Ngành du lịch của chúng ta không giống như những ngành công nghiệp sản xuấtkhác, các ngành đó họ sẽ tạo ra một sản phẩm vật chất cụ thể, còn ngành du lịch chúng ta sản xuất về vật chất c
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Đề tài nhằm hệ thống hóa lý thuyết và cơ sở lý luận để phân tích nguồn nhân lực du lịch, nắm bắt nguyên tắc đào tạo nguồn nhân lực Việt Nam hiện nay và từ đó đưa ra nhận xét, đánh giá về thực trạng, đồng thời đề xuất một số giải pháp khắc phục những mặt còn hạn chế của nguồn nhân lực du lịch Việt Nam nhằm phát triển nền du lịch nước ta Trên cơ sở thực tiễn, bài viết đề xuất các biện pháp như hoàn thiện khung chuẩn trình độ, tăng cường liên kết giữa các cơ sở đào tạo với doanh nghiệp, nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp và đào tạo theo nhu cầu, ứng dụng công nghệ và phương pháp giảng dạy hiện đại, nhằm nâng cao năng lực và chất lượng nguồn nhân lực du lịch Việt Nam, đóng góp vào sự phát triển bền vững của du lịch nước ta.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đề tài được thực hiện theo phương pháp thu thập dữ liệu, thông tin sơ cấp từ giáo trình, tài liệu, trên mạng và các nguồn khác.
CẤU TRÚC ĐỀ TÀI
Bài tiểu luận bao gồm 3 chương
Cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực
Chương này giới thiệu các khái niệm, đặc điểm và nguyên tắc của nguồn nhân lực du lịch, đồng thời làm nổi bật các lý thuyết cơ bản làm nền tảng cho bài nghiên cứu Việc làm rõ vai trò của nguồn nhân lực trong ngành du lịch và phân tích các đặc điểm của lực lượng lao động giúp định hướng phân tích và áp dụng các nguyên tắc quản trị nhân sự phù hợp với bối cảnh dịch vụ Các lý thuyết nền tảng được hệ thống hóa để làm khung tham chiếu cho các luận cứ và kết quả của nghiên cứu.
Giới thiệu khái quát về nguồn nhân lực du lịch Việt Nam và tỉnh Quảng Bình
Việt Nam có tiềm năng du lịch phong phú với tài nguyên đa dạng về thiên nhiên, văn hóa và di sản; trong đó Quảng Bình nổi lên nhờ hệ thống hang động kỳ vĩ, cảnh quan biển và các tuyến du lịch sinh thái, tạo động lực cho sự phát triển du lịch vùng Quá trình phát triển du lịch Việt Nam và Quảng Bình ghi nhận những thành tựu đáng kể như tăng trưởng lượng khách, mở rộng loại hình dịch vụ và nâng cấp hạ tầng, nhưng tình hình nguồn nhân lực du lịch vẫn đối mặt với nhiều thách thức về quy mô, chất lượng và sự phù hợp với thị trường lao động Những thành tựu nổi bật gồm đào tạo nghề du lịch, thu hút vốn cho cơ sở lưu trú và dịch vụ, cùng sự tham gia ngày càng tích cực của cộng đồng; hạn chế chủ yếu là thiếu kỹ năng chuyên sâu ở đội ngũ lao động, thiếu liên kết giữa đào tạo và doanh nghiệp, và chất lượng nguồn nhân lực còn chưa đồng đều giữa các địa phương Nguyên nhân của các hạn chế này xuất phát từ sự thiếu kết nối giữa hệ thống giáo dục và nhu cầu thực tế của ngành, thiếu nền tảng đào tạo nghề ngắn hạn đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp, hạ tầng du lịch chưa đồng bộ và quản trị nguồn nhân lực chưa có chiến lược phát triển dài hạn.
Nhận xét, đề xuất những giải pháp về nguồn nhân lực du lịch tại Việt Nam
Đối tượng nghiên cứu là nguồn nhân lực du lịch Việt Nam, với trọng tâm đặc biệt tại tỉnh Quảng Bình Phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực du lịch Việt Nam, nhằm xác định nhu cầu, đặc điểm và giải pháp nâng cao năng lực cho ngành du lịch và cho tỉnh Quảng Bình nói riêng.
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng cho đề tài là thu thập dữ liệu và thông tin sơ cấp từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm giáo trình, tài liệu tham khảo, nội dung trên mạng và các nguồn tin cậy khác Việc kết hợp dữ liệu từ các nguồn này giúp đảm bảo tính đầy đủ, khách quan và đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu, đồng thời hỗ trợ cho quá trình phân tích và đối chiếu các thông tin liên quan.
Bài tiểu luận bao gồm 3 chương
Chương 1 trình bày cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực du lịch, nêu rõ khái niệm, đặc điểm và nguyên tắc của nguồn lực ngành du lịch; đây là các lý thuyết cơ bản làm nền tảng cho bài nghiên cứu.
Chương 2: Giới thiệu khái quát về nguồn nhân lực du lịch Việt Nam và tỉnh Quảng Bình.
