Tài liệu hướng dẫn xây dựng dự án nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng cung cấp cho người đọc những kiến thức như: Vai trò của dinh dưỡng đối với cộng đồng; nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng; xác định các hoạt động can thiệp trong dự án nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng; xây dựng dự án nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng; tổ chức thực hiện dự án nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng; giám sát đánh giá dự án nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng. Mời các bạn cùng tham khảo!
VAI TRÒ CỦA DINH DƯỠNG ĐỐI VỚI CỘNG ĐỒNG
Chuẩn bị bài giảng và các đồ dùng
Nội dung bài học gồm 6 phần chính sau:
1 Sự cần thiết của dinh dưỡng đối với cơ thể
2 Vai trò của dinh dưỡng đối với từng nhóm đối tượng
3 Tình trạng thiếu dinh dưỡng ở trẻ em
4 Tình trạng dinh dưỡng thấp còi ở trẻ dưới 5 tuổi tại Việt Nam và trên thế giới
5 Tình hình an ninh lương thực và bữa ăn dinh dưỡng của hộ gia đình
6 Các hoạt động dinh dưỡng chính ở cộng đồng
Vào cuối bài học này, học viên có thể:
1 Nắm được các loại dinh dưỡng và sự cần thiết của dinh dưỡng đối với cơ thể;
2 Hiểu rõ thực trạng đảm bảo dinh dưỡng trong cộng đồng của Việt Nam;
3 Hiểu được các hoạt động dinh dưỡng chính của cộng đồng và vai trò của nông nghiệp dinh dưỡng;
4 Hiểu được một số chỉ tiêu cơ bản của nông nghiệp dinh dưỡng.
Các đồ dùng/công cụ cần chuẩn bị cho bài giảng:
1 Bảng kẹp giấy, giấy và bút viết giấy và viết bảng
2 Poster/sơ đồ về ô vuông thức ăn và 4 nhóm thực phẩm
3 Giấy màu (4 màu) cắt đôi hoặc 3
4 Giấy A0, Băng dán giấy, kéo …
5 Chia lớp thành 4 nhóm, xếp bàn tròn, mỗi nhóm khoảng 6 – 8 người
Sự cần thiết của dinh dưỡng đối với cơ thể
Câu hỏi – Nêu các vai trò của dinh dưỡng nói chung đối với cơ thể?
Các nội dung cần truyền đạt bao gồm:
Cách thực hiện: Hỏi chung tất cả các nhóm và cho mỗi nhóm 30 giây để nêu lên một vai trò chung của dinh dưỡng đối với cơ thể con người Nhóm trả lời sau sẽ được tổng kết và phân tích ngắn gọn, làm nổi bật tác động của dinh dưỡng tới sức khỏe, năng lượng và sự phát triển, đồng thời chỉ ra mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và các chức năng sinh lý Nội dung này giúp khán giả nhận thức rõ vai trò của dinh dưỡng và tầm quan trọng của một chế độ ăn cân đối trong cuộc sống hằng ngày.
Dinh dưỡng hợp lý là nền tảng của sức khỏe và trí tuệ
Một chế độ dinh dưỡng hợp lý đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể ở từng giai đoạn khác nhau của chu kỳ sống sẽ tạo nền tảng cho sự tăng trưởng và phát triển tối ưu cho thai nhi và trẻ nhỏ Việc cân đối dinh dưỡng từ thực phẩm tự nhiên và nguồn bổ sung phù hợp giúp đảm bảo thai kỳ khỏe mạnh, hình thành hệ cơ quan đầy đủ và sự phát triển toàn diện của trẻ sau sinh Dinh dưỡng cho thai kỳ và cho trẻ nhỏ cần lưu ý tới chất lượng protein, vitamin và khoáng chất thiết yếu, cũng như cân bằng năng lượng theo mức độ vận động và sức khỏe từng người Mỗi giai đoạn – thai kỳ, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ – đòi hỏi một kế hoạch dinh dưỡng riêng biệt để tối ưu hóa tăng trưởng, tăng cường miễn dịch và hỗ trợ phát triển trí não Vì vậy, việc lên kế hoạch dinh dưỡng dựa trên nhu cầu thực tế của từng giai đoạn và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng là cách hiệu quả để đạt được phát triển toàn diện cho mẹ và con.
Chế độ dinh dưỡng lành mạnh đóng vai trò thiết yếu trong phòng ngừa hầu hết bệnh tật và duy trì thể lực khỏe mạnh cho mọi lứa tuổi Một chế độ ăn cân đối, giàu protein, vitamin, khoáng chất và chất xơ, đồng thời phù hợp về lượng calo, tăng cường sức đề kháng, cải thiện sức khỏe tổng thể và khả năng phục hồi sau vận động Nhờ đó, người có chế độ dinh dưỡng tốt có năng suất lao động cao hơn và chất lượng cuộc sống được cải thiện.
Vì vậy, bữa ăn gia đình đóng vai trò quan trọng để đảm bảo cả số lượng và chất lượng dinh dưỡng Theo khuyến nghị của WHO, thực phẩm được phân thành tám nhóm gồm lương thực, hạt, sữa và chế phẩm từ sữa, thịt – cá – hải sản, trứng và sản phẩm từ trứng, củ quả có màu vàng, cam và rau xanh thẫm, rau củ quả khác, dầu ăn và mỡ Một bữa ăn cân đối nên có đầy đủ bốn nhóm thực phẩm chủ yếu là nhóm bột đường từ ngũ cốc, nhóm chất đạm từ thịt – cá – trứng – sữa và các loại đậu, nhóm chất béo từ mỡ và dầu, và nhóm vitamin – khoáng chất từ rau, củ, quả Giá trị dinh dưỡng của bữa ăn phụ thuộc vào thành phần hóa học của thực phẩm, các chất dinh dưỡng có trong món ăn, độ tươi ngon và cách chế biến Mỗi loại thực phẩm chứa các chất dinh dưỡng khác nhau, nên cần phối hợp nhiều loại thực phẩm để bổ sung cho nhau và đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày.
Trong thực tế, mỗi loại thực phẩm tự nhiên chứa nhiều chất dinh dưỡng với tỷ lệ khác nhau Vì vậy, việc lựa chọn và phối hợp các thực phẩm theo nguyên lý khoa học sẽ giúp cung cấp đầy đủ nhất các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể và tối ưu sự hấp thu dinh dưỡng.
Lời khuyên dinh dưỡng hợp lý là ăn đủ 4 nhóm thực phẩm và phối hợp ăn nhiều loại từ cả 4 nhóm, với hơn 20 loại thực phẩm khác nhau để đảm bảo sự đa dạng dinh dưỡng Đồng thời ăn đủ theo nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể và điều chỉnh khẩu phần cho phù hợp với mức độ hoạt động, tuổi tác và giới tính Cuối cùng, hãy luôn đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm để bảo vệ sức khỏe và tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng.
Thảo luận nhóm: Vai trò của từng nhóm chất dinh dưỡng cụ thể đối với cơ thể là gì?
Chuẩn bị: Thẻ màu ghi tất cả vai trò của các nhóm chất dinh dưỡng đối với cơ thể, mỗi nhóm chất ghi cùng 1 thẻ màu
Cách thực hiện: Giảng viên chia lớp ra 4 nhóm, mỗi nhóm sẽ thảo luận về vai trò của 1 nhóm chất dinh dưỡng
Nhóm 1 – Thảo luận về vai trò của nhóm chất bột đường (Gluxid/carbohydrat) và những thực phẩm thuộc nhóm này.
Nhóm 2 – Thảo luận về vai trò của nhóm chất đạm (Protid) và những thực phẩm thuộc nhóm này.
Nhóm 3 – Thảo luận về vai trò của nhóm chất béo (Lipid) và những thực phẩm thuộc nhóm này.
Nhóm 4 – Thảo luận về vai trò của nhóm vitamin, khoáng chất và những thực phẩm thuộc nhóm này.
Trong hoạt động thảo luận nhóm, mỗi nhóm sẽ có 5 phút để thảo luận và trình bày nội dung được phân công trên thẻ màu hoặc giấy A0 Sau khi kết thúc thảo luận, mỗi nhóm cử một đại diện lên trình bày và giải thích vai trò của từng thành viên Sau khi nhóm trình bày xong, giảng viên sẽ chốt đáp án bằng câu trả lời đã được chuẩn bị trên thẻ màu trước đó Cứ lần lượt cho hết 4 nhóm.
Các nội dung cần truyền đạt bao gồm:
Cung cấp năng lượng, chức năng quan trọng nhất, chiếm 55 - 60% tổng năng lượng khẩu phần
Cấu tạo nên tế bào và các mô.
Hỗ trợ sự phát triển não và hệ thần kinh của trẻ Điều hòa hoạt động của cơ thể.
Cung cấp chất xơ cần thiết.
Có trong các loại ngũ cốc, khoai củ: Gạo, mì, bánh mì, nui, bún, miến,
Cung cấp năng lượng ở dạng đậm đặc nhất, chiếm 25-30% tổng năng lượng khẩu phần.
Nguồn dự trữ năng lượng (mô mỡ).
Giúp hấp thu các vitamin tan trong dầu mỡ như vi- tamin A, D, E, K.
Giúp sự phát triển các tế bào não và hệ thần kinh của bé.
