Đặt vấn đề
Thuế là yếu tố không thể tách rời khỏi sự tồn tại và phát triển của Nhà nước, đóng vai trò là công cụ quan trọng để thực hiện chức năng quản lý và phát triển quốc gia Trong đó, thuế thu nhập doanh nghiệp giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc đảm bảo nguồn thu ngân sách ổn định và bền vững cho Nhà nước Ngoài ra, thuế thu nhập doanh nghiệp còn là công cụ chủ chốt để thực hiện chính sách tái phân phối thu nhập, thúc đẩy công bằng xã hội.
Thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế trực thu đánh vào kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Do tính chất phức tạp hơn các loại thuế khác và dựa trên các yếu tố phát sinh như doanh thu, chi phí lương, khấu hao, quảng cáo, chi phí lãi vay trong một kỳ kinh doanh, việc theo dõi và quản lý chính xác là điều cần thiết Việc kiểm soát sự tuân thủ thuế TNDN giúp đảm bảo doanh nghiệp thực hiện đúng quy định của luật thuế, góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong hoạt động kinh doanh.
Tính cấp thiết của đề tài
Trong các nước đang phát triển, quản lý thuế đối mặt với nhiều thách thức gây áp lực lớn đến nhiệm vụ thu thuế của Nhà nước Một trong những thách thức chính là sự đa dạng hóa hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp, đòi hỏi hệ thống kiểm soát của cơ quan thuế phải được củng cố Để nâng cao hiệu quả quản lý và thúc đẩy sự tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), cần xây dựng hệ thống tiêu chí và nội dung đánh giá phù hợp, từ đó kiểm soát tốt hơn hoạt động thu thuế của doanh nghiệp.
Hiện nay, quản lý thuế theo cơ chế "tự khai, tự tính, tự nộp" đã mang lại nhiều hiệu quả tích cực, nhưng cũng tồn tại nhược điểm dễ dẫn đến gian lận và trốn thuế khó phát hiện Tuân thủ thuế là yếu tố cốt lõi của hệ thống thuế có nguồn thu lớn và phức tạp, do đó, kiểm soát tuân thủ loại thuế này là vô cùng cần thiết để giảm thiểu thất thoát ngân sách Nhà nước Đặc biệt, tại tỉnh Bình Dương, nguồn thu từ thuế TNDN chiếm tỷ trọng lớn, đạt hơn 34% trong tổng thu thuế năm 2013, càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý chính xác và hiệu quả loại thuế này.
Dựa trên yêu cầu thực tiễn, đề tài “Thực trạng tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp tại Cục Thuế tỉnh Bình Dương” có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tình hình thuế, từ đó nâng cao hiệu quả công tác quản lý thuế tại địa phương Nghiên cứu giúp xác định những khó khăn, thách thức trong việc thực thi chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp, góp phần đề xuất giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy tuân thủ thuế và nâng cao nguồn thu ngân sách nhà nước Việc thực hiện đề tài không những mang lại lợi ích về mặt lý luận mà còn thực tiễn, hỗ trợ Cục Thuế tỉnh Bình Dương cải thiện hoạt động quản lý thuế hiệu quả, góp phần phát triển kinh tế bền vững của tỉnh.
Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu nhằm hướng đến những mục tiêu sau:
Hệ thống hóa các lý luận cơ bản về sự tuân thủ thuế TNDN của doanh nghiệp giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện nghĩa vụ thuế Đồng thời, hệ thống kiểm soát sự tuân thủ thuế TNDN của cơ quan thuế đảm bảo hành lang pháp lý chặt chẽ, tăng cường hiệu quả quản lý thuế và giảm thiểu rủi ro trốn thuế Việc nghiên cứu này góp phần nâng cao ý thức tự giác tuân thủ thuế của doanh nghiệp cũng như nâng cao hiệu quả hoạt động kiểm tra, giám sát của cơ quan thuế.
Khảo sát thực trạng tuân thủ thuế TNDN của các doanh nghiệp thuộc phạm vi quản lý của Cục Thuế nhằm đánh giá mức độ chấp hành nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp Phần mềm này giúp làm rõ những ưu điểm trong việc tuân thủ thuế, đồng thời phát hiện hạn chế và bất cập trong quá trình thực hiện Việc phân tích, đánh giá các hạn chế giúp xác định nguyên nhân gốc rễ gây ra các vấn đề này, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế TNDN Những kết quả này hỗ trợ Cục Thuế xây dựng các chiến lược phù hợp để thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện đúng quy định pháp luật thuế, góp phần nâng cao sự minh bạch và tuân thủ trong lĩnh vực thuế.
Để nâng cao hiệu quả quản lý và kiểm soát sự tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp, cần đề xuất các giải pháp phù hợp Việc cải thiện hệ thống kiểm soát của cơ quan thuế sẽ giúp giảm thiểu các hành vi vi phạm và tăng cường tính tuân thủ của doanh nghiệp Đồng thời, các giải pháp này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thuế, đảm bảo ngân sách nhà nước được bổ sung đủ và đúng hạn.
1.3.2 Nội dung nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt độngchấp hành thuế của các doanh nghiệp thuộc Cục Thuế Bình Dương quản lý và hệ thống kiểm soát thuế trên cơ sở dữ liệu giai đoạn 2011-2013.
- Vai trò và yêu cầu quản lý của thuế TNDN.
- Sự tuân thủ thuế TNDN đối với doanh nghiệp và đối với hệ thống kiểm soát của cơ quan thuế.
- Nội dung về sự tuân thủ thuế TNDN theo những quy định pháp luật hiện hành.
- Những tiêu chíđể đánh giá sự tuân thủ thuế TNDN Đối với doanh nghiệp. Đối với hệ thống tổ chức kiểm soát của cơ quan thuế.
