(Luận văn thạc sĩ) Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn cơ sở dữ liệu cho trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức(Luận văn thạc sĩ) Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn cơ sở dữ liệu cho trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức(Luận văn thạc sĩ) Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn cơ sở dữ liệu cho trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức(Luận văn thạc sĩ) Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn cơ sở dữ liệu cho trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức(Luận văn thạc sĩ) Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn cơ sở dữ liệu cho trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức(Luận văn thạc sĩ) Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn cơ sở dữ liệu cho trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức(Luận văn thạc sĩ) Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn cơ sở dữ liệu cho trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức(Luận văn thạc sĩ) Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn cơ sở dữ liệu cho trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức(Luận văn thạc sĩ) Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn cơ sở dữ liệu cho trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức(Luận văn thạc sĩ) Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn cơ sở dữ liệu cho trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức(Luận văn thạc sĩ) Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn cơ sở dữ liệu cho trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức(Luận văn thạc sĩ) Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn cơ sở dữ liệu cho trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức(Luận văn thạc sĩ) Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn cơ sở dữ liệu cho trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức(Luận văn thạc sĩ) Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn cơ sở dữ liệu cho trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức(Luận văn thạc sĩ) Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn cơ sở dữ liệu cho trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức
Đối tượng và khách thể nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn cơ sở dữ liệu.
Khách thể nghiên cứu
− Nội dung dạy học môn cơ sở dữ liệu
− Mục tiêu dạy học của môn cơ sở dữ liệu
− Giáo viên đang tham gia giảng dạy môn cơ sở dữ liệu và sinh viên ngành công nghệ thông tin trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức.
Mục tiêu – Nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu
Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm cho môn “Cơ sở dữ liệu” tại trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức.
Nhiệm vụ nghiên cứu
− Nghiên cứu cơ sở lý luận về trắc nghiệm; Quy trình xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm
− Khảo sát thực trạng kiểm tra đánh giá môn Cơ sở dữ liệu tại trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức, xác định nguyên nhân của thực trạng
− Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm cho môn cơ sở dữ liệu tại trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức.
Giả thuyết nghiên cứu
Việc sử dụng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn Cơ sở dữ liệu do chính người nghiên cứu xây dựng giúp tăng tính chính xác và hiệu quả trong việc đánh giá kết quả học tập sinh viên Áp dụng công cụ này tại trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức sẽ góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy và đảm bảo phản ánh đúng năng lực của sinh viên Điều này còn thúc đẩy quá trình cải tiến phương pháp đánh giá, từ đó nâng cao hiệu quả đào tạo tại trường.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu lý luận
+ Nghiên cứu các văn bản pháp lý
+ Các tài liệu là cơ sở lý luận về xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn Cơ sở dữ liệu
+ Các tài liệu liên quan.
Nghiên cứu thực tiễn
+ Phân tích kiểm nghiệm các câu trắc nghiệm
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VIỆC XÂY DỰNG NGÂN HÀNG CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Lịch sử vấn đề nghiên cứu
Khoa học đo lường đã ra đời khoảng một thế kỷ tại châu Âu và phát triển mạnh mẽ với nhiều thành tựu trong lĩnh vực đo lường và đánh giá trong giáo dục Tại châu Âu và Mỹ, lĩnh vực này phát triển vượt bậc từ trước và sau Chiến tranh thế giới thứ II, đánh dấu bằng các mốc quan trọng như sự ra đời của bài kiểm tra trí tuệ Stanford-Binet năm 1916, góp phần nâng cao hiệu quả đánh giá năng lực học sinh.
Năm 1916 đánh dấu sự ra đời của bộ trắc nghiệm thành quả học tập tổng hợp đầu tiên, mở đầu cho ngành công nghiệp trắc nghiệm tại Mỹ Đến năm 1923, Stanford Achievement Test ra đời, trở thành một trong những bài kiểm tra quan trọng trong lĩnh vực đánh giá học tập Sự tiến bộ trong công nghệ chấm bài, như việc IBM giới thiệu hệ thống chấm bài tự động năm 1935, đã thúc đẩy sự phát triển của ngành trắc nghiệm Thập niên 1950 chứng kiến việc thành lập NCME (Hiệp hội Nghiên cứu và Đánh giá Giáo dục), góp phần nâng cao chất lượng và tiêu chuẩn trong lĩnh vực này Năm 1947, ETS (Dịch vụ Trắc nghiệm Giáo dục) chính thức ra đời, đánh dấu sự hình thành của một ngành công nghiệp trắc nghiệm chuyên nghiệp và phát triển mạnh mẽ tại Mỹ.
Khoa học về đo lường tâm lý và giáo dục đã không ngừng phát triển, với những phản hồi và đóng góp thúc đẩy sự tiến bộ liên tục của lĩnh vực này Các thành tựu của phương pháp IRT và công nghệ ngôn ngữ máy tính như hệ thống E-RATE đã cho phép chấm tự động các bài luận tiếng Anh nhờ trí tuệ nhân tạo của ETS qua mạng Internet Trong kỳ thi tuyển sinh đại học tại Hoa Kỳ, các công ty ngoài nhà nước tổ chức kỳ thi và cung cấp dịch vụ hỗ trợ tuyển sinh như SAT của ETS và ACT của chương trình ACT, góp phần nâng cao hiệu quả và chính xác trong quá trình tuyển sinh đại học.
SAT và ACT đều tổ chức thi 4 lần mỗi năm nhằm phục vụ các học sinh cuối cấp trung học phổ thông Hiện nay, có khoảng 1,8 triệu thí sinh tham gia kỳ thi SAT và 1,6 triệu thí sinh thi ACT hàng năm.
Trước năm 1975, miền Nam Việt Nam đã có một số người được đào tạo về khoa học đo lường và đánh giá trong giáo dục từ các nước phương Tây Những người này góp phần xây dựng nền móng cho lĩnh vực đánh giá giáo dục tại miền Nam trước chiến tranh Việc tiếp nhận kiến thức quốc tế đã giúp cải thiện phương pháp đánh giá và đo lường thành tích học tập của học sinh, nâng cao chất lượng giáo dục.
Kỳ thi tú tài lần đầu tiên được tổ chức tại Miền Nam năm 1974 theo phương pháp TNKQ, mở ra nền tảng cho công tác đánh giá học sinh Sau năm 1975, miền Bắc bắt đầu nghiên cứu về khoa học đo lường trong tâm lý và từ năm 1993, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã hợp tác quốc tế để phổ biến kiến thức này, đồng thời thúc đẩy đội ngũ cán bộ học tập và nghiên cứu tại nước ngoài Các trường đại học bắt đầu xây dựng nhóm nghiên cứu, phát triển các công cụ đánh giá dựa trên phương pháp đo lường, triển khai phần mềm hỗ trợ, và mua sắm máy quét quang học chuyên dụng (OMR) để chấm thi tự động Năm 1996, kỳ thi tuyển đại học thí điểm tại Trường Đại học Đà Lạt đã ứng dụng phương pháp TNKQ, thu hút 7.200 thí sinh tham gia, trong đó khoảng 70% chọn đề TNKQ, và bài thi được chấm tự động bằng máy Opscan-7, đánh dấu bước tiến quan trọng trong đổi mới hình thức thi cử.
Kể từ năm 1997, các hoạt động đổi mới phương pháp đo lường và đánh giá trong giáo dục đã giảm mạnh, dẫn đến việc đến mùa thi tuyển đại học năm 2002, Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức kỳ thi tuyển theo hình thức "3 chung" Năm 2002, Bộ đã chú trọng thành lập "Phòng kiểm định chất lượng đào tạo" trực thuộc Vụ Đại học để nâng cao năng lực kiểm định chất lượng giáo dục Ngày 18/7/2003, Cục khảo thí và kiểm định chất lượng giáo dục chính thức được thành lập theo Nghị định số 85/2003/NĐ-CP, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình phát triển hệ thống đảm bảo và kiểm định chất lượng giáo dục tại Việt Nam.
