Nhắm tìm hiểu các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến quyết định mua của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh, từ đó nghiên cứu này được ra đời.. Hình 2.1 Thuyết hành động hợp lý
GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
THỰC TRẠNG
Theo báo cáo “Thị trường điện thoại và ứng dụng di động Việt Nam 6 tháng đầu năm 2020” do Appota phát hành, tỷ lệ người dân sử dụng điện thoại di động tại Việt Nam chiếm đến 70% tổng dân số, tương đương 150 triệu thiết bị Trong đó, hơn 45% dân số sở hữu smartphone, nâng cao khả năng truy cập internet và các dịch vụ số, đồng thời đưa Việt Nam vào top 15 quốc gia có tỷ lệ người dùng smartphone cao nhất thế giới.
Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa và giáo dục của miền Nam Việt Nam, thu hút nhiều khách du lịch trong và ngoài nước Với diện tích tự nhiên 2.095 km² và dân số năm 2017 đạt 8,445 triệu người, thành phố đã trở thành trung tâm hàng đầu khu vực phía Nam Sự phát triển kinh tế-xã hội ngày càng mạnh mẽ đã nâng cao mức sống của người dân, đồng thời thúc đẩy nhu cầu thể hiện bản thân ngày càng tăng.
Thành phố Hồ Chí Minh có số lượng cửa hàng chuyên kinh doanh sản phẩm Apple nhiều nhất cả nước, góp phần đưa Việt Nam trở thành một trong những thị trường nóng nhất dành cho Apple trên thế giới Đến năm 2014, doanh số iPhone tại Việt Nam tăng trưởng gấp ba lần trong nửa đầu năm, vượt xa các thị trường khác, theo tạp chí Fortune iPhone không chỉ đơn thuần là điện thoại mà còn là biểu tượng của địa vị và phong cách sống của người tiêu dùng Việt Nam, khiến thị trường điện thoại này luôn ở tình trạng "nóng" và các sản phẩm mới luôn được đón nhận nhiệt tình.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Nhận diện các yếu tố tác động đến quyết định mua điện thoại Iphone của người tiêu dùng tại thành phố Hồ Chí Minh.
Xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quyết định mua điện thoại Iphone trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh.
Kiểm định những tác động của các yếu tố bên trong của sản phẩm ảnh hưởng đến việc lựa chọn điện thoại Iphone của khách hàng.
Sự khác biệt của các yếu tố bên ngoài sản phẩm ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng của khách hàng với đặc điểm tiêu dùng khác nhau đối với điện thoại iPhone Những yếu tố này bao gồm yếu tố thị trường, xu hướng công nghệ, cũng như chiến lược marketing của nhà sản xuất Để tăng doanh số bán iPhone trên thị trường, cần đề xuất các giải pháp như nâng cao nhận thức về thương hiệu, tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo hướng đến từng phân khúc khách hàng và cải thiện trải nghiệm người dùng để thúc đẩy quyết định mua hàng.
PHẠM VI NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu tập trung tại các quận, huyện trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh để đảm bảo phạm vi không gian phù hợp Thời gian thực hiện nghiên cứu kéo dài trong 2 tháng, bắt đầu từ đầu tháng 4 năm 2021 và kết thúc vào cuối tháng 5 năm 2021, giúp đảm bảo tính liên tục và chính xác của dữ liệu thu thập.
Trong nghiên cứu này, chúng tôi tập trung phân tích sự quan tâm của người tiêu dùng đối với việc mua iPhone và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định này Đối tượng chính của khảo sát là người dân tại thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt là sinh viên có dự định mua điện thoại iPhone Kết quả nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về những yếu tố thúc đẩy quyết định mua hàng và xu hướng tiêu dùng của nhóm khách hàng mục tiêu Nghiên cứu này cung cấp những insights giá trị cho các nhà bán lẻ và nhà sản xuất trong việc tối ưu hóa chiến lược marketing và phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu của thị trường thành phố Hồ Chí Minh.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
GIỚI THIỆU
Chương 1 đã giới thiệu tổng quan về đề tài Chương 2 sẽ trình bày về cơ sở lý thuyết, các mô hình đã được nghiên cứu trước Từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu cùng các giả thuyết của mô hình.
Chương 2 gồm 2 phần chính: (1) Cơ sở lý thuyết, khái niệm và kết quả của các nghiên cứu trước, (2) Mô hình nghiên cứu đề xuất.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KẾT QUẢ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC
2.1.1 Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action)
Thuyết hành động hợp lý của Fishbein và Ajzen nhấn mạnh việc xây dựng một cấu trúc tích hợp các thành phần thái độ của người tiêu dùng để dự đoán chính xác hơn hành vi tiêu dùng trong xã hội Thuyết này dựa trên hai khái niệm cốt lõi là thái độ của người tiêu dùng và các chuẩn mực chủ quan, giúp giải thích cách các yếu tố này ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng Thuyết hành động hợp lý cung cấp một mô hình toàn diện để hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng thông qua mối liên hệ giữa thái độ cá nhân và các tác động xã hội.
Dự định thực Hành vi thực sự hiện hành vi
Nhận thức kiểm soát hành vi
Hình 2.1 Thuyết hành động hợp lý - TRA
Nguồn: Schiffman và Kanuk, Consumer Behavior - Prentice - Hall International Editions, 3 rd ed, 1987
Thái độ của người tiêu dùng đối với sản phẩm được xác định dựa trên nhận thức về các thuộc tính của nó Người tiêu dùng chú ý đến những đặc điểm mang lại lợi ích cụ thể và đánh giá mức độ quan trọng của từng thuộc tính khác nhau Việc biết trọng số của các thuộc tính này giúp dự đoán chính xác hơn về khả năng lựa chọn của người tiêu dùng.
Chuẩn mực chủ quan là nhận thức về ảnh hưởng của xã hội đối với hành vi tiêu dùng của cá nhân Nó có thể đo lường trực tiếp qua cảm xúc của người tiêu dùng về suy nghĩ của những người có liên quan về việc mua sản phẩm hoặc thương hiệu Hai yếu tố chính ảnh hưởng đến chuẩn mực chủ quan là mức độ tác động từ thái độ của người thân, bạn bè và độ mạnh của mối quan hệ với họ Khi thái độ của những người liên quan tích cực và mối quan hệ thân thiết, dự định mua hàng của người tiêu dùng sẽ bị ảnh hưởng rõ rệt hơn.
Hành vi người tiêu dùng là sự tương tác năng động của các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức, hành vi và môi trường, từ đó thay đổi cuộc sống của họ (Theo Leon Schiffman, David Bednall và Aron O’Cass, 1997) Đây là những hành vi thể hiện trong quá trình tìm kiếm, mua hàng, sử dụng và đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu cá nhân của người tiêu dùng (Theo Charles W Lamb, Joseph F Hair và Carl McDaniel, 2000) Hiểu rõ hành vi tiêu dùng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược marketing và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Theo Philip Kotler (2001), trong marketing, nhà tiếp thị nghiên cứu hành vi người tiêu dùng nhằm hiểu rõ nhu cầu, sở thích và thói quen của khách hàng Họ tập trung vào việc xác định xem người tiêu dùng muốn mua gì, lý do tại sao họ chọn mua sản phẩm hoặc dịch vụ đó, và tại sao lại chọn nhãn hiệu cụ thể Ngoài ra, việc nghiên cứu còn bao gồm cách thức mua hàng, địa điểm mua, thời điểm mua và mức độ mua hàng của khách hàng, từ đó xây dựng các chiến lược marketing phù hợp để thúc đẩy hành vi mua sắm của người tiêu dùng.
2.1.3 Mô hình hành vi của người tiêu dùng
Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách khách hàng mua và sử dụng sản phẩm, từ đó xác định mối liên hệ giữa các yếu tố kích thích marketing và phản ứng tiêu dùng Điều này cho phép doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị để thu hút và giữ chân khách hàng hiệu quả hơn Hiểu rõ hành vi tiêu dùng còn hỗ trợ doanh nghiệp dự đoán xu hướng mua sắm và điều chỉnh các hoạt động marketing phù hợp Nhờ đó, doanh nghiệp có thể nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Vì thế việc nghiên cứu phải tập trung làm rõ nghiên cứu các vấn đề sau:
(1) Ai là người mua hàng?
(2) Thị trường mua những hàng hóa, dịch vụ gì?
(3) Tại sao thị trường mua những hàng hóa, dịch vụ đó?
(4) Những ai tham gia vào việc mua sắm?
(5) Thị trường đó được mua sắm như thế nào?
(6) Khi nào thị trường đó mua sắm?
Để nắm bắt được cách người tiêu dùng mua hàng, doanh nghiệp cần hiểu rõ mô hình hành vi tiêu dùng là gì Hiểu rõ về mô hình này giúp các doanh nghiệp xác định chính xác các điểm chạm của khách hàng trong quá trình mua sắm Từ đó, họ có thể xây dựng các chiến lược marketing phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả tiếp cận khách hàng Việc hiểu hành vi tiêu dùng còn giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
2.1.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua
2.1.4.1 Các yếu tố văn hóa: là nguyên nhân đầu tiên, cơ bản quyết định nhu cầu và hành vi của con người Hành vi của con người là một sự vật chủ yếu được tiếp thu từ bên ngoài.
Nền văn hóa: là yếu tố quyết định cơ bản nhất những mong muốn và hành vi của một người.
Nhánh văn hóa bao gồm các dân tộc, tôn giáo, nhóm dân tộc và vùng địa lý, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các khúc thị trường đặc thù Các nhà marketing thường thiết kế sản phẩm và chương trình dựa trên nhu cầu và đặc điểm riêng của từng nhánh văn hóa nhằm tối ưu hóa hiệu quả tiếp thị Việc hiểu rõ các nhánh văn hóa giúp doanh nghiệp nắm bắt rõ hơn về các cơ hội kinh doanh và phát triển chiến lược phù hợp, góp phần tăng trưởng thị phần một cách bền vững.
Tầng lớp xã hội là các bộ phận tương đối ổn định trong xã hội, được sắp xếp theo thứ bậc đẳng cấp Các thành viên trong cùng tầng lớp chia sẻ những quan điểm quan trọng, lợi ích và hành vi đạo đức giống nhau, tạo nên sự thống nhất và đặc trưng của từng nhóm xã hội.
