1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

LUẬN văn THẠC sĩ HAY nghiên cứu hiện trạng các loài cây lâm sản ngoài gỗ trên các đảo thuộc vịnh hạ long, tỉnh quảng ninh

110 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Nghiên cứu Hiện trạng Các Loài Cây Lâm Sản Ngoài Gỗ Trên Các Đảo Thuộc Vịnh Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
Tác giả Mạc Văn Tuấn
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Quốc Dựng
Trường học Trường Đại học Lâm nghiệp
Chuyên ngành Quản lý Tài nguyên Rừng
Thể loại Luận văn Thạc sĩ
Năm xuất bản 2018
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 110
Dung lượng 1,36 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU (12)
    • 1.1. Trên thế giới (12)
      • 1.1.1. Khái niệm Lâm sản ngoài gỗ (12)
      • 1.1.2. Phân loại Lâm sản ngoài gỗ (12)
      • 1.1.3. Các nghiên cứu về vai trò và tiềm năng của Lâm sản ngoài gỗ (13)
      • 1.1.4. Về giá trị kinh tế, xã hội của Lâm sản ngoài gỗ (15)
      • 1.1.5. Các nghiên cứu về sử dụng bền vững, giải pháp nâng cao vai trò của LSNG (18)
    • 1.2. Ở trong nước (19)
      • 1.2.1. Khái niệm về lâm sản ngoài gỗ (19)
      • 1.2.2. Về phân loại Lâm sản ngoài gỗ ở Việt Nam (20)
      • 1.2.3. Các nghiên cứu về vai trò, tiềm năng của Lâm sản ngoài gỗ (21)
    • 1.3. Một số nghiên cứu về LSNG tại tỉnh Quảng Ninh (23)
  • Chương 2. MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (26)
    • 2.1. Mục tiêu (26)
      • 2.1.1. Mục tiêu chung (26)
      • 2.1.2. Mục tiêu cụ thể (26)
    • 2.2. Nội dung (26)
      • 2.2.1. Nghiên cứu hiện trạng thành phần loài và tình trạng sử dụng các loài cây LSNG 18 2.2.2. Nghiên cứu hiện trạng phân bố các loài cây LSNG (26)
      • 2.2.3. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển LSNG tại địa phương (27)
    • 2.3. Đối tượng, thời gian và phạm vi nghiên cứu (0)
    • 2.4. Phương pháp nghiên cứu (27)
      • 2.4.1. Giới thiệu chung về phương pháp nghiên cứu (27)
      • 2.4.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể (28)
      • 2.4.3. Phương pháp xử lý số liệu (32)
  • CHƯƠNG 3. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KTXH KHU VỰC NGHIÊN CỨU (34)
    • 3.1. Vị trí địa lý (34)
    • 3.2. Các dạng địa hình, địa mạo Vịnh Hạ Long (35)
      • 3.2.1. Địa hình dương (35)
      • 3.2.2. Địa hình âm (35)
      • 3.2.3. Các hang động (35)
      • 3.2.4. Thung lũng và đồng bằng karst bị ngập chìm (36)
    • 3.3. Điều kiện dân sinh, kinh tế xã hội (36)
  • CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN (38)
    • 4.1. Hiện trạng các loài cây LSNG (38)
      • 4.1.1. Thành phần các loài LSNG phân bố tự nhiên tại vịnh Hạ Long (38)
      • 4.1.2. Phân loại các loài cây LSNG theo bộ phận sử dụng (39)
      • 4.1.3. Phân loại các loài cây LSNG theo nhóm mục đích sử dụng chính (40)
    • 4.2. Các loài cây LSNG quý hiếm tại vịnh Hạ Long (49)
      • 4.2.1. Các loài thực vật LSNG thuộc diện quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng (49)
      • 4.2.2. Các loài thực vật LSNG đặc hữu ở Vịnh Hạ Long (51)
    • 4.3. Đặc điểm và phân bố một số loài cây LSNG tại vịnh Hạ Long có tính đặc hữu cao (53)
    • 4.4. Phân bố các loài cây LSNG theo các hệ sinh thái rừng (62)
      • 4.4.1. Rừng ngập mặn (62)
      • 4.4.2. Rừng trên các sườn và vách núi đá ở các đảo (62)
      • 4.4.3. Rừng ở trong các thung lũng núi đá (63)
    • 4.5. Thực trạng khai thác LSNG (63)
    • 4.6. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển cho các loài cây LSNG (65)
      • 4.6.1. Giải pháp về chính sách (65)
      • 4.6.2. Giải pháp về kỹ thuật (66)
      • 4.6.3. Giải pháp về thông tin tuyên truyền (68)

Nội dung

Để góp phần bảo tồn và phát triển bền vững các loài LSNG ở các hòn đảo trên vịnh Hạ Long, đồng thời nâng cao nhận thức cũng như đời sống cho cộng đồng người dân địa phương, việc thực hiệ

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Trên thế giới

1.1.1 Khái niệm Lâm sản ngoài gỗ

Trước đây, các loại cây trong rừng không phải là gỗ thường được gọi là lâm sản phụ, trong đó một số loài có giá trị đặc biệt được gọi là đặc sản Hiện nay, thuật ngữ chung để chỉ các sản phẩm từ rừng không phải là gỗ đã được thống nhất là lâm sản ngoài gỗ.

Khái niệm về Lâm sản ngoài gỗ là một khái niệm tương đối mới so với gỗ

Các khái niệm chủ yếu do FAO đưa ra ở trên đều chưa hoàn thiện, năm

1999, hội nghị của FAO lại đưa ra một khái niệm ngắn gọn về Lâm sản ngoài gỗ:

Non-timber forest products (NTFPs), also known as non-wood forest products (NWFPs), encompass a diverse range of biological resources sourced from forests that are not classified as timber These products are harvested from forest ecosystems and include various plant-based goods obtained from both wild and cultivated trees outside designated timber harvesting activities.

1.1.2 Phân loại Lâm sản ngoài gỗ

Lâm sản ngoài gỗ rất đa dạng, phong phú và được sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau, do đó việc phân loại lâm sản ngoài gỗ có nhiều quan điểm khác nhau Hiện nay, lâm sản ngoài gỗ chủ yếu được chia thành hai dạng chính, phản ánh sự đa dạng và phong phú của chúng trong đời sống và các hoạt động kinh tế.

- Phương pháp phân loại theo hệ thống sinh:

Theo phương pháp phân loại này, các loại sinh vật được phân chia dựa trên hệ thống tiến hóa của sinh giới, bao gồm hai nhóm chính là động vật và thực vật.

Giới động vật và giới thực vật đều rất phong phú và đa dạng, nhưng đều có thể được sắp xếp một cách khách quan vào hệ thống các bậc phân loại từ lớn đến nhỏ Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ và đặc điểm của từng loại sinh vật trong hệ sinh thái tự nhiên Phân loại khoa học góp phần tổ chức thông tin sinh học một cách logic, dễ dàng nhận biết và nghiên cứu hơn Việc phân loại này dựa trên các đặc điểm chung và khác biệt của từng nhóm sinh vật, từ phạm trù lớn như giới đến các cấp nhỏ hơn như loài Nhờ đó, chúng ta có thể xác định chính xác vị trí của từng sinh vật trong hệ sinh thái và xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả.

Phân loại theo cấp độ Giới, Ngành, Lớp, Bộ, Họ, Chi, Loài đòi hỏi người sử dụng phải có kiến thức vững vàng về đặc điểm sinh học của các loài Phương pháp này giúp xác định chính xác vị trí của mỗi loài trong hệ sinh thái động thực vật Việc hiểu rõ các đặc trưng sinh học là yếu tố then chốt để thực hiện phân loại hiệu quả, góp phần nâng cao kiến thức sinh học và hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu, bảo tồn đa dạng sinh học.

- Phương pháp phân loại Lâm sản ngoài gỗ theo nhóm giá trị sử dụng:

Hội nghị Quốc tế tháng 11/1991 tại Bangkok đã chia LSNG làm 6 nhóm (dẫn theo Triệu Văn Hùng, 2007) [11]:

+ Nhóm 1 Các sản phẩm có sợi: bao gồm tre nứa, song mây, lá và thân có sợi và các loại cỏ;

Nhóm 2 gồm các sản phẩm làm thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật như thân, chồi, rễ, củ, lá, hoa và các sản phẩm từ động vật như mật ong, thịt động vật rừng, trứng và côn trùng Đây là nhóm các sản phẩm tự nhiên, góp phần đa dạng hóa nguồn thực phẩm trong chế độ ăn uống hàng ngày Các sản phẩm này không chỉ cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết mà còn mang lại lợi ích sức khỏe cho người tiêu dùng Việc sử dụng các sản phẩm thuộc nhóm này phù hợp với xu hướng nâng cao cơ sở tiêu dùng an toàn, tự nhiên và bền vững.

+ Nhóm 3 Thuốc và mỹ phẩm có nguồn gốc thực vật;

+ Nhóm 4 Các sản phẩm chiết xuất: nhựa, nhựa dầu, nhựa mủ, ta nanh, dầu béo, tinh dầu;

+ Nhóm 5 Động vật và các sản phẩm từ động vật không làm thực phẩm: tơ, động vật sống, chim, sừng, ngà, xương và nhựa cánh kiến đỏ;

+ Nhóm 6 Các sản phẩm khác

1.1.3 Các nghiên cứu về vai trò và tiềm năng của Lâm sản ngoài gỗ

- Về công dụng và tiềm năng của Lâm sản ngoài gỗ:

Sản phẩm từ Lâm sản ngoài gỗ có số lượng rất lớn, với ít nhất 150 loại được trao đổi trên thị trường quốc tế theo báo cáo của Liên Hiệp Quốc và FAO (1995) Trong đó, lĩnh vực năng lượng chiếm đa số, với 138 sản phẩm từ 80 loài cây rừng trên bán đảo Michigan.

Trong bối cảnh khủng hoảng tài chính toàn cầu hiện nay, nguồn thực phẩm thay thế từ lâm sản ngoài gỗ ngày càng thu hút sự chú ý Nghiên cứu tại ba cộng đồng miền Nam Cameroon cho thấy, nông nghiệp cung cấp đến 80% lượng carbohydrate, trong khi cư dân nông thôn nhận tới 90% protein từ rừng Các loại trái cây rừng và thảo dược đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vitamin và chất dinh dưỡng cho người dân nơi đây Ngoài ra, hàng triệu người dân Châu Á phụ thuộc lớn vào nguồn cung cấp cá từ rừng ngập mặn để đảm bảo sinh kế và an ninh thực phẩm.

Lâm sản ngoài gỗ ngày càng được công nhận về vai trò trong phát triển bền vững và bảo tồn các hệ sinh thái Khoảng 80% dân số các nước đang phát triển phụ thuộc vào lâm sản ngoài gỗ cho sinh hoạt, bao gồm cả với mục đích kinh tế và dinh dưỡng Đặc biệt, lâm sản ngoài gỗ đóng vai trò quan trọng đối với phụ nữ tại các quốc gia từ châu Mỹ Latinh đến châu Á và châu Phi (FAO).

Nguồn tài nguyên dược liệu được biết đến là rất phong phú và đa dạng

Theo số liệu của IUCN, TRAFFIC và WWF, thế giới có khoảng 40.000 - 50.000 loài cây thuốc và cây có chứa chất thơm, trong đó gần 2.500 loài được buôn bán rộng rãi toàn cầu Tại châu Âu, có khoảng 2.000 loài cây thuốc được sử dụng cho mục đích thương mại, phản ánh tầm quan trọng của ngành công nghiệp này Tuy nhiên, theo thống kê của IUCN (2005), khoảng 4.000 loài cây thuốc và cây có chất thơm đang bị đe dọa tuyệt chủng trên toàn cầu, chỉ có vài trăm loài đang được gây trồng để bảo tồn, trong đó có 130 loài tại châu Âu.

Theo nghiên cứu của Nguyễn Huy Sơn (2011), hiện có khoảng 140 loài được sử dụng với mục đích thương mại, trong khi đó, khoảng 70% số loài này có nguồn gốc từ các loài hoang dã Điều này cho thấy mức độ phụ thuộc lớn vào các loài hoang dã để phục vụ các hoạt động kinh tế, đặt ra các vấn đề về bảo vệ đa dạng sinh học và quản lý bền vững nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Theo báo cáo của FAO (1996), Bhutan và Thái Lan sở hữu hơn 300 loài cây thuốc, trong đó hệ thống y học cổ truyền được triển khai rộng khắp và gắn bó sâu sắc với cộng đồng Ở khu vực phía Nam, kiến thức về thuốc Nam được truyền lại từ đời cha sang con trai, phản ánh truyền thống lâu đời và sự tiếp nối trong từng thế hệ.

Viện Y học cổ truyền đã kết hợp phương pháp châm cứu và sử dụng cây dược liệu để điều trị nhiều loại bệnh nhanh chóng và hiệu quả Phương pháp này ngày càng trở nên phổ biến, mặc dù các bệnh viện hiện đại cũng cung cấp nhiều dịch vụ y tế miễn phí Sự kết hợp giữa y học cổ truyền và hiện đại giúp nâng cao hiệu quả điều trị, thu hút nhiều người bệnh tìm đến lựa chọn này.

Theo báo cáo của FAO (1995), thế giới có khoảng 600 loài Mây thuộc 13 chi trong các rừng nhiệt đới vùng đất thấp ở đông bán cầu Hầu hết các loài này có phạm vi phân bố rất hạn chế trong tự nhiên, từ sát mực nước biển đến độ cao 3.000 mét Trong số 13 chi đó, có 10 chi với khoảng 574 loài được tìm thấy ở Đông Nam Á và các vùng lân cận, góp phần quan trọng vào đa dạng sinh học của khu vực này.

Ở trong nước

1.2.1 Khái niệm về lâm sản ngoài gỗ

Trước năm 1991, sản phẩm chủ yếu khai thác từ rừng là gỗ, trong khi các lâm sản phụ như song, mây, tre, nứa, dầu nhựa và cây thuốc còn ít được quan tâm và quản lý, gọi là lâm sản phụ (Minor forest products) Sau năm 1961, một số loài lâm sản phụ có giá trị đặc biệt về sử dụng và thương mại như hồi, quế, thảo quả, nấm hương được gọi là đặc sản rừng (Special forest products) Trong vài thập kỷ gần đây, vai trò của rừng, đặc biệt là rừng tự nhiên nhiệt đới, trong cung cấp gỗ ngày càng hạn chế, trong khi chức năng phòng hộ môi trường của rừng lại ngày càng được nhận thức rõ và quan tâm nhiều hơn do biến đổi khí hậu toàn cầu Việc phát triển rừng nhằm bảo vệ môi trường sinh thái, kết hợp với phát triển kinh tế và nâng cao đời sống người dân làm nghề rừng trở nên cấp thiết, khiến lâm sản phụ và đặc sản rừng đóng vai trò vô cùng quan trọng Nhận thức này thúc đẩy việc đề xuất và sử dụng thuật ngữ mới là Lâm sản ngoài gỗ (Nontimber Forest Products) Ở Việt Nam, vẫn chưa có khái niệm rõ ràng về LSNG mà chủ yếu nhấn mạnh giá trị của một số loại LSNG ảnh hưởng đến nhiều mặt của xã hội, như Đỗ Tất Lợi (1991) cho rằng hầu hết dược liệu đều xuất phát từ sản phẩm rừng, Lê Mộng Chân (1992) nhấn mạnh nhiều loài cây rừng cung cấp sản phẩm tự nhiên ngoài gỗ, gọi đó là cây đặc sản.

