Để hạn chế rủi ro, một trong những biện pháp quản trị của các Ngân hàng Thương mại là sử dụng các mô hình phân tích để chấm điểm về chất lượng, uy tín tín dụng của các khách hàng từ đó
GIỚI THIỆU
Lý do chọn đề tài
Rủi ro tín dụng là một yếu tố chi phối hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, khi nguồn thu từ tín dụng chiếm tỉ lệ đáng kể trong tổng thu nhập của ngân hàng Để cạnh tranh, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần tự đổi mới và xây dựng hệ thống quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả, phù hợp với chuẩn mực và thông lệ quốc tế Hoạt động tín dụng là hoạt động có nhiều rủi ro nhất nên việc hoàn thiện các công cụ quản trị rủi ro tín dụng luôn là vấn đề then chốt Để hạn chế rủi ro, ngân hàng áp dụng các mô hình phân tích để chấm điểm chất lượng và uy tín tín dụng của khách hàng, từ đó lựa chọn khách hàng tốt và áp dụng chính sách phù hợp cho từng đối tượng nhằm giảm thiểu rủi ro trong hoạt động tín dụng Xếp hạng tín dụng nội bộ là nền tảng quản trị rủi ro tín dụng, giúp giới hạn rủi ro ở mức mục tiêu, hỗ trợ phân loại nợ và trích lập dự phòng, đồng thời tối đa hóa lợi nhuận và duy trì sự ổn định cho hệ thống ngân hàng Thị trường tài chính Việt Nam hiện nay cho thấy xếp hạng tín dụng nội bộ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hạn chế rủi ro tín dụng Nhiều mô hình đánh giá xếp hạng tín dụng đã được áp dụng tại các ngân hàng thương mại song hành với các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế như Fitch Ratings, Moody’s, S&P Tuy vậy, hiệu quả thực tế còn nhiều tồn tại do thị trường tài chính Việt Nam còn sơ khai, thông tin chưa có chất lượng cao và hệ thống lưu trữ dữ liệu còn yếu hoặc thiếu hệ thống lọc thông tin; do đó nghiên cứu và nâng cao chất lượng xếp hạng tín dụng là cần thiết và là đề tài đáng quan tâm tại các ngân hàng thương mại.
Mục đích nghiên cứu
Chấm điểm và xếp hạng tín dụng nội bộ đóng vai trò quan trọng đối với các cấp quản trị ngân hàng trong việc định giá cho vay, quyết định quản trị rủi ro tín dụng cũng như việc trích lập dự phòng rủi ro cho khoản vay Việc hiểu rõ cơ chế xây dựng mô hình xếp hạng và các cách thức để kiểm soát các bước vận hành của nó thực sự có ý nghĩa lớn đối với hoạt động quản trị của ngân hàng Với bề dày của một ngân hàng TMCP được thành lập đầu tiên tại Việt Nam, MSB hiện tại đã xây dựng và hoàn thiện mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ trên cơ sở tư vấn của Công ty Kiểm toán Ernst & Young.
Việc đánh giá và cho điểm mang tính chủ quan do thiếu chuyên môn ở một số đơn vị kinh doanh có thể làm suy giảm chất lượng của mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ dành cho khách hàng doanh nghiệp, ảnh hưởng đến vai trò thiết yếu của công cụ này Đề tài tiến hành nghiên cứu chi tiết về mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ đối với khách hàng doanh nghiệp, thu thập cơ sở dữ liệu chấm điểm tín dụng của 51 khách hàng thí điểm và áp dụng phương pháp phân tích hồi quy kinh tế lượng để xác định các chỉ tiêu đóng vai trò then chốt ảnh hưởng tới kết quả xếp hạng Mục tiêu là trang bị cho cấp quản trị và các phòng ban có chức năng tái thẩm định một công cụ hữu ích, cho phép kiểm soát và điều chỉnh kết quả xếp hạng một cách độc lập và khách quan Sau quá trình nghiên cứu, đề tài cũng chỉ ra một số tồn tại của mô hình xếp hạng hiện tại và đóng góp vào quá trình cải thiện mô hình xếp hạng tín dụng của MSB trong các nghiên cứu tương lai.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng của bài viết là mô hình xếp hạng tín nhiệm của doanh nghiệp tại Maritime Bank Phạm vi dữ liệu được lấy từ Maritime Bank – chi nhánh TP Hồ Chí Minh, dựa trên đăng ký kinh doanh nhằm bảo đảm tính hợp pháp và phù hợp với thực tế hoạt động ngân hàng Các số liệu được các nhân viên kinh doanh thu thập thực hiện nghiêm ngặt theo quy trình của Maritime Bank, giúp đảm bảo độ chuẩn xác và độ tin cậy của kết quả phân tích.
Phương pháp nghiên cứu
Định lượng và định tính
Tiếp cận định lượng xem xét hiện tượng theo cách có thể đo lường được trên các đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu định lượng được áp dụng đối với các hiện tượng có thể được diễn tả bằng số lượng
Nghiên cứu định lượng thường gắn với việc kiểm định (lý thuyết) dựa vào phương pháp suy diễn
NC định tính là một hướng tiếp cận nghiên cứu nhằm thăm dò, mô tả và giải thích hiện tượng dựa trên các phương tiện khảo sát liên quan đến kinh nghiệm, nhận thức, động cơ thúc đẩy, dự định, hành vi và thái độ của con người Phương pháp này cho phép tiếp cận ngữ cảnh, hiểu cách người tham gia diễn giải hiện tượng, từ đó xây dựng giả thuyết và các giải thích có giá trị lý thuyết lẫn thực tiễn.
Kết cấu đề tài
Đề tài gồm có 5 chương, chi tiết như sau:
Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Nhận xét và giải pháp
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Tổng quan về xếp hạng tín dụng
2.1.1 Khái niệm xếp hạng tín dụng:
Theo Standard & Poor's, XHTD là những ý kiến đánh giá hiện tại về rủi ro tín dụng, chất lượng tín dụng, khả năng trả nợ và thiện chí của chủ thể đi vay trong việc đáp ứng đầy đủ và đúng hạn các nghĩa vụ tài chính Những đánh giá này giúp nhà đầu tư và đơn vị cho vay nhận diện mức độ rủi ro và tiềm năng thanh toán của người vay, từ đó hỗ trợ quyết định cho vay và quản trị rủi ro tín dụng một cách hiệu quả.
Moody's cho biết xếp hạng tín dụng (XHTD) là ý kiến đánh giá về chất lượng tín dụng và khả năng thanh toán nợ của chủ thể đi vay, dựa trên các phân tích tín dụng cơ bản và thể hiện qua hệ thống ký hiệu từ Aaa đến C.
Hệ thống chấm điểm tín dụng và xếp hạng khách hàng là một quy trình đánh giá khả năng thực hiện các nghĩa vụ tài chính của khách hàng đối với ngân hàng, như trả lãi và trả gốc nợ vay khi đến hạn hoặc đáp ứng các điều kiện tín dụng khác, nhằm đánh giá và xác định rủi ro trong hoạt động tín dụng của ngân hàng Mức độ rủi ro tín dụng thay đổi theo từng đối tượng khách hàng và được xác định thông qua quá trình đánh giá bằng thang điểm, dựa trên các thông tin tài chính và phi tài chính có sẵn của khách hàng tại thời điểm chấm điểm tín dụng và xếp hạng khách hàng.
2.1.2 Đối tượng của xếp hạng tín dụng: Đối tượng của XHTD bao gồm thông số, dữ liệu của khách hàng tham gia vay vốn tại các
Ngân hàng thương mại (NHTM) đánh giá doanh nghiệp dựa trên cả thông tin tài chính từ báo cáo tài chính và các thông tin phi tài chính như kinh nghiệm của ban quản lý, môi trường kiểm soát nội bộ và mức độ phụ thuộc vào các đối tác, nhằm xác định khả năng trả nợ và rủi ro tín dụng của doanh nghiệp.