* Thực trạng tuân thủ thuế TNDN Đối với doanh nghiệp. Đối với hệ thống tổ chức kiểm soát của Cục Thuế BìnhDương.
Dựa trên phân tích và đánh giá, cơ quan thuế có thể nắm rõ ưu điểm và hạn chế trong việc kiểm soát nghĩa vụ thuế TNDN của doanh nghiệp Việc xác định nguyên nhân giúp nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý và kiểm tra, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát sự tuân thủ thuế TNDN Nhờ đó, cơ quan thuế có thể tổ chức các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn, nâng cao tính tuân thủ và giảm thiểu rủi ro thất thu ngân sách nhà nước.
Luận văn sử dụng đồng thời 2 phương pháp định tính và định lượng:
Phương pháp định tính dựa trên việc tổng hợp, xử lý, đối chiếu, phân tích và so sánh số liệu thứ cấp thu thập từ các nguồn thống kê thực trạng hoạt động của doanh nghiệp Các số liệu này được lấy từ các cơ quan hữu quan như Cục Thuế Bình Dương, Cục Thống kê và Sở ban ngành liên quan để đảm bảo tính khách quan và chính xác trong nghiên cứu Phương pháp này giúp đánh giá rõ ràng các xu hướng phát triển và tình hình hoạt động của doanh nghiệp trong khu vực.
Kế hoạch đầu tư được xây dựng nhằm đánh giá sơ bộ thực trạng tuân thủ thuế Thuế Thu nhập Doanh nghiệp (TNDN) của các doanh nghiệp tại Bình Dương, đồng thời kiểm tra hệ thống kiểm soát thuế của Cục Thuế Bình Dương trong giai đoạn 2011- Qua đó, giúp xác định những điểm mạnh và hạn chế trong quản lý thuế, nâng cao hiệu quả thực thi chính sách thuế TNDN Thống kê và phân tích dữ liệu đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu để tăng cường hiệu quả kiểm soát thuế và thúc đẩy phát triển bền vững trong khu vực.
2013 Qua đó đúc kết những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.
Phương pháp định lượng dựa trên việc phát phiếu điều tra khảo sát doanh nghiệp hoạt động tại tỉnh Bình Dương do Cục Thuế quản lý nhằm thu thập dữ liệu chính xác Dữ liệu sau đó được phân tích bằng phần mềm SPSS 20, áp dụng mô hình hồi quy tuyến tính để đánh giá các kết quả thống kê một cách rõ ràng Kết quả phân tích từ phương pháp định lượng sẽ được đối chiếu với các nhận định từ phương pháp định tính nhằm đưa ra các đề xuất cải thiện hệ thống kiểm soát tuân thủ thuế TNDN một cách hiệu quả.
Mô hình khảo sát được xây dựng xoay quanh các nhóm nhân tố ảnh hưởng đếnsự tuân thủ thuếTNDN của NNT.
Các nghiên cứu liên quan
Các nghiên cứu nước ngoài về sự tuân thủ thuế chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích hồi quy đa biến để đánh giá tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ thuế Trong đó, nghiên cứu “Kinh tế và hành vi quyết định đến việc tuân thủ thuế” của Christina M Ritsema (2003) đã chứng minh mối quan hệ giữa tuân thủ thuế với ba nhóm nhân tố chính thông qua phương pháp phân tích hồi quy.
Nghiên cứu về quản lý rủi ro tuân thủ thuế tập trung vào các yếu tố liên quan đến thuế, xã hội và hành vi của người nộp thuế Theo đề tài "Quản lý rủi ro tuân thủ - Quản lý và nâng cao tuân thủ thuế" của Ủy ban Các vấn đề về thuế, OECD (2004), việc phân tích hành vi tuân thủ thuế góp phần xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên phương pháp tiếp cận tìm hiểu Các yếu tố này đều ảnh hưởng đến ý thức, động lực và cách thức người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ của mình, từ đó hỗ trợ các chính sách quản lý rủi ro hiệu quả hơn trong lĩnh vực thuế.
DN và bối cảnh hoạt động của các DN để phân tích động cơ hành vi của NNT đối với tuân thủ thuế.
Nghiên cứu này cho thấy, nguyên tắc quản lý tuân thủ chủ yếu được thể hiện qua hai khía cạnh chính, dựa trên đặc điểm và mức độ tuân thủ thuế của người nộp thuế Việc hiểu rõ tính chất và hành vi chấp hành thuế giúp cải thiện hiệu quả quản lý thuế và thúc đẩy sự trung thực của người nộp thuế trong quá trình kê khai và nộp thuế Áp dụng nguyên tắc này có thể nâng cao ý thức chấp hành pháp luật thuế, đồng thời giúp cơ quan quản lý thuế xây dựng các biện pháp phù hợp để đảm bảo sự tuân thủ liên tục và hiệu quả.
Cơ quan thuế cam kết tạo điều kiện thuận lợi tối đa để người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ thuế một cách dễ dàng và thuận lợi Qua các cơ chế hỗ trợ và ưu đãi đa dạng, chính sách này khuyến khích người nộp thuế tích cực tuân thủ pháp luật thuế Việc hỗ trợ tận tình giúp nâng cao ý thức chấp hành nghĩa vụ thuế của người dân và doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
Nếu người nộp thuế không tuân thủ nghĩa vụ thuế, cơ quan thuế sẽ áp dụng các biện pháp kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự tuân thủ, bao gồm việc sử dụng các chế tài hình sự và hành chính phù hợp theo quy định của pháp luật.
Hình 1.1: Sơ đồ mô hình các nhân tố tác động đến hành vi tuân thủ thuế
Nguồn: Ủy ban các vấn đề về thuế OECD (2004) “Quản lý rủi ro tuân thủ - Quản lý và nâng cao tuân thủ thuế” [1]
Hình kim tự tháp thể hiện chiến lược xử lý tuân thủ của cơ quan thuế.