(2000) thì đưa ra 6 nhóm cây làm cảnh phục vụ cho đời sống tinh thần của con người

1.2.2 Về phân loại Lâm sản ngoài gỗ ở Việt Nam

In 1991, a report from the Ministry of Forestry, now the Ministry of Agriculture and Rural Development, addressed the "Current Status and Prospects for Developing Vietnam's Non-Wood Forest Products." The report categorized Vietnam's non-wood forest products, also known as forest specialties, into nine distinct types, highlighting the country's diverse forest resource offerings.

1 Sản phẩm tinh dầu chiết xuất: Hoàng đàn, Pơ mu, Trầm hương, Quế, Hồi, Bạc hà ;

2 Cây sử dụng làm thuốc: Thảo quả, Sa nhân, Thảo quyết minh, Hoa hoè, Mã tiền, Trân châu, Ba kích, Củ mài, Bình vôi, Sâm ngọc linh ;

3 Cây thực phẩm: Nghệ, Gừng, Hạt điều, Hạt dẻ và các đồ gia vị;

4 Sản phẩm dầu béo: Sở, Trẩu, các loại dầu ăn thực vật;

5 Sản phẩm dầu nhựa và keo gôm: Trám, Dầu rái chai cục, dầu Thông ;

6 Chất tannin và thuốc nhuộm: Đước, Chàm nhuộm ;

7 Sản phẩm cho sợi: Thùa, Bông, Gạo, Gòn ;

8 Sản phẩm thủ công: Tre, Nứa, Song, Mây ;

9 Các sản phẩm khác: Nấm ăn được, tơ lụa, lá cọ, lá nón , động vật và sản phẩm từ động vật (dẫn theo Triệu Văn Hùng, 2007) [11]

Theo Võ Văn Chi và Trần Hợp (1999) đã đề xuất một hệ thống phân loại nhóm cây có ích dựa trên các sản phẩm chính của cây cỏ, giúp phân chia thành 11 nhóm theo công dụng Phương pháp này giúp nhận diện rõ vai trò và ứng dụng của từng nhóm cây trong đời sống hàng ngày Việc phân loại này phù hợp với mục tiêu khai thác, sử dụng và bảo vệ nguồn tài nguyên thực vật một cách hiệu quả Các nhóm cây có ích được phân chia dựa trên đặc điểm sản phẩm như dược liệu, thực phẩm, vật liệu xây dựng, và các ứng dụng khác Nhờ đó, hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và phát triển các nguồn tài nguyên cây cối đa dạng.

- Nhóm nhựa mủ, gôm, nhựa dầu;

- Nhóm cây cho dầu béo, sáp mỡ;

- Nhóm cây cho dầu thơm (hương liệu);

- Nhóm cây cây cho Tanin, chất nhuộm;

- Nhóm cây làm dược phẩm;

- Nhóm cây làm lương thực, cây cho bột, cho đường;

- Nhóm cây làm thực phẩm;

- Nhóm cây làm thức ăn gia súc;

Nhóm cây dùng làm gia vị và nước uống đã được nghiên cứu và thống kê rộng rãi tại Việt Nam Hiện nay, hầu hết các cơ quan nghiên cứu và thống kê lâm sản ngoài gỗ đều sử dụng thang phân loại của FAO (1991) nhằm chuẩn hóa dữ liệu và phân loại cây cối Các tổ chức như Viện Điều tra, Quy hoạch rừng, Viện Khoa học Lâm nghiệp và Trường Đại học Lâm nghiệp đều đồng thuận áp dụng hệ thống phân loại này để đảm bảo tính chính xác và đồng bộ trong công tác nghiên cứu và thống kê lâm sản ngoài gỗ ở Việt Nam.

Lâm sản ngoài gỗ có thành phần đa dạng, bao gồm tất cả các loại lâm sản trừ gỗ, khi hiểu theo các khái niệm và cách phân loại hiện hành Để nghiên cứu toàn diện về lâm sản ngoài gỗ, cần xây dựng một chương trình lớn, huy động nhiều nguồn lực nhằm đánh giá chính xác vai trò và tiềm năng của ngành này trong phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp.

1.2.3 Các nghiên cứu về vai trò, tiềm năng của Lâm sản ngoài gỗ

- Nghiên cứu về vai trò và tiềm năng của Lâm sản ngoài gỗ:

Trong tác phẩm "Dược học cổ truyền," Tiến sĩ Trần Văn Kỳ đã giới thiệu nhiều loài thực vật có giá trị làm thuốc, tập trung mô tả công dụng và nơi mọc của chúng Theo Viện Dược liệu (2004), Việt Nam có hệ thống hơn 1.800 loài cây thuốc thuộc 1033 chi, 236 họ, 101 bộ, 17 lớp và 11 ngành thực vật, phản ánh sự đa dạng sinh học phong phú Ngoài ra, theo Võ Văn Chi (1997), số lượng các loài thực vật có giá trị dược liệu còn vượt hơn 3.000 loài Các loại thực vật này đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe của người dân, đặc biệt là cộng đồng các dân tộc thiểu số ở Việt Nam.

Theo kết quả nghiên cứu của Dự án Lâm sản ngoài gỗ Việt Nam trong số 12.000 loài cây được thống kê có 76 loài cho nhựa thơm, 160 loài cho dầu,

Trong tự nhiên, có khoảng 600 loài thực vật chứa tannin, 260 loài cung cấp tinh dầu, 93 loài sản xuất chất màu và 1.498 loài dùng để chế biến các dược phẩm Theo dự đoán của nhiều nhà thực vật học, số lượng các loài thực vật bậc cao có thể lên tới 20.000 loài Bên cạnh đó, hệ động vật cũng đã được thống kê với khoảng 225 loài thú, góp phần đa dạng sinh học phong phú của hệ sinh thái tự nhiên.

828 loài chim, 259 loài bò sát, 84 loài ếch nhái (Triệu Văn Hùng và các cộng sự, 2007) [11]

Hiện nay, Việt Nam đã ghi nhận khoảng 11.373 loài thực vật thuộc 2.524 chi và 378 họ, thể hiện sự đa dạng sinh học phong phú của quốc gia Đối với động vật có xương sống, Việt Nam sở hữu khoảng 310 loài thú, 840 loài chim, 286 loài bò sát và 162 loài lưỡng cư, theo nghiên cứu của Đặng Huy Huỳnh (2005) Ngoài ra, còn có nhiều loài động vật không xương sống phong phú, góp phần vào hệ sinh thái đa dạng của đất nước.

Trong đó có rất nhiều loài là LSNG có giá trị

Trong công trình nghiên cứu về bảo tồn tài nguyên thực vật sinh thái núi cao tại SaPa, Đỗ Huy Bích cùng các cộng sự (2004) đã phân hạng các loài sinh thái núi cao dựa trên hệ thống sinh học và thống kê, tập trung vào các tập đoàn thực vật có giá trị sử dụng làm thuốc tại địa phương.

Công trình của Đỗ Tất Lợi (2004) đã giới thiệu chi tiết danh mục nhiều loài cây thuốc và động vật làm thuốc tại Việt Nam, gồm tên gọi, đặc điểm sinh thái, hình thái, thành phần hóa học, công dụng và các bài thuốc điều trị nhiều loại bệnh Đây được xem là công trình nghiên cứu chuyên sâu nhất về các vị thuốc cổ truyền Việt Nam, chủ yếu có nguồn gốc từ thực vật.

Nghiên cứu của Lê Thị Diên và Hồ Đăng Nguyên (2009) đã thống kê sự đa dạng nguồn tài nguyên cây thuốc Việt Nam tại Vườn Quốc gia Bạch Mã, với 120 loài thực vật thuộc 110 chi và 67 họ, thuộc các dạng sống khác nhau như cây phụ sinh, cây gỗ lớn, cây gỗ trung bình, cây gỗ nhỏ, cây bụi, cây dây leo thân gỗ, cây dây leo thân cỏ và cây cỏ đứng Trong đó, cây cỏ đứng chiếm 40% tổng số loài cây được người dân sử dụng làm thuốc, cho thấy sự phổ biến của nhóm thực vật này trong y học cổ truyền Phân loại theo hệ thống sinh học, kết quả cho thấy có 114 loài (chiếm 95%) trong tổng số là cây thuốc nam thuộc ngành Ngọc lan, được sử dụng để chữa nhiều loại bệnh như đau dạ dày, viêm gan, sỏi thận và rắn độc.

Nghiên cứu về thị trường LNG Việt Nam cho thấy vẫn còn thiếu dữ liệu đầy đủ và cập nhật Bên cạnh giá trị của LNG trong xuất nhập khẩu, góp phần quan trọng vào kinh tế quốc dân, thị trường này còn tiềm ẩn nhiều giá trị chưa được khai thác rõ nét Đánh giá chính xác và đầy đủ về thị trường LNG sẽ giúp Việt Nam tận dụng tối đa nguồn năng lượng này, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững hơn.

Vai trò của Lâm nghiệp Sản xuất Nông nghiệp (LSNG) đối với khu vực nông thôn, đặc biệt là các vùng miền núi, vùng sâu, vùng xa nơi cuộc sống chủ yếu dựa vào rừng vẫn chưa được đánh giá đầy đủ Các nghiên cứu về vai trò của giới trong thị trường LSNG cũng chưa phản ánh một cách toàn diện, làm bỏ lỡ nhiều tiềm năng phát triển bền vững của cộng đồng địa phương Việc nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của LSNG sẽ giúp thúc đẩy các chính sách phù hợp và phát huy giá trị kinh tế, xã hội của ngành này tại các vùng đặc thù.

Một số nghiên cứu về LSNG tại tỉnh Quảng Ninh

Nguyễn Văn Tập (2006) [17] Khi tiến hành điều tra và phân loại cây thuốc cổ truyền dân tộc tại xã Đồng Lâm, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh

Dựa trên kết quả điều tra khảo sát và thông tin từ 22 người dân địa phương tại xã Đồng Lâm, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh, ghi nhận có tổng cộng 288 loài cây thuốc thuộc 233 chi, 107 họ của 6 ngành thực vật và nấm Trong số này, 49 loài nằm trong danh sách “Những cây thuốc và vị thuốc thiết yếu của Bộ Y tế” và danh sách “Những cây thuốc có giá trị sử dụng phổ biến ở Việt Nam”, có thể khai thác trong tự nhiên theo dữ liệu của Viện Dược liệu tổng hợp năm 2003 Các chuyên gia đề xuất cần bảo tồn các cây thuốc quý có giá trị cao như Ba kích, Cát sâm, Hoàng tinh cách, Ngũ gia bì gai, Thổ phục linh, Hoàng đằng, Khôi tía và Bình vôi để duy trì nguồn dược liệu tự nhiên phục vụ y học cổ truyền.

Trong nghiên cứu của Lê Đình Anh (2012), đã xác định được 58 loài cây lâm sản ngoài gỗ có tiềm năng kinh tế tại xã Đồng Lâm, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh Những loài này được phân thành bốn nhóm chính: nhóm cây cho sợi, nhóm cây cho thực phẩm, nhóm cây cho các sản phẩm chiết xuất và nhóm cây làm dược liệu Các loài cây này đều góp phần đáng kể vào kinh tế hộ gia đình, trong đó một số loài như Tre, Quế, Trám trắng, Tai chua, Ba kích và Sa nhân mang lại thu nhập khá ổn định cho người dân.

Nghiên cứu của Lê Văn Thắng (2012) đã ghi nhận 142 loài thực vật tại Khu bảo tồn Thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng, trong đó, gần 70% là các loài dùng làm thuốc và khoảng 30% là thực phẩm, cho thấy sự phong phú về thành phần loài Tuy nhiên, người dân địa phương khai thác các loài này một cách tuỳ tiện, không có kỹ thuật hợp lý, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sản phẩm và khả năng tái sinh của các loài thực vật rừng, đẩy nhiều loài đứng trước nguy cơ tuyệt chủng Thường thì các loài thực vật được chế biến tươi hoặc phơi khô sau khi khai thác, tùy theo mục đích sử dụng, món ăn hay bài thuốc Những phát hiện này cho thấy tiềm năng lớn để phát triển nguồn dược liệu và thực phẩm từ thực vật rừng, đồng thời nhấn mạnh cần có kỹ thuật khai thác hợp lý để bảo vệ đa dạng sinh học.

Người dân nơi đây sử dụng các loài LSNG một cách rất đơn giản để phục vụ mục đích hàng ngày

Ngoài ra, dự án LSNG pha II triển khai hiện trường tại huyện Hoành

Tại Bồ, tỉnh Quảng Ninh, dự án đã tổ chức các hoạt động tập huấn nâng cao nhận thức về luật pháp liên quan, kỹ thuật nhân giống, gây trồng, và khai thác bền vững các loài cây LSNG có giá trị địa phương Dự án đã triển khai nhiều mô hình trình diễn trồng các cây LSNG như Ba kích, Lá khôi, Tai chua, Tre mai nhằm thúc đẩy phát triển bền vững nguồn nguyên liệu Tuy nhiên, do dự án kết thúc, chưa có hoạt động điều tra đánh giá sinh trưởng và hiệu quả kinh tế của các mô hình này để đảm bảo sự phát triển lâu dài của các cây trồng LSNG.

Thông qua các thông tin trong và ngoài nước, rõ ràng nhận thức về vai trò của LSNG đối với kinh tế, xã hội và môi trường ngày càng được khẳng định Việc đánh giá tiềm năng LSNG đã được thực hiện tại một số địa phương và quốc gia, nhưng cần lưu ý rằng từng vùng sinh thái có các nhóm, loài phù hợp và tiềm năng riêng biệt, không thể áp dụng kết quả nghiên cứu của địa phương này cho địa phương khác Vịnh Hạ Long sở hữu đa dạng và phong phú các loài LSNG, nhưng do phân bố không tập trung, việc phát triển thành hàng hoá cần có nghiên cứu và đánh giá cụ thể Do đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp bảo tồn, phát triển và sử dụng bền vững các loài LSNG tại địa phương là rất cần thiết, góp phần vào các mục tiêu khoa học và thực tiễn.

MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Mục tiêu

2.1.1 Mục tiêu chung Đánh giá được hiện trạng các loài cây LSNG làm cơ sở đề xuất một số giải pháp quản lý, bảo tồn và sử dụng bền vững trên các đảo tại vịnh Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh

- Đánh giá được thành phần các loài cây LSNG trên các hòn đảo tại vịnh Hạ Long

- Đánh giá tình trạng sử dụng các loài cây LSNG trên các hòn đảo tại vịnh Hạ Long

- Đánh giá được phân bố các loài cây LSNG trên các hòn đảo tại vịnh

- Đề xuất được một số giải pháp nhằm quản lý, bảo tồn và phát triển LSNG.

Nội dung

2.2.1 Nghiên cứu hiện trạng thành phần loài và tình trạng sử dụng các loài cây LSNG

- Nghiên cứu thành phần loài, xây dựng danh lục các loài LSNG phân bố tự nhiên tại địa bàn nghiên cứu

- Nghiên cứu hiện trạng sử dụng, xây dựng phân loại các loài cây LSNG theo mục đích sử dụng

- Xác định được những loài LSNG quý hiếm, đặc hữu, có giá trị kinh tế cao, có tiềm năng phát triển tại địa bàn

2.2.2 Nghiên cứu hiện trạng phân bố các loài cây LSNG

- Hiện trạng phân bố các loài cây LSNG trên các hòn đảo chính tại vịnh

- Đặc điểm, hiện trạng một số loài LSNG quý hiếm, có giá trị cao

2.2.3 Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển LSNG tại địa phương

- Giải pháp về chính sách

- Giải pháp về kỹ thuật

- Giải pháp thông tin tuyên truyền

2.3 Đối tƣợng, thời gian và phạm vi nghiên cứu

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

- Thời gian nghiên cứu: Công tác điều tra được bắt đầu thực hiện vào tháng 8/2017 và tiếp tục được bổ sung và xử lý số liệu cho đến nay

2.4.1 Giới thiệu chung về phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng phương pháp điều tra xã hội học để xác định rõ các vấn đề nghiên cứu, giúp đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu Sau đó, nghiên cứu được thực hiện qua phương pháp hiện trường bằng các tuyến điều tra phù hợp, kết hợp với nghiên cứu trên ô tiêu chuẩn để kiểm tra thông tin chính xác và đi sâu vào các nội dung chính của đề tài Các bước thực hiện nghiên cứu được trình bày rõ ràng trong sơ đồ 2.1, nhằm hướng dẫn quá trình phân tích và triển khai nghiên cứu một cách hệ thống và hiệu quả.

