngừng của thế giới vật chất, của thực tiễn là yếu tố quyết định sự vận động, biến đổi của tư duy, ý thức của con người Khi sản xuất xã hội xuất hiện chế độ tư hữu, ý thức chính trị, pháp quyền cũng dần thay thế cho ý thức quần cư, cộng đồng thời nguyên thủy Trong nền sản xuất tư bản, tính chất xã hội hóa của sản xuất phát triển là cơ sở để ý thức xã hội chủ nghĩa ra đời, đỉnh cao là sự hình thành và phát triển không ngừng lý luận khoa học của chủ nghĩa Mác - Lênin
Trong đời sống xã hội, vật chất đóng vai trò quyết định đối với ý thức thông qua mối liên hệ giữa kinh tế với chính trị, đời sống vật chất với đời sống tinh thần, và tồn tại xã hội với ý thức xã hội Sự phát triển của kinh tế cuối cùng quy định sự phát triển của văn hóa; khi đời sống vật chất thay đổi, đời sống tinh thần sẽ thay đổi theo Vì thế, vật chất là nền tảng của sự hình thành và biến đổi ý thức xã hội, văn hóa và đời sống tinh thần của con người.
Vật chất và ý thức là hai hiện tượng đối lập về bản chất, nhưng trong nhận thức luận, ta cần thấm nhuần tư tưởng biện chứng của V.I Lênin: sự đối lập giữa vật chất và ý thức chỉ mang ý nghĩa tuyệt đối trong phạm vi cực kỳ hạn chế của vấn đề nhận thức luận cơ bản—đó là nhận biết cái gì có trước và cái gì có sau Bên ngoài giới hạn đó, sự đối lập giữa vật chất và ý thức được xem là tương đối Chính sự tương đối này thể hiện qua mối quan hệ giữa thực thể vật chất đặc biệt là bộ óc người và các thuộc tính của nó, cho thấy ý thức và vật chất không tồn tại độc lập tuyệt đối mà phản ánh lẫn nhau trong quá trình nhận thức.
* Ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất Điều này được thể hiện trên những khía cạnh sau:
Ý thức là sự phản ánh của thế giới vật chất trong não người do vật chất sinh ra; tuy vậy, khi ý thức hình thành nó có đời sống riêng, có quy luật vận động và phát triển riêng, không còn bị ràng buộc máy móc bởi vật chất Với tính độc lập tương đối, ý thức có thể tác động ngược trở lại lên thế giới vật chất Ý thức có thể biến đổi nhanh hay chậm, tùy trường hợp và có sự đồng bộ với hiện thực, nhưng nhìn chung nó vẫn thay đổi chậm hơn so với sự biến đổi của thế giới vật chất.
VẬN DỤNG MỐI QUAN HỆ GIỮA VẬT CHẤT VÀ Ý THỨC VÀO CÔNG CUỘC ĐỔI MỚI CỦA ĐẤT NƯỚC
Khái quát chung về công cuộc đổi mới đất nước do ĐCSVN lãnh đạo
Quy luật vận động của mọi quốc gia là phải luôn cải cách để phát triển, và các nước xã hội chủ nghĩa cũng nằm trong quá trình vận động ấy Công cuộc cải cách, đổi mới chủ nghĩa xã hội dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản là đòi hỏi tất yếu trong suốt quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội, đồng thời là sự tự nhận thức lại về chủ nghĩa xã hội nhằm khắc phục những sai lầm, hạn chế đã mắc phải và tìm ra con đường phát triển phù hợp với bối cảnh của thời đại.
Nhận thức rõ tính cấp thiết phải khắc phục những khó khăn, hạn chế và sai lầm nảy sinh từ thực tiễn xây dựng chủ nghĩa xã hội, nhiều Đảng Cộng sản trên thế giới đã chủ động tiến hành cải cách và đổi mới, tiêu biểu là Đảng Cộng sản Trung Quốc từ năm 1978, Đảng Cộng sản Cuba, Đảng Lao động Triều Tiên và Đảng Cộng sản Việt Nam từ nửa cuối thập kỷ 80 của thế kỷ 20 Đảng Cộng sản Việt Nam kiên định mục tiêu đổi mới - phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa Mục tiêu của sự nghiệp đổi mới toàn diện đất nước, đồng thời là mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội, được nhận thức và hình thành trong thực tiễn đổi mới, được bổ sung và phát triển qua các kỳ Đại hội Đảng; đổi mới là hướng tới thực hiện ngày càng tốt hơn, hiệu quả hơn và ở trình độ cao hơn mục tiêu bao trùm này Tiêu chí để chỉ đạo và đánh giá quá trình đổi mới là thực tiễn và kết quả, nhằm đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng và tình trạng kém phát triển, gắn tăng trưởng kinh tế với phát triển văn hóa, xã hội và con người, nâng cao đời sống mọi mặt của nhân dân.
Hội nghị lần thứ 6 Ban Chấp hành Trung ương khóa IV (tháng 9/1979) được xem như mốc khởi đầu của công cuộc đổi mới cơ chế quản lý kinh tế ở nước ta, nơi Đảng lần đầu đề ra quan điểm phát triển kinh tế hàng hoá nhiều thành phần Từ các quan điểm và chủ trương căn bản ấy, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách và thể chế mới nhằm khuyến khích sản xuất, lưu thông hàng hoá và chuyển đổi cơ cấu kinh tế Ví dụ điển hình cho bước đổi mới này là Chỉ thị 357 của Chính phủ cho phép nông dân nuôi và mua bán trâu bò, và Chỉ thị số 100 của Ban Bí thư về cải tiến công tác khoán, mở rộng khoán sản phẩm lao động và người lao động trong hợp tác xã nông nghiệp Những chính sách này hình thành nền tảng cho sự phát triển kinh tế hàng hoá nhiều thành phần ở Việt Nam.
