- Cung hàng hóa là tổng hợp tất cả các nguồn cung ứng cùng một loại hàng hóa ra thị trường hay nói cách khác là tổng hợp tất cả lượng cung của các hàng hóa cùng loại được tất cả các nhà
Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển thị trường tiêu thụ thức ăn chăn nuôi
Cơ sở lý luận về phát triển thị trường tiêu thụ thức ăn chăn nuôi
2.1.1 Thị trường tiêu thụ thức ăn chăn nuôi
2.1.1.1 Các khái niệm cơ bản
Tiêu thụ, theo nghĩa hẹp, thường được hiểu là hoạt động bán hàng, gồm chuyển giao sản phẩm cho khách hàng và thu tiền Tuy nhiên, theo nghĩa rộng, tiêu thụ bao gồm toàn bộ chuỗi hoạt động liên quan đến bán hàng, từ nghiên cứu thị trường, tổ chức mạng lưới bán hàng, xúc tiến bán đến dịch vụ hậu mãi nhằm tối đa hóa doanh số bán hàng (Thư viện Học liệu Mở Việt Nam, 2017).
Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, quan điểm truyền thống cho rằng tiêu thụ chỉ diễn ra sau sản xuất đã không còn phù hợp, khi mà tất cả hoạt động của doanh nghiệp đều phải dựa trên khả năng tiêu thụ Nhiệp độ tiêu thụ quyết định nhịp độ sản xuất, còn thị hiếu người tiêu dùng ảnh hưởng đến chất lượng và số lượng sản phẩm Doanh nghiệp phải “bán cái thị trường cần chứ không phải bán cái mình có,” điều này đòi hỏi hoạt động tiêu thụ phải được lên kế hoạch trước khi sản xuất Thành công hay thất bại trong nghiên cứu thị trường và nhu cầu tiêu thụ đóng vai trò quyết định trong chiến lược phát triển kinh doanh, làm tiêu thụ trở thành yếu tố then chốt quyết định toàn bộ hoạt động sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp.
Thị trường được định nghĩa là nền tảng của việc chuyên môn hóa sản xuất và phân công lao động xã hội, theo các nhà kinh tế học cổ điển Sản phẩm được sản xuất ra ngày càng nhiều nhờ vào chuyên môn hóa, và khi không tiêu thụ hết, chúng được mang ra trao đổi hoặc mua bán để lấy các hàng hóa khác Phân công lao động xã hội dẫn đến các nhóm người chuyên sản xuất các loại sản phẩm khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu cá nhân, gây ra nhu cầu trao đổi hàng hóa Ban đầu, các hình thức trao đổi chủ yếu bằng hiện vật, nhưng khi tiền tệ ra đời, quá trình trao đổi trở nên thuận tiện hơn, chính thức hình thành thị trường.
Theo các nhà kinh tế học Pháp trong cuốn “Économy D’entreprise”, thị trường được định nghĩa là nơi gặp gỡ giữa cung và cầu của một sản phẩm, nơi các doanh nghiệp cung ứng hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng Thị trường chính là nơi diễn ra quá trình trao đổi, mua bán hàng hóa giữa người bán và người mua, thể hiện rõ sự cân bằng giữa cung và cầu về hàng hóa đó.
Trong thị trường hiện đại, quyền lợi của người mua và người bán đều được đảm bảo bình đẳng, tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch thương mại phát triển Các hoạt động mua bán diễn ra dựa trên cơ sở giá cả của hàng hóa, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình trao đổi Sự cân bằng về mặt quyền lợi và giá cả góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế thị trường.
Số lượng người mua lớn hay nhỏ phản ánh quy mô của thị trường là lớn hay nhỏ Quyết định về số lượng mua hoặc bán hàng hóa và mức giá phù hợp đều dựa trên sự cân bằng giữa cung và cầu Thị trường đóng vai trò là nơi thực hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa hoạt động sản xuất và tiêu thụ hàng hóa, góp phần điều chỉnh lượng cung cầu phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường.
Thị trường tiêu thụ là nơi doanh nghiệp quyết định bán sản phẩm sau khi nghiên cứu đối tượng khách hàng, khả năng tiêu thụ, và lựa chọn kênh phân phối phù hợp Các hoạt động xúc tiến, quảng cáo và hỗ trợ sau bán hàng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao doanh số và duy trì mối quan hệ với khách hàng Mức độ tiêu thụ sản phẩm phản ánh hiệu quả của các chính sách marketing và phát triển thị trường của doanh nghiệp Sự phát triển của thị trường tiêu thụ còn thể hiện quy mô và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường đó.