Có trong dầu, mỡ, bơ, vừng, lạc
Cung cấp năng lượng, chiếm 15% tổng năng lượng khẩu phần.
Là nguyên liệu xây dựng tế bào cơ thể, các cơ, xương, răng
Các thành phần dinh dưỡng từ thực phẩm cung cấp nguyên liệu cho dịch tiêu hóa và kích hoạt các men tiêu hóa cùng hormone trong cơ thể, giúp điều hòa hoạt động của hệ tiêu hóa và các chức năng sinh lý khác Đồng thời, dinh dưỡng tham gia tổng hợp kháng thể, tăng cường hệ miễn dịch và giúp cơ thể chống lại bệnh tật.
Vận chuyển các dưỡng chất. Điều hòa cân bằng nước.
Nhóm vitamin và khoáng chất
Là chất xây dựng bộ xương và răng.
Giúp trẻ tăng trưởng và phát triển.
Tham gia vào các phản ứng sinh hóa khác: Đông máu, co cơ, dẫn truyền thần kinh, hấp thu vitamin B12, hoạt động của men tụy trong tiêu hóa mỡ
Canxi hấp thu tốt khi cơ thể có đủ vitamin D và axit trong hệ tiêu hóa giúp hòa tan canxi dễ dàng hơn Thiếu vitamin D hoặc hệ tiêu hóa không thuận lợi có thể làm giảm khả năng hấp thu canxi Chế độ ăn nhiều axit oxalic và caffeine có thể làm giảm hấp thu hoặc tăng thải canxi khỏi cơ thể Vận động thể lực đều đặn giúp cải thiện khả năng hấp thu canxi và duy trì nồng độ canxi ở mức tối ưu.
Khẩu phần thiếu canxi trẻ sẽ bị còi xương, chậm lớn, thấp chiều cao.
Canxi có nhiều trong sữa, phomat, các loại rau lá màu xanh đậm, thủy hải sản, cá nhỏ ăn cả xương, sản phẩm từ đậu (ví dụ đậu hũ)
Sắt liên kết với protein để hình thành hemoglobin, hay huyết sắc tố, nằm trong hồng cầu và đảm nhận nhiệm vụ vận chuyển oxy đến khắp cơ thể Nhờ hemoglobin, oxy từ phổi được vận chuyển tới mọi tế bào, hỗ trợ quá trình sản xuất năng lượng và hoạt động của cơ thể Sắt cũng tham gia vào thành phần của các enzyme oxy hóa khử, đồng thời giúp các quá trình trao đổi chất diễn ra hiệu quả và chuyển hóa năng lượng trong tế bào.
Cung cấp đủ sắt giúp phòng bệnh thiếu máu.
Sắt là khoáng chất có mặt nhiều ở cả nguồn động vật và thực vật Trong thực phẩm động vật, thịt heo, bò, gà, cá và các sản phẩm từ sữa công thức chứa hàm lượng sắt cao, đặc biệt sắt có trong huyết và gan Ở nguồn thực vật, sắt được tìm thấy nhiều trong đậu và rau xanh, giúp bổ sung sắt cho chế độ ăn hàng ngày.
Kẽm: Đóng vai trò quan trọng đối với chức năng tăng trưởng, miễn dịch, sinh sản.
Giúp cơ thể chuyển hóa năng lượng và hình thành các tổ chức, giúp trẻ ăn ngon miệng và phát triển tốt.
Thiếu kẽm trẻ nhỏ chậm lớn, giảm sức đề kháng và dễ mắc các bệnh nhiễm trùng.
Thực phẩm có nguồn gốc động vật chứa kẽm có giá trị sinh học cao, điển hình như thịt, cá, trứng, sữa, tôm, cua, sò, ốc và hàu Ngoài ra, kẽm còn có mặt trong mầm các loại hạt, mang lại nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho sức khỏe.
Là một chất rất cần thiết trong cơ thể với một lượng rất nhỏ chỉ 15-20mg.
I ốt giúp tuyến giáp hoạt động bình thường, phòng bệnh bướu cổ và thiểu năng trí tuệ.
Thiếu I ốt ảnh hưởng đến tăng trưởng và phát triển, đặc biệt là não bộ.
Thiếu iốt ở thai kỳ do mẹ thiếu iốt có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho thai nhi và trẻ sau sinh, bao gồm tăng nguy cơ sảy thai và thai lưu, cũng như tử vong trước sinh và tử vong sau sinh, đồng thời nhiều trẻ sinh ra có rối loạn phát triển trí não và giảm khả năng nhận thức Vì vậy việc bổ sung iốt đầy đủ cho phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú là biện pháp quan trọng để phòng ngừa các biến chứng này và bảo đảm sự phát triển trí não của trẻ ngay từ những ngày đầu đời.
Sử dụng muối ăn có bổ sung I ốt là biện pháp chính phòng chống các rối loạn do thiếu I ốt.
Một số vitamin thiết yếu
Vitamin A: Là vitamin tan trong chất béo.
Vitamin A là chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể và xương, đồng thời giúp duy trì da và các niêm mạc khỏe mạnh (tiêu hóa, hô hấp, mắt và nhiều cơ quan khác), từ đó giảm nguy cơ nhiễm trùng và hỗ trợ hệ miễn dịch.
Thiếu vitamin A: gây bệnh khô mắt, có thể gây mù, làm trẻ chậm lớn, giảm chức năng bảo vệ cơ thể, trẻ dễ mắc bệnh nhiễm trùng
Vitamin A có hai nguồn chính từ thực phẩm: thực vật và động vật Thực phẩm thực vật như rau củ màu vàng cam (cà rốt, cà chua, bí đỏ) và các loại rau xanh chứa nhiều tiền vitamin A, khi vào cơ thể được chuyển đổi thành vitamin A; trong khi thực phẩm nguồn gốc động vật như gan, dầu gan cá, sữa, kem, bơ, trứng cũng chứa nhiều tiền vitamin A, và gan đặc biệt có lượng lớn Ngoài ra, vitamin A còn có mặt trong thịt và cá, là nguồn bổ sung đáng kể cho cơ thể.
Vitamin D: Là vitamin tan trong chất béo.
Vitamin D giúp cơ thể hấp thu tốt canxi và phospho để hình thành và duy trì hệ xương răng vững chắc.
Thiếu vitamin D gây giảm quá trình khoáng hóa ở xương dẫn đến còi xương ở trẻ nhỏ, người lớn gây loãng xương.
Vai trò của dinh dưỡng đối với từng nhóm đối tượng cụ thể
Tiếp tục làm việc nhóm, theo nội dung sau:
2 nhóm thảo luận về vai trò của dinh dưỡng trong thời kỳ mang thai, trong đó:
1 nhóm thảo luận hậu quả của việc dinh dưỡng không hợp lý đối với bà mẹ mang thai và thai nhi
1 nhóm thảo luận về vai trò của dinh dưỡng đầy đủ đối với bà mẹ mang thai và thai nhi
2 nhóm thảo luận về vai trò của dinh dưỡng trong 2 năm đầu đời của trẻ
Giảng viên chốt lại bằng bài trình bày trên slide hoặc giấy A0, có thể bao gồm các ý sau đây
Dinh dưỡng trong thời kỳ mang thai đóng vai trò quan trọng cho sự phát triển của thai nhi và sức khỏe của người mẹ Dinh dưỡng không hợp lý của người mẹ trong thai kỳ làm tăng nguy cơ sinh non và sinh con nhẹ cân, hay còn gọi là suy dinh dưỡng bào thai Để giảm thiểu nguy cơ này, chế độ ăn phải cân đối và đầy đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu như protein, sắt, axit folic, canxi và iodine, đồng thời được theo dõi và tư vấn bởi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Thai kỳ là giai đoạn đầu tiên trong chăm sóc 1000 ngày đầu đời của trẻ; dinh dưỡng đầy đủ cho mẹ trong thai kỳ, đặc biệt không bị thiếu máu và thiếu sắt, sẽ bảo đảm thai nhi phát triển tốt: sinh đủ tháng, đủ cân nặng và chiều dài sơ sinh, đồng thời mẹ tăng cân đúng mức giúp trẻ tránh suy dinh dưỡng bào thai và phát triển não bộ tối ưu Thiếu dinh dưỡng ở mẹ trong thời gian mang thai làm tăng nguy cơ băng huyết khi sinh, sẩy thai, sinh non, khó sinh, thai chết lưu và cân nặng sơ sinh thấp, từ đó tăng nguy cơ thấp còi ở trẻ và các vấn đề sức khỏe khác Hậu quả của sinh non và cân nặng sơ sinh thấp là tăng nguy cơ bệnh tật và tử vong ở trẻ, thậm chí tử vong cao gấp 20 lần.
Trẻ có cân nặng sơ sinh thấp khi lớn lên có nguy cơ cao mắc các bệnh lý tim mạch như bệnh mạch vành, tăng huyết áp và đái tháo đường, đồng thời suy giảm chức năng thận và phổi, dậy thì chậm, dễ bị trầm cảm và tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch tăng lên; đối với trẻ gái sinh nhẹ cân, khi trưởng thành có nguy cơ lập gia đình và sinh con có cân nặng thấp cho con, đồng thời con sinh ra có nguy cơ tăng huyết áp; dinh dưỡng không hợp lý của mẹ trong thai kỳ cũng liên quan đến một số khuyết tật ở thai nhi.