Năm 2005, Bộ Giáo dục và Đào tạo quyết định áp dụng phương pháp trắc nghiệm khách quan (TNKQ) trong đề thi các môn thi tuyển sinh đại học, đồng thời dần đưa phương pháp này vào kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của học sinh ở các cấp học Từ đó đến nay, đề thi TNKQ đã được sử dụng trong các kỳ thi tốt nghiệp Trung học phổ thông và tuyển sinh đại học đối với các môn thi như Ngoại ngữ, Vật lý, Hóa học, và Sinh học Đặc biệt, Bộ dự định triển khai đề thi TNKQ trong kỳ thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học môn Toán từ năm 2008, song ý kiến từ các chuyên gia cho rằng đề thi TNKQ chưa đo lường đầy đủ mức độ nhận thức của học sinh và việc chuẩn bị chưa tốt đã khiến kế hoạch này bị tạm dừng.
1.1.3 Những nghiên cứu về trắc nghiệm có liên quan đến đề tài
Những năm đầu của thế kỷ XXI với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học
Trong bối cảnh giáo dục đại học (GD ĐH) và quản lý giáo dục (QLGD) tại Việt Nam, vấn đề kiểm tra đánh giá bằng phương pháp trắc nghiệm khách quan ngày càng được đề cập nhiều trong các sách và bài báo về giáo dục Những nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng phương pháp trắc nghiệm khách quan để nâng cao hiệu quả đánh giá năng lực sinh viên và quản lý chất lượng giáo dục đại học Sử dụng các phương pháp kiểm tra này giúp đảm bảo tính khách quan, chính xác trong quá trình đánh giá, đồng thời phù hợp với xu hướng đổi mới chương trình đào tạo và nâng cao chất lượng giáo dục Việt Nam.
Các cơ sở của kỹ thuật trắc nghiệm trong giáo dục, như được trình bày trong các tác phẩm của Bộ giáo dục và đào tạo – Vụ đại học, nhấn mạnh vai trò quan trọng của đánh giá nhằm đo lường thành quả học tập một cách khách quan và hệ thống Tác giả Huỳnh Huynh, Dương Thiệu Tống và Phan Trọng Ngọ đã phân tích sâu về các phương pháp và khái niệm đánh giá trong giáo dục, trong đó đặc biệt nhấn mạnh mối quan hệ giữa đánh giá và mục tiêu học tập Các nghiên cứu của Trần Thị Tuyết Oanh trình bày rõ các vấn đề cơ bản về đánh giá khách quan bằng trắc nghiệm, giúp nâng cao hiệu quả kiểm tra kiến thức GS.TSKH Lâm Quang Thiệp đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực này với những công trình như “Đổi mới phương pháp đánh giá kết quả học tập” và “Trắc nghiệm và ứng dụng”, cung cấp kiến thức nền tảng cho nhân viên giáo dục và phổ biến rộng rãi về khoa học đo lường trong giáo dục bằng phương pháp trắc nghiệm khách quan.
Hiện nay, nhiều luận văn thạc sĩ đã nghiên cứu về xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm, như luận văn “Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn Công nghệ lớp 10” của Nguyễn Thị Mỹ Hạnh và “Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn Vật lý lớp 11” của Lê Thị Linh Các đề tài khác còn tập trung vào xây dựng ngân hàng câu hỏi cho môn Toán đại số tuyến tính dành cho sinh viên không chuyên của Cổ Tồn Minh Đăng, cũng như ngân hàng câu hỏi đánh giá kiến thức và đề thi kỹ năng trong ngành dệt may thổ cẩm theo tiêu chuẩn kỹ năng nghề Những công trình này góp phần nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra, đánh giá trong giáo dục và đào tạo.
Các đề tài xây dựng ngân hàng câu hỏi trong lĩnh vực Công nghệ Thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy và đánh giá Ví dụ, Nguyễn Tuấn Anh từ Đại học Thái Nguyên đã nghiên cứu xây dựng ngân hàng câu hỏi thi trắc nghiệm cho môn học Vi xử lý - Vi điều khiển, giúp nâng cao hiệu quả kiểm tra kiến thức của sinh viên Bên cạnh đó, Trần Thị Quỳnh Như đã thực hiện đề tài xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm cho môn kỹ thuật vi xử lý tại trường trung học kỹ thuật thực hành, góp phần cải thiện phương pháp giảng dạy và đánh giá môn học này Các nghiên cứu này thể hiện xu hướng phát triển trong việc ứng dụng ngân hàng câu hỏi tự động hóa và nâng cao chất lượng đào tạo trong lĩnh vực CNTT.
Khái niệm trắc nghiệm khách quan
1.2.1 Khái niệm chung về trắc nghiệm (TEST)
Trắc nghiệm (test) theo tiếng Anh là “thử” “phép thử”, “sát hạch” Theo nghĩa chữ Hán, “trắc” có nghĩa là “đo lường”, “nghiệm” là “suy xét, chứng thực”
Trắc nghiệm là một dụng cụ hoặc phương pháp hệ thống dùng để đo lường các mẫu hành vi nhằm xác định thành tích cá nhân Theo GS Dương Thiệu Tống, trắc nghiệm giúp trả lời các câu hỏi về mức độ thành tích của cá nhân, so sánh với người khác hoặc so sánh trong các lĩnh vực nhiệm vụ học tập dự kiến Đây là một công cụ quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học và giáo dục học để đánh giá năng lực và hiệu quả học tập của học sinh, sinh viên.
Trong giáo trình “Đánh giá và đo lường kết quả học tập”, tác giả Trần Thị Tuyết Oanh trích dẫn định nghĩa của Gronlund về trắc nghiệm là phương pháp đánh giá năng lực học sinh thông qua việc sử dụng các câu hỏi kiểm tra, giúp đo lường mức độ hiểu biết và khả năng ứng dụng kiến thức của học sinh một cách chính xác và khách quan.
9 công cụ hay một quy trình có hệ thống nhằm đo lường mức độ mà cá nhân đạt được trong một lĩnh vực cụ thể [15, Tr 61]
Theo GS Trần Bá Hoành, trắc nghiệm trong giáo dục là phương pháp đo lường nhằm xác định các đặc điểm năng lực trí tuệ của học sinh như chú ý, tưởng tượng, ghi nhớ, đồng thời đánh giá kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo và thái độ của học sinh một cách khách quan và chính xác.
Trắc nghiệm là công cụ đo lường thành tích và năng lực của cá nhân trong lĩnh vực học tập Trong giáo dục – đào tạo, trắc nghiệm giúp đánh giá kết quả học tập của học sinh sau mỗi khóa học hoặc môn học Đây là phương pháp hiệu quả để xác định mức độ hiểu biết và tiến bộ của học sinh theo thời gian.
Trắc nghiệm khách quan là dạng câu hỏi được trình bày qua hệ thống các câu hỏi cụ thể, trong đó người trả lời lựa chọn câu trả lời đúng hoặc phù hợp nhất Việc chấm điểm dựa trên hệ thống chấm điểm khách quan giúp đánh giá chính xác, khách quan và không bị ảnh hưởng bởi chủ quan của người chấm Đây là phương pháp đánh giá phổ biến trong các kỳ thi, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và độ chính xác cao trong quá trình đánh giá năng lực của thí sinh.
