Tuy nhiên, do lượng khách du lịch đến với Chùa Hương tập trung trong một thời gian ngắn thu hút khoảng 1,2 đến 1,4 triệu du khách trong thời gian 3 tháng đã gây một sức ép rất lớn lên mô
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Một số khái niệm cơ bản
Môi trường được hiểu là hệ thống các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo có ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của con người cũng như các sinh vật xung quanh Theo Điều 3 Luật Bảo vệ Môi trường của Việt Nam năm 2014, môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái và đảm bảo cuộc sống bền vững Việc bảo vệ môi trường là trách nhiệm của cộng đồng và các tổ chức nhằm giữ gìn hệ sinh thái tự nhiên và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Theo tổ chức Du lịch Thế giới (World Tourist Organization) thuộc Liên Hiệp Quốc, du lịch bao gồm tất cả các hoạt động của người du hành trong thời gian không quá một năm, nhằm mục đích tham quan, khám phá, trải nghiệm, nghỉ ngơi hoặc giải trí Du lịch còn bao gồm cả các hoạt động nghề nghiệp và các mục đích khác, trừ những chuyến đi nhằm kiếm tiền Đây là hình thức nghỉ ngơi năng động trong môi trường sống khác so với nơi định cư.
Theo định nghĩa của Liên Hiệp Quốc năm 1963, du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và hoạt động kinh tế phát sinh từ các chuyến đi và lưu trú của cá nhân hoặc tập thể ở nơi khác ngoài nơi cư trú thường xuyên hoặc quốc gia của họ, nhằm mục đích hòa bình Các địa điểm lưu trú trong chuyến đi không phải là nơi làm việc của du khách.
* Theo Luật du lịch Việt Nam, 2017:
Du lịch là hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá 01 năm nhằm mục đích tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với các mục đích hợp pháp khác, góp phần thúc đẩy ngành du lịch phát triển bền vững.
Phát triển du lịch bền vững là quá trình thúc đẩy hoạt động du lịch đáp ứng các yêu cầu về kinh tế, xã hội và môi trường Nó đảm bảo hài hòa lợi ích của các chủ thể tham gia hoạt động du lịch và bảo vệ khả năng đáp ứng nhu cầu du lịch trong tương lai Chiến lược này giúp phát triển ngành du lịch một cách bền vững, không gây tổn hại đến môi trường tự nhiên và cộng đồng địa phương.
- Môi trường du lịch là môi trường tự nhiên và môi trường xã hội nơi diễn ra các hoạt động du lịch
Hoạt động du lịch gồm các hành vi của khách du lịch, doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân kinh doanh du lịch, cùng các cơ quan, cộng đồng dân cư có liên quan đến ngành du lịch Đây là hoạt động thúc đẩy sự phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội của địa phương Các hoạt động này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy du lịch trở thành lĩnh vực kinh tế mũi nhọn và góp phần quảng bá hình ảnh đất nước đến du khách quốc tế.
Tài nguyên du lịch gồm cảnh quan thiên nhiên, yếu tố tự nhiên và giá trị văn hóa làm nền tảng hình thành các sản phẩm, khu, điểm du lịch nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan và nghỉ dưỡng của du khách Chúng chia thành hai loại chính là tài nguyên du lịch tự nhiên như núi non, biển, rừng, và tài nguyên du lịch văn hóa như di tích lịch sử, lễ hội, truyền thống dân tộc Việc khai thác hợp lý các tài nguyên này giúp phát triển ngành du lịch bền vững, nâng cao trải nghiệm cho du khách và góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương.
Tài nguyên du lịch tự nhiên bao gồm các yếu tố như cảnh quan thiên nhiên, đặc điểm địa chất và địa mạo phong phú, khí hậu phù hợp, hệ thủy văn đa dạng, cùng hệ sinh thái phong phú, tất cả đều có thể được khai thác để phát triển các hoạt động du lịch bền vững và hấp dẫn.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
- Các loại hình du lịch:
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Du lịch sinh thái là hình thức du lịch tận dụng thiên nhiên và bản sắc văn hoá địa phương, nhằm thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng dân cư trong hoạt động du lịch Loại hình này còn tích hợp các hoạt động giáo dục về bảo vệ môi trường, góp phần thúc đẩy ý thức bảo vệ tự nhiên và phát triển bền vững.
Du lịch văn hóa là hình thức du lịch phát triển dựa trên khai thác giá trị văn hóa, nhằm bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống Loại hình này góp phần tôn vinh giá trị văn hóa mới của nhân loại, thúc đẩy sự hiểu biết và gắn kết giữa các cộng đồng Du lịch văn hóa không chỉ giúp bảo tồn di sản mà còn thúc đẩy phát triển bền vững cho ngành du lịch và cộng đồng địa phương.
Du lịch tâm linh là hình thức du lịch văn hóa nhằm thỏa mãn nhu cầu tín ngưỡng và tinh thần của con người Nó khai thác giá trị văn hóa tâm linh qua các hoạt động du lịch, dựa trên các yếu tố vật thể và phi vật thể liên quan đến lịch sử, đức tin, tôn giáo và tín ngưỡng Đặc điểm nổi bật của du lịch tâm linh là mang lại những trải nghiệm thiêng liêng, giúp du khách cảm nhận sâu sắc về tinh thần và giá trị tâm linh Tuy còn nhiều quan niệm đa dạng về khái niệm, nhưng loại hình này góp phần nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa và tâm linh trong đời sống tinh thần của con người.
