1. Trang chủ
  2. » Công Nghệ Thông Tin

Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT

46 11 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT
Người hướng dẫn Nguyễn Minh Vi
Trường học Trường Đại học An Giang
Chuyên ngành Công Nghệ Thông Tin
Thể loại đề án
Năm xuất bản 2023
Thành phố An Giang
Định dạng
Số trang 46
Dung lượng 1,61 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1: GIỚI THIỆU VỀ CƠ QUAN THỰC TẬP (8)
    • 1.1. Giới thiệu tổng quan về cơ quan thực tập (8)
    • 1.2. Lĩnh vực hoạt động (8)
    • 1.3. Tầm nhìn – sứ mệnh (9)
      • 1.3.1. Tầm nhìn (9)
      • 1.3.2. Sứ mệnh (9)
  • Chương 2: TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT (10)
    • 2.1. Lý do chọn đề tài (10)
    • 2.2. Tổng quan hệ thống (10)
    • 2.3. Đối tượng và phạm vi hệ thống (11)
    • 2.4. Cơ sở lý thuyết (12)
      • 2.4.1. Ngôn ngữ JSP/Java Servlet (12)
      • 2.4.2. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL (13)
      • 2.4.3. CSS (14)
      • 2.4.4. JavaScript (14)
    • 2.5. Đánh giá mức độ khả thi và mức độ rủi ro (16)
      • 2.5.1. Mức độ khả thi (16)
        • 2.5.1.1. Khả thi về kinh tế (16)
        • 2.5.1.2. Khả thi về hoạt động (17)
        • 2.5.1.3. Khả thi về kĩ thuật (17)
      • 2.5.2. Mức độ rủi ro (17)
  • Chương 3: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG (19)
    • 3.1. Kết quả thu thập yêu cầu (19)
      • 3.1.1. Yêu cầu phi chức năng (19)
      • 3.1.2. Yêu cầu chức năng (19)
    • 3.2. Phân tích yêu cầu (19)
    • 3.3. Mô hình hóa hệ thống (21)
      • 3.3.1. Các use-case (21)
        • 3.3.1.1. Sơ đồ tổng quát các use-case (22)
        • 3.3.1.2. Phân rã các use-case chính (23)
        • 3.3.1.2. Đặc tả use-case (26)
      • 3.3.2. Sơ đồ tuần tự các use-case (28)
      • 3.3.3. Các lớp đối tượng (31)
        • 3.3.3.1. Sơ đồ lớp (31)
        • 3.3.3.2. Chi tiết một số lớp đối tượng chính (31)
  • Chương 4: THIẾT KẾ VÀ CÀI ĐẶT HỆ THỐNG (34)
    • 4.1. Tổ chức dữ liệu (34)
    • 4.2. Giao diện Website (40)
    • 5.1. Kết quả đạt được (44)
      • 5.1.1. Sản phẩm (44)
      • 5.1.2. Kiến thức (44)
        • 5.1.2.1. Về lý thuyết (44)
        • 5.1.2.2. Về kỹ năng (44)
        • 5.1.2.3. Về kinh nghiệm thực tiễn (44)
    • 5.2. Các hạn chế (44)
      • 5.2.1. Về sản phẩm (44)
      • 5.2.2. Về bản thân (44)
    • 5.3. Hướng phát triển (45)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (46)

Nội dung

Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT Đồ án: Đề tài xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT i NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN Giảng viên hướng dẫn (Ký và ghi rõ họ tên) Nội dung nhận xét Đồng ý hay không đồng ý cho sinh viên báo cáo TTCK; Nếu không đồng ý cần ghi rõ lý do Kết quả đạt được.

GIỚI THIỆU VỀ CƠ QUAN THỰC TẬP

Giới thiệu tổng quan về cơ quan thực tập

Cửa hàng điện thoại di động APT Long Xuyên, thành lập từ năm 2010, là một đơn vị trẻ năng động đã khẳng định thương hiệu và vị thế trong ngành kinh doanh điện thoại di động tại tỉnh An Giang Với hơn một thập kỷ hoạt động, APT Long Xuyên đã xây dựng uy tín vững chắc, đặc biệt tại khu vực thành phố Long Xuyên, trở thành địa chỉ tin cậy cho khách hàng khi mua sắm điện thoại di động.

APT chuyên kinh doanh các sản phẩm điện thoại cao cấp của Apple, Oppo, Samsung và các thương hiệu hàng đầu khác Công ty còn cung cấp dịch vụ cài đặt, sửa chữa điện thoại, kinh doanh sim và thẻ cào, cùng với phụ kiện điện thoại đa dạng Hoạt động của APT tập trung vào mang đến khách hàng những sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu sử dụng điện thoại thông minh và phụ kiện công nghệ.

APT đã trở thành điểm đến quen thuộc của người yêu smartphone tại An Giang, đặc biệt là khu vực thành phố Long Xuyên, nhờ vào thời gian phát triển và sự tín nhiệm của khách hàng cùng các đối tác Đáp lại sự tin tưởng đó, nhân viên cửa hàng luôn đặt “sự hài lòng của khách hàng” lên hàng đầu và hoạt động dựa trên phương châm “trung thực trong kinh doanh” để mang lại dịch vụ tốt nhất.