Đảm bảo đủ folate (vitamin B9) trong chế độ dinh dưỡng của thai phụ có thể làm giảm tới 50% nguy cơ khuyết tật ống thần kinh ở thai nhi Folate là dưỡng chất thiết yếu cho sự phát triển não bộ và hệ thần kinh của trẻ, và bổ sung folic acid trước và trong thai kỳ được xem là biện pháp bảo vệ thai nhi hiệu quả Phụ nữ mang thai thiếu folate có thể gặp nhiều hậu quả nghiêm trọng như thiếu máu hồng cầu khổng lồ, nguy cơ sẩy thai cao, sinh non và thai nhi nhẹ cân Để tăng cường folate, chọn các nguồn folate tự nhiên như rau xanh đậm, đậu, hạt và ngũ cốc, và cân nhắc bổ sung folic acid theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Trong thai kỳ, nếu dinh dưỡng của mẹ không đủ sẽ làm giảm sức đề kháng và tăng nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm, dễ dẫn tới các dị tật bẩm sinh ở thai nhi như tim bẩm sinh và sứt môi hở hàm ếch, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ.
Dinh dưỡng không đầy đủ trong thai kỳ khiến hệ miễn dịch của cả mẹ và thai nhi bị suy giảm Thiếu kẽm ảnh hưởng xấu tới sự phát triển và chức năng của hầu hết các tế bào miễn dịch, bao gồm tế bào T, tế bào B và đại thực bào, làm giảm sản xuất globulin miễn dịch IgA, IgM và IgG, đồng thời làm giảm lượng kháng thể được truyền từ mẹ sang bé—những kháng thể này đóng vai trò bảo vệ bé khi sinh và trong 6 tháng đầu đời Dinh dưỡng của người mẹ trong thai kỳ cũng liên quan đến sự phát triển trí tuệ của trẻ.
Não bắt đầu hình thành trong những tháng đầu của thai kỳ; từ ngày thứ 18 của phôi đã có mầm mống của não Khi phôi được 3 tháng tuổi, não đã có đầy đủ các thành phần cấu thành và bắt đầu hoàn thiện chức năng 20 tuần tuổi là mốc quan trọng trong sự phát triển của thai nhi, khi não bộ tăng trưởng mạnh về khối lượng và dần hoàn thiện về chức năng Từ tuần 20 đến khi chào đời, kích thước não bộ tiếp tục tăng lên đáng kể, cho thấy quá trình phát triển não bộ liên tục và ổn định trong suốt thai kỳ.
Trong thai kỳ, não của thai nhi phát triển nhanh và ngày càng phức tạp nhờ quá trình kết nối giữa các tế bào thần kinh Quá trình này nhạy cảm với sự lập trình dinh dưỡng của não bộ, ảnh hưởng đến sinh sản tế bào, biệt hoá tế bào và phát triển các cấu trúc thần kinh thiết yếu như não, tủy sống và dây thần kinh.
Quá trình phát triển não diễn ra suốt đời, nhưng giai đoạn phát triển nhanh nhất là trong ba tháng cuối thai kỳ và hai năm đầu đời Trong năm đầu sau sinh, khu vực ngôn ngữ phát triển mạnh mẽ và vỏ não trước trán đang trưởng thành để điều khiển chú ý, ức chế và tính linh hoạt của trẻ Sự phát triển của não bộ trong 1000 ngày đầu đời được đặc trưng bởi tốc độ tăng trưởng nhanh về số lượng tế bào, kích thước, sự biệt hoá và liên kết thần kinh Dinh dưỡng của mẹ trong thai kỳ kém có thể ảnh hưởng đến lập trình tăng trưởng của trẻ, khiến trẻ có thể bị thấp còi trong tương lai Do vậy, thời gian này là cơ hội vàng để cung cấp dinh dưỡng tối ưu nhằm đảm bảo sự phát triển bình thường của não, đồng thời cũng là giai đoạn nhạy cảm nhất, não dễ bị tổn thương khi thiếu hụt dinh dưỡng.
Não bộ không phải là một cơ quan đồng nhất mà bao gồm nhiều vùng riêng biệt có quy luật phát triển và chức năng khác nhau, nhưng chúng được kết nối chặt chẽ để hình thành một hệ thống phức tạp điều khiển hành vi của con người Trong quá trình phát triển, các vùng não ở các thời điểm khác nhau đòi hỏi những nhu cầu dinh dưỡng khác nhau để đảm bảo sự trưởng thành và hoạt động tối ưu Vì vậy, dinh dưỡng phù hợp theo từng giai đoạn là yếu tố then chốt cho sự phát triển của não bộ và khả năng điều khiển hành vi.
Dù tất cả các dưỡng chất đều đóng vai trò thiết yếu đối với sự phát triển và chức năng của não, sự phát triển tối ưu của não phụ thuộc vào việc cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu trong giai đoạn nhạy cảm 1000 ngày đầu đời Những dưỡng chất đặc biệt quan trọng cho sự phát triển não gồm protein, axit béo không bão hòa, các khoáng chất như sắt, kẽm, đồng, iốt và các vitamin như cholin, folate, vitamin A, B6 và B12.
Nghiên cứu cho thấy trẻ bị nhẹ cân khi sinh do mẹ thiếu dinh dưỡng trong thai kỳ có ảnh hưởng đến chỉ số IQ Với mỗi 1 kg thấp hơn khi sinh so với anh/chị em sinh đôi, IQ ngôn ngữ ở trẻ sau này giảm khoảng 13 điểm (khoảng 13,2%) Thiếu vitamin A, sắt, kẽm và Iốt có thể cộng lại làm giảm chỉ số IQ trung bình của cộng đồng từ 10 đến 15 điểm Những kết quả này cho thấy tầm quan trọng của dinh dưỡng thai kỳ đối với sự phát triển nhận thức và kết quả IQ của trẻ sau này.
- 8 - d) Dinh dưỡng của người mẹ trong thai kỳ liên quan đến 1 số bệnh mạn tính không lây của trẻ khi trưởng thành
Thiếu dinh dưỡng ở đầu thai kỳ có thể khiến con sinh ra không bị thấp cân nhưng lại tăng nguy cơ béo phì và bệnh tim mạch về sau, trong khi thiếu dinh dưỡng ở cuối thai kỳ có thể khiến thai nhi nhẹ cân và làm tăng nguy cơ rối loạn dung nạp glucose Bà mẹ không được dinh dưỡng đầy đủ hoặc dinh dưỡng quá mức trong thai kỳ có thể dẫn đến suy din dưỡng thai hoặc thai tăng cân quá mức, và cả hai kết quả này đều có thể để lại hậu quả lâu dài cho trẻ như tăng nguy cơ tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch và một số bệnh ung thư.
1.2.2 Tầm quan trọng của dinh dưỡng trong 2 năm đầu đời
Những thay đổi ở thời kỳ sơ sinh, thời kỳ bú mẹ và thời kỳ răng sữa giúp trẻ thích nghi với cuộc sống ngoài tử cung, tiếp nhận nguồn dinh dưỡng từ sữa mẹ và từ thực phẩm bổ sung Tuy nhiên, các cơ quan của trẻ chưa hoàn thiện nên trẻ rất dễ chịu tác động tổn thương từ yếu tố môi trường, và dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng nhất ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ trong hai năm đầu đời cũng như ở những năm sau.
Thiếu dinh dưỡng do suy dinh dưỡng bào thai, thấp còi, gày còm và thiếu vitamin A, kẽm liên quan đến 45% số ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi, tương đương hơn 3 triệu ca mỗi năm; năm 2011 ước tính có 3,1 triệu ca tử vong trẻ em trên tổng số 6,9 triệu ca tử vong trẻ em Suy dinh dưỡng bào thai liên quan tới hơn 1,3 triệu ca tử vong trẻ em, chiếm 19,4% tổng số tử vong dưới 5 tuổi và 43,5% các trường hợp tử vong liên quan đến dinh dưỡng Thiếu vitamin A và kẽm liên quan tới gần 300.000 ca tử vong trẻ em mỗi năm.
Tình trạng thiếu dinh dưỡng ở trẻ em
Câu hỏi thảo luận: Nếu trẻ em bị thiếu dinh dưỡng thì sẽ dẫn tới bệnh gì?
Nội dung cần truyền đạt bao gồm:
Suy dinh dưỡng là tình trạng cơ thể thiếu hụt protein - năng lượng và các vi chất dinh dưỡng, thường phát sinh do giảm tiêu thụ thực phẩm và/hoặc mắc bệnh Ở trẻ em, suy dinh dưỡng là một hội chứng bao gồm thiếu nhiều chất dinh dưỡng chứ không chỉ thiếu protein - năng lượng đơn thuần Vì vậy, công tác phòng chống suy dinh dưỡng cần gắn liền với phòng chống thiếu các vi chất dinh dưỡng để bảo đảm dinh dưỡng toàn diện cho trẻ em và cộng đồng.
Suy dinh dưỡng gây ra sự chậm lớn, chậm tăng trưởng ở trẻ em chủ yếu do yếu tố dinh dưỡng và bệnh tật, ít khi do di truyền Đến ít nhất 5 tuổi, nếu được nuôi dưỡng đầy đủ và chăm sóc sức khỏe tốt, hầu hết trẻ em có thể phát triển bình thường và đạt mức tăng trưởng tương đồng.