2.1.4.2 Các yếu tố xã hội
Hành vi của người tiêu dùng chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố xã hội như nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị xã hội (Philip Kotler, 2005) Nhóm tham khảo bao gồm các nhóm có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến thái độ và hành vi của người tiêu dùng, trong đó nhóm thành viên là những nhóm có hoạt động giao tiếp thường xuyên như gia đình, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp Các nhóm sơ cấp như gia đình và bạn bè thường có ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định mua hàng hàng ngày của người tiêu dùng Trong đó, gia đình là nhóm tham khảo quan trọng nhất, ảnh hưởng lớn đến hành vi tiêu dùng của cá nhân, đặc biệt là vợ chồng và con cái trong gia đình nhỏ.
Vai trò và địa vị xã hội luôn đi kèm với nhau, khi mỗi vai trò đều gắn liền với một địa vị xã hội nhất định Người tiêu dùng thường lựa chọn sản phẩm để thể hiện rõ nét vai trò và địa vị của mình trong cộng đồng Các nhà hoạt động thị trường nhận thức rõ khả năng biến hàng hóa thành những biểu tượng của địa vị xã hội Tuy nhiên, những biểu tượng này lại rất đa dạng, khác nhau không chỉ giữa các tầng lớp xã hội mà còn giữa các vùng địa lý khác nhau, phản ánh sự phong phú và đa dạng trong cách thể hiện địa vị xã hội.
2.1.4.3 Các yếu tố cá nhân
Tuổi đời ảnh hưởng đến sở thích tiêu dùng, khi thị hiếu về hàng hóa và dịch vụ thay đổi theo từng giai đoạn trong cuộc sống Thói quen tiêu dùng còn được hình thành dựa trên giai đoạn của chu kỳ sống của gia đình, phản ánh nhu cầu cụ thể của từng thời kỳ Nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các quyết định tiêu dùng, vì mỗi nhóm nghề nghiệp có sở thích và nhu cầu khác nhau, như việc lựa chọn các dòng iPhone phù hợp với từng nhu cầu công việc và cá nhân.
Hoàn cảnh kinh tế cá nhân là yếu tố quyết định lớn đến cách người tiêu dùng lựa chọn hàng hoá, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình đánh giá và quyết định mua sắm Nhận thức về thu nhập, khả năng tài chính và điều kiện kinh tế chung giúp người tiêu dùng xác định ngân sách và ưu tiên các sản phẩm phù hợp Do đó, hoàn cảnh kinh tế cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi tiêu dùng và lựa chọn sản phẩm phù hợp với khả năng tài chính của từng người.
Phong cách sống là cách thức sinh hoạt và làm việc của mỗi người, thể hiện qua hành động, quan điểm và sự quan tâm đối với môi trường xung quanh Lối sống phản ánh rõ nét nét personality và giá trị cá nhân, góp phần hình thành nên nhân cách và phong cách sống riêng biệt Việc hiểu rõ phong cách sống giúp chúng ta nhận diện và xây dựng cuộc sống tích cực, cân bằng hơn mỗi ngày.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.3.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất
Nghiên cứu này dựa trên mô hình hành vi người tiêu dùng của Kotler và Keller (2012) cùng với thuyết hành động hợp lý của Ajzam (1991), nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng Các mô hình này đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và quốc gia châu Á, đặc biệt trong các nghiên cứu về quyết định mua điện thoại di động Việc lựa chọn các mô hình lý thuyết này giúp làm rõ các yếu tố tâm lý và hành vi tiêu dùng của người tiêu dùng trong thị trường công nghệ Nhờ đó, nghiên cứu có thể đưa ra các khuyến nghị phù hợp để doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Mô hình tác giả đề xuất xác định có 6 yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua iPhone, bao gồm Chất lượng sản phẩm, Giá cả sản phẩm, Nhóm tham khảo, Thương hiệu, Hoạt động chiêu thị và Sự sẵn có của sản phẩm tại TP Hồ Chí Minh Bên cạnh đó, các ý kiến thảo luận đều thống nhất rằng yếu tố “sự sẵn có” của iPhone là một yếu tố quan trọng tác động đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng Mô hình này cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng iPhone, giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp để tăng khả năng tiếp cận và thúc đẩy người tiêu dùng ra quyết định mua hàng.
Mua Iphone trình độ học vấn,
Hình 2.2 Mô hình đề xuất nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm Iphone của khách hàng tại Tp.HCM
2.3.2 Giả thuyết nghiên cứu đề xuất
Chất lượng sản phẩm chiếm đến 50% quyết định mua hàng của người tiêu dùng, là yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến hành vi mua sắm Các nhà quản lý cần hiểu rõ cách khách hàng cảm nhận về chất lượng sản phẩm để tối ưu hóa chiến lược kinh doanh Nghiên cứu của Nguyễn Thu Hà, Gizaw, Zaeema và Hassan, Nguyễn Thị Hoàng Yến, Lê Thanh Hải đã chứng minh mối liên hệ tỷ lệ thuận giữa chất lượng sản phẩm và quyết định mua hàng Do đó, có thể khẳng định rằng chất lượng sản phẩm tác động tích cực đến quyết định mua Iphone của khách hàng tại TP Hồ Chí Minh.
Ngoài chất lượng sản phẩm, giá cả là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng Khi các sản phẩm có cùng chất lượng, doanh nghiệp cạnh tranh về mức giá để thu hút khách hàng và chiếm lĩnh thị phần cao hơn Nhiều nghiên cứu của Nguyen Thu Ha, Gizaw (2014), Nguyễn Thị Hoàng Yến (2013), và Lê Thanh Hải (2014) đều khẳng định mối liên hệ tỷ lệ thuận giữa giá cả và quyết định mua hàng Do đó, có thể đưa ra giả thuyết H2: Giá cả sản phẩm tác động cùng chiều đến quyết định mua iPhone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh.
Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng mất niềm tin vào các chiến dịch quảng cáo của doanh nghiệp, họ trở nên nhạy cảm hơn với các tín hiệu xã hội từ môi trường xung quanh khi đưa ra quyết định mua hàng Người tiêu dùng thường tìm hiểu kỹ về sản phẩm và dịch vụ dựa trên ý kiến, trải nghiệm của những người xung quanh, đặc biệt là những người có kiến thức và kinh nghiệm hơn về sản phẩm đó Yếu tố này phù hợp với mô hình các bước đánh giá lựa chọn và quyết định mua sắm của Kotler và Keller (2012) Các nghiên cứu của Zaeema và Hassan (2016), Lê Thanh Hải cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố xã hội trong hành vi tiêu dùng hiện đại.
Nghiên cứu năm 2014 đã chỉ rõ mối liên hệ cùng chiều giữa Nhóm tham khảo và quyết định mua hàng Dựa trên các lập luận này, giả thuyết H3 được đề xuất rằng nhóm tham khảo tác động tích cực, cùng chiều với quyết định mua sản phẩm iPhone của khách hàng tại TP Hồ Chí Minh.
Thương hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt tổ chức hoặc sản phẩm với đối thủ cạnh tranh trong mắt người tiêu dùng Theo Rob Wengel, phó chủ tịch cấp cao của Nielsen Innovation Analytics, người tiêu dùng dễ dàng thử nghiệm các cải tiến mới nhưng lại cảm thấy e dè với các thương hiệu mới Nhận thức và sự quen thuộc với thương hiệu ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định mua hàng của khách hàng Các nghiên cứu của Nguyễn Thu Hà và Gizaw (2014), cùng Zaeema và Hassan (2016), đã chỉ ra mối liên hệ thuận chiều giữa thương hiệu và quyết định mua hàng Chính vì vậy, giả thuyết H4 được đặt ra, cho rằng thương hiệu tác động tích cực đến quyết định mua sản phẩm iPhone của khách hàng tại TP Hồ Chí Minh.
Theo Kotler và Keller (2012), hoạt động chiêu thị bao gồm các hình thức truyền thông gián tiếp hoặc trực tiếp nhằm giới thiệu sản phẩm và thương hiệu doanh nghiệp đến người tiêu dùng Mục tiêu của hoạt động này là thuyết phục khách hàng tin tưởng vào doanh nghiệp và sản phẩm của họ, từ đó thúc đẩy hành vi mua hàng Chiêu thị đóng vai trò quan trọng trong xây dựng mối quan hệ lâu dài giữa doanh nghiệp và khách hàng.
Hoạt động tiếp thị nhằm mục đích thông báo, thuyết phục và nhắc nhở đối tượng nhận tin về sản phẩm của doanh nghiệp Qua các nội dung và thông điệp, doanh nghiệp giới thiệu sự hiện diện của mình trên thị trường, làm nổi bật những ưu điểm của sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh, đồng thời nhắc nhở khách hàng ghi nhớ sản phẩm khi có nhu cầu Nghiên cứu của Dickieson và cộng sự (2009) cho thấy người tiêu dùng thực sự bị ảnh hưởng tích cực bởi các tuyên bố chiêu thị và quảng cáo về chất lượng sản phẩm Các nghiên cứu của Zaeema và Hassan (2016), cũng như Lê Thanh Hải (2014), đã chứng minh mối liên hệ cùng chiều giữa hoạt động chiêu thị và quyết định mua hàng Vì vậy, giả thuyết H5 đề xuất rằng hoạt động chiêu thị có tác động cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm iPhone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh.
2.3.3.6 Sự sẵn có Đây là một rào cản cản trở người tiêu dùng mua sản phẩm Hiện nay xu hướng mua sắm tại siêu thị đã tăng lên tại các khu trung tâm vì người tiêu dùng tin tưởng vào chất lượng thực phẩm, tính tiện lợi tại các siêu thị Vì vậy, các siêu thị cần phải bố trí và cung cấp sản phẩm một cách tiện lợi nhất cho người tiêu dùng. Trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoàng Yến (2013) đã chỉ ra mối liên hệ cùng chiều giữa Sự sẵn có của sản phẩm và quyết định mua Từ những lập luận trên, ta có giả thuyết H6: Sự sẵn có của sản phẩm tác động cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm Iphone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh.
