1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Quy tắc xuất xứ đối với hàng dệt may theo quy định của hiệp định cptpp và rcep

101 74 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Quy tắc xuất xứ đối với hàng dệt may theo quy định của hiệp định CPTPP và RCEP
Tác giả Kiều Nữ Mỹ Hảo
Người hướng dẫn ThS. Nguyễn Hoàng Thái Hy
Trường học Trường Đại học Luật TP.HCM
Chuyên ngành Luật quốc tế
Thể loại Khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản 2022
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 101
Dung lượng 2,73 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1.1 Quy tắc xuất xứ đối với hàng dệt may (17)
    • 1.1.1 Chuyển đổi mã số hàng hóa (Change in Tariff Classification – CTC) 9 (18)
    • 1.1.2 Hàm lượng giá trị khu vực (Regional Value Content – RVC) (21)
    • 1.1.3 Quy tắc xuất xứ áp dụng riêng (22)
  • 1.2 Quy tắc xuất xứ hàng dệt may trong RCEP và CPTPP (26)
    • 1.2.1 Quy tắc xuất xứ của hàng dệt may theo RCEP (0)
    • 1.2.2 Quy tắc xuất xứ của hàng dệt may theo CPTPP (34)
  • 2.1 Cơ chế chứng nhận xuất xứ trong Hiệp định CPTPP và RCEP (45)
    • 2.1.1 Cơ chế chứng nhận xuất xứ bởi bên thứ ba (Third-party Certification) (47)
    • 2.1.2 Cơ chế doanh nghiệp tự chứng nhận xuất xứ (Self-Certification) (53)
  • 2.2 Vấn đề đặt ra với doanh nghiệp Việt Nam khi nhập nguyên liệu từ RCEP và xuất khẩu hàng dệt may sang Canada (72)
    • 2.2.1 Duy trì cơ chế cấp C/O truyền thống (73)
    • 2.2.2 Thực hiện cơ chế tự chứng nhận xuất xứ (0)

Nội dung

Đặc biệt với những ngành hàng có vai trò quan trọng trong Hiệp định thường sẽ được áp dụng một bộ quy tắc ROO riêng để điều chỉnh mà điển hình là lĩnh vực hàng dệt may trong CPTPP và RCE

Quy tắc xuất xứ đối với hàng dệt may

Chuyển đổi mã số hàng hóa (Change in Tariff Classification – CTC) 9

Chuyển đổi mã số hàng hóa là tiêu chí quan trọng để xác định xuất xứ sản phẩm, dựa trên việc đánh giá yếu tố “biến đổi cơ bản” từ nguyên liệu đến thành phẩm cuối cùng Quá trình này phản ánh mức độ biến đổi của sản phẩm trong quá trình sản xuất, giúp phân biệt nguồn gốc rõ ràng và đảm bảo tiêu chuẩn xuất xứ hàng hóa Việc thực hiện chuyển đổi mã số hàng hóa đúng quy định là yếu tố then chốt trong thương mại quốc tế, tạo thuận lợi và nâng cao giá trị cho sản phẩm trên thị trường toàn cầu.

Trong phạm vi khóa luận, tác giả tập trung nghiên cứu về các sản phẩm dệt may sản xuất hàng loạt theo quy mô công nghiệp Nội dung không bao gồm các sản phẩm dệt may thủ công truyền thống, nhằm nhấn mạnh vào các quy trình sản xuất hiện đại và quy mô lớn trong ngành công nghiệp dệt may.

ROO ĐỐI VỚI HÀNG DỆT MAY

ROO áp dụng riêng cho dệt may

Quy tắc xuất xứ thuần túy - WO

Quy tắc xuất xứ không thuần túy

Quy tắc từ sợi dệt trở đi (Yarn – Forward)

Quy tắc từ vải trở đi (Fabric – Forward) Quy tắc từ sợi trở đi (Fibre – Forward)

Dưới đây là các hoạt động dựa trên phân loại hàng hóa theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hàng hóa (HS code), trong đó hàng hóa được coi là đã biến đổi cơ bản khi thuộc Chương, Nhóm hoặc Phân Nhóm khác với nguyên liệu đầu vào không có xuất xứ Quy tắc CTC áp dụng các hình thức phân loại này để xác định trạng thái biến đổi của hàng hóa phù hợp quy định quốc tế.

Chuyển đổi Chương (Change in Chapter – CC) yêu cầu mã HS của hàng hóa phải thuộc Chương khác với mã HS của tất cả các nguyên liệu không có xuất xứ dùng để sản xuất Một sản phẩm được xem là đáp ứng tiêu chí CC khi hai chữ số đầu của mã HS hàng hóa khác với hai chữ số đầu của mã HS nguyên liệu, thể hiện sự chuyển đổi cấp 2 số của mã HS.

Hai là, Chuyển đổi Nhóm hay chuyển đổi cấp độ 4 số (Change in Tariff Heading

Tiêu chí CTH yêu cầu mã HS của hàng hóa xác định xuất xứ phải khác so với mã HS của các nguyên liệu không có xuất xứ được sử dụng trong quá trình sản xuất Cụ thể, 4 số đầu của mã HS hàng hóa phải khác với 4 số đầu của mã HS nguyên liệu để đảm bảo phân biệt rõ ràng về nguồn gốc xuất xứ.

Ba là, Chuyển đổi Phân Nhóm hay chuyển đổi cấp độ 6 số (Change in Tariff Sub-

CTSH yêu cầu mã HS của hàng hóa phải thuộc phân nhóm khác với các nguyên liệu không có xuất xứ sử dụng trong quá trình sản xuất Điều này nghĩa là 6 chữ số đầu của mã HS của hàng hóa phải khác với mã của các nguyên liệu không có xuất xứ, đảm bảo tuân thủ đúng các tiêu chí về phân loại hàng hóa trong quy trình kiểm tra và thuế quan.

6 số đầu mã HS của nguyên liệu

HS code phân loại hàng hóa theo trình tự từ Chương (HS cấp độ 2 số) đến Nhóm (HS cấp độ 4 số) và Phân Nhóm (HS cấp độ 6 số) đảm bảo tính hệ thống và chính xác trong quản lý hàng hóa Quy tắc CTC cũng được áp dụng theo trình tự này, trong đó Tiêu chí CC có độ chặt nhất, tiếp đến là CTH với mức độ trung bình, và CTSH có mức độ linh hoạt hơn Việc hiểu rõ các mức phân loại này giúp tối ưu hóa quá trình xác định mã HS, nâng cao hiệu quả xuất nhập khẩu và tuân thủ quy định hải quan.

Ngoài các tiêu chí chuyển đổi CTC thông thường, CTC còn bổ sung tiêu chí "CTC ngoại trừ" (CTC ex from), nhằm loại trừ một số mã nhất định khỏi quá trình chuyển đổi Tiêu chí này giúp điều chỉnh phản ánh chính xác hơn tình hình thực tế, phù hợp với yêu cầu quản lý và phân tích dữ liệu Việc áp dụng CTC ngoại trừ đảm bảo các mã không liên quan hoặc không phù hợp sẽ không ảnh hưởng đến kết quả chung, nâng cao tính chính xác của báo cáo và dữ liệu.

HS nhất định khi áp dụng phương pháp CTC để xác định xuất xứ của hàng hóa Nếu mã

Khi HS của nguyên liệu trùng với mã HS trong phần “ngoại trừ” của mã HS thành phẩm, phương pháp CTC không được áp dụng, và nguyên liệu bắt buộc phải chứng minh có xuất xứ từ các Bên thành viên của Hiệp định để được hưởng ưu đãi Phần “ngoại trừ” có thể là ngoại trừ Chương, Nhóm hoặc Phân Nhóm, và tiêu chí CTC ngoại trừ áp dụng cho các tiêu chí này để xác định xuất xứ hàng hóa.

