Bài luận văn đạt điểm 9 trong kì báo cáo luận văn tốt nghiệp. Đề tài có sử dụng các công nghệ IOT mới nhất, phù hợp với thực tế hiện tại.Đề tài luận văn tập trung vào: Tìm hiểu các thông số cần điều khiển trong nhà trồng nấm: nhiệt độ, độ ẩm. Xây dựng, thiết kế mô hình đo lường nhiệt độ và độ ẩm. Lưu trữ các thông số đo đạc được theo thời gian thực. Giám sát và điều khiển các thiết bị theo cài đặt. Thiết kế và thi công mạch điều khiển. Lập trình đo đạc và hiển thị các thông số đo được. Lập trình lưu trữ các thông số đo đạc theo thời gian thực vào thẻ nhớ(micro SD Card). Lập trình giám sát và điều khiển mô hình nhà trồng nấm. Xây dựng kết nối hệ thống với điện thoại thông qua BlueTooth. Lập trình kết nối hệ thống với điện thoại thông qua BlueTooth.
Mục đích đề tài
Nghiên cứu phát triển mô hình giám sát và điều khiển thiết bị dựa trên nhiệt độ và độ ẩm để đảm bảo môi trường ổn định Hướng dẫn lưu trữ các thông số đo đạc chính xác nhằm nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu Kết nối thiết bị với điện thoại di động giúp người dùng dễ dàng theo dõi và điều chỉnh từ xa Dựa trên các nghiên cứu này, thiết kế bộ điều khiển thực nghiệm nhằm nâng cao khả năng tự động hóa và độ chính xác trong quá trình vận hành.
Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về lập trình vi xử lý AVR Code Vision nhằm xây dựng chương trình điều khiển hiệu quả Ứng dụng phần mềm Android Studio được sử dụng để kết nối bộ điều khiển với điện thoại, tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều khiển từ xa Việc tích hợp này giúp nâng cao khả năng thực thi và ứng dụng của hệ thống điều khiển trong các dự án thực tế.
Phạm vi đề tài
Để đảm bảo điều kiện môi trường lý tưởng, cần đo nhiệt độ từ 20 đến 45 độ C và độ ẩm trong khoảng 40% đến 100% Hệ thống điều khiển thiết bị hoạt động dựa trên việc so sánh các giá trị đo được với các giá trị cài đặt, giúp duy trì môi trường ổn định và phù hợp.
Lưu trữ các giá trị đo được vào trong thẻ nhớ theo thời gian thực.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài được thực hiện dựa theo các phương pháp nghiên cứu sau:
Các kết quả nghiên cứu kế thừa
- Kế thừa các công trình nghiên cứu về nấm và kỹ thuật trồng
- Kế thừa các kiến thức về linh kiện điện tử và thiết kế mạch
- Kế thừa các công trình nghiên cứu của thế hệ trước về cơ sở lý thuyết lập trình
- Nghiên cứu thiết kế mạch gọn nhẹ và đúng với yêu cầu đã đặt ra đảm bảo vận hành ổn định và tốn ít chi phí nhất có thể
- Nghiên cứu phần mềm lập trình và các giải thuật tối ưu hóa trong điều khiển
Phương pháp thực nghiệm kiểm chứng
- Chạy thử và kiểm tra bộ điều khiển nhiều lần, kiểm tra phát hiện lỗi, từ đó hoàn thiện hệ thống.
GIỚI THIỆU VỀ NẤM RƠM
Đặc điểm hình thái và sinh lý của nấm Rơm [5]
Nấm rơm đòi hỏi điều kiện nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng phù hợp theo từng giai đoạn phát triển để sinh trưởng và phát triển tốt, tránh thất thu Thời vụ trồng lý tưởng cho khu vực miền Trung là từ tháng 3 đến tháng 8, còn miền Nam có thể trồng quanh năm Hiểu rõ các yêu cầu về các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, pH, ánh sáng, không khí, nguồn nước, nguyên liệu, giống, địa điểm, điều kiện nhà trồng, dụng cụ, kỹ thuật trồng, phòng trừ sâu bệnh, thu hoạch và vệ sinh nhà trồng nấm giúp nâng cao năng suất Trồng nấm rơm đơn giản và dễ dàng trong những đợt đầu vụ, nhưng sau nhiều lần trồng năng suất giảm, thậm chí thất thu, đặc biệt khi trồng trái mùa Để đạt hiệu quả cao, cần tạo điều kiện phù hợp và kiểm soát tốt 15 yếu tố này trong quá trình trồng nấm trong nhà.
