Nhận thức được vai trò quan trọng của hoạt động cho vay ngân hàng đối với các khách hàng cũng như qua khảo sát thực tế về tình hình cho vay tại chi nhánh Sài Gòn của Ngân hàng Việt Nam T
GIỚI THIỆU
Lý do chọn đề tài
Nhà nước chủ trương cổ phần hóa các ngân hàng thương mại trong nước nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng hoạt động ngân hàng, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành tài chính Tuy nhiên, quá trình gỡ bỏ dần hàng rào bảo vệ và tiến tới xóa bỏ những hạn chế đối với ngành tài chính mang đến nhiều cơ hội lớn cho các ngân hàng và nhà đầu tư Đồng thời, đây cũng đặt ra không ít thách thức trong việc đảm bảo an toàn tài chính và duy trì ổn định hệ thống ngân hàng trong thời kỳ chuyển đổi.
Khi mở cửa, các ngân hàng trong nước có nhiều cơ hội tiếp cận nguồn vốn, nâng cao trình độ công nghệ và kinh nghiệm quản lý Tuy nhiên, họ phải đối mặt với áp lực lớn từ các ngân hàng nước ngoài, có thể buộc phải chấp nhận các thương vụ thâu tóm, sáp nhập hoặc rút lui khỏi thị trường nếu không đủ sức cạnh tranh.
Vì vậy các Ngân hàng thương mại đã không ngừng hoàn thiện chính mình, xây dựng các chiến lược kinh doanh phù hợp, nâng cao khả năng cạnh tranh
Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) hoạt động chính trong lĩnh vực huy động vốn để cho vay, giống như các ngân hàng thương mại khác, nhằm thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế Hoạt động tín dụng là nguồn lợi nhuận lớn nhất của ngân hàng và quyết định sự tồn tại cũng như phát triển của ngân hàng đó Tuy nhiên, hoạt động tín dụng luôn tiềm ẩn rủi ro, đòi hỏi ngân hàng phải quản lý hiệu quả để đảm bảo an toàn, phát triển bền vững và tối đa lợi nhuận Các ngân hàng cần thường xuyên phân tích, đánh giá hiệu quả hoạt động cho vay nhằm phát hiện những mặt hạn chế, từ đó đưa ra các giải pháp kịp thời để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tổn thất Hiểu rõ vai trò của hoạt động cho vay trong việc hỗ trợ khách hàng và phát triển ngân hàng, tôi đã thực hiện khảo sát tại chi nhánh Sài Gòn của VPBank để phân tích hiệu quả hoạt động cho vay, qua đó góp phần nâng cao năng lực tài chính và thúc đẩy sự phát triển chung của toàn ngành ngân hàng.
NGÂN HÀNG VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG (VPBANK)” để nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu
-Nghiên cứu những vấn đề lý luận cơ sở về hiệu quả cho vay của Ngân hàng thương mại
-Phân tích các tiêu chí ảnh hưởng đến tình hình cho vay, thu hồi, dư nợ, nợ quá hạn…
-Đánh giá về hiệu quả cho vay của ngân hàng
-Đưa ra một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả cho vay tại ngân hàng VPBank.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
Đề tài đánh giá hiệu quả hoạt động cho vay tín dụng tại Ngân Hàng Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank)- Chi nhánh Sài Gòn
-Thời gian thực tập để thực hiên đề tài: từ ngày 30/11/2015 đến ngày 31/03/2016 -Đề tài trình bày dựa trên số liệu thu thập trong 5 năm: 2011-2015
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập số liệu: thu thập từ bảng báo cáo thường niên của Ngân Hàng Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), sách báo, internet, và các nguồn khác
- Phương pháp phân tích số liệu: sử dụng phương pháp thống kê, tổng hợp, so sánh đối chiếu các số tương đối và tuyệt đối, diễn giải, quy nạp.
Kết cấu đề tài
Tên đề tài: “Phân tích hiệu quả hoạt động cho vay tại Ngân Hàng Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank)”
Khóa luận được kết cấu theo năm chương:
Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Cơ sở lý thuyết về hoạt động cho vay và hiệu quả của hoạt động cho vay Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu về hiệu quả hoạt động cho vay tại VPBank Chương 5: Kết luận và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY VÀ HIỆU QUẢ CỦA HOẠT ĐỘNG CHO VAY
Khái niệm và đặc điểm hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại
Cho vay, hay còn gọi là tín dụng, là hoạt động mang lại nguồn thu chính cho ngân hàng thương mại Để hoạt động cho vay diễn ra an toàn, hiệu quả, ngân hàng thương mại cần tuân thủ các nguyên tắc chặt chẽ và thực hiện các bước một cách trôi chảy nhằm đảm bảo thu hồi vốn và lãi suất đúng hạn Chính hoạt động cho vay hiệu quả giúp ngân hàng thương mại duy trì hoạt động và phát triển bền vững.
Cho vay là quá trình chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị từ ngân hàng thương mại (NHTM) sang người vay, nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính Sau một thời gian nhất định, khoản vay sẽ được hoàn trả lại với mức giá trị lớn hơn, phản ánh lãi suất và chi phí phát sinh Quá trình này giúp thúc đẩy hoạt động kinh doanh và phát triển cá nhân của người vay, đồng thời tạo ra lợi nhuận cho ngân hàng Chính vì vậy, cho vay là yếu tố quan trọng trong hệ thống tài chính ngân hàng và đóng vai trò thiết yếu trong phát triển kinh tế.
Ngân hàng phải kiểm soát được người đi vay, kiểm soát được quá trình sử dụng vốn
Người đi vay cần có ý thức trách nhiệm trong việc hoàn trả nợ để đảm bảo khoản vay được thanh toán đúng hạn và đầy đủ Hiểu rõ cách sử dụng vốn vay một cách hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình vay vốn Trong hoạt động cho vay, mức độ rủi ro luôn cao, dẫn đến khả năng không thu hồi được vốn, trả không đúng hạn hoặc không trả hết, do các yếu tố chủ quan hoặc khách quan gây ra.
