Electric generator: Máy phát đi nệ... Cũng dùng VT: voltage transformer... Current transformer: máy bi n dòng đo lế ường... Đi n môi cách đi n.ệ ệDistribution Board……….... Cũng dùng VT:
Trang 1T NG H P 5000 T TI NG ANH NGÀNH ĐI N CHUYÊN NGÀNH TĐH, ĐCN, HTĐ:Ổ Ợ Ừ Ế Ệ
1. Electric power system: h th ng đi n (HTĐ)ệ ố ệ
2. Electric network/grid :m ng (lạ ưới) đi nệ
low voltage grid:lướ ạ ếi h th
medium voltage grid:lưới trung thế
high voltage grid:lưới cao thế
extra high voltage grid:lưới siêu cao thế
extremely high voltage grid: lướ ựi c c cao thế
6. (National load dispatch center) = Trung tâm đi u đ h th ng đi n Qu c giaề ộ ệ ố ệ ố
7. (Steady state of a power system) = Ch đ xác l p c a h th ng đi nế ộ ậ ủ ệ ố ệ
8. (Transient state of a power system) = Ch đ quá đ c a h th ng đi nế ộ ộ ủ ệ ố ệ
9. Operation regulation = Tiêu chu n v n hànhẩ ậ
10. Synchronous operation of a system = V n hành đ ng b h th ng đi nậ ồ ộ ệ ố ệ
11. Power system stability = Đ n đ nh c a h th ng đi nộ ổ ị ủ ệ ố ệ
12. Steady state stability of a power system = n đ nh tĩnh c a h th ng đi nỔ ị ủ ệ ố ệ
13. Transient stability of a power system = n đ nh quá đ ( n đ nh đ ng) c a h th ng đi nỔ ị ộ ổ ị ộ ủ ệ ố ệ
14. Conditional stability of a power system = n đ nh có đi u ki n c a h th ng đi nỔ ị ề ệ ủ ệ ố ệ
15. Balanced state of a polyphase network = Tr ng thái cân b ng c a lạ ằ ủ ưới đi n nhi u phaệ ề
16. Unbalanced state of a polyphase network = Tr ng thái không cân b ng c a m t lạ ằ ủ ộ ưới đi n nhi u ệ ềpha
1. Electric generator: Máy phát đi nệ
Trang 28. Governor : B đi u t cộ ề ố
Centrifugal governor: B đi u t c ly tâmộ ề ố
Turbine governor: B đi u t c tuabinộ ề ố
6. (National load dispatch center) = Trung tâm đi u đ h th ng đi n Qu c giaề ộ ệ ố ệ ố
7. (Steady state of a power system) = Ch đ xác l p c a h th ng đi nế ộ ậ ủ ệ ố ệ
8. (Transient state of a power system) = Ch đ quá đ c a h th ng đi nế ộ ộ ủ ệ ố ệ
9. Operation regulation = Tiêu chu n v n hànhẩ ậ
10. Synchronous operation of a system = V n hành đ ng b h th ng đi nậ ồ ộ ệ ố ệ
11. Power system stability = Đ n đ nh c a h th ng đi nộ ổ ị ủ ệ ố ệ
12. Steady state stability of a power system = n đ nh tĩnh c a h th ng đi nỔ ị ủ ệ ố ệ
13. Transient stability of a power system = n đ nh quá đ ( n đ nh đ ng) c a h th ng đi nỔ ị ộ ổ ị ộ ủ ệ ố ệ
14. Conditional stability of a power system = n đ nh có đi u ki n c a h th ng đi nỔ ị ề ệ ủ ệ ố ệ
15. Balanced state of a polyphase network = Tr ng thái cân b ng c a lạ ằ ủ ưới đi n nhi u phaệ ề
16. Unbalanced state of a polyphase network = Tr ng thái không cân b ng c a m t lạ ằ ủ ộ ưới đi n nhi u ệ ềpha
T v ng liên quan đ n vi c Cung C p Đi n:ừ ự ế ệ ấ ệ
1. Service reliability = Đ tin c y cung c p đi nộ ậ ấ ệ
2. Service security = Đ an toàn cung c p đi nộ ấ ệ
8. System demand control = Ki m soát nhu c u h th ngể ầ ệ ố
9. Management forecast of a system = D báo qu n lý c a h th ng đi nự ả ủ ệ ố ệ
10. Reinforcement of a system = Tăng cường h th ng đi nệ ố ệ
T v ng v Máy bi n áp (Transformer):ừ ự ề ế
