Điều 233 Luật thương mại 2005 nói rằng: “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho,
LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ LOGISTICS
Khái ni ệm,tầm quan trọng và các tác nhân tác động đến hoạt động Logistics
1.1.1 Các khái niệm về hoạt động Logistics
Logistics là một trong những số ít thuật ngữ khó dịch nhất, giống như từ
“Marketing”, từ Tiếng Anh sang Tiếng Việt và thậm chí cả những ngôn ngữ khác
Do phạm vi ý nghĩa của từ này quá rộng, không có từ đơn nào có thể truyền tải đầy đủ tất cả các khía cạnh của nó Tuy nhiên, nhiều công ty giao nhận vận tải như AB Logistics lại đăng ký là nhà cung cấp dịch vụ logistics mà không thực sự hiểu rõ logistics là gì, dẫn đến hiểu nhầm về bản chất và dịch vụ của các công ty này.
Logistics là hoạt động hậu cần quan trọng trong lĩnh vực quân sự, đồng thời còn được hiểu là dịch vụ cung ứng kho bãi và giao nhận hàng hóa Tuy nhiên, trong bối cảnh doanh nghiệp, logistics như một “mốt thời trang” mà mỗi công ty giao nhận vận tải hàng hóa đều mong muốn sở hữu để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Có rất nhiều khái niệm về thuật ngữ này:
Theo Unescap (Ủy ban kinh tế và xã hội Châu Á – thái Bình Dương) thì
Logistics là hoạt động quản lý dòng chảy và lưu kho nguyên vật liệu, đảm bảo quá trình sản xuất thành phẩm diễn ra liên tục và hiệu quả Quản lý logistics còn bao gồm xử lý các thông tin liên quan từ nơi sản xuất đến địa điểm tiêu thụ, nhằm tối ưu hóa chu trình cung ứng theo yêu cầu của khách hàng Đây là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực vận hành và đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu thị trường.
Logistics là quá trình xây dựng kế hoạch, cung cấp và quản lý việc vận chuyển, lưu kho hiệu quả các hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ nơi xuất xứ đến nơi tiêu thụ, nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng.
World Marintime University – Đại học Hàng Hải Thế Giới, D Lambert 1998)
Logistics diễn tả toàn bộ quá trình nguyên vật liệu và thành phẩm đi vào, qua và đi ra khỏi doanh nghiệp:
Sơ đồ 1.1: Kiểm soát dòng vận động bên trong và bên ngoài doanh nghiệp
(Nguồn: World Marintime University – Đại học Hàng Hải Thế Giới, D Lambert 1998).
Tuy nhiên, ở nước ta khái niệm Logistics chưa được hiểu một cách đúng đắn
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn xem nhẹ vai trò của logistics, mặc dù thực chất đây là yếu tố chiến lược giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng Logistics không chỉ đơn thuần là hậu cần hay kết hợp giữa vận tải và kho vận, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả vận hành và cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường Hiểu rõ tầm quan trọng của logistics sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến lược phù hợp để giảm thiểu chi phí, nâng cao dịch vụ khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Logistic tại Việt Nam được pháp luật định nghĩa lần đầu vào năm 1997 trong Luật Thương mại là hoạt động tổ chức thực hiện các công việc như giao nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan, tư vấn khách hàng và giao hàng theo thỏa thuận để hưởng thù lao (Lê Hồng Tiệm, “Dịch vụ Logistics ở Việt Nam”, Tạp chí Kinh tế & Dự báo, 06/2011) Điều 233 của Luật Thương mại năm 2005 xác định dịch vụ logistics là hoạt động thương mại tổ chức thực hiện các công việc như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan, đóng gói và giao hàng theo thỏa thuận nhằm phục vụ khách hàng và nhận thù lao.
Logistics đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề, không chỉ trong quân sự mà còn trong sản xuất, tiêu thụ và vận tải Hiểu đơn giản là hậu cần, Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý chuỗi cung ứng và hoạt động kinh doanh Trên cơ sở Logistics toàn cầu (Global Logistics), các hoạt động Logistics được chia thành nhiều lĩnh vực khác nhau nhằm tối ưu hóa hiệu quả vận chuyển và phân phối hàng hóa trên toàn thế giới.
- Logistics quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management Logistics)
- Logistics quản lý vận chuyển hàng hóa (Transportation Management Logistics)
- Logistics về quản lý lưu kho, kiểm kê hàng hóa, kho bãi (Warhousing/
Quản lý logistics là việc điều chỉnh toàn diện các hoạt động liên quan đến cung ứng, vận chuyển, theo dõi sản xuất, quản lý kho bãi, thủ tục hải quan và phân phối hàng hóa Để được công nhận là nhà cung cấp dịch vụ logistics, người làm giao nhận cần có khả năng thực hiện đồng bộ tất cả các công việc này Điều này giúp đảm bảo quá trình logistics diễn ra thông suốt, hiệu quả và đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
1.1.2 Tầm quan trọng và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động Logistics
Môi trường kinh doanh tại mỗi quốc gia khác nhau, ảnh hưởng lớn đến cách thức vận hành và hoạt động của ngành Logistics Văn hóa địa phương đóng vai trò quyết định trong việc hình thành các chiến lược logistics phù hợp, giúp nâng cao hiệu quả và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Chính vì vậy các nước khác nhau thì có những quan điểm khác nhau về Logistics
Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lợi thế cạnh tranh quốc gia, theo báo “Kinh tế & phát triển” số 197 tháng 11 năm 2013 Tại các nước phát triển, dịch vụ logistics chiếm khoảng 8% đến 12% GDP, còn ở Trung Quốc là 19%, nhiều quốc gia đạt đến 30%, trong khi Việt Nam có tỷ lệ từ 15% đến 20% Điều này cho thấy tầm quan trọng của lĩnh vực logistics trong nền kinh tế quốc gia và khả năng thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Trong quá khứ, logistics được coi là yếu tố quyết định thành công của chiến tranh, nhưng ngày nay, logistics đóng vai trò quan trọng trong thành công của doanh nghiệp và nền kinh tế Logistics đã trở thành trung tâm của các quyết định chiến lược và hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp Vai trò của logistics đối với nền kinh tế quốc gia rất lớn, góp phần thúc đẩy hoạt động sản xuất, lưu thông hàng hóa và nâng cao cạnh tranh quốc tế.