Các ngân hàng thương mại (NHTM) không sử dụng kết quả XHTD để thể hiện giá trị của người đi vay, mà coi đó như ý kiến đánh giá hiện tại dựa trên các nhân tố rủi ro Dựa trên đó, họ thiết lập chính sách tín dụng và xác định giới hạn các khoản nợ gốc và lãi vay, làm cơ sở để đưa ra quyết định tín dụng đúng đắn Quyết định này được điều chỉnh theo dự kiến mức độ rủi ro tín dụng liên quan đến KH (khách hàng) là người đi vay và toàn bộ các khoản vay của KH đó.
Xếp hạng người đi vay chủ yếu dự báo nguy cơ vỡ nợ bằng cách phân loại theo ba cấp độ cơ bản: nguy hiểm, cảnh báo và an toàn Căn cứ xác suất không trả được nợ (Probability of Default - PD), hệ thống xếp hạng cho biết mức độ rủi ro tín dụng của từng khách hàng Các cấp độ này giúp ngân hàng và các tổ chức cho vay quyết định cấp vốn, điều kiện cho vay và các biện pháp quản lý rủi ro phù hợp, đồng thời tối ưu hóa danh mục cho vay và tăng khả năng kiểm soát rủi ro tài chính.
Cơ sở của xác suất này dựa trên dữ liệu nợ quá khứ của khách hàng trong vòng 5 năm trước, bao gồm các khoản nợ đã trả, các khoản nợ còn hạn và các khoản nợ không thu hồi được Việc phân tích toàn diện các loại nợ này giúp đánh giá rủi ro tín dụng và dự báo khả năng thanh toán của khách hàng Dữ liệu lịch sử nợ càng chi tiết và liên tục, mô hình xác suất càng chính xác, hỗ trợ quyết định cấp tín dụng, thiết lập hạn mức và quản lý nợ xấu hiệu quả.
Dữ liệu phân theo ba nhóm:
Nhóm dữ liệu tài chính liên quan đến các hệ số tài chính của khách hàng, cung cấp cái nhìn rõ về khả năng thanh toán và sức khỏe tài chính Nhóm dữ liệu định tính phi tài chính, tuỳ thuộc ngân hàng, có thể liên quan đến trình độ quản lý, khả năng nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, cũng như dữ liệu và triển vọng tăng trưởng của ngành Nhóm dữ liệu mang tính cảnh báo bao gồm các dấu hiệu không trả được nợ, tình hình số dư tiền gửi và hạn mức thấu chi, giúp nhận diện rủi ro và điều chỉnh chiến lược cấp tín dụng.
Xếp hạng khoản vay được thực hiện dựa trên xếp hạng người vay và các yếu tố liên quan như tài sản đảm bảo, thời hạn cho vay, tổng dư nợ tại các tổ chức tín dụng và năng lực tài chính của người vay, từ đó đánh giá mức độ rủi ro và xác định điều kiện cấp vốn phù hợp Quá trình này giúp xác định mức lãi suất, hạn mức vay và sự phù hợp của sản phẩm vay với từng khách hàng, đồng thời tối ưu hoá quyết định cho cả ngân hàng và người vay.
Rủi ro của khoản vay được đo lường bằng xác suất rủi ro dự kiến
Tầm quan trọng của xếp hạng tín dụng
2.2.1 Rủi ro tín dụng: Đối với hoạt động của các ngân hàng thương mại, rủi ro tín dụng xuất hiện khi ngân hàng không thu được hoặc không thu đủ và đúng kỳ hạn của các khoản nợ gốc và lãi Rủi ro tín dụng không chỉ xuất hiện ở lĩnh vực hoạt động cho vay của Ngân hàng mà còn xuất phát ở các hoạt động khác như bảo lãnh, cam kết vốn, chấp thuận tài trợ thương mại, …
Rủi ro tín dụng xảy ra sẽ tác động nặng nề đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại, có nguy cơ dẫn đến phá sản, làm mất uy tín và gây tâm lý hoang mang cho người gửi tiền Điều này có thể gián tiếp gây sụp đổ dây chuyền và ảnh hưởng tới hệ thống ngân hàng, vốn là kênh phân phối vốn huyết mạch của nền kinh tế Rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại còn tác động đến nền kinh tế của các nước liên quan do sự hội nhập và mối liên hệ về tiền tệ, đầu tư ngày càng chặt chẽ giữa các quốc gia Vì vậy, quản trị rủi ro tín dụng và sự ổn định của ngân hàng thương mại đóng vai trò then chốt trong cân bằng hệ thống tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
2.2.2 Vai trò quan trọng của xếp hạng tín dụng:
Hệ thống xếp hạng tín dụng là công cụ quản trị rủi ro của ngân hàng thương mại, giúp kiểm soát mức tín nhiệm của khách hàng và thiết lập các chính sách tín dụng phù hợp nhằm hạn chế rủi ro tín dụng có thể xảy ra Nhờ hệ thống này, ngân hàng thương mại có thể đánh giá hiệu quả danh mục cho vay qua việc giám sát sự biến động dư nợ và phân loại nợ theo từng nhóm khách hàng đã được xếp hạng, từ đó điều chỉnh danh mục cho vay và ưu tiên nguồn lực cho nhóm khách hàng an toàn.
Vai trò của XHTD với thị trường tài chính:
Các nhà đầu tư tận dụng kết quả xếp hạng tín dụng như một chỉ số then chốt để xây dựng chiến lược đầu tư nhắm tới rủi ro thấp nhất có thể Thông qua phân tích xếp hạng tín dụng của các tài sản, họ điều chỉnh phân bổ danh mục, lựa chọn các cơ hội đầu tư an toàn và tối ưu hóa khả năng sinh lời trong khi hạn chế biến động vốn Mục tiêu là đạt được kết quả đầu tư mong muốn mà vẫn duy trì mức rủi ro ở mức phù hợp với mục tiêu tài chính cá nhân.
Đối với các tổ chức đi vay, kết quả xếp hạng tín nhiệm là công cụ để xây dựng niềm tin với nhà đầu tư Nhờ niềm tin này, họ có thể triển khai chiến lược huy động vốn với chi phí thấp và đạt được lượng vốn mong muốn.
Thông qua xếp hạng tín dụng, các tổ chức có thể dùng kết quả xếp hạng để quảng bá hình ảnh của mình và tăng cường uy tín trên thị trường Kết quả xếp hạng cũng cung cấp thông tin cho các đối tác, từ đó xây dựng niềm tin của thị trường đối với tổ chức.
Nguyên tắc và quy trình xếp hạng tín dụng
2.3.1 Nguyên tắc xếp hạng tín dụng
Xếp hạng tín dụng được thực hiện dựa trên nguyên tắc cốt lõi gồm phân tích tín dụng trên cơ sở ý thức và thiện chí trả nợ của khách hàng trong lịch sử, đồng thời đánh giá tiềm năng trả nợ thông qua năng lực tài chính Từ đó, rủi ro được đánh giá toàn diện và thống nhất dựa trên hệ thống ký hiệu xếp hạng nhằm hiện thị mức độ tín dụng đáng tin cậy Quy trình này giúp các tổ chức tài chính đưa ra quyết định cấp vốn, thiết lập lãi suất và quản lý rủi ro một cách hiệu quả.
Trong phân tích xếp hạng tín dụng, cần kết hợp phân tích định tính với phân tích định lượng để bổ sung cho những thiếu sót của phương pháp đo lường định lượng Phân tích định tính giúp làm rõ các yếu tố phi số liệu, từ đó nâng cao độ tin cậy của đánh giá tín dụng Các chỉ tiêu phân tích có thể thay đổi linh hoạt để phù hợp với yếu tố môi trường chung và bối cảnh kinh tế - thị trường hiện tại, nhằm đảm bảo xếp hạng phản ánh đúng thực tế.