Dưới đây là thông tin chi tiết cửa hàng Điện thoại đi động APT:

- Tên cửa hàng: Cửa hàng điện thoại di động APT

- Người đại diện: ông Phạm Tiến Vinh Chức vụ: chủ cửa hàng

- Địa chỉ cửa hàng: 315/4 – Trần Hưng Đạo, phường Mỹ Long, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang

- Ngành nghề kinh doanh: Các sản phẩm ngành hàng điện thoại di động.-

Lĩnh vực hoạt động

Bán lẻ điện thoại di động, máy tính bảng:

- Các sản phẩm chính hãng Apple: iPhone, iPad

- Các sản phẩm Android chính hãng: Samsung smartphone, Samsung tablet, OPPO, HTC, SONY

- Các sản phẩm Windows phone/Windows 10 mobile: Lumia Microsoft

- Các sản phẩm nội địa xách tay từ Hàn Quốc, Mỹ, Nhật, EU

Bán lẻ phụ kiện cho smartphone: ốp lưng, bao da (flip cover), sạc dự phòng, pin, sạc, cáp USB, tai nghe, loa bluetooth

- Sửa chữa phần cứng: chuẩn đoán và sửa chữa hầu hết các lỗi thường gặp của điện thoại (gồm cả smartphone và điện thoại phổ thông)

- Sửa chữa phần mềm: giải quyết các vấn đề liên quan đến xung đột phần mềm, lỗi firmware, hệ điều hành

- Dịch vụ ép kính: thay kính, ép kính cảm ứng.

Tầm nhìn – sứ mệnh

Trở thành cửa hàng (trung tâm) hàng đầu cung cấp các sản phẩm và dịch vụ ngành hàng điện thoại di động tại An Giang, cam kết mang đến trải nghiệm khách hàng tốt nhất Chúng tôi đề cao chất lượng dịch vụ để xây dựng lòng tin và sự hài lòng của khách hàng, từ đó đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Với uy tín và chuyên nghiệp, chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật các xu hướng mới nhất trong ngành để phục vụ khách hàng một cách tốt nhất.

APT lấy khách hàng làm trung tâm, chú trọng phát triển các sản phẩm và dịch vụ nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng Với tổ chức chuyên nghiệp làm nền tảng, chúng tôi không ngừng nỗ lực mang đến các sản phẩm, dịch vụ mới, chất lượng cao và giá cả hợp lý Mục tiêu của chúng tôi là góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống thông tin và trở thành người bạn đồng hành tin cậy dành cho những người yêu công nghệ.

TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Lý do chọn đề tài

Với sự bùng nổ của công nghệ và Internet, Thương mại điện tử tại Việt Nam đang trở thành xu thế tất yếu cho mọi doanh nghiệp Gia nhập cộng đồng Thương mại điện tử Việt Nam là bước quan trọng không thể bỏ qua để APT – một cửa hàng trẻ trung, năng động – có thể hòa nhập và phát triển mạnh mẽ trong thị trường số hiện nay.

Trong quá trình thâm nhập thị trường thương mại điện tử, việc có một trang web bán hàng và quảng bá thương hiệu là vô cùng quan trọng Website giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm thông tin chi tiết về sản phẩm một cách nhanh chóng và chính xác từ mọi nơi Chỉ cần một thiết bị hỗ trợ trình duyệt web và kết nối internet, khách hàng có thể tiếp cận những thông tin mới nhất về thương hiệu và sản phẩm, đồng thời dễ dàng thực hiện đặt hàng và thanh toán online để nhận hàng trong vòng 1-2 ngày Chính điều này đã thúc đẩy tôi xây dựng website bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT, nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và mở rộng thị trường.

Tổng quan hệ thống

Hệ thống bán hàng trực tuyến được thiết kế để cung cấp thông tin chi tiết về các sản phẩm của cửa hàng tới khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác Đây còn là kênh giao tiếp và giao dịch chính thức, giúp cửa hàng APT xây dựng mối quan hệ gần gũi hơn với khách hàng ở mọi miền Việc xây dựng hệ thống này nhằm nâng cao trải nghiệm mua sắm và mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường một cách hiệu quả.

Hệ thống phục vụ cho các đối tượng sau:

- Admin: người có toàn quyền trong việc quản trị hệ thống Các quyền đó gồm cập nhật danh mục, sản phẩm, tin tức

Khách hàng vãng lai có thể truy cập để xem thông tin chi tiết về các sản phẩm, đọc tin tức từ cửa hàng, bình luận về sản phẩm, gửi khiếu nại hoặc thắc mắc, đặt hàng khi tìm thấy sản phẩm phù hợp và kiểm tra tình trạng bảo hành của các sản phẩm đã mua Để nhận các ưu đãi đặc biệt và thuận lợi trong quá trình đặt hàng, thanh toán, khách hàng có thể đăng ký thành viên, với các thông tin đã được lưu trữ sẵn.

Đối tượng và phạm vi hệ thống

Bảng 1: Mô tả đối tượng và phạm vi ứng dụng

Tên dự án Xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng điện thoại di động APT

Người thiết kế và xây dựng dự án

Cao Huỳnh Nhân – MSSV: DTH124128

Phạm vi ứng dụng - Xây dựng hệ thống bán hàng online cho cửa hàng APT

Mục tiêu - - Giao diện thân thiện, dễ sử dụng

- - Hệ thống tối ưu về mặt dữ liệu và xử lí, giúp phản hồi nhanh chóng Phải đảm bảo tính sẵn sáng sử dụng

