PHAN THANH NHỰT NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ ĐẤU THẦU CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN... HCM --- PHAN THANH NHỰT NGHIÊ
TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU
Lý do chọn đề tài
Việt Nam mở cửa hội nhập và thu hút vốn đầu tư nước ngoài nhờ thị trường tiềm năng và nền chính trị ổn định Các dự án xây dựng dân dụng và công nghiệp được đẩy mạnh, mang lại nhiều cơ hội cho các công ty và nhà thầu xây dựng đồng thời đặt ra thách thức về cạnh tranh và quản lý dự án Tuy nhiên, vài năm gần đây cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới đã làm đình trệ nhiều dự án và nguồn vốn FDI thắt chặt Điều này ảnh hưởng đến nhóm khách hàng lớn nhất của thị trường xây dựng, khiến thị trường có dấu hiệu giảm sút và co hẹp lại, ngành xây dựng vẫn chưa thoát khỏi vòng xoáy khó khăn.
Trong thời gian gần đây, tình trạng thi công ẩu, chất lượng chưa đảm bảo và tiến độ thi công bị kéo dài đã ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của ngành xây dựng Việt Nam Quản lý thi công lỏng lẻo tạo điều kiện cho một số cá nhân rút ruột công trình và làm giảm hiệu quả đầu tư Năng lực thi công và khả năng tài chính của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế, khiến Việt Nam dần mất lòng tin của các đối tác nước ngoài – những người có thể mang lại lợi thế cạnh tranh quan trọng Vậy làm thế nào để không thua trên sân nhà, vừa phát huy nội lực của các nhà thầu trong nước vừa tiếp thu kinh nghiệm từ đối tác nước ngoài? Để làm được điều này cần một quy trình sàng lọc nghiêm ngặt: dù là nhà thầu nội hay nước ngoài, nếu không đáp ứng được năng lực và tiêu chuẩn sẽ bị loại khỏi dự án.
Ngày càng nhiều công ty xây dựng được thành lập, nhưng không ít doanh nghiệp phải giải thể vì thiếu công trình Đối với công ty xây dựng, mục tiêu tham gia đấu thầu là giành chiến thắng, nên việc nắm bắt các yếu tố quyết định kết quả đấu thầu để nâng cao năng lực cạnh tranh là rất quan trọng Những yếu tố này sẽ là động lực giúp doanh nghiệp biết mình cần làm gì để tăng cơ hội trúng thầu và củng cố vị thế trên thị trường Để tối ưu kết quả đấu thầu, doanh nghiệp nên tập trung vào chuẩn bị hồ sơ dự thầu chất lượng, định giá cạnh tranh, quản lý rủi ro và hoạch định thi công hiệu quả, từ đó xây dựng một chiến lược đấu thầu bền vững và lâu dài.
Để phát huy tính đột phá trong đấu thầu, doanh nghiệp cần tích cực tìm kiếm thông tin đối tác, xây dựng các mối quan hệ và nâng cao uy tín, thương hiệu trên thị trường Trong thi công, phải đảm bảo đúng tiến độ, đúng kế hoạch và nâng cao năng lực về kỹ thuật công nghệ tiên tiến để rút ngắn thời gian thi công Khi thắng thầu, doanh nghiệp tạo được công ăn việc làm và thu nhập cho người lao động, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh; ngược lại, nếu trượt thầu sẽ không có việc làm, không tạo được thu nhập cho người lao động, hiệu quả kinh doanh giảm sút và kéo dài có thể dẫn đến thua lỗ, phá sản.
Để tăng cơ hội trúng thầu và tự tin cạnh tranh, các công ty xây dựng cần nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại thành phố Hồ Chí Minh và đề ra các đối sách phù hợp cho từng công trình Việc liên tục phát huy, nâng cấp và điều chỉnh các biện pháp đấu thầu một cách chính xác và kịp thời sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh của đơn vị và hiệu quả thực hiện dự án Nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề, tôi chọn đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu công trình xây dựng trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh" để nghiên cứu, phân tích và đề xuất các giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp Bài nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của các yếu tố như kỹ thuật, giá thầu, kinh nghiệm dự án và môi trường cạnh tranh trong quyết định kết quả đấu thầu.
Thành phố Hồ Chí Minh là cái nôi của nền kinh tế nước ta, nơi tập trung nhiều hoạt động kinh tế - xã hội và là một trong những địa phương nhận nguồn vốn FDI lớn nhất Nơi đây cũng có tốc độ và mật độ xây dựng cao nhất cả nước, phản ánh vai trò động lực cho sự phát triển đô thị và hạ tầng Khi đề tài được hoàn thành, nó sẽ trở thành cơ sở để các nhà thầu điều chỉnh đối sách và giúp các chủ đầu tư lựa chọn nhà thầu xây dựng uy tín, chất lượng và hiệu quả cho các công trình của mình Nhà nước có cái nhìn vĩ mô trong việc hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua thời điểm khó khăn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu công trình xây dựng của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại thành phố Hồ Chí Minh và đo lường tầm quan trọng của từng yếu tố để từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa quy trình tham gia thầu và nâng cao tỷ lệ trúng thầu Nghiên cứu sẽ xem xét các yếu tố như năng lực kỹ thuật và giải pháp công nghệ, năng lực tài chính và khả năng thanh toán, uy tín và kinh nghiệm tham gia các dự án tương tự, sự tuân thủ pháp lý và quản lý rủi ro, mức độ rủi ro của dự án, mạng lưới nhà cung cấp và liên kết đối tác, cạnh tranh về giá và chiến lược tham gia thầu, cũng như điều kiện địa phương và môi trường pháp lý tại TP Hồ Chí Minh Tốc độ và mức độ đo lường tầm quan trọng của các yếu tố sẽ được thực hiện thông qua thang đánh giá, phân tích thống kê và mô hình định lượng nhằm xác định trọng số tác động của từng yếu tố lên kết quả thắng thầu Từ kết quả này, bài viết sẽ đề xuất các gợi ý cụ thể để nâng cao năng lực cạnh tranh, quản lý rủi ro và tối ưu hóa quy trình tham gia thầu của các doanh nghiệp FDI tại TP Hồ Chí Minh, từ đó đóng góp vào hiệu quả đầu tư và phát triển bền vững của ngành xây dựng trong khu vực.