Những hiểu biết gần đây cho thấy thời kỳ trong bào thai cho đến 2 tuổi là thời kỳ nguy cơ cao nhất và quan trọng nhất của suy dinh dưỡng, do đó các biện pháp giảm tỷ lệ trẻ sơ sinh nhẹ cân và chăm sóc trong 2 năm đầu tiên có ý nghĩa then chốt Đứa trẻ bị suy dinh dưỡng bào thai sau này có nguy cơ cao mắc các bệnh mạn tính như béo phì, tiểu đường, bệnh tim mạch khi trưởng thành Những bé gái thấp còi có nguy cơ trở thành người mẹ bé nhỏ và vòng luẩn quẩn cứ tiếp tục.
Thảo luận nhóm: Suy dinh dưỡng thấp còi là gì? Hậu quả của SDD thấp còi?
Thuật ngữ “thấp còi” được sử dụng để mô tả tình trạng trẻ em không đạt được đầy đủ chiều cao theo độ tuổi Thể hiện ở chỉ số “chiều cao theo tuổi” (H/A) thấp dưới -2,0 Z-Score (hoặc nhỏ hơn 2 độ lệch chuẩn hay dưới 2 SD so với quần thể chuẩn WHO-2006).
Thấp còi là thể suy dinh dưỡng mạn tính, không hồi phục, được nhận diện khi chiều cao theo tuổi thấp hơn chuẩn quốc gia hoặc quốc tế Tình trạng này cho thấy sự duy trì và tích lũy lâu dài suy dinh dưỡng và/hoặc nhiễm khuẩn lặp đi lặp lại trong quá trình phát triển của trẻ Các yếu tố trực tiếp tác động đến thấp còi gồm cung cấp dinh dưỡng đa lượng và vi lượng không đầy đủ, an ninh lương thực không được bảo đảm và an toàn thực phẩm kém Do đó, để phòng ngừa và can thiệp hiệu quả, cần cải thiện chế độ ăn cân đối, tăng cường tiếp cận nguồn thực phẩm an toàn và giảm nhiễm khuẩn để thúc đẩy tăng trưởng chiều cao và sức khỏe tổng thể của trẻ.
Thấp còi là hậu quả không thể đảo ngược, bắt nguồn chủ yếu từ dinh dưỡng không đầy đủ và chất lượng thực phẩm không đảm bảo trong 1.000 ngày đầu đời, kể từ thai kỳ của mẹ cho tới khi trẻ lên hai tuổi Trong giai đoạn này, dinh dưỡng thai kỳ và dinh dưỡng cho trẻ nhỏ đóng vai trò then chốt để phát triển chiều cao, cân nặng và thể lực, đồng thời ảnh hưởng tới sức khỏe lâu dài của trẻ Hầu hết các trường hợp thấp còi xảy ra trước 3 tuổi, vì vậy việc cải thiện dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe từ thai kỳ đến 2 tuổi là yếu tố quan trọng để phòng ngừa.
Suy dinh dưỡng thấp còi ảnh hưởng đến phát triển thể lực, trí lực và sức khỏe, làm tăng nguy cơ bệnh tật ngay từ khi còn nhỏ và có hậu quả kéo dài đến tuổi trưởng thành Trẻ bị thấp còi thường có chiều cao khi trưởng thành ở mức thấp, ảnh hưởng đến tầm vóc và tiềm năng phát triển của nguồn lực con người Việc thiếu dinh dưỡng kéo dài làm giảm khả năng nhận thức và trí tuệ, tác động đến kết quả học tập và chất lượng cuộc sống.
Suy dinh dưỡng thấp còi có ảnh hưởng kéo dài và thường được xem là vĩnh viễn, khó có thể đảo ngược Nói cách khác, trẻ em bị suy dinh dưỡng thấp còi thường không thể lấy lại chiều cao đã mất do hậu quả của thấp còi, và hầu hết trẻ bị thấp còi sẽ không bao giờ đạt được trọng lượng cơ thể tương ứng với chiều cao của mình.
Chậm phát triển có thể dẫn đến tử vong sớm vì các cơ quan quan trọng không phát triển đầy đủ trong thời thơ ấu Khi các cơ quan thiết yếu chưa đạt đến chức năng tối ưu, nguy cơ biến chứng và tử vong sau này tăng lên Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng đầy đủ, chăm sóc sức khỏe và điều kiện sống tốt ở giai đoạn đầu đời để đảm bảo sự phát triển toàn diện của cơ thể Việc theo dõi sức khỏe, khám định kỳ và can thiệp sớm có thể giảm thiểu rủi ro và cải thiện triển vọng cho trẻ em Yếu tố di truyền, môi trường và dinh dưỡng gặp nhau quyết định sự phát triển của các cơ quan, vì vậy nhận diện sớm và can thiệp đúng cách là cách giảm nguy cơ các biến chứng nghiêm trọng về sức khỏe về sau.
Trong nhiều năm, cân nặng theo tuổi được dùng để đánh giá dinh dưỡng trẻ em vì chiều cao theo tuổi khó đo đạc trong cộng đồng, nhưng từ thập niên 70 nhiều tác giả đã nhận thấy chiều cao theo tuổi là chỉ số có giá trị đi cùng với cân nặng theo tuổi để đánh giá dinh dưỡng và sự phát triển; nhiều nghiên cứu ở Ấn Độ và một số nước nghèo cho thấy trẻ được nuôi dưỡng tốt ở tầng lớp trên có sự tăng trưởng về cân nặng và chiều cao không khác biệt có ý nghĩa so với trẻ ở các nước phát triển Từ năm 1993, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tiến hành một nghiên cứu thực nghiệm lớn và kéo dài về tăng trưởng của trẻ dưới 5 tuổi ở sáu nước có điều kiện phát triển và chủng tộc khác nhau (Brazil, Ghana, Na Uy, Ấn Độ, Oman và Hoa Kỳ); kết quả cho thấy trẻ bú mẹ hoàn toàn đến 6 tháng và ăn bổ sung hợp lý đều có đường tăng trưởng tương tự Trên cơ sở đó năm 2006 WHO công bố chuẩn tăng trưởng (growth standard) mới và khuyến nghị áp dụng thống nhất trên toàn cầu Như vậy, chiều cao theo tuổi được khẳng định là chỉ tiêu dinh dưỡng quan trọng nhất và các yếu tố môi trường, chứ không phải di truyền, là các yếu tố quyết định chính sự khác biệt về tăng trưởng ở trẻ em, đây là cơ sở khoa học để giảm suy dinh dưỡng thể thấp còi trở thành mục tiêu hàng đầu của các chương trình phòng chống suy dinh dưỡng ở trẻ em.
Tình trạng dinh dưỡng thấp còi ở trẻ dưới 5 tuổi tại Việt Nam và trên thế giới
TẠI VIỆT NAM VÀ TRÊN THẾ GIỚI
Tỷ lệ trẻ SDD thấp còi trên thế giới
Tình hình suy dinh dưỡng thấp còi ở Việt Nam
Trong những năm gần đây, dù tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn cầu đã được cải thiện đáng kể, mức độ SDD vẫn ở mức cao, đặc biệt ở các nước đang phát triển Theo UNICEF (2013) cho thấy có khoảng 165 triệu trẻ em dưới 5 tuổi bị thấp còi trong năm 2011, chiếm khoảng 26% Mặc dù số trẻ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi đã giảm so với những năm 1990, vẫn còn khoảng 7 triệu trẻ mỗi năm, trong đó khoảng 2,3 triệu tử vong có liên quan đến suy dinh dưỡng Cũng theo báo cáo của WHO và UNICEF, đến năm 2015 toàn cầu có 156 triệu trẻ em bị suy dinh dưỡng thấp còi, chiếm khoảng 23% tổng số trẻ dưới 5 tuổi Mặc dù tỷ lệ SDD thấp còi còn cao, phân bố trên thế giới không đồng đều giữa các khu vực Năm 2018, UNICEF/WHO/WB cho biết trên toàn cầu vẫn còn 151 triệu trẻ bị thấp còi (22,2%), 51 triệu trẻ bị suy dinh dưỡng cấp tính (7,5%), riêng châu Á chiếm quá nửa số con số này (83,6 triệu thấp còi, 35 triệu suy dinh dưỡng cấp tính và 17,5 triệu trẻ thừa cân/béo phì); cùng lúc thế giới có khoảng 38 triệu trẻ thừa cân/béo phì (5,6%).
Giảng viên cần nắm chắc số lượng học viên tham gia lớp tập huấn để lên kế hoạch và chuẩn bị nội dung phù hợp Theo hướng dẫn, cắt thẻ màu biểu thị % tham gia nhằm trực quan hóa dữ liệu trong quá trình giảng dạy Ví dụ, với 20 học viên tham dự, thẻ màu sẽ đại diện cho các mức tham gia và kết quả khảo sát một cách trực quan Bạn đã tìm hiểu và biết có 40% trẻ dưới 5 tuổi bị thấp còi; dựa trên thông tin này, bạn chuẩn bị 20 phiếu thăm dò khác nhau, trong đó có các câu hỏi liên quan đến dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe trẻ em để thu thập dữ liệu cho nội dung tập huấn.
