LỜI NÓI ĐẦU Để hoàn thành Chương trình đào tạo Sau Đại học của Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, được sự đồng ý của Khoa Đào tạo sau đại học, Khoa Quản lý tài nguyên rừng và Môi trường
TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Trên thế giới
Thực vật đóng vai trò quan trọng trong nguồn dược liệu và sức khỏe con người, được sử dụng từ thời cổ đại đến nay trong nhiều nền văn hóa Hiện nay, thực vật làm thuốc góp phần lớn vào kinh tế toàn cầu, với khoảng 85% các bài thuốc truyền thống dựa trên thực vật hoặc các chất tiết từ thực vật Gần đây, sự quan tâm đến nghiên cứu và sử dụng dược liệu trong chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng, thúc đẩy nhận thức về tầm quan trọng của cây dược liệu đối với sức khỏe người Tuy nhiên, sự gia tăng nhu cầu này đã dẫn đến nguy cơ suy giảm nguồn cung dược liệu trên toàn cầu.
Hiện nay, hơn 35.000 loài thực vật được sử dụng làm thuốc chữa bệnh trên toàn thế giới, nhưng nhiều loài vẫn chưa được kiểm soát trong hoạt động buôn bán quy mô địa phương hoặc quốc tế Thực vật tự nhiên ngày càng giảm cả về số lượng và chất lượng do mất môi trường sống, phá rừng, thiên tai, khai thác bừa bãi, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng của nhiều loài quý hiếm Mỗi năm, khoảng 3.000 loài thực vật đi vào sự suy giảm, gây ảnh hưởng lớn đến nguồn dược liệu tiềm năng và đẩy mạnh sự mai một nguồn gen cây thuốc quý Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở các khu vực có mật độ dân số cao, đô thị hóa nhanh và hoạt động phá rừng diễn ra thường xuyên, như Nam và Đông Nam châu Á Một số loài cây thuốc như Tylopora cindica Mer tại Bangladesh và Coptis teeta ở Đông Bắc Ấn Độ đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do khai thác quá mức Do đó, cần kết hợp nghiên cứu sử dụng cây thuốc và công tác bảo tồn để duy trì nguồn gen quý giá này cho hoạt động nghiên cứu và ứng dụng lâu dài.
Ngành công nghiệp dược phẩm phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu thô tự nhiên để chiết xuất các hợp chất quan trọng cho y học, nhưng nguồn gen các loài dược thảo đang bị đe dọa do khai thác quá mức và cạn kiệt Sự phá hủy môi trường sống của nhiều loại thực vật, do phá rừng, phát triển nông nghiệp và đô thị hóa, đang góp phần gây nên tình trạng này Do đó, việc hiểu biết về bảo tồn, trồng trọt và sử dụng bền vững các loài dược thảo là yếu tố cần thiết để đảm bảo nguồn nguyên liệu tự nhiên cho tương lai ngành dược.
Thực vật làm thuốc có tính đa dạng cao và nhiều loài phát triển tốt trong tự nhiên Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào hoạt động khai thác, bảo tồn và phát triển chúng, nhưng các nỗ lực bảo tồn còn hạn chế trong việc xác định điều kiện tối ưu cho khả năng sinh tồn ngoài tự nhiên Để phát triển bền vững các loài thực vật này, cần xác định rõ yêu cầu sinh lý và sinh thái học của chúng trước khi tiến hành trồng và phát triển (Chadha và Gupta).
Việc nghiên cứu đặc điểm sinh học và sinh thái của các loài thực vật dùng làm thuốc là cần thiết để hỗ trợ bảo tồn tại chỗ (In situ), đặc biệt khi áp dụng các chính sách về sử dụng đất nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ các loài thực vật này (Ramanatha và Arora, 2004) Hiện tại, người dân ở nhiều nước châu Á mới chủ yếu khai thác cây thuốc từ thiên nhiên hoặc trồng để sử dụng trong gia đình, trừ một số quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia và Nepal, nơi trồng cây thuốc với mục đích thương mại để đáp ứng nhu cầu thị trường.
Trong tương lai, sự kết hợp giữa Đông y và Tây y sẽ là chìa khóa để nâng cao sức khỏe con người và thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội Việc tích hợp y học hiện đại với kinh nghiệm truyền thống dân tộc sẽ giúp đối phó hiệu quả hơn với các bệnh nan y, hướng tới một hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện và tiên tiến.
Những kinh nghiệm truyền thống đóng vai trò then chốt trong việc khám phá các loại thuốc chống lại các bệnh nan y, đòi hỏi sự kết hợp giữa khai thác và bảo tồn các cây thuốc quý Hiện nay, nhiều quốc gia đang xây dựng chương trình quốc gia nhằm phát triển bền vững cây thuốc qua việc sử dụng, bảo tồn và nhân giống cây dược liệu Nhờ vào sự phát triển của công nghệ sinh học, phương pháp nhân giống cây thuốc bằng kỹ thuật In Vitro đã được áp dụng rộng rãi, đặc biệt ở Trung Quốc, Ấn Độ và Đài Loan, mang lại hiệu quả tăng năng suất và nâng cao chất lượng sản phẩm y dược.
Ở Việt Nam
Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới, nơi hội tụ của hệ sinh vật đa dạng từ Trung Quốc, Ấn Độ và Mã Lai Nhờ sự đa dạng về địa hình và khí hậu, rừng Việt Nam sở hữu hệ sinh thái phong phú với nhiều loài động vật và thực vật tự nhiên độc đáo trên thế giới Theo các nghiên cứu khoa học, Việt Nam có khoảng 12.000 loài thực vật bậc cao, minh chứng cho sự đa dạng sinh học vượt trội của quốc gia này.
Trong đó, có khoảng 3.800 loài thực vật được sử dụng làm thuốc, phân bố rộng khắp các điều kiện môi trường của Việt Nam Theo thống kê chưa đầy đủ, tại Gia Lai - Kon Tum có khoảng 921 loài cây dùng làm thuốc, Đắk Lắk có 777 loài, Lâm Đồng có 715 loài, Phú Yên và Khánh Hòa có 782 loài, Quảng Ngãi và Bình Định có 866 loài, góp phần quan trọng vào nguồn dược liệu truyền thống của đất nước.
- Đà Nẵng có 735 loài; VQG Bạch Mã (T.T.Huế): 585 loài; Rừng Hoàng Liên Sơn:
The region is home to 866 species of plants, including several valuable medicinal herbs such as Ngoc Linh ginseng (Panax vietnamensis), Cibotium azomets (Cẩu tích), bitter yellow (Coscinium usitatum), Stephania rotunda (Bình vôi), Stephania dielsiana (Bình vôi tía), Illicium vertum (Hồi), and Artemisia annua (Thanh hao vàng) These rare and medicinal plants play a crucial role in traditional healthcare and biodiversity conservation.
Việt Nam là điểm giao lưu của các dân tộc và nền văn hóa đa dạng, đặc biệt là hai luồng văn hóa Trung Hoa và Ấn Độ, góp phần làm phong phú kiến thức về y học cổ truyền Với sự sinh sống của 54 dân tộc anh em, mỗi dân tộc sở hữu những phong tục, kiến thức và kinh nghiệm riêng trong việc sử dụng cây cỏ làm thuốc, tạo nên sự đa dạng trong y học dân gian Quá trình phát triển của các dân tộc đã đúc kết kiến thức quý báu thành các cuốn sách giá trị, phổ biến rộng rãi trong cộng đồng Việt Nam, góp phần bảo tồn và phát huy y học cổ truyền dân tộc.
Trong các sách cổ của Việt Nam còn lại, như "Nam dược thần hiệu" của Tuệ Tĩnh (thế kỷ 14), ghi chép 496 cây thuốc và vị thuốc, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về y học cổ truyền; bên cạnh đó, "Hồng nghĩa giác tư y thứ" cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ghi nhận các phương thuốc quý và kiến thức y học dân gian của thời kỳ xưa.
Trong bộ "Lĩnh Nam bản thảo" của Hải Thượng Lãn Ông thế kỷ 18, có hơn 700 vị thuốc và phương thuốc nam được giới thiệu, đóng vai trò quan trọng trong y học cổ truyền Việt Nam Các vị thuốc này góp phần vào việc điều trị đa dạng các bệnh lý, thể hiện sự phong phú và đa dạng của nền y học dân tộc Nội dung này nhấn mạnh giá trị của các cây thuốc nam truyền thống trong việc duy trì sức khỏe và chữa bệnh.
Trong tác phẩm "Nam dược chỉ danh truyền" của Nguyễn Quang Lượng (thế kỷ XIX), ghi nhận đến 500 vị thuốc nam, phản ánh kiến thức y học cổ truyền thời kỳ đó Tuy nhiên, do chưa tiếp cận với khoa học thực vật học tiên tiến, các tài liệu này không xác định rõ số lượng loài cây thuốc đã được nghiên cứu, khiến việc ghi nhận các vị thuốc trở nên rộng rãi và ít chính xác hơn Vào đầu thế kỷ XX, quá trình thu thập mẫu để xây dựng các bộ sách như "Thực vật chí tổng quát Đông Dương" (M.H Lecomte, 1909-1953) và "Flore Générale de L'Indochine", đã góp phần hệ thống hóa kiến thức về các loài thực vật dùng làm thuốc, thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng y học cổ truyền ở khu vực Đông Dương.
Các nhà thực vật học Pháp đã mô tả các loài cây thuốc theo danh pháp phân loại thực vật, ghi rõ công dụng chữa bệnh và cách sử dụng của người dân Tính đến năm 2003, Việt Nam đã phát hiện 3.854 loài cây thuốc, thuộc 309 họ của 9 ngành thực vật khác nhau, bao gồm cả nấm làm thuốc Với số lượng này, Việt Nam sở hữu nguồn cây thuốc phong phú và đa dạng, chiếm gần 12.000 loài thực vật có thể sử dụng làm thuốc.
Trong đó có gần 40% số loài ghi chép được tên gọi theo các dân tộc (Tày, Thái, H'Mông, Nùng, Dao, Ba Na, K'Dong, H'Rê, Xê Đăng, Ê Đê, Kà Tu, v.v )
Gần 80% số loài thực vật có công dụng làm thuốc, theo thông tin từ cộng đồng các dân tộc địa phương cung cấp Những dữ liệu này thường được ghi nhận nguyên vẹn để làm tài liệu tham khảo cho các nhà dược học và hóa học nghiên cứu xác minh tính chính xác và hiệu quả của từng loại thảo dược.
Viện Dược liệu Việt Nam đã sưu tầm hàng trăm bài thuốc dân gian gồm từ hai đến nhiều cây thuốc và vị thuốc khác nhau, góp phần bảo tồn và phát huy các phương pháp điều trị truyền thống Các công trình khoa học của viện cung cấp những nghiên cứu giá trị giúp ứng dụng hiệu quả các bài thuốc này trong y học cổ truyền và hiện đại Tham khảo các tài liệu của viện, người dân có thể tìm hiểu và áp dụng các bài thuốc phù hợp để điều trị các bệnh thông thường Việc duy trì và phát triển các bài thuốc dân gian là yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và phát triển y học cổ truyền Việt Nam.
The Vietnam Herbal Institute has compiled comprehensive references on medicinal plants, including "Herbal Handbook of Vietnam" (1973, 1980), "Vietnam Medicinal Plant Resources" (1993), "Selected Medicinal Plants in Vietnam" (Volumes I and II, 1999), and "Medicinal Plants and Animals in Vietnam" (Volumes I and II, 2004) These works serve as valuable resources for researching Vietnam's rich biodiversity of medicinal flora and fauna, supporting the preservation and utilization of traditional herbal medicine.
Việt Nam hiện có 126 loài cây thuốc đa dạng, thuộc 76 chi, 54 họ và 5 ngành thực vật bậc cao có mạch, được đưa vào Danh lục Đỏ nhằm thúc đẩy công tác bảo vệ và bảo tồn các loài quý hiếm này Các loại cây thuốc này đóng vai trò quan trọng trong y học cổ truyền và hệ sinh thái, do đó việc nghiên cứu, bảo vệ chúng là yếu tố then chốt để duy trì nguồn dược liệu tự nhiên của đất nước Theo Nguyễn Văn Tập (2004), việc ghi nhận và bảo vệ các loài cây thuốc trong Danh lục Đỏ góp phần nâng cao ý thức cộng đồng và trách nhiệm của các cơ quan chức năng trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học Việt Nam.
