DANH M ỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1 Agribank Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam 2 AML/CFT Tổ chức phòng, chống rửa tiền và chống tài trợ cho khủng bố 3 BVN Cơ sở dữ liệu sinh
CƠ SỞ LÝ LU Ậ N V Ề ĐỊ NH DANH KHÁCH HÀNG TR Ự C
Khái ni ệm đị nh danh khách hàng tr ự c tuy ế n (eKYC)
Know Your Customer (KYC) là quá trình xác minh danh tính và đánh giá rủi ro liên quan đến khách hàng, giúp doanh nghiệp và các tổ chức tài chính hiểu rõ khách hàng của mình và xác định họ tham gia vào những hoạt động tài chính nào Đây là một thách thức lớn mà các công ty và tổ chức trên khắp khu vực phải đối mặt, và KYC ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực, đặc biệt khi bắt đầu một mối quan hệ kinh doanh trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng Hầu hết các ngân hàng, công ty tín dụng và công ty bảo hiểm yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin cá nhân như một phần của quy trình KYC; thông tin này được dùng để thiết lập danh tính, đánh giá rủi ro và đảm bảo khách hàng không liên quan đến tội phạm tài chính như tham nhũng, hối lộ, rửa tiền và tài trợ khủng bố.
Khi chi phí rửa tiền toàn cầu tăng lên, các chính sách KYC sẽ được nâng cấp để nhận diện, ngăn chặn và xử lý các giao dịch bất hợp pháp KYC giúp các nhà cung cấp dịch vụ tài chính tăng cường kiểm soát rủi ro, bảo vệ khỏi trách nhiệm hình sự và các hình phạt tuân thủ của các cơ quan phòng, chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố (AML/CFT) Việc thực thi KYC chặt chẽ sẽ cải thiện khả năng phát hiện các giao dịch đáng ngờ, tăng cường sự minh bạch và an toàn cho hệ thống tài chính, đồng thời đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực AML/CFT trên toàn cầu.
Financing of Terrorism - AML/CFT) và thiệt hại về danh tiếng cũng như các khách hàng cá nhân có thể bị tổn hại bởi tội phạm tài chính
Quy trình Know Your Customer (KYC) có thể khác nhau giữa các quốc gia và giữa các tổ chức tài chính do sự đa dạng của yêu cầu quy định Tuy nhiên, các hoạt động cốt lõi của KYC bao gồm nhận diện và xác thực khách hàng, đánh giá rủi ro liên quan đến danh tính và nguồn vốn, giám sát giao dịch liên tục để phát hiện hành vi đáng ngờ, và lưu trữ hồ sơ cùng với cập nhật thông tin khách hàng nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định về phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố (AML/CFT).
Thu thập dữ liệu diễn ra khi khách hàng trực tiếp đến văn phòng của tổ chức tài chính để cung cấp thông tin và ký xác nhận Thông tin cơ bản như tên, địa chỉ, ngày sinh và mã số ID được rút từ các giấy tờ do nhà nước cấp, ví dụ chứng minh thư, giấy phép lái xe hoặc hộ chiếu Ngoài ra, có thể dùng các giấy tờ từ các tổ chức tài chính khác hoặc các tài liệu nhận dạng liên quan, như hóa đơn điện thoại, để xác thực danh tính Quá trình này giúp đảm bảo tính xác thực của hồ sơ và quá trình xác nhận giao dịch được thực hiện đúng pháp lý, đồng thời hỗ trợ lưu trữ dữ liệu an toàn và hiệu quả.
Xác minh danh tính là quá trình ngân hàng kiểm tra xem người dùng có liên quan đến các tội phạm tài chính hay không Quá trình này bao gồm đối chiếu với danh sách những kẻ khủng bố và danh sách tội phạm, nhằm nhận diện bất kỳ mối liên hệ rủi ro nào Đồng thời, ngân hàng có thể so sánh các thông tin do khách hàng cung cấp với dữ liệu từ các cơ quan báo cáo hoặc các cơ sở dữ liệu công khai để đảm bảo tính xác thực và tuân thủ quy định pháp lý.
Các tổ chức tài chính sẽ sử dụng thông tin KYC đã thu thập để đánh giá rủi ro của khách hàng cá nhân liên quan đến tội phạm tài chính, từ đó xác định mức độ rủi ro và dự đoán hành vi tài chính trong tương lai; hồ sơ rủi ro của khách hàng được dùng để giám sát hoạt động tài khoản và phát hiện các giao dịch bất thường hoặc đáng ngờ Theo khuyến nghị của Financial Action Task Force (FATF), các tổ chức nên cân bằng tuân thủ KYC với nguồn ngân sách, với khách hàng có rủi ro cao hơn được áp dụng các biện pháp KYC sâu hơn và khách hàng có rủi ro thấp có thể được giám sát tối thiểu; quá trình giám sát giao dịch và đánh giá rủi ro phải được cập nhật định kỳ và liên tục trong suốt mối quan hệ, với các quy tắc được điều chỉnh theo thời điểm phù hợp với động thái của ngành Những đánh giá này nhằm xây dựng một môi trường tài chính lành mạnh và phù hợp với các thông lệ ngân hàng tốt nhất trên toàn cầu.
Quá trình KYC truyền thống gặp hạn chế về thời gian xác minh, sự bất tiện khi khách hàng phải cung cấp thông tin nhiều lần và phạm vi tiếp cận còn hạn chế Đại dịch Covid-19 càng làm nổi bật sự kém hiệu quả của quy trình này khi các biện pháp giãn cách xã hội, đeo khẩu trang khiến việc xác minh danh tính trực tiếp trở nên khó khăn Do đó, các tổ chức tài chính đang đẩy mạnh tự động hóa quy trình KYC để nâng cao hiệu quả và trải nghiệm khách hàng Xu hướng định danh khách hàng trực tuyến ra đời với eKYC (electronic know your customer), là quá trình thẩm định và xác minh khách hàng qua các phương tiện điện tử, cho phép nhận dạng trực tuyến tự động mà không cần tương tác trực tiếp eKYC kết hợp kiểm tra và đối chiếu thông tin cá nhân với cơ sở dữ liệu danh tính tập trung, xác thực sinh trắc học và nhận diện khách hàng bằng trí tuệ nhân tạo, mang lại sự nhanh chóng, an toàn và thuận tiện cho khách hàng.
Theo một bài báo Forbes do Robert Prigge, Giám đốc điều hành của Jumio, viết, các cơ quan quản lý trên khắp Hoa Kỳ, Châu Âu, APAC và Trung Đông đã phạt gần 26 tỷ USD các tổ chức tài chính vì vi phạm AML và KYC trong giai đoạn 2008–2018 Trong bối cảnh môi trường pháp lý và kinh doanh ngày càng thắt chặt, các doanh nghiệp không chỉ phải tìm kiếm lợi nhuận mà còn cần xác định một cách chính xác đối tượng khách hàng mà họ đang giao dịch, thông qua các chuẩn AML/KYC và quy trình thẩm định khách hàng Việc tuân thủ AML/KYC không chỉ giúp tránh phạt mà còn tăng cường quản trị rủi ro và xây dựng niềm tin với khách hàng trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.
Khái ni ệ m phát tri ển đị nh danh khách hàng tr ự c tuy ế n
Quan điểm Mac – Lê-nin cho rằng phát triển là quá trình vận động tiến lên từ mức thấp đến mức cao, từ đơn giản lên phức tạp và từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn của một sự vật Quá trình này diễn ra vừa đều đặn vừa có những nhảy vọt, nhằm đưa sự vật hình thành cái mới thay thế cho cái cũ Phát triển là kết quả của sự thay đổi dần về lượng dẫn đến thay đổi về chất; nó diễn ra theo đường xoắn ốc và sau mỗi chu kỳ sự vật lặp lại như ban đầu nhưng ở mức cao hơn.
Phát triển là quá trình vận động và tiến triển theo hướng tăng trưởng Định danh khách hàng trực tuyến (KYC) thể hiện sự gia tăng quy mô ứng dụng trong ngân hàng, đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ liên quan đến định danh khách hàng trực tuyến Nhờ đó ngân hàng thu hút ngày càng nhiều khách hàng, cải thiện trải nghiệm người dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng thương mại.
1.2.2 Tiêu chí đánh giá sự phát tri ể n c ủa đị nh danh khách hàng tr ự c tuy ế n Định danh khách hàng trực tuyến là một trong những bước tiến quan trọng cho các ngân hàng thương mại chuyển đổi số Các tiêu chí đánh giá sự phát triển định danh khách hàng trực tuyến của ngân hàng thương mại bao gồm:
1.2.2.1 Tiêu chí phản ánh gia tăng quy mô định danh khách hàng trực tuyến
* Sựgia tăng của sốlượng khách hàng sử dụng dịch vụ định danh khách hàng trực tuyến
Tiêu chí sốlượng khách hàng sử dụng dịch vụđịnh danh khách hàng trực tuyến là tiêu chí phản ánh thực chất dịch vụ định danh khách hàng trực tuyến đã phát triển tốt hay chưa, đã đáp ứng được nhu cầu của khách hàng không
Chỉ tiêu này được tính bằng sự gia tăng số lượng khách hàng và tốc độ tăng trưởng số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ định danh khách hàng trực tuyến Được tính bằng công thức sau:
Sựgia tăng số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ:
Tốc độtăng trưởng sốlượng khách hàng sử dụng dịch vụ:
KH(t1): Sốlượng khách hàng sử dụng dịch vụ kỳ t1
KH(t0): Sốlượng khách hàng sử dụng dịch vụ kỳ t0
Việc số lượng khách hàng sử dụng dịch định danh khách hàng trực tuyến ngày càng tăng cho thấy sự quan tâm của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng điện tử Khi khách hàng đã tin dùng một sản phẩm, dịch vụ của ngân hàng, ngân hàng sẽ dễ dàng lôi kéo họ sử dụng thêm các sản phẩm và dịch vụ khác, từ đó các sản phẩm cùng phát triển Sự gia tăng của khách hàng cũng đồng nghĩa với uy tín của ngân hàng được nâng lên rõ rệt, mang ý nghĩa lớn trong việc giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới.