Trang 31. Twowinding transformer: Máy bi n áp 2 cu n dâyế ộ
2. Threewinding transformer: Máy bi n áp 3 cu n dâyế ộ
8. Tap changer: B chuy n n c (MBA)ộ ể ấ
OLTC – on load tap changer: B chuy n n c dộ ể ấ ướ ải t i (MBA)
Punching: lá thép đã được d p đ nh hình.ậ ị
3p c rcuit breaker: hông ph i là máy c t 3 pha đâu à nha. Nó là máy c t 3 c c. 3p = 3 poles.ỉ ả ắ ắ ự
R le Mho: R le t ng d n. Ngơ ơ ổ ẫ ượ ạ ớ ơc l i v i r le t ng tr , thổ ở ường dùng đ b o v m t kích thích cho ể ả ệ ấmáy phát
Autotransformer: hông ph i bi n áp t đ ng, mà là bi n áp t ng u.ả ế ự ộ ế ự ẫ
Var ac: t ng n g n c a variable autotransformer: bi n áp t ng u đi u ch nh đỉ ừ ắ ọ ủ ế ự ẫ ề ỉ ược b ng cách xoay.ằPT: Potention transformer: máy bi n áp đo lế ường. Cũng dùng VT: voltage transformer
Cell: Trong c quy thì nó là 1 h c (2.2 V) Trong quang đi n thì nó là t bào quang đi n.ắ ộ ệ ế ệ
Fault: s c , thự ố ường dùng đ ch s c ng n m ch.ể ỉ ự ố ắ ạ
Earth fault: s c ch m đ t.ự ố ạ ấ
Reactor: trong h th ng đi n thì nó là cu n c m. Trong lò ph n ng h t nhân thì nó là b ph n ệ ố ệ ộ ả ả ứ ạ ộ ậkhông ch t c đ ph n ng.ế ố ộ ả ứ
Trip: máy b ng ng ho t đ ng do s c ị ư ạ ộ ự ố
Field: trong lý thuy t thì nó là trế ường. (nh đi n trư ệ ường, t trừ ường…). Trong máy đi n nó là cu n ệ ộdây kích thích. Trong tri t h c nó là lĩnh v c. thông thế ọ ự ường, nó là cánh đ ng.ồ
Loss of field: m t kích t ấ ừ
Coupling: trong đi n t nó là phệ ử ương pháp n i t ng. Nh ng trong c đi n, nó l i là kh p n i, dùng ố ầ ư ơ ệ ạ ớ ố
đ k t n i gi a đ ng c và t i (b m ch ng h n).ể ế ố ữ ộ ơ ả ơ ẳ ạ
Trang 4 Shunt generator: máy phát kích t song songừ
Brushless exitation system: H th ng kích t không ch i thanệ ố ừ ổ
Excitation switch (EXS): công t c kích t ( m i t )ắ ừ ồ ừ
8. Governor : B đi u t cộ ề ố
Centrifugal governor: B đi u t c ly tâmộ ề ố
Turbine governor: B đi u t c tuabinộ ề ố
9. Synchronizing (SYN): Hòa đ ng bồ ộ
Auto synchronizing device (ASD): Thi t b hòa đ ng b t đ ngế ị ồ ộ ự ộ
Synchronizing lamp (SYL): Đèn hòa đ ng bồ ộ
T v ng liên quan đ n vi c Cung C p Đi n:ừ ự ế ệ ấ ệ
1. Service reliability = Đ tin c y cung c p đi nộ ậ ấ ệ
2. Service security = Đ an toàn cung c p đi nộ ấ ệ
8. System demand control = Ki m soát nhu c u h th ngể ầ ệ ố
9. Management forecast of a system = D báo qu n lý c a h th ng đi nự ả ủ ệ ố ệ
10. Reinforcement of a system = Tăng cường h th ng đi nệ ố ệ
T v ng v Máy bi n áp (Transformer):ừ ự ề ế
1. Twowinding transformer: Máy bi n áp 2 cu n dâyế ộ
2. Threewinding transformer: Máy bi n áp 3 cu n dâyế ộ
8. Tap changer: B chuy n n c (MBA)ộ ể ấ
OLTC – on load tap changer: B chuy n n c dộ ể ấ ướ ải t i (MBA)
Air distribution system : H th ng đi u ph i khíệ ố ề ố
Distribution Board : T /b ng phân ph i đi nủ ả ố ệ
Downstream circuit breaker:B ng t đi n cu i ngu nộ ắ ệ ố ồ
Trang 5Tubular fluorescent lamp: Đèn ng hu nh quangố ỳ
Upstream circuit breaker: B ng t đi n đ u ngu nộ ắ ệ ầ ồ
Voltage drop : S t ápaccesssories : ph ki nụ ụ ệ
electrical appliances : thi t b đi n gia d ngế ị ệ ụ
electrical insulating material : v t li u cách đi nậ ệ ệ
Trang 6Current carrying capacity: Kh năng t i dòng Kh năng mang t iả ả ả ả
Earth conductor : Dây d n đ t Dây n i đ tẫ ấ ố ấ
Voltage transformer (VT) Potention transformer (PT): máy bi n áp đo lế ường
Current transformer: máy bi n dòng đo lế ường
Sudden pressure relay: r le đ t bi n áp su t.ơ ộ ế ấ
Radiator, cooler: b gi i nhi t c a máy bi n áp.ộ ả ệ ủ ế
Auxiliary oil tank: b n d u ph , thùng giãn d u.ồ ầ ụ ầ
Position switch: ti p đi m v trí.ế ể ị
Control board: b ng đi u khi n.ả ề ể
Rotary switch: b ti p đi m xoay.ộ ế ể
control switch: c n đi u khi n.ầ ề ể
selector switch: c n l a ch n.ầ ự ọ
Synchro switch: c n cho phép hòa đ ng b ầ ồ ộ
Synchro scope: đ ng b k , đ ng h đo góc pha khi hòa đi n.ồ ộ ế ồ ồ ệ
Alarm: c nh báo, báo đ ng.ả ộ
Announciation: báo đ ng b ng âm thanh (chuông ho c còi).ộ ằ ặ
Protective relay: r le b o v ơ ả ệ
Differential relay: r le so l ch.ơ ệ
Transformer Differential relay: r le so l ch máy bi n áp.ơ ệ ế
Line Differential relay: r le so l ch đơ ệ ường dây
Busbar Differential relay: r le so l ch thanh cái.ơ ệ
Distance relay: r le kho ng cách.ơ ả
Over current relay: R le quá dòng.ơ
Time over current relay: R le quá dòngcó th i gian.ơ ờ
Time delay relay: r le th i gian.ơ ờ
Directional time overcurrent relay: R le quá dòng đ nh hơ ị ướng có th i gian.ờ
Negative sequence time overcurrent relay: R le qúa dòng th t ngh ch có th i gian.ơ ứ ự ị ờUnder voltage relay: r le th p áp.ơ ấ
Trang 7 Đi n áp v n hành h th ng đi n (Operating voltage in a system)ệ ậ ệ ố ệ
Đi n áp cao nh t (ho c th p nh t) c a h th ng (Highest (lowest) voltage of a system)ệ ấ ặ ấ ấ ủ ệ ố
Đi n áp cao nh t đ i v i thi t b (Highest voltage for equipment)ệ ấ ố ớ ế ị
C p đi n áp (Voltage level)ấ ệ
Đ l ch đi n áp (Voltage deviation)ộ ệ ệ
Đ s t đi n áp độ ụ ệ ường dây (Line voltage drop)
Dao đ ngđi n áp (Voltage fluctuation)ộ ệ
Quá đi n áp (trong h th ng) (Overvoltage (in a system))ệ ệ ố
Ph i h p cách đi n (Insulation coordination)ố ợ ệ
Truy n t i đi n (Transmission of electricity)ề ả ệ
Phân ph i đi n (Distribution of electricity)ố ệ
Liên k t h th ng đi n (Interconnection of power systems)ế ệ ố ệ
Đi m đ u n i (Connection point)ể ấ ố
S đ h th ng đi n (System diagram)ơ ồ ệ ố ệ
S đ v n hành h th ng đi n (System operational diagram)ơ ồ ậ ệ ố ệ
Quy ho ch h th ng đi n (Power system planning)ạ ệ ố ệ
Đ n đ nh c a h th ng đi n (Power system stability)ộ ổ ị ủ ệ ố ệ
Đ n đ nh c a t i (Load stability)ộ ổ ị ủ ả
n đ nh tĩnh c a h th ng đi n (Steady state stability of a power system)Ổ ị ủ ệ ố ệ
n đ nh quá đ ( n đ nh đ ng) c a h th ng đi n (Transient stability of a power system)Ổ ị ộ ổ ị ộ ủ ệ ố ệ
n đ nh có đi u ki n c a h th ng đi n (Conditional stability of a power system)Ổ ị ề ệ ủ ệ ố ệ
V n hành đ ng b h th ng đi n (Synchronous operation of a system)ậ ồ ộ ệ ố ệ
Trung tâm đi u đ h th ng đi n Qu c gia (National load dispatch center)ề ộ ệ ố ệ ố
Trang 8 H th ng SCADA (Supervisory control and data acquisition system)ệ ố