Về bảo tồn và phát triển các loài cây thuốc, đã có nhiều kinh nghiệm được rút ra, đó là:
Đối với cây dược liệu ngắn ngày, cần tiến hành điều tra quy hoạch các vùng có cây thuốc mọc tập trung để xác định các loại cây thuốc có nhu cầu sử dụng cao Đồng thời, đề xuất thời gian khai thác phù hợp dựa trên khả năng tái sinh của cây, nhằm đảm bảo phát triển bền vững và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nguyên liệu dược liệu.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Trần Khắc Bảo (1994) trong “Phát triển cây dược liệu ở Lào Cai và Hà
Giang” đã đề cập đến các vấn đề về chế biến, bảo quản và phát triển cây thuốc ở địa bàn nghiên cứu
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mục tiêu nghiên cứu
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Trong bài viết này, chúng tôi tổng kết các kinh nghiệm quý báu trong việc sử dụng cây thuốc chữa bệnh, nhằm nâng cao hiệu quả và an toàn trong y học cổ truyền Đồng thời, bài viết đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên cây thuốc, góp phần duy trì bền vững nguồn dược liệu quý giá tại khu vực nghiên cứu Những chiến lược này không chỉ giúp bảo vệ đa dạng sinh học mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế dựa trên nguồn tài nguyên tự nhiên phong phú của địa phương.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Gồm các loài thuộc nhóm nấm và thực vật bậc cao có mạch sử dụng làm thuốc tại Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng
- Tri thức bản địa của người dân địa phương trong sử dụng cây thuốc
Không gian: Tại Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng, tỉnh Quảng Ninh
Thời gian: Từ tháng 3/2013 đến tháng 10/2013
Nội dung nghiên cứu
1 Điều tra xây dựng danh lục cây thuốc tại Khu bảo tồn thiên nhiên Đông Sơn – Kỳ Thượng, tỉnh Quảng Ninh
2 Đánh giá tính đa dạng về thành phần loài, nhóm công dụng, dạng sống và sinh cảnh của tài nguyên cây thuốc tại khu vực nghiên cứu
3 Nghiên cứu thực trạng sử dụng và giá trị bảo tồn của tài nguyên cây thuốc tại khu vực nghiên cứu
4 Nghiên cứu kinh nghiệm của người dân địa phương trong sử dụng cây thuốc tại khu vực nghiên cứu
5 Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển cây thuốc tại khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn – Kỳ Thượng.
Phương pháp nghiên cứu
Do diện tích rộng và thời gian rất ngắn cho nên chúng tôi chọn phương pháp điều tra tổng hợp:
- Phương pháp kế thừa chọn lọc các kết quả nghiên cứu trước đã công bố về thực vật khu Đông Bắc và KBTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng
- Phương pháp điều tra theo tuyến điển hình
- Phương pháp điều tra theo ô tiêu chuẩn điển hình
- Phương pháp điều tra phỏng vấn có sự tham gia của người dân
2.4.1 Điều tra theo tuyến và các tuyến điều tra
Các tuyến điều tra được bố trí song song và vuông góc với đường đồng mức, phân bố đều qua nhiều trạng thái và sinh cảnh rừng trong Khu bảo tồn Trong quá trình quan sát trên các tuyến này, các loài cây được xác định, cùng với việc thống kê các chỉ tiêu về loài cây cần điều tra như ưu hợp, đá mẹ, tên đất, và các cây chưa xác định được tên đều được thực hiện Ngoài ra, mẫu cây chưa xác định được đã được thu thập mang về nhà để giám định chính xác.
Chúng tôi chọn các tuyến điều tra khảo sát trong KBT như sau:
- Tuyến I đi từ Khe Rìa đến Thác Khe Rìa dài 6 km (Tiểu khu 56, 58, Đồng Sơn)
- Tuyến II đi từ đầu Khe Trạng đến cuối Khe Trạng dài 4 km (Tiểu khu 58, Đồng Sơn)
- Tuyến III từ đỉnh Đèo Dài tới bản Khe Táo dài 5 km (Tiểu khu 59, Đồng Sơn)
- Tuyến IV đi từ Khe Nước qua ngọn suối Khe Lương dài 5 km (Tiểu Khu 60, Kỳ Thượng)
- Tuyến V dọc suối Khe Tây và Khe Cò dài 7 km (Tiểu khu 70 xã Đồng Lâm)
- Tuyến VI từ hồ Cao Vân đi tới núi Đèo Mo dài dài 7 km (Tiểu Khu 72, 80A Hoà Bình)
- Tuyến VII đi dọc đường giao thông từ Đồng Lâm lên Kỳ Thượng dài 20km
- Tuyến VIII đi dọc đường giao thông từ Đồng Lâm lên Đồng Sơn dài 20 km
2.4.2 Điều tra trên ô tiêu chuẩn điển hình đặt trên các tuyến điều tra
* Bố trí ô tiêu chuẩn trên bản đồ
Chúng tôi tiến hành điều tra tổ thành rừng của các trạng thái rừng bằng phương pháp điều tra thực vật nhằm xác định các loài cây có giá trị làm dược liệu Phương pháp này sử dụng các ô tiêu chuẩn điển hình có diện tích 100 m² được đặt trên các trạng thái rừng khác nhau theo tỷ lệ diện tích các loại rừng Các ô tiêu chuẩn điển hình tập trung chủ yếu ở các trạng thái rừng chính như IIIA2, IIIA1, và IIB, nhằm phản ánh chính xác đặc điểm cây cối trong các khu vực rừng này.
Điều tra thực vật trong các ô tiêu chuẩn điển hình nhằm thu thập số liệu chính xác về mật độ, dạng sống, công dụng và tổ thành rừng, giúp đánh giá rõ đặc điểm và tiềm năng của hệ sinh thái Các số liệu này hỗ trợ xây dựng các trị số đơn vị như mật độ cây trồng, cấu trúc thảm thực vật, và các chỉ số sinh thái rừng, từ đó đưa ra các phương án quản lý, bảo tồn hiệu quả Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định đặc điểm nhân khẩu học của các quần thể thực vật, góp phần nâng cao hiệu quả nghiên cứu và phát triển bền vững rừng và hệ sinh thái liên quan.
Trong kế hoạch bố trí ô tiêu chuẩn, tổng cộng có 120 ô hình vuông kích thước 10m x 10m, diện tích mỗi ô là 100 m² Các ô này được phân bổ đều trong các loại môi trường sinh thái khác nhau: 30 ô nằm trong rừng gỗ tự nhiên, 30 ô trong rừng tre nứa thuần loài, 30 ô ở rừng hỗn giao (gỗ và tre nứa kết hợp), và 30 ô tại khu đất chưa có rừng.
- Vị trí ô tiêu chuẩn bố trí trên các tuyến đảm bảo tính đồng đều, đại diện cho các loại trạng thái, sinh cảnh rừng của địa bàn nghiên cứu
- Ô tiêu chuẩn được đánh số theo thứ tự từ 1-120 để tiện theo dõi thống kê, tổ chức thực hiện
Xác định tọa độ ÔTC và tọa độ gốc cây là bước quan trọng để thể hiện chính xác bản đồ phân bố các loài cây quý có giá trị làm dược liệu trong sách đỏ Việt Nam Việc này giúp đánh giá vùng sinh thái và bảo tồn các loài cây có ý nghĩa đặc biệt về y học cổ truyền Thông qua việc xác định tọa độ chính xác, chúng ta có thể theo dõi sự phân bố, mở rộng hoặc suy giảm của các loài cây này trên bản đồ, góp phần vào công tác bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu bền vững.
* Lập ô và thu thập số liệu trong ô tiêu chuẩn
Xác định vị trí ô trên thực địa dựa trên tọa độ địa lý đã được xác định trên bản đồ, sử dụng máy định vị GPS để đảm bảo độ chính xác cao Trong trường hợp vị trí ô tiêu chuẩn nằm trong khu vực sinh cảnh rừng không phù hợp hoặc gặp khó khăn trong việc tác nghiệp do địa hình dốc hoặc vách đá, cần di chuyển đến vị trí gần nhất và ghi lại bổ sung tọa độ vào bản đồ thiết kế để đảm bảo chính xác và thuận tiện cho công tác thống kê và quản lý.
+ Điều tra trên ô tiêu chuẩn:
Xác định độ che phủ của các loài thực vật có giá trị làm dược liệu theo tiêu chuẩn của Drude, gồm các mức: Soc với độ che phủ 100% mặt đất, cop1 có độ che phủ dưới 30%, cop2 từ 30-60%, và cop3 từ 61-90% Các tiêu chuẩn này giúp phân loại tỷ lệ phủ của các loài cây dược liệu nhằm hỗ trợ trong nghiên cứu và ứng dụng y học cổ truyền Việc đánh giá chính xác độ che phủ góp phần nâng cao hiệu quả khai thác và bảo tồn các loại cây dược liệu có giá trị cao.
Đếm tổng số cây có giá trị làm dược liệu trong ô tiêu chuẩn là bước quan trọng để xác định dạng sống, tên cây, số nhánh, chồi bụi, chiều cao cây hoặc độ dài dây leo Việc này giúp đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu về các cây dược liệu, phục vụ công tác nghiên cứu và khai thác hợp lý nguồn tài nguyên tự nhiên Theo dõi chi tiết các đặc điểm của cây như số nhánh, chiều cao và dạng sống là yếu tố then chốt để phân loại và xác định giá trị của từng loại cây trong Bach Thảo.
3 cấp: Cấp I3m
- Đánh giá phẩm chất cây theo a, b, c (tốt, trung bình, xấu)
Mẫu biểu 01: Điều tra cây dược liệu trong ô tiêu chuẩn Khu BTTN Đồng Sơn -
Ô tiêu chuẩn số: ; tuyến số: , tiểu khu ; xã
Diện tích ô: 100 m2, vị trí ô (sườn, đỉnh);
Độ cao tuyệt đối Độ cao tương đối:
Trạng thái rừng ; cây bụi: ; thảm tươi:
TT Tên phổ thông Tên địa phương Dạng sống
Số cây, nhánh chồi/bụi, khóm
Chiều cao hoặc độ dài dây leo (theo cấp)
* Phương pháp lấy tiêu bản các loài thực vật thân thảo và lâm sản ngoài gỗ ưu thế:
Lấy tiêu bản và ghi chép ngoài thực địa được thực hiện theo hướng dẫn tại Tài liệu kỹ thuật thu hái và làm mẫu tiêu bản thực vật của Bảo tàng tài nguyên rừng Việt Nam, do Viện Điều tra Quy hoạch rừng ban hành năm 2008 Quá trình này đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo tồn và quản lý mẫu vật thực vật trong tự nhiên, góp phần nâng cao độ chính xác và chất lượng dữ liệu thu thập.
Trong khu vực nghiên cứu, chỉ lấy 01 tiêu bản (lá) cho mỗi loài cây medicinal Tổng số tiêu bản dự kiến thu thập là 60 mẫu, nhằm đánh giá đa dạng và giá trị của các loài cây dược liệu có tiềm năng sử dụng trong y học cổ truyền.
Xác định tên cây là bước quan trọng trong quá trình nhận biết thực vật, bao gồm ghi lại tên phổ thông bằng tiếng Việt và tên khoa học (tên la tinh) Đối với những loài cây quen thuộc đã xác định rõ, việc ghi nhận tên giúp dễ dàng phân loại và lưu trữ trong danh mục thực vật Trong khi đó, những loài còn nghi ngờ hoặc chưa rõ tên hoặc chưa biết rõ, cần tiến hành lấy mẫu lá, quả hoặc vỏ cây để gửi đi giám định chính xác Việc này đảm bảo độ chính xác trong nhận diện và phân loại các loài cây, hỗ trợ công tác nghiên cứu, bảo tồn và khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên.
* Phát hiện các loài cây dược liệu ở ngoài hệ thống ô tiêu chuẩn
Dựa trên kết quả phỏng vấn người dân và sơ bộ khảo sát thực địa, nhóm nghiên cứu đã chọn tuyến đi qua các dạng sinh cảnh khác nhau trong khu bảo tồn để tiến hành điều tra, nhằm đảm bảo thu thập dữ liệu đa dạng và toàn diện theo hướng dẫn tại mục 3.4.1.
Trong quá trình khảo sát, các tuyến đã tiến hành quan sát, xác định loài cây, thống kê các chỉ tiêu cần điều tra về loài cây, đồng thời phát hiện các đặc điểm ưu hợp, kiểu rừng phù hợp để xây dựng giải pháp bảo tồn và quản lý hiệu quả.