Việt Nam và Quảng Bình có tiềm năng du lịch lớn, được thúc đẩy bởi tài nguyên du lịch đa dạng, cảnh quan phong phú và di sản văn hóa độc đáo, đòi hỏi một quá trình phát triển có chiến lược và đồng bộ để khai thác hiệu quả Hiện trạng nguồn nhân lực du lịch ở Việt Nam và Quảng Bình cho thấy vẫn tồn tại bất cập về chất lượng, phân bổ và kỹ năng chuyên môn, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và phục vụ du khách Đạt được nhiều thành tựu trong tăng trưởng lượt khách, đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng tuyển dụng, nhưng vẫn còn hạn chế về cơ cấu nguồn lực, kỹ năng quản trị dịch vụ, xúc tiến thị trường và ứng dụng công nghệ thông tin Nguyên nhân của các hạn chế bao gồm thiếu đào tạo nghề phù hợp, chảy máu chất xám, liên kết giữa đào tạo và doanh nghiệp chưa chặt chẽ và nguồn lực đầu tư cho hạ tầng nhân lực còn hạn chế Tổng thể, tiềm năng du lịch Việt Nam và Quảng Bình có thể được khai thác hiệu quả hơn nếu cải thiện hệ thống giáo dục nghề nghiệp, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường liên kết giữa nhà trường, doanh nghiệp và địa phương.
Chương 3: Nhận xét, đề xuất những giải pháp về nguồn nhân lực du lịch tại Việt Nam.
Nhằm đưa đến sự phát triển về đào tạo nguồn nhân lực du lịch của Việt Nam.
3
ĐẶC ĐIỂM CỦA LAO ĐỘNG DU LỊCH
Du lịch Việt Nam hiện nay vẫn là một ngành trẻ, có xu hướng phát triển mạnh mẽ Mục tiêu của ngành du lịch Việt Nam là trở thành một lĩnh vực kinh tế mũi nhọn của quốc gia.
Khi ngành du lịch Việt Nam phát triển thành một ngành kinh tế mũi nhọn, nó sẽ thu hút nhiều du khách và kích thích chi tiêu cho các dịch vụ tại Việt Nam như y tế, vận chuyển và giải trí, mang lại lợi ích cho không chỉ các công ty lữ hành mà còn cho các tiểu thương và thương nhân buôn bán trong lĩnh vực này Đồng thời, sự tăng trưởng của du lịch mở ra cơ hội cho đầu tư nước ngoài tham quan và xây dựng nhà máy tại Việt Nam, giúp giải quyết một phần vấn đề thiếu việc làm khi dân số ngày càng đông nhưng quy mô doanh nghiệp còn hạn chế Đòi hỏi ngành phải quan tâm đến chất lượng và quy mô đội ngũ cán bộ nhân viên du lịch để đáp ứng nhu cầu phát triển và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.
1 ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỘI NGŨ LAO ĐỘNG
Ngành du lịch là ngành mang tính sản xuất vật chất, nhưng giá trị của nó không được thể hiện qua sản phẩm vật chất mà thông qua cung cấp dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu của du khách Các dịch vụ, hàng hóa và tiện nghi dành cho du khách được hình thành từ sự kết hợp giữa khai thác các yếu tố tự nhiên, xã hội và việc huy động các nguồn lực như cơ sở vật chất kỹ thuật và lao động tại một cơ sở, một vùng hoặc một quốc gia.
Ngành du lịch không sản xuất sản phẩm vật chất như các ngành công nghiệp khác; thay vào đó, nó tạo ra tinh thần, trải nghiệm và các dịch vụ để thỏa mãn mong muốn của du khách, và tất cả những giá trị này do con người sáng tạo nên, không có sự can thiệp của máy móc Vì vậy chất lượng dịch vụ trở thành thước đo chính yếu đánh giá trình độ phát triển của ngành, được quyết định bởi số lượng và tố chất của đội ngũ cán bộ nhân viên du lịch Sự chuyên nghiệp, kỹ năng phục vụ và sự tận tâm của nhân viên là yếu tố then chốt giúp nâng cao trải nghiệm du lịch và tăng khả năng cạnh tranh, đồng thời phản ánh năng lực của ngành trong chiến lược phát triển bền vững.
Ví dụ: Tour săn bình minh ở Tây Ninh của Vietravel đưa du khách trải nghiệm cáp treo xuyên mây lên độ cao 986m để tận hưởng thiên nhiên từ trên cao, ghi lại những khoảnh khắc tuyệt đẹp của đất trời và săn ảnh chất lượng Bên cạnh đó, tour còn kết hợp hoạt động leo núi để thưởng ngoạn bình minh và ngắm nhìn những ánh mây trắng xóa mà du khách khó quên.
Trong lĩnh vực sản xuất và tiêu thụ du lịch, sản xuất du lịch có tính đồng bộ: quá trình nhân viên cung cấp dịch vụ diễn ra cùng lúc với quá trình du khách tiêu thụ dịch vụ đó Phần lớn quá trình tạo ra và tiêu dùng các sản phẩm du lịch trùng nhau về không gian và thời gian, nên các sản phẩm này không thể được lưu kho hay cất giữ như hàng hóa thông thường Điều này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhà cung cấp và khách hàng để đảm bảo trải nghiệm du lịch diễn ra đúng tại điểm đến và thời điểm phù hợp.
Ví dụ so sánh giữa ngành du lịch và ngành sản xuất ô tô cho thấy hai cách tiếp cận khác nhau về quá trình sản xuất và trải nghiệm của khách hàng Trong ngành ô tô, một nhà máy như Honda sẽ lắp ráp và sản xuất xe, xe mới được phân phối qua các kênh bán hàng offline, online hoặc showroom và khách hàng sẽ trải nghiệm sản phẩm khi nhận xe; quá trình sản xuất và trải nghiệm khách hàng diễn ra ở hai thời điểm riêng biệt Ngược lại, ngành du lịch sau khi khách hàng đặt tour, người hướng dẫn viên sẽ tạo ra các dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của họ và hai quá trình này diễn ra đồng thời: dù công ty có thể thiết kế tour trước, sản phẩm cuối cùng (kiến thức, trải nghiệm dịch vụ) chỉ được hình thành khi gặp và phục vụ khách hàng.
Khách du lịch là đối tượng tiếp nhận dịch vụ du lịch đến từ nhiều quốc gia khác nhau, mang theo động cơ, yêu cầu và tập quán riêng của mình Khái niệm khách du lịch rất phức tạp và mỗi nước có cách hiểu riêng dựa trên các chuẩn mực khác nhau Nhìn chung, để xác định ai là khách du lịch và phân biệt với lữ khách, người ta căn cứ vào các yếu tố như mục đích chuyến đi, phạm vi không gian chuyến đi và thời gian chuyến đi.
Lữ hành là khái niệm mô tả sự di chuyển của con người từ nơi này sang nơi khác; trong du lịch, lữ hành là một yếu tố cấu thành nhưng không phải mọi hoạt động lữ hành đều là du lịch Ở Việt Nam, lữ hành được xem như một lĩnh vực kinh doanh trong ngành du lịch, liên quan đến việc tổ chức các chuyến đi (tour) cho khách du lịch.
Lữ khách (Traveller) là những người thực hiện một chuyến đi từ nơi này đến nơi khác bằng bất cứ phương tiện nào, vì bất cứ lý do gì, và kể cả khi không quay lại điểm xuất phát Khái niệm này nhấn mạnh sự tự do di chuyển trong du lịch, không bị giới hạn bởi thời gian hay mục đích ban đầu, đồng thời phản ánh tính đa dạng và cởi mở của hành trình khám phá ở nhiều địa điểm khác nhau.
Khách thăm (Visitor) là những người thực hiện chuyến đi và lưu trú tạm thời ở một hoặc nhiều điểm đến, có thể không xác định rõ lý do và thời gian của chuyến đi, nhưng vẫn có sự quay trở về nơi xuất phát.
Khách tham quan (Excursionist/Same Day – Visitor): Là những người đi thăm viếng trong chốc lát, trong ngày, thời gian chuyến đi không đủ 24h.
Vì vậy đòi hỏi nhân viên du lịch phải có sự am hiểu rộng, sâu và khả năng thích ứng cao
Ví dụ về phong tục của du khách đạo Hồi cho thấy khi mướn khách sạn, họ mong muốn có phòng với mũi tên chỉ hướng về Mecca để thuận tiện cầu nguyện Khi dẫn đoàn người Hồi giáo đi ăn, chúng ta không nên gọi các món có thịt heo nhằm tôn trọng quy định ăn uống của họ và đảm bảo sự thoải mái cho khách.
Khả năng thích ứng cao là một yêu cầu bắt buộc đối với hướng dẫn viên du lịch, bởi họ phải lo cho du khách từ chỗ ngủ đến miếng ăn trước khi chăm lo cho bản thân, đòi hỏi sự kiên nhẫn và đam mê với nghề Họ còn cần có khả năng ăn được tất cả các món địa phương và ngủ ở mọi nơi, vì các chuyến đi đưa họ đến những địa danh khác nhau đi kèm với các phong tục ăn uống và sinh hoạt khác nhau; nếu không theo kịp sự đa dạng này, nghề hướng dẫn viên du lịch sẽ rất khó để duy trì.
Trong các tour tại Trung Quốc, thực đơn thường nấu bằng mỡ cừu ăn kèm cơm Còn ở các tour đi qua Ấn Độ, thức ăn được chế biến bằng dầu ăn và gia vị cay nồng Nguyên nhân là thời tiết ở đây rất khắc nghiệt: sáng nóng bỏng, tối xuống đến mức âm độ C, khiến người nấu phải chọn các phương pháp bảo quản phù hợp để giữ được sự tươi ngon và an toàn cho thực phẩm.
5 nên khi làm hướng dẫn viên du lịch thì bắt buộc chúng ta phải có độ thích ứng cực kì cao.
Mức chuyên môn hóa của lao động du lịch cao do vậy đòi hỏi trình độ kỹ thuật và nghiệp vụ của cán bộ nhân viên du lịch.
Chuyên môn hóa trong ngành du lịch giúp các hoạt động phục vụ có tính độc lập và hiệu quả cao hơn, bằng cách phân công rõ ràng các vai trò Ví dụ điển hình là hướng dẫn viên du lịch, lễ tân ở khách sạn và công tác tuyên truyền quảng bá du lịch, những hoạt động này được chuyên môn hóa để mỗi nhóm tập trung nâng cao chất lượng và trải nghiệm khách hàng Việc phân chia các nhiệm vụ theo chuyên môn cũng tăng cường kiểm soát chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa quy trình phục vụ và nâng cao hiệu quả marketing du lịch, từ đó đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành.
NGUYÊN TẮC ĐÀO TẠO NHÂN LỰC DU LỊCH
Du lịch là một ngành kinh tế đang phát triển mạnh với sự cạnh tranh ngày càng cao ở cấp địa phương, quốc gia và toàn cầu Thực tế này đòi hỏi mỗi quốc gia, địa phương và các doanh nghiệp du lịch, khách sạn ngày càng phải quan tâm hơn, tìm cách đáp ứng tốt hơn nhu cầu và mong muốn của khách hàng và tạo ra giá trị cao hơn cho họ Để thực hiện được mục tiêu này, có rất nhiều yếu tố liên quan, nhưng yếu tố quyết định chính là nguồn nhân lực du lịch.