Trong Hội nghị Trung ương 6 khóa V (7/1984), nền kinh tế nước ta được nhận định đòi hỏi một cơ chế quản lý năng động, có khả năng loại bỏ cơ chế tập trung quan liêu, bảo thủ trì trệ và bao cấp tràn lan, thực hiện đúng đắn tập trung dân chủ; tới Hội nghị Trung ương 7 khóa V (12/1984), Ban Chấp hành Trung ương khẳng định điều quan trọng nhất là kiên quyết nhanh chóng bãi bỏ chế độ tập trung quan liêu, bao cấp và chuyển toàn bộ nền kinh tế sang hạch toán kinh doanh xã hội chủ nghĩa.
Hội nghị Trung ương 8 khóa V (6/1985) có tầm quan trọng đặc biệt trong công cuộc cải cách kinh tế đất nước Hội nghị tập trung thảo luận và quyết định thực hiện một bước đổi mới về giá cả, tiền lương, tài chính và tiền tệ nhằm bãi bỏ cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp và chuyển hẳn sang hạch toán kinh doanh xã hội chủ nghĩa Nghị quyết Trung ương khẳng định cải cách này sẽ tạo động lực cho sản xuất, tăng hiệu quả và cải thiện đời sống nhân dân, đồng thời tiến tới một nền kinh tế thị trường có định hướng xã hội chủ nghĩa Các nội dung chủ đạo gồm khởi động tự chủ kinh tế doanh nghiệp, tăng cường tính độc lập trong quyết định giá và đầu tư, và tiến tới tổ chức lại nền kinh tế theo hướng cạnh tranh và hiệu quả hơn.
Nghị quyết Trung ương VIII đã đáp ứng nguyện vọng của toàn Đảng và toàn dân trong sự nghiệp đổi mới kinh tế đất nước; từ những chuyển biến mới, tích cực cho thấy sự đúng đắn của chủ trương dứt khoát cải cách toàn diện, sâu sắc nền kinh tế Đảng Cộng sản Việt Nam xác định đổi mới toàn diện và đồng bộ, nhưng có trọng tâm, trọng điểm ở từng giai đoạn; đặt đổi mới tư duy lên hàng đầu để mở đường và định hướng cho quá trình đổi mới; trong đó đổi mới và phát triển kinh tế là trung tâm và đi trước một bước; xây dựng Đảng là then chốt; xây dựng văn hóa, con người làm nền tảng tinh thần; tăng cường quốc phòng, an ninh là yếu tố trọng yếu và thường xuyên; lấy ổn định chính trị - xã hội làm tiền đề, làm điều kiện tiên quyết cho sự nghiệp đổi mới và phát triển.
Đảng Cộng sản Việt Nam xác định tám đặc trưng cơ bản của xã hội xã hội chủ nghĩa mà nhân dân Việt Nam xây dựng, trong đó nổi bật là dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh; nhân dân làm chủ đất nước; nền kinh tế phát triển cao dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại và quan hệ sản xuất tiến bộ phù hợp; nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; con người có đời sống ấm no, tự do, hạnh phúc và có điều kiện phát triển toàn diện; các dân tộc trong cộng đồng Việt Nam bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp đỡ lẫn nhau cùng phát triển; và có Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân do Đảng Cộng sản lãnh đạo.
8) Có quan hệ hữu nghị và hợp tác với nhân dân các nước trên thế giới Những đặc trưng cơ bản chính là những định hướng quan trọng cho quá trình đổi mới, được thể hiện và hiện thực hóa trong tất cả các lĩnh vực phát triển của đất nước và thể hiện bản chất của quá trình đổi mới và phát triển đất nước 2
Với quan điểm “Phát triển kinh tế là trung tâm”, Việt Nam xác định trọng tâm xây dựng và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa Trước hết, cần đổi mới tư duy về thể chế và mô hình phát triển kinh tế theo định hướng xã hội chủ nghĩa, đây là bước đổi mới có tính lịch sử cả về lý luận và thực tiễn Quá trình này tập trung vào xây dựng và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nhằm xác định rõ và giải quyết hiệu quả mối quan hệ giữa nhà nước, thị trường và xã hội, tạo sức mạnh tổng hợp cho sự phát triển.
Việc mở rộng quan hệ đối ngoại và chủ động hội nhập quốc tế là một định hướng chiến lược quan trọng của Đảng Cộng sản Việt Nam trong quá trình đổi mới, thể hiện qua đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển; đa dạng hóa và đa phương hóa quan hệ đối ngoại; chủ động và tích cực hội nhập quốc tế để Việt Nam trở thành bạn, đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế; mục tiêu là bảo đảm lợi ích tối cao của quốc gia - dân tộc trên cơ sở các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế, bình đẳng và cùng có lợi, kiên quyết và kiên trì đấu tranh bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc, đồng thời bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa.
Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng và lãnh đạo sự nghiệp đổi mới, phát triển đất nước và tiến lên xã hội chủ nghĩa, đồng thời nâng cao vị thế và uy tín của đất nước trên trường quốc tế; đổi mới hệ thống chính trị được xem là động lực then chốt thúc đẩy quá trình đổi mới bằng cách tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và chất lượng hoạt động của Mặt trận Tổ quốc cùng các đoàn thể chính trị - xã hội, đồng thời phát huy quyền làm chủ của nhân dân nhằm bảo đảm ổn định chính trị - xã hội và đẩy mạnh quá trình đổi mới và phát triển; trong khuôn khổ ấy, cần nghiên cứu, hoàn thiện và tổ chức thực hiện mô hình tổng thể của hệ thống chính trị phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và chủ động thích ứng với thực tiễn đất nước.