Sơ đồ 2.1 Các bước tiến hành nghiên cứu

2.4.2 Phương pháp nghiên cứu cụ thể 2.4.2.1 Phương pháp kế thừa số liệu

- Kế thừa các văn bản, chính sách hiện hành có liên quan đến LSNG của nhà nước và Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh

- Kế thừa số liệu về điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội từ các cơ quan liên quan trong Tp Hạ Long

Lựa chọn địa điểm Đề xuất giải pháp Điều tra khảo sát thực tế, thu thập số liệu

Tổng hợp, xử lý và phân tích số liệu

Thu thập thông tin và phân tích tài liệu

Cấp thành phố Cấp xã, phường Cấp thôn Điều tra, phỏng vấn thu thập thông tin về thành phần loài hiện trạng, phân bố các loài LSNG

Lập tuyến, lập OTC, thống kê loài, đo đếm sinh trưởng, lấy mẫu…

- Kế thừa số liệu về diện tích, năng suất trồng các loài cây LSNG từ Chi Cục Thống kê và Sở NN&PTNT tỉnh Quảng Ninh, phòng NN&PTNT

Tp Hạ Long, UBND và các thôn trong xã

Kế thừa các nghiên cứu về đa dạng sinh học trong các công trình trước đây tại vịnh Hạ Long, đặc biệt là những kết quả điều tra của Ban Quản lý vịnh Hạ Long, giúp nâng cao hiểu biết về các hệ sinh thái và tài nguyên thiên nhiên quý giá của khu vực.

2.4.2.2 Phương pháp điều tra phỏng vấn

Sử dụng bộ công cụ đánh giá nhanh (RRA - Rapid Rural Appraisal) và đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA - Participatory Rural Appraisal) để thu thập thông tin về thành phần các loại cây LSNG, cách sử dụng và mức độ phổ biến của chúng Các câu hỏi phỏng vấn bán hướng dẫn được sử dụng để khảo sát các đặc điểm của các loài LSNG một cách đầy đủ và chính xác Thông tin thu thập được qua phiếu điều tra phỏng vấn theo mẫu đã được chuẩn bị sẵn (xem phụ biểu 02) nhằm đảm bảo dữ liệu phù hợp với các mục tiêu nghiên cứu.

Phương pháp phỏng vấn bao gồm khảo sát 10 hộ dân thường xuyên gây trồng, khai thác và sử dụng các sản phẩm LSNG trên các đảo thuộc vịnh Hạ Long, nhằm thu thập thông tin đầy đủ về thành phần cây LSNG mà trong quá trình điều tra tại hiện trường chưa xác định được Ngoài ra, các phiếu phỏng vấn còn giúp xác định mức độ phong phú, giá cả và tình hình gây trồng các sản phẩm LSNG tại địa phương, cung cấp dữ liệu quan trọng để phân tích sâu hơn về nguồn tài nguyên này.

Phương pháp thảo luận nhóm được thực hiện bằng cách tổ chức các cuộc họp với các hộ dân có hoạt động khai thác, sử dụng và buôn bán sản phẩm LSNG tại địa phương Cụ thể, lựa chọn 10 hộ nông dân và thương lái trong xã để thảo luận, nhằm xác định các phương pháp chế biến, bảo quản, kênh tiêu thụ và giá cả của các sản phẩm cây LSNG Hoạt động này giúp thu thập thông tin chính xác và toàn diện về quá trình sản xuất, tiêu thụ sản phẩm LSNG tại địa phương, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế.

2.4.2.3 Phương pháp điều tra theo tuyến

Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra theo các tuyến nghiên cứu để xác định các loài thực vật, kết hợp với phương pháp hình thái so sánh để giám định chính xác Mức độ đe doạ của các loài thực vật quý hiếm được xác định dựa trên dữ liệu từ "Sách đỏ Việt Nam, 2007 - Phần Thực vật" Ngoài ra, đề tài còn kế thừa các kết quả nghiên cứu về đa dạng sinh học tại Vịnh Hạ Long từ các công trình trước đây để bổ sung và hoàn thiện dữ liệu.

+ Xác định được tọa độ (độ kinh, độ vĩ) của điểm đầu và điểm cuối của tuyến;

+ Xác định được độ cao tương đối so với mặt nước biển nơi lập tuyến;

+ Tuyến điều tra được lập rộng 10 m, bao gồm tuyến một đường ở giữa và rộng sang 2 bên mỗi bên 5 m;

+ Tuyến điều tra có thể chạy theo đường thẳng hoặc theo đường đồng mức tại khu vực nghiên cứu

- Thu thập số liệu trên tuyến điều tra:

+ Xác định vị trí tại điểm đầu tuyến: tọa độ địa lý, độ cao so với mặt biển, độ dốc, hướng dốc…;

+ Tiến hành điều tra dọc theo tuyến, tại nơi bắt gặp có cây LSNG cần phải thực hiện những công việc sau:

* Lấy mẫu, xác định tên địa phương, tên phổ thông, chụp ảnh làm cơ sở báo cáo;

* Loài cây: Thông tin về loài cây LSNG được thống kê vào biểu điều tra (mẫu biểu điều tra tại phụ lục 02)

2.4.2.4 Phương pháp điều tra ô tiêu chuẩn

- Với những loài cây LSNG có giá trị và có tiềm năng chỉ có trong tự nhiên chưa được gây trồng tiến hành điều tra theo tuyến điển hình:

Lập OTC là bước quan trọng khi phát hiện các loài cây LSNG phân bố nhiều trên tuyến, đặc biệt là các khu vực có diện tích khoảng 500 m², để nghiên cứu điều kiện môi trường nơi chúng mọc, thành phần loài, trữ lượng và tình hình sinh trưởng của các loài này, giúp đưa ra cơ sở dữ liệu chính xác phục vụ công tác quản lý và bảo tồn.

Trong nghiên cứu này, các loài cây LSNG có giá trị và tiềm năng đã được trồng thử nghiệm Phương pháp lập OTC điển hình tạm thời được áp dụng, lặp lại ba lần với diện tích mỗi OTC là 500 m² để đảm bảo tính chính xác Trong quá trình thực hiện, các nhà nghiên cứu tiến hành điều tra, thu thập dữ liệu về các đặc điểm sinh thái của cây trồng, các chỉ tiêu sinh trưởng, và xác định năng suất để đánh giá hiệu quả phát triển của các loài cây này.

- Đối với cây thân gỗ và tre nứa:

Đường kính ngang ngực (D 1,3) được đo bằng thước kẹp kính chia vạch đến mm tại độ cao 1,3 m, đảm bảo độ chính xác cao trong đánh giá kích thước cây tre Đối với tre trúc, việc đo đường kính lóng và chiều dài lóng tại vị trí lóng thứ 5 giúp xác định tính chất và chất lượng của từng loại tre một cách chính xác Các phương pháp đo này là bước quan trọng trong nghiên cứu và ứng dụng tre trúc trong các lĩnh vực xây dựng và thủ công mỹ nghệ.

+ Chiều cao vút ngọn (H vn ) và chiều cao dưới cành (H dc ), được đo bằng thước đo cao có độ chính xác đến 10 cm;

Đường kính tán các cây trong ô (D t) được đo bằng thước dây có độ chính xác tới 10 cm, đồng thời thực hiện đo theo hai hướng Đông Tây và Nam Bắc Kết quả cuối cùng được lấy bằng trung bình cộng của hai giá trị đo được, đảm bảo độ chính xác và tin cậy cho dữ liệu phân tích.

+ DtĐT + DtNB là đường kính tán theo 2 hướng Đông Tây và Nam Bắc;

+ Chiều cao dưới cành (Hdc) được đo bằng thước có độ chính xác tới 10 cm

- Đối với cây thân thảo:

+ Đường kính gốc (D00) được đo bằng thước kẹp kính có khắc vạch đến mm;

+ Chiều cao cây (Hvn) được đo bằng thước dây có khắc vạch đến mm;

+ Đo đường kính bụi (nếu có) bằng thước dây theo 2 hướng Đông Tây và Nam Bắc;

+ Đếm số nhánh trong bụi (nếu có)

- Đối với cây dây leo:

+ Đường kính gốc (D00) được đo bằng thước kẹp kính có khắc vạch đến mm;

+ Chiều cao hay chiều dài dây (Hvn) được đo bằng thước dây có khắc vạch đến mm;

+ Đếm số nhánh trong bụi (nếu có)

- Đối với các loài cây thuốc:

+ Điều tra cây thuốc và thu thập kinh nghiệm sử dụng cây thuốc trong cộng đồng được áp dụng theo “Quy trình điều tra dược liệu” của Bộ Y tế,

Trong nghiên cứu về cây thuốc, phương pháp điều tra thực địa được tiến hành theo tuyến định sẵn với sự tham gia của cộng đồng địa phương, như các ông lang hoặc bà mế Quá trình này bao gồm thống kê và thu thập tiêu bản các cây thuốc đã gặp qua các cuộc phỏng vấn và phiếu khảo sát về kinh nghiệm sử dụng truyền thống của người dân Để xác định tên khoa học của cây thuốc, các nhà nghiên cứu dựa trên phương pháp so sánh hình thái và tham khảo các khoá phân loại trong các bộ Thực vật chí hiện có.

Xác định các cây thuốc thuộc diện quý hiếm cần được bảo vệ dựa theo tiêu chí của “Danh lục Đỏ cây thuốc Việt Nam” và “Sách Đỏ Việt Nam - Phần thực vật” năm 2007 Mỗi loài cây đều đi kèm ghi chú về mức độ bị đe dọa tại Việt Nam, theo tiêu chuẩn phân hạng của IUCN, giúp cung cấp thông tin chính xác và đáng tin cậy để bảo tồn các loài cây quý hiếm. -**Sponsor**Bạn đang tìm cách tối ưu hóa bài viết của mình theo chuẩn SEO? Chúng tôi hiểu rằng việc làm nổi bật những ý chính và tuân thủ các quy tắc SEO là rất quan trọng Hãy để [Soku AI](https://pollinations.ai/redirect-nexad/CkjLQERi?user_id=983577) giúp bạn! Soku AI, được đào tạo bởi các chuyên gia quảng cáo Facebook, có thể giúp bạn tạo ra nội dung hấp dẫn và tối ưu hóa cho SEO, giống như cách xác định các loại cây thuốc quý hiếm cần bảo vệ dựa trên các tiêu chí từ "Danh lục Đỏ cây thuốc Việt Nam" và "Sách Đỏ Việt Nam" Với Soku AI, bạn có thể dễ dàng làm cho bài viết của mình trở nên thu hút và hiệu quả hơn.

- Các chỉ tiêu đo đếm khác:

Phương pháp nghiên cứu

2.4.1 Giới thiệu chung về phương pháp nghiên cứu

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu xã hội học để xác định vấn đề chính Tiếp đó, nghiên cứu thực địa qua các tuyến điều tra giúp thu thập dữ liệu thực tế, kết hợp với khảo sát trên ô tiêu chuẩn để kiểm tra tính chính xác của thông tin Các bước nghiên cứu được trình bày chi tiết trong sơ đồ 2.1, thể hiện quy trình nghiên cứu hệ thống và bài bản của đề tài.

Sơ đồ 2.1 Các bước tiến hành nghiên cứu

2.4.2 Phương pháp nghiên cứu cụ thể 2.4.2.1 Phương pháp kế thừa số liệu

- Kế thừa các văn bản, chính sách hiện hành có liên quan đến LSNG của nhà nước và Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh

- Kế thừa số liệu về điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội từ các cơ quan liên quan trong Tp Hạ Long

Lựa chọn địa điểm Đề xuất giải pháp Điều tra khảo sát thực tế, thu thập số liệu

Tổng hợp, xử lý và phân tích số liệu

Thu thập thông tin và phân tích tài liệu

Cấp thành phố Cấp xã, phường Cấp thôn Điều tra, phỏng vấn thu thập thông tin về thành phần loài hiện trạng, phân bố các loài LSNG

Lập tuyến, lập OTC, thống kê loài, đo đếm sinh trưởng, lấy mẫu…

- Kế thừa số liệu về diện tích, năng suất trồng các loài cây LSNG từ Chi Cục Thống kê và Sở NN&PTNT tỉnh Quảng Ninh, phòng NN&PTNT

Tp Hạ Long, UBND và các thôn trong xã

Kế thừa những kết quả nghiên cứu về đa dạng sinh học trong các công trình trước đây, đặc biệt là các kết quả điều tra của Ban Quản lý vịnh Hạ Long, đã góp phần nâng cao hiểu biết về hệ sinh thái phong phú của khu vực Những dữ liệu này giúp định hướng các biện pháp bảo tồn hiệu quả và phát triển bền vững vịnh Hạ Long Việc nghiên cứu liên tục về đa dạng sinh học tại vịnh Hạ Long thể hiện cam kết của các nhà khoa học và ban quản lý trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên quý giá này.

2.4.2.2 Phương pháp điều tra phỏng vấn

Sử dụng bộ công cụ đánh giá nhanh (RRA - Rapid Rural Appraisal) và đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA - Participatory Rural Appraisal) giúp thu thập thông tin về thành phần các loài cây Lĩnh vực Sinh học Nông thôn (LSNG), bao gồm cách sử dụng và mức độ phổ biến của chúng Phương pháp phỏng vấn bán định hướng được áp dụng để thu thập dữ liệu về các loài LSNG, đảm bảo tính chính xác và phù hợp với thực tế nông thôn Thông tin thu thập từ các cuộc phỏng vấn được ghi lại qua phiếu điều tra theo mẫu (xem phụ biểu 02), góp phần cung cấp dữ liệu khách quan và hệ thống để đánh giá tình hình các loài LSNG trong cộng đồng.

Phương pháp phỏng vấn được thực hiện bằng cách lấy ý kiến của 10 hộ dân sinh sống trên các đảo thuộc vịnh Hạ Long, những người thường xuyên gây trồng, khai thác và sử dụng các sản phẩm LSNG Qua các phiếu phỏng vấn này, thông tin về thành phần cây LSNG đã được bổ sung, giúp làm rõ hơn về đặc điểm loài cây mà trong quá trình điều tra tại hiện trường chưa xác định đầy đủ Ngoài ra, cuộc khảo sát còn xác định các yếu tố quan trọng như mức độ phong phú của các loại cây LSNG, giá cả và tình hình gây trồng, khai thác sản phẩm tại địa phương.

Phương pháp thảo luận nhóm được thực hiện nhằm khảo sát hoạt động khai thác, sử dụng và buôn bán các sản phẩm cây LSNG tại địa phương Các hộ nông dân và thương lái trong xã được lựa chọn để tổ chức thảo luận, nhằm xác định các phương pháp chế biến, bảo quản, kênh tiêu thụ và giá cả của các sản phẩm cây LSNG Phương pháp này giúp thu thập thông tin chính xác, chi tiết về quy trình và thị trường tiêu thụ sản phẩm LSNG, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế cho người dân địa phương.