- - Website hỗ trợ tốt cho cả thiết bị máy tính PC lẫn điện thoại di động

- - Không vượt quá chi phí và thời gian

- - Hệ thống phải có độ bảo mật cao

- - Hệ thống phải chính xác về mặt xử lí dữ liệu

- - Hệ thống chạy độc lập, không phụ thuộc vào các hệ thống khác

Lợi ích mang lại - - Mở ra một cổng giao tiếp, kinh doanh mới cho cửa hàng

- - Khách hàng dễ dàng tìm kiếm thông tin, dễ dàng liên lạc với cửa hàng

Các bước xây dựng và thực hiện

- - Phân tích yêu cầu và thiết kế hệ thống

- - Sửa lỗi (có thể quay lại bước Cài đặt hệ thống)

Cơ sở lý thuyết

2.4.1 Ngôn ngữ JSP/Java Servlet

Java Servlet API cho phép nhà phát triển phần mềm tạo nội dung động cho Web server dựa trên nền tảng Java, thường là HTML hoặc các ngôn ngữ khác như XML Servlets giống như các kỹ thuật trình bày nội dung web động như PHP, CGI, và ASP.NET, có khả năng duy trì trạng thái thông qua HTTP cookies, session, hoặc URL rewriting Gói Java chứa Servlet API, dựa trên Bản mẫu Javadoc:EE, định nghĩa các tương tác giữa Web container và servlet, trong đó Web container quản lý vòng đời của các Servlet, ánh xạ đường dẫn đến các Servlet cụ thể và đảm bảo truy cập hiệu quả.

JSP (Java Server Pages) là công nghệ giúp dễ dàng tạo các trang web động, có thể xử lý cả trang tĩnh và động Một trang JSP là một tệp HTML hoặc XML kết hợp với mã Java, cho phép nội dung trang web trở nên linh hoạt và dễ duy trì Các trang JSP có phần mở rộng jsp, trong đó có thể bao gồm nhiều tập tin, như các trang hoàn chỉnh hoặc các fragment có phần mở rộng jspf, giúp quản lý và tái sử dụng mã hiệu quả hơn Thay vì phải dùng lệnh out.println() để trả về nội dung HTML trong servlet, gây tốn công và khó bảo trì khi nội dung phức tạp, JSP cung cấp giải pháp chèn nội dung động một cách tiện lợi và tách biệt rõ ràng giữa trình bày và xử lý logic Trong khi servlet chèn mã HTML trong lớp Java, thì JSP cho phép chèn mã Java trực tiếp vào trang HTML, giúp lập trình viên dễ dàng hơn trong việc phát triển và duy trì các trang web động.

- Hỗ trợ nhiều hệ quản trị Cơ sở dữ liệu

Nền tảng của JSP/Servlet là Java, một ngôn ngữ thuần hướng đối tượng, mang lại nhiều điểm mạnh như khả năng trừu tượng hóa, đóng gói, đa hình và kế thừa Những đặc tính này giúp phát triển các ứng dụng web hiệu quả, linh hoạt và dễ bảo trì Java cung cấp một môi trường ổn định và bảo mật cho các ứng dụng JSP/Servlet, tối ưu hóa hiệu suất và khả năng mở rộng của hệ thống Vì vậy, JSP/Servlet dựa trên Java là lựa chọn hàng đầu cho các dự án phát triển web hiện đại.

- Cung cấp nhiều cơ chế bảo mật cho ứng dụng

2.4.2 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL

MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu mở nguồn phổ biến nhất thế giới, được nhiều nhà phát triển ưa chuộng trong quá trình xây dựng ứng dụng Với tốc độ cao, độ ổn định và dễ sử dụng, MySQL cung cấp khả năng di chuyển linh hoạt và hoạt động trên nhiều hệ điều hành khác nhau Hệ thống này còn nổi bật với bộ hàm tiện ích mạnh mẽ, phù hợp cho các ứng dụng cần truy cập dữ liệu qua internet nhờ tính bảo mật cao MySQL hoàn toàn miễn phí và có thể tải về từ trang chủ, hỗ trợ nhiều phiên bản cho Windows, Linux, Mac OS X, Unix, FreeBSD, và các nền tảng khác Nhờ những đặc điểm vượt trội này, MySQL là một trong những ví dụ tiêu biểu về hệ quản trị cơ sở dữ liệu hiệu quả và phổ biến hiện nay.

Cơ sở dữ liệu quan hệ sử dụng Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL)

Cấu trúc của một cơ sở dữ liệu (CSDL) hay còn gọi là database, gồm nhiều quan hệ (tables) Mỗi bảng trong cơ sở dữ liệu chứa các loại dữ liệu khác nhau, với các cột gọi là trường (fields) và các hàng gọi là dòng (rows) hoặc record Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp quản lý dữ liệu hiệu quả và tối ưu hóa hoạt động của hệ thống dữ liệu.

Các đặc điểm của MySQL:

- Tốc độ: MySQL rất nhanh Những nhà phát triển cho rằng MySQL là cơ sở dữ liệu nhanh nhất có thể có

MySQL là hệ thống cơ sở dữ liệu dễ sử dụng, phù hợp với cả người mới bắt đầu nhờ tính năng cao nhưng vẫn đơn giản và ít phức tạp trong quá trình cài đặt và quản trị.

- Giá thành: MySQL là miễn phí cho hầu hết các việc sử dụng trong một tổ chức

MySQL hiểu ngôn ngữ SQL, là ngôn ngữ chủ đạo cho các hệ thống cơ sở dữ liệu hiện đại, hỗ trợ truy vấn hiệu quả và linh hoạt Người dùng có thể truy cập MySQL thông qua các ứng dụng hỗ trợ ODBC (Open Database Connectivity), một giao thức giao tiếp cơ sở dữ liệu do Microsoft phát triển, giúp kết nối và quản lý dữ liệu dễ dàng trên nhiều nền tảng khác nhau.

