Lý do chọn đề tài “Sự tách bạch giữa quyền sở hữu và quyền quản lý, điều hành công ty đã tạo ra sự mất cân đối giữa nhóm quyền sở hữu và quyền quản lý, điều hành công ty, tạo ra khoảng t
QUY ĐỊNH VỀ BAN KIỂM SOÁT TRONG CÔNG TY CỔ PHẦN THEO LUẬT DOANH NGHIỆP 2020
Sự cần thiết của Ban kiểm soát trong công ty cổ phần
Công ty, đặc biệt là công ty cổ phần, được xem là một trong những hệ thống tinh tế nhất do con người thiết kế ra Với tư cách là một pháp nhân độc lập, công ty là một thực thể pháp lý riêng biệt, không thể tự hành động mà phải thông qua các người quản lý và các cán bộ điều hành Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và quản lý chặt chẽ trong hoạt động của doanh nghiệp.
Theo tác giả Bùi Xuân Hải trong bài viết “Học thuyết về đại diện và mấy vấn đề của pháp luật công ty Việt Nam”, vai trò của đại diện trong quản lý công ty đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng hệ thống pháp luật doanh nghiệp phù hợp với thực tiễn Adam Smith, trong nghiên cứu của mình năm 1776, cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của tự do kinh doanh và vai trò của thị trường tự do trong phát triển kinh tế, ảnh hưởng sâu sắc đến chính sách pháp luật về doanh nghiệp ở Việt Nam ngày nay Các nguyên tắc của Adam Smith giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa hoạt động đại diện trong công ty và các quy định pháp luật nhằm thúc đẩy sự minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quản trị doanh nghiệp Việt Nam.
Trong các công ty hiện đại, sự phân tách giữa quyền sở hữu và quản lý là một xu hướng đã được dự đoán từ năm 1776 Nghiên cứu của Berle và Means năm 1932 nhấn mạnh rằng, nhờ sự phát triển của truyền thông và thị trường chứng khoán, sở hữu vốn trong các công ty ngày càng bị phân tán và cổ phần thuộc về nhiều chủ thể đa dạng hơn Điều này cho thấy, các công ty ngày nay thường có sự phân chia rõ ràng giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát, phản ánh xu hướng phát triển của doanh nghiệp hiện đại. -**Sponsor**Need help rewriting your article for SEO and clarity? [Soku AI](https://pollinations.ai/redirect-nexad/5ogc0DHJ?user_id=983577) can help! Like Berle and Means predicted the separation of ownership and control, Soku AI anticipates your SEO needs Key sentences highlighting the core meaning could be: "1776 predicted the separation of ownership and management in companies." and "Berle and Means (1932) noted the increasing dispersion of ownership due to modern media and stock markets." Let Soku AI handle the complexities of SEO optimization, just as modern management handles company control.
Theo tác giả Hà Thị Thanh Bình trong bài viết “Sự tách bạch giữa quyền sở hữu và quản lý, điều hành trong quản trị công ty”, các công ty ban đầu thường do các cá nhân hoặc nhóm người có quan hệ gia đình, quen biết nhau sở hữu, với quy mô nhỏ, số lượng thành viên ít và chủ sở hữu thường đảm nhận vai trò quản lý, điều hành cũng như chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động Tuy nhiên, trong quá trình phát triển của nền kinh tế, các công ty có cơ cấu cổ đông phân tán ngày càng xuất hiện nhiều hơn.
Công ty cổ phần có đặc trưng nổi bật là số lượng cổ đông lớn và không giới hạn tối đa Cổ đông có thể là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần, và họ có thể trở thành cổ đông thông qua nhiều hình thức như góp vốn sáng lập, mua cổ phần chào bán hoặc chuyển nhượng cổ phần từ cổ đông hiện hữu Sự biến động về số lượng cũng như sự thay đổi về cổ đông trong công ty cổ phần diễn ra thường xuyên và dễ dàng Ngoài ra, cơ cấu cổ đông còn phân tán về mặt địa lý, góp phần đa dạng và linh hoạt trong quản lý công ty cổ phần.