Ngày nay, việc nâng cao tính khách quan trong quá trình kiểm tra, đánh giá trở thành ưu tiên hàng đầu để đảm bảo kết quả thi chính xác, công bằng Việc sử dụng các phương pháp đánh giá khách quan giúp giảm thiểu tiêu cực và gian lận trong tổ chức thi cử, từ đó nâng cao đáng kể độ tin cậy của quá trình đào tạo Các biện pháp này nhận được sự quan tâm và ủng hộ ngày càng lớn từ cộng đồng giáo dục, nhằm hướng tới một hệ thống thi cử công bằng, minh bạch và hiệu quả hơn.
1.2.3 Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm
Theo Millman (1984): Ngân hàng câu hỏi thi là một tập hợp các câu hỏi thi nào đó để dễ sử dụng để tổ hợp thành đề thi
Ngân hàng câu hỏi thi là tập hợp các câu hỏi được tổ chức và phân loại theo nội dung, giúp đảm bảo tính hệ thống và rõ ràng trong quá trình kiểm tra Theo Choppin (1981), ngân hàng câu hỏi còn xác định các đặc tính quan trọng như mức độ khó, độ tin cậy và tính giá trị của từng câu hỏi Việc xây dựng ngân hàng câu hỏi khoa học giúp nâng cao hiệu quả chấm thi và đảm bảo tính công bằng trong đánh giá năng lực của thí sinh.
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm là tập hợp các câu hỏi trắc nghiệm có số lượng lớn, trong đó mỗi câu hỏi đã được chuẩn hóa với các phần nội dung và tham số rõ ràng Các tham số này bao gồm độ khó và độ phân biệt, giúp đảm bảo tính khách quan và chính xác trong quá trình kiểm tra Việc xây dựng ngân hàng câu hỏi như vậy là bước quan trọng để nâng cao chất lượng đề thi và đánh giá năng lực của người học một cách hiệu quả.
Trong thực tế, quan niệm về ngân hàng câu hỏi có thể khác nhau tùy theo mục đích sử dụng và trình độ hiểu biết về khoa học đo lường trong giáo dục Tuy nhiên, đều thống nhất rằng các câu hỏi được lưu giữ trong ngân hàng câu hỏi phải đảm bảo chất lượng, phù hợp và phản ánh đúng đắn các mục tiêu của đánh giá Ngân hàng câu hỏi đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng đề thi hiệu quả, giúp giáo viên dễ dàng lựa chọn những câu hỏi tốt để đánh giá năng lực học sinh một cách chính xác và công bằng Do đó, việc duy trì và phát triển ngân hàng câu hỏi với các câu hỏi tốt là yếu tố Then chốt nâng cao chất lượng đào tạo và kết quả học tập.
Mục đích sử dụng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm khách quan
Theo tác giả Lê Đức Ngọc, ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm được sử dụng với ba mục đích chính là để hỗ trợ giảng dạy, giúp học sinh và sinh viên học tập hiệu quả, đồng thời phục vụ công tác kiểm tra, đánh giá năng lực của học viên.
1.3.1 Sử dụng trong giảng dạy Đổi mới phương pháp dạy học: Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm được xây dựng dựa trên việc xác định các mục tiêu và phân tích nội dung học tập một cách chuẩn mực Trên cơ sở đó, giáo viên sẽ lựa chọn các phương pháp dạy học phù hợp với từng mục tiêu và nội dung học tập đã xác định Vậy nên, ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có tác dụng định hướng quá trình dạy học, tránh dạy tủ và học tủ Chuẩn hóa kiến thức môn học: Việc kiểm tra, đánh giá là khâu cuối cùng và là khâu không thể thiếu trong quá trình dạy học Việc dạy định hướng, theo ngân hàng câu hỏi sẽ cho kết quả tiếp thu môn học như nhau, tránh dạy tùy tiện, bớt chương trình hay sai sót trong quá trình truyền thụ Bên cạnh đó, thông qua kết quả trắc nghiệm, giáo viên sẽ biết nội dung học tập nào được giảng dạy chưa đạt yêu cầu để nghiên cứu thay đổi hoặc điều chỉnh các phương pháp dạy học hiệu quả hơn
Dạy nhận thức và tư duy cao giúp học sinh phát triển khả năng phân tích, đánh giá và tư duy phản biện qua quá trình thảo luận và giải quyết các câu hỏi trắc nghiệm trong lớp Phương pháp này thúc đẩy tư duy logic, sáng tạo và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn, từ đó nâng cao khả năng học tập và phát triển toàn diện của học sinh Việc rèn luyện kỹ năng tư duy cao còn góp phần hình thành tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề một cách linh hoạt, hiệu quả hơn.
11 duy bậc cao cho học sinh, rèn luyện kỹ năng tự định hướng và các kỹ năng của thế kỷ 21
Thông qua ngân hàng câu hỏi, giáo viên có thể tự điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp, định hướng kiến thức cần truyền đạt, đồng thời chuẩn hóa nội dung bài học Đây còn là công cụ hỗ trợ rèn luyện tư duy phản biện và tư duy cao cho học sinh, nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện.
1.3.2 Sử dụng trong học tập
Ngoài mục đích sử dụng để giảng dạy, ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm còn được sử dụng để học tập
Ngân hàng câu hỏi được thiết kế phù hợp với mục tiêu và nội dung của môn học, góp phần định hướng hiệu quả cho quá trình học tập của học sinh Nó giúp học sinh xác định rõ kiến thức chuẩn của môn học cần nắm vững, từ đó nâng cao hiệu quả ôn tập và chuẩn bị tốt cho kỳ thi Việc xây dựng ngân hàng câu hỏi dựa trên tiêu chí này đảm bảo tính chính xác và phù hợp, hỗ trợ học sinh đạt kết quả tối ưu trong quá trình học tập.
Khuyến khích học sinh tự học thông qua việc sử dụng ngân hàng câu hỏi là một phương pháp hiệu quả giúp học sinh chủ động tìm kiếm tài liệu và tham khảo ý kiến từ người khác để mở rộng kiến thức Việc này giúp học sinh tự lập trong việc thu thập thông tin và tự kiểm tra kiến thức của bản thân, góp phần nâng cao khả năng tự học và tự đánh giá năng lực học tập của chính mình.
Học sinh có thể tự lập kế hoạch học tập phù hợp với bản thân bằng cách tổ chức học nhóm và học phụ đạo trao đổi lẫn nhau Các hoạt động này giúp giải quyết các vấn đề từ ngân hàng câu hỏi, nâng cao hiệu quả học tập và phát triển kỹ năng tư duy logic Việc học nhóm không những tạo môi trường học tập tích cực mà còn khuyến khích sự chia sẻ kiến thức, giúp các học sinh dễ dàng đạt được mục tiêu học tập đề ra.
Thông quan ngân hàng câu hỏi giúp học sinh định hướng rõ ràng chương trình và nội dung cần học Đây cũng là cách để học sinh tự kiểm tra, đánh giá kiến thức cũng như mức độ tiếp thu của bản thân, từ đó điều chỉnh kế hoạch học tập hiệu quả hơn.
1.3.3 Sử dụng để kiểm tra đánh giá
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm là công cụ đo lường được mức độ nhận thức trong môn học của học sinh
Kết quả trắc nghiệm giúp nhà trường đánh giá chính xác trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và chất lượng giảng dạy của giáo viên, từ đó nâng cao hiệu quả đào tạo Ngoài ra, kết quả này còn giúp công khai thành tích học tập của học sinh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi và cải thiện kết quả học tập của từng em.
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm trong đánh giá giúp hạn chế tiêu cực trong thi cử, nâng cao tính công bằng và khách quan Việc sử dụng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm để kiểm tra và đánh giá không chỉ đảm bảo tính chính xác mà còn giúp công tác chấm bài của giáo viên trở nên đơn giản, nhanh chóng hơn Điều này góp phần nâng cao hiệu quả trong công tác đánh giá năng lực học sinh và đảm bảo quá trình thi cử minh bạch, công bằng.