- Chụp ảnh hiện trường, lấy mẫu tiêu bản
- Xác định tên cây, ghi chép mô tả đặc điểm, ngày điều tra, người điều tra vào phiếu điều tra theo mẫu sau:
Mẫu biểu 02: Điều tra cây dược liệu phân tán trong khu
Tuyến số ……….; xã………, tiểu khu………
Số cây, nhánh chồi/bụi, khóm
Chiều cao hoặc độ dài dây leo (theo cấp)
Tên phổ thông Tên khoa học
* Xử lý số liệu và tiêu bản thực vật, lập bản danh lục thực vật dược liệu trong khu bảo tồn
- Sử dụng phương pháp chuyên gia kết hợp với sử dụng các công cụ hỗ trợ:
Excel để tổng hợp phân tích, xử lý số liệu thu thập
Trong quá trình phân loại các loại thực vật, đặc biệt là các loài cây dược liệu có giá trị ít xuất hiện hoặc chưa được xác định rõ tên gọi, cần nhờ đến sự hỗ trợ của các chuyên gia hoặc gửi mẫu tiêu bản và ảnh chụp để tiến hành giám định tên cây chính xác.
Việc sử dụng các loại hoá chất như foocmol, clo rua thuỷ ngân (HgCl2) và cồn là cần thiết để xử lý tiêu bản nhằm bảo quản màu sắc, tránh gãy rụng, ẩm mốc và biến dạng Quá trình này bao gồm phơi, ép, khâu chỉnh và gắn tem, nhãn tiêu bản theo hướng dẫn kỹ thuật của Bảo tàng Tài nguyên rừng Việt Nam, dựa trên tài liệu hướng dẫn của Viện Điều tra Quy hoạch rừng năm 2008.
- Lập bảng danh lục cây dược liệu và địa điểm phân bố của chúng trong khu bảo tồn
- Đánh giá về giá trị y học, kinh tế, khoa học của các loài cây dược liệu trên địa bàn
2.4.3 Điều tra phỏng vấn người dân
ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU16 3.1 Đặc điểm tự nhiên
Vị trí địa lý và ranh giới
a) Vị trí địa lý Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng có toạ độ địa lý:
Từ 107 0 00’30” đến 107 0 14’00” vĩ độ Bắc
Từ 21 0 04’00” đến 21 0 11’00” kinh độ Đông b) Phạm vi ranh giới
Phía Bắc bắt đầu từ đỉnh ngọn núi Mo cao (852,5 m), tạo thành ranh giới giữa hai huyện Hoành Bồ và Ba Chẽ, rồi đến đỉnh 562,5 m Từ đó, theo hướng Tây Bắc, đường cắt qua khe Phương lên đỉnh 341,3 m và tiếp tục đi theo dông hướng Bắc đến ngã ba suối lớn chảy về khe Phương Tiếp tục từ ngã ba suối lớn, đường leo lên đỉnh 280,6 m theo dông hướng Tây, sau đó đến đỉnh 480,3 m, rồi theo dông hướng Tây Bắc, cắt qua khe Luông lên đỉnh đèo Dài cao 597,3 m Cuối cùng, dường theo dông hướng Tây qua đỉnh 444,1 m và dọc dông lên đỉnh núi khe O.
Phía Tây bắt đầu từ đỉnh núi khe O, hướng Tây Nam dẫn đến ngã ba suối chính và tiếp tục lên dông qua đỉnh cao 578,4 m và đỉnh 457,2 m Từ đó, đi theo khe đến ngã ba nhỏ, hướng Đông Nam lên đỉnh khe Ru cao 566,9 m Tiếp theo, theo đường phân thủy giữa khe Đồng Quặng và khe Cài đến đỉnh núi cao 574,4 m nằm trên đường ranh giới giữa hai xã Đồng Lâm và Sơn Dương, tạo thành một quỹ đạo địa hình phong phú phía Tây của khu vực.
Phía Nam của khu vực này bắt đầu từ đỉnh cao 547,4 m, theo đường dông vượt qua đỉnh 583,0 m và hướng Bắc cắt xen kẽ qua rừng sản xuất lên đỉnh 246,0 m, sau đó qua đỉnh 224,3 m và theo sườn hướng Bắc, Đông Bắc cắt qua khe lên đỉnh 333,1 m Tiếp tục theo sườn dông hướng Đông, tuyến đường đi qua sông Đồng Trà và lên đỉnh 223,4 m, sau đó theo sườn dông xen kẽ rừng sản xuất qua đỉnh 267,1 m và chạy dọc theo dông đến đỉnh 442,3 m Tuyến đường tiếp tục theo hướng Đông Nam qua các đỉnh 472,2 m, rồi theo dông hướng Nam qua các đỉnh 352,4 m, 212,4 m và 346,9 m Cuối cùng, dọc theo dông hướng Đông vượt qua các đỉnh 236,2 m, 136,2 m, 113,1 m qua sông Vũ Oai, lên đỉnh 81,8 m rồi đi qua các khe nhỏ đến đỉnh 132,5 m.
- Phía Đông: Từ đỉnh 132,5 m đi theo hướng Đông Bắc qua các đỉnh 154,8;
374,9;473,3 m, tiếp tục đi theo dông hướng Bắc, Tây Bắc đến đỉnh 852,5 m
Tổng diện tích tự nhiên của khu vực là 16.878,7 ha, theo Quyết định 4903/QĐ-UBND ngày 27/12/2007 của UBND tỉnh Quảng Ninh về việc phê duyệt kết quả rà soát và quy hoạch ba loại rừng của tỉnh Quảng Ninh.
Địa hình địa thế
Khu Bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng nằm ở sườn nam của dãy núi phân chia ranh giới giữa hai huyện Hoành Bồ và Ba Chẽ, thuộc địa phận huyện Hoành Bồ Đây là khu vực quan trọng về mặt sinh thái, có vai trò bảo tồn đa dạng hệ sinh thái tự nhiên Khu bảo tồn đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái và bảo vệ các loài động thực vật quý hiếm của địa phương Với vị trí chiến lược, Khu Bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, du khách yêu thiên nhiên và các hoạt động bảo tồn quốc gia.
Bồ, thuộc phía Đông của dãy núi thuộc cánh cung Đông Triều
- Hệ thống núi chính của KBT nằm theo hướng Đông - Tây, bắt đầu từ đỉnh ngọn Mo (852,5m) chạy qua nhiều đỉnh núi tới đỉnh núi đèo Gốc
- Các dải núi độc lập và các dãy núi phụ trong KBT đa phần có hướng Tây Bắc
Hệ thống dông và núi trong KBT nổi bật với các đỉnh cao như đỉnh Thiên Sơn (1090m) Dòng núi chạy từ khe Ru (826m) qua đèo Kinh (694m), Đồng Trà (889m), Am Váp (1051m) tới ngọn Mo (852.5m), chia KBT thành hai lưu vực: phía Bắc hướng về sông Ba Chẽ, phía Nam chảy về sông Man rồi đổ ra vịnh Hạ Long Mặc dù độ cao tuyệt đối không quá lớn, nhưng khu vực có độ chênh cao rất lớn, lên tới hàng ngàn mét Địa hình trong vùng bị chia cắt mạnh bởi nhiều dông núi nhỏ và khe suối, với độ dốc trung bình từ 20-25 độ, nhiều nơi lên tới 30-40 độ, đôi chỗ tới 50-60 độ, tạo nên địa hình hiểm trở và đa dạng.
Các lưu vực sông chính trong khu vực bao gồm Ba Chẽ và Sông Man, nổi bật với nhiều khe suối sâu, dốc, bắt nguồn từ chân núi Am Váp và Thiên Sơn Những đặc điểm địa hình này đã góp phần tạo nên sự chia cắt rõ rệt của vùng, ảnh hưởng lớn đến hệ thống thoát nước và phân bố địa lý của khu vực.
Địa chất và thổ nhưỡng
Khu vực Đồng Sơn - Kỳ Thượng miền Bắc Việt Nam có địa chất hình thành từ kỷ Triat thuộc thời kỳ Đệ Tứ, với các loại đá mẹ chủ yếu là trầm tích như Phấn sa, Sa thạch, Sỏi sạn kết, Phù sa cổ, xen kẽ đá phiến thạch sét Trên đỉnh núi, đá mẹ còn có nguồn gốc từ hoạt động phun trào của magma, tạo thành các mảng đá macma Đặc biệt, hoạt động tạo sơn Hymalaya trong kỷ Trias - Jura đã đóng góp vào sự hình thành của địa chất khu vực này.
Viện Điều tra Quy hoạch Rừng đã thực hiện điều tra và xây dựng bản đồ dạng đất vào tháng 4 năm 2001, phát hiện trong khu vực có tổng cộng 22 dạng đất phân thành 4 nhóm đất chính Các loại đất này đa dạng về đặc tính và phân bố, đóng vai trò quan trọng trong quản lý và phát triển bền vững rừng và đất đai khu vực Kết quả này giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng thể về hiện trạng đất đai, từ đó đề xuất các biện pháp phù hợp để bảo vệ và sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên đất.
Đất Feralit trên núi cao (trên 700 m) có đặc điểm nổi bật là chứa nhiều mùn, mang màu nâu nhạt và phát triển trên nền đá Sa thạch khối Tầng đất thường mỏng đến trung bình hoặc rất mỏng, với nhiều đá lộ đầu phân bố rải rác, chủ yếu tập trung tại các khu vực như núi cao Thiên Sơn, Am Váp và đèo Mo.
Đất Feralit có màu nâu vàng, vàng nhạt, phát triển chủ yếu trên các tầng đá Phiến thạch sét, Sa thạch, Phấn sa và Sạn kết Vùng đất này tập trung chủ yếu ở các khu vực thấp dưới 700 mét, với tầng đất dày đến trung bình, còn những nơi đất mỏng thường nằm trên sườn các đỉnh núi có đá Sa thạch khối Thành phần cơ giới của đất Feralit trung bình, có phân bố chủ yếu ở các khu vực như Đồng Sơn, Đồng Lâm, Kỳ Thượng và quanh núi Thiên Sơn (Vũ Oai).
Đất Feralit có màu vàng đỏ, đỏ vàng hoặc xám vàng, phát triển trên nền đá sa thạch và sỏi kết của phù sa cổ, thường phân bố trên các đồi thấp tại các xã Đồng Sơn, Đồng Lâm, Vũ Oai và Hòa Bình Tầng đất mỏng đến trung bình, chủ yếu có cấu trúc cơ giới nhẹ, tuy nhiên lại nghèo dinh dưỡng, phù hợp cho các công trình xây dựng và phát triển nông nghiệp cần cải tạo đất.
- Nhóm đất thung lũng, đất đồng ruộng trên nền phù sa cổ và bồi tụ ven suối
Nhóm đất này có diện tích nhỏ, đặc trưng bởi tầng đất dày và chủ yếu là đất cát pha, có thành phần cơ giới nhẹ Vị trí phân bổ chủ yếu dọc theo các sông suối và thung lũng hẹp của các xã trong và quanh KBT, góp phần phù hợp cho các hoạt động nông nghiệp và phát triển đất đai bền vững.
Đất trong khu BTTN chủ yếu là đất Feralit màu đỏ vàng, vàng đỏ đến vàng nhạt với thành phần cơ giới nhẹ đến trung bình, tơi xốp, dễ thoát nước Tầng đất trung bình có khả năng kết dính kém, dễ bị rửa trôi và xói mòn nếu mất rừng Những loại đất này phù hợp cho sản xuất nông lâm nghiệp nhưng cần bổ sung phân bón để nâng cao năng suất và duy trì độ màu mỡ của đất.
Khí hậu
Khí hậu Đồng Sơn - Kỳ Thượng nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa ảnh hưởng của khí hậu đại dương có các đặc trưng sau:
Mỗi năm, khu vực này có hai mùa rõ rệt: mùa đông lạnh và khô kéo dài từ tháng 10 đến tháng 3, mang đến khí hậu dịu mát và thích hợp để du lịch và tham gia các hoạt động ngoài trời; trong khi đó, mùa hè từ tháng 4 đến tháng 9 diễn ra nóng ẩm, mang lại thời tiết nắng nóng, phù hợp để tận hưởng các hoạt động giải trí dưới nắng.
Nhiệt độ bình quân hàng năm của khu vực là 23°C, trong đó mùa nóng có nhiệt độ trung bình là 25°C và mùa lạnh là 20°C, với biên độ nhiệt ngày đêm từ 5-8°C Tổng tích ôn trung bình hàng năm đạt 8.000°C, nhiệt độ cao nhất có thể lên tới 41°C vào tháng 6, còn nhiệt độ thấp nhất đã ghi nhận xuống tới 0°C vào tháng 1 Trong năm, những ngày nhiệt độ xuống dưới 10°C thường kéo dài trong các thung lũng thuộc Đồng Sơn - Kỳ Thượng do ảnh hưởng của các đợt gió mùa Đông Bắc trong mùa rét.