* Sự gia tăng của loại hình định danh khách hàng trực tuyến
Tiêu chí về tính đa dạng của định danh khách hàng trực tuyến cho thấy ngân hàng cần tối ưu hóa đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng, từ đó thu hút sự quan tâm đến các giải pháp ngân hàng Việc đa dạng hóa sẽ tạo cơ hội để ngân hàng phục vụ đúng nhu cầu khách hàng và tăng doanh thu, lợi nhuận, đồng thời củng cố hình ảnh thương hiệu trên thị trường tài chính Với yêu cầu của khách hàng ngày càng cao, ngân hàng phải liên tục cung cấp những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất để duy trì sự hài lòng và tin tưởng của khách hàng.
Tiêu chí này được đo bằng công thức:
N: Số lượng loại dịch vụ tăng trong kỳ
DV(t1): Sốlượng dịch vụ kỳ t1
DV(t0): Sốlượng dịch vụ kỳ t0
* Sự gia tăng doanh số của dịch vụ định danh khách hàng trực tuyến
Khi doanh thu từ dịch vụ định danh khách hàng trực tuyến tăng lên, ngân hàng mở rộng địa bàn cung ứng dịch vụ và hệ sinh thái thanh toán, cho thấy hoạt động định danh trực tuyến đang trên đà phát triển và có tiềm năng mở rộng thêm các khu vực và kênh phục vụ khách hàng Nhu cầu ngày càng tăng đối với các dịch vụ ngân hàng trực tuyến giúp ngân hàng có cơ hội lớn để phát triển sản phẩm và dịch vụ mới, cải thiện trải nghiệm khách hàng và nâng cao thị phần Để đánh giá mức tăng trưởng của doanh thu định danh khách hàng trực tuyến, ngân hàng có thể áp dụng một công thức đo lường phù hợp nhằm theo dõi xu hướng, tối ưu chi phí và xác định chiến lược mở rộng địa bàn, phát triển sản phẩm và đầu tư công nghệ phù hợp.
DS (t1): Sốlượng dịch vụ kỳ t1
DS (t0): Số lượng dịch vụ kỳ t0
1.2.2.2 Tiêu chí phản ánh chuyển dịch cơ cấu dịch vụ định danh khách hàng trực tuyến
Phân tích sự phát triển của định danh khách hàng trực tuyến theo cơ cấu sản phẩm dịch vụ giúp đánh giá tỷ lệ sử dụng các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng và nhận diện xu hướng tiêu dùng để xây dựng chính sách phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả và nguồn thu Tiêu chí này được đánh giá thông qua cơ cấu khách hàng sử dụng dịch vụ định danh khách hàng trực tuyến, cho thấy tỷ lệ phần trăm khách hàng dùng eKYC so với tổng số khách hàng Cụ thể, cơ cấu khách hàng dùng dịch vụ eKYC phản ánh mức độ phổ biến của quy trình nhận diện online và là yếu tố định hình chiến lược phát triển sản phẩm, dịch vụ của ngân hàng Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này giúp ngân hàng tăng cường trải nghiệm khách hàng và nâng cao hiệu quả kinh doanh từ dịch vụ định danh trực tuyến.
1.2.2.3 Tiêu chí phản ánh hiệu quả
Tiêu chí này được đánh giá dựa trên doanh thu từ phí dịch vụ eKYC mà ngân hàng thu được, bao gồm phí SMS, phí Emobile-banking và phí thường niên từ các tài khoản mở bằng eKYC Doanh thu từ phí dịch vụ eKYC phản ánh mức độ ứng dụng và việc khách hàng có dùng các dịch vụ này hay không, nên được xem là một trong những thước đo hiệu quả phát triển eKYC của ngân hàng Mức phí eKYC càng cao cho thấy dịch vụ đã phát triển, khách hàng hài lòng và mức độ sử dụng ngày càng tăng; ngược lại, mức doanh thu thấp có thể chỉ ra cần tối ưu hóa trải nghiệm và triển khai eKYC.
Các yếu tố ảnh hưởng đến doanh thu phí từ eKYC gồm khối lượng dịch vụ cung ứng, chất lượng dịch vụ, lãi suất, tỷ giá, lệ phí dịch vụ và hệ thống công nghệ Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì mức phí dịch vụ ở mức hợp lý là yếu tố then chốt cho sự phát triển của dịch vụ eKYC Khi phân tích doanh thu phí dịch vụ, cần làm rõ mức phí đã hợp lý chưa và so sánh với đối thủ cạnh tranh để từ đó xây dựng chính sách phí phù hợp với tốc độ tăng trưởng và chiến lược phát triển Đồng thời, cần xem xét tác động của các yếu tố vĩ mô và công nghệ đến chi phí vận hành để tối ưu hóa lợi nhuận mà vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ.
T ầ m quan tr ọ ng c ủa đị nh danh khách hàng tr ự c tuy ế n
Định danh khách hàng trực tuyến có tầm quan trọng đặc biệt đối với ngân hàng thương mại, ngoài việc thu hút khách hàng còn mang lại nhiều giá trị ở các khía cạnh khác nhau Dữ liệu xác minh khách hàng được thực hiện theo thời gian thực mà không cần bất kỳ sự can thiệp thủ công nào Thay vì quy trình KYC dựa trên giấy tờ có thể mất vài ngày đến vài tuần để được xác minh và chỉ thực hiện trong giờ hành chính, giờ đây với eKYC việc xác minh chỉ mất vài phút và có thể thực hiện 24/7 eKYC giúp các ngân hàng thương mại hạn chế hành vi và giao dịch gian lận.
Khi các giao dịch ngân hàng chuyển sang nền tảng số và di động, eKYC có thể giảm đáng kể giả mạo và thao túng dữ liệu đồng thời nâng cao trải nghiệm khách hàng; theo báo cáo Signicat 2019, 40% khách hàng từ bỏ quy trình gia nhập do mất nhiều thời gian xác minh hoặc yêu cầu cung cấp quá nhiều thông tin cá nhân, và 55% số người được hỏi cho biết họ sẽ có nhiều khả năng đăng ký hơn với một quy trình onboarding 100% trực tuyến có xác thực danh tính cho eKYC, trong khi 52% sẽ dùng thêm các dịch vụ nếu không cần nhận dạng dựa trên giấy tờ; điều này cho thấy eKYC trong quá trình tích hợp kỹ thuật số giúp ngân hàng cải thiện trải nghiệm khách hàng và người dùng ngày càng muốn xác minh danh tính trực tuyến để đẩy nhanh quá trình giới thiệu eKYC giúp quá trình gia nhập dễ dàng hơn cho khách hàng mới, đặc biệt đối với những người ở khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa, có thu nhập thấp và nhu cầu tín dụng, trở thành cửa ngõ đầu tiên để tiếp cận các dịch vụ tài chính; các dịch vụ thanh toán và chuyển tiền chất lượng được phát triển sẽ giúp người dân nghèo dễ dàng tiếp cận hơn, từ đó mở rộng khả năng tiếp cận tài chính và tiến tới phổ cập tài chính—a mục tiêu nhiều quốc gia đang theo đuổi nhằm giảm bất bình đẳng xã hội và môi trường, hướng tới tăng trưởng kinh tế bền vững Thay vì lưu trữ dữ liệu trên giấy tờ, eKYC sử dụng hệ thống trực tuyến lưu dữ liệu trên đám mây, giúp bảo mật dữ liệu, tránh thất lạt tài liệu và giảm tải cho hệ thống lưu trữ truyền thống đồng thời giảm lượng khí carbon, thân thiện với môi trường; eKYC cũng làm giảm rủi ro hoạt động khi dữ liệu nhận dạng được tự động hóa, giảm thiểu sai sót do con người so với nhập liệu thủ công.
1.3.2 Đố i v ớ i n ề n kinh t ế - xã h ộ i eKYC cung cấp nhiều lợi ích so với KYC dựa trên giấy truyền thống Nó cho phép đạt được hiệu quả về thời gian, chi phí và các yêu cầu về nguồn lực liên quan đến việc xác minh danh tính của một cá nhân hoặc tổ chức Điều này đảm bảo sự gia nhập gần như thời gian thực của khách hàng đối với bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ tài chính nào Vì quy trình KYC hiệu quả là một trong những khía cạnh quan trọng và tốn kém nhất của bất kỳ quá trình thẩm định nào của khách hàng, nên việc thực hiện dễ dàng và tiết kiệm chi phí là ưu tiên của các nhà cung cấp dịch vụ tài chính Ngoài ra, sự kém hiệu quả trong quá trình giới thiệu khách hàng có thểcó tác động đáng kể đến lòng tin của khách hàng tiềm năng đối với nhà cung cấp dịch vụ tài chính và do đó ảnh hưởng đến việc chấp nhận và sử dụng các sản phẩm và dịch vụ của họ
eKYC trên nhiều quốc gia giúp giảm thời gian và chi phí liên quan đến xác minh khách hàng so với KYC truyền thống Ở Ấn Độ, áp dụng eKYC đã làm giảm chi phí xác minh từ 15 USD xuống 0,5 USD và rút ngắn thời gian từ năm ngày xuống vài giây Tính đến nay, đã có hơn 8,04 tỷ giao dịch eKYC được thực hiện tại Ấn Độ, trong khi các nhà cung cấp như ngân hàng và nhà khai thác mạng di động ước tính sẽ tiết kiệm khoảng 1,3 tỷ USD chi phí hành chính liên quan đến KYC vào năm 2021 Đặc biệt để ứng phó với đại dịch COVID-19, Chính phủ Ấn Độ đã triển khai dịch vụ chuyển tiền mặt kỹ thuật số khẩn cấp cho trên 300 triệu người chỉ trong một tháng bằng hệ thống thanh toán được hỗ trợ bởi Aadhaar, ID kỹ thuật số nền tảng của nước này Dòng chuyển này bao gồm tổng cộng 3,8 tỷ USD (khoảng 280 tỷ INR) được gửi tới nông dân, người cao tuổi và phụ nữ – những người được xác định nhanh chóng là người thụ hưởng các chương trình bảo trợ xã hội Cơ sở hạ tầng thanh toán kỹ thuật số xung quanh Aadhaar mang lại giải pháp thanh toán hiệu quả về chi phí, nhanh chóng và an toàn bằng cách dùng ID kỹ thuật số để xác minh người thụ hưởng và xác thực các giao dịch, rút tiền.