Việc sử dụng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm khách quan không chỉ là công cụ đo lường để đánh giá khách quan thành quả học tập của học sinh mà còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình giảng dạy và học tập Nó giúp giáo viên và học sinh định hướng rõ ràng mục tiêu trong từng bước của quá trình giảng dạy, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và giảng dạy.
Các hình thức và nguyên tắc soạn thảo câu hỏi trắc nghiệm khách quan
Các loại câu hỏi trắc nghiệm khách quan phổ biến nhất bao gồm câu đúng-sai, câu nhiều lựa chọn, câu ghép hợp và câu điền khuyết, thường được sử dụng trong kiểm tra và đánh giá năng lực Các hình thức này có những ưu điểm như dễ chấm điểm và chuẩn hóa, nhưng cũng có nhược điểm như khả năng đo lường kiến thức hạn chế nếu không thiết kế phù hợp Nguyên tắc soạn thảo câu hỏi trắc nghiệm khách quan bao gồm rõ ràng trong nội dung, tránh gây hiểu nhầm và đảm bảo tính khách quan, nhằm nâng cao hiệu quả kiểm tra và đánh giá năng lực học sinh, sinh viên.
1.4.1 Loại câu trắc nghiệm đúng – sai
Câu hỏi trắc nghiệm đúng – sai được trình bày dưới dạng câu khẳng định chứa một hoặc nhiều mệnh đề, yêu cầu học sinh chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S) Loại câu hỏi này thường xuất hiện dưới hai dạng phổ biến, giúp kiểm tra kiến thức một cách rõ ràng và chính xác.
Dạng có thân chung là dạng câu hỏi gồm một phần thân chung và các ý trả lời, yêu cầu người học xem xét các ý trả lời và so sánh với nội dung của phần thân chung để xác định đúng sai Phương pháp này giúp kiểm tra khả năng nhận biết và hiểu nội dung chính của đề bài Việc phân tích kỹ các ý trả lời so với phần thân chung là kỹ năng quan trọng để xác định câu trả lời chính xác trong các bài tập về đọc hiểu.
Phần thân chung: có thể là một cụm từ hoặc một vấn đề mang tính lý thuyết
Trong phần thân chung, thường có từ 5 câu hoặc hơn, giúp làm rõ nội dung chính của đoạn văn Các câu trả lời có thể đúng hoặc sai, nhưng đều liên quan trực tiếp đến ý chính và góp phần làm rõ ý nghĩa của đoạn văn Việc sử dụng các câu trả lời phù hợp sẽ giúp tăng sự mạch lạc và rõ ràng cho đoạn văn, hỗ trợ tối ưu cho các kỹ năng viết và phân tích Đây là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả truyền đạt thông điệp trong nội dung viết bằng tiếng Việt.
Trắc nghiệm đúng/ sai dạng có thân chung thường có cấu trúc như sau:
Hãy đánh dấu (X) vào cột Đ (đúng) hoặc cột S (sai) phù hợp trong các ý sau:
Phần thân chung đề cập đến một cụm từ hoặc vấn đề mang tính lý thuyết, đóng vai trò trung tâm trong bài viết để làm rõ các nội dung chính và liên kết các ý tưởng phù hợp với quy chuẩn SEO Các câu trả lời từ 1 đến 5 cung cấp các quan điểm khác nhau nhằm làm rõ đề tài, giúp người đọc hiểu sâu hơn về chủ đề và tăng khả năng xếp hạng tìm kiếm của nội dung trên các nền tảng trực tuyến Việc trình bày câu hỏi rõ ràng và phù hợp với các từ khóa liên quan sẽ nâng cao hiệu quả tiếp cận và khả năng lan tỏa của nội dung đến đông đảo độc giả.
Trong dạng không có thân chung, câu hỏi đúng/sai được viết thành câu hoàn chỉnh mang tính khẳng định, giúp người trả lời dễ dàng lựa chọn đáp án phù hợp Ví dụ, câu hỏi này thường được trình bày rõ ràng để đánh giá kiến thức hoặc phản xạ của người làm bài Điều này giúp tăng tính rõ ràng và chính xác trong quá trình kiểm tra, đồng thời phù hợp với chuẩn SEO khi sử dụng các câu ngắn, có tính khẳng định rõ ràng.
Hãy khoan tròn vào chữ Đ (đúng) hoặc chữ S (sai) vào các câu thích hợp sau:
1) Khi lựa chọn phương pháp dạy học, giáo viên phải căn cứ vào mục tiêu và nội dung học tập Đ S
2) Để nhanh chóng chữa khỏi bệnh cho bệnh nhân nên dùng những loại thuốc mới nhất tuy có đắt tiền Đ S Ở cả hai dạng trên của câu trắc nghiệm đúng/ sai, đối với câu đúng phải là câu có toàn bộ nội dung phù hợp với tri thức khoa học, trong câu trắc nghiệm chỉ cần có một chi tiết không phù hợp với tri thức khoa học thì toàn bộ câu trắc nghiệm được đánh giá là sai Ưu nhược điểm: Ưu điểm:
− Đây là dạng câu hỏi trả lời nhanh nên có thể hỏi trên diện rộng của chương trình, thích hợp để trắc nghiệm kiến thức về các sự kiện
− Dễ soạn thảo đối với giáo viên và không mất thời gian để tìm cách
“đánh lạc” người học vì vậy có thể viết với số lượng lớn câu hỏi bao phủ chương trình
− Học viên không phải viết câu trả lời nên kết quả hoàn toàn đúng so với đáp án, khi chấm điểm nhanh và rất dễ thống nhất
Nhược điểm lớn nhất của dạng câu hỏi đúng sai là học viên có thể "đoán mò" mà vẫn có khả năng đạt điểm 50%, khiến phương pháp này ít chính xác trong việc đánh giá năng lực học sinh Điều này làm giảm tính khả thi và hiệu quả của phương pháp, đồng thời hạn chế khả năng phân biệt rõ ràng giữa học sinh giỏi và học sinh kém.
− Không chép nguyên văn những câu hỏi từ sách giáo khoa hoặc giáo trình, vì làm như vậy chỉ khuyến khích học thuộc lòng một cách máy móc
Các câu phát biểu cần dựa trên cơ sở khoa học rõ ràng, đảm bảo tính chính xác và đúng sai đã được xác minh chắc chắn Nội dung này không nên phụ thuộc vào quan điểm cá nhân để duy trì tính khách quan và độ tin cậy của thông tin.
− Mỗi câu trắc nghiệm chỉ nên diễn tả một ý tưởng độc nhất, tránh những câu phức tạp, bao gồm quá nhiều chi tiết
− Tránh dùng những từ tiết lộ kết quả Chẳng hạn những từ: “tất cả”,
Các từ như “không bao giờ”, “không một ai”, “không thể nào” thường xuất hiện trong các câu sai chính tả hoặc ngữ pháp, trong khi các từ như “thường thường”, “đôi khi”, “một số”, “có khi” thể hiện sự dè dặt và thường được sử dụng trong các câu đúng Những học sinh có nhiều kinh nghiệm sẽ dễ dàng nhận ra sự khác biệt này để viết chính xác hơn.
− Tránh dùng các câu ở thể phủ định, nhất là thể phủ định kép
− Trong bài thi, số câu đúng và số câu sai nên gần bằng nhau
− Tránh làm cho một câu trở nên sai vì một chi tiết vụn vặt hoặc một ý tưởng nhằm đánh lạc học sinh
Có hai phương pháp chấm điểm thường được áp dụng:
− Phương pháp thứ nhất là chấm mỗi câu trả lời đúng 1 điểm và không kể đến câu làm sai hoặc không làm: Điểm số = Số câu đúng
Phương pháp thứ hai để tính điểm thi là đếm số câu trả lời đúng và trừ đi số câu trả lời sai Công thức tính điểm thi đơn giản và dễ áp dụng, giúp đánh giá chính xác khả năng của thí sinh Cụ thể, điểm số được tính bằng hiệu số giữa số câu đúng và số câu sai, đảm bảo phản ánh đúng kết quả hoàn thành bài thi.