3 Để thực hiện những nhiệm vụ nghiên cứu sau:
Hệ thống cơ sở lý luận về đấu thầu và cạnh tranh trong đấu thầu
Khảo sát để tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu
Phân tích để tìm ra các yếu tố nào là quan trọng nhất
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của đề tài là những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu
Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn các doanh nghiệp có công trình xây dựng có vốn đầu tư nước ngoài trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện thông qua hai giai đoạn chính là: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu định tính được triển khai ở giai đoạn sơ bộ bằng cách kết hợp thông tin thứ cấp từ báo chí, tạp chí và internet với thông tin sơ cấp thu được thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm với một số lãnh đạo và nhân viên đang làm việc tại các công ty xây dựng có dự án vốn đầu tư nước ngoài tại khu vực TP.HCM, nhằm khám phá, điều chỉnh và bổ sung các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu, đồng thời phát triển thang đo cho các nhân tố này làm cơ sở cho phân tích định lượng với mô hình phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy (RA).
Nghiên cứu định lượng được thực hiện nhằm kiểm định và nhận diện các nhân tố thông qua đánh giá độ tin cậy và mức độ phù hợp của các thang đo, kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu, từ đó xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quá trình thực hiện đấu thầu Quá trình nghiên cứu được triển khai qua các giai đoạn rõ ràng: thiết kế và hiệu chỉnh thang đo, đánh giá độ tin cậy và tính hợp lý của thang đo, kiểm định mô hình và giả thuyết, thu thập dữ liệu và phân tích để rút ra các kết luận về mức độ tác động và ý nghĩa thực tiễn của các nhân tố đối với đấu thầu.
Để thu thập dữ liệu cho nghiên cứu, bảng câu hỏi và kỹ thuật phỏng vấn được tiến hành với các nhà quản lý tại các công ty đã và đang có công trình xây dựng có vốn đầu tư nước ngoài trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 mức độ nhằm đánh giá mức độ quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình đầu tư và triển khai dự án Phương pháp thu thập dữ liệu này giúp xác định các yếu tố then chốt và mức độ ưu tiên của chúng, từ đó hỗ trợ phân tích và đề xuất các khuyến nghị chiến lược cho doanh nghiệp.
Đánh giá sơ bộ độ tin cậy và giá trị của thang đo được thực hiện thông qua phân tích độ tin cậy bằng hệ số Cronbach alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng SPSS 20 nhằm xác định mức độ tin cậy của các thang đo, loại bỏ các biến quan sát không giải thích được cho khái niệm nghiên cứu (không đạt độ tin cậy), đồng thời tái cấu trúc các biến quan sát còn lại vào các nhân tố phù hợp làm cơ sở cho việc hiệu chỉnh mô hình nghiên cứu, các giả thuyết nghiên cứu và các nội dung phân tích cũng như kiểm định ở các bước tiếp theo.
Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích hồi quy bội với các mối quan hệ tuyến tính nhằm kiểm định các nhân tố có ảnh hưởng quan trọng đến quá trình thực hiện đấu thầu và đo lường cường độ tác động của từng nhân tố, từ đó xác định mức độ quan trọng tương ứng của chúng Đồng thời, kiểm định T-test và ANOVA được thực hiện để so sánh sự khác biệt về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu giữa các nhóm phỏng vấn dựa trên đặc điểm khách hàng và số năm kinh nghiệm khác nhau Ý nghĩa của nghiên cứu mang lại cả cơ sở lý thuyết lẫn thực tiễn cho các công ty, tập đoàn xây dựng, giúp nhận diện các nhân tố then chốt và cải thiện hiệu quả quy trình đấu thầu.
Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các công ty, tập đoàn xây dựng có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu Các doanh nghiệp có thể rà soát xem còn thiếu yếu tố nào, xác định yếu tố cần phát huy hơn nữa và nhận diện điểm mạnh để làm nổi bật hồ sơ dự thầu Nhờ vậy, họ nắm bắt được từng yếu tố và mức độ tác động của chúng, từ đó tập trung vào các yếu tố quan trọng để đáp ứng và làm thỏa mãn nhu cầu của từng chủ đầu tư cụ thể, do mỗi chủ đầu tư có thể đề cao những yếu tố khác nhau Kết quả là doanh nghiệp hoạch định chiến lược đấu thầu một cách hiệu quả hơn và nâng cao hiệu quả cạnh tranh trên thị trường.
Thứ hai, kết quả của nghiên cứu này sẽ giúp chủ đầu tư nắm được những tiêu chí cơ bản nhất để lựa chọn đúng nhà thầu và đạt được hiệu quả cao nhất.
5 thầu phù hợp Cũng như hiểu được việc tìm một nhà thầu giỏi, uy tín để “trao tiền gởi công trình” an tâm nhất.
