Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
Ti t 1 ế ÔN T P CÔNG TH C LẬ Ứ ƯỢNG GIÁC
cos2a= 0,28; tan2a 3,43
H c sinh làm vi c theo ọ ệnhóm và đ i di n nêu ý ạ ệ
tưởng
Ta có:
A= (sinx+sin5x)+sin3x( osx+cos5x)+cos3xc
=sin3x(2cosx+1) tan 3os3x(2cosx+1) x
+Ta có:
cos
21
2c a
H c sinh làm vi c theo ọ ệnhóm và đ i di n nêu ý ạ ệ
tưởng đ gi i bài toán.ể ả+5a/.VT= os xcosx2
2sin osx sinx
2
π < < ĐS:cosa= 0,8. Suy ra:
sin2a=0,96; cos2a= 0,28; tan2a 3,43
Bài 3:Rút g n bi u th c:ọ ể ứA= sinx+sin3x+sin5xosx+cos3x+cos5x
sin 2 sinx
c x
−
1
Trang 2++
Trang 3Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
CHƯƠNG I : HÀM S LỐ ƯỢNG GIÁC VÀ PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC
Ti t: 2,3,4 ế BÀI 1: HÀM S LỐ ƯỢNG GIÁC
I M C TIÊU:Ụ
* V ki n th c:ề ế ứ
H c sinh n m đọ ắ ược đ nh nghĩa hàm s : sin; cos; tang; cotang.ị ố
N m đắ ược tính toàn hoàn, chu k c a các hàm s trên.ỳ ủ ố
* V k năng:ề ỹ
+ Tìm t p xác đ nh; t p giá tr ậ ị ậ ị
+ Kh o sát s bi n thiên và v đ th các hàm s ả ự ế ẽ ồ ị ố
* V t duy và thái đ :ề ư ộ
+ Rèn luy n t duy logic, bi n đ i toán h c.ệ ư ế ổ ọ
+ Rèn luy n t duy phân tích, t ng h p và đánh giá.ệ ư ổ ợ
+ Phát huy tính tích c c h c t p c a h c sinh.ự ọ ậ ủ ọ
II CHU N B C A GIÁO VIÊN VÀ H C SINH:Ẩ Ị Ủ Ọ
* Giáo viên:
So n và chu n b bài đ y đ ạ ẩ ị ầ ủ
B ng ph v đả ụ ề ường tròn lượng giác
* Ho t đ ng 2: chi m lĩnh các ki n th c v đ nh nghĩa các hàm s ạ ộ ế ế ứ ề ị ố
Tg Ho t đ ng c a h cạ ộsinhủ ọ Ho t đ ng c aạ ộ giáo viênủ Ghi b ngả
sd AM =x?
CH3:Xđ to đ đi mạ ộ ể M?
CH4:Quy t c đ t tắ ặ ươ ng
ng trên g i là gì?
CH5: hãy đn hàm số trên?
I/ Hàm s sin, cosinốa/ Hàm s sin:Hình v 1a,b sgkố ẽ
Đ/n:sin: R R
x a y=sinx
*TXĐ :D=R
3
Trang 4+Hàm s tang xđ khi ốnào?
+Xđ tính ch n, l c a ẵ ẽ ủcác hs trên?
b. Hàm s côsin: Hình v 2a,b sgk.ố ẽ
đ/n:cos: R R
x a y=cosx
*TXĐ :D=R2.Hàm s tang và hàm s cotangố ố
a Hàm s tangốHàm s cho b i công th cố ở ứsinx;( osx 0)cosx
;(sin x 0)sinx
Ho t đ ng 3: xét tính tu n hoàn và chu kì c a các hàm s l ạ ộ ầ ủ ố ượ ng giác
Ho t đ ng 4: xét tính bi n thiên và đ th c a càc hàm s l ạ ộ ế ồ ị ủ ố ượ ng giác
Tg Ho t đ ng c a h cạ ộsinh ủ ọ Ho t đ ng c a giáoạ ộviênủ Ghi b ngả
10
phút
III.S bi n thiên và đ th c a các hàm sự ế ồ ị ủ ố
lượng giác1.Hàm s y=sinxố
Tg Ho t đ ng c a h cạ ộsinh ủ ọ Ho t đ ng c a giáoạ ộviênủ Ghi b ngả
nh nh t?ỏ ấ + tìm chu kì c a hs?ủ
II. Tính tu n hoàn c a các hàm s lầ ủ ố ượng giác
π
Sinx1Sinx2
x1 x2A’
Sin x1Sinx2
x
Trang 5Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
+Xét tính BT c a hs trênủ 0;
a.S bi n thiên và đ th c a hàm s trênự ế ồ ị ủ ố
v ĐT?ẽ+ Tìm TGT?
+ Nh c l i tính ch nắ ạ ẳ
l ,TXĐ, chu kì c a hsẽ ủ cos?
+So sánh sin(x+
2
π
) và sinx?