Kim tự tháp thể hiện hành vi tuân thủ của người nộp thuế qua cạnh bên trái, trong khi cạnh đối xứng bên phải phản ánh nguyên tắc xử lý của cơ quan thuế đối với hành vi này, giúp phân loại người nộp thuế theo mức độ tuân thủ pháp luật Chiến lược xử lý của cơ quan thuế nhằm nâng cao tính tự nguyện tuân thủ được biểu thị bằng mũi tên nằm trên đường trung tuyến của kim tự tháp Người nộp thuế được chia thành 4 nhóm dựa trên mức độ tuân thủ pháp luật, tương ứng với 4 nguyên tắc xử lý khác nhau của cơ quan thuế nhằm thúc đẩy hành vi tuân thủ tốt hơn.
Khi người nộp thuế có hành vi “sẵn sàng tuân thủ”, cơ quan thuế sẽ áp dụng nguyên tắc “tạo điều kiện thuận lợi nhất” để khuyến khích và hỗ trợ người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ thuế một cách dễ dàng và thuận lợi nhất Điều này thể hiện cam kết của cơ quan thuế trong việc thúc đẩy sự hợp tác và tuân thủ pháp luật của người nộp thuế Việc tạo điều kiện thuận lợi giúp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật thuế, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Nhân tố xã hội Nhân tố tinh tế
Chiến lược của CQT là tạo áp lực để giảm số NNT không tuân thủ
Phương pháp xử lý của cơ quan thuế Áp dụng toàn bộ quyền lực theo pháp luật Ngăn chặn thông qua các biện pháp phát hiện vi phạm
Hỗ trợ để tuân thủ
Tạo điều kiện thuận lợi
Cố tình không tuân thủ
Không muốn tuân thủ nhưng sẽ tuân thủ nếu cơ quan thuế quan tâm
Cố gắng tuân thủ nhưng không phải lúc nào cũng thành công
Trong hệ thống thuế, khi người nộp thuế thể hiện nỗ lực tuân thủ pháp luật thuế nhưng gặp khó khăn hoặc chưa thực hiện đúng hoàn toàn, cơ quan thuế áp dụng nguyên tắc “hỗ trợ” Nguyên tắc này nhằm tạo điều kiện thuận lợi để người nộp thuế nâng cao khả năng tuân thủ, thay vì xử lý nghiêm khắc khi họ cố gắng nhưng chưa thành công Đảm bảo sự hỗ trợ của cơ quan thuế giúp tạo môi trường hợp tác tích cực, góp phần nâng cao ý thức tuân thủ thuế và thúc đẩy phát triển chính sách thuế bền vững.
Khi hành vi của người nộp thuế thể hiện “không muốn tuân thủ nhưng sẽ tuân thủ nếu cơ quan thuế quan tâm”, nguyên tắc xử lý của cơ quan thuế là “ngăn chặn thông qua các biện pháp phát hiện vi phạm” Điều này nhằm khuyến khích người nộp thuế tự ý tuân thủ luật pháp thuế nhờ sự giám sát và nhắc nhở của cơ quan thuế Chính sách này giúp duy trì trật tự tuân thủ pháp luật thuế và nâng cao hiệu quả quản lý thuế.
Khi người nộp thuế thể hiện rõ hành vi “quyết tâm không tuân thủ,” cơ quan thuế sẽ sử dụng toàn bộ quyền lực theo pháp luật để buộc người nộp thuế thực hiện các nghĩa vụ thuế Áp dụng các biện pháp cưỡng chế phù hợp là nguyên tắc xử lý trong trường hợp này, nhằm đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật thuế Việc kiên quyết xử lý các hành vi không tuân thủ giúp duy trì trật tự thuế và đảm bảo nguồn thu ngân sách được đảm bảo đầy đủ.
Một số luận văn thạc sĩ đã nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ thuế nói chung, tuy nhiên chưa tập trung vào mức độ tác động của từng loại thuế cụ thể, chẳng hạn như thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế, nhưng cần phân tích rõ hơn về mức độ ảnh hưởng của từng loại thuế, đặc biệt là thuế TNDN, nhằm đưa ra các giải pháp chính xác hơn trong công tác quản lý thuế Việc tập trung nghiên cứu sâu vào hành vi của các doanh nghiệp đối với thuế TNDN sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thu ngân sách nhà nước và thúc đẩy sự tuân thủ tự nguyện của đối tượng nộp thuế.
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009) tập trung phân tích thực trạng quản lý thuế trên địa bàn Hà Nội, đặc biệt là các yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ thuế của doanh nghiệp Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả công tác quản lý thu thuế của Nhà nước đối với doanh nghiệp thông qua phân tích số liệu sơ cấp từ khảo sát các doanh nghiệp địa phương Luận án làm rõ sự khác biệt trong các chiến lược quản lý và mức độ nộp thuế giữa các nhóm doanh nghiệp khác nhau, góp phần đề xuất các giải pháp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật thuế.
Nghiên cứu về tuân thủ thuế DN ở các cấp độ khác nhau giúp đề xuất giải pháp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật thuế của doanh nghiệp Phương pháp nghiên cứu bao gồm giới thiệu một số mô hình phân tích về sự tuân thủ thuế, qua đó làm rõ các yếu tố tác động Tuy nhiên, mức độ vận dụng các mô hình này chủ yếu dừng lại ở phân tích thống kê mô tả, tập trung vào dữ liệu của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội để đưa ra các kết luận phù hợp.