2.3.2 Quy trình xếp hạng tín dụng
Việc XHTD doanh nghiệp vay vốn được thực hiện theo 5 bước sau:
Thu thập thông tin liên quan đến các chỉ tiêu sử dụng trong phân tích đánh giá và thông tin xếp hạng từ các tổ chức tín nhiệm khác liên quan đến đối tượng được xếp hạng Trong quá trình thu thập thông tin, ngoài những dữ liệu do khách hàng cung cấp, cán bộ thẩm định phải tiến hành xác thực nguồn tin, đánh giá tính đầy đủ và độ tin cậy của từng thông tin liên quan Quá trình này đảm bảo dữ liệu đầu vào cho phân tích được cập nhật và phù hợp với tiêu chuẩn xếp hạng, giúp tăng độ chính xác của kết quả đánh giá Các bước thu thập thông tin nên ghi nhận nguồn gốc, thời điểm và phương pháp thu thập để phục vụ cho lưu trữ hồ sơ và trách nhiệm giải trình.
Thu thập thông tin Phân loại theo ngành, quy mô Phân tích các chỉ tiêu và cho điểm Đưa ra kết quả XHTD
Phê chuẩn và sử dụng kết quả XHTD
Sử dụng nhiều nguồn thông tin khác từ các phương tiện thông tin đại chúng, thông tin từ trung tâm tín dụng của ngân hàng, thông tin từ các công ty xếp hạng
2.3.2.2 Phân loại theo ngành và quy mô
Mỗi ngành nghề kinh doanh có những đặc điểm riêng biệt, tính chất hoạt động khác nhau chịu tác động của các yếu tố khác nhau gây ảnh hưởng lớn đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp, ví dụ như ngành công nghiệp cần vốn lớn, lao động ít, vốn quay vòng lâu trong khi đó ngành nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào yếu tố tự nhiên, có tính chất mùa vụ, số lượng lao động thủ công lớn
Quy mô doanh nghiệp là yếu tố vô cùng quan trọng, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trên thị trường Doanh nghiệp quy mô lớn có lợi thế về quy mô và chi phí sản phẩm thấp, đồng thời dễ dàng đa dạng hóa sản phẩm và huy động vốn lớn để đầu tư sâu vào cải tiến thiết bị và công nghệ Ngược lại, doanh nghiệp quy mô nhỏ với vốn hạn chế gặp khó khăn trong cạnh tranh và dễ bị phá sản khi đối mặt với các yếu tố tiêu cực từ bên ngoài.
2.3.2.3 Phân tích và chấm điểm các chỉ tiêu
Một mô hình phân tích được sử dụng để rút ra mức xếp hạng của doanh nghiệp dựa trên sự kết hợp đồng thời giữa các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính Các chỉ tiêu tài chính được chấm điểm dựa trên ngành nghề và quy mô doanh nghiệp, thường bao gồm các chỉ tiêu thanh khoản, cân nợ, hoạt động và thu nhập, mỗi chỉ tiêu có một mức điểm và trọng số riêng Các chỉ tiêu phi tài chính gồm khả năng trả nợ, uy tín giao dịch với ngân hàng và lưu chuyển tiền tệ, và cần được thiết kế sao cho đan xen để bảo đảm tính thống nhất trong quá trình đánh giá Chúng phải được sử dụng một cách linh hoạt, khách quan và phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp cũng như từng mặt hàng kinh doanh.
2.3.2.4 Đưa ra kết quả xếp hạng tín dụng
CBTD chấm điểm các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, sau đó tổng hợp điểm bằng cách nhân từng chỉ tiêu với trọng số tương ứng Kết quả tổng điểm được dùng để xác định xếp hạng khách hàng bằng cách đối chiếu với bảng phân loại khách hàng và công bố mức xếp hạng phù hợp.
2.3.2.5 Phê chuẩn và sử dụng kết quả xếp hạng Để đảm bảo hệ thống XHTDNB phù hợp với thực tiễn, kết quả xếp hạng phản ánh được chính xác mức độ rủi ro của từng khách hàng các ngân hàng cần định kỳ ra soát để chỉnh sửa hoàn thiện hệ thống cụ thể: theo dõi tình trạng tín dụng của đối tượng được xếp hạng để điều chỉnh mức xếp hạng, các thông tin điều chỉnh được lưu giữ; tổng hợp kết quả xếp hạng so sánh với thực tế rủi ro xảy ra, và dựa trên tần suất phải điều chỉnh mức xếp hạng đã thực hiện đối với khách hàng để xem xét điều chỉnh mô hình xếp hạng.
Tổng quan về Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
2.4.1 Thông tin chung về ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank) được thành lập ngày 12 tháng 7 năm 1991 tại Hải Phòng, và năm 2005 đã chính thức chuyển Hội sở lên Hà Nội mở ra một giai đoạn phát triển mới với phạm vi hoạt động được mở rộng đáng kể Sau 24 năm không ngừng phát triển, Maritime Bank đã vươn lên thành một trong 5 ngân hàng thương mại cổ phần lớn nhất Việt Nam, đặc biệt sau khi chính thức nhận sáp nhập Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông vào ngày 12/8/2015, với tổng tài sản 104.311 tỷ đồng, vốn điều lệ 11.750 tỷ đồng, mạng lưới gần 300 chi nhánh, phòng giao dịch và gần 500 máy ATM trên toàn quốc.
2.4.2 Đặc điểm hoạt động kinh doanh của ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt
Hoạt động cho vay là nguồn lợi nhuận chiếm tỷ trọng lớn trong doanh thu của ngân hàng, đóng vai trò cốt lõi cho sự tăng trưởng và hiệu quả kinh doanh Vì vậy, Maritime Bank luôn nỗ lực tối ưu hóa mọi mặt để thu hút khách hàng bằng các sản phẩm dịch vụ tốt nhất Cụ thể, ngân hàng chú trọng xây dựng danh mục cho vay đa dạng, lãi suất cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng, tăng sự hài lòng và mở rộng thị phần trên thị trường tài chính.
- Tạo ra tính đa dạng trong sản phẩm dịch vụ và hình thức cho vay
- Cạnh tranh về chất lượng dịch vụ phục vụ khách hàng
- Cạnh tranh về mức lãi suất và các phí phát sinh trong quá trình cung cấp dịch vụ
- Cạnh tranh trong việc tạo các cơ hội tiếp cận, thu hút khách hàng
2.4.3 Tổ chức bộ máy quản lý của ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
Sơ đồ 1: Bộ máy tổ chức
Phòng Hỗ Trợ Kinh doanh
Bộ phậnThanh toán Quốc Tế
Bộ phận Quản lý Tín dụng
Bộ phận xử l ý Giao dị ch
Nguồn: Maritime Bank- chi nhánh Hồ Chí Minh
Năm 2016 được đánh giá là một năm đầy thách thức với nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh kinh tế thế giới phục hồi khó khăn và rủi ro gia tăng, nhưng vẫn ghi nhận những dấu hiệu cải thiện ở cả sản xuất, kinh doanh và ổn định vĩ mô Kết quả phát triển kinh tế trong 2-3 năm gần đây cho thấy dấu hiệu phục hồi, với CPI 4,74% và GDP tăng 6,21%—cao hơn các nước đang phát triển ở châu Á (5,5%) và khu vực Đông Nam Á (4,5%) Tín dụng tăng khoảng 17%, dự trữ ngoại hối đạt 41 tỷ USD, cao nhất từ trước đến nay Kết quả phát triển doanh nghiệp khởi sắc: lần đầu tiên có trên 110.000 doanh nghiệp thành lập mới với vốn đăng ký trên 890.000 tỷ đồng, cao nhất từ trước đến nay, tăng 16,2% về số doanh nghiệp; vốn đăng ký FDI mới đạt 15,15 tỷ USD Môi trường kinh doanh được cải thiện rõ rệt, Việt Nam xếp thứ 82/190, tăng 9 bậc so với năm 2015 Các lĩnh vực xã hội có nhiều tiến bộ, ngành tài chính có nỗ lực trong việc thu chi ngân sách đạt kế hoạch Ngành ngân hàng bảo đảm tín dụng tăng khá trong nền kinh tế, nhất là đối với các doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp tư nhân Nợ xấu đã được xử lý một bước bằng các nghiệp vụ ngân hàng, dù tỷ lệ nợ xấu vẫn cao.