+Nêu cách v ĐT?ẽ
+ Tìm TGT?
+ Nh c l i tính ch nắ ạ ẵ
l ,TXĐ, chu kì c a hsẻ ủ tanx?
B’
Trang 6a.S bi n thiên và đ th c a hàm s trênự ế ồ ị ủ ố [ ]0;π Hv7 sgk:
B’
O
2
x y
Trang 7Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
b.SBT và Đ th hs y=cotx trên ồ ị (0;π)+BBT
2
y=cotx +
0 −
c. Đ th hs y=cotx trên D.ồ ịHv11:
II. Phương pháp: V n đáp , th o lu n nhómấ ả ậ
III.Các bước ti n hànhế
Ti t 1: Bài 1 ế 4. Ti t 2: Bài 5 ế 8
+ Hàm s XĐ khi nào?ố+Tìm x, ghi TXĐ D?
Trang 8+Nêu cách gi i bài ảtoán?
+Nêu ĐK đ hàm s ể ốxác đ nh ?ị
+ tìm x đ sinx khác ểkhông?
+kêt lu nậ+Nêu ĐK đ hàm s ể ốxác đ nh ?ị
+ Gi i thích vì sao ch ả ỉ
c n 1cosx khác không?ầ+phân tích tương t ự
+đường th ng y=1/2 ẳ
c t ĐTHS y=cosx t i ắ ạcác đi m có hoành đ ể ộntn?
Ta có : sinx sinx,sinx>0
sinx,sinx<0
=
Bài 4 . CM sin 2(x k+ π) sin 2= x
Ta có sin 2( ) sin(2 2 )sin 2
Trang 9Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
Ho t đ ng tạ ộ ương t ự
nh trênư
Ta có đường th ng y=1/2 c t ẳ ắĐTHS y=cosx t i các đi m có ạ ểhoành đ ộ ;
sin
x y
x C. x R x k2 D. x R x k
Câu 4: Ch n phát bi u saiọ ể
A. Hàm s ố y=sinx,y c x= os ,y=t anx,y c x= ot là hàm s lố ẻ
B. Hàm s ố y=sinx,y c x= os tu n hoàn v i chu kì ầ ớ 2π
C. Hàm sốy=t anx,y c x= ot tu n hoàn v i chu kì ầ ớ π
D. Hàm s ố y=sinx,y c x= os có t p giá tr là ậ ị [−1;1]
Ti t 6,7,8 BÀI 2. PHế ƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC C B NƠ Ả
I. M c têuụ
KT : +N m đắ ược đi u ki n c a a đ các phề ệ ủ ể ương trình sinx=a, cosx=a, tanx=a, cotx=a có nghi mệ
+Bi t cách vi t công th c nghi m c a các PTLG c b nế ế ứ ệ ủ ơ ả
+Bi t cách s d ng các kí hi u arcsin, arccos, arctan, arccotế ử ụ ệ
KN : Gi i PTLG c b nả ơ ả
II. Phương pháp: G i m V n đáp , th o lu n nhómở ở ấ ả ậ
III.Các bước ti n hànhế
Trang 10HĐ2 : T HĐ1 và cách bi u di n trên ĐTLG tìm nghi m cho phừ ể ễ ệ ương trình sinx=a.
TG Ho t đ ng c a HSạ ộ ủ HĐ c a GVủ N i dung ghi b ngộ ả
+ a >1 :Pt nh th ư ếnào?
+ a 1 : nêu công
th c nghi m t ng ứ ệ ổquát?
+Gi i thi u cách vi t ớ ệ ếtrong trường h pợ
đ ng nhóm c a h c ộ ủ ọsinh
+H i h c sinh lên ọ ọ
b ng trình bày, ch nh ả ỉ
s a k t quử ế ả+PT sinf(x)=sing(x) có nghi m ntn?ệ
+sinx=sinβo công th cứ nghi m đệ ược ghi ntn?
