Vì vậy, nghiên cứu về du lịch là không bao giờ đủ đối với các bạn trẻ Nhu cầu và sự phát triển của du lịch trước covid đã tạo nên công ăn việc làm cho rất nhiềulao động tại các đất nước
8
Bối cảnh của đề tài nghiên cứu
Việt Nam đã trải qua 4 đợt dịch, trong đó đợt cuối cùng là lớn nhất, kéo dài gần 6 tháng Các quốc gia trên thế giới đã thực hiện chính sách đóng cửa để kiểm soát dịch khi biến chủng mới xuất hiện và chính phủ chưa có các biện pháp phòng dịch hiệu quả Điều này đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành du lịch, khi dịch bệnh làm thay đổi cục diện kinh tế của các quốc gia và thay đổi hành vi của con người.
Sau đại dịch, tâm lý, hành vi và nhu cầu của con người về du lịch đã có những biến đổi khó lường Các quy luật vận hành của nền du lịch cũng đã thay đổi, không còn phù hợp với các mô hình cũ, đòi hỏi sự thích nghi và hiểu rõ các xu hướng mới để phát triển bền vững.
Dịch bệnh đã làm thay đổi sâu sắc các yếu tố của ngành du lịch, từ tình hình tài chính của khách hàng đến các lựa chọn du lịch Các công ty du lịch nhiều khả năng phải đối mặt với khó khăn và rút lui khỏi thị trường, gây ảnh hưởng lớn đến ngành Thủ tục di chuyển và lưu trú trở nên phức tạp hơn, yêu cầu người du lịch thích nghi với quy trình mới Sau thời gian giãn cách, mọi người đối diện với lượng công việc lớn và thay đổi trong lối sống, buộc người tham gia du lịch phải điều chỉnh hành vi và xu hướng du lịch so với trước đây.
Sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi hành vi du lịch hậu đại dịch, khi nhu cầu du lịch tăng cao do mong muốn thoát khỏi sự nhàm chán của những ngày ở nhà Tuy nhiên, khả năng tài chính của các bạn trẻ lại hạn chế do khả năng chu cấp của phụ huynh giảm hoặc công việc làm thêm bị đình trệ, ảnh hưởng đến quyết định và hành vi du lịch của họ.
Dịch COVID-19 đã mang đến những thay đổi sâu sắc trong cuộc sống hiện đại, ảnh hưởng đến tâm lý, hành vi và nhu cầu của người dân trên toàn cầu Những mất mát về con người, sự biến động của nền kinh tế và chính trị đã tạo ra cảm giác bất an và hoài nghi trong cộng đồng quốc tế, khiến các hành vi trong các lĩnh vực như giải trí, du lịch và sinh hoạt hàng ngày cũng có nhiều chuyển biến Vì vậy, việc nghiên cứu lại nhu cầu du lịch của con người, đặc biệt là các bạn trẻ sau đại dịch, trở thành một đề tài quan trọng để hiểu rõ hơn về những biến động trong đời sống mới này.
Phát biểu vấn đề nghiên cứu
- Nếu có thể tiến hành chuyến đi, sinh viên có muốn đi du lịch không?
- Mục đích đi du lịch của sinh viên là gì?
- Xu hướng lựa chọn hình thức du lịch của sinh viên là gì?
- Sinh viên sẵn sàng chi ra bao nhiêu tiền để đi du lịch?
- Điều gì làm sinh viên bận tâm khi đi du lịch sau dãn cách?
Vấn đề nghiên cứu ở đây là nhu cầu du lịch của sinh viên sau giãn cách xã hội
Mục tiêu của đề bài
Sau dịch bệnh, nhu cầu du lịch của sinh viên đã tăng lên rõ rệt, đòi hỏi các giải pháp nhằm giúp họ dễ dàng thực hiện các chuyến đi du lịch với chi phí hợp lý Việc phân tích nhu cầu này nhằm xác định các yếu tố thúc đẩy sinh viên tham gia du lịch, từ đó đề xuất các phương án hỗ trợ phù hợp như giảm giá tour, ưu đãi học phí hoặc hỗ trợ tài chính Các biện pháp này giúp sinh viên có thêm cơ hội trải nghiệm và khám phá, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và mở rộng kiến thức Đồng thời, các đề xuất này còn góp phần thúc đẩy ngành du lịch sinh viên phát triển bền vững trong bối cảnh mới.
Dựa trên bộ phận sinh viên đã đề cập, chúng tôi đề xuất các giải pháp nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân Việt Nam trong việc đi du lịch Điều này sẽ góp phần thúc đẩy ngành du lịch nước nhà phát triển mạnh mẽ hơn, nâng cao trải nghiệm du khách và thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
- Vì sao sinh viên lại muốn đi du lịch sau dãn cách?
- Sinh viên sẵn sàng chi trả bao nhiêu cho mỗi chuyến đi?
- Điều khiến sinh viên bận tâm khi đi du lịch sau dãn cách là gì?
- Một số giải pháp giúp sinh viên thực hiện các chuyến đi du lịch dễ dàng hơn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1.Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là các bạn sinh viên hiện đang học tập tại các trường đại học 1.4.2.Phạm vi nghiên cứu
1.4.2.1.Phạm vi về thời gian
Thời gian nghiên cứu và thời gian khảo sát diễn ra trong vòng 5 ngày từ 1/12/2021 đến 6/12/2021.
1.4.2.2.Phạm vi về không gian Đề tài tập trung nghiên cứu các bạn đang là sinh viên thuộc các trường đại học Tuy nhiên, do còn thiếu kinh nghiệm và hạn chế, đề tài không tránh khỏi những thiếu sót, nhóm kính mong có được sự thông cảm và góp ý của cô để bài tiểu luận được hoàn thiện hơn.
Nguồn số liệu nghiên cứu
Nghiên cứu này dựa trên khảo sát từ các sinh viên đang học tại các trường đại học ở Việt Nam Thông qua các biểu mẫu được gửi đến sinh viên thông qua các nhóm học tập và nhóm lớp, đề tài nhằm thu thập dữ liệu chính xác và phản ánh đúng thực tế Phương pháp khảo sát giúp đảm bảo tính khách quan và rộng rãi trong việc lấy ý kiến của sinh viên các trường đại học trên toàn quốc.