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam năm 2016 đối mặt với nhiều thách thức, Hội đồng Quản trị và Ban Điều hành Maritime Bank đã thường xuyên chỉ đạo sát sao các hoạt động ngân hàng; nhờ sự nỗ lực của toàn thể cán bộ nhân viên, Maritime Bank đã vững vàng vượt qua khó khăn và thực hiện đúng mục tiêu kế hoạch đề ra Kết thúc năm tài chính 2016, Maritime Bank ghi nhận những kết quả công tác và đạt được các thành tựu cơ bản phản ánh sự ổn định và bước tiến của ngân hàng.
STT Chỉ tiêu Thực hiện
2 Vốn huy động tại thị trường I và trái phiếu huy động vốn
3 Dư nợ tính dụng (bao gồm dư nợ cho vay TCKT và cá nhân, cam kết bảo lãnh và đầu tư trái phiếu doanh nghiệp)
5 Số điểm giao dịch mở mới
6 Lợi nhuận trước thuế thu nhập (bao gồm cả phần thu hồi nợ đã
7 Tồng số lao động (người) (**)
CBNV (đơn giá tiền lương kế hoạch là 26% tổng thu nhập hoạt động)
9 Thù lao và chi phí HĐQT và BKS
11 Tỉ lệ chia lợi tức cổ phần
(*) Kế hoạch 2016 là kế hoạch được phê duyệt điều chỉnh theo NQ số 31.07.01 của HĐQT ngày 12/10/2016
(**) Tồng số lao động bao gồm cả số lượng CBNV thuê theo hợp đồng khung với công ty cung ứngu nhân lực
Bảng 2.1 Tình hình hoạt động MSB năm 2016
Báo cáo tài chính năm của Maritime Bank được trình bày chi tiết về tăng giảm từng chỉ tiêu và đã được Công ty TNHH KPMG Việt Nam kiểm toán, cho ý kiến chấp nhận toàn phần Báo cáo rút gọn đi kèm tài liệu này và bản đầy đủ được công bố công khai trên trang web chính thức của Maritime Bank Đánh giá chung cho thấy báo cáo tài chính năm này có tính minh bạch, tuân thủ chuẩn mực kế toán và đáng tin cậy, phù hợp với yêu cầu công bố thông tin tài chính.
Cuối năm 2016, tổng tài sản của ngân hàng giảm nhẹ 11% so với năm 2015 nhưng vẫn đạt 100% kế hoạch đã đề ra, đồng thời ngân hàng tiếp tục điều chỉnh quy mô hoạt động theo biến động của năm và định hướng kinh doanh nhằm bảo đảm các chỉ số an toàn hoạt động Về hiệu quả hoạt động, lợi nhuận trước thuế của năm 2016 được ghi nhận ở mức tích cực so với năm trước, cho thấy quy trình quản trị rủi ro và hiệu quả vận hành được cải thiện.
Vào năm 2016, ngân hàng đạt mức lợi nhuận thuần là 164 tỷ đồng, tăng 4% so với năm trước; lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng đạt 1.907,5 tỷ đồng, bằng 2,8 lần so với năm 2015, và lãi thuần từ hoạt động dịch vụ tăng 2,4 lần so với năm trước Ngân hàng tiếp tục tập trung nguồn lực xử lý nợ xấu, phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo yêu cầu của Thông tư 02/TT-NHNN, Thông tư 09/TT-NHNN, đảm bảo tài chính vững mạnh, ổn định trong những năm tiếp theo Tổng chi phí dự phòng rủi ro tín dụng trích lập trong năm 2016 là 1.743,4 tỷ đồng, gấp 3,3 lần so với năm 2015 (526,8 tỷ).
Các yếu tố ảnh hưởng đến XNTD Doanh nghiệp tại MSB
1 Theo định hướng kinh doanh của phát luật (và của MSB) hiện nay thì ngành kinh tế của doanh nghiệp đang hoạt động có được phép hay không?
2 Số năm thành lập của doanh nghiệp (tính từ thời điểm doanh nghiệp hoạt động thực sự)
3 Doanh nghiệp có nợ nhóm 2 trở lên tại thời điểm hiện tại hay không
4 Nhóm nợ cao nhất của doanh nghiệp trong 2 năm vừa qua
5 Nhóm nợ cao nhất của người có quyền kiểm soát quyết định trong doanh nghiiệp trong 2 năm vừa qua
6 Vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp trong năm tài chính gần nhất có âm không
7 Người có quyền kiểm soát quyết định trong doanh nghiệp có kinh nghiệm thế nào trong lĩnh vực kinh doanh chính của doanh nghiệp
8 Doanh thu năm gần nhất của daonh nghiệp là bao nhiêu
9 Khách hàng vay có hoạt động tại địa bàn của đơn vị kinh doanh trình khoản cấp tín dụng không?
Ngay từ thời điểm thành lập, doanh nghiệp đã xác định ngành hàng/ lĩnh vực sản xuất kinh doanh là lĩnh vực chủ lực và duy trì vai trò này qua nhiều năm Việc xác định đúng ngành hàng chính từ đầu giúp tập trung nguồn lực, hình thành định vị thương hiệu và điều chỉnh chiến lược phát triển, đặc biệt là các quyết định về vốn và vay vốn tại thời điểm thành lập Việc duy trì ngành hàng chủ lực suốt nhiều năm thể hiện sự nhất quán trong quá trình tăng trưởng và ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp mở rộng thị trường, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.
11 Kế hoạch đầu tư mới tài sản cố định để mở rộng sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong 12 tháng tới
12 Doanh thu thuần từ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong 2 năm gần nhất
13 Tỷ lệ phần trăm vốn của người có quyền kiểm soát quyết định trong doanh nghiệp là bao nhiêu
14 cổ đông/thành viên góp vốn, kể cả những người có quyền kiểm soát quyết định trong doanh nghiệp, sẽ dùng tài sản cá nhân để thế chấp hoặc cầm cố nhằm bảo lãnh cho các khoản vay của doanh nghiệp tại MSB; việc này phản ánh tỷ lệ vốn góp của từng cổ đông trong doanh nghiệp và cho thấy mức độ tham gia vốn cũng như quyền kiểm soát của họ đối với các quyết định và hoạt động của công ty.
15 Lãnh đạo doanh nghiệp có sẵn sàng cung cấp mọi thông tin khi MSB yêu cầu không
16 Thời gian quá hạn thanh toán bình quân của 2 khách hàng đầu ra lớn nhất của doanh nghiệp trong 12 tháng qua là bao nhiêu
17 Hai nhà cung cấp lớn nhất cho phép doanh nghiệp thanh toán trả chậm trong bao lâu
18 Mất bao lâu để khách hàng cung cấp thông tin tài chính cho ngân hàng
19 Báo cáo điều tra tín dụng có thỏa mãn không
Nghiên cứu này mở rộng danh sách các câu hỏi có thể ảnh hưởng đến việc cấp tín dụng cho doanh nghiệp tại MSB, đồng thời tham khảo quy trình xếp hạng tín dụng của các ngân hàng khác nhằm đánh giá mức độ phù hợp với thực tế hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Phương pháp nghiên cứu
Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp là yếu tố then chốt trong một công trình nghiên cứu, bởi nó đảm bảo phản ánh đúng bản chất vấn đề và nâng cao tính tin cậy cũng như sự thuyết phục của kết quả Khi phương pháp được chọn đúng, dữ liệu và phân tích phản ánh chuẩn xác thực tế, từ đó tăng độ khả thi và hiệu quả của nghiên cứu Vì vậy, việc xác định phương pháp nghiên cứu phù hợp ngay từ bước đầu là nền tảng quyết định thành công của dự án nghiên cứu và giúp kết quả có giá trị ứng dụng cao trong thực tiễn.