Năng lực của hệ thống cho phép nhiều khách hàng truy cập đồng thời vào server, đảm bảo khả năng xử lý nhiều yêu cầu cùng lúc Các client có thể sử dụng nhiều cơ sở dữ liệu một cách linh hoạt và song song, tăng hiệu suất hoạt động Đặc biệt, MySQL hỗ trợ tương tác qua nhiều giao diện khác nhau như dòng lệnh, trình duyệt web hoặc các công cụ quản lý để gửi truy vấn và xem kết quả một cách dễ dàng Điều này giúp tối ưu hóa khả năng truy cập và quản lý dữ liệu trong môi trường đa người dùng.

MySQL được kết nối mạng một cách đầy đủ, cho phép các cơ sở dữ liệu có thể truy cập từ bất kỳ nơi nào trên Internet Điều này giúp tăng cường khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu linh hoạt, đồng thời đảm bảo bảo mật để bảo vệ thông tin quý giá của hệ thống.

MySQL cho phép chia sẻ dữ liệu một cách linh hoạt, bất kể nơi đâu và với bất kỳ ai, nhưng luôn đảm bảo kiểm soát quyền truy cập chặt chẽ Người dùng không có quyền hạn truy cập sẽ không thể nhìn thấy hoặc truy cập vào dữ liệu nhạy cảm, giúp bảo vệ thông tin một cách an toàn và hiệu quả.

MySQL có tính linh động vượt trội khi chạy trên nhiều hệ điều hành, bao gồm cả UNIX và các hệ không phải UNIX như Windows hoặc OS/2 Ngoài ra, MySQL hoạt động trên đa dạng phần cứng, từ các máy PC cá nhân đến các máy chủ server lớn, giúp người dùng dễ dàng triển khai và mở rộng hệ thống quản lý dữ liệu phù hợp với nhu cầu của mình.

MySQL có khả năng phân phối rộng rãi dễ dàng chỉ với trình duyệt web, giúp người dùng tiếp cận và quản lý dữ liệu một cách thuận tiện Người dùng không cần phải hiểu rõ cách hoạt động của nó hoặc tò mò về thuật toán, bởi mã nguồn mở cho phép họ khám phá và tùy chỉnh các chức năng theo ý muốn Nếu không hài lòng với một số tính năng, người dùng hoàn toàn có thể thay đổi và tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình.

Hiện nay, người dùng có thể dễ dàng truy cập vào các tài nguyên hỗ trợ do cộng đồng MySQL cung cấp, thể hiện trách nhiệm cao của cộng đồng này Các câu hỏi thường được trả lời trên mailing list trong vòng vài phút, giúp người dùng nhanh chóng giải quyết các vấn đề gặp phải Khi phát hiện lỗi, các nhà phát triển ngay lập tức đưa ra các phương án khắc phục, đôi khi chỉ trong vòng vài giờ hoặc vài ngày và các giải pháp đó ngay lập tức có sẵn trên Internet để hỗ trợ cộng đồng.

CSS, viết tắt của Cascading Style Sheets, là dạng file text có phần mở rộng css chứa các câu lệnh định dạng HTML như font chữ, màu nền, đường viền và căn chỉnh hình ảnh Trước khi có CSS, các nhà thiết kế web phải trộn lẫn phần trình bày với nội dung, gây khó khăn trong việc chỉnh sửa và quản lý mã nguồn Với sự xuất hiện của CSS, phần trình bày được tách rời hoàn toàn khỏi nội dung, giúp mã nguồn trang web gọn gàng hơn và dễ dàng chỉnh sửa, tối ưu hóa quá trình phát triển website.

Có ba phương pháp để định dạng trang web: sử dụng kiểu cục bộ, nhúng CSS trực tiếp vào mã HTML, hoặc liên kết đến một tệp CSS riêng biệt Trong thực tế, cách phổ biến nhất là liên kết đến một file CSS riêng biệt để giúp quản lý và duy trì mã dễ dàng hơn.

Đánh giá mức độ khả thi và mức độ rủi ro

2.5.1.1 Khả thi về kinh tế Đối với cửa hàng: Có thêm kênh giao tiếp và phân phối sản phẩm góp phần tăng doanh thu Quảng bá được các sản phẩm mới, thu hút nhiều khách hàng hơn Nâng cao tính cạnh tranh với các đối thủ trong khu vực Đối với khách hàng: Tiết kiệm thời gian, khách hàng không cần phải đến trực tiếp cửa hàng mà vẫn nắm trọn thông tin chi tiết về sản phẩm Tiết

17 kiệm chi phí khi mua online Dễ dàng nhận được sự trợ giúp, tư vấn online từ cửa hàng

2.5.1.2 Khả thi về hoạt động

Hệ thống được xây dựng với giao diện thân thiện, dễ dàng sử dụng, không cần có chuyên môn cao cũng có thể quản lí website

2.5.1.3 Khả thi về kĩ thuật Đối với cửa hàng: không yêu cầu phần cứng cao, không cần đường truyền internet băng thông rộng, hỗ trợ cả máy tính PC lẫn smartphone Chi phí xây dựng bảo trì thấp Đối với người thực hiện: Sử dụng mã nguồn mở (JSP/Java-Servlet, html, css ), công cụ lập trình miễn phí (eclipse), hệ quản trị cơ sở dữ liệu và các công cụ phân tích được phát hành miễn phí (MySQL, StarUML )

Bảng 2: Mô tả mức độ rủi ro của dự án

Dự án: Xây dựng trang web bán hàng cho cửa hàng Điện thoại di động APT

Rủi ro Tỉ lệ Mô tả Hướng khắc phục

Sự thay đổi yêu cầu từ phía cửa hàng

Thấp Các yêu cầu thay đổi từ phía cửa hàng như thay đổi cách thức hoạt động, cách thức tổ chức dữ liệu, giao diện hiển thị

Thu thập yêu cầu một cách đầy đủ và chính xác

Thay đổi độ lớn của dự án

Rất thấp Yêu cầu tăng/giảm độ lớn của dự án như thêm chức năng, thêm các ràng buộc

Tùy theo mức độ, có thể yêu cầu tăng thời gian/chi phí để đáp ứng yêu cầu

Trình độ tin học người dùng thấp

Cao Người dùng không có nhiều kinh nghiệm tin

Thiết kế giao diện thân thiện, dễ sử dụng Viết

18 học, khả năng quản trị website các tài liệu hướng dẫn hoặc trực tiếp hướng dẫn

Tấn công mạng Thấp Các đợt tấn công mạng từ sự cạnh tranh không lành mạnh hoặc các các nhân chống phá

Sử dụng các liệu pháp an toàn thông tin, các biện pháp phòng chống DDOS

PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Kết quả thu thập yêu cầu

3.1.1 Yêu cầu phi chức năng

- Trang web hoạt động liên tục

- Đáp ứng các chỉ tiêu: sẵn sàng sử dụng, bảo mật, toàn vẹn, chính xác, nhất quán

- Menu đáp ứng quy tắc 3 lần click

- Không cần máy tính cấu hình cao

- Tương thích với cách trình duyệt thông dụng, tương thích tốt với trình duyệt trên điện thoại

- Giao diện hài hòa, trang nhã, không vi phạm thuần phong mỹ tục Việt Nam

Trang web dành cho nhân viên giúp quản lý các danh mục hàng hóa như điện thoại và phụ kiện, cho phép thêm bớt số lượng sản phẩm phù hợp với tình hình cửa hàng Hệ thống còn hỗ trợ quản lý đơn hàng, bảo hành, và thống kê lượng sản phẩm bán ra cùng doanh thu Ngoài ra, website còn giúp đăng bài quảng cáo và giới thiệu sản phẩm để nâng cao hiệu quả kinh doanh của cửa hàng.

Trang web dành cho khách hàng cung cấp chức năng xem và lựa chọn sản phẩm dựa trên các thuộc tính như giá, loại, hãng sản xuất để giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và lựa chọn Người dùng có thể xem chi tiết sản phẩm, đặt hàng, thanh toán online (tùy chọn), cũng như quản lý đơn hàng và tình trạng bảo hành một cách thuận tiện Hệ thống còn cho phép khách hàng đăng ký thành viên để quản lý đơn hàng dễ dàng hơn và nhận các chương trình khuyến mãi hấp dẫn Bên cạnh đó, người dùng có thể gửi thông tin liên hệ tới quản trị viên để được hỗ trợ hoặc phản hồi nhanh chóng.

Phân tích yêu cầu

Từ các yêu cầu của cửa hàng, qua phân tích ta có bảng sau:

Bảng 3: Bảng phân tích các chức năng chính của website

Người dùng Mô tả Yêu cầu

Thêm, xóa, chỉnh sửa các danh mục sản phẩm Đăng nhập với tài khoản quản trị

Thêm, xóa, chỉnh sửa các thuộc tính của sản phẩm Đăng nhập với tài khoản quản trị

Thêm, xóa, chỉnh sửa, đặt hình ảnh phù hợp với danh mục, sản phẩm

Duyệt bài, đăng bài, chỉnh sửa, xóa bài viết Đăng nhập với tài khoản quản trị

Thêm, xóa, chỉnh sửa đơn hàng Đăng nhập với tài khoản quản trị

6 Quản lí thông tin bảo hành

Hệ thống, người quản lí website

Hệ thống tự động đăng ký thông tin bảo hành phù hợp với thời gian bảo hành của sản phẩm vào cơ sở dữ liệu khi đơn hàng được xác nhận thành công Quản trị viên có quyền chỉnh sửa thông tin bảo hành nếu có sự thay đổi đột xuất Để quản lý hệ thống, người dùng cần đăng nhập với tài khoản quản trị đảm bảo kiểm soát và cập nhật dữ liệu chính xác.

Thêm, xóa, sửa thông tin người dùng, cấp quyền người dùng Đăng nhập với tài khoản quản trị

Mọi người Hiển thị các bài đăng, thông tin sản phẩm

9 Đăng ký Mọi người Đăng ký tài khoản sử dụng website

Cung cấp các thông tin cá nhân (họ tên, số điện thoại, email, địa

21 chỉ ), đồng ý với các điều khoản trên website

10 Đăng nhập Thành viên Đăng nhập vào hệ thống để sử dụng các chức năng dành riêng cho thành viên

Cung cấp tên tài khoản, mật khẩu

Mọi người Kiểm tra thông tin đơn hàng (ngày mua, thông tin người mua, giá, sản phẩm, tình trạng thanh toán, tình trạng vận chuyển)

Cung cấp mã số đơn hàng hoặc đăng nhập (đối với thành viên)

12 Kiểm tra tình trạng bảo hành

Mọi người Kiểm tra ngày hết hạn bảo hành

Cung cấp mã số đơn hàng hoặc đăng nhập (đối với thành viên)