Nguồn nhân lực của một tổ chức hay doanh nghiệp là tập hợp toàn bộ các cá nhân tham gia vào mọi hoạt động nhằm đạt được các mục tiêu và mục đích mà tổ chức đề ra Bất kỳ doanh nghiệp hoặc tổ chức nào cũng được hình thành dựa trên sự đóng góp của các thành viên, chính là nguồn lực con người và các kỹ năng họ mang lại Quản trị nguồn nhân lực giúp tối ưu hóa sự phù hợp giữa từng cá nhân với vị trí, chiến lược và mục tiêu của tổ chức, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc và hiệu quả hoạt động Do đó, nguồn nhân lực không chỉ là số lượng mà còn là chất lượng, năng lực và sự cam kết của các thành viên đối với mục tiêu chung.
Xu hướng từ năm 1996 đến nay cho thấy ngành du lịch Quảng Bình đã phát triển nhanh về cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ du lịch và thu hút lao động vào ngành ngày càng nhiều Tuy nhiên, nguồn nhân lực du lịch hiện nay chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về cơ cấu, chất lượng và số lượng Đặc biệt ở khu vực Phong Nha - Kẻ Bàng, nơi mỗi năm đón hàng trăm nghìn lượt khách quốc tế và nội địa, nguồn lực phục vụ còn yếu về trình độ chuyên môn nghiệp vụ, năng lực ngoại ngữ và kỹ năng giao tiếp quảng bá du lịch Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch Quảng Bình thông qua đào tạo bài bản và liên tục, cùng với cải thiện kỹ năng ngoại ngữ và kỹ năng giao tiếp sẽ tăng cường khả năng phục vụ, quảng bá điểm đến và hướng tới du lịch Quảng Bình bền vững.
Các cơ sở lý luận và thực tiễn cho thấy nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển du lịch của mỗi địa phương, tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp Ở khu vực Phong Nha - Kẻ Bàng, nguồn nhân lực du lịch chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu đã gây ảnh hưởng tiêu cực tới sự phát triển du lịch Phong Nha-Kẻ Bàng nói riêng và ngành du lịch tỉnh Quảng Bình nói chung.
2 CƠ CẤU NGHỀ NGHIỆP DU LỊCH
Thông thường trong đào tạo nhân lực du lịch ở các khoa chuyên ngành thuộc các trường đại học theo hai chuyên ngành lớn là:
+ Quản trị kinh doanh khách sạn và nhà hàng
Kinh doanh nhà hàng khách sạn là hoạt động thương mại tập trung vào cung cấp các dịch vụ ăn uống, lưu trú và các tiện ích bổ sung nhằm đáp ứng đầy đủ nhu cầu ăn, nghỉ và giải trí của khách hàng Mô hình này kết hợp giữa nhà hàng và khách sạn để mang lại trải nghiệm tiện lợi và đồng bộ cho khách, từ chất lượng phòng ở đến thực đơn đa dạng và các dịch vụ hỗ trợ như lễ tân, dọn dẹp, hội nghị hoặc thư giãn Để thành công, doanh nghiệp cần tối ưu hóa quy trình phục vụ, quản lý đặt phòng và chăm sóc khách hàng, đồng thời liên tục cải tiến chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa chi phí.
Example: The Reverie Saigon Hotel, located in the Times Square Building at 22-36 Nguyen Hue Boulevard and 57-69F Dong Khoi, Ho Chi Minh City, is widely regarded as one of the world’s premier luxury hotels, offering 224 guest rooms and 62 spacious suites, all meticulously designed to deliver exceptional comfort and style.
The Reverie Saigon tự hào giới thiệu 12 phong cách thiết kế khác nhau với trang thiết bị xa xỉ và nội thất thương hiệu nổi tiếng, kết hợp 10 phòng trị liệu làm đẹp, khu vực xông hơi bằng đá muối cho nữ và xông hơi đá tuyết cho nam; hồ bơi được xây dựng bằng gạch mosaic độc đáo với hệ thống máy ô-zôn cung cấp nước sạch tinh khiết và hệ thống âm nhạc dưới nước, mang đến trải nghiệm thư giãn tối ưu; đồng thời nơi đây còn quy tụ 4 nhà hàng Á-Âu với nhiều phong cách ẩm thực và khu bar giải trí sang trọng, tạo nên không gian ẩm thực đặc sắc và đậm chất tinh tế.
Quản trị kinh doanh lữ hành và hướng dẫn du lịch được xem như một ngành “công nghiệp không khói”, là một trong những lĩnh vực kinh tế mũi nhọn có tiềm năng lớn trong xu hướng toàn cầu hóa hiện nay Ngành này đòi hỏi sự năng động và tích hợp nhiều hoạt động như quản lý, điều hành du lịch, thiết kế các chương trình du lịch và sự kiện du lịch để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường Với vai trò kết nối cung - cầu dịch vụ, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và kích thích tăng trưởng kinh tế, nghề này ngày càng có chỗ đứng quan trọng trong phát triển bền vững và tạo cơ hội việc làm cho nguồn nhân lực trẻ.