Kết cấu đề tài
Ngoài phần kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, luận văn được kết cấu thành 5 chương có nội dung cụ thể như sau:
Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu: Trình bày lý do lựa chọn đề tài; mục tiêu; đối tượng; phương pháp và kết cấu của đề tài
Chương 2 cung cấp cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu cho các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu công trình xây dựng, đồng thời khái quát đặc điểm của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) trên địa bàn TP Hồ Chí Minh Phần lý thuyết tập trung vào các yếu tố then chốt như năng lực tài chính, trình độ kỹ thuật, kinh nghiệm tham gia đấu thầu, quản lý dự án và mức độ cạnh tranh của nhà thầu, từ đó hình thành mô hình nghiên cứu để kiểm định tác động của chúng lên kết quả trúng thầu Mô hình này được xây dựng dựa trên tổng quan các lý thuyết liên quan và dữ liệu thực tế tại thành phố, nhằm làm rõ cách các yếu tố trên tác động đến hiệu quả đấu thầu và quyết định trúng thầu Phần khái quát về các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại TP Hồ Chí Minh nêu bật vai trò và đặc thù của họ trong thị trường xây dựng, đồng thời phân tích xu hướng và tác động của sự tham gia của DN nước ngoài đối với kết quả đấu thầu, cạnh tranh giá cả và chất lượng đề xuất trong các dự án công trình xây dựng.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu: Trình bày phương pháp nghiên cứu gồm định tính và định lượng; giới thiệu các thang đo; thực hiện nghiên cứu định lượng
Chương 4: Kết quả nghiên cứu: Trình bày phương pháp phân tích, kết quả nghiên cứu
Chương 5 kết luận và đề xuất quản trị tổng hợp các kết quả nghiên cứu, làm sáng rõ những yếu tố ảnh hưởng và mối quan hệ giữa chúng để giải thích hiệu quả hoạt động kinh doanh Kết quả chính được tóm tắt và phân tích nhằm xác định nguyên nhân, từ đó làm cơ sở cho việc xây dựng các chính sách quản trị phù hợp giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và tăng cường lợi thế cạnh tranh Các đề xuất quản trị được trình bày rõ ràng để hỗ trợ nhà lãnh đạo áp dụng vào thực tiễn, triển khai chiến lược và biện pháp quản trị tối ưu Đồng thời, chương trình cũng công khai những hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm mở rộng phạm vi, tăng độ tin cậy và khả năng áp dụng của các phát hiện.
Trong bối cảnh hiện nay, sự lớn mạnh của các doanh nghiệp xây dựng trong nước và sự xuất hiện của các công ty xây dựng nước ngoài, cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ xây dựng cho thấy cuộc đua đấu thầu xây dựng giữa các doanh nghiệp đang diễn ra rất gay gắt Sự cạnh tranh này đòi hỏi nâng cao năng lực cạnh tranh trong đấu thầu nhằm tối ưu hóa chi phí, thời gian và chất lượng dự án Vì vậy, nâng cao năng lực cạnh tranh đấu thầu đóng vai trò hết sức quan trọng và có ý nghĩa quyết định đối với thành công và sự phát triển lâu dài của các doanh nghiệp xây dựng.
Do đó, để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp xây dựng phải không ngừng tìm tòi và áp dụng các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, từ đó tăng cường khả năng thích ứng, nâng cao hiệu quả thi công và chất lượng dự án Việc đầu tư vào công nghệ mới, tối ưu hóa quy trình quản lý, đào tạo nguồn nhân lực và mở rộng mạng lưới liên kết là những yếu tố cốt lõi giúp doanh nghiệp duy trì vị thế trên thị trường, tăng trưởng bền vững và xây dựng lợi thế cạnh tranh vượt trội.
Đấu thầu trong lĩnh vực xây dựng là phương thức cạnh tranh phổ biến và gần như bắt buộc đối với các dự án cơ bản Để giành chiến thắng, các doanh nghiệp cần nắm bắt những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả đấu thầu và nhận diện những yếu kém so với đối thủ Vì vậy, đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu công trình xây dựng trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh" trở nên thực sự cần thiết trong bối cảnh hiện nay, giúp các doanh nghiệp FDI hiểu rõ môi trường cạnh tranh, tối ưu hóa hồ sơ dự thầu và nâng cao khả năng thắng thầu trên thị trường xây dựng.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết về đề tài nghiên cứu
Để xây dựng mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu công trình xây dựng, tác giả dựa trên cơ sở lý thuyết hành vi mua của tổ chức và phân tích những đặc điểm của đấu thầu công trình xây dựng, đồng thời tham khảo các nghiên cứu trước đây nhằm hình thành một khung phân tích tổng thể và từ đó xác định các yếu tố tác động đến kết quả đấu thầu (Hình 2.1).
Hình 2.1 Quy trình xây dựng mô hình nghiên cứu
2.1.1 Khái quát về công tác đấu thầu chung 2.1.1.1 Các văn bản luật, nghị định
Luật đấu thầu số 43/2013/QH13 quy định các quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động đấu thầu, nêu rõ trách nhiệm của các bên liên quan và các hoạt động đấu thầu; được ban hành ngày 26 tháng 11 năm 2013 và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2014, đồng thời xác định đặc điểm của đấu thầu công trình xây dựng.
Hành vi mua của tổ chức
Mô hình nghiên cứu đề xuất
Các nghiên cứu trong nước trước đây
Nghị định 63/2014/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 26/06/2014 là văn bản hướng dẫn Luật đấu thầu, quy định chi tiết về việc lựa chọn nhà thầu khi thực hiện các gói thầu thuộc phạm vi Luật đấu thầu Văn bản này quy định cụ thể các phương thức lựa chọn nhà thầu, từ đấu thầu rộng rãi, chào hàng cạnh tranh đến các hình thức khác, cùng với các tiêu chuẩn tham gia thầu, hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu và quy trình ký kết hợp đồng Đồng thời, nghị định đảm bảo tính minh bạch, công khai thông tin và cạnh tranh trong quá trình thầu, cũng như quy định quản lý rủi ro và sự tuân thủ pháp luật trong mọi giai đoạn thực hiện các gói thầu Qua đó, nghị định này tạo cơ sở pháp lý đầy đủ cho việc lên kế hoạch, tổ chức và thực hiện lựa chọn nhà thầu một cách thống nhất, hiệu quả và bền vững theo Luật đấu thầu.
Nghị định số 30/2015/NĐ-CP quy định một số điều của Luật Đấu thầu về việc lựa chọn nhà đầu tư và áp dụng cho các tổ chức, cá nhân có hoạt động lựa chọn nhà đầu tư nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của Nghị định này.
Trong trường hợp áp dụng, tổ chức, cá nhân phải tuân thủ đầy đủ các quy định liên quan của Luật Đấu thầu và Nghị định này Điều này nhằm bảo đảm công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế trong quá trình thực hiện đấu thầu.