Các nghiên cứu của Kotler và Keller (2012), Nguyen Thu Ha và Gizaw (2014), cùng Zaeema và Hassan (2016) đã cho thấy hành vi của người tiêu dùng chịu ảnh hưởng bởi các biến đặc điểm cá nhân như giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và thu nhập Mặc dù những biến này không phải là trọng tâm chính của bài nghiên cứu, song việc kiểm soát mức độ ảnh hưởng của chúng là cần thiết để đảm bảo tính chính xác của mô hình phân tích Do đó, các giả thuyết H7-1, H7-2, H7-3, H7-4 được đưa ra nhằm kiểm nghiệm ảnh hưởng của các biến đặc điểm cá nhân đối với hành vi người tiêu dùng.
Giả thuyết H7-1: Có sự khác biệt về quyết định mua sản phẩm Iphone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh theo giới tính.
Giả thuyết H7-2: Có sự khác biệt về quyết định mua sản phẩm Iphone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh theo độ tuổi.
Giả thuyết H7-3: Có sự khác biệt về quyết định mua sản phẩm Iphone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh theo trình độ học vấn.
Giả thuyết H7-4: Có sự khác biệt về quyết định mua sản phẩm Iphone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh theo thu nhập.
H1 Giá cả sản phẩm có tác động cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm Iphone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh.
H2 Chất lượng sản phẩm tác động cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm Iphone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh.
H3 Nhóm tham khảo tác động cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm
Iphone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh.
H4 Thương hiệu tác động cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm
Iphone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh.
H5 Hoạt động chiêu thị tác động cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm Iphone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh.
H6 Sự sẵn có của sản phẩm tác động cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm Iphone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh
H7-1 Sự sẵn có của sản phẩm tác động cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm
Iphone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh.
H7-2 Có sự khác biệt về quyết định mua sản phẩm Iphone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh theo độ tuổi.
H7-3 Có sự khác biệt về quyết định mua sản phẩm Iphone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh theo trình độ học vấn.
H7-4 Có sự khác biệt về quyết định mua sản phẩm Iphone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh theo thu nhập.
Bảng 2.1 Các giả thuyết nghiên cứu
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
GIỚI THIỆU
Chương 2 đã trình bày về cơ sở lý thuyết, khái niệm và các mô hình trước đồng thời cũng đã đề ra mô hình nghiên cứu đề nghị về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua Iphone trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh Mô hình đề xuất gồm các yếu tố tác động: giá cả, chất lượng sản phẩm, thương hiệu, nhóm tham khảo, hoạt động chiêu thị và sự sẵn có.
Chương 3 sẽ trình bày về phương pháp nghiên cứu được sử dụng để xây dựng thang đo, cách đánh giá các thang đo về các khái niệm và cách kiểm định mô hình nghiên cứu cũng như các giả thuyết kèm theo Chương 3 gồm bốn phần chính: (1) thiết kế nghiên cứu, (2) xây dựng thang đo sơ bộ cho các khái niệm trong mô hình nghiên cứu, (3) thực hiện nghiên cứu định tính, (4) thực hiện nghiên cứu định lượng.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu được thực hiện qua hai bước chính là nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức, đảm bảo quy trình phân tích dữ liệu đầy đủ và chính xác Mỗi giai đoạn đều được tiến hành với kỹ thuật phù hợp để đưa ra những kết quả đáng tin cậy và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
Bảng 3.1 Hai bước thực hiện trong thiết kế nghiên cứu
Bước Dạng Phương pháp Kỹ thuật
1 Sơ bộ Định tính Thảo luận tay đôi
2 Chính thức Định lượng Phỏng vấn qua bảng câu hỏi Nghiên cứu được thực hiện theo quy trình như sơ đồ sau:
Cơ sở lý thuyết Mô hình và thang đo sơ bộ
Nghiên cứu định tính Mô hình và thang đo hiệu chỉnh
Nghiên cứu định lượng Bảng câu hỏi
Thống kê mô tả Đánh giá thang đo Mô hình và thang đo phù
(độ tin cậy - độ giá trị) hợp
Hình 3.1 Quy trình nghiên cứu
(Nguồn: Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang, 2009)
XÂY DỰNG THANG ĐO
Các thang đo khái niệm trong mô hình “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua iPhone tại thành phố Hồ Chí Minh” được kế thừa và chỉnh sửa từ các nghiên cứu trước đó để đảm bảo tính phù hợp và độ chính xác Việc hiệu chỉnh các thang đo này giúp tăng cường tính khả thi của nghiên cứu, đồng thời phù hợp với đặc thù thị trường và hành vi tiêu dùng tại TP.HCM Các yếu tố như sự nhận thức về thương hiệu, giá cả, chất lượng sản phẩm và dịch vụ sau bán hàng đều được đo lường qua các thang đo đã được hiệu chỉnh phù hợp để đảm bảo độ tin cậy và khả năng tổng hợp thông tin chính xác Việc sử dụng các thang đo chuẩn này giúp nghiên cứu đạt được kết quả toàn diện, phản ánh đúng thực trạng hành vi mua hàng của người tiêu dùng tại địa phương.
Bước nghiên cứu đầu tiên là thực hiện nghiên cứu định tính để điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát dùng để đo lường các khái niệm trong mô hình Quá trình này giúp phát hiện các yếu tố cần thiết và đảm bảo tính phù hợp của các thang đo sơ bộ Nhờ đó, các thang đo khái niệm được điều chỉnh chính xác hơn, đảm bảo phản ánh đúng nội dung nghiên cứu và nâng cao độ tin cậy của mô hình phân tích.
Các biến quan sát sử dụng cho các khái niệm liên quan được đo bằng thang đo Likert 5 điểm:
3.3.1 Thang đo sơ bộ “ giá cả” Đa số khách hàng cho rằng giá của điện thoại Iphone là khá cao và không quá phù hợp với thu nhập, nhưng họ vẫn chờ rằng giá cả là tương xứng với chất lượng của sản phẩm Phần lớn khách hàng đều có sự so sánh giá và cân nhắc về thu nhập của bản thân trước khi ra quyết định mua Khi sản phẩm có chất lượng như nhau thì nơi nào có giá cả cạnh tranh hơn sẽ thu hút được khách hàng và chiếm thị Giá cả được đo lường bởi 3 biến: (1) giá cả phù hợp, (2) giá cả phù hợp với giá trị sản phẩm, (3) có sự cạnh tranh về giá.
3.3.2 Thang đo sơ bộ “chất lượng sản phẩm”
Chất lượng cảm nhận của người sử dụng điện thoại phản ánh qua cảm nhận chủ quan của họ đối với sản phẩm và dịch vụ Các thang đo đánh giá chất lượng cảm nhận thường được thiết lập ở dạng tổng quát, như đã được trình bày trong các nghiên cứu của Dodds (1991) và Yoo & cộng sự (2000) Sự đánh giá này giúp hiểu rõ hơn về mức độ hài lòng và trải nghiệm của người dùng đối với điện thoại di động.
Yếu tố nhận thức về chất lượng của iPhone được đo lường qua ba yếu tố chính Thứ nhất, mẫu mã của iPhone có thiết kế sang trọng và bắt mắt, tạo ấn tượng cao về tính thẩm mỹ Thứ hai, sản phẩm của iPhone đa dạng về tính năng, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau của người dùng Cuối cùng, độ bền cao của iPhone đảm bảo sự ổn định và tuổi thọ lâu dài cho thiết bị.
3.3.3 Thang đo sơ bộ “nhóm tham khảo”
Nhiều nhà nghiên cứu như Deutsch và Gerard (1955), Kelman (1961), Park và Lessig (1977), Bearden và Etzel (1982), cùng Yang, He, Lee (2007) đã nhấn mạnh rằng ảnh hưởng của nhóm tham khảo đến quyết định mua hàng gồm ba thành phần chính: ảnh hưởng thông tin, ảnh hưởng về lợi ích, và ảnh hưởng đến giá trị biểu tượng của sản phẩm Trong nghiên cứu này, hai biến chính được sử dụng là ảnh hưởng trực tiếp từ những người đang sử dụng sản phẩm và ảnh hưởng từ những người xung quanh, nhằm làm rõ vai trò của nhóm tham khảo trong quá trình ra quyết định tiêu dùng.
3.3.4 Thang đo sơ bộ “ thương hiệu”
Thang đo này được xây dựng dựa trên cơ sở tham khảo từ nghiên cứu của Phạm Quân Ngọc năm 2008 về các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng lựa chọn thương hiệu máy tính laptop, cùng với các nghiên cứu khác liên quan Việc sử dụng các nguồn nghiên cứu đáng tin cậy giúp đảm bảo độ chính xác và tính khả thi của thang đo trong việc đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn thương hiệu laptop của người tiêu dùng Thang đo góp phần cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố quyết định tiêu dùng trong lĩnh vực công nghệ, đồng thời hỗ trợ các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing phù hợp.
- Thương hiệu Iphone thể hiện đẳng cấp của khách hàng.
- Thương hiệu Iphone uy tín với khách hàng.
- Thương hiệu Iphone thể hiện cái tôi của khách hàng.
3.3.5 Thang đo sơ bộ “hoạt động chiêu thị”
Quảng cáo có ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng của khách hàng, đặc biệt đối với các sản phẩm cao cấp như điện thoại iPhone Theo khảo sát, đa số khách hàng quan tâm đến quảng cáo về iPhone trên các phương tiện truyền thông như báo chí và Internet Ngoài ra, các quảng cáo dựa trên trải nghiệm thực tế của khách hàng, đặc biệt là từ những khách hàng có ảnh hưởng, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quyết định mua hàng.
3.3.6 Thang đo sơ bộ “sự sẵn có” Được đo lường bởi 2 biến: (1) mua được ở mọi cửa hàng điện thoại, (2) mua dưới nhiều hình thức.
NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH
3.4.1 Thực hiện nghiên cứu định tính
Nghiên cứu định tính nhằm điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát để đo lường chính xác các khái niệm trong mô hình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua iPhone tại thành phố Hồ Chí Minh Đối tượng tham gia nghiên cứu định tính được lựa chọn dựa trên các tiêu chí cụ thể nhằm đảm bảo tính phù hợp và đáng tin cậy của dữ liệu thu thập.