Phương pháp thứ hai thường được dùng nhiều hơn để tránh trường hợp học sinh đoán mò, làm tăng tính giá trị cho bài trắc nghiệm
1.4.2 Loại câu trắc nghiệm có nhiều lựa chọn
Câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (Multiple choice) bao gồm hai phần chính: phần “gốc” (còn gọi là phần thân chung), đóng vai trò là đề bài cơ bản, và phần “lựa chọn” (phần trả lời), nơi người làm bài chọn đáp án phù hợp nhất Hiểu rõ cấu trúc này giúp nâng cao kỹ năng làm bài và tối ưu hóa hiệu quả học tập Sử dụng các từ khóa liên quan đến "câu hỏi trắc nghiệm", "kỹ năng làm bài", và "tối ưu hóa học tập" sẽ giúp nội dung dễ dàng tiếp cận với các công cụ tìm kiếm.
Phần gốc trong câu hỏi hoặc câu bỏ lửng giúp xác định vấn đề hoặc ý tưởng rõ ràng, bao gồm cả hình ảnh hoặc đồ thị để tạo nền tảng cho việc lựa chọn câu trả lời Nó phải rõ ràng và dễ hiểu để người làm bài có thể nhận biết chính xác câu hỏi muốn hỏi điều gì, từ đó chọn đáp án phù hợp.
Phần lựa chọn trong đề thi gồm từ 4 đến 5 câu trả lời, trong đó có một câu đúng hoặc đúng nhất Các câu trả lời còn lại thường là các lựa chọn sai hoặc gây nhầm lẫn, nhằm kiểm tra kiến thức và khả năng phân tích của thí sinh Việc nhận biết câu trả lời chính xác trong phần này giúp nâng cao hiệu quả làm bài và đạt kết quả cao trong kỳ thi.
“mồi nhử” hoặc câu “nhiễu” có vẻ như hợp lý để buộc học sinh phải cân nhắc, lựa chọn Ưu nhược điểm: Ưu điểm:
Để trả lời câu hỏi có nhiều lựa chọn, học sinh cần suy nghĩ cẩn thận để chọn ra đáp án đúng, tránh bị lừa bởi các câu trả lời gây nhiễu Loại câu hỏi này không chỉ kiểm tra kiến thức ghi nhớ mà còn nâng cao khả năng tư duy logic và phân tích của học sinh Điều này giúp đánh giá được mức độ hiểu biết sâu hơn và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề một cách toàn diện hơn.
− Có thể hỏi trên phương diện rộng của chương trình, do đó có thể làm tăng độ giá trị
− Chấm điểm rất nhanh, chính xác nên tiết kiệm được thời gian chấm bài
− Câu hỏi có nhiều lựa chọn thường có độ tin cậy cao nếu các câu trả lời
“mồi nhử” không quá sơ hở để học sinh nhận biết một cách dễ dàng
Phân tích câu trắc nghiệm
Phân tích các câu trả lời của thí sinh trong bài trắc nghiệm là bước quan trọng giúp người soạn đề đánh giá chính xác mức độ hiểu biết của học sinh Việc này hỗ trợ xác định những câu hỏi phù hợp, phát hiện các điểm yếu và điều chỉnh nội dung đề thi hiệu quả hơn Đồng thời, việc phân tích cũng giúp nâng cao chất lượng đề thi, đảm bảo tính khách quan và công bằng, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.
− Biết được những câu nào là quá khó, câu nào là quá dễ
− Lựa ra các câu có độ phân cách cao, nghĩa là phân biệt được học sinh giỏi với học sinh kém
− Biết được lý do vì sao câu trắc nghiệm không đạt được hiệu quả mong muốn và cần sửa đổi như thế nào cho tốt hơn
Một bài trắc nghiệm đã được chỉnh sửa dựa trên phân tích các câu hỏi sẽ có độ tin cậy cao hơn so với một bài trắc nghiệm cùng số câu nhưng chưa qua thử nghiệm và phân tích Việc này giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả đánh giá, nâng cao hiệu quả của bài kiểm tra trong quá trình khảo sát.
Việc phân tích câu trắc nghiệm là phân tích độ khó, độ phân cách (hay độ phân biệt) của câu trắc nghiệm
1.5.1 Độ khó của câu trắc nghiệm Độ khó P của câu trắc nghiệm bằng tỷ số phần trăm thí sinh làm đúng câu hỏi trên tổng số thí sinh tham gia làm câu hỏi đó: [19, Tr 59] ĐK = x 100 % n
− ĐK: Độ khó của câu hỏi thứ i
− Sd: Số người trả lời đúng câu hỏi thứ i
− n: Tổng số người làm bài trắc nghiệm
Giá trị độ khó của câu hỏi trắc nghiệm thường dao động từ 0% đến 100% hoặc từ 0 đến 1, giúp đánh giá mức độ dễ hay khó của câu hỏi Độ khó được xác định dựa trên kết quả thử nghiệm câu hỏi trên các đối tượng thí sinh phù hợp, từ đó cung cấp dữ liệu chính xác để tối ưu hóa nội dung đề thi Việc đo lường độ khó một cách chính xác là yếu tố quan trọng trong xây dựng ngân hàng câu hỏi chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của các đề thi và bài kiểm tra.
− Mức độ khó của một câu trắc nghiệm được xác định theo 3 mức: đk = 0 ÷ 24%: Câu hỏi quá khó;
− ĐK = 25% ÷ 75%: Câu hỏi có độ khó chấp nhận được;
− ĐK = 76% ÷ 100%: Câu hỏi quá dễ
Trong quy trình xây dựng ngân hàng câu hỏi, đề thi và tổ chức đánh giá kiến thức nghề, tác giả Nguyễn Đức Trí và Hoàng Anh giới thiệu bốn mức độ khó của câu trắc nghiệm nhằm nâng cao hiệu quả đánh giá năng lực Các mức độ này giúp đảm bảo đề thi phản ánh đầy đủ các cấp độ nhận thức của người học, từ dễ đến khó Việc phân chia các câu hỏi theo độ khó giúp tổ chức đánh giá chính xác năng lực và từ đó có thể đưa ra các giải pháp đào tạo phù hợp Áp dụng đúng quy trình xây dựng ngân hàng câu hỏi theo các mức độ khó là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng đề thi và đánh giá kiến thức nghề một cách toàn diện.
− ĐK = 0 ÷ 24%: Câu hỏi quá khó;
− ĐK = 25% ÷ 50%: Câu hỏi có độ khó trung bình;
− ĐK = 76% ÷ 100%: Câu hỏi quá dễ
Hai cách phân loại trên cơ bản giống nhau Cách phân loại thứ hai chỉ chi tiết hơn mà thôi Độ khó vừa phải của câu trắc nghiệm
Theo các chuyên gia đo lường, một bài trắc nghiệm tốt cần gồm các câu hỏi có mức độ khó trung bình hoặc vừa phải, đảm bảo tính công bằng và chính xác trong đánh giá Để xác định mức độ phù hợp của câu hỏi, cần xem xét xác suất làm đúng, đặc biệt là tỷ lệ may rủi, vốn thay đổi theo từng loại câu trắc nghiệm Trong đó, độ khó vừa phải của câu hỏi đúng - sai đóng vai trò quan trọng để đảm bảo tính khả thi và khách quan của bài kiểm tra.
Câu trắc nghiệm đúng – sai có độ khó vừa phải là khi 50% thí sinh làm đúng và 50% làm sai, thể hiện sự cân đối về tỷ lệ thành công và thất bại Loại câu hỏi này có hai lựa chọn, do đó khả năng đoán đúng là 50%, phản ánh tỷ lệ may rủi kỳ vọng Độ khó trung bình của loại câu này được tính bằng trung bình cộng giữa tỷ lệ may rủi kỳ vọng (50%) và 100%, kết quả là 75%, phản ánh mức độ khó trung bình phù hợp.
Câu hỏi trắc nghiệm đúng – sai có độ khó vừa phải khi khoảng 75% thí sinh trả lời đúng câu hỏi đó Độ khó này giúp đảm bảo tính khách quan và công bằng trong đánh giá năng lực của người học Đặc biệt, các câu trắc nghiệm có 4 lựa chọn thường phù hợp để duy trì mức độ thử thách hợp lý, tránh quá dễ hoặc quá khó Chọn câu hỏi đúng – sai với độ khó vừa phải là chiến lược tối ưu để đánh giá chính xác kiến thức của thí sinh và nâng cao hiệu quả của quá trình kiểm tra.
Với câu trắc nghiệm có 4 lựa chọn thì tỷ lệ may rủi kỳ vọng là 100/4 tức là 25% Vậy độ khó vừa phải của câu trắc nghiệm loại này là: (100 + 25)/2 % 62.5%
25 Đối với các câu hỏi thuộc loại “trả lời tự do” như loại điền khuyết thì độ khó vừa phải là 50%
Một bài trắc nghiệm chất lượng nên chứa các câu hỏi có mức độ khó trung bình, đảm bảo thử thách phù hợp cho người làm bài Trong quá trình phân tích, người ra đề thường loại bỏ những câu quá khó vì ít người trả lời đúng, cũng như những câu quá dễ vì hầu hết ai cũng làm đúng, nhằm duy trì tính khách quan và độ tin cậy của bài kiểm tra.
1.5.2 Độ phân biệt (phân cách) của câu trắc nghiệm Độ phân biệt của câu trắc nghiệm là: “khả năng của câu trắc nghiệm thực hiện được sự phân biệt năng lực khác nhau của học sinh: giỏi, trung bình, kém” Độ phân biệt của câu trắc nghiệm hoặc một đề trắc nghiệm liên quan đến độ khó Một đề trắc nghiệm có độ phân biệt tốt thì nó phải bao gồm nhiều câu hỏi có độ khó ở mức trung bình Khi ấy điểm số thu được của nhóm thí sinh sẽ có phổ trải rộng
Một phương pháp đơn giản để tính độ phân biệt của câu trắc nghiệm đã được các chuyên gia đo lường giới thiệu:
Dựa trên tổng điểm thô của các thí sinh, chúng ta phân chia thành hai nhóm chính: nhóm giỏi gồm 27% thí sinh đạt điểm cao nhất từ trên xuống, thể hiện khả năng vượt trội và tiềm năng thành tích xuất sắc; và nhóm kém gồm 27% thí sinh đạt điểm thấp nhất từ dưới lên, phản ánh những thách thức trong quá trình học tập của họ.
Trong bài viết, ta xác định biến C là số thí sinh làm đúng câu hỏi thuộc nhóm giỏi (nhóm cao) và T là số thí sinh làm đúng câu hỏi thuộc nhóm kém (nhóm thấp), với n là tổng số thí sinh của một trong hai nhóm, chiếm 27% tổng số thí sinh Độ phân biệt D của câu hỏi được tính dựa trên các biến này, giúp đánh giá khả năng phân loại và độ khó của từng câu hỏi trong đề thi Sử dụng công thức tính độ phân biệt D, người phân tích có thể xác định rõ hơn khả năng phân biệt giữa các thí sinh trong các nhóm khác nhau Điều này cung cấp cơ sở để tối ưu hóa nội dung và thiết kế đề thi phù hợp, nâng cao chất lượng đánh giá năng lực của thí sinh.
GS Dương Thiệu Tống giới thiệu một phương pháp đơn giản hơn để tính độ phân biệt D, đó là sử dụng tỷ lệ phần trăm câu trắc nghiệm đúng trong nhóm học sinh giỏi Phương pháp này giúp đánh giá chính xác khả năng phân biệt giữa các câu hỏi dễ và khó, từ đó tối ưu hóa quá trình thiết kế đề thi Việc lấy tỷ lệ phần trăm làm tiêu chí đánh giá giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả của quá trình phân loại câu hỏi trong các kỳ thi.
26 trừ đi tỷ lệ phần trăm làm đúng trong nhóm kém Phương pháp tính này được trình bày trong bảng 1.1
Bảng 1.1: Cách tính độ phân cách (phân biệt) của câu hỏi trắc nghiệm
Câu Tỷ lệ phần trăm làm đúng của nhóm giỏi
Tỷ lệ phần trăm làm đúng của nhóm kém D
Dựa trên kinh nghiệm với nhiều loại đề kiểm tra trong lớp học, các chuyên gia đã xây dựng thang đánh giá chỉ số phân biệt nhằm xác định khả năng phân biệt của từng câu hỏi trắc nghiệm Thang đánh giá này giúp đánh giá chính xác độ khó và hiệu quả của các câu trắc nghiệm, từ đó nâng cao chất lượng đề thi và khả năng phân biệt năng lực học sinh Theo tài liệu [21, Tr 159], độ phân biệt của câu trắc nghiệm là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng đề thi chuẩn xác và đáng tin cậy.
Từ 0.40 trở lên Rất tốt
Từ 0.3 ÷ 0.39 Khá tốt, nhưng có thể làm cho tốt hơn
Từ 0.2 ÷ 0.29 Tạm được, có thể cần phải hoàn chỉnh
Dưới 0.19 Kém, cần loại bỏ hay sửa chữa lại cho tốt hơn
Khi lựa chọn hoặc đánh giá các câu hỏi trắc nghiệm, người ta thường dựa vào độ phân biệt của từng câu hỏi Độ phân biệt cao thể hiện khả năng phân biệt rõ ràng giữa các học viên giỏi và trung bình, giúp quá trình đánh giá trở nên chính xác hơn Do đó, các câu hỏi trắc nghiệm có độ phân biệt cao luôn được ưu tiên để nâng cao hiệu quả kiểm tra và đánh giá năng lực của học sinh, sinh viên.
Độ tin cậy và độ giá trị của bài trắc nghiệm
Một bài trắc nghiệm chất lượng phải đảm bảo cả độ giá trị và độ tin cậy, vì đây là hai tiêu chuẩn quan trọng hàng đầu để đánh giá mức độ hiệu quả và chính xác của bài kiểm tra trong việc phản ánh khả năng học tập của người học.
Độ tin cậy của bài trắc nghiệm thể hiện mức độ chính xác của kết quả đo lường, đảm bảo tính nhất quán trong các lần kiểm tra Một bài trắc nghiệm đáng tin cậy khi cho ra kết quả vững chắc, giúp duy trì thứ hạng tương đối của học sinh dù làm nhiều lần Điều này phản ánh khả năng của bài trắc nghiệm trong việc đánh giá chính xác năng lực của học sinh qua các lần kiểm tra liên tiếp.
Tính tin cậy của bài trắc nghiệm phụ thuộc vào việc chọn mẫu câu hỏi phù hợp, giảm thiểu yếu tố may rủi do đoán và đảm bảo độ khó phù hợp Để đảm bảo độ tin cậy tối đa, cần hạn chế sử dụng câu hỏi hai lựa chọn để giảm thiểu rủi ro, viết hướng dẫn rõ ràng nhằm tránh nhầm lẫn cho học sinh, và chuẩn bị sẵn bảng chấm điểm với các câu đúng rõ ràng.
