HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM BÙI THỊ LOAN TĂNG CƯỜNG THỰC HIỆN ĐỀ ÁN GẮN GIÁO DỤC VỚI ĐÀO TẠO NGHỀ CHO HỌC VIÊN CỦA TRUNG TÂM GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN CÁC HUYỆN VÙNG CAO TỈNH HÀ GIANG Mã
Cơ sở lý luận và thực tiễn về gắn giáo dục với đào tạo nghề
Cơ sở lý luận và chủ trương, chính sách của đảng và nhà nước về gắn giáo dục và đào tạo nghề
Nghề là thuật ngữ để chỉ một hình thức lao động sản xuất nào đó trong xã hội
Quan điểm của Theo Nguyễn Văn Hộ và Nguyễn Thị Thanh Huyền (2006) cho rằng nghề là một dạng lao động vừa mang tính xã hội (thông qua sự phân công xã hội) vừa mang tính cá nhân (phản ánh nhu cầu của mỗi cá nhân) Trong khuôn khổ ấy, con người với vai trò là chủ thể hoạt động nghề nghiệp đòi hỏi phải thỏa mãn những nhu cầu xã hội và cá nhân nhất định Nói cách khác, nghề vừa liên kết quá trình phân công xã hội với mong muốn và mục tiêu cá nhân của người lao động.
Nghề nghiệp là một lĩnh vực sử dụng sức lao động vật chất và tinh thần của con người ở mức độ có giới hạn, đồng thời là thành phần thiết yếu của xã hội do sự phân công lao động quy định Nhờ phân công lao động xã hội, nghề nghiệp được hình thành và duy trì, cho phép con người phát huy khả năng lao động để thu được các phương tiện cần thiết cho sự tồn tại và sự phát triển của bản thân và cộng đồng.
Theo tác giả Nguyễn Hùng (2014) thì: “ Những chuyên môn có những đặc điểm chung, gần giống nhau được xếp thành một nhóm chuyên môn và được gọi là nghề Nghề là tập hợp của một nhóm chuyên môn cùng loại, gần giống nhau
Chuyên môn là một dạng lao động đặc biệt, mà qua đó con người dùng sức mạnh vật chất sức mạnh tinh thần của mình để tác động vào những đối tượng cụ thể nhằm biến đổi những đối tượng đó theo hướng phục vụ mục đích, yêu cầu và lợi ích của con người ”
Từ điển Tiếng Việt Hoàng Phê (1998) định nghĩa: “Nghề là công việc chuyên làm, theo sự phân công lao động của xã hội”
Những khái niệm trên cho thấy nghề nghiệp là một dạng lao động có tính xã hội và đồng thời mang tính cá nhân, thể hiện sự phân công xã hội cùng với nhu cầu bản thân Trong nghề nghiệp, con người với tư cách là chủ thể hoạt động đòi hỏi phải thỏa mãn những yêu cầu của xã hội và của bản thân, từ đó nghề nghiệp vừa đáp ứng nhu cầu xã hội vừa phục vụ mục tiêu cá nhân.
Mỗi nghề nghiệp đều chứa một hệ thống giá trị gồm kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo nghề và truyền thống nghề, cùng với hiệu quả mà nghề mang lại cho người lao động và xã hội Nghề là nền tảng giúp con người xây dựng nghiệp—việc làm và sự nghiệp—đồng thời tạo cơ hội phát triển bản thân, ổn định kinh tế và đóng góp cho cộng đồng Vì vậy, nghề nghiệp không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là khuôn khổ giáo dục thực tiễn, nơi truyền đạt kiến thức và kỹ năng qua các thế hệ, nâng cao chất lượng cuộc sống và khơi dậy sự tự tin trong mỗi người.
Nghề nghiệp là một dạng lao động đòi hỏi quá trình đào tạo chuyên biệt để có kiến thức chuyên môn, kỹ năng và kỹ xảo nhất định Ở một khía cạnh khác, nghề là một lĩnh vực hoạt động lao động mà nhờ được đào tạo, con người có tri thức, kỹ năng và thái độ để làm ra các sản phẩm vật chất hoặc tinh thần đáp ứng nhu cầu của xã hội Chuyên môn là một lĩnh vực lao động sản xuất hẹp, nơi con người bằng năng lực thể chất và tinh thần của mình làm ra các giá trị vật chất như lương thực, công cụ lao động hoặc các giá trị tinh thần như sách báo, phim ảnh, âm nhạc, tranh vẽ, nhằm phục vụ nhu cầu sinh tồn và phát triển của xã hội.
Trên toàn cầu hiện nay có khoảng 2.000 nghề nghiệp với hàng chục nghìn chuyên môn khác nhau Ở các nước Đông Âu và Liên Xô cũ trước đây, thống kê cho thấy có khoảng 15.000 chuyên môn, còn ở Mỹ con số này lên tới 40.000.
Bên cạnh khái niệm nghề cần quan tâm tới đặc điểm chuyên môn của nghề và phân loại nghề Đặc điểm chuyên môn của nghề gồm các yếu tố:
- Đối tượng lao động của nghề
- Công cụ và phương tiện lao động của nghề
- Tổ chức quá trình lao động sản xuất của nghề
- Các yêu cầu đặc trưng về tâm sinh lí của người hành nghề cũng như yêu cầu về đào tạo nghề
Phân loại nghề có ý nghĩa quan trọng trong tổ chức đào tạo nghề vì nó xác định mục tiêu, nội dung và chuẩn đầu ra cho người học; tuy nhiên, từ yêu cầu, mục đích sử dụng và các tiêu chí khác nhau nên quá trình phân loại nghề trở nên phức tạp và phong phú Chẳng hạn, theo tính chất nghề ta có nghề đơn giản và nghề kỹ thuật; theo phạm vi hoạt động, nghề được phân thành diện hẹp và diện rộng.
Phù hợp nghề nghiệp bắt nguồn từ nhận thức sâu sắc về nghề mình chọn, giúp người lao động hiểu rõ bản thân và hiểu nghề; tiếp đó là quá trình tự rèn luyện để tạo sự tương thích với các yêu cầu của nghề, làm nền tảng cho hiệu quả công việc; để sự phù hợp nghề có tính bền vững về chất lượng, người lao động phải khổ công học hỏi, không ngừng hoàn thiện những gì đã có và biến những đòi hỏi do nghề đặt ra thành đòi hỏi do chính mình đặt ra.
2.1.1.2 Khái niệm đào tạo nghề
Theo Luật Giáo dục Nghề nghiệp được Quốc hội khóa XI thông qua năm 2014, đào tạo nghề được định nghĩa là quá trình kết hợp giữa dạy và học nhằm trang bị cho người học những kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp thiết yếu Quá trình này giúp người học có thể tìm được việc làm hoặc tự tạo dựng việc làm sau khi hoàn thành khóa học.
Đào tạo nghề (hay dạy nghề) là một khái niệm đa diện được nhiều nhà nghiên cứu đề cập, nhấn mạnh rằng đây là hệ thống các hoạt động nhằm cung cấp kiến thức và kỹ năng cho học viên tại các cơ sở đào tạo nghề nghiệp Đây là công việc kết nối giữa mục tiêu đào tạo, nội dung chương trình, cách thức tổ chức thực hiện và các vấn đề liên quan như tuyển sinh, tổ chức thực tập, thi tốt nghiệp, giám sát, đánh giá, kiểm tra, cùng với các quy trình đánh giá khác và các chính sách liên quan đến chuẩn mực và cấp bằng ở lĩnh vực đào tạo nghề nghiệp để đảm bảo chất lượng và sự công nhận của bằng cấp.
Theo Nguyễn Đình Luận (2015), dạy nghề là quy trình mà các doanh nghiệp sử dụng để tạo thuận lợi cho việc học tập, nhằm hình thành các hành vi có kết quả đóng góp vào mục tiêu và mục đích của công ty Quá trình này kết nối giáo dục nghề nghiệp với hiệu quả làm việc và chiến lược phát triển của doanh nghiệp, giúp người học phát triển kỹ năng thiết yếu và thể hiện những hành vi phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
Theo Nguyễn Hùng (2008) đưa ra khái niệm Dạy nghề là hoạt động đáp ứng bốn điều kiện sau:
Bài viết gợi ra những giải pháp cho người học, giúp họ xác định mục tiêu, đánh giá trình độ và lựa chọn lộ trình học tập phù hợp Đồng thời, nó nhấn mạnh việc phát triển tri thức, kỹ năng và thái độ để nâng cao năng lực cá nhân trong cả học tập và công việc Quá trình này tạo ra sự thay đổi trong hành vi học tập và cách vận dụng kiến thức vào thực tế Khi người học kiên trì thực hiện các bước hành động có mục tiêu, họ sẽ đạt được những mục tiêu chuyên biệt và nâng cao hiệu suất cá nhân.