Trong bài viết của Bob Tricker (2012) về Quản trị doanh nghiệp, ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập các nguyên tắc, chính sách và thực hành nhằm kiểm soát quản trị công ty hiệu quả Nội dung này giúp nâng cao hiểu biết về các yếu tố then chốt trong quản trị doanh nghiệp, đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm của ban lãnh đạo Bản dịch của Nguyễn Dương Hiếu giúp làm rõ các khái niệm này bằng tiếng Việt, phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp tại Việt Nam Việc áp dụng các nguyên tắc quản trị phù hợp góp phần củng cố niềm tin của cổ đông, nhà đầu tư và các bên liên quan, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty.
Nguyễn Thị Thu Hương, Nhà xuất bản Thời đại, tr.26.
4 Bùi Xuân Hải (2007), “Học thuyết về đại diện và mất vấn đề của pháp luật công ty Việt Nam”, Tạp chí Khoa học pháp lý, số 4 (41)/2007, tr 21.
5 Bùi Xuân Hải, tlđd (4), tr 22
6 Hà Thị Thanh Bình, tlđd (1), tr 45
7 Khoản 3 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020
Trong các mối quan hệ giữa các cổ đông, tính gắn kết và bền chặt thường không cao, đặc biệt khi các cổ đông không quen biết nhau hoặc không có sự hiểu biết rõ ràng về nhau, dẫn đến thiếu sự phối hợp hiệu quả trong quản trị công ty.
Do sự đa dạng về thành phần và số lượng cổ đông, cơ cấu tổ chức quản trị công ty cổ phần trở nên phức tạp, gây khó khăn trong việc quản lý, điều hành và giám sát hoạt động kinh doanh Các cổ đông sở hữu lượng cổ phần khác nhau, dẫn đến mức độ ảnh hưởng tại công ty cũng khác nhau; hầu hết không ai sở hữu đủ cổ phần để kiểm soát công ty một cách trực tiếp Mặc dù cổ đông mong muốn lợi nhuận cao trong tương lai, nhưng không phải ai cũng có thời gian và năng lực để tham gia điều hành, vì vậy yêu cầu có các cán bộ quản lý có năng lực như Hội đồng quản trị, Giám đốc và Tổng giám đốc để đại diện cổ đông quản lý hoạt động kinh doanh Sự tách biệt rõ ràng giữa người sở hữu công ty và người quản lý là yếu tố then chốt trong quản trị công ty cổ phần.
Sự tách bạch trong quản lý doanh nghiệp đảm bảo tính bền vững của công ty nhờ vào đội ngũ chuyên gia có kỹ năng đa dạng, giúp điều hành một cách hiệu quả Điều này giúp duy trì hoạt động liên tục của doanh nghiệp bất chấp các thay đổi về cổ đông trong tương lai Tuy nhiên, sự phân chia quyền lực này cũng đi kèm với các rủi ro, vì cả cổ đông lớn và cổ đông nhỏ đều có thể phải chịu thiệt hại do hành động và quyết định của người quản lý, điều hành gây ra.
Sự tách bạch giữa quyền sở hữu và quyền quản lý gây ra lo ngại về việc các nhà quản lý có thể theo đuổi các mục tiêu cá nhân hấp dẫn แต่ chưa chắc đã mang lại lợi ích cho cổ đông hoặc công ty Adam Smith nhấn mạnh rằng những người quản lý, người quản lý tiền của người khác, không thể trông coi tiền của công ty một cách thận trọng như chủ sở hữu thực sự Để đạt doanh số lớn, công ty cần chấp nhận rủi ro, nhưng điều này có thể dẫn đến các khoản đầu tư nguy hiểm, đặc biệt khi người quản lý không phải là chủ sở hữu trực tiếp Người quản lý, dù là cổ đông hay không, đều có khả năng tìm cách tư lợi, với mức độ khác nhau dựa trên phần vốn họ nắm giữ trong công ty Có nhiều cách hợp pháp để người quản lý kiếm lợi từ doanh nghiệp, như giao dịch với bên thứ ngoài hoặc tiết lộ thông tin mật, thậm chí còn có thể bòn rút lợi nhuận một cách trái phép.
