Lạm phát toàn cầu tăng trở lại theo sự tăng lên của giá hàng hóa và theo đó là sự phục hồi dần dà của nền kinh tế trong năm 2022.. Như vậy, nghiên cứu nhằm nghiên cứu, đánh giá các yếu t
GIỚI THIỆU
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu của nghiên cứu là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng lạm phát toàn cầu và tác động của chúng đến Việt Nam, nhằm hiểu rõ các nguyên nhân gây ra lạm phát và cách chúng tác động đến kinh tế Bài viết tập trung vào việc xác định các nhân tố chính như chính sách tiền tệ, giá nhiên liệu, lương thực và tình hình kinh tế thế giới, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm kiểm soát lạm phát hiệu quả hơn tại Việt Nam Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp đưa ra các chính sách phù hợp để duy trì ổn định kinh tế và phát triển bền vững trong tương lai.
Đối tượng nghiên cứu
Những nhân tố ảnh hưởng đến tình trạng lạm phát và giải pháp kiểm soát lạm phát tại Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu về không gian tập trung vào các nguyên nhân gây ra lạm phát tại Việt Nam, dựa trên tỷ lệ điều tra mẫu có tính đại diện cho toàn bộ tổng thể Việc phân tích không gian giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lạm phát theo vùng miền, góp phần cải thiện chính sách ổn định kinh tế Các nguyên nhân chính được xác định dựa trên dữ liệu mẫu thể hiện đặc điểm của toàn quốc, qua đó cung cấp cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về tình hình lạm phát hiện nay tại Việt Nam.
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ năm 1980 đến 2022, bao gồm các nguồn dữ liệu thứ cấp như các nghiên cứu trước đó, các bài báo truyền thông và các nguồn tin đáng tin cậy về lạm phát Các dữ liệu này đã được chọn lọc và thiết kế phù hợp với mục tiêu nghiên cứu để đảm bảo tính chính xác và khả năng phân tích.
Phương pháp nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu của đề tài luận án, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, phân tích các báo cáo và số liệu thống kê đã có sẵn trong khu vực TP.HCM Các dữ liệu này kết hợp với các bài nghiên cứu trước nhằm đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của kết quả nghiên cứu Việc tận dụng nguồn dữ liệu thứ cấp giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao chất lượng phân tích, góp phần xây dựng luận điểm chính xác, phù hợp với bối cảnh thực tiễn của TP.HCM.
Trong phương pháp nghiên cứu định tính, cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu đều được xây dựng dựa trên việc tham khảo và đối chiếu từ các nghiên cứu trước đó Quá trình này bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu từ các nguồn tài liệu uy tín, giúp đảm bảo độ chính xác và tính khách quan cho bài nghiên cứu Việc nghiên cứu dựa trên nền tảng kiến thức đã có không những tạo điều kiện cho việc phát triển mô hình phù hợp mà còn nâng cao tính khả thi và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài
Bài tiểu luận làm rõ các vấn đề lý luận về nguyên nhân gây lạm phát dưới tác động của kinh tế thị trường, giúp hiểu rõ cơ chế hình thành và ảnh hưởng của lạm phát trong môi trường kinh doanh hiện nay Đồng thời, bài viết phân tích thực trạng lạm phát tại Việt Nam từ năm 1980 đến nay, phản ánh những diễn biến và nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp kiểm soát lạm phát hiệu quả, góp phần ổn định kinh tế và phát triển bền vững của đất nước.
Bài tiểu luận này có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tình trạng lạm phát trong nước Nghiên cứu này giúp làm rõ các khía cạnh khác nhau của lạm phát, từ đó cung cấp nền tảng giúp hiểu rõ hơn về tác động của nó đối với nền kinh tế quốc gia Các nội dung trong bài còn hỗ trợ cho quá trình phân tích và đề xuất các giải pháp kiểm soát lạm phát hiệu quả Đây là tài liệu quý giá dành cho những ai muốn tìm hiểu sâu về tình hình lạm phát hiện nay tại Việt Nam.
NỘI DUNG CÁC CHƯƠNG LỚP: K60D Ý nghĩa thực tiễn
Kết quả nghiên cứu của bài tiểu luận là tài liệu tham khảo hữu ích giúp làm rõ nguyên nhân và các giải pháp kiểm soát lạm phát hiện nay của đất nước Nội dung này có thể hỗ trợ công tác nghiên cứu và giảng dạy các môn Kinh tế vĩ mô, Kinh doanh cùng các ngành liên quan tại các trung tâm, trường chính trị, đại học và học viện trên toàn quốc.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Đặc điểm của lạm phát
● PI t : chỉ số giá năm t
● PI t −1: chỉ số giá năm t -1
Chỉ số giảm phát theo GDP (GDP d ) phản ánh sự thay đổi của mức giá trung bình của tất cả hàng hóa và dịch vụ sản xuất ở năm hiện hành so với năm gốc Đây là chỉ số quan trọng đo lường mức độ giảm phát trong nền kinh tế, giúp đánh giá sự biến động của giá cả theo thời gian Thường xuyên theo dõi GDP d giúp hiểu rõ xu hướng lạm phát và giảm phát, từ đó hỗ trợ các nhà quản lý và doanh nghiệp đưa ra các quyết định kinh tế phù hợp.
GDP t N : Tổng sản phẩm trong nước danh nghĩa năm thứ t
GDP t R : Tổng sản phẩm trong nước thực tế năm thứ t
Quy mô của lạm phát
Lạm phát vừa phải, hay còn gọi là moderate inflation, là mức lạm phát thấp, thường có tỷ lệ dưới 10% mỗi năm, giúp duy trì sự ổn định của nền kinh tế Trong khi đó, lạm phát phi mã (Galloping inflation) xảy ra khi mức tăng giá xảy ra nhanh chóng với tỷ lệ từ hai đến ba con số hàng năm, gây ảnh hưởng lớn đến đời sống người dân và hoạt động kinh doanh Đặc biệt, siêu lạm phát (Hyperinflation) là tình trạng lạm phát cực kỳ cao với tỷ lệ vượt quá bốn chữ số, khiến giá cả tăng vột vít và nền kinh tế rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng.
Ví dụ đã từng xảy ra ở Đức, Áo, Hungary và Ba Lan những năm 1920.
Nguyên nhân của lạm phát
a Lạm phát do cầu (lạm phát do cầu kéo): xuất phát từ sự gia tăng của tổng cầu, có thể do:
- Khu vực tư nhân lạc quan về nền kinh tế, nên tiêu dùng tự định và đầu tư tự định tăng lên.
- Chính phủ tăng chi tiêu.
- Ngân hàng trung ương tăng lượng cung tiền.
- Người nước ngoài tăng mua hàng hoá và dịch vụ trong nước.
Lạm phát do cung, còn gọi là lạm phát đẩy, xuất phát từ sự sụt giảm trong tổng cung của nền kinh tế Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này là chi phí sản xuất tăng lên, làm giảm khả năng cung ứng hàng hóa và dịch vụ ra thị trường Khi chi phí sản xuất tăng, các doanh nghiệp buộc phải nâng giá bán để bù đắp chi phí, dẫn đến hiện tượng tăng giá chung trong nền kinh tế và gây ra lạm phát do cung đẩy.
- Tiền lương tăng lên trong khi năng suất lao động không đổi.
- Thuế tăng, lãi suất tăng.
- Thiên tai mất mùa, chiến tranh,
- Giá các⇒nguyên nhiên vật liệu chính tăng cao,
Trong những năm có sự tăng giá dầu mỏ đột biến như 1973, 1978, 2004 và 2007, đã gây ra các cuộc khủng hoảng về giá cả hàng hóa trên phạm vi toàn cầu Những biến động này buộc các nhà sản xuất và doanh nghiệp phải giảm lượng dầu sử dụng để thích nghi với tình hình mới, nhằm hạn chế thiệt hại kinh tế.