• Hệ thống Logistics hỗ trợ cho sự phát triển kinh tế:
Lưu thông phân phối hàng hóa và trao đổi thương mại giữa các vùng trong nước và quốc tế là hoạt động then chốt của nền kinh tế quốc dân Khi hoạt động này diễn ra thuận lợi và hiệu quả, nó thúc đẩy sự phát triển của các ngành sản xuất và nền kinh tế chung Ngược lại, nếu quá trình phân phối bị ngừng trệ, sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất và đời sống của người dân Chính vì vậy, duy trì hệ thống lưu thông thương mại thông suốt là yếu tố quyết định sự ổn định và phát triển của nền kinh tế quốc gia.
Hệ thống Logistics toàn cầu góp phần giải quyết các vấn đề phát sinh từ phân công lao động quốc tế trong quá trình toàn cầu hóa Các công ty xuyên quốc gia có nhiều chi nhánh và cơ sở sản xuất, cung ứng ở nhiều quốc gia khác nhau, và họ đã áp dụng hệ thống này để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh Điều này giúp khắc phục ảnh hưởng của các yếu tố về cự ly, thời gian và chi phí sản xuất, đảm bảo hoạt động sản xuất và kinh doanh diễn ra suôn sẻ và hiệu quả hơn.
Việc phân bố các ngành sản xuất hợp lý đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo sự cân đối và thúc đẩy tăng trưởng của nền kinh tế quốc dân Mỗi vùng địa lý có đặc điểm về địa hình, nguồn tài nguyên khoáng sản và phương thức lao động, tập quán riêng biệt, do đó cần sắp xếp các ngành sản xuất, khu công nghiệp và trung tâm kinh tế phù hợp với điều kiện riêng biệt cũng như tổng thể của vùng để khai thác tối đa nguồn lực Sự phân bố này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên, tăng cường phát triển kinh tế vùng và phản ánh sự hòa hợp giữa đặc điểm tự nhiên và yêu cầu phát triển kinh tế của từng địa phương.
Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các hoạt động kinh tế quốc tế, bao gồm cung cấp, sản xuất và lưu thông phân phối hàng hóa Nó giúp mở rộng thị trường tiêu thụ, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh tế và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của các doanh nghiệp trong nền kinh tế toàn cầu.
Khía cạnh pháp lý dịch vụ logistics liên quan đến nhà cung cấp dịch vụ logistics
vụ logistics Đặc trưng pháp lý dịch vụ liên quan đến nhà cung cấp dịch vụ logistics được thể hiện ở một số mặt sau:
Dịch vụ logistics là hình thức dịch vụ liên hoàn, gồm chuỗi các dịch vụ liên kết chặt chẽ với nhau, đòi hỏi nhà cung cấp phải cung cấp thông tin rõ ràng về từng loại dịch vụ hoặc toàn bộ chuỗi dịch vụ cho khách hàng Bên cạnh yếu tố giá cả, uy tín, thương hiệu và hiệu quả công việc của nhà cung ứng là những yếu tố quan trọng trong kinh doanh logistics và luôn nhận được sự quan tâm của khách hàng.
Người kinh doanh dịch vụ logistics có quyền và nghĩa vụ đặc thù, nhưng nếu họ thực hiện khác đi các chỉ dẫn của khách hàng do lý do chính đáng vì lợi ích của khách hàng, họ phải thông báo ngay và thực hiện trong thời gian hợp lý theo thông lệ quốc tế Họ cũng cần tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật và tập quán quốc tế trong vận tải quốc tế để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan.
Chi phí cho dịch vụ logistics chiếm vị trí không nhỏ trong giá trị của hàng hóa
Luật các nước và Luật Thương mại Việt Nam 2005 cho phép nhà cung cấp dịch vụ logistics cầm giữ và định đoạt hàng hóa để trừ nợ khách hàng, nhưng phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về mục đích, thời hạn, số lượng, bảo quản, thông báo, sử dụng tiền từ việc định đoạt hàng hóa và bồi thường thiệt hại.
Luật Thương mại Việt Nam 2005 hiện chỉ quy định các nguyên tắc chung về dịch vụ logistics, còn thiếu các hướng dẫn chi tiết cho doanh nghiệp Thiếu hành lang pháp lý rõ ràng đang là thách thức lớn cho sự phát triển của ngành logistics tại Việt Nam Để thúc đẩy ngành logistics phát triển bền vững, cần có các quy định cụ thể hơn phù hợp với thực tiễn hoạt động của các doanh nghiệp.