Theo Phạm Quang Huy (2014) đã khảo sát các nghiên cứu của Patel & Davidson
(1994) cho rằng phương pháp nghiên cứu dù có thế nào, dù có sử dụng hình thức biểu hiện nào thì cũng sẽ hướng đến 3 khía cạnh nghiên cứu sau:
Phương pháp thăm dò nhằm mục tiêu thu thập kiến thức về một vấn đề nhất định càng nhiều càng tốt, nhằm khám phá các khía cạnh và yếu tố liên quan Điều này cho thấy vấn đề được phân tích và nhận được sự quan tâm từ nhiều quan điểm khác nhau, giúp mở rộng hiểu biết và nhận diện các góc nhìn đa dạng mà trước đây có thể chưa được xem xét.
Phương pháp mô tả là cách tiếp cận trong nghiên cứu nhằm xem xét và làm nổi bật các khía cạnh thiết yếu của hiện tượng được khảo sát Các mô tả này trình bày vừa chi tiết vừa cơ bản, giúp người đọc nắm bắt đầy đủ đặc trưng và ngữ cảnh của hiện tượng Với sự kết hợp giữa mô tả chi tiết và tổng quan, phương pháp này cung cấp cái nhìn rõ ràng về bản chất hiện tượng và tạo nền tảng cho phân tích, so sánh và ứng dụng kết quả trong các nghiên cứu tiếp theo.
Phương pháp kiểm định giả thuyết dựa trên việc khai thác nguồn thông tin rộng rãi để hình thành các lý thuyết mới Nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu và đưa giả thuyết vào thử nghiệm trong môi trường thực nghiệm, nhằm xác thực tính đúng đắn của giả thuyết đó Kết quả của quá trình thử nghiệm cho phép chấp nhận hoặc từ chối giả thuyết, từ đó đóng góp vào việc mở rộng hiểu biết và xây dựng các khung lý thuyết mới.
Trong luận văn này, tác giả đã phối hợp ba phương thức nghiên cứu nhằm làm sáng tỏ vấn đề nghiên cứu một cách toàn diện Về hình thức thu thập dữ liệu, tác giả sử dụng phối hợp hai phương pháp định tính và định lượng, đảm bảo dữ liệu thu thập được có tính khách quan và độ tin cậy cao để hỗ trợ phân tích.
Dùng phương pháp định tính và định lượng
Xử lý toán học cho dữ liệu định lượng được thực hiện hiệu quả nhờ sự hỗ trợ của phần mềm SPSS Thông qua các phương pháp thống kê toán học, ta có thể xử lý và phân tích tập dữ liệu thu thập được để xác định xu hướng diễn biến và mối quan hệ giữa các biến Việc áp dụng SPSS giúp mô tả dữ liệu, kiểm định giả thuyết và rút ra các kết quả có căn cứ, từ đó đưa ra nhận định và quyết định dựa trên dữ liệu một cách chuẩn xác.
Xử lý logic với dữ liệu và thông tin định tính cho phép rút ra phán đoán về bản chất của các sự kiện và đồng thời thể hiện các liên hệ logic giữa chúng cùng với các phân hệ trong hệ thống các sự kiện được xem xét Quá trình phân tích định tính này làm rõ nguyên nhân - mối quan hệ và luồng tác động giữa các yếu tố, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc và các kết luận có căn cứ cho báo cáo, nghiên cứu hoặc quyết định kinh doanh.
Mô hình nghiên cứu
Tác giả thực hiện nghiên cứu sơ bộ bằng phương pháp định tính qua việc thảo luận nhóm
Bằng hình thức thảo luận nhóm và tổng hợp từ các nghiên cứu trước, tác giả đã đưa ra những thành tố chính trong mẫu khảo sát
3.2.2 Xây dựng mẫu khảo sát
Tác giả lấy 100% hồ sơ công ty có phê duyệt tại MSB CN Tp.HCM ở năm 2016 để thực hiện nghiên cứu Mẫu nghiên cứu gồm 51 công ty
Dựa trên cơ sở lý thuyết và những lập luận ở trên bộ tiêu chí đánh giá gồm các tiêu chí định lượng và tiêu chí định tính như sau:
Tác giả trình bày tóm tắt về các tiêu chí sử dụng trong mô hình XHTN của nghiên cứu này chi tiết:
Các chỉ tiêu thanh khoản
1 Khả năng thanh toán ngắn hạn TT1
2 Khả năng thanh toán nhanh TT2
Khả năng thanh toán tức thời TT3
Các chỉ tiêu hoạt động
Vòng quay vốn lưu động H1
3 Vòng quay hàng tồn kho H2
4 Kỳ thu tiền bình quân H3
5 Hiệu quả sử dụng tài sản H4
Các chỉ tiêu cân nợ (%)
6 Nợ phải trả/tổng tài sản CN1
7 Nợ phải trả/nguồn vốn chủ sở hữu CN2
8 Nợ quá hạn/Tổng dư nợ ngân hàng CN3
Các chỉ tiêu thu nhập (%)
Lợi nhuận gộp/Doanh thu thuần TN1
9 Tổng thu nhập trước thuế/doanh thu TN2
10 Tổng thu nhập trước thuế/tổng tài sản có
11 Tổng thu nhập trước thuế/nguồn vốn
EBIT/Chi phí lãi vay TN5
Bảng 3.1 Tiêu chí định lượng
Các biến được lựa chọn này được lấy từ đề án phân tích, xếp loại tín dụng doanh nghiệp của Ngân hàng Nhà Nước
TT Chỉ tiêu Thang điểm
I Trình độ quản lí và môi trường nội bộ
Kinh nghiệm chuyên môn của người trực tiếp quản lý DN
Trình độ học vấn của người trực tiếp quản lý DN
100 Đại học / Trên đại học
20 Dưới Trung cấp hoặc không có thông tin
Năng lực điều hành của người trực tiếp quản lý DN Đánh giá dựa trên các tiêu chí
- Khả năng thu hút, sủ dụng nhân tải
- Năng lực điều hành quản lý
- Vai trò/ dấu ấn đối với sự phát triển của công ty
Quan hệ của Ban lãnh đạo với các cơ quan chủ quản và các cấp độ ngành có liên quan( không bao gồm Ngân hàng )
100 Có mối quan hệ rất tốt, có thể tận dụng cơ hội tốt cho sự phát triển của doanh nghiệp
Tính năng động và độ nhạy bén của Ban lãnh đạo doanh nghiệp với sự thay đổi của thị trường
20 Không bắt kịp với thay đổi của thị trường
Ghi chép sổ sách kế toán 1.5%
100 Đầy đủ, rõ rang, minh bạch, có hệ thống
60 Có báo cáo tài chính năm, tuy nhiên sổ sách kế toán chưa được cập nhật kịp thời
20 Không rõ rang, minh bạch
100 Có các phòng ban chức năng, nhiệm vụ giữa các phòng ban được phân định rõ rang
60 Có các phòng ban chức năng nhưng nhiệm vụ giữa các phòng ban không rõ rang
20 Không phân chia thành các phòng ban
Thiết lập các quy trình hoạt động và quy trình kiểm soát
100 Rất tốt nội bộ 80 Tốt
Môi trường nhân sự nội bộ của doanh nghiệp theo đánh giá của CB TD
Mục tiêu, kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn từ 1 đến 3 năm tới
100 Có mục tiêu và kế hoạch kinh doanh rõ rang và có tính khả thi cao trong thực tế
60 Có mục tiêu và kế hoạch kinh doanh, tuy nhiên tính khả thi trong
1 số trường hợp còn hạn chế
40 Do khách hàng từ chối cung cấp vì lý do bảo mật
20 DN không có mục tiêu, kế hoạch kinh doanh cụ thể
II Quan hệ với ngân hàng
Số lần cơ cấu lại nợ và chuyển nợ quá hạn tại Ngân hàng( bao gồm cả gốc và lãi) trong
60 1 lần nợ quá hạn hoặc 2 lần cơ cấu
20 Từ 3 lần cơ cấu hoặc 2 lần nợ quá hạn trở lên hoặc dư nợ hiện tại đang có nợ quá hạn
Lịch sử quan hệ đối với các cam kết ngoại bảng( thư tín dụng, bảo lãnh các cam kết thanh toán khác … )
Trong 12 tháng qua, khoảng 100 ngân hàng cho biết họ chưa từng phải thực hiện việc thay thế các nghĩa vụ cho khách hàng; hoặc khách hàng không có giao dịch ngoại bảng, hoặc khách hàng có cam kết ngoại bảng và có ký quỹ.