NHÓM KINAP KINH TẾ VĨ MÔ 7
Chương K60D giảm xuống mức tối thiểu, dẫn đến hàng loạt tác động tiêu cực như năng suất lao động giảm mạnh và sản lượng cung ứng ra thị trường sụt giảm Điều này gây ra sự suy thoái kinh tế và làm tăng mức lạm phát, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế của quốc gia.
Lạm phát do cung tiền là hiện tượng tăng trưởng vượt mức của cung tiền trong nền kinh tế, dẫn đến giảm giá trị đồng tiền và tăng mức giá chung của hàng hóa, dịch vụ Theo lý thuyết số lượng tiền tệ, nguyên nhân chính gây ra lạm phát là sự gia tăng quá mức của cung tiền, điều này được mô tả qua phương trình số lượng tiền tệ, nhấn mạnh rằng lượng cung tiền thừa khiến giá cả leo thang và làm giảm sức mua của đồng tiền Các nhà kinh tế theo trường phái tiền tệ cho rằng, việc kiểm soát lượng cung tiền là yếu tố then chốt để kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định kinh tế.
M : lượng cung tiền danh nghĩa
V: tốc độ lưu thông tiền tệ
P: chỉ số giá (mức giá chung bình)
Tác động của lạm phát
Lạm phát dự kiến (lạm phát kỳ vọng) là tỷ lệ lạm phát mà người ta dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai, dựa trên tỷ lệ lạm phát thực tế trong quá khứ Loại lạm phát này thường được phản ánh trong các hợp đồng kinh tế và ảnh hưởng đáng kể đến quyết định tài chính của các cá nhân, doanh nghiệp.
Lạm phát ngoài dự kiến, còn gọi là lạm phát ngoài kỳ vọng, là tỷ lệ lạm phát xảy ra vượt quá mức dự báo trước đó Loại lạm phát này thường không được phản ánh trong các hợp đồng kinh tế, gây ra những tác động không lường trước và ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư, tiêu dùng của doanh nghiệp và người tiêu dùng Do đó, kiểm soát và dự báo chính xác lạm phát ngoài dự kiến là yếu tố quan trọng để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.
Tỷ lệ lạm phát thực tế = Tỷ lệ lạm phát dự kiến + tỷ lệ lạm phát ngoài dự kiến iii Lãi suất:
● Lãi suất danh nghĩa (ký hiệu là r): “là lãi suất cho vay trên thị trường”
Lãi suất thực (ký hiệu là r r) thể hiện tỷ lệ phần trăm gia tăng sức mua của vốn, phản ánh mức sinh lời sau khi trừ đi lạm phát Khi tỷ lệ lạm phát thực tế bằng với lạm phát dự kiến, lãi suất thực tế sẽ bằng lãi suất dự kiến, giúp duy trì cân bằng trong việc phân phối tài sản và thu nhập giữa các cá nhân và các chủ thể kinh tế Điều này không gây ra sự phân kỳ hay chênh lệch trong việc phân phối các nguồn lực tài chính trong nền kinh tế, góp phần ổn định các hoạt động kinh tế và thị trường tài chính.
⇒ Vẫn gây ra một số tác động như:
Chi phí mòn giày tăng cao do lạm phát cao, khiến người dân phải giảm tối đa số tiền dự trữ để hạn chế rủi ro thiệt hại Điều này dẫn đến việc phải đi đến ngân hàng nhiều lần hơn, gây tốn công sức và thời gian không cần thiết.
Chi phí thực đơn tăng cao khiến các doanh nghiệp phải bỏ ra khoản ngân sách lớn để in ấn lại catalogue và bảng giá mới, nhằm cập nhật thông tin cho khách hàng Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và ngân sách vận hành của doanh nghiệp, khi các khoản chi phí bổ sung này cần được tính vào chi phí sản xuất và marketing Việc thay đổi giá cả và cập nhật thực đơn đều đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng để duy trì tính cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu thị trường.
Thuế lạm phát xảy ra khi tỷ lệ lạm phát tăng cao, làm giảm giá trị thực của tiền trong ví và làm suy giảm sức mua của người tiêu dùng Nếu tỷ lệ lạm phát thực tế khác so với dự kiến, sẽ dẫn đến sự phân phối lại tài sản và thu nhập giữa các thành phần dân cư, gây ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế.
Khi tỷ lệ lạm phát thực tế vượt quá mức dự kiến, phân phối lợi ích sẽ nghiêng về phía người đi vay và người tiêu dùng hàng hoá hoặc người trả lương Điều này gây thiệt hại cho những người cho vay, người bán hàng và người nhận lượng, do họ mất giá trị thu nhập hoặc tài sản Hiểu rõ mối quan hệ giữa tỷ lệ lạm phát thực tế và dự kiến giúp các bên liên quan điều chỉnh chiến lược tài chính phù hợp.
Khi tỷ lệ lạm phát thực tế thấp hơn dự kiến, lợi ích sẽ thuộc về người cho vay và người bán hàng hóa, trong khi người đi vay, người mua hàng hoá và cư dân phải chịu thiệt hại Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến các bên phải trả lương và tiêu dùng do không tận dụng được lợi thế từ tốc độ lạm phát thấp hơn mong đợi.
NHÓM KINAP KINH TẾ VĨ MÔ 9
Nội dung các chương lớp K60D gồm các nội dung chính về việc làm thay đổi cơ cấu kinh tế do giá các loại hàng hóa tăng không đều, làm thay đổi giá trị tương đối của các hàng hóa và thúc đẩy sự chuyển dịch trong cơ cấu kinh tế Đồng thời, chương còn đề cập đến tác động của các biến động này đến sản lượng, việc làm và tỷ lệ thất nghiệp, ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế và thị trường lao động.
● Do cầu: khi tổng cầu tăng lên ⇒ giá cả ⇒tăng, sản lượng tăng, tỷ lệ thất nghiệp giảm
● Do cung: khi tổng cung giảm xuống giá cả tăng, sản lượng giảm, tỷ lệ thất nghiệp tăng.
Mối quan hệ của lạm phát với các yếu tố khác trong kinh tế vĩ mô
2.6.1 Mối quan hệ của lạm phát với thất nghiệp:
Mối quan hệ nghịch biến giữa lạm phát và thất nghiệp được mô tả qua đường cong Phillips, do nhà kinh tế học người Anh phát hiện vào năm 1958 Đường cong này thể hiện rằng, khi thất nghiệp giảm, lạm phát thường tăng và ngược lại, cho thấy sự đánh đổi giữa hai yếu tố kinh tế quan trọng này.
● Đường Phillips trong ngắn hạn
Trong ngắn hạn, giảm tỷ lệ thất nghiệp làm tăng thu nhập khả dụng của người dân, dẫn đến tiêu dùng tăng mạnh và gây ra lạm phát do cầu kéo Ngược lại, khi thất nghiệp tăng, chi tiêu giảm, làm giảm giá cả và lạm phát, thể hiện mối quan hệ nghịch biến giữa lạm phát và thất nghiệp Do đó, có thể nói rằng lạm phát và thất nghiệp tỷ lệ nghịch với nhau, mang lại sự lựa chọn giữa tăng trưởng kinh tế và kiểm soát lạm phát dựa trên độ dốc của đường Phillips.
● Đường Phillips trong dài hạn:
Đường cong Phillips chỉ có giá trị trong ngắn hạn, thể hiện xu hướng tạm thời về mối liên hệ giữa tỷ lệ thất nghiệp và lạm phát Trong phạm vi dài hạn (5-10 năm), đường Phillips trở thành thẳng đứng tại mức tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên, cho thấy không còn mối liên hệ đảo chiều giữa lạm phát và thất nghiệp Khi tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên thay đổi do các yếu tố kinh tế vĩ mô hoặc chính sách, đường Phillips dài hạn sẽ dịch chuyển theo hướng đó, phản ánh sự thay đổi trong mức thất nghiệp tự nhiên.
+) Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên tăng: LRPC (Long Run Phillips Curve) dịch chuyển sang phải
+) Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên giảm: LRPC (Long Run Phillips Curve) dịch chuyển sang trái
Trong những năm 1960, Friedman và Phelps đã xác nhận rằng lạm phát và thất nghiệp không có mối quan hệ tỷ lệ nghịch trong dài hạn Điều này có nghĩa là không tồn tại sự đánh đổi giữa tỷ lệ thất nghiệp và lạm phát khi xét ở góc độ dài hạn, phản ánh quan điểm của lý thuyết tiền tệ hiện đại.
NỘI DUNG CÁC CHƯƠNG LỚP: K60D
Hình 2.4: Đường Phiilips dài dạn
2.6.2 Mối quan hệ của lạm phát với cung tiền:
Nhà kinh tế học Milton Friedman, người đoạt giải Nobel kinh tế năm 1976, nhấn mạnh rằng lạm phát chính là biểu hiện của việc cung tiền tăng quá mức Theo thuyết số lượng tiền tệ, tham số cung tiền có mối liên hệ chặt chẽ với mức giá cả trong nền kinh tế thông qua công thức định lượng, phản ánh rằng sự thay đổi trong cung tiền sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mức giá hàng hóa và dịch vụ.
M: Số lượng tiền tệ V: Số nhân tiền
Nếu phân tích công thức thành dạng phần trăm thì ta có được:
Tỷ lệ %P=%M-%Y-%V phụ thuộc mạnh vào sự biến động của cung tiền (%M), trong đó tốc độ tăng cung tiền vượt quá mức kiểm soát có thể dẫn đến lạm phát cao Khi cung tiền M tăng nhanh mà các yếu tố ngược lại như V (velocity tiền tệ) và Y (GDP) không thay đổi tương ứng, áp lực lạm phát sẽ ngày càng gia tăng Do đó, quản lý cung tiền là yếu tố then chốt để duy trì ổn định giá cả và kiểm soát lạm phát hiệu quả.
2.6.3 Mối quan hệ của lạm phát với lãi suất
Khi lãi suất giảm, hiện tượng vay nhiều hơn so với gửi tiết kiệm xuất hiện, dẫn đến tăng nhu cầu tiêu dùng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Tuy nhiên, nếu không có chính sách kiểm soát hợp lý để kiểm soát mức tăng của tổng cầu, điều này có thể gây ra tình trạng lạm phát cao, gây bất lợi cho ổn định kinh tế và phát triển bền vững.
Khi Ngân hàng Nhà nước thắt chặt chính sách tiền tệ, các ngân hàng thương mại cũng tăng lãi suất cho vay, dẫn đến giảm cầu tiền trong nền kinh tế Người dân có xu hướng gửi tiền vào ngân hàng để hưởng lãi suất cao thay vì vay hoặc tiêu dùng, làm giảm tổng cầu Điều này giúp kiểm soát lạm phát, hạn chế tăng giá hàng hóa do lượng tiền lưu thông giảm đi Chính sách này giúp duy trì ổn định giá cả và kiểm soát lạm phát hiệu quả.
NỘI DUNG CÁC CHƯƠNG LỚP: K60D
THỰC TIỄN TÌNH HÌNH LẠM PHÁT Ở VIỆT NAM
Vài nét về lạm phát trên thế giới 2021
Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), năm 2021, kinh tế toàn cầu tăng trưởng đạt 5,9%, thể hiện sự phục hồi sau ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 Dự báo cho năm 2022 cho thấy mức tăng trưởng ước tính khoảng 4,9%, cho thấy nền kinh tế từng bước ổn định và phục hồi Sự tiến bộ này phản ánh quá trình vượt qua giai đoạn khó khăn do đại dịch gây ra, mở ra triển vọng tích cực cho nền kinh tế toàn cầu trong tương lai.
Tuy nhiên tỷ lệ lạm phát của kinh tế thế giới (2021) cao đến mức đạt 4.3% cao hơn nhiều so với giai đoạn từ 2015 - 2020.
Hình 3.5: Tỷ lệ lạm phát của nền kinh tế thế giới và một số quốc gia, khu vực giai đoạn 2015 – 2022*(%)
● Nguyên nhân gây ra hiện tượng lạm phát năm 2021:
Giá cả hàng hóa trên toàn cầu đang tăng mạnh, đặc biệt là giá năng lượng, đã tăng 22.1% từ tháng 1/2021 và lên đến 26% vào tháng 12 cùng năm Sự tăng giá năng lượng này kéo theo chi phí vận chuyển tăng cao, đồng thời khiến giá các hàng hóa đầu vào cũng tăng theo Ngoài ra, các yếu tố khác như việc đóng kênh đào Suez và tình trạng nghẽn đường biển do các biện pháp phòng chống dịch tại cảng Đồng bằng Châu Giang - Trung Quốc cũng góp phần làm tăng giá cả hàng hóa toàn cầu.
Gián đoạn chuỗi cung ứng và thiếu hụt nguyên liệu đầu vào gây ra thu hẹp sản xuất và làm chậm tốc độ phục hồi của sức cung Điều này dẫn đến việc giá cả hàng hóa tăng nhanh chóng, từ đó làm tình hình lạm phát trở nên nghiêm trọng hơn.
Hình 3.6: Chỉ số giá tiêu dùng và gia tăng mức giá tại Hoa Kì năm 2021(%)
Theo BEA (2022), tốc độ tăng trưởng GDP của Hoa Kỳ dự kiến đạt 5.7% vào năm 2021, mức cao nhất trong 40 năm qua Tuy nhiên, tỷ lệ lạm phát năm 2021 dự kiến vượt quá 4.3%, cao hơn nhiều so với mức trung bình khoảng 1.3% từ 2015 đến 2020 và gấp đôi mục tiêu lạm phát của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (2%) Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tại Hoa Kỳ đã tăng 7.0% từ tháng 12 năm 2020 đến tháng 12 năm 2021, do giá năng lượng tăng cao, khó khăn về lao động, gián đoạn nguồn cung và nhu cầu cao, khiến mức tăng CPI trong năm này lớn nhất kể từ năm 1981.
Trong khu vực đồng euro, sự tăng giá khí đốt và điện đã góp phần làm tăng lạm phát, phản ánh áp lực về chi phí năng lượng Lạm phát ở Liên minh châu Âu (EU) bắt đầu tăng nhẹ trong hai quý đầu năm 2021 trước khi đạt mức cao mới từ tháng 9 đến cuối năm, với tỷ lệ trên 2.4% cả năm, cao hơn rõ rệt so với 0.7% của năm 2020 Cụ thể, từ tháng 8 đến tháng 12 năm 2021, lạm phát trong khu vực đồng euro đã tăng lần lượt là 3.0%, 3.4%, 4.1%, 4.9% và 5%, chứng tỏ áp lực lạm phát ngày càng gia tăng vào cuối năm 2021 Tỷ lệ lạm phát đạt đến 5% vào tháng 12 năm đó, phản ánh xu hướng tăng giá kéo dài trong khu vực.
Năm 2021 ghi nhận mức lạm phát cao nhất trong Khu vực đồng Euro kể từ năm 1997, vượt xa mục tiêu 2% mà Ngân hàng Trung ương châu Âu đề ra Điều này phản ánh xu hướng tăng giá mạnh mẽ, ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế khu vực Lạm phát cao hơn dự kiến có thể gây áp lực lên chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương, buộc họ phải cân nhắc các biện pháp kiểm soát giá cả Mức lạm phát này cũng tác động trực tiếp đến đời sống người tiêu dùng và các doanh nghiệp trong khu vực đồng Euro.
Theo Cục Thống kê Bộ Lao động Hoa Kỳ (2022)
NỘI DUNG CÁC CHƯƠNGLỚP: K60D Nền kinh tế Trung Quốc tăng trưởng với tốc độ hàng năm 8.1% vào năm 2021.
Hiện tại, tỷ lệ lạm phát của quốc gia này là 1.1%, được giảm từ mức 2.4% vào năm 2020, cho thấy xu hướng kiểm soát lạm phát hiệu quả Trong năm, Nhật Bản cũng duy trì mức lạm phát thấp với tỷ lệ -0.16% vào năm 2021, thấp hơn so với mức -0.02% của năm trước đó, phản ánh khả năng duy trì sự ổn định giá cả của nền kinh tế Đông Á này.
Trong năm 2021, trong khi nền kinh tế thế giới đối mặt với xu hướng lạm phát tăng cao, Trung Quốc và Nhật Bản lại ghi nhận xu hướng lạm phát tiêu cực, cho thấy sự khác biệt rõ nét trong chính sách kiểm soát giá cả của hai quốc gia này.
Khu vực Đông Nam Á duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh lạm phát tăng do giá tiêu dùng các mặt hàng thiết yếu năm 2021 tăng cao hơn dự kiến Nguyên nhân chính là do giá lương thực và nhiên liệu (xăng, dầu) tăng mạnh cùng với các gián đoạn chuỗi cung ứng do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 Tuy nhiên, lạm phát vẫn nằm trong phạm vi mục tiêu của các ngân hàng trung ương trong khu vực và chưa gây ra bất ổn kinh tế đáng kể trong năm 2021 Theo IMF (2022), chỉ số lạm phát của ASEAN-5 năm 2021 đạt khoảng 2%, thấp hơn mức trung bình toàn cầu.
Hình 3.7: Tỷ lệ lạm phát quý I các năm từ 2018 – 2022, %
❖Triển vọng lạm phát trên thế giới năm 2022:
Dự báo lạm phát năm 2022 sẽ tiếp tục tăng, trung bình 3,9% tại các nước phát triển và 5,9% ở các thị trường mới nổi cũng như các nền kinh tế đang phát triển, theo IMF (2022) Các yếu tố cầu kéo và chi phí đẩy được kỳ vọng sẽ giúp giảm áp lực lạm phát khi các chính sách thắt chặt tiền tệ được thực thi và nhu cầu tiêu dùng dịch vụ được tái cân bằng Đồng thời, giá nhiên liệu dự kiến sẽ tăng, với giá dầu tăng gần 12% và khí đốt tự nhiên tăng khoảng 58% trong năm 2022, nhằm điều chỉnh trong ngắn hạn Tuy nhiên, dự kiến giá nhiên liệu sẽ giảm trở lại vào năm 2023 khi thị trường đối mặt với sự giảm mất cân bằng cung cầu.
Chiến tranh Nga-Ukraine đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến triển vọng kinh tế toàn cầu và lạm phát bằng cách làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu, khi Nga là nhà sản xuất và xuất khẩu năng lượng lớn thứ hai thế giới, chiếm 10% thị trường thế giới và 30% thị trường châu Âu Giá dầu Brent đã tăng hơn 30% sau khi bạo lực nổ ra, từ mức trước đó, gây áp lực lớn lên giá nhiên liệu toàn cầu Đồng thời, xung đột này ảnh hưởng tiêu cực đến chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt ở châu Âu, qua việc các lệnh trừng phạt và việc cản trở vận chuyển qua Nga và Ukraine khiến chi phí và thời gian vận chuyển tăng cao Dự báo của IMF năm 2022 cho thấy, tỷ lệ lạm phát của Mỹ có thể đạt khoảng 3.5%, bị đẩy lên bởi giá nhiên liệu, thực phẩm và thuê mướn tăng cao, cùng với sức ép từ thị trường lao động đang suy giảm Tuy nhiên, mức tăng giá dầu do xung đột làm rõ khả năng ảnh hưởng tiêu cực đến triển vọng lạm phát của Mỹ trong năm này.
Trong năm 2022, Cục dự trữ liên bang Hoa Kỳ (FED) bắt đầu thực hiện chính sách tiền tệ hạn chế nhằm kiểm soát áp lực lạm phát gia tăng Chương trình nới lỏng định lượng trước đó của FED chính thức kết thúc vào tháng 3 năm 2022, mở ra giai đoạn tăng lãi suất để duy trì sự ổn định của nền kinh tế Mỹ Chính sách này nhằm mục tiêu giảm lạm phát và đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững trong dài hạn.
NỘI DUNG CÁC CHƯƠNG LỚP: K60D ít nhất bốn lần tăng 25 điểm cơ bản vào năm
Trong năm 2022, hoạt động mua tài sản của Fed sẽ giảm, điều này sẽ thúc đẩy dòng vốn chảy vào đồng đô la Mỹ, đẩy giá trị của đồng tiền này cao hơn so với hầu hết các thị trường mới nổi và ngoại tệ khác Nhờ đó, nền kinh tế Mỹ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ổn định.
Trong năm 2022, tỷ lệ lạm phát của khu vực EU diễn ra rõ rệt với mức 5.6% vào tháng 1 và tăng lên 6.2% vào tháng 2, chủ yếu do giá năng lượng tăng (+3,12 pp), dịch vụ (+1,04 pp) và thực phẩm cùng đồ uống cao hơn trên thị trường Dự kiến, tỷ lệ lạm phát trung bình năm 2022 sẽ là 5.8% (Eurostat, 2022) Phản ứng chính sách của EU khác biệt hoàn toàn với Mỹ, với Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) duy trì tính linh hoạt trong chính sách nới lỏng tiền tệ, cắt giảm mua trái phiếu khẩn cấp liên quan COVID-19 phù hợp với bối cảnh lạm phát tăng, đồng thời vẫn giữ các cơ sở mua trái phiếu chính phủ và tái đầu tư chứng khoán cũ để giảm thiểu rủi ro biến động thị trường (Marsh, 2021).
Lạm phát ở Trung Quốc tăng 0.9% vào tháng 1 năm 2022 so với tháng 1 năm
Năm 2021, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) đã sử dụng các công cụ linh hoạt để giảm lãi suất và bơm thanh khoản vào hệ thống tài chính, nhằm duy trì sự ổn định của nền kinh tế đang chậm lại Điều này cho thấy sự chủ động của PBOC trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đảm bảo thanh khoản hệ thống tài chính hoạt động hiệu quả Chính sách linh hoạt của PBOC góp phần chống lại ảnh hưởng của suy thoái kinh tế và duy trì ổn định tài chính trong bối cảnh thị trường toàn cầu biến động.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã tăng dự báo lạm phát từ tháng 4 năm
Sơ lược về lạm phát Việt Nam từ năm 1980 - 2011
3.2.1 Lạm phát ở Việt Nam có thể chia thành những giai đoạn sau:
Năm 1980 – 1985: Lạm phát hai con số
Năm 1989 – 1995: Lạm phát hai con số ở mức cao (lạm phát trung bình là 46.7%/ năm)
Năm 1996 – 2006: Lạm phát một con số
Năm 2007 – 2012: Lạm phát cao và thiếu ổn định do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính và các gói kích thích kinh tế.
Trong các giai đoạn này, Việt Nam đã thực hiện nhiều chính sách kiểm soát lạm phát nhằm đưa tỷ lệ lạm phát xuống mức một con số; tuy nhiên, dữ liệu thống kê cho thấy bình quân lạm phát của Việt Nam trong những năm qua lên đến 35.32% mỗi năm, phản ánh rằng các chính sách kiểm soát lạm phát chưa mang tính chiến lược dài hạn mà chỉ phản ứng nhanh với diễn biến thị trường So sánh với các quốc gia trong khu vực từ năm 2010 đến 2012, khi tỷ lệ lạm phát của họ dao động trong khoảng 5-6%, lạm phát của Việt Nam cao hơn hẳn và vượt qua ngưỡng hai con số, gây ra những tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế và cuộc sống của người dân.