9 Hà Thị Thanh Bình, tlđd (1), tr 45
10 Bùi xuân hải (2009), “Bảo vệ cổ đông: mấy vấn đề lý luận và thực tiễn trong Luật Doanh nghiệp 2005”, Tạp chí Khoa học pháp lý, số 1(50)/2009, tr 26
11 Quỳnh Anh, “Tách quyền sở hữu khỏi quyền quản lý là gì?”, https://vietnamfinance.vn/tach- quyen-so-huu-khoi-quyen-quan-ly-la-gi-20180504224211081.htm, truy cập ngày 05/4/2022
13 Bùi Xuân Hải (2011), Luật Doanh nghiệp: Bảo vệ cổ đông - pháp luật và thực tiễn, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, tr 150
Việc trả lương thưởng cao cho các thân tín và nhân viên dưới quyền dễ dẫn đến xung đột lợi ích trong quản lý Người quản lý có thể lợi dụng chức vụ để tiến hành giao dịch với các bên cung cấp dịch vụ với giá cao hơn thị trường, nhằm kiếm lợi cá nhân Hành động này xuất phát từ việc nhận hối lộ hoặc tiền hoa hồng, gây thiệt hại cho lợi ích của cổ đông và công ty Điều này thể hiện rõ sự cố gắng tối đa hóa lợi ích cá nhân của người quản lý, bỏ qua trách nhiệm và lợi ích chung của doanh nghiệp.
Theo tác giả Hà Thị Thanh Bình trong bài viết “Sự tách bạch giữa quyền sở hữu và quản lý, điều hành trong quản trị công ty”, việc tách bạch quyền sở hữu và quyền quản lý tạo ra sự bất cân xứng về thông tin giữa cổ đông và người quản lý, trong đó cổ đông không có được những thông tin chính xác như người trực tiếp điều hành hoạt động hàng ngày của công ty Các quản lý doanh nghiệp tiếp cận thông tin nội bộ hàng ngày, trong khi cổ đông chủ yếu dựa vào các báo cáo tài chính hoặc thông tin đã công khai Cổ đông cần kiểm tra, giám sát và thẩm định các thông tin này để đảm bảo tính chính xác và tránh bị người quản lý lợi dụng, che dấu thông tin không trung thực Sự bất đối xứng thông tin này có thể dẫn đến tình trạng lạm quyền của người quản lý khi không có sự giám sát từ cổ đông, làm ảnh hưởng tiêu cực đến quản trị công ty.
Trong công ty, việc phân chia rõ ràng giữa quyền sở hữu và quản lý đặt ra yêu cầu phải đảm bảo rằng các nhà quản lý không điều hành doanh nghiệp vì lợi ích cá nhân, mà nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của cổ đông theo quy định pháp luật Đặt ra thách thức xây dựng một chế định hiệu quả để kiểm soát, giám sát hoạt động của người quản lý, đồng thời bảo vệ quyền lợi chính đáng của các cổ đông Chính vì vậy, sự xuất hiện của Hội đồng kiểm tra (BKS) trong công ty cổ phần là cần thiết, đóng vai trò như một công cụ giám sát độc lập giúp chủ sở hữu kiểm soát hoạt động của người quản lý và đảm bảo sự minh bạch, công bằng trong quản trị doanh nghiệp.
BKS là cơ chế quan trọng giúp kiểm soát rủi ro phát sinh từ mâu thuẫn lợi ích giữa người quản lý và chủ sở hữu công ty Trong doanh nghiệp CP, BKS không tham gia điều hành mà đảm nhiệm vai trò giám sát hoạt động của người quản lý để đảm bảo hoạt động này phù hợp với định hướng và mong muốn của chủ sở hữu Bên cạnh đó, BKS kiểm tra, thẩm định các báo cáo và thông tin của công ty, giúp tăng tính minh bạch về tài chính, tạo niềm tin cho các cổ đông và các bên liên quan Ngoài ra, hoạt động của BKS còn hỗ trợ phát hiện và ngăn chặn kịp thời những hành vi gây thiệt hại cho cổ đông, công ty, qua đó bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
15 Hà Thị Thanh Bình, tlđd (1), tr 50
Trong cuốn sách *Unlocking Company Law* của Susan McLaughlin (2013), tác giả nhấn mạnh vai trò quan trọng của cổ đông trong việc bảo vệ lợi ích của mình Cổ đông được xem như “tai mắt” của họ, giúp giám sát hoạt động của người quản lý công ty và phát hiện những sai phạm Chính sự thể hiện này làm tăng tính minh bạch và trách nhiệm của ban điều hành, đảm bảo quyền lợi của cổ đông được bảo vệ hiệu quả hơn.