Trong năm, lượng mưa trung bình dao động từ 2000-2400mm, chủ yếu tập trung vào tháng 7 và 8, chiếm khoảng 80% tổng lượng mưa hàng năm Mùa mưa này thường gây ra các trận lũ lớn tại các suối trong khu vực Ngược lại, mùa khô kéo dài từ 2 đến 3 tháng, khi lượng mưa chỉ chiếm 15-20% tổng lượng mưa cả năm, dẫn đến hiện tượng khô hạn kéo dài.
Chế độ ẩm trong năm tại khu vực này trung bình khoảng 80%, trong đó tháng 3-4 độ ẩm cao nhất đạt tới 89%, còn tháng 1-2 thấp nhất chỉ khoảng 65% Lượng bốc hơi trung bình hàng năm là 1300mm, dẫn đến tình trạng khô hạn vào các tháng khô ráo Trong những tháng này, độ ẩm xuống còn 40-50%, gây cảm giác nóng bức và khô hạn, ảnh hưởng không tốt đến sự phát triển của cây cối và hệ sinh thái.
Khu vực Đồng Sơn - Kỳ Thượng chịu ảnh hưởng của hai loại gió chính: gió Đông Bắc vào mùa khô hanh, mang hơi lạnh và gây thiệt hại cho cây cối do độ ẩm thấp, và gió Đông Nam vào mùa mưa, góp phần thúc đẩy sự phát triển của hệ sinh thái địa phương.
Khu vực Đồng Sơn - Kỳ Thượng gần biển nhưng nhờ vịnh Hạ Long có nhiều đảo che chắn, nên ít bị ảnh hưởng bởi các cơn bão lớn Tuy nhiên, hàng năm, nơi đây vẫn chịu ảnh hưởng trung bình từ 2 đến 3 cơn bão cấp 8, cấp 9 đổ bộ, gây mưa lớn kéo dài và lũ lụt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp và lâm nghiệp.
Sương muối thường xuất hiện tại các thung lũng do đặc điểm địa hình đặc thù, đặc biệt trong các tháng 12 và tháng 1 Hiện tượng này ảnh hưởng đáng kể đến cây trồng nông nghiệp và lâm nghiệp, đặc biệt trong giai đoạn chăm sóc tại vườn ươm.
- Các nhân tố cực đoan: Mùa mưa hay có mưa lớn và kéo dài gây lũ cục bộ
Gần đây, sự xuất hiện của mưa axit đã gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và đời sống con người Mùa đông thường đi kèm với hiện tượng sương muối, ảnh hưởng đến giao thông, sản xuất nông nghiệp và đời sống hàng ngày Các yếu tố này gây trở ngại lớn, làm giảm năng suất và gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày của người dân.
Khu vực Đồng Sơn - Kỳ Thượng có khí hậu nhiệt đới gió mùa ở vùng thấp và khí hậu á nhiệt đới núi thấp ở vùng cao, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của cây rừng nhờ chế độ nhiệt, mưa, ẩm, gió, bốc hơi và phân mùa phù hợp Tuy nhiên, đặc điểm khí hậu này cũng gây nhiều khó khăn trong tổ chức sản xuất, đi lại và sinh hoạt của cộng đồng địa phương.
Thuỷ văn
Khu vực Đồng Sơn - Kỳ Thượng có 2 hệ thống suối chính:
- Hệ thống suối tụ nước đổ về sông Ba Chẽ ở phía Bắc KBT
- Hệ thống suối tụ nước đổ về sông Man ở phía Nam KBT
Các hệ suối này xuất phát từ các dãy núi trong khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng, nơi còn nhiều rừng tự nhiên và cung cấp nguồn nước quanh năm phù hợp cho sinh hoạt và sản xuất Tuy nhiên, trong những năm gần đây, do hậu quả của phá rừng, mở đường và san lấp đồng ruộng, nước của hai hệ thống suối thường xuyên bị đục, nhiều cát trôi theo, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoa màu, đời sống người dân và cảnh quan khu vực.
Hồ Cao Vân rộng 146 ha với dung tích 5.000.000 m³, chủ yếu đón nhận nước từ các suối bắt nguồn phía Tây Nam núi Thiên Sơn Hồ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước sạch cho huyện Hoành Bồ và thành phố Hạ Long Mặc dù nằm ngoài khu bảo tồn thiên nhiên, hồ có vai trò lớn trong việc điều tiết khí hậu của khu BTTN, góp phần duy trì sự ổn định môi trường khu vực.
Thực trạng rừng, thực vật và trữ lượng rừng hiện nay của KBT
a) Diện tích rừng hiện nay của KBT
Bảng 3.1: Thống kê diện tích các loại đất đai hiện nay của KBT Đơn vị tính: ha
Kỳ Thượng Đồng Lâm Vũ Oai Hoà
Bình Tổng DT tự nhiên 16.878,7 4.211,7 3.866,8 3.624,5 2.956,8 2.218,9 Đất rừng đặc dụng 15.637,73 3.682,6 3.182,5 3.620,7 2.937 2.214,9
(nguồn:Dự án rà soát điều chỉnh đầu tư rừng đặc dụng giai đoạn 2009-2015)
Theo quyết định 286/QĐ, diện tích rừng đặc dụng là 17.792 ha, nhưng sau rà soát theo quyết định số 4903/QĐ-UBND ngày 27/12/2007 của UBND tỉnh Quảng Ninh, diện tích rừng đặc dụng còn lại là 15.637,73 ha Hiện nay, đất có rừng là 13.443,6 ha, chiếm tỷ lệ 79,6% tổng diện tích tự nhiên của khu bảo tồn, giảm 913,3 ha so với khi mới thành lập, chủ yếu do phần diện tích đã giao đất, giao rừng và đất thổ cư, đất nông nghiệp cho người dân trước đó chưa được bóc tách ra Dự án Khu bảo tồn đã xây dựng trên diện tích đất đã giao cho dân ở các xã Đồng Lâm, Đồng Sơn Sau quá trình rà soát và quy hoạch lại, diện tích và phân loại các loại rừng đã được điều chỉnh phù hợp nhằm bảo vệ và phát triển thảm thực vật của khu bảo tồn hiện nay.
Bảng 3.2: Thống kê diện tích các kiểu thảm thực vật rừng hiện nay của KBT Đơn vị tính: ha
TT Kiểu thảm Thực vật Diện tích
1 Rừng thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới núi trung bình
2 Rừng thường xanh mưa ẩm nhiệt đới 14.500,7
2.1 Kiểu phụ rừng thứ sinh sau khai thác 14.341,60
2.1.1 Ưu hợp Dẻ, Trám, Trâm, Chẹo, Lim xanh 2.483,74 2.1.2 Ưu hợp Thành ngạnh, Sau sau, Dẻ, Trâm, Kháo 7.560,15 2.1.3 Ưu hợp Thẩu tấu, Me rừng, Sim, Mua, Cỏ lào 2.103,61
2.1.4 Ưu hợp Cỏ Lào, Lau, Lách, Chè vè 2.194,1
2.2 Kiểu phụ rừng trồng thứ sinh nhân tạo 159,1
2.2.1 Ưu hợp Thông thuần loài 86,1
2.2.2 Quần hợp Bạch đàn, Keo 73,0
Dựa trên nguồn dữ liệu từ Dự án rà soát điều chỉnh đầu tư rừng đặc dụng giai đoạn 2009-2015, thực trạng trữ lượng rừng của các khu bảo tồn đang được đánh giá nhằm đảm bảo công tác bảo vệ và phát triển bền vững rừng tự nhiên Chính sách đóng cửa khai thác rừng tự nhiên trên toàn quốc đã được thực hiện nhằm giảm thiểu suy thoái rừng, bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì nguồn tài nguyên rừng cho các thế hệ tương lai.
Trong những năm qua, Khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng đã thực hiện nhiệm vụ bảo vệ nghiêm ngặt rừng hiện có, nhằm duy trì và gìn giữ đa dạng sinh học, đặc biệt là các loài cây có phẩm chất tốt và trung bình Mặc dù rừng trong khu bảo tồn còn chưa đạt trữ lượng cao, tổ thành loài cây phức tạp, điều này đòi hỏi phải áp dụng các biện pháp lâm học tích cực để điều chỉnh tổ thành, phát triển sinh khối và phục hồi vốn rừng Các hoạt động này nhằm nâng cao chất lượng rừng, góp phần bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên rừng.Thông tin cụ thể được trình bày trong bảng 2.7.
Bảng 3.3: Thống kê diện tích các loại đất đai và trữ lượng thực vật rừng
STT Hụng mục Diện tích
4 Rừng phục hồi sau khai thác kiệt 5.639,5 388.977
5 Rừng phục hồi sau nương rẫy 1.309,5
(nguồn:Dự án rà soát điều chỉnh đầu tư rừng đặc dụng giai đoạn 2009-2015)
Dân sinh kinh tế - Xã hội
3.2.1 Dân số, dân tộc và phân bố dân cư a) Dân tộc và tập quán Dân cư trong vùng gồm 4 dân tộc chính: Dao, Sán dìu, Kinh và Hoa, người Dao chiếm tới 99% Do tập quán sản xuất chính là làm nương rãy và khai thác lâm sản, do nhu cầu của đời sống, người dân vẫn lén lút vào rừng khai thác lâm sản như: Gỗ sử dụng, củi đốt, cây thuốc, động vật Do chưa có tập quán trồng rừng lấy củi, trồng cây thuốc quanh nhà và chăn thả gia súc có người giám sát cho nên những hoạt động phát triển kinh tế trên đã gây khó khăn và cản trở quá trình phục hồi hệ sinh thái rừng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến tài nguyên thực vật khu KBT Trong đó dân tộc Dao sống trong khu vực có rất nhiều kinh nghiệm trong khai thác, sử dụng cây thuốc b) Dân số, lao động và phân bố dân cư
Trong vùng lõi của Khu bảo tồn, hiện chỉ có 34 hộ dân sinh sống tại 4 xã: xã Đồng Sơn với 22 hộ (bao gồm bản Khe Táo có 13 hộ và bản Thục Kẻn có 9 hộ), xã Đồng Lâm với 10 hộ dân tại bản Lựng Xanh, xã Kỳ Thượng và xã Vũ Oai mỗi xã có 1 hộ duy nhất.
Dân số trung bình của khu vực đạt 25 người trên km², trong đó xã Vũ Oai có mật độ dân số cao nhất với 39 người/km², còn xã Kỳ Thượng có mật độ thấp nhất là 15 người/km² Tỷ lệ tăng dân số trung bình hàng năm là 1,94%, cho thấy xu hướng tăng khá ổn định của dân số địa phương.
Dân cư phân bố không đồng đều, chủ yếu tập trung ven các tuyến đường và vùng đất bằng phẳng phù hợp với canh tác lúa nước Trong phạm vi nghiên cứu diện tích 16.878,7 ha, chiếm 52% tổng diện tích của 5 xã, nhưng dân số chỉ đạt khoảng 2.200 người, chiếm 27,7% tổng dân số của toàn khu vực.
3.2.2 Cơ sở hạ tầng a) Giao thông: Con đường huyết mạch đường tỉnh lộ 326 và 279 nối giữa tỉnh Bắc Giang với Thị xã Cẩm Phả chạy qua phía ngoài KBT là đặc điểm quan trọng hàng đầu góp phần xây dựng, phát triển kinh tế xã hội địa phương Gần đây được sự quan tâm của Đảng và Nhà nước, mạng lưới giao thông liên thôn, liên bản đã được đầu tư mở mang, tu sửa làm thay đổi bộ mặt nông thôn miền núi Tuy nhiên mật độ đầu tư còn hạn chế, cùng các yếu tố bất lợi của thiên nhiên, thời tiết nên các nhánh đường này thường gồ ghề, nhỏ hẹp qua nhiều dốc cao, khe suối nên việc đi lại gặp nhiều khó khăn b) Giáo dục: Các xã trong vùng dự án hầu hết đã có trường học tiểu học, trường phổ thông trung học cơ sở ở trung tâm, phòng học phổ biến là nhà cấp IV, trang thiết bị và đồ dùng học tập còn rất thiếu thốn, tại thôn bản có những lớp học ghép
Tỷ lệ trẻ em đến trường đạt 97-98%, tuy nhiên chất lượng dạy học còn chưa cao và trình độ học sinh thấp hơn trung bình khu vực Về y tế, các xã đều có trạm y tế tại trung tâm xã và cán bộ y tế thôn bản, nhưng trang thiết bị còn thiếu, trình độ cán bộ y tế thấp khiến khả năng khám chữa bệnh chưa đáp ứng yêu cầu của nhân dân Các bệnh sốt rét và suy dinh dưỡng vẫn chiếm tỷ lệ cao, đặc biệt ở các xã vùng sâu Về đời sống văn hoá xã hội, tình hình còn nhiều khó khăn cần được cải thiện để nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng.
