Để có thể tạo lập nguồn thu nhập, NHTM phải thực hiện kinh doanh dưới hình thức sử dụng vốn có được và việc đầu tư sinh lợi, mà chủ yếu là cấp tín dụng và các dịch vụ ngân hàng mà chủ yế
CƠ SỞ LÝ LUẬN
Tổng quan về tín dụng ngân hàng
Tín dụng ngân hàng được định nghĩa là mối quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ ngân hàng cho khách hàng trong một khoảng thời gian nhất định với một khoản chi phí cụ thể Đây là hoạt động cho vay của ngân hàng nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính của khách hàng, đồng thời tạo nguồn thu cho ngân hàng Tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế, hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh Hiểu rõ về tín dụng ngân hàng giúp khách hàng quản lý tài chính hiệu quả và tối ưu hóa các khoản vay phù hợp.
Theo khoản 14 Điều 4 Luật các tổ chức tín dụng năm 2010, cấp tín dụng được định nghĩa là việc thỏa thuận cho tổ chức hoặc cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng khoản tiền đó, dựa trên nguyên tắc có hoàn trả qua các nghiệp vụ như cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các hình thức cấp tín dụng khác.
Tín dụng ngân hàng là việc ngân hàng chấp thuận cho khách hàng sử dụng tài sản như tiền, tài sản thực hoặc uy tín dựa trên sự tín nhiệm về khả năng hoàn trả gốc và lãi khi đến hạn Các hoạt động cấp tín dụng bao gồm cho vay, chiết khấu, cho thuê và bảo lãnh, nhằm phục vụ các nhu cầu tài chính của khách hàng một cách hiệu quả.
Tín dụng được hiểu là sự chuyển nhượng tạm thời quyền sử dụng một lượng giá trị, dưới dạng tiền tệ hoặc hiện vật, từ người sở hữu sang người sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định Khi đến hạn, người sử dụng phải hoàn trả lại cho chủ sở hữu một lượng giá trị lớn hơn, phản ánh tính chất vay mượn có lãi trong giao dịch tín dụng.
Phần tăng thêm về giá trị chính là lợi nhuận hoặc lợi tức, thể hiện số tiền mà người sử dụng phải trả cho chủ sở hữu để được quyền sử dụng một số lượng tiền tệ hoặc tài sản nhất định Lợi nhuận này phản ánh khả năng sinh lời và giá trị gia tăng của khoản đầu tư, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Vì vậy, hiểu rõ về phần lợi tức giúp quản lý tài chính hiệu quả và tối ưu hóa lợi nhuận cho các bên liên quan.
Có nhiều cách định nghĩa về tín dụng nhưng tóm lại tín dụng ngân hàng phải chứa đựng ba nội dung chính:
Có sự chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ người sở hữu sang người sử dụng;
Sự chuyển nhượng này có thời hạn;
Sự chuyển nhượng này có kèm theo chi phí
Tín dụng ngân hàng dựa trên cơ sở tín nhiệm, đây là đặc điểm quan trọng nhất
Ngân hàng chỉ cấp tín dụng khi có lòng tin vào việc khách hàng sử dụng vốn vay đúng mục đích, hiệu quả và có khả năng hoàn trả nợ đúng hạn Người vay tin tưởng vào khả năng kiếm tiền trong tương lai để trả nợ gốc và lãi vay, đảm bảo sự ổn định tài chính cho cả hai bên Việc xây dựng niềm tin này giúp giảm rủi ro và thúc đẩy hoạt động vay vốn hiệu quả hơn.
Tín dụng là hình thức chuyển nhượng một tài sản có thời hạn hoặc có tính hoàn trả Ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính, vừa đi vay vừa cho vay, do đó mọi khoản tín dụng đều có thời hạn nhằm đảm bảo ngân hàng có thể hoàn trả vốn huy động Việc xác định thời hạn cho vay hợp lý phụ thuộc vào tính chất thời hạn của nguồn vốn ngân hàng sở hữu và quá trình luân chuyển vốn của khách hàng vay.
Tín dụng không chỉ đòi hỏi khách hàng hoàn trả đầy đủ gốc vay mà còn phải thanh toán lãi suất, phản ánh giá trị sử dụng vốn Giá trị hoàn trả phải lớn hơn giá trị ban đầu, tức là khách hàng còn phải trả thêm khoản tiền lãi cho ngân hàng, qua đó thể hiện quyền sử dụng vốn Nếu không có sự hoàn trả đầy đủ cả gốc lẫn lãi, khoản vay không được xem là tín dụng hợp lệ Tín dụng theo nguyên tắc này đảm bảo sự cân đối và bền vững trong quan hệ vay mượn giữa khách hàng và ngân hàng.
Tín dụng tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với ngân hàng do khó khăn trong việc đánh giá độ an toàn của hồ sơ tín dụng, vì tồn tại thông tin bất cân xứng gây ra lựa chọn đối nghịch và rủi ro Việc thu hồi nợ phụ thuộc không chỉ vào khách hàng mà còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như biến động giá cả, lãi suất, tỷ giá và lạm phát, những yếu tố nằm ngoài khả năng kiểm soát của khách hàng.
Tín dụng cần dựa trên nguyên tắc cam kết hoàn trả vô điều kiện, đảm bảo tính minh bạch và pháp lý chặt chẽ trong quá trình vay và cho vay Các hợp đồng như hợp đồng tín dụng, hợp đồng thế chấp, cầm cố, bảo lãnh hay khế ước nhận nợ đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nghĩa vụ của bên vay Bên vay phải cam kết hoàn trả vô điều kiện khoản vay cho ngân hàng đúng hạn theo thỏa thuận trong hợp đồng.
1.1.3 Vai trò 1.1.3.1 Đối với nền kinh tế
Tín dụng ngân hàng đóng vai trò then chốt trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm, thông qua quá trình luân chuyển vốn từ các chủ thể có nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi đến những người cần vốn Điều này phản ánh chức năng kinh tế cơ bản của thị trường tài chính, trong đó ngân hàng đóng vai trò trung gian kết nối các bên có nhu cầu và nguồn vốn, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc luân chuyển vốn trong nền kinh tế, giúp các chủ thể chuyển vốn hiệu quả và tránh lãng phí vốn nhàn rỗi Khi không có hệ thống ngân hàng, việc huy động và phân bổ vốn trở nên khó khăn, làm giảm khả năng tăng trưởng của nền kinh tế Do đó, kênh luân chuyển vốn qua ngân hàng góp phần thúc đẩy tăng lượng vốn đầu tư, kích thích sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.
Tín dụng ngân hàng không chỉ giúp tăng vốn mà còn phân bổ hiệu quả các nguồn lực tài chính trong nền kinh tế, chuyển vốn từ người tiết kiệm sang những dự án đầu tư hiệu quả hơn Nhờ đó, vốn từ các nhà đầu tư thiếu dự án phù hợp được đưa vào những dự án tiềm năng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo công ăn việc làm và nâng cao năng suất lao động Cả người vay và ngân hàng đều nỗ lực quản lý vốn hiệu quả để tránh rủi ro mất khả năng thanh toán, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Thứ hai, công cụ tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế xã hội của đất nước Việc đầu tư vốn tín dụng vào các ngành nghề và khu vực kinh tế trọng điểm giúp thúc đẩy sự phát triển toàn diện của các lĩnh vực này Nhờ đó, hình thành nên cơ cấu kinh tế hiệu quả, góp phần nâng cao năng suất và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Thông qua lãi suất, tín dụng ngân hàng góp phần lưu thông tiền tệ, ổn định giá trị đồng tiền
Tín dụng là hoạt động chủ lực của ngân hàng, chiếm khoảng 70% tổng tài sản có và mang lại nguồn thu nhập chính từ 70 đến 90% Mặc dù tỷ trọng hoạt động tín dụng có xu hướng giảm trên thị trường tài chính, nhưng nó vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra lợi nhuận lớn nhất cho ngân hàng.
Tín dụng cá nhân
Tín dụng ngân hàng là hình thức chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ ngân hàng tới khách hàng là cá nhân hoặc hộ gia đình trong một khoản thời gian nhất định Tín dụng cá nhân đóng vai trò là phương thức tín dụng chủ yếu trong nghiên cứu này, trong đó ngân hàng cung cấp vốn để khách hàng sử dụng cho mục đích phục vụ đời sống hoặc sản xuất kinh doanh Khách hàng phải hoàn trả cả gốc và lãi trong thời gian quy định, đảm bảo hoạt động tín dụng diễn ra an toàn và hiệu quả.
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam cung cấp dịch vụ cấp tín dụng bán lẻ cho khách hàng cá nhân và hộ gia đình thông qua các nghiệp vụ như cho vay, chiết khấu, bảo lãnh và các hoạt động tài chính khác. Hình thức cấp tín dụng này giúp đáp ứng nhu cầu tiêu dùng, đầu tư nhỏ lẻ của khách hàng cá nhân, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế cá nhân và cộng đồng.
Tín dụng cá nhân là hình thức chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ ngân hàng cho khách hàng là cá nhân hoặc hộ gia đình trong thời hạn nhất định Đây là khoản vay ngân hàng nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng, với nguyên tắc hoàn trả cả vốn lẫn lãi theo cam kết Tín dụng cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiêu dùng và hỗ trợ tài chính cho các cá nhân, góp phần phát triển nền kinh tế.
Hầu hết các khoản tín dụng cá nhân có quy mô nhỏ nhưng số lượng vay lớn, phản ánh nhu cầu thiết thực của các cá nhân và hộ gia đình Tín dụng cá nhân giúp đáp ứng nhanh chóng các mục đích tiêu dùng, góp phần thúc đẩy tiêu dùng nội địa và hỗ trợ cuộc sống hàng ngày của người dân Việc vay vốn linh hoạt và dễ dàng hơn đã làm tăng khả năng tiếp cận tài chính của các đối tượng khách hàng cá nhân.
9 tài sản của ngân hàng, số lượng các khoản vay lại rất lớn và nhu cầu tiêu dùng rất đa dạng
Tín dụng cá nhân là hình thức vay vốn nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hoặc phát triển kinh doanh nhỏ của cá nhân và hộ gia đình Các khoản vay cá nhân này thường hướng đến mục đích như mua nhà đất, mua sắm vật dụng gia đình, xây dựng hoặc sửa chữa nhà cửa, cũng như du học Tín dụng cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tài chính, giúp khách hàng dễ dàng thực hiện các dự định cá nhân và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tín dụng cá nhân là tài sản có mức độ rủi ro cao nhất trong danh mục tài sản của ngân hàng, do quy mô nhỏ nhưng số lượng vay lớn Đáp ứng nhanh chóng nhu cầu khách hàng để nâng cao hiệu quả công việc đòi hỏi cán bộ tín dụng phải làm việc với tốc độ và chính xác cao Tuy nhiên, trong quá trình thẩm định, cán bộ thường chủ quan, lợi dụng sự lỏng lẻo của công tác pháp lý và các quy định sơ sề gây ra những tổn thất đáng kể cho ngân hàng.
Các khoản vay cá nhân thường có quy mô nhỏ, dẫn đến chi phí cho vay cao và mức rủi ro cũng cao hơn Do đó, lãi suất tín dụng cá nhân thường cao hơn so với các khoản vay khác của ngân hàng thương mại, phản ánh đúng đặc điểm của hình thức vay này.
Tín dụng cá nhân có đặc điểm là số lượng lớn và phân tán rộng, do đó việc duy trì và phát triển loại hình tín dụng này đòi hỏi chi phí cao để mở rộng hệ thống mạng lưới, thực hiện hoạt động quảng cáo, quản lý và cung cấp văn phòng phẩm.
1.2.3 Vai trò 1.2.3.1 Đối với nền kinh tế
Hoạt động tín dụng đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy sự phát triển kinh tế Đặc biệt, hoạt động tín dụng cá nhân giúp đẩy nhanh quá trình lưu thông tiền tệ và sử dụng nguồn vốn hiệu quả Các cá nhân và hộ gia đình nhờ đó mở rộng sản xuất hàng hóa, dịch vụ, tạo ra nhiều cơ hội việc làm, đồng thời nâng cao vai trò của các thành phần kinh tế trong nền kinh tế.
Tín dụng cá nhân thúc đẩy nhu cầu tương lai về hiện tại, góp phần tăng tốc quá trình sản xuất và tiêu dùng Tốc độ sản xuất nhanh, đổi mới chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm ngày càng nâng cao hiệu quả hoạt động kinh tế Quá trình sản xuất, trao đổi, phân phối và tiêu dùng diễn ra nhanh chóng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế là yếu tố quan trọng giúp tạo nhiều việc làm mới, từ đó nâng cao thu nhập cho người dân và tăng khả năng tiết kiệm Đồng thời, điều này mở rộng cơ hội huy động vốn và phát triển các dịch vụ ngân hàng của tổ chức tín dụng, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Kích cầu tiêu dùng thông qua các sản phẩm vay mua nhà, ô tô và trang thiết bị sinh hoạt phù hợp khả năng chi trả của khách hàng nhằm thúc đẩy người dân tăng cường chi tiêu Các chương trình tín dụng tiêu dùng nội địa và quốc tế góp phần kích thích tiêu dùng, từ đó thúc đẩy các doanh nghiệp đầu tư mở rộng sản xuất và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Tín dụng cá nhân giúp khai thác hiệu quả các nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội, thúc đẩy luân chuyển vốn từ nơi thừa vốn đến nơi thiếu vốn, từ khu vực hiệu quả thấp đến cao, góp phần tạo sự ổn định về mặt xã hội Đồng thời, việc phát triển kênh tín dụng cá nhân giúp các khách hàng cá nhân và hộ gia đình dễ dàng tiếp cận nguồn vốn ngân hàng với lãi suất hợp lý, từ đó hạn chế tình trạng cho vay nặng lãi trên thị trường.
Để nâng cao thương hiệu ngân hàng, việc phát triển tín dụng cá nhân là chiến lược hiệu quả nhằm mở rộng phạm vi tiếp cận và tăng cường hình ảnh thương hiệu Với lượng khách hàng lớn, dịch vụ tín dụng cá nhân giúp ngân hàng xây dựng lòng tin, tạo sự khác biệt trên thị trường và thúc đẩy sự nhận diện thương hiệu mạnh mẽ hơn Phát triển tín dụng cá nhân không chỉ gia tăng doanh thu mà còn góp phần làm nổi bật thương hiệu ngân hàng trong lòng khách hàng và cộng đồng.
Tín dụng cá nhân không chỉ đáp ứng nhu cầu tài chính của khách hàng mà còn góp phần thúc đẩy ngân hàng bán chéo các sản phẩm dịch vụ như tiền gửi tiết kiệm, dịch vụ thanh toán lương và ngân hàng điện tử Việc cung cấp khoản vay cá nhân giúp ngân hàng xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng và mở rộng các cơ hội kinh doanh Đây là chiến lược hiệu quả để gia tăng doanh thu và nâng cao trải nghiệm dịch vụ ngân hàng, phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện nay.
Rủi ro tín dụng
Rủi ro tín dụng được định nghĩa theo khoản 1 Điều 3 Thông tư số 02/2013/TT-NHNN là tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài Nguyên nhân chính gây ra rủi ro này là từ khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ tài chính theo cam kết Việc nhận diện và kiểm soát rủi ro tín dụng đóng vai trò quan trọng trong quản lý rủi ro ngân hàng để duy trì an toàn hoạt động và ổn định tài chính.
Rủi ro tín dụng là nguy cơ phát sinh trong quá trình ngân hàng cấp tín dụng khi khách hàng không thể trả nợ hoặc trả nợ trễ hạn theo cam kết Đây là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến an toàn tài chính của ngân hàng Hiểu rõ rủi ro tín dụng giúp ngân hàng quản lý và giảm thiểu các tổn thất do khách hàng không thanh toán đúng hạn Quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng và bảo vệ lợi ích của các bên liên quan.