Lịch sử phát triển của quy định Ban kiểm soát trong công ty cổ phần ở Việt Nam
Mô hình BKS không phải do các nhà làm luật Việt Nam gần đây sáng tạo ra, mà nó phát triển từ các quy định của Luật Công ty 1990 và các đạo luật về công ty của chế độ cũ Luật Công ty 1990 dựa trên nền tảng các quy định về công ty trong luật công ty thời thuộc địa Pháp và Bộ luật thương mại 1972 của chế độ Sài Gòn Nghiên cứu lịch sử phát triển của pháp luật về quy định BKS trong CTCP giúp nhìn rõ bức tranh tổng thể và mang tính khái quát về chế định này.
Luật lệ về công ty lần đầu tiên được quy định tại Việt Nam trong Bộ "Dân luật thi hành tại các Tòa Nam án Bắc Kỳ" năm 1931, đề cập đến khái niệm "hội buôn" Hội buôn bao gồm hai loại chính là Hội người và Hội vốn; trong đó, Hội vốn được chia thành Hội vô danh (Công ty cổ phần) và Hội hợp cổ (Công ty hợp vốn đơn giản cổ phần), thể hiện sự đa dạng trong cấu trúc pháp lý của các doanh nghiệp tại thời điểm đó.
Các quy định về cơ cấu quản lý hội vô danh và viên kiểm sát là nền tảng cho quy định về ban kiểm tra (BKS) trong công ty cổ phần (CTCP) sau này Theo dân luật thi hành tại các Tòa Nam Án Bắc Kỳ năm 1931, nếu điều lệ chưa quy định rõ, thì đại hội đồng bổ nhiệm ban trị sự đầu tiên và cử các viên kiểm sát Cơ cấu quản lý gồm có đại hội đồng (ĐHĐCĐ), ban trị sự (HĐQT) và các viên kiểm sát (BKS) Mỗi năm, đại hội đồng thường niên cử một hoặc nhiều viên kiểm sát để giám sát việc quản trị của ban trị sự và trình bày báo cáo tài chính Các viên kiểm sát có quyền xem các sổ sách và tập hợp đại hội đồng khi cần gấp nhằm thực hiện nhiệm vụ của mình Đối với hội, viên kiểm sát là người được ủy quyền, nhưng không bắt buộc ký cổ phần làm tin Luật quy định các người quản lý hội phải lập báo cáo sơ lược về tình hình hoạt động của hội every sáu tháng để trình lên đại hội đồng.
17 Bùi Xuân Hải, tlđd (13), tr 272
18 Bùi Xuân Hải, tlđd (2), tr 20
19 Nguyễn Thị Thu Vân (1996), Chuyên đề Pháp luật về Công ty, Viện nghiên cứu Khoa học pháp lý, tr 19-20.
20 Điều thứ 1271, Dân luật thi hành tại các Tòa Nam án Bắc Kỳ
21 Điều thứ 1289, Dân luật thi hành tại các Tòa Nam án Bắc Kỳ
Luật Công ty năm 1990 đánh dấu sự trở lại của luật công ty và quyền tự do kinh doanh ở Việt Nam sau thời gian dài vắng bóng, tạo nền tảng pháp lý cho hoạt động quản lý doanh nghiệp Luật này lần đầu quy định về tổ chức quản lý công ty cổ phần (CTCP) theo mô hình có sự tham gia của Ban Kiểm soát viên, do Đại hội Đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) bầu ra, nhằm đảm bảo tính độc lập và minh bạch trong quản lý công ty Ngoài ra, các quy định về kiểm soát viên còn quy định rõ về độc lập về nhân thân, kinh tế và tổ chức để nâng cao hiệu quả hoạt động của kiểm soát viên Tuy nhiên, luật còn nhiều thiếu sót, chưa phân rõ thẩm quyền và trách nhiệm của kiểm soát viên, đồng thời các quy định về quản trị công ty còn chưa hoàn chỉnh Dù vậy, luật đã góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam và là cơ sở để xây dựng các quy định về kiểm soát viên trong doanh nghiệp cổ phần sau này.