80 Khách hàng mới có quan hệ cam kết ngoại bảng này chưa đến thời hạn thực hiện
40 khách hàng có quan hệ cam kết ngoại bảng đang được ngân hàng đánh giá có khả năng phải cho vay bắt buộc để thực hiện nghĩa vụ thanh toán; đồng thời, các khách hàng này có nợ nội bảng bị cơ cấu lại hoặc quá hạn, làm tăng rủi ro và áp lực lên hệ thống quản trị nợ Việc đánh giá đồng thời cam kết ngoại bảng và tình trạng nợ nội bảng giúp xác định mức độ dự phòng và các biện pháp can thiệp phù hợp nhằm duy trì thanh khoản và an toàn tài chính Quản trị rủi ro cần tập trung giám sát các cam kết ngoại bảng, xác định rủi ro tiềm ẩn và chuẩn bị các kịch bản xử lý khi nghĩa vụ thanh toán được kích hoạt.
20 Ngân hàng đã từng phải thực hiện thay các nghĩa vụ cho khách hàng trong 12 tháng qua
Thiện chí trả nợ của khách hàng
100 Khách hàng rất thiện chí và luôn luôn chủ động trong việc trả nợ
60 Khách hàng vẫn thực hiện đúng cam kết nhưng không chủ động trong việc trả nợ
20 Khách hàng không thiện chí trả nợ hoặc không có thông tin
Tình hình cung cấp thông tin của khách hàng theo yêu cầu của Ngân hàng trong 12 tháng qua
100 Cung cấp thông tin đầy đủ, đúng thời hạn và đảm bảo chính xác theo yêu cầu của Ngân hàng, rất tích cực trong việc cung cấp thông tin
80 Cung cấp thông tin đạt yêu cầu, hợp tác ở mức trung bình
40 Cung cấp thông tin khong đầy đủ hoặc không đúng hẹn
20 Không hợp tác trong việc cung cấp thông tin hoặc cung cấp thông tin không chính xác
Đo lường này so sánh hai chỉ tiêu chính: Tỷ lệ doanh số chuyển qua ngân hàng trên tổng doanh thu (trong 12 tháng qua) và tỷ lệ dư nợ bình quân tại ngân hàng trên tổng dư nợ bình quân của doanh nghiệp (trong 12 tháng qua) Việc theo dõi tỷ lệ doanh số chuyển qua ngân hàng cho tổng doanh thu giúp đánh giá mức độ thanh toán qua kênh ngân hàng và luồng tiền giữa doanh nghiệp với ngân hàng Trong khi đó, tỷ lệ dư nợ bình quân tại ngân hàng trên tổng dư nợ bình quân của doanh nghiệp thể hiện quy mô vốn vay ngân hàng mà doanh nghiệp đang quản lý trong khoảng thời gian 12 tháng Việc so sánh hai tỷ lệ này mang lại cái nhìn tổng quan về mức độ sử dụng dịch vụ ngân hàng và sự phụ thuộc vào nguồn vốn vay trong chu kỳ tài chính vừa qua.
Tỷ trọng doanh số tiền về tài khoảng tại Ngân hàng so với doanh số cho vay tại Ngân hàng( trong 12 tháng qua)
Mức độ sử dụng các dịch vụ ngân hàng, bao gồm tiền gửi và các dịch vụ khác (không kể dịch vụ tín dụng), của ngân hàng được so sánh với các ngân hàng khác trên thị trường để nhận diện vị thế cạnh tranh Phân tích này cho thấy mức độ phổ biến của các sản phẩm tiền gửi và các dịch vụ ngân hàng phi tín dụng, từ đó hỗ trợ ngân hàng điều chỉnh chiến lược cải thiện tiện ích, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng để tăng thị phần.
100 Khách hàng chỉ sử dụng các dịch vụ của Ngân hàng hoặc một số chỉ sử dụng dịch vụ của NH khác mà Ngân hàng không cung cấp được
80 Khách hàng sử dụng các dịch vụ của Ngân hàng với mức độ lớn nhất so với các ngân hàng khác
60 Khách hàng sử dụng các dịch vụ của Ngân hàng với mức độ như các ngân hàng khác
40 Khách hàng sử dụng các dịch vụ của Ngân hàng với mức độ thấp hơn so với các ngân hàng khác
20 Khách hàng không sử dụng các dịch vụ của Ngân hàng
1 2.8 Thời gian quan hệ với Ngân 2%
8 QH8 hàng 100 Từ 3 năm trở lên
80 Từ 2 năm đến dưới 3 năm
60 Từ 1 năm đến dưới 2 năm
Tình trạng nợ tại các ngân hàng khác trong 12 tháng qua
100 Không có nợ quá hạn và nợ cơ cấu
/ Không có dư nợ vay tại các ngân hàng khác
60 Đã từng có nợ quá hạn nhưng dư nợ hiện tại là Nợ Đủ tiêu chuẩn
40 Hiện tại có Nợ Cần chú ý nhưng không có nợ xấu
Hiện tại, khách hàng có nợ xấu tại các ngân hàng khác và có thể không có dư nợ vay tại các ngân hàng khác do chưa đủ điều kiện vay vốn Đồng thời, khách hàng đang có nợ quá hạn hoặc đã được cơ cấu lại nợ tại ngân hàng.
2.10 QH10 Định hướng quan hệ tín dụng với khách hàng theo quan điểm của CB TD
III Các nhân tố ảnh hưởng đến ngành
40 Có dấu hiệu suy thoái
Khả năng gia nhập thị trường của các doanh nghiệp đang kinh doanh
Tính ổn định của yếu tố đầu vào ảnh hưởng chính đến
100 Rất ổn định ngành của DN 60 Tương đối ổn định hoặc có biến động nhưng ít ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và lợi nhuận của doanh nghiệp
20 Không ổn định, ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh lợi nhuận
Các chính sách của Chính Phủ, Nhà nước
100 Có chính sách khuyến khích/ ưu đãi và doanh nghiệp tận dụng tốt các chính sách trong kinh doanh
60 Không có chính sách khuyến khích/ ưu đãi; hoặc có nhưng doanh nghiệp không tận dụng được
IV Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp
Sự phụ thuộc vào một số ít nhà cung cấp yếu tố đầu vào
100 Dễ dàng tìm kiếm các nhà cung cấp trên thị trường
20 Phụ thuộc vào một số ít các nhà cung cấp, khó có khả năng tìm kiếm các nhà cung cấp khác để thay thế khi cần thiết
Sự phụ thuộc vào một số khách hàng (thì trường đầu ra)
100 Nhu cầu thị trường lớn, khách hàng đa dạng
20 DN phụ thuộc vào một số ít khách hàng đầu ra, khó có khả năng tiêu thụ SP cho các đối tượng khách hàng khác
Mức độ ổn định của thị trường đầu ra
Khả năng sản phẩm dịch vụ của DN bị thay thế bởi các sản phẩm khác trên thị trường
100 Rất khó thị trường chưa có sản phẩm thay thế trong vòng 1 năm tới hoặc không có sản phẩm thay thế
20 Rất dễ, trên thị trường có rất nhiều sản phẩm thay thế cho người tiêu dùng lựa chọn
Số năm hoạt động của DN trong ngành(tính từ thời điểm có sản phẩm ra thị trường)
80 Từ 5 năm đến dưới 7 năm
60 Từ 3 năm đến dưới 5 năm
40 Từ 1 năm đến dưới 5 năm
Phạm vi hoạt động của doanh nghiệp(phạm vi tiêu thụ sản phẩm/dịch vụ)
100 Toàn quốc, hoặc có hoạt động xuất khẩu với tỷ trọng lớn trong doanh thu( doanh thu xuất khẩu lớn hơn 50%)
80 Trong phạm vi miền và có hoạt động xuất khẩu tỷ trọng nhỏ trong doanh thu
20 Trong phạm vi nhỏ hơn
4.7 HD7 Ảnh hưởng của sự biến động nhân sự nội bộ đến hoạt động kinh doanh của DN trong 2 năm gần đây
100 Có biến động ảnh hưởng tích cực đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
80 Có biến động, không ảnh hưởng đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, hoặc không có biến động
20 Có biến động, ảnh hưởng tiêu cực đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Khả năng tiếp cận các nguồn vốn để tài trợ cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp theo đánh giá của CB TD
Việc huy động vốn từ các nguồn đa dạng như ngân hàng thương mại, thị trường chứng khoán (TTCK) và các vay ưu đãi của Chính phủ được thực hiện rất dễ dàng, với quy mô phù hợp để đáp ứng nhu cầu phát triển của doanh nghiệp.