Tổng hợp số liệu từ Tổng cục Thống kê
NỘI DUNG CÁC CHƯƠNG LỚP: K60D
Bảng 1 Lạm phát CPI và tăng tốc độ tăng GDP ở VN từ 1987 đến 2012
Kể từ khi Việt Nam công bố tỷ lệ lạm phát (năm 1987) đến cuối năm 2012, và tốc độ tăng trưởng kinh tế là 6.87%/năm.
Những nguyên nhân ảnh hưởng đến tình hình kinh tế Việt Nam có thể chia thành hai nhóm chính: một là các yếu tố tác động từ nền kinh tế toàn cầu, và hai là các nhân tố nội tại của nền kinh tế trong nước Các yếu tố toàn cầu như biến động thị trường quốc tế, chính sách của các đối tác thương mại lớn, và biến đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu đều ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và phát triển của nền kinh tế Việt Nam Trong khi đó, các nhân tố nội tại như cấu trúc kinh tế, chính sách trong nước, năng lực sản xuất, và đổi mới sáng tạo cũng đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.
* Các nguyên nhân chính từ bối cảnh kinh tế toàn cầu:
2 Giá dầu và nguyên nhiên vật liệu đầu vào để sản xuất tăng giá liên tục: Trong giai đoạn từ
Từ năm 2003 đến 2006, nền kinh tế toàn cầu tăng trưởng liên tục, đặc biệt là các nước châu Á và Trung Quốc, dẫn đến nhu cầu năng lượng toàn cầu tăng đột biến Đồng thời, bất ổn và chiến tranh ở khu vực Trung Đông khiến giá dầu tăng kỷ lục, đạt 110 USD/thùng vào tháng 3/2008 Giá của các nguyên liệu khác như sắt, thép, phân bón cũng liên tục tăng cao Trong giai đoạn này, giá dầu tăng 72%, sắt thép tăng 114%, và phân bón tăng 59.6% từ năm 2007 đến tháng 3 năm 2008.
3 Giá lương thực và thực phẩm cũng tăng cao liên tục: việc này bắt đầu từ quá trình biến đổi khí hậu, thiên tai dịch bệnh xảy ra nhiều năm liên tiếp, đồng thời là những năm tăng trưởng kinh tế mạnh trên thế giới, đó là những năm mà quá trình công nghiệp hóa được trọt, chăn nuôi Tổng hợp tất cả điều trên làm sản lượng lương thực, thực phẩm ngày càng bị thu hẹp Bên cạnh đó, giá năng lượng tăng cao đã làm nhiều nước chuyển dịch cơ cấu, từ việc sử dụng ngũ cốc cho tiêu thụ thì đã bị chuyển sang sản xuất nhiên liệu sinh học.
3 Số lượng lớn tiền đã được bơm vào nền kinh tế toàn cầu: Vì giá dầu và lương thực - thực phẩm tăng liên tục đã làm lạm phát tăng cao trên toàn thế giới, điều này đã buộc các ngân hàng trung ương phải tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát. Đỉnh điểm là nền kinh tế toàn cầu rơi vào suy thoái vào những tháng đầu năm
Năm 2008 bắt nguồn từ vụ cho vay dưới tiêu chuẩn tại Mỹ bắt đầu từ tháng 7/2007, dẫn đến khủng hoảng tài chính toàn cầu Trước tình hình lạm phát tăng cao và suy thoái kinh tế toàn cầu, các ngân hàng trung ương đã phải bơm hàng nghìn tỷ USD vào nền kinh tế, trong đó riêng Mỹ đã đưa ra 2.300 tỷ USD, với 800 tỷ USD là tiền mặt để cứu hệ thống ngân hàng Chính sách này nhằm thúc đẩy phục hồi kinh tế nhưng lại vô tình khiến lạm phát toàn cầu tiếp tục leo thang.
3.2.3 Các nguyên nhân đến từ nền kinh tế Việt Nam:
1 Chi phí sản xuất tăng cao: Vì lạm phát toàn cầu đều gia tăng, điều này đã làm giá của các nhóm hàng nhập khẩu ở Việt Nam tăng cao mạnh mẽ ví dụ như xăng dầu, sắt thép, phân bón, thuốc trừ sâu, Đây điều là những nguyên liệu đầu vào của sản xuất Dù chính phủ đã có nhiều cố gắng, song giá xăng dầu đã phải điều chỉnh tăng 4 lần chỉ từ đầu năm 2007 đến tháng 3/2008, qua đó tăng tới 38%, ngoài ra những nhiên liệu đầu vào chính yếu cũng đã tăng mạnh Điều này đã đẩy chi phí sản xuất lên mức cao.
2 Giá lương thực - thực phẩm tăng cao: Tình hình biến đổi khí hậu toàn cầu không chỉ ảnh hưởng đến nhiều quốc gia mà Việt Nam cũng bị tác động rất nặng nề Nhiều thiên tai xảy ra ở miền Trung, chỉ trong tháng 10/2007, miền Trung phải hứng chịu 5 cơn bão liên tục, cùng với đó là các dịch bệnh gia súc - gia cầm hoành hành khắp nơi Tổng hợp tất cả điều trên đã khiến cho nguồn lương thực - thực phẩm giảm mạnh.
3 Mặc dù Chính phủ đã ban hành Công văn 639/BTM-XNK ngày 16/8/2007 và Công văn số266/TTg-KTTH ngày 21/2/2008 để khống chế lượng gạo xuất khẩu tối đa nhằm kiểm soát lạm phát và đảm bảo an ninh lương thực trong nước, nhưng việc giá lương thực, thực
Giá gạo xuất khẩu và một số mặt hàng thực phẩm xuất khẩu như thủy hải sản đã tăng mạnh do nội dung các chương lớp K60D về phẩm thế giới tăng cao, kéo theo chi phí sản xuất cũng tăng cao Sự tăng giá này đã khiến giá lương thực, thực phẩm trong nước tăng đến 18.92% năm 2007 và 14.45% trong quý I/2008, gấp 5 lần mức tăng của quý I/2007 (4.18%) Nhóm hàng này chiếm quyền số 42,85%, lớn nhất trong rổ hàng hóa CPI, trở thành nguyên nhân chủ yếu tác động làm CPI tăng mạnh trong thời gian này.
4 Chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ phải liên tiếp mở rộng từ 2001-2006 nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Trong giai đoạn này, mục tiêu ưu tiên của Chính phủ Việt Nam là tăng trưởng kinh tế Chính điều này đã khuyến khích cho “chính sách tài chính, tiền tệ nới lỏng đã thực hiện trong nhiều năm liền nhưng quản lý chưa chặt chẽ” Đó cũng là nguyên nhân góp phần khiến lạm phát tăng trên 8.01% từ 2005 đến 2007.
5 Luồng vốn nước ngoài vào Việt Nam gia tăng mạnh: Bắt nguồn từ việc Việt Nam trở thành thành viên của Tổ chức thương mại thế giới (WTO), cùng với đó là những thay đổi về cơ chế chính sách và môi trường đầu tư đã tạo ra nhiều điều kiện thuận lợi cho các nguồn vốn nước ngoài đổ vào Việt Nam tăng mạnh Chỉ trong năm 2007 luồng vốn FDI đã tăng gấp 2 lần, từ 10,2 tỷ USD của năm 2006 lên đến 20,3 tỷ USD vốn đăng ký, đặc biệt là nguồn vốn đầu tư gián tiếp còn tăng trên 6 tỷ, gấp 5 lần năm 2006 Trước tình hình này, Ngân hàng nhà nước đã phải đưa ra một số lượng lớn tiền VND để mua ngoại tệ nhằm ổn định và phá giá nhẹ tỷ giá để hỗ trợ cho việc xuất khẩu, tăng trưởng kinh tế, chính vì vậy đã làm lạm phát gia tăng
Tác động của lạm phát giai đoạn 2011-2022
Trong 3 năm giai đoạn 2011-2013, nền kinh tế Việt Nam đã cải thiện và tương đối ổn định Lạm phát đã giảm từ mức 2 con số năm 2011 (18,13%) xuống mức 1 con số(6,81% năm 2012 và 5,92% trong 10 tháng đầu năm 2013) Năm 2011, lạm phát của ViệtNam ở mức 18,13%, cao nhất kể từ năm 2008 Đây chính là mức lạm phát cao nhất trong khu vực ASEAN, gấp 2,4 lần nước có mức lạm phát cao thứ 2 (Lào) Nguyên nhân lạm phát cao là do giá cả nguyên liệu đầu vào sản xuất như xăng, dầu(+20%), điện (+15,28%) tăng cao, tỷ giá USD/VND tăng mạnh (+9,3%), điều chỉnh lãi suất liên ngân hàng, khiến cho CPI tháng 4 so với tháng trước đạt mức kỷ lục 3,32% và CPI tháng 8 so với cùng kỳ năm trước đạt mức cao nhất (23,02%).
Hình 3.8: Tỷ lệ lạm phát trong giai đoạn 2011-2013
Nguồn: Tổng cục Thống kê
Nhờ chính sách tiền tệ thắt chặt của Chính phủ, tỷ lệ lạm phát liên tục giảm trong năm 2012 và 2013, giúp kiểm soát tốt ổn định kinh tế Lạm phát giảm hơn 2,5 lần, đạt mức 6,81% vào năm 2012 và tiếp tục giảm còn 5,92% trong 10 tháng của năm 2013 Các chính sách này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định giá cả và tăng cường niềm tin của người tiêu dùng và nhà đầu tư Dự báo lạm phát năm 2013 tiếp tục có xu hướng giảm, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Trong giai đoạn 2012-2013, chỉ số CPI tăng cao nhất vào tháng 1/2012 với mức 17,27% và thấp nhất vào tháng 8/2012 là 5,04%, cho thấy biến đổi lớn về lạm phát trong năm Tuy nhiên, với mức lạm phát 5,92% trong 10 tháng đầu năm 2013, Việt Nam đã thoát khỏi vị trí nước có mức lạm phát cao nhất trong khu vực, đứng trong top các quốc gia có hiệu quả chống lạm phát cao nhất Thành tựu này đã đưa lạm phát Việt Nam trở về mức ổn định, rủi ro thấp và duy trì ổn định trong suốt khoảng thời gian trước đại dịch.
Trong năm 2014, tỷ lệ lạm phát so với cùng kỳ năm 2013 đạt mức cao nhất vào tháng 1 với 5,45%, nhưng từ tháng 6 trở đi, tỷ lệ tăng CPI liên tục giảm Đến tháng 12, CPI chỉ tăng 1,84% so với cùng kỳ năm trước, kéo theo tỷ lệ lạm phát bình quân tháng còn lại ở mức 4,09%/năm, thấp hơn trung bình của năm 2013 là 2,5 điểm phần trăm, phản ánh xu hướng kiểm soát lạm phát hiệu quả trong năm.
Trong suốt 12 tháng, nhóm hàng có ảnh hưởng lớn nhất đến sự tăng của CPI là hàng ăn và dịch vụ ăn uống, chiếm tới 38,8% Tiếp theo là lĩnh vực giáo dục với mức đóng góp 14,2%, và nhóm nhà ở cùng vật liệu xây dựng góp phần 9,3% Trong khi đó, nhóm hàng giao thông chỉ đóng góp khoảng 4%, cho thấy mức độ ảnh hưởng của các nhóm hàng đến chỉ số giá tiêu dùng có sự phân bổ rõ ràng, đặc biệt là từ lĩnh vực hàng ăn uống và giáo dục.
Các chương lớp K60D tập trung vào tác động của việc điều chỉnh giảm giá xăng dầu trong nước đối với chi phí sinh hoạt Sự giảm liên tục của giá xăng dầu đã góp phần làm giảm chi phí giao thông, từ đó ảnh hưởng tích cực đến chỉ số CPI chung Việc giảm giá nhiên liệu giúp người tiêu dùng tiết kiệm chi phí đi lại và vận hành phương tiện, góp phần kiểm soát lạm phát Nhờ đó, CPI được duy trì ổn định hơn, phản ánh rõ nét hơn về xu hướng giảm giá hàng hóa dịch vụ trong năm.
Tiếp nối 2014, CPI tháng 12/2015 tăng 0,6% so với cùng kỳ năm 2014, bình quân mỗi tháng CPI tăng 0,05% CPI binh quân năm 2015 tăng 0,63% so với bình quân năm
Trong năm 2015, mức tăng CPI tháng 12 so với cùng kỳ năm 2014 và mức tăng CPI bình quân cả năm 2015 đều là những mức thấp nhất trong 14 năm qua, vượt xa mục tiêu CPI tăng 5% Lạm phát cơ bản trung bình năm 2015 chỉ tăng 2,05% so với năm trước, cho thấy áp lực lạm phát ổn định và kiểm soát tốt.
Lạm phát được kiểm soát hiệu quả nhờ thực hiện đồng bộ các giải pháp về tiền tệ, tín dụng và tài khóa, cùng với việc linh hoạt phối hợp chính sách thắt chặt tài khóa và tiền tệ Chỉ số CPI bình quân năm giảm từ 4,74% năm 2016 xuống còn 3,54% năm 2018 và tiếp tục giảm còn 2,79% trong năm 2019, thể hiện sự ổn định giá cả Trong giai đoạn từ 2016 đến 2019, nền kinh tế vĩ mô vẫn duy trì ổn định, mặc dù lạm phát bình quân có xu hướng tăng nhẹ qua các năm.
Trong giai đoạn 2016-2019, tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đạt 6,78% mỗi năm, phù hợp với mục tiêu lạm phát 4% đề ra Năm 2020, tốc độ tăng trưởng giảm còn 5,99% do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 Trong năm 2023, tỷ lệ tăng trưởng đạt 3,15% mỗi năm, thấp hơn mục tiêu 4% của Quốc hội đề ra nhưng vẫn phản ánh khả năng duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh kinh tế thế giới ổn định và thương mại toàn cầu phát triển Việc kiểm soát lạm phát ở mức 4% là phù hợp để đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế quốc gia.
Trong tháng 3/2022, CPI ghi nhận sự gia tăng mạnh, chủ yếu đến từ hai nhóm hàng là Giao thông tăng 4.8% và nhóm Nhà ở, Vật liệu xây dựng tăng 1.49%, phản ánh tác động của chiến dịch quân sự của Nga tại Ukraine gây lo ngại về gián đoạn nguồn cung dầu thô và nguyên vật liệu toàn cầu Các nhóm còn lại tăng nhẹ từ 0-0.5%, riêng nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống giảm 0.27%, cho thấy biến động giá cả do tình hình chiến sự gây ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng.
Hình 3.10: Tốc độ tăng/giảm CPI thắng 2/2022
NỘI DUNG CÁC CHƯƠNG LỚP: K60D So với cùng kỳ năm
Trong năm 2022, CPI tháng 3 chỉ tăng 2,41%, mức tăng thấp hơn so với trung bình giai đoạn 2016-2021 là 2,93%, cho thấy lạm phát tại Việt Nam vẫn ở mức thấp trong lịch sử Sự tăng trưởng này chủ yếu do giá xăng dầu trên thị trường thế giới tăng mạnh, tác động đáng kể đến chỉ số giá tiêu dùng.
Hình 3.11: Lạm phát cơ bản tại Việt Nam giai đoạn tháng 1/2016 đến tháng 2/2022 (%)
Nguyên nhân chính gây ra tình trạng lạm phát thấp trong suốt một năm qua là do nhu cầu tiêu dùng vẫn còn yếu Tỷ lệ thất nghiệp của lao động trong độ tuổi đã tăng từ 2.42% trong quý I/2021 lên 3.56% vào cuối năm, phản ánh mức cầu tiêu dùng chưa phục hồi Bên cạnh đó, mức thu nhập trung bình tháng của người lao động trong quý IV/2021 giảm, làm giảm khả năng chi tiêu và ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế tổng thể.