Khu vực Đồng Sơn - Kỳ Thượng là vùng cao của huyện Hoành Bồ, nơi đời sống văn hoá và xã hội của người dân còn nhiều khó khăn Một số thôn bản chưa có điện lưới quốc gia, khiến việc tiếp cận thông tin và truyền thông còn hạn chế Chỉ có ít gia đình sở hữu TV, phản ánh mức độ phát triển kinh tế còn thấp tại khu vực này.
Đánh giá chung về kinh tế xã hội trong khu vực
Có 4 trong 5 xã trong khu vực thuộc diện các xã đặc biệt khó khăn, đời sống vật chất, tinh thần của người dân rất thấp Tỷ lệ đói nghèo chiếm tới 45% số hộ gia đình
Cơ sở hạ tầng giao thông, y tế, giáo dục đều kém phát triển, trình độ dân trí chưa cao
Cơ cấu kinh tế chủ yếu dựa vào ngành nông lâm nghiệp, nhưng nhờ vào tập quán canh tác cũ và trình độ thâm canh hạn chế, năng suất cây trồng và vật nuôi còn thấp.
Nền kinh tế chủ yếu dựa vào tự cung, tự cấp, với sản phẩm hàng hóa chủ yếu là từ rừng tự nhiên như gỗ, nhựa trám và động vật hoang dã Đời sống của người dân phần lớn dựa vào khai thác tài nguyên tự nhiên, gây ra áp lực lớn đối với môi trường sinh thái Để bảo vệ rừng và đảm bảo phát triển bền vững, cần có các giải pháp phát triển kinh tế phù hợp và nâng cao đời sống của cộng đồng địa phương.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Xây dựng danh lục các loài thực vật sử dụng làm thuốc ở Khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng
Kết quả điều tra tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh cho thấy có tổng cộng 428 loài cây thuốc mọc tự nhiên, phân bổ trong 330 chi và 125 họ thuộc 4 ngành thực vật bậc cao và Nấm Những số liệu này phản ánh đa dạng sinh học phong phú của khu bảo tồn, đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn nguồn gene quý hiếm và phát triển y học cổ truyền Thống kê này giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên, đồng thời cung cấp cơ sở dữ liệu cho các dự án nghiên cứu và khai thác hợp lý nguồn tài nguyên thực vật dược liệu.
Chúng tôi đã xây dựng tập Danh lục cây thuốc ở Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng, nhằm hỗ trợ công tác tra cứu một cách thuận tiện Các loài cây thuốc được sắp xếp theo họ, theo thứ tự ABC dựa trên tên khoa học của họ, giúp dễ dàng tìm kiếm thông qua hệ thống tổ chức logic Trong mỗi họ, các loài cây thuốc tiếp tục được xếp theo vần ABC của chi và loài, tạo thành một cấu trúc rõ ràng, dễ tra cứu Mỗi loài cây thuốc trong danh mục đều được cung cấp các thông tin quan trọng, như tên khoa học, họ, đặc điểm nhận biết và đặc tính sử dụng, để hỗ trợ công tác nghiên cứu và ứng dụng trong y học cổ truyền.
- Cột 1: Số thứ tự của loài cây thuốc ở trong họ
- Cột 2: Tên khoa học họ cây thuốc
- Cột 3: Tên khoa học loài cây thuốc
- Cột 4: Tên (cây thuốc) Việt Nam thông dụng
Dạng sống của thực vật bao gồm nhiều nhóm chính, trong đó có cây thảo hoặc cỏ, gồm cây thảo sống một năm và cây thảo sống nhiều năm Cây bụi là các loại cây nhỏ, lớn hoặc trườn, thường mọc dựa, phù hợp với các cảnh quan tự nhiên và cảnh quan đô thị Dây leo, gồm dây leo thảo, dây leo hóa gỗ ít và dây leo gỗ, thường dùng để trang trí và tạo cảnh quan xanh mát Cây gỗ là nhóm thực vật có kích thước lớn, gồm cây gỗ nhỏ, trung bình và lớn, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và cảnh quan đô thị Ngoài ra, còn có cây thân cột, gồm các loài cây có thân hình trụ, mọc thẳng như họ Cau, Dừa (Arecaceae), cùng với một số loài thuộc nhóm Nấm, Thông đất và Dương xỉ, không nằm trong phân chia theo dạng sống mà dựa trên đặc điểm sinh học riêng biệt.
- Cột 6: Công dụng chữa bệnh (ghi một số công dụng làm thuốc chủ yếu), bộ phận dùng làm thuốc để trong ngoặc đơn
Tập danh lục cây thuốc được xây dựng ngắn gọn nhưng vẫn đảm bảo tính khoa học và đầy đủ các thông tin chủ yếu, giúp dễ dàng tra cứu các loại cây thuốc đã biết tại Khu bảo tồn Nội dung tập trung vào ghi chép chính xác tên cây, đặc điểm nhận dạng, công dụng và vị trí phân bố, phục vụ công tác nghiên cứu và bảo tồn đa dạng sinh học Việc xây dựng danh mục này góp phần nâng cao nhận thức về giá trị của các cây thuốc truyền thống và hỗ trợ các hoạt động bảo vệ nguồn gen tự nhiên trong khu vực.
(Danh lục các loài cây thuốc ở KBT thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng được đính kèm ở phần Phụ lục)
Tính đa dạng về thành phần loài, nhóm công dụng, dạng sống và sinh cảnh của tài nguyên thực vật sử dụng làm thuốc tại khu vực nghiên cứu
4.2.1 Đa dạng thành phần loài sử dụng làm thuốc đã ghi nhận được tại KBT
Sự đa dạng về thành phần loài cây thuốc ở khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thương, tỉnh Quảng Ninh được thể hiện cụ thể ở bảng sau:
Bảng 4.1: Thành phần thực vật có giá trị làm dược liệu trong Khu bảo tồn
Nhóm nấm và ngành Thực vật Họ Chi Loài
Ngành Thông (Pinophyta) - Còn gọi là
Ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) - Còn gọi là Ngành Hạt kín (Angiospermae) 114 314 409
* Lớp Ngọc lan (Magnoliopsida - Còn gọi là
Lớp Hai lá mầm (Dicotyledone) 91 258 333
* Lớp Hành (Liliopsida) - Còn gọi là Lớp
(*)Ghi chú: Có tác giả tách họ Gắm (Gnetaceae) thành một ngành riêng -
Ngành Gắm (Gnetophyta), nhưng ở đây chúng tôi vẫn để họ thực vật này trong
Ngành Thông (Pinophyta) theo hệ thống phân loại của A.Takhtajan, năm 1997
Hiện có 426 loài cây thuốc là thực vật bậc cao có mạch và 2 loài nấm dùng làm thuốc đã được ghi nhận, cho thấy nguồn cây thuốc tự nhiên tại Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng rất phong phú và đa dạng So sánh với tổng số gần 617 loài thực vật rừng đã biết, thuộc 119 họ và 4 ngành, sinh cảnh này còn thể hiện sự đa dạng qua nhiều khía cạnh khác nhau Điều này cho thấy nguồn dược liệu tự nhiên tại khu vực rất quý giá và phong phú, góp phần bảo tồn các loài cây thuốc quý hiếm.
4.2.2 Sự đa dạng của cây thuốc trong các bậc taxon thực vật
Ngoại trừ nhóm Nấm với 2 loài thuộc 2 chi và 2 họ, cây thuốc mọc tự nhiên tại Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng chủ yếu thuộc trong 4 ngành thực vật bậc cao có mạch Trong khu vực này, đã ghi nhận tổng cộng 426 loài cây thuốc thuộc 328 chi và 123 họ khác nhau Điều này cho thấy sự đa dạng sinh học phong phú của khu bảo tồn về các loại cây thuốc tự nhiên.
* Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) có số loài nhiều nhất với 409 loài
Khu bảo tồn chiếm tới 99,53% tổng số loài cây thuốc đã biết, với 314 chi chiếm ~99,39% số chi và 114 họ chiếm ~98,40% số họ Ngành Ngọc lan đóng vai trò quan trọng trong đa dạng thực vật nơi đây, tiếp theo là ngành Dương xỉ (Polypodiphyta) với 13 loài đã được ghi nhận Ngoài ra, ngành Thông đất cũng góp phần vào sự đa dạng của hệ sinh thái cây thuốc trong khu bảo tồn này.
(Lycopodiophyta) và ngành Thông (Pinophyta) mới chỉ thấy có 1-3 loài có công dụng làm thuốc
Riêng trong ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) cho thấy, trong tổng số 409 loài cây thuốc đã biết, thuộc lớp Ngọc lan (Magnoliopsida) hay còn gọi là lớp
Hai lá mầm (Dicotyledone) có 333 loài thuộc 258 chi và 91 họ Còn thuộc lớp
Hành (Liliopsida), còn gọi là lớp Một lá mầm (Monocotyledone), gồm 76 loài phân bố trong 56 chi và 23 họ, phản ánh đa dạng sinh học của hệ thực vật Việt Nam Thông thường, số lượng loài, chi và họ trong lớp Một lá mầm ít hơn so với lớp Hai lá mầm, cho thấy sự phong phú hơn của các loài hai lá mầm trong hệ sinh thái.
Theo ý kiến người dân địa phương, vùng rừng xung quanh đỉnh Thiên Sơn cao 1090m của Khu bảo tồn còn là nơi sinh sống của các loài thực vật đặc hữu như Thông tre lá ngắn và cây Kim giao, góp phần đa dạng sinh học của khu vực.
Trong tổng số 125 họ thực vật bậc cao có mạch và nhóm Nấm, có tới 107 họ—chiếm khoảng 85,60%—chỉ mới được ghi nhận từ các loài cây thuốc, cho thấy mức độ đa dạng và phân bố của các họ này trong ngành y học cổ truyền Việt Nam.
1 đến 5 loài cây thuốc trên một họ
18 họ còn lại đã ghi nhận được từ 6 đến 24 loài cây thuốc trên một họ, cụ thể ở bảng sau:
Bảng 4.2: Một số họ thực vật có nhiều loài làm thuốc
STT Họ Tên latin Số loài
Số loài cây thuốc đã được biết trong các họ thực vật trên chỉ phản ánh mức độ đa dạng tương đối ở cấp độ loài Thực tế, tại Khu BTTN Đồng Sơn, sự phong phú về các loài cây thuốc này góp phần quan trọng vào bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu tự nhiên Việc nghiên cứu và khai thác hiệu quả các loài cây thuốc tại khu vực này là điều cần thiết để thúc đẩy phát triển bền vững ngành y dược cổ truyền.
Kỳ Thượng nổi bật với đa dạng các họ cây thuốc, trong đó Euphorbiaceae có đến 24 loài, Asteraceae sở hữu 22 loài, và Fabaceae có 17 loài Ngoài ra, một số chi cây như Dioscorea (họ Dioscoreaceae), Desmodium (họ Fabaceae), và Ophiopogon (họ Liliaceae) còn có tới 3 loài dùng làm thuốc, thể hiện sự phong phú và đa dạng của dược liệu tại khu vực này, góp phần vào việc duy trì và phát triển các loại cây thuốc truyền thống cho cộng đồng.
Trong khu vực dự kiến, các loài thuộc họ Convallariaceae và chi Phyllanthus của họ Euphorbiaceae không có loài nào có trữ lượng lớn ở vùng đệm theo ước tính, điều này gây khó khăn trong việc tổ chức khai thác và thu mua quy mô lớn.
Có một số họ thực vật mới chỉ biết đến 1 hoặc 2 loài cây thuốc, nhưng những loài này lại có giá trị kinh tế cao hoặc là những cây quý hiếm cần được bảo tồn cấp quốc gia Ví dụ, họ Dicksoniaceae chỉ gồm một loài duy nhất là Cẩu tích (Cibotium barometz), họ Stemonaceae chỉ có một loài Bách bộ (Stemona tuberosa), và họ Acoraceae gồm một chi với hai loài Thạch xương bồ (Acorus gramineus).