Trong quá trình khảo sát sức khỏe trẻ em, 8 phiếu được đánh dấu X và gấp lại để đảm bảo tính ẩn danh và không làm lộ sự khác biệt giữa các phiếu thăm 8 phiếu này đại diện cho 8 trẻ bị suy dinh dưỡng thấp còi (SDD thấp còi), chiếm 40% của tổng số 20 trẻ tham gia Bên cạnh đó, 12 phiếu trắng đại diện cho 12 trẻ không bị SDD thấp còi Kết quả cho thấy tỷ lệ trẻ mắc SDD thấp còi trong mẫu khảo sát là 40%.
Mời cả lớp xếp thành vòng tròn và phát cho mỗi người một phiếu để bắt đầu hoạt động tương tác trong lớp Giáo viên mở 1–2 bài hát và cả lớp vừa hát vừa chuyền phiếu cho nhau, sao cho mỗi học viên luôn nắm một phiếu trong tay Hoạt động này tăng sự tham gia, rèn luyện kỹ năng nghe – nói và giao tiếp giữa các học viên, đồng thời tạo bầu không khí lớp học sôi động, gắn kết và dễ dàng áp dụng cho các hoạt động giảng dạy tiếp theo.
1 phiếu Sau khi kết thúc bài hát, mời mọi người mở phiếu ra Những ai có phiếu có dấu “X” mời ra giữa vòng tròn
Trong trường hợp này, một giảng viên bị cho là đã yêu cầu riêng với 8 học viên và thể hiện bằng hành động thay vì lời nói để người ngoài vòng tròn biết họ là những trẻ có khuyết tật phát triển Việc tiết lộ thông tin nhạy cảm theo cách này đặt trẻ vào hoàn cảnh bị kỳ thị, ảnh hưởng đến sự tự tin và quyền được học tập bình đẳng Tình huống gợi lên nhu cầu xây dựng môi trường giáo dục tôn trọng sự đa dạng và bảo vệ quyền riêng tư của học sinh, đồng thời ngăn chặn mọi hình thức phán xét hay tiết lộ thông tin nhạy cảm từ giáo viên Đây là một lời nhắc về trách nhiệm của quản trị trường học, giáo viên và phụ huynh trong việc đảm bảo học sinh được đối xử công bằng và không bị phân biệt đối xử dựa trên khuyết tật.
Sau khi đoán xong, giảng viên cần giải thích: Như vậy, trong cộng đồng nếu có 20 trẻ thì có
8 trẻ này sẽ bị SDD thấp còi.
Tham khảo tỷ lệ SDD của Việt Nam sau đây:
Vấn đề suy dinh dưỡng ở bà mẹ và trẻ em đang là thách thức thời sự ở nhiều nước nghèo và đang phát triển Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trên thế giới vẫn còn khoảng 36 nước có tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng thấp còi cao, trong đó Việt Nam nằm trong nhóm bị ảnh hưởng Suy dinh dưỡng gây ra hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe, sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ, đồng thời làm giảm cơ hội tương lai của cả cộng đồng Để giải quyết thách thức này, cần tăng cường chăm sóc dinh dưỡng trước và sau sinh, cải thiện an ninh lương thực, vệ sinh và giáo dục dinh dưỡng, cũng như đầu tư vào hệ thống y tế để giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi ở Việt Nam và các nước đang phát triển.
Tỷ lệ suy dinh dưỡng đã giảm nhiều, năm 1985 thể nhẹ cân là 51,5%; thấp còi 59,7%; gầy còm
Tình hình an ninh lương thực và bữa ăn dinh dưỡng của hộ gia đình
1 Tình hình an ninh lương thực
Mục tiêu về an ninh lương thực quốc gia đã được điều chỉnh theo từng giai đoạn: 1945-1985 tập trung xóa đói, đảm bảo lương thực cho toàn dân; 1986-2000 tập trung sản xuất lúa gạo để bảo đảm đủ gạo ăn và xuất khẩu và duy trì đất lúa bền vững; sau năm 2000 chú trọng bảo đảm đủ lương thực, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và tăng lợi nhuận cho người trồng lúa Việt Nam đã đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và hỗ trợ an ninh lương thực cho các nước khác bằng cách mở rộng sản xuất lúa gạo song song với đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi và thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa Giai đoạn 2008-2018, sản lượng lúa tăng từ 38,7 triệu tấn lên 44 triệu tấn; bình quân lương thực đầu người tăng từ 497 kg/năm lên trên 525 kg/năm Nhờ đó, Việt Nam đã được nhìn nhận là một nước có vai trò đáng kể trong an ninh lương thực khu vực và thế giới.
Việt Nam nằm trong nhóm 6 nước hàng đầu về chỉ số ANLT, chứng tỏ nước ta đang trở thành một quốc gia bền vững hơn so với phần lớn các quốc gia đang phát triển ở châu Á Thành tựu này củng cố vị thế và mở ra cơ hội cho Việt Nam đóng vai trò ngày càng tích cực trong hỗ trợ ANLT cho các quốc gia khác, thông qua chia sẻ kinh nghiệm quản trị, công nghệ và nguồn lực nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững và an ninh cho khu vực Với xu hướng hợp tác mạnh mẽ, Việt Nam đang ngày càng góp phần nâng cao tiêu chuẩn ANLT ở các quốc gia láng giềng và các đối tác phát triển ở châu Á.
Trong thời gian qua, Việt Nam đã phát triển sản xuất lương thực thực phẩm theo hướng tập trung, quy mô lớn và xác định lợi thế cây trồng, vật nuôi của từng vùng, địa phương; từ đó tập trung phát triển lúa gạo, rau màu, hoa quả, cây công nghiệp và chăn nuôi, góp phần đa dạng hóa nguồn cung lương thực thực phẩm Nhờ đó tình trạng thiếu dinh dưỡng được cải thiện đáng kể, giảm từ 18,2% trong giai đoạn 2004-2006 xuống 10,8% hiện nay Sự đa dạng chế độ ăn uống cũng tăng lên đáng kể trong thập kỷ qua, với xu hướng giảm lượng ngũ cốc tiêu thụ và tăng tiêu thụ thịt, cá, sữa, trứng, đồng thời trái cây, rau quả giữ ở mức ổn định.
Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng kể trong cân đối dinh dưỡng và sức khỏe của nhân dân Các địa phương đã hình thành các vùng sản xuất tập trung, xác định lợi thế cây trồng, vật nuôi để đầu tư, cải tạo cơ cấu giống, từ đó nâng cao năng suất, sản lượng và chất lượng các sản phẩm cây trồng, vật nuôi, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và đa dạng nguồn thực phẩm Việc giữ gìn và tăng cường sức khỏe phụ thuộc vào yếu tố dinh dưỡng (20%), môi trường sinh thái (20%) và 60% còn lại phụ thuộc vào y tế, rèn luyện thân thể và lối sống lành mạnh Để cơ thể khỏe mạnh, hàng ngày cần bổ sung đầy đủ, cân đối giữa các thành phần dinh dưỡng tùy theo lứa tuổi, điều kiện sống và làm việc Cung cấp thừa hoặc thiếu dinh dưỡng đều ảnh hưởng đến thể lực con người, thậm chí mắc một số bệnh không lây như tim mạch, đái tháo đường, ung thư, loãng xương, gout; mặt khác, chất lượng dinh dưỡng tốt thì mới có sức khỏe tốt, nghĩa là thực phẩm cũng phải bảo đảm chất lượng.
Khởi đầu từ bữa ăn đơn điệu với gạo là lương thực chính, ngày nay bữa ăn gia đình đã đa dạng về loại thực phẩm và chất lượng; lượng gạo bình quân đầu người giảm từ 132 kg/người/năm năm 2008 xuống 96,6 kg/người/năm năm 2018, đồng thời lượng thịt ăn bình quân đầu người cũng tăng lên.
Tiêu thụ lương thực và thực phẩm tăng từ 17 kg/người/năm lên 26 kg/người/năm, gắn với sự ưu tiên cá, sữa và trứng đồng thời duy trì tỉ lệ hợp lý của trái cây và rau quả Trong cơ cấu dinh dưỡng tính theo tổng lượng calo tiêu thụ, năng lượng từ các nhóm thực phẩm được phân bổ là 58,1% từ ngũ cốc và rễ/củ, 2,6% từ dầu thực vật, 15,3% từ thịt, 3,3% từ đường và chất ngọt, 6,6% từ trái cây và rau quả Mức tiêu thụ lương thực – thực phẩm vẫn có sự khác biệt giữa vùng nông thôn và thành thị, đặc biệt ở nhóm gạo và nhóm thịt Qua các năm, khoảng cách tiêu thụ giữa các khu vực được rút ngắn, nhất là ở nhóm thịt.
2 Yêu cầu của bữa ăn gia đình hợp lý
Yêu cầu của bữa ăn gia đình hợp lý
Để bữa ăn gia đình vừa đầy đủ dinh dưỡng vừa ngon miệng, cần đảm bảo ăn no với nguồn năng lượng và cân đối chất dinh dưỡng ở 4 nhóm thực phẩm thiết yếu: lương thực, thực phẩm giàu đạm, thực phẩm giàu chất béo, rau xanh và trái cây chín Thực đơn nên hướng tới sự truyền thống với hương vị quen thuộc và dễ ăn, giúp bữa ăn trở nên gần gũi và hấp dẫn Món ăn được chế biến hợp khẩu vị, ngon lành và dễ chuẩn bị để cả gia đình cùng thưởng thức.