Độ tin cậy của bài trắc nghiệm thể hiện tính khách quan của điểm số và khả năng phân biệt được trình độ của học sinh Đây là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng của bài kiểm tra, giúp đảm bảo kết quả phản ánh đúng năng lực thực sự của các em Tăng cường độ tin cậy của bài trắc nghiệm góp phần nâng cao tính chính xác và độ tin cậy trong quá trình đánh giá năng lực học sinh.
Theo các chuyên gia về trắc nghiệm, yếu tố quan trọng nhất của một bài kiểm tra là khả năng đo lường chính xác mục tiêu đã đề ra, đảm bảo rằng phép đo phản ánh đúng nội dung cần đánh giá Một bài kiểm tra có giá trị thực sự khi nó đạt được mục tiêu đã đề ra, giúp đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy trong quá trình đánh giá học sinh Vì vậy, việc thiết kế bài kiểm tra phù hợp với mục tiêu là yếu tố cốt lõi để đảm bảo kết quả đo lường phản ánh chính xác năng lực của người học.
Độ giá trị của một bài trắc nghiệm thể hiện mức độ đạt được mục tiêu đo lường đề ra, giúp đánh giá chính xác quá trình và kết quả thi Để nâng cao độ giá trị của bài trắc nghiệm, cần xác định rõ mục tiêu đo lường và bám sát mục tiêu này trong quá trình xây dựng ngân hàng câu hỏi và tổ chức kỳ thi Việc này đảm bảo tính phù hợp, chính xác và hiệu quả của bài trắc nghiệm trong việc đánh giá năng lực người học.
Độ giá trị của bài trắc nghiệm có thể được đánh giá từ nhiều góc độ khác nhau, trong đó việc xác định liệu dụng cụ đo lường có phản ánh đúng mục tiêu đo lường hay không là vấn đề cốt lõi Thông thường, giá trị của bài trắc nghiệm về thành quả học tập được phân loại dựa trên khả năng đo lường chính xác và phù hợp với mục tiêu đề ra, nhằm đảm bảo kết quả phản ánh đúng mức độ hiểu biết và kỹ năng của học sinh.
Giá trị đồng thời thể hiện mối liên hệ giữa điểm số của bài trắc nghiệm và một tiêu chí khác đã được xác định sẵn, giúp đánh giá khả năng đo lường của bài kiểm tra một cách chính xác Đây là yếu tố quan trọng trong việc xác định tính thực hiện và độ tin cậy của công cụ đánh giá, đồng thời hỗ trợ các nhà nghiên cứu và giáo viên cải tiến phương pháp đánh giá phù hợp với các mục tiêu giáo dục Các tiêu chí này thường được cộng đồng chấp nhận rộng rãi, góp phần nâng cao độ tin cậy và khả năng ứng dụng của bài trắc nghiệm trong thực tế.
Giá trị tiên đoán phản ánh mối liên hệ giữa điểm số của bài trắc nghiệm và khả năng hoặc thành quả học tập trong tương lai Đây là chỉ số quan trọng giúp dự đoán chính xác kết quả học tập của học sinh dựa trên điểm thi hiện tại Việc hiểu rõ giá trị tiên đoán giúp các giáo viên, nhà quản lý giáo dục đánh giá hiệu quả của các bài kiểm tra và nâng cao chiến lược giảng dạy Ngoài ra, phân tích này còn hỗ trợ trong việc xây dựng các chương trình giáo dục phù hợp nhằm thúc đẩy thành tích học tập của học sinh trong dài hạn.
− Giá trị nội dung là mức độ “bao trùm” được nội dung môn học, bài học
− Giá trị khái niệm tạo lập là giá trị liên quan đến các loại học tập được quy định trong các mục tiêu dạy và học
Giá trị thực nghiệm (hoặc giá trị thống kê) thể hiện mức độ tương quan giữa điểm số trắc nghiệm và một tiêu chí đo lường cụ thể Nó phản ánh khả năng hoặc đặc điểm mà bài trắc nghiệm muốn đánh giá, giúp xác định tính chính xác và độ tin cậy của phương pháp đo lường trong nghiên cứu.
Giá trị yếu tố thể hiện mức độ liên quan giữa bài trắc nghiệm và yếu tố chung của cả nhóm các bài kiểm tra Phần mềm phân tích yếu tố dựa trên các phương pháp thống kê để xác định giá trị này, giúp đánh giá độ phù hợp của bài kiểm tra với yếu tố nghiên cứu Việc phân tích yếu tố đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các thành phần chính của bộ dữ liệu, nâng cao tính chính xác và hiệu quả của bài trắc nghiệm trong nghiên cứu.
Tính giá trị của bài trắc nghiệm phản ánh mức độ đo lường chính xác mục tiêu đề ra, trong khi độ tin cậy thể hiện sự vững chắc của điểm số và độ chính xác của phép đo Theo các chuyên gia, tính tin cậy và tính giá trị có liên quan chặt chẽ; một bài trắc nghiệm muốn có giá trị thường cần đảm bảo độ tin cậy Tuy nhiên, một bài trắc nghiệm có độ tin cậy cao chưa chắc đã có giá trị cao nếu không đo đúng mục tiêu định đo Để đảm bảo chất lượng kết quả học tập, cần xem xét cả tính giá trị và tính tin cậy của bài trắc nghiệm.
Quy trình xây dựng câu hỏi trắc nghiệm
Một bộ câu hỏi trắc nghiệm hay ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm là tập hợp các câu hỏi được chuẩn hóa, đã qua kiểm định và đánh giá kỹ lưỡng Để đảm bảo tính chính xác và phù hợp, việc xây dựng bộ câu hỏi cần tuân theo một quy trình khoa học chặt chẽ Trong đó, quy trình 7 bước đã trở thành phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất để phát huy tối đa các ưu điểm của các bài kiểm tra trắc nghiệm.
Bước 1 Xác định mục tiêu dạy học
Bước 2 Phân tích nội dung môn học
Bước 3 Lập dàn bài trắc nghiệm
Bước 4 Soạn thảo các câu trắc nghiệm
Bước 5 Lấy ý kiến chuyên gia
Bước 6 Thử nghiệm và phân tích kết quả
Bước 7 Chỉnh sửa và lưu trữ
1.7.1 Mục tiêu dạy học Đây là căn cứ quan trọng nhất khi soạn thảo câu hỏi trắc nghiệm Cần phải xác định các mục tiêu một cách cụ thể theo lối phân loại mục tiêu của Bloom và tùy theo từng mức độ quan trọng của mục tiêu tương ứng với từng phần, chương, bài để xác định số lượng câu hỏi trắc nghiệm
Benjamin S Bloom đã chủ trì xây dựng hệ thống phân loại mục tiêu giáo dục tại Hội nghị của Hội Tâm lý học Mỹ năm 1948, trong đó xác định ba lĩnh vực chính của hoạt động giáo dục: lĩnh vực nhận thức (Cognitive domain), lĩnh vực cảm xúc và thái độ (Affective domain), cùng lĩnh vực tâm lý vận động hay kỹ năng (Psychomotor domain) Hệ thống này giúp định hướng mục tiêu giảng dạy và đánh giá học sinh hiệu quả hơn.
Các lĩnh vực phát triển tâm linh, tâm lý và nhận thức không hoàn toàn tách biệt mà thường xuyên liên kết với nhau Phần lớn quá trình phát triển trong các lĩnh vực này đều bao gồm cả ba yếu tố chính, thể hiện sự tích hợp trong quá trình học tập và trưởng thành Bloom cùng các cộng sự đã xây dựng hệ thống phân loại mục tiêu giáo dục dựa trên các cấp độ nhận thức, giúp xác định mức độ hành vi từ đơn giản nhất đến phức tạp nhất.