Theo luật đấu thầu (2013) và các nghị định (2014) và (2015), đấu thầu là quá trình lựa chọn nhà thầu để ký kết và thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ tư vấn, dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp, hoặc lựa chọn nhà đầu tư để ký kết và thực hiện hợp đồng dự án đầu tư theo hình thức đối tác công tư và dự án đầu tư có sử dụng đất, trên cơ sở bảo đảm cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế Đấu thầu trong nước là quá trình lựa chọn nhà thầu đáp ứng yêu cầu của bên mời thầu với sự tham gia của các nhà thầu trong nước, còn đấu thầu quốc tế là quá trình lựa chọn nhà thầu đáp ứng yêu cầu của bên mời thầu với sự tham gia của nhà thầu nước ngoài và nhà thầu trong nước.
Dự án là tập hợp các đề xuất để thực hiện một phần hay toàn bộ công việc nhằm đạt được mục tiêu hay yêu cầu nào đó trong một thời gian nhất định dựa trên nguồn vốn xác định
Chủ đầu tư là người sở hữu vốn hoặc được giao trách nhiệm thay mặt chủ sở hữu, người vay vốn trực tiếp quản lý và thực hiện dự án
Bên mời thầu là chủ đầu tư hoặc một tổ chức chuyên môn có đầy đủ năng lực và kinh nghiệm được chủ đầu tư giao nhiệm vụ để tổ chức và tiến hành quá trình đấu thầu Việc thực hiện các bước đấu thầu phải tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật về đấu thầu.
Nhà thầu chính là đơn vị chịu trách nhiệm tham gia đấu thầu, đứng tên dự thầu, ký kết và thực hiện hợp đồng nếu được chọn (sau đây gọi là nhà thầu tham gia đấu thầu) Nhà thầu tham gia đấu thầu độc lập được gọi là nhà thầu độc lập Khi một đơn dự thầu có sự tham gia của một hoặc nhiều nhà thầu khác, thì được gọi là nhà thầu liên danh.
Nhà thầu phụ là đơn vị hoặc cá nhân thực hiện một phần công việc của gói thầu dựa trên thỏa thuận hoặc hợp đồng đã ký với nhà thầu chính; họ chịu trách nhiệm thực thi đúng phạm vi công việc được giao và không tham gia đấu thầu cũng như không chịu trách nhiệm về việc tham gia đấu thầu.
Nhà thầu trong nước là nhà thầu được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam
Nhà thầu nước ngoài là nhà thầu được thành lập và hoạt động theo pháp luật của nước mà nhà thầu mang quốc tịch
Gói thầu là một phần của dự án và trong một số trường hợp đặc biệt có thể là toàn bộ dự án Gói thầu có thể bao gồm những nội dung mua sắm giống nhau áp dụng cho nhiều dự án khác nhau hoặc là khối lượng mua sắm một lần cho các hoạt động mua sắm thường xuyên.
Hồ sơ mời thầu là toàn bộ tài liệu được sử dụng cho đấu thầu rộng rãi hoặc đấu thầu hạn chế, chứa các yêu cầu của một gói thầu và đóng vai trò căn cứ pháp lý để nhà thầu chuẩn bị hồ sơ dự thầu cũng như cho bên mời thầu đánh giá hồ sơ dự thầu nhằm xác định nhà thầu trúng thầu; nó cũng là nền tảng cho quá trình thương thảo, hoàn thiện và ký kết hợp đồng giữa các bên.
Hồ sơ dự thầu là toàn bộ tài liệu do nhà thầu lập dựa trên yêu cầu của hồ sơ mời thầu và được nộp cho bên mời thầu theo quy định nêu trong hồ sơ mời thầu Việc chuẩn bị hồ sơ dự thầu tập trung vào các tài liệu chứng minh năng lực, kinh nghiệm và phương án dự thầu phù hợp với yêu cầu dự án, nhằm đảm bảo sự phù hợp và tính cạnh tranh trong quá trình thầu.
Giá gói thầu là giá trị của gói thầu được xác định trong kế hoạch đấu thầu, căn cứ trên tổng mức đầu tư hoặc tổng dự toán đã được duyệt và các quy định hiện hành.
Giá dự thầu là giá do nhà thầu nêu trong đơn dự thầu thuộc hồ sơ dự thầu
Trường hợp nhà thầu có thư giảm giá thì giá thầu là giá sau giảm giá
Các nghiên cứu trước liên quan
Tác giả đã dành rất nhiều thời gian để rà soát các nghiên cứu nước ngoài trước đây Những nghiên cứu này chủ yếu đề cập đến cạnh tranh ở các khía cạnh như điều kiện thực hiện cạnh tranh, môi trường cạnh tranh, cạnh tranh giữa các quốc gia và cạnh tranh giữa các doanh nghiệp Tuy nhiên, các lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu của tác giả vẫn chưa được tìm thấy, cho thấy còn tồn tại khoảng trống lý thuyết cần được khám phá thêm.
2.2.2 Các nghiên cứu trong nước Ở Việt Nam cho đến thời điểm này chưa có công trình nghiên cứu nào của các tác giả trong nước bàn luận một cách tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu công trình xây dựng trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài mà chỉ có một số nghiên cứu có liên quan sau:
Trong tác phẩm Cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng (2012) của Võ Thành Chương, tác giả đã phân tích một số công cụ cạnh tranh được sử dụng trong quá trình đấu thầu xây dựng nói chung Tuy nhiên, bài viết không nêu rõ yếu tố nào là quan trọng nhất và không đề cập đến tham gia đấu thầu quốc tế hay liên doanh với các nhà thầu nước ngoài.
Nguyễn Ngọc Sơn (2006) với đề tài "Cơ chế cạnh tranh và sự thông đồng trong đấu thầu theo luật cạnh" đã nêu lên các cơ chế cạnh tranh và thực trạng thông đồng trong đấu thầu Những hành vi thông đồng này làm triệt tiêu tính cạnh tranh, đẩy giá trị xây dựng công trình lên cao và gây thất thoát tiền của chủ đầu tư.