Luận văn thạc sĩ của Võ Đức Chín (2011) phân tích thực trạng quản lý thuế tại tỉnh Bình Dương và đánh giá 6 nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp, bao gồm đặc điểm doanh nghiệp, ngành kinh doanh, yếu tố xã hội, kinh tế, hệ thống thuế, và tâm lý người nộp thuế Phương pháp nghiên cứu kết hợp phân tích định tính và định lượng qua khảo sát nhằm đo lường mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp và đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao ý thức tuân thủ thuế Tuy nhiên, nghiên cứu chưa tập trung vào các tiêu chí ảnh hưởng trực tiếp đến từng loại thuế như thuế TNDN, GTGT, cũng như hệ thống kiểm soát của cơ quan thuế đối với từng loại thuế.
Kết cấu luận văn
Chương 1:Giới thiệu chung đề tài nghiên cứu.
Chương 2:Lý luận cơ bản về sự tuân thủ thuế TNDN và hệ thống kiểm soát thuế.
Chương 3: Thực trạng tuân thủ thuế TNDN và hệ thống kiểm soát tại Cục Thuế Bình Dương(giai đoạn 2011-2013).
Chương 4:Khảosát sự tuân thủ thuế TNDN tại Cục ThuếtỉnhBình Dương.
Chương 5:Giải phápvà kiến nghịnhằm nâng cao sự tuân thủ thuế TNDN.
Lý luận cơ bản về tuân thủ thuế TNDN
Thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế trực thu đánh vào thu nhập của doanh nghiệp sau khi trừ đi các chi phí hợp lý để tạo ra lợi nhuận trong từng kỳ tính thuế Mức thuế phụ thuộc vào kết quả hoạt động kinh doanh và lợi nhuận của doanh nghiệp, chỉ phải nộp khi doanh nghiệp có lợi nhuận Do đó, thuế này phản ánh hiệu quả kinh doanh và lợi nhuận của doanh nghiệp trong nhiều ngành nghề khác nhau trên toàn quốc Đối tượng nộp thuế gồm các doanh nghiệp và nhà đầu tư từ các thành phần kinh tế khác nhau; doanh nghiệp có thu nhập cao sẽ nộp thuế nhiều hơn, trong khi các doanh nghiệp gặp khó khăn có thể được hưởng các chính sách giảm hoặc miễn thuế Vì tính chất phức tạp của thuế thu nhập doanh nghiệp, hệ thống kiểm soát của cơ quan thuế đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo việc tuân thủ đúng quy định.
Thuế TNDN phụ thuộc vào các yếu tố cơ bản như doanh thu, chi phí, thu nhập chịu thuế và thuế suất áp dụng Do tính chất phức tạp của Luật thuế TNDN, doanh nghiệp cần hiểu rõ quy định để thực hiện đúng nghĩa vụ tuân thủ thuế Việc kiểm soát sự tuân thủ thuế TNDN từ phía cơ quan quản lý là cực kỳ quan trọng nhằm đảm bảo thực hiện các mục tiêu đã đề ra hiệu quả.
2.1.1.2.Vai trò của thuế TNDN
Thuế TNDN là nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước, đóng vai trò là công cụ để Nhà nước huy động một phần thu nhập của các hoạt động sản xuất, kinh doanh và dịch vụ trong nền kinh tế Với sự phát triển và ổn định ngày càng cao của nền kinh tế thị trường Việt Nam, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này ngày càng mang lại nhiều lợi nhuận, từ đó tăng khả năng huy động tài chính cho ngân sách nhà nước thông qua thuế TNDN Theo số liệu của Bình Dương, tỷ trọng thuế TNDN trong ngân sách ngày càng chiếm vị trí đáng kể qua các năm, phản ánh rõ sự tăng trưởng và đóng góp của nguồn thu này vào nguồn ngân sách quốc gia.
Bảng 2.1: Số thu thuế TNDN qua cac năm 2011-2013 ĐVT: triệu đồng
Tỷ trọngthuế TNDN/Tổng các nguồn thu thuế
Nguồn: Báo cáo công tác thuế năm 2011-2013 của Cục Thuế Bình Dương
Thuế TNDN là công cụ quan trọng thúc đẩy phát triển sản xuất kinh doanh theo định hướng của Nhà nước Chính sách thuế khuyến khích và ưu đãi nhằm mục tiêu phát triển kinh tế xã hội và giải quyết các vấn đề xã hội thường được tích hợp trong quy định pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp, bao gồm hệ thống thuế suất và các chính sách miễn, giảm thuế qua các giai đoạn Đặc biệt, các ưu đãi thuế TNDN nhằm thu hút đầu tư vào vùng khó khăn, khuyến khích phát triển các lĩnh vực trọng điểm và cạnh tranh thu hút vốn đầu tư nước ngoài thường được thể hiện rõ trong chính sách thuế của nhiều quốc gia.
Trong những năm gần đây, thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) đã trở thành công cụ quan trọng hỗ trợ chính sách kinh tế đối ngoại của nhà nước Việc ký kết các hiệp định tránh đánh thuế hai lần giúp các nhà đầu tư yên tâm sản xuất, hướng đến lợi nhuận cao và thúc đẩy môi trường đầu tư công bằng Chính sách thuế này còn góp phần ngăn chặn thất thoát thuế, đảm bảo thuế không chồng thuế, phù hợp với các thông lệ quốc tế, qua đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Việc thực hiện các chính sách thuế đúng đắn và quản lý thu thuế theo kế hoạch rõ ràng sẽ thúc đẩy vai trò của hệ thống thuế phát huy hiệu quả tối đa, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
2.1.2 Tuân thủ và không tuân thủ thuế TNDN
Tuân thủ thuế đơn giản được hiểu là việc người nộp thuế thực hiện đúng và đầy đủ nghĩa vụ thuế theo quy định của pháp luật Việc chấp hành nghĩa vụ thuế này thể hiện sự tuân thủ các quy định về mức thuế, thời gian nộp thuế và các yêu cầu liên quan do luật pháp đề ra Chính phủ đặt ra các quy định nhằm thúc đẩy ý thức tự giác nộp thuế của người dân và doanh nghiệp, góp phần đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước Tuân thủ thuế còn giúp xây dựng hình ảnh tích cực cho người nộp thuế trong mắt cộng đồng và các cơ quan quản lý nhà nước.