Nhà cung c ấp dịch vụ Logistics 3PL
1.3.1 Khái niệm và đặc điểm logistics 3PL
Dịch vụ Logistics 3PL là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp muốn giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành logistics Bằng cách thuê ngoài các hoạt động logistics và quản lý chuỗi cung ứng, doanh nghiệp có thể tập trung vào phát triển hoạt động kinh doanh chính Các dịch vụ 3PL giúp tối ưu hóa quy trình vận chuyển, lưu kho và phân phối hàng hóa, đồng thời nâng cao khả năng linh hoạt và mở rộng thị trường Việc sử dụng dịch vụ Logistics 3PL là xu hướng ngày càng phổ biến giúp doanh nghiệp tăng cạnh tranh và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng.
Nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ 3 (3PL), theo như website Supply
Chain Vision là công ty chuyên cung cấp các dịch vụ logistics chiến thuật đa chiều để hỗ trợ thúc đẩy dòng chảy của thiết bị, thông tin và nguyên liệu từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất, và từ nhà sản xuất đến nhà phân phối cùng nhà bán lẻ Các dịch vụ logistics chiến thuật của công ty bao gồm vận tải, kho bãi, gom hàng nhanh (cross-docking), quản lý tồn kho, đóng gói và giao nhận vận tải, nhằm tối ưu hóa hiệu quả chuỗi cung ứng của khách hàng.
Sơ đồ 1.2 Vai trò trung gian nhà cung cấp dịch vụ logictics 3PL
Nguồn: Supply Chain Logistics Management, 2002
Nhà cung cấp dịch vụ 3PL đóng vai trò trung gian trong chuỗi cung ứng, chịu trách nhiệm tổ chức vận chuyển hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm đích Họ là đơn vị bên ngoài, thực hiện tất cả hoặc một phần các chức năng logistics cho doanh nghiệp khách hàng Điều này giúp tối ưu hóa quy trình vận chuyển, nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu chi phí logistics cho doanh nghiệp.
Thay vì chỉ tập trung vào hoạt động vận tải, các nhà cung cấp dịch vụ 3PL đã bắt đầu cung cấp các dịch vụ logistics tích hợp để hỗ trợ hoạt động trong và ngoài doanh nghiệp Các nhà cung cấp 3PL không sở hữu hàng hóa mà chỉ giữ hàng để thực hiện theo hợp đồng; nguyên liệu hoặc hàng hóa được chuyển giao cho họ, trong khi người sản xuất và người tiêu dùng vẫn giữ liên lạc và trao đổi thông tin, thanh toán trực tiếp.
1.3.2 Vai trò của công ty logistics 3PL
1.3.2.1 Cung cấp dịch vụ tư vấn
Dưới đây là các câu trích dẫn quan trọng, giúp xây dựng đoạn văn mạch lạc, tối ưu SEO dựa trên nội dung đã cung cấp: 1 "Tư vấn những vấn đề chiến lược trong quản lý chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định quan trọng về địa điểm, sản phẩm, hàng hóa tồn kho và vận tải." 2 "Lựa chọn vị trí cho các cơ sở sản xuất, kho hàng và nguồn nguyên liệu đóng vai trò then chốt trong tối ưu hóa hoạt động chuỗi cung ứng." 3 "Quản lý cách thức phân phối nguyên vật liệu từ nhà cung cấp đến nhà máy, và từ nhà máy đến trung tâm phân phối, cuối cùng đến tay người tiêu dùng là yếu tố quyết định hiệu quả của chuỗi cung ứng." 4 "Việc quản lý hàng tồn kho một cách hiệu quả giúp giảm thiểu chi phí và duy trì sự linh hoạt trong hoạt động sản xuất và phân phối." 5 "Lựa chọn loại hình vận tải phù hợp như đa phương thức, hàng không, đường biển hoặc đường sắt sẽ ảnh hưởng đến thời gian giao hàng và chi phí vận chuyển của doanh nghiệp."
1.3.2.2 Cung cấp dịch vụ quản lý hoạt động, vận tải hàng hóa cho khách hàng
Quản lý hoạt động logistics như kho vận tại kho, vận tải và phân phối, vận tải giao nhận đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng Các dịch vụ gia tăng như đóng gói, dán nhãn, lập hóa đơn, dịch vụ tài chính và logistics ngược giúp tối ưu hóa hiệu quả vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng Việc điều phối tốt các hoạt động này đảm bảo quá trình logistics diễn ra suôn sẻ, giảm thiểu chi phí và thời gian giao hàng.
1.3.2.2.1 Dịch vụ logistics kho vận:
Quản lý nguồn nhân lực, hệ thống máy móc và công nghệ là những hoạt động cốt lõi giúp tối ưu hóa quy trình vận hành doanh nghiệp Việc tổ chức nhập xuất, sắp xếp hàng hóa trong kho đảm bảo sự thông suốt và chính xác trong lưu trữ hàng hóa Quản lý quá trình nhận và giao hàng cho khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng và duy trì uy tín thương hiệu.
1.3.2.2.2 Dịch vụ hoạt động vận tải:
Hoạt động vận chuyển là hoạt động kinh tế nhằm thay đổi vị trí của con người và hàng hóa từ nơi này đến nơi khác Đây là một phần quan trọng của logistics và góp phần thúc đẩy thương mại, phát triển kinh tế Vận chuyển giúp kết nối các vùng miền, mở rộng thị trường tiêu thụ và nâng cao hiệu quả sản xuất Với sự phát triển của công nghệ, hoạt động vận chuyển ngày càng trở nên nhanh chóng và tiện lợi hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.