Thủy xương bồ (Acorus calamus) là cây thuốc quý với nhiều công dụng trong y học cổ truyền Đây là loại cây có khả năng khai thác dược liệu quý, thuộc họ Campanulaceae với hai loài chính, trong đó có Đẳng sâm (Codonopsis javanica), được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh Ngoài ra, họ Aritolochiaceae cũng đóng vai trò quan trọng với chi Phòng kỷ lá tròn gồm hai loài, góp phần vào sự đa dạng của các loại cây thuốc có giá trị y học.
(Aristolochia kaempferia) và Quảng phòng kỷ (Aristolochia weslandi) các loài này đều nằm trong danh sách bảo tồn ở Việt Nam
4.2.3 Sự đa dạng về tổ thành loài thực vật có giá trị làm thuốc trong Khu bảo tồn Đồng Sơn - Kỳ Thượng
4.2.3.1 Sự đa dạng tổ thành loài thực vật cây thuốc phân theo trạng thái thực bì
Dưới cơ sở các kết quả nghiên cứu ở các ô tiêu chuẩn và các ô dạng bản tại nhiều vị trí và độ cao khác nhau, công thức tổ thành loài cây đã được xác định dựa trên tính toán và phân tích dữ liệu thực tế Hệ số tổ thành được xác định theo tỷ lệ 1/10 để phản ánh chính xác tỷ lệ của các loài cây trong quần thể Các loài cây tham gia vào công thức tổ thành là những loài có số cây trung bình lớn hơn hoặc bằng mức trung bình của một loài trong khu vực nghiên cứu, đảm bảo tính đại diện và phù hợp trong đánh giá cấu trúc rừng.
Bảng 4.3: Công thức tổ thành loài cây thuốc phân theo trạng thái thực bì ST
Trạng thái Công thức tổ thành
2,19CD.1,40DĐ.1,15QXTr+0,96LD+0,88QBLm+0,86QBHđ+0,84C LTr+0,83CMa+0,51CN-0,38CT
2 IIA 3.37CD.2,46QXTr+1,36Đcc+0,83QBLm+0,76QBHđ+0,64QBGb+0,58
3 IIB 3,75CD.1,84QXTr+0,98QBGb+0,86BBHo+0,83BBD+0,79 CT-
4 IIIA1 2,81DNT.2,36QBHđ.1,01QBGb+0,93BBHo+0,82LD+0,74CTB+0,6
5 IIIA2 1,83DNT.1,38MT.1,16QBGb+0,85CN+0,81CTB+0,75TKđ+0,73DX
6 IC 2,61CLTr.2,42CMa.1,63Đcc+0,81CTr+0,74QBHđ+0,53QXTr-
7 IB 3.72 CLTr.1,95CMa+0,97QBGb+0,75CT+0,73DXT+0,53Đcc-
8 IA 2,85CLTr.1,96CMa+0,93CM+0,87CTr+0,84CT+0,73Đcc-0,65LD-
Các loại cây thảo dược như CLTr (Cỏ Lá tre), CMa (Cỏ Mật), CM (Cỏ May), và CTr (Cỏ Tranh) được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị nhiều bệnh lý Cây Cẩu tích (CT) nổi bật trong việc hỗ trợ sức khỏe, trong khi Đáng chân chim (Đcc) và Lá dong (LD) thường được dùng làm thuốc bổ hoặc làm dịu các triệu chứng Các loại củ như Củ Nâu (CN), Củ Từ (CTu), và Quyền bá gốc bồ (QBGb) có tính năng giảm đau và cân bằng âm dương Các loại cây khác như Quạt xoè trung (QXTr), Quyền bá hoa đá (QBHđ), và Bòng bong hợp (BBHo) cũng góp phần vào các công thức bào chế truyền thống Dây Chè dây (CD) và Quyền bá lá mỏng (QBLm) thường dùng để hỗ trợ hệ tiêu hóa, trong khi Bòng bong dịu, dẻo (BBD) và Dây Nõi tiền (DNT) được biết đến với khả năng kiện tỳ và làm mát Các loại thuốc từ cây Cốt toái bổ (CTB), Tắc kè đá (TKđ), và Móng trâu (MT) còn giúp tăng cường sinh lực và phục hồi sức khỏe.
Qua kết quả thể hiện ở bảng 4.3 cho thấy trong tổ thành loài cây trên các trạng thái thực bì có sự khác nhau
Trong các trạng thái đất như đất trống trảng cỏ (IA), đất trống cây bụi (IB), và đất trống có cây gỗ tái sinh (IC), các loài cỏ đóng vai trò quan trọng trong công thức tổ thành, góp phần duy trì đa dạng sinh học và cân bằng hệ sinh thái Các loại cỏ như đã xuất hiện nhiều trong các trạng thái này, thúc đẩy quá trình phục hồi tự nhiên của môi trường đất Việc nghiên cứu và quản lý các loài cỏ trong các trạng thái đất trống này giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ và phát triển rừng bền vững.
Trong khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng, các loài thực vật như cỏ lá tre, cỏ Mần trầu, cỏ Mật, cỏ may và cỏ Tranh đóng vai trò quan trọng trong các trạng thái rừng phục hồi sau nương rẫy, khai thác kiệt hoặc rừng hỗn giao Ở trạng thái rừng phục hồi sau nương rẫy, các loài trong họ Quyết như dây Chè dây, Dạ cẩm tía, dây Củ nâu, Cẩu tích, Thổ phục linh, dây Mộc thông Nam và Quyền bá chiếm hệ số tổ thành cao nhất Trong khi đó, ở trạng thái rừng trung bình, các cây dây leo thảo và họ Quyết như dây Ba kích, dây Nõi tiền, dây Bình vôi, Bòng bong hợp và Bòng bong dịu nổi bật về mặt giá trị dược liệu Sự đa dạng các loài thực vật này góp phần tạo ra nguồn dược liệu phong phú, góp phần bảo vệ và duy trì đa dạng sinh học trong khu vực.
4.2.3.2 Sự đa dạng loài thực vật có giá trị làm dược liệu phân theo đai cao
Nghiên cứu thực trạng sử dụng và giá trị bảo tồn của tài nguyên cây thuốc tại
4.3.1 Thực trạng sử dụng các loài cây thuốc ở KBT
Trong số 428 loài cây thuốc đã biết tại Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng, có 39 loài và nhóm loài phù hợp với “Danh mục cây thuốc thiết yếu của Bộ Y tế” và “Dẫn liệu cập nhật về các loài cây thuốc đang được khai thác phổ biến ở Việt Nam” của Viện Dược liệu, thể hiện nhu cầu cao và được phép khai thác, không nằm trong diện bảo tồn. -**Sponsor**Bạn đang tìm cách tối ưu bài viết của mình cho SEO và muốn giữ lại ý nghĩa cốt lõi của từng đoạn? Hãy để [Soku AI](https://pollinations.ai/redirect-nexad/uJnKOMlj?user_id=983577) giúp bạn! Soku AI, được đào tạo bởi các chuyên gia Facebook và Meta, có thể phân tích và viết lại các câu quan trọng trong bài viết của bạn một cách mạch lạc và tuân thủ các quy tắc SEO, tương tự như việc trích xuất 39 loài cây thuốc có giá trị từ Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng và đối chiếu chúng với danh mục của Bộ Y tế và Viện Dược liệu Soku AI sẽ đảm bảo bài viết của bạn vừa hấp dẫn người đọc, vừa thân thiện với các công cụ tìm kiếm Với Soku AI, việc tối ưu hóa nội dung không còn là vấn đề nan giải!
Bảng 4.5: Những cây thuốc đang có nhu cầu sử dụng cao, hiện có ở KBT
STT Tên Việt Nam Tên khoa học Họ Thực vật
1 Bách bệnh Eurycoma longifola Jack Simarubaceae
2 Bách bộ Stemona tuberosa Lour Stemonaceae
3 Bồ bồ Adenosma indiana ( Lour ) Merr Scrophulariaceae
4 Bồ công anh Lactuca indica L Asteraceae
5 Cát sâm Calleya speciosa ( Champ ) Schott Fabaceae
6 Câu đằng Uncaria spp Rubiaceae
7 Cẩu tích Cibotium barometz ( L ) Sm Dicksoniaceae
9 Cỏ cứt lợn Ageratum conyzoides L Asteraceae
10 Cối xay Abutilon indicum ( L.) Sweet Malvaceae
11 Củ chóc Typhonium trilobatum ( L.) Schott Araceae
12 Củ mài núi Dioscorea glabra Roxb Dioscoreaceae
13 Dạ cẩm Hedyotis capitellata var mollis Pierr.ex
14 Dây Đau xương Tinospora sinensis ( Lour ) Merr Menispermaceae
15 Diệp hạ châu Phyllanthus amarus Schum Et Thonn Euphorbiaceae
16 Đậu khấu nhẵn Alpinia latilabris Ridl Zingiberaceae
17 Gối hạc Leea rubra Blume Leeaceae
18 Hà thủ ô trắng Streptocaulon juventas ( Lour ) Merr Asclepiadaceae
19 Hoàng nàn Strychnos wallichiana Steud ex DC Loganiaceae
20 Hồi đầu thảo Tacca plantaginea ( Hance ) Drenth Taccaceae
21 Huyết đằng Spatholobus parviflorus ( Roxb )
22 Huyết giác Dracaena cambodiana Pierr ex Gagnep Dracaenaceae
23 Hy thiên Osbeckia orientalis L Asteraceae
24 Ké đầu ngựa Xanthium strumarium L Asteraceae
25 Màng tang Litsea cubeba ( Lour ) Pers Lauraceae
26 Mào gà trắng Celosia argentea L Amaranthaceae
27 Ngải cứu dại Artemisia vulgaris var indica
28 Ngũ gia bì cc Schefflera heptaphylla (L.) Frodin Araliaceae
29 Nhân trần Adenosma caerulea R.Br Scrophulariaceae
30 Núc nác Oroxylum indicum ( L ) Vent Bignoniaceae
31 Qua lâu Trichosanthes sp Cucurbitaceae
32 Sa nhân Amomum villosum Lour.và A xanthioides Wall ex Baker Zingiberaceae
33 Sói đứng Chloranthus erectus (Buch.-Ham.)
34 Thạch xương bồ Acorus gramineus Ait ex Soland Acoraceae
35 Thảo quyết minh Senna tora L Caesalpiniaceae
36 Thiên niên kiện Homalomena occulta ( Louur ) Schott Araceae
37 Thổ phục linh Smilax glabra Roxb Smilacaceae
38 Thủy xương bồ Acorus calamus L Acoraceae
39 Tổ phượng Aglaomorpha coronans (Mett.) Copel Polypodiaceae
Các loài cây thuốc được đề cập chủ yếu dựa trên sự so sánh từ hai tài liệu thống kê về các loại cây thuốc phổ biến và thương mại đang được khai thác tại Việt Nam Điều này cho thấy sự đa dạng và tầm quan trọng của các cây thuốc trong ngành y học cổ truyền cũng như thị trường dược liệu của nước ta.
Trong ngành Thực vật học, có tổng cộng 39 loài thuộc 37 chi và 30 họ ở các ngành thực vật có mạch Trong số này, chỉ có 2 loài là Cẩu tích và Tổ phượng thuộc ngành Dương xỉ (Polypodiophyta), còn lại 37 loài thuộc 35 chi và 28 họ nằm trong ngành Ngọc lan (Magnoliophyta), mang ý nghĩa quan trọng trong hệ sinh thái và các nghiên cứu về thực vật cao cấp.
Thông qua khảo sát thực tế, nhận thấy mức độ phân bố và tiềm năng khai thác của từng loài cây thuốc khác nhau Tuy nhiên, cả 39 loài và nhóm loài này đều đóng vai trò quan trọng như nguồn gen cây thuốc quý tại Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng.
- Để có thêm cơ sở minh chứng cho nhận định này, sau đây sẽ phân tích cụ thể về
20 loài và nhóm loài tiêu biểu trong số 39 loài và nhóm loài kể trên:
(1) Bách bộ: Stemona tuberosa Lour.; họ Bách bộ (Stemonaceae)
Dây leo này có đặc điểm là thân quấn dài tới trên 5 mét, gồm rễ củ nạc mọc thành chùm và phát triển mạnh Lá thường hình tim, mọc đối hoặc so le, giúp nhận diện dễ dàng loài cây này Cụm hoa thường gồm 2 hoa mọc ở kẽ lá gần ngọn, với bao hoa xẻ 4 cánh mang màu nâu tím ở họng, có mùi hôi khó chịu.
Quả nang, có nhiều hạt nhỏ [3,4,5,6]
- Bộ phận dùng và công dụng: Rễ củ bỏ lõi, phơi khô, nấu thành cao lỏng (cùng với một số vị khác) làm thuốc chữa ho, bổ phổi [3,4,5,6]
- Nhu cầu: Ổn định, ước tính khoảng 100 tấn /năm
Hiện trạng của Khu bảo tồn cho thấy các loài thực vật phân bố rải rác tại cả vùng đệm và vùng lõi, với nhiều cây lớn đã được ghi nhận tại các tiểu khu như TK 59, 60, 70 và khe Man (Vũ Oai) Trong đó, khu vực tập trung nhiều cây lớn nhất là ở đầu khe Táo (TK 59), góp phần quan trọng vào đa dạng sinh học và đặc trưng của khu bảo tồn.
(2).Cẩu tích: Cibotiumbarometz (L.) Sm.; họ Cẩu tích (Dicksoniaceae)
Cây dương xỉ lớn có chiều cao từ 1,5-3,0 mét, với thân rễ hình trụ to, nạc, được bao phủ bởi lớp lông mao dày màu vàng nâu Lá của cây kép lông chim, chia thành 3 lần, mặt trên màu xanh rậm rạp, trong khi mặt dưới có màu xanh bạc, tạo nên vẻ đẹp đặc trưng Cơ quan sinh sản của dương xỉ là bào tử, nằm trong các ổ bào tử trên mặt dưới của lá, giúp cây sinh sản và phát triển bền vững [3,4,7,8].
Cẩu tích là bộ phận thân rễ được bỏ vỏ, thái lát, phơi hoặc sấy khô rồi sao qua trước khi sử dụng Trong Y học cổ truyền, cẩu tích được sử dụng phổ biến để điều trị các bệnh liên quan đến xương khớp, mang lại hiệu quả trong việc giảm đau và phục hồi chức năng xương khớp.
- Nhu cầu: Khoảng 300-500 tấn / năm cho nhu cầu trong nước và xuất khẩu
Hiện trạng tại Khu bảo tồn cho thấy loài thực vật này phân bố chủ yếu ở vùng lõi, thường mọc ven bờ suối trong các khe như Trạng, TK.59 (khe Nước và đầu khe Táo), TK.60 (khe Lương), với mật độ cao Tuy nhiên, số lượng gặp ít hơn tại các khe Cò và khe Man (Vũ Oai), cho thấy sự phân bổ không đều và tập trung chủ yếu ở các khu vực ven suối trong nội khu bảo tồn.
(3) Chè dây: Ampelopsis cantoniensis (Hook et Arn.)Planch.; họ Nho
Dây leo hơi hóa gỗ, leo bằng tua cuốn, có đặc điểm nổi bật là lá kép lông chim một lần gồm 3-7 lá chét, mặt trên màu xanh và mặt dưới xanh bạc Cây ra hoa nhỏ, mọc ở kẽ lá và đầu cành, tạo thành cụm hoa đẹp mắt Quả hình cầu, khi chín có màu tím đen, góp phần thu hút sự chú ý.
Bộ phận dùng của bài thuốc là phần cành mang lá đã được xé nhỏ và phơi khô, sau đó sắc uống để điều trị đau dạ dày Thuốc đã được sản xuất công nghiệp dưới dạng viên nén dập vỉ (Ampelop), mang lại tiện ích và hiệu quả trong việc sử dụng.
- Nhu cầu: Khoảng 100-200 tấn / năm cho sản xuất công nghiệp
Khu bảo tồn Đồng Sơn - Kỳ Thượng của Quảng Ninh hiện nay có sự phân bố phổ biến của Chè dây, chủ yếu ở các vùng đệm và vùng lõi, đặc biệt là nơi có ánh sáng như rừng Thông Các tiểu khu 59, 60, 70 cùng khu vực khe Mang (Vũ Oai) là những địa điểm tập trung chính của loài thực vật này Đây được xem là nơi có mật độ Chè dây cao nhất tại Việt Nam hiện nay.
(4) Đậu khấu lá nhẵn: Alpinia latilabris Ridl.; họ Gừng (Zingiberaceae)
Cây thảo sống nhiều năm với thân rễ dạng củ, thường mọc thành khóm lớn gồm nhiều nhánh thân, cao từ 1,5 đến 3,0 mét Lá cây có dạng phiến thuôn, mọc so le, gần như không có lông, giúp nhận diện dễ dàng Cụm hoa mọc tại ngọn cây, màu vàng nổi bật với họng màu đỏ tía tạo điểm nhấn thu hút.
Quả tròn, có lông, đường kính 1,2-1,7cm, khi chín màu đỏ, nhiều hạt, có mùi thơm
Hạt Thảo Đậu khấu, lấy từ quả già rồi phơi hoặc sấy khô, là một bộ phận được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền Loại hạt này có công dụng điều trị các triệu chứng như nôn mửa, khó tiêu, đầy bụng và đau dạ dày Nhờ vào thành phần tự nhiên, Hạt Thảo Đậu khấu thường được dùng như một loại thuốc trong các bài thuốc dân gian để hỗ trợ tiêu hóa và cải thiện sức khỏe đường tiêu hóa.
- Nhu cầu: Chưa rõ, nhưng được dùng nhiều ở trong nước và thường xuyên được xuất khẩu
Khu bảo tồn hiện nay chủ yếu phân bố rải rác ở ven các khu rừng ẩm, dọc theo các khe suối như khe Nước, khe Táo và đường đi khe Lương trong Thừa Thiên Huế Đồng thời, khu vực khe Man thuộc Vũ Oai cũng là nơi xuất hiện nhiều sinh thái này, góp phần duy trì đa dạng sinh học và cảnh quan tự nhiên của khu vực.
( 5) Nhân trần: Adenosma caerulea R.Br.; họ Hoa mõm chó (Scrophulariaceae)
Nghiên cứu kinh nghiệm của người dân địa phương trong sử dụng cây thuốc tại khu vực nghiên cứu
4.4.1 Cộng đồng dân cư và kinh nghiệm sử dụng cây thuốc theo cách truyền thống của bà con người Dao, ở xung quanh Khu Bảo tồn
Nằm trong vùng đệm của Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng , huyện Hoành
Bồ, tỉnh Quảng Ninh gồm 5 xã: Đồng Sơn, Đồng Lâm, Vũ Oai, Kỳ Thượng, Hòa Bình, nơi đời sống người dân chủ yếu dựa vào trồng trọt, chăn nuôi, trồng rừng và các hoạt động dịch vụ, buôn bán nhỏ Cộng đồng người Dao tại địa phương, đặc biệt là xã Đồng Lâm, có nhiều kinh nghiệm sử dụng các loài cây cỏ sẵn có để làm thuốc chữa bệnh từ lâu đời Trải qua thời kỳ kinh tế bao cấp, tri thức truyền thống này ít được phát huy nhưng từ hơn một thập kỷ gần đây, nhà nước đã thúc đẩy việc khôi phục và kết hợp giữa Y học cổ truyền và Y học hiện đại trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng Nhờ chủ trương này, người dân Dao ở Hoành Bồ đã có cơ hội sử dụng những bài thuốc truyền thống để điều trị các bệnh về xương khớp, gan, thận, đường ruột, trong đó nhiều cây thuốc từ rừng đã mang lại hiệu quả rõ rệt Một số cây thuốc phổ biến tại Hoành Bồ, Quảng Ninh đã được tổng hợp trong bảng 4.7.
Bảng 4.7 Kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của đồng bào Dạo tại Hoành Bồ
(tiếng Dao) Tên phổ thông Bộ phận sử dụng, công dụng và cách dùng
1 Xìng Pầu Thạch xương bồ Cả cây, chữa phong tê thấp, dùng dưới dạng thuốc cao hay thuốc sắc
2 Đìa sàn phản Khôi Lá; chữa đau dạ dầy, bệnh về đường ruột; dùng lá tươi khô sắc nước uống
3 Tầm kha mhây Dây cốt khí
Thân thường được sử dụng làm thuốc chữa phong thấp, giúp giảm đau và sưng tấy, đồng thời tăng cường thể lực Phần thân cây thường được thái lát mỏng và phối hợp với các vị thuốc khác để nấu cao hoặc sắc uống, mang lại hiệu quả điều trị cao trong y học cổ truyền.
4 Đièng tòn kía Bổ béo đen
Thân, đặc biệt là rễ; chữa các bệnh đường ruột, hậu sản; dùng dưới dạng thuốc cao hay thuốc sắc
Thân, thường là thân già (d > 5cm); chữa phong tê thấp, làm thuốc bổ máu; sắc uống riêng hay phối hợp với các vị khác để nấu cao thuốc
Cây thường được sử dụng phổ biến nhất là Hoa, có tác dụng làm thuốc tăng cường thể lực và giúp làm tan máu khi bị thương Hoa còn giúp cải thiện giấc ngủ, có thể dùng riêng hoặc phối hợp trong các bài thuốc, sắc uống hoặc ngâm rượu để thưởng thức Ngoài ra, cây còn được dùng ngoài như đắp để điều trị tụ máu, mang lại hiệu quả trong việc giảm đau và làm lành vùng tổn thương.
7 Đìa trại ngồng Sói rừng Cả cây; chữa phong tê thấp; dùng dưới dạng thuốc cao hay thuốc sắc
8 Điền dậy lìn Mía dò
Cây có tác dụng làm thuốc điều trị các bệnh về thận như đái rắt, đái vàng và phù thận Thường được sắc uống riêng hoặc kết hợp với các vị thuốc khác để thành thuốc thang điều trị hiệu quả Sử dụng cây trong y học cổ truyền giúp cân bằng chức năng thận, hỗ trợ giảm triệu chứng và cải thiện sức khỏe người bệnh.
9 Cầm chinh mhây Cơm nắm
Thân già (d ≥ 3cm); chữa phong tê thấp, đường ruột; sắc uống riêng hay phối hợp với các vị khác để nấu cao thuốc
10 Hầu đang Thiên niên kiện
Thân rễ; chữa phong tê thấp, mạnh gân côt; sắc uống dưới dạng thuốc thang hay phối hợp để nấu cao thuốc
Thân rễ (củ); dùng để đánh gió khi bị cảm, chữa ho; dùng dưới dạng thuốc sắc hay đánh gió
12 Đièng tây mây Chân chim
Rễ khí sinh, thân; trị phong thấp, đau nhức mình, nâng cao sức khỏe; phối hợp với các vị khác để nấu cao thuốc
13 Vàng tằng vièng Hoàng đằng
Thân, rễ; làm thuốc chữa đau mắt, bệnh đường ruột, ngứa; dùng dưới dạng thuốc cao hay thuốc sắc
14 Đièng đập hô Vỏ rụt Vỏ thân, lá; chữa ho; dùng dưới dạng thuốc cao hay thuốc sắc
15 Bèo nìm slam Hồi đầu thảo
Thân rễ; chữa đau bụng, các bệnh đường ruột; dùng dưới dạng thuốc sắc
16 Hà chậu Cao cẳng lá to Cả cây; chữa ho, hen; dùng dưới dạng thuốc cao hay thuốc sắc
17 Mhầy mui Dây gắm Rễ, thân; chữa thấp khớp; dùng dưới dạng thuốc cao hay thuốc sắc
18 Thòng mụa Vang Gỗ (lõi thân cây); chữa bệnh phong, hậu sản; dùng dưới dạng thuốc sắc
19 Đìa nòm then Địa liền Thân rễ
20 Chày lau Trầu rừng Dùng các bộ phận trên mặt đất
Người dân tộc Dao ở khu vực có nhiều hiểu biết về các loài cây thuốc quý, cùng với kinh nghiệm khai thác và sử dụng cây thuốc tự nhiên để chữa bệnh và tạo thu nhập Thông qua bảng 4.7, cho thấy nhiều loài cây thuốc quý đã được sử dụng hiệu quả trong cộng đồng Những tri thức bản địa này có giá trị lớn, cần được gìn giữ và phát huy để bảo tồn nét đẹp văn hóa lâu đời của người Dao.