Sau hơn 30 năm đổi mới, Việt Nam đã trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế Kinh tế tăng trưởng khá, nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa từng bước hình thành và phát triển; văn hóa - xã hội có bước tiến, công tác xóa đói giảm nghèo đạt được những thành tựu quan trọng và sớm đạt được nhiều chỉ tiêu phát triển thiên niên kỷ của Liên hợp quốc, được quốc tế đánh giá cao Diện mạo đất nước và đời sống nhân dân có nhiều thay đổi; chính trị - xã hội ổn định, quốc phòng, an ninh được tăng cường Dân chủ xã hội chủ nghĩa ngày càng được phát huy và mở rộng, đại đoàn kết toàn dân tộc được củng cố và tăng cường Công tác xây dựng Đảng, xây dựng Nhà nước pháp quyền và hệ thống chính trị được đẩy mạnh; sức mạnh tổng hợp của đất nước được nâng lên Quan hệ đối ngoại được mở rộng và đi vào chiều sâu, với quan hệ với các nước láng giềng và ASEAN được củng cố, Việt Nam đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược, đối tác toàn diện với các nước lớn, tích cực tham gia các hoạt động chung của cộng đồng quốc tế nhằm nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
Trong những năm qua, kinh tế vĩ mô tiếp tục ổn định, các cân đối lớn của nền kinh tế được bảo đảm; tổng kim ngạch xuất - nhập khẩu đạt 425 tỷ USD, cao nhất từ trước tới nay Sản xuất, kinh doanh phục hồi và phát triển toàn diện trên ba lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ; lĩnh vực văn hóa - xã hội tiếp tục có nhiều tiến bộ, an sinh xã hội và phúc lợi xã hội được chăm lo, bảo đảm tốt hơn Công tác xây dựng, chỉnh đảng, kiện toàn hệ thống chính trị, đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, quan liêu, tiêu cực được Đảng và Nhà nước lãnh đạo, chỉ đạo mạnh mẽ và bước đầu đạt được nhiều kết quả cụ thể, tích cực, được nhân dân đồng tình, ủng hộ; lòng tin của nhân dân với Đảng và Nhà nước được nâng cao Những thành tựu đó khẳng định đường lối đổi mới của Đảng là đúng đắn, sáng tạo; tạo tiền đề, nền tảng quan trọng để đất nước tiếp tục đổi mới và phát triển mạnh mẽ trong những năm tới Tuy nhiên, đổi mới chưa đồng bộ và toàn diện Nhiều chỉ tiêu, tiêu chí trong mục tiêu phấn đấu đưa Việt Nam cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại chưa đạt được Năng suất, chất lượng, hiệu quả, sức cạnh tranh của nền kinh tế còn thấp; nhiều hạn chế, yếu kém trong các lĩnh vực giáo dục và đào tạo, khoa học và công nghệ, văn hóa, xã hội, y tế chậm được khắc phục Công tác dự báo, hoạch định và lãnh đạo tổ chức thực hiện chính sách của Đảng, Nhà nước còn nhiều bất cập; hội nhập quốc tế có mặt chưa chủ động, hiệu quả chưa cao Đó cũng là những vấn đề mà Đảng Cộng sản Việt Nam đang tập trung lãnh đạo để khắc phục. -**Support Pollinations.AI:**🌸 **Quảng cáo** 🌸 Tối ưu hoá nội dung và SEO cùng Pollinations.AI, giúp bài viết của bạn nổi bật hơn! [Ủng hộ sứ mệnh của chúng tôi](https://pollinations.ai/redirect/kofi) để AI luôn miễn phí cho cộng đồng.
Nhìn tổng thể sau hơn 30 năm đổi mới, Việt Nam đã gặt hái những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử và ý nghĩa cách mạng sâu sắc, làm nền tảng cho quá trình phát triển đất nước Những thành tựu này thể hiện rõ qua mục tiêu căn bản của toàn dân là dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh, phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ xã hội Trong mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, vật chất luôn quyết định ý thức, cho thấy quá trình phát triển kinh tế và đời sống xã hội sẽ hình thành nhận thức và giá trị của con người và cộng đồng.
Tôn trọng các quy luật khách quan trong công cuộc đổi mới của đất nước
Đảng Cộng sản Việt Nam phải xuất phát từ thực tế, tôn trọng và hành động theo quy luật khách quan; để khắc phục khuyết điểm và chuyển biến tình hình, Đảng trước hết cần nhận thức đúng đắn và đổi mới tư duy, hành động phù hợp với hệ thống quy luật khách quan, trong đó các quy luật đặc thù của chủ nghĩa xã hội ngày càng chi phối mạnh mẽ phương hướng phát triển của xã hội Dựa trên tiềm lực vật chất hiện có, tình hình kinh tế và điều kiện thực tế của đất nước, Đảng đã phát triển và triển khai sự nghiệp đổi mới; Đại hội VIII tổng kết 10 năm đổi mới, đề ra mục tiêu và phương pháp cho thời kỳ mới, tập trung đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, với nguyên tắc lấy nguồn lực con người làm yếu tố cơ bản cho sự phát triển nhanh và bền vững, đồng thời tránh sa vào chủ quan nóng vội và khơi dậy trong nhân dân lòng yêu nước, ý chí quật cường và tài trí của người Việt Nam để đưa đất nước thoát nghèo và lạc hậu Trước đổi mới, Đảng đã nhận thức được mắt bệnh chủ quan duy ý chí trong việc xác định mục tiêu và bước đi về xây dựng vật chất kỹ thuật và cải tạo xã hội chủ nghĩa, về bố trí cơ cấu kinh tế và sử dụng các thành phần kinh tế; trong cải tạo xã hội chủ nghĩa, Đại hội VI cho thấy Đảng đã nóng vội chạy theo nguyện vọng chủ quan, giản đơn hóa và muốn thực hiện nhiều mục tiêu của CNXH trên chặng đường đầu tiên của đất nước.