Độ ẩm trong mô nấm, hay còn gọi là độ ẩm nguyên liệu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng của sợi nấm rơm Nấm có thể phát triển tốt khi nguyên liệu có độ ẩm từ 40% đến 90%, nhưng mức lý tưởng nhất là từ 65% đến 70% Để kiểm tra độ ẩm nguyên liệu, có thể nắm nguyên liệu trong tay và vắt mạnh, qua đó đánh giá độ ẩm phù hợp để đảm bảo quá trình trồng nấm hiệu quả.
- Nước không chảy ra (độ ẩm quá thấp)
- Nước chảy ra thành dòng (độ ẩm quá cao)
- Nước chảy ra kẻ tay (độ ẩm đạt yêu cầu)
+ Độ ẩm tương đối của không khí:
Độ ẩm tương đối của không khí đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình bốc hơi nước từ mô nấm và quả thể nấm vào không khí Việc đo độ ẩm không khí chính xác giúp duy trì môi trường lý tưởng cho sự phát triển của nấm Ứng dụng ẩm kế là phương pháp phổ biến để theo dõi và kiểm soát độ ẩm phù hợp trong quá trình trồng và chăm sóc nấm.
Trong không khí có độ ẩm 100%, sự bay hơi của nước cân bằng với hơi nước ngưng tụ lại trên mô nấm, duy trì môi trường ẩm ướt liên tục Điều này tạo điều kiện lý tưởng để nấm rơm phát triển và sinh trưởng tốt.
Sử dụng A0 từ 60-70% hiệu quả trong việc tiêu diệt toàn bộ nấm giai đoạn đinh ghim, ngăn chặn sự sinh trưởng của nấm trong giai đoạn hình cầu Nếu xử lý kéo dài, hiện tượng teo đầu của quả thể nấm sẽ xảy ra, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng nấm Điều này cho thấy tỉ lệ A0 phù hợp là yếu tố quan trọng để kiểm soát sự phát triển của nấm trong các giai đoạn sinh trưởng khác nhau.
- A0 = 80 - 85%: Gây chết một phần giai đoạn đầu đinh ghim, không ảnh hưởng đến giai đoạn khác
Điểm A0 đạt từ 90-100% cho thấy chất lượng rất tốt trong giai đoạn đầu ghim, tuy nhiên có thể giảm phần nào ở các giai đoạn khác Khi kết hợp với nhiệt độ cao, quá trình sinh trưởng của nấm diễn ra nhanh, dẫn đến hàm lượng nước trong nấm nhiều, nấm nở nhanh và dễ bị nứt trong quá trình vận chuyển Ngoài ra, nấm ở giai đoạn hình dù cũng dễ bị thối rữa nếu không kiểm soát tốt các điều kiện môi trường.
Nhiệt độ thích hợp cho phát triển của sợi nấm là 30 – 35 o C và cho sự hình thành quả thể là 28 - 30 o C
Từ 10 – 20 o C, sợi nấm sinh trưởng phát triển yếu Ở 20 o C, sau 12 giờ chết toàn bộ quả thể hình đinh ghim và đình chỉ sinh trưởng quả thể hình cầu Nhiệt độ < 15 o C và > 45 o C không bao giờ xuất hiện quả thể
Sử dụng giấy quỳ để đo PH
pH là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tiêu hóa và hoạt động của các enzyme sinh trưởng của sợi nấm rơm Sợi nấm rơm phát triển tốt trong môi trường có pH từ 4 đến 11, tuy nhiên, mức pH lý tưởng cho sự sinh trưởng của nấm rơm là từ 7 đến 8 Việc duy trì pH phù hợp sẽ giúp quá trình phát triển của nấm rơm diễn ra tối ưu, từ đó nâng cao hiệu quả trong sử dụng và phát triển của loại nấm này.
Nấm rơm không chứa diệp lục và không cần ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ như các thực vật màu xanh lá cây, vì vậy quá trình sinh trưởng của sợi nấm diễn ra mà không phụ thuộc vào ánh sáng Tuy nhiên, cường độ ánh sáng quá mạnh có thể ức chế sự phát triển của sợi nấm hoặc gây chết sợi nấm Trong khi đó, ánh sáng đóng vai trò kích thích quá trình hình thành và phát triển của quả thể nấm, góp phần vào năng suất và chất lượng của nấm thành phẩm.
Nấm rơm trồng trong tối sẽ không phát triển và hình thành quả thể dù đã đủ các yếu tố khác như độ ẩm và nhiệt độ Ánh sáng khuyếch tán từ mặt trời hoặc đèn Neon đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng của nấm, với cứ mỗi ngày chiếu sáng 2 lần, mỗi lần từ 30 phút đến 1 giờ Do đó, việc bố trí luống nấm cần đảm bảo ánh sáng khuyếch tán đến mọi vị trí trên bề mặt mô nấm, giúp nấm phát triển đồng đều và xuất hiện cùng lúc.
Ánh sáng quá mạnh, như ánh sáng trực tiếp của mặt trời, có thể gây chết toàn bộ nấm trong giai đoạn đầu đinh ghim sau 1 giờ, và làm chết 10-30% nấm trong giai đoạn hình cầu Trong khi đó, ánh sáng quá yếu sẽ làm nấm bị xấu đi do nhiễm đen quá mức, gốc dày, thịt cứng, từ đó giảm chất lượng của nấm Nấm có màu xám lông chuột là biểu hiện của ánh sáng vừa đủ để duy trì sự phát triển tốt nhất của nấm.
Sự thông khí là yếu tố thiết yếu cho quá trình sinh trưởng của sợi nấm và phát triển của quả thể Thiếu oxy thường xảy ra khi độ ẩm nguyên liệu quá cao, tạo điều kiện cho mô nấm phát triển ẩm ướt, hoặc khi nguyên liệu bị nén chặt dẫn đến hạn chế luồng không khí Đảm bảo điều kiện thông khí phù hợp giúp thúc đẩy sự phát triển của nấm và nâng cao năng suất thu hoạch.
Thiếu oxy (thông thoáng) thường biểu hiện như sau:
- Quả thể nấm rơm bị thấm dịch từ môi trường làm cho bên trong quả thể biến thành màu nâu (màu của dịch môi trường)
Dùng nước sạch, không bị nhiễm phèn, nhiễm mặn, không dùng nước thải công nghiệp, nước bẩn ao tù để tưới cho nấm và xử lý nguyên liệu
Tưới bằng nước phèn hoặc rơm rạ ủ ướt bằng nước nhiễm phèn trước khi xếp mô có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của nấm Khi sử dụng nước phèn, tơ nấm vừa nảy nở ít hơn bình thường và sự phát triển chậm lại, thậm chí có thể ngừng tăng trưởng hoàn toàn Điều này còn gây ra hiện tượng tai nấm bị dị hình, dẫn đến nguy cơ thất bại lớn trong quá trình trồng nấm.
Còn nếu tưới nước bị nhiễm mặn thì tơ nấm phát triển rất ít, vừa đổi màu vừa dị hình và cuối cùng không phát triển thành nấm
Nghệ thuật tưới nước cho mô nấm sử dụng bình có vòi bông sen giúp tạo ra những tia nước nhỏ như mưa, đảm bảo nước thấm đều vào mô nấm Phương pháp này không chỉ giúp duy trì độ ẩm phù hợp mà còn bảo vệ các nụ nấm mới hình thành khỏi tác động tiêu cực của nước lớn, từ đó thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của nấm.
Đề xuất giải pháp giám sát và điều khiển nhà nấm
Dựa trên kinh nghiệm của người nông dân và các nghiên cứu về nấm, các yếu tố không cần giám sát như pH, không khí và nguồn nước được kiểm soát ban đầu trong quá trình ủ rơm và lên dòng ụ rơm Các nghiên cứu tập trung vào giám sát hai thông số chính là nhiệt độ và độ ẩm không khí, cùng với một yếu tố phụ là ánh sáng trong nhà nấm để đảm bảo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của nấm.
2.2.1 Giám sát và điều khiển các thiết bị theo nhiệt độ
Nhiệt độ đóng vai trò quyết định trong quá trình hình thành và phát triển của nấm rơm, do đó việc duy trì nhiệt độ phù hợp cho từng giai đoạn phát triển của mô nấm là vô cùng quan trọng Có ba mức nhiệt độ chính được xác định để so sánh với nhiệt độ đo được trong quá trình nuôi nấm, giúp đảm bảo mô nấm phát triển tối ưu Việc kiểm soát nhiệt độ chính xác giúp nâng cao năng suất và chất lượng nấm rơm, góp phần thúc đẩy hiệu quả sản xuất.
Hệ thống điều khiển nhà nấm hoạt động dựa trên mức nhiệt độ đo được hiện tại, từ đó tự động xử lý và đưa ra các lệnh phù hợp để đảm bảo điều kiện tối ưu cho quá trình trồng nấm Việc điều chỉnh nhiệt độ chính xác giúp đáp ứng nhu cầu riêng của từng mô hình nhà nấm, nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm Đảm bảo hệ thống hoạt động linh hoạt theo nhiệt độ môi trường giúp tối ưu hóa quá trình sinh trưởng và phát triển của nấm, phù hợp với từng yêu cầu của người dùng.
Các thông số cài đặt theo từng giai đoạn phát triển của nấm như sau:
Bảng 2.1: Giai đoạn kéo tơ theo nhiệt (1)
Giai đoạn kéo tơ theo nhiệt (1)
Mô tả so sánh nhiệt độ Giá trị cài đặt ( o C) Lệnh xử lý
Khi nhiệt độ đo dưới 28°C, hệ thống tự động bật chế độ phun sương làm mát để duy trì sự thoải mái Nếu nhiệt độ đo bằng 29°C, tất cả các thiết bị phần nhiệt được tắt để tiết kiệm năng lượng và đảm bảo an toàn Trong trường hợp nhiệt độ đo vượt quá 30°C, hệ thống sẽ tự động bật thiết bị sưởi để giữ nhiệt độ trong giới hạn mong muốn, đảm bảo môi trường luôn ở mức ổn định.
Bảng 2.2: Giai đoạn hình thành quả thể theo nhiệt (2)
Giai đoạn hình thành quả thể theo nhiệt (2)
Mô tả so sánh nhiệt độ Giá trị cài đặt ( o C) Lệnh xử lý
Khi nhiệt độ đo thấp hơn 32°C, hệ thống sẽ bật chế độ phun sương làm mát để giảm nhiệt độ môi trường Khi nhiệt độ đo đạt mức 34°C, tất cả các thiết bị phần nhiệt sẽ được tắt nhằm duy trì mức nhiệt ổn định và tiết kiệm năng lượng Trong trường hợp nhiệt độ đo vượt quá 35°C, hệ thống sẽ tự động bật thiết bị sưởi để đảm bảo nhiệt độ không vượt quá mức lý tưởng, mang lại sự thoải mái và an toàn cho không gian của bạn.
Bảng 2.3: Giai đoạn phát triển theo nhiệt (3)
Giai đoạn phát triển theo nhiệt (3)
Mô tả so sánh nhiệt độ Giá trị cài đặt ( o C) Lệnh xử lý
Khi nhiệt độ đo thấp hơn nhiệt cài đặt 33°C, hệ thống sẽ tự động bật phun sương làm mát nhằm duy trì môi trường mát mẻ Nếu nhiệt độ đo bằng nhiệt cài đặt 35°C, tất cả các thiết bị phần nhiệt sẽ được tắt để tiết kiệm năng lượng và đảm bảo an toàn Trong trường hợp nhiệt độ đo vượt quá nhiệt cài đặt 36°C, hệ thống sẽ tự động bật thiết bị sưởi để nâng cao nhiệt độ và đảm bảo điều kiện phù hợp.
2.2.2 Giám sát và điều khiển các thiết bị theo độ ẩm không khí
Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến mức độ tương quan giữa độ ẩm không khí và độ ẩm của mô nấm, do quá trình bốc hơi nước từ không khí vào mô nấm Khi độ ẩm không khí quá cao, mô nấm cũng sẽ giữ nhiều độ ẩm hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nấm Hệ thống so sánh độ ẩm không khí đo được dựa trên ba mức độ ẩm chính, giúp xác định chính xác tình trạng môi trường phù hợp cho việc nuôi trồng nấm Việc điều chỉnh và kiểm soát độ ẩm theo các mức này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng lý tưởng cho sự phát triển của mô nấm.
+ Ẩm không khí lớn hơn
+ Ẩm không khí trung bình
+ Ẩm không khí nhỏ hơn
Hệ thống điều khiển nhà nấm tự động điều chỉnh dựa trên mức ẩm không khí đo được hiện tại, đảm bảo duy trì điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của mô hình nấm cụ thể Tùy vào độ ẩm thực tế, hệ thống sẽ xử lý và đưa ra các lệnh điều khiển phù hợp, đáp ứng yêu cầu của người dùng và phù hợp với từng loại nhà nấm khác nhau Việc này giúp tối ưu hóa hiệu suất và chất lượng sản phẩm nấm, đồng thời giảm thiểu công đoạn kiểm soát thủ công và nâng cao hiệu quả vận hành.
Các thông số cài đặt theo từng giai đoạn phát triển của nấm như sau:
Bảng 2.4: Giai đoạn kéo tơ theo độ ẩm không khí (1)
Giai đoạn kéo tơ theo ẩm không khí (1)
Trong hệ thống điều khiển độ ẩm, các giá trị cài đặt và phản ứng của thiết bị được quy định rõ ràng Khi độ ẩm KK đo < giá trị cài đặt (50%), hệ thống sẽ bật thiết bị tạo ẩm để nâng cao mức độ ẩm không khí Khi độ ẩm KK đo bằng hoặc bằng giá trị cài đặt (55%), tất cả các thiết bị điều chỉnh ẩm sẽ được tắt để duy trì trạng thái ổn định Ngược lại, nếu độ ẩm KK đo vượt quá giá trị cài đặt (60%), hệ thống sẽ bật quạt thông gió nhằm giảm độ ẩm nhanh chóng và hiệu quả.
Bảng 2.5: Giai đoạn hình thành quả thể theo độ ẩm không khí (2)
Giai đoạn hình thành quả thể theo ẩm không khí (2)
Trong hệ thống điều khiển độ ẩm, giá trị cài đặt (%) của ẩm KK xác định các bước xử lý khi đo độ ẩm so với mức cài đặt Khi độ ẩm đo được thấp hơn so với mức cài đặt (Ẩm KK đo < Ẩm KK cài), hệ thống sẽ bật thiết bị tạo ẩm để nâng cao độ ẩm Nếu độ ẩm đo bằng hoặc cao hơn mức cài đặt (Ẩm KK đo = Ẩm KK cài), hệ thống sẽ tắt tất cả các thiết bị phần ẩm nhằm duy trì mức độ ẩm ổn định Khi độ ẩm đo vượt quá mức cài đặt (Ẩm KK đo > Ẩm KK cài), hệ thống sẽ bật quạt thông gió để giảm độ ẩm và giữ không khí luôn trong mức cân bằng mong muốn.
Bảng 2.6: Giai đoạn phát triển theo độ ẩm không khí (3)
Giai đoạn phát triển theo ẩm không khí (3)
Trong hệ thống điều khiển độ ẩm, giá trị cài đặt (%) của Ẩm KK đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì môi trường lý tưởng Khi Ẩm KK đo thấp hơn giá trị cài đặt, chẳng hạn như dưới 60%, thiết bị tạo ẩm sẽ tự động bật để tăng độ ẩm Khi Ẩm KK đo đúng bằng giá trị cài đặt, khoảng 65%, tất cả các thiết bị tạo ẩm sẽ được tắt để duy trì mức độ đã thiết lập Nếu Ẩm KK đo vượt quá 70%, hệ thống sẽ kích hoạt quạt thông gió nhằm giảm độ ẩm xuống mức phù hợp, đảm bảo không khí luôn ở trạng thái cân đối và phù hợp với yêu cầu đã đề ra.
2.2.3 Giám sát và điều khiển đèn chiếu sáng trong nhà nấm
Chiếu sáng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của nấm, mặc dù đây là yếu tố phụ Điều khiển ánh sáng cho nhà nấm đòi hỏi phải thiết lập hệ thống cài đặt giờ chiếu sáng hợp lý để thúc đẩy quá trình sinh trưởng của nấm Trong quá trình này, hai mốc quan trọng về chiếu sáng cần tập trung là xác định thời điểm bắt đầu và kết thúc chiếu sáng, nhằm tối ưu hóa năng suất và chất lượng nấm.
Kết luận
Dựa trên số liệu thu thập và các giải pháp đề xuất, việc điều khiển nhà nấm bằng hệ thống tự động là hoàn toàn khả thi Các thiết bị cần thiết để thiết kế hệ thống tự động hóa đã có sẵn trên thị trường Việt Nam, giúp giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất nấm Áp dụng hệ thống tự động không những tối ưu quy trình mà còn đảm bảo điều kiện sinh trưởng lý tưởng cho nấm, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU VỀ CÁC THIẾT BỊ Để phục vụ cho việc thiết kế và thi công đề tài phù hợp với các đề xuất đã đưa ra ở trên, ta cần chọn các thiết bị thực hiện được các chức năng sau:
- Đo đạc được các thông số độ ẩm và nhiệt độ môi trường
- Lưu trữ và chạy chính xác thời gian thực
- Lưu trữ các thông số môi trường theo thời gian thực
- Hiển thị các thông số đo được để giám sát và điều khiển
- Kết nối được với điện thoại thông minh
- Điều khiển tự động dựa theo các giá trị cài đặt
- Điều khiển được các thiết bị công suất nhỏ và trung bình
3.1 Cảm biến nhiệt độ - độ ẩm
Hiện nay trên thị trường Việt Nam có 2 loại cảm biến là DHT11 và DHT22 đều là cảm biến đo nhiệt độ - độ ẩm môi trường
Hình 3.1 Cảm biến nhiệt độ - độ ẩm DHT22 và DHT11
Cả 2 đều sử dụng giao tiếp chuẩn 1 dây và có các thông số kỹ thuật như sau
Bảng 3.1: Thông số kỹ thuật cảm biến DHT22 – DHT11
- Tầm đo độ ẩm 0 – 100%RH 20 – 90%RH
- Sai số độ ẩm ± 2%RH ± 5%RH
Với các thông số kỹ thuật của thiết bị, đề tài lựa chọn DHT22 để làm thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm nhờ vào phạm vi đo rộng hơn và độ chính xác cao hơn so với DHT11, giúp nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống đo đạc.
3.1.2 Nguyên lý hoạt động DHT22 [6]
- Sơ đồ kết nối với vi xử lý:
Hình 3.2 Sơ đồ kết nối DHT22 với vi xử lý Để có thể giao tiếp với DHT22 theo chuẩn 1 chân vi xử lý thực hiện theo 2 bước:
Gửi tin hiệu muốn đo (Start) tới DHT22, sau đó DHT22 xác nhận lại
Khi đã giao tiếp được với DHT22, Cảm biến sẽ gửi lại 5 byte dữ liệu và nhiệt độ đo được
- Bước 1: gửi tín hiệu Start
MCU thiết lập chân DATA là output và kéo chân xuống mức 0 trong khoảng thời gian trên 18ms, trong mã nguồn của chúng tôi đặt là 25ms, giúp DHT22 hiểu rằng MCU muốn thực hiện đo nhiệt độ và độ ẩm.
Trong quá trình giao tiếp, MCU đưa chân DATA lên mức cao sau đó thiết lập lại thành chân đầu vào Sau khoảng 20-40 microgiây, cảm biến DHT22 sẽ kéo chân DATA xuống thấp để bắt đầu truyền dữ liệu Nếu sau hơn 40 microgiây chân DATA không được kéo xuống thấp, điều này cho thấy không thể thiết lập được kết nối hoặc giao tiếp với cảm biến DHT22.
Chân DATA ban đầu ở mức thấp 80µs sau đó được DHT22 kéo lên mức cao trong cùng khoảng thời gian Việc giám sát chân DATA giúp MCU xác định liệu có giao tiếp thành công với DHT22 hay không Khi tín hiệu đo được từ DHT22 lên cao, quá trình giao tiếp giữa MCU và cảm biến đã hoàn tất thành công.
- Bước 2: đọc giá trị trên DHT22
+ DHT22 sẽ trả giá trị nhiệt độ và độ ẩm về dưới dạng 5 byte Trong đó:
Byte 1: Byte cao của độ ẩm (RH%)
Byte 2: Byte thấp của độ ẩm (RH%)
Byte 3: Byte cao của nhiệt độ (TC)
Byte 4: Byte thấp của nhiệt độ (TC)
Nếu Byte 5 bằng (8 bit) của tổng Byte 1, Byte 2, Byte 3 và Byte 4, thì giá trị độ ẩm và nhiệt độ đo được sẽ chính xác; ngược lại, kết quả sẽ không có ý nghĩa Đối với cảm biến DHT22, các byte dữ liệu không phải là giá trị trực tiếp của phần nguyên và phần thập phân như ở DHT11, mà cần được tính toán để xác định chính xác giá trị đo được.
Giá trị độ ẩm RH_data = (16bits)((Byte1