Nội dung nghiên cứu
Dựa trên vấn đề nghiên cứu để đạt được mục tiêu của đề tài đã được nêu ở mục trên, chúng em đã làm mẫu khảo sát như sau:
KHẢO SÁT NHU CẦU DU LỊCH HẬU GIÃN CÁCH CỦA SINH
VIÊN PHẦN CÂU HỎI CHUNG
1 Giới tính của bạn là Nam
2 Bạn đang học tại trường đại học
3 Nếu có thể tiến hành chuyến đi, bạn có muốn đi du lịch không? Có đi du lịch
PHẦN CÂU HỎI RIÊNG CHO NHÓM SINH VIÊN LỰA CHỌN ĐI DU LỊCH SAU GIÃN CÁCH
Nếu được đi du lịch, bạn sẽ thực hiện kế hoạch đã ấp ủ trước Covid hay sẽ lựa chọn địa điểm khác phù hợp hơn hiện tại? Địa điểm mà bạn đã xác định trước khi đại dịch xảy ra có thể mang lại cảm giác quen thuộc và an toàn, giúp bạn trải nghiệm những điều mong muốn mà không phải lo lắng về sự không chắc chắn Tuy nhiên, cũng có thể bạn sẽ cân nhắc lựa chọn những địa điểm mới, phù hợp với xu hướng du lịch hậu Covid, nhằm tránh đám đông và tận hưởng chuyến đi an toàn hơn Việc quyết định giữa việc giữ nguyên kế hoạch cũ hay đổi mới địa điểm du lịch sẽ phụ thuộc vào mong muốn, an toàn và những ưu tiên trong chuyến hành trình của bạn.
Thay đổi địa điểm du lịch khác
2 Bạn có xu hướng lựa chọn hình thức du lịch nào Du lịch tự túc
3 Bạn mong muốn đi du lịch với ai sau Covid? Gia đình
4 Mục đích đi du lịch của bạn là gì? Vì công việc
5 Bạn muốn đi du lịch trong bao lâu? Từ 1 - 2 ngày
6 Số tiền bạn thường chi ra để đi du lịch? Dưới 2.000.000 đồng
Từ 2.000.000 - 4.000.000 đồng Từ 4.000.000 -6.000.000 triệu Từ 6.000.000 - 8.000.000 triệu 8.000.000 triệu trở lên
7 Mức độ ảnh hưởng của dịch Covid đến nhu cầu du lịch của bạn?
8.Điều gì làm bạn bận tâm khi du lịch
An toàn của chuyến đi
Tiếp xúc với nhiều người tăng nguy cơ lây nhiễm Điều kiện thời tiết
Trải nghiệm có như mong đợi hay không?
PHẦN CÂU HỎI RIÊNG ĐỐI VỚI NHÓM SINH VIÊN KHÔNG THAM GIA HÌNH THỨC DU LICH HẬU GIÃN CÁCH
1 Nếu không đi du lịch, bạn sẽ lựa chọn hình thức giải trí nào để thay thế Xem phim
Sử dụng mạng xã hội Chơi thể thao Đi ăn
2 Vì sao bạn lại không lựa chọn hình thức du lịch?
Không thu xếp được thời gian Điều kiện tài chính không cho phép
Các dịch vụ du lịch không phù hợp, thoả mãn nhu cầu Sợ phải tiếp xúc với nhiều người
3 Bạn nghĩ ngành du lịch Việt Nam nên có những thay đổi nào để thu hút nhiều khách du lịch hơn? Đẩy mạnh quảng cáo truyền thông
Tích hợp sử dụng công nghệ để nâng cao trải nghiệm cho khách du lịch
Thái độ phục vụ của nhân viên và người dân địa phương tốt
Cách đặt vé du lịch và vé tham quan tiện lợi, nhanh chóng Gìn giữ và bảo vệ môi trường du lịch hơn
Ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Nghiên cứu “Khảo sát nhu cầu du lịch của sinh viên sau giãn cách” nhằm đánh giá hiện trạng nhu cầu du lịch của sinh viên tại Đại học UEH sau khi các biện pháp giãn cách xã hội được nới lỏng Khảo sát giúp hiểu rõ mong muốn đi du lịch của sinh viên cũng như nhận diện các trở ngại ảnh hưởng đến quyết định du lịch của họ Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện hoạt động của các tổ chức, doanh nghiệp, dịch vụ du lịch và quy trình tổ chức các chuyến đi, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của sinh viên sau thời gian giãn cách.
Cấu trúc luận văn
Dự án được chia thành 5 chương:
Chương 1: Giới thiệu đề tài.
Chương 2: Mô hình nghiên cứu.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.
Chương 4: Phân tích và kết quả nghiên cứu.
Chương 5: Đề xuất và kết luận.
14
Cơ sở lý thuyết
2.1.1 Định nghĩa về nhu cầu Maslow
Trong lĩnh vực tâm lý học, có nhiều lý thuyết và nghiên cứu khác nhau về nhu cầu của con người Trong đó, "Lý thuyết về nhu cầu của Maslow" được xem là một trong những lý thuyết phổ biến và có tính xác thực cao nhất, giúp hiểu rõ hơn về các cấp độ nhu cầu của con người để thúc đẩy sự phát triển cá nhân và hạnh phúc.
Cấu trúc của tháp nhu cầu của Maslow gồm 5 tầng được xếp theo một trật tự từ thấp đến cao Để đạt được những nhu cầu cao hơn, các nhu cầu cơ bản ở phía dưới đáy tháp phải được thỏa mãn đầy đủ trước Điều này nhấn mạnh rằng sự phát triển cá nhân bắt đầu từ việc đáp ứng các nhu cầu sinh lý và an toàn trước khi hướng tới các nhu cầu về xã hội, tôn trọng và tự thể hiện Hiểu rõ các tầng của tháp giúp xây dựng chiến lược phù hợp để thúc đẩy sự phát triển toàn diện của con người.