CC, CTH và CTSH Do đó CTC ngoại trừ sẽ có các hình thức sau:

 CC ngoại trừ Chương/Nhóm/Phân Nhóm;

 CTH ngoại trừ Chương/Nhóm/Phân Nhóm;

 CTSH ngoại trừ Chương/Nhóm/Phân Nhóm

Ví dụ về mặt hàng Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple nhân tạo đã đóng gói để bán lẻ thuộc Nhóm 55.11, được quy định rõ ràng về quy tắc xuất xứ trong các Hiệp định thương mại như RCEP và CPTPP Các quy định này đảm bảo rằng sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, phù hợp với tiêu chuẩn từng hiệp định để thuận lợi trong quá trình thông quan và hưởng ưu đãi thuế quan Việc tuân thủ quy tắc xuất xứ giúp các doanh nghiệp mở rộng thị trường quốc tế và tăng tính cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường toàn cầu.

CTH ngoại trừ từ nhóm 55.09 hoặc 55.10 CC ngoại trừ từ nhóm 52.01 đến 52.03,

54.01 đến 54.02, phân nhóm 5403.33 đến 5403.39, hoặc 5403.42 đến 5405.00

Để mặt hàng thuộc Nhóm 55.11 được xem là có xuất xứ theo quy định RCEP, tất cả nguyên liệu sử dụng phải không có xuất xứ từ nhóm 55.11, với điều kiện (i) mã HS của nguyên liệu phải có 4 số đầu khác với 55.11, và (ii) không được chứa nguyên liệu nào thuộc nhóm 55.09 hoặc 55.10.

Trong trường hợp được chứng nhận có xuất xứ theo CPTPP, nguyên liệu không có xuất xứ phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện quan trọng như sau: không được thuộc Chương 55, nguyên liệu thuộc Chương 52 thì không được nằm trong Nhóm 52.01 đến 52.03.

12 liệu thuộc Chương 54 thì không được thuộc Nhóm 54.01 đến 54.02, Phân nhóm 5403.33 đến 5403.39, hoặc 5403.42 đến 5405.00

Tiêu chí “CTC ngoại trừ” quy định mức độ xác định xuất xứ chặt chẽ hơn so với tiêu chí CTC thông thường do loại trừ một số nguyên liệu thuộc các mã HS nhất định Do đó, “CTC ngoại trừ” thường được các Bên thành viên của Hiệp định sử dụng cho các loại hàng hóa nhất định, như hàng dệt may, thay vì áp dụng rộng rãi như tiêu chí CTC thông thường.

Hàm lượng giá trị khu vực (Regional Value Content – RVC)

Ngoài CTC, tiêu chí về hàm lượng giá trị khu vực là phương pháp xác định sự “biến đổi cơ bản” trong quy trình xác định xuất xứ hàng dệt may Quy tắc RVC yêu cầu giá trị gia tăng của hàng hóa phải đạt mức tối thiểu, thể hiện bằng tỷ lệ phần trăm giá trị trong nội địa theo các hiệp định thương mại tự do (FTA) Mức tỷ lệ phần trăm giá trị khu vực quy định khác nhau tùy từng hiệp định, nhưng phần lớn các FTA hiện nay đều quy định mức tối thiểu là 40%.

Quy tắc RVC xác định giá trị gia tăng của hàng hóa dựa trên các công thức tính cố định, giúp xác định nguồn gốc rõ ràng cho sản phẩm Mỗi Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) quy định số lượng công thức khác nhau, nhưng về cơ bản có hai phương pháp chính là: (i) tính gián tiếp qua giá trị nguyên liệu không có xuất xứ (công thức Build-down); (ii) tính trực tiếp qua nguyên liệu có xuất xứ (công thức Build-up) Khi chứng minh xuất xứ theo quy tắc RVC, doanh nghiệp có quyền tự do lựa chọn phương pháp phù hợp để thực hiện thủ tục gửi để hưởng ưu đãi thuế quan.

Phương pháp tính gián tiếp yêu cầu chủ thể xác định các chỉ số về giá trị hàng hóa, thường là giá FOB của sản phẩm Đồng thời, cần tính toán tổng giá trị các nguyên liệu không có xuất xứ hoặc không rõ nguồn gốc để thực hiện tính toán chính xác Việc này giúp đảm bảo quá trình xác định giá trị hàng hóa được chính xác, phù hợp với các quy định về thương mại và hải quan.

RVC Trị giá hàng hóa – Trị giá nguyên liệu không có xuất xứ hoặc không xác định được xuất xứ x 100

Khi áp dụng công thức tính RVC trực tiếp, bạn chỉ cần xác định giá trị của nguyên liệu có xuất xứ và trị giá của hàng hóa thành phẩm Công thức này dựa trên sự so sánh giữa giá trị nguyên liệu có xuất xứ và trị giá hàng hóa đã hoàn chỉnh, giúp tính RVC một cách chính xác và dễ dàng.

RVC Trị giá nguyên liệu có xuất xứ x 100 Trị giá hàng hóa

RVC thể hiện rõ hướng tiếp cận mới của ROO, tập trung vào giá trị gia tăng của hàng hóa sau từng công đoạn chế biến, thay vì chỉ xác định nơi sản phẩm trải qua công đoạn cuối cùng như trước đây.

Quy tắc xuất xứ áp dụng riêng

Ngành dệt may có cấu trúc như một chuỗi cung ứng gồm nhiều hoạt động rời rạc, từ tìm nguồn nguyên liệu thô, thiết kế, sản xuất đến phân phối và tiếp thị Chuỗi cung ứng này ngày càng được tổ chức thành một mạng lưới sản xuất tích hợp, trong đó hoạt động sản xuất và chế biến được phân chia thành các giai đoạn chuyên biệt tại nhiều địa điểm khác nhau để tối đa hóa giá trị cuối cùng của sản phẩm Nguyên phụ liệu ngành dệt may đến từ nhiều nguồn trên thế giới, gồm cả nguyên liệu thô như sợi, vải và các vật tư phụ khác.

8 Hildegunn Kyvik Nordồs, The Global Textile and Clothing Industry post the Agreement on Textiles and

Các nguyên liệu như bông, xơ, tơ tằm và các loại vải, chỉ khâu đã trải qua nhiều công đoạn gia công phức tạp, gây khó khăn trong việc xác định nguồn gốc xuất xứ hàng dệt may Do đó, việc thiết lập quy định rõ ràng về xuất xứ cho ngành dệt may là yếu tố cần thiết để đảm bảo minh bạch và phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.

Tại Vòng đàm phán Uruguay về Quy tắc xuất xứ của WTO, các bên thành viên đã thống nhất một hệ thống các quy tắc quan trọng để xác định nguồn gốc hàng hóa, đặc biệt là trong ngành dệt may Quy định này nhằm đảm bảo minh bạch và công bằng trong thương mại quốc tế, tạo nền tảng cho việc xác định xuất xứ chính xác của sản phẩm dệt may Việc xây dựng các quy tắc này giúp các doanh nghiệp dễ dàng xác định và chứng minh nguồn gốc hàng hóa, đồng thời thúc đẩy thương mại hợp pháp và hạn chế gian lận thương mại trong ngành dệt may.

 Quy tắc từ sợi trở đi (Fibre – Forward);

 Quy tắc từ sợi dệt trở đi (Yarn – Forward); và

 Quy tắc từ vải trở đi (Fabric – Forward)

Các quy tắc này dựa trên các công đoạn chính trong quá trình tạo ra sản phẩm dệt may hoàn chỉnh, bắt đầu từ sợi thô đến sợi dệt, sau đó từ sợi dệt đến vải, và cuối cùng từ vải đến thành phẩm Điều này phản ánh đặc điểm nổi bật của hệ thống ROO trong ngành dệt may, với sự tập trung vào sự liên kết theo chiều dọc của chuỗi giá trị ngành.

Quy tắc từ sợi trở đi (Fibre – Forward)

Quy tắc từ sợi trở đi là quy tắc xuất xứ chặt chẽ nhất trong hệ thống quy định về hàng dệt may, yêu cầu toàn bộ quá trình từ sợi thô đến thành phẩm phải hoàn tất trong lãnh thổ của Hiệp định 11 Để một sản phẩm dệt, như vải, được xem là hàng xuất xứ, hàng hóa phải trải qua tối thiểu ba công đoạn chính: (i) kéo nguyên liệu thô thành sợi thô, (ii) chuyển sợi thô thành sợi dệt và (iii) dệt sợi thành vải.

9 Stefano Inama, Rules of Origin in International Trade (2009), tr.84

Bài viết phân tích hiện tượng lệch hướng thương mại do quy tắc xuất xứ ưu đãi chặt chẽ, ảnh hưởng lớn đến tương lai của ngành hàng dệt may ASEAN và Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế Tác giả Trần Thị Thuận Giang và Ngô Nguyên Thảo Vy nhấn mạnh rằng việc áp dụng các quy định nghiêm ngặt về xuất xứ có thể tạo ra rào cản thương mại và thách thức cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam Đồng thời, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm duy trì sức cạnh tranh của ngành hàng dệt may Việt Nam trong môi trường hội nhập sâu rộng Việc hiểu rõ và thích ứng với các quy tắc xuất xứ ưu đãi sẽ giúp các doanh nghiệp vượt qua những thách thức và tận dụng cơ hội thị trường quốc tế.

11 Summary of the U.S - CAFTA-DR Free Trade Agreement, https://www.trade.gov/summary-cafta-fta-textiles (truy cập ngày 27/05/2022)

Các sản phẩm must be processed within the Free Trade Area (FTA) to ensure compliance with origin criteria Đặc biệt, đối với hàng may thành phẩm như quần áo, ngoài ba công đoạn chính của hàng dệt, các công đoạn cắt, may và lắp ráp để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh cũng phải được thực hiện tại một hoặc nhiều quốc gia thành viên của Hiệp định Điều này đảm bảo tính hợp lệ của xuất xứ và duy trì quyền lợi thương mại giữa các quốc gia thành viên trong FTA.

Nguyên tắc này đặt ra hạn chế đáng kể cho thương mại đa phương khi yêu cầu toàn bộ quy trình sản xuất thành phẩm phải diễn ra tại khu vực FTA Do đó, quy tắc từ sợi trở đi chỉ áp dụng trong một số FTA nhất định, và số lượng sản phẩm dệt may bắt buộc tuân thủ quy tắc này rất hạn chế Ví dụ, trong Hiệp định CAFTA-DR, quy tắc từ sợi trở đi chỉ áp dụng đối với các sản phẩm dệt kim hoặc móc có mã HS thuộc Chương 60 Ngoài ra, theo quy định của USMCA, nguyên liệu sợi dệt thông thường cũng phải đáp ứng quy tắc này bên cạnh quy tắc chung là "từ sợi dệt trở đi".

Quy tắc từ sợi dệt trở đi (Yarn – Forward)

Quy tắc từ sợi dệt trở đi, hay còn gọi là quy tắc “ba công đoạn”, là quy tắc cơ bản và phổ biến nhất trong các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) để xác định xuất xứ của các sản phẩm dệt may Đây là sáng kiến của Hoa Kỳ và lần đầu chính thức quy định trong Chương trình ưu đãi 807A CBI (Sáng kiến vùng Vịnh Caribbean) năm 1988 Tính đến hiện tại, quy tắc này chủ yếu được áp dụng cho ngành dệt may trong các FTA có sự tham gia của Hoa Kỳ Nội dung của quy tắc Yarn – Forward yêu cầu công đoạn tạo sợi dệt và các công đoạn sau như dệt vải, cắt may phải tuân thủ theo các tiêu chí nhất định để xác định nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.

12 Hiệp định Thương mại giữa Hoa Kỳ và một số nước Trung Mỹ, gồm: Guatemala, Costa Rica, Nicaragua, Honduras và El Salvador

13 David R.Hamill, Antonio J.Rivera, David Llorente, Birgit Matthiesen, Robert E.Shervette, IV, “New Textile and

Apparel Rules for the USMCA”, 2020, https://www.afslaw.com/perspectives/alerts/new-textile-and-apparel-rules- the-usmca (truy cập ngày 27/5/2022)

14 Nguyễn Thị Hồng Phụng, Khóa luận tốt nghiệp cử nhân “Quy tắc xuất xứ hàng hóa và giải pháp cho hàng dệt may Việt Nam”, 2014, tr.54

Sản phẩm thành phẩm phải được sản xuất hoàn tất tại khu vực FTA, đảm bảo tối thiểu có 3 công đoạn thực hiện trong khu vực này Điều này là yêu cầu bắt buộc để sản phẩm được xem xét phù hợp với quy định của Hiệp định Thương mại tự do Việc đáp ứng các điều kiện về công đoạn sản xuất trong khu vực FTA giúp nâng cao giá trị gia tăng và tạo lợi thế cạnh tranh cho sản phẩm trên thị trường quốc tế.

Quy tắc này yêu cầu sợi dệt được tạo thành và hoàn tất tại khu vực FTA, cho phép các bên thành viên nhập khẩu xơ, sợi thô từ các nước ngoài FTA để thực hiện các công đoạn tiếp theo, từ đó tạo ra thành phẩm có thể được chứng nhận xuất xứ tại FTA và hưởng ưu đãi thuế quan Hướng quy định này đảm bảo mức độ “biến đổi cơ bản” phù hợp với xu hướng hội nhập toàn cầu, đồng thời ngăn chặn tình trạng “vượt rào” của doanh nghiệp, bảo vệ lợi ích của các thành viên Hiệp định.

Quy tắc từ vải trở đi (Frabic – Forward)

Mặc dù quy tắc từ sợi dệt trở đi được đánh giá cân bằng giữa lợi ích của các quốc gia nội khối và hệ thống thương mại quốc tế, nhưng thực tế quy tắc này gây ra những rào cản lớn cho một số quốc gia trong việc đáp ứng yêu cầu nguồn nguyên liệu theo quy định Để giải quyết vấn đề này, nhiều FTA đã áp dụng quy tắc từ vải trở đi hoặc quy tắc 2 công đoạn trong xác định xuất xứ ngành dệt may Một sản phẩm được công nhận là xuất xứ FTA khi áp dụng quy tắc Fabric – Forward, nghĩa là vải phải được dệt thành và cắt may thành sản phẩm trong nội khối, trong khi nguyên liệu sợi có thể đến từ bất kỳ quốc gia hay khu vực nào trên thế giới.

Việc thúc đẩy tự do thương mại cao hơn làm tăng sự quan tâm đến các quy tắc thương mại quốc tế, trong đó quy tắc Fabric-Forward ngày càng được chú trọng hơn quy tắc Yarn-Forward trong các cuộc đàm phán thương mại như TTIP giữa Châu Âu và Hoa Kỳ Châu Âu, một trong hai khu vực xuất khẩu hàng dệt may lớn nhất thế giới, đã đề xuất sử dụng quy tắc Fabric-Forward nhằm thúc đẩy thuận lợi trong thương mại dệt may và giảm thiểu rào cản thương mại trong các cuộc đàm phán thương mại quốc tế.

Tạo sợi dệt Tạo vải Thành phẩm

(Thư trình bày ý kiến) của mình vào tháng 06/2015, EURATEX – Liên đoàn Dệt may

EU ủng hộ việc sử dụng quy tắc Fabric – Forward thay cho quy tắc Yarn – Forward trong TTIP 15 nhằm tạo thuận lợi cho các nhà sản xuất ngành dệt may Việc này giúp giảm thiểu rào cản thương mại và thúc đẩy chuỗi cung ứng, đặc biệt trong bối cảnh EU vẫn phụ thuộc vào nguồn cung sợi từ các quốc gia ngoài Hoa Kỳ như Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ Quy định mới này hướng tới tăng khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp châu Âu trong ngành dệt may toàn cầu.

Quy tắc xuất xứ hàng dệt may trong RCEP và CPTPP

Quy tắc xuất xứ của hàng dệt may theo CPTPP

Chuyển đổi mã số HS của hàng hóa - CTC

Hệ thống quy tắc xuất xứ trong CPTPP nhằm thúc đẩy phát triển chuỗi cung ứng và đầu tư trong lĩnh vực dệt may tại khu vực Chính sách này khuyến khích liên kết ngành dọc, từ nguyên liệu đến thành phẩm, để tăng giá trị cho hàng dệt may sản xuất trong phạm vi FTA Việc thiết lập các quy tắc rõ ràng giúp tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc mở rộng thị trường và nâng cao cạnh tranh Ngoài ra, hệ thống quy tắc xuất xứ còn góp phần thúc đẩy gia tăng nội địa hóa và phát triển ngành công nghiệp dệt may bền vững trong khu vực CPTPP.