13 Đặt hàng Mọi người Đặt hàng, thanh toán

(chuyển khoản, thanh toán khi nhận hàng)

Cung cấp thông tin khách hàng, thông tin giao hàng (hoặc đăng nhập đối với thành viên)

14 Liên hệ Mọi người Gửi yêu cầu trợ giúp Cung cấp thông tin khách hàng và thông tin liên hệ

Thành viên Chỉnh sửa thông tin cá nhân, địa chỉ giao hàng Đăng nhập, cung cấp thông tin cần sửa đổi

Mô hình hóa hệ thống

3.3.1.1 Sơ đồ tổng quát các use-case

Hình 1: Sơ đồ use-case tổng quát

3.3.1.2 Phân rã các use-case chính

- Các use-case dành cho người quản trị

Hình 2: Sơ đồ use-case quản lí sản phẩm

Hình 3: Sơ đồ use-case quản lí đơn hàng

Hình 4: Sơ đồ use-case quản lí người dùng

Hình 5: Sơ đồ use-case quản lí bài viết

- Các use-case dành cho thành viên và khách vãng lai

Hình 6: Sơ đồ use-case quản lí tài khoản người dùng

Hình 7: Sơ đồ use-case Đặt hang – kiểm tra đơn hàng

Bảng 4: Đặc tả use-case đăng ký tài khoản

Tên use-case: Đăng ký tài khoản ID: P01

Tác nhân chính: Khách hàng Điều kiện: Trang web đang hoạt động

Phạm vi: khi khách hàng truy cập vào website và chọn mục đăng ký thành viên

Mô tả ngắn gọn: Hình thức khách hàng đăng ký tài khoản mới

- Khách hàng truy cập vào website

- Chọn chức năng đăng ký thành viên

- Hệ thống sẽ chuyển đến trang đăng ký

- Khách hàng cung cấp họ tên, số điện thoại, tên tài khoản, mật khẩu và chọn đăng ký để gửi

- Hệ thống sẽ kiểm tra thông tin và tiến hành lưu thông tin vào cơ sở dữ liệu Nếu không hợp lệ sẽ chuyển về trang đăng ký

- Hệ thống sẽ chuyển hướng đến trang quản lí tài khoản cá nhân khi hoàn tất

Bảng 5: Đặc tả use-case đặt hàng

Tên use-case: Đặt hàng ID: P02

Tác nhân chính: Khách hàng vãng lai, thành viên Điều kiện: Trang web đang hoạt động Số lượng hàng còn lại lớn hơn

Phạm vi: khi khách hàng truy cập vào website xem sản phẩm và chọn cho vào giỏ hàng

Mô tả ngắn gọn: Khách hàng cho sản phẩm vào giỏ hàng, chọn thanh toán, các phương thức vận chuyển

- Khách hàng đang xem sản phẩm trên website, chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng (có thể chọn nhiều sản phẩm)

- Khách hàng chọn thanh toán trên website

- Hệ thống sẽ chuyển đến trang Đơn hàng để người dùng kiểm tra thông tin sản phẩm, số lượng, đơn giá

- Khách hàng chọn tiếp tục

- Nếu là khách vãng lai hệ thống sẽ yêu cầu nhập thông tin giao hàng Nếu

27 là thành viên hệ thống sẽ chọn địa chỉ mặc định khi đăng ký, thành viên có thể thay đổi nếu muốn

- Khách hàng chọn phương thức thanh toán

- Khách hàng chọn phương thức vận chuyển

- Khách hàng bấm nút Xác nhận đơn hàng để hoàn tất giao dịch

- Dữ liệu được lưu vào cơ sở dữ liệu

Bảng 6: Đặc tả use-case thêm danh mục

Tên use-case: Thêm danh mục ID: P03

Tác nhân chính: Người quản trị Điều kiện: Trang web đang hoạt động

Phạm vi: Khi người dùng đăng nhập vào hệ thống với tài khoản quản trị và chọn vào trang quản lí danh mục

Mô tả ngắn gọn: Người quản trị tạo thêm danh mục

- - Người quản trị chọn vào trang quản lí danh mục

- - Nhập vào các thông tin: tên danh mục, loại danh mục, mô tả

- - Bấm vào nút thêm danh mục để xác nhận

- - Hệ thống tiến hành kiểm tra và trả kết quả

Hệ thống sẽ lưu dữ liệu vào cơ sở dữ liệu và thông báo thêm mới thành công khi thông tin hợp lệ, sau đó chuyển về trang Quản lý danh mục Trong trường hợp thông tin không hợp lệ, hệ thống sẽ thông báo lỗi và chuyển về trang Quản lý danh mục để người dùng có thể chỉnh sửa.

Bảng 7: Đặc tả use-case chỉnh sửa thông tin sản phẩm

Tên use-case: Chỉnh sửa sản phẩm ID: P04

Tác nhân chính: Người quản trị Điều kiện: Trang web đang hoạt động

Phạm vi: Khi người dùng đăng nhập vào hệ thống với tài khoản quản trị và chọn vào trang quản lí sản phẩm

Mô tả ngắn gọn: Người quản trị chỉnh sửa thông tin cho sản phẩm

- - Người quản trị chọn vào trang quản lí sản phẩm

- - Bấm vào nút chỉnh sửa ở hàng tương ứng với sản phẩm cần sửa trong danh

- - Hệ thống chuyển đến trang chỉnh sửa thông tin sản phẩm

Người dùng nhập các thông tin cần chỉnh sửa để cập nhật nội dung một cách chính xác Đặc biệt, đối với mục Chi tiết sản phẩm, người dùng cần sử dụng tính năng chỉnh sửa theo Use-case để thực hiện các thay đổi một cách dễ dàng và hiệu quả Việc này giúp đảm bảo thông tin sản phẩm luôn đầy đủ, chính xác và phù hợp với các tiêu chuẩn SEO nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.

- - Người dùng bấm vào nút hoàn tất để xác nhận

Hệ thống sẽ kiểm tra tính hợp lệ của thông tin nhập vào Nếu thông tin đúng định dạng, hệ thống sẽ xác nhận chỉnh sửa thành công, đồng thời chuyển người dùng về trang quản lý sản phẩm để tiếp tục quản lý Ngược lại, nếu thông tin không hợp lệ, hệ thống sẽ thông báo chỉnh sửa thất bại và hướng người dùng trở lại trang chỉnh sửa sản phẩm để chỉnh sửa lại thông tin một cách chính xác.

3.3.2 Sơ đồ tuần tự các use-case

Hình 8: Sơ đồ tuần tự use-case Đăng ký thành viên

29 Hình 9: Sơ đồ tuần tự use-case đặt hàng

30 Hình 10: Sơ đồ tuần tự use-case thêm mới sản phẩm

Hình 11: Sơ đồ lớp tổng quát

3.3.3.2 Chi tiết một số lớp đối tượng chính

Bảng 8: Chi tiết một số lớp đối tượng chính

Tên lớp Các thuộc tính Các phương thức

+getAllCart (): ArrayList; +insertCart (): void;

+getAllUser(): ArrayList< Users >; +insertUser(): void;

+getWarrantyByID(): Products; +getWarrantyBySerial(): Products; +getWarrantyByOrderID(): Products;

+getAllOrder(): ArrayList< Orders>; +insertOrder(): void;

THIẾT KẾ VÀ CÀI ĐẶT HỆ THỐNG

Tổ chức dữ liệu

Các đối tượng dữ liệu được tổ chức thành các lớp theo mô hình lớp, như minh họa trong Hình 11, giúp tối ưu hóa quá trình quản lý và truy xuất dữ liệu Dữ liệu này được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu dưới dạng các bảng tương ứng, trong đó Bảng 9 cung cấp chi tiết về cấu trúc và nội dung của bảng Categorys, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu trong hệ thống.

Tên trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc Mô tả categoryid char(9) Khóa chính, not null

Mã danh mục categoryname varchar(30) Not null Tên danh mục type int(11) Loại danh mục description varchar(150) Mô tả danh mục

Bảng 10: Chi tiết bảng Products

Tên trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc Mô tả productid char(9) Khóa chính, not null

Mã sản phẩm productname char(9) Not null Tên sản phẩm category char(9) Not null Mã danh mục productdetail char(9) Khóa ngoại

Mã chi tiết price int(11) Giá color varchar(30) Màu sắc warranty int(11) Thời gian bảo hành (tháng) storage varchar(50) Bộ nhớ

Bảng 11: Chi tiết bảng ProductDetails

Tên trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc Mô tả detailid char(9) Khóa chính, not null

This article provides a comprehensive overview of key smartphone specifications, including network type, launch date, and dimensions It covers important features such as weight, SIM card support, display type, size, and resolution, as well as touchscreen capabilities The device's operating system, chipset, and GPU are also highlighted to inform users about performance Additionally, details about external SD card support, internal memory, primary and secondary cameras with their features and video capabilities, and sound types are discussed Connectivity options like WiFi and Bluetooth, along with speaker quality, are included to give a complete picture of the device's multimedia and communication features.

This product features a GPS (varchar 30) for global positioning, ensuring accurate location tracking It includes a USB connection (varchar 30) for seamless data transfer and device connectivity Equipped with sensors (varchar 30) for enhanced functionality, the device supports multimedia features (varchar 50) for versatile entertainment options It is powered by a battery (varchar 30) that provides reliable energy, with a standby time (varchar 30) to optimize usage Additional descriptions (varchar 120) offer detailed information about the product, while the product name (varchar 50) clearly identifies it The device also includes a 3.5mm audio jack (int 11) for convenient audio connections.

3.5mm accessories varchar(50) Phụ kiện otherconnection varchar(50) Kết nối khác

Bảng 12: Chi tiết bảng Carts

Tên trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc Mô tả cartid char(9) Khóa chính, not null

Mã giỏ hàng customerid char(9) Khóa ngoại

(Customers.custo merid), not null

Mã khách hàng productid char(9) Khóa ngoại

Mã sản phẩm quantity int(11) Not null Số lượng

Bảng 13: Chi tiết bảng OrderItems

Tên trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc Mô tả orderitemid char(9) Khóa chính Mã chi tiết đơn hàng orderid char(9) Khóa ngoại

Mã đơn hàng product char(9) Khóa ngoại

Mã sản phẩm quantity int(11) Not null Số lượng

Bảng 14: Chi tiết bảng Orders

Tên trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc Mô tả orderid char(9) Khóa chính, not null Mã đơn hàng customerid char(9) Khóa ngoại

(Customers.custome rid), not null

Mã khách hàng orderdate date Not null Ngày đặt hàng orderitem char(9) Khóa ngoại

Mã chi tiết đơn hàng status int(11) Tình trạng

Bảng 15: Chi tiết bảng Users

Tên trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc Mô tả username varchar(30) Khóa chính, not null Tên tài khoản password varchar(30) Not null Mật khẩu permission int(11) Not null Quyền

Bảng 16: Chi tiết bảng Warrantys

Tên trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc Mô tả warrantyID char(9) Khóa chính, not null Mã bảo hành expiredDate date Not null Ngày hết hạn orderid char(9) Khóa ngoại

Mã đơn hàng serialnumber char(15) Số serial productID char(9) Khóa ngoại

Bảng 17: Chi tiết bảng Comments

Tên trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc Mô tả commentid char(9) Khóa chính, not null Mã bình luận memberid varchar(30) Khóa ngoại

Mã thành viên productid char(9) Khóa ngoại

Mã sản phẩm message varchar(200) Not null Nội dung

Bảng 18: Chi tiết bảng Customers

Tên trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc Mô tả customerid char(9) Khóa chính, not null

Customer information includes key data such as Customer ID, Name, Gender, Phone Number, Email, Address, Shipping Address, and Username The Customer ID is stored as a varchar(50), while the Name and Email are also characterized as varchar with respective lengths The Gender is recorded as a tinyint(1), indicating male or female Contact details like Phone Number and Address are stored as varchar(11) and varchar(150), respectively, to ensure sufficient space for data entry The Shipping Address has a maximum of 150 characters, facilitating detailed delivery information The Username defaults to "guest" and cannot be null, ensuring a consistent login identifier for each customer This comprehensive customer data structure optimizes database management and enhances personalized customer service.

Bảng 19: Chi tiết bảng Images

Tên trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc Mô tả imageid char(9) Khóa chính, not null

Mã hình ảnh imagename varchar(254) Not null Tên hình ảnh imagevalue mediumblob Hình ảnh product char(9) Mã tham chiếu

Giao diện Website

Hình 12: Giao diện trang chủ

Hình 13: Giao diện trang sản phẩm

Hình 14: Giao diện trang giỏ hàng

Hình 15: Giao diện đăng nhập

42 Hình 16: Giao diện đăng ký tài khoản

Hình 17: Giao diện quản lí danh mục

43 Hình 18: Giao diện quản lí sản phẩm

Kết quả đạt được

Trang web thực hiện được các yêu cầu cơ bản sau:

- Các chức năng quản lí: quản lí danh mục, quản lí sản phẩm, quản lí người dùng, quản lí đơn hàng

- Các chức năng dành cho khách hàng: Xem sản phẩm, đặt hàng, liên hệ, gửi đánh giá

Kỳ thực tập cuối khóa này giúp em tích lũy thêm kiến thức mới cũng như trau dồi những kiến thức đã có về java, mysql, html, uml

Trong quá trình thực tập, em đã đối mặt với nhiều khó khăn do kiến thức còn hạn chế, nhưng qua đó, em học được cách tự nghiên cứu tài liệu và giải quyết vấn đề hiệu quả Em còn áp dụng thành thạo các kỹ thuật phân tích và thiết kế đã học vào thực tiễn, giúp giảm thiểu rủi ro thất bại khi bắt đầu một dự án mới.

5.1.2.3 Về kinh nghiệm thực tiễn Đợt thực tập này còn giúp em phát triển kĩ năng giao tiếp, ứng xử cũng như hòa nhập và chấp hành các qui định của tổ chức

Bạn còn được rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả, kiểm soát chi phí hợp lý và nâng cao kỹ năng viết báo cáo chuyên nghiệp Ngoài ra, tôi còn biết cách xác định khả năng bản thân để lựa chọn công việc phù hợp, giúp nâng cao hiệu suất làm việc và phát triển bản thân một cách bền vững.

Các hạn chế

Vẫn còn tồn tại một số lỗi:

- Các ràng buộc dữ liệu chưa thực sự hiệu quả

- Sử dụng dữ liệu chưa tiết kiệm

Trong quá trình thực tập bản thân em cũng gặp phải một số lỗi không đáng có:

- Chưa viết code theo mô hình chuẩn

- Tốn quá nhiều thời gian tìm hiểu kĩ thuật.

Hướng phát triển

Cần phải hoàn thiện các xử lí trong phần web server:

- Khắc phục các sự cố còn lại

- Chuẩn hóa cách tổ chức đối tượng theo mô hình Spring MVC

- Tối ưu hóa việc sử dụng dữ liệu

- Hoàn thiện các ràng buộc dữ liệu để đảm bảo tính nhất quán

- Tối đa hóa việc bắt lỗi và thông báo lỗi

Tăng cường tính tương tác giữa người dùng và quản trị viên website bằng cách tích hợp các chức năng hỗ trợ trực tuyến giúp nâng cao trải nghiệm người dùng Việc cho phép người dùng đăng nhập bằng các tài khoản mạng xã hội không chỉ thuận tiện mà còn tạo điều kiện thuận lợi để họ kết nối và chia sẻ nhanh chóng Các giải pháp này giúp tăng cường sự gắn kết, thúc đẩy hoạt động tương tác và nâng cao hiệu quả quản lý nội dung trên trang web.

- Tăng cường tính bảo mật của website

- Đưa website lên host và đưa vào sử dụng thực tế sau khi hoàn thiện chức năng

Tăng cường khả năng tương thích cũng như tăng tính thẩm mỹ trong phần web client

- Phát triển khả năng responsive – tương thích với mọi loại thiết bị

- Đơn giản hóa các menu, để người không có kiến thức tin học vẫn sử dụng được

Ngày đăng: 20/12/2022, 19:08

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w