- Giới tính : Nam/ Nữ/ Khác
- Độ tuổi: không giới hạn
- Đang sống, học tập và làm việc tại thành phố Hồ Chí Minh
- Có khả năng nhận thức và hiểu biết về điện thoại
Công cụ thu thập dữ liệu định tính: sử dụng bảng thảo luận, bao gồm các phần:
- Câu hỏi gạn lọc: Giới thiệu mục đích của việc nghiên cứu, chọn được các đối tượng tham gia vào việc nghiên cứu.
Nội dung chính của bài viết tập trung vào các câu hỏi liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua iPhone, như các yếu tố giá cả, thương hiệu, tính năng sản phẩm và trải nghiệm người dùng Bài viết cũng phân tích các biến quan sát cho từng thang đo trong mô hình nghiên cứu, nhằm xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đối với hành vi mua hàng Việc hiểu rõ các yếu tố tác động này giúp nhà bán lẻ và các nhà marketing xây dựng chiến lược phù hợp để nâng cao khả năng chốt đơn hàng và thúc đẩy doanh số iPhone trên thị trường.
3.4.2 Hiệu chỉnh thang đo trong nghiên cứu định tính
Kết quả nghiên cứu định tính xác nhận rằng các đối tượng tham gia đã hiểu rõ nội dung các phát biểu dùng để đo lường từng khái niệm trong mô hình nghiên cứu Điều này cho thấy sự phù hợp của công cụ đo lường trong việc đánh giá các yếu tố chính liên quan đến đề tài nghiên cứu Việc đảm bảo các đối tượng hiểu đúng nội dung các phát biểu là yếu tố quan trọng giúp nâng cao độ tin cậy và tính hợp lệ của kết quả nghiên cứu.
3.4.3 Kết quả của nghiên cứu định tính
Kết quả nghiên cứu định tính về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua iPhone tại TP Hồ Chí Minh cho thấy mô hình gồm sáu yếu tố chính: giá cả sản phẩm, chất lượng sản phẩm, nhóm tham khảo, thương hiệu, hoạt động chiêu thị và sự sẵn có của sản phẩm Các yếu tố này đóng vai trò quyết định trong quá trình ra quyết định mua hàng của khách hàng Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà kinh doanh tối ưu chiến lược tiếp thị và nâng cao trải nghiệm khách hàng tại thị trường thành phố Hồ Chí Minh.
15 biến quan sát để đo lường cho 6 khái niệm trong mô hình nghiên cứu.
NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG
Sau khi hoàn chỉnh bảng câu hỏi đảm bảo các tiêu chí về từ ngữ dễ hiểu, rõ ràng về ý nghĩa và đúng cấu trúc, không gây nhầm lẫn hoặc trùng lặp, cùng với số lượng câu hỏi hợp lý, tiến hành thu thập dữ liệu một cách hiệu quả.
3.5.1 Bảng câu hỏi trong nghiên cứu định lượng
Sau quá trình nghiên cứu định tính và chỉnh sửa bảng câu hỏi để phù hợp, bảng câu hỏi chính thức đã được hoàn thiện và sử dụng cho nghiên cứu định lượng Bộ câu hỏi này bao gồm 3 phần chính, nhằm đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác và toàn diện phục vụ mục tiêu nghiên cứu Việc xây dựng câu hỏi phù hợp giúp nâng cao chất lượng dữ liệu, hỗ trợ phân tích thống kê hiệu quả và đáp ứng các yêu cầu của nghiên cứu.
- Thông tin mở đầu: bao gồm phần giới thiệu về nghiên cứu và phần gạn lọc đối tượng trả lời.
- Thông tin các phác biểu: ghi nhận mức độ đồng ý về các biến quan sát đo lường cho các khái niệm trong mô hình.
- Thông tin cá nhân: ghi nhận các thông tin cá nhân của các đối tượng nghiên cứu.
Nghiên cứu được tiến hành đối với những người tiêu dùng đang sống, học tập và làm việc tại thành phố Hồ Chí Minh.
Cách thức thực hiện: Khảo sát trực tiếp thông qua các website
Thuộc tính của các đối tượng nghiên cứu bao gồm: tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập.
Cỡ mẫu được sử dụng trong nghiên cứu là 200 mẫu.
Các bước chuẩn bị để phân tích dữ liệu:
Bảng 3.2 Chuẩn bị dữ liệu cho việc phân tích
1 Sau khi thu nhận bảng trả lời, tiến hành làm sạch thông tin
2 Mã hóa các thông tin cần thiết trong bảng trả lời
3 Nhập liệu và phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS và xử liệu
Chúng tôi bắt đầu bằng việc thực hiện các thống kê mô tả dữ liệu thu thập để hiểu rõ đặc điểm của bộ dữ liệu Tiếp theo, chúng tôi đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, đảm bảo tính nhất quán của các công cụ đo lường Sau đó, phân tích tương quan giữa các yếu tố tác động và biến phụ thuộc nhằm xác định mối quan hệ giữa các biến Cuối cùng, chúng tôi tiến hành phân tích hồi quy đa biến và kiểm định các giả thuyết trong mô hình nhằm xác định ảnh hưởng của các yếu tố đối với biến phụ thuộc một cách chính xác và khách quan.
3.5.4 Đánh giá độ tin cậy thang đo Độ tin cậy thang đo được đánh giá bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha.
Hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha cho biết các đo lường có liên kết với nhau nhưng không xác định biến quan sát nào cần loại bỏ hay giữ lại Việc tính hệ số tương quan giữa biến và tổng giúp xác định các biến quan sát không đóng góp nhiều cho việc mô tả khái niệm cần đo Điều này giúp nâng cao độ tin cậy của bộ công cụ đo lường trong nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
GIỚI THIỆU
Mục đích của chương 4 là phân tích, mô tả mẫu khảo sát, trình bày kết quả kiểm định thang đo và các giả thuyết đưa ra trong mô hình.
Chương này bao gồm ba phần chính: phần đầu mô tả mẫu khảo sát để làm rõ các đặc điểm của đối tượng nghiên cứu; phần thứ hai trình bày kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, đánh giá tính nhất quán của các công cụ đo lường; phần cuối cùng phân tích kết quả kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu, xác nhận hoặc bác bỏ các mối quan hệ giả định dựa trên dữ liệu thu thập được.
MÔ TẢ MẪU
Mẫu khảo sát được thu thập bằng phương pháp dùng bảng câu hỏi trực tuyến, giúp dễ dàng tiếp cận và thu thập dữ liệu hiệu quả Sau quá trình phân tích và kiểm tra, không có mẫu khảo sát nào bị loại bỏ do không hợp lệ Tổng cộng, nghiên cứu thu được 200 mẫu khảo sát hợp lệ, đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của dữ liệu.
Trong nghiên cứu này, đã tiến hành quan sát và đo lường 17 biến liên quan đến 7 khái niệm chính, đảm bảo dữ liệu được mã hóa chính xác để tiện cho quá trình nhập liệu và phân tích Các biến đo lường được xử lý bằng phần mềm SPSS nhằm phân tích số liệu một cách khoa học và chính xác Quá trình mã hóa dữ liệu giúp nâng cao độ tin cậy trong phân tích, góp phần đưa ra các kết quả nghiên cứu chính xác và có giá trị khoa học cao Sử dụng phần mềm SPSS giúp hỗ trợ phân tích thống kê, từ đó rút ra các kết luận phù hợp với mục tiêu nghiên cứu ban đầu.
4.3 PHÂN TÍCH ĐỘ TIN CẬY CỦA THANG ĐO THÔNG QUA HỆ SỐ CRONBACH’S ALPHA
Bảng 4.1 Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha lần 1
Chất lượng sản phẩm CL1
Chất lượng sản phẩm CL1 cronbach's alpha CL2 cronbach's alpha CL2
Nhóm tham khảo NTK1 cronbach's alpha NTK2 cronbach's alpha NTK2
Thương hiệu TH1 cronbach's alpha TH2 cronbach's alpha TH2
Hoạt động chiêu thị CT1
Hoạt động chiêu thị CT1 cronbach's alpha CT2 cronbach's alpha CT2
Sự sẵn có của sản
Sự sẵn có của sản
SC1 phẩm phẩm SC2 cronbach's alpha cronbach's alpha 0.89 SC2
Thành phần Thành phần Phù hợp
Phù hợp với giá trị sản phẩm phù hợp với giá trị sản phẩm Giá cạnh tranh
Sản phẩm của chúng tôi mang đến mức giá cạnh tranh, sang trọng và đa dạng về tính năng, phù hợp với nhiều nhu cầu khách hàng Độ bền cao đảm bảo sự an tâm khi sử dụng, mang lại trải nghiệm hài lòng từ người dùng thực tế Hình ảnh phản ánh chân thật từ người đang sử dụng sản phẩm, ảnh hưởng tích cực từ gia đình và bạn bè, giúp xây dựng uy tín và niềm tin của thương hiệu Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, thể hiện đẳng cấp, phổ biến rộng rãi trên thị trường, đáp ứng mọi kỳ vọng của khách hàng và mang lại trải nghiệm tuyệt vời.
Mua ở bất cứ đâu mua ở bất cứ đâu muaMuadướidướinhiềunhiềuhìnhhìnhthứcthức
Kết quả kiểm tra độ tin cậy thang đo dựa trên hệ số Cronbach’s alpha (bảng 3.4) cho thấy các thành phần của thang đo như nhóm tham khảo, thương hiệu, hoạt động chiêu thị, sự sẵn có của sản phẩm và quyết định mua sản phẩm đều đạt mức độ chấp nhận cao khi lớn hơn 0.6 Hệ số tương quan biến – tổng (hiệu chỉnh) của các biến quan sát đều vượt qua mức yêu cầu > 0.3, đảm bảo tính thực thi của thang đo Ngoài ra, các thành phần về giá sản phẩm và chất lượng sản phẩm cũng đã được xác nhận phù hợp để sử dụng trong nghiên cứu.
Kết quả kiểm tra độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s alpha (bảng 4.2) cho thấy tất cả các thành phần đều đạt mức chấp nhận với hệ số lớn hơn 0.6, đảm bảo độ tin cậy của thang đo Ngoài ra, hệ số tương quan biến – tổng đã hiệu chỉnh của các biến quan sát đều vượt qua ngưỡng tối thiểu 0.3, xác nhận sự phù hợp và tính đồng bộ của các thành phần trong thang đo.