Tháp nhu cầu Maslow cho thấy nhu cầu của con người ngày càng đa dạng và phức tạp hơn khi tiến đến các cấp độ cao hơn Khi bắt đầu từ những nhu cầu cơ bản về vật chất, con người dần hướng tới thỏa mãn các yếu tố tinh thần ở các cấp cao hơn Tuy nhiên, không phải lúc nào nhu cầu cao hơn cũng thay thế hoàn toàn các nhu cầu thấp hơn; con người vẫn cần đáp ứng các nhu cầu vật chất cũ trong quá trình phát triển Các nhu cầu trong tháp Maslow từ thấp đến cao đều có sự liên hệ và hỗ trợ lẫn nhau, góp phần tạo nên một cuộc sống hoàn thiện hơn.
Với sự phát triển không ngừng của xã hội, nhu cầu của con người ngày càng đa dạng và phong phú hơn Maslow đã bổ sung thêm hai mảng bạc như nhu cầu về thẩm mỹ, cảm nhận cái đẹp và nhu cầu hiểu biết, nhằm hoàn thiện mô hình nhu cầu con người Những yếu tố này phản ánh rõ ràng sự phát triển toàn diện trong các khía cạnh tinh thần và tri thức của mỗi cá nhân.
2.1.2 Định nghĩa và đặc điểm về nhu cầu du lịch
Khi áp dụng mô hình “Tháp nhu cầu Maslow” vào nghiên cứu hành vi du lịch của sinh viên, có thể thấy rằng nhu cầu chính được quan tâm hàng đầu là nhu cầu tự thể hiện (Self-actualization needs) Nhu cầu du lịch được xem là loại nhu cầu đặc biệt và tổng hợp của con người, hình thành và phát triển dựa trên nhu cầu sinh lý (sự đi lại) và các nhu cầu về tinh thần như mong muốn nghỉ ngơi, tự khẳng định, nhận thức và giao tiếp Đồng thời, khi tiêu dùng nhu cầu du lịch, các nhu cầu về mua sắm, tiêu dùng, nhận thức, thẩm mỹ và giao tiếp cũng sẽ được đáp ứng và thoả mãn một cách hài hòa.
Các nghiên cứu trước đây
Một khảo sát của sinh viên Trường Đại Học Kinh Tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy nhu cầu đi du lịch và dã ngoại của sinh viên trong khuôn viên Đại học là rất lớn nhưng chưa được đáp ứng đầy đủ Nhận thức rõ về tầm quan trọng của hoạt động du lịch đối với sinh viên, nghiên cứu này nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp thúc đẩy các hoạt động du lịch phù hợp Các kết quả từ khảo sát cho thấy tiềm năng phát triển du lịch sinh viên tại khu vực là rất lớn, đồng thời cũng nhấn mạnh nhu cầu cần có các dịch vụ du lịch phù hợp, đa dạng để đáp ứng mong muốn của sinh viên Điều này cho thấy sự cần thiết phải chú trọng hơn vào việc thúc đẩy các hoạt động giải trí, du lịch dành riêng cho sinh viên nhằm nâng cao trải nghiệm sống và học tập tại trường.
Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào việc khảo sát và thu thập dữ liệu về nhu cầu đi du lịch và đa dạng của sinh viên Làng Đại học, nhưng chưa đề xuất giải pháp thiết thực Do khảo sát được thực hiện trước khi có đại dịch COVID-19, nên các kết quả hiện tại không còn phù hợp để phản ánh nhu cầu du lịch của sinh viên ngày nay Việc này cho thấy cần có các nghiên cứu mới để cập nhật dữ liệu phù hợp với tình hình hiện tại và đưa ra các giải pháp thực tiễn cho ngành du lịch sinh viên.
Sau thời gian giãn cách, nhu cầu du lịch của sinh viên đang có xu hướng tăng cao, đặt ra thách thức cũng như cơ hội cho ngành du lịch Việt Nam phục hồi và phát triển Nghiên cứu cho thấy, sinh viên là nhóm khách hàng tiềm năng với hành vi tiêu dùng linh hoạt và mong muốn trải nghiệm mới mẻ Để thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch sau đại dịch, cần có những giải pháp sáng tạo như đa dạng hóa sản phẩm du lịch phù hợp với đối tượng sinh viên, tăng cường các chiến dịch quảng bá hấp dẫn, và xây dựng các chính sách hỗ trợ kích thích tiêu dùng du lịch nội địa Phát triển du lịch bền vững, thân thiện môi trường và phù hợp xu hướng cũng là yếu tố then chốt để nâng cao hình ảnh và khả năng cạnh tranh của du lịch Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Mô hình nghiên cứu
Nhu cầu du lịch của sinh viên hậu giãn cách
Không lựa chọn hình thức du lịch Địa điểm du lịch
Hình thức du lịch Đối tượng du lịch cùng
Khoảng thời gian du lịch
Chi phí đi du lịch
Mối bận tâm đi du lịch Ảnh hưởng của dịch Covid đến nhu cầu du lịch của sinh viên
Những lí do không lựa chọn hình thức du lịch
Hình thức giải trí thay thế
Ngành du lịch nên thay đổi những gì để thu hút du
19
Mục tiêu dữ liệu
Mục tiêu chính của cuộc khảo sát là thu thập đầy đủ thông tin về nhu cầu du lịch của sinh viên sau thời gian giãn cách xã hội, nhằm hiểu rõ sở thích và ước muốn của sinh viên về các chuyến đi Nghiên cứu còn tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định du lịch của sinh viên để cung cấp dữ liệu chính xác cho các doanh nghiệp lữ hành Nhờ đó, các doanh nghiệp có thể nắm bắt xu hướng thị trường và điều chỉnh chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của nhóm khách hàng trẻ tuổi này.
Cách tiếp cận
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp từ bài khảo sát online về Nhu cầu du lịch của sinh viên sau giãn cách.