+ Trong cùng m t pt cóộ cho phép dùng đ ng ồ
th i hai đ n v không?ờ ơ ị+Vi t công th c ế ứnghi m cho các trệ ườ ng
h p đ c bi t ?ợ ặ ệ
1.Phương trình sinx=a:
Cách gi i:ả+TH1: a >1 : PTVN+TH2 : a 1 PT có nghi m d ngệ ạ
2
,2
αα
2.sin 3 5 / 4 0.sinx+3/4=0
2d.sin(x+15 )
d.Các trường h p đ c bi tợ ặ ệ+ sinx=1
+ sinx=1+ sinx=0HĐ3 : Tìm x : cosx1/2=0 ; cosx+2 =0 . Tìm công th c nghi m cho Pt cosx=aứ ệ
Tg Ho t đ ng c a HSạ ộ ủ Ho t đ ng c a GVạ ộ ủ N i dung ghi b ngộ ả
* Ho t đ ng tạ ộ ương * Ho t đ ng tạ ộ ương 2.Ph ng trình cosx=a:
Trang 11Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
t nh trên.ự ư t nh trên.ự ư Cách gi i :ả
+TH1: a >1 : PTVN+TH2 : a 1 PT có nghi m d ngệ ạ
2,2
k Z
ππ
2 os3 5 / 4 0 osx+3/4=0
2d.cos(x+15 )
c. Trong cùng m t công th c nghi m ộ ứ ệkhông dùng đ ng th i hai đ n v đ và ồ ờ ơ ị ộradian
d.Các trường h p đ c bi tợ ặ ệ+cosx=1
+cosx=1+cosx=0HĐ4 : Tìm công th c nghi m cho PT tanx=aứ ệ
d ng arctanạ
+Hãy gi i các pt?ả+theo d i k t qu ho t ỏ ế ả ạ
αα
Trang 12+ tan(x+15 ) tan 30o = o
đ ng nhòm c a h c sinhộ ủ ọ+H i h c sinh lên b ng ọ ọ ảtrình bày, ch nh s a k t ỉ ử ếquả
+PT tanf(x)=tang(x) có nghi m ntn?ệ
+tanx=tanβo công th c ứnhi m đệ ược ghi ntn?
+ Trong cùng m t pt có ộcho phép dùng đ ng ồ
th i hai đ n v không?ờ ơ ị
o
.tan xtan3x=0.tan 3 5 / 4 0.tan x+3/4=0
3d.tan(x+15 )
đ n v đ và radian.ơ ị ộHĐ4 : Tìm công th c nghi m cho PT cotx=aứ ệ
Tg Ho t đ ng c a GVạ ộ ủ Ho t đ ng c a HSạ ộ ủ N i dung ghi b ngộ ả
αα
3d.cot(x+15 )
Trang 13Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
Trang 14Ti t 9,10,11 BÀI T Pế Ậ
I. M c tiêuụ
KT : N m v ng cách gi i PTLG c b nắ ữ ả ơ ả
KN : Bi n đ i Ptlg, gi i thành th o PTLG c b nế ổ ả ạ ơ ả
II. Phương pháp: V n đáp , th o lu n nhómấ ả ậ
III.Các bườc ti n hànhế
Ti t 1: Bài 1 ế 3; Ti t 2: Bài 4 ế 5; Ti t 3: Bài 6 ế 7
Câu 1 . Gv ch nh s a và ỉ ử
nh c l i chính xácắ ạCâu 2
+ G i HS lên b ngọ ả+ch nh s a k t quỉ ủ ế ả
+ Giá tr c a hai hàmị ủ
s b ng nhau khi nàoố ằ
?+ nêu PT l p đậ ược?
+ G i h c sinh lên ọ ọ
b ng gi iả ả+ch nh s a k t quỉ ử ế ả
Bài 1 . Gi i phả ương trình.sin( 2) 1/ 3
arcsin1/23+k2arcsin1/23+k2
x x
k x
2sin(2 20 ) sin( 60 )
Ta có : sin3x=sinx
k/ 42
x
k x
πππ
ππ
= +
= −
b. cos3x=cos12o
Trang 15Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
+Nêu cách gi i ?ả+ĐK?
+gi i pt cos2x=0?ả
Ki m tra ĐK và chonể x?
*Các ho t đ ng nh ạ ộ ưtrên
+Bi n đ i đ đ a vế ổ ể ư ề
pt đã h c?ọ
+Nêu ĐK?
+gi i pt?ả
+Còn cách gi i nào ảkhác?
66
4
( )4
os2x=0
( )4
/ 3( 3 )sin3x=0
Trang 16sin 3 os5xsin3x=sin( 5 )
2+k / 416
/ 4
x c
x x
tan 3 tan( )
2( )
HĐ3 : C ng củ ố
Chú ý cách bi n đ i pt đ đ a v pt c b nế ổ ể ư ề ơ ả
Khi gi i pt có đi u ki n c n ki m tra ĐKả ề ệ ầ ể
Trang 17Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
Câu 8: Gi i ph ả ươ ng trình : tan2x=3 có nghi m là : ệ
Trang 18Ti t 12 – 14.ế Bài 3. M T S PHỘ Ố ƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC THƯỜNG G PẶ
I/ M C TIÊU: Ụ
*V ki n th c:ề ế ứ Giúp h c sinh n m v ng cách gi i m t phọ ắ ữ ả ộ ương trình b c nh t, b c hai đ i v i m t hàmậ ấ ậ ố ớ ộ
s lố ượng giác,phương trình b c nh t đ i v i sin và cos.ậ ấ ố ớ
*V k năng:ề ỹ + Giúp h c sinh nh n bi t và gi i thành th o m t phọ ậ ế ả ạ ộ ương trình b c nh t, b c hai đ i v iậ ấ ậ ố ớ
m t hàm s lộ ố ượng giác
+ Bi n đ i phế ổ ương trình đ a v d ng đã g p ư ề ạ ặ
*V t duyvà thái đ :ề ư ộ Rèn luy n t duy logic, tính chính xác , khoa h c.ệ ư ọ
II/ CHU N B C A GIÁO VIÊN VÀ H C SINH:Ẩ Ị Ủ Ọ
Tgian Ho t đ ng c a H c Sinhạ ộ ủ ọ Ho t đ ng c a GVạ ộ ủ Ghi b ngả
3 hs lên b ng gi i phả ả ươ ng
G i 3 HS trình bày b ngọ ả
Gv hi u ch nh và d n d t h cệ ỉ ẫ ắ ọ sinh vào bài m iớ
(1) t = b/a : PTLGCBVD: Gpt:
a/ 3sinx+5=0b/ 3cosx2=0
Trang 19Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
Ch2Làm th nào đ đ aế ể ư
v d ng quen thu cề ạ ộ
G i hs1 gi iọ ảHs2 nh n xétậGv:Ki m tra ,nh n xét, ể ậhoàn ch nh l i g iỉ ờ ảHDTP2:Yêu c u hs ầnghiên c u vd 2ứ ụ Câu h i g i ýỏ ợ
1) có nên khai tri n v ể ếtrái ?vì sao
2) có th rút g n 2v ể ọ ếcho 1+sinx không?