Với một đất nước mà những điều kiện cần thiết để tạp lập một cơ chế cạnh tranh
Trong hoạt động đấu thầu, sự minh bạch thông tin và khả năng tham gia của các thành phần kinh tế ngoài khu vực doanh nghiệp quốc doanh chưa được đảm bảo đầy đủ, khiến quá trình lựa chọn nhà thầu thiếu tính công khai và công bằng Môi trường cạnh tranh còn yếu kém và thiếu đất sống cho cơ chế cạnh tranh sẽ dẫn tới sự hình thành và dung dưỡng của các toan tính phi cạnh tranh, làm suy giảm hiệu quả và tính khách quan của hoạt động đấu thầu.
Ngô Tấn Hưng (2006) với đề tài "Nâng cao năng lực cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng của công ty xây dựng công trình 545", tập trung xây dựng cơ sở lý luận về cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng, nêu ra các nhân tố ảnh hưởng và các tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong hoạt động đấu thầu, đồng thời đánh giá năng lực cạnh tranh của công ty xây dựng 545 và khẳng định rằng các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu chung của tất cả các doanh nghiệp không được nêu ra trong nghiên cứu này.
Đỗ Thị Kim Liên (2010) trình bày đề tài "Nâng cao khả năng cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng của công ty Cổ phần tư vấn thiết kế công nghệ xây dựng", nhằm phân tích các yếu tố quyết định cạnh tranh và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực tham gia thầu cũng như hiệu quả hoạt động của công ty trong lĩnh vực tư vấn thiết kế xây dựng Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của quy trình thầu, chất lượng thiết kế và dịch vụ tư vấn để giúp công ty tăng tỷ lệ trúng thầu và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.
Bài viết trình bày các lý luận chung về khả năng cạnh tranh và các biện pháp nâng cao khả năng cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng, đồng thời phân tích khả năng cạnh tranh của công ty cổ phần tư vấn thiết kế công nghệ xây dựng Nội dung nhấn mạnh mối quan hệ giữa chất lượng đề xuất, chiến lược giá và năng lực triển khai dự án như những yếu tố quyết định cơ hội trúng thầu trong quá trình đấu thầu xây dựng Bài viết làm rõ vị thế cạnh tranh của công ty cổ phần tư vấn thiết kế công nghệ xây dựng giữa các doanh nghiệp trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt Tuy nhiên, tác giả không đề cập đến các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu chung của tất cả các doanh nghiệp, làm cho phân tích có phạm vi khái quát hẹp và đòi hỏi xem xét thêm yếu tố thị trường và quy định để tăng tính ứng dụng của kết quả.
Về mặt pháp lý và thể chế, chính sách kiểm soát độc quyền kinh doanh đòi hỏi một khung pháp lý đồng bộ, minh bạch và hiệu quả để cân bằng giữa cạnh tranh và đầu tư Các công trình chuyên khảo như “Qui chế quản lý đầu tư xây dựng” của Lê Thị Kim Quế và Nguyễn Thị Đức Hạnh (NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1998) và “Cẩm nang về công tác đấu thầu” do Bộ Kế hoạch và Đầu tư phối hợp với các trung tâm liên quan đã làm rõ sự cần thiết của quy trình đấu thầu công khai, tiêu chuẩn và thời gian chặt chẽ nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhà nước và kiềm chế độc quyền Những tài liệu này cung cấp khung tham khảo cho việc thiết lập các nguyên tắc, quy trình và thực hành đấu thầu hiện đại, phục vụ cho sự phát triển bền vững của thị trường và thể chế quản lý đầu tư.
Bài viết tham khảo hai nguồn chính: 'Thông tin' do Nxb Chính trị quốc gia phát hành năm 1997, và tài liệu 'Hướng dẫn đấu thầu tuyển dụng tư vấn cho các dự án sử dụng vốn của WB, ADB & OECF' do Nxb Thống kê tại Hà Nội ấn hành.
Trong các nghiên cứu khoa học và luận văn được thực hiện từ năm 1999, các đề tài như "Nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế nước ta trong quá trình hội nhập khu vực và quốc tế" do GS.TS Chu Văn Cấp làm chủ nhiệm và "Sức cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước ở nước ta trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế" do TS Lê Hữu Thành làm chủ nhiệm đã đề cập đến những vấn đề chung, quy chế pháp lý trong cạnh tranh và xây dựng quy trình.
36 tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của nền kinh tế và của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ở nước ta
Hoạt động xây dựng và cạnh tranh đấu thầu xây dựng mang tính đặc thù của nền kinh tế, vì vậy các công trình nghiên cứu về cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng cần được nghiên cứu thường xuyên để tạo cơ sở khoa học và qua đó hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn; tuy nhiên, nhiều công trình hiện nay mới chỉ đề cập đến các vấn đề quản lý ở mức tổng quát mà chưa phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu của doanh nghiệp xây dựng và chưa đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp; do đó, nghiên cứu vấn đề này là cần thiết và mang ý nghĩa cả về lý luận lẫn thực tiễn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường đấu thầu xây dựng.
Qua tổng hợp các nghiên cứu trước đây, tác giả kế thừa một số công cụ cạnh tranh trong đấu thầu và phát triển chúng thành các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu, đồng thời xây dựng các chỉ số đo lường mức độ tác động của từng yếu tố Đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu công trình xây dựng trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh" được xem là một nghiên cứu mới, không trùng với bất kỳ đề tài hay luận văn nào đã được nghiên cứu trước đây.
Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết
Những lý thuyết đã được trình bày cho thấy chúng không hoàn toàn trùng với đề tài nghiên cứu; do đó, để có cái nhìn toàn diện hơn, chúng ta sẽ tổng hợp các lý thuyết này và xây dựng một giả thuyết mới nhằm phù hợp với đặc thù của đề tài, từ đó tạo nền tảng lý thuyết vững chắc cho quá trình nghiên cứu.