Thời gian khảo sát: Từ ngày 1/12/2021 đến ngày 6/12/2021.
Trong nghiên cứu này, đã tiến hành khảo sát với 331 sinh viên hiện đang theo học tại các trường đại học Đối tượng khảo sát bao gồm sinh viên từ năm nhất đến năm cuối của các chương trình đại học, nhằm thu thập dữ liệu đa dạng về trải nghiệm và ý kiến của sinh viên trong quá trình học tập Thông qua khảo sát này, chúng tôi mong muốn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến cuộc sống và học tập của sinh viên đại học hiện nay.
Dữ liệu thống kê của Bộ Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch từ Tổng Cục Du Lịch cho thấy lượng khách du lịch nội địa Việt Nam từ đầu năm 2017 đến tháng 11 năm 2021 có nhiều biến động Những số liệu này phản ánh xu hướng du lịch nội địa qua các năm, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thị trường du lịch trong nước Thông tin này rất hữu ích cho các doanh nghiệp du lịch, nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư trong ngành Số liệu này cung cấp cơ sở để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như dịch bệnh và chính sách phát triển du lịch nội địa.
Tên biến Đị ̣nh nghĩa Thang đo Nguồn lấy biến
Dữ liệu thống kê du lịch nội địa tại Việt Nam cho thấy tổng lượt khách du lịch nội địa ngày càng tăng, phản ánh sự phổ biến của các chuyến đi trong nước Theo đó, số lượng người dân Việt Nam tham gia du lịch nội địa ngày càng lớn, góp phần thúc đẩy ngành du lịch phát triển mạnh mẽ trong nước Các số liệu này thể hiện rõ xu hướng dịch chuyển nội địa và tầm quan trọng của thị trường du lịch trong nước đối với kinh tế Việt Nam.
Nam đi du lịch trong nước từ địa tháng 1 đến tháng 12 trong cùng một năm
Dữ liệu được thu thập gián tiếp từ sinh viên đang học tập tại các trường Đại Học ở Việt Nam thông qua mẫu khảo sát online Đối tượng khảo sát chủ yếu là các sinh viên đang theo học tại các trường Đại Học tại Việt Nam, nhằm đảm bảo tính chính xác và phù hợp của dữ liệu thu thập Quá trình khảo sát giúp nắm bắt rõ hơn về tâm sinh lý, xu hướng học tập và các vấn đề liên quan của sinh viên trong môi trường đại học Những thông tin này sẽ hỗ trợ các nhà nghiên cứu và nhà quản lý trong việc đưa ra các chiến lược phù hợp để nâng cao chất lượng giáo dục đại học tại Việt Nam.
Giới tính: Được khảo sát ngẫu nhiên bao gồm nam, nữ và giới tính khác
Cách điều tra: điền form khảo sát online
Tên biến Đị ̣nh nghĩa Thang đo Nguồn lấy biến
Giới tính Nam/nữ Danh nghĩa KHẢO SÁT
Sau đại dịch Covid-19, nhiều kế hoạch du lịch của sinh viên đã phải điều chỉnh địa điểm dự kiến ban đầu, phù hợp với tình hình mới Các điểm đến trước đó đã thay đổi hoặc hoãn lại do ảnh hưởng của dịch bệnh, và sau khi được phép giãn cách xã hội, sinh viên bắt đầu lựa chọn các địa điểm du lịch mới, phù hợp hơn với tình hình hiện tại Điều này phản ánh sự thích nghi và linh hoạt của giới trẻ trong việc lên kế hoạch du lịch, đồng thời mở ra nhiều cơ hội khám phá các điểm đến chưa từng được lựa chọn trước đó.
CÁCH Hình thức đi du lịch
Du lịch theo tour, du lịch tự túc Danh nghĩa Đối tượng đồng hành Gia đình, bạn bè, người yêu, Danh nghĩa du lịch
Mục đích du lịch Nghỉ ngơi, học tập, công tác, Danh nghĩa
Thời gian du lịch Vài ngày, một tuần, một tháng,… Tỷ lệ
Chi phí du lịch Số tiền bỏ ra để đi du lịch Tỷ lệ
Mức độ ảnh hưởng Rất ảnh hưởng, không quá ảnh Khoảng của đại dịch đến nhu hưởng, hoàn toàn không ảnh cầu du lịch hưởng.
Lý do bận tâm khi đi Chi phí,an toàn,chỗ ở, địa điểm Danh nghĩa du lịch tham quan,…
Hình thức thay thế Chơi thể thao, học tập, xem Danh nghĩa du lịch phim,…
Lý do không lựa Chi phí, không thích du lịch, vấn Danh nghĩa chọn du lịch đề an toàn,…
Những điều ngành Thái độ phục vụ, đẩy mạnh Danh nghĩa du lịch Việt Nam cần truyền thông quảng cáo, ứng tăng cường dụng đặt vé tiện lợi,…
Kế hoạch phân tí́ch
3.3.1.1 Phương pháp lấy mẫu Độ lớn mẫu: Chọn sai số thống kê là ԑ = 0.025 , độ tin cậy là 94% Ta có độ lớn mẫu là:
Vì vậy nhóm đã khảo sát 331 sinh viên đang theo học tại các trường Đại học trên cả nước để thực hiện dự án này
3.3.1.2 Phương pháp thu thập và xử lý số liệu
Sau khi thu thập dữ liệu từ phiếu khảo sát trực tuyến, bước tiếp theo là nhập dữ liệu vào máy tính để đảm bảo chính xác và dễ dàng xử lý Quá trình nhập dữ liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị dữ liệu cho phân tích, giúp nâng cao độ chính xác của kết quả nghiên cứu Sau khi hoàn tất việc nhập dữ liệu, dữ liệu sẽ được xử lý và phân tích để rút ra các kết quả có ý nghĩa thống kê và hỗ trợ quyết định phù hợp Quá trình này đảm bảo rằng dữ liệu khảo sát trực tuyến được sử dụng hiệu quả nhằm xây dựng các chiến lược phù hợp dựa trên phân tích dữ liệu chính xác.