GV nh n xét các câu tr ậ ả
l i c a hs và gi i thíchờ ủ ả
G i hs1 gi iọ ả Hs2 nh n xétậ
Gv hoàn ch nh l i gi iỉ ờ ả
c/ 2tan3x+2 =0d.3sin(x+15o)+ 3 =03.Phương trình đ a v phư ề ương trình b cậ
nh t đ i v i m t hàm LGấ ố ớ ộ
Ví d 1: Gi i ptụ ả
2 osx+sin2x=02cosx(1+sinx)=0
x=
sinx=1 x= 2
2x=
2
c
k k k
+++
(1)
Gi iả
22
3
23
cos3
cos
)cos7(cos2/1
)3cos7(cos2/1)1(
k x
k x k
x x
k x x
x x
x x
x x
Ví d 2 Gi i ptụ ả (1 sinx)(1 cosx) cos2 x(1)
Gi iả
k x
k x
vn k x
x
k x x
k x
x x
x x
x x
x
x x
x
4
22
)(22
22
22
)2sin(
cossin
1sin
0)cos)(sin
sin1(
sin1)cos1)(
sin1()1
lượng giác.
19
Trang 20+Đ t t = m t trong các hàm LG .ĐK ặ ộ t 1+Đ a v PT b c hai theo tư ề ậ
+ Gi i PT theo t, tìm tả+ Thay t tìm x
Vd1: Gpt:
a)2cos2x – 5cosx + 3 = 0b) 2cot2x – 5cotx +2 = 0
Vd2: Gpt:
cos2x + sinx + 1 =0
2 2
1 sin sinx +1 =0sin sinx 2 =0
x x
Đ t t = sinx Đk: ặ t 1pht thành: t2 – t – 2 =0
12( ai)
Đ t t = sinx Đk: ặ t 1pht thành: t2 – t + 2 =0
12( ai)
Trang 21Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
hi u ch nh cho phi u 3,ệ ỉ ế phi u 4. ế
Gv cho h c sinh thuy tọ ế trình l i gi i c a nhómờ ả ủ trên b ng ph và đ a raả ụ ư
l i gi i chính xácờ ả
Phi u h c t pế ọ ậ
Tg: 5 phútPhi u h c t p 1: (5') Gpt: 2tanế ọ ậ 22x +5tan2x – 3 =0Phi u h c t p 2: (5') Gpt : 4sinế ọ ậ 2x – 2(1+ 2 sinx + 2 0) =
Phi u h c t p 3: (5') Gpt: 2cos2x + 2cosx ế ọ ậ − 2 0=
Phi u h c t p4: (5') Gpt: 5tanx – 3cotx 3 = 0ế ọ ậ
* Ho t đ ng 4: ạ ộ Gi i ph ả ươ ng trình sinx+cosx=1
222
x x
x k
ππ
* Ho t đ ng 5 ạ ộ : Gi i ph ả ươ ng trình 3 sinxcosx=1(2)
Tg Ho t đ ng c a HSạ ộ ủ Ho t đ ng c a GVạ ộ ủ Ghi b ngả
c ππ
H6: Nh n xét quan h ậ ệ
2 + −2H7: Gi i phả ương trình 2sin( ) 1
232
Trang 221sin( )
=+
=+
sinx+bcosx
a v d ngề ạ sin(x+ )
=+
=+
HD vd2: Đk nào pt có nghi m?ệ
Vd 1Gpt:
2sin 3x+ 5 os3x= 3c −
Vd2: V i giá tr nào c a m thìớ ị ủ pt: 2sin 2x+ 5 os2x =m c có nghi m?ệ
3/ C ng c :ủ ố (3ph)+N m v ng cách gi i phắ ữ ả ương trình b c nh t, b c hai đ i v i m t hàm s lậ ấ ậ ố ớ ộ ố ượng giác. +Nh c l i phắ ạ ương pháp gi i pt b c nh t đ i v i sinx và cosxả ậ ấ ố ớ
26
Trang 23Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
Câu 3: Ph ng trình : ươ cos 22 cos 2 3 0
x= π +k π
Câu 4: Nghi m c a phệ ủ ương trình : sin x + cos x = 1 là :