Trong quý I/2022, mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng chỉ tăng 4.4% so với cùng kỳ năm 2020, tương đương khoảng 624 nghìn đồng Nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng này chỉ còn 1.6%, cho thấy mức tiêu dùng của người dân đã chững lại trong giai đoạn này Điều này phản ánh sự đứt gãy trong hoạt động tiêu dùng, ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế và tâm lý tiêu dùng của người dân.
3.3.4.2 Triển vọng lạm phát trong thời gian tới:
Triển vọng lạm phát năm 2022 sẽ phụ thuộc chính vào tổng cầu và mức tăng giá của các nhiên liệu, nguyên vật liệu trên thị trường thế giới Trong đó, giá dầu thô đóng vai trò quan trọng khi ảnh hưởng trực tiếp đến xu hướng giá cả và áp lực lạm phát trong nền kinh tế Các số liệu hiện tại ghi nhận rõ ràng rằng biến động giá dầu thô có tác động lớn đến dự báo lạm phát trong năm tới.
Hình 3.12: Tốc độ tăng giá trung bình hàng năm của dầu WTI(%)
Sau hai năm tăng trưởng thấp (GDP năm 2020 tăng 2,9% và năm 2021 tăng 2,6%), nền kinh tế vẫn duy trì mức sản lượng tuyệt đối dưới tiềm năng dù năm 2022 có khả năng tăng trưởng tốt hơn nhờ so sánh với nền thấp M even giả sử năm 2022 đạt tốc độ tăng trưởng 6,5% theo kế hoạch, thì trung bình giai đoạn 2020-2022 vẫn còn nhiều thách thức về hiệu quả tăng trưởng của nền kinh tế.
2022 mới chỉ đạt mức 4%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình trong lịch sử.
Tác động của lạm phát đến Việt Nam
Theo lý thuyết kinh tế học, các yếu tố kinh tế vĩ mô như tăng trưởng, lạm phát, cán cân thanh toán và thất nghiệp ảnh hưởng lớn đến cân đối vĩ mô của nền kinh tế Trong đó, vấn đề lạm phát là ưu tiên hàng đầu của mọi quốc gia, và Việt Nam hiện đang nỗ lực kiềm chế lạm phát hợp lý để đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững Chỉ số lạm phát toàn cầu năm nay ước tính khoảng 6.2%, cao hơn nhiều so với mức 4.2% của năm ngoái, phản ánh xu hướng tăng lạm phát toàn cầu Đồng thời, các nhà nghiên cứu kinh tế và dư luận tại Việt Nam chú trọng đến tốc độ tăng của chỉ số CPI, trong đó 4 tháng đầu năm 2023 tăng 2.1%, cao hơn đáng kể so với cùng kỳ năm 2021 chỉ 0.89%, cho thấy áp lực lạm phát đang gia tăng trong nền kinh tế.
3.4.1 Lĩnh vực tiền tệ, tín dụng: Đối với các ngân hàng kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động huy động vốn, cho vay, đầu tư và thực hiện các dịch vụ ngân hàng đã bị ảnh hưởng xấu do tỷ lệ lạm phát tăng cao và sức mua của đồng tiền giảm xuống.
Việc huy động vốn của các ngân hàng gặp nhiều khó khăn do lạm phát tăng cao, khiến các ngân hàng phải nâng lãi suất huy động sát với diễn biến của thị trường để thu hút vốn hoặc ngăn dòng tiền chảy sang ngân hàng khác Trong những tháng đầu năm, các ngân hàng Thương mại cổ phần đã tham gia cuộc đua lãi suất huy động, với mức lãi suất vượt đỉnh 7,5%, tạo ra mặt bằng lãi suất mới nhằm thu hút dòng tiền nhàn rỗi trong bối cảnh tín dụng tăng trưởng mạnh.
Hình 3.13: Lãi suất huy động của một số ngân hàng cổ phần
Ngân hàng Nhà nước đã thắt chặt chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát tăng cao, chỉ cấp vay vốn cho khách hàng đã ký hợp đồng hoặc các dự án có hiệu quả rõ ràng và mức độ rủi ro phù hợp Việc lãi suất huy động cao kéo theo lãi suất cho vay tăng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư của ngân hàng và làm xuất hiện các rủi ro đạo đức trong hệ thống tài chính.
Sức mua của đồng Việt Nam giảm đã làm tăng giá vàng và ngoại tệ, gây ảnh hưởng lớn đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng Các ngân hàng đối mặt với rủi ro kỳ hạn và rủi ro tỷ giá cao khi việc huy động vốn có kỳ hạn từ 6 tháng trở lên gặp khó khăn Trong bối cảnh nhu cầu vay trung và dài hạn tăng cao, các ngân hàng hiện chủ yếu sử dụng vốn ngắn hạn để cấp tín dụng trung hạn và dài hạn, làm tăng áp lực tài chính và rủi ro tài chính cho hệ thống ngân hàng.
Sự giảm lòng tin của các nhà đầu tư và dân chúng do giá cả biến động không ổn định đã gây khó khăn trong việc ra quyết định của khách hàng cũng như các thể chế tài chính - tín dụng Ổn định giá cả là yếu tố quan trọng để duy trì lòng tin và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường Khi giá vốn biến động liên tục, các doanh nghiệp gặp khó khăn trong lập kế hoạch và quản lý tài chính Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động đầu tư và tăng trưởng kinh tế Chính sách giữ ổn định giá cả là cần thiết để tạo môi trường kinh doanh an toàn, thúc đẩy lòng tin của các nhà đầu tư và dân chúng.
Thị trường đã trải qua sự mất ổn định do biến động giá đầu vào và đầu ra của nguyên vật liệu và sản phẩm, gây khó khăn lớn cho doanh nghiệp Chi phí sản xuất tăng cao do lạm phát ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế Trong những năm gần đây, dịch bệnh và lạm phát đã khiến các doanh nghiệp gặp phải nhiều thách thức như mất thị trường, không kiểm soát được chi phí và gây khó khăn trong hoạt động kinh doanh.
Các chương lớp K60D gặp nhiều khó khăn trong sản xuất và duy trì hoạt động doanh nghiệp do không đủ vốn, gặp khó khăn trong thanh toán công nợ và thoát ly ngoài hoạt động Việc không có đủ nguồn lực tài chính đã gây trở ngại lớn trong quá trình phát triển và duy trì hoạt động kinh doanh của lớp Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì sản xuất ổn định và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp ngày càng giảm hứng thú với hoạt động đầu tư sản xuất do lạm phát gây ra tăng lãi suất danh nghĩa và giảm cầu tiền Chi phí thực hiện các chiến lược kinh doanh mới tăng cao do biến động giá cả, buộc các doanh nghiệp phải dành nhiều nguồn lực để nghiên cứu lại thị trường Điều này làm tăng đáng kể chi phí hoạt động của doanh nghiệp trong bối cảnh lạm phát kéo dài.
Các đơn vị hạch toán kinh doanh gặp nhiều khó khăn do lạm phát gây ra, làm giảm hiệu quả trong việc tính toán doanh thu và chi phí vì sức mua của tiền tệ biến động theo thời gian Lạm phát khiến các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định hiệu quả hoạt động, gây khó khăn cho nhà đầu tư trong việc phân bổ vốn đúng đắn Ngoài ra, các doanh nghiệp xuất khẩu còn chịu ảnh hưởng bởi lạm phát, dẫn đến lợi nhuận thấp hoặc thậm chí lỗ do phải mua nguyên vật liệu với mức giá tăng cao trong các hợp đồng dài hạn.