Căn cứ vào phạm vi hoạt động:
- Vận tải nội địa: đáp ứng nhu cầu vận tải nội địa
- Vận tải quốc tế: hoạt động vận tải mà đối tượng vận chuyển vượt ra khỏi biên giới quốc gia
Căn cứ vào môi trường hoạt động:
- Vận tải đường thủy: đường biển, đường sông, vận tải pha sông biển
Căn cứ vào hành trình chuyên chở:
− Vận tải đứt đoạn (segmented)
− Vận tải chở xuyên suốt
− Vận tải đơn phương thức (Unimodal Transport)
− Vận chuyển hàng hóa đa phương thức
1.3.2.2.3 Dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK
Theo luật thương mại Việt Nam 2015, dịch vụ giao nhận hàng hoá gồm vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, phân phối và làm thủ tục chứng từ để phục vụ người ủy thác, chủ hàng, nhà vận tải hoặc các bên liên quan Giao nhận hàng hoá là hoạt động liên quan đến các dịch vụ logistics nhằm đảm bảo quá trình vận chuyển, lưu kho và phân phối hàng hóa diễn ra thuận lợi, hiệu quả Các dịch vụ này đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng, giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quá trình lưu thông hàng hóa.
Chúng tôi cung cấp các dịch vụ dựa trên nền tảng công nghệ thông tin như hệ thống theo dõi và kiểm tra đơn hàng giúp khách hàng dễ dàng kiểm soát tình trạng thực tế của từng đơn hàng Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp dịch vụ nhận đặt hàng (order taking), nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu quy trình bán hàng Các dịch vụ này giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành và tăng cường khả năng tương tác với khách hàng qua nền tảng công nghệ số.
1.3.3 Các nhân tố ảnh hưởng đến doanh nghiệp hoạt động logistics 3PL
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển dịch vụ logistics bao gồm các điều kiện và yếu tố cả bên trong lẫn bên ngoài tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến quá trình cung ứng dịch vụ của các doanh nghiệp logistics 3PL Những yếu tố này đóng vai trò trọng yếu trong việc thúc đẩy hoặc cản trở sự phát triển của các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics 3PL Hiểu rõ các nhân tố này giúp các doanh nghiệp Logistics 3PL tối ưu hóa hoạt động, nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng thị trường.
Các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ logistics có thể được phân thành hai nhóm chính: nhóm các yếu tố bên ngoài và nhóm các yếu tố bên trong doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics 3PL Trong đó, các yếu tố bên ngoài bao gồm các điều kiện thị trường, chính sách pháp luật và môi trường kinh doanh, còn các yếu tố bên trong liên quan đến năng lực, chiến lược và quản lý vận hành của doanh nghiệp logistics 3PL Hiểu rõ các nhân tố này giúp tối ưu hóa hoạt động logistics và nâng cao hiệu quả dịch vụ cung cấp.
Các nhân tố bên ngoài đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của dịch vụ logistics 3PL, bởi vì chúng nằm ngoài khả năng kiểm soát của các doanh nghiệp cung ứng Những yếu tố này bao gồm các tác động từ thị trường, chính sách chính phủ, yếu tố kinh tế vĩ mô, biến động về giá cả nhiên liệu và các yếu tố toàn cầu khác ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động logistics Do đó, các doanh nghiệp cần phải dự báo và thích nghi linh hoạt với các yếu tố bên ngoài để duy trì hiệu quả và cạnh tranh trên thị trường logistics.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến ngành logistics bao gồm yếu tố chính trị, pháp luật và các chính sách hỗ trợ; yếu tố kinh tế, từ mức tăng trưởng và ổn định kinh tế đến khả năng đầu tư phát triển; yếu tố khoa học – công nghệ, such as áp dụng công nghệ tiên tiến để nâng cao hiệu quả dịch vụ; hạ tầng và điều kiện tự nhiên, như hệ thống cơ sở hạ tầng vận tải và đặc điểm địa lý; cạnh tranh gay gắt trong ngành logistics thúc đẩy đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ; cùng với yếu tố khách hàng, chủ yếu là các doanh nghiệp thuê dịch vụ logistics để tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tiết kiệm chi phí.
• Yếu tố chính trị, pháp luật
Trong kinh doanh hiện đại, các yếu tố chính trị và pháp luật ngày càng ảnh hưởng lớn đến hoạt động của doanh nghiệp Nền kinh tế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước ngày nay là mô hình phổ biến trên thế giới, đòi hỏi các doanh nghiệp phải nắm vững luật pháp trong nước cũng như hiểu rõ pháp luật quốc tế tại thị trường của mình Bên cạnh đó, môi trường chính trị ổn định sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạt động kinh doanh, giảm thiểu rủi ro và tạo điều kiện thuận lợi để phát triển Các yếu tố cơ bản thuộc môi trường chính trị và pháp luật bao gồm quyền lực nhà nước, chính sách pháp luật và sự ổn định chính trị, góp phần tạo nền tảng vững chắc cho sự thành công của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.