4.4.2 Tình hình khai thác và sử dụng cây thuốc ở địa phương a) Những cây thuốc đang được khai thác và tổng khối lượng:
Trong quá trình kiểm tra, chúng tôi đã chứng kiến nhiều người dân xã Đồng Lâm đang khai thác cây thuốc, một hoạt động mang lại thu nhập ổn định cho cộng đồng địa phương Tổng số loài cây thuốc đang được khai thác đã được xác định là đáng kể, phản ánh sự phụ thuộc của người dân vào nguồn tài nguyên tự nhiên này Việc khai thác cây thuốc tại xã Đồng Lâm đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và đảm bảo sinh kế lâu dài cho cư dân nơi đây.
Danh sách 13 loài trong bảng 4.1 bao gồm Bách bộ, Bồ công anh, Cát sâm, Cẩu tích, Chè dây, Dạ cẩm, Dây Đau xương, Huyết đằng, Nhân trần, Sa nhân, Thạch xương bồ, Thiên niên kiện và Thổ phục linh, phản ánh đa dạng các loại thảo dược có giá trị trong y học cổ truyền Những loài này nổi bật với tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh và được đánh giá cao trong các bài thuốc dân gian Việc nghiên cứu và ứng dụng các loài cây này góp phần nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe dựa trên nguyên tắc tự nhiên Danh sách các loài dược liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng các phương pháp điều trị bằng thảo dược tại Việt Nam.
Trong danh sách các loài thực vật không nằm trong bảng 2, có các loài như Bướm bạc (Mussaenda sp.), Chua ngút dây (Embelia sp.), Móng bò chùm (Bauhinia racemona), Móng bò hoa đỏ (B purpurea) và Mặt đất nâu (Ardisia sp.), góp phần đa dạng sinh học và đặc trưng cho hệ sinh thái địa phương.
- 4 loài có tên trong danh sách những loài cần được bảo tồn: Ba kích, Đẳng sâm, Hoàng đằng và Lá khôi
Các nguồn khai thác chủ yếu tập trung trong phân khu phục hồi sinh thái (tiểu khu 59, 60, 70) và vùng đệm, đảm bảo bảo tồn đa dạng sinh học Theo ý kiến người dân địa phương, sau khi các dược liệu được chế biến như thái lát, phơi khô, phần lớn được sử dụng để điều trị bệnh ngay tại cộng đồng, trong khi khoảng 2/3 còn lại được bán sang các tỉnh khác để phục vụ nhu cầu y học cổ truyền.
Nguồn cây thuốc mọc tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dược liệu theo kinh nghiệm truyền thống, góp phần duy trì hệ sinh thái cây thuốc và hỗ trợ cộng đồng địa phương Những người khai thác và chế biến dược liệu hưởng lợi từ việc khai thác, giúp nâng cao thu nhập và cải thiện cuộc sống gia đình Tuy nhiên, hiện nay, việc khai thác cây thuốc trong khu bảo tồn đối mặt với nhiều vấn đề bức xúc cần được giải quyết để bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này.
Bên cạnh một số lợi ích trước mắt kể trên, việc khai thác cây thuốc hiện nay của đồng bào đang có những bất cập sau:
- Nơi khai thác cây thuốc chủ yếu hiện nay thường nằm trong vùng phục hồi sinh thái và vùng đệm
Trong khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng, hiện nay đang khai thác 22 loại cây thuốc khác nhau, trong đó có 4 loài nằm trong danh mục bảo tồn cấp quốc gia, gồm Ba kích, Đẳng sâm, Hoàng đằng và Lá khôi Vì lý do bảo tồn đa dạng sinh học, các loài này không được phép khai thác để bảo vệ nguồn gene quý và đảm bảo phát triển bền vững của khu vực.
Hiện nay, đồng bào vẫn khai thác cây thuốc theo cách không theo hướng dẫn của Nhà nước, thường nhổ cả cây để lấy các bộ phận như lá, thân và rễ với mục đích điều trị các bệnh khác nhau Tuy nhiên, nghiên cứu dược học đã chỉ ra rằng hoạt chất có tác dụng chữa viêm loét dạ dày chủ yếu nằm trong lá, chứ không nhiều ở thân hoặc rễ, do đó việc khai thác nên điều chỉnh để bảo tồn nguồn tài nguyên Ngoài ra, việc lấy toàn bộ bộ phận cây để chữa bệnh thận là không cần thiết, vì còn nhiều loại cây thuốc khác có thể thay thế, giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường và giữ gìn nguồn dược liệu bền vững.
Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển cây thuốc tại khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng
Trong quá trình điều tra và nghiên cứu của luận văn này, đã ghi nhận được 428 loài cây có công dụng làm thuốc, trong đó gần 40 loài được sử dụng phổ biến và 10 loài nằm trong danh sách các loài quý hiếm cấp quốc gia.
Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng có nguồn tài nguyên cây thuốc phong phú và đa dạng, giữ vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các loại thảo mộc quý hiếm Đây là khu bảo tồn thiên nhiên có giá trị cao về mặt sinh thái cũng như y học cổ truyền Các dẫn liệu cho thấy rằng khu vực này đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì đa dạng sinh học các cây thuốc tự nhiên Việc bảo vệ và phát triển nguồn tài nguyên cây thuốc tại Đồng Sơn - Kỳ Thượng góp phần nâng cao giá trị bảo tồn và hướng phát triển bền vững cho cộng đồng địa phương.
Khu bảo tồn nằm gần các cộng đồng dân cư có nhiều kinh nghiệm trong việc sử dụng cây thuốc, dẫn đến nguồn tài nguyên này vẫn thường xuyên bị khai thác và có xu hướng gia tăng do thương mại hóa Để bảo tồn nguồn tài nguyên cây thuốc một cách bền vững đồng thời thúc đẩy khai thác hợp lý, cần thực hiện các giải pháp phù hợp nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế cộng đồng.
4.5.1 Tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân
Trước hết cần có những chương trình mở rộng tuyên truyền, tổ chức các khóa tập huấn, nhằm nâng cao nhận thức cho nhân dân về:
- Mục đích, ý nghĩa của việc thiết lập Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng
Hiện tại, không khai thác cây thuốc tại vùng lõi của Khu bảo tồn, đặc biệt là những cây thuốc nằm trong diện bảo tồn cấp Quốc gia Hoạt động khai thác cây thuốc và các loại tài nguyên thực vật rừng khác trong Khu bảo tồn là vi phạm pháp luật, ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái và sự bảo tồn của các loài cây quý hiếm.
Việc bảo vệ cây thuốc và các tài nguyên thực vật rừng khác tại Khu bảo tồn không chỉ là trách nhiệm của ngành Kiểm lâm mà còn của toàn thể cộng đồng Các loài cây thuốc tại đây gắn liền với vốn tri thức bản địa và đã trở thành nguồn sống của nhiều thế hệ cư dân địa phương Nếu các cây thuốc này bị mất đi, các thế hệ tương lai sẽ không còn nguồn dược liệu quý giá để sử dụng Vì vậy, bảo vệ cây thuốc ở Khu bảo tồn thể hiện ý thức và trách nhiệm đạo đức đối với sự bền vững của nguồn tài nguyên tự nhiên cho các thế hệ mai sau.
Người dân chỉ được sử dụng cây thuốc trong khu bảo tồn để phục vụ nhu cầu chữa bệnh tại chỗ trong thôn, hạn chế khai thác trái phép và tuyệt đối không thực hiện hoạt động thương mại hóa cây thuốc Việc kiểm soát chặt chẽ nhằm bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên và duy trì hệ sinh thái bền vững trong khu bảo tồn Chính sách này góp phần nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ cây thuốc, đồng thời đảm bảo sự cân bằng sinh thái và phát triển bền vững cho khu vực.
4.5.2 Thu hái cây thuốc ở vùng đệm cũng cần đảm bảo tính bền vững
Theo quy chế quản lý các Vườn Quốc gia (VQG) và Khu Bảo tồn Thiên nhiên (Khu BTTN), người dân địa phương được phép khai thác các loại lâm sản ngoài gỗ trong vùng đệm, bao gồm cả cây thuốc Tuy nhiên, hoạt động khai thác này phải đảm bảo tính bền vững để duy trì nguồn cây thuốc lâu dài Để đạt được điều này, người dân cần tuân thủ các bước hướng dẫn nhằm kiểm soát và duy trì hoạt động khai thác hợp lý, góp phần bảo vệ môi trường và đảm bảo nguồn tài nguyên thiên nhiên cho thế hệ tương lai.
Lựa chọn các loài cây thuốc có nhu cầu khai thác hiện nay và xác định vị trí phân bố sơ bộ của chúng trong vùng đệm của Khu bảo tồn là bước quan trọng để hướng dẫn người dân khai thác hợp lý Việc lập danh sách này giúp đảm bảo khai thác bền vững, đồng thời tránh xâm hại các loài quí hiếm cần được bảo tồn tại Việt Nam Hiểu rõ về phân bố của các loài cây thuốc sẽ hỗ trợ việc quản lý và phát triển nguồn dược liệu địa phương một cách hiệu quả và bền vững.
Hướng dẫn quy trình khai thác cây thuốc cho bà con đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn về tuổi khai thác, thời gian và cách thức thu hái phù hợp để thúc đẩy tái sinh tự nhiên và đảm bảo chất lượng dược liệu cao Việc chừa lại cây và quả để gieo giống là cần thiết nhằm duy trì nguồn tư liệu bền vững Căn cứ vào kết quả điều tra và hiểu biết về khả năng tái sinh của từng loại cây thuốc, có thể xác định khối lượng khai thác hàng năm cũng như chu kỳ tái khai thác phù hợp cho từng loài cây.
Lưu ý rằng, đối với một số cây thuốc có bộ phận dùng là hoa, quả, hạt như Sa nhân (Amomum spp.) hoặc Thảo đậu khấu (Alpinia spp.), cũng như những cây có bộ phận dùng là cành lá như Chè dây (Ampelopsis canthoniensis) và Dạ cẩm (Hedyotis capitellata), nếu chúng phân bố nhiều trong vùng lõi thuộc Phân khu bảo vệ nghiêm ngặt, việc khai thác có thể được phép trong giới hạn nhất định nhưng cần phải được kiểm soát chặt chẽ bởi Ban quản lý khu bảo tồn.
4.5.3 Phát triển trồng cây thuốc ở vùng đệm
Nguồn cây thuốc mọc tự nhiên, dù phong phú đến đâu, sẽ bị cạn kiệt nếu bị khai thác liên tục trong nhiều năm mà không chú trọng đến việc bảo vệ và tái sinh Việc khai thác quá mức mà không có biện pháp phục hồi chắc chắn sẽ dẫn đến mất dần khả năng khai thác của các loại cây thuốc này trong tương lai.
Việc phát triển trồng cây thuốc là cần thiết để đáp ứng nhu cầu sử dụng ngày càng tăng của người tiêu dùng Trồng cây thuốc không chỉ giúp đảm bảo nguồn cung ổn định mà còn góp phần thúc đẩy lĩnh vực y học cổ truyền và dược phẩm tự nhiên phát triển bền vững Đưa cây thuốc vào trồng còn giúp tăng giá trị kinh tế cho nông dân và hỗ trợ phát triển ngành nông nghiệp địa phương Đây là con đường đúng đắn nhằm đảm bảo nguồn nguyên liệu tự nhiên sạch, an toàn và phù hợp với xu hướng chăm sóc sức khỏe ngày càng chú trọng đến tự nhiên và an toàn.
Cây thuốc trồng ngày càng thay thế cây mọc tự nhiên do người dân không được phép vào khu bảo tồn để khai thác Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến các loại cây thuốc quý hiếm, hiện đã hoàn toàn không còn để sử dụng Việc trồng cây thuốc không chỉ bảo vệ các loài cây tự nhiên mà còn đảm bảo nguồn dược liệu ổn định và bền vững cho y học cổ truyền.
- Chỉ bằng con đường trồng trọt mới chủ động tạo ra khối lượng lớn dược liệu, đáp ứng cho nhu cầu ngày một tăng hiện nay
Thông qua con đường nghiên cứu trồng trọt, các nhà khoa học lựa chọn phương pháp lai ghép nhằm tạo ra các giống cây thuốc có chất lượng dược liệu cao và năng suất vượt trội Việc phát triển giống cây thuốc như vậy không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn giúp giảm giá thành sản xuất, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế trong ngành dược liệu.
Việc phát triển trồng cây thuốc ở vùng đệm góp phần đa dạng hóa cơ cấu cây trồng, giúp người dân có thêm nguồn thu nhập ổn định và nâng cao đời sống Trồng cây thuốc mang lại lợi ích kinh tế cao hơn so với một số loại cây trồng nông nghiệp và lâm nghiệp khác, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao giá trị kinh tế của khu vực.