Bữa ăn an toàn là bữa ăn mà thực phẩm lành mạnh, không độc và không là nguồn gây bệnh; đồng thời có giá trị giúp các chức năng của cơ thể hoạt động tốt, có khả năng phòng bệnh, chữa bệnh, nâng cao sức khỏe và tăng cường sinh lực Thực phẩm phải được bảo đảm an toàn, không bị nhiễm giun, nhiễm trùng và không trở thành nguồn gây bệnh cho người tiêu dùng.
Để có bữa ăn tiết kiệm và kinh tế nhất, người nấu nên lên kế hoạch và chọn thực phẩm sạch, giàu dinh dưỡng với giá thành hợp lý, đồng thời hạn chế tối đa lãng phí thực phẩm Việc ưu tiên các nguyên liệu tươi ngon, mua đúng nhu cầu và áp dụng kỹ thuật chế biến phù hợp giúp cân bằng dinh dưỡng và chi phí, nâng cao chất lượng bữa ăn mà vẫn bảo đảm ngân sách gia đình.
Bữa ăn gia đình nên được tổ chức trong không khí ấm áp, hạnh phúc và sự quan tâm chăm sóc lẫn nhau, giúp các thành viên cảm nhận được sự gắn kết và yêu thương Do đó, người chăm sóc gia đình cần có hiểu biết về nhu cầu dinh dưỡng và giá trị dinh dưỡng của từng loại thực phẩm, đồng thời biết cách lên thực đơn và tổ chức một bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng, ngon miệng, lành mạnh và tiết kiệm.
Cách tổ chức bữa ăn gia đình
Số bữa ăn phụ thuộc lứa tuổi, tình trạng sức khỏe và mức độ lao động Đối với người trưởng thành khỏe mạnh, ăn 3 bữa mỗi ngày là hợp lý; ngược lại, người lao động nặng nhọc, người ốm, người đã cắt dạ dày, phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ em cần 5-6 bữa ăn/ngày Nghiên cứu về khả năng hấp thu và tiêu hóa cho thấy cùng một lượng thực phẩm, chia thành 3 bữa sẽ tăng tỷ lệ hấp thu chất đạm lên khoảng 3% so với 2 bữa Vì vậy, ăn ba bữa chính được xem là cách ăn khoa học và tiết kiệm.
Phân chia hợp lý các bữa ăn trong ngày: ăn 3 bữa/ngày và không bỏ qua bữa sáng Nếu một ngày ăn nhiều hơn 3 bữa, hãy phân bổ năng lượng sao cho bữa tối ít đi và bữa sáng có mức năng lượng cao nhất Các bữa ăn nên được cách đều và không nên cách quá xa nhau để duy trì năng lượng và kiểm soát khẩu phần hợp lý.
% tổng số năng lượng Tiêu chí
3 Tình hình vệ sinh an toàn thực phẩm
Trong chăn nuôi và giết mổ, các hoạt động vận chuyển, kiểm tra vệ sinh thú y và kiểm dịch động vật và sản phẩm động vật đã được thực hiện tốt; giết mổ gia súc tập trung bước đầu được tổ chức ở một số thành phố lớn Tuy nhiên, tỷ lệ cơ sở giết mổ tập trung còn thấp, chỉ 3,6%, và tỷ lệ động vật được kiểm soát giết mổ đạt 58,1%.
Việc xây dựng mô hình chăn nuôi an toàn áp dụng VietGaHP đã được triển khai tích cực trên các lĩnh vực gà thịt thương phẩm, gà đẻ trứng thương phẩm, bò sữa và ong mật Đến nay, khoảng 3% cơ sở chăn nuôi (gồm lợn, gà, bò sữa và ong mật) đã áp dụng VietGaHP.
Trong sản xuất rau quả ở nước ta, hiện có hơn 8,5% tổng diện tích trồng rau đạt điều kiện sản xuất rau an toàn; diện tích đạt điều kiện sản xuất cây ăn quả an toàn khoảng 20% Phần diện tích còn lại chủ yếu do sản xuất nhỏ lẻ, không nằm trong vùng quy hoạch nên khó kiểm soát.
Các hoạt động dinh dưỡng chính ở cộng đồng
Thảo luận nhóm - Các chủ đề chăm sóc dinh dưỡng chính ở cộng đồng là gì?
Chương trình chăm sóc dinh dưỡng cho bà mẹ mang thai và cho con bú, tuyên truyền nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu (từ sơ sinh đến 179 ngày tuổi), ăn bổ sung hợp lý từ 6 tháng tuổi (180 ngày tuổi) và tiếp tục bú mẹ đến 24 tháng, phòng chống thiếu Vitamin A cho trẻ em và bà mẹ thông qua bổ sung và bữa ăn, bà mẹ có thai dùng viên sắt – folic hoặc viên đa vi chất, phòng chống thiếu iot cho mọi thành viên trong gia đình, chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ trong và sau khi mắc bệnh, theo dõi tăng trưởng và giáo dục truyền thông dinh dưỡng, thực hành vệ sinh phòng chống suy dinh dưỡng và phòng chống các bệnh giun sán, đồng thời xây dựng vườn gia đình để tăng nguồn thực phẩm.
Quá trình hình thành và phát triển của mỗi người gắn liền với dinh dưỡng và nguồn lương thực-thực phẩm do con người sản xuất, bởi nguồn gốc lương thực quyết định sức khỏe và sự bền vững của cộng đồng Liên kết giữa nông nghiệp và an ninh lương thực từ lâu được khẳng định, vì các nguồn lực và đặc tính của lương thực-thực phẩm bị chi phối bởi nền sản xuất nông nghiệp và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của cá nhân và của cả cộng đồng Sức khỏe tác động trực tiếp đến toàn bộ hệ thống sản xuất nông nghiệp, từ đó quyết định số lượng và chất lượng nông sản Điều này cho thấy các yếu tố dinh dưỡng, lương thực-thực phẩm, nông nghiệp và sức khỏe có liên quan hữu cơ và gắn bó với nhau trong một hệ thống chung Dinh dưỡng cần nắm bắt nhu cầu dinh dưỡng của cộng đồng để dựa vào khả năng sản xuất nông nghiệp và tập quán ăn uống địa phương mà ấn định nhu cầu thực phẩm Dựa trên nhu cầu thực phẩm, cần đặt kế hoạch sản xuất nông nghiệp cân đối giữa xuất khẩu và nhập khẩu nhằm đảm bảo các nhu cầu dinh dưỡng được đáp ứng.
Việt Nam là một nước có 54 dân tộc và nền nông nghiệp lâu đời, với dân cư phân bổ ở các vùng miền khác nhau và mức độ tiếp cận kinh tế và giáo dục khác nhau Việt Nam có lợi thế lớn về sản xuất nông nghiệp với nhiều chủng loại cây lương thực phục vụ tiêu dùng trong nước và xuất khẩu ra thị trường thế giới Tuy vậy, đất nước đứng trước nhiều thách thức về an ninh, đặc biệt là ANTP cho hộ gia đình có trẻ dưới 5 tuổi, khi Việt Nam là quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu; hệ thống giáo dục còn tồn tại sự lạc hậu và tỷ lệ người không biết chữ còn cao, đồng thời phải đối mặt với khan hiếm nguồn nước, nguồn năng lượng, việc làm và áp lực dân số Vì những lý do trên, cần có một chiến lược tổng thể nhằm nâng cao an ninh lương thực, cải thiện chất lượng giáo dục và đảm bảo nguồn nước, nguồn năng lượng cho sự phát triển bền vững.
- 16 - Đa dạng hóa hoạt động sản xuất và tạo thu nhập cho hộ nghèo, cải thiện, nâng cao hiệu quả các hoạt động trồng trọt, chăn nuôi một cách bền vững (sinh kế bền vững cho người dân).
Các chương trình can thiệp ở Việt Nam tập trung vào vùng khó khăn vùng dễ bị tổn thương do thiếu lương thực, thiếu kỹ thuật và trình độ canh tác nông nghiệp Dự án 135 của chính phủ từ năm 1998 được triển khai rộng khắp chương trình phát triển kinh tế-xã hội các xã đặc biệt khó khăn và miền núi vùng sâu, vùng xa với mục tiêu “nâng cao nhanh đời sống vật chất, tinh thần cho đồng bào các dân tộc ở các xã đặc biệt khó khăn miền núi và vùng sâu, vùng xa; tạo điều kiện để đưa nông thôn các vùng này thoát khỏi tình trạng nghèo nàn, lạc hậu, chậm phát triển, hoà nhập vào sự phát triển chung của cả nước; góp phần bảo đảm trật tự an toàn xã hội, an ninh quốc phòng” Kết quả đạt được cao trong việc thực hiện xoá đói, giảm nghèo, cung cấp nước sinh hoạt, thực hiện xoá mù bằng cách thu hút và khuyến khích trẻ em đến trường, kiểm soát các dịch bệnh hiểm nghèo, phát triển giao thông, truyền thông, phổ biến kiến thức về canh tác bền vững cho người dân.