Ở mức độ nhất định, hành vi đấu thầu để chọn một tổ chức, công ty xây dựng cũng tương tự hành vi mua sắm của chủ đầu tư, nên chủ đầu tư phải quyết định chọn nhà thầu nào và căn cứ vào các tiêu chí để so sánh giữa các nhà thầu khác nhau Quy trình quyết định bao gồm xác định yêu cầu, phát hành hồ sơ mời thầu, tiếp nhận và đánh giá hồ sơ, rồi lựa chọn nhà thầu cuối cùng, với người ra quyết định có thể là ban quản lý dự án hoặc nhóm phê duyệt thầu tùy từng tổ chức Những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của chủ đầu tư bao gồm chi phí, chất lượng, tiến độ, rủi ro, năng lực tài chính và năng lực thi công của nhà thầu, tính tuân thủ pháp lý, uy tín và cam kết đảm bảo tiến độ, từ đó hình thành quyết định chọn nhà thầu phù hợp cho dự án.
Tác giả dựa vào Luật đấu thầu, quy trình đấu thầu và cơ sở lý luận từ chương
Đề xuất của tác giả là một mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu công trình xây dựng trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh, được minh họa bởi hình 2.4, bao gồm các yếu tố liên quan đến quá trình dự thầu và cạnh tranh nhằm làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố này và kết quả cuối cùng của cuộc đấu thầu.
Biến độc lập định lượng trong phân tích cạnh tranh và đánh giá dự án bao gồm: giá dự thầu, sản phẩm hoặc công trình (độ phức tạp và chất lượng), công nghệ áp dụng, môi trường kinh doanh và điều kiện thị trường, cấu trúc tổ chức, yếu tố cá nhân và tỷ lệ chiết khấu (phần trăm lót tay) Việc đo lường và phân tích các biến này giúp xây dựng mô hình định lượng có khả năng giải thích sự khác biệt trong kết quả đấu thầu, từ đó hỗ trợ ra quyết định và tối ưu hóa chiến lược tham gia dự án.
- Biến phụ thuộc định lượng là kết quả đấu thầu
Hình 2.4 Mô hình nghiên cứu đề xuất
Trong đó, biến môi trường, biến tổ chức và biến cá nhân được tác giả kế thừa từ mô hình hành vi mua của tổ chức; còn các biến liên quan đến giá cả, sản phẩm, công nghệ và tỉ lệ chiết khấu do tác giả đề xuất để tối ưu hóa chiến lược mua sắm và phân tích thị trường.
2 3.2 Các yếu tố ảnh hưởng 2.3.2.1 Giá cả (giá dự thầu)
Theo Philip Kotler (2001), yếu tố giá cả là mối quan tâm lớn nhất của khách hàng khi quyết định mua hàng; khách hàng kỳ vọng mức giá cạnh tranh và phù hợp với giá trị mà sản phẩm mang lại, so với các đối thủ trên thị trường Do đó, định giá và truyền thông về mức giá đóng vai trò then chốt trong chiến lược marketing, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua, mức độ hài lòng của khách hàng và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
38 những sản phẩm khác, giá cả trong giai đoạn hiện nay là thấp nhất, giá cả xứng đáng với giá trị nhận được
Từ lý thuyết trên, tác giả xây dựng thang đo yếu tố giá cả bao gồm các thuộc tính:
- Mức giá phù hợp với khả năng đầu tư
Đó là mức giá thầu tối ưu mà không có nhà thầu nào có thể chào giá thấp hơn khi vẫn đảm bảo đáp ứng đầy đủ các điều kiện về tài chính và kỹ thuật thi công.
Chúng tôi duy trì mối quan hệ tốt với nhà cung cấp vật tư để đảm bảo giá tốt nhất tại thời điểm mua và có khả năng dự báo biến động giá, từ đó điều chỉnh kế hoạch mua sắm và chi phí cho phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả chu trình cung ứng.
- DN có khả năng thanh khoản cao, tự chủ về tài chính.
- DN thường phải chi khoản phí lót tay để dễ dàng lấy công trình.
Giả thuyết H1 : yếu tố giá cả có ảnh hưởng thuận chiều đến kết quả chọn nhà thầu
Có thể nói công trình xây dựng là một loại sản phẩm đặc biệt, chất lượng sản phẩm chính là chất lượng của công trình xây dựng đó
Chất lượng là sự phù hợp với nhu cầu, theo Crosby Geigenbum khẳng định chất lượng là tập hợp các đặc tính kỹ thuật, công nghệ và vận hành của sản phẩm nhờ đó sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng khi sử dụng Theo Kotler, chất lượng còn được thể hiện ở việc khách hàng quay lại và ở sự khác biệt của sản phẩm với chất lượng vượt trội, tính độc đáo và khả năng đáp ứng tốt yêu cầu của khách hàng.
Do đó, tác giả xây dựng thang đo cho yếu tố sản phẩm chất lượng công trình:
- Công trình thi công luôn đúng thiết kế, phù hợp với nhu cầu sử dụng
- Công trình có chất lượng tốt, độ bền sử dụng cao
- Vật tư thi công được cung ứng từ những hãng có thương hiệu uy tín, phù hợp với chủng loại vật tư đề nghị trong hồ sơ mời thầu
- Có quy trình kiểm tra chất lượng thi công nghiêm ngặt
- Có đội ngũ bảo hành, bảo trì, kịp thời xử lý những phản ánh của khách hàng
Giả thuyết H2 : Yếu tố chất lượng công trình có ảnh hưởng thuận chiều đến kết quả chọn nhà thầu
Việc lựa chọn nhà thầu thi công phụ thuộc vào đặc điểm về máy móc thiết bị và công nghệ thi công mà họ áp dụng Máy móc hiện đại, thiết bị đồng bộ và công nghệ thi công tiên tiến sẽ là yếu tố quyết định giúp đảm bảo tiến độ, chất lượng và an toàn cho dự án, đồng thời tối ưu chi phí và rút ngắn thời gian thi công Đối với chủ đầu tư, các yếu tố này trở thành tiêu chí hàng đầu khi đánh giá năng lực của nhà thầu và khả năng đáp ứng yêu cầu dự án.