Trong giai đoạn này, Đảng sa vào tư duy chủ quan duy ý chí và bảo thủ trì trệ, dẫn tới các sai lầm nghiêm trọng và kéo dài về chủ trương, chính sách lớn, cũng như chỉ đạo chiến lược và tổ chức thực hiện Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ VI đánh giá rõ ràng rằng cơ cấu kinh tế nhiều thành phần đã tồn tại trong một thời gian tương đối dài nhưng chưa được thừa nhận đầy đủ, từ đó nảy sinh biểu hiện nóng vội muốn xóa bỏ ngay các thành phần kinh tế phi xã hội chủ nghĩa Đồng thời, chưa nắm vững và vận dụng đúng quy luật về sự phù hợp giữa quan hệ sản xuất với tính chất và trình độ sản xuất, nên có lúc đẩy mạnh quá mức việc xây dựng công nghiệp nặng mà bỏ qua phát triển công nghiệp nhẹ.
Trên thực tế, đầu tư cơ sở tràn lan nhưng thiếu cơ sở khoa học và không phù hợp với điều kiện thực tế về tài nguyên, lao động của từng vùng đã khiến việc khai thác nguồn vốn đầu tư không hiệu quả; nhiều công trình đầu tư dở dang và thất thoát nguồn lực là hậu quả.
3 Đảng Cộng sản Việt Nam(1996), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội.
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (1987), do Nxb Sự thật in tại Hà Nội, nêu rõ thực trạng thiếu nguyên liệu để đưa vào hoạt động các dự án công nghiệp, điển hình là việc đầu tư xây dựng nhà máy đường trên khắp các tỉnh nhưng một số địa phương lại không có đủ nguồn nguyên liệu để cung cấp cho các nhà máy vận hành hiệu quả.
Việc dựa vào tư duy duy ý chí và dùng kế hoạch hóa để chỉ huy toàn bộ nền kinh tế đã duy trì quá lâu cơ chế quản lý kinh tế tập trung quan liêu, gắn với quan niệm đơn giản về chủ nghĩa xã hội và mang nặng tính chủ quan; đồng thời có nhiều sai lệch trong cải cách giá cả, tiền lương và tiền tệ, và việc bố trí cơ cấu kinh tế thường xuất phát từ mong muốn đẩy nhanh tốc độ mà bỏ qua khả năng thực tế Hệ quả là sản xuất chậm phát triển, mâu thuẫn cung cầu ngày càng gay gắt, và các chính sách trên vi phạm các quy luật khách quan của nền kinh tế hàng hóa như quy luật cung cầu, quy luật giá trị và cạnh tranh, dẫn tới bỏ qua và không vận dụng các quy luật này vào chế định các chủ trương kinh tế, khiến nền kinh tế nước ta bị trì trệ và rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng.
Nguyên nhân của bệnh chủ quan duy ý chí và bệnh bảo thủ trì trệ mà Đảng ta gặp phải vừa mang tính khách quan vừa mang tính chủ quan, trong đó phần lớn là do yếu tố chủ quan như sự yếu kém lạc hậu về tư duy lý luận, trình độ lý luận chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn, việc hiểu và vận dụng chưa đúng nguyên lý, quy luật và phạm trù, chưa tiếp thu và kế thừa các thành tựu, kỹ thuật công nghệ mới của chủ nghĩa tư bản và của nhân loại, thậm chí có định kiến phủ nhận một cách cực đoan những thành tựu ấy và chưa tổng kết, rút ra bài học từ thực tiễn để đổi mới; theo Hồ Chí Minh, nguyên nhân chủ quan là kém lý luận, lý luận và lý luận suông Bệnh chủ quan duy ý chí còn chịu ảnh hưởng của nguồn gốc lịch sử, xã hội, giai cấp và tâm lý con người Những nguyên nhân khách quan được nhận diện gồm xuất phát điểm của nước ta quá thấp, nền sản xuất nhỏ và trình độ sản xuất lạc hậu; hậu quả của chiến tranh kéo dài ảnh hưởng lớn đến tốc độ phát triển kinh tế - xã hội và khiến đội ngũ cán bộ, đảng viên thiếu điều kiện học tập, do đó trình độ khoa học công nghệ, tri thức chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của sự nghiệp cách mạng; cùng với cơ chế quan liêu và quan liêu ảo tưởng là những rào cản đáng kể cho sự đổi mới.
“kiêu ngạo cộng sản”… cũng tạo điều kiện cho sự ra đời của căn bệnh chủ quan duy ý chí và bảo thủ trì trệ.
Trong cuộc đấu tranh kiên quyết chống lại mưu toan “chỉ huy” nền kinh tế bằng mệnh lệnh, kìm kẹp đời sống chính trị - xã hội và sử dụng biện pháp quân sự trong quản lý tác động đến quần chúng bằng phương tiện cưỡng bức, Lênin đã làm rõ sự phát triển của lực lượng sản xuất là một quá trình mang tính khách quan Theo ông, trong lĩnh vực kinh tế chúng ta không thể đi bằng những cơn lốc và bằng những bước nhảy vọt; đường lối kinh tế không thể xây dựng trên sự coi thường quy luật khách quan của sự phát triển xã hội và không thể tách ra khỏi thực trạng của nền kinh tế Một đường lối như vậy chỉ có thể dẫn đến sự phá sản hoàn toàn công cuộc xây dựng kinh tế, và thực tiễn của công cuộc xây dựng CNXH ở nước ta thời gian qua đã khẳng định điều đó.