- Sự ổn định về chính trị và đường lối ngoại giao
- Sự cân bằng của các chính sách của Nhà nước
- Quan điểm, mục tiêu, định hướng phát triển kinh tế xã hội
- Hệ thống pháp luật và mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật
TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG LOGISTICS 3PL TẠI CÁC DOANH
Th ực trạng hoạt động logistics 3PL tại thị trường VN
Việt Nam có khoảng 1.200 doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics vào năm 2012, nhưng chỉ khoảng 10% đến 15% trong số đó có khả năng khai thác các dịch vụ liên kết đảm bảo thông tin hàng hóa từ điểm đầu đến điểm cuối (dịch vụ 3PL) Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics quốc tế như Maerk, NYK, APL, Linfox, Toll cũng nằm trong số này Tuy nhiên, do trình độ dịch vụ còn hạn chế, đặc biệt là việc ứng dụng hệ thống thông tin trong theo dõi và quản lý hàng hóa, hầu hết các doanh nghiệp trong nước còn chưa mạnh dạn đầu tư và khai thác dịch vụ này.
Do mới phát triển, nên kinh doanh 3PL vẫn được đánh giá là có nhiều cơ hội ở
Trong thị trường logistics tại Việt Nam, giá trị của dịch vụ 3PL chủ yếu đến từ các ngành bán lẻ hàng tiêu dùng, hàng thiết bị công nghệ cao, thiết bị ô tô và dược phẩm, trong đó ngành bán lẻ chiếm khoảng 90% tổng giá trị thị trường và có tốc độ tăng trưởng trung bình 14.7% mỗi năm Các doanh nghiệp đã chi khoảng 2.5 tỷ USD cho dịch vụ 3PL vào năm 2010, nhưng vẫn chỉ chiếm khoảng 15-20% tổng giá trị của ngành logistics, thấp hơn nhiều so với mức 50% tại Ấn Độ, cho thấy tiềm năng phát triển lớn của thị trường này tại Việt Nam.
Vào năm 2008, thị trường dịch vụ third-party logistics có tổng giá trị khoảng
1.77 tỷ USD, chiếm khoảng 2% GDP, phần lớn là dịch vụ vận chuyển Mặc dù thị trường logistics có quy mô tương đối nhỏ so với các nước Châu Á – Thái Bình Dương, nhưng có tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 20% - 25% trong vòng 04 năm 2008 - 2011 và đạt khoảng 3.2 tỷ USD vào năm 2011
Bảng 2.1: Thị trường Logistics Việt Nam giai đoạn 2008 – 2011
Năm Tỷ giá (tỷ USD) Tốc độ tăng trưởng
Tốc độ tăng trưởng trung bình kép (CAGR) 21,6
Nguồn: WSS tổng hợp Tuy nhiên, các dịch vụ thuê ngoài này sẽ tiếp tục tăng lên và có xu hướng đa dạng hóa
Biểu đồ 2.1 : Dự đoán tỷ lệ gia tăng các dịch vụ Logistics trong tương lai
Chất lượng dịch vụ logistics là yếu tố quan trọng cần được chú trọng, vì theo khảo sát từ các doanh nghiệp sử dụng dịch vụ, nhiều nhà cung cấp vẫn gặp phải hạn chế về việc thực hiện đúng cam kết (55%) và thiếu đổi mới trong cung ứng dịch vụ (55%) Ngoài ra, các vấn đề về nhân sự, công nghệ thông tin và kinh nghiệm thực tế cũng tác động đáng kể đến chất lượng dịch vụ logistics, ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
2.1.1.1 Hoạt động 3PL về loại hình kinh doanh kho bãi
Nhà kho đóng vai trò quan trọng trong việc lưu giữ nguyên vật liệu và thành phẩm dài hạn, giúp các nhà sản xuất duy trì nguồn hàng ổn định Quá trình sản xuất, lưu kho và bán hàng hóa cuối cùng ra thị trường là chu trình cơ bản của quản lý kho vận Việc quản lý kho hiệu quả góp phần tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Trong thời đại hiện đại, thuật ngữ “just in time” cùng với các thay đổi trong chuỗi logistics đã chuyển đổi vai trò của tồn kho thành trung tâm tạo giá trị gia tăng theo yêu cầu của doanh nghiệp Không chỉ đơn thuần là phương tiện cất trữ hàng hóa lâu dài, hệ thống logistics hiện nay đóng vai trò quan trọng trong tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Hiện tại, hơn 90% kho bãi thuộc quyền quản lý của Nhà nước, nhưng theo các bài phân tích, việc sử dụng các kho này vẫn chưa đạt hiệu quả cao, gây lãng phí nguồn lực và hạn chế khả năng lưu trữ phù hợp với nhu cầu thị trường.
Ngoài các khu công nghiệp lớn tại Vũng Tàu, Bình Dương, Hải Dương và Hà Nội, hiện chưa có nhiều cảng cạn phục vụ dịch vụ đóng hàng container Các kho hiện tại chủ yếu vẫn xây dựng theo hình thức ngang bằng mặt đất (non high-dock), là kiểu kho truyền thống gây khó khăn trong quá trình đóng container và hạn chế khả năng mở rộng trong tương lai Các công ty logistics có vốn đầu tư nước ngoài chủ yếu thuê lại kho và tập trung vào chiến lược “ít đầu tư vào cơ sở hạ tầng”, ảnh hưởng đến khả năng phát triển dịch vụ logistics trong khu vực.