Du lịch sự kiện là một đòn bẩy quan trọng để thu hút du khách, bởi các sự kiện mang lại trải nghiệm đặc sắc và sức hút lan tỏa cao Để khai thác hiệu quả, cần tập trung vào quảng bá du lịch với thông điệp rõ ràng và kênh phân phối đa dạng, từ marketing nội dung đến các ưu đãi tại điểm đến Việc quảng bá gắn với định vị thương hiệu địa phương và tận dụng mạng xã hội, báo chí và đối tác liên kết sẽ nâng cao nhận thức và kích thích nhu cầu tham dự Đồng thời, đáp ứng nhu cầu phát triển du lịch đòi hỏi đầu tư vào hạ tầng, nâng cao chất lượng dịch vụ và quản trị trải nghiệm khách hàng xuyên suốt trước, trong và sau sự kiện Nhờ đó, du lịch sự kiện không chỉ tăng lượng khách mà còn đóng góp vào tăng trưởng bền vững cho ngành du lịch của địa phương.
Thông qua các sự kiện du lịch và các điểm đến hấp dẫn, cùng với các hoạt động vui chơi giải trí và văn hóa truyền thống của người dân bản địa, du khách trong và ngoài nước được biết đến, tham dự và lan tỏa những trải nghiệm văn hóa đặc sắc này.
Thông qua các sự kiện và hoạt động du lịch, du khách có cơ hội khám phá những điểm đến nổi bật như Cần Thơ – thành phố đẹp bên đồng bằng sông Cửu Long với cánh đồng lúa xanh mướt, rừng ngập mặn và chợ nổi đầy màu sắc chuyên trao đổi nông sản, hàng hóa và ẩm thực trên sông; và Vinpearl Nha Trang với tuyến cáp treo vượt biển dài 3.320 mét nối thành phố Nha Trang với khu du lịch Hòn Ngọc Việt trên đảo Hòn Tre, được xem là tuyến cáp treo vượt biển dài nhất thế giới với cabin 8 người, mang đến trải nghiệm ngắm nhìn vịnh Nha Trang tuyệt đẹp.
Việc tổ chức các sự kiện du lịch không chỉ tăng nguồn thu cho các doanh nghiệp dịch vụ tại địa phương mà còn giải quyết bài toán mùa vụ trong phát triển du lịch ở một điểm đến, từ đó đẩy mạnh sự đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường du lịch địa phương.
1.1 Chuyên ngành quản trị khách sạn, nhà hàng
Quản trị lễ tân (F.O) theo chức năng quản trị là chuỗi hoạt động nhằm hình thành và vận hành bộ phận lễ tân Các hoạt động này gồm lập kế hoạch phục vụ, tổ chức và điều hành hoạt động phục vụ, đồng thời đánh giá hiệu quả các hoạt động phục vụ tại bộ phận lễ tân để đảm bảo chất lượng phục vụ và sự hài lòng của khách hàng.
Thường ngày, nhân viên lễ tân tiếp nhận các cuộc gọi từ khách hàng đến khách sạn, thực hiện việc giới thiệu và quảng bá các dịch vụ, chào đón khách, và đồng thời hỗ trợ quy trình check-in, check-out cũng như thanh toán cho khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác.
Quản trị buồng và giường là bộ phận đảm nhiệm công tác tổ chức phục vụ cho nhiều nhóm khách khác nhau bằng cách nắm bắt nhu cầu, thị hiếu, tâm lý và phong tục tập quán của khách để phục vụ một cách phù hợp Bộ phận buồng quản lý việc cho thuê buồng và giám sát toàn bộ quá trình ở của khách, đồng thời nâng cao chất lượng cơ sở vật chất và trình độ phục vụ của nhân viên để đáp ứng đúng yêu cầu của khách hàng Việc hiểu rõ mong đợi của khách và duy trì dịch vụ buồng ở mức cao là yếu tố then chốt giúp tăng sự hài lòng và hiệu quả hoạt động của khách sạn.
26
NHỮNG TIỀM NĂNG, CƠ HỘI CŨNG NHƯ THÁCH THỨC, KHÓ KHĂN CỦA NGUỒN NHÂN LỰC DU LỊCH
II.3 NHỮNG TIỀM NĂNG, CƠ HỘI CŨNG NHƯ THÁCH THỨC, KHÓ KHĂN CỦA NGUỒN NHÂN LỰC DU LỊCH
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và xu hướng 5.0, cùng với tác động của đại dịch Covid-19 lên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng, ngành du lịch Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức về nguồn nhân lực Dù đã có những bước tiến đáng kể trong phát triển nguồn nhân lực du lịch suốt nhiều năm, vẫn còn tồn tại một số hạn chế cần được khắc phục để nâng cao chất lượng và sức cạnh tranh của lực lượng lao động ngành du lịch Việt Nam, từ đó góp phần phục hồi và phát triển bền vững ngành du lịch nước nhà.
Trước sự bùng phát và lan rộng của dịch Covid-19 trên toàn thế giới, ngành du lịch Việt Nam nói chung và nguồn nhân lực ngành du lịch nói riêng đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong suốt thời gian vừa qua Đáng chú ý, tại Thành phố Hồ Chí Minh, hoạt động du lịch lữ hành không phát sinh doanh thu trong tháng 9/2021 do ảnh hưởng của dịch bệnh, buộc các doanh nghiệp phải tạm hoãn, đóng cửa hoặc hoạt động cầm chừng Nhiều lao động du lịch đã nghỉ việc hoặc phải chuyển sang công việc khác để mưu sinh, thậm chí phải làm việc luân phiên, khiến nguồn nhân lực của cả TP Hồ Chí Minh và cả nước rơi vào trạng thái thiếu hụt nghiêm trọng Các chuyên gia cho rằng lỗ hổng vốn có của nguồn nhân lực du lịch nay bị đại dịch Covid-19 làm trầm trọng thêm, dẫn tới suy giảm cả số lượng lẫn chất lượng nguồn nhân lực ngành du lịch.