Do lạm phát tăng cao, giá trị đồng tiền trong nước giảm mạnh, làm giảm sức mua của người dân và doanh nghiệp Khi lạm phát vượt ngưỡng kiểm soát, các hoạt động đầu tư mang tính đầu cơ và trục lợi trở nên phổ biến, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất và phát triển kinh tế Cơn sốt vàng và ngoại tệ xuất hiện khi người dân và tổ chức lo sợ mất giá đồng nội tệ, đẩy mạnh mua tích trữ vàng và ngoại tệ gây ra sự bất ổn kinh tế trầm trọng hơn Các hoạt động này khiến thị trường khan hiếm hàng hóa, mất cân bằng cung cầu, đẩy giá hàng hóa và lạm phát tăng cao hơn nữa, gây áp lực lớn lên nền kinh tế quốc gia.
Thị trường chứng khoán và bất động sản chịu ảnh hưởng nặng nề của yếu tố tâm lý, dẫn đến giá cả giảm mạnh Sau 6 tuần liên tiếp chịu áp lực giảm điểm, VN-Index cuối cùng đã chững lại ở mức độ nhất định vào cuối nửa đầu năm 2022.
Trong bối cảnh nguy cơ lạm phát tăng cao, thị trường chứng khoán đang đối mặt với sự giảm sút về sức tăng trưởng so với các năm trước Các giao dịch chứng khoán hiện nay ghi nhận những diễn biến tăng giảm thất thường, phản ánh sự không ổn định của thị trường Tuy nhiên, xu hướng chung vẫn là giảm, do những áp lực từ tình hình kinh tế vĩ mô và các yếu tố quốc tế ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư.
3.4.4 Tác động đến đời sống, xã hội:
Lạm phát cao làm tiền lương thực tế giảm mạnh, gây ra khó khăn cho các hộ gia đình có thu nhập trung bình và thấp ở nông thôn và thành thị Tăng giá cả dẫn đến thu nhập danh nghĩa tăng nhưng thực tế không đổi, khiến gánh nặng thuế tăng lên và giảm thu nhập khả dụng của người dân Những tác động này làm số người nghèo gia tăng và xuất hiện nhiều tệ nạn xã hội Trong khi đó, những người sở hữu tài sản cố định có giá trị lớn hoặc mắc nợ ngân hàng với lãi suất cố định lại hưởng lợi từ tình hình lạm phát.
Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, người giàu ít bị tác động của lạm phát nhờ vào kiến thức và khả năng tiếp cận các công cụ tài chính để tự bảo vệ bản thân Ngược lại, người nghèo chịu ảnh hưởng lớn hơn do tỷ lệ tài sản bằng tiền mặt cao, hạn chế trong việc chuyển đổi thu nhập thành các khoản đầu tư khác, và phụ thuộc nhiều vào các nguồn thu nhập cố định như lương, phúc lợi và trợ cấp xã hội, những nguồn này thường không được tính trượt giá hoặc tính sơ sài Do đó, lạm phát làm phân phối lại thu nhập và của cải trong xã hội một cách không công bằng, khiến những người đã khó khăn lại càng thêm khó khăn, đặc biệt là những người hưởng lương hưu, bảo hiểm xã hội và trợ cấp xã hội.
GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM VÀ KẾT LUẬN TỔNG QUAN
Giải pháp chung
Sau khi hiểu rõ nguyên nhân và tác động nghiêm trọng của lạm phát cao đối với nền kinh tế Việt Nam, nhóm nghiên cứu đề xuất các giải pháp cơ bản nhằm kiểm soát và duy trì lạm phát ở mức ổn định Việc kiểm soát lạm phát là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia Các biện pháp như chính sách tiền tệ thắt chặt, kiểm soát tăng trưởng tín dụng, cùng với tăng cường quản lý giá cả sẽ giúp duy trì lạm phát ở mức hợp lý, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và ổn định vĩ mô Đồng thời, cần phối hợp chặt chẽ giữa các chính sách tài chính và tiền tệ để hạn chế biến động và tạo điều kiện thuận lợi cho môi trường kinh doanh phát triển bền vững Việc thực hiện các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao năng lực ứng phó với biến động của thị trường trong bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến đổi.
Ngân hàng Nhà nước cần chủ động và linh hoạt trong điều hành chính sách tiền tệ, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa và các chính sách kinh tế vĩ mô khác để kiểm soát lạm phát dưới 4%, góp phần ổn định nền kinh tế vĩ mô và thúc đẩy phục hồi kinh tế sau đại dịch COVID-19 Để duy trì chính sách tiền tệ ổn định, các cơ quan có thẩm quyền cần cân nhắc kỹ lưỡng trong nghiệp vụ thị trường mở và tính toán cẩn thận lượng tiền cung ra nhằm tránh tình trạng dòng tiền chảy vào không đúng chỗ gây ra áp lực lạm phát ảo.
Để đảm bảo ổn định kinh tế, cần siết chặt các điều kiện cho vay và giảm lãi suất hợp lý phù hợp với điều kiện hiện tại, tạo điều kiện cho doanh nghiệp hoàn vốn và tránh nợ xấu, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động huy động vốn của ngân hàng Nợ xấu dẫn đến ngân hàng phải in thêm tiền để xử lý, từ đó làm tăng lạm phát Chính sách nới lỏng tiền tệ cần được duy trì nhằm hỗ trợ doanh nghiệp – trung tâm của nền kinh tế – giúp họ phát triển sản xuất, tạo ra nhiều hàng hóa hơn và thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế Khi nền kinh tế phát triển, áp lực và lạm phát về cung cầu sẽ được giảm thiểu.
Nhà nước cần thiết lập chính sách tỷ giá hối đoái phù hợp và xây dựng các đề án tăng dự trữ ngoại hối nhằm duy trì ổn định tỷ giá Điều chỉnh linh hoạt lãi suất chiết khấu theo thực tế thị trường giúp thu hút vốn ngoại và thúc đẩy dòng vốn chảy vào Việt Nam, góp phần giảm tỷ giá hối đoái Hoạt động mua bán ngoại hối cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cơ chế tỷ giá, với việc bán ngoại tệ khi tỷ giá nội tệ giảm nhằm duy trì sự cân bằng thị trường Tuy nhiên, biện pháp này chỉ mang tính ngắn hạn và có thể gây ra tác dụng phụ khi lượng ngoại tệ bán ra quá mức, làm giảm giá trị nội tệ nghiêm trọng hơn Ngoài ra, Nhà nước cần đẩy mạnh xuất khẩu và tạo điều kiện thu hút đầu tư nước ngoài để tăng và ổn định lượng ngoại tệ trong nước, góp phần giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.
Thứ tư, Nhà nước cần chủ động đối phó với biến động giá dầu thế giới và điều chỉnh thuế nhập khẩu xăng dầu phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực đến nền kinh tế Nhiều ngành công nghiệp nặng, chế tạo trong nước phụ thuộc lớn vào nguyên liệu liên quan đến dầu thô, do đó, việc tăng giá dầu nhanh chóng sẽ đẩy giá thành hàng hóa trong nước tăng cao, gây ra khó kiểm soát lạm phát Việt Nam cần đẩy mạnh chính sách cải cách năng lượng bền vững, chuyển dịch sang các nguồn năng lượng thay thế như năng lượng mặt trời và gió để giảm sự phụ thuộc vào giá dầu thế giới, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế ổn định và bền vững.
Kết luận tổng quan
Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến lạm phát ở Việt Nam là cần thiết vì nó thu hút sự quan tâm lớn hiện nay và đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nền kinh tế ổn định, bền vững Trong đề tài “Nguyên nhân và các giải pháp kiểm soát lạm phát ở Việt Nam,” nhóm đã giới thiệu rõ ràng mục tiêu nghiên cứu, thiết lập cơ sở lý luận, xác định các yếu tố tác động đến lạm phát, đồng thời đề xuất các giải pháp căn bản nhằm đối phó với vấn đề này trong bối cảnh hiện nay Kết luận của nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp để duy trì ổn định giá cả và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững tại Việt Nam.