[http://www.vietnamtourism.com/index.php/news/items/10680].
Mối quan hệ giữa môi trường và du lịch
Hoạt động du lịch có mối quan hệ mật thiết với môi trường, khai thác tối đa các đặc tính tự nhiên để thúc đẩy phát triển kinh tế và du lịch Tuy nhiên, việc lạm dụng và khai thác quá mức môi trường cũng gây ra tác động tiêu cực, làm thay đổi các đặc tính tự nhiên của môi trường Do đó, quản lý và phát triển du lịch bền vững là cần thiết để bảo vệ môi trường, duy trì cảnh quan tự nhiên và đảm bảo sự phát triển lâu dài của ngành du lịch.
Du lịch là một ngành kinh tế phát triển dựa trên việc khai thác tài nguyên và đặc tính của môi trường xung quanh, liên hệ chặt chẽ với yếu tố tự nhiên và văn hóa Các cảnh đẹp thiên nhiên như núi, sông, biển cùng với các giá trị văn hóa như di tích, công trình kiến trúc nghệ thuật tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành du lịch Đồng thời, hoạt động du lịch cũng góp phần nâng cao môi trường như xây dựng công viên giải trí, công viên cây xanh, hồ nhân tạo và làng văn hóa du lịch, thúc đẩy sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
Hình 1.1 Sơ đồ sự tác động của hoạt động du lịch đến môi trường
Việc thu hút du khách không chỉ tạo ra cơ hội việc làm cho người dân mà còn thúc đẩy sự phát triển của các làng nghề thủ công truyền thống, góp phần cải thiện đời sống cộng đồng địa phương Tuy nhiên, sự phát triển này cũng có thể ảnh hưởng đến môi trường nếu không được quản lý hợp lý Mối quan hệ giữa môi trường và hoạt động du lịch là rất chặt chẽ, vì vậy khi chất lượng môi trường suy giảm, sức hút của ngành du lịch cũng sẽ giảm theo, ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế và đời sống cộng đồng.
Hình 1.2 Sơ đồ sự ảnh hưởng của môi trường đến du lịch
Hoạt động du lịch và môi trường có mối quan hệ tác động qua lại, ảnh hưởng lẫn nhau và việc khai thác không hợp lý có thể làm giảm giá trị nguồn tài nguyên và chất lượng môi trường Điều này dẫn đến giảm hiệu quả của hoạt động du lịch và gây thiệt hại lâu dài cho cả hai lĩnh vực Vì vậy, cần có quy hoạch, chính sách và dự án phù hợp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong hoạt động du lịch.
Tác động của du lịch đến môi trường
1.3.1 Những tác động tích cực
* Tác động của hoạt động du lịch đến môi trường tự nhiên:
Hoạt động du lịch góp phần thúc đẩy việc sử dụng hợp lý và bảo vệ tối ưu các nguồn tài nguyên và môi trường Bảo tồn môi trường là biểu hiện rõ rệt của ngành du lịch, góp phần bảo vệ vườn quốc gia, khu bảo tồn tự nhiên, cũng như các khu rừng văn hóa – lịch sử – môi trường Du lịch còn hỗ trợ tu bổ và duy trì hệ thống di tích lịch sử, kiến trúc mỹ thuật, đồng thời Việt Nam đã xác định và đưa các hoạt động này vào diện bảo vệ cấp quốc gia nhằm đảm bảo phát triển bền vững và phát huy giá trị du lịch sinh thái.
134 khu rừng đặc dụng ( trong đó có 30 vườn quốc gia, 70 khu bảo tồn tự nhiên và 34 khu rừng – văn hóa – lịch sử - môi trường)
Các dự án có công viên cảnh quan, khu nuôi chim thú hoặc bảo tồn đa dạng sinh học thông qua nuôi trồng nhân tạo góp phần làm phong phú thêm các điểm du lịch Hoạt động du lịch không chỉ tạo ra môi trường mới mà còn giúp cải thiện môi trường địa phương, như xây dựng các công viên vui chơi, công viên cây xanh, hồ nước nhân tạo và làng văn hóa du lịch Sự phát triển của du lịch thúc đẩy việc kiểm soát và quản lý môi trường tại các điểm du lịch, góp phần bảo vệ sinh thái và duy trì sự bền vững của các điểm du lịch đó.
Du lịch giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về môi trường thông qua việc tiếp xúc gần gũi với thiên nhiên, thúc đẩy hành động có ý thức để bảo vệ môi trường Đồng thời, du lịch góp phần cải thiện cảnh quan đô thị và các điểm du lịch bằng cách nâng cấp hạ tầng như sửa chữa nhà cửa thành cơ sở lưu trú mới, nâng cao môi trường sống cho cả du khách và cư dân địa phương Các dự án phát triển du lịch còn thúc đẩy việc cải thiện dịch vụ vệ sinh công cộng, xây dựng hệ thống đường sá, cung cấp năng lượng, xử lý rác thải và nước thải, từ đó nâng cao chất lượng môi trường và dịch vụ phục vụ cộng đồng.
- Tăng hiệu quả sử dụng đất nhờ sử dụng quỹ đất còn trống chƣa đƣợc sử dụng hiệu quả
* Hoạt động du lịch tác động đến môi trường nhân văn:
Du lịch góp phần thúc đẩy chính trị quốc tế thông qua hoạt động giao lưu văn hóa, giúp mở rộng hiểu biết giữa các quốc gia và dân tộc Hoạt động du lịch tạo điều kiện để các du khách thắt chặt mối quan hệ đoàn kết, duy trì hòa bình và hữu nghị trên toàn cầu Ngoài ra, du lịch còn thúc đẩy các hình thức trao đổi văn hóa đa dạng, như chia sẻ quan điểm và rèn luyện các ngôn ngữ khác nhau, góp phần xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững giữa các quốc gia.
Du lịch góp phần thúc đẩy xây dựng văn minh tinh thần, trở thành một lối sống xã hội phổ biến ngày càng được ưa chuộng Qua các hoạt động du lịch đa dạng, du khách mở rộng tầm mắt, nâng cao sự lịch thiệp, hiểu biết, đồng thời tăng cường cảm xúc tích cực và sự thoải mái tinh thần Hoạt động này không chỉ giúp con người rèn luyện cảm xúc và đạo đức mà còn nâng cao đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng Du lịch có ý nghĩa nhân sinh và xã hội tích cực, là yếu tố then chốt thúc đẩy sự phồn vinh của xã hội và phát triển quốc gia.
Tham gia hoạt động du lịch giúp du khách nâng cao hiểu biết về cảnh quan thiên nhiên, đất nước, con người, lịch sử và văn hóa xã hội của quốc gia Điều này góp phần tăng cường tinh thần yêu tổ quốc, trách nhiệm xây dựng đất nước giàu mạnh, lòng tự hào dân tộc và ý thức bảo vệ môi trường Du lịch có ý nghĩa nhân sinh và xã hội tích cực, thúc đẩy sự phát triển bền vững và trở thành yếu tố kiện quyết của sự phồn vinh xã hội.
Du lịch nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về giá trị kinh tế của các khu vực tự nhiên và văn hóa, góp phần thúc đẩy niềm tự hào về di sản quốc gia và địa phương Đồng thời, hoạt động du lịch khơi dậy sự quan tâm và trách nhiệm trong việc bảo tồn và giữ gìn các di sản quý giá này.
- Phát triển du lịch có lợi cho việc bảo vệ và phát triển văn hóa dân gian
Du lịch không chỉ mang lại cơ hội tham quan di tích văn hóa, khám phá phong cảnh thiên nhiên phong phú mà còn góp phần bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống Ngoài ra, hoạt động du lịch còn giúp làm xanh môi trường và thúc đẩy sự phát triển bền vững của văn hóa dân tộc, góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ và giữ gìn các giá trị lịch sử và văn hóa địa phương.
Du lịch tạo ra việc làm, góp phần ổn định xã hội bằng cách giảm thiểu tình trạng thanh niên di chuyển nơi khác tìm kiếm việc làm và giảm các tệ nạn xã hội do tỷ lệ thất nghiệp cao Ngoài ra, du lịch thúc đẩy thu nhập của cộng đồng địa phương thông qua việc cung cấp các sản phẩm thủ công mỹ nghệ phục vụ khách du lịch Phát triển du lịch còn nâng cao trình độ nghiệp vụ của người dân và mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp mới liên quan đến lĩnh vực dịch vụ du lịch.
Việc tạo hình ảnh mới trong mắt du khách giúp họ hiểu hơn về cộng đồng địa phương, từ đó thúc đẩy sự phát triển và giao lưu văn hóa Du khách trong và ngoài nước sẽ có cơ hội khám phá văn hóa, âm nhạc, nghệ thuật, ẩm thực truyền thống và ngôn ngữ của đất nước ta, góp phần nâng cao hình ảnh du lịch Việt Nam một cách bền vững.
Hoạt động du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và giao lưu các truyền thống văn hóa lịch sử, góp phần bảo vệ và quản lý bền vững các tài nguyên và di sản địa phương Đồng thời, du lịch giúp phục hồi các nền văn hóa bản xứ và các nghề thủ công mỹ nghệ đang có nguy cơ bị lãng quên, thúc đẩy sự phát triển bền vững và giữ gìn bản sắc văn hóa độc đáo của địa phương.
Du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các di tích lịch sử và các hiện vật khảo cổ đang có nguy cơ bị mai mòn Hoạt động du lịch góp phần thúc đẩy nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống, bao gồm cả các bảo tàng và các hoạt động văn hóa ẩm thực đặc trưng Ngoài ra, du lịch còn giúp huy động nguồn kinh phí trực tiếp và gián tiếp để phát triển các dự án bảo tồn di tích, góp phần giữ gìn di sản văn hóa lâu dài cho cộng đồng.
1.3.2 Những tác động tiêu cực
* Tác động đến môi trường tự nhiên:
Hoạt động du lịch đã đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội của đất nước Tuy nhiên, bên cạnh đó, du lịch cũng gây ra một số tác động tiêu cực đến môi trường, ảnh hưởng đến tài nguyên tự nhiên Các tác động này chủ yếu liên quan đến việc khai thác quá mức tài nguyên môi trường như đất đai, nước và hệ sinh thái, đồng thời góp phần vào ô nhiễm môi trường do hoạt động vận chuyển, xây dựng và du lịch mang lại Vì vậy, cần có các giải pháp bền vững để cân bằng giữa phát triển du lịch và bảo vệ môi trường, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành du lịch trong tương lai.