Không chỉ ở thời đại đại dịch, du lịch vẫn là ngành có tiềm năng lớn và mở ra nhiều cơ hội phát triển cho người lao động; tuy nhiên, theo các chuyên gia, nguồn nhân lực du lịch Việt Nam còn yếu và chưa đáp ứng được nhu cầu của ngành, dẫn đến tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp ngành du lịch thất nghiệp hoặc làm trái ngành ngày càng cao Nhu cầu tuyển dụng tại các doanh nghiệp lữ hành và khách sạn luôn ở mức thiếu hụt và khi tuyển dụng vẫn phải đào tạo lại từ đầu, cho thấy sự gap giữa trường học và thực tế tuyển dụng Nguyên nhân là đào tạo nguồn nhân lực du lịch ở các trường đại học, cao đẳng vẫn nặng về lý thuyết; dù gần đây đã tăng cường thực tập và trải nghiệm, phần lớn sinh viên ra trường vẫn thiếu nhiều kỹ năng thiết yếu so với yêu cầu của doanh nghiệp du lịch hiện nay Vì vậy, các tập đoàn và công ty du lịch lớn như VinGroup, Saigontourist, Vietravel gần như phải đào tạo lại nguồn nhân lực sau khi tuyển dụng.
Nhân lực ngành du lịch ở Việt Nam vẫn còn nhiều mặt chưa đáp ứng được các nhiệm vụ phát triển khi hội nhập quốc tế ngày càng sâu và rộng, đồng thời chưa đáp ứng được yêu cầu của nền kinh tế tri thức Kiến thức hội nhập như ngoại ngữ và tin học là hai kỹ năng vô cùng quan trọng đối với lao động du lịch, đặc biệt là ngoại ngữ Theo quan sát, lực lượng lao động du lịch ở các thành phố đóng vai trò then chốt trong nâng cao chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh của ngành Vì vậy cần tăng cường đào tạo và phát triển ngoại ngữ, tin học cùng các kỹ năng mềm, đồng thời thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao tại các đô thị để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế tri thức trong quá trình hội nhập.
Ngay cả khi một bộ phận lao động du lịch có thể thành thạo tin học và ngoại ngữ, tình hình thực tế trên cả nước cho thấy đây vẫn là một khuyết điểm lớn cản trở sự phát triển của ngành du lịch Việt Nam so với các nước bạn Vẫn còn một lượng lớn nhân lực trong ngành chưa biết cách sử dụng máy tính để đáp ứng yêu cầu công việc, trong khi khả năng ngoại ngữ, đặc biệt tiếng Anh, chưa được phổ cập; số lao động có trình độ đại học và có thể giao tiếp thành thạo còn rất ít, phần lớn lao động vẫn ở mức cơ bản và chỉ đảm nhận các vị trí như hướng dẫn viên du lịch, lễ tân khách sạn và nhân viên thị trường.
Ngành du lịch nước ta đang đối mặt với bài toán nguồn nhân lực khi năng lực sáng tạo, quản trị và kinh nghiệm thực tiễn còn hạn chế so với yêu cầu phát triển; đổi mới và khả năng thích ứng là cốt lõi để doanh nghiệp du lịch và toàn ngành có thể bật lên Tuy vậy, công tác đào tạo nguồn nhân lực du lịch ở Việt Nam vẫn rơi vào tình trạng hỗn loạn: có nhiều cơ sở đào tạo nhưng thiếu giảng viên chất lượng, khung kiến thức lạc hậu và giáo trình không thống nhất; phần lớn lớp học chú trọng lý thuyết cơ bản thay vì thực hành nên chất lượng sinh viên khó đáp ứng công việc thực tế Đội ngũ giáo viên không theo kịp tốc độ biến động của ngành; tuyển dụng giảng viên tràn lan nhưng thiếu nghiệp vụ, chuyên môn; nhiều người dạy du lịch từ các ngành khác khiến hiệu quả đào tạo đặt câu hỏi Hơn nữa, các trường vẫn tập trung vào nghề cơ bản và chưa phổ cập các lĩnh vực đang lên như du lịch mạo hiểm, du lịch MICE, du lịch y tế, chăm sóc sức khỏe hoặc du lịch trực tuyến, đặc biệt trong thời kỳ Covid, khiến ngành vẫn chưa thể đáp ứng các xu hướng và nhu cầu khách hàng.