Trong quá trình xây dựng CNXH, chúng ta đã phạm sai lầm giáo điều, cứng nhắc và duy ý chí khi áp đặt một mô hình không xuất phát từ thực tiễn đất nước Mô hình CNXH thuần túy với nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung và chỉ hai hình thức sở hữu là sở hữu toàn dân và sở hữu tập thể được phép tồn tại, kèm theo sự đồng nhất tuyệt đối về chính trị và tư tưởng, là một nhánh chủ quan xa rời thực tế Do nhận thức mang tính chủ quan và thiếu tôn trọng các quy luật khách quan, các đường lối, chính sách và biện pháp thực hiện mô hình này không tạo ra sự tiến bộ thực tiễn mà ngược lại kìm hãm sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
Chủ nghĩa chủ quan duy ý chí đã đẩy chúng ta vào ảo tưởng có thể đưa nền kinh tế còn ở mức sản xuất nhỏ tiến thẳng lên CNXH, bỏ qua hình thức quá độ gián tiếp mà Lenin từng chỉ ra cho một nước nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu đi lên CNXH Lenin khẳng định rằng ta đang ở trong một thời kỳ quá độ trong thời kỳ quá độ và toàn bộ nền chuyên chính vô sản là một thời kỳ quá độ, song lại có thể xuất hiện nhiều thời kỳ quá độ mới; do đó cần nhận thức đúng vị trí và vai trò của các bước quá độ gián tiếp và áp dụng đúng các hình thức kinh tế trung gian Tuy nhiên, do tư duy áo ước và chủ nghĩa duy ý chí, chúng ta đã bỏ qua các quy luật của sản xuất hàng hóa và thiếu chú ý vận dụng chúng để định ra các chủ trương kinh tế Biểu hiện rõ nhất của sai lầm là đường lối xây dựng CNXH với bốn mục tiêu chính mà Đại hội IV đề ra: hoàn thành thời kỳ quá độ trong vòng 20 năm, giải quyết mọi vấn đề kinh tế - xã hội cả về quy mô lẫn chiều sâu trong thời gian ngắn, và phủ nhận nền sản xuất hàng hóa cùng mối quan hệ hàng - tiền và cạnh tranh; từ đó nảy sinh thành kiến sai lệch và sự thiếu thấu hiểu các quy luật khách quan của sản xuất hàng hóa khi hình thành các chủ trương và chính sách kinh tế.
Một biểu hiện nữa của sai lầm do mắc bệnh chủ quan duy ý chí là đường lối tiến hành công nghiệp hóa và tập thể hóa nông nghiệp Do chưa đánh giá đầy đủ đặc thù của một nước nghèo nàn và kém phát triển, nền kinh tế vẫn ở tình trạng nông nghiệp lạc hậu, trang bị kỹ thuật và kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội kém, chúng ta đã vội vàng tiến hành công nghiệp hóa XHCN, tập trung vốn lớn vào công nghiệp nặng mà hiệu quả không tương xứng Đặc biệt, khi tiến hành tập thể hóa nông nghiệp chúng ta cứng nhắc, rập khuôn theo nước ngoài, không tính đến sự lạc hậu, tự cấp, tự túc và phân tán của nền nông nghiệp nước ta Ta quên rằng chính F Engen đã chỉ rõ: "Bất cứ ở đâu, bản thân những biện pháp quá độ cũng sẽ phải thích ứng với những điều kiện sẽ có trong thời gian đó, những biện pháp quá độ đó, trong các nước có chế độ chiếm hữu ít ruộng đất, sẽ căn bản khác với những biện pháp quá độ trong các nước có chế độ chiếm hữu nhiều ruộng đất." Sai lầm đó đã lặp lại sau khi giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, khi với khí thế của một dân tộc vừa chiến thắng và nhiệt tình mang nặng tính tiểu tư sản, chúng ta chỉ thấy một màu hồng mà không lường hết khó khăn trong quá trình công nghiệp hóa và tập thể hóa nông nghiệp.
Ban chỉ đạo biên soạn chương trình, giáo trình các môn lý luận chính trị (2009) đã biên soạn Giáo trình Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin, do Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, Hà Nội ấn hành Tài liệu này là nguồn tham khảo quan trọng cho giảng dạy và học tập lý luận chính trị ở Việt Nam, hệ thống hóa các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin và hỗ trợ người học nắm vững cơ sở lý thuyết để áp dụng vào thực tiễn giảng dạy và nghiên cứu.
6 Đảng Cộng sản Việt Nam(1991), Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kì quá độ lện chủ nghĩa xã hội, Nxb
Chủ nghĩa chủ quan duy ý chí khiến nhận thức về vai trò của yếu tố chủ quan và yếu tố chính trị trong hoạch định đường lối, chính sách và trong thực tiễn vận hành xã hội bị lệch lạc Nó thể hiện ở sự quá đề cao nhiệt tình của quần chúng và ảo tưởng rằng nhờ ý chí và nguyện vọng chủ quan có thể đạt được mọi mong muốn, vượt qua cả những quy luật khách quan của sự phát triển kinh tế - xã hội V.I Lênin đã phê phán nhiệt tình cách mạng chỉ là một yếu tố trong nhiều yếu tố, có thể phá bỏ cái cũ nhưng không thể xây dựng cái mới; khi xét mối quan hệ giữa yếu tố chính trị và yếu tố kinh tế, ta thường ưu tiên yếu tố chính trị và dễ rơi vào chủ nghĩa chuyên quyền vô sản, cho rằng có nó sẽ có tất cả Khắc phục khuynh hướng chủ quan duy ý chí trong hoạch định đường lối và chính sách gặp khó khăn khách quan của quá trình nhận thức và vận dụng các quy luật khách quan của sự phát triển kinh tế - xã hội Lịch sử luôn ẩn chứa mầm mống và khuynh hướng khác nhau, nhưng được hiện thực hóa qua hoạt động của con người có giới hạn, nên không thể hiểu thấu mọi khả năng và hướng đi của quá trình phát triển Vì vậy việc lựa chọn khả năng phát triển, phương án cải tạo xã hội và đưa vào thực tiễn là một công việc phức tạp, kéo dài và cần sự tham gia của đông đảo quần chúng và nhân dân lao động Công việc này đòi hỏi vừa học cách đánh giá khoa học các sự kiện của đời sống xã hội như Lênin đã nhấn mạnh, vừa khảo sát lợi ích của từng nhóm và tập đoàn xã hội, bởi lợi ích luôn chi phối và thúc đẩy hoạt động của con người Do đó mọi đường lối, chính sách được ban hành phải phản ánh quy luật khách quan và lợi ích của quần chúng, đúc kết kinh nghiệm thực tiễn và có khả năng thực thi.