Hành vi chấp hành nghĩa vụ thuế của người nộp thuế (NNT) được phân tích dựa trên hai yếu tố chính: tuân thủ đúng luật pháp phù hợp với thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh và mức độ chấp hành, từ đầy đủ 100% đến phần nào do nhiều nguyên nhân khác nhau Theo Ủy ban Các vấn đề về Thuế của OECD (09/2004), tuân thủ thuế được định nghĩa là phạm vi mà người nộp thuế phải hoàn thành các nghĩa vụ thuế của mình Các nghĩa vụ cơ bản của NNT bao gồm nộp tờ khai thuế đúng hạn, kê khai chính xác các thông tin cần thiết để xác định số thuế phải nộp, và nộp thuế kịp thời Việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ này được coi là tuân thủ liên quan đến nộp tờ khai, báo cáo (kê khai), và nộp thuế.
Sự tuân thủ thuế của doanh nghiệp là hành vi chấp hành nghĩa vụ thuế đúng mục đích của luật một cách đầy đủ, tự nguyện và đúng thời gian Tính đầy đủ, tự nguyện và đúng thời gian có nghĩa là doanh nghiệp không cần cưỡng chế hoặc tác động từ các lợi ích kinh tế khác vẫn tự nguyện thực hiện nghĩa vụ thuế của mình đúng hạn Tuy nhiên, trong thực tế, phần lớn doanh nghiệp thường chỉ tuân thủ nghĩa vụ thuế khi có sự kiểm soát từ cơ quan thuế.
Tuân thủ thuế là việc doanh nghiệp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế theo quy định của luật quản lý thuế Mức độ tuân thủ có thể khác nhau, phụ thuộc vào điều kiện thực tế của doanh nghiệp và quá trình kiểm tra, giám sát của cơ quan thuế Hiểu rõ về khái niệm này giúp doanh nghiệp nâng cao ý thức chấp hành luật pháp về thuế và đảm bảo hoạt động kinh doanh hợp pháp, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Tuân thủ thuế TNDN là việc chấp hành đúng các nghĩa vụ thuế theo quy định của luật quản lý thuế và luật thuế TNDN đối với các đối tượng nộp thuế Mức độ tuân thủ khác nhau tùy thuộc vào điều kiện thực tế của doanh nghiệp và quá trình kiểm tra của cơ quan thuế Điều này bao gồm các hoạt động như đăng ký, kê khai, báo cáo, nộp thuế TNDN chính xác, đúng thời hạn, đầy đủ nội dung, đúng mẫu biểu, và trung thực phù hợp với tình hình sản xuất kinh doanh Bất kỳ vi phạm nào ở các khâu này đều coi là không tuân thủ quy định về thuế TNDN.
Theo OECD (2004), người nộp thuế có nghĩa vụ phải thực hiện các trách nhiệm cơ bản như đăng ký thuế, nộp tờ khai và các thông tin liên quan đúng thời hạn, báo cáo đầy đủ và chính xác các thông tin liên quan đến thuế, đồng thời giữ sổ sách kế toán phù hợp Mặc dù nghĩa vụ có thể khác nhau giữa các loại thuế và các cơ quan thuế, nhưng bốn trách nhiệm này được xác định là bắt buộc phải thực hiện ở bất kỳ quốc gia nào, nhằm đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt quy định về thuế và tránh vi phạm pháp luật.
Việc NNT không thực hiện bất kỳ một trong bốn nghĩa vụ đã đề cập có thể được coi là không tuân thủ pháp luật về thuế Tuy nhiên, mức độ không tuân thủ sẽ khác nhau rõ ràng tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.
Nguyên nhân gây ra sự không tuân thủ thuế xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, trong đó bao gồm sự thiếu hiểu biết của người nộp thuế về luật thuế, đặc biệt là luật thuế thu nhập doanh nghiệp Ngoài ra, việc doanh nghiệp không thực hiện hệ thống kế toán chặt chẽ tại đơn vị cũng góp phần gây ra vấn đề này Thứ nữa, đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của từng đối tượng khác nhau cũng ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ thuế Cuối cùng, chính sách thuế phức tạp và nhiều thay đổi khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc nắm bắt và áp dụng đúng quy định, từ đó làm giảm mức độ tuân thủ thuế.
Dựa vào mức độ tuân thủ thuế có thểchia thành hai loại tuân thủ tự nguyện và tuân thủ có kiểm soát.
Theo James và Alley (1999) nhấn mạnh rằng sự tuân thủ thuế không chỉ dựa trên hành vi tự nguyện mà còn có thể xuất phát từ sự đe dọa hoặc các biện pháp hành chính, và việc này không đồng nghĩa với việc người nộp thuế thực sự tuân thủ hoàn toàn Họ cho rằng thành công của cơ quan quản lý thuế nằm ở khả năng gia tăng sự tuân thủ tự nguyện mà không cần sử dụng các biện pháp kiểm tra hoặc kiểm soát chính thức, mặc dù sự tự nguyện này có thể gặp phải sai sót do người nộp thuế chưa hiểu rõ quy định của chính sách.
Hệ thống kiểm soát của cơ quan thuế
Hệ thống kiểm soát thuế là một tập hợp các nghiệp vụ đa tầng do cơ quan quản lý thuế thực hiện nhằm đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp thuế Hệ thống này giúp tăng cường hiệu quả trong việc giám sát, kiểm tra, và xử lý các hoạt động liên quan đến nghĩa vụ thuế Việc áp dụng hệ thống kiểm soát thuế chặt chẽ góp phần nâng cao khả năng thu hồi ngân sách nhà nước và đảm bảo công bằng trong thu thuế.
Hệ thống kiểm soát thuế TNDN bao gồm bộ máy quản lý thuế, các quy trình và nghiệp vụ nhằm thực hiện chức năng kiểm soát thuế theo quy định của Luật quản lý thuế và luật thuế TNDN Các hoạt động này bao gồm hướng dẫn tuyên truyền, kiểm tra, kiểm soát, xử lý phạt và phối hợp với các cơ quan liên quan để đảm bảo Người Nộp Thuế thực hiện đúng nghĩa vụ thuế.
2.2.2 Vai trò của hệ thống kiểm soát thuế TNDN
Kiểm soát thuế nói chung, kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp nói riêng có vai trò quan trọng trong công tác quản lý thuế.
Công tác tuyên truyền hướng dẫn người nộp thuế hiểu rõ chính sách thuế là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý thuế Việc vận dụng chính xác các quy định của luật thuế TNDN giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình kê khai thuế của doanh nghiệp Đẩy mạnh công tác tuyên truyền không chỉ nâng cao nhận thức của người nộp thuế mà còn góp phần tạo môi trường kinh doanh minh bạch, thuận lợi Việc hướng dẫn kịp thời và chính xác giúp doanh nghiệp thực hiện đúng quy trình, hạn chế vi phạm pháp luật thuế và nâng cao tính tự giác chấp hành nghĩa vụ thuế.
Việc kiểm tra kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp giúp cơ quan quản lý thuế xác định tính chính xác của các căn cứ tính thuế, bao gồm kiểm tra việc kê khai doanh thu chịu thuế và thu nhập tính thuế Đồng thời, quá trình này cũng đảm bảo việc áp dụng đúng thuế suất, các chính sách ưu đãi, miễn giảm thuế và xử lý chuyển lỗ phù hợp với tình hình sản xuất kinh doanh thực tế tại doanh nghiệp.
Thông qua công tác thanh tra, kiểm tra phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm, giúp người nộp thuế hiểu rõ các hành vi khai sai, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật thuế TNDN Các hình thức gian lận thuế TNDN được xử lý nghiêm minh nhằm giảm thiểu sai sót, hạn chế các hành vi trốn thuế và răn đe những đối tượng cố tình vi phạm pháp luật thuế.
Công tác phối hợp với các cơ quan hữu quan là yếu tố then chốt để thực hiện chức năng kiểm tra liên ngành hiệu quả Việc cung cấp thông tin, tài liệu liên quan đến điều tra xử lý vi phạm pháp luật về thuế giúp đảm bảo sự minh bạch và chính xác trong công tác quản lý thuế Hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan góp phần nâng cao hiệu quả phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm về thuế, đồng thời đảm bảo tuân thủ pháp luật về thuế một cách nghiêm ngặt.
Các vai trò trong hệ thống kiểm soát thuế TNDN đóng vai trò quan trọng giúp hệ thống quản lý thuế thực hiện hiệu quả các chức năng của mình, đảm bảo sự công bằng và hợp lý trong nghĩa vụ thuế giữa các thành phần kinh tế và doanh nghiệp Việc này góp phần tiết kiệm thời gian và chi phí cho cơ quan quản lý thuế (CQT) cũng như người nộp thuế (NNT) Sử dụng quyền lực hợp pháp để hướng dẫn NNT thực hiện đúng nghĩa vụ thuế là yếu tố then chốt nhằm đảm bảo tính bền vững và ổn định của nguồn thu ngân sách nhà nước (NSNN).
2.2.3 Nội dung thực hiện của hệ thống kiểm soát thuế TNDN
Nhằm phát huy vai trò tích cực đã nêu trên đòi hỏi hệ thống kiểm soát thuế TNDN phải thực hiện tốt những nội dung sau:
Việc tuyên truyền pháp luật thuế và cung cấp dịch vụ hỗ trợ người nộp thuế là nhiệm vụ trọng tâm và cực kỳ quan trọng của cơ quan thuế Hoạt động này nhằm mục đích phổ biến, giải thích rõ các quy định về luật thuế TNDN, giúp người nộp thuế nắm chắc các nghĩa vụ và quyền lợi của mình Đây là chức năng tuyên truyền, hướng dẫn nhằm nâng cao ý thức chấp hành pháp luật thuế, góp phần thúc đẩy việc thu ngân sách hiệu quả.
Kinh nghiệm cho thấy phần lớn người nộp thuế (NNT) đều mong muốn thực hiện đúng nghĩa vụ thuế của mình Chính vì vậy, phản ứng phù hợp từ cơ quan thuế giúp NNT dễ dàng tuân thủ nghĩa vụ hơn, bằng cách cung cấp hướng dẫn rõ ràng từ khi bắt đầu hoạt động kinh doanh Ngoài ra, cơ quan thuế đã mở rộng dịch vụ điện tử nhằm tiết kiệm thời gian, chi phí cho doanh nghiệp và nâng cao độ chính xác, tin cậy của thông tin thuế nhận được.
Các dịch vụ hỗ trợ và tư vấn thuế do cơ quan thuế cung cấp giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng tìm kiếm thông tin về quy định thuế, đặc biệt là thuế thu nhập doanh nghiệp Những dịch vụ thiếu đổi mới, khó tiếp cận thường dẫn đến chi phí tuân thủ thuế cao, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ, và là nguyên nhân chính khiến doanh nghiệp có xu hướng trốn thuế Tuyên truyền và hỗ trợ giải quyết nhanh chóng, cụ thể các vướng mắc của doanh nghiệp giúp tăng cường khả năng tuân thủ thuế một cách hiệu quả.