Do đó ngân hàng cần có những biện pháp đảm bảo vốn vay: thế chấp, cầm cố, bão lãnh…
Theo quy chế cho vay của các tổ chức tín dụng (TCTD) ban hành kèm theo Quyết định số 1627/2001/QĐ-NHNN của Thống đốc NHNN, cho vay là hình thức cấp tín dụng trong đó tổ chức tín dụng giao khoản tiền cho khách hàng để sử dụng vào mục đích và thời gian nhất định, với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi.
Sự hoàn trả là đặc trưng cơ bản của hoạt động cho vay, đảm bảo tính đúng đắn và minh bạch trong các giao dịch tài chính Để đảm bảo an toàn và hạn chế rủi ro trong hoạt động tín dụng tại Việt Nam, các ngân hàng và tổ chức tài chính cần dựa trên các văn bản pháp luật chủ đạo, giúp thúc đẩy sự phát triển an toàn và bền vững của thị trường tài chính quốc gia.
-Luật Dân sự, luật Đất đai, luật Doanh nghiệp
-Luật các tổ chức tín dụng
-Các Nghị định của Chính phủ hướng dẫn thực hiện Luật các tổ chức tín dụng
Trong hợp đồng tài chính, chủ thể luôn bao gồm hai bên chính: Bên cho vay, là người sở hữu tài sản chưa sử dụng và mong muốn cho người khác thuê hoặc sử dụng để đạt được lợi ích tài chính; và Bên vay, là người cần sử dụng tài sản đó để đáp ứng nhu cầu kinh doanh hoặc vốn của mình.
-Thứ hai, hình thức pháp lý của việc cho vay được thể hiện dưới dạng hợp đồng tín dụng tài sản
Vào thứ ba, sự kiện cho vay chủ yếu phát sinh từ hai hành vi căn bản: đó là hành vi ứng trước và hành vi hoàn trả một số tiền hoặc tài sản nhất định cùng loại Hai hành vi này là nền tảng trong hoạt động cho vay, góp phần xác định bản chất pháp lý của giao dịch vay mượn Hiểu rõ các hành vi này giúp phân biệt rõ ràng các hình thức vay mượn và quy định pháp luật liên quan đến cho vay.
-Thứ tư, việc cho vay bao giờ cũng dựa trên sự tín nhiệm giữa người cho vay đối với người đi vay về khả năng hoàn trả tiền vay
Ngoài các yếu tố cơ bản, khái niệm cho vay của tổ chức tín dụng còn thể hiện những đặc điểm riêng biệt, như các dấu hiệu mang tính chất đặc thù nhằm phân biệt với các hình thức cho vay khác, phù hợp với quy định pháp luật và đảm bảo an toàn tín dụng.
Cho vay của các tổ chức tín dụng là hoạt động nghề nghiệp kinh doanh mang tính chức năng, được pháp luật quy định rõ ràng về quyền năng và đặc thù ngành nghề Đây là hoạt động mang tính đặc thù, thể hiện tính chuyên nghiệp của các tổ chức tín dụng trong lĩnh vực tài chính, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và đảm bảo an toàn tài chính.
Hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng không chỉ đơn thuần là một nghề kinh doanh mà còn là nghề nghiệp có điều kiện, đòi hỏi tổ chức tín dụng phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể Để hoạt động cho vay chuyên nghiệp, tổ chức tín dụng cần có vốn pháp định và được Ngân hàng Nhà nước cấp giấy phép hoạt động ngân hàng trước khi tiến hành đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật.
Hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng không chỉ tuân thủ pháp luật về hợp đồng mà còn chịu sự điều chỉnh bởi các đạo luật ngân hàng và tập quán thương mại liên quan Tính chất đặc thù trong ngành ngân hàng, như mức độ rủi ro cao và ảnh hưởng dây chuyền, làm cho hoạt động này chịu sự kiểm soát chặt chẽ hơn để bảo vệ lợi ích xã hội và đảm bảo ổn định hệ thống tài chính.
Vai trò và các hình thức cho vay
Cho vay là hoạt động chính mang lại lợi nhuận chủ đạo cho Ngân hàng thương mại, giúp duy trì hoạt động liên tục Hoạt động cho vay đóng vai trò lớn, chiếm khoảng 70% doanh thu của ngân hàng trong nước, và lên tới 90% tại các quốc gia phát triển Đây là nguồn thu chính từ hoạt động ngân hàng, đặc biệt quan trọng trong chiến lược kinh doanh của các ngân hàng thương mại.
Cho vay là công cụ giúp ngân hàng mở rộng mối quan hệ với khách hàng và phân tán rủi ro hiệu quả Nó tạo nền tảng để ngân hàng cung cấp nhiều dịch vụ tài chính đa dạng, từ đó giúp tăng doanh thu và phát triển kinh doanh Ngoài ra, cho vay còn giúp tổ chức tín dụng duy trì khả năng thanh toán ổn định, phù hợp với cấu trúc của các khoản mục bên tài sản nợ.
Hoạt động cho vay là cầu nối giữa người có vốn và người cần vốn, giúp giải quyết nhu cầu vốn một cách hiệu quả, thúc đẩy tái sản xuất mở rộng và phát triển kinh tế bền vững Nó còn giúp kiểm soát lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế theo quy luật lưu thông tiền tệ, đồng thời thúc đẩy các tổ chức và cá nhân tăng cường hạch toán kinh doanh để khai thác tối đa tiềm năng kinh tế trong hoạt động kinh doanh.
+ Cho vay ngân hàng góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của các tổ chức, cá nhân
Khi sử dụng vốn vay, các tổ chức, cá nhân phải tuân thủ hợp đồng tín dụng để đảm bảo hoàn trả đủ cả gốc và lãi đúng hạn, đồng thời tôn trọng các điều khoản đã thỏa thuận Để vay vốn ngân hàng, họ cần có phương án kinh doanh khả thi nhằm thu hồi vốn và sử dụng có hiệu quả, tăng tốc vòng quay vốn và đảm bảo lợi nhuận cao hơn lãi suất ngân hàng để có thể trả nợ và thu lợi nhuận Ngân hàng thực hiện công tác kiểm soát trước, trong và sau khi giải ngân nhằm đảm bảo vốn vay được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và đúng quy định.