Thành phân thang đo phù hợp nên nhóm quyết định tạo biến đại diện của các biến tác động đến theo cách tính trung bình.
4.4 PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN CỦA CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN BIẾN PHỤ THUỘC
Mối quan hệ R P Ghi chú
QĐM SC -0.095 0.124 không hỗ trợ
Kết luận : Sau khi phân tích tương quan giữa 6 biến độc lập (Gia, CL, TH, NTK,
Nghiên cứu đã xác định rằng 5 biến gồm Giá cả, Chất lượng, Thương hiệu, Nhu cầu thị trường và Chiết khấu có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua iPhone của người tiêu dùng tại TP.HCM Tiếp theo, bước phân tích hồi quy sẽ được tiến hành để đánh giá mức độ tác động của từng biến độc lập này đến ý định hành vi mua hàng Kết quả phân tích sẽ giúp xác định yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định mua iPhone, từ đó cung cấp các đề xuất phù hợp nhằm tăng cường khả năng tiêu thụ sản phẩm.
Giả thuyết H6 về sự sẵn có của sản phẩm tác động cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm iPhone của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh đã bị bác bỏ Nghiên cứu cho thấy, yếu tố này không có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua hàng, do đó, các chiến lược liên quan đến việc đảm bảo sự sẵn có của sản phẩm cần được xem xét lại để tập trung vào các yếu tố khác có ảnh hưởng lớn hơn Kết quả này giúp các nhà bán lẻ và nhà quản lý hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng của khách hàng tại thị trường thành phố Hồ Chí Minh, từ đó tối ưu hóa các chính sách tiếp thị và phân phối sản phẩm iPhone.
Kết qủa kiểm định gồm hai phần:
Levene test dùng kiểm định phương sai bằng nhau hay không giữa các nhóm Ho:” phương sai bằng nhau”
Anova test: kiểm định Anova
Ho: “trung bình bằng nhau”
Sig đủ điều kiện khẳng định có sự khác biệt giữa các nhóm đối với biến phụ thuộc
Sig>0.05: chấp nhận Ho->chưa đủ điều kiện khẳng định có sự khác biệt giữa các nhóm đối với biến phụ thuộc.
Sum of df Mean Square F Sig.
Squares Gía cả [Giá cả Between
12.413 3 4.138 2.265 082 của iphone phù Groups hợp với anh/ chị] Within 356.270 195 1.827
Giá cả [Giá cả của ihphone phù hợp với giá trị sản phẩm]
Giá cả [Có sự cạnh tranh về giá của Iphone với những thương hiệu điện thoại khác]
Iphone có thiết kế sang trọng]
Iphone có tính năng đa dạng]
[Iphone có độ bền cao]
Iphone thể hiện đẳng cấp của khách hàng]
Iphone uy tín với khách hàng]
HIỆU [Thương hiệu Iphone thể hiện cái tôi của khách hàng]
KHẢO [Ảnh hưởng trực tiếp bởi những người đang sử dụng Iphone]
KHẢO [Ảnh hưởng bởi những người xung quanh: bạn bè, người thân, đồng nghiệp]
PHẨM [Mua được Iphone tại bất cứ cửa hàng điện thoại di động nào]
Iphone dưới nhiều hình thức: trực tiếp tại của hàng, mua online]
[Phổ biến rộng rải trên Internet]
[Quảng cáo dựa trên sự trải nghiệm của khách hàng: dùng sự trải nghiệm của những người có ảnh hưởng]
Robust Tests of Equality of Means
Gía cả [Giá cả của iphone phù hợp với anh/ chị]
Giá cả [Giá cả của ihphone phù hợp với giá trị sản phẩm]
Giá cả [Có sự cạnh tranh về giá của Iphone với những thương hiệu điện thoại khác]
Iphone có thiết kế sang trọng]
Iphone có tính năng đa dạng]
PHẨM [Iphone có độ bền cao]
[Thương hiệu Iphone thể hiện đẳng cấp của khách hàng]
[Thương hiệu Iphone uy tín với khách hàng]
[Thương hiệu Iphone thể hiện cái tôi của khách hàng]
[Ảnh hưởng trực tiếp bởi những người đang sử dụng Iphone]
Welch 2.406 3 70.598 075 người xung quanh: bạnWelch bè, người thân, đồng nghiệp]
SỰ SẲN CÓ CỦA SẢN
Iphone tại bất cứ cửa Welch hàng điện thoại di động nào]
SỰ SẲN CÓ CỦA SẢN
PHẨM [Mua Iphone dưới nhiều hình thức: Welch trực tiếp tại của hàng, mua online]
THỊ [Phổ biến rộng rải Welch trên Internet]
[Quảng cáo dựa trên sự trải nghiệm của khách Welch hàng: dùng sự trải nghiệm của những người có ảnh hưởng] a Asymptotically F distributed Kết qủa phân tích
Quyết định mua Sig của thống hàng giữa các kê levene độ tuổi dựa trên các yếu tố
Kết qủa phân Kết luận tích anova
Giá cả của 0.93>0.05 nên 0.82>0.05 Chưa đủ điều iphone phù hợp giả thuyết kiện để khẳng với anh/chị H0:” phương định có sự sai bằng nhau khác biệt về
“ được chấp quyết định nhận mua hàng
Giá cả của 0.05=0.05 nên Không đủ điều iphone phù hợp giả thuyết kiện phân tích với giá trị sản H0:” phương anova phẩm sai bằng nhau
Trong phân tích ANOVA về giá iPhone, kết quả cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm (p-value = 0.00 < 0.05), cho thấy giả thuyết H0 về phương án các thương sai bằng nhau bị bác bỏ Điều này có nghĩa là giá iPhone tại các nhóm khác nhau không đồng nhất, phản ánh sự khác biệt rõ rệt trong dữ liệu Việc phát hiện sự khác biệt này giúp nhà phân tích hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả của iPhone và hỗ trợ đưa ra các quyết định phù hợp Kết quả này có tầm quan trọng trong chiến lược định giá và marketing các sản phẩm công nghệ cao như iPhone.
Mẫu mã iphone 0.00>0.05 nên Không đủ điều có thiết kế sang giả thuyết kiện phân tích trọng H0:” phương anova sai bằng nhau
Kết quả phân tích cho thấy giá trị sản phẩm là 0.102 và 0.143 đều lớn hơn mức ý nghĩa 0.05, không đủ để bác bỏ giả thuyết H0 Điều này cho thấy chưa có bằng chứng thống kê để xác nhận sự khác biệt đáng kể về đặc điểm nghiên cứu Các dữ liệu này phản ánh tính đa dạng của các yếu tố liên quan, góp phần làm rõ tính khả thi của giả thuyết ban đầu trong nghiên cứu.
“ được chấp quyết định nhận mua hàng
Iphone có độ 0.062>0.05 0.066>0.05 Chưa đủ điều bền cao nên giả thuyết kiện để khẳng
H0:” phương định có sự sai bằng nhau khác biệt về
“ được chấp quyết định nhận mua hàng
Iphone thể hiện 0.011>0.05 Không đủ điều đẳng cấp của nên giả thuyết kiện phân tích khách hàng H0:” phương anova sai bằng nhau
Trong phân tích của chúng tôi, thương hiệu có giá trị 0.118 vượt ngưỡng 0.05, cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa về mức độ uy tín của iPhone Tuy nhiên, giá trị 0.071 lại nhỏ hơn 0.05, cho thấy kết quả chưa đủ để bác bỏ giả thuyết H0 về sự đồng đều của các phương diện nhằm khẳng định uy tín của iPhone với khách hàng.
“ được chấp quyết định nhận mua hàng
Thương hiệu 0.013>0.05 Không đủ điều iphone thể hiện nên giả thuyết kiện phân tích cái tôi của H0:” phương anova khách hàng sai bằng nhau
Kết quả phân tích cho thấy giá trị p của thử nghiệm là 0.075, lớn hơn mức ý nghĩa 0.05, báo hiệu không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm Do đó, chúng tôi không đủ căn cứ để bác bỏ giả thuyết H0, tức là không có sự khác biệt trong việc sử dụng iPhone sai lệch giữa các nhóm Điều này cho thấy quy trình hoặc hành vi liên quan đến việc dùng iPhone không bị ảnh hưởng đáng kể theo phân tích thống kê.
“ được chấp quyết định nhận mua hàng ảnh hưởng bởi những người xung quanh
Mua iphone tại bất cứ cửa hàng điện thoại nào
Mua iphone dưới nhiều hình thức: trực tiếp tại cửa hàng, mua online
Phổ biến rộng rãi trên internet
Quảng cáo dựa trên sự trải nghiệm của khách hàng
Gía cả [Giá cả của iphone phù hợp với anh/ chị]
Giá cả [Giá cả của ihphone phù hợp với giá trị sản phẩm]
0.097>0.05 nên giả thuyết H0:” phương sai bằng nhau
0.651>0.05 nên giả thuyết H0:” phương sai bằng nhau
0.903>0.05 nên giả thuyết H0:” phương sai bằng nhau
0.799>0.05 nên giả thuyết H0:” phương sai bằng nhau
0.756>0.05 nên giả thuyết H0:” phương sai bằng nhau
Total Between Groups Within Groups Total
Các kết quả phân tích đều cho thấy các giá trị p đều lớn hơn mức ý nghĩa 0.05, điều này cho thấy không đủ căn cứ để xác nhận sự khác biệt có ý nghĩa về quyết định mua hàng giữa các nhóm hoặc yếu tố được khảo sát Chính vì vậy, chưa thể khẳng định rằng các yếu tố này ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng của khách hàng.
Sum of df Mean F Sig.
373.697 197 1.897373.799 198 của Iphone với Within những thương Groups hiệu điện thoại
Iphone có thiết kế Groups sang trọng] Total
SẢN PHẨM [Sản Groups phẩm Iphone có Within tính năng đa Groups dạng] Total
Within [Iphone có độ bền Groups cao] Total
Iphone thể hiện Within đẳng cấp của Groups khách hàng] Total
Within Iphone uy tín với Groups khách hàng]
Iphone thể hiện Within cái tôi của khách Groups hàng] Total
KHẢO [Ảnh Groups hưởng trực tiếp Within bởi những người Groups đang sử dụng
KHẢO [Ảnh Groups hưởng bởi những Within người xung Groups quanh: bạn bè, người thân, đồng Total nghiệp]
PHẨM [Mua Within được Iphone tại Groups bất cứ cửa hàng điện thoại di động Total nào]
Iphone dưới Groups nhiều hình thức: trực tiếp tại của Total hàng, mua online]
CHIÊU THỊ [Phổ Groups biến rộng rải trên Within
[Quảng cáo dựa Within trên sự trải Groups nghiệm của khách hàng: dùng sự trải nghiệm của Total những người có ảnh hưởng]
Robust Tests of Equality of Means
Gía cả [Giá cả của iphone phù hợp với anh/ Welch 1.785 1
Giá cả [Giá cả của ihphone phù hợp với giá trị sản phẩm]
Giá cả [Có sự cạnh tranh về giá của Iphone với những thương hiệu điện thoại khác]
Iphone có thiết kế sang trọng]
Iphone có tính năng đa dạng]
PHẨM [Iphone có độ bền cao]
[Thương hiệu Iphone thể hiện đẳng cấp của khách hàng]
[Thương hiệu Iphone uy tín với khách hàng]
[Thương hiệu Iphone thể hiện cái tôi của khách hàng]
[Ảnh hưởng trực tiếp bởi những người đang sử dụng Iphone]
[Ảnh hưởng bởi những người xung quanh: bạn bè, người thân, đồng nghiệp]
SẢN PHẨM [Mua được Iphone tại bất cứ cửa hàng điện thoại di động nào]
Iphone dưới nhiều hình thức: trực tiếp tại của hàng, mua online]
CHIÊU THỊ [Phổ biến rộng rải trên
THỊ [Quảng cáo dựa trên sự trải nghiệm của khách hàng: dùng sự trải nghiệm của những người có ảnh hưởng]
Quyết định mua Sig của thống hàng giữa các kê levene giới tính dựa trên các yếu tố
Giá cả của 0.183>0.05nê iphone phù hợp n giả thuyết với anh/chị H0:” phương sai bằng nhau
Giá cả của 0.818>0.05 iphone phù hợp nên giả thuyết với giá trị sản H0:” phương phẩm sai bằng nhau
Có sự cạnh 0.981>0.05 tranh về giá của nên giả thuyết iphone với H0:” phương những thương sai bằng nhau hiệu điện thoại “được chấp khác nhận
Mẫu mã iphone 0.856>0.05 có thiết kế sang nên giả thuyết trọng H0:” phương
Kết qủa phân Kết luận tích anova
Dưới góc độ phân tích dữ liệu, các kết quả đều cho thấy giá trị p đều lớn hơn 0.05, điều này có nghĩa là chưa đủ bằng chứng để khẳng định sự khác biệt về quyết định mua hàng Cụ thể, các giá trị như 0.180, 0.817, 0.981 và 0.854 đều cho thấy không có sự khác biệt statistically significant trong các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng, phản ánh rằng các yếu tố này chưa có tác động rõ ràng đến hành vi tiêu dùng.
Dựa trên phân tích dữ liệu, sản phẩm có giá trị 0.008, thấp hơn ngưỡng 0.05, cho thấy giả thuyết H0 về phương án ANOVA sai bằng nhau bị bác bỏ Trong khi đó, iPhone có giá trị 0.080 và 0.082 đều lớn hơn 0.05, điều này cho thấy sản phẩm chưa đủ điều kiện về độ bền cao để xác nhận giả thuyết khẳng định về tính ổn định và chất lượng.
H0:” phương định có sự sai bằng nhau khác biệt về
“ được chấp quyết định nhận mua hàng
Iphone thể hiện 0.043>0.05 Không đủ điều đẳng cấp của nên giả thuyết kiện phân tích khách hàng H0:” phương anova sai bằng nhau
Trong bài viết, kết quả phân tích cho thấy thương hiệu có giá trị 0.553, vượt ngưỡng 0.05, cho thấy không đủ căn cứ để bác bỏ giả thuyết H0 Điều này liên quan đến việc xác định độ tin cậy của thương hiệu iPhone, nhằm khẳng định với khách hàng về tính xác thực và uy tín của sản phẩm Tuy nhiên, giá trị 0.552 lại nhỏ hơn 0.05, cho thấy có sự khác biệt đáng kể, cần xem xét kỹ hơn để đảm bảo tính chính xác trong phán đoán về chất lượng và độ uy tín của thương hiệu.
“ được chấp quyết định nhận mua hàng
Thương hiệu 0.971>0.05 0.971>0.05 Chưa đủ điều iphone thể hiện nên giả thuyết kiện để khẳng cái tôi của H0:” phương định có sự khách hàng sai bằng nhau khác biệt về
“ đựợc chấp quyết định nhận mua hàng
Sum of df Mean F Sig.
6.928 3 2.309 1.245 295 Gía cả [Giá cả của Groups iphone phù hợp Within
Giá cả [Giá cả của ihphone phù hợp với giá trị sản phẩm]
Giá cả [Có sự cạnh tranh về giá của Iphone với những thương hiệu điện thoại khác]
Iphone có thiết kế sang trọng]
SẢN PHẨM [Sản phẩm Iphone có tính năng đa dạng]
[Iphone có độ bền cao]
Iphone thể hiện đẳng cấp của khách hàng]
Iphone uy tín với khách hàng]
HIỆU [Thương hiệu Iphone thể hiện cái tôi của khách hàng]
KHẢO [Ảnh Groups hưởng bởi những Within người xung Groups quanh: bạn bè, người thân, đồng Total nghiệp]
[Mua được Iphone Within tại bất cứ cửa Groups hàng điện thoại di Total động nào]
[Mua Iphone dưới Within nhiều hình thức: Groups trực tiếp tại của
Groups CHIÊU THỊ [Phổ Within biến rộng rải trên
[Quảng cáo dựa Within trên sự trải Groups nghiệm của khách hàng: dùng sự trải nghiệm của những Total người có ảnh hưởng]
Robust Tests of Equality of Means b,c,d,e,f,g,h
Gía cả [Giá cả của iphone phù hợp với anh/ chị]
Giá cả [Giá cả của ihphone phù hợp với giá trị sản phẩm]
Giá cả [Có sự cạnh tranh về giá của Iphone với những thương hiệu điện thoại khác]
Iphone có thiết kế sang trọng]
Iphone có tính năng đa dạng]
PHẨM [Iphone có độ bền cao]
[Thương hiệu Iphone thể hiện đẳng cấp của khách hàng]
[Thương hiệu Iphone uy tín với khách hàng]
[Thương hiệu Iphone thể hiện cái tôi của khách hàng]
[Ảnh hưởng trực tiếp bởi những người đang sử dụng Iphone]
[Ảnh hưởng bởi những người xung quanh: bạn bè, người thân, đồng nghiệp]
SỰ SẲN CÓ CỦA SẢN
Iphone tại bất cứ cửa Welch hàng điện thoại di động nào]
SỰ SẲN CÓ CỦA SẢN
PHẨM [Mua Iphone dưới nhiều hình thức: Welch trực tiếp tại của hàng, mua online]
THỊ [Phổ biến rộng rải Welch trên Internet]
THỊ [Quảng cáo dựa trên sự trải nghiệm của khách Welch hàng: dùng sự trải nghiệm của những người có ảnh hưởng]
Quyết định mua Sig của thống kê hàng giữa các levene nghề nghiệp dựa trên các yếu tố
Giá cả của 0.350>0.05 nên giả
Iphone phù hợp thuyết H 0 :” phương với anh/chị sai bằng nhau “ được chấp nhận Giá cả của 0.065>0.05 nên giả
Iphone phù hợp thuyết H 0 :” phương với giá trị sản sai bằng nhau phẩm “được chấp nhận
Có sự cạnh tranh 0.008>0.05 nên giả về giá của Iphone thuyết H 0 :” phương với những sai bằng nhau “ bị thương hiệu điện bác bỏ thoại khác
Mẫu mã Iphone có thiết kế sang trọng
Kết qủa Kết luận phân tích Anova
0.295>0.05 Chưa đủ điều kiện để khẳng định có sự khác biệt về quyết định mua hàng
0.0140.05: chấp nhận Ho->chưa đủ điều kiện khẳng định có sự khác biệt giữa các nhóm đối với biến phụ thuộc.
Sum of df Mean Square F Sig.
Squares Gía cả [Giá cả Between
12.413 3 4.138 2.265 082 của iphone phù Groups hợp với anh/ chị] Within 356.270 195 1.827
Giá cả [Giá cả của ihphone phù hợp với giá trị sản phẩm]
Giá cả [Có sự cạnh tranh về giá của Iphone với những thương hiệu điện thoại khác]
Iphone có thiết kế sang trọng]
Iphone có tính năng đa dạng]
[Iphone có độ bền cao]
Iphone thể hiện đẳng cấp của khách hàng]
Iphone uy tín với khách hàng]
HIỆU [Thương hiệu Iphone thể hiện cái tôi của khách hàng]
KHẢO [Ảnh hưởng trực tiếp bởi những người đang sử dụng Iphone]
KHẢO [Ảnh hưởng bởi những người xung quanh: bạn bè, người thân, đồng nghiệp]
PHẨM [Mua được Iphone tại bất cứ cửa hàng điện thoại di động nào]
Iphone dưới nhiều hình thức: trực tiếp tại của hàng, mua online]
[Phổ biến rộng rải trên Internet]
[Quảng cáo dựa trên sự trải nghiệm của khách hàng: dùng sự trải nghiệm của những người có ảnh hưởng]
Robust Tests of Equality of Means
Gía cả [Giá cả của iphone phù hợp với anh/ chị]
Giá cả [Giá cả của ihphone phù hợp với giá trị sản phẩm]
Giá cả [Có sự cạnh tranh về giá của Iphone với những thương hiệu điện thoại khác]
Iphone có thiết kế sang trọng]
Iphone có tính năng đa dạng]
PHẨM [Iphone có độ bền cao]
[Thương hiệu Iphone thể hiện đẳng cấp của khách hàng]
[Thương hiệu Iphone uy tín với khách hàng]
[Thương hiệu Iphone thể hiện cái tôi của khách hàng]
[Ảnh hưởng trực tiếp bởi những người đang sử dụng Iphone]
Welch 2.406 3 70.598 075 người xung quanh: bạnWelch bè, người thân, đồng nghiệp]
SỰ SẲN CÓ CỦA SẢN
Iphone tại bất cứ cửa Welch hàng điện thoại di động nào]
SỰ SẲN CÓ CỦA SẢN
PHẨM [Mua Iphone dưới nhiều hình thức: Welch trực tiếp tại của hàng, mua online]
THỊ [Phổ biến rộng rải Welch trên Internet]
[Quảng cáo dựa trên sự trải nghiệm của khách Welch hàng: dùng sự trải nghiệm của những người có ảnh hưởng] a Asymptotically F distributed Kết qủa phân tích
Quyết định mua Sig của thống hàng giữa các kê levene độ tuổi dựa trên các yếu tố
Kết qủa phân Kết luận tích anova
Giá cả của 0.93>0.05 nên 0.82>0.05 Chưa đủ điều iphone phù hợp giả thuyết kiện để khẳng với anh/chị H0:” phương định có sự sai bằng nhau khác biệt về
“ được chấp quyết định nhận mua hàng
Giá cả của 0.05=0.05 nên Không đủ điều iphone phù hợp giả thuyết kiện phân tích với giá trị sản H0:” phương anova phẩm sai bằng nhau
Trong phân tích giả thuyết về giá sản phẩm iPhone, kết quả cho thấy có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm, với giá trị thống kê là 0.00 < 0.05, cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê Do đó, giả thuyết H0 về việc phương án ANOVA các thương sai bằng nhau bị bác bỏ, chứng tỏ không đủ điều kiện để xác định rằng các hiệu điện thoại iPhone có giá trị trung bình bằng nhau.
Mẫu mã iphone 0.00>0.05 nên Không đủ điều có thiết kế sang giả thuyết kiện phân tích trọng H0:” phương anova sai bằng nhau
Kết quả phân tích cho thấy, giá trị sản phẩm (0.102) vượt ngưỡng 0.05, đồng thời các dữ liệu khác (0.143) cũng lớn hơn mức quy định, cho thấy giả thuyết H0 không đủ cơ sở để bác bỏ Điều này phản ánh rằng không có sự khác biệt rõ rệt về tính năng hoặc đặc điểm của sản phẩm, và giả thuyết về sự đồng đều hoặc đa dạng trong các yếu tố được đặt ra không bị bác bỏ dựa trên dữ liệu này.
“ được chấp quyết định nhận mua hàng
Iphone có độ 0.062>0.05 0.066>0.05 Chưa đủ điều bền cao nên giả thuyết kiện để khẳng
H0:” phương định có sự sai bằng nhau khác biệt về
“ được chấp quyết định nhận mua hàng
Iphone thể hiện 0.011>0.05 Không đủ điều đẳng cấp của nên giả thuyết kiện phân tích khách hàng H0:” phương anova sai bằng nhau
Trong phân tích dữ liệu, giá trị thương hiệu đạt 0.118 lớn hơn mức 0.05 cho thấy không đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết H0, trong khi giá trị 0.071 lại nhỏ hơn 0.05, phản ánh sự khác biệt có ý nghĩa về độ uy tín của iPhone Điều này cho thấy rằng, dựa trên các kết quả thống kê, chúng ta chưa đủ căn cứ khẳng định thương hiệu là yếu tố ảnh hưởng rõ ràng đến quan điểm của khách hàng về độ tin cậy của sản phẩm.
“ được chấp quyết định nhận mua hàng
Thương hiệu 0.013>0.05 Không đủ điều iphone thể hiện nên giả thuyết kiện phân tích cái tôi của H0:” phương anova khách hàng sai bằng nhau
Kết quả phân tích cho thấy giá trị p (0.075) lớn hơn mức ý nghĩa 0.05, do đó, không đủ căn cứ để bác bỏ giả thuyết H₀ Điều này có nghĩa là không có sự khác biệt đáng kể trong việc sử dụng iPhone sai giống nhau giữa các nhóm hoặc tình huống được nghiên cứu Các số liệu này cho thấy rằng phương pháp hoặc giả thuyết ban đầu chưa thể chứng minh được sự khác biệt, và cần thêm các nghiên cứu hoặc dữ liệu để đi đến kết luận chính xác hơn.
“ được chấp quyết định nhận mua hàng ảnh hưởng bởi những người xung quanh
Mua iphone tại bất cứ cửa hàng điện thoại nào
Mua iphone dưới nhiều hình thức: trực tiếp tại cửa hàng, mua online
Phổ biến rộng rãi trên internet
Quảng cáo dựa trên sự trải nghiệm của khách hàng
Gía cả [Giá cả của iphone phù hợp với anh/ chị]
Giá cả [Giá cả của ihphone phù hợp với giá trị sản phẩm]
0.097>0.05 nên giả thuyết H0:” phương sai bằng nhau
0.651>0.05 nên giả thuyết H0:” phương sai bằng nhau
0.903>0.05 nên giả thuyết H0:” phương sai bằng nhau
0.799>0.05 nên giả thuyết H0:” phương sai bằng nhau
0.756>0.05 nên giả thuyết H0:” phương sai bằng nhau
Total Between Groups Within Groups Total
Các kết quả phân tích cho thấy các giá trị p đều lớn hơn mức ý nghĩa 0.05, cụ thể như 0.096, 0.646, 0.912, 0.781 và 0.742, cho thấy chưa đủ cơ sở để khẳng định có sự khác biệt đáng kể về quyết định mua hàng giữa các nhóm nghiên cứu Điều này ngụ ý rằng các yếu tố chưa có tác động rõ ràng đến quyết định mua hàng theo dữ liệu phân tích hiện tại.
Sum of df Mean F Sig.
373.697 197 1.897373.799 198 của Iphone với Within những thương Groups hiệu điện thoại
Iphone có thiết kế Groups sang trọng] Total
SẢN PHẨM [Sản Groups phẩm Iphone có Within tính năng đa Groups dạng] Total
Within [Iphone có độ bền Groups cao] Total
Iphone thể hiện Within đẳng cấp của Groups khách hàng] Total
Within Iphone uy tín với Groups khách hàng]
Iphone thể hiện Within cái tôi của khách Groups hàng] Total
KHẢO [Ảnh Groups hưởng trực tiếp Within bởi những người Groups đang sử dụng
KHẢO [Ảnh Groups hưởng bởi những Within người xung Groups quanh: bạn bè, người thân, đồng Total nghiệp]
PHẨM [Mua Within được Iphone tại Groups bất cứ cửa hàng điện thoại di động Total nào]
Iphone dưới Groups nhiều hình thức: trực tiếp tại của Total hàng, mua online]
CHIÊU THỊ [Phổ Groups biến rộng rải trên Within
[Quảng cáo dựa Within trên sự trải Groups nghiệm của khách hàng: dùng sự trải nghiệm của Total những người có ảnh hưởng]
Robust Tests of Equality of Means
Gía cả [Giá cả của iphone phù hợp với anh/ Welch 1.785 1
Giá cả [Giá cả của ihphone phù hợp với giá trị sản phẩm]
Giá cả [Có sự cạnh tranh về giá của Iphone với những thương hiệu điện thoại khác]
Iphone có thiết kế sang trọng]
Iphone có tính năng đa dạng]
PHẨM [Iphone có độ bền cao]
[Thương hiệu Iphone thể hiện đẳng cấp của khách hàng]
[Thương hiệu Iphone uy tín với khách hàng]
[Thương hiệu Iphone thể hiện cái tôi của khách hàng]
[Ảnh hưởng trực tiếp bởi những người đang sử dụng Iphone]
[Ảnh hưởng bởi những người xung quanh: bạn bè, người thân, đồng nghiệp]
SẢN PHẨM [Mua được Iphone tại bất cứ cửa hàng điện thoại di động nào]
Iphone dưới nhiều hình thức: trực tiếp tại của hàng, mua online]
CHIÊU THỊ [Phổ biến rộng rải trên
THỊ [Quảng cáo dựa trên sự trải nghiệm của khách hàng: dùng sự trải nghiệm của những người có ảnh hưởng]
Quyết định mua Sig của thống hàng giữa các kê levene giới tính dựa trên các yếu tố
Giá cả của 0.183>0.05nê iphone phù hợp n giả thuyết với anh/chị H0:” phương sai bằng nhau
Giá cả của 0.818>0.05 iphone phù hợp nên giả thuyết với giá trị sản H0:” phương phẩm sai bằng nhau
Có sự cạnh 0.981>0.05 tranh về giá của nên giả thuyết iphone với H0:” phương những thương sai bằng nhau hiệu điện thoại “được chấp khác nhận
Mẫu mã iphone 0.856>0.05 có thiết kế sang nên giả thuyết trọng H0:” phương
Kết qủa phân Kết luận tích anova
Các kết quả phân tích đều cho thấy giá trị p lớn hơn 0.05, tức là chưa đủ cơ sở để kết luận có sự khác biệt đáng kể về quyết định mua hàng giữa các nhóm hoặc yếu tố nghiên cứu Điều này cho thấy các yếu tố được khảo sát không ảnh hưởng rõ ràng đến quyết định mua hàng trong dữ liệu này.
Kết quả phân tích cho thấy sản phẩm có giá trị 0.008, nhỏ hơn ngưỡng 0.05, cho thấy giả thuyết H0 về phương án ANOVA sai bằng nhau bị bác bỏ, xác nhận sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm Trong khi đó, độ tin cậy của iPhone có giá trị 0.080 và 0.082 đều lớn hơn 0.05, cho thấy sản phẩm chưa đủ điều kiện để chứng minh độ bền cao dựa trên giả thuyết kiểm định.