Bảng 2.2: Đánh giá một số kho mẫu trong quá trình lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ phân phối của một công ty minh họa tại TP.HCM năm 2008
Vị trí kho Hồ Chí Minh
Hồ Chí Mình (Gò Vấp)
Hồ Chí Minh (Quận 7) Hình thức thuê kho/ sở hữu
Thuê Thuê Sở hữu Sở hữu Thuê
Diện tích sàn sử dụng(m 2)
Diện tích sử dụng với Pallet
Số lượng sàn Đơn Đơn Đơn Đơn Đơn
Hệ thống giá xếp hàng
Không Không Số lắp đặt/
Có/ 04 lớp 3 door – rear 2, front 1
Loại kho Bằng với mặt đất
Cao hơn so mặt đất
Bằng với mặt đất Bằng với mặt đất
Tuổi kho 10 năm 5 năm Mới Mới 5 năm
Khoảng cách đến trung tâm thành phố
Khoảng 7km, 20 phút Điểm mạnh Có khả năng thực hiện dịch vụ phân phối
Có khả năng thực hiện dịch vụ phân phối
Hiện đại, có khả năng thực hiện dịch vụ phân phối, gần cảng VICT
Hiện đại, có khả năng thực hiện dịch vụ phân phối, gần cảng Cát Lái
Có khả năng thực hiện dịch vụ phân phối, gần cảng VICT, có sẵn đất để mở rộng Điểm Yếu Sàn không sạch
Quá lớn – sàn ngang mặt bằng
Hạn chế trong việc mở rộng trong tương lai
Khu vực xung quanh kho nhỏ, khó để làm hàng cho container 40 feet, và không có khả năng mở rộng
Sàn không sạch trong tương lai
Qua đây, ta có thể thấy phần nào hạn chế về cơ sở vật chất nhà kho trong hoạt động logistics 3PL tại thị trường Việt Nam
2.1.1.2 Hoạt động 3PL về vận tải và giao nhận
2.1.1.2.1 Hoạt động 3PL về vận tải
Vận tải đường thủy, đường bộ, đường hàng không, đường sắt đóng vai trò là các phương thức vận chuyển chủ lực cho hàng hóa xuất nhập khẩu và bán lẻ trên thị trường Các phương thức này góp phần đảm bảo hiệu quả trong hoạt động logistics, giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việc lựa chọn đúng hình thức vận chuyển phù hợp sẽ tối ưu hóa chi phí và thời gian giao hàng, đồng thời đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của thị trường trong nước và quốc tế.
Sau khi gia nhập WTO, Việt Nam đã mở rộng cơ hội hợp tác đầu tư vào lĩnh vực logistics nhờ áp dụng các phương thức hợp tác đầu tư mới mang tính đột phá Nhiều tập đoàn và doanh nghiệp logistics hàng đầu thế giới đã đến đầu tư và hợp tác liên doanh với các đối tác Việt Nam để xây dựng hạ tầng logistics đạt chuẩn quốc tế Điều này đã giúp nâng cao chất lượng dịch vụ logistics tại Việt Nam và thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững Hiện tại, lĩnh vực logistics của Việt Nam đã có nhiều bước tiến mạnh mẽ, đem lại lợi thế cạnh tranh trong khu vực.
Hơn 60 hãng tàu biển và 51 hãng hàng không quốc tế trong TOP 25 tập đoàn logistics toàn cầu đang cung cấp dịch vụ vận tải, khai thác các tuyến kết nối Việt Nam với thị trường toàn cầu Các doanh nghiệp này giúp đảm bảo khả năng vận chuyển hàng hóa nhanh chóng và an toàn, góp phần thúc đẩy xuất khẩu và tăng cường mối quan hệ quốc tế của Việt Nam Việc tham gia của các hãng vận tải hàng đầu quốc tế vào hệ thống logistics Việt Nam thể hiện mức độ hội nhập và tiềm năng phát triển bền vững của ngành logistics trong nước.
Bảng 2.3: Khối lượng hàng hóa vận chuyển phân theo hình thức vận tải giai đoạn 2008 – 2012 Đơn vị: Triệu tấn.km Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Đường thủy
Nguồn: Tổng cục thống kê Việt Nam
Bảng 2.4: Tỷ trọng khối lượng hàng hóa vận chuyển phân theo hình thức vận tải giai đoạn 2008 – 2012 Đơn vị tính: % Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Đường thủy
81,24 82,03 81,37 79,31 77,77 Đường bộ 16,18 15,87 16,61 18,57 20,15 Đường hàng không
Nguồn: Tổng cục thống kê Việt Nam
Biểu đồ 2.2: Tỷ trọng khối lượng hàng hóa vận chuyển phân theo ngành vận tải giai đoạn 2008 – 2012
0.17% 0.16% 0.20% 0.20% 0.20% Đường thủy Đường bộ Đường sắt Đường hàng không
Qua biểu đồ, ta nhận thấy tỷ trọng vận chuyển hàng hóa bằng phương thức đường thủy luôn chiếm tỷ lệ cao trong tổng vận chuyển hàng năm, đạt 81,24% vào năm 2008 và tăng lên 82,03% vào năm 2009 Tuy nhiên, sau đó tỷ lệ này có xu hướng giảm xuống còn 77,77% vào năm 2012, thể hiện sự biến động trong cơ cấu vận chuyển hàng hóa qua các năm.
Phương thức vận chuyển đường bộ chiếm tỷ trọng khá thấp, chỉ chiếm khoảng 16,18% vào năm 2008, nhưng có xu hướng tăng dần trong giai đoạn từ năm 2008 trở đi, cho thấy sự phát triển của ngành vận tải đường bộ trong hệ thống giao thông quốc gia.