Chủ đầu tư có thể hình dung đến một công trình có tính thẩm mỹ cao và thời gian thi công nhanh, vì hai yếu tố này có tác động rất lớn đến chất lượng và tiến độ thi công của dự án Do đó, tối ưu hóa thiết kế và kế hoạch thi công để nâng cao thẩm mỹ và rút ngắn thời gian thi công sẽ góp phần cải thiện hiệu quả tổng thể và sự tin tưởng của các bên liên quan.
Ngoài ra, kinh nghiệm thi công được coi là yếu tố then chốt trong quá trình đấu thầu; hầu hết chủ đầu tư đều không dám giao công trình cho nhà thầu thiếu kinh nghiệm hoặc chưa từng thực hiện các công trình tương tự Do đó, các nhà thầu có hồ sơ dự án với các dự án tương tự đã hoàn thành sẽ có lợi thế cạnh tranh và tăng cơ hội trúng thầu nhờ độ tin cậy và giảm thiểu rủi ro cho dự án.
Từ đó, tác giả xây dựng thang đo cho yếu tố máy móc thiết bị, công nghệ thi công:
- DN luôn đầu tư công nghệ mới thể hiện ở tính hiện đại, tính đồng bộ, tính hiệu quả để phát huy tối đa nguồn lực về máy móc thiết bị sẵn có phục vụ cho mục đích cạnh tranh của nhà thầu
- DN luôn thực hiện đúng những gì đã cam kết về tiến độ thi công, đổng thời bảo đảm an toàn khi thi công, bảo đảm thời hạn bàn giao công trình
- DN đã thực hiện công trình tương tự như công trình đang đấu thầu
- DN phải lường trước được tất cả những tình huống cần lưu ý khi thi công, nhất là những công trình có tính chất đặc biệt
- DN luôn đầu tư con người để nắm bắt được công nghệ mới
Giả thuyết H3: Yếu tố máy móc thiết bị, công nghệ thi công có ảnh hưởng thuận chiều đến kết quả chọn nhà thầu
Tổ chức là quá trình sắp xếp và bố trí công việc, giao quyền hạn và phân phối nguồn lực của doanh nghiệp sao cho mọi hoạt động đóng góp một cách tích cực và hiệu quả vào mục tiêu chung Quá trình này đi kèm với xác định vai trò, trách nhiệm và cơ cấu tổ chức, tối ưu hóa sử dụng nguồn lực và tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận để nâng cao hiệu suất vận hành và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Một ý kiến khác, tổ chức là sự tập hợp nhiều người một cách có ý thức để hoàn thành các mục tiêu chung
Một tổ chức luôn luôn có 3 đặc điểm chung:
Tổng quan về các DN có vốn ĐTNN trên địa bàn Tp Hồ Chí Minh
Hiện nay các thuyết kinh tế cho thấy đầu tư nước ngoài mang lại lợi ích cho cả hai phía khi tham gia quan hệ liên doanh Hoạt động đầu tư gắn với chuyển giao công nghệ, kỹ thuật, bí quyết và trình độ quản lý tiên tiến Các liên doanh giữa Việt Nam và nước ngoài đã nâng cao tính cạnh tranh của thị trường nội địa và thúc đẩy các doanh nghiệp Việt nỗ lực đổi mới công nghệ, cải thiện chất lượng sản phẩm.
Thông qua hoạt động đầu tư nước ngoài, các nguồn lực trong nước như lao động, đất đai và tài nguyên thiên nhiên được huy động ở mức cao và sử dụng có hiệu quả, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Đầu tư nước ngoài không chỉ bổ sung vốn mà còn tạo động lực cho chuyển giao công nghệ, nâng cao năng suất và mở rộng thị trường xuất khẩu Sự hiện diện của các nhà đầu tư nước ngoài cũng thúc đẩy cải thiện khung pháp lý, hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực địa phương Tuy nhiên, cần quản lý rủi ro, cân bằng lợi ích và bảo vệ môi trường để đảm bảo tăng trưởng bền vững.
Hiệu quả của đầu tư nước ngoài mang lại cho thị trường trong nước nhiều sản phẩm, mặt hàng và dịch vụ chất lượng cao, góp phần giảm áp lực tiêu dùng và ổn định giá cả Đầu tư nước ngoài tạo thêm việc làm và nâng cao trình độ chuyên môn cũng như kỹ năng quản lý cho người lao động FDI không chỉ tạo thêm việc làm cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài mà còn gián tiếp tạo việc làm cho các doanh nghiệp liên quan đến hoạt động FDI, như các doanh nghiệp cung cấp yếu tố đầu vào và các doanh nghiệp phân phối, tiêu thụ sản phẩm.
Vào năm 1991, Việt Nam tổ chức Diễn đàn Đầu tư nước ngoài lần đầu tại TP.HCM với sự có mặt của khoảng 650 CEO từ các tập đoàn và doanh nghiệp đa quốc gia, cùng lãnh đạo các tổ chức quốc tế và đại diện các đại sứ quán, lãnh sự quán tại Việt Nam Sự kiện này đã tạo nên làn sóng FDI đầu tiên cho Việt Nam, mở ra cơ hội và động lực thu hút vốn đầu tư nước ngoài, đặt nền móng cho quá trình hội nhập và tăng trưởng kinh tế.
Các nghiên cứu về giai đoạn đầu cho rằng sự đột phá của làn sóng FDI bắt nguồn từ bước ngoặt của Luật Đầu tư nước ngoài (Luật ĐTNN) được ban hành ở Việt Nam năm 1987, và sau đó tiếp tục được sửa đổi hai lần vào năm 1990 và 1992.