Tính năng động chủ quan
Khách quan và chủ quan là hai mặt của một hệ thống hoạt động không thể tách rời trong mọi hoạt động của con người Trong mối quan hệ này, khách quan luôn đóng vai trò làm cơ sở, tiền đề và yếu tố quyết định đối với sự hình thành và vận hành của chủ quan, nhưng năng lực chủ quan và tính chủ động của con người vẫn là động lực quan trọng để đổi mới và phát triển đất nước Vai trò của yếu tố chủ quan được nhìn thấy ở chỗ con người không chỉ nhận thức và triển khai thực tiễn mà còn có thể cải biến và khai thác thế giới, bằng cách điều chỉnh cách thức tác động lên các quy luật khách quan và phối hợp một cách khéo léo nhiều quy luật theo hướng phục vụ mục tiêu của mình Ví dụ minh hoạ cho sức ảnh hưởng của kinh tế đối với đất nước cho thấy tính năng động chủ quan có thể được phát huy để thúc đẩy tăng trưởng, tái cơ cấu và đổi mới mô hình kinh tế, đồng thời tối ưu hoá sử dụng tài nguyên và nguồn lực nhằm nâng cao vị thế quốc gia.
Sau khi giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước, nền kinh tế miền Bắc còn nhiều nhược điểm: cơ sở vật chất kỹ thuật yếu kém, cơ cấu kinh tế mất cân đối ở nhiều mặt, năng suất lao động thấp và sản xuất chưa bảo đảm nhu cầu đời sống; nông nghiệp chưa cung cấp đủ thực phẩm cho dân cư, nguyên liệu cho công nghiệp và hàng hóa cho xuất khẩu Mặt khác, nền kinh tế miền Bắc bị chiến tranh phá hoại bằng không quân của đế quốc Mỹ tàn phá nặng nề Ở miền Nam, sau 20 năm chiến tranh, kinh tế bị đảo lộn và suy sụp, nông nghiệp nhiều vùng hoang hoá, lạm phát ở mức cao.
Đại hội Đảng lần thứ IV tại Hà Nội ngày 20/12/1976 đã đề ra những chỉ tiêu kế hoạch cho giai đoạn 1976-1980 quá cao về xây dựng cơ bản và phát triển sản xuất, vượt quá khả năng của nền kinh tế Cụ thể, năm 1975 đã phấn đấu đạt 21 triệu tấn lương thực, 1 triệu tấn cá biển, 1 triệu ha khai hoang và 1,2 triệu ha rừng mới trồng.
Kế hoạch kinh tế đề ra mục tiêu sản xuất 10 triệu tấn than sạch và 2 triệu tấn xi măng, đồng thời tập trung xây dựng thêm nhiều cơ sở mới về công nghiệp nặng, đặc biệt là cơ khí, nhằm hoàn thành cơ bản cải tạo xã hội chủ nghĩa ở miền Nam.
Những chủ trương sai lầm và cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp đã tác động xấu tới nền kinh tế, ảnh hưởng không tốt đến đời sống của nhân dân Đại hội Đảng lần thứ V (Hà Nội, 27-31/3/1982) chưa tìm ra đầy đủ những nguyên nhân đích thực của sự trì trệ và chưa đề ra các chủ trương, chính sách đổi mới kinh tế toàn diện Trong giai đoạn 1981-1985, ta chưa kiên quyết khắc phục chủ quan, trì trệ trong bố trí cơ cấu kinh tế, cải tạo xã hội chủ nghĩa và quản lý kinh tế, lại phạm những sai lầm mới trong phân phối và lưu thông Nhìn chung, chúng ta chưa thực hiện được mục tiêu tổng quát mà Đại hội V đề ra là cơ bản ổn định kinh tế - xã hội và đời sống của nhân dân.
Đại hội VI tại Hà Nội (15-18/12/1986) đã nghiêm khắc tự phê bình, phân tích đúng nguyên nhân khủng hoảng kinh tế - xã hội và đề ra định hướng đổi mới kinh tế, nổi bật là ba chương trình kinh tế lương thực – thực phẩm, hàng tiêu dùng và hàng xuất khẩu, nhằm hình thành nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, thừa nhận sự tồn tại của kinh tế tiểu tư sản, sản xuất hàng hóa và kinh tế tư bản tư nhân, đồng thời đổi mới cơ chế quản lý kinh tế và sử dụng đúng quan hệ hàng hóa – tiền tệ; trong quá trình thực hiện nghị quyết, những diễn biến phức tạp đã ảnh hưởng xấu đến kinh tế – xã hội nước ta, nhưng Đảng, Nhà nước và nhân dân đã kiên trì khắc phục khó khăn, kiên quyết tìm tòi và khai phá con đường đổi mới; và đến Đại hội Đại biểu toàn Quốc lần thứ VII, ta đã đánh giá tình hình kinh tế – chính trị – xã hội Việt Nam sau bốn năm thực hiện đường lối đổi mới và xác định công cuộc đổi mới đã đạt được những thành tựu bước đầu rất quan trọng. -**Support Pollinations.AI:**🌸 **Quảng cáo** 🌸 Tối ưu nội dung lịch sử Việt Nam với Pollinations.AI miễn phí – [ủng hộ sứ mệnh](https://pollinations.ai/redirect/kofi) để giữ AI mở rộng cho mọi người!
Ở nước ta, tình hình chính trị ổn định và kinh tế có nhiều chuyển biến tích cực, hình thành nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận động theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước Nguồn lực sản xuất được huy động tốt hơn, lạm phát được kiềm chế và đời sống vật chất lẫn tinh thần của một bộ phận nhân dân có phần được cải thiện So với trước đây, mức độ khủng hoảng đã giảm bớt và sinh hoạt dân chủ trong xã hội ngày càng được phát huy.
Trong cương lĩnh xây dựng đất nước thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội tại đại hội Đảng lần thứ VII (Hà Nội, 24-27/6/1991) đã nhận định: Đảng đã có nhiều cố gắng nghiên cứu, tìm tòi, xây dựng đường lối, xác định đúng mục tiêu và phương hướng xã hội chủ nghĩa Tuy nhiên, Đảng đã phạm phải những sai lầm mang tính chất chủ quan duy ý chí và vi phạm qui luật khách quan: nóng vội trong cải tạo xã hội chủ nghĩa, xoá bỏ ngay nền kinh tế nhiều thành phần, đẩy mạnh quá mức xây dựng công nghiệp nặng, duy trì cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp, đồng thời có nhiều chủ trương sai trong cải cách giá cả, tiền tệ và tiền lương.
Tất nhiên, ngoài những khuyết điểm chủ yếu nêu trên, cũng có những nguyên nhân khách quan như hậu quả của nhiều năm chiến tranh, bối cảnh quốc tế…song chủ yếu là do chúng ta phạm sai lầm chủ quan, những sai lầm đó cùng với trì trệ trong công tác tổ chức cán bộ đã kìm hãm lực lượng sản xuất và triệt tiêu nhiều động lực phát triển.
Nhắc lại tình hình trên để thấy rõ tác động tiêu cực của ý thức (Ở đây là các chủ trương chính sách về quản lí) đối với vật chất (là nền kinh tế) và thấy tác động qua lại giữa kinh tế và chính trị trước khi có công cuộc đổi mới Phép biện chứng duy vật khẳng định rằng nếu ý thức là tiêu cực thì sớm muộn sẽ bị đào thải.
Qua các dẫn chứng trên cho thấy mối quan hệ biện chứng giữa ý thức và vật chất, giữa kinh tế và chính trị trong quá trình đổi mới Nhờ đường lối đổi mới, sản xuất được phục hồi và phát triển, đời sống nhân dân được cải thiện, mức độ khủng hoảng được kiềm chế, từ đó góp phần ổn định chính trị và thúc đẩy dân chủ trong xã hội Tuy vậy, Đại hội VII không chủ quan và chỉ ra những tồn tại lớn cần giải quyết, đặc biệt về mặt kinh tế như lạm phát ở mức cao, nhiều cơ sở sản xuất đình trệ kéo dài và lao động thất nghiệp gia tăng Đồng thời, Đại hội cũng tự phê bình về việc chậm xác định rõ yêu cầu và nội dung đổi mới, còn nhiều lúng túng và sơ hở trong điều hành, quản lý vĩ mô nền kinh tế thị trường Đặc biệt, Đại hội xác định: “Về quan hệ giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị, tập trung sức đổi mới kinh tế để đáp ứng những đòi hỏi cấp bách của nhân dân và các nhu cầu xã hội khác; xây dựng cơ sở vật chất-kĩ thuật của chủ nghĩa xã hội coi đó là điều kiện quan trọng để tiến hành đổi mới trong lĩnh vực chính trị.”
Đại hội VII nhấn mạnh việc Đảng Cộng sản Việt Nam ngày càng vận dụng đúng đắn phương pháp luận duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức vào công cuộc đổi mới, ưu tiên đổi mới kinh tế làm nền tảng để tạo điều kiện đổi mới trong lĩnh vực chính trị Sau khi phân tích sâu sắc tình hình quốc tế và trong nước, Đại hội đề ra mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể cho giai đoạn 1991–1995, với những phương châm chỉ đạo nổi bật như kết hợp động lực kinh tế với động lực chính trị tinh thần, tiếp tục đổi mới toàn diện và đồng bộ, đưa đổi mới đi vào chiều sâu với bước đi vững chắc và lấy đổi mới kinh tế làm trọng tâm đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ việc đổi mới ở các lĩnh vực khác.
Trong công cuộc đổi mới, báo cáo chính trị trước Đại hội nhấn mạnh rằng nét nổi bật là sự đổi mới tư duy về kinh tế với tinh thần độc lập sáng tạo của Đảng; từ đó, Đảng đã cụ thể hóa và phát triển nghị quyết Đại hội VII, bước đầu hình thành hệ thống các quan điểm và nguyên tắc chỉ đạo sự nghiệp đổi mới ở nước ta.
Trước đây, Đảng ta đã phạm sai lầm chủ quan duy ý chí và nóng vội trong cải tạo xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh xây dựng công nghiệp nặng và duy trì cơ chế quản lý kinh tế tập trung quan liêu bao cấp; đồng thời có nhiều chủ trương sai lầm trong cải cách giá cả, tiền tệ và tiền lương, và công tác tư tưởng cũng như tổ chức cán bộ phạm nhiều khuyết điểm nghiêm trọng Quán triệt nguyên tắc khách quan và khắc phục bệnh chủ quan duy ý chí là nhiệm vụ của Đảng và toàn dân ta Nhiệm vụ này chỉ được thực hiện nếu chúng ta kết hợp chặt chẽ giữa nhiệt tình cách mạng và tri thức khoa học.
Trên cơ sở nghiên cứu tình hình các nước tư bản chủ nghĩa trên thế giới, những đặc điểm của chủ nghĩa xã hội và thực tế của nước ta, ta có thể vận dụng một cách tổng hợp các mặt mạnh và khắc phục các mặt yếu của chủ nghĩa tư bản để hình thành phương châm phát triển kinh tế Việt Nam sang nền kinh tế nhiều thành phần, theo cơ chế thị trường có sự quản lý vĩ mô của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa Qua thực tiễn 10 năm đổi mới, chúng ta nhận thức rõ không chờ đợi một mức độ phát triển kinh tế cao để giải quyết các vấn đề xã hội mà ngược lại tăng trưởng kinh tế phải luôn gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội trong từng bước và suốt quá trình phát triển.