Chế độ dinh dưỡng hợp lý, đầy đủ và cân đối 4 nhóm thực phẩm giúp cơ thể phát triển khỏe mạnh, phòng ngừa bệnh tật
Dinh dưỡng hợp lý cho phụ nữ mang thai và hai năm đầu đời của trẻ (1000 ngày đầu đời) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển toàn diện của trẻ và sức khỏe của mẹ Việc ăn uống cân đối, bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng thiết yếu như protein, chất béo omega-3, sắt và axit folic sẽ tối ưu cho sự phát triển của thai nhi và quá trình nuôi dưỡng trẻ sơ sinh Đây là cơ hội vàng để phòng ngừa suy dinh dưỡng thể thấp còi (SDD thấp còi) ở trẻ và đóng góp vào việc nâng cao tầm vóc của người Việt Nam Hãy chú trọng dinh dưỡng trong 1000 ngày đầu đời để đảm bảo trẻ có chiều cao tối ưu và sức khỏe bền vững cho tương lai.
Việc dinh dưỡng không hợp lý hoặc thiếu dinh dưỡng ở trẻ là một trong những nguyên nhân chính dẫn tới suy dinh dưỡng ở trẻ em, đặc biệt là suy dinh dưỡng thấp còi (SDD thấp còi) Tình trạng này gây ảnh hưởng trực tiếp đến sự tăng trưởng chiều cao và cân nặng, làm suy giảm sức khỏe và khả năng học tập của trẻ Vì vậy, dinh dưỡng cân đối và đầy đủ cho trẻ là yếu tố thiết yếu để phòng ngừa suy dinh dưỡng, tăng cường đề kháng và phát triển toàn diện.
Đảm bảo an ninh lương thực và nguồn cung đa dạng phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của các hộ gia đình, giúp mỗi gia đình có bữa ăn cân đối về lượng và chất lượng thực phẩm Để cải thiện tình trạng dinh dưỡng tại cộng đồng, cần kết hợp đa dạng các hoạt động dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng khẩu phần và thói quen ăn uống Chương trình tập trung vào ba giai đoạn chính: chăm sóc dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai; bú sữa mẹ sớm và bú hoàn toàn trong 6 tháng đầu; cho trẻ ăn bổ sung hợp lý và bú mẹ tới 24 tháng tuổi.
NÔNG NGHIỆP ĐẢM BẢO DINH DƯỠNG
Chuẩn bị bài giảng và các đồ dùng
Nội dung bài học gồm 2 phần chính sau:
1 Một số khái niệm cơ bản
2 Dự án nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng
Vào cuối bài học này, học viên có thể:
1 Hiểu được các khái niệm cơ bản (“nạn đói”, nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng”
“mối quan hệ nông nghiệp, dinh dưỡng và nạn đói”
2 Hiểu rõ các yêu cầu của dự án, ngân sách và các hợp phần của dự án
Các đồ dùng/công cụ cần chuẩn bị cho bài giảng:
1 Bảng kẹp giấy, giấy và bút viết giấy và viết bảng
2 Poster/sơ đồ về ô vuông thức ăn và 4 nhóm thực phẩm
3 Giấy màu (4 màu) cắt đôi hoặc 3
4 Giấy A0, Băng dán giấy, kéo …
Chia lớp thành 3-4 nhóm, xếp bàn tròn, mỗi nhóm khoảng 6 – 8 người
Một số khái niệm cơ bản
Nội dung chính cần truyền đạt bao gồm
Khái niệm về nạn đói
Khái niệm về nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng Đủ dinh dưỡng Suy dinh dưỡng
1.1 Khái niệm “Nạn đói” a) Khái niệm:“Nạn đói được hiểu như thế nào”?
“Nạn đói” được hiểu là tình trạng thiếu dinh dưỡng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe của người dân, đặc biệt là trẻ em và phụ nữ mang thai, khiến các chỉ số sức khỏe không đạt chuẩn theo yêu cầu Trẻ em thiếu dinh dưỡng có thể chậm phát triển cả về thể chất lẫn trí não, từ đó giảm khả năng tư duy và lao động, dẫn đến hiệu quả lao động thấp và tạo ra vòng lẫn quẩn nạn đói trong tương lai Nguyên nhân của nạn đói có thể kể đến như thiếu nguồn thực phẩm an toàn, mất an ninh lương thực, nghèo đói và khó tiếp cận dinh dưỡng cùng với dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Nạn đói hình thành khi nguồn cung lương thực bị thiếu hụt hoặc dù có đủ lương thực nhưng khẩu phần ăn và cách chế biến không phù hợp dẫn đến suy dinh dưỡng ở trẻ em như chậm tăng trưởng (thấp còi), thiếu vi chất và thậm chí béo phì Một trong những nguyên nhân chính là sự thiếu phối hợp gắn kết giữa các chương trình phát triển nông nghiệp và dinh dưỡng tại địa phương Ngay cả ở những vùng có thu nhập khá cao, nhận thức của hộ gia đình về dinh dưỡng trẻ em vẫn chưa đúng đắn nên vẫn xảy ra suy dinh dưỡng ở trẻ em Hậu quả của nạn đói là tác động tiêu cực đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ, làm tăng tỷ lệ suy dinh dưỡng, bệnh tật và áp lực lên hệ thống y tế.
Nạn đói gây suy dinh dưỡng ở bà mẹ mang thai và trẻ dưới 5 tuổi, dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng về thể chất và trí tuệ Khoa học đã chứng minh rằng 1.000 ngày đầu đời - từ khi bắt đầu hình thành phôi thai cho đến hai tuổi - là giai đoạn then chốt để được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng; thiếu hụt trong thời gian này gây tổn hại lớn cho não và cơ thể trẻ Thể tích não của trẻ bị suy dinh dưỡng có thể giảm tới 40%, nơ-ron và các khớp thần kinh không được hình thành đầy đủ, ảnh hưởng tới quá trình lập trình phát triển và chức năng trí tuệ Tác động này lan rộng tới phát triển kinh tế - xã hội ở nhiều địa phương khi khả năng lao động và kiếm tiền của những đứa trẻ bị ảnh hưởng suốt cả đời do não phát triển chậm ở những năm đầu đời Đây là “nạn đói tiềm ẩn” đe dọa thế hệ tương lai.
Khái niệm “Nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng”
Mối quan hệ giữa nông nghiệp, dinh dưỡng và nạn đói
Theo FAO, nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng là một cách tiếp cận dựa trên nhu cầu thực phẩm nhằm phát triển nông nghiệp bền vững Trong khuôn khổ này, thực phẩm giàu dinh dưỡng, chế độ ăn uống đa dạng và thực phẩm được bổ sung dinh dưỡng được đặt làm trọng tâm để khắc phục suy dinh dưỡng và thiếu vi chất dinh dưỡng.
Hướng tiếp cận này nhấn mạnh lợi ích của việc thưởng thức đa dạng thực phẩm và sử dụng thực phẩm tươi sản xuất tại địa phương, đồng thời ưu tiên các sản phẩm dinh dưỡng cao như thực phẩm hữu cơ và các sản phẩm được bổ sung vi chất Nó nhận ra giá trị dinh dưỡng của thực phẩm và vai trò của ngành nông nghiệp và thực phẩm đối với sinh kế nông thôn và sự phát triển xã hội Mục tiêu tổng thể của nông nghiệp là đảm bảo dinh dưỡng bằng cách cải thiện hệ thống thực phẩm để mang lại kết quả dinh dưỡng tốt và an ninh dinh dưỡng cho cộng đồng.
Điều kiện sản xuất nông nghiệp gặp khó khăn hoặc chịu ảnh hưởng của thiên tai làm giảm sản lượng lương thực và thực phẩm, khiến thu nhập của người dân ở mức thấp và hạn chế tiêu thụ thực phẩm, từ đó làm tăng suy dinh dưỡng và giảm khả năng làm việc Nhận thức và hiểu biết của người dân về cách sử dụng lương thực còn hạn chế, dẫn tới lãng phí và thất thoát dinh dưỡng, không đảm bảo dinh dưỡng cho sự phát triển của cơ thể Sơ đồ mối quan hệ giữa sản xuất nông nghiệp và nạn đói như hình dưới cho thấy cách các yếu tố sản xuất, tiêu thụ và dinh dưỡng tác động lẫn nhau và giải thích nguồn gốc của tình trạng đói nghèo trong bối cảnh lương thực.
Dự án Nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng
Nội dung chính cần truyền đạt:
Yêu cầu của một dự án nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng
Ngân sách của dự án
Các hợp phần của Nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng
Yêu cầu của dự án Nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng
Yêu cầu của dự án Nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng là sự can thiệp đồng bộ vào toàn bộ hệ thống thực phẩm, từ sản xuất đến chế biến, vận chuyển, tiêu thụ và quản lý chất thải nhằm giải quyết vấn đề suy dinh dưỡng nói chung; để giảm suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 2 tuổi, cần chăm sóc dinh dưỡng trong 1.000 ngày đầu đời, bắt đầu từ thai kỳ và tiếp tục suốt thời kỳ sơ sinh và những năm đầu đời Điều này đồng nghĩa với việc chăm sóc dinh dưỡng cho người mẹ trong quá trình mang thai và xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp cho trẻ trong cả giai đoạn thai kỳ và sau sinh, nhằm tối ưu tăng trưởng và sức khỏe cho trẻ em.