Ở Anh, các báo cáo ước tính rằng cơ sở hạ tầng nhận dạng kỹ thuật số có thể giúp nước này tiết kiệm tới 13,2 tỷ USD Điều này bao gồm cả tiết kiệm trực tiếp khi triển khai các giải pháp nhận diện kỹ thuật số hiệu quả và tích hợp hệ thống, đồng thời tối ưu hóa chi phí quản lý, vận hành và an ninh dữ liệu cho cả khu vực công và tư.
Việc cải thiện các quy trình KYC hiện tại chưa hiệu quả có thể mang lại 2 tỷ USD tiết kiệm và giúp giảm gian lận danh tính lên tới 11,3 tỷ USD Ở Estonia, Smart-ID là giải pháp xác thực danh tính điện tử cho phép cung cấp trực tuyến an toàn 99% các dịch vụ công.
Hệ thống nhận dạng kỹ thuật số của Estonia, hay e-Estonia, cho phép người dân hoàn tất kiểm tra KYC nhanh hơn nhiều và tận dụng các dịch vụ như bỏ phiếu trực tuyến, nộp thuế kỹ thuật số và mua tiền điện tử Chính phủ ước tính các hệ thống e-Estonia mang lại tiết kiệm khoảng 2% GDP mỗi năm nhờ số hóa quy trình và tăng cường hiệu quả hành chính Nhờ đó, Estonia thúc đẩy quản trị số, cải thiện tiện ích cho người dân và tăng cường an ninh dữ liệu.
Các mô hình đị nh danh khách hàng tr ự c tuy ế n ph ổ bi ế n trên th ế gi ớ i
1.4.1 Xác th ự c và nh ậ n di ệ n danh tính Đây là mô hình được triển khai ở Malasia, Hồng Kông và một số nước trong Liên minh châu Âu Mô hình này sử dụng công nghệ phát hiện giả mạo, công nghệ xác minh người thật và công công nghệ sinh trắc học để xác minh và nhận diện danh tính của khách hàng
Sinh trắc học là mô hình xác thực có tính bảo mật cao và dễ sử dụng, dựa trên các đặc điểm sinh học của từng cá nhân Các hình thức phổ biến của sinh trắc học gồm vân tay, khuôn mặt, mống mắt và võng mạc, cùng nhận diện bằng giọng nói, tùy vào từng hệ thống để tăng cường bảo mật Nhờ xác thực dựa trên dữ liệu sinh học, sinh trắc học cho phép mở khóa nhanh chóng mà không cần mật khẩu, đồng thời tăng cường an toàn tài khoản và giảm nguy cơ giả mạo Công nghệ này đang được ứng dụng rộng rãi từ thiết bị di động đến hệ thống doanh nghiệp, mang lại tốc độ xác thực nhanh, độ chính xác cao và sự linh hoạt trong các yêu cầu bảo mật.
Máy quét dấu vân tay có độ chính xác cao, nhưng không phải thiết bị nào cũng được hỗ trợ Hiện nay, một số ngân hàng đã áp dụng công nghệ xác thực bằng vân tay cho máy ATM và hệ thống E-banking, giúp tăng cường bảo mật cho các giao dịch ngân hàng Vì đặc điểm riêng biệt của từng mẫu vân tay nên xác thực bằng vân tay giúp ngăn ngừa các hình thức giả mạo như chữ ký chủ tài khoản, sử dụng chứng minh nhân dân giả khi giao dịch tại quầy, và dùng thẻ giả, thẻ trộm để giao dịch tại máy ATM.
- Máy quét mống mắt: Với độ nhận dạng chính xác cao, phát hiện độ sống động và có thể thực hiện trên thiết bị di động
Xác thực tĩnh mạch lòng bàn tay có độ chính xác cao và khả năng nhận diện độ sống động, nhưng hiện chưa được hỗ trợ trên điện thoại di động và chi phí vẫn còn cao Máy ATM có thể ứng dụng công nghệ xác thực tĩnh mạch lòng bàn tay để thay thế mã PIN, tăng tính bảo mật cho giao dịch tại máy rút tiền và thanh toán Các ngân hàng cũng có thể triển khai các quy trình nội bộ như phê duyệt tín dụng và lệnh chuyển tiền do nhân viên ngân hàng thực hiện, từ đó giảm thiểu rủi ro nội bộ và tăng sự kiểm soát an toàn giao dịch.
Nhận dạng khuôn mặt là công nghệ xác thực sinh trắc học hoạt động bằng cách phát hiện và phân tích các đặc điểm trên khuôn mặt người dùng, từ đó xác thực danh tính một cách nhanh chóng và an toàn Quá trình nhận diện dựa trên các đặc điểm khuôn mặt giúp hệ thống nhận dạng nhanh chóng và giảm thiểu rủi ro so với mật khẩu truyền thống, tăng cường bảo mật cho giao dịch Phương thức này giúp khách hàng đơn giản hóa các giao dịch ngân hàng, cho phép thực hiện chuyển tiền và thanh toán di động một cách thuận tiện và nhanh gọn bằng cú nhìn camera Với độ chính xác cao và trải nghiệm người dùng mượt mà, công nghệ nhận dạng khuôn mặt mang lại sự tiện lợi cũng như cải thiện hiệu quả xử lý giao dịch trong ngân hàng số.
POS vẫn đảm bảo an toàn và bảo mật cho thanh toán, nhờ ứng dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến Công nghệ này dễ sử dụng, đơn giản và có thể thực hiện trên điện thoại di động, mang lại tiện ích cho người dùng và doanh nghiệp, dù độ chính xác chưa bằng xác thực bằng tĩnh mạch lòng bàn tay hoặc mống mắt Tuy nhiên, công nghệ này ngày càng được hoàn thiện và đã được ứng dụng rộng rãi ở một số quốc gia, cho thấy tiềm năng cải thiện trải nghiệm thanh toán và tăng cường bảo vệ dữ liệu người dùng.
Nhận dạng giọng nói là một nhánh của công nghệ sinh trắc học, cho phép nhận diện và xác thực khách hàng bằng cách phân tích các đặc điểm độc nhất của giọng nói Công nghệ này so sánh các mẫu nói với cơ sở dữ liệu để nhận diện giọng nói của từng khách hàng, tương tự như nhận dạng dấu vân tay riêng cho mỗi người, từ đó tăng cường bảo mật và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.
Công nghệ này dễ sử dụng, đơn giản và tiện lợi, nâng cao trải nghiệm của khách hàng trong quá trình giao dịch và xác thực Tuy nhiên, nhược điểm tương tự như phương pháp xác thực nhận dạng khuôn mặt là độ chính xác của nó không bằng xác thực tĩnh mạch lòng bàn tay.
Nhờ những tiến bộ vượt bậc của công nghệ sinh học, xác thực dựa trên nhận dạng sinh trắc học ngày càng phổ biến và được chấp nhận rộng rãi, mở ra nhiều ứng dụng an toàn và tiện lợi hơn trong cuộc sống hàng ngày cũng như trong các tổ chức và doanh nghiệp.
Công nghệ phát hiện giả mạo (Fraud detection)
Fraud detection là một công nghệ hiện đại được sử dụng để nhận diện và ngăn chặn các hành vi gian lận trực tuyến tiềm ẩn, như gian lận thanh toán trực tuyến và tạo tài khoản giả mạo Qua phân tích dữ liệu và các thuật toán học máy, hệ thống Fraud detection nhận diện các mẫu hoạt động bất thường, xác thực danh tính và đánh giá rủi ro ở mỗi giao dịch Việc triển khai fraud detection giúp giảm thiểu rủi ro tài chính cho doanh nghiệp, bảo vệ người dùng và tối ưu hóa quy trình thanh toán Nó tăng cường bảo mật, nâng cao trải nghiệm khách hàng và duy trì sự tin cậy của các nền tảng trực tuyến trước sự gia tăng của gian lận trong môi trường số.
Với tập dữ liệu được tải lên, công nghệ này sẽ xác thực và làm giàu dữ liệu, thiết kế các đặc trưng phù hợp, chọn thuật toán máy học tối ưu và điều chỉnh siêu tham số để tự động tính toán thông tin nhằm phát hiện giao dịch gian lận và các hành vi xâm nhập từ phía đối tượng gian lận.
Công nghệ OCR( Optical Character Recognition)
OCR (nhận diện ký tự quang học) là công nghệ được dùng để quét ký tự và nhận diện nội dung từ hình ảnh hoặc các tệp ở định dạng DOC, TXT và PDF, với độ chính xác lên tới 98%, giúp chuyển đổi hình ảnh thành văn bản có thể chỉnh sửa và tìm kiếm được một cách nhanh chóng và tiện lợi.
Các dữ liệu sau khi được thu thập sẽ được trích xuất thành văn bản bằng OCR kết hợp với trí tuệ nhân tạo AI, có khả năng trích xuất thông tin từ hơn 30 loại giấy tờ khác nhau Nhờ công nghệ này, quy trình xác minh giấy tờ được tối ưu hóa và tự động hóa, loại bỏ việc nhập liệu thủ công dễ gây sai sót và giúp tiết kiệm thời gian cho người dùng.