80 Có thể tiếp cận nhiều nguồn khác nhau, tuy nhiên, quy mô huy động còn hạn chế
60 Có hạn chế về nguồn huy động và quy mô huy động
20 Rất khó khan, chi phí cao
Triển vọng phát triển của DN 2%
100 Phát triển nhanh và vững chắc trong 1 đến 3 năm tới
80 Phát triển ở mức độ trung bình và tương đối vững chắc trong 1 đến 3 năm tới
60 Phát triển ở mức độ trung bình tuy nhiên còn có yếu tố chưa bền vững
40 Có dấu hiệu suy thoái trong 1 năm tới
Quyền sở hửu đối với địa điểm kinh doanh
100 Toàn bộ thuộc sở hữu của doanh nghiệp và thành viên góp vốn
80 Phần lớn thuộc sở hữu của doanh nghiệp thành viên góp vốn
60 Phần lớn đi thuê theo Hợp đồng thuê dài hạn( trên 3 năm )
40 Phần lớn đi thuê Hợp đồng thuê ngắn hạn
4.11 HD11 Đánh giá của CB TD về điều kiện máy móc thiết bị tham gia vào hoạt động sản xuất kinh doanh chính của doanh nghiệp
100 Hầu hết máy móc thiết bị mới, phục vụ tốt cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp
60 Máy móc thiết bị đã đưa vào sử dụng nhiều năm nhưng còn phục vụ tốt cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
20 Máy móc thiết bị cũ, hiệu quả sử dụng thấp chờ thay thế
Vì thế cạnh tranh của doanh nghiệp
100 DN có khả năng cạnh tranh cao
80 Khả năng cạnh tranh bình thường
20 Khả năng cạnh tranh yếu
Chiến lược Marketing của DN 2%
100 Doanh nghiệp có kế hoạch
Marketing rõ ràng, bài bản và phát huy hiệu quả cao
80 Doanh nghiệp có kế hoạch
Marketing rõ rang, bài bản nhưng không phát huy hiệu quả cao
60 Hoạt động Marketing mang tính bộc phát, không thường xuyên và không có kế hoạc rõ ràng
20 Doanh nghiệp không có hoạt động
Marketing và hoặc không có kế hoạc Marketing
V Các tiêu chí đặc trưng của doanh nghiệp
Mạng lưới thu mua và tiệu thụ sản phẩm/Dịch vụ
100 Có mạng lưới đầu vào và đầu ra sản phẩm/dịch vụ lớn
80 Có mạng lưới đầu vào và đầu ra sản phẩm/dịch vụ với quy mô trung bình
60 Có mạng lưới đầu vào và đầu ra sản phẩm/dịch vụ với quy mô nhỏ
20 Không có mạng lưới thu đầu vào và đầu ra
5.2 DT2 Đánh giá về công tác bảo hộtrong quá trình thực hiện sản xuất/kinh doanh của doanh nghiệp (an toàn vệ sinh thực phẩm/an toàn lao động)
100 Đạt yêu cầu và chấp hành đầy đủ theo quy định
5.3 DT3 Đánh giá về tiêu chuẩn ngành nghề của doanh nghiệp hoạt động
100 Đáp ứng tiêu chuẩn trong nước và quốc tế
60 Đạt các tiêu chuẩn trong nước
20 Chưa đạt các tiêu chuẩn
5.4 DT4 Ảnh hưởng của tình hình chính trị và chính sách của các nước – thị trường xuất khẩu chính đối với ngành nghề của doanh nghiệp
100 Các chính sách của các thị trường
XK được đánh giá rất thuận lợi khi DN liên tục cập nhật các chính sách liên quan và xây dựng quy trình hoạt động đảm bảo tuân thủ đầy đủ các yêu cầu của thị trường xuất khẩu Việc cập nhật chính sách thường xuyên giúp DN thích ứng nhanh với biến động thị trường và duy trì sự phù hợp với quy định, trong khi quy trình vận hành được thiết kế để đảm bảo tuân thủ ở mọi khâu Nhờ đó hoạt động XK diễn ra thông suốt, tăng khả năng cạnh tranh và mở rộng thị phần trên thị trường quốc tế.
40 Trung bình/ không xuất khẩu
Rất khó khăn/ có ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp
Bảng 3.2 Tiêu chí định tính
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thực hiện phân tích hồi quy ước lượng các tham số
Nhóm chỉ tiêu thanh khoản
** Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed)
Kết quả cho thấy hệ số sig của các biến độc lập không có mối liên hệ với biến phụ thuộc, vì vậy nhóm chỉ tiêu này không thể giải thích được biến phụ thuộc.
Nhóm chỉ tiêu hoạt động
** Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed)
* Correlation is significant at the 0.05 level (2-tailed)
Phân tích cho thấy giá trị sig (p-value) của mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,05, do đó các giả thuyết H1, H2, H3 và H4 có khả năng giải thích biến phụ thuộc ở mức ý nghĩa 95% Nói cách khác, các biến độc lập có tác động có ý nghĩa thống kê lên biến phụ thuộc và có thể được sử dụng để giải thích sự biến động của biến phụ thuộc trong mô hình này.
Nhóm chỉ tiêu cân nợ
** Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed)
Kết quả cho thấy giá trị Sig của các biến độc lập đều không cho thấy mối liên hệ với biến phụ thuộc Vì vậy, nhóm chỉ tiêu này không có khả năng giải thích biến phụ thuộc.
Nhóm chỉ tiêu thu nhập
KQ TN1 TN2 TN3 TN4 TN5
** Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed)
Phân tích cho thấy hệ số sig của các biến độc lập đều không có mối liên hệ với biến phụ thuộc, do đó nhóm chỉ tiêu này không thể giải thích được biến phụ thuộc trong mô hình hồi quy.
Nhóm chỉ tiêu trình độ quản lý và môi trường nội bộ
KQ TD1 TD2 TD3 TD
* Correlation is significant at the 0.05 level (2-tailed)
** Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed) c Cannot be computed because at least one of the variables is constant
Các kết quả cho thấy sig tương quan giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập TD2, TD3, TD7, TD8, TD9 đều nhỏ hơn 0,05, cho thấy các biến này có ý nghĩa thống kê ở mức 95% và có khả năng giải thích biến phụ thuộc Điều này cho thấy TD2, TD3, TD7, TD8, TD9 đóng vai trò quan trọng trong giải thích biến phụ thuộc, từ đó nâng cao độ tin cậy và hiệu quả dự báo của mô hình.