+Cho vay góp phần hình thành cơ cấu vốn tối ưu cho tổ chức kinh tế
Trong nền kinh tế, hầu hết các tổ chức, cá nhân đều không sử dụng 100% vốn tự có để sản xuất kinh doanh, mà chủ yếu dựa vào nguồn vốn vay như một công cụ đòn bẩy để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn Việc kết hợp hợp lý giữa nguồn vốn vay và vốn tự có là yếu tố then chốt giúp tối đa hóa lợi nhuận, đồng thời duy trì mức giá vốn bình quân thấp nhất Để đạt được hiệu quả kinh doanh tối ưu, cần xây dựng cấu trúc vốn hợp lý, cân đối yếu tố vay và tự có phù hợp với mục tiêu lợi nhuận mong muốn.
+Cho vay góp phần tập trung vốn sản xuất, nâng cao khả năng cạnh tranh của các tổ chức kinh tế
Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt của sản xuất và kinh doanh, việc xây dựng chiến lược phù hợp và mở rộng liên doanh liên kết là yếu tố then chốt để tồn tại và phát triển bền vững Để nâng cao năng lực cạnh tranh, các tổ chức và cá nhân cần đầu tư vào trang bị công nghệ hiện đại và phát triển quy mô sản xuất Trong quá trình này, sự hỗ trợ từ ngân hàng qua các khoản vay là nguồn lực quan trọng giúp doanh nghiệp thực hiện mục tiêu của mình, từ đó tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh một cách vượt trội.
Đối với nền kinh tế +Tạo điều kiện để phát triển các quan hệ kinh tế với nước ngoài
Trong điều kiện kinh tế “mở”, tín dụng đã trở thành một trong những phương tiện nối liền các nền kinh tế các nước với nhau
+Là công cụ tài trợ cho các ngành kinh tế kém phát triển và ngành kinh tế mũi nhọn
Trong giai đoạn tập trung phát triển nông nghiệp và ưu tiên xuất khẩu, Nhà nước đã đẩy mạnh chính sách tín dụng nhằm hỗ trợ tài trợ các ngành chủ đạo Việc tập trung vốn vay đã tạo điều kiện thuận lợi thúc đẩy sự phát triển của các ngành nông nghiệp, góp phần đa dạng hóa các lĩnh vực kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
+Góp phần thu hút tiền nhàn rỗi trong xã hội và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn
2.2.2 Các hình thức của cho vay
Căn cứ vào thời hạn sử dụng vốn:
Cho vay ngắn hạn là hình thức tín dụng do các tổ chức tài chính cung cấp với thời hạn tối đa một năm, nhằm đáp ứng nhu cầu về vốn lưu động phục vụ hoạt động kinh doanh hoặc tiêu dùng của khách hàng trong thời gian ngắn.
Cho vay trung và dài hạn là hình thức cho vay có thời gian từ trên một năm trở lên, phù hợp để đáp ứng nhu cầu mua sắm tài sản cố định trong kinh doanh cũng như các nhu cầu sinh hoạt, tiêu dùng như mua nhà ở và phương tiện đi lại.
Căn cứ vào tính chất có bảo đảm của khoản vay:
Cho vay có bảo đảm bằng tài sản là hình thức cho vay trong đó nghĩa vụ trả nợ được đảm bảo bằng tài sản của bên vay hoặc bên thứ ba Để thực hiện loại hình cho vay này, cần ký kết cả hai hợp đồng quan trọng gồm hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm tiền vay, như hợp đồng cầm cố, hợp đồng thế chấp hoặc hợp đồng bảo lãnh.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Căn cứ vào mục đích sử dụng vốn:
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Cho vay tiêu dùng là hình thức vay vốn mà bên vay cam kết sử dụng số tiền vay để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hàng ngày hoặc tiêu dùng như mua sắm đồ gia dụng, mua sổ nhà cửa, phương tiện đi lại hoặc phục vụ mục đích học tập Các khoản vay tiêu dùng giúp người vay có thể nhanh chóng tiếp cận nguồn vốn để đảm bảo cuộc sống thuận tiện và tiện nghi hơn Việc sử dụng vốn đúng mục đích đã cam kết sẽ giúp người vay dễ dàng hơn trong việc thanh toán và quản lý tài chính cá nhân hiệu quả.
Căn cứ vào phương thức cho vay:
Cho vay từng lần là hình thức vay vốn mà khách hàng và TCTD thực hiện thủ tục và ký hợp đồng tín dụng mỗi lần có nhu cầu vay Phương thức cho vay này phù hợp với khách hàng vay không thường xuyên, chỉ thực hiện các khoản vay theo từng đợt Khi có nhu cầu vay, khách hàng chuẩn bị hồ sơ vay vốn theo quy định của TCTD để tiến hành giải ngân
- Cho vay theo hạn mức tín dụng
Khái niệm và đặc điểm hiệu quả hoạt động cho vay
Hiệu quả cho vay thể hiện qua khả năng đáp ứng tốt nhu cầu vốn của khách hàng phù hợp với định hướng phát triển kinh tế của địa phương và quốc gia, đồng thời đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của Ngân hàng Một hoạt động cho vay hiệu quả phản ánh chất lượng của hoạt động ngân hàng, thể hiện qua việc cung cấp vốn hợp lý, đúng thời điểm, giúp doanh nghiệp yên tâm và tạo tâm lý thoải mái trong quá trình giao dịch Hiệu quả cho vay còn thể hiện ở khả năng ngân hàng cho vay phù hợp với mục tiêu phát triển của nền kinh tế, đảm bảo nguyên tắc hoàn trả nợ đúng hạn và tạo ra lợi nhuận ổn định cho ngân hàng.