Kết hợp hài hòa lợi ích cá nhân, lợi ích tập thể, lợi ích xã hội
Để có thể kết hợp hài hòa lợi ích cá nhân, lợi ích tập thể, lợi ích xã hội thì Đảng ta đã thực hiện các việc như sau:
Chính sách xã hội đúng đắn, lấy hạnh phúc của con người làm động lực lớn, giúp khơi dậy tiềm năng sáng tạo và nâng cao ý thức trách nhiệm chính trị, xã hội; từ đó củng cố niềm tin của nhân dân vào chế độ và vào công cuộc xây dựng, phát triển đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa Khi hạnh phúc và phúc lợi của người dân được bảo đảm, sự đồng thuận xã hội được tăng cường, thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng bền vững, nâng cao chất lượng sống và vị thế của đất nước trên trường quốc tế.
Chính sách xã hội nhằm chăm lo, bồi dưỡng và phát triển con người mới Đó là những người có ý thức trách nhiệm công dân, được trang bị tri thức, sức khỏe và lao động giỏi Họ sống có văn hóa, có tình nghĩa, mang lòng yêu nước sâu sắc và tinh thần quốc tế mở.
Chúng ta không ngừng bảo đảm cải thiện và nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân, từ ăn uống, ở, đi lại và nghỉ ngơi đến dịch vụ y tế, việc làm và điều kiện lao động; đồng thời xây dựng môi trường xã hội trong sạch, an toàn, nhằm hướng tới sự phát triển toàn diện của con người.
Chính sách phân phối theo lao động nhằm khuyến khích làm giàu và tăng thu nhập chính đáng dựa trên kết quả lao động; đồng thời triển khai các biện pháp bảo trợ và điều tiết hợp lý thu nhập giữa các vùng miền và các nhóm dân cư, nhằm thu hẹp bất bình đẳng và bảo vệ người lao động Mặt khác, cần thiết lập một hệ thống bảo hiểm xã hội và trợ cấp xã hội đồng bộ, bền vững, đảm bảo an sinh xã hội cho mọi thành phần dân cư.
Thứ năm nhấn mạnh việc chăm lo cho gia đình và thực hiện bình đẳng giới, cải thiện điều kiện sống và làm việc của mẹ và phụ nữ, đồng thời chăm sóc giáo dục và bảo vệ trẻ em Đồng thời chú trọng chăm lo đời sống người cao tuổi, người tàn tật và các nhóm yếu thế trong xã hội, hướng tới một cộng đồng an toàn, công bằng và phát triển bền vững.
Thứ sáu tập trung vào phát triển các phương tiện truyền thông đại chúng đa dạng, phong phú và hiện đại, đảm bảo nội dung thông tin chân thực, bổ ích cho công chúng Đồng thời đẩy mạnh phát triển văn học nghệ thuật có nội dung nhân văn, mang tính dân chủ, vì cuộc sống tinh thần cao đẹp của xã hội.
Thứ bảy, phát triển thể dục thể thao nâng cao thể chất của người dân.
Thứ tám, bảo vệ môi trường, khai thác, sử dụng hợp lý, hiệu quả nguồn tài nguyên, giữ gìn cân bằng sinh thái cho các thế hệ mai sau.
Thứ chín tập trung vào thực thi chính sách bình đẳng, đoàn kết và tương trợ giữa các dân tộc trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam; tôn trọng văn hóa, ngôn ngữ, tập quán và tín ngưỡng của từng dân tộc; kiên quyết chống kỳ thị và chia rẽ dân tộc; đồng thời xây dựng và triển khai các chính sách phát triển phù hợp với vùng dân tộc, miền núi, vùng sâu và vùng xa để nâng cao đời sống và cơ hội bình đẳng cho mọi người.
Thứ mười nêu rõ việc thực hiện nhất quán chính sách tôn trọng và bảo vệ tự do tôn giáo, tín ngưỡng; kiên quyết ngăn chặn mọi hành vi xâm phạm tự do tôn giáo, tín ngưỡng và bảo đảm lợi ích quốc gia, dân tộc và nhân dân.
Trong quan điểm lãnh đạo của mình, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn coi trọng vai trò của con người trong sự phát triển kinh tế, khẳng định phát triển kinh tế là do con người và vì con người Thực tế quá trình phát triển của Việt Nam thời gian qua đã cho thấy mối quan hệ này rõ rệt Việc phát huy nhân tố con người trong phát triển kinh tế, đồng thời coi con người vừa là mục tiêu vừa là động lực của sự phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, là một trong những quan điểm cốt lõi và xuyên suốt trong đường lối lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Để phát triển nhanh và bền vững, mọi đường lối, chủ trương của Đảng phải xuất phát từ thực tế và tôn trọng quy luật khách quan, lấy nguồn lực con người làm yếu tố cơ bản; đồng thời cần tránh sai lầm chủ quan và nóng vội trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, khơi dậy trong nhân dân lòng yêu nước, ý chí tự lực tự cường và phát huy tài trí của người Việt Nam Đổi mới phải dựa vào dân, vì lợi ích của nhân dân, phù hợp với thực tiễn và luôn luôn sáng tạo.
Đảng xác định đổi mới tư duy con người bằng cách chú trọng giáo dục và đào tạo theo nhu cầu phát triển xã hội, nâng cao trình độ tri thức khoa học cho toàn dân và trình độ chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ, đảng viên, nhất là trong bối cảnh xã hội thông tin và văn minh trí tuệ hiện nay Đồng thời, công tác bồi dưỡng lí tưởng, niềm tin và nhiệt tình cách mạng cho quần chúng; rèn luyện đạo đức cách mạng cho Đảng viên và cán bộ để bảo đảm sự thống nhất giữa nhiệt huyết cách mạng và tri thức khoa học, phẩm chất và năng lực, đạo đức và tài năng Đổi mới kinh tế phải gắn với đổi mới chính trị làm cơ sở cho sự nghiệp đổi mới toàn diện đất nước, quyết tâm xây dựng một xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh Đảng đã quyết tâm thực hiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thật sự của dân, do dân và vì dân.