A. x k= 2π B.
222
Câu 7: Gi i ph ng trìnhả ươ 2 cos 3( x+ 15 0)− 3 0 =
Ti t: 15,16,17 ế BÀI T PẬ
I, M c tiêuụ
kt :+Gi i m t s phả ộ ố ương trình lượng giác thường g p ặ
+Bi t cách vi t công th c nghi m c a các PTLG c b nế ế ứ ệ ủ ơ ả
23
Trang 24KN : Bi n đ i PT đ đ a v gi i PTLG c b nế ổ ể ư ề ả ơ ả
II. Phương pháp: V n đáp , th o lu n nhómấ ả ậ
III.Các bước ti n hànhế
Gi i pt:ảsin2x cosx =1
2 2
1( )2( ai)
+ PT đã cho có d ng ạnào đã h c?ọ
+Nêu cách gi i bài ảtoán?
+ PT đã cho có d ng ạnào đã h c?ọ
+Nêu cách bi n đ i ế ổtoán?
1.GPT sin2xsinx =0
sinx(sinx1)=0sinx=0
1( )1/ 2( )
23
Trang 25Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
+ Đ t n ph r i ặ ẩ ụ ồ
gi iả nào quen thu c đã ộ
h c không ?ọ+Nêu cách bi n đ i ế ổtoán?
+ PT đãcho có d ng ạnào quen thu c đã ộ
h c không ?ọ+Nêu cách bi nế
đ i toán?ổ
+ Tìm ĐK ?+Nêu cách bi nế
đ i toán?ổ
+ PT đã cho có d ng ạnào quen thu c đã ộ
h c không ?ọ+Nêu cách bi n đ i ế ổtoán?
2652
1arcsin( ) 2
41arcsin( ) 2
t anx +1=0
Đ t t = tanx ặpht thành: t2 +t2 =0 1( )
2 tan2x+tanx3=0
,tanx=3/2 arctan( )3
tan2x4tanx+3=0
d. 2cos2x3 3sin2x4sin2x=46cos2x6 3sinx.cosx=0
Gi i: ả
25
Trang 26pt cosx(cosx 3sinx)=0
,cosx 3sinx=0
6. Gi i các phả ương trình
a. tan(2x+1).tan(3x1) =1
ĐK : sin(2x+1) 0; cos(3x1) 0
pt
tan( x ) cot( x ) tan( x ) tan( x )
k x
sin( x , nghi m c a pt là:ệ ủ
Trang 27Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
A. x k ,k
4 B. x 2 k ,k C. x 6 k ,k D. x 6 k ,kCâu 2: Cho ph ng trình: ươ 2cos2x 2 0, nghi m c a pt là:ệ ủ
Trang 28 KT :+ H th ng các ki n th c v HSLGệ ố ế ứ ề
+ Gi i các phả ương trình lượng giác
KN : Gi i PTLG c b nả ơ ả
II. Phương pháp: G i m V n đáp ở ở ấ
III.Các bước ti n hànhế
Ti t 1: Ôn lý thuy t; Ti t 2: Bài t p ế ế ế ậ
S bi n thiên và đ th c a các HSLGự ế ồ ị ủ
Nêu các cách gi i phả ương trình :
+Phương trình b c nh t đ i v i m t hàm s lậ ấ ố ớ ộ ố ượng giác
+Phương trình b c hai đ i v i m t hàm s lậ ố ớ ộ ố ượng giác
+Phương trình b c nh t đ i v i sin và cosậ ấ ố ớ
* Ho t đ ng tạ ộ ương t ựcâu a
;2/
x
b. Nh n giá tr âmậ ị
2
;0
;
x
Bài 3: Tìm GTLN c a hàm s :ủ ố
a. y 2(1 cosx) 1Tacó: 1 cosx 2 2(1 cosx) 1 3
V y maxy = 3 khi x = k2ậ
6sin(
6sin(
6sin(
Trang 29Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
+ G i ý C2: ợ
2
22
sin x
CH9: Nêu P2 gi i?ả
G i h c sinh lên b ng ọ ọ ảtrình bày
CH10: Nêu ĐK?
CH11: Nêu d ng pt và ạcách gi i?ả
CH12: Nêu d ng pt và ạcách gi i?ả
V y maxy = 1 khi ậ x k2 ,k Z
3
2Bài 4: Gi i các pt:ả
a. sin(x +1) =
3
2
23
2arcsin1
23
2arcsin1
k x
k x
b
Z k k x
x x x
,48
04cos
14cos12
12sin2
c.