Nhớ lại là khả năng nhận biết, thuộc lòng và tái hiện các dữ liệu, sự kiện hoặc kiến thức đã học trước đây Đây là mức độ hành vi nhận thức thấp nhất, cho phép người học kể lại từ các sự kiện đơn giản đến các lý thuyết phức tạp trong trí nhớ Khả năng này đóng vai trò quan trọng trong việc lưu giữ và truy xuất thông tin cần thiết trong quá trình học tập và nhận thức.
Hiểu (Comprehension) được định nghĩa là khả năng nắm bắt ý nghĩa của tài liệu, thể hiện qua việc chuyển đổi nội dung từ dạng này sang dạng khác, như từ văn bản sang số liệu Nó còn bao gồm khả năng giải thích hoặc tóm tắt tài liệu và ước lượng xu hướng tương lai, dự báo hệ quả hoặc ảnh hưởng Kết quả học tập ở cấp độ hiểu cao hơn nhận biết và bao gồm cả mức độ biết, giúp nâng cao khả năng phân tích và áp dụng kiến thức một cách hiệu quả.
Vận dụng là khả năng sử dụng các kiến thức đã học vào các hoàn cảnh mới, bao gồm việc áp dụng quy tắc, phương pháp, khái niệm, nguyên lý, định luật và lý thuyết để giải quyết các vấn đề trong học tập hoặc thực tiễn Đây là mức độ nhận thức cao hơn so với chỉ biết và hiểu, cho thấy khả năng xử lý và vận dụng kiến thức một cách linh hoạt trong các tình huống cụ thể.
Phân tích là khả năng chia nhỏ thông tin thành các phần dễ hiểu để nhận diện cấu trúc tổ chức của chúng Điều này bao gồm việc xác định các bộ phận cấu thành, hiểu rõ mối quan hệ giữa các phần, và nhận biết nguyên lý cũng như cấu trúc của các thành phần Kỹ năng phân tích thể hiện ở mức độ trí tuệ cao hơn, giúp người học thấu hiểu sâu sắc về nội dung và cấu trúc thông tin.
32 mức hiểu, biết và vận dụng vì nó đòi hỏi một sự thấu hiểu cả nội dung và hình thái cấu trúc của thông tin, sự vật, hiện tượng
Khả năng sắp xếp các bộ phận lại với nhau để hình thành một tổng thể mới là nét đặc trưng quan trọng trong quá trình học tập Điều này có thể thể hiện qua việc tạo ra một cuộc giao tiếp thống nhất về chủ đề hoặc bài phát biểu, xây dựng kế hoạch hành động cho dự án nghiên cứu, hoặc phát triển mạng lưới các quan hệ trừu tượng Ở mức độ này, kết quả học tập nhấn mạnh các yếu tố sáng tạo, đặc biệt tập trung vào việc hình thành các mô hình hoặc cấu trúc mới, thúc đẩy khả năng tư duy sáng tạo và đổi mới trong quá trình học tập.
Khả năng xác định giá trị của thông tin là quá trình bình xét, nhận định và đánh giá một tư tưởng, nội dung kiến thức hoặc phương pháp dựa trên các tiêu chí rõ ràng Việc này đòi hỏi người đánh giá phải sử dụng các tiêu chí nội bộ (như cách tổ chức) hoặc tiêu chí bên ngoài để xác định mức độ thành công hoặc đạt chuẩn trong lĩnh vực nhận thức Đây là kỹ năng quan trọng giúp xác định giá trị thực sự của thông tin và nâng cao hiệu quả trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Thông thường, các bài trắc nghiệm trong lớp học nhằm đánh giá 3 mục tiêu chính: biết, hiểu và vận dụng Tuy nhiên, do điều kiện dạy học khác nhau về cơ sở vật chất, thiết bị và trình độ học sinh, cần cụ thể hóa các mục tiêu trong sách giáo khoa phù hợp với thực tế Để làm cơ sở cho việc soạn thảo câu hỏi trắc nghiệm, một số mục tiêu sẽ được lựa chọn kỹ lưỡng nhằm đảm bảo phù hợp và hiệu quả trong quá trình giảng dạy.
− Phải rõ ràng cụ thể
− Phải đạt tới được trong khóa học hay đơn vị học tập
− Phải bao gồm các nội dung chính của môn học
− Phải quy định rõ kết quả của việc học tập
− Phải chỉ rõ những gì người học có thể làm được vào cuối giai đoạn học tập
1.7.2 Phân tích nội dung môn học
Trong quá trình học tập, mỗi nhiệm vụ đều gồm hai thành tố chính: nội dung kiến thức và kỹ năng, cùng với thái độ nhận thức của học sinh Việc phân tích nội dung môn học là yếu tố quan trọng, giúp xác định rõ các yếu tố này và đảm bảo quá trình học tập hiệu quả Điều này đòi hỏi phải xem xét và phân biệt bốn loại hình học tập khác nhau, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển toàn diện cho học sinh.
1) Những thông tin mang tính chất sự kiện mà học sinh phải nhớ hay nhận ra
2) Những khái niệm và ý tưởng mà chúng ta phải giải thích hay minh họa
3) Những ý tưởng cần được giải thích hay giải nghĩa
4) Những thông tin ý tưởng và kỹ thuật cần được ứng dụng hay chuyển dịch sang một tình huống hay một hoàn cảnh mới
Như vậy việc phân tích nội dung môn học, ta có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Tìm ra những ý tưởng chính yếu của môn học ấy
Bước 2: Lựa chọn những từ, nhóm chữ, và cả ký hiệu (nếu có), mà học sinh sẽ phải giải nghĩa được
Bước 3: Phân loại hai dạng thông tin được trình bày trong môn học (hay chương sách): (1) những thông tin nhằm mục đích giải nghĩa hay minh họa và
(2) những khái niệm quan trọng của môn học
Bước 4 yêu cầu học sinh lựa chọn các thông tin và ý tưởng quan trọng, nhằm phát triển khả năng vận dụng kiến thức đã học để giải quyết các vấn đề trong các tình huống mới và phù hợp với thực tiễn.
1.7.3 Lập dàn bài trắc nghiệm
Dàn bài trắc nghiệm thành quả học tập giúp phân bố hợp lý các câu hỏi theo mục tiêu và nội dung môn học để đo lường chính xác khả năng của học sinh Phương pháp phổ biến là lập ma trận hai chiều (bảng quy định hai chiều), trong đó một chiều thể hiện nội dung và chiều còn lại thể hiện quá trình tư duy hoặc mục tiêu cần khảo sát Mỗi phạm trù lớn trong hai chiều này được chia thành nhiều phạm trù nhỏ hơn, tùy theo tính chất của đơn vị học tập và độ phức tạp của mục tiêu, giúp xác định rõ mức độ khảo sát qua bài kiểm tra Người thiết kế có thể chọn trước 3-4 phạm trù lớn cho mỗi chiều, sau đó phân chia chúng thành các phạm trù nhỏ hơn, để phân bố câu hỏi chính xác trong từng ô của bảng, ghi rõ số hoặc tỷ lệ phần trăm câu hỏi dự kiến dựa trên mục tiêu hoặc nội dung tương ứng.
Các mục tiêu phát triển không nhất thiết phải tuân theo các nguyên tắc phân loại đã đề cập trước đó, mà có thể điều chỉnh phù hợp với đặc thù của từng môn học khác nhau.
Việc thiết kế một dàn bài trắc nghiệm cho môn học có thể được minh họa như sau: [21, Tr 58]
Bảng 1.2: Dàn bài trắc nghiệm Môn:………[21, Tr 58] Đề mục
Từ ngữ, ký hiệu, quy ước
Khuynh hướng, diễn biến Định luật, nguyên tắc
Nêu sự tương đồng, dị biệt
So sánh, lập kế hoạch