Tiêu chu n v n hành (Operation regulation)ẩ ậ
Qu n lý nhu c u h th ng (System demand control)ả ầ ệ ố
D báo qu n lý h th ng đi n (Management forecast of a system)ự ả ệ ố ệ
Tăng cường h th ng đi n (Reinforcement of a system)ệ ố ệ
Kho ng cách làm vi c t i thi u (Minimum working distance)ả ệ ố ể
Kho ng tr ng cách đi n t i thi u (Minimum insulation clearance)ả ố ệ ố ể
Kh i đ ng l nh t máy nhi t đi n (Cold startup thermal generating set)ở ộ ạ ổ ệ ệ
Kh i đ ng nóng t máy nhi t đi n (Hot startup thermal generating set)ở ộ ổ ệ ệ
Kh năng quá t i (Overload capacity)ả ả
Sa th i ph t i (Load shedding)ả ụ ả
Công su t s n sàng c a m t t máy (ho c m t nhà máy đi n) (Available capacity of a unit (of a ấ ẵ ủ ộ ổ ặ ộ ệpower station)
Công su t d phòng c a m t h th ng đi n (Reserve power of a system)ấ ự ủ ộ ệ ố ệ
D phòng nóng (Hot standby)ự
D phòng ngu i (Cold reserve) I.1.79. D phòng s c (Outage reserve)ự ộ ự ự ố
D báo ph t i (Load forecast)ự ụ ả
D báo c u trúc phát đi n (Generation mix forecast)ự ấ ệ
Ch đ xác l p c a h th ng đi n (Steady state of a power system)ế ộ ậ ủ ệ ố ệ
Ch đ quá đ c a h th ng đi n (Transient state of a power system)ế ộ ộ ủ ệ ố ệ
Tr ng thái cân b ng c a lạ ằ ủ ưới đi n nhi u pha (Balanced state of a polyphase network)ệ ề
Tr ng thái không cân b ng c a m t lạ ằ ủ ộ ưới đi n nhi u pha (Unbalanced state of a polyphase network)ệ ề
Đ tin c y cung c p đi n (Service reliability)ộ ậ ấ ệ
Đ an toàn cung c p đi n (Service security)ộ ấ ệ
Phân ph i kinh t ph t i (Economic loading schedule)ố ế ụ ả
S cân b ng c a lự ằ ủ ưới phân ph i (Balancing of a distribution network)ố
Active power: công su t h u công, công su t tác d ng, công su t o.ấ ữ ấ ụ ấ ả
Reactive power: Công su t ph n kháng, công su t vô công, công su t o.ấ ả ấ ấ ả
Governor: b đi u t c.ộ ề ố
AVR : Automatic Voltage Regulator: b đi u áp t đ ng.ộ ề ự ộ
Trang 9Fire detector: c m bi n l a (dùng cho báo cháy).ả ế ử
Flame detector: c m bi n l a, dùng phát hi n l a bu ng đ t.ả ế ử ệ ử ồ ố
Control valve: van đi u khi n đề ể ược
Motor operated control valve: Van đi u ch nh b ng đ ng c đi n.ề ỉ ằ ộ ơ ệ
Hydrolic control valve: vn đi u khi n b ng th y l c.ề ể ằ ủ ự
Phneumatic control valve: van đi u khi n b ng khí áp.ề ể ằ
Air circuit breakers (ACB)……… Máy c t không khí.ắ
Automatic circuit recloser (ACR)……… Máy c t t đóng l i.ắ ự ạ
Area control error (ACE)……… Khu v c ki m soát l i.ự ể ỗ
Analog digital converter (ADC)………. B bi n đ i tộ ế ổ ương t s ự ố
Trang 10Dielectric insulation……… Đi n môi cách đi n.ệ ệ
Distribution Board……… T /b ng phân ph i đi n.ủ ả ố ệ
Downstream circuit breaker………. B ng t đi n cu i ngu n.ộ ắ ệ ố ồ
Tubular fluorescent lam……… Đèn ng hu nh quang.ố ỳ
Upstream circuit breaker……… B ng t đi n đ u ngu n.ộ ắ ệ ầ ồ
MCCB _ Moduled Case Circuit Breaker : Máy c t kh i có dòng c t > 100Aắ ố ắ
MCB _ Miniature Circuit Breaker : B ng t m ch lo i nhộ ắ ạ ạ ỏ
trong đó FET : field efect transistor là transistor hi u ng trệ ứ ường
reference input : tín hi u vào , tín hi u chu nệ ệ ẩ