Theo Tổ chức Lao động Quốc tế ILO (2008), dạy nghề là quá trình cung cấp cho người học các kỹ năng thiết yếu để có thể thực hiện tất cả các nhiệm vụ liên quan đến công việc nghề nghiệp được giao Quá trình này tập trung vào kiến thức và kỹ năng thực hành nhằm nâng cao khả năng làm việc, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và mở rộng cơ hội nghề nghiệp cho người học Dạy nghề giúp người học hình thành năng lực giải quyết công việc, thích nghi với sự đổi mới và tự tin thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn trong môi trường làm việc thực tế.
Cơ sở thực tiễn
2.2.1 Thực tiễn thực hiện gắn giáo dục và đào tạo nghề của một số nước trên thế giới
Theo Cảnh Chí Hoàng và Trần Vĩnh Hoàng (2013), Nhật Bản đã hình thành một mối quan hệ khăng khít giữa đào tạo kỹ thuật ở cơ sở cấp 2 và đào tạo kỹ năng tại trường trung học phổ thông, nhằm tích hợp kiến thức kỹ thuật với kỹ năng thực hành ngay từ những năm đầu học Mô hình này mở đường liên thông giữa giáo dục phổ thông và hệ cao đẳng chuyên nghiệp, sau khi tốt nghiệp cấp phổ thông học sinh có lộ trình tiếp tục học tại các cao đẳng chuyên nghiệp một cách thuận lợi Việc liên kết chặt chẽ giữa đào tạo kỹ thuật ở cấp cơ sở, đào tạo kỹ năng ở THPT và liên thông lên cao đẳng chuyên nghiệp góp phần phát triển nguồn nhân lực có kỹ năng nghề cao và đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.
Các loại trường kỹ thuật ở Nhật Bản gồm 3 nhóm chính: (1) trường kỹ thuật 3 năm dành cho học sinh tốt nghiệp Trung học cơ sở—hay Trung học kỹ thuật/Trung học chuyên nghiệp—kết hợp giáo dục phổ thông và dạy nghề; (2) trường cao đẳng kỹ thuật 5 năm; (3) trường đào tạo chuyên ngành như y tế cộng đồng, y tá, dược tá và chăm sóc người già, tùy từng ngành 2–3 năm Bên cạnh đó còn có các trường chuyên tu tư nhân đào tạo các nghề cụ thể như cắt tóc, cắm hoa, dạy ngoại ngữ, văn hóa đời sống và đầu bếp (thường 1–2 năm, nằm ngoài hệ thống giáo dục của nhà nước) Ngoài ra còn có Trung tâm huấn luyện nghề công lập do cấp quận/huyện/thành phố quản lý, là cơ sở đào tạo nghề mới, hoàn toàn miễn phí cho người muốn đổi nghề hoặc nghỉ hưu, nhằm giải quyết tình trạng thất nghiệp.
Ở Nhật Bản, hệ thống giáo dục hiện đại được xây trên nền giáo dục phổ cập 9 năm mang tính bắt buộc, gồm 6 năm tiểu học và 3 năm trung học cơ sở Trên thực tế, gần như 100% học sinh hoàn tất chương trình giáo dục phổ cập này Sau khi hoàn thành cấp hai, khoảng 95% học sinh tiếp tục học lên các cấp học cao hơn.
3 phổ thông hoặc chọn vào một trường trung học kỹ thuật, hay trường chuyên tu để học nghề cụ thể
Nhật Bản nhận thức sâu sắc về vai trò của giáo dục khoa học và kỹ thuật trong việc thúc đẩy sự phát triển của đất nước và nền công nghiệp Đến cuối năm 1957, chính phủ Nhật Bản đã áp dụng một chính sách quan trọng: bắt buộc giảng dạy môn kỹ thuật tại tất cả các trường cấp hai trên toàn quốc, có hiệu lực từ năm 1958.