2012 và đạt giá trị 20,15% (năm 2012) Tỷ trọng vận chuyển hàng hóa bằng đường không là thấp nhất trong giai đoạn này, không vượt quá 0,2% (năm 2012)
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu bắt đầu từ cuối năm 2008, gây ra suy thoái kinh tế nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu Bên cạnh đó, bất ổn chính trị tại Trung Đông và Bắc Phi như Ai Cập, Libya, Syria đã ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường quốc tế Thảm họa sóng thần tại Nhật Bản, lũ lụt tại Thái Lan cùng khủng hoảng nợ công ở châu Âu và bế tắc chính trị tại Mỹ về các biện pháp giảm thâm hụt ngân sách đều góp phần làm cho nền kinh tế thế giới và thị trường vận tải giảm sút mạnh, trong đó có Việt Nam.
Vào thứ hai, tại Việt Nam cũng như trên thị trường quốc tế, chi phí vận chuyển đường thủy thấp hơn so với vận chuyển bằng đường hàng không, giúp giảm chi phí logistics đáng kể.
Kinh nghi ệm phát triển dịch vụ Logistics ở một số quốc gia
Trong những năm gần đây, ngành logistics đã có sự phát triển mạnh mẽ tại Mỹ và EU, đồng thời mở rộng đáng kể ở các quốc gia châu Á như Singapore, Trung Quốc và Nhật Bản Đặc biệt, ngành logistics ở Singapore và Trung Quốc đang nổi bật về quy mô và tốc độ phát triển, góp phần thúc đẩy thương mại quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của hai nước này trên thị trường toàn cầu.
+ Nằm ở một trong những giao lộ của thế giới
+ Đảo quốc Singapore, với một phi trường phục vụ cho hơn 69 hãng hàng không
+ Cảng biển lớn, là một trong những trung tâm logistic của khu vực Đông Á
2 Cơ sở hạ tầng – Giao thông vận tải
+ Được đánh giá là một trong những nước nước có cơ sở hạ tầng cảng container tốt nhất và lớn nhất trên thế giới
+Những cảng biển và cảng hàng không đứng đầu thế giới, cơ sở hạ tầng hiện đại, mạng lưới thông tin – viễn thông hiệu quả
+ Hệ thống cảng dịch vụ thuận tiện gồm 400 tuyến đường biển nối trực tiếp tới hơn 700 cảng biển trên thế giới
Hệ thống cơ sở hạ tầng logistics vẫn còn gặp nhiều hạn chế so với tốc độ phát triển kinh tế chung, nhưng đã được cải tiến và nâng cấp thường xuyên để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Trong giai đoạn từ năm 2006 đến 2010, kế hoạch phát triển 5 năm lần thứ 11 tập trung vào việc xây dựng và nâng cấp hệ thống cơ sở hạ tầng quốc gia Kế hoạch này đề ra chiến lược phát triển đồng bộ các tuyến đường sắt, đường cao tốc và các công trình hạ tầng khác nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nâng cao năng lực vận tải và kết nối liên vùng hiệu quả.
+ Chính phủ Singapore đã xác định Logistics là một trong bốn ngành công nghiệp phát triển chính yếu của thiên niên kỷ này
Chính phủ đề ra kế hoạch tái cấu trúc và nâng cao sức cạnh tranh cho ngành logistics Trung Quốc, nhằm thúc đẩy quá trình cấu trúc lại ngành và đẩy mạnh xu hướng sáp nhập các công ty giao nhận trong nước liên doanh với các hãng nước ngoài Mục tiêu của chiến lược này là thiết lập hệ thống logistics toàn cầu, góp phần nâng cao vị thế cạnh tranh của Trung Quốc trên thị trường quốc tế.
Cho phép thành lập các trung tâm cung cấp dịch vụ phân phối hàng hóa, giúp khách hàng nhận được thông tin chính xác về tiến độ sản xuất, quá trình lưu trữ và phân phối hàng hóa Việc này nâng cao hiệu quả hoạt động, đảm bảo thông tin minh bạch và tăng cường sự hài lòng của khách hàng Các trung tâm này đóng vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình logistics và cải thiện dịch vụ khách hàng.
Nhà nước đã thành lập các trung tâm phân phối và cho các công ty trong ngành thuê lại để kết nối các nhà cung cấp và giải quyết những thách thức hiện tại Kế hoạch này nhấn mạnh tầm quan trọng của ngành logistics đối với sự thịnh vượng của nền kinh tế Trung Quốc, khẳng định đây là một ngành có vai trò then chốt và cần thiết phải hiện đại hóa để nâng cao hiệu quả và cạnh tranh.
+ Chính phủ khuyến khích các công ty sản xuất trong nước thực hiện nhiều hơn hoạt động thuê ngoài dịch vụ Logistics
+Chính phủ tiến hành xây dựng
9 khu vực Logistics, 10 hành lang Logistics và phát triến 10 trung tâm Logistics kết nối 38 thành phố chính
Singapore cũng đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghiệp Logistics
+Các chi phí liên quan đến giao nhận, chuyển tải đều do
Hiệp Hội thống nhất quy định chung và các thành viên được khuyến khích áp dụng để tránh tình trạng cạnh tranh về giá
5 Hải quan +Hải quan là một trong những ngành chủ chốt thúc đẩy nền kinh tế Là một trong những cơ quan hải quan hiện đại nhất châu Á
+Quy trình thủ tục hải quan được tự động hóa
Công nghệ thông tin viễn thông (ICT) đóng vai trò là công nghệ tiện ích thiết yếu, giúp ngành dịch vụ logistics tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả trao đổi thông tin chính xác Việc ứng dụng ICT trong logistics không chỉ giảm thiểu chi phí vận hành mà còn đảm bảo dữ liệu được truyền tải nhanh chóng và chính xác, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong ngành.