Rủi ro tín dụng là các tổn thất tiềm năng có thể xảy ra trong quá trình cấp tín dụng của ngân hàng, khi khách hàng vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ hoặc trả nợ không đúng hạn như cam kết trong hợp đồng Đây là loại rủi ro gắn liền với hoạt động tín dụng, có thể dẫn đến các tổn thất tài chính, bao gồm giảm thu nhập ròng và giảm giá trị thị trường của vốn ngân hàng.
Một số tiêu chí đánh giá hoạt động tín dụng
Căn cứ vào nguyên nhân phát sinh rủi ro, có các loại rủi ro sau:
Rủi ro giao dịch là một dạng của rủi ro tín dụng, xuất phát từ những hạn chế trong quá trình xét duyệt khoản vay và đánh giá khách hàng Chính những yếu tố này có thể dẫn đến các khoản nợ không thu hồi được hoặc mất mát tài chính cho tổ chức tín dụng, làm ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng Việc quản lý rủi ro giao dịch đòi hỏi phải có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ và đánh giá chính xác hơn về khách hàng và quá trình vay vốn.
Rủi ro giao dịch có 3 bộ phận:
Rủi ro lựa chọn là loại rủi ro phát sinh trong quá trình ngân hàng đánh giá, phân tích tính dụng để xác định phương án vay vốn tối ưu và đưa ra quyết định cho vay phù hợp Việc đánh giá chính xác các yếu tố liên quan giúp giảm thiểu khả năng lựa chọn các phương án không hiệu quả, từ đó bảo vệ ngân hàng khỏi rủi ro tài chính phát sinh từ quyết định vay không đúng đắn Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của hoạt động cho vay, góp phần nâng cao năng lực quản lý rủi ro của ngân hàng.
Rủi ro bảo đảm phát sinh từ các tiêu chuẩn đảm bảo, bao gồm các điều khoản trong hợp đồng cho vay và các loại tài sản đảm bảo Ngoài ra, chủ thể đảm bảo, phương thức đảm bảo và tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo cũng ảnh hưởng đến mức độ rủi ro Việc xác định rõ các yếu tố này giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn tài chính trong hoạt động cho vay.
Rủi ro nghiệp vụ liên quan đến công tác quản lý khoản vay và hoạt động cho vay, bao gồm việc sử dụng hệ thống xếp hạng rủi ro và kỹ thuật xử lý các khoản vay có vấn đề Đây là các yếu tố then chốt giúp ngân hàng kiểm soát và giảm thiểu rủi ro trong quá trình cho vay, đảm bảo an toàn tài chính và hiệu quả hoạt động kinh doanh Việc quản lý rủi ro nghiệp vụ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng trước các biến động và rủi ro tiềm ẩn trong quá trình cho vay.
Rủi ro danh mục là nguy cơ phát sinh từ các hạn chế trong quản lý danh mục cho vay của ngân hàng, bao gồm rủi ro nội tại và rủi ro tập trung Việc quản lý hiệu quả rủi ro danh mục đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tổn thất và bảo vệ lợi nhuận của ngân hàng Các ngân hàng cần xác định rõ các yếu tố gây rủi ro, từ đó xây dựng chiến lược phòng ngừa phù hợp để duy trì sự ổn định và phát triển bền vững.
Rủi ro nội tại là những yếu tố, đặc điểm riêng có của từng chủ thể vay hoặc ngành, lĩnh vực kinh tế, phản ánh các đặc điểm hoạt động hoặc cách sử dụng vốn của khách hàng vay Đây là loại rủi ro xuất phát từ nội tại doanh nghiệp hoặc ngành, không thể loại bỏ hoàn toàn mà cần quản lý phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực Hiểu rõ đặc điểm nội tại giúp các tổ chức tài chính đánh giá chính xác mức độ rủi ro và tối ưu hóa các biện pháp kiểm soát, từ đó nâng cao khả năng thành công trong cho vay và giảm thiểu các tổn thất tài chính.
Rủi ro tập trung xảy ra khi ngân hàng có xu hướng tập trung vốn cho vay quá nhiều vào một số khách hàng, doanh nghiệp cùng ngành hoặc trong cùng khu vực địa lý Việc cho vay quá lớn đối với các khách hàng hoặc lĩnh vực có mức độ rủi ro cao có thể gây ra nguy cơ mất vốn lớn nếu xảy ra biến động tiêu cực Do đó, kiểm soát rủi ro tập trung là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định và bền vững của hoạt động ngân hàng.
1.4 Một số chỉ tiêu đánh giá hoạt động tín dụng 1.4.1 Doanh số cho vay
Chỉ tiêu phản ánh các khoản tín dụng ngân hàng đã cho khách hàng vay, không xét đến việc đã thu hồi hay chưa Ngân hàng thường xác định chỉ tiêu này theo tháng, quý hoặc năm, nhằm đo lường tổng số tiền đã giải ngân trong kỳ báo cáo Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hoạt động cho vay của ngân hàng trong một giai đoạn nhất định.
Chỉ tiêu này thể hiện tổng số tiền gốc vay ngân hàng đã thu hồi được từ các khoản cho vay, bao gồm cả các khoản vay trong năm hiện tại và các năm trước Nó phản ánh các khoản thanh toán dứt điểm hợp đồng và các khoản thanh toán phần, giúp đánh giá quá trình thu hồi nợ của ngân hàng một cách rõ ràng và chính xác.
Chỉ tiêu phản ánh tổng số nợ mà ngân hàng đã cho vay và chưa thu hồi tại một thời điểm xác định Để xác định dư nợ chính xác, ngân hàng thường so sánh giữa doanh số cho vay và doanh thu thu nợ trong cùng kỳ, giúp đánh giá tình hình thu hồi nợ hiệu quả và quản lý rủi ro tín dụng.
Dư nợ cuối năm = Dư nợ đầu năm + Doanh số cho vay – Doanh số thu nợ
Theo khoản 6 Điều 3 Thông tư số 02/2013/TT-NHNN: “Khoản nợ quá hạn là khoản nợ mà một phần hoặc toàn bộ nợ gốc và/hoặc lãi đã quá hạn”
Chỉ tiêu này thể hiện các khoản nợ vay không trả đúng hạn, được tổ chức tín dụng đánh giá là không có khả năng thanh toán đúng hạn Khi ngân hàng không chấp thuận cơ cấu lại thời hạn trả nợ, toàn bộ số dư của hợp đồng tín dụng đó được xem là nợ quá hạn Điều này phản ánh rõ ràng về tình hình tài chính và khả năng thanh toán của khách hàng vay vốn.
Không trả nợ đúng hạn là việc khách hàng trả gốc hoặc lãi trễ hạn so với thời gian trả nợ được quy định
Cơ cấu lại thời gian trả nợ là việc khách hàng gia hạn nợ hoặc điều chỉnh lại kỳ hạn trả nợ
Nợ quá hạn làm cho lợi nhuận của ngân hàng bị giảm sút, đôi khi dẫn đến thua lỗ
Nợ quá hạn của ngân hàng càng cao thể hiện chất lượng tín dụng càng thấp và ngược lại
Chỉ tiêu này thể hiện các khoản nợ đến hạn khách hàng không thanh toán được cho ngân hàng mà không có nguyên nhân chính đáng, dẫn đến việc chuyển từ dư nợ sang tài khoản quản lý khác gọi là nợ xấu Nợ xấu phản ánh rõ chất lượng hoạt động tín dụng của ngân hàng và là chỉ số quan trọng để đánh giá rủi ro tín dụng.
Theo khoản 1 Điều 10 Thông tư số 02/2013/TT-NHNN, việc phân loại nợ và nợ xấu được xác định như sau:
Nhóm 1 hay còn gọi là nợ đủ tiêu chuẩn, bao gồm nợ trong hạn và được đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ cả nợ gốc và lãi đúng hạn, nợ quá hạn dưới 10 ngày và được đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ nợ gốc và lãi bị quá hạn và thu hồi đầy đủ nợ gốc và lãi còn lại đúng hạn
Nhóm 2 hay còn gọi là nợ cần chú ý, bao gồm nợ quá hạn từ 10 ngày đến 90 ngày; nợ điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu
Nhóm 3 hay còn gọi là nợ dưới tiêu chuẩn, bao gồm nợ quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày; nợ gia hạn lần đầu; nợ được miễn hoặc giảm lãi do khách hàng không đủ khả năng trả lãi đầy đủ theo hợp đồng tín dụng
Nhóm 4 hay còn gọi là nợ nghi ngờ, bao gồm nợ quá hạn từ 180 ngày đến 360 ngày; nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu quá hạn 90 ngày theo thời hạn trả nợ được cơ cấu lại lần đầu; nợ có thời hạn trả nợ lần thứ hai; nợ quá hạn từ 30 ngày đến 60 ngày kể từ ngày có quyết định thu hồi; nợ phải thu hồi theo kết luận thanh tra nhưng đã quá thời hạn thu hồi đến 60 ngày mà vẫn chưa thu hồi được
Các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng cá nhân của ngân hàng
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
1.5.2 Tình hình kinh tế xã hội
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Môi trường kinh doanh hiện nay đang gặp nhiều bất ổn do giá cả tăng nhanh, ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày và chi phí nguyên vật liệu cho sản xuất Tình trạng này dẫn đến lạm phát cao, gây áp lực lớn lên nền tài chính quốc gia Trong đó, hoạt động tín dụng của các ngân hàng chịu ảnh hưởng đáng kể, dễ gây rủi ro và khó kiểm soát.
Tình hình trật tự xã hội, thói quen, tâm lý, trình độ học vấn, bản sắc dân tộc và các yếu tố về nơi ở, điều kiện làm việc đều ảnh hưởng đến thói quen tiêu dùng của người dân Nơi tập trung nhiều người có địa vị xã hội, trình độ và thu nhập cao thường có nhu cầu tiêu dùng và vay vốn lớn hơn, từ đó mở rộng khả năng mở rộng tín dụng cá nhân Trong khi đó, phần lớn lao động chân tay chỉ mong muốn duy trì mức sống bình thường mà chưa có nhu cầu vay để mua sắm hoặc nâng cao đời sống.
1.5.3 Đối thủ cạnh tranh Đối thủ cạnh tranh luôn là nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển hoạt động kinh doanh của mọi thành phần kinh tế trong đó có ngân hàng Trong lĩnh vực ngân hàng thì cạnh tranh về lãi suất, sản phẩm, chính sách tín dụng…của các ngân hàng khác nhau sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động tín dụng cá nhân của ngân hàng
Trong cuộc đua cạnh tranh giữa các ngân hàng, yếu tố năng lực nội tại đóng vai trò nền tảng quan trọng Để khẳng định vị thế, mỗi ngân hàng cần tạo ra sự khác biệt trong chính sách, sản phẩm và dịch vụ so với các đối thủ cạnh tranh Những điểm khác biệt này góp phần thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực tín dụng cá nhân, giúp các ngân hàng nâng cao vị thế và mở rộng thị trường.
Khách hàng là người trực tiếp sử dụng vốn vay để phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc các nhu cầu thiết yếu hàng ngày Do đó, khách hàng đóng vai trò then chốt trong quá trình ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Việc hiểu rõ nhu cầu và hành vi của khách hàng giúp các tổ chức tài chính tối ưu hóa chiến lược vay vốn, từ đó nâng cao khả năng thành công trong kinh doanh và duy trì mối quan hệ lâu dài Khách hàng chính là yếu tố quyết định thành công của hoạt động vay vốn, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Sản xuất kinh doanh thua lỗ của các cá nhân và hộ gia đình là nguyên nhân chính dẫn đến việc không trả được nợ cho ngân hàng
Thu nhập không ổn định hoặc bị thất nghiệp có thể làm cho khách hàng vay vốn không thể trả được nợ cho ngân hàng
Năng lực của khách hàng là yếu tố quyết định đến hiệu quả sử dụng vốn vay Khi năng lực khách hàng còn yếu, khó dự đoán tác động của biến động thị trường đến hoạt động sản xuất kinh doanh, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng trả nợ và chất lượng tín dụng của ngân hàng Ngược lại, khách hàng có năng lực cao sẽ nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường và sử dụng vốn vay một cách hiệu quả hơn, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Việc sử dụng vốn vay không đúng mục đích có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng trả nợ của khách hàng Xác định nhu cầu vay vốn chính xác là yếu tố quan trọng để đảm bảo sử dụng vốn hiệu quả theo hợp đồng tín dụng Thay đổi trong tình hình kinh tế xã hội cũng làm tăng rủi ro khách hàng sử dụng vốn sai mục đích, gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng chi trả nợ.
Chất lượng thẩm định tín dụng là yếu tố quan trọng nhất trong hoạt động tín dụng
Nhiều ngân hàng vẫn tiếp tục chạy theo yêu cầu của khách hàng về vay vốn và cấp tín dụng một cách nhanh chóng Tuy nhiên, quá trình này thường không tuân thủ đúng quy trình, dẫn đến rủi ro trong quản lý và đảm bảo chất lượng tín dụng Việc cấp tín dụng thiếu kiểm soát có thể gây ảnh hưởng đến an toàn tài chính của ngân hàng và tăng khả năng nợ xấu trong tương lai Để nâng cao hiệu quả hoạt động, các ngân hàng cần tuân thủ quy trình chặt chẽ khi xét duyệt vay và đảm bảo sự minh bạch trong quá trình cấp tín dụng.
Nhân sự cũng là yếu tố dẫn tới hạn chế trong công tác tín dụng của các ngân hàng
Hiện tại, độ tuổi trung bình của nhân viên ngân hàng còn khá trẻ, đặc biệt là các cán bộ tín dụng và cán bộ quản lý rủi ro vẫn còn thiếu kinh nghiệm Việc tuyển dụng đội ngũ trẻ đòi hỏi ngân hàng phải đào tạo bài bản để nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng quản lý rủi ro hiệu quả Điều này ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường tài chính Do đó, xây dựng chương trình đào tạo và phát triển nhân viên trẻ là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng.
Chất lượng đội ngũ cán bộ ngân hàng đóng vai trò then chốt quyết định thành công hay thất bại của hoạt động kinh doanh ngân hàng, đặc biệt trong lĩnh vực tín dụng Cán bộ tín dụng trực tiếp tham gia vào toàn bộ quy trình cho vay, từ khâu thẩm định hồ sơ đến quyết định giải ngân, do đó, năng lực và phẩm chất của họ ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động ngân hàng Để nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng, việc phát triển đội ngũ cán bộ ngân hàng chất lượng, có trình độ chuyên môn cao và kỹ năng quản lý rủi ro là yếu tố vô cùng quan trọng.
Cán bộ tín dụng cần có kiến thức rộng về pháp luật, môi trường kinh tế xã hội để dự đoán các biến động có thể xảy ra, từ đó tư vấn khách hàng xây dựng lại phương án kinh doanh phù hợp Việc nắm bắt các yếu tố pháp lý và xu hướng kinh tế giúp nâng cao khả năng phân tích rủi ro và đưa ra các giải pháp tài chính hiệu quả Đồng thời, hiểu biết sâu về môi trường xã hội giúp cán bộ tín dụng hỗ trợ khách hàng thích ứng linh hoạt và duy trì hoạt động kinh doanh bền vững.
THỰC TRẠNG TÍN DỤNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG BIDV
Giới thiệu chung về ngân hàng
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, còn gọi là BIDV, được thành lập ngày 26/04/1957 với tên gọi Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam Trải qua hơn 60 năm xây dựng và phát triển, ngân hàng hoạt động với chức năng chính là quản lý vốn ngân sách nhà nước và cấp phát vốn cho các dự án xây dựng, phát triển infrastructure của đất nước BIDV đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hỗ trợ các dự án phát triển quốc gia tại Việt Nam.
Từ năm 1981 đến 1989, Ngân hàng Đầu tư và Xây dựng Việt Nam được đổi tên nhằm phản ánh rõ hơn về chức năng và mục tiêu hoạt động của ngân hàng Trong giai đoạn này, mục tiêu hoạt động của ngân hàng không thay đổi nhiều, nhưng các quan hệ tín dụng trong lĩnh vực xây dựng cơ bản được mở rộng đáng kể Việc mở rộng các quan hệ tín dụng giúp đẩy mạnh phát triển các dự án xây dựng lớn, góp phần vào sự phát triển kinh tế của đất nước.
Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) chính thức đổi tên từ năm 1990 đến 2012, thể hiện quá trình phát triển và mở rộng hoạt động của ngân hàng Kể từ năm 1985, ngân hàng đã được phép hoạt động như một ngân hàng thương mại, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng để phục vụ nhu cầu phát triển kinh tế đất nước.
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), còn gọi là Joint Stock Commercial Bank for Investment and Development of Vietnam (JSC BIDV), đã chính thức đổi tên từ tháng 5 năm 2012 và hoạt động với tên gọi hiện tại Trụ sở chính của ngân hàng đặt tại số 35 Hàng Vôi, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội, trở thành trung tâm quản lý và điều hành các hoạt động của ngân hàng trong nước và quốc tế.
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam, nổi bật về quy mô tài chính và phạm vi hoạt động Ngân hàng đã không ngừng vươn lên mạnh mẽ, phát triển đều đặn và mở rộng quy mô qua thời gian Đồng thời, ngân hàng luôn tập trung nghiên cứu, cải tiến các sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng Theo quyết định của Thống Đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tại công văn số 7760/NHNN-TTGSNH ngày 21/10/2013, chi nhánh Tân Bình của ngân hàng chính thức đi vào hoạt động từ ngày 1/11/2013.
Tên đầy đủ: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Tân Bình
Tên viết tắt: BIDV Tân Bình Tên tiếng Anh: Joint Stock Commercial Bank for Investment and Development of Vietnam – Tan Binh Branch
Ngân hàng Đầu tư và Phát Triển Chi nhánh Tân Bình tọa lạc tại 271 – 273 – 275 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, là trung tâm tài chính đáng tin cậy Khách hàng có thể liên hệ qua số điện thoại 08 38107507 hoặc gửi fax qua 08 38498175 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
Email: tanbinh@bidv.com.vn Website: www.bidv.com.vn
Ngân hàng Đầu tư và Phát triển chi nhánh Tân Bình là chi nhánh cấp 1 trực thuộc Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam, đóng vai trò là đại diện pháp nhân của ngân hàng tại địa phương Chi nhánh có con dấu riêng, bảng tổng kết tài sản rõ ràng và hệ thống hạch toán phụ thuộc theo quy định của ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
Ngân hàng hoạt động trong các lĩnh vực chính như kinh doanh tiền tệ, tín dụng, dịch vụ ngân hàng và các hoạt động khác theo quy định của Quy chế tổ chức và hoạt động của Chi nhánh Mặc dù mới thành lập và đi vào hoạt động gần đây, BIDV Tân Bình đã gặp phải nhiều khó khăn và thử thách ban đầu Tuy nhiên, nhờ đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và nhiệt huyết, ngân hàng đã vượt qua các trở ngại để hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ được giao, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngân hàng tại khu vực.
2.1.2 Bộ máy tổ chức 2.1.2.1 Bộ máy tổ chức
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Tân Bình sở hữu đội ngũ hơn 70 nhân viên chuyên nghiệp và hoạt động trên nền tảng 9 phòng ban Dưới sự chỉ đạo của Giám Đốc, ngân hàng Tân Bình chịu trách nhiệm quản lý toàn diện các hoạt động tài chính và dịch vụ khách hàng tại địa phương Với nguồn lực mạnh mẽ và lãnh đạo xuất sắc, chi nhánh cam kết mang đến các giải pháp ngân hàng đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp và cá nhân trong khu vực.
Ban Giám Đốc gồm 1 Giám Đốc và 3 Phó Giám Đốc phụ trách điều hành, quản lý tất cả các hoạt động của ngân hàng
Sơ đồ 2.1 Bộ máy tổ chức của ngân hàng BIDV chi nhánh Tân Bình
Nguồn: Phòng kế hoạch tổng hợp của ngân hàng BIDV – chi nhánh Tân Bình
Khối quản lý khách hàng
Khối quản lý rủi ro
Khối nội bộ Khối trực thuộc
Phòng khách hàng cá nhân
Phòng khách hàng doanh nghiệp
Phòng quản lý rủi ro
Phòng giao dịch khách hàng
Phòng quản trị tín dụng
Phòng quản lý và dịch vụ kho quỹ
Phòng tài chính kế toán
Phòng tổ chức hành chính
Phòng kế hoạch tổng hợp
Củ Chi Ban Giám Đốc
Phòng khách hàng hàng cá nhân tập trung xây dựng kế hoạch phát triển quan hệ với khách hàng cá nhân thông qua các chiến lược tiếp thị phù hợp Chúng tôi triển khai các dịch vụ tạo tài khoản cá nhân, nhận tiền gửi và cung cấp các dịch vụ tín dụng nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính của khách hàng Mục tiêu của chúng tôi là nâng cao trải nghiệm khách hàng và mở rộng thị trường dịch vụ ngân hàng cá nhân một cách hiệu quả.
Phòng khách hàng doanh nghiệp là bộ phận chịu trách nhiệm xây dựng và thực hiện kế hoạch phát triển mối quan hệ lâu dài với khách hàng doanh nghiệp, nhằm duy trì và mở rộng các hợp tác kinh doanh Nhiệm vụ chính của phòng bao gồm duy trì và phát triển quan hệ khách hàng, đồng thời thúc đẩy bán các sản phẩm và dịch vụ của ngân hàng phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp Việc xây dựng mối quan hệ bền vững giúp ngân hàng tăng cường thị phần và nâng cao giá trị đa dạng trong danh mục khách hàng doanh nghiệp.
Phòng Quản lý Rủi ro chịu trách nhiệm xây dựng chính sách phát triển và nâng cao hoạt động tín dụng, đồng thời quản lý rủi ro và chất lượng các danh mục tín dụng của chi nhánh Hệ thống xếp loại tín dụng được áp dụng nhằm đánh giá chính xác các danh mục tín dụng, từ đó quản lý rủi ro tác nghiệp và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn ISO về quản lý chất lượng Ngoài ra, phòng cũng kiểm soát việc phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro và quản lý nợ xấu nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Phòng giao dịch khách hàng là nơi thực hiện các nghiệp vụ liên quan đến khách hàng cá nhân, bao gồm nộp tiền vào tài khoản, rút tiền, ủy nhiệm chi, chuyển khoản và nhiều dịch vụ ngân hàng khác Đây là bộ phận quan trọng trong ngân hàng giúp khách hàng thực hiện các giao dịch một cách nhanh chóng và thuận tiện Việc cung cấp dịch vụ đa dạng tại phòng giao dịch nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và đáp ứng tốt các nhu cầu tài chính cá nhân.
Phòng quản trị tín dụng: thực hiện phân tích tín dụng nhằm hạn chế những rủi ro không mong đợi, gây thiệt hại cho ngân hàng
Phòng quản lý và dịch vụ kho quỹ thực hiện các nghiệp vụ liên quan đến khách hàng doanh nghiệp, tương tự như phòng giao dịch khách hàng nhưng chuyên phục vụ các doanh nghiệp Chức năng của phòng bao gồm quản lý và cung cấp dịch vụ tiền mặt, đảm bảo hoạt động kho quỹ diễn ra an toàn và hiệu quả Đây là bộ phận chịu trách nhiệm xử lý các nghiệp vụ tài chính liên quan đến tiền mặt của doanh nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo an ninh tài chính.