Việc đưa chương trình đào tạo kỹ thuật vào các trường cấp 2 đã mở rộng cơ hội học nghề cho học sinh từ sớm Môn giáo dục hướng nghiệp-dạy nghề trước đây được dạy ở cấp 2 nay được chuyển sang các trường phổ thông trung học (cấp 3) và trở thành một môn học tự chọn, giúp học sinh có thêm lựa chọn trong lộ trình học tập Động thái này nhằm tăng cường kỹ năng thực hành, định hướng nghề nghiệp và chuẩn bị cho thị trường lao động, đồng thời liên thông chương trình giữa cấp 2 và cấp 3 trở nên mạch lạc hơn Nhờ sự điều chỉnh này, giáo dục hướng nghiệp có thể linh hoạt phù hợp với nhu cầu học tập ngày càng đa dạng của học sinh và gia đình.
Mục tiêu chủ yếu của môn đào tạo kỹ thuật ở trường cấp 2 là giúp học sinh nắm các kỹ năng cơ bản thông qua kinh nghiệm sản xuất, hiểu biết công nghệ hiện đại và phát triển những kiến thức, thái độ cần thiết để ứng dụng thiết kế và thực hành trong thực tế Thông qua kinh nghiệm sản xuất, môn học nuôi dưỡng kỹ năng thuyết trình, sáng tạo và tư duy giải quyết vấn đề, đồng thời nhận thức được mối quan hệ mật thiết giữa công nghệ và đời sống và khơi dậy sự quan tâm đến phát triển công nghệ cùng ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày Nội dung chủ yếu của môn công nghệ bao gồm thiết kế và đồ họa, chế biến gỗ và nghề kim loại, máy móc, điện tử và chăn nuôi trồng trọt Chương trình đào tạo công nghệ được phân phối hợp lý và phù hợp với mục tiêu giáo dục phổ thông.
105 giờ trong mỗi cấp lớp ở trường cấp 2 cơ sở
Vào năm 1960, chính phủ Nhật Bản bắt đầu tăng gấp đôi số lượng trường trung học kỹ thuật để đáp ứng nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao Trong giai đoạn này, các trường kỹ thuật 5 năm được thành lập và gọi là trường Cao đẳng chuyên nghiệp dành cho học sinh đã tốt nghiệp cấp trung học cơ sở, nhằm tăng cường nguồn nhân lực cho nền kinh tế.
Để đáp ứng tình trạng thiếu hụt giáo viên kỹ thuật có tay nghề, các trường cao đẳng sư phạm kỹ thuật 3 năm được thành lập nhằm bổ sung nguồn lực này, và các trường cao đẳng này được liên kết với khoa Kỹ thuật Công nghệ tại các trường đại học công lập Nhật Bản; trong suốt thập niên 1960, mỗi trường cao đẳng nghề nhận khoảng 900 sinh viên mỗi năm và sau 3 năm đào tạo bổ sung, lực lượng giáo viên dạy nghề được tăng lên một cách nhanh chóng; ở cấp phổ thông trung học, Bộ Giáo dục điều chỉnh lại các lớp kỹ thuật để khuyến khích phát triển kỹ năng cơ bản và sự linh động trong ứng dụng; trong các môn học cơ bản, Bộ Giáo dục khuyến khích sử dụng máy vi tính cho các môn khoa học và toán học; tất cả các sinh viên học nghề đều phải học một môn công nghệ thông tin có liên quan đến chuyên ngành của họ như xử lý thông tin nông nghiệp và xử lý thông tin kinh tế gia đình; một nội dung chấn chỉnh quan trọng nhất của các lớp kỹ thuật ở cấp phổ thông trung học là giới thiệu các lớp giải quyết vấn đề phức hợp như cơ điện tử, ứng dụng cơ điện tử và nghiên cứu dự án độc lập.
Phương pháp giảng dạy kỹ thuật của Nhật Bản dựa trên thực nghiệm và phương pháp luận lập trình, từ đầu đã nhấn mạnh sự liên kết giữa lý thuyết và thực hành Các lớp kỹ thuật được chia thành lý thuyết và thực hành, trong đó lớp thực hành (thí nghiệm) thường có ít học viên hơn so với lớp lý thuyết Trung bình mỗi lớp học có khoảng 40 học viên, tạo điều kiện cho giảng viên tập trung giảng dạy và học viên thực hành hiệu quả.