2.4.2.3 Phương pháp điều tra theo tuyến

Trong nghiên cứu này, phương pháp truyền thống được áp dụng qua các tuyến điều tra nghiên cứu phù hợp để khảo sát các loài thực vật Các loài thực vật được giám định dựa trên phương pháp hình thái so sánh để xác định chính xác đặc điểm và phân loại Mức độ đe dọa của các loài thực vật quý hiếm được đánh giá dựa trên thông tin từ “Sách đỏ Việt Nam, 2007 - Phần Thực vật” Ngoài ra, nghiên cứu còn kế thừa kết quả từ các công trình trước đó về đa dạng sinh học tại Vịnh Hạ Long nhằm bổ sung và làm phong phú dữ liệu.

+ Xác định được tọa độ (độ kinh, độ vĩ) của điểm đầu và điểm cuối của tuyến;

+ Xác định được độ cao tương đối so với mặt nước biển nơi lập tuyến;

+ Tuyến điều tra được lập rộng 10 m, bao gồm tuyến một đường ở giữa và rộng sang 2 bên mỗi bên 5 m;

+ Tuyến điều tra có thể chạy theo đường thẳng hoặc theo đường đồng mức tại khu vực nghiên cứu

- Thu thập số liệu trên tuyến điều tra:

+ Xác định vị trí tại điểm đầu tuyến: tọa độ địa lý, độ cao so với mặt biển, độ dốc, hướng dốc…;

+ Tiến hành điều tra dọc theo tuyến, tại nơi bắt gặp có cây LSNG cần phải thực hiện những công việc sau:

* Lấy mẫu, xác định tên địa phương, tên phổ thông, chụp ảnh làm cơ sở báo cáo;

* Loài cây: Thông tin về loài cây LSNG được thống kê vào biểu điều tra (mẫu biểu điều tra tại phụ lục 02)

2.4.2.4 Phương pháp điều tra ô tiêu chuẩn

- Với những loài cây LSNG có giá trị và có tiềm năng chỉ có trong tự nhiên chưa được gây trồng tiến hành điều tra theo tuyến điển hình:

Khi phát hiện các loài cây LSNG phân bố nhiều trên tuyến, tiến hành lập OTC tạm thời để đánh giá điều kiện mọc, thành phần loài, trữ lượng và tình hình sinh trưởng của các loài này Đơn vị thường kiểm tra diện tích khoảng 500 m² để đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác và toàn diện, phục vụ cho các nghiên cứu về sinh thái và bảo tồn.

Trong nghiên cứu về các loài cây LSNG có giá trị và tiềm năng, phương pháp lập OTC điển hình tạm thời đã được sử dụng và thực hiện ba lần, mỗi lần trên diện tích 500 m² Quá trình này nhằm điều tra các đặc điểm sinh thái của cây trồng, thu thập dữ liệu về các chỉ tiêu sinh trưởng và đo đạc năng suất Kỹ thuật này giúp đánh giá chính xác khả năng phát triển và tiềm năng sản xuất của các loài cây LSNG đối với các dự án trồng trọt bền vững.

- Đối với cây thân gỗ và tre nứa:

Đường kính ngang ngực (D 1,3) được đo bằng thước kẹp kính chia vạch đến millimeter tại độ cao 1,3 mét để đảm bảo độ chính xác Đối với tre trúc, các số đo quan trọng bao gồm đường kính lóng và chiều dài lóng, đều được thực hiện tại vị trí lóng thứ 5 để đảm bảo tính chuẩn xác trong khảo sát và đánh giá.

+ Chiều cao vút ngọn (H vn ) và chiều cao dưới cành (H dc ), được đo bằng thước đo cao có độ chính xác đến 10 cm;

Đường kính tán các cây trong ô (D t) được đo bằng thước dây chính xác tới 10 cm, thực hiện đo theo hai hướng Đông Tây và Nam Bắc Kết quả cuối cùng là giá trị trung bình của hai lần đo này, giúp đảm bảo độ chính xác và phản ánh đúng vòng đua của cây trong khu vực nghiên cứu.

+ DtĐT + DtNB là đường kính tán theo 2 hướng Đông Tây và Nam Bắc;

+ Chiều cao dưới cành (Hdc) được đo bằng thước có độ chính xác tới 10 cm

- Đối với cây thân thảo:

+ Đường kính gốc (D00) được đo bằng thước kẹp kính có khắc vạch đến mm;

+ Chiều cao cây (Hvn) được đo bằng thước dây có khắc vạch đến mm;

+ Đo đường kính bụi (nếu có) bằng thước dây theo 2 hướng Đông Tây và Nam Bắc;

+ Đếm số nhánh trong bụi (nếu có)

- Đối với cây dây leo:

+ Đường kính gốc (D00) được đo bằng thước kẹp kính có khắc vạch đến mm;

+ Chiều cao hay chiều dài dây (Hvn) được đo bằng thước dây có khắc vạch đến mm;

+ Đếm số nhánh trong bụi (nếu có)

- Đối với các loài cây thuốc:

+ Điều tra cây thuốc và thu thập kinh nghiệm sử dụng cây thuốc trong cộng đồng được áp dụng theo “Quy trình điều tra dược liệu” của Bộ Y tế,

Trong nghiên cứu của Nguyễn Tập (2005) về “Phương pháp điều tra cây thuốc”, việc khảo sát thực địa được tiến hành theo tuyến định sẵn với sự tham gia của cộng đồng địa phương, như các ông lang bà mế Quá trình điều tra bao gồm thống kê và thu thập mẫu vật các cây thuốc đã gặp, kết hợp phỏng vấn qua phiếu để ghi nhận các cây thuốc và kinh nghiệm sử dụng truyền thống của người dân Việc xác định tên khoa học của cây thuốc dựa trên phương pháp so sánh hình thái, dựa trên các khoá phân loại có trong các bộ Thực vật chí hiện có.

Các cây thuốc quý hiếm cần được bảo vệ dựa trên tiêu chuẩn trong “Danh lục Đỏ cây thuốc Việt Nam” và “Sách Đỏ Việt Nam - Phần thực vật” năm 2007, trong đó từng loài được ghi rõ mức độ nguy cơ đe dọa theo tiêu chuẩn phân hạng của IUCN, giúp xác định chính xác các loại cây cần ưu tiên bảo vệ để bảo tồn đa dạng sinh học Việt Nam.

- Các chỉ tiêu đo đếm khác:

Độ tàn che của OTC được xác định dựa trên hệ thống gần 200 điểm điều tra trong ô, giúp đánh giá chính xác mức độ che phủ của tán lá Tại mỗi điểm, sử dụng thước ngắm theo phương thẳng đứng để xác định tán cây, ghi nhận giá trị 1 nếu gặp tán cây, 0 nếu không gặp, và 0,5 nếu nằm ở mép tán lá Độ tàn che chung của ô tiêu chuẩn được tính bằng trung bình của tất cả các điểm ngắm, đảm bảo phản ánh chính xác mức độ che phủ thực tế Đây là phương pháp đo lường tàn che hiệu quả, hỗ trợ đánh giá chính xác vùng cây trồng.

+ Độ dốc OTC được đo bằng địa bàn cầm tay kết hợp với bản đồ địa hình;

+ Độ cao, tọa độ OTC được đo bằng GPS cầm tay

2.4.3 Phương pháp xử lý số liệu

- Chủ yếu sử dụng các đặc trưng thống kê sau đây:

Trong đó: n là số mẫu; xi là trị số giữa cỡ thứ i; x là số bình quân được tính theo công thức 2.2

+ Hệ số biến động tính theo công thức:

S là độ lệch chuẩn tính theo công thức 2.3;

- Phương pháp xây dựng danh lục cây LSNG:

Dưới đây là danh lục cây LSNG được xây dựng theo phương pháp liệt kê, trong đó các loài cây trong cùng một họ được sắp xếp theo vần ABC dựa trên tên Việt Nam thông dụng, kèm theo tên địa phương (nếu có) Mỗi loài cây đều cung cấp tên khoa học, họ thực vật, công dụng, bộ phận sử dụng, cách sử dụng và dạng sống, bao gồm cây gỗ (gỗ lớn, nhỏ và vừa), cây bụi (bụi và bụi mọc dựa), dây leo (leo gỗ và leo dạng thảo) và cây thảo (mọc lâu năm và một năm).

ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KTXH KHU VỰC NGHIÊN CỨU

Vị trí địa lý

Thành phố Hạ Long là trung tâm kinh tế văn hóa chính trị của tỉnh Quảng Ninh, được thành lập năm 1994 trên cơ sở thị xã Hồng Gai

- Phía Đông Hạ Long giáp thành phố Cẩm Phả

- Phía Tây giáp thị xã Yên Hưng

- Phía Bắc giáp huyện Hoành Bồ

- Phía Nam là Vịnh Hạ Long

Hiện nay, thành phố gồm có 20 phường, xã nổi bật như Hà Khánh, Hà Lầm, Hà Trung, Hà Phong, Hà Tu, Hồng Hải, Cao Thắng, Cao Xanh, Yết Kiêu, Trần Hưng Đạo, Bạch Đằng, Hồng Gai, Bãi Cháy, Hồng Hà, Hà Khẩu, Giếng Đáy, Hùng Thắng, Tuần Châu, Việt Hưng và Đại Yên Các địa phương này đóng vai trò quan trọng trong phát triển đô thị và du lịch của thành phố Trong đó, Bãi Cháy và Hồng Gai là những trung tâm du lịch nổi bật, thu hút đông đảo du khách Các phường như Hà Khánh, Hà Lầm và Hà Trung đều có sự kết hợp hài hòa giữa khu dân cư và các tiện ích hiện đại Các xã như Tuần Châu và Việt Hưng góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và dịch vụ của thành phố Với sự đa dạng về địa bàn, các phường xã này tạo nên bức tranh đô thị sôi động, giàu tiềm năng phát triển trong tương lai.

Hình 3.1 Vùng khảo sát, điều tra nghiên cứu trên vịnh Hạ Long

Các dạng địa hình, địa mạo Vịnh Hạ Long

Khu vực có địa hình đa dạng gồm các loại chính như địa hình dương, địa hình âm, hang động, ngấn biển, thung lũng và đồng bằng karst bị ngập chìm Những đặc điểm này tạo nên vẻ đẹp tự nhiên phong phú và đa dạng của vùng, phù hợp cho các hoạt động du lịch, khám phá và nghiên cứu địa chất Hiểu rõ về các loại địa hình này giúp nâng cao kiến thức về cảnh quan tự nhiên và hỗ trợ phát triển các dự án bảo tồn môi trường hiệu quả.

3.2.1 Địa hình dương Địa hình dương phát triển trên các núi đá ven bờ, các đảo nằm trong vịnh Hạ Long và Bái Tử Long, riêng chỉ vịnh Hạ Long có khoảng 1969 hòn đảo lớn nhỏ với các độ cao khác nhau từ 50 - 200 m Trên các núi đá vôi phát triển địa hình karst

Trong Vịnh Hạ Long, đặc điểm nổi bật là sự phát triển của các loại địa hình trên đá không phải là đá vôi, gồm các đá phiến và đá khác Các khu vực này có thảm thực vật đa dạng, bao gồm rừng nhiệt đới và rừng trồng, tạo nên cảnh quan phong phú và hấp dẫn Địa hình phát triển trên các đá không phải là đá vôi có độ cao trung bình từ 30 đến 50 mét, góp phần vào vẻ đẹp tự nhiên đặc trưng của khu vực.

3.2.2 Địa hình âm Địa hình âm phát triển ở phần dưới nước trong các tùng, các áng và các vịnh nhỏ, chúng có độ sâu khác nhau, từ vài mét đến 20 m (Cửa Lục)

Các hố sụt karst phát triển đa dạng, có thể nằm trên lục địa, trong núi, hoặc trong vịnh kín, có khả năng thông với biển và có độ sâu từ 1-3 mét Trong các hố sụt này, quần xã sinh vật thường khác biệt so với môi trường bên ngoài, đôi khi hình thành hệ sinh thái độc lập với đặc điểm riêng biệt Tại vịnh Hạ Long có khoảng 57 tùng, trong đó một số tùng có diện tích lớn như tùng Gấu (khoảng 220 ha), còn các tùng nhỏ như Mây Đen chỉ khoảng 1,5 ha.

Các hang động phát triển trên các đá carbonat chủ yếu là đá vôi có tuổi C1-P, phân thành 3 nhóm dựa trên độ cao so với mực nước biển hiện tại Nhóm 1 ở cách mực biển 3-4 mét, nhóm 2 cao từ 5 đến 15 mét, và nhóm 3 cao từ 20 đến 25 mét Các hang động này chứa các nhũ đá và nền karst rộng lớn, thể hiện hoạt động của biển qua các thời kỳ thông qua các ngấn biển trên các tầng đá carbonat.

3.2.4 Thung lũng và đồng bằng karst bị ngập chìm

Trong khu vực Hạ Long, các luồng lạch lớn có phương Tây Bắc - Đông

Nam có độ sâu từ 10 - 20 m, trong đó bề mặt dưới của những hố sụt theo phương Tây Bắc - Đông Nam gồ ghề tạo nhiều bậc địa hình 1 - 4 m, 6 - 11 m,

12 - 20 m Những bậc địa hình đó bị phủ bởi các trầm tích Đệ Tứ.

Điều kiện dân sinh, kinh tế xã hội

Thành phố Hạ Long được chia làm 2 phần Khu vực phía tây thành phố

Hạ Long (Bãi Cháy) nổi bật với khu du lịch sôi động, nhiều khách sạn lớn nhỏ và các điểm vui chơi giải trí ven biển thu hút du khách Khu bờ Bắc Bãi Cháy đang trong quá trình xây dựng và phát triển mạnh mẽ, tập trung vào các dự án công nghiệp và cảng biển Trong khi đó, khu vực Hồng Gai là trung tâm thương mại nhộn nhịp, nơi tập trung đông đảo dân cư và các cơ quan hành chính nhà nước của tỉnh, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế và văn hóa của thành phố.

Theo thống kê của Uỷ Ban dân số và Kế hoạch hóa gia đình, năm 1996 dân số thành phố Hạ Long là 148.601 người, 2005 là 195.821 người, năm

2007 là 211.135 người Mật độ dân số trung bình đạt 207.600 người/km 2

Về tài nguyên đất đai của thành phố Hạ Long gồm 2 nhóm chính:

Nhóm đất ven biển chủ yếu bao gồm các loại đất nhiễm mặn như đất cát biển với diện tích 222 ha, đất mặn chiếm 2.061 ha, đất ngập mặn rộng 1.300 ha, đất ít mặn là 1.500 ha, đất mặn chua đạt 341 ha và đất chua mặn là 230 ha Bên cạnh đó, còn có đất ngọt phù sa dọc theo các sông, suối với diện tích 142 ha, phản ánh đặc điểm phân bố và tính chất của đất ven biển phù hợp cho các hoạt động nông nghiệp và phát triển bền vững.

Về tài nguyên khoáng sản: Chủ yếu là than đá và vật liệu xây dựng

Tổng trữ lượng than đá đã thăm dò được đạt 529 triệu tấn, chủ yếu nằm ở khu vực phía Bắc và Đông Bắc thành phố, phân bố trên các phường Hà Khánh, Hà Lầm, Hà Trung, Hà Phong, và Hà Tu Các mỏ than này chủ yếu chứa than Antraxit và bán Antraxit, góp phần quan trọng vào nguồn tài nguyên khoáng sản của địa phương.