Thị trường tiêu thụ của doanh nghiệp được hình thành bởi các yếu tố cơ bản như cung, cầu, giá cả hàng hóa và sự cạnh tranh Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiêu thụ sản phẩm và lợi nhuận của doanh nghiệp trên thị trường Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp để tối ưu hóa doanh thu và duy trì vị thế cạnh tranh.
Cầu hàng hóa là tổng hợp các nhu cầu của người tiêu dùng đối với cùng một loại hàng hóa mà các doanh nghiệp có khả năng cung ứng trên thị trường, phù hợp với khả năng thanh toán của người tiêu dùng Nhu cầu hàng hóa thường phong phú, biến đổi liên tục và khác nhau đối với các nhóm sản phẩm khác nhau cũng như giữa các vùng địa lý, thời điểm phát sinh nhu cầu Để thành công trong kinh doanh, các doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng nhu cầu của người tiêu dùng tại từng thời điểm, địa điểm cụ thể trên thị trường.
Cung hàng hóa là tổng hợp tất cả các nguồn cung ứng cùng loại hàng hóa ra thị trường, bao gồm cả hàng do doanh nghiệp cung ứng và hàng của các đối thủ cạnh tranh trên thị trường Đây phản ánh tổng lượng cung của tất cả các nhà cung ứng, sản xuất, và kinh doanh đưa ra mức giá mà khách hàng có thể chấp nhận thanh toán Thuật ngữ này giúp hiểu rõ về sự cạnh tranh và cân đối giữa cung và cầu trong thị trường hàng hóa.
Giá cả hàng hóa được hình thành qua sự tương tác giữa cung và cầu, phản ánh mức giá mà người bán và người mua đều chấp nhận để thực hiện giao dịch Giá cả luôn biến động theo thời gian và địa điểm, phụ thuộc vào mức cung và cầu tại từng thời điểm cụ thể Khi giá tăng, lượng cung thường tăng còn lượng cầu giảm, ngược lại khi giá giảm, cầu thường tăng và cung giảm Sự điều chỉnh này tạo nên sự cân đối trong thị trường hàng hóa và ảnh hưởng đến mức giá này.
Trong thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, khi nhiều doanh nghiệp cùng bán một sản phẩm tại cùng một địa điểm kinh doanh, việc cạnh tranh nhằm giành giật các nguồn lực và thị trường tiêu thụ sẽ diễn ra quyết liệt hơn Cạnh tranh được hiểu là sự ganh đua giữa các doanh nghiệp để chiếm lĩnh thị phần và tối đa hóa lợi nhuận Khi nền kinh tế phát triển, các doanh nghiệp tăng nhanh, trong bối cảnh cầu về hàng hóa không tăng hoặc tăng không tương xứng với cung, cuộc đua giành thị phần trở nên quyết liệt hơn Để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp cần liên tục nâng cao khả năng cạnh tranh nhờ nghiên cứu và phân tích thị trường, từ đó xây dựng chiến lược phù hợp theo từng giai đoạn Chiến lược hợp lý giúp doanh nghiệp xác định và duy trì vị thế vững chắc trên thị trường cạnh tranh gay gắt hiện nay.
2.1.1.2 Khái niệm, phân loại và đặc điểm thức ăn chăn nuôi
Thức ăn chăn nuôi là các loại thức ăn mà vật nuôi tiêu thụ để cung cấp dưỡng chất thiết yếu, gồm nguyên liệu, thức ăn đơn, thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, và các sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật, động vật, vi sinh vật, khoáng vật, cũng như các sản phẩm hóa học và công nghệ sinh học Những sản phẩm này được chế biến và bảo quản phù hợp để đảm bảo vật nuôi nhận đủ chất dinh dưỡng, giúp chúng duy trì sức khỏe, sinh trưởng, sinh sản và sản xuất ổn định trong thời gian dài.
Thức ăn đậm đặc là nguồn cung cấp protein, khoáng chất, vitamin và axit amin phong phú, giúp bổ sung dinh dưỡng phù hợp với từng giai đoạn phát triển của vật nuôi Loại thức ăn này thường được pha trộn với thức ăn thô như bắp, tấm, cám hoặc các thức ăn tận dụng sẵn có tại địa phương, phù hợp với mô hình chăn nuôi bán công nghiệp ở nông thôn Việt Nam Tuy nhiên, để sử dụng thức ăn đậm đặc hiệu quả và hợp lý, người chế biến và người chăn nuôi cần hiểu rõ các đặc điểm, ưu điểm và nhược điểm của loại thức ăn này để tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi.