Nhóm chỉ tiêu quan hệ với ngân hàng
* Correlation is significant at the 0.05 level (2-tailed)
** Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed) a Cannot be computed because at least one of the variables is constant
Các biến QH5 và QH8 đều có hệ số sig với biến phụ thuộc nhỏ hơn 0,005, điều này cho thấy cả 2 biến này đều có khả năng giải thích cho biến phụ thuộc ở mức ý nghĩa 95%
Nhóm chỉ tiêu các nhân tố ảnh hưởng đến ngành
** Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed)
* Correlation is significant at the 0.05 level (2-tailed) b Cannot be computed because at least one of the variables is constant
Biến N1 và N3 đều có hệ số sig với biến phụ thuộc nhỏ hơn 0,005, điều này cho thấy cả 2 biến này đều có khả năng giải thích cho biến phụ thuộc ở mức ý nghĩa 95%
Nhóm chỉ tiêu các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp Correlations
** Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed)
* Correlation is significant at the 0.05 level (2-tailed) a Cannot be computed because at least one of the variables is constant
Ba biến HD6, HD7 và HD13 có hệ số sig với biến phụ thuộc nhỏ hơn 0,005, cho thấy cả ba biến này có khả năng giải thích biến phụ thuộc ở mức ý nghĩa 95% Những kết quả này cho thấy tác động của HD6, HD7 và HD13 lên biến phụ thuộc là đáng kể và có thể được coi là yếu tố dự báo quan trọng trong mô hình, giúp tăng cường khả năng giải thích và dự báo biến phụ thuộc.
Nhóm biến các tiêu chí đặc trưng của doanh nghiệp
KQ DT1 DT2 DT3 DT4
N 51 51 51 51 51 a Cannot be computed because at least one of the variables is constant
Kết quả cho thấy hệ số sig của các biến độc lập không có mối quan hệ có ý nghĩa với biến phụ thuộc Do đó, nhóm chỉ tiêu này không giải thích được biến phụ thuộc ở mức ý nghĩa 5%.
Đánh giá lại tổng thể sự tương quan
KQ H1 H2 H3 H4 TD TD3 TD7 TD8 TD9 QH5 QH8 N1 N3 HD6 HD7 HD1
** Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed)
* Correlation is significant at the 0.05 level (2-tailed)
Trong phân tích, các biến độc lập có sig < 1 cho thấy chúng không tương quan mạnh với nhau nên mô hình hồi quy ít gặp hiện tượng đa cộng tuyến Đồng thời, sig của biến phụ thuộc nhỏ hơn 0,05 so với các biến còn lại, cho thấy kết quả nghiên cứu có ý nghĩa ở mức tin cậy 95%.
Chạy hồi quy
Std Error of the Estimate
1 983 a 967 952 66874 a Predictors: (Constant), HD13, H4, H2, QH5, TD2, H3, TD3, HD7, QH8, HD6, N1, TD8, TD9, N3, H1, TD7
Bảng 11 Các biến độc lập giải thích 95,2% giá trị của biến phụ thuộc Nói cách khác, 95,2% sự
Total 461.997 50 a Dependent Variable: KQ b Predictors: (Constant), HD13, H4, H2, QH5, TD2, H3, TD3, HD7, QH8, HD6, N1, TD8, TD9, N3, H1, TD7
Bảng 12 Sig mô hình < 0,05 nên mô hình có ý nghĩa thống kê
Trong phân tích hồi quy đa biến, các biến TD2, TD3, TD9, QH8, N1, N3, HD7 và HD13 có giá trị p > 0,05, cho thấy không có tác động đáng kể lên biến phụ thuộc Do đó, loại bỏ các biến này và chạy lại mô hình để tối ưu hóa mức độ giải thích và tính đơn giản của mô hình Việc rút gọn mô hình sẽ chỉ giữ lại các biến có ý nghĩa thống kê (p ≤ 0,05), giúp tăng tính diễn giải và có thể cải thiện hiệu suất dự báo của mô hình.
Std Error of the Estimate
1 976 a 953 944 71957 a Predictors: (Constant), HD6, QH5, H4, H2, H3, TD8, TD7, H1
Các biến độc lập giải thích 94,4% giá trị của biến phụ thuộc, cho thấy phần lớn biến động của biến phụ thuộc do các yếu tố này Nói cách khác, 95,2% sự thay đổi của biến phụ thuộc được cho là do các yếu tố này, trong khi 5,4% còn lại là do các biến khác.
Total 461.997 50 a Dependent Variable: KQ b Predictors: (Constant), HD6, QH5, H4, H2, H3, TD8, TD7, H1
Sig mô hình < 0,05 nên mô hình có ý nghĩa thống kê
Các biến đều có sig < 0,05 nên ta nhận các biến còn lại là các yếu tố ảnh hưởng đến biến phụ thuộc.
Kết luận
Qua quá trình hồi quy với mô hình SPSS, đề tài đã xác định các biến có ảnh hưởng tương quan đến kết quả chấm điểm tín dụng của mô hình Các biến được phân loại thành hai nhóm chính là biến tài chính và biến phi tài chính, và đều cho thấy mức độ tác động khác nhau theo kết quả phân tích hệ số hồi quy và các kiểm định ý nghĩa thống kê Những biến này tác động đến điểm tín dụng và đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tính đầy đủ và độ chính xác của mô hình chấm điểm tín dụng Kết quả này hỗ trợ quản trị rủi ro và nâng cao chất lượng quyết định cấp vốn Các biến cụ thể và mức độ tác động sẽ được trình bày chi tiết ở phần kết quả kèm bảng hệ số hồi quy và giá trị p.
Vòng quay vốn lưu động cho biết tốc độ chuyển đổi vốn đầu tư ban đầu thành doanh thu và ngược lại, giúp doanh nghiệp quản trị dòng tiền hiệu quả; vòng quay hàng tồn kho cho thấy thời gian bình quân để tồn kho được bán ra, từ đó tối ưu tồn kho và giảm chi phí lưu kho Kỳ thu tiền bình quân phản ánh tốc độ thu hồi các khoản phải thu và ảnh hưởng đến thanh khoản cũng như khả năng tài trợ cho hoạt động Hiệu quả sử dụng tài sản được đo bằng vòng quay tổng tài sản và hiệu suất sử dụng từng loại tài sản, từ đó tối ưu hoá phân bổ nguồn lực Để thực hiện, doanh nghiệp cần tổ chức phòng ban hợp lý và thiết lập các quy trình hoạt động và quy trình kiểm soát nội bộ nhằm nâng cao tính tuân thủ, giảm rủi ro và cải thiện hiệu quả hoạt động.
QH5 là chỉ tiêu so sánh tỷ trọng doanh số chuyển qua ngân hàng trong tổng doanh thu (trong 12 tháng qua) với tỷ trọng dư nợ bình quân tại ngân hàng trong tổng dư nợ bình quân của doanh nghiệp Chỉ tiêu này cho thấy mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào kênh thanh toán ngân hàng và mức độ tập trung dư nợ ngân hàng Việc theo dõi QH5 giúp đánh giá cấu trúc tài chính, rủi ro tín dụng và hiệu quả quản lý thanh toán qua ngân hàng trong kỳ 12 tháng Nếu tỷ trọng doanh số chuyển qua ngân hàng cao hơn dư nợ bình quân, doanh nghiệp khai thác thanh toán qua ngân hàng nhiều hơn so với mức độ vay; ngược lại, dư nợ bình quân cao cho thấy sự phụ thuộc tín dụng lớn Theo dõi QH5 theo 12 tháng giúp tối ưu chiến lược thanh toán và quản lý rủi ro tín dụng cho doanh nghiệp.
HD6: Phạm vi hoạt động của doanh nghiệp
+ Phương trình hồi quy chưa chuẩn hóa:
(Sig