2.2.3.2 Kiểm soát các hoạt động đăng ký thuế, kê khai thuế, nộp thuế (phạt)
Kiểm soát đăng ký thuế TNDN là quy trình cơ quan thuế tiếp nhận dữ liệu đăng ký thuế của doanh nghiệp từ Sở Kế hoạch & Đầu tư Quá trình này nhằm đảm bảo việc đăng ký thuế được thực hiện chính xác, đầy đủ và đúng quy định Cơ quan thuế sử dụng các biện pháp nghiệp vụ để kiểm tra, phân cấp quản lý đối tượng nộp thuế, giúp nâng cao hiệu quả quản lý thuế và ngăn chặn các hành vi trốn thuế Việc kiểm soát này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hệ thống thuế hoạt động minh bạch, bền vững và hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ pháp luật thuế.
Việc đăng ký thuế hiện nay được thực hiện theo Thông tư 80/2012/TT-BTC ngày 22/5/2012, hướng dẫn Luật quản lý thuế về đăng ký thuế Qua hệ thống đăng ký và cấp mã số thuế, Phòng Kê khai & Kế toán thuế sẽ nhận đầy đủ thông tin về đối tượng nộp thuế Hệ thống này giúp phân cấp quản lý thuế bằng cách cấp mục lục ngân sách cho từng đối tượng nộp thuế, giúp người nộp thuế (NNT) dễ dàng xác định cơ quan thuế quản lý mình.
Hệ thống thông tin các phòng quản lý doanh nghiệp phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương và các cơ quan ban ngành như hải quan, quản lý thị trường, công an để thường xuyên kiểm tra, đối chiếu nhằm phát hiện các đối tượng chưa đăng ký kinh doanh, chưa đăng ký thuế hoặc không thực hiện cập nhật thay đổi địa điểm và ngành nghề kinh doanh Việc này giúp đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật về thuế và kinh doanh, nâng cao hiệu quả quản lý và chống thất thu ngân sách nhà nước.
Tổ chức đăng ký thuế giúp cơ quan thuế duy trì việc cập nhật liên tục thông tin về tình hình hoạt động của các đối tượng nộp thuế Việc này bao gồm theo dõi sự tăng giảm, ngừng hoạt động, tái hoạt động hoặc bỏ trốn của doanh nghiệp và cá nhân nộp thuế Nhờ đó, cơ quan thuế có thể đề xuất các biện pháp xử lý kịp thời, nâng cao hiệu quả quản lý thuế Công tác đăng ký thuế góp phần hạn chế tình trạng các doanh nghiệp trốn thuế và đảm bảo công bằng trong hệ thống thuế.
“ma“ hoạt động trên thị trường làmảnh hưởng xấu đến môi trường kinh doanh.
Kiểm soát kê khai thuế TNDN là hoạt động của cơ quan thuế nhằm đảm bảo tính chính xác và trung thực trong khai thuế của các doanh nghiệp Quản lý này giúp đối chiếu, đánh giá đúng quy định pháp luật và phát hiện các sai sót hoặc gian lận trong hoạt động kê khai thuế TNDN Việc kiểm soát kê khai thuế TNDN đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tính minh bạch và đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước ổn định.
Kinh nghiệm về tuân thủ thuế ở một số nước, địa phương khác
2.3.1 Kinh nghiệm tuân thủ thuế ở Australia
Kể từ năm 2002, Cơ quan thuế Australia (ATO) đã triển khai chiến lược quản lý thuế dựa trên cấp độ tuân thủ của khách hàng ATO tập trung vào việc phân tích nhu cầu và hành vi của các doanh nghiệp, đồng thời xác định nguyên nhân dẫn đến việc tuân thủ hoặc không tuân thủ luật thuế Qua đó, cơ quan này thiết lập các chiến lược phù hợp nhằm nâng cao tỷ lệ tuân thủ và kiểm soát rủi ro thuế hiệu quả.
Mô hình tuân thủ là công cụ chiến lược quản lý thuế của ATO, giúp phân loại người nộp thuế dựa trên mức độ tuân thủ pháp luật thuế Các đối tượng nộp thuế được chia thành các nhóm theo cấp độ tuân thủ, từ đó xác định phương pháp quản lý và xử lý phù hợp của cơ quan thuế Mô hình này chỉ áp dụng nội bộ, không công bố cho người nộp thuế để đảm bảo tính bảo mật và hiệu quả trong công tác quản lý Các ứng xử của cơ quan thuế theo các cấp độ tuân thủ diễn ra xuyên suốt trong các hoạt động như hỗ trợ thuế, thanh tra và xử lý hình phạt thuế, góp phần nâng cao việc tuân thủ pháp luật thuế của doanh nghiệp.
Phân tích xu hướng thay đổi trong hành vi nộp thuế và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao mức độ tuân thủ thuế của người nộp thuế Việc xác định các yếu tố làm giảm hoặc tăng sự tuân thủ giúp quản lý thuế xây dựng các chiến lược phù hợp nhằm thúc đẩy ý thức nộp thuế đúng hạn và đầy đủ Hiểu rõ xu hướng thay đổi trong hành vi nộp thuế góp phần tối ưu hóa hệ thống quản lý thuế, đồng thời cải thiện nguồn thu ngân sách quốc gia Do đó, phân tích này là điểm mạnh của công tác quản lý thuế, giúp nâng cao hiệu quả thu ngân sách và thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
Mô hình phân loại mức độ tuân thủ của đối tượng nộp thuế giúp cơ quan thuế xác định các biện pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế Đối với các doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt và hoạt động kinh doanh ổn định, nên áp dụng các biện pháp thanh tra kiểm tra linh hoạt như thanh tra một phần thay vì thanh tra toàn diện để tối ưu nguồn lực Các biện pháp cưỡng chế thu nợ được thực hiện dựa trên hai tiêu chí chính là mức nợ thuế và mức độ chấp hành thuế của người nộp thuế Trước khi áp dụng các biện pháp cưỡng chế, cơ quan thuế đánh giá kỹ lưỡng lịch sử tuân thủ thuế cùng hoàn cảnh cụ thể nhằm đảm bảo công bằng và hiệu quả trong quản lý thuế.