Ngày 12/6/1999, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Luật Doanh nghiệp số 13/1999/QH10 nhằm thay thế Luật Công ty 1990 và Luật Doanh nghiệp tư nhân 1990, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế xã hội Luật này quy định chặt chẽ hơn về cơ cấu quản lý, đặc biệt là vai trò của Ban kiểm soát (BKS) trong công ty cổ phần, nhằm bảo vệ lợi ích của cổ đông thiểu số và đảm bảo sự giám sát hiệu quả đối với các công ty có nhiều cổ đông hoặc cổ đông sở hữu lượng lớn cổ phần chi phối BKS được tổ chức thành một cơ quan có trưởng ban và các thành viên có tiêu chuẩn, điều kiện rõ ràng về quyền, nghĩa vụ, giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý doanh nghiệp.
23 Khoản 1, Điều thứ 1287, Dân luật thi hành tại các Tòa Nam án Bắc Kỳ
The article by Bui Xuan Hai (2007) examines the current state of corporate governance within Vietnamese company law, emphasizing the need for comprehensive reforms to enhance transparency, accountability, and efficiency It critically analyzes existing legal frameworks and proposes specific amendments to strengthen governance structures in Vietnamese companies The research aims to align Vietnam’s corporate governance practices with international standards, fostering greater investor confidence and economic growth This scholarly work provides valuable insights into the legal and institutional challenges faced by Vietnamese corporations and offers practical suggestions for legal reforms to improve corporate oversight and stakeholder protection.
BKS có quyền đề xuất các biện pháp bổ sung, sửa đổi, cải tiến cơ cấu tổ chức quản lý và điều hành hoạt động kinh doanh của công ty, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động Quy định về việc cung cấp thông tin cho Ban Kiểm Soát đã được thiết lập rõ ràng, nhằm hỗ trợ hoạt động của BKS được hiệu quả hơn và đảm bảo tính minh bạch trong quản lý doanh nghiệp Các quy trình kiểm tra của BKS không được cản trở hay làm gián đoạn hoạt động của các chủ thể liên quan, đảm bảo sự phối hợp thông suốt trong quá trình kiểm tra Đây là những yếu tố quan trọng giúp BKS thực thi vai trò của mình một cách hiệu quả và góp phần xây dựng môi trường doanh nghiệp minh bạch, chuyên nghiệp.
Mặc dù LDN 1999 đã đạt được nhiều thành công, nhưng vẫn còn những hạn chế về vai trò của BKS trong CTCP, đặc biệt là quy định “BKS thường xuyên thông báo với HĐQT về kết quả hoạt động,” làm giảm tính độc lập và khách quan của BKS, vì cơ quan giám sát phải báo cáo kết quả cho chủ thể giám sát Ngoài ra, LDN chưa có quy định rõ ràng về các trường hợp miễn nhiệm, bãi nhiệm thành viên BKS cũng như trách nhiệm của thành viên BKS trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Luật Doanh nghiệp năm 2005 (LDN 2005) được xây dựng dựa trên cơ sở kế thừa và khắc phục các hạn chế của luật Landes năm 1999, góp phần hoàn thiện quy định về Ban Kiểm Soát (BKS) trong công ty cổ phần LDN 2005 đã bổ sung nhiều điểm mới tiến bộ, trong đó có quy định thành viên BKS phải được bầu theo phương thức bỏ phiếu dồn, nhằm bảo vệ quyền lợi của cổ đông nhỏ và tăng cường sự hiện diện của các cổ đông thiểu số Luật cũng lần đầu tiên quy định về các trường hợp bãi nhiệm, miễn nhiệm thành viên BKS, đồng thời đặt ra các trách nhiệm rõ ràng cho thành viên BKS trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, bao gồm cả nghĩa vụ chịu trách nhiệm khi gây thiệt hại Ngoài ra, LDN 2005 còn trao quyền cho BKS yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm của người quản lý và được phép sử dụng dịch vụ tư vấn độc lập, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của Ban Kiểm Soát Sự ra đời của Luật năm 2005 thực sự là một bước tiến quan trọng, khắc phục nhiều hạn chế tồn tại trong các quy định trước đó.