Chất lượng thức ăn thô phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, mức độ đầu tư và khả năng chăm sóc, dẫn đến sự biến đổi không ổn định theo mùa, địa phương và từng hộ gia đình Năng lực hiểu biết của người chăn nuôi còn hạn chế, khiến việc pha trộn thức ăn chưa hợp lý, gây ra tình trạng thức ăn sau khi pha trộn không đảm bảo chất lượng và không phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi qua các giai đoạn phát triển.
Cơ sở thực tiễn
2.2.1.1 Kinh nghiệm phát triển thị trường TACN Ấn Độ
Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi Ấn Độ dự kiến sẽ tăng trưởng trung bình 8% mỗi năm, góp phần nâng doanh thu lên khoảng 30 tỷ USD vào năm 2020, gấp đôi so với mức 15 tỷ USD hiện tại.
Dự báo cho thấy, nhu cầu về protein động vật và sản phẩm sữa ở Ấn Độ sẽ thúc đẩy tăng trưởng tiêu thụ thức ăn chăn nuôi lên 28 triệu tấn vào năm 2017/18, so với 20,3 triệu tấn của giai đoạn 2012/13 Đây chính là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp thức ăn gia súc tại Ấn Độ trong những năm tới.
Với tốc độ tăng trưởng ấn tượng, Ấn Độ dự kiến sớm trở thành thị trường thức ăn chăn nuôi lớn nhất trong những năm tới Nhu cầu về thức ăn chăn nuôi cho ngành thịt dự kiến tăng trưởng khoảng 8%, trong khi thức ăn gia súc tăng trưởng khoảng 6%, và lĩnh vực thủy sản cũng ghi nhận mức tăng trưởng 9% Đây là cơ hội lớn cho ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi tại Ấn Độ trong tương lai gần.
Ngành chăn nuôi gia cầm hiện tiêu thụ 12,4 triệu tấn thức ăn và dự kiến sẽ tăng lên 22 triệu tấn để đáp ứng nhu cầu phát triển Thức ăn chăn nuôi gia súc cũng đang tăng mạnh, từ 7,5 triệu tấn hiện tại lên 67 triệu tấn trong tương lai gần Đồng thời, lĩnh vực thủy sản dự báo sẽ mở rộng từ 1 triệu tấn hiện nay lên 7 triệu tấn trong vòng năm năm tới, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của ngành nông nghiệp Việt Nam.
2.2.1.2 Kinh nghiệm của TACN Trung Quốc
Theo tài liệu của vasep.com.vn, chi phí thức ăn chiếm từ 76,9% đến 81,0% trong cấu trúc giá thành nguyên liệu cá tra, đóng vai trò là yếu tố chính ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm Bên cạnh đó, chi phí thuốc và hóa chất chỉ chiếm từ 4% đến 5%, cho thấy nguyên liệu cá tra tiêu thụ chủ yếu dựa vào thức ăn để đảm bảo chất lượng và năng suất nuôi trồng.
Chi phí cho con giống chiếm khoảng 7,5% đến 8% tổng chi phí sản xuất, trong khi chi phí lãi vay dao động từ 4% đến 9,5% Ngoài ra, chi phí khác chiếm từ 2,0% đến 2,1% Như vậy, chi phí dành cho thức ăn đã chiếm tới 4/5 (80%) giá thành nguyên liệu cá tra tại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc chi phí sản xuất ngành nuôi cá tra.
Theo số liệu của Tổng cục Hải quan, năm 2014, Việt Nam đã nhập khẩu lượng thức ăn gia súc và nguyên liệu trị giá lên tới 3,252 tỷ USD, trong đó Argentina là đối tác lớn nhất cung cấp mặt hàng này, chiếm 40,8% tổng giá trị nhập khẩu với 1,326 tỷ USD.
Ngoài ra Hoa Kỳ chiếm hơn 413 triệu USD, Trung Quốc hơn 261 Triêu USD, Italy hơn 220 triệu USD, Brazil hơn 214 triệu USD, Ấn Độ khoảng 138 triệu USD
Trong 5 tháng đầu năm 2015, giá trị nhập khẩu nhóm hàng thức ăn gia súc và nguyên liệu đạt 1,38 tỷ USD, tăng 14,5% so với cùng kỳ năm 2014 theo số liệu thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn This surge highlights the growing demand and import trends in livestock feed and raw materials, emphasizing the importance for domestic producers to adapt to market changes.
Trong 5 tháng đầu năm 2016, giá trị nhập khẩu nhóm hàng này đạt 1,16 tỷ USD, giảm 21,5% so với cùng kỳ năm 2015 Argentina chiếm 36,2% trong tổng lượng nhập khẩu, tăng thành 46,7%, trong khi Mỹ giảm xuống còn 19,5% và chỉ còn chiếm tỷ trọng 11% Trung Quốc cũng giảm còn 5,9%, từ đó cho thấy sự thay đổi trong nguồn cung nhập khẩu của thị trường.
Trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi, đặc biệt là thức ăn cho cá tra, nguyên liệu nhập khẩu chiếm vai trò quan trọng trong việc cấu thành giá thành sản phẩm Lượng hàng Việt Nam nhập khẩu từ Trung Quốc chỉ chiếm từ 20% đến 40% so với lượng nhập từ Argentina, cho thấy sự phân bổ nguồn cung nguyên liệu đa dạng và phụ thuộc vào các thị trường quốc tế Điều này ảnh hưởng lớn đến giá thành và chiến lược cung ứng của ngành chăn nuôi cá tra tại Việt Nam.
Cho dù chỉ trong 6 tháng đầu năm 2014 lượng hàng Việt Nam nhập từ Trung Quốc tăng tới 2,3 lần so với cùng kỳ năm 2013 Còn 5 tháng đầu năm
2016, trong khi lượng nhập từ Trung Quốc giảm 15,85%, thì Argentina lại tăng 5,05% so với cùng kỳ năm 2015
Với thực tế này cho thấy, doanh nghiệp Trung Quốc đã gần như mất trọn thị trường thức ăn chăn nuôi Việt Nam vào tay đối thủ Argentina
Với tỷ lệ chênh lệch quá lớn như hiện tại, các doanh nghiệp cung cấp thức ăn chăn nuôi tại Trung Quốc cần phát triển chiến lược cạnh tranh mạnh mẽ để lật ngược thế cờ và chiếm lĩnh thị trường béo bở này Để đạt được điều đó, họ buộc phải đối đầu và vượt qua các đối thủ cạnh tranh đến từ quê hương của vũ điệu tango, nhằm mở rộng thị phần và nâng cao vị thế trên thị trường.
Người Trung Quốc vốn muốn làm điều gì cũng phải nhanh chóng nên họ sẽ cạnh tranh bằng tổng lực
Trong nền kinh tế thị trường, đầu ra của sản phẩm đóng vai trò quyết định trong hoạt động sản xuất và kinh doanh, bởi vì người mua hàng ảnh hưởng trực tiếp đến việc người bán cần cung cấp sản phẩm gì và bán như thế nào, xác định xu hướng thị trường và chiến lược kinh doanh hiệu quả.
Trung Quốc dự kiến triển khai chiến lược cạnh tranh trong thị trường thức ăn chăn nuôi nhằm kiểm soát đầu ra của sản phẩm cá tra Mục tiêu của chiến lược này là tác động đến thị trường tiêu thụ cá tra xuất khẩu của Việt Nam Việc ảnh hưởng đến quyết định về đầu ra giúp Trung Quốc nâng cao vị thế cạnh tranh trong ngành cá tra toàn cầu (Ngọc Việt, 2016).
2.2.2 Kinh nghiệm phát triển thị trường thức ăn chăn nuôi của các doanh nghiệp Việt Nam
2.2.2.1 Kinh nghiệm phát triển thị trường TACN của công ty Cổ phần Hòa Phát
Hòa Phát, một đại gia trong lĩnh vực thép, quyết định đầu tư 300 tỷ đồng xây dựng nhà máy thức ăn chăn nuôi, gây ngỡ ngàng khi lựa chọn lĩnh vực đầy thử thách này để mở rộng hoạt động trong ngành nông nghiệp Thị trường thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam hiện đang khá khốc liệt, cạnh tranh mạnh mẽ với các “ông lớn” toàn cầu như CP Thái Lan và Cargill Mỹ, khi doanh số toàn cầu của ngành này lên tới hàng trăm tỷ USD mỗi năm.
Năm 2014, Tập đoàn CP (Thái Lan) đạt doanh thu 34 tỷ USD, trong khi Cargill đạt 140 tỷ USD, thể hiện quy mô lớn của các tập đoàn đa quốc gia trong ngành thực phẩm và nông nghiệp Tại Việt Nam, doanh thu của Cargill đạt 900 triệu USD, còn doanh thu của Tập đoàn CP có thể gấp đôi hoặc gấp ba lần, cho thấy sự vượt trội của CP trong thị trường nội địa Những con số này phản ánh sự cạnh tranh khốc liệt và sự phát triển mạnh mẽ của các tập đoàn nông nghiệp lớn tại Việt Nam và khu vực.
CP và Cargill đang nắm tới gần 30% thị phần thức ăn chăn nuôi Việt Nam (Cargill 9% thị phần, CP gần 20% thị phần)
Hòa Phát có được những thành công trên trong phát triển thị trường TACN là nhờ: