Đ CỀ ƯƠNG ÔN T P GI A HKI TOÁN 6Ậ Ữ
S h cố ọ
Bài 1. Cho t p h p ậ ợ A x N | 2 x 7
a)Vi t t p h p A dế ậ ợ ướ ại d ng li tệ kê
b)Vi t t t c t p h p con c a t p h p A có ch a 2 ph nế ấ ả ậ ợ ủ ậ ợ ứ ầ t ử
Bài 2. Cho hai t p h p ậ ợ A a; x; y và B a; b
1.Hãy đi n kí hi u thích h p vào ôề ệ ợ tr ng:ố
a) y B b x A
2.Vi t các t p h p g m 2 ph n t v i m t ph n t thu c B và m t ph n t thu c A ế ậ ợ ồ ầ ử ớ ộ ầ ử ộ ộ ầ ử ộ
nh ng không thu cư ộ B
Bài 3. Vi t t p h p các s t nhiên có hai ch s , trong đó:ế ậ ợ ố ự ữ ố
a)Ch s hàng ch c nh h n ch s hàng đ n v làữ ố ụ ỏ ơ ữ ố ơ ị 4
b)Ch s hàng ch c l n h n ch s hàng đ n v , t ng hai ch s b ngữ ố ụ ớ ơ ữ ố ơ ị ổ ữ ố ằ 12
Bài 4
a)Đ c các s La Mã sau: ọ ố IX , XIV, XXVI
b)Vi t các s sau b ng ch s La Mã: 11, 19,ế ố ằ ữ ố
7
Bài 5.Tính s ph n t c a t p h pố ầ ử ủ ậ ợ sau:
a) A 10;11;12; ;89;90
b) B 2; 4; 6; ;198; 200
Bài 6. Th c hi n các phép tính: ự ệ
a) 15.133 15.17 15.50 b ) 236 : 3 64 : 3
b) 48.19 48.115 134.52 d) 42.13 22.5 42.7 15.22
Bài 7. Tìm s t nhiên x, bi t: a) x ố ự ế 218 297
c) (x 25).13 0 ; b) 469 x 1234; d) 140 100 : x 120
Bài 8. Th c hi n các phép tính:ự ệ
a) 64 : 62 32.3 6 ;b) 23.42 32.32 40; c) 11.24 62.19 40; d) 43 63 73 2 Bài 9. Tìm s t nhiên x bi t:ố ự ế
a)3x 9 ; b) (x 1)2 25 ;c) 210 5(x 10) 200; d) 3.(70 x) 5 : 2
46
Bài 10. So sánh: a) 3100 và 950
Bài 11. Tính giá tr c a bi u th c sau:ị ủ ể ứ
a) 145 130 (246 236) : 2 5; b) 4 96 : 24.2 4 : 32
c) 170 513 : 511 (135 130)3 ; d) 100 : 250 : 450 (4.53 22.25) Bài 12. Đi n ch s thích h p vào d u * đ s 65*:ề ữ ố ợ ấ ể ố
a) Chia h tế cho 2 b) Chia h t choế 5
c) Chia h t cho c 2 và 5.ế ả
Bài 13.Đi n ch s thích h p vào d u * đ đ c s M ề ữ ố ợ ấ ể ượ ố 58* th a mãn đi u ki n:ỏ ề ệ a) M chia h tế cho 3 b) M chia h t choế 9
Trang 2c) M chia h t cho 3 nh ng không chia h t choế ư ế
9.
Bài 14.Tìm các s t nhiên x sao cho:ố ự
a) x B(5) và 20 x 36 . b) x Ư(12) và 2 x 8
c) x B (5) và 13 x 78 . d) x Ư(20) và x 4 .
Bài 15. Không tính k t qu , xét xem t ng (hi u) sau là s ế ả ổ ệ ố
nguyên t hay ố h p s ?ợ ố
a) A 302 150 826; b) B 15.19.37 225;c) D 5 52 53 54 ; d) C 19.21.23 21.25.27
Bài 17. Thay d u * b ng ch s thích h p đ m i s sau là s ấ ằ ữ ố ợ ể ỗ ố ố
Bài 18. Thay d u * b ng ch s thích h p đ m i s sau là ấ ằ ữ ố ợ ể ỗ ố
Bài 19.Tìm s nguyên t p sao cho 4p ố ố 3 25 và 4p + 3 cũng là m t s ộ ố
nguyên t ố
Hình h c:ọ
V đẽ ược các hình: hình ch nh t, hình bình hành, hình thoi, hình thang cânữ ậ
N m đắ ược các y u t v c nh, góc, đế ố ề ạ ường chéo c a các hình: hình ch nh t, ủ ữ ậ hình bình hành, hình thoi, hình thang cân