Hiệu quả cho vay là chỉ tiêu kinh tế phản ánh khả năng thích nghi của ngân hàng với các yếu tố chủ quan như năng lực quản lý và trình độ cán bộ quản lý ngân hàng, cũng như các yếu tố khách quan như mức độ an toàn vốn tín dụng, lợi nhuận khách hàng và sự phát triển của nền kinh tế xã hội Do đó, hiệu quả cho vay thể hiện mối quan hệ giữa ngân hàng, khách hàng vay vốn và nền kinh tế xã hội Khi đánh giá hiệu quả cho vay, cần xem xét các khía cạnh đa chiều liên quan đến ngân hàng, khách hàng và nền kinh tế để đưa ra nhận định chính xác.
Các tiêu thức đánh giá hiệu quả cho vay
Ngân hàng cần xây dựng một quy trình cho vay hợp lý, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các bước đã đề ra để giảm thiểu rủi ro Việc thực hiện đúng quy trình này là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo quá trình vay vốn diễn ra suôn sẻ, minh bạch và đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng Chú trọng vào việc không bỏ sót bất kỳ bước nào trong quy trình sẽ nâng cao uy tín và hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Hiệu quả cho vay không chỉ dựa vào thủ tục đơn giản và nhanh chóng mà còn phụ thuộc vào thái độ phục vụ tận tình của nhân viên Đội ngũ cán bộ ngân hàng cần có trình độ chuyên môn cao và thái độ chuyên nghiệp để hướng dẫn khách hàng một cách rõ ràng và chu đáo Khả năng quản lý của đội ngũ cán bộ cấp cao cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả các khoản vay Ngân hàng nên hướng tới các thủ tục vay vốn dễ dàng để mang lại sự thuận tiện tối đa cho khách hàng, đồng thời xây dựng đội ngũ nhân viên trẻ trung, năng động, giàu kinh nghiệm luôn nhiệt tình, phục vụ khách hàng tận tâm.
Kết cấu nguồn vốn cho vay hợp lý là yếu tố then chốt để hạn chế rủi ro trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại Việc đa dạng hóa đối tượng khách hàng giúp ngân hàng phân tán rủi ro, từ đó nâng cao khả năng ổn định và an toàn tài chính Đồng thời, xây dựng kết cấu nguồn vốn hợp lý còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế thông qua việc mở rộng các lĩnh vực tài chính đa dạng.
Cho vay vốn đòi hỏi phải tuân thủ các quy tắc cơ bản, trong đó khách hàng cần cam kết chỉ sử dụng khoản vay đúng mục đích đã thỏa thuận, đồng thời hoàn trả lãi và gốc đúng hạn theo hợp đồng với ngân hàng.
2.4.1.2 Các chỉ tiêu định lượng
Doanh số cho vay phản ánh tổng giá trị các khoản tín dụng ngân hàng đã phát ra trong một khoảng thời gian nhất định, bất kể khoản vay đó đã thu hồi hay chưa Thông thường, doanh số cho vay được tính theo tháng, quý hoặc năm, mang tính chất thời kỳ để đánh giá hoạt động tín dụng của ngân hàng.
Doanh số cho vay phản ánh khả năng thu hút khách hàng và khả năng mở rộng tín dụng của
Doanh số cho vay cao góp phần đảm bảo cho sự mở rộng về tín dụng cho NH
Dư nợ ngân hàng là tổng số tiền mà ngân hàng đã thu về từ các khoản cho vay, bao gồm cả các khoản nợ của năm nay và những năm trước đó Chỉ tiêu này phản ánh tình hình thu hồi nợ trong kỳ của ngân hàng, giúp đánh giá hiệu quả công tác thu hồi nợ, cũng như các khó khăn gặp phải trong quá trình này Doanh số thu nợ cao cho thấy khả năng thu hồi từ các khoản vay là tốt, góp phần tăng nguồn thu nhập cho ngân hàng, đảm bảo hoạt động ngân hàng an toàn, đồng thời nâng cao hiệu quả cho vay.
Dư nợ cho vay phản ánh số tiền mà ngân hàng đang cho khách hàng vay tại một thời điểm nhất định, đồng thời cũng thể hiện khoản tiền ngân hàng cần thu hồi Đây là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá lượng vốn mà khách hàng còn nợ ngân hàng trong thời gian cụ thể, thể hiện tính thời điểm của dư nợ Cơ cấu dư nợ giúp xác định khách hàng tiềm năng, khách hàng chiến lược và các thế mạnh trong hoạt động cho vay Qua đó, ngân hàng có thể nhận diện những hạn chế cần khắc phục nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay và hoàn thiện chính sách tín dụng.
Nợ quá hạn phản ánh các khoản nợ khách hàng không trả đúng hạn cho ngân hàng without lý do chính đáng, thể hiện chất lượng nghiệp vụ tín dụng của ngân hàng Khi khách hàng không thanh toán đúng hạn, ngân hàng sẽ chuyển khoản từ dư nợ sang tài khoản quản lý khác gọi là nợ quá hạn Chỉ tiêu này giúp đánh giá chính xác tình hình nợ xấu và hiệu quả cho vay của ngân hàng.
Chỉ tiêu nợ quá hạn và tỷ lệ nợ quá hạn là những chỉ số quan trọng giúp NH đánh giá chính xác chất lượng mở rộng hoặc thu hẹp hoạt động cho vay, phản ánh mức độ rủi ro và hiệu quả quản lý nợ của ngân hàng Việc theo dõi các chỉ tiêu này giúp ngân hàng xác định rõ tình hình thực hiện các chính sách cho vay, từ đó đưa ra các quyết định phù hợp nhằm duy trì an toàn tài chính và tối ưu hóa lợi nhuận Chỉ số nợ quá hạn cao có thể cho thấy rủi ro tín dụng tăng, trong khi tỷ lệ nợ quá hạn thấp thể hiện khả năng quản lý nợ tốt và chất lượng tín dụng ổn định Do đó, việc kiểm soát và duy trì các chỉ tiêu này là yếu tố then chốt trong chiến lược hoạt động của ngân hàng.
Nợ xấu theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/4/2005 và Quyết định 18/2011/QĐ-NHNN ngày 25/4/2011 bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ), và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn), phản ánh các khoản nợ sinh ra trong quá trình hoạt động tín dụng của các tổ chức ngân hàng.