- Sự bất đồng và mâu thuẫn giữa các mục tiêu phát triển du lịch và môi trường
- Tác động của hoạt động du lịch góp phần làm môi trường tự nhiên xuống cấp
Hoạt động phát triển du lịch thúc đẩy tăng lượng khách đến tham quan và nghỉ dưỡng, đồng thời đòi hỏi phát triển cơ sở hạ tầng, dịch vụ và nguồn tài nguyên Theo Tổ chức Du lịch Thế giới, năm 2016, lượng khách du lịch quốc tế đạt khoảng 1,235 tỷ lượt, tăng 3,9% so với năm trước Dự báo đến năm 2030, số lượng khách du lịch quốc tế sẽ tiếp tục tăng lên khoảng 1,8 tỷ lượt, với khu vực Đông Nam Á thu hút một lượng lớn khách du lịch quốc tế.
Với 187 triệu lượt khách, áp lực phát triển du lịch đối với môi trường ngày càng gia tăng Các hoạt động du lịch và hành vi của du khách có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến tài nguyên và môi trường tự nhiên Việc quản lý bền vững là cần thiết để giảm thiểu ảnh hưởng xấu và bảo vệ các nguồn tài nguyên tự nhiên cho các thế hệ tương lai.
Các nghiên cứu tại Việt Nam về tác động của các hoạt động du lịch đến môi trường và khu vực nghiên cứu
1.4.1 Các nghiên cứu tại Việt Nam về tác động của các hoạt động du lịch đến môi trường
Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch chủ trì nghiên cứu do nhóm tác giả do Phạm Trung Lương đứng đầu thực hiện, nhằm xây dựng nền tảng khoa học và đề xuất các giải pháp phát triển du lịch bền vững tại Việt Nam Dự án nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước này (năm 2002) đã góp phần xác định các yếu tố quan trọng thúc đẩy ngành du lịch phát triển bền vững, góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao lợi ích cộng đồng địa phương.
Dự án đã tổng quan và hệ thống hoá các vấn đề lý luận cơ bản về phát triển du lịch bền vững, nhằm làm rõ các yếu tố cần thiết cho sự phát triển lâu dài của ngành du lịch Nghiên cứu đã xác định những vấn đề cốt lõi liên quan đến phát triển du lịch bền vững tại Việt Nam, góp phần định hướng chính sách và chiến lược phù hợp Bên cạnh đó, công trình đã tích hợp kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là của các quốc gia trong khu vực, để rút ra các bài học quý giá trong việc thúc đẩy du lịch bền vững Cuối cùng, các đề xuất từ nghiên cứu nhằm phát huy lợi thế hiện có và khắc phục những hạn chế, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành du lịch Việt Nam theo các nguyên lý đã được xác định rõ ràng.
Vương Văn Quỳnh và Trần Quang Bảo (2002) đã nghiên cứu ảnh hưởng của du lịch đến bảo vệ môi trường tại Vườn quốc gia Tam Đảo Công trình của họ tập trung chủ yếu vào tác động của hoạt động du lịch đối với công tác bảo vệ môi trường ở khu vực này Nghiên cứu này giúp làm rõ mối liên hệ giữa sự phát triển du lịch và việc duy trì, bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên trong Vườn quốc gia Tam Đảo Các kết quả đề xuất các giải pháp nhằm cân bằng giữa phát triển du lịch và bảo vệ môi trường bền vững.
- Đặng Thị Tươi (2004), Đại học Kinh tế quốc dân, luận văn thạc sỹ:
“Phân tích mối quan hệ giữa phát triển du lịch và môi trường tại khu du lịch
Hồ Núi Cốc – Thái Nguyên là một điểm đến du lịch nổi bật, nhưng việc phát triển du lịch tại đây ảnh hưởng đáng kể đến môi trường khu vực Nghiên cứu đánh giá rõ mức độ tác động của hoạt động du lịch đến môi trường, từ đó nhấn mạnh trách nhiệm của khách du lịch và ngành du lịch trong việc bảo vệ môi trường tự nhiên Đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện tình hình môi trường tại Hồ Núi Cốc giúp hướng tới mục tiêu phát triển du lịch bền vững, góp phần duy trì giá trị thiên nhiên và nâng cao trải nghiệm cho du khách.
Nguyễn Quốc Công và cộng sự (2010) nghiên cứu về quản lý chất thải du lịch tại Việt Nam, tập trung phân tích các nguồn phát sinh và đặc điểm cơ bản của chất thải du lịch, đặc biệt nhấn mạnh ô nhiễm môi trường từ hoạt động du lịch biển Bài viết cũng đề cập đến quyền và nghĩa vụ của các tổ chức, cơ quan, đơn vị, tổ chức xã hội trong công tác bảo vệ môi trường du lịch nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực từ ngành du lịch.
- Lý Thị Ngọc Nga (2011), Khóa luận tốt nghiệp: “Nghiên cứu ảnh hưởng của hoạt động du lịch đến môi trường khu du lịch Sa Pa – tỉnh Lào Cai
Hiện trạng du lịch tại khu du lịch huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai đang ngày càng phát triển, thu hút lượng lớn khách du lịch mỗi năm Nghiên cứu đã chỉ ra ảnh hưởng của hoạt động du lịch đến môi trường khu vực, gây áp lực lên hệ sinh thái và tài nguyên tự nhiên Để phát triển du lịch bền vững tại Sa Pa, cần có các giải pháp phù hợp như thúc đẩy du lịch sinh thái, hạn chế khai thác quá mức tài nguyên, và tăng cường quản lý môi trường Tuy nhiên, các đề xuất còn thiếu các bước thực hiện cụ thể, cần phải xác định rõ các giải pháp để đảm bảo sự phát triển cân đối giữa du lịch và bảo vệ môi trường.
Vũ Văn Quyết (2011) nghiên cứu ảnh hưởng của hoạt động du lịch đến môi trường tại Vườn quốc gia Tam Đảo, sử dụng phương pháp kế thừa, điều tra xã hội học, điều tra thực địa và phân tích tổng hợp để đánh giá tác động của du lịch Đề tài cho thấy hoạt động du lịch có những tác động đáng kể đến môi trường trong khu vực, đồng thời xác định tiềm năng phát triển du lịch sinh thái (DLST) phù hợp Tuy nhiên, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phân tích, đánh giá các ảnh hưởng của du lịch đến môi trường, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển bền vững.
Nguyễn Thị Thu Hà (2017) đã đánh giá thực trạng phát triển du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc, đồng thời đề xuất các giải pháp quản lý bền vững Nghiên cứu xác định rõ các tác động của hoạt động du lịch đến VQG Tam Đảo trên các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường Trong đó, tác động tiêu cực về môi trường như tăng lượng rác thải, gây xói mòn, sạt lở đất và làm nhiễu loạn sinh thái, ảnh hưởng đến đời sống và sinh hoạt của nhiều loài động vật của Vườn quốc gia Trách nhiệm xử lý rác thải chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến tình trạng khách du lịch vứt rác bừa bãi, khai thác sai quy định như hái lá, bẻ cành, và làm hư hại thảm thực vật Mặc dù đề tài đã đưa ra các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực, tuy nhiên vẫn chỉ phản ánh cái nhìn tổng quát và dựa phần lớn vào số liệu định tính, kế thừa chưa đầy đủ các số liệu định lượng cụ thể.
1.4.2 Các nghiên cứu tại chùa Hương
Khu di tích và thắng cảnh Hương Sơn thu hút hàng triệu lượt khách du lịch mỗi năm, đồng thời nhận được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, nhà kinh tế và nhà quản lý Nhiều bài viết, bài nghiên cứu, luận văn và luận án đã khám phá khu di tích này từ nhiều góc độ khác nhau, góp phần làm rõ giá trị văn hóa, du lịch và tiềm năng phát triển của Hương Sơn Những tác phẩm tiêu biểu đã đóng góp tích cực vào việc nâng cao nhận thức về bảo tồn và phát triển bền vững khu di tích này.
Võ Quế (2003) đã nghiên cứu xây dựng mô hình phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại Chùa Hương – Hà Tây nhằm thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng địa phương trong hoạt động du lịch, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo vệ giá trị văn hóa truyền thống Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát huy các nguồn lực cộng đồng để thúc đẩy sự phát triển bền vững của du lịch khu vực Chùa Hương Nghiên cứu còn đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường khả năng tự chủ và phát triển cộng đồng địa phương qua các hoạt động du lịch, góp phần thúc đẩy du lịch sinh thái và giữ gìn nét đẹp văn hóa đặc trưng của địa phương.
Trần Thị Thùy Dung (2010) trong “Du lịch lễ hội chùa Hương” đã làm nổi bật giá trị đặc sắc của thắng cảnh chùa Hương và vị trí của nó trong sự phát triển du lịch Hà Nội Bài nghiên cứu cũng phân tích thực trạng lễ hội chùa Hương tại thời điểm khảo sát, góp phần làm rõ những điểm mạnh và tồn tại cần khắc phục Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả du lịch lễ hội chùa Hương, nhằm quảng bá hình ảnh địa danh này đến đông đảo du khách trong và ngoài nước.
Bùi Thị Thanh Huyền (2011) trong luận văn thạc sĩ tại Đại học Quốc gia Hà Nội đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác quản lý hoạt động tại điểm đến du lịch Hương Sơn, Mỹ Đức, Hà Nội Nghiên cứu làm rõ tiềm năng, thực trạng khai thác du lịch và lượng khách đến Hương Sơn, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý điểm đến du lịch này Công trình góp phần nâng cao hiệu quả quản lý du lịch tại Hương Sơn, thúc đẩy phát triển bền vững điểm đến trong bối cảnh ngành du lịch đang có nhiều biến đổi.
Phạm Thị Hương Mai (2011) tập trung nghiên cứu phát triển du lịch bền vững tại chùa Hương, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và tôn tạo các tài nguyên du lịch tại khu di tích và thắng cảnh Hương Sơn Bài viết đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển du lịch một cách bền vững, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và gìn giữ giá trị văn hóa, tự nhiên của khu vực Các chiến lược này góp phần nâng cao giá trị du lịch, thu hút khách tham quan lâu dài đồng thời bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và di tích lịch sử tại chùa Hương.
Nguyễn Thị Thanh Tâm (2011) nghiên cứu về công tác quản lý lễ hội và du lịch tại chùa Hương, nhấn mạnh vai trò của Ban quản lý di tích thẳng cảnh Hương Sơn trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của lễ hội Bài viết phân tích các hoạt động quản lý nhằm thúc đẩy phát triển du lịch bền vững và nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị tâm linh lẫn lịch sử của chùa Hương Đồng thời, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phối hợp giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương để duy trì trật tự, vệ sinh, và bảo vệ di tích trong quá trình phục vụ du khách Các đề xuất của nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả quản lý lễ hội, góp phần thúc đẩy ngành du lịch văn hóa của Hà Nội và nâng cao hình ảnh du lịch của khu vực Hương Sơn.
Hiện nay, công tác quản lý nhà nước về lễ hội truyền thống đang được các cơ quan chức năng quan tâm và phát triển, nhằm đảm bảo tính văn hóa và trật tự xã hội Đặc biệt, công tác quản lý lễ hội du lịch tại chùa Hương đã từng bước nâng cao hiệu quả, góp phần thúc đẩy du lịch và bảo tồn giá trị văn hóa của di tích Ban quản lý khu di tích và thắng cảnh Hương Sơn – Mỹ Đức – Hà Nội đã thực hiện nhiều giải pháp để kiểm soát và tổ chức lễ hội phù hợp với quy định, đồng thời đảm bảo an toàn cho khách thăm quan Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc duy trì quy trình quản lý lễ hội một cách bài bản, nhằm phát huy giá trị văn hóa và phát triển du lịch bền vững.
Qua đó đƣa ra một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý tại nơi này
MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mục tiêu nghiên cứu
2.1.1 Mục tiêu tổng quát Đề tài góp phần cung cấp những cơ sở khoa học và thực tiễn về ảnh hưởng của các hoạt động du lịch đến môi trường chùa Hương, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý bảo vệ môi trường tại khu du lịch Chùa Hương hướng tới phát triển bền vững
- Xác định được hiện trạng của hoạt động du lịch tại chùa Hương
- Đánh giá được đặc điểm rác thải từ các hoạt động du lịch tại chùa Hương
- Đánh giá được chất lượng nước mặt tại chùa Hương
- Đề xuất được các giải pháp giảm thiểu tác động từ nước thải, rác thải đến môi trường chùa Hương.
Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu thực trạng du lịch và ảnh hưởng của hoạt động du lịch đến môi trường khu vực chùa Hương, xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, thành phố
- Phạm vi về nội dung
Nghiên cứu này nhằm đánh giá ảnh hưởng của hoạt động du lịch đến môi trường khu vực chùa Hương, xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, Hà Nội Nội dung chính tập trung phân tích tác động của du lịch thông qua lượng rác thải và chất lượng nước mặt tại Suối Yến Các kết quả cho thấy hoạt động du lịch đã gây ô nhiễm môi trường, góp phần làm suy giảm chất lượng nước và tích tụ rác thải tại khu vực Để giảm thiểu tác động tiêu cực này, bài viết đề xuất các giải pháp sử dụng hợp lý tài nguyên, nâng cao ý thức du khách và tăng cường công tác quản lý môi trường These strategies aim to bảo vệ môi trường tự nhiên, duy trì giá trị văn hóa của chùa Hương và thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.
Nghiên cứu tập trung vào khu vực chùa Hương, xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội Đề tài phân tích các tuyến du lịch chính tại chùa Hương, trong đó nổi bật là tuyến Hương Tích, gồm các địa điểm như Đền Trình, chùa Thiên Trù, Động Tiên Sơn, chùa Giải Oan, Đền Trấn Song, Động Hương Tích và chùa Hinh Bồng, nhằm khám phá tiềm năng du lịch và giá trị văn hóa của khu vực.
- Phạm vi về thời gian: Từ tháng 11/2017 đến 30/4/2018; Thu thập một số tài liệu có liên quan đến vấn đề nghiên cứu tại chùa Hương từ năm
Nội dung nghiên cứu
2.3.1 Xác định hiện trạng của hoạt động du lịch tại chùa Hương
- Công tác quản lý và tổ chức lễ hội tại chùa Hương:
- Xác định các tuyến du lịch chính tại chùa Hương;
- Xác định hiện trạng du khách đến với Chùa Hương;
- Đánh giá sức chứa (sức tải) của các tuyến du lịch sinh thái đang đƣợc khai thác tại khu du lịch chùa Hương
- Xác định các dịch vụ tại chùa Hương
2.3.2 Đánh giá đặc điểm rác thải từ các hoạt động du lịch tại chùa Hương
- Nguồn phát sinh chất thải;
- Phân loại, thành phần, tính chất rác thải;
- Số lƣợng rác thải phát sinh;
- Công tác thu gom, vận chuyển rác thải;
- Công tác xử lý rác thải;
- Tác động của rác thải sinh hoạt đến môi trường và sức khỏe cộng đồng
2.3.3 Nghiên cứu đánh giá chất lượng môi trường nước
- Hiện trạng nước mặt tại khu vực chùa Hương;
- Nguồn phát sinh nước thải;
- Thành phần, tính chất và ước tính lượng nước thải;
- Biện pháp xử lý nước thải;
2.3.4 Đề xuất các giải pháp giảm thiểu tác động từ nước thải, rác thải đến môi trường chùa Hương
Phương pháp nghiên cứu
2.4.1 Xác định đặc điểm của hoạt động du lịch tại chùa Hương
* Các tiêu chí cần điều tra:
- Bộ máy quản lý tại chùa Hương (Chức năng nhiệm vụ, công tác quản lý, tổ chức lễ hội, đội ngũ cán bộ…)
- Tài nguyên du lịch tại khu du lịch chùa Hương, các di tích lịch sử văn hóa
- Các tuyến du lịch chính trong khu du lịch đƣợc du khách đến thường xuyên
Chùa Hương thu hút hàng nghìn du khách trong và ngoài nước mỗi năm, với lượng khách tăng trưởng đặc biệt vào dịp lễ hội lớn Thời điểm cao điểm đến chùa Hương thường rơi vào mùa xuân, từ tháng 1 đến tháng 3, khi du khách tìm đến để tận hưởng không khí lễ hội và cảnh quan thiên nhiên đẹp mê hồn Trong những ngày này, số lượng khách du lịch qua đêm tại các chỗ nghỉ gần chùa tăng cao, góp phần thúc đẩy ngành du lịch địa phương phát triển Du khách thường chuẩn bị đồ dùng như trang phục phù hợp, đồ ăn nhẹ, thuốc men và các vật dụng cần thiết để thuận lợi trong hành trình dài Ngày đông khách nhất tại chùa Hương thường là ngày lễ chính của mùa lễ hội, trong khi những ngày vắng khách nhất thường rơi vào ngày thường, không có sự kiện đặc biệt Số lượng khách quốc tế ngày càng tăng, phản ánh sự hấp dẫn của chùa Hương đối với du khách toàn cầu.
- Xác định các cơ sở lưu trú tại chùa Hương
- Xác định các dịch vụ tại chùa Hương
- Xác định đƣợc sức chứa tự nhiên, sức chứa thực tế/ngày từ đó tính đƣợc sức chứa tự nhiên, sức chứa thực tế/năm
Để xây dựng chiến lược phát triển du lịch khu di tích chùa Hương, cần thu thập số liệu thứ cấp từ các nguồn như Ban quản lý khu di tích thắng cảnh Hương Sơn và UBND xã Hương Sơn Những tài liệu này cung cấp thông tin quan trọng về tài nguyên du lịch, các di tích lịch sử văn hóa, tuyến du lịch chính thu hút du khách thường xuyên Bên cạnh đó, dữ liệu về các cơ sở lưu trú và các dịch vụ phục vụ du khách như ăn uống, nghỉ ngơi, bán đồ lưu niệm, hương, hoa cũng là yếu tố không thể thiếu để phân tích và đề xuất các giải pháp phát triển bền vững cho khu du lịch.
Xác định cơ cấu quản lý và tổ chức của khu du lịch dựa trên phỏng vấn trực tiếp 03 cán bộ Ban quản lý khu di tích và thắng cảnh Hương Sơn vào tháng 3 năm 2018 trong giờ hành chính tại trụ sở Ban quản lý Nội dung phỏng vấn tập trung vào cơ cấu tổ chức, số lượng cán bộ, các tuyến du lịch chính khách thường xuyên tới, ngày cao điểm có lượng khách đông nhất, lượng khách trung bình hàng ngày, cũng như những bất cập tồn tại trong quản lý.
Phương pháp đánh giá sức chứa (sức tải) của khu du lịch Chùa Hương dựa trên công thức của A.M Cifuentes và H Cebaloos-lascurain giúp xác định khả năng tối đa của các tuyến du lịch sinh thái trong khu vực Phương pháp này đưa ra các tiêu chí chính để tính toán, đảm bảo xác định chính xác sức chứa phù hợp với khả năng khai thác của khu du lịch Việc áp dụng công thức khoa học này giúp quản lý du lịch hiệu quả, hạn chế tình trạng quá tải và đảm bảo sự bền vững của khu du lịch Chùa Hương.
Sức chứa tối đa hay hả n ng chịu tải v t l (PCC - Physical physical carrying capacity) đƣợc tính bằng công thức nhƣ sau:
PCC là số khách tối đa mà các tuyến du lịch tại khu du lịch chùa Hương có thể tiếp đón, phản ánh khả năng chịu tải vật lý của các tuyến du lịch Đây là một chỉ số quan trọng để xác định năng lực phục vụ khách của khu du lịch, giúp quản lý lượng khách hợp lý và đảm bảo trải nghiệm thuận lợi cho du khách Việc nắm rõ PCC còn giúp đánh giá hiệu quả hoạt động và lập kế hoạch phát triển bền vững cho khu du lịch chùa Hương.
Diện tích khu vực tham quan, ký hiệu là A, được tính bằng mét vuông (m²) hoặc mét dài (m) Trong đề tài, du khách di chuyển theo các tuyến đường xây bậc có chiều dài và chiều rộng khác nhau, do đó, A thể hiện diện tích của khu vực tham quan với đơn vị đo là mét vuông (m²).
Cách thu thập số liệu: Số liệu về diện tích khu vực tham quan đƣợc kế thừa số liệu của BQL khu DT và TC Hương Sơn
+ D là tiêu chuẩn không gian hay là diện tích cần thiết để 1 khách du lịch có thể di chuyển dễ dàng (Đơn vị: người/m 2 , người/m)
Cách thu thập số liệu: Thông thường giá trị D được tính là 1m 2 hoặc 1m dài cho 1 khách du lịch Cách xác định qua phỏng vấn cán bộ BQL khu
DT và TC Hương Sơn
Rf (Hệ số quay vòng) thể hiện số lượng khách tham quan tối đa trong một ngày tại điểm tham quan Thông thường, Rf được xác định dựa trên tỷ lệ giữa thời gian được phép lưu lại tại tuyến hoặc điểm tham quan và tổng thời gian khách lưu lại Việc tính toán chính xác Rf giúp tối ưu hóa lượng khách và nâng cao trải nghiệm tại điểm tham quan.
Rf đƣợc tính theo công thức: Rf = Tcp/ Ttq (2) Tcp là thời gian cho phép tham quan
Thời gian Ttq thể hiện khoảng thời gian khách lưu lại điểm tham quan, giúp đánh giá lượng khách đến tham quan tại khu di tích Để thu thập số liệu, chúng tôi lấy thông tin về giờ mở cửa của Ban quản lý khu di tích và Thắng cảnh Hương Sơn cũng như thời gian tham quan trung bình của du khách từ các cuộc phỏng vấn với ban lãnh đạo Khu du lịch Hương Sơn mở cửa đón khách 24 giờ mỗi ngày, tạo điều kiện thuận lợi cho du khách tham quan bất cứ lúc nào trong ngày.
Sức chứa của khu du lịch chùa Hương chịu ảnh hưởng bởi các điều kiện cụ thể như môi trường, sinh thái và xã hội của khu vực Do đó, cần tính toán và xác định chính xác sức chứa thực tế để đảm bảo an toàn và phát huy hiệu quả của hoạt động du lịch Điều này giúp duy trì cân bằng giữa phát triển du lịch và bảo vệ môi trường, tăng trải nghiệm tích cực cho du khách.
Sức chứa thực tế của các tuyến du lịch tại khu du lịch chùa Hương (ERCC - Effective Real Carrying Capacity) Công thức tính nhƣ sau:
ERCC = PCC-Cf1- Cf2- Cf3- - Cfn (3)
Cfi (Hệ số sửa đổi) còn gọi là hệ số giới hạn hoặc hệ số các yếu tố tiêu cực cần loại bỏ để tránh tác động xấu đến khu vực sinh thái Nó thường được áp dụng trong các tiêu chuẩn hoặc ngưỡng giới hạn của phép trong quá trình tính toán tác động môi trường Các hệ số này được xác định dựa trên tỷ lệ phần trăm, giúp điều chỉnh các yếu tố tiêu cực trong phân tích môi trường Vì vậy, ERCC có thể được biểu diễn lại dưới dạng thích hợp để phản ánh chính xác các yếu tố tác động môi trường cần kiểm soát.
Trong đó: o ERCC là Sức chịu tải thực tế của các tuyến du lịch Hương Sơn
PCC thể hiện số khách tối đa mà các tuyến du lịch có thể chứa hoặc khả năng chịu tải vật lý của tuyến, tính bằng lượt khách Hệ số giới hạn Cfi được xác định bằng công thức Cfi = Mi / Mt, giúp đánh giá mức độ tải trọng tối đa của các tuyến du lịch và đảm bảo an toàn, hiệu quả vận hành.
Giá trị Mi thể hiện giới hạn của yếu tố tác động thứ i, giúp xác định mức độ ảnh hưởng của yếu tố này đối với điểm tham quan Trong khi đó, Mt là tổng các giá trị giới hạn của tất cả các yếu tố tác động tại một điểm khu vực mà khách du lịch đến tham quan, phản ánh tổng ảnh hưởng của các yếu tố này đến trải nghiệm du lịch Việc phân tích các giá trị Mi và Mt giúp nâng cao hiệu quả trong việc quản lý và phát triển điểm tham quan, đồng thời tối ưu hóa trải nghiệm của khách du lịch.
Các hệ số giới hạn thường gặp trong các khu du lịch sinh thái thường liên quan đến đặc điểm hình thành của khu vực, như những nơi có tiềm năng tài nguyên tự nhiên phong phú, các khu vực nguyên sơ, hoang dã như núi cao, rừng rậm và hang động hiểm trở Những khu vực này thường xuyên chịu tác động của các yếu tố thời tiết bất thường như mưa, bão, lũ lụt, gây ảnh hưởng đến hoạt động du lịch Đặc biệt, các khu rừng núi và địa hình đi lại khó khăn đặt ra các giới hạn về phát triển và khai thác du lịch Đối với khu du lịch chùa Hương, các yếu tố ảnh hưởng chủ yếu bao gồm các yếu tố môi trường tự nhiên, điều kiện khí hậu và địa hình đặc thù của khu vực.
- Hệ số về thời tiết: Hệ số giới hạn về mƣa bão, nắng hạn trong năm thường xẩy ra
Dữ liệu thu thập được từ Tổng cục Du lịch Việt Nam và phỏng vấn cán bộ quản lý khu du lịch Hương Sơn cho thấy, khu vực chùa Hương chịu ảnh hưởng lớn của thời tiết với khoảng 114 ngày mưa mỗi năm và 5 tháng nắng gắt (tháng 5 đến tháng 9), tương đương 150 ngày, khiến những thời điểm này không thuận lợi cho hoạt động tham quan.
Hệ số giới hạn về cơ sở hạ tầng phản ánh độ dốc của đường đi và tỷ lệ phần trăm số km gặp khó khăn trong việc di chuyển Hệ số này được tính dựa trên tỷ lệ phần trăm, bằng cách xác định chiều dài của đoạn đường có độ dốc cao, giúp đánh giá khả năng tiếp cận và xây dựng cơ sở hạ tầng phù hợp.