Hạ Long là thành phố có nguồn tài nguyên du lịch phong phú, nổi bật với vẻ đẹp kỳ vĩ của vịnh Hạ Long - Di sản thiên nhiên thế giới Nơi đây còn nổi tiếng với các hang động huyền ảo như hang Bồ Nâu và hang Trinh, thu hút du khách bởi vẻ đẹp huyền bí và độc đáo Với nhiều cảnh quan hoang sơ, độc đáo, Hạ Long là điểm đến hàng đầu cho những ai yêu thích du lịch thiên nhiên và khám phá vẻ đẹp tự nhiên.

Khám phá quần đảo với hàng nghìn hòn đảo lớn nhỏ, trong đó có những đảo nổi bật như Hòn Gà Chọi, Hòn Lư Hương, và Hòn Đầu Người với dáng vẻ kỳ vĩ và đẹp mắt Ngoài ra, nơi đây còn sở hữu nhiều di tích lịch sử và văn hóa đáng chú ý như Núi Bài Thơ và Chùa Long Tiên, tạo nên một điểm đến hấp dẫn cho du khách yêu thích khám phá thiên nhiên và di sản văn hóa.

Với 50 km bờ biển có diện tích bãi triều lớn như vùng Cửa Lục, Yên

Khu vực Cư, Đại Đán quanh đảo Tuần Châu có điều kiện thuận lợi cho nuôi trồng thủy sản như tôm, cá, ngọc trai và sò huyết Đây còn nổi bật với các ngành công nghiệp đóng tàu và vận tải biển, đặc biệt là cảng nước sâu Cái Lân và nhà máy đóng tàu Hạ Long, đã đóng mới những con tàu viễn dương có trọng tải lớn, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Hiện trạng các loài cây LSNG

4.1.1 Thành phần các loài LSNG phân bố tự nhiên tại vịnh Hạ Long

Kết quả điều tra cho thấy, thành phần loài LSNG ở các đảo chính tại vịnh Hạ Long đa dạng, với tới 92 họ thực vật, 235 chi và 315 loài, góp phần nâng cao đa dạng sinh học của khu vực Những dữ liệu này thể hiện sự phong phú về hệ thực vật, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và quản lý tài nguyên thiên nhiên tại vịnh Hạ Long Thông tin chi tiết về thành phần loài giúp các nhà khoa học và nhà quản lý có cơ sở để xây dựng các chiến lược bảo vệ hợp lý và bền vững.

Bảng 4.1 Thống kê số lƣợng các loài cây LSNG theo hệ thống sinh học tại vịnh Hạ Long

Số họ % Số chi % Số loài %

Ngành hạt kín (Magnoliophyta) Lớp hai lá mầm (Magnoliopsida) 69 75,00 187 79,57 250 79,37 Lớp một lá mầm

(Chi tiết danh lục loài LSNG ở phụ lục 01)

Kết quả tổng hợp trong bảng 4.1 cho thấy hệ thực vật LSNG tại các đảo trên vịnh Hạ Long vô cùng phong phú và đa dạng Trong đó, có 6 ngành thực vật, bao gồm một ngành thực vật bậc thấp chưa có mạch là Nấm, cùng 5 ngành thực vật bậc cao có mạch Sự đa dạng của hệ thực vật này góp phần quan trọng vào sinh thái và cảnh quan biển đảo Hạ Long.

Ngành thực vật hạt kín đóng vai trò quyết định trong việc đa dạng hóa hệ sinh thái LSNG khu vực, với lớp hai lá mầm chiếm tỷ lệ cao nhất gồm 250 loài, chiếm 79,37% tổng số loài, tiếp theo là lớp một lá mầm với 42 loài, chiếm 13,33% Trong khi đó, các ngành như Nấm, Lá thông, Thông đất chỉ có 01 loài đại diện mỗi ngành, chiếm tỷ lệ 0,63% tổng số loài.

Sự đa dạng và phong phú về loài thực vật LSNG trong khu vực cho thấy tiềm năng phát triển lớn lao, là nguồn tài nguyên quý giá cho các mục đích sử dụng của con người Tuy nhiên, việc quản lý, bảo tồn và phát triển cây LSNG gặp nhiều khó khăn và phức tạp, đòi hỏi các giải pháp bền vững để đảm bảo lợi ích lâu dài Việc khai thác hợp lý và bảo vệ các loài thực vật LSNG sẽ góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên.

4.1.2 Phân loại các loài cây LSNG theo bộ phận sử dụng

Bảng 4.2 Các loài cây theo bộ phận sử dụng

STT Bộ phận sử dụng Số loài %

Phân tích từ bảng 4.2 cho thấy đa số các loài cây LSNG trên các đảo trong vịnh Hạ Long được sử dụng toàn bộ cây hoặc thân, lá, rễ cho nhiều mục đích khác nhau Mặc dù các loài lấy củ, hoa chiếm tỷ lệ thấp, chúng đóng vai trò quan trọng trong giá trị sử dụng như dược liệu hoặc thực phẩm, ví dụ như Thiên nam tinh, Nưa bắc bộ, Ráy leo Trung Quốc Đặc biệt, tỷ lệ các loài LSNG được sử dụng toàn cây chiếm đến 53,33%, khiến nguy cơ tuyệt chủng nếu bị khai thác quá mức Các loài LSNG cho củ cũng tiềm ẩn nguy cơ chết cây khi khai thác đào củ Do đó, trong công tác bảo tồn và phát triển LSNG gỗ, cần đưa ra các giải pháp khai thác hợp lý, bền vững, cùng với các phương án trồng và phát triển nhằm duy trì nguồn tài nguyên này.

4.1.3 Phân loại các loài cây LSNG theo nhóm mục đích sử dụng chính

LSNG gỗ có nhiều công dụng đa dạng, với nhiều loài có cùng công dụng hoặc riêng biệt Để quản lý và sử dụng bền vững, LSNG được phân loại theo nhóm mục đích sử dụng phù hợp Những kết quả điều tra tại các xã đảo, phỏng vấn 10 hộ dân địa phương ở TP Hạ Long, Quảng Ninh, cùng với khảo sát theo tuyến và OTC tại các thôn, bản đã xác định rõ các loài cây cho LSNG theo nhóm công dụng, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và bảo tồn nguồn tài nguyên rừng.

Bảng 4.3 Thống kê các loài cây LSNG theo mục đích sử dụng chính

TT Mục đích sử dụng

Số họ % Số chi % Số loài %

1 Nhóm cho sản phẩm sợi 6 3.8 7 2,08 6 1,90

2 Nhóm cho sản phẩm chiết xuất 14 8,86 16 5,56 9 2,86

3 Nhóm cho lương thực, thực phẩm 42 26,58 59 20,49 12 3,81

4 Nhóm các loài làm dược liệu 79 50 188 65,28 175 55,56

5 Nhóm cây làm cảnh, bóng mát 12 7,6 14 4,86 109 34,6

6 Nhóm cây làm đồ gia dụng 5 3,16 5 1,73 4 1,27

Kết quả điều tra toàn xã cho thấy nguồn cây lâm sản ngoài gỗ phong phú, gồm 315 loài phân thành 6 nhóm chính, trong đó nhóm cây dược liệu chiếm tỷ lệ lớn nhất với 175 loài (55,56%), đáp ứng nhu cầu sử dụng trong y học cổ truyền và dược phẩm Nhóm cây làm cây cảnh có 109 loài (34,6%), góp phần vào trang trí và làm đẹp cảnh quan địa phương Các nhóm cây cho sản phẩm làm đồ gia dụng, giấy sợi, lương thực, thực phẩm và tinh dầu có số lượng loài ít hơn, phản ánh sự đa dạng và phong phú của nguồn tài nguyên cây lâm sản ngoài gỗ trong khu vực.

4.1.3.1 Nhóm cây cho sản phẩm sợi

Nhóm cây cho sản phẩm sợi gồm 6 loài 6 chi thuộc 6 họ thực vật, cụ thể như sau:

Bảng 4.4 Các loài cây cho sản phẩm giấy sợi

TT Tên Phổ thông Tên Khoa học Dạng sống

(Dranke) Gilg Bụi Thân, lá

2 Mây đắng Calamus walkeri Hance Dây leo Thân

(Griff.) Mart Dây leo Thân

4 Mây nếp Calamus tetradactylus Dây leo Thân

Mc Clure Khí sinh Thân

6 Tre dóc Indosasa aff hispida

Kết quả bảng 4.4 cho thấy có 6 loài cây LSNG được sử dụng trong gia đình, chủ yếu khai thác từ tự nhiên để đan lát đồ dùng gia đình, làm dây hoặc lạt buộc Các loài này phân bố tự nhiên, số lượng hạn chế và chưa trở thành hàng hóa thương mại, đồng thời chưa có nghiên cứu về trồng trọt để đánh giá rõ giá trị kinh tế.

4.1.3.2 Nhóm cây cho sản phẩm chiết xuất

Nhóm cây cho sản phẩm chiết xuất gồm 9 loài, 16 chi thuộc 14 họ thực vật, cụ thể ở bảng sau:

Bảng 4.5 Các loài cây cho sản phẩm chiết xuất

TT Tên Phổ thông Tên Khoa học Dạng sống

(L.) Nold Gỗ nhỡ Cả cây

2 Sơn dịch Aristolochia indica L Leo Thân

3 Hoa tiên Asarum glabrum Merr Thảo Thân

4 Song ly trung quốc Dischidia chinensis Champ ex Benth Bụi Thân, lá

5 Song ly nhọn Dischidia acuminata Cost Bụi Thân, lá

6 Bán trắng Hemidesmus indicus (Willd.)

7 Hồ hoa Balansa Hoya balansae Cost Leo Thân, lá

(Lamk.) Muell.-Arg Gỗ nhỡ Thân, cành

9 Song bế hạ long Paraboea halongensis Kiew

Kết quả điều tra theo bảng 4.5 cho thấy có 9 loài sản phẩm chiết xuất tại vịnh Hạ Long, trong đó nổi bật là các loài có giá trị kinh tế như Sơn ta và Hoa tiên Các loài này đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và khai thác bền vững vùng vịnh Hạ Long Sự đa dạng sinh học của các loài chiết xuất tại đây góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp sinh thái và nâng cao giá trị thương mại của khu vực.

Hầu hết các loài thực vật ít có giá trị kinh tế và không có thị trường tiêu thụ rõ ràng, nên chưa được trồng trọt một cách bài bản Thay vào đó, chúng chủ yếu được khai thác từ rừng tự nhiên theo nhu cầu sử dụng, dẫn đến việc khai thác không bền vững và ảnh hưởng đến hệ sinh thái tự nhiên Việc chú trọng vào bảo vệ các loài có giá trị kinh tế cao sẽ góp phần thúc đẩy phát triển bền vững ngành lâm nghiệp và bảo tồn đa dạng sinh học.

4.1.3.3 Nhóm cây cho lương thực, thực phẩm

Kết quả điều tra đã xác định được 12 loài, 59 chi thuộc 42 họ thực vật có thể sử dụng làm lương thực, thực phẩm cụ thể ở bảng sau:

Bảng 4.6 Các loài cây cho lương thực, thực phẩm

TT Tên Phổ thông Tên Khoa học Dạng sống

1 Mọc nhĩ Auricularia polytricha Saco Ký sinh Cả nấm

2 Lá men Uvaria calamistrata Hance Gỗ nhỡ cả cây

3 Giom bắc bộ Melodinus tonkinensis Pitard Leo Quả

(Lour.) Kuntze Thảo Thân, lá

5 Thị Potinh Diospyros potingensis Merr Gỗ nhỡ Quả

6 Rau sắng Melientha suavis Pierre Gỗ nhỡ Lá

7 Nhãn Dinocarpus longan Lour Gỗ nhỡ Quả

9 Diếp cá Houttuynia cordata Thunb Thảo Thân, lá

10 Nhân trần Adenosma caeruleum R Br Thảo Cả cây

11 Măng cụt Garcinia mangostana Gagnep Gỗ nhỡ Quả

12 Củ mài Dioscorea persimilis Prain Dây leo Củ

Bảng cho thấy một số loài có giá trị kinh tế cao và thường xuyên được khai thác như Mộc nhĩ, Rau sắng, Nhân trần, Củ mài, trong đó hầu hết các loài này chủ yếu khai thác từ tự nhiên Ngoài loài Nhãn, các loài như Mộc nhĩ, Diếp cá, Rau sắng, Nhân trần còn có khả năng phù hợp để trồng trọt, có thể nhân giống để trồng trong hộ gia đình hoặc phát triển thành mặt hàng thương mại Hiện tại, chưa có nhiều loài này được gây trồng trên các đảo của Vịnh Hạ Long, mở ra tiềm năng khai thác bền vững trong tương lai.

4.1.3.4 Nhóm cây làm dược liệu

Kết quả điều tra đã xác định được 175 loài, 188 chi thuộc 79 Họ có công dụng làm dược liệu Dưới đây là một số loài cây thuốc trong khu vực:

Bảng 4.7 Các loài cây làm dƣợc liệu

TT Tên Phổ thông Tên Khoa học Dạng sống

1 Chè đắng Ilex kaushue S Y Hu Gỗ nhỡ Thân lá, rễ

2 Ngũ gia bì hạ long Schefflera alongensis Bụi trườn Thân, lá

3 Chân chim leo Schefflera leucantha Viq Bụi trườn Thân, lá

4 Chặc chìu Tetracera scandens (L.) Merr Dây leo Thân, lá

5 Chòi mòi Morse Antidesma morsei Chun Sec

6 Bồ cu vẽ Breynia fruticosa (L.) Hook f Bụi Thân, lá

7 Khổ sâm Croton tonkinensis Gagnep Bụi Thân, lá

9 Thóc lép Desmodium heterocarpon (L.) DC Bụi Thân, lá

10 Xuyên tâm thảo Canscora lucidissima (Levl &

Vamot) Hand.-Mazz Thảo Cả cây

TT Tên Phổ thông Tên Khoa học Dạng sống

11 Mã tiền hoa tán Strychnos umbellata (Lour.) Merr Dây leo Quả

12 Mua thấp Melastoma dodecandrum Lour Thảo Cả cây

13 Sâm lá mốc Cyclea hypoglauca (Schauer) Diels Thảo Củ

14 Bình vôi hoa đầu Stephania cepharantha Hayata Dây leo Củ

15 Củ bình vôi Stephania rotunda Lour Dây leo Củ

16 Củ dòm Stephania tetrandra S Moore Dây leo Củ

17 Dây đau xương Tinospora sinensis (Lour.) Merr Dây leo Dây, lá

18 Lá khôi Ardisia silvestris Pitard Bụi Thân, lá

19 Dây vàng đắng Clematis granulata (Fin &

Gagnep.) Ohwi Dây leo Thân, củ

20 Kim sương Micromelum minutum (Forst.f.)

W.& Arn Dây leo Thân, lá

21 Mật nhân Eurycoma longifolia Jacq Gỗ nhỡ Củ

22 Vọng cách Premna corymbosa (Burm f.)

23 Thiên môn đông Asparagus cochichinensis

(Lour.) Merr Thảo Cả cây

24 Cao cẳng Hayata Ophiopogon platyphyllus var hayatae N Tanaka Thảo Cả cây

25 Huyết giác Dracaena cambodiana Pierre ex

26 Bách bộ Stemona tuberosa Lour Thảo Cả cây

149 loài khác (xem phần phụ lục)

Nghiên cứu cho thấy thành phần loài cây dùng làm dược liệu trên các đảo thuộc vịnh Hạ Long rất phong phú và đa dạng Trên vịnh Hạ Long có sự phân bố của nhiều loài cây dược liệu quý hiếm như Bình vôi hoa đầu, Thiên môn đông, Lá khôi Hầu hết các loài này được người dân sử dụng bằng cách thu hái từ tự nhiên, chỉ có một số ít như Ngũ da bì Hạ Long được nuôi trồng hoặc trồng trọt.