Tỷ lệ nợ xấu (%) = Tỉ lệ nợ xấu
Tổng Dư nợ Theo quy định của NHNN, tỷ lệ nợ xấu chỉ được phép dưới 3%
Chỉ tiêu tỷ lệ nợ xấu là thước đo quan trọng giúp phân tích chính xác tình hình chất lượng tín dụng của ngân hàng Tổng nợ xấu của ngân hàng, bao gồm nợ quá hạn, nợ khoanh và nợ quá hạn chuyển về nợ trong hạn, phản ánh rõ thực chất của chất lượng tín dụng Chỉ tiêu này không chỉ cho thấy mức độ rủi ro trong danh mục vay vốn mà còn phản ánh khả năng quản lý tín dụng của ngân hàng trong công tác cho vay và thu hồi nợ.
Tỷ lệ nợ xấu càng cao thể hiện chất lượng tín dụng của ngân hàng càng kém, ngược lại, tỷ lệ này thấp chứng tỏ chất lượng tín dụng ổn định Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ lành mạnh của hoạt động tín dụng của tổ chức tín dụng Nợ xấu ở mức cao phản ánh công tác quản lý, kiểm tra và giám sát khoản nợ chưa đạt hiệu quả, dẫn đến khả năng thu hồi nợ giảm sút Khi tỷ lệ nợ xấu tăng, hiệu quả cho vay của ngân hàng cũng bị ảnh hưởng tiêu cực.
Việc theo dõi và quan tâm tới nợ nhóm 2 là yếu tố cấp thiết giúp ngân hàng phát hiện sớm các rủi ro tín dụng có thể xảy ra Nợ nhóm 2 bao gồm các khoản nợ có thời gian quá hạn từ 30 đến 90 ngày hoặc dựa trên tỷ lệ tổn thất giá trị gốc, phản ánh mức độ suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng Việc phân tích nguyên nhân gia tăng nợ nhóm 2 giúp ngân hàng đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời, từ đó phòng tránh nguy cơ xảy ra nợ xấu và bảo vệ chất lượng tín dụng của tổ chức.
Nợ quá hạn trên tổng dư nợ
Chỉ tiêu này đánh giá chất lượng nghiệp vụ tín dụng của Ngân hàng, phản ánh mức độ hiệu quả trong quản lý khoản vay và rủi ro tín dụng Các Ngân hàng có chỉ số thấp cho thấy chất lượng tín dụng của họ cao, thể hiện khả năng kiểm soát rủi ro tốt và hạn chế các khoản nợ xấu Đây là một chỉ số quan trọng giúp đánh giá độ tin cậy của Ngân hàng trong hoạt động cho vay Công thức tính chỉ tiêu này giúp đo lường chính xác hiệu quả quản lý tín dụng của ngân hàng, từ đó hỗ trợ các quyết định quản trị và chiến lược phát triển bền vững.
Tỷ lệ nợ quá hạn (%) = Nợ quá hạn
Chỉ tiêu nợ quá hạn thể hiện rõ tình hình nợ xấu tại ngân hàng, phản ánh khả năng quản lý tín dụng hiệu quả trong hoạt động cho vay Đồng thời, chỉ tiêu này còn cho thấy khả năng đôn đốc thu hồi nợ của ngân hàng đối với các khoản vay, giúp đánh giá mức độ kiểm soát rủi ro tín dụng.
- Đây là chỉ tiêu được dùng để đánh giá chất lượng tín dụng cũng như rủi ro tín dụng tại ngân hàng
- Tỷ lệ nợ quá hạn càng cao thể hiện chất lượng tín dụng của ngân hàng càng kém , và ngược lại
Vốn huy động trên tổng nguồn vốn
Các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả cho vay
Để nâng cao chất lượng tín dụng ngân hàng đối với khách hàng vay, cần hiểu rõ các nguyên nhân và nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng nhằm phát huy điểm mạnh và hạn chế yếu tố tiêu cực Đồng thời, cả ngân hàng và khách hàng vay đều cần áp dụng các biện pháp linh hoạt, cụ thể, đúng đắn để đạt được mục tiêu vay vốn một cách hiệu quả và phù hợp với quy định của Nhà nước trong hoạt động tín dụng.
2.5.1 Các nhân tố thuộc về Ngân hàng
Chính sách tín dụng là những quy định quan trọng về giới hạn cho vay, thời hạn vay, tài sản đảm bảo, phí dịch vụ, cũng như các biện pháp xử lý nợ có vấn đề, quá hạn và nợ xấu Nó đóng vai trò là kim chỉ nam cho hoạt động tín dụng của ngân hàng, quyết định thành công hay thất bại của ngân hàng Chính sách này cần phù hợp với đường lối phát triển của Đảng và nhà nước, đồng thời đảm bảo quyền lợi của người gửi tiền, người vay vốn và ngân hàng.
Ngân hàng huy động vốn từ bên ngoài có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cho vay và hiệu quả hoạt động Khi nguồn vốn của ngân hàng dồi dào, quy trình cho vay trở nên đơn giản hơn, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận nguồn vốn Ngân hàng cần chứng minh uy tín và trình độ phát triển qua các sản phẩm bổ trợ như thanh toán, chuyển tiền, chiết khấu, bảo lãnh để nâng cao lòng tin của khách hàng Ngoài ra, hoạt động marketing đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá các sản phẩm như thẻ, sổ tiết kiệm và các chương trình khuyến mãi nhằm mở rộng thị phần, tăng khả năng huy động vốn và nâng cao uy tín của ngân hàng.
Chất lượng nhân sự đóng vai trò then chốt trong thành công của hoạt động ngân hàng, bởi nhân viên chính là hình ảnh đại diện của ngân hàng đối với khách hàng Để đáp ứng sự phát triển nhanh chóng của nghiệp vụ ngân hàng, yêu cầu về chất lượng nhân sự ngày càng cao, đặc biệt là nhân viên tín dụng phải có bản lĩnh chính trị vững vàng và kiểm soát tốt bản thân để tránh các rủi ro pháp lý Việc tuyển dụng nhân viên có đạo đức tốt và trình độ chuyên môn cao giúp ngân hàng giảm thiểu sai phạm, nâng cao chất lượng các khoản tín dụng và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, uy tín.
Thông tin tín dụng được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau như hệ thống CIC, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, cũng như các nguồn trực tiếp hoặc gián tiếp từ các cơ quan pháp luật Việc thu thập dữ liệu này giúp người quản lý đưa ra các quyết định chính xác liên quan đến cho vay và quản lý đảm bảo khoản vay, từ đó giảm thiểu rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng.
Công tác kiểm soát nội bộ là yếu tố then chốt để duy trì chất lượng và hiệu quả kinh doanh phù hợp với chính sách và mục tiêu đã đề ra Việc thực hiện kiểm soát nội bộ thường xuyên và liên tục giúp phát hiện kịp thời những thiếu sót, rủi ro có thể xảy ra, từ đó có biện pháp xử lý nhanh chóng Ngoài ra, việc theo dõi chi tiết các giới hạn tín dụng của từng khách hàng như giới hạn cho vay, giới hạn bảo lãnh và giới hạn ký quỹ giúp kiểm soát chặt chẽ hoạt động tín dụng, nâng cao tính an toàn và hiệu quả của quá trình quản lý tài chính.
2.5.2 Những nhân tố thuộc về khách hàng
Đạo đức của người đi vay đóng vai trò quan trọng trong quá trình xét duyệt vay vốn tại ngân hàng Ngân hàng chỉ quyết định cấp tín dụng sau khi phân tích kỹ các yếu tố về khả năng hoàn trả nợ và cách thức sử dụng vốn vay của khách hàng Tuy nhiên, thông tin về khả năng tài chính của người vay có thể thay đổi sau khi nhận khoản vay, do đó, người đi vay cần duy trì thái độ trung thực và có trách nhiệm để đảm bảo quá trình vay vốn diễn ra thuận lợi và minh bạch.
Việc kiểm tra, giám sát của ngân hàng đóng vai trò cực kỳ quan trọng nhằm đảm bảo nguồn vốn vay được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả Nhiều người vay sử dụng nguồn tiền vay không hợp lý hoặc không đúng mục đích ban đầu, gây rủi ro cao cho ngân hàng Thậm chí, có trường hợp vay nhằm mục đích tham nhũng, dẫn đến hiệu quả sử dụng vốn vay kém hoặc không thu hồi được nợ, gây thiệt hại lớn cho ngân hàng Chính vì vậy, công tác kiểm tra, giám sát chặt chẽ giúp nâng cao khả năng kiểm soát rủi ro, đảm bảo an toàn tài chính và hiệu quả cho hoạt động tín dụng.
Năng lực của người vay đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được hiệu quả từ khoản vay, vì dù họ mong muốn sử dụng khoản vay một cách tối ưu, nhưng hạn chế về năng lực có thể khiến họ không thể thực hiện mục tiêu đề ra Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoàn trả và thành công của khoản vay.
2.5.3 Các nhân tố khách quan khác
Ngoài những nhân tố chủ quan kể trên thì các nhân tố khách quan cũng tác động không nhỏ đến chất lượng của các khoản tín dụng NH
Môi trường kinh tế-xã hội là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tài chính của người vay, khi gặp khó khăn, khiến thời hạn trả nợ và khả năng hoàn trả gốc bị ảnh hưởng, làm giảm chất lượng các khoản tín dụng Một môi trường phát triển ổn định và lành mạnh, không có biến động chính trị hay bạo loạn, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và tổ chức, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay của ngân hàng.
Ngân hàng hoạt động trong hành lang pháp lý chặt chẽ hơn so với các doanh nghiệp sản xuất hay thương mại, do đó việc hoàn thiện các cơ chế, thể lệ tín dụng phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế, thực tiễn và cơ chế thị trường là yếu tố then chốt Một hệ thống pháp lý hoàn chỉnh và đồng bộ sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng, đảm bảo chất lượng tín dụng giữa người vay và ngân hàng.
Chính sách của Nhà nước, Chính phủ
Chính sách tiền tệ, chính sách lãi suất và chính sách đối ngoại đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động của nền kinh tế Những chính sách này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của ngân hàng và doanh nghiệp, góp phần ổn định và phát triển kinh tế quốc gia.
Khi nền kinh tế trì trệ và hoạt động sản xuất kinh doanh bị thu hẹp, hoạt động cho vay ngân hàng cũng sẽ giảm Nếu Nhà nước và Chính phủ không có các chính sách và giải pháp kịp thời, hiệu quả cho vay sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực Chính sách kinh tế phù hợp của Nhà nước giúp thúc đẩy sự phát triển của ngân hàng và doanh nghiệp trong tình hình hiện tại, nhưng có thể không phù hợp trong các hoàn cảnh khác Do đó, các chủ trương và chính sách của Nhà nước, Chính phủ cần chính xác và đúng đắn để nâng cao chất lượng và hiệu quả của các khoản tín dụng ngân hàng.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu định tính là phương pháp thu thập dữ liệu bằng chữ, nhằm mô tả và phân tích đặc điểm của nhóm người từ góc nhìn của nhà nhân học Phương pháp này dựa trên cách tiếp cận quy nạp để tạo ra lý thuyết, sử dụng quan điểm diễn giải thay vì chứng minh, và áp dụng thuyết kiến tạo trong quá trình nghiên cứu.
Phương pháp thu thập số liệu của chúng tôi chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí Chúng tôi thu thập thông tin từ nguồn dữ liệu nội bộ về kết quả hoạt động kinh doanh, các điểm tiêu biểu và hoạt động tín dụng của ngân hàng Các số liệu này được lấy từ báo cáo tài chính của ngân hàng qua các năm nhằm đảm bảo độ tin cậy và phù hợp với các yêu cầu phân tích.
NH Việt Nam Thịnh Vượng cần xây dựng kế hoạch rõ ràng để thu thập dữ liệu hiệu quả trong bối cảnh dữ liệu internet ngày càng phong phú và đa dạng Việc chọn lọc các nguồn thông tin uy tín, có tính chuyên môn cao, và đảm bảo thời điểm dữ liệu phù hợp là rất quan trọng để tránh sai lệch trong phân tích Các dữ liệu cần thiết cho báo cáo gồm các chỉ số trung bình ngành NH qua các năm, số liệu từ các ngân hàng cạnh tranh, và ý kiến từ mạng xã hội về ngành ngân hàng Ngoài ra, thông tin còn có thể lấy từ sách báo, tạp chí chuyên ngành, và các nguồn tài liệu đáng tin cậy khác Trong quá trình thu thập, các loại dữ liệu thứ cấp phải được sao chép hoặc ghi chép cẩn thận, sau đó tổng hợp và trình bày trong bảng để dễ dàng sử dụng, giúp đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong nghiên cứu.
Sau khi thu thập dữ liệu, cần nhóm các mẫu dữ liệu thành các đơn vị có ý nghĩa để phân tích hiệu quả hoạt động cho vay của ngân hàng Phương pháp phân tích số liệu bao gồm sử dụng phân tích lý thuyết, giản đồ, quy nạp, thống kê, mô tả và tổng hợp dữ liệu để đánh giá chính xác các yếu tố liên quan So sánh cơ sở dữ liệu, tính toán tỷ trọng của các chỉ tiêu và cơ cấu giúp nhận diện sự biến động, từ đó đưa ra các đánh giá chính xác về hiệu quả hoạt động cho vay của ngân hàng.
Dữ liệu nghiên cứu
Dựa trên báo cáo thường niên của Ngân hàng VPBank, chúng tôi đã tham khảo các nguồn dữ liệu trực tuyến để xác định các chỉ số trung bình ngành ngân hàng Các chỉ tiêu trung bình ngành được tính dựa trên báo cáo tài chính hợp nhất của các ngân hàng niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam, giúp so sánh hiệu quả hoạt động cho vay của VPBank với các ngân hàng khác trên thị trường Việc phân tích các số liệu này cho phép đánh giá chính xác hơn về hiệu quả hoạt động của ngân hàng trong ngành.
Chúng tôi tiến hành thu thập dữ liệu thứ cấp từ các bảng báo cáo của Ngân hàng Nhà nước, sau đó lọc ra những số liệu cần thiết để phân tích, so sánh và đánh giá hiệu quả hoạt động Quá trình này giúp đảm bảo dữ liệu chính xác, đầy đủ và phù hợp với các mục tiêu nghiên cứu, từ đó nâng cao khả năng ra quyết định chính xác và hiệu quả cho doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Gồm mẫu quan sát từ nguồn dữ liệu được thống kê qua 5 năm hoạt động của NH, nguồn dữ liệu bình quân ngành NH.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CHO VAY TẠI
Phân tích thống kê về hoạt động cho vay của VPBank
Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng là đối tác uy tín, cung cấp các giải pháp vay vốn hiệu quả cho doanh nghiệp và cá nhân có nhu cầu phát triển kinh doanh Từ khi thành lập đến nay, ngân hàng đã không ngừng nỗ lực hoàn thành tốt nhiệm vụ, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương Theo số liệu trong bảng 4.1, tình hình tín dụng của ngân hàng đang có xu hướng cải thiện rõ rệt, phản ánh khả năng đáp ứng nhu cầu vay vốn của khách hàng một cách linh hoạt và hiệu quả.
Bảng 4.1 Số liệu chung về tình hình tín dụng tại Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng qua 5 năm từ 2011 – 2015 Đơn vị tính: Tỷ đồng
Nguồn: BCTC hợp nhất VPBank đã kiểm toán
Bảng 4.2 So sánh tín dụng của VPBank giai đoạn 2011-2015 Đơn vị tính: Tỷ đồng, %
Số tiền % Số tiền % Số tiền % Số tiền % Doanh số cho vay
Nguồn: BCTC hợp nhất VPBank đã kiểm toán
Biểu đồ 4.1 Tình hình hoạt động tín dụng của VPBank giai đoạn 2011-2015
Nguồn Dữ liệu từ bảng 4.1
Năm 2012, dư nợ cấp tín dụng (gồm cho vay khách hàng, trái phiếu doanh nghiệp và ủy thác đầu tư) đạt 44.965 tỷ đồng, tăng 5.589 tỷ đồng so với năm 2011, tương ứng tỷ lệ tăng trưởng là 14,19%.
Tính đến cuối năm 2013, dư nợ cấp tín dụng (gồm cho vay khách hàng, trái phiếu doanh nghiệp và ủy thác đầu tư) đạt 66.263 tỷ đồng, tăng trưởng 47,37% so với cuối năm 2012, cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực này trong năm.
Trong năm 2013, VPBank nhận được phê duyệt từ NHNN về chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng lên đến 45%, thể hiện sự tin tưởng vào năng lực quản trị, điều hành và khả năng kiểm soát rủi ro của ngân hàng.
Dư nợ cấp tín dụng tại cuối năm 2014 đạt 95.675 tỷ đồng, tăng 44.39% so với cuối năm 2013, trong phạm vi được Ngân hàng Nhà nước cấp phép Trong đó, cho vay khách hàng vẫn là lĩnh vực tăng trưởng mạnh mẽ nhất, đạt 78.379 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng 48% tổng tài sản.
Doanh số cho vay Doanh số thu nợ
Trong năm 2014, trọng tâm của mảng cho vay khách hàng cá nhân là các sản phẩm vay có tài sản đảm bảo, giúp tăng trưởng dư nợ khách hàng cá nhân đạt 40% Ngân hàng đã thúc đẩy thành công nhờ các sáng kiến sản phẩm hướng tới khách hàng và đa dạng hóa các kênh phân phối Ngoài ra, ngân hàng ký kết hợp tác với nhiều dự án bất động sản lớn tại Việt Nam để cung cấp dịch vụ vay mua nhà, đồng thời liên kết với các đại lý bán ô tô lớn nhằm thúc đẩy tăng trưởng dư nợ cho vay mua ô tô Bên cạnh đó, việc thiết lập các kênh bán hàng thay thế đã góp phần tăng doanh số bán sản phẩm vay tín chấp lên mức 140%.