3.3.1.3 Phương pháp thống kê mô tả Ở đây sử dụng phương pháp thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Dữ liệu sau khi được phân tích sẽ được trình bày dưới dạng bảng và đồ thị giúp dữ liệu dễ quan sát hơn, rõ ràng hơn, dễ hiểu hơn.
3.3.1.4 Phương pháp thồng kê suy diễn
Dữ liệu được ước lượng, đặt ra giả thuyết và tiến hành tính toán để kiểm tra tính chính xác của giải pháp Quá trình này giúp bác bỏ các giả thuyết sai và rút ra kết luận chính xác dựa trên kết quả phân tích.
Mô hình chuỗi thời gian giúp xác định xu hướng chính của dữ liệu theo thời gian Việc áp dụng hồi quy tuyến tính cho chuỗi thời gian cho phép phân tích và rút ra đặc điểm nổi bật của mô hình Dựa trên xu hướng đã xác định, có thể dự báo chính xác các giá trị của các năm tiếp theo Điều này giúp các nhà phân tích dự đoán xu hướng phát triển trong tương lai của dữ liệu chuỗi thời gian một cách hiệu quả.
Dữ liệu được thống kê bằng docs.google.com.
3.3.3 Chương trình máy tính, dự định sẽ dùng
Phần mềm xử lý dữ liệu được sử dụng là Excel, Word.
Độ tin cậy và độ giá trị ̣
Yếu tố ảnh hưởng đến độ tin cậy và chính xác của dữ liệu thu nhập:
- Chất lượng của bảng câu hỏi khảo sát: ngôn ngữ , và cách thức thiết kế câu hỏi có dễ hiểu với người làm khảo sát không ?
- Cách thức cuộc khảo sát được tiến hành và câu trả lời được thu thập từ bảng khảo sát không đáng tin cậy.
- Thái độ hay cách trả lời bảng câu hỏi của người tham gia khảo sát cũng ảnh hưởng đến độ tin cậy của dữ liệu.
Cách đề phòng và khắc phục:
Để đảm bảo hiệu quả của khảo sát, cần lập và thiết kế bảng câu hỏi một cách chặt chẽ, logic và hợp lý về ngôn ngữ, giúp người thực hiện dễ hiểu và dễ hoàn thành Việc xây dựng các câu hỏi rõ ràng, phù hợp với mục tiêu nghiên cứu sẽ tăng tính chính xác và đáng tin cậy của dữ liệu thu thập được Ngoài ra, sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, chính xác sẽ giúp người đáp đơn giản, nhanh chóng trả lời, nâng cao hiệu quả của khảo sát.
- Cần thực hiện cuộc cuộc khảo sát với các chủ đề phù hợp với chủ đề nghiên cứu.
- Người trả lời nên nghiêm túc thực hiện các cuộc khảo sát để để tránh kết quả bị sai lệch quá nhiều.
25
Nhóm câu hỏi chung
4.1.1 Giới tính của sinh viên khảo sát Đa số sinh viên thực hiện khảo sát là nữ (69,2%)
Mẫu khảo sát gồm 331 người trong đó 229 nữ (69,2%), 102 nam (30,8%)
Mẫu khảo sát gồm 144 sinh viên (43,5%) đang học tại Trường Đại Học UEH và 187 sinh viên (56,5%) đang học ở những trường khác
4.1.3 Quyết định của sinh viên đối với du lịch hậu giãn cách:
Hầu hết sinh viên (90,9%) đều lựa chọn đi du lịch sau thời gian giãn cách, thể hiện rõ nhu cầu du lịch tăng cao của giới trẻ Trong khi đó, chỉ có 9,1% sinh viên chọn không tham gia hình thức du lịch, cho thấy phần lớn sinh viên vẫn ưu tiên trải nghiệm chuyến đi để thư giãn và khám phá sau thời gian hạn chế Điều này cho thấy dấu hiệu rõ ràng về sự phục hồi mạnh mẽ của ngành du lịch dành cho đối tượng sinh viên sau đợt giãn cách xã hội.
Nhóm câu hỏi riêng
4.2.1 Đối với nhóm sinh viên đi du lịch
Dưới ảnh hưởng của dịch Covid-19, có tới 74,1% sinh viên sẽ thực hiện kế hoạch du lịch đã ấp ủ từ trước, trong khi 25,9% sinh viên sẽ thay đổi địa điểm và lựa chọn du lịch đến nơi khác Điều này cho thấy Covid đã tác động đáng kể đến hoạt động du lịch của giới trẻ, với hơn 74,1% sinh viên phải trì hoãn các kế hoạch du lịch đã lên từ trước do sự bùng phát của đợt dịch thứ hai.
Du lịch tự túc vẫn là phương thức du lịch phổ biến nhất của sinh viên, với 85% người tham gia khảo sát chọn hình thức này Điều này cho thấy sự ưa thích của giới trẻ đối với trải nghiệm tự do, linh hoạt trong hành trình khám phá Trong khi đó, chỉ có 15% sinh viên ưu tiên đi theo tour, thể hiện xu hướng tự lập và khám phá cá nhân ngày càng tăng cao Du lịch tự túc không chỉ giúp sinh viên linh hoạt trong lựa chọn địa điểm, thời gian mà còn đem lại cảm giác tự do, chủ động trong hành trình trải nghiệm Với sự phát triển của các nền tảng đặt phòng, bản đồ điện tử và các công cụ hỗ trợ du lịch, hình thức du lịch tự túc ngày càng trở nên thuận tiện và phổ biến hơn trong cộng đồng sinh viên.
Đa số sinh viên không thích du lịch theo tour mà ưu tiên tự trải nghiệm để chủ động khám phá địa điểm, lựa chọn nơi ở phù hợp và quản lý thời gian một cách linh hoạt, giúp chuyến đi mang lại trải nghiệm cá nhân phong phú và đáng nhớ hơn.
4.2.1.3 Đối tượng đi du lịch cùng
Phần lớn sinh viên (73,75%) thường đi du lịch cùng bạn bè, trong khi đó, 56,48% chọn gia đình là đối tượng đi cùng Ngoài ra, có 23,59% sinh viên thích đi du lịch cùng người yêu, và một số ít sinh viên có xu hướng đi du lịch một mình Các yếu tố này phản ánh sở thích và xu hướng du lịch phổ biến của sinh viên hiện nay.
4.2.1.4 Khoảng thời gian đi du lịch
Biểu đồ lựa chọn khoảng thời gian du lịch của sinh viên hơi lệch phải
Sinh viên thường có xu hướng chọn các chuyến du lịch ngắn từ 3-5 ngày, chiếm tỷ lệ 64,12% Thời gian du lịch từ 1-2 ngày hoặc 6-10 ngày chỉ chiếm một phần nhỏ, khoảng 17-18% Một số sinh viên không xác định rõ khoảng thời gian đi du lịch, mà phụ thuộc vào các yếu tố khác nhau.
Biểu đồ chi phí để đi du lịch của sinh viên hơi lệch phải
Hầu hết sinh viên lựa chọn chi hơn 2.000.000 đồng cho du lịch (86,71%)
Theo khảo sát, khoảng chi tiêu từ 2.000.000 – 4.000.000 đồng và 4.000.000 – 6.000.000 đồng chiếm tỷ lệ cao nhất trong ngân sách du lịch của sinh viên, với lần lượt là 31,89% và 28,57% Biểu đồ minh họa giúp dự đoán xu hướng lựa chọn địa điểm du lịch của sinh viên dựa trên ngân sách của họ Những sinh viên có khả năng chi trả dưới 8.000.000 đồng thường chọn du lịch trong nước phù hợp với mức chi tiêu của mình, trong khi các bạn có ngân sách trên 8.000.000 đồng có nhiều lựa chọn hơn, bao gồm cả du lịch trong nước và quốc tế Điều này cho thấy ngân sách du lịch ảnh hưởng lớn đến quyết định địa điểm của sinh viên.
Biểu đồ thể hiện rõ thu nhập của sinh viên, bao gồm các nguồn như gia đình hỗ trợ, làm thêm, và tiết kiệm Thu nhập cao hơn giúp sinh viên có khả năng chi tiêu cho các chuyến du lịch với ngân sách lớn hơn, trong khi sinh viên có thu nhập thấp sẽ hạn chế chi phí du lịch của mình Điều này cho thấy mối liên hệ giữa mức thu nhập và lựa chọn chi tiêu trong hành trình du lịch của sinh viên.
4.2.1.6 Mức độ chi tiêu cho du lịch của sinh viên
Mức độ chi tiêu cho du lịch của sinh viên được cho trong bản với mức độ tối đa có thể là 5. Mẫu khảo sát gồm 210 nữ và 91
Số tiền chi tiêu Mức độ chi tiêu Số sinh viên
Từ bảng trên, giả thuyết đặt ra với độ tin cậy là 95%, có sự khác nhau giữa mức độ chi tiêu cho du lịch giữa sinh vỉên hay không?
Mức độ chi tiêu trung bình cho du lịch ở nam là: x 1 =∑ x i × f i = 11 × 1+20 × 2+ 29 × 3+16 × 4+15 × 5 ≈ 3,04 n 1 91
Mức độ chi tiêu trung bình cho du lịch ở nữ là: x 2 =∑ x i × f i = 29 × 1+ 76 × 2+57 × 3+28 × 4+ 20 × 5 ≈ 2,69 n 2 210 Độ lệch chuẩn:
Dữ liệu mẫu cho biết, trung bình chi tiêu du lịch của sinh viên nam là \( x_1 = 3,04 \) với độ lệch tiêu chuẩn \( s_1 = 1,246 \) và kích thước mẫu \( n_1 \) Trong khi đó, sinh viên nữ có trung bình chi tiêu là \( x_2 = 2,69 \) với độ lệch tiêu chuẩn \( s_2 = 1,156 \) cùng kích thước mẫu nhất định Chúng ta tiến hành ước lượng khoảng tin cậy 95% cho sự chênh lệch trung bình chi tiêu du lịch giữa sinh viên nam và nữ để xác định mức độ khác biệt rõ ràng Phép tính dựa trên công thức tính độ lệch chuẩn ước lượng và đảm bảo mức độ chính xác cao trong kết quả phân tích dữ liệu.
Ta tính bậc tự do cho t α / 2 như sau:
Trong phân tích, ta làm tròn xuống bậc tự do thành 159 để tăng giá trị của t và có ước lượng khoảng tin cậy một cách cẩn trọng hơn Sử dụng bảng phân phối t với bậc tự do là 160, ta tìm được giá trị t cho α/2 là 1,96 Dưới mức độ tin cậy 95%, khoảng ước lượng chênh lệch trung bình về mức độ chi tiêu du lịch giữa nam và nữ được tính bằng công thức: \( \bar{x}_1 - \bar{x}_2 \pm t_{df; α/2} \times \sqrt{\frac{s_1^2}{n_1} + \frac{s_2^2}{n_2}} \).
Ước lượng điểm chênh lệch trung bình tổng thể về mức độ chi tiêu giữa nam và nữ là 0,35, cho thấy có sự khác biệt rõ ràng giữa hai nhóm Sai số biên là 0,30, giúp cung cấp mức độ chính xác cho ước lượng này Với mức độ tin cậy 95%, khoảng tin cậy của chênh lệch trung bình này nằm trong phạm vi từ -0,25 đến 0,95, phản ánh sự biến thiên trong dữ liệu và mức độ chắc chắn của kết quả nghiên cứu.