2 năm đầu đời Dự án nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng ở địa phương cần tạo điều kiện để:
Thực phẩm sẵn có và dễ tiếp cận hơn nhờ tăng trưởng sản xuất nông nghiệp, khiến nhiều thực phẩm dinh dưỡng có mặt tại hộ gia đình và cộng đồng với mức giá phải chăng Điều này góp phần cải thiện thu nhập của hộ gia đình và cộng đồng đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho thực hành dinh dưỡng hợp lý trong cộng đồng dân cư.
Đẩy mạnh sự đa dạng trong sản xuất thực phẩm và thúc đẩy thực hành sản xuất bền vững có thể cải thiện dinh dưỡng mà vẫn duy trì tài nguyên thiên nhiên Các biện pháp như bảo tồn nông nghiệp, quản lý nước và quản lý dịch hại tổng hợp đóng vai trò then chốt để tăng hiệu quả sản xuất và sự phong phú của thực phẩm mà không làm kiệt quệ nguồn lực tự nhiên Nông nghiệp gia đình, vườn rau nhà (vườn dinh dưỡng 1) và các dự án sản xuất thực phẩm với nhiều loại cây trồng có sẵn ở địa phương là những mô hình tiềm năng để phát triển chuỗi cung ứng lương thực địa phương và nâng cao tự chủ dinh dưỡng cho cộng đồng.
Đẩy mạnh nguồn thực phẩm bổ dưỡng hơn bằng cách tăng hàm lượng vi chất dinh dưỡng trong thực phẩm thông qua chế biến hợp lý, sản xuất nông nghiệp sinh thái và canh tác tự nhiên, đồng thời cải thiện độ phì nhiêu của đất để duy trì chất lượng dinh dưỡng lâu dài Việc áp dụng các biện pháp này giúp thực phẩm chứa nhiều vi chất thiết yếu, nâng cao sức khỏe cộng đồng và đảm bảo an ninh thực phẩm Bằng cách kết hợp cải tiến chế biến với nông nghiệp sinh thái và canh tác tự nhiên, chúng ta xây dựng chuỗi cung ứng thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao và bền vững cho người tiêu dùng.
Đẩy mạnh tăng nhu cầu về lương thực thực phẩm bằng cách triển khai các chiến dịch truyền thông nhằm nâng cao nhận thức của người dân và kích cầu đối với các loại thực phẩm có lợi về dinh dưỡng Hoạt động truyền thông được thiết kế để gia tăng kiến thức dinh dưỡng, thay đổi thói quen tiêu dùng và thúc đẩy sự ưu tiên cho các sản phẩm thực phẩm giàu dinh dưỡng trong bữa ăn hàng ngày Việc tăng trưởng nhu cầu này góp phần cải thiện chế độ ăn uống cân đối, đồng thời hỗ trợ tăng trưởng thị trường thực phẩm và đảm bảo an ninh dinh dưỡng cho cộng đồng.
Theo mục II.2 của Chương trình hành động quốc gia Không còn nạn đói, nguồn kinh phí dành cho các dự án Nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng cấp địa phương cần được lồng ghép vào các Chương trình mục tiêu quốc gia như Xây dựng Nông thôn mới và Giảm nghèo bền vững, đồng thời vào Chương trình mục tiêu quốc gia Phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, cùng với các nguồn kinh phí xã hội hóa khác.
1 Vườn dinh dưỡng là một sáng kiến được tổ chức Tầm Nhìn Thế Giới triển khai tại Việt Nam từ 2010
2.3 Các hợp phần của Dự án Nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng
Dự án Nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng sẽ gồm 2 phần: nông nghiệp và dinh dưỡng:
Ngành nông nghiệp cần đáp ứng đầy đủ nhu cầu cơ bản về lương thực, thực phẩm của mọi hộ dân và đảm bảo dinh dưỡng quanh năm Đồng thời, cần phát triển hệ thống lương thực và thực phẩm bền vững, tăng năng suất và thu nhập cho các hộ nông dân sản xuất nhỏ, và giảm thất thoát cũng như lãng phí lương thực, thực phẩm Các hình thức triển khai tập trung vào phát triển chuỗi giá trị địa phương, canh tác tự nhiên và các mô hình phát triển sinh kế cho hộ gia đình.
Phần dinh dưỡng tập trung vào đảm bảo tính sẵn có của lương thực và thực phẩm giàu dinh dưỡng tại các hộ gia đình quanh năm nhằm thúc đẩy sức khỏe và giảm suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 2 tuổi Đồng thời, cần đảm bảo đầy đủ về số lượng, chất lượng và cơ cấu dinh dưỡng hợp lý trong chế độ ăn của phụ nữ mang thai, các bà mẹ nuôi con nhỏ và trẻ em để phát triển toàn diện.
(Xem chi tiết các chỉ tiêu của dự án Nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng tại phụ lục 5)
1 Các khái niệm cơ bản bao gồm:
Khái niệm về “nạn đói”
Khái niệm về “nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng”:
Mối quan hệ giữa nạn đói, nông nghiệp và dinh dưỡng:
2 Dự án Nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng:
Yêu cầu của dự án nông nghiêp đảm bảo dinh dưỡng:
Các hợp phần của dự án: Ð Hợp phần nông nghiệp: Ð Hợp phần dinh dưỡng:
XÁC ĐỊNH CÁC HOẠT ĐỘNG CAN THIỆP TRONG DỰ ÁN NÔNG NGHIỆP ĐẢM BẢO DINH DƯỠNG
DỰ ÁN NÔNG NGHIỆP ĐẢM BẢO DINH DƯỠNG
Chuẩn bị bài giảng và các đồ dùng
Nội dung bài học gồm 2 phần chính sau:
1 Cải thiện an ninh thực phẩm hộ gia đình
2 Can thiệp để đa dạng hoá sản xuất nông nghiệp và nâng cao thu nhập
3 Tăng cường truyền thông giáo dục nâng cao kiến thức, kỹ năng về chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ
4 Cải thiện tình hình vệ sinh ATTP
5 Cải thiện bữa ăn đảm bảo dinh dưỡng
Vào cuối bài học này, học viên có thể:
1 Xác định được các hoạt động can thiệp chính trong dự án Nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng ;
2 Hiểu rõ các cơ sở để triển khai từng can thiệp trong dự án Nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng;
Các đồ dùng/công cụ cần chuẩn bị cho bài giảng:
1 Bảng kẹp giấy, giấy và bút viết giấy và viết bảng
2 Giấy màu (4 màu) cắt đôi hoặc 3
Câu hỏi mở đầu - 1 dự án Nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng cần can thiệp tối thiểu những hoạt động nào?
Cải thiện an ninh thực phẩm hộ gia đình
Các nội dung chính cần truyền đạt gồm:
Các biện pháp can thiệp trong sản xuất nông nghiệp của dự án có thể là thay đổi đầu vào như giống mới bổ sung dinh dưỡng và vật tư nông nghiệp đảm bảo an toàn thực phẩm, áp dụng kỹ thuật nông nghiệp tiên tiến nhằm tăng năng suất và chất lượng nông sản, đồng thời phát triển chuỗi giá trị thực phẩm từ chế biến và sơ chế đến hệ thống phân phối để tới tay người tiêu dùng Tất cả các biện pháp can thiệp này sẽ ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng của cộng đồng Nhiều nghiên cứu trước đây cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa nông nghiệp và đảm bảo dinh dưỡng, và mục tiêu của Dự án Nông nghiệp đảm bảo dinh dưỡng là thay đổi tình trạng dinh dưỡng thông qua các biện pháp can thiệp vào nông nghiệp.
An ninh thực phẩm (ANTP) đảm bảo cho người dân tiếp cận lương thực thực phẩm mọi lúc mọi nơi và góp phần ổn định chính trị, kinh tế Tùy vùng, cách tiếp cận lương thực thực phẩm khác nhau: ở thành thị không sản xuất được lương thực thì phụ thuộc mua bán, trao đổi thương mại; ở nông thôn sản xuất được nên chủ yếu tự cung tự cấp; ở vùng núi, vùng sâu, vùng xa vừa tự cung tự cấp vừa thương mại do diện tích gieo trồng hạn chế, năng suất thấp và khó khăn đi lại, dẫn tới thiếu lương thực thường xuyên Chính vì vậy ANTP thể hiện vai trò rõ nét ở chỗ không chỉ đảm bảo tiếp cận mà còn góp phần ổn định chính trị và kinh tế, giúp cuộc sống người dân được an tâm, duy trì sinh kế và thoát nghèo.
1 Đảm bảo ANTP giúp cân bằng cung cầu thị trường lương thực, ổn định giá cả
Vai trò quan trọng của đảm bảo ANTP là điều tiết cung cầu thực phẩm giữa các quốc gia và vùng lãnh thổ Nhờ ANTP được thực thi bằng các chính sách và chiến lược hợp lý, nguồn cung thực phẩm luôn được đảm bảo, ít biến động về cung–cầu và giá cả Điều này giúp người dân yên tâm làm việc và tăng cường ổn định kinh tế – xã hội, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của các quốc gia và vùng miền Ở Việt Nam hiện nay, trong quá trình xóa đói giảm nghèo, ưu tiên hàng đầu là giải quyết nhanh vấn đề nghèo về lương thực và thực phẩm để bảo đảm ăn uống cho người dân, giúp họ yên tâm lao động và đẩy nhanh tiến trình xoá đói giảm nghèo.