Tương tự như tiêu chí CTC của RCEP, CPTPP cũng sử dụng ba tiêu chí CTC là

Hệ thống mã HS được CPTPP sử dụng là Phiên bản HS năm 2007, ngoại trừ các mã CC, CTH và CTC Do đó, hàng dệt may trong CPTPP sẽ có mã HS thuộc các chương như Chương 42, Chương 50 – Chương 63, Chương 66, Chương 70 và Chương 94 Việc xác định chính xác mã HS giúp doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ quy định về xuất nhập khẩu và tối ưu hóa lợi ích từ các hiệp định thương mại tự do này.

Trong CPTPP, tiêu chí CTC chủ yếu dựa trên phương pháp ngoại trừ, bao gồm các loại như CC ngoại trừ và CTH ngoại trừ, ít sử dụng các tiêu chí khác Khác với quy định của RCEP, việc áp dụng tiêu chí CTC trong CPTPP tập trung vào cách xác định hàng hóa dựa trên các phạm vi ngoại trừ, giúp đảm bảo tính minh bạch và phù hợp với quy định về thương mại tự do Điều này cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các hiệp định để đảm bảo quyền lợi và khả năng cạnh tranh của các mặt hàng xuất khẩu.

Các tiêu chí CC và CTH thường được áp dụng trong lĩnh vực dệt may với các nguyên liệu và thành phẩm khác nhau Tiêu chí CC chủ yếu áp dụng cho các nguyên liệu dệt thô như kén tằm (Nhóm 50.01), tơ tằm thô (Nhóm 50.02), lông cừu chưa chải hoặc chải kỹ (Nhóm 51.01), và lông động vật thô hoặc mịn chưa chải (Nhóm 51.02); đồng thời, đối với thành phẩm, tiêu chí CC chỉ áp dụng cho các mặt hàng thảm và hàng dệt trải sàn thuộc Nhóm 57.01 – 57.05 Trong khi đó, tiêu chí CTH ít được sử dụng hơn trong CPTPP, chỉ áp dụng cho thành phẩm như Nhóm 66.01 và Nhóm 70.19, và đối với nguyên liệu, chỉ áp dụng cho Nhóm 50.03 – 50.05, Nhóm 50.07 thuộc Chương 50 về lụa, cũng như các nguyên liệu tơ tằm phế phẩm như kén không phù hợp quay tơ, xơ sợi phế liệu và xơ sợi tái chế (Nhóm 51.03).

26 HS Nomenclature 2007 Edition, http://www.wcoomd.org/en/topics/nomenclature/instrument-and- tools/hs_nomenclature_previous_editions/hs_nomenclature_table_2007.aspx

Tiêu chí CC ngoại trừ và CTH ngoại trừ là các quy tắc xuất xứ chủ đạo trong CPTPP, đặc biệt đối với nguyên liệu dệt may từ Chương 50 đến Chương 60 Phạm vi ngoại trừ thường liên quan đến các nguyên liệu thô như sợi hoặc xơ, dùng để sản xuất nguyên liệu dệt may, ví dụ như loại bỏ sợi khi nguyên liệu là vải, hoặc loại bỏ xơ khi nguyên liệu là sợi Trong trường hợp nguyên liệu là vải dệt thoi từ sợi len lông cừu (Nhóm 51.11 hoặc 51.12), tiêu chí CTH được sử dụng để loại trừ các loại sợi thuộc Nhóm 51.06 đến 51.10 Các sản phẩm dệt may thuộc Chương 61 đến 63 có phạm vi loại trừ rộng hơn, bao gồm cả vải và sợi, phù hợp với quy tắc về tiêu chí “CC ngoại trừ” hoặc “CTH ngoại trừ”.

Ví dụ, sản phẩm áo khoác ngoài của nam giới có mã HS thuộc Nhóm 61.01, áp dụng tiêu chí CC ngoại trừ, trong đó phần ngoại trừ bao gồm 36 Nhóm và 8 Phân Nhóm thuộc các Chương 51, 52, 54 và 6/11 Chương của nguyên liệu dệt may.

Trong các sản phẩm dệt may thuộc Chương 61 – 63, CPTPP thiết lập hệ thống quy tắc xác định xuất xứ rất phức tạp và khắt khe, nổi bật so với Hiệp định RCEP Ngoài yêu cầu đáp ứng tiêu chí “CTC ngoại trừ,” các sản phẩm này còn cần tuân thủ các điều kiện đặc biệt về xuất xứ của vải, chỉ khâu và các quy trình thực hiện tại phần ghi chú Chương của mỗi Chương Các quy định này bao gồm yêu cầu về quy tắc Yarn – Forward, nhằm đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong xác định xuất xứ của sản phẩm dệt may theo CPTPP.

Quy tắc Yarn – Forward trong CPTPP yêu cầu ba công đoạn chính: tạo và hoàn thành sợi dệt, tạo và hoàn thành vải, cũng như cắt, may quần áo, đều phải được thực hiện trong khu vực CPTPP Tuy nhiên, quy tắc Yarn – Forward không được quy định là tiêu chí xuất xứ trong Phụ lục 4-A, mà được sử dụng làm cơ sở chủ đạo để xây dựng các tiêu chí khác Quy tắc này được thể hiện rõ ràng trong phần ghi chú của văn bản, nhằm đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong xác định nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.

27 chú Chương; điều kiện cụ thể về công đoạn trong PSR và phần ngoại trừ của “CTC ngoại trừ”

Ghi chú số 2 của Chương 61 và Chương 62 quy định rằng, hàng hóa thuộc các chương này sử dụng vải của Nhóm 60.02 hoặc Phân nhóm 5806.20 phải được hình thành và hoàn tất từ sợi được sản xuất toàn bộ tại lãnh thổ của một hoặc nhiều Bên Ngoài ra, quy tắc riêng cho từng Nhóm, Phân nhóm còn bao gồm ba nội dung cụ thể để áp dụng phù hợp với đặc thù của từng mặt hàng.

 Cấp độ chuyển đổi mã HS (CC hoặc CTH);

 Phạm vi ngoại trừ; và

Điều kiện về công đoạn trong CPTPP yêu cầu hàng hóa phải được cắt hoặc khâu thành hình hoặc thực hiện cả hai công đoạn này, và phải được may tại lãnh thổ của các nước thành viên Đặc biệt, các sản phẩm dệt may thuộc Chương 61 – Chương 63 phải sử dụng nguyên liệu có xuất xứ theo Hiệp định, bao gồm vải, sợi tạo thành thành phẩm Ngoài ra, phụ liệu như chỉ khâu sử dụng trong các công đoạn này bắt buộc phải được sản xuất và hoàn thành trong khu vực CPTPP, đảm bảo tính nguyên gốc của sản phẩm.

Quy tắc Yarn – Forward trong CPTPP thể hiện rõ ràng khi áp dụng hệ thống tiêu chí và quy tắc xác định xuất xứ cho các sản phẩm dệt may cụ thể Việc tuân thủ các tiêu chí này đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về xuất xứ theo quy định của CPTPP Áp dụng đúng quy tắc Yarn – Forward giúp doanh nghiệp xác nhận nguồn gốc nguyên liệu và tăng khả năng hưởng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu.

Các trường hợp ngoại lệ

Mặc dù quy tắc 3 công đoạn là quy tắc xuất xứ chính của Hiệp định CPTPP, nhưng cũng có những ngoại lệ cho phép áp dụng quy tắc 1 công đoạn “cắt và may” đối với ba nhóm hàng dệt may gồm các loại vali mã HS thuộc Nhóm 4202, áp ngực phụ nữ mã HS thuộc Phân Nhóm 6212.10 và quần áo trẻ em bằng sợi tổng hợp mã HS thuộc Phân Nhóm 6209.30 Tuy nhiên, trong PSR, các mặt hàng này vẫn xác định theo tiêu chí chuyển đổi mã HS chứ không phải theo “cắt và may,” do đó đều áp dụng tiêu chí CC và quy tắc 1 công đoạn trong điều kiện quy định kèm theo Cụ thể, đối với quần áo trẻ em mã HS 6203.30, quy tắc xuất xứ theo PSR cũng tuân theo tiêu chí chuyển đổi mã HS phù hợp.

Hàng hóa phân nhóm 6209.30 có thể được chuyển đổi từ bất kỳ chương nào khác nếu được cắt hoặc khâu thành hình hoặc thực hiện cả hai công đoạn này Quá trình biến đổi phải diễn ra tại lãnh thổ của một hoặc nhiều bên, đảm bảo tính hợp pháp và tuân thủ quy định của hợp đồng quốc tế.

Mặc dù quy định về xác định xuất xứ của các nhóm và phân nhóm mặt hàng trong Chương có phần linh hoạt hơn, tuy nhiên, hai mặt hàng là quần áo trẻ em bằng sợi tổng hợp (HS 6209.30) và áo ngực phụ nữ (HS 6212.10) vẫn thuộc Chương 62 và cần đáp ứng các điều kiện theo ghi chú Chương để đảm bảo tuân thủ quy định xuất xứ.

CPTPP đặt mục tiêu tạo cơ hội cho các nhà sản xuất xác định rõ nguồn gốc xuất xứ thông qua các quy định về FTA, đồng thời cũng có các trường hợp ngoại lệ về “De Minimis” Theo quy định tại khoản 2, khoản 3 Điều 3 Phụ lục 4 CPTPP, các sản phẩm không đáp ứng đầy đủ quy tắc chuyển đổi mã HS vẫn được công nhận là có xuất xứ trong những trường hợp đặc biệt này, giúp thúc đẩy thương mại và giảm thiểu rào cản kỹ thuật.

Cơ chế chứng nhận xuất xứ trong Hiệp định CPTPP và RCEP

Cơ chế chứng nhận xuất xứ bởi bên thứ ba (Third-party Certification)

Chứng nhận xuất xứ bởi bên thứ ba hay cơ chế xin cấp C/O đã từng là hình thức chứng nhận xuất xứ hàng hóa truyền thống, thường được sử dụng trong các FTA mà Việt Nam tham gia Tuy nhiên, do những hạn chế đã phân tích, hình thức này đang dần bị loại bỏ trong các FTA thế hệ mới Trong đó, Hiệp định CPTPP chỉ áp dụng hình thức tự chứng nhận xuất xứ, còn RCEP có quy định chính thức về cơ chế này trong nội dung của hiệp định.

Một số thành viên, như Việt Nam, vẫn duy trì cùng lúc hai cơ chế chứng nhận xuất xứ, bao gồm cả cấp C/O truyền thống, để phù hợp với yêu cầu của CPTPP Do đó, hệ thống chứng nhận xuất xứ của các thành viên này vẫn bao gồm cơ chế xin cấp C/O truyền thống, với trình tự cấp được quy định rõ trong pháp luật nội địa.

Cơ chế chứng nhận xuất xứ bởi bên thứ ba của RCEP

Theo quy định của RCEP, để hàng hóa, đặc biệt là hàng dệt may, được hưởng ưu đãi thuế quan, doanh nghiệp cần khai báo xuất xứ hàng hóa theo Điều 3.18 Đối với chứng nhận xuất xứ theo hình thức bên thứ ba, C/O phải tuân thủ các điều kiện cụ thể về mẫu C/O, đối tượng yêu cầu và cơ quan cấp C/O nhằm đảm bảo quyền lợi hưởng ưu đãi thuế ưu đãi của Hiệp định.

Việc chứng minh xuất xứ theo cơ chế xin cấp C/O cho phép nhà sản xuất tại nước xuất khẩu hoặc nhà xuất khẩu đề nghị cấp C/O Nhà xuất khẩu có thể là bên bán hoặc thương nhân chỉ kinh doanh dịch vụ xuất nhập khẩu, không phải là bên bán thực sự, còn gọi là trung gian thực hiện hoạt động xuất khẩu.

Theo quy định tại điểm a Khoản 3 Điều 3.17 của Hiệp định RCEP, các nước thống nhất sử dụng một mẫu C/O chung gọi là C/O mẫu RCEP, giúp hoạt động xin cấp C/O trở nên thống nhất và dễ dàng hơn Mẫu C/O RCEP gồm hai phần chính: phần khai báo thông tin chứa các ô điền thông tin về hàng hóa và các bên tham gia xuất nhập khẩu; cùng với phần hướng dẫn điền thông tin và các lưu ý cần thiết ở mặt trước của mẫu Việc sử dụng mẫu C/O chung này giúp đảm bảo tính đồng bộ, chính xác trong quá trình xuất nhập khẩu giữa các quốc gia tham gia RCEP, nâng cao hiệu quả thương mại quốc tế.

C/O mẫu RCEP có phần khai báo thông tin gồm các mục cơ bản như số C/O, nước cấp C/O, thông tin nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, đặc điểm hàng hóa, tiêu chí xuất xứ và mã HS của hàng hóa, được trình bày rõ ràng qua các ô và ghi số cụ thể Ngoài các thông tin này, C/O mẫu RCEP còn yêu cầu thêm một số thông tin mới so với các mẫu C/O của các Hiệp định như ATIGA hay ASEAN+1 trước đây Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và phù hợp với yêu cầu của Hiệp định RCEP, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xác nhận xuất xứ hàng hóa giữa các thành viên.

43 C/O mẫu RCEP được các Bên thành viên thống nhất bản chính thức vào ngày 20/12/2021, https://rcepsec.org/wp- content/uploads/2021/12/RCEP-CO-Form_Final-20-Dec-2021.pdf (truy cập ngày 3/6/2022)

Trong mục số 3 của mẫu, nhà xuất khẩu cần cung cấp thông tin đầy đủ về nhà sản xuất, bao gồm tên, địa chỉ cụ thể và quốc gia sản xuất Nếu sản phẩm có nhiều hơn hai nhà sản xuất và không đủ chỗ để ghi đầy đủ thông tin, nhà xuất khẩu cần ghi rõ các thông tin quan trọng hoặc sử dụng các cách phù hợp để đảm bảo tính rõ ràng và đầy đủ của hồ sơ Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và thuận tiện trong quá trình kiểm tra, xác minh nguồn gốc hàng hóa.

Để điền thông tin nhà sản xuất, bạn cần ghi vào ô số 3 nội dung “SEE BOX 8”, rồi sau đó điền toàn bộ thông tin của nhà sản xuất vào ô số 8 Nếu nhà xuất khẩu muốn giữ bí mật về thông tin nhà sản xuất, có thể ghi “CONFIDENTIAL”, nhưng vẫn phải chuẩn bị các tài liệu liên quan để cung cấp cho cơ quan hải quan khi có yêu cầu nhằm phục vụ quá trình chứng nhận xuất xứ Trong trường hợp không biết hoặc không thể biết được thông tin của nhà sản xuất, nhà xuất khẩu nên khai “NOT AVAILABLE” tại ô này để đảm bảo sự chính xác trong hồ sơ xuất khẩu.

Trong quá trình nhập khẩu, việc khai báo mã HS code của hàng hóa tại ô số 9 (HS Code của hàng hóa – 6 chữ số) là rất quan trọng, giúp xác định chính xác loại hàng hóa và phù hợp với quy định hải quan Đối với mẫu C/O D áp dụng trong hợp tác thương mại ASEAN (ATIGA), tên hàng hóa và mã HS code được khai chung tại ô 44, nhưng đối với mẫu RCEP, hai thông tin này cần được ghi nhận ở hai ô riêng biệt để đảm bảo tính rõ ràng và chính xác Ngoài ra, mã HS code khai báo tại ô này cần phải đủ tối thiểu 6 số, phù hợp với quy định về chi tiết phân loại hàng hóa quốc tế, giúp thuận tiện cho việc kiểm tra và xử lý hải quan nhanh chóng.

Thông tin về nước xuất xứ RCEP tại ô số 11 (RCEP Country of Origin) là một trong những dữ liệu mới của mẫu C/O RCEP, mang ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp Theo quy định về quy tắc xuất xứ trong ngành dệt may của RCEP, vì 7 trong số 15 thành viên áp dụng các mức thuế khác nhau theo Khoản 3 Điều 2.6, nên thông tin về nước xuất xứ tại ô số 11 đóng vai trò quyết định trong việc xác định mức thuế suất hàng hóa được hưởng, góp phần thúc đẩy xuất khẩu và đảm bảo tính minh bạch trong thương mại giữa các quốc gia thành viên.

Ví dụ: sản phẩm dệt may là quần áo có mã HS 610120.020 thuộc danh mục sản phẩm áp dụng khác biệt thuế quan của Nhật Bản, theo đó:

 Thuế suất áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ Australia, ASEAN và New Zealand là: 0% tại năm đầu tiên;

44 Ô số 7 đối với C/O mẫu D yêu cầu khai thông tin của hàng hóa và cả HS code

Thuế suất áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ Trung Quốc và Hàn Quốc là 10.2% trong năm đầu tiên Đối với ô này, sẽ có hai trường hợp ghi xuất xứ dựa trên yêu cầu về DVC, giúp doanh nghiệp rõ ràng hơn trong việc xác định mức thuế và thủ tục hải quan phù hợp.

(i) Trường hợp nước xuất khẩu đáp ứng yêu cầu DVC 20%: nước xuất xứ tại ô

11 đồng thời là nước xuất khẩu;

Trong trường hợp nước xuất khẩu không đáp ứng yêu cầu DVC 20%, cơ quan chứng nhận cần xác định ngược lại nước đóng góp nhiều nhất vào giá trị gia tăng của sản phẩm Điều này giúp xác định chính xác nước xuất xứ trong ô số 11, chính là nước có đóng góp lớn nhất vào giá trị gia tăng, không nhất thiết phải là nước xuất khẩu.

Bên cạnh các thông tin mới được ghi nhận trong C/O mẫu RCEP, bên khai C/O còn cần lưu ý thêm một số thông tin sau:

Trong ô số 10, RCEP sử dụng hai tiêu chí xuất xứ là CTC và RVC để xác định nguồn gốc hàng dệt may; khi khai báo, chỉ cần ghi "CTC" hoặc "RVC40", không cần ghi "CC/CTH" hay "CTC ex from" như trong PSR Tuy nhiên, nếu hàng hóa đáp ứng tiêu chí CTC và áp dụng ngoại lệ De Minimis, phải khai "CTC + DMT"; còn nếu áp dụng tiêu chí RVC cho sản phẩm dệt may, cần bổ sung trị giá FOB tại ô số 12.

Trong trường hợp có hóa đơn của bên thứ ba, bạn cần khai báo thông tin về số và ngày của hóa đơn tại ô số 13 trên mẫu Các thông tin liên quan đến bên thứ ba phát hành hóa đơn, như tên, địa chỉ, tên nước, sẽ được ghi vào ô Remark số 14 để đảm bảo đầy đủ và rõ ràng trong hồ sơ.

 Ngoài ra tại ô số 15 (Declaration by the exporter or producer) chỉ cần khai tên nước nhập khẩu và ngày lập C/O, không cần khai tên nước xuất khẩu

Trong trường hợp thông tin hàng hóa quá nhiều và không thể khai hết trên mặt trước của tờ khai, có thể sử dụng tờ khai bổ sung (Continuation Sheet) đính kèm của C/O Phần lưu ý (Overleaf Notes) của C/O gồm 15 ghi chú hướng dẫn cách ghi thông tin hợp lệ, đảm bảo minh bạch và đúng quy định Các quốc gia thành viên RCEP có quyền quyết định hình thức cấp C/O dưới dạng bản cứng hoặc bản mềm (file PDF), tuy nhiên, không phải quốc gia nào cũng chấp nhận cả hai hình thức, ví dụ như ASEAN đa số chỉ chấp nhận C/O bản cứng, riêng Myanmar chỉ cấp dạng mềm Trong quá trình kiểm tra, các thành viên không thống nhất về hình thức C/O chấp nhận, một số chấp nhận C/O bản mềm từ các thành viên khác mặc dù chỉ cấp bản cứng của mình, trong khi các quốc gia như Thái Lan chỉ chấp nhận C/O gốc bản cứng mà không chấp nhận bản sao hay bản mềm Sự thiếu đồng bộ này gây ra khó khăn cho doanh nghiệp, yêu cầu tìm hiểu kỹ quy định của từng quốc gia để đảm bảo cấp đúng hình thức C/O theo yêu cầu Tại Việt Nam, các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu dệt may từ các thành viên cần yêu cầu đối tác cung cấp C/O gốc bản cứng để Hải quan Việt Nam chấp nhận.

Cơ chế doanh nghiệp tự chứng nhận xuất xứ (Self-Certification)

Chế độ tự chứng nhận xuất xứ đang trở thành xu hướng phổ biến trong các FTA nhờ vào những ưu điểm giúp tạo thuận lợi cho doanh nghiệp Hiệp định RCEP không chỉ duy trì hình thức cấp C/O truyền thống mà còn mở rộng quy định cho phép doanh nghiệp tự chứng nhận xuất xứ của các hàng hóa theo Hiệp định Thương mại tự do ASEAN (ATIGA) Việc áp dụng cơ chế này giúp giảm thiểu thủ tục hành chính, giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp khi xuất khẩu hàng hóa.

Hiệp định CPTPP cho phép hai hình thức tự chứng nhận xuất xứ: (i) tự chứng nhận bởi nhà xuất khẩu đủ điều kiện và (ii) tự chứng nhận bởi nhà xuất khẩu hoặc nhà sản xuất bất kỳ Khác với RCEP, CPTPP mở rộng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ, không yêu cầu xin cấp C/O truyền thống mà cho phép các doanh nghiệp tự xác nhận xuất xứ hàng hóa, tạo thuận lợi và giảm thủ tục cho thương mại quốc tế Quá trình tự chứng nhận xuất xứ được thực hiện dễ dàng và linh hoạt hơn, góp phần thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu hiệu quả.

Hình 2: Quy trình tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa

Tự chứng nhận xuất xứ trong RCEP

Mặc dù RCEP là sự hài hòa giữa FTA của ASEAN – ATIGA và FTA của ASEAN với các đối tác, tuy nhiên cơ chế tự chứng nhận xuất xứ lại không được đề cập trong các FTA ASEAN+1 Cơ chế này đã được các thành viên ASEAN áp dụng thử nghiệm thông qua hai dự án thí điểm trong khuôn khổ ATIGA – AWSC 52, và đang tiếp tục hoàn thiện để áp dụng cho RCEP Theo đó, RCEP cho phép các doanh nghiệp tự chứng nhận xuất xứ cho hàng hóa của mình theo hai phương thức khác nhau, giúp nâng cao hiệu quả và thuận tiện trong thương mại xuyên quốc gia.

Chỉ những nhà xuất khẩu đủ điều kiện mới được tự chứng nhận xuất xứ trên chứng từ hàng hóa, đảm bảo quyền xác nhận hợp lệ và tuân thủ các quy định của pháp luật về xuất khẩu.

Dự án thí điểm số 1 cho phép nhà xuất khẩu đủ điều kiện tự chứng nhận xuất xứ đối với hàng hóa do chính họ sản xuất hoặc mua lại, góp phần đơn giản hóa thủ tục xuất khẩu và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Dự án thí điểm số 2 quy định chỉ các nhà xuất khẩu đồng thời là nhà sản xuất đủ điều kiện mới được tự chứng nhận xuất xứ cho hàng hóa do chính họ sản xuất Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quá trình chứng nhận xuất xứ hàng hóa xuất khẩu Chính sách này giúp nâng cao chất lượng kiểm soát và hạn chế các sai phạm liên quan đến chứng nhận xuất xứ, đồng thời thúc đẩy các nhà sản xuất nâng cao uy tín và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Nhà sản xuất/ Nhà xuất khẩu

Tự chứng nhận xuất xứ

Gửi DOO và các tài liệu đính kèm Đệ trình

DOO và các tài liệu đính kèm NƯỚC XUẤT KHẨU

46 mình Về điều kiện, mỗi quốc gia được tự đưa ra các điều kiện áp dụng cho doanh nghiệp của nước mình

Các nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, không phân biệt quy mô, vốn hay giá trị xuất khẩu hàng năm, đều có thể tự chứng nhận nguồn gốc hàng hóa Đối với các nhà xuất khẩu đủ điều kiện tự chứng nhận theo phương thức này, do kế thừa từ hệ thống AWSC, những thành viên ASEAN đã được phê duyệt theo chương trình Certified Exporter (CE) sẽ tự động được xem là phù hợp theo tiêu chuẩn Approved Exporter (AE) của RCEP Những nhà xuất khẩu chưa được chứng nhận CE hoặc các doanh nghiệp của Thành viên ngoài ASEAN muốn trở thành AE cần đáp ứng các tiêu chuẩn chung của RCEP cùng với các điều kiện pháp lý nội địa của từng quốc gia thành viên Theo Khoản 1 Điều 3.21 của RCEP, doanh nghiệp xuất khẩu phải đảm bảo đáp ứng đầy đủ các tiêu chí quy định để xác nhận nguồn gốc hàng hóa phù hợp, nhằm thúc đẩy thuận lợi thương mại và hợp tác kinh tế trong khu vực.

 Đăng ký theo quy định pháp luật của nước thành viên xuất khẩu;

 Có sự hiểu biết về quy tắc xuất xứ hàng hóa của RCEP;

 Có kinh nghiệm xuất khẩu theo quy định pháp luật của nước thành viên xuất khẩu;

 Phải lưu trữ tài liệu xuất khẩu, có hệ thống quản lý rủi ro;

Trong trường hợp nhà xuất khẩu là nhà thương mại, cần có thông tin khai báo xuất xứ từ nhà sản xuất để đảm bảo hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng Ngoài ra, nhà thương mại phải sẵn sàng cung cấp thông tin này khi có yêu cầu kiểm tra hoặc xác minh xuất xứ hàng hóa, theo quy định tại Điều 3.24 về xác minh xuất xứ hàng hóa.

53 Singapore Customs, Aprroved Exporter and Certified Exporter Scheme, https://www.customs.gov.sg/businesses/certificates-of-origin/aece (truy cập ngày 8/6/2022)

 Phải có hệ thống lưu trữ sổ sách tốt và có hệ thống lưu trữ thông tin theo quy định pháp luật của nước thành viên xuất khẩu.

Ngoài các tiêu chí chung, một số quốc gia thành viên yêu cầu các điều kiện bổ sung để doanh nghiệp tự chứng nhận xuất xứ, nhằm đảm bảo chất lượng của chứng nhận Đối với các doanh nghiệp Australia, quá trình phê duyệt để trở thành tổ chức chứng nhận xuất xứ đòi hỏi phải đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể và quy trình kiểm tra nghiêm ngặt.

Để tham gia Hiệp định RCEP, doanh nghiệp cần được chứng nhận là Thương nhân Australia đáng tin cậy (Australian Trusted Trader), đáp ứng các điều kiện như hoạt động trong lĩnh vực cung ứng quốc tế ít nhất 2 năm và trải qua kiểm tra thực tế tại doanh nghiệp Singapore yêu cầu nhà xuất khẩu không phải là nhà sản xuất phải nộp “tuyên bố của nhà sản xuất” về xuất xứ hàng hóa Một số quốc gia còn yêu cầu doanh nghiệp chưa vi phạm quy định về xuất xứ hàng hóa để được phê duyệt trở thành AE; cụ thể, Việt Nam quy định doanh nghiệp không được quá 2 năm gần nhất có vi phạm xuất xứ, trong khi Singapore yêu cầu doanh nghiệp chưa từng bị kết luận có gian lận quy tắc xuất xứ tại thời điểm xem xét Indonesia đặt ra tiêu chuẩn cao hơn với yêu cầu doanh nghiệp không ghi nhận gian lận ở bất kỳ lĩnh vực thương mại nào trong quá trình hoạt động.

Khi đạt tiêu chuẩn AE, nhà xuất khẩu chỉ được tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa đối với các mặt hàng phù hợp và cung cấp đầy đủ chứng từ liên quan đến lô hàng xuất khẩu Nhà xuất khẩu cũng phải chịu hoàn toàn trách nhiệm về tính chính xác và hợp lệ của Chứng từ tự chứng nhận xuất xứ, kể cả trong trường hợp có lỗi khách quan xảy ra.

The Australian Government Department of Foreign Affairs and Trade provides a comprehensive Guide to Using RCEP for export and import activities This resource offers valuable insights into leveraging the Regional Comprehensive Economic Partnership (RCEP) to enhance trade opportunities for Australian businesses The guide, published in 2021, explains how companies can benefit from reduced tariffs and improved market access under RCEP It emphasizes the importance of understanding the agreement's provisions to optimize export and import strategies For further details, the full guide can be accessed at the Department’s official website.

55 Khoản 4 Điều 3 Thông tư 19/2020/TT-BCT ngày 14/8/2020

Singapore Customs' Handbook for Authorized Self-Certification Regimes (version 6, 2021) provides comprehensive guidelines for businesses implementing self-certification processes to facilitate customs clearance and ensure compliance with regulations This resource outlines the procedures, requirements, and benefits of participating in the Authorized Self-Certification Regime, helping companies streamline their import and export operations while maintaining regulatory adherence For detailed information and procedures, reference is available at the official Singapore Customs website.

Minister of Trade Regulation Number 111 of 2018 establishes the provisions and procedures for issuing the Origin Declaration for exported goods from Indonesia, facilitating international trade compliance The regulation also outlines the ASEAN Wide Self Certification (AWSC) system, which simplifies the export process among ASEAN member countries These guidelines, published on January 27, 2021,, are essential for exporters seeking to ensure that their goods meet the necessary origin requirements for ASEAN trade agreements For more details, visit the official source at JETRO's website.

Trong trường hợp cơ quan có thẩm quyền của nước nhập khẩu nghi ngờ về xuất xứ hàng hóa, doanh nghiệp có nghĩa vụ cho phép truy cập các bản lưu trữ, hồ sơ và tài liệu liên quan đến quy trình tự chứng nhận hoặc cho phép kiểm tra thực tế cơ sở kinh doanh Đồng thời, mỗi quốc gia thành viên cần lập tức thông báo các thông tin về nhà xuất khẩu đủ điều kiện để đảm bảo minh bạch và thuận lợi trong quá trình thương mại quốc tế.

 tên và địa chỉ hợp pháp của nhà xuất khẩu;

 mã số của nhà xuất khẩu đủ điều kiện;

 ngày phát hành, nếu có, ngày hết hạn của mã số; và

 danh sách các mặt hàng được phép tự chứng nhận, ít nhất ở cấp độ Chương

Vấn đề đặt ra với doanh nghiệp Việt Nam khi nhập nguyên liệu từ RCEP và xuất khẩu hàng dệt may sang Canada

Ngày đăng: 19/12/2022, 01:02

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
3. Đạo luật Xuất Nhập khẩu Singapore năm 1995 (Regulation of Imports and Exports Act 1995) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Regulation of Imports and Exports Act 1995
Năm: 1995
6. Quy chế Thương mại số 111/2018 của Bộ Trưởng Bộ Thương mại Indonesia liên quan đến các Quy tắc và Thủ tục cấp Tuyên bố xuất xứ cho hàng hóa Indonesia (Minister of Trade Regulation Number 111 of 2018 concerning Provisions and Procedures for Issuance an Origin Declaration for Exported Goods from Indonesia) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Minister of Trade Regulation Number 111 of 2018 concerning Provisions and Procedures for Issuance an Origin Declaration for Exported Goods from Indonesia
Tác giả: Ministry of Trade of the Republic of Indonesia
Nhà XB: Ministry of Trade of the Republic of Indonesia
Năm: 2018
9. Thông tư 06/2020/TT-BCT ngày 24/3/2020 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 03/2019 ngày 22/1/2019 của Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định Quy tắc xuất xứ hàng hóa trong Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thông tư 06/2020/TT-BCT ngày 24/3/2020 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 03/2019 ngày 22/1/2019 của Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định Quy tắc xuất xứ hàng hóa trong Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương
Nhà XB: Bộ Công Thương
Năm: 2020
10. Thông tư 11/2020/TT-BCT ngày 15/6/2020 quy định Quy tắc xuất xứ hàng hóa trong Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thông tư 11/2020/TT-BCT ngày 15/6/2020 quy định Quy tắc xuất xứ hàng hóa trong Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu
Tác giả: Bộ Công Thương
Nhà XB: Bộ Công Thương
Năm: 2020
11. Thông tư 19/2020/TT-BCT ngày 14/8/2020 Sửa đổi, bổ sung các Thông tư quy định thực hiện Quy tắc xuất xứ hàng hóa trong Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thông tư 19/2020/TT-BCT ngày 14/8/2020 Sửa đổi, bổ sung các Thông tư quy định thực hiện Quy tắc xuất xứ hàng hóa trong Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN
Nhà XB: Ministry of Industry and Trade (Vietnam)
Năm: 2020
12. Thông tư 28/2015/TT-BCT ngày 20/8/2015 quy định việc Thực hiện thí điểm Tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa trong Hiệp định thương mại hàng hóa ASEANII. Tài liệu tham khảo A. Tài liệu tiếng Việt Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thông tư 28/2015/TT-BCT ngày 20/8/2015 quy định việc Thực hiện thí điểm Tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa trong Hiệp định thương mại hàng hóa ASEANII
Năm: 2015
1. “Các cam kết của Việt Nam trong một số lĩnh vực chính của Hiệp định CPTPP”, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương,xem tại:<http://cptpp.moit.gov.vn/?page=overview&category_id=949337b7-18f7-463d-8016-7c56827c143a&gt Sách, tạp chí
Tiêu đề: Các cam kết của Việt Nam trong một số lĩnh vực chính của Hiệp định CPTPP
Nhà XB: Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương
2. Hội dệt may thêu đan TP. HCM, “Ngành dệt may gặp khó với quy tắc xuất xứ”, 2019, xem tại: <https://www.agtek.org.vn/ContentDetail/Tin-Tuc/296-15302/nganh-det-may-gap-kho-voi-quy-tac-xuat-xu&gt Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ngành dệt may gặp khó với quy tắc xuất xứ
Tác giả: Hội dệt may thêu đan TP. HCM
Nhà XB: agtek.org.vn
Năm: 2019
3. Lê Thị Hồng Ngọc, Phạm Văn Đồng, Brian Staples, Sổ tay quy tắc xuất xứ trong các FTA Việt Nam là thành viên. Dự án hỗ trợ chính sách thương mại và Đầu tư của Châu Âu, 2017, tr.32-33 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sổ tay quy tắc xuất xứ trong các FTA Việt Nam là thành viên
Tác giả: Lê Thị Hồng Ngọc, Phạm Văn Đồng, Brian Staples
Nhà XB: Dự án hỗ trợ chính sách thương mại và Đầu tư của Châu Âu
Năm: 2017
4. Nguyễn Thị Hồng Phụng, Khóa luận tốt nghiệp cử nhân “Quy tắc xuất xứ hàng hóa và giải pháp cho hàng dệt may Việt Nam”, 2014, tr.54 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quy tắc xuất xứ hàng hóa và giải pháp cho hàng dệt may Việt Nam
Tác giả: Nguyễn Thị Hồng Phụng
Năm: 2014
5. Nguyễn Thùy Dương, “Tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa trong CPTPP. Những khó khăn đặt ra đối với Việt Nam”, Tạp chí Luật học, 2020, 1/2020, tr.13-27 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa trong CPTPP. Những khó khăn đặt ra đối với Việt Nam
Tác giả: Nguyễn Thùy Dương
Nhà XB: Tạp chí Luật học
Năm: 2020
6. Thân Đức Việt, Hội thảo: “CPTPP – Cơ hội mở rộng thị trường Châu Mỹ cho hàng xuất khẩu Việt Nam, ngày 27/4/2021 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hội thảo: CPTPP – Cơ hội mở rộng thị trường Châu Mỹ cho hàng xuất khẩu Việt Nam, ngày 27/4/2021
Tác giả: Thân Đức Việt
Năm: 2021
7. Trần Thị Thuận Giang, Ngô Nguyên Thảo Vy, “Hiện thượng chệch hướng thương mại từ quy tắc xuất xứ ưu đãi chặt chẽ: Tương mai của hàng dệt may ASEAN và Việt Nam trong bối cảnh hội nhập”, Tạp chí Khoa học pháp lý, 2017, 04(107), tr.19-27 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hiện thượng chệch hướng thương mại từ quy tắc xuất xứ ưu đãi chặt chẽ: Tương mai của hàng dệt may ASEAN và Việt Nam trong bối cảnh hội nhập
Tác giả: Trần Thị Thuận Giang, Ngô Nguyên Thảo Vy
Nhà XB: Tạp chí Khoa học pháp lý
Năm: 2017
8. VCCI, Sổ tay Doanh nghiệp: Tận dụng CPTPP để xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam & Canada, 2021, tr22.B. Tài liệu tiếng Anh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sổ tay Doanh nghiệp: Tận dụng CPTPP để xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam & Canada
Tác giả: VCCI
Nhà XB: VCCI
Năm: 2021
1. Australian Government Department of Foreign Affairs and Trade, Guide to using RCEP to export and import goods, 2021, tr.14, xem tại:<https://www.dfat.gov.au/sites/default/files/business-guide-regional-comprehensive-economic-partnership.pdf&gt Sách, tạp chí
Tiêu đề: Guide to using RCEP to export and import goods
Tác giả: Australian Government Department of Foreign Affairs and Trade
Nhà XB: Australian Government Department of Foreign Affairs and Trade
Năm: 2021
2. Australian Government Department of Foreign Affairs and Trade, Guide to using RCEP to export and import goods, 2021, tr.14, xem tại:<https://www.dfat.gov.au/sites/default/files/business-guide-regional-comprehensive-economic-partnership.pdf&gt Sách, tạp chí
Tiêu đề: Guide to using RCEP to export and import goods
4. David R.Hamill, Antonio J.Rivera, David Llorente, Birgit Matthiesen, Robert E.Shervette, IV, “New Textile and Apparel Rules for the USMCA”, Afslaw, ngày 23/4/2020, xem tại: <New Textile and Apparel Rules for the USMCA | ArentFox Schiff (afslaw.com)&gt Sách, tạp chí
Tiêu đề: New Textile and Apparel Rules for the USMCA
Tác giả: David R. Hamill, Antonio J. Rivera, David Llorente, Birgit Matthiesen, Robert E. Shervette IV
Nhà XB: Afslaw
Năm: 2020
5. EURATEX, Position Paper on Textile & Clothing Rules of Origin in TTIP, 06/2015, xem tại: <Euratex Position Paper on Textile and Clothing Rules of Origin in TTIP.pdf (borderlex.eu)&gt Sách, tạp chí
Tiêu đề: Position Paper on Textile & Clothing Rules of Origin in TTIP
Tác giả: EURATEX
Nhà XB: EURATEX
Năm: 2015
6. European Commission, Guideline on Approved Exporter, tr.4, xem tại: <https://ec.europa.eu/taxation_customs/system/files/2019-02/guidance-on-approved-exporters.pdf&gt Sách, tạp chí
Tiêu đề: Guideline on Approved Exporter
Tác giả: European Commission
Nhà XB: European Commission
Năm: 2019
7. Government of India Department of Commerce, Initiation Notification: Anti Dumping Cases “Elastomeric Filament Yarn from China PR South Korea Taiwan and Vietnam”, ngày 27/1/2016, xem tại:<https://www.dgtr.gov.in/sites/default/files/adint_Elastomeric_Filament_Yarn_ChinaPR_South_Korea_Taiwan_Vietnam.pdf&gt Sách, tạp chí
Tiêu đề: Initiation Notification: Anti Dumping Cases Elastomeric Filament Yarn from China PR South Korea Taiwan and Vietnam
Tác giả: Government of India, Department of Commerce
Nhà XB: Government of India, Department of Commerce
Năm: 2016

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w