2.3.2 Kinh nghiệm tuân thủ thuế ở Singapore
Chiến lược quản lý thuế tập trung vào việc tối đa hóa sự tuân thủ tự nguyện của đối tượng nộp thuế, giúp nâng cao hiệu quả quản lý thuế Các đặc điểm và yêu cầu của doanh nghiệp đóng vai trò là nền tảng để cơ quan quản lý thuế Singapore xây dựng các phản ứng phù hợp Áp dụng phương pháp này giúp thúc đẩy sự hợp tác của doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo hệ thống thuế vận hành minh bạch và hiệu quả.
Singapore căn cứ vào lịch sử tuân thủ và đặc điểm của từng nhóm doanh nghiệp để phân chia các đối tượng nộp thuế dựa trên mức độ tuân thủ, từ đó áp dụng các chiến lược thu thuế phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế và thúc đẩy sự tuân thủ ngày càng tăng của các doanh nghiệp.
Nhóm A là nhóm tuân thủ tốt, có ý thức chấp hành cao, thường xuyên nộp tờ khai và nộp thuế đúng hạn Chính vì vậy, cơ quan thuế tập trung cung cấp dịch vụ hoàn hảo, chất lượng cao, tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp kê khai và nộp thuế một cách nhanh chóng, dễ dàng, tiết kiệm chi phí.
Nhóm B là nhóm có quá khứ tuân thủ tốt trong lĩnh vực thuế, tuy nhiên, một số ĐTNN thỉnh thoảng không tuân thủ mà không có ý trốn thuế, nguyên nhân chủ yếu là do sự thay đổi phức tạp của chính sách thuế hoặc thiếu hiểu biết về quy định Để thúc đẩy sự tuân thủ, cơ quan thuế sẽ chuyển dần các doanh nghiệp nhóm B sang nhóm A và tập trung vào việc nhắc nhở, khuyến khích, hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ kê khai và nộp thuế đúng hạn, góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật thuế.
Nhóm C là nhóm có ý thức tuân thủ kém trong lĩnh vực thuế, bao gồm các doanh nghiệp nước ngoài cố tình không kê khai, không nộp thuế và nợ thuế khó thu Cơ quan thuế thường xuyên sử dụng các biện pháp cưỡng chế nhanh chóng và mạnh mẽ để đảm bảo thu hồi nợ thuế một cách hiệu quả nhất.
Mô hình này giúp nhận diện rõ sự không đồng nhất trong hành vi tuân thủ thuế của các doanh nghiệp, tạo áp lực lớn đối với công tác quản lý thuế Chính vì vậy, cơ quan thuế Singapore đã áp dụng phương pháp quản lý dựa trên hướng dẫn của khách hàng (NNT), nhằm nâng cao hiệu quả trong công tác thu thuế và đảm bảo sự tuân thủ chặt chẽ hơn từ phía doanh nghiệp.
Sau khi phân loại thành 3 nhóm, cơ quan thuế sẽ theo dõi và xử lý từng nhóm riêng biệt để tối đa hóa số thuế thu được Việc áp dụng các biện pháp hỗ trợ phù hợp giúp nâng cao hiệu quả quản lý thuế và đảm bảo chiếm lĩnh tối đa nguồn thu ngân sách Đồng thời, đào tạo đội ngũ cán bộ thuế có năng lực chuyên môn cao nhằm theo dõi chính xác từng loại đối tượng nộp thuế là yếu tố quyết định thành công trong công tác quản lý thuế.
2.3.3 Kinh nghiệm tuân thủ thuế ở Việt Nam Để nâng cao tính tuân thủ của NNT cần phải có các giải pháp đồng bộcũng như tính đơn giản, công khai, minh bạch của chính sách thuế là nhân tố quan trọng tác động tới ý thức tuân thủ của NNT, nó không chỉ góp phần giảm bớt chi phí mà còn giảm bớt các hành vi trốn thuế, tránh thuế.
Chính sách thuế cần đảm bảo tính đơn giản, công khai, minh bạch để tạo sự dễ hiểu và dễ thực thi Các quy định về pháp luật thuế phải rõ ràng, nhất quán và dễ tiếp cận nhằm giúp người nộp thuế nắm bắt chính xác quyền và nghĩa vụ của mình Việc tuyên truyền sâu rộng chính sách thuế giúp nâng cao nhận thức của người nộp thuế, từ đó thúc đẩy việc tuân thủ pháp luật thuế một cách tự giác.
Nhiều ý kiến nhận định rằng hiện đại hóa quản lý thuế là yếu tố then chốt giúp nâng cao ý thức tuân thủ nghĩa vụ thuế của người nộp thuế Trong 5 năm gần đây, ngành thuế đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào quản lý thuế Việc số hóa và tự động hóa quy trình thuế đã giúp hỗ trợ người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ một cách dễ dàng, chính xác hơn Nhờ đó, tính minh bạch và hiệu quả trong công tác thu thuế ngày càng được nâng cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế nước nhà.
Mặc dù đã có những nỗ lực, tuy nhiên, việc khắc phục hoàn toàn tính không tuân thủ của người nộp thuế (NNT) vẫn gặp nhiều hạn chế Việc thiết lập một giao diện dễ sử dụng, thân thiện với NNT sẽ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ, phù hợp với phương châm “Hỗ trợ NNT là trách nhiệm của cơ quan Thuế” Đồng thời, để giảm thiểu hành vi không tuân thủ của NNT, cơ quan Thuế cần tăng cường rà soát, phát hiện và xử lý nghiêm các vi phạm, ứng dụng công nghệ mới trong công tác quản lý thuế.