3
12cot2 x
2sin x
PT có nghi m:ệ
12144
cos
3 2
x k x
k x
x
15
8arctan15
8tan
c. 2sinx + cosx = 1
29
Trang 30 Phương trình b c ậ
nh t đ i sin và cosx.ấ ố
Lên b ng gi i.ả ả
CH13: Nêu d ng pt và ạcách gi i?ả
CH14: Nêu d ng pt và ạcách gi i?ả
222
sin)sin(
5
1cos5
1sin52
k x
k x x
x x
d. sinx 1.5cotx 0
ĐK: sin x 0
Pt tr thành: ở
)(2
1cos
)(2cos
02cos3cos2
2cos3sin2
2 2
t x
l x
x x
x x
N m v ng toàn b ki n th c trênắ ữ ộ ế ứ
Gi i các bài t p tr c nghi m SGKả ậ ắ ệ
Trang 31Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
A. 1− m 1 B. m< −1 C. m>1 D. m >1
Câu 9: Ph ng trình nào sau đây vô nghi m:ươ ệ
A. 3sin x – 2 = 0 B. 2cos2x−cosx− =1 0 C. sin x = 3 D. tan x + 3 = 0
Câu 10: Ph ng trình ươ sin 2x 600 0
π+ = C. sin x 1
Trang 32Ti t 20ế KI M TRA 1 TI T ( T P TRUNG)Ể Ế Ậ
II.Phương pháp: thuy t trình, đàm tho i, tr c quan ế ạ ự
III.Chu n b c a giáo viên và h c sinh.ẩ ị ủ ọ
1. Giáo viên : L p các phi u h c t p.ậ ế ọ ậ
2.H c sinh : Chu n b đ c trọ ẩ ị ọ ước bài h c t i nhà.ọ ạ
IV.Ti n trình bài h c.ế ọ
Trang 33Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
HĐ1: kí hi u A,B l n lệ ầ ượt là
t p h p các qu c u tr ng,đenậ ợ ả ầ ắ
Ví d 2:Giúph c sinh c n ụ ọ ầphân bi t đệ ược rõ s lố ượng các hình vuông c nh 1cm và ạ
Các hành đ ng này khi th c ộ ự
hi n có đ c l p v i nhau ệ ộ ậ ớkhông?
* Có th nêu lên nh n xét v ể ậ ềqui t c c ng cho công vi c ắ ộ ệ
v i nhi u phớ ề ương án
I.Qui t c c ng:ắ ộ
Ví d 1:ụ
Các qu c u là có đánh s khác ả ầ ốnhau nên m i l n l y ra m t qu ỗ ầ ấ ộ ả
Hình thành khái ni m qui t c c ng:ệ ắ ộ
*Phát bi u qui t c c ng:ể ắ ộ
N i dung ( SGK ).ộ
*Luy n t p:ệ ậBài t p:ậTrong m t cu c thi tìm hi u v ộ ộ ể ề
đ t nấ ước vi t nam.Ban t ch c ệ ổ ứcông b danh sách các đ tài bao ố ề
g m :8 đ tài l ch s ,7 đ tài v ồ ề ị ử ề ềthiên nhiên,10 đ tài v con ngề ề ười
và 6 đ tài v văn hóa.M i thí sinh ề ề ỗ
được ch n m t đ tài.H i m i thí ọ ộ ề ỏ ỗsinh có bao nhiêu kh năng l a ả ự
li n v i s cách ch n c a ề ớ ố ọ ủhành đ ng ti p theo.ộ ế
Đ ch n để ọ ược m t b áo qu n taộ ộ ầ
ph i th c hi n liên ti p hai hành ả ự ệ ế
đ ng ộ+Hành đ ng1:ch n áo ộ ọ
Có 2 cách ch n (ch n a,ho c b)ọ ọ ặ+Hành đ ng2:ch n qu n ộ ọ ầ+ ng v i m i cách ch n áo có 3 Ứ ớ ỗ ọcách ch n qu nọ ầ
V y s cách ch n m t b qu n áo ậ ố ọ ộ ộ ầlà:2.3= 6(cách)
*Nêu lên qui t c nhân.ắQui t c:(phát bi u SGK)ắ ể
33
b3b2b1a3a2a1
32132
1a
b
Trang 34* Nh c l i hai qui t c đ m đã h c đ ng th i nh n m nh các ho t đông1,ho t đ ng2 đã làm.ắ ạ ắ ế ọ ồ ờ ấ ạ ạ ạ ộ
* V nhà làm các bài t p t bài1 đ n bài4 SGK.ề ậ ừ ế ở
Hình thành các khái ni m hoán v Xây d ng các công th c tính s hoán vệ ị ự ứ ố ị
H c sinh c n hi u các khái ni m đóọ ầ ể ệ