Trang 11Contactor ……… : Công t c tắ ơ
Current carrying capacity……….: Kh năng mang t iả ảDielectric insulation ……… : Đi n môi cách đi nệ ệDistribution Board ……… : T /b ng phân ph i đi nủ ả ố ệDownstream circuit breaker……… : B ng t đi n cu i ngu nộ ắ ệ ố ồEarth conductor ……….: Dây n i đ tố ấ
Earthing system ……….: H th ng n i đ tệ ố ố ấ
Equipotential bonding ………: Liên k t đ ng thế ẳ ếFire retardant ……….: Ch t c n cháyấ ả
Galvanised component ……… :C u ki n m k mấ ệ ạ ẽ
Impedance Earth ………: Đi n tr kháng đ tệ ở ấInstantaneous current ……… : Dòng đi n t c th iệ ứ ờLight emitting diode ……… : Đi t phát sángố
Neutral bar ……… : Thanh trung hoà
Oilimmersed transformer………: Máy bi n áp d uế ầOuter Sheath ……… : V b c dây đi nỏ ọ ệ
Relay ……… …… : R leơ
Sensor / Detector ……….: Thi t b c m bi n, thi t b dò tìmế ị ả ế ế ịSwitching Panel ……… : B ng đóng ng t m chả ắ ạTubular fluorescent lamp………: Đèn ng hu nh quangố ỳUpstream circuit breaker……….: B ng t đi n đ u ngu nộ ắ ệ ầ ồVoltage drop ……….: S t ápụ
accesssories ……….: ph ki nụ ệ
alarm bell ……… ….: chuông báo t đ ngự ộburglar alarm ……… : chuông báo tr mộcable ……… ……….:cáp đi nệ
smoke bell ……… ….: chuông báo khóismoke detector ……… : đ u dò khóiầ
wire ……… …………:dây đi nệ
Capacitor ……… … : T đi nụ ệ
Compensate capacitor ……… : T bùụ
Cooling fan ……… …: Qu t làm mátạ
Trang 12Autotransformer: hông ph i bi n áp t đ ng, mà là bi n áp t ng u.ả ế ự ộ ế ự ẫ
Var ac: t ng n g n c a variable autotransformer: bi n áp t ng u đi u ch nh đỉ ừ ắ ọ ủ ế ự ẫ ề ỉ ược b ng cách xoay.ằPT: Potention transformer: máy bi n áp đo lế ường. Cũng dùng VT: voltage transformer
Cell: Trong c quy thì nó là 1 h c (2.2 V) Trong quang đi n thì nó là t bào quang đi n. Còn cell ắ ộ ệ ế ệphone là…
Fault: s c , thự ố ường dùng đ ch s c ng n m ch.ể ỉ ự ố ắ ạ
Earth fault: s c ch m đ t.ự ố ạ ấ
Reactor: trong h th ng đi n thì nó là cu n c m. Trong lò ph n ng h t nhân thì nó là b ph n ệ ố ệ ộ ả ả ứ ạ ộ ậkhông ch t c đ ph n ng.ế ố ộ ả ứ
Trip: máy b ng ng ho t đ ng do s c ị ư ạ ộ ự ố
Field: trong lý thuy t thì nó là trế ường. (nh đi n trư ệ ường, t trừ ường…). Trong máy đi n nó là cu n ệ ộdây kích thích. Trong tri t h c nó là lĩnh v c. thông thế ọ ự ường, nó là cánh đ ng.ồ
Loss of field: m t kích t ấ ừ
Coupling: trong đi n t nó là phệ ử ương pháp n i t ng. Nh ng trong c đi n, nó l i là kh p n i, dùng ố ầ ư ơ ệ ạ ớ ố
đ k t n i gi a đ ng c và t i (b m ch ng h n).ể ế ố ữ ộ ơ ả ơ ẳ ạ
Orifice: l ti t l u.ỗ ế ư
Oring: vòng cao su có thi t di n tròn, thế ệ ường dùng đ làm kín.ể
Air distribution system : H th ng đi u ph i khíệ ố ề ố
Trang 13Current carrying capacity: Kh năng mang t iả ả
Dielectric insulation : Đi n môi cách đi nệ ệ
Distribution Board : T /b ng phân ph i đi nủ ả ố ệ
Downstream circuit breaker: B ng t đi n cu i ngu nộ ắ ệ ố ồ
Tubular fluorescent lamp: Đèn ng hu nh quangố ỳ
Upstream circuit breaker: B ng t đi n đ u ngu nộ ắ ệ ầ ồ
electrical appliances : thi t b đi n gia d ngế ị ệ ụ
electrical insulating material : v t li u cách đi nậ ệ ệ