Theo ông Đặng Tuấn Hùng, Chủ tịch Hiệp hội Du lịch TP Cần Thơ, chất lượng nguồn nhân lực là mối lo lớn đối với cơ quan quản lý và doanh nghiệp du lịch địa phương, bởi đào tạo đội ngũ quản lý còn yếu, thiếu trang thiết bị để tiếp thu nghề và tình trạng người được doanh nghiệp cử đi học bỏ học dẫn đến thiếu đồng bộ trong chỉ đạo, quản trị và xây dựng sản phẩm Bên cạnh đó, điểm đến chưa được quy hoạch bài bản, cơ hội thực tế hạn chế và trình độ ngoại ngữ thấp khiến nguồn nhân lực không đáp ứng yêu cầu công việc cũng như nhu cầu của du khách Ông Trần Phú Cường, Phó Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế (TCDL), nhấn mạnh rằng lao động du lịch ở các nước ASEAN như Philippines, Malaysia, Thái Lan, Indonesia dồi dào tiếng Anh hơn Việt Nam, và khi Thỏa thuận thừa nhận nghề du lịch có hiệu lực, họ sẽ sẵn sàng di chuyển sang Việt Nam để làm việc; do vậy, Việt Nam phải nỗ lực nâng cao kiến thức chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ năng mềm để không bị thua ngay trên sân nhà Nếu tiếng Anh là điểm yếu, ngành du lịch sẽ đối mặt với sự tụt hậu và khó đáp ứng nhu cầu giao tiếp và nghiệp vụ ngày càng cao của du khách, đồng thời ngoài tiếng Anh, thiếu hụt kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm cũng đang là thách thức lớn cho nguồn nhân lực du lịch Việt Nam.
Việt Nam đang bước vào cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, khi kỹ thuật số lên ngôi và lực lượng lao động phải nhanh chóng cập nhật xu hướng số hóa để không bị tụt lại phía sau Trong bối cảnh du lịch cạnh tranh ngày càng khốc liệt, nếu người lao động Việt Nam không nâng cao trình độ tin học cơ bản và kỹ năng công nghệ, doanh nghiệp du lịch sẽ khó vận hành hiệu quả và phát triển bền vững Đại dịch Covid-19 đã đẩy làm việc online trở thành bình thường, buộc mọi ngành nghề phải dựa vào máy móc và thiết bị điện tử để thích nghi Du lịch online ngày càng phổ biến và khách du lịch ngày càng có xu hướng hạn chế di chuyển, nhất là tới các tỉnh xa hoặc nước ngoài, làm tăng sự phụ thuộc vào công nghệ trong công tác quản trị và tiếp thị Vì vậy, sự thiếu hiểu biết về tin học không chỉ khiến lao động du lịch Việt Nam bị lùi bước mà còn làm mất cơ hội cạnh tranh và giảm đóng góp vào sự phục hồi và tăng trưởng của ngành.
Số cán bộ làm việc có hiệu quả và say mê, tận tụy với công việc chưa nhiều, thiếu những công chức, viên chức giỏi Không ít cán bộ trình độ kiến thức, năng lực lãnh đạo, quản lý hạn chế, việc cập nhật thông tin lý luận và thực tiễn chưa kịp thời nên chưa gắn bó thường xuyên với cơ sở Một số chưa mạnh dạn trong phản biện xã hội, thiếu tinh thần hợp tác và phối hợp Bên cạnh đó, còn một bộ phận nhân lực có ít kinh nghiệm, năng lực hạn chế, kinh doanh kém hiệu quả; chưa khai thác mang tính bền vững những lợi thế của đất nước về du lịch để nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng văn hoá doanh nghiệp.
Không những vậy, lực lượng lao động của ngành du lịch phân bổ không đều ở các tỉnh thành cũng gây ra những trở ngại rất lớn Ví dụ có tỉnh thì toàn là người giỏi về cả nghiệp vụ chuyên môn, cho đến cả những kiến thức nền, nhưng có tỉnh nguồn nhân lực lại được đào tạo chưa đạt chuẩn, vậy thì lại gây ra tình trạng mất cân bằng về mặt chất lượng của người lao động du lịch ở các tỉnh thành Thậm chí, ví dụ điển hình như ở thành phố Hồ Chí Minh, các khách sạn lớn như: New World, InterContinenttal Sài Gòn, hay Nikko, đều có nguồn nhân lực đạt chuẩn, có trình độ chuyên môn cực kì tốt để đáp ứng được yêu cầu của doanh nghiệp cũng như là nhu cầu của du khách khi đến với khách sạn, họ đều là những người có trình độ cao, sử dụng ngoại ngữ một cách lưu loát và kĩ năng giải quyết tình huống, xử lý vấn đề đều miễn bàn, thế nhưng ở một số tỉnh thành khác nguồn nhân lực lại cực kì thiếu thốn, nghiệp vụ chuyên môn cực kì kém, và nếu bàn về kĩ năng tin học, khả năng sử dụng trang thiết bị hiện đại thì chắc có lẽ đây là một khuyết điểm rất lớn cần được khắc phục Đặc biệt phải kể đến là ngoại ngữ, khả năng sử dụng ngoại ngữ để giao tiếp còn rất thấp, khó lòng phát triển ngành du lịch tại địa phương.
2.3.2 Những ưu điểm của nguồn nhân lực ngành du lịch Việt
Ở Việt Nam, lực lượng lao động ngành du lịch có xu hướng tăng lên nếu không bị ảnh hưởng bởi đại dịch Khi Việt Nam kiểm soát được dịch bệnh và triển khai các biện pháp kích cầu du lịch hiệu quả, ngành du lịch có thể thu hút và duy trì nguồn nhân lực lớn, cho thấy sự quan trọng của ngành này đối với nền kinh tế và sự phục hồi của du lịch nước nhà.
Nhân lực ngành du lịch được rèn luyện qua thử thách, có bản lĩnh chính trị vững vàng, luôn năng động, sáng tạo và kiên cường khắc phục khó khăn để thực hiện đường lối, chủ trương và chính sách đổi mới, phát triển du lịch của Đảng và Nhà nước Họ có ý thức trách nhiệm, nhiệt huyết và tâm huyết với nghề, gắn bó lâu dài với cơ quan, đơn vị, ngành và đất nước Những yếu tố này nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu cạnh tranh và đóng vai trò then chốt cho sự phát triển bền vững của ngành du lịch.