Lá khôi và địa liền hiện nay chủ yếu được trồng thử nghiệm trong các hộ gia đình với diện tích nhỏ hẹp, phân tán rải rác Một số loại cây này đang trong giai đoạn nghiên cứu và chưa chính thức đưa vào sản xuất thương mại Thực hiện trồng thử nghiệm giúp đo lường khả năng thích nghi cũng như tiềm năng phát triển của các giống cây này trong tương lai.

Thị trường cây thuốc hiện nay chủ yếu tập trung vào các loài cây dược liệu được sử dụng trong y học cổ truyền và gia đình Một số loài như Lá khôi, Khổ sâm, Mã tiền hoa tán đã được khai thác thương mại, trở thành nguồn thu nhập bổ sung cho hộ gia đình địa phương Mặc dù giá trị kinh tế của các loài cây thuốc này còn hạn chế, nhưng chúng có tiềm năng lớn nếu được bảo tồn và phát triển bền vững Với các giải pháp phù hợp, các loài cây thuốc này hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế cao, góp phần cải thiện đời sống của cộng đồng dân cư trong khu vực.

4.1.3.5 Nhóm cây làm cây cảnh, bóng mát

Kết quả điều tra cho thấy có 110 loài cây LSNG có khả năng sử dụng làm cảnh và cây bóng mát, mang lại vẻ đẹp tự nhiên và không gian xanh cho môi trường đô thị Trong số đó, nhiều loài cây tiêu biểu đã được xác định, phù hợp để trang trí cảnh quan và tạo bóng mát hiệu quả Những loại cây này không chỉ góp phần nâng cao mỹ quan khu vực mà còn giúp cải thiện chất lượng không khí, mang lại lợi ích về mặt sinh thái và sức khỏe cộng đồng.

Bảng 4.8 Các loài cây làm cảnh, bóng mát

TT Tên Phổ thông Tên Khoa học Dạng sống

1 Tóc vệ nữ Adiantum capillus-veneris L Thảo Cả cây

2 Tóc thần Adiantum caudatum L Thảo Cả cây

3 Tổ điểu thật Asplenium nidus L Thảo Cả cây

4 Tổ điểu đá Asplenium saxicola Rosenst Thảo Cả cây

5 Tổ điểu Thunber Asplenium thunbergii Kuntze Thảo Cả cây

6 Thiên tuế Hạ Long Cycas tropophylla K D Hill Thảo Cả cây

7 Đỗ quyên Chevalie Rhododendron chevalieri Dop Bụi Cả cây

8 Óng ánh hồng Vaccinium bracteatum Thunb Thảo Cả cây

9 Tai tượng đá vôi Acalypha kerrii Craib Thảo Cả cây

10 Xương rồng Euphorbia antiquorum L Thảo Cả cây

11 Mộc hương lá dài Xylosma longifolium Clos Bụi Cả cây

13 Nhài hạ long Jasminum alongense Gagnep Bụi Cả cây

14 Nhài lang Jasminum lang Gagnep Bụi Cả cây

15 Râu ông lão Clematis cadmia Buch.-Ham ex Wall Dây leo Cả cây

16 Cọ Hạ Long Livistonia halongensis N T Hiep Khí sinh Cả cây

17 Cau chuốt ngược Pinanga paradoxa Scheff Khí sinh Cả cây

18 Giáng hương quạt Aerides flabellata Rolf ex Dow Thảo Cả cây

19 Lan kiếm Cymbidium aloifolium (L.) Sw Thảo Cả cây

20 Lan san hô Luisia morsei Rolfe Thảo Cả cây

21 Lan hai đốm Paphiopedilum concolor

(Lindl.) Pfitz Thảo Cả cây

22 Trúc kinh cạnh Tropidia angulosa (Lindl.) Blume Thảo Cả cây

24 87 loài khác (xem phần phụ lục)

Các loài cây LSNG quý hiếm tại vịnh Hạ Long

4.2.1 Các loài thực vật LSNG thuộc diện quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng

Dựa trên kết quả khảo sát, phỏng vấn người dân địa phương và dữ liệu nghiên cứu trước đây, hệ thực vật của một số đảo trong Vịnh Hạ Long hiện đã ghi nhận 315 loài, thuộc 235 chi và 92 họ thực vật có mạch Trong đó, có 21 loài quý hiếm, gồm 17 loài được ghi trong Sách đỏ Việt Nam và 6 loài nằm trong Nghị định số 32/2006/NĐ-CP ngày 30 tháng 3 năm 2006 của Chính phủ về quản lý thực vật rừng và động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm Kết quả điều tra phân loại các loài thực vật quý hiếm hiện có đã được tổng hợp vào bảng 4.10.

Bảng 4.10 Danh sách các loài thực vật LSNG quý hiếm vịnh Hạ Long

TT Tên khoa học Tên Việt Nam

1 Alangium tonkinense Thôi chanh bắc VU Cảnh quan Trung bình

2 Ardisia siylvestris Lá khôi VU Dược liệu Ít

3 Aristolochia indica Sơn địch VU Cảnh quan Ít

4 Asarum glabrum Hoa tiên VU IIA

5 Cycas tropophylla Tuế hạ long IIA Cảnh quan Ít

TT Tên khoa học Tên Việt Nam

6 Dioscorea collettii Nần nghệ EN Dược liệu Trung bình

7 Drynaria bonii Ráng đuôi phụng VU

8 Melieantha suavis Rau sắng VU Thực phẩm Ít

9 Murraya glabra Vương tùng VU Cảnh quan Trung bình

10 Paphiopedilum concolor Lan hài đốm IA Cảnh Ít

11 Paris polyphylla Trọng lâu nhiều lá EN

12 Sarcostemma acidum Tiết căn EN Dược liệu Trung bình

Quyển bá trường sinh VU Cảnh, dược liệu Ít

14 Sophora tonkinensise Hoè bắc bộ VU

15 Stemona saxorum Bách bộ VU Dược liệu Trung bình

16 Stephania cepharantha Bình vôi đầu EN IIA Dược liệu Rất hiếm

17 Stephania rotunda Củ bình vôi IIA Dược liệu Trung bình

18 Stephania tetrandra Củ dòm IIA Dược liệu Trung bình

19 Strychnos cathayensis Mã tiền cà thây VU Dược liệu Trung bình

20 Strychnos ignatii Mã tiền lông VU Dược liệu Trung bình

21 Strychnos umbellata Mã tiền hoa tán VU Dược liệu Ít

Trong số 17 loài bị đe dọa ghi trong sách đỏ, có 3 loài ở mức Nguy cấp (EN - Endangered) gồm Bình vôi đầu, Trọng lâu nhiều lá và Nần nghệ, là những loài dược liệu quý đang ngày càng trở nên hiếm do khai thác quá mức Các loài này đều có giá trị y học và đang bị khai thác tận dụng dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng cao ngoài tự nhiên Phần lớn còn lại, 14 loài ở mức sẽ nguy cấp (VU - Vulnerable), chủ yếu là các loài dùng làm thuốc hoặc làm cảnh, cũng đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng nếu không có các biện pháp bảo tồn phù hợp.

Trong khu vực, có 6 loài bị đe dọa tuyệt chủng theo Nghị định 32 của Chính phủ, trong đó có loài Lan hài đốm nằm trong nhóm các loài nguy cấp, cần được bảo vệ và bảo tồn để duy trì đa dạng sinh học.

IA (nhóm thực vật rừng nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại)

Các loài như Hoa tiên, Tuế hạ long, Bình vôi đầu thuộc nhóm IIA, nhóm các loại thực vật rừng hạn chế khai thác và sử dụng thương mại để bảo vệ đa dạng sinh học và duy trì cân bằng hệ sinh thái rừng tự nhiên.

Các loài nguy cấp, quý, hiếm cần tiếp tục nghiên cứu về quần thể và phân bố để nắm bắt chính xác tình trạng hiện tại của chúng Thông tin từ các nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả Đẩy mạnh các hoạt động bảo tồn giúp duy trì đa dạng sinh học và thúc đẩy phát triển bền vững của các loài quý hiếm Việc duy trì các quần thể này không chỉ giữ gìn giá trị sinh thái mà còn góp phần vào sự ổn định của hệ sinh thái tự nhiên.

4.2.2 Các loài thực vật LSNG đặc hữu ở Vịnh Hạ Long

Trong hệ thực vật, đề tài cũng đã thống kê được 16 loài đặc hữu Danh sách các loài thực vật đặc hữu được tổng hợp trong bảng 4.11

Bảng 4.11 Các loài đặc hữu của Vịnh Hạ Long

STT Tên khoa học Tên Việt Nam Giá trị sử dụng

1 Allophylus leviscens Ngoại mộc tai Cảnh quan Ít

2 Alpinia calcicola Riềng núi đá Thực phẩm Ít

3 Chirita gemella Cầy ri một cặp Cảnh quan Ít

4 Chirita halongensis Cầy ri hạ long Cảnh quan Ít

5 Chirita hiepii Cầy ri hiệp Cảnh quan Hiếm

6 Chirita modesta Cầy ri ôn hoà Cảnh quan Ít

STT Tên khoa học Tên Việt Nam Giá trị sử dụng

7 Cycas tropophylla Tuế hạ long Cảnh quan Hiếm

8 Ficus superba var halongensis Sung hạ long Cảnh quan Trung bình

9 Hedyotis lecomtei An điền hạ long Cảnh quan Ít

10 Impatiens halongensis Bóng nước hạ long Cảnh quan Trung bình

11 Jasminum halongensis Nhài hạ long Cảnh quan Ít

12 Livistona halongensis Cọ hạ long Cảnh quan Trung bình

13 Neolitsea halonngensis Nô hạ long Cảnh quan Ít

14 Paraboea halongensis Song bế hạ long Cảnh quan Ít

15 Pilea halongensis Nan ông hạ long Cảnh quan Hiếm

16 Schefflera halongensis Ngũ gia bì hạ long Dược liệu Ít

Khảo sát cho thấy vịnh Hạ Long có tính đặc hữu cao, đặc biệt là các loài đặc hữu hẹp chỉ xuất hiện tại khu vực này Các loài thực vật được xác định trong bảng đều là các loài đặc hữu hẹp của vịnh Hạ Long, chưa từng được phát hiện ở nơi nào khác This highlights the unique biodiversity and ecological significance of vịnh Hạ Long.

Các loài đặc hữu này chủ yếu có giá trị sử dụng để làm cảnh, dược liệu và thực phẩm, trong đó một số loài như Tuế hạ long và Nan ông hạ long đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do bị khai thác quá mức, trở nên vô cùng hiếm hoi Những loài này ít gặp trong quá trình khảo sát tự nhiên, phản ánh sự nhạy cảm của chúng với các tác động từ hoạt động khai thác và mất môi trường sống Do quần thể nhỏ và dễ bị tổn thương, các loài đặc hữu cần được quan tâm đặc biệt trong công tác bảo tồn nguồn gen và nguyên vị ngoài tự nhiên để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của chúng.

Đặc điểm và phân bố một số loài cây LSNG tại vịnh Hạ Long có tính đặc hữu cao

Vì điều kiện các nguồn lực có hạn, nên đề tài chỉ nghiên cứu phân bố của một số loài cây LSNG trong khu vực

- Cọ Hạ Long - Livistona halongensis:

Cọ Hạ Long hiện phân bố rải rác trên một số đảo của Vịnh Hạ Long, tập trung nhiều nhất tại các đảo Chân Voi, Tùng Lâm và khu vực Hòn Mây Đèn - Tam Cung, với khoảng 30-50 cá thể mỗi nơi Điều tra cho thấy đảo Chân Voi và Cát Lán có số lượng cá thể nhiều nhất, với tổng cộng 21 cá thể phân bố rải rác trong khu vực Trong đó, có 7 cá thể trưởng thành cư trú tại các đỉnh núi hiểm trở, trong khi các cá thể chưa trưởng thành thường mọc dưới tán rừng, nơi có độ tàn che và độ ẩm cao.

Hình 4.1 Cây Cọ hạ long - Livistona halongensis

Cọ Hạ Long là loại cây ưa sáng, nổi bật với chiều cao vượt trội so với các loài cây khác, thường mọc trên đỉnh đảo đá, tạo nên cảnh quan độc đáo của khu vực Rễ của Cọ Hạ Long rất khỏe và cứng, có khả năng bám chắc chắn trên các bề mặt đá, thậm chí luồn lách vào các khe nứt của đá vôi, giúp cây sinh trưởng mạnh mẽ trong môi trường khắc nghiệt.

Cọ Hạ Long là loại cây thân cột, cao từ 7-12 mét, đường kính thân từ 25-30 cm, toàn thân bao phủ các lớp viền đặc trưng Lá của cây xếp theo hình hoa thị tại đỉnh thân, phiến lá chân vịt, đường kính từ 45-60 cm, cuống dài 0,8-1,2 mét và có hai hàng gai dọc hai bên Cây ra hoa từ tháng 4 đến tháng 6, hoa màu trắng vàng, mọc thành từng cụm như đuôi sóc, thu hút sự chú ý trong cảnh quan Quả của Cọ Hạ Long hình cầu, đường kính 1,6-1,8 cm, đặc biệt dễ phân biệt với Cọ xẻ nhờ thuỳ lá chẻ sâu vào gân chính, gai cuống ngắn và to, cụm hoa mọc cao hơn cuống lá, và quả hình cầu (khác với quả Cọ xẻ hình bầu dục) Rễ cứng và khả năng tạo cảnh quan độc đáo giúp Cọ Hạ Long được ứng dụng rộng rãi trong trang trí cảnh quan.

- Tuế Hạ Long - Cycas tropophylla :

Các cá thể của Tuế Hạ Long chỉ được phát hiện phân bố ngoài tự nhiên trên các đảo từ Vịnh Hạ Long đến Vườn Quốc gia Cát Bà Tại Vịnh Hạ Long, Tuế Hạ Long thường sinh sống độc lập hoặc mọc thành đám, chủ yếu trên các vách đá chắc chắn và có khả năng chịu khô hạn cao Mặc dù phân bố rải rác và rộng rãi, điều tra cho thấy đảo Bồ Hòn có số lượng cá thể và mật độ Tuế Hạ Long lớn hơn so với các vùng khác.

Hình 4.2 Tuế Hạ Long - Cycas tropophylla

Tuế hạ long có thân hình trụ, hoá gỗ, chứa tinh bột và không phân nhánh, phù hợp với đặc điểm của các cây gỗ lâu năm Lá vảy hình tam giác hẹp, có thể nhẵn hoặc có lông, tập trung thành vòng ở đỉnh thân, giúp nhận diện dễ dàng cây Lá nhiều mọc thành vòng, xẻ thuỳ lông chim mang nhiều lá chét giả có số lượng thay đổi theo từng loài, thể hiện tính đa dạng sinh học của loài này Cuống lá dài không mang lá chét giả, và có thể phân biệt bởi gai nhọn hoặc không có gai ở phần trên tiếp giáp với lá chét giả Nón xuất hiện từ tháng 4 đến 5, trong khi hạt chín từ tháng 10 đến 12, kéo dài đến đầu năm sau, cho thấy đặc điểm sinh trưởng rõ ràng theo mùa Tuế hạ long có khả năng tái sinh tốt từ hạt và chồi, giúp duy trì và phát triển bền vững trong tự nhiên.

Tuế hạ long có hình thái đẹp, lá xanh đậm và duy trì màu sắc quanh năm, chịu đựng tốt điều kiện khô hạn Chính vì vậy, cần tiến hành các nghiên cứu tiếp theo để nhân giống rộng rãi, phục vụ mục đích làm cảnh Việc nhân giống đại trà không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen quý quý, mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người trồng và thương mại.

Riềng núi đá (Alpinia calcicola) là loại cây thân thảo đa niên cao tới 1,5 mét, chủ yếu sinh trưởng trong mùa xuân và hè Loài cây này thuộc dạng sống thân thảo và phát triển mạnh mẽ trong điều kiện khí hậu ấm áp, thích hợp để trồng làm dược liệu hoặc trang trí tự nhiên.

Mặt ngoài bẹ lá, cuống lá, lưỡi lá và mặt dưới của phiến lá có nhiều lông xám

Lá của cây có hình elíp hẹp, giống như da, mặt trên xanh xám, mặt dưới xanh Cụm hoa ở ngọn mang từ 9 đến 21 hoa, với 3 đến 7 hoa nở cùng lúc Các hoa không có lá bắc, lá bắc con hình elíp rộng, màu trắng Đài hoa dạng hình chuông, màu trắng, đầu có 3 răng nhọn, trong khi tràng hoa dài, tròn và màu trắng Cánh môi có hình dạng quả trứng hoặc tam giác rộng, hơi uốn vào ở phần gốc và phẳng ở phần đầu, kích thước khoảng 42-46 x 30 mm.

Cây có hoa dài khoảng 36 mm, màu vàng tươi nổi bật với bệt đỏ đậm lớn ở đáy và các sọc đỏ kéo dài về phía mép cánh môi, mép rách uốn xuống, đầu xẻ thành 2 thùy Nhụy lép hình dùi dài từ 4-8 mm, cong, màu đỏ đậm, tạo điểm nhấn đặc trưng cho hoa Bầu noãn hình cầu, nhiều lông vàng, góp phần bảo vệ và hỗ trợ quá trình thụ phấn Quả nang hình cầu, khi chín có màu đỏ tươi và nhiều lông, giúp phân tán hạt hiệu quả.

Hình 4.3 Riềng núi đá - Alpinia calcicola

Riềng núi đá thường mọc trên các vách đá hoặc dưới tán rừng tự nhiên, nơi có độ ẩm cao và tán che dày đặc trên các đảo thuộc vịnh Hạ Long Loài này là đặc hữu hẹp, hiện chỉ phân bố tự nhiên trên các đảo của vịnh Hạ Long và Bái Tử Long Hoa của cây rất lớn và đẹp, cần được nghiên cứu bảo tồn và nhân giống để phát triển làm cảnh.

- Các loài thuộc chi Chirita - Chirita spp:

Chi thuộc chi Chirita trên vịnh Hạ Long đa dạng và phong phú, bao gồm nhiều loài thực vật đặc hữu độc đáo như Cầy ri Hạ Long (Chirita halongensis), Cầy ri hiệp (Chirita hiepii), Cầy ri ôn hòa (Chirita modesta) và các loài cầy ri một cặp, góp phần làm phong phú hệ sinh thái tự nhiên của vùng.

Chirita gemella và các loài thuộc chi Chirita phân bố rộng khắp trên các đảo thuộc vịnh Hạ Long, đặc biệt là ở những vách đá gần mặt nước Các loài này chủ yếu là cây thân thảo, mọc bám trên mặt đá hoặc trong các khe đá, thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của môi trường đảo Trong quá trình điều tra, đã phát hiện chúng phân bố nhiều trên các đảo như Hòn Móng Tay, Hòn Con Vịt, Cát Lán, Bồ Hòn, góp phần làm đa dạng hệ sinh thái của vịnh Hạ Long.

Các loài Cầy ri có khả năng chịu hạn tốt và thường cho ra những loại hoa rất đẹp, có giá trị trang trí cảnh quan Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc làm phong phú nguồn tài nguyên cây cảnh đặc trưng của Vịnh Hạ Long Do đó, cần tiếp tục nghiên cứu bảo tồn và nhân giống để giữ gìn và phát triển các loài cây cảnh quý giá này, góp phần bảo vệ đa dạng sinh thái và nâng cao giá trị du lịch của khu vực.

Hình 4.4 Các loài chi Chirita spp

Ngũ gia bì Hạ Long (Schefflera alongensis) là loài thực vật đặc hữu chỉ tìm thấy tại Vịnh Hạ Long, đại diện cho sự đa dạng sinh học độc đáo của khu vực Loài cây gỗ nhỏ này mọc thành bụi trườn dài từ 5 đến 10 mét, với lá mọc so le, kép chân vịt, thường gồm 8 lá chét hình bầu dục có mép nguyên Hoa nhỏ, mọc thành chùy với màu trắng ở đầu cành, trong khi quả mọng hình cầu chuyển sang màu tím sẫm khi chín, chứa từ 6 đến 8 hạt Trong quá trình điều tra hiện trường, các chuyên gia nhận thấy loài này phân bố rộng rãi trên các đảo thuộc vịnh, đặc biệt tập trung trên các vách đá gần mép nước, góp phần làm tăng giá trị đa dạng sinh học cho khu vực.

Ngũ gia bì Hạ Long là cây đa dụng, có thể được sử dụng làm dược liệu hoặc trồng làm cây cảnh Cây có khả năng chịu hạn tốt, phù hợp với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau Tuy nhiên, cần nghiên cứu thêm về phương pháp nhân giống để bảo tồn và phát triển loài cây này một cách hiệu quả.

Hình 4.5 Ngũ gia bì Hạ Long - Schefflera halongensis

Phân bố các loài cây LSNG theo các hệ sinh thái rừng

Trong quá trình điều tra trên các hòn đảo tại vịnh Hạ Long, đề tài đã thống kế và phân loại được các kiểu rừng chủ yếu sau đây:

Trong quá trình điều tra tại các khu vực rừng ngập mặn, chúng tôi nhận thấy phân bố của các loài cây lâm sản ngoài gỗ rất hạn chế, chủ yếu tập trung vào các loài cây ngập mặn như sú, mắm, vẹt Các loài cây này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng ngập mặn và góp phần bảo vệ bờ biển, hạn chế xói mòn đất Việc nghiên cứu về phân bố của các loài cây ngập mặn giúp nâng cao nhận thức về giá trị bảo tồn của hệ sinh thái rừng ngập mặn, đồng thời hỗ trợ phát triển các chính sách khai thác bền vững.

- Aegiceras corniculatum (L.) Blanco (Myrsinaceae), Vẹt dù - Bruguiera gymnorrhiza (L.) Sav, Vẹt đĩa - Kandelia candel (L.) Druce, Đước vòi -

Rhizophora stylosa Griff (Rhizophoraceae), Mắm - Avicennia marina (Forsk.) Vierh (Verbenaceae), Bần chua - Sonneratia caseolaris (L.) Engl

Sonneratiaceae, specifically Lumnitzera racemosa Willd from the Combretaceae family, is commonly found in tidal areas During high tide, these regions are frequently flooded, supporting diverse plant species such as Acanthus ilicifolius L (Acanthaceae), Xylocarpus granatum Koening (Meliaceae), and other coastal plants These species thrive in wet, saline conditions characteristic of the intertidal zone, playing a vital role in maintaining coastal ecosystem stability.

- Heritiera littoralis Dryans (Sterculiaceae), Tra bồ đề - Thespesia popuerea (L.)

Soland ex Corr, Có một số loài được khai thác sử dụng nhưng rất ít dùng như: Tra làm chiếu - Hibiscus tiliaceus L (Malvaceae) Hếp - Scaeveola taccada Roxb

4.4.2 Rừng trên các sườn và vách núi đá ở các đảo

Rừng trên các sườn và vách núi đá của các đảo trên vịnh là kiểu rừng phổ biến nhất, với thành phần thực vật đa dạng gồm cây bụi, dây leo và thân thảo cao trung bình 1-2 mét Các loài cây bụi như Sảng nhung (Sterculia lanceolata), Huyết giác (Dracaena cambodiana), Mật nhân (Eurycoma longifolia), Ngũ gia bì Hạ Long (Schefflera alongensis), Tuế Hạ Long (Cycas tropophylla), Đơn đỏ (Ixora stricta) và Nhài Hạ Long (Jasminum alongense) rất phổ biến Ngoài ra, còn có các loài dây leo và thân thảo như Dây lạc tiên (Passiflora foetida), Củ bình vôi (Stephania rotunda) và Nhân trần (denosma caeruleum), phù hợp với đặc điểm từng đảo và cụm đảo Các đảo như Cát Bà nổi bật với loại cây cọ Hạ Long (Livistona halongensis) phát triển ở các dông cao hoặc đỉnh dọc theo các đảo giáp vịnh.

Hòn, Lờm Bò, Tùng Lâm, Chân Voi, Cát Lán, Mây Đèn) Lan hài đốm -

Paphiopedilum concolor (Orchidaceae), theo kết quả điều tra trước đây gặp ở Hòn Cống La Đông, Hòn Đình Gâm, Hòn Mắc Hen

4.4.3 Rừng ở trong các thung lũng núi đá

Trong những thung lũng núi đá ít chịu ảnh hưởng của sóng biển, thủy triều dâng và gió lớn, tầng đất dày nhiều mùn tạo điều kiện phát triển của rừng thường xanh phong phú Các thung lũng còn có rừng tốt, tập trung chủ yếu ở các đảo như Bồ Hòn, Lởm Bò, Tùng Lâm, Chân Voi, Cát Lán, với hệ sinh thái đa dạng và nhiều tầng lớp, bao gồm cả các loài cây gỗ lớn cao vút.

15 - 20 m, đường kính 30 - 50 cm như: Nhãn - Dinocarpus longan, Vải guốc -

Xerospermum noronhianum, còn gọi là Chè đắng, là một trong những loài cây bụi thường gặp trong tự nhiên, cao khoảng 1-2 mét Các loài cây bụi khác như Lá khôi (Ardisia sylvestris), Khổ sâm (Croton tonkinensis) và Chòi mòi (Antidesma morsei) cũng phổ biến, góp phần đa dạng hóa hệ sinh thái Bên cạnh đó, còn nhiều loại cây bụi, dây leo và cây thân thảo khác nhau, tạo nên khung cảnh thiên nhiên phong phú và đa dạng về chủng loại.

Thực trạng khai thác LSNG

Khi rừng nguyên sinh chưa bị khai thác nhiều, người dân chủ yếu thu hái các sản phẩm LSNG từ rừng tự nhiên mà không chú trọng đến tái sinh và bảo vệ rừng Hiện nay, diện tích rừng tự nhiên ngày càng giảm khiến số lượng và chủng loại các sản phẩm LSNG từ rừng tự nhiên cũng giảm theo Do đó, người dân đã bắt đầu khai thác trong các khu rừng thứ sinh phục hồi, rừng trồng, mặc dù sản lượng thu hoạch còn hạn chế.

LSNG đóng vai trò quan trọng trong sinh kế của các cộng đồng dân tộc thiểu số sinh sống gần rừng, đặc biệt ở các vùng núi, vùng sâu, vùng xa, khi nó cung cấp lương thực, thực phẩm, dược liệu và vật liệu xây dựng Thu nhập từ các sản phẩm từ rừng giúp người dân mua hạt giống, thuê lao động canh tác và tạo nguồn vốn cho các hoạt động kinh doanh của hộ gia đình Đối với những hộ nghèo, LSNG là nguồn sinh kế chủ yếu, đảm bảo sự sống còn và phát triển bền vững của cộng đồng.

Người dân trồng các loại cây làm thuốc, rau ăn, gia vị như Ba kích, rau Ngót rừng, Bồ khai, Tai chua ngay trong vườn nhà để tiết kiệm thời gian và dễ thu hái Kỹ thuật trồng các loài cây này khá đơn giản, chủ yếu dựa vào việc đem cây con từ rừng về trồng, giâm cành hoặc gieo hạt Các loại cây này phát triển dễ dàng trong môi trường vườn nhà và chất lượng không khác biệt so với cây trồng tự nhiên trong rừng Mặc dù số lượng cây rừng được trồng trong vườn còn hạn chế, nhưng đều là các loài điển hình, phổ biến và được người dân ưa chuộng sử dụng hàng ngày.

Kết quả phỏng vấn 10 hộ gia đình cho thấy nguồn gốc của các loài LSNG được khai thác sử dụng tại khu vực nghiên cứu là rất lớn, phản ánh sự phụ thuộc của cộng đồng và thị trường vào nguồn tài nguyên này Việc khai thác LSNG chủ yếu dựa trên nhu cầu hiện tại của các hộ gia đình, góp phần vào hoạt động sinh kế và phát triển kinh tế địa phương Nguồn khai thác phong phú này đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu sử dụng hàng ngày và thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Kết quả điều tra thực trạng khai thác các sản phẩm LSNG tại được tổng hợp tại bảng 4.12

Bảng 4.12 Bảng thực trạng khai thác một số sản phẩm LSNG tại Vịnh Hạ Long

1 Tuế Hạ Long Cả cây Cảnh quan Ít 1.000.000 đ/cụm

2 Dây gân Dây Thuốc Ít 120.000 đ/kg khô

3 Xuyên tâm thảo Dây Dược liệu Rất hiếm 10.000.000 đ/kg tươi

4 Bình Vôi Củ Dược liệu Ít 1.000.000 đ/kg tươi

5 Huyết giác Thân Dược liệu TB 90.000 đ/kg khô

6 Tắc kè đá Củ Dược liệu TB 120.000 đ/kh tươi

7 Các loại Phong lan Cả cây Cảnh quan TB 1.500.00 đ/kg

8 Mật nhân Củ Dược liệu Ít 150.000 đ/kg khô

Thị trường tiêu thụ các sản phẩm khí hóa lỏng (LSNG) chủ yếu tập trung vào các lái buôn, họ thu mua từ người dân khai thác mỏ Các lái buôn sau đó tiến hành sơ chế và phân phối sản phẩm cho các đại lý thu mua LSNG Từ các đại lý này, LSNG được phân phối qua nhiều hình thức như bán lẻ, bán buôn hoặc xuất khẩu ra thị trường quốc tế.

Trên các đảo ở Vịnh Hạ Long gần như không có cơ sở chế biến LSNG, dẫn đến người dân thường sơ chế các loài này bằng phương pháp đơn giản như phơi nắng hoặc sấy khô để sử dụng hoặc bán cho thương lái Phần lớn thương lái mua LSNG tươi trực tiếp từ người dân khai thác, sau đó tiến hành sơ chế và bảo quản để tiêu thụ trên thị trường.

Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển cho các loài cây LSNG

Dựa trên các kết quả điều tra đánh giá hiện trạng gây trồng lau sậy (LSNG) và thu nhập của người dân, cùng với những biện pháp kỹ thuật đã áp dụng trong các mô hình, có thể đề xuất các giải pháp phát triển LSNG phù hợp với thành phố Hạ Long Việc này sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, tăng thu nhập cho người dân và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành trồng lau sậy tại địa phương.

4.6.1 Giải pháp về chính sách

Cần tiến hành rà soát, hoàn thiện và bổ sung các chính sách hiện có như chính sách giao đất, giao rừng, hỗ trợ vốn, đầu tư tín dụng và thuế để thúc đẩy phát triển các dự án gây trồng LSNG Các chính sách này cần được ưu tiên nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án trồng rừng sinh học nhằm bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế bền vững Việc hoàn thiện hệ thống chính sách giúp nâng cao hiệu quả triển khai các dự án gây trồng LSNG, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp.