Trong giai đoạn 2014-2015, doanh số cho vay năm 2015 tăng 35.788 tỷ đồng so với năm 2014, tương ứng tỷ lệ tăng trưởng 37,4%, đạt 110% so với kế hoạch đề ra Theo Tổng Giám đốc VPBank, mức tăng trưởng cho vay cao trong năm này phản ánh hiệu quả của chiến lược phát triển, khi ngân hàng đã đầu tư xây dựng hệ thống công nghệ quản trị rủi ro và vận hành, đảm bảo hoạt động an toàn trong suốt 3 năm qua.
Ngoài ra, ngân hàng đã tập trung cho vay vào phân khúc khách hàng chiến lược, tài chính tiêu dùng
Doanh số cho vay lớn đã tạo đà tăng trưởng doanh số thu nợ mạnh Cụ thể:
-Năm 2012 doanh số thu nợ tăng 1730 tỷ đồng so với so với năm 2011, tương ứng với tỷ lệ tăng là 4.87%
Trong năm 2013, doanh số thu nợ tăng trưởng mạnh, tăng 36.1% so với năm 2012, đạt 13.446 tỷ đồng, cho thấy Ngân hàng đã đẩy mạnh công tác thu hồi nợ, góp phần thúc đẩy hoạt động ngân hàng ổn định và phát triển hơn.
-Năm 2014 doanh số thu nợ tiếp tục tăng 19078 tỷ đồng so với năm 2013, tương ứng với tỷ lệ tăng là 37.64%
Trong các năm, doanh số thu nợ ghi nhận mức tăng trưởng khá ổn định, đặc biệt năm 2015 đạt mức tăng 23.268 tỷ đồng so với năm 2014, tương ứng tỷ lệ tăng trưởng là 33,35%.
Theo Tạp chí Ngân hàng, dư nợ cho vay của khối ngân hàng thương mại cổ phần đã tăng liên tục từ năm 2011 đến 2015, với tốc độ tăng trưởng hàng năm lần lượt là 30,85%, 6,10%, và 20,13% Điều này cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ của ngành ngân hàng thương mại cổ phần trong giai đoạn này, góp phần thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững.
17.17%; tháng 8/2015, tăng 10.53% so với năm 2014 (tăng 65.07% so với 2011) Thị phần tín dụng vẫn tiếp tục ở mức cao với tỷ trọng 40.13% tại thời điểm tháng 8/2015 (năm 2011 là 37.47%)
Cho vay khách hàng cuối năm 2012 đạt 36.903 tỷ đồng, tăng 26.45% so với cuối năm
Năm 2011, VPBank ghi nhận mức tăng trưởng cho vay khách hàng cao nhất trong ngành ngân hàng, vượt 10% so với kế hoạch đề ra bởi ĐHCĐ đầu năm Đến tháng 8/2012, Ngân hàng Nhà nước đã điều chỉnh hạn mức tín dụng toàn ngành của VPBank lên 30%, mức tăng trưởng tín dụng cao nhất được cấp phép và thể hiện sự đánh giá cao năng lực điều hành cũng như quản trị rủi ro của ngân hàng VPBank tập trung cho vay khách hàng có tình hình tài chính lành mạnh, tài sản đảm bảo tốt và khả năng trả nợ cao Nhờ kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng và thận trọng trong hoạt động cho vay, ngân hàng duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp, đảm bảo sự ổn định và bền vững trong hoạt động tín dụng.
Đến cuối năm 2012, VPBank kiểm soát tỷ lệ sở hữu là 2,72%, thấp hơn nhiều so với trung bình ngành được tính dựa trên báo cáo tài chính hợp nhất của các ngân hàng trong giai đoạn 2011-2012 Trong đó, tổng dư nợ cho vay của các ngân hàng lần lượt là 130.558 tỷ đồng và 147.575 tỷ đồng, cho thấy dư nợ vay của VPBank là một phần nhỏ so với các ngân hàng khác Điều này phản ánh rằng VPBank có quy mô cho vay so với các ngân hàng hàng đầu còn hạn chế hơn.
Trong năm 2013, cho vay khách hàng của VPBank đạt 52.474 tỷ đồng, tăng 15.571 tỷ đồng (tương đương 42.19%) so với cuối năm 2012, cho thấy mức tăng trưởng vượt bậc so với trung bình của 3 năm trước và cao hơn nhiều so với tăng trưởng chung của toàn ngành Điều này đạt được nhờ VPBank đã triển khai nhiều chương trình và các gói tín dụng ưu đãi với lãi suất phù hợp, đáp ứng nhanh chóng tình hình thị trường và nhu cầu của khách hàng trong giai đoạn kinh tế còn khó khăn.
Trong năm 2013, VPBank được Ngân hàng Nhà nước phê duyệt chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng lên đến 45%, thể hiện sự tin tưởng vào năng lực quản trị, điều hành và kiểm soát rủi ro của ngân hàng.
Cho vay khách hàng cuối năm 2014 đạt 78.379 tỷ đồng, tăng 49.37% so với cuối năm
Trong đó riêng cho vay khách hàng đạt 78.379 tỷ đồng vượt 8% kế hoạch ĐHCĐ đề ra Năm
2014 VPBank đã triển khai được nhiều gói tín dụng gối đầu làm nền tảng cho sự tăng trưởng vững chắc cho các năm tiếp theo
Trong năm 2015, tỷ lệ cho vay khách hàng của ngân hàng đã tăng lên 60% tổng tài sản, cao hơn mức 48% vào năm 2014 Tổng dư nợ cho vay khách hàng đạt 116.804 tỷ đồng, tăng 38.425 tỷ đồng so với cùng kỳ năm 2014, ứng với tỷ lệ tăng trưởng 49.02%, cho thấy sự mở rộng mạnh mẽ trong hoạt động cho vay và khả năng mở rộng tín dụng của ngân hàng.