Sau hơn 8 năm áp dụng, Luật Doanh nghiệp 2005 đã bộc lộ nhiều điểm thiếu sót và bất cập, dẫn đến việc Quốc hội thông qua Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13 (LDN 2014) ngày 26/11/2014, có hiệu lực từ ngày 1/7/2015 LDN 2014 đáp ứng nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp Việt Nam và nâng cao khung pháp lý về tổ chức quản lý công ty cổ phần (CTCP), cho phép các doanh nghiệp chọn mô hình quản lý phù hợp với tình hình thực tế Theo đó, CTCP có thể tổ chức quản lý theo mô hình có hoặc không có Hội đồng kiểm soát (BKS), với quy định rõ ràng hơn về quyền và nghĩa vụ của BKS, cùng các quy định về lương thưởng, các trường hợp bãi nhiệm, miễn nhiệm kiểm soát viên.
Ngày 17/6/2020, Quốc hội đã thông qua Luật doanh nghiệp số 59/2020/QH14 (LDN 2020), tiếp tục kế thừa và phát huy những kết quả tích cực của các cải cách trước đó trong lĩnh vực doanh nghiệp Luật mới đã có sự sửa đổi, bổ sung các quy định về cơ cấu quản lý công ty và Hội đồng kiểm tra viên (BKS) trong công ty cổ phần, nhằm tạo ra khuôn khổ pháp lý rõ ràng, cụ thể và hoàn thiện hơn để thúc đẩy hoạt động doanh nghiệp hiệu quả.
Quy định Ban kiểm soát trong công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp
1.3.1 Vị trí của Ban kiểm soát trong công ty cổ phần
Trong bất kỳ cơ cấu quản trị công ty nào, ba loại quyền lực chủ đạo gồm quyền tối cao (Sovereign power), quyền điều hành (Executive power) và quyền giám sát (Supervisory power) đóng vai trò cốt lõi Việc tổ chức và phân bổ các quyền lực này cùng với sự tương tác giữa chúng trong cơ cấu quản lý công ty cổ phần (CTCP) tại Việt Nam đều có sự tham gia của Ban kiểm soát (BKS) Điều này đảm bảo sự cân đối quyền lực, minh bạch trong hoạt động quản trị và nâng cao hiệu quả điều hành doanh nghiệp.
Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) nắm giữ quyền lực tối cao trong công ty cổ phần, quyết định các vấn đề trọng đại và thành lập Hội đồng quản trị (HĐQT) cùng Ban kiểm soát (BKS) HĐQT có quyền quản lý và điều hành công ty, nhân danh công ty quyết định các vấn đề liên quan đến mục tiêu và lợi ích của công ty, trừ những vấn đề thuộc thẩm quyền của ĐHĐCĐ GĐ/TGĐ được bổ nhiệm bởi HĐQT để chịu trách nhiệm điều hành hoạt động kinh doanh hàng ngày, dưới sự giám sát của HĐQT và pháp luật BKS do ĐHĐCĐ bầu chọn nhằm giám sát hoạt động của HĐQT và GĐ/TGĐ, đảm bảo việc quản lý công ty đúng pháp luật, bảo vệ lợi ích cổ đông và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Trong công ty cổ phần, Ban kiểm soát (BKS) có vị trí ngang cấp với Hội đồng quản trị (HĐQT), đều do Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) thành lập và chịu trách nhiệm trước ĐHĐCĐ về nhiệm vụ của mình BKS là cơ quan độc lập, hoạt động để kiểm tra, giám sát và đánh giá hoạt động của HĐQT cùng Ban giám đốc (GĐ/TGĐ), nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông BKS có nhiệm vụ giám sát nhằm đảm bảo sự khách quan và độc lập trong hoạt động, tránh xung đột lợi ích với HĐQT và Ban giám đốc Thành viên Ban kiểm soát không có quyền quản lý điều hành, chỉ thực hiện chức năng kiểm tra, giám sát nhằm giữ vai trò trung lập và bảo vệ sự minh bạch trong hoạt động của công ty.