Các địa phương nhanh chóng xây dựng các chiến lược và kế hoạch phát triển Lâm nghiệp sinh học dựa trên các chiến lược, đề án và kế hoạch hành động về bảo tồn và phát triển LSNG giai đoạn 2006-2020 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã được phê duyệt Điều này nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp, bảo vệ đa dạng sinh học và thực hiện các mục tiêu bảo tồn tự nhiên tại địa phương Việc xây dựng các kế hoạch phù hợp giúp nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển nguồn tài nguyên rừng một cách hiệu quả, góp phần vào sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

Cần xác định và lựa chọn một số loài câyLSNG có giá trị cao và thế mạnh đặc thù phù hợp với từng địa phương để đưa vào danh mục các loài cây trồng rừng chính Việc này nhằm thúc đẩy các chương trình và dự án lâm nghiệp trong tương lai, góp phần nâng cao giá trị kinh tế và sinh thái của ngành lâm nghiệp Chọn lọc các loài cây phù hợp sẽ giúp tối ưu hiệu quả phát triển rừng bền vững và đảm bảo lợi ích lâu dài cho cộng đồng địa phương.

- Quy hoạch vùng nguyên liệu, xây dựng cơ chế lưu thông tiêu thụ LSNG cho các cơ sở chế biến trong vùng

- Hình thành các nhóm, các tổ chức kinh tế hợp tác giữa người sản xuất, người chế biến lưu thông và người tiêu dùng

- Nhà nước nên thành lập một tổ chức quản lý thu mua và xuất khẩu các sản phẩm LSNG theo con đường chính ngạch

Chúng ta cần dành một phần ngân sách từ các chương trình như bảo vệ và phát triển rừng, nông thôn mới, bảo tồn, xóa đói giảm nghèo, định canh, định cư để đầu tư trồng bổ sung và tái tạo lâm nghiệp, đặc biệt là từ rừng tự nhiên hoặc trồng mới rừng phòng hộ có xen cây lâm sản ngoài gỗ (LSNG) Việc này nhằm đảm bảo phát triển bền vững rừng tự nhiên, góp phần thúc đẩy kinh tế và bảo vệ môi trường hiệu quả.

Dành một phần kinh phí từ ngân sách Khuyến lâm hàng năm để xây dựng mô hình đào tạo và chuyển giao kiến thức về gây trồng, chế biến cây lâm nghiệp tới hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng, nhằm nâng cao năng lực và thúc đẩy phát triển bền vững Ngoài ra, ngân sách còn được phân bổ để chọn giống chất lượng cao và chuyển giao kỹ thuật gây trồng, chế biến cây lâm nghiệp lâu năm (LSNG), giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và gia tăng giá trị sản phẩm.

Thu hút nguồn vốn đa dạng nhằm phát triển lĩnh vực năng lượng sạch, bao gồm vốn tự có của nhân dân, vốn từ các doanh nghiệp tư nhân, và vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài Việc huy động các nguồn vốn này đóng vai trò cốt lõi trong thúc đẩy dự án năng lượng sạch, góp phần bảo đảm năng lượng bền vững và phát triển kinh tế dài hạn của quốc gia.

- Hình thành bộ phận quản lý nhà nước về LSNG ở cấp tỉnh (Sở NN&PTNT), cấp huyện (Phòng Nông nghiệp huyện)

- Củng cố và mở rộng các làng nghề truyền thống sử dụng nguyên liệu, các cơ sở sản xuất kinh doanh, xuất khẩu LSNG

Sở Nông nghiệp và PTNT xây dựng kế hoạch hành động về bảo tồn và phát triển LSNG theo từng giai đoạn của tỉnh, hình thành bộ phận hoặc phân công cán bộ để theo dõi dự án, đảm bảo chức năng quản lý nhà nước và thực hiện kế hoạch Kế hoạch hành động về LSNG được lồng ghép vào quy hoạch lâm nghiệp, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững ngành lâm nghiệp của tỉnh Đồng thời, sở sẽ phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chức năng thuộc bộ, ngành liên quan để tổ chức thực thi hiệu quả kế hoạch, đảm bảo mục tiêu bảo tồn và phát triển LSNG đạt được đề ra.

4.6.2 Giải pháp về kỹ thuật

Hiện nay, một số loài LSNG đã có hướng dẫn và quy trình kỹ thuật rõ ràng, cần khuyến khích áp dụng vào thực tế để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm Việc kết hợp kiến thức bản địa với các hướng dẫn kỹ thuật sẽ thúc đẩy phát triển diện tích các loài cây LSNG như xuyên tâm thảo, dây gân, thiên môn đông một cách hiệu quả Tuy nhiên, trong tương lai, cần bổ sung một số nội dung hướng dẫn phù hợp hơn nhằm hoàn thiện quy trình kỹ thuật và đáp ứng tốt hơn yêu cầu phát triển bền vững của ngành trồng trọt.

- Kỹ thuật về chọn tạo giống:

Các địa phương có các loại loài LSNG có thế mạnh riêng, vì vậy chính quyền cần đề ra các hướng đi rõ ràng và thực tế trong việc chọn giống cây trồng phù hợp với đặc trưng và lợi thế của địa phương Việc nhân rộng và phát triển các loài này trên quy mô lớn hơn sẽ góp phần thúc đẩy kinh tế của Tp Hạ Long, trong đó ưu tiên bổ sung từ 3 đến 5 loài LSNG có giá trị kinh tế cao.

Hầu hết các giống hiện nay chủ yếu được mua từ các cơ sở sản xuất cây giống địa phương hoặc nhổ từ rừng tự nhiên về trồng, khiến nguồn gốc giống chưa rõ ràng Để đảm bảo chất lượng giống, cần xây dựng các vườn giống và nhân rộng nguồn giống chất lượng cao, đặc biệt là các loại cây như Dây hương, Rau sắng, và các loài phong lan Những loài cây đã có tiến bộ kỹ thuật về giống cần nhanh chóng được tập huấn chuyển giao cho người nông dân, trong khi các loài chưa nghiên cứu về cải thiện giống cần khẩn trương tiến hành nghiên cứu để phục vụ sản xuất hiệu quả.

Xác định các tập đoàn cây trồng phù hợp với điều kiện đất đai và khí hậu địa phương là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất cao Việc lựa chọn cây trồng thích hợp giúp đáp ứng nhu cầu nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến và phục vụ thị trường tiêu dùng hiệu quả Điều này giúp tối ưu hoá hiệu quả sản xuất và nâng cao giá trị kinh tế của ngành nông nghiệp địa phương.

- Kỹ thuật về gây trồng:

Kinh nghiệm tổng hợp và các tiến bộ kỹ thuật trong gây trồng LSNG thành công là những bài học quý giá, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo an toàn Việc phổ biến rộng rãi các kiến thức này đến mọi người dân có liên quan góp phần thúc đẩy phát triển bền vững, nâng cao chất lượng cuộc sống và tăng thu nhập cho cộng đồng.

+ Tiếp tục nghiên cứu biện pháp gây trồng thâm canh LSNG cho năng suất cao dưới tán rừng và xây dựng các làng nghề ở mỗi vùng nguyên liệu;

Cần tiếp tục nghiên cứu tác động của khai thác lực lượng sinh học dưới rừng tự nhiên để đánh giá chính xác ảnh hưởng đến đất đai và hệ sinh thái Việc đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực là rất quan trọng, giúp bảo vệ đất đai và duy trì sinh cảnh cho động, thực vật trong rừng Các nghiên cứu này góp phần thúc đẩy quản lý bền vững tài nguyên rừng, đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

- Về kỹ thuật khai thác, chế biến, bảo quản:

+ Cần xây dựng phương án khai thác và sử dụng bền vững sản phẩm từ các mô hình gây trồng LSNG;

Chúng tôi xây dựng các mô hình sơ chế, bảo quản và chế biến LSNG như là giải pháp tối ưu để đảm bảo các sản phẩm sau chế biến đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, phù hợp với yêu cầu của thị trường trong khu vực và quốc tế Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến trong quá trình sơ chế và bảo quản giúp giữ nguyên giá trị dinh dưỡng, đảm bảo an toàn thực phẩm và nâng cao uy tín của sản phẩm trên thị trường toàn cầu Các mô hình này góp phần nâng cao năng lực sản xuất và đáp ứng tốt nhất nhu cầu ngày càng cao của khách hàng trong và ngoài nước.

+ Tổ chức thu mua và chế biến các loài LSNG tại chỗ, tạo thêm thu nhập và việc làm cho người dân;

+ Cần xây dựng các cơ sở chế biến gắn với vùng nguyên liệu và người sản xuất để nâng cao hiệu quả của các mô hình

Ngày đăng: 20/12/2022, 10:16

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Lê Đình Anh (2012), Nghiên cứu đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển một số loài cây Lâm sản ngoài gỗ ở xã Đồng Lâm - huyện Hoành Bồ - tỉnh Quảng Ninh, Luận văn thạc sỹ khoa học Lâm nghiệp, Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, Thái Nguyên Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghiên cứu đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển một số loài cây Lâm sản ngoài gỗ ở xã Đồng Lâm - huyện Hoành Bồ - tỉnh Quảng Ninh
Tác giả: Lê Đình Anh
Năm: 2012
2. Anita pedersen và Nguyen Huy Thang (1996), Bảo tồn các vùng đất ngập nước ven biển chủ yếu vùng châu thổ sông Hồng, 104 tr Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bảo tồn các vùng đất ngập nước ven biển chủ yếu vùng châu thổ sông Hồng
Tác giả: Anita pedersen và Nguyen Huy Thang
Năm: 1996
3. Đỗ Huy Bích và các tác giả (2004), Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam - tập I, II, Nxb Khoa học Kỹ thuật, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam - tập I, II
Tác giả: Đỗ Huy Bích và các tác giả
Nhà XB: Nxb Khoa học Kỹ thuật
Năm: 2004
4. Bộ Khoa học và công nghệ môi trường (1996), Sách đỏ Việt Nam, Nxb Khoa học và Kỹ thuật Hà Nội, phần thực vật Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sách đỏ Việt Nam
Tác giả: Bộ Khoa học và công nghệ môi trường
Nhà XB: Nxb Khoa học và Kỹ thuật Hà Nội
Năm: 1996
5. Bộ NN&PTNT (2007), Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006-2020, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006-2020
Tác giả: Bộ NN&PTNT
Năm: 2007
6. Võ Văn Chi (1997), Từ điển cây thuốc Việt Nam, Nhà xuất bản Y học, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Từ điển cây thuốc Việt Nam
Tác giả: Võ Văn Chi
Nhà XB: Nhà xuất bản Y học
Năm: 1997
7. Võ Văn Chi, Trần Hợp (1999), Cây cỏ có ích ở Việt Nam, tập 1, Nxb Giáo dục, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Cây cỏ có ích ở Việt Nam, tập 1
Tác giả: Võ Văn Chi, Trần Hợp
Nhà XB: Nxb Giáo dục
Năm: 1999
8. Lê thị Diên, Hồ Đăng Nguyên (2009), “Sự đa dạng nguồn tài nguyên cây thuốc Việt Nam tại vườn Quốc gia Bạch Mã”, Tạp chí NN&PTNT, Tháng 9 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sự đa dạng nguồn tài nguyên cây thuốc Việt Nam tại vườn Quốc gia Bạch Mã”, "Tạp chí NN&PTNT
Tác giả: Lê thị Diên, Hồ Đăng Nguyên
Năm: 2009
9. Nguyễn Hữu Dũng (2005), Hiện trạng bảo tồn Lâm sản ngoài gỗ và các chính sách liên quan, Hội thảo Quốc gia về thị trường Lâm sản ngoài gỗ bền vững tại Việt Nam 29/6/2005, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hiện trạng bảo tồn Lâm sản ngoài gỗ và các chính sách liên quan
Tác giả: Nguyễn Hữu Dũng
Năm: 2005
10. Vũ Tiến Hinh, Phạm Ngọc Giao (1997), Giáo trình Điều tra rừng, Nxb Nông nghiệp, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình Điều tra rừng
Tác giả: Vũ Tiến Hinh, Phạm Ngọc Giao
Nhà XB: Nxb Nông nghiệp
Năm: 1997
11. Triệu Văn Hùng (2007), Lâm sản ngoài gỗ Việt Nam - Dự án hỗ trợ chuyên ngành Lâm sản ngoài gỗ tại Việt Nam pha II, Nxb Bản đồ, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lâm sản ngoài gỗ Việt Nam - Dự án hỗ trợ chuyên ngành Lâm sản ngoài gỗ tại Việt Nam pha II
Tác giả: Triệu Văn Hùng
Nhà XB: Nxb Bản đồ
Năm: 2007
12. Đỗ Tất Lợi (2004), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, Nxb Y học, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam
Tác giả: Đỗ Tất Lợi
Nhà XB: Nxb Y học
Năm: 2004
13. Nguyễn Huy Sơn (2011), Lâm sản ngoài gỗ, sách chuyên khảo dùng cho giảng dạy sau Đại học của Trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên, Nxb Nông nghiệp, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lâm sản ngoài gỗ, sách chuyên khảo dùng cho giảng dạy sau Đại học của Trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên
Tác giả: Nguyễn Huy Sơn
Nhà XB: Nxb Nông nghiệp
Năm: 2011
14. Lê Văn Thắng (2012), Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp khai thác lâm sản ngoài gỗ làm thuốc và thực phẩm tại Khu bảo tồn Thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng, Hoành Bồ, Quảng Ninh. Luận văn thạc sỹ khoa học Lâm nghiệp, Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp khai thác lâm sản ngoài gỗ làm thuốc và thực phẩm tại Khu bảo tồn Thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng, Hoành Bồ, Quảng Ninh
Tác giả: Lê Văn Thắng
Năm: 2012
15. Phạm Xuân Thu (2014), Nghiên cứu hiện trạng khai thác và bảo tồn các loài cây Lâm sản ngoài gỗ tại xã Đồn Đạc, huyện vịnh Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh. Luận văn thạc sỹ khoa học lâm nghiệp, Đại học Lâm nghiệp Việt Nam Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghiên cứu hiện trạng khai thác và bảo tồn các loài cây Lâm sản ngoài gỗ tại xã Đồn Đạc, huyện vịnh Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
Tác giả: Phạm Xuân Thu
Năm: 2014
16. Nguyễn Hải Tuất và cộng sự (2006), Phân tích thống kê trong lâm nghiệp, Nxb Nông nghiệp, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phân tích thống kê trong lâm nghiệp
Tác giả: Nguyễn Hải Tuất và cộng sự
Nhà XB: Nxb Nông nghiệp
Năm: 2006
17. Viện dược liệu (2006), Báo cáo kết quả điều tra cây thuốc tại xã Đồng Lâm, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh, Dự án hỗ trợ chuyên ngành lâm sản ngoài gỗ pha II tại Việt Nam, Quảng Ninh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo kết quả điều tra cây thuốc tại xã Đồng Lâm, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh
Tác giả: Viện dược liệu
Năm: 2006
18. Viện Tài nguyên và môi trường biển (2007), Điều tra nghiên cứu đa dạng sinh học Vịnh Hạ Long nhằm phát huy giá trị đa dang của di sản.Báo cáo khoa học, Quảng Ninh.Tiếng Anh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Điều tra nghiên cứu đa dạng sinh học Vịnh Hạ Long nhằm phát huy giá trị đa dang của di sản
Tác giả: Viện Tài nguyên và môi trường biển
Năm: 2007
19. Chung II Choi ang Mai Dinh Yen. (1997), Ecosystem and Biodiversity of Cat Ba National park and Halong Bay, Vietnam. Annals of Nature Conservation, KNCCN, Vol.12: Servey of the natural Environment in Vietnam Sách, tạp chí
Tiêu đề: Annals of Nature Conservation, KNCCN
Tác giả: Chung II Choi ang Mai Dinh Yen
Năm: 1997
20. FAO (1995), Appendix 4.1.2: Non wood forest products and nutrition, Food and Nutrition Division. FAO, Rome Sách, tạp chí
Tiêu đề: Appendix 4.1.2: Non wood forest products and nutrition
Tác giả: FAO
Năm: 1995

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm