Xuất phát từ yêu cầu đó, đề tài “Đánh giá tác động xã hội của công tác quản lí rừng tại Lâm trường Văn Chấn tỉnh Yên Bái” đặt ra là hết sức cần thiết nhằm giúp Lâm trường Văn Chấn nói
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Trên thế giới
1.1.1 Đánh giá tác động xã hội của các hoạt động sản xuất lâm nghiệp
Trước thập niên 1990, thuật ngữ đánh giá dự án mới chỉ giới hạn ở đánh giá hiệu quả, bao gồm hiệu lực thực thi và hiệu quả; từ sau năm 1990, các hoạt động đánh giá được mở rộng để bao gồm đánh giá tác động, tức là xem xét dự án có mang lại sự bền vững sau khi kết thúc hay không Hiện nay, đánh giá tác động được coi là bắt buộc đối với mọi hoạt động đánh giá, bao gồm các thay đổi về sinh thái, văn hóa - xã hội, kinh tế, kỹ thuật, thể chế và chính sách do các hoạt động của một chương trình, dự án mang lại Đánh giá tác động môi trường và xã hội (ESIA) ngày càng được tăng cường và áp dụng ở nhiều ngành nhằm đảm bảo các vấn đề môi trường và xã hội được quan tâm trước khi ra quyết định đầu tư, là công cụ hỗ trợ quá trình ra quyết định Ở nhiều quốc gia, ESIA được thiết lập như một quy trình lập kế hoạch/phê duyệt chủ yếu áp dụng cho thiết kế khả thi các dự án phát triển quy mô lớn với vùng tác động hạn chế, và ESIA không có mối liên kết cụ thể với bất kỳ cơ chế phê duyệt hay cấp phép nào, khiến kết quả của quy trình này khó có hiệu lực và dễ bị bỏ qua Đánh giá và giám sát tác động nhằm trả lời câu hỏi những thay đổi mong đợi có thực sự xảy ra hay không và có những tác động không mong đợi hay không, từ đó điều chỉnh việc quản lý chương trình, dự án; cung cấp thông tin cho quá trình ra quyết định từ cấp dự án tới cấp chính sách để xác định mức độ bền vững của các hoạt động cũng như khâu thiết kế dự án và giải trình cho các thành viên dự án về các mục tiêu đã đề ra và việc sử dụng nguồn lực được cấp.
Năm 1996 trong báo cáo đánh giá của Winconsin Woodland, Micheal Luedeke và Jeff Martin đã khuyến nghị rằng hoạt động đánh giá tài chính đơn thuần chỉ nên sử dụng cho các công ty kinh doanh mà lợi nhuận kinh tế là yếu tố hàng đầu, còn đối với các dự án đầu tư mang nhiều yếu tố xã hội thì nên cân nhắc việc đánh giá hiệu quả xã hội và môi trường Để không bỏ qua trong quá trình thực hiện đánh giá tác động dự án, tổ chức nghiên cứu cao cấp về phát triển quốc tế Nhật bản (2003) đã đề xuất việc đánh giá tác động không chỉ tập trung so sánh kết quả đầu ra với đầu vào của dự án mà còn xem xét những ảnh hưởng tiêu cực và tích cực, hiện tại và tương lai, thậm chí là những ảnh hưởng gián tiếp phát sinh từ những ảnh hưởng trực tiếp Vì vậy, trong quá trình đánh giá dự án, việc thiết kế phương pháp và câu hỏi nên chia thành 2 nhóm vấn đề là chính sách, thể chế - quản lý, kỹ thuật, môi trường, văn hoá - xã hội và kinh tế - tài chính; những tác động được phân loại thành 4 nhóm: tích cực/tiêu cực và mong đợi/không mong đợi.
Theo Renard R [72], việc đánh giá hiệu quả kinh tế của các chương trình và dự án lâm nghiệp nên được tiến hành bằng cách áp dụng giá bóng, tính đến lạm phát và chi phí cơ hội; đồng thời các đánh giá về hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường cũng phải được tích hợp để đảm bảo một cái nhìn toàn diện về tác động của các chương trình lâm nghiệp.
FAO nhấn mạnh rằng đánh giá hiệu quả xã hội và môi trường là một phần thiết yếu khi trình bày các báo cáo tham luận về lâm nghiệp xã hội và lâm nghiệp cộng đồng Cũng theo FAO [68], một dự án lâm nghiệp dù đạt được hiệu quả tài chính cao (NPV, IRR, B/C) nhưng chưa mang lại hiệu quả xã hội (tạo việc làm, tăng thu nhập cho cộng đồng) và hiệu quả môi trường thì không được coi là một dự án bền vững.
Nghị định thư Kyoto ra đời và sự thành lập Quỹ Môi trường Toàn cầu (GEF) càng làm nổi bật vai trò của việc đánh giá hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường Theo Walfredo [73], các phương thức canh tác và các hình thức sử dụng đất khác nhau có tác động tới kinh tế, sinh thái và xã hội, từ đó ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế, cân bằng sinh thái và phát triển xã hội Những mối quan hệ tác động này tạo nên một mạng lưới tác động toàn diện trên ba trụ cột: kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái.
1.1.2 Nghiên cứu về quản lý rừng bền vững
Trong nhiều thập kỷ qua, các nhà khoa học trên thế giới có sự quan tâm đặc biệt về vấn đề sử dụng đất đai, tài nguyên rừng bền vững Sự khác biệt về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và các nhu cầu của con người ở các quốc gia, vùng lãnh thổ khác nhau dẫn đến sự đa dạng, phức tạp và những quan điểm khác nhau của công tác quản lý sử dụng tài nguyên rừng bền vững ở mỗi quốc gia Tuy nhiên, điểm giống nhau cơ bản khi nói đến quản lý sử dụng đất đai tài nguyên rừng bền vững đều được thể hiện ở ba vấn đề: kinh tế, xã hội và môi trường Cuối cùng người ta cũng đã cố gắng đưa ra một định nghĩa về QLRBV nhằm diễn đạt bản chất của nó, đồng thời để từ đó xây dựng nên những nguyên tắc cơ bản trong công tác QLRBV
Khái niệm về QLRBV hình thành từ đầu thế kỷ 18 Ban đầu chỉ chú trọng đến khai thác, sử dụng gỗ được lâu dài, liên tục Cùng với sự tiến bộ của khoa học, kỹ thuật và phát triển kinh tế - xã hội, QLRBV đã chuyển từ quản lý kinh doanh gỗ sang quản lý kinh doanh nhiều mặt tài nguyên rừng, quản lý hệ thống sinh thái rừng và cuối cùng là QLRBV trên cơ sở các tiêu chuẩn, tiêu chí được xác lập chặt chẽ, toàn diện về các lĩnh vực kinh tế, xã hội và môi trường QLRBV là việc đóng góp của công tác lâm nghiệp đối với sự phát triển, sự phát triển đó phải mang lại lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội, có thể cân bằng giữa nhu cầu hiện tại và tương lai [29]
Vào đầu thế kỷ 18, các nhà lâm học Đức như Hartig, GL [77], Heyer, F [78] đã đề xuất nguyên tắc sử dụng lâu bền đối với rừng thuần loài đều tuổi.
Vào thời điểm này các nhà khoa học người Pháp (Gournand, 1922) và người Thụy
Sỹ (H Biolley) cũng đã đề ra phương pháp kiểm tra, điều chỉnh sản lượng đối với rừng đồng tuổi khai thác chọn [72]
Hiện nay đã có nhiều tổ chức đưa ra khái niệm quản lý rừng bền vững (QLRBV), như Tổ chức Gỗ nhiệt đới ITTO, Hiệp ước Helsinki và ủy ban Quốc tế về Môi trường và Phát triển [29] Các định nghĩa này có cách diễn đạt khác nhau nhưng thống nhất ở hai nội dung chính: quản lý rừng một cách ổn định bằng các biện pháp phù hợp để đạt được các mục tiêu đề ra và đảm bảo sự bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường [37].
Vấn đề cốt lõi của quản lý và sử dụng đất đai cùng với tài nguyên rừng (QLRBV) là làm sao ngăn chặn mất rừng do khai thác và sử dụng quá mức, đồng thời đảm bảo vốn rừng và chức năng tái sản xuất của rừng không bị xói mòn Quản lý hiệu quả cần phát huy vai trò phòng hộ và bảo vệ môi trường sinh thái bền vững của rừng, mang lại lợi ích cho con người và thiên nhiên.
Vào giai đoạn đầu thế kỷ 20, hệ thống quản lý rừng ở nhiều nước, đặc biệt là các nước đang phát triển, chưa quan tâm đầy đủ tới vai trò tham gia của cộng đồng Mặc dù pháp luật quy định rừng là tài sản của toàn dân, thực tế người dân không được hưởng lợi từ rừng mà chỉ khai thác lâm sản và đất canh tác để phục vụ nhu cầu sống, đồng thời không chú trọng công tác xây dựng và bảo vệ vốn rừng Bên cạnh đó, cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp, nhu cầu lâm sản ngày càng tăng, khiến tình trạng khai thác quá mức trở thành nguyên nhân quan trọng dẫn đến suy thoái nghiêm trọng tài nguyên rừng.
Kể từ giữa thế kỷ 20, khi nguồn tài nguyên rừng ở nhiều nước bị suy giảm nghiêm trọng và môi trường sinh thái lẫn đời sống của đồng bào miền núi bị đe dọa, phương thức quản lý tập trung trước kia không còn phù hợp Người dân đã tìm mọi cách cứu vãn tình trạng suy thoái rừng thông qua các chính sách khuyến khích và thu hút tham gia quản lý, sử dụng tài nguyên rừng Phương thức quản lý rừng cộng đồng (lâm nghiệp cộng đồng) xuất hiện lần đầu tại Ấn Độ và dần biến đổi thành các hình thức quản lý khác nhau như lâm nghiệp trang trại và lâm nghiệp xã hội (Nepal, Thái Lan, Philippines, …).
Do diện tích rừng bị suy thoái và canh tác nông nghiệp không bền vững, FAO từ 1967–1969 đã chú trọng phát triển nông lâm kết hợp (NLKH) và đi đến nhận định rằng áp dụng NLKH là biện pháp tối ưu để sử dụng đất rừng nhiệt đới một cách hợp lý và tổng hợp, nhằm giải quyết vấn đề lương thực và thực phẩm, cũng như sử dụng lao động dư thừa, đồng thời thiết lập cân bằng sinh thái Ngày nay NLKH đã trở thành một phương thức kinh doanh phổ biến – được gọi là “phương thức sản xuất kinh doanh NLKH”.
1.1.3 Các chính sách thu hút người dân tham gia vào công tác quản lí rừng
Nghiên cứu của Ianuskơ K (1996) cho thấy để duy trì hiệu quả, ổn định và bền vững của rừng trồng kinh tế, cần giải quyết thị trường tiêu thụ sản phẩm cho các khu rừng trồng và có kế hoạch xây dựng, phát triển các nhà máy chế biến lâm sản với các quy mô khác nhau dựa trên công cụ chính sách đòn bẩy để thu hút các thành phần kinh tế tham gia phát triển rừng; phương thức canh tác phải gần với kiến thức bản địa và được người dân áp dụng.
Theo Thom R Waggener (2000), để phát triển trồng rừng theo hướng sản xuất hàng hoá với hiệu quả kinh tế cao, cần không chỉ đầu tư tập trung về kinh tế và kỹ thuật mà còn làm rõ nhiều vấn đề liên quan đến chính sách và thị trường Vì vậy ở các nước phát triển như Mỹ, Nhật Bản, Canada và các nước công nghiệp khác, nghiên cứu kinh tế lâm nghiệp ở cấp quốc gia hiện nay tập trung vào hai vấn đề lớn: thị trường và khả năng cạnh tranh của sản phẩm.