Gọi μ 1 ,μ 2 là mức độ chi tiêu trung bình của sinh viên nam và sinh viên nữ
Theo như đề bài đã đặt ra, ta có kiểm định giả thuyết như sau:
H 0 : μ 1 −μ 2 =0 (không có sự chênh lệch mức độ chi tiêu cho du lịch giữa nam và nữ)
H α : μ 1 −μ 2 ≠ 0 (có sự chênh lệch mức độ chi tiêu cho du lịch giữa nam và nữ)
Ta sử dụng mức ý nghĩa α =0,05
Theo như trên vừa tính μ 1 −μ 2 =¿(0,05 ; 0,65) > 0 μ 1 −μ 2 >0 -> Bác bỏ H 0
Dựa trên mức độ tin cậy 95%, có sự khác biệt rõ ràng trong mức chi tiêu trung bình cho du lịch giữa sinh viên nam và sinh viên nữ Cụ thể, sinh viên nam thường chi tiêu nhiều hơn so với sinh viên nữ khi tham gia các hoạt động du lịch Điều này cho thấy giới tính ảnh hưởng đến mức ngân sách dành cho du lịch của sinh viên Các kết quả này giúp hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng của sinh viên theo giới tính khi tham gia du lịch.
4.2.1.6 Ảnh hưởng của dịch Covid đến nhu cầu du lịch
Sử dụng thang đo khoảng
Biểu đồ thể hiện rõ ràng rằng dịch Covid đã ảnh hưởng lớn đến nhu cầu du lịch của sinh viên, với mức độ ảnh hưởng lệch trái rõ ràng Tác động của dịch Covid lên nhu cầu du lịch sinh viên rất lớn, bắt đầu từ ảnh hưởng rất lớn chiếm tỷ lệ 37,87%, sau đó giảm dần xuống mức không ảnh hưởng chỉ còn 4,32%.
Những sinh viên tham gia trả lời khảo sát đều mong muốn du lịch khi điều kiện thuận lợi trở lại Giãn cách xã hội dài hạn đã làm tăng nhu cầu du lịch của sinh viên, do họ hạn chế ra ngoài và tiếp xúc với nhiều người như trước kia Điều này cho thấy sự mong đợi phục hồi của ngành du lịch và nhu cầu khám phá của giới trẻ sau thời gian hạn chế đi lại.
4.2.1.7 Mối bận tâm khi du lịch
Vì đối tượng là sinh viên, các vấn đề về chi phí và an toàn trong chuyến đi luôn được họ quan tâm hàng đầu, chiếm khoảng 60-61% Tốc độ lây nhiễm của Covid cũng ảnh hưởng lớn đến quyết định du lịch của sinh viên, với tỷ lệ lo ngại lên đến 66,11% Ngoài ra, vấn đề chỗ ở là mối quan tâm của 48,17% sinh viên, cho thấy vai trò quan trọng của các dịch vụ lưu trú trong trải nghiệm du lịch của họ Một số ít sinh viên còn quan tâm đến điều kiện thời tiết (0,33%) và chất lượng trải nghiệm (1%), phản ánh các yếu tố ít phổ biến hơn nhưng vẫn có ảnh hưởng đến hành trình du lịch của họ.
4.2.2 Đối với nhóm sinh viên không lựa chọn hình thức du lịch
4.2.2.1 Hình thức giải trí thay thế cho du lịch Đối với những sinh viên không lựa chọn hình thức du lịch (chiếm 9,1% trong tổng số sinh viên tham gia khảo sát), mỗi sinh viên sẽ có những hình thức giải trí thay thế cho du lịch Phần lớn sinh viên sẽ chọn xem phim thay thế cho du lịch (56,67%) Một số ít chọn chơi thể thao và đi ăn.
4.2.2.2 Những lí do sinh viên không lựa chọn hình thức du lịch
35
Đề xuất giải pháp
Dựa trên kết quả khảo sát về nhu cầu du lịch của 331 sinh viên từ các trường đại học khác nhau, nhóm chúng em đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy ngành du lịch Việt Nam phục hồi sau tác động nặng nề của đại dịch Covid-19 Cuộc khảo sát nhấn mạnh rằng, đối tượng chính là sinh viên, những người có mong muốn khám phá thêm các vùng đất mới để mở rộng kiến thức và trải nghiệm, như câu nói của Augustine: “Thế giới là một cuốn sách, và ai không đi đến những vùng đất khác nơi mình sống sẽ chỉ đọc được một trang.” Du lịch không chỉ giúp con người yêu cuộc sống hơn mà còn mang lại giá trị phi vật chất quan trọng Để hỗ trợ sinh viên dễ dàng hơn trong việc thực hiện các chuyến đi, đặc biệt trong bối cảnh lo ngại về sức khỏe và chi phí, nhóm chúng em đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu rủi ro và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động du lịch của giới trẻ.
5.1.1 Đối với các tổ chức, công ty, dịch vụ du lịch
Covid 19 xuất hiện là kết quả không ai ngờ đến, nó đã ảnh hưởng không nhỏ đến nền móng ngành du lịch nước ta Để có thể đương đầu với khó khăn hiện tại cũng như đáp ứng được nhu cầu du lịch của sinh viên nói riêng cũng như giới trẻ nói riêng mỗi tổ chức, công ty, dịch vụ du lịch cần hiểu rõ những mối quan ngại hàng đầu của khách du lịch, Mà theo kết quả khảo sát cho thấy, dịch bệnh có ảnh hưởng rất lớn đến nhu cầu đi lại của mỗi người ở hiện tại Vậy nên các tổ chức, công ty, dịch vụ cần đặt yếu tố an toàn lên hàng đầu, an toàn trong các chuỗi dịch vụ, an toàn trong tổ chức điều hành những tour du lịch và trong công tác giám sát Cụ thể, nhóm chúng em xin đề xuất một số biện pháp như sau:
Các tổ chức, công ty, dịch vụ du lịch cần đảm bảo 100% thành viên đã tiêm đủ vaccine để phòng ngừa bệnh dịch Ngoài ra, việc thực hiện đầy đủ các bước vệ sinh, sát khuẩn tại nơi làm việc là yếu tố quan trọng giúp duy trì môi trường làm việc an toàn và hạn chế nguy cơ lây nhiễm Thực hiện các biện pháp này sẽ góp phần nâng cao uy tín và đảm bảo sức khỏe cho nhân viên cũng như khách hàng.
- Xây dựng ý thức phòng tránh dịch cho chính mình và khách đến du lịch.