II/ CHU N B C A GIÁO VIÊN VÀ H C SINHẨ Ị Ủ Ọ :
Câu h i 2: Trong đó có bao nhiêu s có 4 ch s khác nhau? (GV g i ý)ỏ ố ữ ố ợ
Tg Ho t đ ng c a h c sinh ạ ộ ủ ọ Ho t đ ng c a Giáo viên ạ ộ ủ GHI B NGẢ
HS t ng nhóm đ c k t qu ừ ọ ế ả
s p th t b ng ba cách khác ắ ứ ự ằ
nhau tên c a năm c u th ủ ầ ủ
HS tr l i s hoán v c a ả ờ ố ị ủ
HĐ1
M i k t qu c a vi c s p ỗ ế ả ủ ệ ắ
th t tên c a năm c u th ứ ự ủ ầ ủ
đã được ch n đọ ược g i là ọ
m t hoán v tên c a năm ộ ị ủ
c u th ầ ủ
HS làm HĐ1Các s tìm đố ược là:
123; 132;213;231;312;321
Nêu nh n xétậ : hai hoán v ị
c a n ph n t ch khác ủ ầ ử ỉnhau th t s p x p.ở ứ ự ắ ế
Đ nh nghĩa ( SGK)ịHĐ1( SGK)
Dùng qui t c nhân:ắ4.3.2.1 = 24 (cách)
Trang 35Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
* G i ý h c sinh th o lu n ợ ọ ả ậnhóm làm các bài t p câu ậa,câub c a bài t p1 SGK.ủ ậ
* Các ch s là khác nhau ữ ốnên các v trí trong s t ị ố ựnhiên là s p th tắ ứ ựa) Là môt hoán v c a 6 sị ủ ốb) l p lu n ch s hàng ậ ậ ữ ố
đ n v ph i là s ch n nên ơ ị ả ố ẵ
ph i u tiên ch n ch s ả ư ọ ữ ốhàng đ n v trơ ị ước
Đ nh lý: ( SGK)ị
*Chú ý: Kí hi u ện(n1)… 2.1 là n! (đ c là n giaiọ
th a )ừ3.Bài t p ậ
Bài t p1(SGK)ậa)M i s g m sáu ch s khác ỗ ố ồ ữ ốnhau là m t hoán v c a sáu ộ ị ủ
ch s đó.V y có 6! s ữ ố ậ ốb) Ch n ch s ch n cho hàngọ ữ ố ẵ
đ n v có 3 cách ch n.ơ ị ọ
5 ch s còn l i đữ ố ạ ượ ắc s p theo th t s t o nên m t ứ ự ẽ ạ ộhoán v c a 5 ph n t Có 5! ị ủ ầ ửCách ch n ọ
V y theo qui t c nhân có 3ậ ắ 5!
= 360 cách.Hay 360 s ch n ố ẵ
được thành l p.ậ
Tương t s các s l là 360 ự ố ố ẽsố
V.Cũng c ố
Nh c l i đ nh nghĩa hoán v và cách tính s hoán v c a n ph n t ắ ạ ị ị ố ị ủ ầ ử
Xem trước bài ch nh h p ỉ ợ
làm bài t p1câu c SGK.ậ
35
Trang 36DB
CE
…
* HĐ3
Dùng phương pháp li t kê đ ghi ệ ể
ra các véc t khác ơvéc t không t o thành t 4 đi m ơ ạ ừ ểA,B,C,D đã cho
Trang 37Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
v trí .Áp d ng qui t c ị ụ ắnhân đ có k t qu ể ế ả
Nêu nh n d ng v bài ậ ạ ềtoán ch nh h p vì:ỉ ợ
Cách th hai: ứ
L y l n lấ ầ ượt k ph n t ầ ử
c a t p n ph n t đó và ủ ậ ầ ử
s p x p theo trình t c a ắ ế ự ủquá trình l y.ấ
2.S các ch nh h p ố ỉ ợ
Kí hi u ệ An k là s các ch nh h p ố ỉ ợ
ch p k c a n ph n t (1ậ ủ ầ ử k n).Ta có công th c sau đây.ứ
Đ nh lý.ị
Ví d 4 (SGK)ụ
M i s t nhiên g m năm ch ỗ ố ự ồ ữ
s là m t ch nh h p ch p 5 c a ố ộ ỉ ợ ậ ủ9.V y s các s đó là ậ ố ố
15120 5
6 7 8 9
5 9
Chú ý
a)V i qui ớ ước 0! = 1,ta có
b) m i hoán v c a n ph n t ỗ ị ủ ầ ửcũng chính là m t ch nh h p ch pộ ỉ ợ ậ
n c a n ph n t đó.Vì v y ủ ầ ử ậ
Đ i di n nhóm trình bày ạ ệ
cách gi i.ả Hướng d n cho h c ẫ ọ
sinh ho t đ ng nhóm và ạ ộtrình bày l i gi i.ờ ả
! 6
!