Trong thời gian gần đây, các hoạt động đổi mới trong lĩnh vực lập trình đang tích cực kết hợp nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau với nội dung lý thuyết tương ứng, nhằm tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn Các dự án và nghiên cứu mới tập trung vào giao thoa giữa khoa học máy tính, kỹ thuật và toán học ứng dụng, giúp chuyển đổi các khái niệm lý thuyết thành giải pháp công nghệ có thể triển khai vào thực tế Sự hợp tác giữa các lĩnh vực này thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tối ưu hóa quy trình thiết kế, kiểm thử và triển khai hệ thống phức tạp, đồng thời mở rộng cơ hội ứng dụng công nghệ mới trong nhiều ngành.
Ở Việt Nam, sách giáo khoa dùng cho giáo dục bắt buộc và cho các trường phổ thông trung học được các hãng sách tư nhân biên soạn và phát hành, dưới sự kiểm định và chấp thuận của Bộ Giáo dục Tất cả sách giáo khoa bắt buộc và sách giảng dạy kỹ thuật đều được phát miễn phí cho học sinh.
Nhật Bản đã tăng cường hướng nghiệp và đào tạo nghề cho học sinh ở lứa tuổi trung học cơ sở và trung học phổ thông thông qua nhiều phương pháp linh hoạt, nhằm đáp ứng kịp thời nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước Các chiến lược này tập trung vào đa dạng hóa giáo dục nghề nghiệp, kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành thực tế, đồng thời mở rộng hợp tác với doanh nghiệp để thúc đẩy các chương trình thực tập và học nghề Nhờ đó, hệ thống giáo dục nghề nghiệp Nhật Bản nâng cao khả năng thích ứng của học sinh với thị trường lao động và các yêu cầu đổi mới công nghệ, góp phần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cho nền kinh tế.
Theo Trịnh Xuân Thắng (2014), sự phát triển giáo dục và đào tạo ở Đức được định hướng bởi một quan điểm xuyên suốt: chỉ có những người được giáo dục và đào tạo bài bản mới có thể đưa đất nước vào vị trí hàng đầu trong cuộc đua toàn cầu và đồng thời tham gia tích cực vào quá trình phát triển đó Ở Đức, phân luồng sớm học sinh phổ thông được thực hiện từ cấp trung học cơ sở nhằm trang bị cho học sinh đủ trình độ đáp ứng yêu cầu của trung học phổ thông và chuẩn bị cho trình độ nghề nghiệp Học sinh tốt nghiệp các trường trung học cơ sở có thể tiếp tục học theo các luồng ưu tiên: trung học phổ thông, trung học nghề (kết hợp giáo dục phổ thông với giáo dục nghề nghiệp) và giáo dục nghề nghiệp giữ vai trò chủ yếu trong hệ thống giáo dục Đức.
Ở Đức, sự gắn kết giữa đào tạo nghề và phát triển kinh tế tạo nên một thị trường lao động năng động và đầy nhu cầu Nhu cầu lao động của các doanh nghiệp được đáp ứng thông qua ký kết hợp đồng đào tạo và bồi dưỡng nghề cho học sinh, người lao động Kế hoạch triển khai đào tạo nghề do các bang và địa phương xác định, tùy thuộc vào sự chuyển dịch của cơ cấu kinh tế và thị trường lao động Đức Để hệ thống nghề nghiệp vận hành hiệu quả, Đức duy trì một cơ sở hạ tầng thông tin rộng rãi về các lĩnh vực ngành nghề, phục vụ cho học tập và nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp.
Trong hệ thống các trường đại học ở Đức, hai trụ cột phân biệt là đại học khoa học (hay đại học nghiên cứu) và đại học thực hành Các trường đại học thực hành gắn liền với thực tiễn, thời gian đào tạo thường từ 3 đến 4 năm, nghiên cứu tại đây đóng vai trò ít hơn và chủ yếu tập trung vào các nghiên cứu và triển khai theo hướng ứng dụng Hiện nay ở Đức có chính sách liên thông từ đại học thực hành sang đào tạo sau đại học tại các trường đại học tổng hợp nhằm đáp ứng nhu cầu của mọi người dân Sở hữu tư nhân trong khu vực đại học thực hành mạnh hơn nhiều so với đại học tổng hợp.