Facematch là công nghệ nhận diện khuôn mặt được trang bị công nghệ học sâu (deep learning) Công nghệ này cho phép người dùng so sánh và phân tích hình ảnh trên giấy tờ tùy thân với các hình ảnh chân dung hoặc video, từ đó đánh giá tỷ lệ trùng khớp và xác minh danh tính chính chủ một cách đáng tin cậy.
Công nghệ Liveness Detection là hàng rào bảo mật nhằm chống lại hình thức giả mạo khuôn mặt và bảo vệ tài khoản ở hai cấp độ an toàn Công nghệ này xác thực người dùng đang thao tác ở thời điểm thực và đảm bảo người dùng là chủ thể chính danh, không phải kẻ giả mạo Liveness Detection phân tích dữ liệu để nhận diện xem video có phải là bản gốc hay chỉ là bản sao, chứ không phải bản phát lại Nhờ đó, hệ thống có thể ngăn chặn các cuộc tấn công bằng video hoặc hình ảnh giả mạo và tăng cường an toàn cho người dùng.
Quy trình đị nh danh khách hàng tr ự c tuy ế n t ại ngân hàng thương mạ i 22
Định danh khách hàng trực tuyến (KYC) là quá trình xác thực danh tính của khách hàng khi mở tài khoản và sử dụng các dịch vụ ngân hàng điện tử Mục tiêu của quy trình này là đảm bảo an toàn, ngăn chặn gian lận và tuân thủ các quy định về phòng chống rửa tiền Quy trình định danh trực tuyến được thực hiện qua nhiều bước, bao gồm thu thập thông tin cá nhân, xác thực giấy tờ tùy thân và xác thực bằng các phương thức như nhận diện khuôn mặt hoặc mã OTP từ hệ thống ngân hàng Các công nghệ được ứng dụng để đảm bảo tính xác thực và bảo mật như xác thực sinh trắc học, nhận diện khuôn mặt, mã xác thực qua điện thoại và chữ ký số Người dùng cần cung cấp đầy đủ thông tin và tuân thủ yêu cầu kiểm tra, sau đó nhận được trạng thái xác thực hoặc yêu cầu bổ sung thông tin Việc định danh trực tuyến hiệu quả giúp mở tài khoản nhanh chóng và sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử an toàn, tiện lợi và minh bạch.
Hình 1.1 Quy trình định danh khách hàng trực tuyến (eKYC) tại ngân hàng thương mại
Người dùng nhập đầy đủ các trường thông tin cần thiết trên ứng dụng và chọn tài liệu để xác minh danh tính Trong bước này, họ sẽ được yêu cầu chụp hai mặt của các giấy tờ chứng minh như bằng lái xe, hộ chiếu hoặc chứng minh thư nhân dân để hoàn tất quá trình xác minh danh tính một cách nhanh chóng và an toàn.
Trong Bước 2, hệ thống OCR dựa trên trí tuệ nhân tạo tự động trích xuất thông tin khách hàng, giúp tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác Sau khi máy trích xuất xong, khách hàng có thể kiểm tra và chỉnh sửa các dữ liệu đã nhận để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác trước khi tiếp tục xử lý.
Bước 3: Đối chiếu người thật với ảnh trên giấy tờ tùy thân bằng cách chụp selfie hoặc quay video Nếu kết quả không khớp, khách hàng sẽ phải xác thực lại Khi công nghệ liveness detection (nhận diện sự sống) và face matching (nhận diện khuôn mặt) được sử dụng để xác minh bằng cách so khớp selfie/video với hình ảnh trên tài liệu mà khách hàng cung cấp, kết quả xác thực sẽ thành công nếu hai ảnh khớp và người thật được xác nhận Trường hợp xác thực không thành công, khách hàng sẽ phải tiến hành xác thực lại.
Bước 4: Hệ thống xử lý thông tin và trả kết quả định danh cho khách hàng.
Các y ế u t ố ảnh hưở n g đế n s ự phát tri ển đị nh danh khách hàng tr ự c
tại ngân hàng thương mại
Hành lang pháp lý là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến các lĩnh vực trong xã hội, bất kì hoạt động kinh doanh nào muốn tồn tại và phát triển thì đều được thực hiện trên cơ sở pháp lý đồng bộ Các ngân hàng khi triển khai eKYC thì đều phải tuân thủ các vấn đề pháp lý của quốc tế, của quốc gia, và được sự đồng ý của các cơ quan chức năng Môi trường pháp lý lành mạnh và ổn định sẽ tác động tích cực tới hoạt động kinh doanh và eKYC của ngân hàng Nếu môi trường pháp lý chưa hoàn thiện, các văn bản pháp luật ban hành ra mâu thuẫn với nhau hoặc không rõ ràng sẽ cản trở sự phát triển của eKYC và các tính năng được sử dụng trong đó Do đó môi trường pháp lý ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của eKYC Đảng và Chính phủ đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm tạo điều kiện cho các tổ chức, doanh nghiệp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, khuyến khích đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực ngân hàng Thực hiện các chủ trương, định hướng nêu trên, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã và đang đẩy mạnh việc xây dựng, hoàn thiện các cơ chế, chính sách và khuôn khổ pháp lý cần thiết để hỗ trợ, tạo thuận lợi cho các ngân hàng trong chuyển đổi số và phát triển ngân hàng số
Vào ngày 14 tháng 11 năm 2019, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 87/2019/NĐ-CP sửa đổi Nghị định số 116/2013/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành các quy định về chống rửa tiền, bao gồm cả việc cho phép eKYC, giúp chuyển đổi sang ngân hàng kỹ thuật số Với Điều 8.2 (a) của Nghị định này, lần đầu tiên các tổ chức tài chính (còn được gọi là đối tượng kế toán theo Luật Phòng, chống rửa tiền của Việt Nam) có thể lựa chọn cung cấp hoặc cả trực tiếp hoặc tham gia eKYC Trước đây, chỉ cho phép giới thiệu trực tiếp Trên cơ sở các nguyên tắc và định hướng này, NHNN đã nghiên cứu, xây dựng, lấy ý kiến của các tổ chức tín dụng và 04/12/2020 đã ban hành Thông tư số 16/2020/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 23/2014/TT-NHNN ngày 19/8/2014, trong đó, bổ sung Điều 14a quy định các NHTM được quyết định công nghệ, biện pháp, hình thức để xác minh thông tin khách hàng phục vụ việc mở tài khoản thanh toán bằng phương thức điện tử; các ngân hàng chịu trách nhiệm về rủi ro phát sinh (nếu có) và phải đáp ứng các yêu cầu tối thiểu sau:
Đầu tiên, các ngân hàng cần đầu tư công nghệ xác thực sinh trắc học để đối chiếu và kiểm tra sự trùng khớp giữa thông tin sinh trắc học và dữ liệu trên giấy tờ tùy thân của khách hàng theo quy định Việc này đảm bảo thông tin nhận dạng khớp với dữ liệu khách hàng trong hệ thống và nâng cao tính bảo mật khi xác thực Các dữ liệu sinh trắc học có đặc tính khó làm giả và có tỷ lệ trùng khớp thấp, như mống mắt, vân tay, khuôn mặt và giọng nói, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình xác thực an toàn và đáng tin cậy.
Thứ hai, ngân hàng cần triển khai các biện pháp kỹ thuật để xác thực định danh khách hàng và xác nhận sự đồng ý của khách hàng với các điều khoản và nội dung tại thỏa thuận mở và sử dụng tài khoản được mở bằng phương thức trực tuyến.
Ngân hàng cần xây dựng quy trình kiểm soát, quản lý và đánh giá rủi ro nhằm ngăn chặn các hành vi giả mạo và sai lệch thông tin nhận diện khách hàng trong quá trình mở tài khoản thanh toán bằng eKYC và sau đó, đồng thời tăng cường kiểm tra, xác minh thông tin giao dịch và nhận diện của khách hàng trên tài khoản thanh toán mở bằng eKYC để đảm bảo đúng chủ tài khoản.
Thứ tư, dựa trên kết quả đánh giá rủi ro, chúng tôi xác định hạn mức giao dịch cho tài khoản thanh toán mở bằng eKYC của khách hàng và đảm bảo tổng giá trị giao dịch không vượt quá 100 triệu đồng mỗi tháng cho từng khách hàng.
Thông tư 17/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, ban hành ngày 16/11/2021, quy định việc phát hành thẻ bằng phương thức điện tử nhằm đẩy mạnh ứng dụng CNTT trong đề án thanh toán không dùng tiền mặt và chuyển đổi số trong hoạt động ngân hàng Văn bản này cho phép người dân tiếp cận các dịch vụ thanh toán một cách thuận tiện và an toàn mà không cần đến quầy giao dịch để mở thẻ, qua đó hỗ trợ thanh toán điện tử trong bối cảnh Covid-19 và tăng cường tiếp cận các dịch vụ ngân hàng số từ xa.
Các văn bản pháp luật liên quan đến định danh khách hàng bằng eKYC mà ngành ngân hàng áp dụng đã bắt kịp xu hướng công nghệ, hướng đến một mô hình ngân hàng số toàn diện với trải nghiệm dịch vụ liền mạch, được cá nhân hóa và tăng cường kết nối với khách hàng, đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu người dùng Việc ban hành các chính sách này cho thấy ngành ngân hàng Việt Nam đã chuẩn bị, nghiên cứu và phát triển các dịch vụ, sản phẩm ngân hàng số, chủ động tham gia và bắt kịp nhịp phát triển của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chương trình chuyển đổi số quốc gia.