11
! 5 11
! 11
5 11
A
V.Cũng c ố
Đ c th t k các ví d và ho t đ ng trong SGK đ n m th t ch c khái ni m v ch nh h p.ọ ậ ỹ ụ ạ ộ ể ắ ậ ắ ệ ề ỉ ợ
H c thu c công th c trong đ nh lý và hai chú ý.ọ ộ ứ ị
Bài t p v nhà: 2,3,4,5aậ ề
37
Trang 38Ti t 24,25 LUY N T P ế Ệ Ậ
I.M c tiêu:ụ
1.V ki n th c: Hi u rõ hoán v ,ch nh h pề ế ứ ể ị ỉ ợ
2.V k năng:Bi t v n d ng qui t c đ m,hoán v ,ch nh h p.ề ỹ ế ậ ụ ắ ế ị ỉ ợ
II.Chu n b c a g.v và hs:ẩ ị ủ
Gv: So n giáo án, h th ng câu h i, bài t p ra thêm.ạ ệ ố ỏ ậ
Hs: H c lý thuy t, chu nb bài t p sgk.ọ ế ẩ ị ậ
nh h n 3,có 2 cách ch n,các ỏ ơ ọ
ch s còn l i có 4! Cách ữ ố ạ
ch n.V y có 2.4! = 48 s ọ ậ ố
*Ch s hàng trăm nghìn b ng ữ ố ằ4,ch s hàng ch c nghìn b ng ữ ố ụ ằ3,ch n ch s hàng nghìn nh ọ ữ ố ỏ
h n 2 có 1 cách ch n .Ch n các ơ ọ ọ
ch s còn l i có 3!Cách ữ ố ạ
Trang 39Giáo án Đ i s 11 – Ch ạ ố ươ ng trình chu n ẩ
người,và 10 ô trên b ng. ả
Li t kê m t s trệ ộ ố ường h p ợvào các ô
*T ch c cho h c sinh ổ ứ ọtham gia ho t đ ng theo ạ ộ
t ng cá nhân ho c theo ừ ặnhóm,trình bày các phươ ng
án gi i quy t v n đ ả ế ấ ề
ch n .V y có 1.3! = 6 s ọ ậ ốTheo qui t c c ng ta đắ ộ ược:
360 + 48 + 6 = 414 s ốBài t p2 (SGK). ậ
M i cách s p x p c a 10 ngỗ ắ ế ủ ườ ikhách theo m t hàng ngang cho ộ
m t hoán v c a 10 và ngộ ị ủ ược
Cách l p lu n gi ng bài t p ậ ậ ố ậ
3,HS ho t đ ng gi i quy t ạ ộ ả ế
bài toán
* Theo d i HS trình bày l iỏ ờ
gi i.Đánh s cho các bóng ả ốđèn là 1,2,3,4,5,6
Bài t p 4.(SGK)ậ
M i cách ch n ra b n bóng đèn ỗ ọ ốkhác nhau trong s sáu bóng đèn ố
V y có t t c :ậ ấ ả(3!.5!) 2 = 1440 cách
Bài 6 ( bài t p làm thêm)ậ
T 1 c a l p 11 có 8 h c sinh ổ ủ ớ ọtrong đó có 3 n ,8 h c sinh ữ ọ
được x p m t hàng dài.H i có ế ộ ỏ
m y cách s p x p bi t các n ấ ắ ế ế ữsinh đ ng c nh nhau và nam ứ ạsinh đ ng c nh nhau.ứ ạ
A) 1480 B) 1440C) 1460 D) 1420
ĐA: B
* Đây là bài t p khó đòi h i ậ ỏ
ph i l p lu n ch t ch Chiaả ậ ậ ặ ẽ
l p ra b n nhóm,trong m i ớ ố ỗ
5 , 4 , 3 , 2 , 1 , 0 ,
,
x
b a a
b a abcd
Trường h p1: ợ x abc 0
Bài 7 ( bài t p làm thêm)ậ
T các ch s 0,1,2,3,4,5. Có ừ ữ ố
th l p để ậ ược bao nhiêu s t ố ựnhiên có b n ch s khác nhau ố ữ ố
và chia h t cho5.ếA) 108 B) 104
39
Trang 40có A53 cách ch n ọ abc.Nên
có 3 5
Xem th t kĩ các bài t p đã gi i nhà,rút ra đậ ậ ả ở ược nh ng kinh nghi m riêng cho mình.ữ ệ
Xem trước bài h c t h p.ọ ổ ợ
Hình thành khái ni m t h p. Xây d ng công th c tính t h p.ệ ổ ợ ự ứ ổ ợ
H c sinh c n hi u khái ni m t h p,phân bi t s khác và gi ng nhau gi a ch nh h p và t h p.ọ ầ ể ệ ổ ợ ệ ự ố ữ ỉ ợ ổ ợ +V k năng :ề ỹ
C n bi t khi nào dùng t h p, khi nào dùng ch nh h p và ph i h p chúng v i nhau đ gi i toán.ầ ế ổ ợ ỉ ợ ố ợ ớ ể ảII/ CHU N B C A GIÁO VIÊN VÀ H C SINHẨ Ị Ủ Ọ :