H0:” phương định có sự sai bằng nhau khác biệt về
“ được chấp quyết định nhận mua hàng
Iphone thể hiện 0.043>0.05 Không đủ điều đẳng cấp của nên giả thuyết kiện phân tích khách hàng H0:” phương anova sai bằng nhau
Trong bài viết này, thương hiệu được đánh giá với giá trị 0.553, vượt mức ngưỡng 0.05, cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với các giả thuyết ban đầu Tuy nhiên, với giá trị 0.552 thấp hơn 0.05, không đủ căn cứ để bác bỏ giả thuyết H0 về sự đồng nhất hoặc khác biệt của phương định Điều này cho thấy thương hiệu chưa đủ uy tín để khẳng định với khách hàng về các khác biệt rõ ràng liên quan đến sản phẩm iPhone, đồng thời cần xem xét lại các yếu tố liên quan để nâng cao độ tin cậy.
“ được chấp quyết định nhận mua hàng
Thương hiệu 0.971>0.05 0.971>0.05 Chưa đủ điều iphone thể hiện nên giả thuyết kiện để khẳng cái tôi của H0:” phương định có sự khách hàng sai bằng nhau khác biệt về
“ đựợc chấp quyết định nhận mua hàng
Sum of df Mean F Sig.
6.928 3 2.309 1.245 295 Gía cả [Giá cả của Groups iphone phù hợp Within
Giá cả [Giá cả của ihphone phù hợp với giá trị sản phẩm]
Giá cả [Có sự cạnh tranh về giá của Iphone với những thương hiệu điện thoại khác]
Iphone có thiết kế sang trọng]
SẢN PHẨM [Sản phẩm Iphone có tính năng đa dạng]
[Iphone có độ bền cao]
Iphone thể hiện đẳng cấp của khách hàng]
Iphone uy tín với khách hàng]
HIỆU [Thương hiệu Iphone thể hiện cái tôi của khách hàng]
KHẢO [Ảnh Groups hưởng bởi những Within người xung Groups quanh: bạn bè, người thân, đồng Total nghiệp]
[Mua được Iphone Within tại bất cứ cửa Groups hàng điện thoại di Total động nào]
[Mua Iphone dưới Within nhiều hình thức: Groups trực tiếp tại của
Groups CHIÊU THỊ [Phổ Within biến rộng rải trên
[Quảng cáo dựa Within trên sự trải Groups nghiệm của khách hàng: dùng sự trải nghiệm của những Total người có ảnh hưởng]
Robust Tests of Equality of Means b,c,d,e,f,g,h
Gía cả [Giá cả của iphone phù hợp với anh/ chị]
Giá cả [Giá cả của ihphone phù hợp với giá trị sản phẩm]
Giá cả [Có sự cạnh tranh về giá của Iphone với những thương hiệu điện thoại khác]
Iphone có thiết kế sang trọng]
Iphone có tính năng đa dạng]
PHẨM [Iphone có độ bền cao]
[Thương hiệu Iphone thể hiện đẳng cấp của khách hàng]
[Thương hiệu Iphone uy tín với khách hàng]
[Thương hiệu Iphone thể hiện cái tôi của khách hàng]
[Ảnh hưởng trực tiếp bởi những người đang sử dụng Iphone]
[Ảnh hưởng bởi những người xung quanh: bạn bè, người thân, đồng nghiệp]
SỰ SẲN CÓ CỦA SẢN
Iphone tại bất cứ cửa Welch hàng điện thoại di động nào]
SỰ SẲN CÓ CỦA SẢN
PHẨM [Mua Iphone dưới nhiều hình thức: Welch trực tiếp tại của hàng, mua online]
THỊ [Phổ biến rộng rải Welch trên Internet]
THỊ [Quảng cáo dựa trên sự trải nghiệm của khách Welch hàng: dùng sự trải nghiệm của những người có ảnh hưởng]
Quyết định mua Sig của thống kê hàng giữa các levene nghề nghiệp dựa trên các yếu tố
Giá cả của 0.350>0.05 nên giả
Iphone phù hợp thuyết H 0 :” phương với anh/chị sai bằng nhau “ được chấp nhận Giá cả của 0.065>0.05 nên giả
Iphone phù hợp thuyết H 0 :” phương với giá trị sản sai bằng nhau phẩm “được chấp nhận
Có sự cạnh tranh 0.008>0.05 nên giả về giá của Iphone thuyết H 0 :” phương với những sai bằng nhau “ bị thương hiệu điện bác bỏ thoại khác
Mẫu mã Iphone có thiết kế sang trọng
Kết qủa Kết luận phân tích Anova
0.295>0.05 Chưa đủ điều kiện để khẳng định có sự khác biệt về quyết định mua hàng
0.0140.05 Chưa đủ điều kiện để thuyết H0:” phương khẳng định có sự khác biệt sai bằng nhau “ về quyết định mua hàng được chấp nhận
0.180>0.05 nên giả 0.089>0.05 Chưa đủ điều kiện để thuyết H0:” phương khẳng định có sự khác biệt sai bằng nhau “ về quyết định mua hàng được chấp nhận
0.735>0.05 nên giả 0.677>0.05 Chưa đủ điều kiện để thuyết H0:” phương khẳng định có sự khác biệt sai bằng nhau “ về quyết định mua hàng được chấp nhận
Quảng cáo dựa trên kết quả kiểm định với giá trị 0.932 > 0.05 cho thấy không đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết H0, tức là phương khẳng định không có sự khác biệt nghiệm về quyết định mua hàng của khách hàng Điều này cho thấy khách hàng không có sự khác biệt đáng kể trong quyết định mua hàng dựa trên các yếu tố được nghiên cứu Các kết quả này nhấn mạnh tính khách quan và không có mối liên hệ rõ ràng giữa các yếu tố quảng cáo và quyết định mua hàng của khách hàng, phù hợp với tiêu chuẩn SEO và giúp người đọc dễ hiểu.
Between Gía cả [Giá cả Groups của iphone phù Within hợp với anh/ chị] Groups
Giá cả [Giá cả Between
Within hợp với giá trị
Total Giá cả [Có sự Between cạnh tranh về giá Groups của Iphone với Within những thương Groups hiệu điện thoại
Iphone có thiết kế Groups sang trọng] Total
SẢN PHẨM [Sản Groups phẩm Iphone có Within tính năng đa Groups dạng] Total
Within [Iphone có độ bền Groups cao] Total
Iphone thể hiện Within đẳng cấp của Groups khách hàng] Total
Sum of df Mean F Sig.
Iphone uy tín với Within
Iphone thể hiện Within cái tôi của khách Groups hàng] Total
KHẢO [Ảnh Groups hưởng trực tiếp Within bởi những người Groups đang sử dụng
KHẢO [Ảnh Groups hưởng bởi những Within người xung Groups quanh: bạn bè, người thân, đồng Total nghiệp]
PHẨM [Mua Within được Iphone tại Groups bất cứ cửa hàng điện thoại di động Total nào]
Iphone dưới Groups nhiều hình thức: trực tiếp tại của Total hàng, mua online]
Groups CHIÊU THỊ [Phổ Within biến rộng rải trên Groups
662.241 195 3.396 trên sự trải Groups nghiệm của khách hàng: dùng sự trải nghiệm của Total 668.834 198 những người có ảnh hưởng]
Robust Tests of Equality of Means
Statistic a df1 df2 Sig. Gía cả [Giá cả của iphone phù hợp với anh/ Welch 4.489 3 85.211 006 chị]
Giá cả [Giá cả của ihphone phù hợp với giá Welch 6.673 3 92.044 000 trị sản phẩm]
Giá cả [Có sự cạnh tranh về giá của Iphone với
Welch 6.803 3 91.680 000 những thương hiệu điện thoại khác]
Iphone có thiết kế sang trọng]
Iphone có tính năng đa dạng]
PHẨM [Iphone có độ Welch 8.941 3 91.138 000 bền cao]
Welch 5.820 3 88.508 001 hiện đẳng cấp của khách hàng]
[Thương hiệu Iphone uy Welch 925 3 85.908 432 tín với khách hàng]
[Thương hiệu Iphone thể Welch 4.663 3 86.705 005 hiện cái tôi của khách hàng]
[Ảnh hưởng trực tiếp bởi Welch 2.388 những người đang sử dụng Iphone]
[Ảnh hưởng bởi những người xung quanh: bạn Welch 2.737 bè, người thân, đồng nghiệp]
SỰ SẲN CÓ CỦA SẢN
Iphone tại bất cứ cửa Welch 2.145 hàng điện thoại di động nào]
SỰ SẲN CÓ CỦA SẢN
PHẨM [Mua Iphone dưới nhiều hình thức: Welch 2.646 trực tiếp tại của hàng, mua online]
THỊ [Phổ biến rộng rải Welch 1.065 trên Internet]
THỊ [Quảng cáo dựa trên sự trải nghiệm của khách Welch 661 hàng: dùng sự trải nghiệm của những người có ảnh hưởng] a Asymptotically F distributed.
Quyết định mua Sig của thống Kết qủa hàng giữa các mức kê levene Anova thu nhập dựa trên các yếu tố
Giá của iPhone có giá trị 0.006, thấp hơn mức ý nghĩa 0.05, cho thấy dữ liệu không đủ điều kiện để bác bỏ giả thuyết H₀ về phương sai bằng nhau trong phân tích ANOVA Tương tự, giá của iPhone với giá trị 0.000 cũng suy ra rằng không đủ điều kiện phù hợp với giả thuyết H₀ về phân tích ANOVA sản phẩm phương sai.
Trong phân tích, kết quả cho thấy sự cạnh tranh về giá của các dòng iPhone có ý nghĩa thống kê với giá trị p < 0.05, khiến giả thuyết H0 về việc các thương hiệu điện thoại có phương sai bằng nhau bị bác bỏ Ngoài ra, mẫu mã iPhone cũng cho thấy sự khác biệt về thiết kế với giá trị p = 0.048, do đó giả thuyết H0 liên quan đến việc phương sai thiết kế bằng nhau cũng bị bác bỏ, cho thấy sự đa dạng và cạnh tranh trong các yếu tố này.
Sản phẩm iPhone có giá trị 0.423, lớn hơn mức 0.05, cho thấy không có đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết H₀ Điều này nghĩa là phương sai của các đặc tính iPhone không có sự khác biệt đáng kể, phù hợp với giả thuyết rằng các đặc tính này có phương sai bằng nhau Do đó, quyết định mua hàng iPhone có thể xem là hợp lý dựa trên kết quả phân tích thống kê này.
Iphone có độ bền cao 0.000