Nhờ sự tiến bộ vượt trội của công nghệ thông tin, các doanh nghiệp logistics hiện nay có thể dễ dàng tập hợp, xử lý và trao đổi thông tin liên quan đến quá trình vận chuyển hàng hóa và chứng từ Điều này giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ logistics, tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa quy trình vận chuyển Công nghệ số đã trở thành yếu tố then chốt hỗ trợ các doanh nghiệp logistics vận hành linh hoạt, chính xác và hiệu quả hơn trong thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.
+ Nâng cấp dần hệ thống công nghệ thông tin của mình và chọn những công nghệ theo chuẩn quốc tế công nhận.
7 Vị trí LPI theo đánh giá của WB
8 Đặc điểm thuận lợi của thị trường
+ Các công ty Logistics lớn trên thế giớinhư APL Logistics, Excel Logistics, Maersk Logistics đều đặt văn phòng quản lý vùng tại
Singapore và hiện nay có hơn
3000 công ty Logistics đang hoạt động tại đây
Thị trường Logistics Trung Quốc hiện nay có giá trị cao nhất khu vực châu Á – Thái Bình Dương
Trong một báo cáo củaTrung
Quốc, giá trị thị trường Logistics
Năm 2007, Trung Quốc đạt giá trị thị trường logistics khoảng 470 tỷ USD, trong đó thị trường dịch vụ 3PL chỉ chiếm khoảng 5% Tuy nhiên, ngành logistics tại Trung Quốc dự kiến sẽ phát triển với tốc độ tăng trưởng hàng năm từ 18-20%, cho thấy tiềm năng lớn của thị trường này trong tương lai.
+ Theo thống kê, năm 2008 ở Trung Quốc có khoảng 1800 công ty cung cấp dịch vụ
Logistics ở mọi quy mô Các công ty này đã cùng với Chính phủ đầu tư vào cơ sởhạ tầng Logistics để đáp ứng nhu cầu phát triển
Nguồn: Tác giả tổng hợp
Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam:
Qua quá trình nghiên cứu hoạt động logistics của hai quốc gia, chúng ta rút ra được nhiều bài học quý giá cho Việt Nam trong việc ứng dụng và phát triển logistics nhằm đáp ứng nhu cầu hội nhập kinh tế quốc tế Những kinh nghiệm này giúp các nhà hoạch định chính sách và nhà hoạt động thực tiễn tại Việt Nam nâng cao hiệu quả logistics, thúc đẩy phát triển kinh tế, đồng thời nâng cao vị thế cạnh tranh của đất nước trên thị trường quốc tế.
Việc nâng cao nhận thức của cả nhà nước và doanh nghiệp về tầm quan trọng của logistics là yếu tố then chốt trong phát triển kinh tế bền vững Hiểu rõ lợi ích và tác dụng của việc áp dụng và mở rộng hệ thống logistics giúp thúc đẩy hiệu quả sản xuất, giảm chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu Do đó, việc tăng cường nhận thức này góp phần thúc đẩy sự phát triển logistics theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại và phù hợp với xu hướng hội nhập quốc tế.
Để xây dựng chiến lược phát triển logistics lâu dài hiệu quả, chúng ta cần xem xét, đánh giá và phân tích kỹ lưỡng các yếu tố liên quan Việc này giúp định hình các kế hoạch cụ thể, phù hợp với mục tiêu của nhà nước và doanh nghiệp Đồng thời, quá trình phân tích chiến lược logistics đảm bảo sự hiệu quả và bền vững trong hoạt động phát triển chung.
Trong quá trình xây dựng cơ sở pháp lý cho hoạt động logistics, cần điều chỉnh hệ thống pháp luật ngày càng phù hợp với yêu cầu phát triển nền kinh tế thị trường và cam kết hội nhập WTO Các doanh nghiệp logistics cần nắm vững luật pháp quốc tế cũng như luật pháp của các quốc gia liên quan để đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả và tránh thiệt hại.
Đầu tư nâng cấp hệ thống kho bãi, trang thiết bị bốc xếp và vận chuyển chuyên dùng là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động logistics Việc phát triển hạ tầng công nghệ thông tin và trang thiết bị kỹ thuật hiện đại giúp doanh nghiệp tối ưu quản lý và kinh doanh hiệu quả hơn Đặc biệt, các dịch vụ hỗ trợ phù hợp sẽ thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống kho bãi, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường logistics Việt Nam.
Chọn đối tác logistics có năng lực và kinh nghiệm là yếu tố then chốt để phát triển hệ thống logistics bền vững và hiệu quả Ưu tiên hợp tác với các công ty logistics nổi tiếng toàn cầu, liên kết và tham khảo ý kiến của họ giúp doanh nghiệp học hỏi kinh nghiệm, nâng cao hiệu suất và đảm bảo dịch vụ vận chuyển đạt chuẩn quốc tế Đây là chiến lược tối ưu để xây dựng nền tảng logistics vững mạnh, phục vụ sự phát triển dài hạn của doanh nghiệp.