Phòng kế toán chịu trách nhiệm quản lý và thực hiện công tác hạch toán kế toán chi tiết cũng như kế toán tổng hợp, đảm bảo tính đúng đắn, chính xác và kịp thời của số liệu kế toán Phòng còn phụ trách lập và phản hồi các báo cáo tài chính chính xác, phản ánh rõ nét tình hình hoạt động kinh doanh của chi nhánh.
Phòng tổ chức hành chính: công tác tuyển dụng, đánh giá và đào tạo cán bộ, công tác đầu tư xây dựng cơ bản, mua sắm trang thiết bị
Thực trạng tín dụng cá nhân tại ngân hàng BIDV chi nhánh Tân Bình giai đoạn 2013 – 2014
2013 - 2014 2.2.1 Tình hình huy động vốn
Bảng 2.2 Tình hình nguồn vốn của ngân hàng BIDV chi nhánh Tân Bình giai đoạn
Chỉ tiêu Năm 2013 Năm 2014 So sánh (%)
Nguồn: Phòng kế hoạch tổng hợp của ngân hàng BIDV – chi nhánh Tân Bình
Biểu đồ 2.1 Tình hình nguồn vốn của ngân hàng BIDV chi nhánh Tân Bình giai đoạn 2013 – 2014 ĐVT: tỷ đồng
Nguồn: Phòng kế hoạch tổng hợp của ngân hàng BIDV – chi nhánh Tân Bình
Dựa trên bảng phân tích và biểu đồ, có thể thấy nguồn vốn huy động tại ngân hàng đều tăng trưởng qua các năm, với tổng nguồn vốn tại địa phương đạt 1.008 tỷ đồng vào năm 2013 và tăng lên 1.872 tỷ đồng vào năm 2014, tăng 864 tỷ đồng (tương đương 85,71%) so với năm trước Điều này cho thấy BIDV chi nhánh Tân Bình đã thực hiện chính sách lãi suất huy động phù hợp, áp dụng các hình thức huy động đa dạng, và tạo dựng lòng tin từ người dân cũng như các đơn vị kinh tế trong khu vực Ngoài ra, đội ngũ ban giám đốc cùng toàn thể cán bộ ngân hàng luôn nỗ lực đổi mới phong cách giao dịch, giảm thủ tục, đơn giản hóa các hình thức huy động vốn, nhằm tạo điều kiện thuận lợi và tâm lý thoải mái cho khách hàng khi gửi tiền nhàn rỗi vào ngân hàng.
Ngân hàng ngày càng khẳng định vị thế vững chắc trên địa bàn thành phố nhờ vào sự nỗ lực không ngừng của toàn bộ cán bộ, công nhân viên Sự đóng góp của đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và tận tâm chính là yếu tố chính giúp ngân hàng mở rộng mạng lưới, nâng cao chất lượng dịch vụ và chiếm lĩnh thị trường Với chiến lược phát triển bền vững, ngân hàng đã trở thành đối tác tin cậy của khách hàng, góp phần thúc đẩy nền kinh tế địa phương phát triển thịnh vượng.
Vốn huy động Vốn điều chuyển
Ngoài nguồn vốn huy động được, vốn điều chuyển từ trung ương đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tổng nguồn vốn của ngân hàng, chiếm khoảng 2% tổng nguồn vốn Ngân hàng sử dụng vốn điều chuyển khi chi nhánh thiếu vốn, vượt quá khả năng huy động và cân đối, nhằm đảm bảo khả năng chi trả cho người gửi tiền và đáp ứng nhu cầu vay của khách hàng.
2.2.2 Tình hình hoạt động tín dụng cá nhân Bảng 2.3 Tình hình tín dụng cá nhân của ngân hàng BIDV chi nhánh Tân Bình giai đoạn 2013 -2014 ĐVT: triệu đồng
Chỉ tiêu Năm 2013 Năm 2014 So sánh 2014 so với 2013
Nguồn: Phòng kế hoạch tổng hợp của ngân hàng BIDV – chi nhánh Tân Bình
Doanh số cho vay cá nhân của ngân hàng ngày càng tăng, thể hiện qua số liệu từ năm 2013 đến 2014 Cụ thể, doanh số vay cá nhân năm 2013 đạt 289.196 triệu đồng, trong khi đó, năm 2014 tăng lên 951.621 triệu đồng, góp phần vào mức tăng 662.425 triệu đồng, tương ứng với tỷ lệ tăng trưởng 229,06% Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi chính sách tín dụng hỗ trợ cá nhân vay vốn để phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh, mua nhà, xây dựng và sửa chữa nhà của ngân hàng.
Trong năm 2014, doanh thu thu hồi nợ tại địa phương tăng mạnh, đạt 725.621 triệu đồng, tăng 309,5% so với năm 2013 (112.000 triệu đồng), cho thấy ngân hàng đã thực hiện công tác thu hồi nợ hiệu quả Để đảm bảo an toàn tài chính, ngân hàng cần duy trì hoạt động thu hồi nợ đều đặn nhằm giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn và nâng cao chất lượng tín dụng trong tương lai.
Tổng dư nợ cho vay qua hai năm đều tăng trưởng, với dư nợ năm 2013 là 112.000 triệu đồng, nâng lên 338.000 triệu đồng vào năm 2014, tăng gấp hơn 3 lần Sự tăng trưởng này chủ yếu do chi nhánh mới đi vào hoạt động từ năm 2013, mặc dù ban đầu gặp nhiều khó khăn và chưa thu hút nhiều khách hàng.
Nợ xấu của ngân hàng tăng mạnh từ năm 2013 đến 2014, với con số từ 3.214 triệu đồng lên đến 8.990 triệu đồng, tương ứng tăng 179,71% Mặc dù nợ xấu năm 2013 thấp hơn năm 2014, nhưng do chi nhánh mới đi vào hoạt động vài tháng, mức nợ này phản ánh nguyên nhân là ngân hàng chưa có chính sách quản lý và thu hồi nợ chặt chẽ, cùng với đội ngũ cán bộ còn ít kinh nghiệm Tuy nhiên, đến năm 2014, ngân hàng đã từng bước khắc phục những hạn chế này bằng việc áp dụng các chính sách tín dụng hợp lý và thực hiện tốt công tác thu hồi nợ, góp phần kiểm soát tình hình nợ xấu hiệu quả hơn.
Mặt khác, nợ quá hạn của ngân hàng năm 2013 là 6.574 triệu đồng, sang năm
2014 là 9.480 triệu đồng, tăng 2.906 triệu đồng tương ứng tăng 44,2% so với năm
Năm 2013, dù doanh số cho vay thấp, nhưng nợ quá hạn lại lớn do ảnh hưởng của lạm phát khiến đời sống kinh tế gặp khó khăn và công tác thu hồi nợ gặp nhiều khó khăn Đến năm 2014, ngân hàng đã triển khai các chính sách hỗ trợ vay vốn và áp dụng lãi suất linh hoạt, giúp khách hàng sản xuất kinh doanh có hiệu quả hơn, từ đó nâng cao khả năng thu hồi nợ và cải thiện tình hình so với năm trước.
2.2.2.1 Doanh số cho vay và thu hồi nợ cá nhân theo sản phẩm
Bảng 2.4 Doanh số cho vay và thu hồi nợ theo sản phẩm tín dụng cá nhân của ngân hàng BIDV chi nhánh Tân Bình giai đoạn 2013 – 2014 ĐVT: triệu đồng
Cho vay Thu hồi Cho vay Thu hồi Cho vay
Cho vay cầm cố GTCG 116.218 71.209 379.545 289.746 226,58 306,9
Nguồn: Phòng kế hoạch tổng hợp của ngân hàng BIDV – chi nhánh Tân Bình
Theo bảng số liệu, tình hình cho vay và thu hồi nợ theo sản phẩm cá nhân của ngân hàng diễn ra ổn định và ít biến động Năm 2013, tổng doanh số cho vay đạt 289.196 triệu đồng, trong khi đó, khoản thu hồi về là 177.196 triệu đồng, thể hiện xu hướng tăng trưởng đều đặn qua các năm.
2014 tổng doanh số cho vay tăng gấp ba lần so với năm 2013 và đạt 951.621 triệu đồng và thu hồi được 725.621 triệu đồng
Về lĩnh vực cho vay nhà, đây là sản phẩm chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các sản phẩm vay của chi nhánh, với doanh số năm 2013 đạt 131.739 triệu đồng và tỷ lệ thu hồi nợ vay là 61,3% Năm 2014, doanh số cho vay tăng đột biến lên 438.159 triệu đồng, tăng hơn 232,6% so với năm trước nhờ vào việc chi nhánh đã ổn định và mở rộng lượng khách hàng cá nhân sau giai đoạn mới đi vào hoạt động Đồng thời, ngân hàng đã thu hồi 333.552 triệu đồng trong năm 2014, tăng hơn 313,23% so với cùng kỳ năm ngoái nhờ vào công tác quản lý tín dụng hiệu quả của ban lãnh đạo Đối với cho vay kinh doanh, doanh số năm 2013 đạt 33.745 triệu đồng, trong đó khoản thu hồi đạt 20.676 triệu đồng, phản ánh khả năng quản lý tốt và nỗ lực thu hồi nợ của ngân hàng.
Trong năm 2014, doanh số cho vay đạt 108.732 triệu đồng, tăng 222,22% so với năm 2013 nhờ chính sách tín dụng hỗ trợ khách hàng vay vốn để mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh Chi nhánh có vị trí địa lý thuận lợi ngay trung tâm quận, gần các khu công nghiệp và cơ sở sản xuất, giúp thúc đẩy hoạt động cho vay Ngoài ra, ngân hàng đã thu hồi được 83.181 triệu đồng trong năm, tăng 302,31% so với năm trước nhờ khách hàng kinh doanh hiệu quả, thu được nhiều lợi nhuận và có khả năng trả nợ tích cực.
Trong năm 2013, doanh số cho vay xe ô tô đạt 1.485 triệu đồng, trong khi khoản thu hồi là 910 triệu đồng Năm 2014, doanh số cho vay của sản phẩm này đã tăng mạnh lên 4.759 triệu đồng, tăng 3.274 triệu đồng, tương đương với mức tăng 220,47% so với năm 2013.
Trong năm 2014, ngân hàng đã đạt lợi nhuận 3.644 triệu đồng, tăng trưởng 300,44% so với cùng kỳ năm trước nhờ sự nỗ lực của toàn bộ cán bộ nhân viên trong việc xét duyệt hồ sơ vay và thu hồi nợ Do cuộc sống ngày càng hiện đại và đầy đủ, nhu cầu vay vốn để mua xe và các phẩm vật thiết yếu ngày càng tăng cao, góp phần thúc đẩy doanh số cho vay và thu hồi trong năm này.
Về cho vay tín chấp, đây là sản phẩm có tỷ trọng thấp nhất trong các loại hình cho vay của ngân hàng, chiếm khoảng 0,5% tổng doanh số cho vay và có khả năng thu hồi tương đối cao Năm 2013, doanh số cho vay tín chấp đạt 1.330 triệu đồng, thu hồi 815 triệu đồng, nhưng đến năm 2014, doanh số tăng lên 4.026 triệu đồng, tăng 202,71% so với năm trước, nhờ nhu cầu chi tiêu ngày càng cao phù hợp với tình hình kinh tế hiện tại Trong năm 2014, tổng số thu hồi từ cho vay tín chấp đạt 3.111 triệu đồng, tăng 281,72%, chủ yếu là do loại hình này chủ yếu cho vay cán bộ nhân viên của BIDV và các cá nhân có thu nhập ổn định.
Trong năm 2013, doanh số cho vay của CMTC đạt 4.679 triệu đồng, trong khi đó, số tiền thu hồi là 2.867 triệu đồng Năm 2014, doanh số cho vay đã tăng mạnh lên 16.400 triệu đồng, tăng 250,5% so với năm trước, chủ yếu do nhu cầu du học và du lịch nước ngoài tăng cao tại quận Tân Bình, đồng thời, thu hồi được 12.387 triệu đồng, tăng 332,05% so với cùng kỳ Để đáp ứng sự phát triển này, BIDV Tân Bình cần áp dụng các chính sách tín dụng linh hoạt, phù hợp với từng nhóm khách hàng, và tăng cường các biện pháp thu hút khách vay, đặc biệt là những khách hàng có nhu cầu du học hoặc đi du lịch, nhằm khai thác tiềm năng ngày càng lớn của thị trường du học sinh trong nước.
Đánh giá hoạt động tín dụng cá nhân tại ngân hàng BIDV chi nhánh Tân Bình
2.3.1 Tình hình nợ xấu tín dụng cá nhân theo nhóm nợ
Bảng 2.6 Tình hình nợ xấu tín dụng cá nhân theo nhóm nợ của ngân hàng BIDV chi nhánh Tân Bình giai đoạn 2013 – 2014 ĐVT: triệu đồng
Chỉ tiêu Năm 2013 Năm 2014 So sánh 2014 so với 2013
Biểu đồ 2.3 Tình hình nợ xấu tín dụng cá nhân theo nhóm nợ của ngân hàng BIDV chi nhánh Tân Bình giai đoạn 2013 – 2014 ĐVT: triệu đồng
Nguồn: Phòng Kế hoạch tổng hợp của ngân hàng BIDV – chi nhánh Tân Bình
Dựa trên biểu đồ, tình hình nợ xấu tín dụng cá nhân của ngân hàng theo các nhóm đều có xu hướng tăng qua các năm Cụ thể, năm 2013 nợ nhóm 3 là 1.317 triệu đồng, chiếm 40,98% tổng dư nợ; đến năm 2014, nợ nhóm 3 tăng lên 3.236 triệu đồng, tăng 145,71% so với năm 2013 Mặc dù nợ nhóm 3 năm 2014 cao hơn năm 2013, tỷ lệ nợ nhóm 3 so với tổng dư nợ giảm do năm 2013 ngân hàng mới đi vào hoạt động, gặp nhiều khó khăn trong thu hồi nợ Sang năm 2014, do hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả, công tác thu hồi nợ của ngân hàng thuận lợi hơn, dẫn đến giảm mạnh nợ nhóm 3 Ngoài ra, một số khách hàng chưa trả được nợ chuyển từ nợ nhóm 2 sang nhóm 3 nhưng với số lượng không đáng kể.
Nợ nhóm 4 chỉ chiếm phần nhỏ trong tổng nợ xấu tín dụng cá nhân của ngân hàng
Năm 2013 nợ nhóm 4 là 354 triệu đồng, sang năm 2014 nợ nhóm 4 là 809 triệu đồng, tăng 128,53% so với năm 2013 là do một phần nợ nhóm 3 chuyển sang Ngoài ra, năm
2013 chi nhánh mới đi vào hoạt động nên còn gặp nhiều khó khăn trong công tác quản lý
Nhóm 3 Nhóm 4 Nhóm 5 và thu hồi nợ nên nợ nhóm 4 năm 2013 còn khá cao so với tổng dư nợ Tuy nhiên đến năm 2014 thì chi nhánh dần ổn định và có những chính sách tín dụng nhằm quản lý công tác thu hồi nợ
Nợ nhóm 5 chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nợ xấu tín dụng cá nhân của ngân hàng Năm 2013, nợ nhóm 5 đạt 1.543 triệu đồng, chiếm 48,01% tổng nợ xấu tín dụng cá nhân, trong khi năm 2014, con số này tăng lên 4.945 triệu đồng, tăng 202,48% so với năm 2013 Nguyên nhân chính gồm do dư nợ năm 2013 và nợ nhóm 4 chuyển sang nợ nhóm 5, cùng với khách hàng sử dụng vốn vay sai mục đích dẫn đến khả năng trả nợ hạn chế Bên cạnh đó, công tác thẩm định hồ sơ vay vốn chưa đạt yêu cầu, khi một số cán bộ tín dụng chưa thực hiện đúng các quy định của ngân hàng.