- Áp dụng các hình thức du lịch hạn chế tiếp xúc gần gũi nhưng vẫn đảm bảo chất lượng chuyến đi.
- Thực hiện các bước kiểm tra an toàn cho mỗi người đến và đi.
Nên chú trọng đến các giải pháp thanh toán tiên tiến và tích hợp thông tin khách hàng một cách dễ dàng để nâng cao trải nghiệm người dùng Thanh toán gọn nhẹ, nhanh chóng và an toàn giúp giảm thiểu thời gian khách hàng phải nhập lại thông tin thẻ, từ đó giảm thiểu khả năng họ từ chối mua hàng hoặc rời bỏ giỏ hàng Đầu tư vào các phương thức thanh toán linh hoạt và bảo mật sẽ thúc đẩy doanh số và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Hầu hết sinh viên hiện nay chọn du lịch tự túc, do đó việc tích hợp các ứng dụng điện tử vào quá trình xác nhận và khai báo đi lại là rất cần thiết Các ứng dụng di động giúp thuận tiện trong việc theo dõi lịch trình, kiểm tra giấy tờ và đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn dịch bệnh Việc sử dụng công nghệ số không chỉ nâng cao trải nghiệm du lịch mà còn giúp kiểm soát tốt hơn về mặt hành chính, đồng thời phù hợp với xu hướng du lịch tự túc của giới trẻ hiện nay.
- Thái độ thân thiện, tôn trọng khách du lịch.
Các tổ chức, công ty và dịch vụ du lịch nên chú trọng đến việc thiết kế các gói dịch vụ phù hợp với khả năng chi tiêu của sinh viên Vì phần lớn sinh viên có ngân sách hạn chế cho chuyến du lịch xa xỉ, doanh nghiệp cần đưa ra các phương án tiết kiệm, ưu đãi đặc biệt hoặc gói tour giá phải chăng để thu hút nhóm khách hàng này Điều này giúp tăng khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường mục tiêu của doanh nghiệp trong lĩnh vực du lịch dành cho học sinh, sinh viên.
- Kết hợp các gói du lịch thuận lợi như đính kèm các bữa ăn và phòng ở.
- Giảm giá nếu sinh viên đi cùng với gia đình, bạn bè và người thân.
- Tạo ra mức giá phải chăng cho tình hình hiện tại.
Để tạo trải nghiệm du lịch tốt nhất cho sinh viên, cần đảm bảo lựa chọn địa điểm du lịch an toàn, sạch đẹp và phù hợp với điều kiện thời tiết Việc cân nhắc yếu tố thời tiết giúp xây dựng mô hình du lịch hiệu quả, mang lại trải nghiệm tích cực và đáng nhớ cho mỗi học sinh.
5.1.2 Đối với các quy trình thực hiện các chuyến đi Ảnh hưởng của dịch khiến việc thực hiện một chuyến du lịch trở nên rườm rà và phức tạp hơn hẳn Mỗi sinh viên cần khai báo y tế, cần có giấy chứng nhận đã tiêm ngừa Covid… điều này khiến mọi người phải xếp hàng và làm tăng nguy cơ lây nhiễm Chính vì thế nó cũng ảnh hưởng không nhỏ đến nhu cầu du lịch của mỗi sinh viên Vậy niên cần phải tích hợp các quá trình kiểm tra này lại một cách thông minh Cụ thể như sau:
Chúng tôi phát triển các sàn thương mại điện tử để đặt vé du lịch và tham quan nhanh chóng, tiện lợi hơn Trong bối cảnh du lịch thời COVID-19, các quy trình tại quầy làm thủ tục và lễ tân đã được tự động hóa, giúp giảm tiếp xúc và nâng cao an toàn Tại các chuyến bay, điểm đến, nhà hàng và khách sạn, nhiều thiết bị không chạm hiện đại như vòi nước cảm ứng và cửa tự động được ứng dụng, làm cho hoạt động du lịch trở nên an toàn, tiện lợi hơn rất nhiều.
Đẩy mạnh quảng cáo và truyền thông qua Internet giúp cung cấp đầy đủ thông tin về các địa điểm du lịch đến sinh viên và giới trẻ Chỉ cần một cú nhấp chuột, mọi người có thể dễ dàng tìm kiếm và lựa chọn địa điểm phù hợp với sở thích và ngân sách của mình Ngoài ra, việc liên hệ với nhân viên tư vấn qua điện thoại giúp giải đáp mọi thắc mắc, mang lại trải nghiệm hoàn chỉnh hơn Sự phát triển của truyền thông trực tuyến mở ra nhiều cơ hội để sinh viên có thêm lựa chọn các địa điểm du lịch đa dạng, phù hợp với túi tiền của từng người.
Nhóm sinh viên đã lựa chọn hình thức du lịch an toàn sau khi dịch bệnh được kiểm soát, chuẩn bị đầy đủ khẩu trang và cồn sát khuẩn để bảo vệ sức khỏe trong chuyến đi Họ đặt sự an toàn và phòng tránh dịch lên hàng đầu bằng việc nâng cao kiến thức về phòng chống Covid-19 cho bản thân cũng như cộng đồng Điều này giúp chuyến du lịch trở nên vui vẻ, an toàn và ý nghĩa hơn trong bối cảnh hậu giãn cách.
Nhóm sinh viên không lựa chọn hình thức du lịch truyền thống sau giai đoạn giãn cách xã hội Thay vào đó, họ có xu hướng kết hợp các hình thức du lịch tại nhà thông qua các thiết bị Internet, công nghệ thực tế ảo và công nghệ 3D để trải nghiệm khám phá thế giới một cách an toàn và tiện lợi Sử dụng công nghệ số giúp mang đến trải nghiệm du lịch đa dạng và chân thực ngay tại mái nhà của mình Các hình thức du lịch ảo trở thành xu hướng mới, giúp sinh viên tận hưởng hành trình khám phá mà không cần di chuyển, đồng thời đảm bảo các nguyên tắc phòng tránh dịch bệnh hiệu quả.