1.3.2 Vai trò của Ban kiểm soát trong công ty cổ phần
Trong Công ty Cổ phần, luôn tồn tại nguy cơ xung đột lợi ích giữa cổ đông, người bỏ vốn, chủ sở hữu công ty và các bên liên quan, điều này cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo sự công bằng và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
25 Ms.Valérie Tandeau de Marsac (2012), “Relations between company supervisory bodies and the management”, https://www.europarl.europa.eu/meetdocs/2009_2014/documents/juri/dv/pe462454_/pe462454 _en.pdf, truy cập ngày 16/4/2022
26 Khoản 1 Điều 138 Luật Doanh nghiệp 2020
27 Khoản 1 Điều 153 Luật Doanh nghiệp 2020
Theo Khoản 2 Điều 162 Luật Doanh nghiệp 2020, người quản lý công ty là người trực tiếp sử dụng vốn doanh nghiệp Tuy nhiên, không phải mọi người quản lý đều hành động vì lợi ích của cổ đông, dẫn đến nguy cơ lạm dụng quyền quản lý và gây thiệt hại cho cổ đông Do đó, các công ty cổ phần (CTCP) cần thiết lập các cơ chế giám sát hiệu quả để đảm bảo hoạt động quản lý điều hành của người quản lý luôn phù hợp và bảo vệ quyền lợi chính đáng của các cổ đông Hội đồng kiểm toán (BKS) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giám sát, góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý doanh nghiệp.
Ban kiểm soát đảm bảo các quyết định của Hội đồng quản trị và Tổng giám đốc phù hợp với pháp luật, nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông, điều lệ, nội quy công ty Bên cạnh đó, Ban kiểm soát thực hiện việc kiểm tra, giám sát hoạt động quản lý để sớm phát hiện, cảnh báo và ngăn chặn kịp thời những sai sót, khuyết điểm của người quản lý trong quá trình điều hành công ty Các hoạt động này giúp hạn chế tối đa các tổn thất có thể xảy ra, từ đó mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất Kết quả kiểm tra, giám sát của Ban kiểm soát là căn cứ để nhà quản trị đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời, nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Ban kiểm soát trong công ty cổ phần đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin của các đối tác và nhà đầu tư khác, khi thể hiện qua hệ thống quản lý và giám sát chặt chẽ Hoạt động giám sát quản lý tốt của ban kiểm soát giúp tăng tính minh bạch trong điều hành doanh nghiệp, nâng cao uy tín và độ tin cậy của công ty Điều này làm tăng sức hấp dẫn của công ty đối với các nhà đầu tư và đối tác, góp phần thúc đẩy sự hợp tác lâu dài và phát triển bền vững Vì vậy, ban kiểm soát có vai trò to lớn trong việc ảnh hưởng đến sự hợp tác, phát triển và thành công của doanh nghiệp với các đối tác chiến lược.
Ban kiểm soát trong CTCP đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và phát triển của công ty cổ phần cũng như nền kinh tế Công ty cổ phần, là một loại hình doanh nghiệp phổ biến trên toàn thế giới với quy mô lớn, ảnh hưởng đến nền kinh tế khi hoạt động hiệu quả Cổ đông, là những người bỏ vốn nhằm tìm kiếm lợi nhuận và là chủ sở hữu của công ty, cần được bảo vệ quyền lợi để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp BKS, đại diện cho cổ đông, thực hiện quyền giám sát hoạt động quản lý, điều hành công ty để phòng ngừa xâm phạm quyền lợi và thúc đẩy sự phát triển lâu dài của công ty cổ phần, góp phần vào sự ổn định và tăng trưởng chung của nền kinh tế.
1.3.3 Quy định về thành lập, tổ chức Ban kiểm soát trong công ty cổ phần
Kể từ Luật Doanh nghiệp 2014, doanh nghiệp tự quyết định về việc thành lập Ban kiểm soát (BKS) dựa trên đặc điểm và điều kiện của công ty, phù hợp với nhu cầu quản lý Luật Doanh nghiệp 2014 đã trao quyền tự chủ cho các công ty trong việc lựa chọn cơ cấu quản lý phù hợp, trong đó có BKS, nhằm thúc đẩy tính linh hoạt và phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp Năm 2020, luật mới tiếp tục bổ sung và hoàn thiện các quy định về BKS, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp trong việc xác định cơ cấu tổ chức kiểm tra, giám sát hoạt động của công ty.
29 Điều 170, Điều 165 Luật Doanh nghiệp 2020
Theo Điều 170 của Luật Doanh nghiệp 2020, các quy định về chứng khoán có thể có những quy định riêng phù hợp với pháp luật Trường hợp công ty cổ phần (CTCP) hoạt động trong lĩnh vực chứng khoán, CTCP có quyền lựa chọn tổ chức quản lý và vận hành theo một trong hai mô hình phù hợp với quy định của luật Điều này đảm bảo tính linh hoạt và phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và hoạt động của công ty trong lĩnh vực tài chính.
Trong mô hình công ty cổ phần, cấu trúc quản lý bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc Tuy nhiên, nếu công ty có dưới 11 cổ đông và các cổ đông tổ chức sở hữu dưới 50% tổng số cổ phần, việc thành lập Ban kiểm soát là không bắt buộc.
Mô hình thứ hai bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc Trong mô hình này, ít nhất 20% thành viên Hội đồng quản trị phải là thành viên độc lập để đảm bảo tính khách quan và minh bạch Ngoài ra, doanh nghiệp cần có Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị nhằm giám sát hoạt động tài chính và quản lý rủi ro Cơ cấu tổ chức, chức năng và nhiệm vụ của Ủy ban kiểm toán được quy định rõ trong Điều lệ công ty hoặc quy chế hoạt động do Hội đồng quản trị ban hành, tăng cường bộ máy kiểm soát nội bộ và nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp.
Công ty cổ phần (CTCP) phải thành lập Ban Kiểm Soát (BKS) khi lựa chọn mô hình quản lý gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc, tùy thuộc vào số lượng cổ đông và tỷ lệ cổ phần sở hữu Theo quy định, CTCP có từ 11 cổ đông trở lên hoặc có cổ đông tổ chức sở hữu trên 50% tổng cổ phần bắt buộc thành lập BKS Ngược lại, đối với các CTCP có dưới 11 cổ đông và cổ đông tổ chức sở hữu dưới 50% cổ phần, việc thành lập BKS không bắt buộc và quyết định này nằm trong quyền của công ty.
Theo Điều 168 Luật Doanh nghiệp 2020, cơ cấu tổ chức của Ban Kiểm soát (BKS) quy định từ 03 đến 05 kiểm soát viên, đảm bảo sự giới hạn rõ ràng về số lượng thành viên Luật pháp yêu cầu BKS phải có ít nhất 03 kiểm soát viên và không quá 05 người, trong đó hơn một nửa số kiểm soát viên phải thường trú tại Việt Nam Điều này nhằm củng cố tính minh bạch và giám sát hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp theo quy định pháp luật hiện hành.
Thời hạn nhiệm kỳ của kiểm soát viên không quá 05 năm và có thể được bầu lại nhiều lần không hạn chế Trong trường hợp kiểm soát viên hết nhiệm kỳ mà chưa có kiểm soát viên mới được bầu, họ vẫn tiếp tục thực hiện quyền và nghĩa vụ cho đến khi kiểm soát viên mới nhận nhiệm vụ Trưởng ban kiểm soát, người đứng đầu Ban kiểm soát, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hành và quản lý các hoạt động của Ban kiểm soát Trưởng ban kiểm soát do các cổ đông hoặc thành viên có liên quan bầu chọn nhằm đảm bảo sự giám sát chặt chẽ và hiệu quả của hoạt động công ty.