Ở Việt Nam
1.2.1 Đánh giá tác động xã hội của các hoạt động sản xuất lâm nghiệp
QLRBV chỉ đạt được khi dung hòa ba yếu tố: kinh tế, môi trường và xã hội Trong một chừng mực nhất định, yếu tố xã hội đóng vai trò quyết định, tác động trực tiếp lên các yếu tố còn lại, đặc biệt ở nước ta khi cơ chế và chính sách về QLRBV vẫn đang trong quá trình hoàn thiện Vì vậy, để xây dựng hệ thống QLRBV hiệu quả, cần sự gắn kết giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và cải thiện phúc lợi xã hội, nhằm tạo nền tảng bền vững cho Việt Nam.
Thực tế cho thấy nhiều lâm trường hoạt động yếu kém về các vấn đề xã hội, chưa giải quyết triệt để sự mâu thuẫn giữa lợi ích của đơn vị và lợi ích của cộng đồng, khiến người dân sống trong khu vực rừng phải gánh chịu tác động tiêu cực khi hoạt động quản lý rừng chưa mang lại lợi ích và đáp ứng tối thiểu nhu cầu của họ Do đó, việc tiến hành đánh giá tác động xã hội nhằm giải quyết các vấn đề do hoạt động quản lý rừng đặt ra là cấp thiết đối với mỗi lâm trường Ở Việt Nam, đánh giá tác động được quan tâm từ thời đổi mới, đặc biệt trong các dự án phát triển; đánh giá không chỉ dựa trên các tiêu chí phân tích tài chính mà còn cân nhắc hiệu quả xã hội và môi trường Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi sang kinh tế thị trường, hiệu quả kinh tế thường được chú trọng hơn, dù môi trường và xã hội cũng tác động không nhỏ đến quá trình sản xuất kinh doanh, nhất là trong lĩnh vực lâm nghiệp Vì vậy, giai đoạn hiện nay để quản lý rừng bền vững (QLRBV) tiến hành đánh giá cả tác động về kinh tế, môi trường và xã hội.
Phạm Xuân Thịnh và Đàm Đình Hùng đã tổng kết các tác động của dự án trên các mặt kinh tế, xã hội và môi trường; rút ra bài học kinh nghiệm và nêu rõ những mặt làm được cũng như còn tồn tại để làm cơ sở định hướng phát triển ở giai đoạn hậu dự án và cho các dự án đầu tư nước ngoài tại Việt Nam Tuy vậy, các báo cáo hiện tại chủ yếu mô tả hoạt động của dự án và đánh giá tác động mang tính định tính, cảm quan thay vì dựa vào số liệu định lượng.
Lại Thị Nhu (2004) nghiên cứu đánh giá tác động của dự án trồng rừng nguyên liệu ván dăm giai đoạn 1999–2003 của Công ty Lâm nghiệp Thái Nguyên, nhằm xem xét các mặt kinh tế, xã hội và môi trường Quá trình đánh giá được thực hiện dựa trên các chỉ tiêu và chỉ báo cụ thể và có sự so sánh giữa các lĩnh vực trước và sau khi thực hiện dự án để làm rõ mức độ tác động.
Tuy nhiên, tác giả mới chỉ dừng lại ở những tác động tích cực mà chưa đi sâu phân tích những tác động tiêu cực của dự án
Nguyễn Minh Hằng và Vũ Nam (2006) trong công trình đánh giá tác động xã hội tại lâm trường Trường Sơn, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình đã xác định các nhóm liên quan đến quản lý rừng và các hoạt động sử dụng rừng chủ yếu của người dân bản địa cùng với nhu cầu của các nhóm liên quan trong phạm vi lâm trường Tuy nhiên, nghiên cứu này không đưa ra các chỉ số, tiêu chí và tiêu chuẩn xã hội cụ thể được cho là phù hợp hay không phù hợp với bộ tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững (QLRBV) của Hội đồng quản trị rừng quốc tế FSC làm cơ sở để đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện QLRBV và tiến tới cấp chứng chỉ rừng cho đơn vị.
Nguyễn Văn Sản và Lê Khắc Côi (2007) đã thực hiện đánh giá tác động kinh tế - xã hội tại công ty lâm sản xuất khẩu Forexco, tỉnh Quảng Nam, chỉ ra sự phù hợp và chưa phù hợp của từng tiêu chí, chỉ số và tiêu chuẩn trong bộ tiêu chuẩn QLRBV của FSC; từ đó các tác giả đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm hoàn chỉnh các tiêu chí, tiến tới QLRBV và cấp chứng chỉ rừng.
Đánh giá tác động hiện tại dựa trên các chỉ số thuộc bộ tiêu chuẩn, trong khi các đề xuất giải pháp chỉ phản ánh tình huống ở thời điểm hiện tại và chưa có dự báo cũng như phân tích xu hướng của các yếu tố xã hội để đề xuất các giải pháp và các công việc ưu tiên trong tiến trình QLRBV và cấp chứng chỉ rừng Việc bổ sung dự báo và phân tích xu hướng xã hội sẽ giúp hình thành các giải pháp dài hạn và xác định thứ tự ưu tiên cho các hoạt động trong QLRBV và cấp chứng chỉ rừng.
Chương trình lâm nghiệp Việt Nam – Cộng hòa Liên bang Đức (2007) đã tiến hành hỗ trợ đánh giá tác động xã hội tại các lâm trường Ninh Sơn (Ninh Thuận), M’Drắk (Đắk Lắk), Đắtô (Kontum) và Văn Chấn – Yên Bái Các kết quả bước đầu cho thấy vẫn còn tồn tại các vấn đề cơ bản và cho thấy sự phù hợp của các chỉ số, tiêu chí và tiêu chuẩn trong quản lý rừng tại các lâm trường này Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rừng bền vững (QLRBV) theo tiêu chuẩn FSC Việt Nam.
2.2.2 Nghiên cứu về quản lý rừng bền vững
Công tác quản lý và sử dụng tài nguyên rừng ở Việt Nam từ trước tới nay được chia thành ba thời kỳ, phản ánh sự phát triển của lịch sử và quá trình kinh tế - xã hội của đất nước Ba giai đoạn này thể hiện sự chuyển biến về cách thức quản lý và khai thác rừng, từ các hình thức quản lý truyền thống đến hệ thống quản lý hiện đại ngày càng chú trọng bền vững và quản trị nguồn lực hiệu quả Nguồn tham khảo [36].
- Thời kỳ trước năm 1945: Toàn bộ rừng nước ta là rừng tự nhiên đã được chia theo các chức năng để quản lý sử dụng:
Rừng chưa quản lý là những diện tích rừng nằm ở vùng núi hiểm trở, nơi dân cư thưa thớt; do Nhà nước thực dân chưa có khả năng quản lý, người dân được tự do sử dụng lâm sản và đốt nương làm rẫy Việc khai thác lâm sản ở khu vực này hiện ở mức tự cung tự cấp, nên lâm sản chưa trở thành hàng hóa.
Rừng mở để kinh doanh là những diện tích rừng nằm ở vùng có dân cư và đường giao thông thuận lợi cho vận chuyển lâm sản Những diện tích này được phân thành khu vực, sau đó chia thành các lô khai thác, và quá trình khai thác diễn ra theo chu kỳ sản lượng.
Rừng cấm: Là những diện tích rừng sau khai thác, cần được bảo vệ để tái sinh trong cả chu kỳ theo vòng quay điều chế
Trước năm 1945, tài nguyên rừng Việt Nam rất phong phú và nhu cầu lâm sản của con người nói chung còn ở mức thấp, khiến rừng bị khai thác tự do Mức độ tác động của con người vào rừng khi ấy còn khá thấp, nên nguồn tài nguyên rừng vẫn dồi dào, và vấn đề quản lý rừng và bảo vệ rừng (QLRBV) chưa được đặt ra.
Giai đoạn 1946-1990 đánh dấu khi ngành Lâm nghiệp Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn khác nhau Ngay sau hòa bình lập lại, toàn bộ diện tích rừng và đất rừng ở miền Bắc được quy hoạch vào các lâm trường quốc doanh, nhiệm vụ chính là khai thác lâm sản phục vụ cho sự phát triển của các ngành kinh tế Dù có đặt ra nhiệm vụ xây dựng và phát triển vốn rừng, các đơn vị sản xuất kinh doanh lâm nghiệp vẫn chưa quan tâm đúng mức đến nguồn vốn này.
Trong giai đoạn 1946-1960, công tác bảo vệ rừng được thực hiện chủ yếu thông qua khoanh nuôi bảo vệ và hướng dẫn nông dân miền núi sản xuất trên nương rẫy để quản lý nguồn tài nguyên rừng một cách bền vững Công tác này đồng thời tập trung tuyên truyền và hỗ trợ người dân thực hiện các mô hình sản xuất phù hợp với điều kiện địa phương, nhằm bảo vệ rừng và tăng thu nhập cho cư dân vùng núi Song song đó, mục tiêu ổn định công tác định canh định cư và khôi phục kinh tế sau chiến tranh được đẩy mạnh để đảm bảo sự phục hồi và phát triển của vùng rừng núi.
Trong giai đoạn 1961–1975, công tác quản lý bảo vệ rừng (QLBVR) được đẩy mạnh thông qua khoanh nuôi tái sinh rừng và gắn với công tác định canh định cư Khai thác rừng được thực hiện theo quy trình, quy phạm, đảm bảo xúc tiến tái sinh tự nhiên và phát triển rừng bền vững.
MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, GIỚI HẠN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mục tiêu đề tài
- Đánh giá được tác động xã hội của công tác quản lí rừng tại lâm trường Văn Chấn
Đánh giá mức độ phù hợp của các tiêu chuẩn xã hội trong Bộ tiêu chuẩn quốc gia về quản lý rừng bền vững (QLRB) đối với công tác quản lý rừng ở Lâm trường Văn Chấn cho thấy mức độ tương thích giữa các yêu cầu xã hội và thực tiễn quản lý tại địa phương Quá trình phân tích tập trung vào các yếu tố như quyền lợi của người dân, sự tham gia của cộng đồng, tính minh bạch và công khai thông tin, từ đó xác định các khe hở và đề xuất biện pháp cải thiện nhằm tăng cường công tác quản lý rừng và sự đồng thuận xã hội Kết quả đánh giá cung cấp cơ sở cho việc điều chỉnh và cập nhật Bộ tiêu chuẩn quốc gia về QLRBV, đồng thời hỗ trợ triển khai các biện pháp quản lý rừng bền vững tại Văn Chấn.
Về thực tiễn: Đề xuất được một số giải pháp và các công việc ưu tiên nhằm thúc đẩy tiến trình QLRBV ở lâm trường Văn Chấn
2.2 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
Đề tài tập trung vào đối tượng nghiên cứu chính là các hoạt động sản xuất kinh doanh của lâm trường Văn Chấn và mối quan hệ xã hội giữa lâm trường này với người dân địa phương ở 4 xã thuộc địa bàn quản lý của lâm trường Văn Chấn Nội dung nghiên cứu làm rõ quy trình, hiệu quả và các yếu tố tác động đến hoạt động sản xuất kinh doanh của lâm trường, đồng thời phân tích sự tác động qua lại giữa doanh nghiệp lâm nghiệp và cộng đồng ở các xã được nêu Kết quả hướng tới làm rõ mức độ hợp tác, nguồn lực và các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững giữa lâm trường và người dân địa phương tại các xã thuộc khu vực nghiên cứu.
Nậm Búng, Gia Hội, Sơn Lương và Nậm Lành
Phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn ở việc đánh giá tác động xã hội của lâm trường lên người dân tại 4 xã trên địa bàn và ngược lại; nội dung này được đối chiếu với các chỉ số, tiêu chí và tiêu chuẩn xã hội (tiêu chuẩn 2, 3 và 4) nhằm đảm bảo một khung phân tích đầy đủ, khách quan và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
Bộ tiêu chuẩn QLRBV Việt Nam (phiên bản 9C) được dùng để đề xuất một số giải pháp và các công việc ưu tiên nhằm QLRBV và tiến tới cấp chứng chỉ rừng tại Lâm trường Văn Chấn Đề tài tập trung xác định các biện pháp cải tiến quy trình và hệ thống quản lý nhằm nâng cao tính tuân thủ và chuẩn hóa hoạt động quản lý rủi ro bảo vệ rừng, đồng thời xây dựng nền tảng cho quá trình cấp chứng chỉ rừng tại đơn vị Tuy nhiên, đề tài không đánh giá các tác động về kinh tế và môi trường của các hoạt động sản xuất kinh doanh tại Lâm trường Văn Chấn.
- Đánh giá tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh và QLBVR tại lâm trường Văn Chấn
+ Quá trình hình thành và cơ cấu tổ chức lâm trường
+ Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh
+ Tình hình quản lý bảo vệ rừng
- Tình hình sản xuất và kinh tế hộ gia đình các xã trên địa bàn lâm trường
+ Cơ cấu sử dụng đất đai
+ Tình hình sản xuất nông nghiệp các xã trên địa bàn lâm trường
+ Tình hình sử dụng tài nguyên rừng + Nguồn vốn đầu tư
+ Phân loại kinh tế hộ + Cơ cấu thu nhập và chi tiêu
- Đánh giá tình hình giao đất lâm nghiệp và khoán QLBVR
+ Đánh giá tình hình giao đất lâm nghiệp trên địa bàn
+ Đánh giá tình hình giao khoán QLBVR
+ Đánh giá cơ hội tạo thu nhập của các hộ gia đình sống gần rừng từ các hoạt động quản lý rừng của lâm trường Văn Chấn
- Đánh giá tác động qua lại giữa lâm trường Văn Chấn và địa phương
+ Các hoạt động sản xuất kinh doanh của Lâm trường đối với địa phương
+ Những hoạt động sản xuất của địa phương đối lâm trường
- Đánh giá mức độ phù hợp của các tiêu chuẩn xã hội trong công tác QLR ở lâm trường Văn Chấn
+ Tiêu chuẩn quốc gia về QLRBV và những tiêu chí về xã hội
+ Đánh giá mức độ phù hợp các tiêu chí xã hội trong công tác quản lí rừng ở lâm trường Văn Chấn
- Đề xuất một số giải pháp và các công việc ưu tiên nhằm thúc đẩy tiến trình QLRBV và bền vững về mặt xã hội ở lâm trường Văn Chấn
+ Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức về tác động xã hội của công tác quản lí rừng ở lâm trường Văn Chấn
+ Đề xuất một số giải pháp
+ Đề xuất các công việc ưu tiên
2.4.1 Quan điểm nghiên cứu và cách tiếp cận
Luận văn phân tích tác động xã hội của công tác quản lý rừng tại Lâm trường Văn Chấn, tỉnh Yên Bái, bằng cách xem xét hai hướng tương tác: (i) hoạt động quản lý, bảo vệ và kinh doanh rừng của Lâm trường Văn Chấn ảnh hưởng như thế nào đến các yếu tố xã hội địa phương như thu nhập, việc làm, đời sống cộng đồng và an ninh lương thực; (ii) các yếu tố xã hội ở địa phương tác động ra sao đến hiệu quả và phương án quản lý rừng của Lâm trường, bao gồm sự tham gia của người dân, nhận thức về quyền lợi và sự phù hợp của chính sách quản lý rừng với thực tế tại Văn Chấn Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp quản lý rừng bền vững, tăng cường tham gia cộng đồng, cải thiện phúc lợi và tăng cường bảo vệ rừng, đồng thời phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội địa phương ở Yên Bái.
Như vậy, trong quá trình nghiên cứu 2 vấn đề này phải được đặt trong mối quan hệ biện chứng với nhau, tác động qua lại với nhau, chứ không được xem xét các vấn đề theo một chiều hướng nhất định Mối quan hệ biện chứng này là cơ sở quan trọng để đánh giá sự thích ứng của các tiêu chuẩn/chỉ số xã hội trong Bộ tiêu chuẩn quốc gia cũng như đề xuất các khuyến nghị cho công tác QLRBV tại lâm trường Văn Chấn
- Đánh giá những vấn đề liên quan đến việc quản lý rừng và tác động xã hội của lâm trường Văn Chấn cần phải xem xét trên quan điểm lịch sử, nghĩa là không chỉ chú ý đến các hoạt động hiện tại mà phải xem xét cả các hoạt động diễn ra trong quá khứ và tương lai, đặt nó trong trạng thái động theo tiến trình lịch sử Điều này đặc biệt quan trọng khi lâm trường Văn Chấn đang trong quá trình sắp xếp đổi mới và chuyển đổi thành công ty lâm nghiệp Văn Chấn
Đánh giá tác động xã hội không chỉ chú ý đến các khía cạnh xã hội mà còn phải xem xét các yếu tố kinh tế và kỹ thuật liên quan Ví dụ, tình hình phát triển kinh tế địa phương bị ảnh hưởng bởi hoạt động quản lý rừng và từ đó ảnh hưởng đến cơ hội tạo thu nhập và việc làm cho người dân Đồng thời, kỹ thuật canh tác nông lâm nghiệp tại địa phương và hiệu quả quản lý rừng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ và hình thái tác động xã hội Vì các yếu tố này liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp tới các yếu tố xã hội như đời sống, cơ hội tiếp cận nguồn lực và cơ cấu lao động, đánh giá cần thực hiện một cách toàn diện để hỗ trợ phát triển bền vững.
Đánh giá tác động xã hội là một quá trình phức tạp, liên quan không chỉ tới các đơn vị lâm trường, xã và thôn cùng người dân địa phương mà còn liên kết với nhiều cơ quan, ban ngành trên địa bàn Trong quá trình nghiên cứu, cần có sự tham gia của nhiều bên khác nhau như Hạt kiểm lâm huyện, Trạm kiểm lâm Sơn Lương, UBND các xã, thôn liên quan, và đặc biệt là người dân, những hộ gia đình sống gần rừng, nhằm đảm bảo thông tin đầy đủ, phản ánh đúng thực trạng và hỗ trợ ra quyết định quản lý rừng bền vững.
Do thời gian nghiên cứu ngắn, cách tiếp cận chủ yếu là kế thừa tối đa các số liệu và thông tin đã có, như điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, tình hình hoạt động của lâm trường và giao khoán quản lý bảo vệ rừng; đề tài chỉ tiến hành điều tra bổ sung các thông tin còn thiếu hoặc để cập nhật thông tin.
Diện tích sản xuất lâm nghiệp của lâm trường phân bố rộng trên địa bàn 4 xã, với sự đa dạng về đặc điểm tự nhiên và kinh tế - xã hội; độ cao tăng dần từ xã Sơn Lương lên xã Nậm Búng tác động tới đời sống và đặc điểm canh tác của từng xã Trong 4 xã vùng cao, xã Nậm Lành được coi là xã 135 Do đó, khi xem xét tác động xã hội và đề xuất khuyến nghị, cần tiếp cận và phân tích theo từng khu vực cụ thể để bảo đảm hiệu quả và phù hợp với điều kiện địa phương.
Ở khu vực lâm trường Văn Chấn, sự đa dạng dân tộc thiểu số được thể hiện qua các cộng đồng Thái, Dao, H'mông, Dáy, Mường và Tày sinh sống Mỗi dân tộc có tập quán canh tác, trình độ dân trí và văn hóa riêng biệt, vì vậy khi đánh giá tác động xã hội cần lưu ý đặc điểm cụ thể của từng nhóm để đảm bảo phân tích đầy đủ, nhạy bén với bối cảnh địa phương và tối ưu cho các chiến lược phát triển bền vững.
2.4.2 Phương hướng giải quyết vấn đề
Nghiên cứu bắt đầu bằng việc khảo sát và đánh giá các nhân tố chi phối hoạt động sản xuất, kinh doanh của lâm trường, bao gồm điều kiện tự nhiên, bối cảnh kinh tế - xã hội và đặc điểm cũng như ảnh hưởng của dân cư sống quanh rừng, nhằm làm rõ mối quan hệ tương tác giữa hoạt động quản lý rừng của lâm trường và địa phương Từ đó xác định rõ vai trò, vị trí của người dân địa phương trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản lý bảo vệ rừng, đồng thời làm sáng tỏ tác động của lâm trường đối với sự phát triển của cộng đồng dân cư xung quanh.
Phương hướng giải quyết vấn đề được khái quát hóa qua sơ đồ sau:
Sơ đồ 2.1: Phương hướng giải quyết vấn đề
Qua việc đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của từng vấn đề dựa trên bức tranh hiện trạng để xem xét thực chất vấn đề, chúng ta sẽ phân tích sâu các cơ hội và thách thức trong phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh và quản lý bền vững tài nguyên rừng Từ đó, đề xuất các khuyến nghị có tính khả thi cho vùng nghiên cứu, chú trọng đánh giá mức độ phù hợp của các tiêu chuẩn xã hội trong bộ tiêu chuẩn quốc gia về QLRBV với thực trạng công tác quản lý rừng ở khu vực nghiên cứu.
2.4.3 Phương pháp nghiên cứu cụ thể
2.3.3.1 Thu thập thông tin, số liệu
- Tại Hà Nội: Tiến hành thu thập các tài liệu sau:
Báo cáo nghiên cứu đánh giá tác động xã hội của Dự án GTZ đã được tiến hành ở một số địa điểm khác của dự án, gồm Ninh Sơn - Ninh Thuận và các lâm trường M’DRăk - Đăk Lăk, Đăk Tô - Kon Tum Các báo cáo này nhằm tổng hợp mức độ ảnh hưởng đến sinh kế, môi trường và cộng đồng địa phương, đồng thời chỉ ra những điểm yếu và thách thức còn tồn tại Điểm yếu được ghi nhận gồm sự tham gia của cộng đồng chưa đồng bộ, hạn chế thông tin và minh bạch trong quá trình thực thi, cũng như các tác động tiềm ẩn đối với những nhóm dễ bị tổn thương Từ các phân tích này, dự án có thể điều chỉnh chiến lược can thiệp để tăng hiệu quả và bền vững tại các khu vực được đề cập, đồng thời tăng cường sự tham gia và lợi ích cho cư dân bản địa.
Mối quan hệ biện chứng giữa hoạt động của Lâm trường và môi trường xã hội
Các đề xuất Điểm mạnh
Các cơ hội ĐKTN-KTXH các xã trên địa bàn Lâm trường
Các hoạt động SXKD của Lâm trường
Nội dung nghiên cứu …
- Đánh giá tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh và QLBVR tại lâm trường Văn Chấn
+ Quá trình hình thành và cơ cấu tổ chức lâm trường
+ Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh
+ Tình hình quản lý bảo vệ rừng
- Tình hình sản xuất và kinh tế hộ gia đình các xã trên địa bàn lâm trường
+ Cơ cấu sử dụng đất đai
+ Tình hình sản xuất nông nghiệp các xã trên địa bàn lâm trường
+ Tình hình sử dụng tài nguyên rừng + Nguồn vốn đầu tư
+ Phân loại kinh tế hộ + Cơ cấu thu nhập và chi tiêu
- Đánh giá tình hình giao đất lâm nghiệp và khoán QLBVR
+ Đánh giá tình hình giao đất lâm nghiệp trên địa bàn
+ Đánh giá tình hình giao khoán QLBVR
+ Đánh giá cơ hội tạo thu nhập của các hộ gia đình sống gần rừng từ các hoạt động quản lý rừng của lâm trường Văn Chấn
- Đánh giá tác động qua lại giữa lâm trường Văn Chấn và địa phương
+ Các hoạt động sản xuất kinh doanh của Lâm trường đối với địa phương
+ Những hoạt động sản xuất của địa phương đối lâm trường
- Đánh giá mức độ phù hợp của các tiêu chuẩn xã hội trong công tác QLR ở lâm trường Văn Chấn
+ Tiêu chuẩn quốc gia về QLRBV và những tiêu chí về xã hội
+ Đánh giá mức độ phù hợp các tiêu chí xã hội trong công tác quản lí rừng ở lâm trường Văn Chấn
- Đề xuất một số giải pháp và các công việc ưu tiên nhằm thúc đẩy tiến trình QLRBV và bền vững về mặt xã hội ở lâm trường Văn Chấn
+ Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức về tác động xã hội của công tác quản lí rừng ở lâm trường Văn Chấn
+ Đề xuất một số giải pháp
+ Đề xuất các công việc ưu tiên.
Phương pháp nghiên cứu
2.4.1 Quan điểm nghiên cứu và cách tiếp cận
Đề tài tập trung vào việc đánh giá tác động xã hội của công tác quản lý rừng tại Lâm trường Văn Chấn, tỉnh Yên Bái Nội dung nghiên cứu được xem xét trên hai góc độ chính: (i) hoạt động quản lý, bảo vệ và kinh doanh rừng của Lâm trường Văn Chấn ảnh hưởng như thế nào đến các yếu tố xã hội ở địa phương, bao gồm thu nhập, việc làm, chất lượng cuộc sống và sự tham gia của cộng đồng; (ii) các yếu tố xã hội của địa phương tác động ra sao đến hoạt động quản lý rừng, từ quan điểm của người dân, mức độ tham gia, các yêu cầu về công bằng, minh bạch và sự hỗ trợ hay cản trở từ môi trường xã hội Kết quả mong đợi là làm rõ mối quan hệ hai chiều này để đề xuất các giải pháp quản lý rừng bền vững, tăng cường hiệu quả quản lý và đóng góp cho phát triển xã hội địa phương.
Trong quá trình nghiên cứu, hai vấn đề này phải được đặt trong mối quan hệ biện chứng với nhau, tác động lẫn nhau chứ không được xem xét theo một chiều hướng đơn thuần Mối quan hệ biện chứng này là cơ sở quan trọng để đánh giá sự thích ứng của các tiêu chuẩn/chỉ số xã hội trong Bộ tiêu chuẩn quốc gia và đồng thời đề xuất các khuyến nghị cho công tác QLRBV tại lâm trường Văn Chấn.
Đánh giá các vấn đề liên quan đến quản lý rừng và tác động xã hội của lâm trường Văn Chấn cần được xem xét ở góc độ lịch sử: không chỉ chú ý đến các hoạt động hiện tại mà còn phân tích diễn biến trong quá khứ và dự báo các xu hướng tương lai, đặt chúng trong một quá trình động của tiến trình lịch sử Quan điểm này đặc biệt quan trọng khi lâm trường Văn Chấn đang trong quá trình sắp xếp đổi mới và chuyển đổi thành công ty lâm nghiệp Văn Chấn, nhằm củng cố quản lý rừng bền vững và tối ưu hóa lợi ích xã hội cho cộng đồng địa phương.
Đánh giá tác động xã hội không chỉ tập trung vào các khía cạnh xã hội mà còn xem xét các yếu tố kinh tế và kỹ thuật liên quan Tình hình phát triển kinh tế địa phương bị ảnh hưởng bởi hoạt động quản lý rừng, đồng thời các cơ hội tạo thu nhập và việc làm từ các hoạt động này có tác động trực tiếp và gián tiếp đến đời sống cộng đồng Kỹ thuật canh tác nông lâm nghiệp tại địa phương đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng môi trường và bền vững sinh kế người dân Vì vậy, một đánh giá tác động xã hội hiệu quả cần kết nối chặt chẽ giữa các yếu tố xã hội, kinh tế và kỹ thuật để phản ánh đầy đủ các tác động của dự án lên địa phương và sinh kế người dân.
Đánh giá tác động xã hội là một quá trình phức tạp, liên quan không chỉ trực tiếp đến các đơn vị như lâm trường, xã, thôn và người dân địa phương mà còn đến nhiều cơ quan, ban ngành khác trên địa bàn Trong quá trình nghiên cứu, cần có sự tham gia của nhiều bên liên quan, bao gồm Hạt kiểm lâm huyện, Trạm kiểm lâm Sơn Lương, UBND các xã và thôn liên quan, và đặc biệt là người dân cũng như các hộ gia đình sống gần rừng, nhằm đảm bảo sự hiểu biết đầy đủ về tác động xã hội và tạo điều kiện cho quản lý rừng bền vững.
Do thời gian nghiên cứu ngắn, phương pháp tiếp cận chủ yếu là kế thừa tối đa các số liệu và thông tin sẵn có về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, tình hình hoạt động của lâm trường và hình thức giao khoán quản lý bảo vệ rừng Đề tài sẽ tập trung bổ sung các thông tin còn thiếu hoặc cập nhật những dữ liệu đã có, nhằm đảm bảo tính đầy đủ và kịp thời của kết quả Quá trình thu thập dữ liệu được thiết kế để tối ưu nguồn lực và nâng cao độ tin cậy của nghiên cứu bằng cách kết hợp thông tin hiện có với các điều tra bổ sung khi cần thiết.
Diện tích sản xuất lâm nghiệp của lâm trường phân bố khá rộng, trên địa bàn bốn xã với đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội khác nhau và độ cao tăng dần khi đi từ xã Sơn Lương lên xã Nậm Búng, kèm theo đời sống và đặc điểm canh tác ở các xã cũng rất khác nhau; trong bốn xã vùng cao có xã Nậm Lành là xã 135; vì vậy, khi xem xét đánh giá tác động xã hội cũng như đề xuất các khuyến nghị cần phải tiếp cận theo từng khu vực cụ thể để phản ánh đúng thực trạng và tối ưu hóa các giải pháp quản lý diện tích sản xuất lâm nghiệp.
Trong khu vực lâm trường Văn Chấn, sự đa dạng của các dân tộc thiểu số như Thái, Dao, H'mông, Dáy, Mường, Tày hình thành nên những đặc điểm riêng về tập quán canh tác, trình độ dân trí và văn hóa Mỗi dân tộc có những nét đặc trưng riêng ảnh hưởng đến cách tiếp cận nguồn lực và phát triển xã hội, vì vậy khi đánh giá tác động xã hội cần chú ý đến đặc điểm cụ thể của từng cộng đồng Việc phân tích tác động ở Văn Chấn nên phân tách từng nhóm dân tộc và đưa ra các giải pháp phù hợp với điều kiện văn hóa và kinh tế của mỗi dân tộc để đảm bảo đánh giá toàn diện và hiệu quả.
2.4.2 Phương hướng giải quyết vấn đề
Nghiên cứu bắt nguồn từ việc khảo sát và đánh giá các yếu tố chi phối đặc thù hoạt động sản xuất – kinh doanh của lâm trường, gồm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và đặc điểm cũng như ảnh hưởng của dân cư sống quanh rừng, nhằm làm sáng mối quan hệ giữa hoạt động quản lý rừng của lâm trường và địa phương Kết quả cho thấy vai trò của người dân địa phương trong sản xuất, kinh doanh và quản lý bảo vệ rừng là yếu tố then chốt hình thành bối cảnh địa phương, đồng thời lâm trường có ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của cộng đồng dân cư quanh khu vực thông qua các hoạt động quản lý rừng, cung cấp sinh kế và cải thiện môi trường sống Các phát hiện này gợi ý các hướng hợp tác và chiến lược phát triển bền vững giữa lâm trường và cộng đồng để tăng hiệu quả quản lý rừng và nâng cao phúc lợi địa phương.
Phương hướng giải quyết vấn đề được khái quát hóa qua sơ đồ sau:
Sơ đồ 2.1: Phương hướng giải quyết vấn đề
Trên cơ sở đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của từng vấn đề dựa trên bức tranh hiện trạng nhằm làm rõ bản chất của vấn đề, chúng tôi sẽ đi sâu phân tích các cơ hội và thách thức trong phát triển hoạt động sản xuất – kinh doanh và quản lý bền vững tài nguyên rừng Từ thực trạng này, chúng tôi đề xuất các khuyến nghị có tính khả thi cho vùng nghiên cứu, đồng thời chú trọng đánh giá mức độ phù hợp của các tiêu chuẩn xã hội trong bộ tiêu chuẩn quốc gia về QLRBV với thực trạng công tác quản lý rừng ở khu vực nghiên cứu.
2.4.3 Phương pháp nghiên cứu cụ thể
2.3.3.1 Thu thập thông tin, số liệu
- Tại Hà Nội: Tiến hành thu thập các tài liệu sau:
Báo cáo nghiên cứu về đánh giá tác động xã hội của Dự án GTZ đã được tiến hành ở một số địa điểm khác nhau, gồm Ninh Sơn - Ninh Thuận, lâm trường M’Drăk - Đắk Lắk và lâm trường Đắk Tô - Kon Tum Bản báo cáo tổng hợp các kết quả tác động xã hội tại các khu vực này và nêu rõ các điểm yếu còn tồn tại trong quá trình triển khai, quản lý và giám sát dự án.
Mối quan hệ biện chứng giữa hoạt động của Lâm trường và môi trường xã hội
Các đề xuất Điểm mạnh
Các cơ hội ĐKTN-KTXH các xã trên địa bàn Lâm trường
Các hoạt động SXKD của Lâm trường
Thu thập đầy đủ các quy định, hướng dẫn và tài liệu liên quan đến quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng là bước đi then chốt nhằm xây dựng khung chuẩn mực và tăng cường tính nhất quán trong thực tiễn Đặc biệt, Bộ tiêu chuẩn Quốc gia phiên bản 9C về quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng (QLRBV) do Tổ công tác quốc gia biên soạn hiện nay được Viện QLRBV và chứng chỉ rừng tiếp quản và vận hành Việc tổng hợp và phân tích các nguồn lực này hỗ trợ đánh giá, giám sát và cấp chứng chỉ rừng theo chuẩn quốc gia, đồng thời nâng cao chất lượng quản trị rừng và hiệu quả thực thi tiêu chuẩn 9C Nhờ đó, các hoạt động liên quan đến đào tạo, tham khảo và áp dụng bộ tiêu chuẩn 9C sẽ được thống nhất và minh bạch hơn.
Các bản đồ và số liệu tài nguyên rừng của lâm trường Văn Chấn tại Văn phòng Dự án GTZ Trung ương
Ở địa phương, quá trình nghiên cứu được tiến hành bằng cách phối hợp với các cơ quan quản lý lâm nghiệp và các tổ chức liên quan nhằm thu thập đầy đủ thông tin và số liệu cần thiết phục vụ nghiên cứu Các cơ quan tham gia làm việc gồm đơn vị quản lý lâm nghiệp tại địa phương và các tổ chức liên quan khác, chịu trách nhiệm cung cấp dữ liệu nguồn, hỗ trợ tiếp cận địa bàn và xác nhận tính đầy đủ của số liệu thu thập được.
Sở NN & PTNT, Chi cục Lâm nghiệp tỉnh Yên Bái
Văn phòng dự án GTZ tỉnh Yên Bái
Văn phòng Dự án GTZ tại lâm trường Văn Chấn
Hạt Kiểm lâm huyện Văn Chấn, Trạm Kiểm lâm Sơn Lương
Phòng Thống kê huyện Văn Chấn
UBND 4 xã khu vực lâm trường Văn Chấn, gồm: xã Nậm Búng, Gia Hội, Nậm Lành và Sơn Lương, huyện Văn Chấn
Các tài liệu, thông tin chính thu thập bao gồm:
Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của khu vực nghiên cứu được phân tích toàn diện, chú trọng tới các số liệu kinh tế - xã hội thiết yếu như dân số, thành phần dân tộc, lực lượng lao động và mức thu nhập; đồng thời đánh giá tình hình sản xuất nông lâm nghiệp và đóng góp của khu vực vào tăng trưởng kinh tế địa phương Cơ sở hạ tầng và các dịch vụ công cộng được xem là nền tảng quyết định khả năng phát triển bền vững, hấp thu vốn đầu tư và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.
Cơ cấu tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh của Lâm trường
Mối quan hệ qua lại giữa lâm trường Văn Chấn với địa phương trong QLBVR cũng như phát triển kinh tế - xã hội của địa phương,
Quá trình điều tra và phỏng vấn trực tiếp các đối tượng liên quan được thực hiện bằng phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc trên mẫu phiếu đã soạn sẵn với các câu hỏi mở nhằm thu thập dữ liệu chất lượng và có chiều sâu Đối tượng phỏng vấn trực tiếp được phân thành 3 nhóm dựa trên 3 loại kênh thông tin khác nhau để đảm bảo tính đa dạng và đầy đủ của thông tin thu thập được.