Bên cạnh đội ngũ cán bộ có thâm niên và các nhà khoa học, nghệ nhân tuy đã có tuổi cao vẫn tiếp tục sáng tạo và cống hiến, nay xuất hiện lực lượng lao động trẻ được đào tạo cơ bản, năng động, tự tin và dám nghĩ dám làm Họ có trình độ và năng lực đa dạng, đóng góp ngày càng cao, chăm chỉ tìm tòi cái mới, hoàn thành tốt nhiệm vụ, tiếp thu nhanh kiến thức mới và nuôi dưỡng ý chí vươn lên lập thân, lập nghiệp.
Đội ngũ nhân sự thuộc khối kinh doanh du lịch của công ty vừa nhiệt huyết vừa năng động, được đào tạo bài bản và chủ động tự học nghiệp vụ, ngoại ngữ, tin học và kiến thức pháp luật quốc tế để thực hiện kinh doanh và hội nhập hiệu quả Họ thích nghi nhanh với các cơ chế mới, phát huy sáng kiến, cải tiến kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu suất làm việc và hiệu quả kinh doanh Gắn bó bền vững với doanh nghiệp, đội ngũ đóng góp tích cực vào xây dựng hình ảnh và thương hiệu, tăng cường sức cạnh tranh và hoàn thành mọi nhiệm vụ được giao.
MỘT SỐ ĐÁNH GIÁ VỀ NGUỒN NHÂN LỰC DU LỊCH Ở QUẢNG BÌNH
2.4.1 Nhân lực quản lý về du lịch Đội ngũ cán bộ đảm nhiệm chức năng quản lý nhà nước về du lịch còn mỏng, trong đó khoảng 50% đang làm việc trái chuyên môn.
Tính hệ thống trong tổ chức công việc chưa cao, chưa có phân công, phân nhiệm cụ thể đến từng chuyên viên theo mô tả công việc.
Tỉnh chưa có bộ tiêu chí đánh giá năng lực theo chức danh cũng như bộ tiêu chí đánh giá kết quả công việc theo chức danh; cách thức đánh giá hiện nay chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, dẫn đến sự thiếu chuẩn hóa và khách quan trong quá trình đánh giá.
Hoạt động đào tạo và bồi dưỡng hiện nay chủ yếu là các hình thức tập huấn ngắn hạn tại địa bàn hoặc tham dự hội nghị, hội thảo Nội dung đào tạo vẫn nặng về lý thuyết và thiếu các chương trình đào tạo kỹ năng thiết yếu như kỹ năng hoạch định, kỹ năng quản lý và kỹ năng làm việc hiệu quả.
Liên kết 3 nhà giữa nhà nước, đơn vị kinh doanh về du lịch và cơ sở đào tạo còn hạn chế, làm giảm tính liên tục và hiệu quả của công tác đào tạo nguồn nhân lực cho ngành du lịch Chưa có chỉ đạo sát sao của tỉnh và sự phối hợp chặt chẽ giữa các trường đào tạo về du lịch với đơn vị kinh doanh du lịch trong việc thiết kế chương trình, nâng cao chất lượng và đáp ứng kịp thời nhu cầu xã hội và thị trường lao động.
2.4.2 Nhân lực quản lý kinh doanh và cung cấp dịch vụ du lịch
Vào cuối năm 2014, tổng số lao động làm việc trong các đơn vị kinh doanh du lịch và đơn vị kinh doanh về du lịch tại Quảng Bình ước khoảng 3.000 người, gần 95% là người địa phương, chiếm khoảng 0,4% tổng dân số tỉnh, nhưng chỉ 1-2% có trình độ chuyên môn đào tạo về du lịch Đội ngũ quản lý có thế mạnh về tổ chức nội bộ, chăm sóc khách hàng và quản lý nghiệp vụ, song còn yếu ở quản lý chất lượng (buồng, lễ tân) và marketing Đội ngũ lễ tân được đánh giá cao ở khả năng linh hoạt giải quyết yêu cầu của khách và nghiệp vụ nhận/trả buồng, nhưng hạn chế ở giao tiếp và trình độ ngoại ngữ Đội ngũ đầu bếp có trình độ khá đồng đều giữa các khách sạn từ cao cấp đến 3 sao và nhà hàng Đội ngũ hướng dẫn viên sử dụng ngoại ngữ tốt và có thế mạnh ở các chương trình du lịch khám phá Đội ngũ lái xe taxi, bảo vệ, bán vé, vận chuyển đồ được đánh giá là thân thiện và nhiệt tình Đa phần nhân lực chưa coi du lịch là nghề ổn định và làm việc theo thời vụ, đặc biệt là khối buồng và nhà hàng Động lực làm việc ở các đơn vị du lịch ở mức trung bình; nhân viên khối lữ hành tạm thời hài lòng với đãi ngộ, còn các khối khác cho rằng thu nhập chưa đáp ứng được nhu cầu cá nhân Các đơn vị này chủ yếu tìm cách giữ chân nhân sự chủ chốt, trong khi tỷ lệ biến động nhân sự ở mức tương đối cao ở nhóm lao động phổ thông.
Phần lớn nhân lực làm việc trong các đơn vị kinh doanh du lịch cho thấy sự không hài lòng với công tác quản trị tại chính những đơn vị này Điều này ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc và chất lượng dịch vụ, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về cải thiện quản trị và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong ngành du lịch.