Hoạt động tín dụng của ngân hàng đóng vai trò rất quan trọng trong sự phát triển kinh tế, với tỷ lệ nợ xấu chiếm dưới 3%, thể hiện sự lành mạnh của hệ thống ngân hàng Để nâng cao hiệu quả quản lý nợ xấu, cần thực hiện kiểm tra và giám sát chặt chẽ các khoản vay, đảm bảo quy trình thẩm định hồ sơ vay vốn được tuân thủ nghiêm ngặt Việc này giúp hạn chế tối đa sự phát sinh của các khoản nợ xấu mới, duy trì sự ổn định và bền vững của hoạt động ngân hàng.
Có như vậy thì công tác tín dụng mới ngày càng phát triển và mang lại hiệu quả bền vững
2.3.2 Tỷ lệ nợ quá hạn
Chỉ tiêu nợ quá hạn nhằm đánh giá và phản ánh chất lượng tín dụng một cách rõ rệt
Nợ quá hạn có tác động xấu đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng và là nguyên nhân trực tiếp làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu
Bảng 2.7 Tỷ lệ nợ quá hạn tín dụng cá nhân của ngân hàng BIDV chi nhánh Tân
Bình giai đoạn 2013 - 2014 ĐVT: triệu đồng
Tỷ lệ nợ quá hạn 5,87% 2,8%
Dữ liệu cho thấy tỷ lệ nợ quá hạn của ngân hàng dao động từ 2,5% đến 6% trên tổng dư nợ, mức cao hơn so với quy định trong Thông tư 13/2012 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), qui định tỷ lệ nợ quá hạn tối đa là 5% Đây là tín hiệu cần chú ý phải có các biện pháp kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả hơn để đảm bảo tuân thủ quy định và duy trì an toàn tài chính ngân hàng.
Năm 2013, tỷ lệ nợ quá hạn chiếm 5,87% trong tổng dư nợ tín dụng cá nhân, trong đó nợ nhóm 2 chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng trên 51% Tuy nhiên, tỷ lệ nợ quá hạn của ngân hàng vẫn thấp hơn nhiều so với toàn ngành ngân hàng Năm 2014, tỷ lệ nợ quá hạn của ngân hàng giảm còn 2,8% mặc dù tổng nợ quá hạn tăng so với năm trước, nhờ vào các giải pháp hiệu quả và triệt để do ngân hàng đề ra nhằm hạn chế nợ quá hạn.
Nợ quá hạn có xu hướng tăng sẽ ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động của ngân hàng
Chất lượng các khoản vay bị giảm khiến các ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, làm giảm lợi nhuận của ngân hàng Việc các khoản vay không thanh toán nợ đúng hạn ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng thanh khoản của ngân hàng khi đến hạn thanh toán các khoản vay huy động từ khách hàng Khi khả năng thanh khoản bị đe dọa, hoạt động của ngân hàng sẽ trở nên không ổn định và dễ suy giảm, gây ảnh hưởng lớn đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.
Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ là chỉ số quan trọng dùng để đánh giá mức độ rủi ro tín dụng của ngân hàng Nợ xấu là một trong những vấn đề không thể tránh khỏi trong quá trình hoạt động của ngân hàng và luôn nằm trong danh mục các rủi ro hàng đầu mà ngân hàng cần quản lý cẩn trọng Việc kiểm soát tỷ lệ nợ xấu giúp ngân hàng duy trì hoạt động ổn định và đảm bảo an toàn tài chính.
Bảng 2.8 Tỷ lệ nợ xấu tín dụng cá nhân của ngân hàng BIDV chi nhánh Tân Bình giai đoạn 2013 – 2014 ĐVT: triệu đồng
Nguồn: Phòng Kế hoạch tổng hợp của ngân hàng BIDV – chi nhánh Tân Bình
Qua bảng số liệu có thể thấy rằng tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng trong giai đoạn 2013 –
Trong năm 2014, tỷ lệ nợ xấu chiếm khoảng 2,5% - 3%, giảm so với mức độ vào năm 2013 Đây là một tín hiệu tích cực cho thấy công tác quản lý chất lượng tín dụng của ngân hàng đã được cải thiện rõ rệt.
Nợ xấu của ngân hàng năm 2013 chiếm tỷ lệ 2,87% trên tổng dư nợ cá nhân Đến năm 2014, tỷ lệ nợ xấu đã giảm còn 2,66%, cho thấy xu hướng cải thiện trong chất lượng tín dụng của ngân hàng trong giai đoạn này.
Trong năm 2013, nguyên nhân chính dẫn đến giảm nợ xấu là do lãi suất cho vay của ngân hàng quá cao, ảnh hưởng đến khả năng chi trả của khách hàng Công tác thẩm định vay tốt và các biện pháp thu hồi nợ hiệu quả của ngân hàng đã giúp tỷ lệ nợ xấu năm 2014 giảm so với năm trước, dù mức giảm không đáng kể Nợ nhóm 5 chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nợ xấu tín dụng cá nhân, cho thấy mức độ rủi ro tín dụng trong hoạt động của ngân hàng còn rất cao.
Các tài sản đảm bảo cho các khoản nợ quá hạn, nợ xấu có khả năng phát mại thấp do thị trường bất động sản trầm lắng và giá trị giảm Tài sản thế chấp như máy móc, trang thiết bị thường mang tính đặc thù ngành nghề, khiến khả năng thanh lý hạn chế Hơn nữa, hàng tồn kho luân chuyển cũng gặp khó khăn trong việc phát mại khi nền kinh tế đang đình trệ.
Nợ xấu của ngân hàng vẫn duy trì ở mức thấp so với toàn ngành trong giai đoạn 2013-2014, và vẫn đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế với tỷ lệ nhỏ hơn 3% Tuy nhiên, nợ xấu ngày càng có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của ngân hàng Khi nợ xấu gia tăng, ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro nhiều hơn, dẫn đến mất đi một khoản vốn cho vay khách hàng Việc dự phòng cao ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cho vay, vì ngân hàng phải sử dụng phần lớn số tiền huy động để dự phòng thay vì cho vay, gây ra chi phí cơ hội lớn Để giảm nợ xấu và hỗ trợ khách hàng trả nợ, ngân hàng buộc phải giảm lãi suất, điều này làm giảm lợi nhuận và kìm hãm sự tăng trưởng lợi nhuận Ngoài ra, nợ xấu làm giảm vốn khả dụng, khiến ngân hàng gặp khó khăn trong việc mở rộng quy mô tín dụng và thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh.
2.3.4 Ưu nhược điểm và nguyên nhân
BIDV là ngân hàng có trên 50% vốn Nhà nước và có lịch sử lâu đời, đã xây dựng uy tín và thương hiệu vững chắc trong lòng khách hàng Sự uy tín này góp phần lớn vào việc tạo niềm tin của khách hàng đối với hoạt động kinh doanh của ngân hàng, đặc biệt là trong lĩnh vực tín dụng cá nhân Nhờ đó, BIDV duy trì một lượng khách hàng ổn định, thúc đẩy sự phát triển bền vững của các dịch vụ tín dụng cá nhân và góp phần vào sự thành công lâu dài của ngân hàng.
Ngân hàng có nguồn huy động vốn phong phú và ngày càng tăng, đảm bảo đáp ứng nhanh chóng nhu cầu vay vốn của các cá nhân thuộc mọi thành phần kinh tế và ngành nghề Điều này không chỉ hỗ trợ phát triển kinh tế mà còn góp phần đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trong giai đoạn hiện nay.