Về mặt lịch sử, Luật ĐTNN được xem là dấu mốc đầu tiên hiện thực hóa chuyển đổi từ nền kinh tế tập trung bao cấp sang cơ chế kinh tế thị trường, mở cửa và hội nhập với thế giới Với tư duy cởi mở, Luật ĐTNN của Việt Nam được đánh giá là cởi mở và tiến bộ nhất khu vực thời kỳ đó, thậm chí so với Trung Quốc.
Song, điều này có lẽ chưa đủ để thu hút các nhà đầu tư nước ngoài đến Việt Nam, vùng đất còn được xem là thách thức đối với vốn đầu tư Trong giai đoạn 1987–1990, vốn FDI đăng ký vào Việt Nam ở mức khá thận trọng, mang tính thăm dò, với tổng vốn đăng ký khoảng 1,1 tỷ USD và lượng vốn được thực hiện chỉ ở mức vài trăm triệu USD.
Nhìn lại giai đoạn 1991-1997, thời kỳ vàng của thu hút FDI tại Việt Nam, các tên tuổi toàn cầu đã hiện diện mạnh mẽ: BP, Shell và Total ở ngành dầu khí; Daewoo, Toyota và Ford ở lĩnh vực ô tô – xe máy; Sony trong ngành điện tử; Phú Mỹ Hưng nổi bật với bất động sản Không chỉ vốn đăng ký, vốn giải ngân cũng lên đỉnh vào năm 1997 với 3,115 tỷ USD và giữ kỷ lục suốt thập kỷ sau Tốc độ tăng trưởng vốn đầu tư tại khu vực này giai đoạn 1991-1995 đạt mức kỷ lục, trung bình 72,37%, đóng góp khoảng 30% vào tổng vốn đầu tư toàn xã hội.
Trong giai đoạn này, đầu tư xã hội chiếm 45% và đóng góp 40% vào tăng trưởng GDP của Việt Nam, tạo nền tảng vững chắc cho sự chuyển đổi và hội nhập kinh tế Những kết quả này cũng góp phần hình thành tiền đề để Việt Nam nối lại quan hệ kinh tế với Trung Quốc vào năm 1991, bình thường hóa quan hệ với Mỹ vào năm 1994 và gia nhập ASEAN vào năm 1995.
1995, ký Hiệp định khung hợp tác với EU cũng vào năm 1995
Trong nghiên cứu về Năng lực cạnh tranh Việt Nam năm 2010, Michael Porter cho rằng FDI là động lực thúc đẩy tăng trưởng của Việt Nam thời gian qua, nhưng cách tiếp cận chính sách thu hút đầu tư vẫn còn thụ động, tập trung nhiều vào vốn đăng ký hơn là giải ngân, và giá trị mà FDI mang lại cho Việt Nam chưa đủ so với tiềm năng.
Việt Nam luôn ưu tiên chất lượng của dòng vốn FDI hơn là số lượng, và việc đánh giá tác động của nguồn vốn nước ngoài nên dựa trên từng thời điểm lịch sử và bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể Đánh giá về số lượng hay chất lượng của dòng vốn FDI cần xem xét các yếu tố như hiệu quả sử dụng, chuyển giao công nghệ và đóng góp vào tăng trưởng bền vững ở mỗi giai đoạn phát triển của nền kinh tế.
Cách đây 20 năm, GDP bình quân đầu người của Việt Nam chỉ ở mức khoảng 150 USD, ngân sách nhà nước chỉ đạt khoảng 150 triệu USD ngoại tệ, và kinh tế tư nhân vẫn chưa phát triển; một dự án có giá trị chỉ vài triệu USD khi ấy cũng có thể tạo việc làm cho vài trăm lao động, điều đó từng được xem như một ước mơ lớn đối với nền kinh tế.
Kinh tế Việt Nam ngày càng phát triển, thu nhập bình quân đầu người đạt 2.200 USD vào năm 2015 Khu vực doanh nghiệp tư nhân trở nên đông đảo và mạnh mẽ hơn với hơn 500.000 doanh nghiệp, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng và sức cạnh tranh của nền kinh tế Nhiều thương hiệu lớn đã tham gia cạnh tranh với các doanh nghiệp nước ngoài trên thị trường toàn cầu, khiến chất lượng FDI được nhìn nhận ở một góc độ khác.
2.4.2 Thực trạng về các DN có vốn ĐTNN trên địa bàn Tp Hồ Chí Minh
Theo Cục Thống kê TP.HCM, từ năm 1988 đến đầu năm 2013 tổng vốn đăng ký FDI tại thành phố là 31,622 tỷ USD, với tỷ lệ thực hiện 41,8%, cho thấy mức cam kết của nhà đầu tư nước ngoài và hiệu quả thực hiện dự án tại TP.HCM Từ năm 2001 đến nay, FDI đã tăng gần 5 lần, từ 885,7 triệu USD lên 38 tỷ USD vào năm 2014, cho thấy sức hút ngày càng mạnh của thành phố đối với nguồn vốn đầu tư nước ngoài.
Theo thống kê của Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM, tính đến hết năm 2014, TP.HCM có 5.310 dự án đầu tư nước ngoài còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký 36,28 tỷ USD, chiếm 14,4% tổng vốn đăng ký và 30,1% số dự án còn hiệu lực của cả nước (xem bảng 2.2).
Bảng 2.2 Dự án đầu tư nước ngoài tính đến hết năm 2014 Khu vực
Dự án NN còn hiệu lực Vốn đầu tư đăng ký
Dự án Tỷ lệ (%) Vốn (tỷ USD) Tỷ lệ (%)
(Nguồn : Sở KH & ĐT Tp.HCM)
Từ đầu năm đến ngày 15/11/2015, tình hình đăng ký cụ thể như sau :
Bảng 2.3 Dự án đầu tư nước ngoài từ đầu năm đến 15/11/ 2015 Hình thức đăng ký Dự án Vốn đăng ký (triệu USD) Đăng ký mới 496 2.480,4 Điều chỉnh tăng vốn 131 672
(Nguồn : Sở KH & ĐT Tp.HCM)