Hiện tại, hành lang pháp lý cho eKYC còn tồn tại một số vướng mắc khiến quá trình phát triển eKYC bị rào cản: định danh khách hàng bằng phương thức điện tử chỉ được áp dụng cho mục đích phòng chống rửa tiền và mở tài khoản thanh toán, chưa được mở rộng cho các nghiệp vụ khác của tổ chức tín dụng Bên cạnh đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) chưa ban hành quy định và cơ chế triển khai cho việc định danh khách hàng dựa trên khai thác thông tin từ các nguồn dữ liệu bên thứ ba có tiêu chuẩn tương đương như ngân hàng đại lý, tổ chức tín dụng và các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực tài chính (chứng khoán, bảo hiểm), cũng như chưa có khung pháp lý cho khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia, dịch vụ công, doanh nghiệp viễn thông, điện, nước và các nguồn dữ liệu của tổ chức nước ngoài, khiến việc tích hợp dữ liệu đa nguồn để nhận diện khách hàng trên toàn bộ nghiệp vụ của ngân hàng gặp nhiều khó khăn.
Sự bùng nổ của chuyển đổi số là nền tảng cho sự phát triển của eKYC tại nhiều quốc gia và làm nổi bật vai trò của mô hình định danh khách hàng trực tuyến đối với ngân hàng thương mại (NHTM) Việc triển khai các mô hình eKYC phù hợp trở nên thiết yếu, tùy thuộc vào định hướng chiến lược phát triển và kết quả phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của từng ngân hàng trong bối cảnh kinh tế, chính trị và xã hội Đồng thời, nguồn lực tài chính dành cho đầu tư mua sắm trang thiết bị, công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực sẽ quyết định khả năng triển khai và tính bền vững của các hệ thống eKYC mà NHTM lựa chọn.
Một trong những thách thức lớn khi ngân hàng chuyển từ quy trình định danh khách hàng truyền thống sang định danh khách hàng trực tuyến là tái cấu trúc nguồn nhân sự, bởi con người vẫn là yếu tố quyết định sự phát triển ở mỗi giai đoạn Khi triển khai giải pháp eKYC, số lượng nhân viên truyền thống sẽ giảm và đội ngũ cần có trình độ công nghệ số, hiểu biết sâu về eKYC và khả năng thích ứng với sự bùng nổ của cách mạng công nghiệp 4.0 để thiết lập mối quan hệ với khách hàng kịp thời và giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận các dịch vụ tài chính và thanh toán Chất lượng nguồn nhân lực ngân hàng là yếu tố quyết định thành công của triển khai eKYC và phát triển ngân hàng số tại Việt Nam.
Xác minh danh tính khách hàng ngay lập tức từ trung tâm dữ liệu lưu trữ là điểm cốt lõi của quy trình eKYC Để thực hiện tiến trình này, cần có kết nối ổn định giữa đơn vị yêu cầu và trung tâm dữ liệu, đặc biệt khi đường truyền internet có tín hiệu kém hay gặp sự cố, nhất là với khách hàng ở vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa, vì việc duy trì đường truyền ổn định khó khăn hơn Như vậy cơ sở hạ tầng là một trong những yếu tố tác động trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống eKYC Để tránh rủi ro về tội phạm công nghệ cao xâm nhập cơ sở dữ liệu lưu trữ và bảo vệ thông tin khách hàng, thông tin cần được lưu trữ và xử lý theo các chuẩn bảo mật quốc tế như PCI-DSS để đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin của khách hàng và hoạt động an toàn của ngân hàng.
R ủ i ro khi tri ển khai đị nh danh khách hàng tr ự c tuy ế n t ạ i ngân hàng thương mạ i
Định danh khách hàng trực tuyến (eKYC) mang lại nhiều lợi ích cho nền kinh tế, ngân hàng và khách hàng bằng cách tăng tính tiện lợi, rút ngắn thời gian mở tài khoản và giảm chi phí vận hành Tuy nhiên, ngân hàng khi triển khai eKYC cũng đối mặt với các rủi ro về bảo mật dữ liệu, gian lận và tuân thủ pháp lý, đòi hỏi một hệ thống quản trị rủi ro chặt chẽ và các biện pháp xác thực mạnh mẽ Để tối đa hóa lợi ích và hạn chế rủi ro, các tổ chức nên đầu tư vào công nghệ nhận diện hiện đại, bảo mật dữ liệu và khung quản trị rủi ro phù hợp với chuẩn pháp lý và tiêu chuẩn bảo vệ danh tính.
Mạo danh là hành vi giả mạo một danh tính thật bằng cách dùng tài liệu bị đánh cắp kết hợp với bằng chứng giả mạo và thay thế ảnh trên giấy tờ chính thức bằng hình của kẻ mạo danh Trong quy trình eKYC, đối tượng mạo danh có thể dùng các thủ thuật tinh vi để mở tài khoản thanh toán hoặc đánh cắp thông tin người dùng và mật khẩu để giao dịch điện tử Với sự phát triển nhanh của công nghệ Deepfake, mối đe dọa đối với eKYC tăng lên khi kẻ mạo danh có thể dùng Deepfake để bỏ qua bước kiểm tra thực thể sống trong quá trình xác thực danh tính Thêm vào đó, eKYC nhận diện giấy tờ ở phiên bản điện tử nên dễ bị làm giả hoặc ghép ảnh hơn so với gặp mặt trực tiếp và kiểm tra bản gốc giấy tờ tùy thân, đặc điểm sinh trắc và chữ ký Do đó, các ngân hàng thương mại sẽ đối mặt với rủi ro khi kẻ mạo danh dùng tài liệu nhận dạng giả và thay đổi để khớp với thông tin nhận dạng, hoặc sử dụng công nghệ phẫu thuật thẩm mỹ để thay đổi đặc điểm nhận dạng.
Trong triển khai eKYC, công nghệ là yếu tố cốt lõi yêu cầu hệ thống được thiết kế để đảm bảo khả năng xác thực và nhận dạng thông tin một cách chính xác Mỗi giải pháp công nghệ có mức độ hiệu quả và khả năng nhận dạng khác nhau, vì vậy nếu thiếu một quy chuẩn kiểm tra, nguy cơ sai lệch dữ liệu và lỗ hổng cho tội phạm công nghệ cao sẽ tăng lên Các cơ quan quản lý ở Liên minh châu Âu (EU) và Ủy ban châu Âu (EC) đã đề xuất các giải pháp kỹ thuật và tiêu chí đánh giá công nghệ đi kèm tiêu chuẩn nhất định Đồng thời, các ngân hàng và tổ chức định danh cũng cần xây dựng quy trình tự đánh giá giải pháp kỹ thuật, nhận diện rủi ro công nghệ, đánh giá tác động đến quyền riêng tư của khách hàng và hiệu quả của việc định danh.
1.7.3 R ủ i ro v ề an ninh m ạ ng, an toàn h ệ th ố ng
Hệ thống triển khai eKYC gồm các thiết bị di động, hệ thống máy chủ, hệ thống dữ liệu, mạng và các ứng dụng điện tử Khi hacker và tội phạm công nghệ cao khai thác các lỗ hổng trong quy trình eKYC—từ lỗ hổng về công nghệ, nguồn dữ liệu đến sự thiếu cảnh giác của khách hàng—họ có thể xâm nhập và tấn công hệ thống bằng cách cài mã độc vào các ứng dụng ngân hàng điện tử, trang web và email của khách hàng nhằm đánh cắp dữ liệu khách hàng, mã OTP và giả mạo tin nhắn ngân hàng Đây là rủi ro mang tính hệ thống, tác động rộng và có thể bao phủ các rủi ro đã nêu, gây gián đoạn quy trình định danh trong thời gian dài, làm sai lệch dữ liệu, khiến giao dịch không còn được xử lý theo thời gian thực và khiến dữ liệu khách hàng bị đánh cắp, mã hóa hoặc bị xóa EU cho rằng cơ sở dữ liệu định danh được xem là mục tiêu của các cuộc tấn công mạng và có thể bị vô hiệu hóa ở cấp độ quốc gia Rủi ro an ninh mạng luôn hiện hữu trong hoạt động ngân hàng, và việc eKYC vận hành hoàn toàn trên môi trường mạng càng làm tăng các lỗ hổng cho sự xâm nhập của các mối đe dọa.
1.7.4 R ủ i ro v ề r ử a ti ề n, tài tr ợ kh ủ ng b ố
Rủi ro rửa tiền và tài trợ khủng bố trong eKYC xuất phát từ việc đối tượng có thể mở tài khoản thanh toán và thực hiện giao dịch hoàn toàn trên môi trường mạng mà không gặp mặt trực tiếp Các đối tượng này có thể dùng tài khoản thanh toán để cung cấp tài chính cho các cá nhân, nhóm khủng bố trong và ngoài nước Việc thiếu gặp mặt trực tiếp khiến các bước định danh điện tử dễ bị bỏ qua hoặc bị vượt qua nếu hệ thống nhận diện của ngân hàng chưa đủ khả năng nhận diện, kiểm soát và đặt giới hạn giao dịch Do đó, cần áp dụng công nghệ hiện đại và củng cố quy trình định danh để ngăn chặn việc lợi dụng eKYC cho hành vi phạm tội, tránh để kênh thanh toán online trở thành kênh rửa tiền và tài trợ khủng bố.
1.7.5 R ủ i ro b ả o m ậ t thông tin và quy ền riêng tư củ a khách hàng
Thông tin của khách hàng đang đối mặt với nguy cơ rò rỉ và đánh cắp khi được cung cấp, xử lý và lưu trữ trên môi trường mạng Tội phạm công nghệ sử dụng các loại virus, mã độc xâm nhập vào quy trình eKYC và lấy cắp dữ liệu khách hàng để phục vụ mục đích bất hợp pháp Việc chia sẻ dữ liệu định danh của khách hàng khi chưa có sự đồng ý có thể xâm phạm quyền riêng tư và dẫn đến khai thác dữ liệu cho mục đích thương mại ngoài các dịch vụ khách hàng yêu cầu Do đó cần có các quy định đánh giá tác động quyền riêng tư theo một chuẩn chung để giảm thiểu rủi ro trong quá trình các ngân hàng tự mở rộng thông tin bằng cách chủ động chia sẻ và kết nối dữ liệu với các nhà cung cấp khác như nhà mạng viễn thông Khi trao đổi dữ liệu, các nhà cung cấp phải thực hiện qua các giao thức bảo mật đảm bảo tính an toàn của dữ liệu Điển hình như Quy chế Bảo vệ Dữ liệu Toàn cầu (GDPR) đã đặt ra các tiêu chuẩn đối với quy trình định danh điện tử.
THỰ C TR ẠNG ĐỊ NH DANH KHÁCH HÀNG TR Ự C
Gi ớ i thi ệ u Ngân hàng Nông nghi ệ p và Phát tri ể n Nông thôn Vi ệ t Nam
2.1.1 Thông tin chung v ề Ngân hàng Nông nghi ệ p và Phát tri ể n Nông thôn Vi ệ t Nam
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank) là ngân hàng thương mại nhà nước duy nhất nắm 100% vốn điều lệ, được thành lập theo Nghị định số 53/HĐBT ngày 26/3/1988 của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng, giữ vai trò chủ lực trong hệ thống ngân hàng thương mại nhà nước và luôn phát huy vai trò tiên phong trong việc dẫn dắt hệ thống các tổ chức tín dụng thực thi nghiêm túc và có hiệu quả các chính sách tiền tệ quốc gia và các chủ trương của Đảng, Nhà nước về tiền tệ, ngân hàng, đặc biệt là chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn; Agribank có hệ thống bán lẻ lớn nhất cả nước với 2.225 phòng giao dịch và chi nhánh trong nước, 1 chi nhánh tại Campuchia, 3 văn phòng đại diện tại Miền Trung, Miền Nam và Tây Nam Bộ, 5 công ty con và 3 đơn vị sự nghiệp, đồng thời mở rộng tối đa phạm vi hoạt động với 68 điểm giao dịch lưu động bằng ô tô chuyên dùng, 196 CDM, 3.339 ATM, 645 ngân hàng đại lý ở 79 quốc gia, giúp Agribank có mặt ở tất cả các tỉnh, thành phố, đặc biệt là biên giới, hải đảo, vùng sâu vùng xa, hỗ trợ bà con nông dân tiếp cận các dịch vụ tài chính và đóng góp vào chiến lược phát triển tài chính toàn diện của Chính phủ.
Agribank xác định khách hàng là trung tâm trong hoạt động phát triển sản phẩm dịch vụ, mở rộng cơ sở khách hàng, phát triển mở tài khoản và sử dụng các dịch vụ tiện ích Ngân hàng chính thức triển khai Đề án đẩy mạnh phát triển dịch vụ thẻ tại thị trường nông nghiệp, nông thôn nhằm tăng cường tiếp cận nguồn vốn ngân hàng cho cá nhân, hộ gia đình và đẩy mạnh các dịch vụ thanh toán văn minh, hiện đại trên địa bàn nông nghiệp, nông thôn, đồng thời thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt ở Việt Nam.
2.1.2 S ả n ph ẩ m d ị ch v ụ và tình hình ho ạt độ ng kinh doanh c ủ a Ngân hàng Nông nghi ệ p và Phát tri ể n Nông thôn Vi ệ t Nam
Agribank đặt mục tiêu trở thành ngân hàng chuyên nghiệp và hiện đại, cung cấp dịch vụ hàng đầu và lấy khách hàng làm trung tâm; đồng thời tăng cường đầu tư hệ thống công nghệ thông tin và chất lượng nguồn nhân lực để mở rộng kênh phân phối, triển khai các giải pháp đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ và phát triển khách hàng mở tài khoản kèm các dịch vụ tiện ích Ngân hàng cũng nghiên cứu các chính sách phí và lãi suất linh hoạt nhằm tăng tỷ lệ CASA lâu dài, từ đó nâng cao thu nhập từ dịch vụ, đặc biệt là từ các sản phẩm ngân hàng điện tử, thẻ và tài trợ thương mại Theo Báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán, Agribank đã đạt 8.773 tỷ đồng thu dịch vụ trong năm 2021, tăng 10,2% so với năm 2020.
Năm 2021, Agribank triển khai chính sách miễn, giảm phí cho các dịch vụ thanh toán nội địa, đặc biệt là giao dịch chuyển khoản trên các kênh ngân hàng điện tử, mang lại nguồn doanh thu lớn từ dịch vụ thanh toán Nguồn thu từ dịch vụ này chiếm 23% tổng doanh thu dịch vụ và tăng 26,8% so với năm 2020 Trong khi đó, các giao dịch tại quầy có xu hướng giảm và dần được thay thế bởi sự tăng trưởng của các kênh ngân hàng điện tử Sự phát triển của các sản phẩm dịch vụ của Agribank nhận được sự đón nhận của khách hàng và được đánh giá cao Đơn vị tính: tỷ đồng.
Hình 2.1 Thu dịch vụ của Agribank từnăm 2017 đến 2021
Nguồn: Báo cáo tài chính hợp nhất có kiểm toán các năm 2017 đến năm 2020
Hình 2.1 cho thấy thu dịch vụ của Agribank tăng trưởng đều qua các năm từ 2017 đến 2021 Tổng thu dịch vụ năm 2018 tăng 37,7% so với năm 2017; năm 2019 tăng 19% so với năm 2018; năm 2020 tăng 9,4% so với năm 2019.
Trong những năm gần đây, dịch vụ ngân hàng điện tử của Agribank tăng trưởng nhanh so với các lĩnh vực khác, cho thấy ngân hàng đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin cho nhóm sản phẩm dịch vụ và thói quen khách hàng chuyển dịch từ giao dịch trực tiếp sang ngân hàng trực tuyến Agribank không ngừng phát triển các sản phẩm, dịch vụ phong phú và dễ sử dụng, đồng thời luôn sẵn sàng giải đáp và hướng dẫn nhiệt tình, chu đáo cho khách hàng, nhằm nâng cao chất lượng và uy tín của ngân hàng Đây là minh chứng cho sự hài lòng của khách hàng được nâng lên khi ngân hàng tập trung vào tiện ích và sự hỗ trợ tận tâm cho dịch vụ trực tuyến.
Chú trọng phát triển sản phẩm mũi nhọn trong giai đoạn đặc thù
Theo báo cáo thường niên của Agribank, thu từ các sản phẩm và dịch vụ dựa trên nền tảng công nghệ số ngày càng tăng trong tổng thu dịch vụ của ngân hàng Trong đó, dịch vụ E-Mobile Banking ghi nhận mức tăng trưởng cao nhất và chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu doanh thu dịch vụ.
Agribank ghi nhận 14% tổng doanh thu từ dịch vụ và mức tăng trên 20% nhờ đẩy mạnh ứng dụng E-Mobile Banking Ngân hàng không ngừng đa dạng hóa chức năng của E-Mobile Banking với các tính năng như thiết lập hạn mức chuyển khoản, cấp đổi mã PIN, mở tài khoản thanh toán bằng eKYC, kích hoạt thẻ, nhận mã OTT thông báo biến động số dư, thanh toán cước phí, nạp tiền vào tài khoản chứng khoán, thanh toán hóa đơn bằng QR Code, mua bảo hiểm, đóng học phí, đặt xe, đặt vé máy bay và mua sắm trực tuyến Những tiện ích này được triển khai kịp thời đúng thời điểm giãn cách xã hội do dịch Covid-19 bùng phát mạnh, giúp khách hàng thực hiện các giao dịch thanh toán thuận lợi và nhanh chóng mà không cần đến quầy giao dịch, đồng thời hạn chế di chuyển và đảm bảo an toàn trong phòng dịch.
Hình 2.2 Cơ cấu thu dịch vụ của Agribank từnăm 2017 đến 2021
Nguồn: Báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh Agribank các năm 2017 – 2021
Agribank có mạng lưới khách hàng lớn với gần 20 triệu khách hàng mở tài khoản tiền gửi thanh toán, hơn 15 triệu khách hàng đăng ký và sử dụng các dịch vụ thanh toán qua kênh SMS Banking, Agribank E-Internet Banking và Mobile Banking; 3,4 triệu khách hàng vay vốn và trên 16,7 triệu thẻ đang hoạt động Những con số này cho thấy tiềm năng phát triển sản phẩm và dịch vụ của ngân hàng còn rất lớn, khi Agribank tiếp tục mở rộng các giải pháp ngân hàng số để phục vụ khách hàng ngày càng tốt hơn.
Mặc dù chịuảnhhưởnglớn củađại dịch Covid-19 và sự cạnh tranh trựctiếptừ các ngân hàng khác, dịch vụ thẻ của Agribank vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng cao
Trung bình Agribank phát hành từ 15.000 đến 20.000 thẻ mỗi ngày, có ngày lên đến 40.000 thẻ, cho thấy quy mô phát hành thẻ lớn và ổn định Ngân hàng luôn cập nhật nhanh các xu hướng và công nghệ thanh toán hiện đại với hàng loạt sản phẩm, dịch vụ tiện ích đa dạng, phù hợp với sự phát triển của cách mạng công nghệ 4.0 và nền kinh tế số Các sản phẩm nổi bật gồm thẻ chip, thẻ phi vật lý và thẻ không tiếp xúc; đồng thời triển khai thí điểm 2 ứng dụng theo chuẩn VCCS của thẻ chip nội địa và dịch vụ mã PIN điện tử e-PIN của thẻ Lộc Việt, nhằm cải tiến chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.
Agribank triển khai hàng loạtsảnphẩm,dịch vụ tiện ích mớigắnliền với khách hàng cá nhân như: dịch vụ thanh toán điện tử (E-commerce), dịch vụ SMS Banking,
QR Code, Samsung Pay và Cash by Code là các phương thức thanh toán điện tử mà Agribank triển khai thông qua hợp tác với các đối tác trung gian như VNPT Pay, SenPay, SmartPay, Momo, Moca, ShopeePay, ZaloPay, VinID và nhiều đối tác khác, nhằm mở rộng mạng lưới thanh toán số cho khách hàng Đồng thời, Agribank đẩy mạnh các sản phẩm và dịch vụ trên kênh thanh toán truyền thống bằng cách đa dạng hóa tiện ích tại ATM, POS và phát hành, thanh toán thẻ vật lý Có thể thấy ngân hàng đã nhận thức rõ sự phát triển của thanh toán điện tử trong hoạt động bán lẻ và nỗ lực cân bằng giữa thanh toán số và kênh truyền thống để nâng cao trải nghiệm người dùng.
Tỷ trọng thu từ dịch vụ thẻ chiếm trên 20% tổng thu dịch vụ của ngân hàng, chỉ đứng sau nguồn thu từ hoạt động thanh toán trong nước Hội thẻ Việt Nam và các tổ chức thẻ trong nước, quốc tế ghi nhận Agribank là ngân hàng cập nhật nhanh xu thế công nghệ thanh toán hiện đại trong lĩnh vực thẻ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao và đa dạng của khách hàng Agribank cũng là một trong hai ngân hàng thương mại hoàn thành tốt nhất lộ trình chuyển đổi thẻ chip nội địa chuẩn VCCS theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Theo Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam (NAPAS), Agribank nhận các giải thưởng như ngân hàng dẫn đầu về cải tiến dịch vụ, mạng lưới ATM tốt nhất năm 2021 và dẫn đầu về giao dịch thẻ chip VCCS, trong khi Tổ chức thẻ quốc tế JCB trao giải ngân hàng dẫn đầu về phát triển sản phẩm mới cho Agribank.
Hình 2.3 Sốlượng thẻ phát hành của Agribank từnăm 2017 đến 2021
Nguồn: Báo cáo tổng kết nghiệp vụ thẻ từnăm 2017 đến năm 2021 Đưasảnphẩm,dịchvụhiện đại đến với người nông dân
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) tiếp tục triển khai mở rộng thành công Đề án đẩy mạnh phát triển dịch vụ thẻ tại thị trường nông nghiệp, nông thôn nhằm đồng hành cùng Tam nông Đến năm 2021, Agribank đã giúp khách hàng ở vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa tiếp cận sản phẩm tiện ích hiện đại thông qua lắp đặt 3.248 POS và phát hành 410.951 thẻ Việc đẩy nhanh tiến độ Đề án không chỉ giúp Agribank hiện thực hóa mục tiêu đón đầu, xây dựng hệ sinh thái khép kín giữa ngân hàng – khách hàng – các nhà cung ứng sản phẩm dịch vụ, nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng mạng lưới đơn vị chấp nhận thẻ tại địa bàn nông thôn mà còn đơn giản hóa tối đa thủ tục cho vay tiêu dùng nhỏ lẻ, góp phần hạn chế tín dụng đen và khẳng định vai trò chủ lực của Agribank trên thị trường tài chính nông thôn.
Dịchvụ,tiện ích đadạng, phù hợpvới từngđốitượng khách hàng
Agribank đã phát triển các dịch vụ hỗ trợ dân sinh như triển khai dịch vụ thu hộvới 1.990 đơnvịthuộcnhiềulĩnhvực khác nhau: điệnnước, giáo dục,viễn thông, bệnhviện, bảohiểm, công ty chứng khoán, công ty tài chính; tích hợphệthống cung ứng dịch vụ thanh toán thu thuế, phí, lệ phí cho các bộ, ngành, địa phương; tích hợp các tiện ích đốivới dịchvụ chi hộ, thu hộ lên Cổngdịch vụ công Quốc gia; …
Trong giai đoạn khó khăn, Agribank cũngchủđộnghỗtrợ khách hàng xuấtnhập khẩu như giảm phí thanh toán quốc tế, tăng trải nghiệm của khách hàng thông qua đa dạng hóa các danh mục sảnphẩm thanh toán quốc tế, phát triển các tính năng mới, để nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank và đem lại sự đa dạng lựa chọn cho khách hàng Nhờ mạng lưới hợp tác rộng lớn của các chi nhánh tỉnh biên giới với
Tình hình ho ạt động đị nh danh khách hàng tr ự c tuy ế n t ạ i Ngân hàng Nông nghi ệ p và Phát tri ể n Nông thôn Vi ệ t Nam
2.2.1 Q uy đị nh và quy trình đị nh danh khách hàng tr ự c tuy ế n t ạ i Ngân hàng Nông nghi ệ p và Phát tri ể n Nông thôn Vi ệ t Nam Để nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán cung cấp cho khách hàng, phát triển khách hàng mở tài khoản và sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử, tăng khả năng cạnh tranh trong hoạt động kinh doanh, Agribank đã và đang triển khai định danh khách hàng trực tuyến trong mở tài khoản thanh toán Để đáp ứng Thông tư 16/2020/TT- NHNN sửa đổi thông tư 23/2014/TT-NHNN hướng dẫn mở tài khoản thanh toán tại tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán ban hành ngày 02/12/2020, đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020 ban hành theo quyết định số 2545/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, đề án nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng cho nền kinh tế của Thủ tướng Chính phủ ban hành theo quyết định số 1725/QĐ-TTg ngày 05/09/2016 về “nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ ngân hàng phù hợp với nhu cầu, có chất lượng, có mức chi phí hợp lý đổi với đại bộ phận dân cư ở độ tuổi trưởng thành và doanh nghiệp, nhất là dân cư ở vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa, các doanh nghiệp vừa và nhỏ”, Agribank đã ban hành quyết định số 1819/QĐ-NHNo-TCKT về mở và sử dụng tài khoản thanh toán cho khách hàng cá nhân bằng phương thức điện tử ngày 30/08/2021 bao gồm đối tượng áp dụng, điều kiện triển khai mở TKTT bằng phương thức điện tử tại Agribank; Hồ sở mở TKTT bằng phương thức điện tử; Thỏa thuận mở và sử dụng TKTT bằng phương thức điện tử; Thông tin, dữ liệu mở bằng phương thức điện tử; Quản lý, lưu trữ hồ sơ mở và sử dụng TKTT bằng phương thức điện tử; Tạm khóa TKTT mở bằng phương thức điện tử; Phong tỏa TKTT mở bằng phương thức điện tử; Văn bản 7815/NHNo- KHCN về hướng dẫn dịch vụ mở và sử dụng TKTT cho KHCN bằng phương thức trực tuyến trên ứng dụng Agribank E-Mobile Banking; Thỏa thuận về mở và sử dụng TKTT cho KHCN bằng phương thức điện tử của Agribank và Giấy đề nghị kiêm thỏa thuận mở và sử dụng TKTT cho KHCN bằng phương thức điện tử của Agribank; Hướng dẫn hậu kiểm dữ liệu và hoàn thiện hồ sơ khách hàng mở và sử dụng TKTT cho KHCN bằng phương thức trực tuyến trên ứng dụng Agribank E-Mobile Banking trên hệ thống BackEnd. Đối tượng áp dụng mở tài khoản là các cá nhân người Việt Nam chưa có thông tin khách hàng tại Agribank đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của pháp luật Việt Nam, cư trú hợp pháp tại Việt Nam, có duy nhất Quốc tịch Việt Nam, không có dấu hiệu Hoa Kỳ theo quy định của FATCA mở và sử dụng tài khoản thanh toán bằng phương thức điện tử.
Trước khi xác thực thông tin tại quầy giao dịch của Agribank, khách hàng được thực hiện tổng hạn mức giá trị giao dịch ghi Nợ qua các tài khoản thanh toán mở bằng phương thức điện tử không vượt quá 100 triệu đồng mỗi tháng cho từng khách hàng, với giới hạn tối đa 10 triệu đồng cho mỗi giao dịch chuyển tiền trong hệ thống Agribank và 5 triệu đồng cho mỗi giao dịch chuyển tiền ngoài hệ thống; ngoại trừ các giao dịch chuyển tiền để gửi tiết kiệm hoặc tiền gửi có kỳ hạn bằng phương thức điện tử cho khách hàng trong hệ thống Agribank Tổng hạn mức giá trị giao dịch ghi Nợ qua các tài khoản thanh toán mở bằng phương thức điện tử được xác định cụ thể dựa trên kết quả đánh giá và phân loại khách hàng để áp dụng, nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng tài khoản thanh toán Sau khi Agribank xác thực thành công thông tin khách hàng thông qua gặp mặt trực tiếp tại quầy giao dịch, khách hàng được sử dụng hạn mức giao dịch tài khoản thanh toán theo quy định chung về mở và sử dụng tài khoản thanh toán của Agribank.
Hồ sơ mở TKTT bằng phương thức điện tử:
- Giấy đề nghị mở TKTT bằng phương thức điện tử theo quy định của Agribank
- Thỏa thuận mở và sử dụng TKTT bằng phương thức điện tử theo quy định của Agribank
Thông tin và dữ liệu điện tử của khách hàng được ghi nhận đầy đủ, bao gồm họ và tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch, nghề nghiệp và chức vụ, số điện thoại liên hệ, địa chỉ hộp thư điện tử, số của giấy tờ tuỳ thân và nơi cấp, địa chỉ hộ khẩu thường trú và địa chỉ hiện tại, ngày cấp giấy tờ và mã số thuế (nếu có).
Để xác thực nhanh chóng và an toàn, khách hàng cần cung cấp bản sao điện tử giấy tờ tùy thân hợp lệ còn hiệu lực, bao gồm giấy chứng minh nhân dân (CMND) hoặc thẻ căn cước công dân; bản sao này phải đảm bảo đầy đủ thông tin danh tính và vẫn còn hiệu lực để phục vụ cho quá trình xác thực.
- Dữliệu sinh trắc học, các thông tin nhận biếtcủa khách hàng mở TKTT bằng phương thức điện tử.
Văn bản số 7815/NHNo-KHCN ngày 01/09/2021 hướng dẫn đăng nhập, mở và sử dụng tài khoản thanh toán cho khách hàng cá nhân bằng phương thức trực tuyến trên ứng dụng Agribank E-mobile Banking, bao gồm trình tự thực hiện dịch vụ mở TKTT và quy định về hậu kiểm của ngân hàng Nội dung hướng dẫn chi tiết các bước đăng ký, xác thực và quản lý tài khoản thanh toán nhằm mang lại giao dịch an toàn, tiện lợi cho người dùng và tuân thủ quy định pháp lý Văn bản cũng làm rõ trình tự thực hiện dịch vụ mở TKTT cho khách hàng, cùng với cơ chế hậu kiểm của ngân hàng để giám sát, kiểm tra thông tin và đảm bảo chất lượng dịch vụ Các yếu tố quan trọng được nêu rõ nhằm tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và tăng cường an toàn thông tin khi giao dịch trên Agribank E-mobile Banking.
Quy trình khách hàng mở TKTT bằng phương thức trực tuyến:
Bước 1: Khách hàng tải Ứng dụng Agribank E-Mobile Banking, chọn mục “Mở tài khoản và Đăng ký dịch vụ Agribank E-Mobile Banking trực tuyến” và bấm nút
“Đăng ký ngay” tại màn hình Popup để mở TKTT
Hình 2.4 Bước 1 quy trình khách hàng mở TKTT bằng phương thức trựctuyến
Bước 2: Khách hàng nhập số điện thoại đăng ký, đồng ý với Thỏa thuận mở và sử dụng tài khoản thanh toán cho cá nhân bằng phương thức điện tử của Agribank và Điều khoản, Điều kiện quy định về việc sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử, rồi nhấn Xác nhận để tiếp tục.
Ở bước 3, hệ thống yêu cầu khách hàng chụp giấy tờ tùy thân (GTTT) để xác thực thông tin Người dùng cần cung cấp GTTT gốc hoặc đang còn hiệu lực, hợp lệ, và chụp đầy đủ mặt trước lẫn mặt sau Ảnh không mờ, không lóa sáng và không che góc để đảm bảo dữ liệu nhận diện được xác thực.
Hình 2.5 Bước 3 quy trình khách hàng mở TKTT bằng phương thức trực tuyến
Bước 4: Khách hàng chụp ảnh khuôn mặt để hệ thống nhận diện so sánh ảnh khuôn mặt được lưu trên GTTT với ảnh khuôn mặt của người dùng, nhằm xác nhận kết quả và ghi nhận dữ liệu vào cơ sở dữ liệu Người dùng thực hiện theo hướng dẫn gồm quay trái/quay phải, nháy mắt, cười và nhìn thẳng để đảm bảo hình ảnh khuôn mặt được nhận diện đầy đủ và chính xác.
Hình 2.6 Bước 4 quy trình khách hàng mở TKTT bằng phương thức trực tuyến
Bước 5: Khách hàng kiểm tra kết quả xác thực Khi hình ảnh trên giấy tờ tùy thân hợp lệ và khớp đúng với khuôn mặt, hệ thống xác thực cho phép khách hàng xem lại thông tin và tiếp tục thực hiện bước tiếp theo trong quy trình.
Hình 2.7 Bước 5 quy trình khách hàng mở TKTT bằng phương thức trực tuyến
Bước 6: Khách hàng nhập bổ sung các thông tin: địa chỉ hiện tại, email, chi nhánh để mở TKTT và đăng ký dịch vụ Agribank E-Mobile Banking
Bước 7: Hệ thống gửi mã xác thực OTP tới khách hàng và khách hàng nhập mã này để xác thực Khi mã OTP hợp lệ, hệ thống sẽ đăng ký thông tin khách hàng, mở tài khoản thanh toán (TKTT) và đăng ký dịch vụ Agribank E-Mobile Banking cho người dùng.
Bước 8: Hệ thống gửi tin nhắn thông báo số TKTT và mã đăng nhập ứng dụng, đồng thời gửi thư điện tử chi tiết về TKTT đã mở thành công và đính kèm thỏa thuận về mở và sử dụng TKTT.
Hình 2.8 Bước 8 quy trình khách hàng mở TKTT bằng phương thức trực tuyến
Hậu kiểm tại 2 hệ thống: VNPAY: BackEnd; Agribank: PCAS
Với trường hợp số tài khoản phát sinh mới trong ngày ít, có thể hậu kiểm ngay ngày T
Hình 2.9 Quy trình hậu kiểm định danh khách hàng trực tuyến tại Ngân hàng
Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
Nguồn: Tài liệu hướng dẫn hậu kiểm eKYC
Bước 1: Kiểm duyệt các bản ghi có trạng thái “Chưa hậu kiểm”
Bước 2: Đánh dấu các bản ghi theo các trạng thái kiểm duyệt: “Đạt chuẩn”;
“Nghi ngờ giả mạo” hoặc “OCR sai” Các bản ghi sẽ được chuyển sang trạng thái
Bước 3: Các bản ghi nghi ngờ cập nhật sang trạng thái “Nghi ngờ giả mạo” sẽ được hệ thống tự động khóa dịch vụ E - Mobile Banking
Các trường hợp xử lý kiểm duyệt:
STT Kết quả bản ghi
Cán bộ hậu kiểm dữ liệu xử lý
Cán bộ Agribank xử lý
1 Thông tin ảnh chụp khuôn mặt và trên
CMT khớp đúng, Giấy tờ hợp lệ
Cập nhật “Đạt tiêu chuẩn”.
2 Hình ảnh giấy tờ tùy thân có dấu hiệu giả mạo hoặc không đạt yêu cầu:
- Gãy, mờ, nhòe, không nguyên vẹn
- Thông tin trên GTTT có dấu hiệu bị can thiệp tẩy xóa hoặc bổ sung bằng mực, dán đè bởi hình ảnh khác
- Photo đen trắng, in màu hoặc được chụp từ thiết bị thứ 3 (không phải giấy tờ gốc được chụp trực tiếp)
- Thông tin 2 mặt của GTTT có dấu hiệu không đồng nhất
Cập nhật trạng thái “Nghi ngờ giả mạo”
E - Mobile Banking, khóa tài khoản và thông báo cho khách hàng ra quầy định danh trực tiếp
3 Hình ảnh chân dung có dấu hiệu giả mạo hoặc không đạt yêu cầu:
- Chân dung không phải thực thể sống
(Ảnh 2D, 3D, mặt nạ hoặc là hình ảnh được ghi nhận từ thiết bị thứ 3)
Cập nhật trạng thái “Nghi ngờ giả mạo”
Khóa E - Mobile Banking và thông báo cho khách hàng ra quầy định danh trực tiếp
4 Ảnh chụp giấy tờ/khuôn mặt rõ nét và hợp lệ nhưng thông tin OCR sai lệch so với thông tin trên giấy tờ
Cập nhật trạng thái “OCR sai”
Liên hệ khách hàng ra quầy để cập nhật thông tin
Khi khách hàng đăng ký thành công, hệ thống sẽ tự động đăng ký Agribank E-Mobile Banking; số tài khoản thanh toán và mã đăng nhập được gửi qua tin nhắn SMS để khách hàng kích hoạt, đồng thời thư điện tử sẽ gửi điều khoản sử dụng tài khoản thanh toán tới hộp thư điện tử của khách hàng Trường hợp đăng ký không thành công, hệ thống sẽ gửi thư điện tử thông báo chưa đăng ký dịch vụ thành công tới địa chỉ email của khách hàng.
2.2.2 Các công ngh ệ đị nh danh khách hàng tr ự c tuy ế n t ạ i Ngân hàng Nông nghi ệ p và Phát tri ể n Nông thôn Vi ệ t Nam
Nhận diện ký tự quang học (OCR) là công nghệ được sử dụng rộng rãi tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam khi triển khai eKYC Nhờ OCR, dữ liệu cá nhân từ giấy tờ tùy thân được quét nhanh, trích xuất và lưu trữ dưới dạng văn bản, sau đó hệ thống sẽ đối chiếu dữ liệu để xác định xem giấy tờ có bị giả mạo hay không.
Hiện tại, Agribank mở tài khoản thanh toán bằng phương thức trực tuyến đối với các loại giấy tờ: chứng minh nhân dân 9 số, chứng minh nhân dân 12 số và căn cước công dân gắn chip; đối với hộ chiếu Việt Nam, Agribank hiện chưa áp dụng giấy tờ này để mở tài khoản trực tuyến.
Các thông tin OCR tương ứng đối với từng loại giấy tờ tùy thân:
Chứng minh nhân dân 9 số
Chứng minh nhân dân 12 số
Căn cước công dân gắn chip
Số giấy tờ Số giấy tờ Số giấy tờ Số giấy tờ
Ngày cấp Ngày cấp Ngày cấp Ngày cấp
Nơi cấp Nơi cấp Nơi cấp Nơi cấp
Họ và tên Có giá trị đến Có giá trịđến Có giá trịđến
Ngày sinh Họ và tên Họ và tên Họ và tên Địa chỉthường trú Ngày sinh Ngày sinh Ngày sinh
Giới tính Giới tính Giới tính
Quốc tịch Quốc tịch Quốc tịch
Nơi sinh Nơi sinh Nơi sinh
Các trường hợp OCR không đạt chuẩn có thể khiến khách hàng bị từ chối mở tài khoản Khi giấy tờ tùy thân được quét bằng OCR có thông tin sai lệch hoặc không khớp với dữ liệu OCR lưu trong hệ thống, thông tin trên giấy tờ tùy thân bị lệch so với dữ liệu hệ thống, dẫn tới từ chối mở tài khoản hoặc yêu cầu xác minh bổ sung.
Giấy tờ có dấu hiện giả mạo: