Tỷ giá tác động hầu hết đến các mặt hoạt động của nền kinh tế như tình hìnhsản xuất, xuất nhập khẩu hàng hóa, tình trạng tài chính tiền tệ, cán cân thanh toán quốc tế, … Cùng với quá trì
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
Tổng quan nghiên cứu
In the 2017 study "Exchange arrangements entering the 21st century: which anchor will hold?", Ethan Ilzetzki, Carmen M Reinhart, and Kenneth S Rogoff classify exchange rate regimes into 15 distinct categories, providing a comprehensive framework to analyze global currency pegs and floatation systems.
Phân loại neo thực tế Mã thể hiện neo tỷ giá
Không dùng đồng tiền bản địa 1
Neo cứng hoặc bản vị tiền tệ 2
Neo tỷ giá trong biên độ +/-2% 3
Neo tỷ giá thực tế 4
Neo tỷ giá điều chỉnh dần với biên độ thực +/-1% 5
Neo tỷ giá với biên độ điều chỉnh trong khoảng +/-2% 6
Neo thực tế có điều chỉnh 7
Neo thực tế có điều chỉnh trong khoảng +/- 2% 8
Neo tỷ giá với biên độ điều chỉnh lớn hơn +/- 2% 9
Neo thực tế với biên độ có điều chỉnh trong khoảng +/-5% 10
Biên độ động trong khoảng +/-2% 11
Neo thực tế biên độ động trong khoảng +/-
5% hoặc thả nổi có điều tiết 12
Tỷ giá rơi tự do 14
Tỷ giá kép mà dữ liệu của 1 thị trường bị thiếu
Bảng 1.Phân loại neo tỷ giá theo Ethan Ilzetzki, Carmen M Reinhart và Kenneth S Rogoff (2017)
Các phân loại trên sẽ được tham khảo và đưa vào bài nghiên cứu này.
Trong nghiên cứu “Economic activity and inflation under fixed exchange rate: the case of Ivory Coast” của Lubin Doe và Mamadou Lamine Diallo (2015), các biến bên ngoài như chênh lệch lãi suất và lạm phát tại Pháp được xác định là những yếu tố chính ảnh hưởng đến lạm phát ở Côte d'Ivoire Chi tiêu chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích mức lạm phát, trong khi tỷ giá hối đoái thực mặc dù không đáng kể, nhưng có thể tác động gián tiếp đến nền kinh tế Các chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Côte d'Ivoire sẽ giúp giảm áp lực lạm phát, đồng thời, hạn chế tăng chi tiêu vãng lai của chính phủ cũng là giải pháp hiệu quả để kiểm soát lạm phát trong bối cảnh này.
Nghiên cứu của Ehsan U Choudhri và Dalia S Hakura (2006) nhấn mạnh rằng sự phụ thuộc của tỷ giá hối đoái vào tác động đến chế độ lạm phát là yếu tố cần được xem xét khi xây dựng chính sách tiền tệ Hiểu rõ mối liên hệ này giúp các quốc gia dễ dàng thiết lập các chính sách hướng tới duy trì tỷ lệ lạm phát thấp và ổn định.
Trong nghiên cứu "Inflation, openness, and exchange-rate regimes: The quest for short-term commitment" (2014), Laura Alfaro chỉ ra mối quan hệ nghịch và mạnh mẽ giữa lạm phát và chế độ tỷ giá hối đoái cố định, phản ánh rằng các chế độ này áp đặt "kỷ luật" lên các quốc gia, đồng thời nâng cao khả năng dự đoán, trách nhiệm giải trình và tính minh bạch về tỷ giá hối đoái Các nghiên cứu khác như "Exchange rate regimes and economic performance" của Eduardo Levy-Yeyati và Federico Sturzenegger (2001) cũng chỉ ra mối tương quan âm giữa chế độ tỷ giá cố định và lạm phát, chứng tỏ rằng việc không áp dụng chính sách tiền tệ phù hợp có thể dẫn đến lạm phát cao và không hiệu quả Bên cạnh đó, trong nghiên cứu "Exchange Rate Regimes and Inflation: Evidence from India" (2014), Biswajit Mohanty và N.R Bhanumurthy nhận thấy chế độ tỷ giá thả nổi có điều tiết giúp giảm lạm phát so với chế độ tỷ giá cố định.
In the study "Exchange Rate Regimes, Inflation, and Output Volatility in Developing Countries," Michael Bleaney and David Fielding (2001) highlight that countries with coordinated pegs (CFA), where exchange rate policies are closely aligned, experience significantly lower inflation rates compared to countries with floating or uncoordinated exchange rate regimes.
Cơ sở lý luận
1.2.1 Khái niệm tỷ giá hối đoái và tác động của tỷ giá hối đoái1.2.1.1 Khái niệm tỷ giá hối đoái
Trong chế độ bản vị vàng, tỷ giá hối đoái phản ánh mối quan hệ so sánh giữa hai đồng tiền vàng của các quốc gia hoặc hàm lượng vàng trong mỗi đồng tiền Tỷ giá này thể hiện sự trao đổi vàng giữa các nước dựa trên chuẩn vàng, giúp đảm bảo sự nhất quán và ổn định trong hệ thống tiền tệ Việc xác định tỷ giá hối đoái theo chế độ bản vị vàng dựa trên giá trị vàng thực tế của các đồng tiền, góp phần kiểm soát lạm phát và thúc đẩy sự ổn định kinh tế toàn cầu.
Ví dụ: hàm lượng vàng của 1 Bảng Anh là 2,488281 gam, 1 USD là 0,888671 gam, do đó quan hệ so sánh giữa GBP và USD là:
Trong chế độ bản vị hối đoái, tỷ giá hối đoái xác định giá trị của một đơn vị tiền tệ của quốc gia này so với tiền tệ của quốc gia khác Tỷ giá hối đoái phản ánh mối quan hệ so sánh về mặt giá cả giữa hai đồng tiền của hai quốc gia khác nhau Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động thương mại quốc tế và các giao dịch tài chính xuyên biên giới (Nguồn: GS.TS Đỗ Đức Bình, 2008, Giáo trình)
Kinh tế quốc tế NXB Kinh tế quốc dân)
Tỷ giá theo cách yết giá trực tiếp thể hiện giá của đồng ngoại tệ tính theo đơn vị nội tệ, ví dụ như tỷ giá EUR/VND trên thị trường Việt Nam ngày 27/07/2016 là 24.347 VND, trong đó 1 EUR được biểu diễn trực tiếp bằng VND Điều này giúp người dùng dễ dàng hiểu được giá trị quy đổi giữa đồng euro và đồng nội tệ Việt Nam.
Trong cách yết giá gián tiếp, tỷ giá thể hiện giá trị của đồng nội tệ tính theo ngoại tệ, ví dụ như tại London, ngân hàng yết giá 1GBP = 1,7618 USD Trong tỷ giá EUR/VND, EUR được gọi là tiền yết giá và đóng vai trò là đơn vị tiền tệ chính, còn VND là tiền định giá, thể hiện số lượng đồng nội tệ cần có để đổi lấy một đơn vị ngoại tệ Tỷ giá này thay đổi phụ thuộc vào biến động của tiền yết giá theo thời gian.
1.2.1.2 Phân loại tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái được phân loại dựa trên nhiều căn cứ khác nhau theo thực tiễn, trong đó một trong những tiêu chí quan trọng là thời điểm thanh toán.
Tỷ giá giao ngay là tỷ giá sử dụng cho các giao dịch ngoại hối, trong đó việc thanh toán được thực hiện ngay vào ngày hôm đó hoặc chậm nhất sau 2 ngày làm việc, loại trừ ngày nghỉ cuối tuần và ngày nghỉ hàng tuần của các quốc gia hồi giáo.
Tỷ giá kỳ hạn là tỷ giá được sử dụng cho các giao dịch có kỳ hạn, thường kéo dài từ 1 tháng đến 1 năm, phù hợp với các giao dịch mua bán ngoại tệ trong tương lai Căn cứ vào tính chất của tỷ giá, tỷ lệ này giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư xác định được mức giá trung gian phù hợp, đồng thời hỗ trợ quản lý rủi ro tỷ giá hiệu quả.
Tỷ giá danh nghĩa (norminal exchange rate) thể hiện giá trị danh nghĩa của đồng tiền mà không phản ánh năng lực cạnh tranh của hàng hóa trong thương mại quốc tế Đây là chỉ số đo lường tỷ giá theo giá trị mặt quả, giúp đánh giá mức độ biến động của đồng tiền trên thị trường ngoại hối Tuy nhiên, tỷ giá danh nghĩa không phản ánh chính xác sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu của quốc gia Do đó, khi đánh giá sức khỏe thương mại quốc tế, cần kết hợp với các chỉ số khác như tỷ giá thực để có cái nhìn toàn diện hơn.
Tỷ giá thực tế là tỷ giá danh nghĩa đã được điều chỉnh theo mức giá tương đối giữa các quốc gia, phản ánh khả năng cạnh tranh của hàng hóa quốc gia dựa trên sức mua thực tế Nó giúp đo lường chính xác hơn về sức mạnh thực sự của đồng tiền trong thương mại quốc tế, ảnh hưởng đến quyết định của doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách Tỷ giá thực tế giúp xác định mức độ cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu, từ đó ảnh hưởng đến cán cân thương mại của một quốc gia Các yếu tố như mức giá trong nước và quốc tế cùng các tỷ giá danh nghĩa đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tỷ giá thực tế.
Tỷ giá danh nghĩa được công bố hàng ngày trên các phương tiện truyền thông, đóng vai trò là chỉ số tham khảo quan trọng trong giao dịch ngoại tệ Tuy nhiên, để đánh giá chính xác hơn về sức mạnh thực sự của một đồng tiền, tỷ giá thực tế phải được tính toán dựa trên tỷ giá danh nghĩa cùng với các yếu tố khác như lạm phát và chênh lệch lãi suất Việc này giúp các nhà đầu tư và các chủ thể kinh doanh có cái nhìn rõ ràng hơn về giá trị thực của đồng tiền trong các giao dịch quốc tế Do đó, hiểu rõ cách tính tỷ giá thực tế dựa trên tỷ giá danh nghĩa là yếu tố cần thiết để đưa ra các quyết định tài chính chính xác và hiệu quả hơn.
Tỷ giá thực tế = Tỷ giá danh nghĩa * Mức giá nước ngoài/Mức giá trong nước c Căn cứ vào phương tiện thanh toán
Tỷ giá điện hối: là tỷ giá chuyển ngoại hối bằng điện, là cơ sở xác định các loại tỷ giá khác.
Tỷ giá thư hối là tỷ giá chuyển ngoại hối bằng thư, phản ánh quá trình giao dịch qua thư Trong các nước kém phát triển, hệ thống tỷ giá còn được phân chia dựa vào cơ chế quản lý ngoại hối, nơi ngoài thị trường chính thức còn tồn tại thị trường chợ đen với tỷ giá do cung cầu ngoại hối quyết định Ngoài ra, tỷ giá còn phụ thuộc vào hoạt động thanh toán ngoại thương, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá hối đoái trong từng quốc gia.
Tỷ giá xuất khẩu được xác định dựa trên tỷ lệ giữa giá bán hàng xuất khẩu theo điều kiện F.O.B bằng ngoại tệ và giá bán buôn của xí nghiệp cộng thuế xuất khẩu bằng nội tệ Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu và ảnh hưởng đến cạnh tranh trên thị trường quốc tế Việc tính toán chính xác tỷ giá xuất khẩu giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo sự cân đối trong hoạt động xuất khẩu.
Tỷ giá nhập khẩu thể hiện tỷ số giữa giá bán buôn hàng nhập khẩu tại cảng bằng nội tệ và giá nhập khẩu bằng ngoại tệ, phản ánh chính xác hơn so với tỷ giá xuất khẩu trong việc xác định tỷ suất phí của hoạt động nhập khẩu và xuất khẩu Để đảm bảo lợi nhuận cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, tỷ lệ này cần thoả mãn bất đẳng thức: tỷ giá xuất khẩu < tỷ giá chính thức < tỷ giá nhập khẩu Việc xác định đúng tỷ giá hối đoái dựa trên chế độ tỷ giá của từng quốc gia đóng vai trò quan trọng trong hoạt động thương mại quốc tế.
Tỷ giá hối đoái cố định là mức tỷ giá đã được chính phủ hoặc ngân hàng trung ương đặt ra và giữ cố định trong thời gian dài để duy trì sự ổn định về giá cả giữa đồng nội tệ và ngoại tệ Chính sách này giúp kiểm soát lạm phát, thúc đẩy ổn định kinh tế và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại quốc tế Việc duy trì tỷ giá cố định còn giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và khách hàng đối với nền kinh tế quốc gia.
Tỷ giá thả nổi hoàn toàn (freely floating exchange rate): tỷ giá thả nổi hoàn toàn được xác lập hoàn toàn dựa trên cung cầu ngoại hối.
Tỷ giá thả nổi có quản lý là loại tỷ giá phổ biến nhất hiện nay, kết hợp giữa đặc điểm của tỷ giá cố định và tỷ giá thả nổi để mang lại sự ổn định và linh hoạt cho thị trường ngoại hối Loại tỷ giá này giúp khắc phục những hạn chế của mỗi loại, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế và duy trì ổn định tài chính quốc gia.
1.2.1.3 Các yếu tố tác động đến tỷ giá hối đoái a Các yếu tố dài hạn
1) Tương quan lạm phát giữa hai đồng tiền
Theo lý thuyết ngang giá sức mua, tỷ giá giữa hai đồng tiền phải biến động để phản ánh tương quan lạm phát giữa chúng theo công thức:
Trong đó E là tỷ lệ phần trăm thay đổi tỷ giá sau một năm [1, tr.397]
: Tỷ lệ lạm phát/năm trong nước
*: Tỷ lệ lạm phát/năm nước ngoài
DỮ LIỆU VÀ MÔ HÌNH
Dữ liệu
2.1.1 Phương pháp thu thập dữ liệu
Sử dụng dữ liệu thứ cấp bao gồm:
• Dữ liệu bilateral defactor regimes
2.1.2 Phương pháp xử lý dữ liệu
Lấy trung bình bilateral defactor regimes của Việt Nam với 10 nước có quan hệ xuất nhập khẩu lớn nhất.
Mô hình
Trong bài nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng phương pháp kiểm định Pearson để đánh giá mức độ tương quan giữa neo tỷ giá thực và lạm phát Hệ số tương quan Pearson (Pearson correlation coefficient) sẽ được tính toán nhằm xác định mối liên hệ giữa hai biến này, giúp cung cấp những thông tin quan trọng về ảnh hưởng của chính sách neo tỷ giá đến mức lạm phát Phân tích này không chỉ giúp làm rõ mối quan hệ mà còn hỗ trợ các nhà phân tích trong việc đưa ra các dự báo chính xác về tác động của tỷ giá thực đối với lạm phát trong bối cảnh kinh tế hiện tại.
Hệ số tương quan pearson = cov(X,Y) σXσYXσXσYY
Công thức của kiểm định Pearson như sau: t = √ −2
• r: hệ số tương quan của mẫu
• n−2: bậc tự do của mô hình
Các giả thuyết kiểm định được đưa ra như sau:
H0: Hệ số tương quan bằng không (0)
Ha: Hệ số tương quan khác không (0)
Từ hệ số tương quan, ta có thể xác định mức p-value để kiểm định ý nghĩa của hệ số Khi p-value nhỏ hơn mức ý nghĩa đã đặt ra (alpha), ta bác bỏ giả thuyết H0, kết luận hệ số tương quan có ý nghĩa thống kê Ngược lại, nếu p-value lớn hơn alpha, ta không bác bỏ H0 và hệ số tương quan được tính toán không có ý nghĩa thống kê Trong bài viết này, mức ý nghĩa (alpha) đã được lựa chọn để đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích.
KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH VÀ THẢO LUẬN
Thảo luận kết quả
Từ năm 1996 đến 2014, neo tỷ giá thực trung bình của Việt Nam so với các đối tác thương mại lớn có xu hướng giảm, thể hiện sự thắt chặt quản lý tỷ giá trong giai đoạn này Trong giai đoạn 2014-2016, tỷ giá được thả nổi hơn, điều này thể hiện qua các phân tích của ba trường hợp lựa chọn Để đánh giá kỹ hơn, dữ liệu được chia thành bốn phần: 1996-1999, 2000-2001, 2002-2014 và 2015-2016, dựa trên mức độ neo tỷ giá thực tế trung bình và lạm phát, trong đó hai năm có lạm phát âm được phân chia riêng, còn các nhóm năm còn lại được chia theo mức neo tỷ giá cao hoặc thấp để quan sát rõ hơn xu hướng và tác động của chính sách tỷ giá.
Trong giai đoạn 1996 - 1999, lạm phát ở mức thấp trung bình khoảng 4.9%, thấp hơn trung bình chung là 6.6%, cho thấy kiểm soát tốt tình hình giá cả Thuật ngữ neo tỷ giá thực tế trung bình trong giai đoạn này dao động từ 9.89 đến 10.45, cao hơn trung bình chung là 10.06, khi loại trừ các quốc gia xếp hạng 14 và 15, con số dao động trong khoảng 8.1 đến 10.5, trung bình 9.0, thấp hơn trung bình chung là 9.38, cho thấy chính sách neo tỷ giá ổn định nhưng có những biến động nhỏ Năm 1999-2001, Việt Nam chứng kiến tỷ lệ lạm phát âm, với CPI giảm mạnh, thậm chí năm 2000 còn giảm phát -1,71%, chủ yếu do giá lương thực, thực phẩm trên thị trường quốc tế giảm mạnh trong khi chính sách tiền tệ nới lỏng, dẫn đến tình hình kinh tế ổn định và kiểm soát lạm phát tốt trong những năm này.
Năm 2003, lạm phát bắt đầu tăng trở lại nhưng không vượt quá mức cao, cho thấy xu hướng ổn định trong giá cả Trong giai đoạn này, tỷ giá thực tế trung bình của toàn cầu ghi nhận mức cao hơn so với trung bình chung, gồm các trường hợp trung bình toàn cầu lần lượt là 10.25 và 10.18, so với mức trung bình là 10.06, cho thấy xu hướng neo tỷ giá vẫn còn duy trì mạnh mẽ Khi loại trừ các nước có phân loại 14 và 15, tỷ giá thực tế trung bình của các quốc gia còn lại là 9.90 và 9.87, cao hơn mức trung bình là 9.85, phản ánh sự khác biệt trong diễn biến tỷ giá giữa các nhóm quốc gia Chỉ số tỷ giá thực tế trung bình của nhóm 10 quốc gia trong hai năm này là 9.3, thấp hơn mức trung bình chung là 9.38, thể hiện một xu hướng ổn định và có phần giảm nhẹ trong tỷ giá của nhóm này.
Trong giai đoạn 1999-2003, nền kinh tế Việt Nam chịu ảnh hưởng của lạm phát hợp lý với tỷ lệ chỉ ở mức dưới 10%, nguyên nhân chính xuất phát từ nguồn cung thực phẩm và nông sản trong nước Tuy nhiên, từ năm 2002 trở đi, lạm phát bắt đầu tăng mạnh, đạt đỉnh 23,12% vào năm 2008 do tác động của suy thoái kinh tế thế giới, đồng USD mất giá, giá dầu thô tăng cao, và giá nguyên vật liệu leo thang Chính sách nới lỏng tài chính và tiền tệ của chính phủ, cùng quá trình tăng trưởng đầu tư và thâm hụt thương mại lớn, đã thúc đẩy lạm phát cầu kéo và chi phí đẩy Các yếu tố như tăng lương, giá xăng dầu, điện nước, vận tải, do độc quyền, thao túng giá và quản lý chưa hiệu quả khiến chi phí sản xuất leo thang, kéo giá bán hàng hóa và dịch vụ tăng cao Nền kinh tế Việt Nam còn phải đối mặt với tình trạng nhập siêu dài hạn hơn 20 năm, đặc biệt nghiêm trọng vào đầu năm 2008 khi giá dầu và các nguyên vật liệu thiết yếu trên thế giới tăng đột biến, làm rối loạn thị trường nội địa và tạo điều kiện cho lạm phát chi phí đẩy bùng phát mạnh mẽ.
Trong năm 2008, giá cả trong nước biến động mạnh do giá dầu lửa tăng đột biến, từ 53,4 USD/thùng tháng 1/2007 lên 89,4 USD/thùng vào cuối năm và đạt đỉnh 125,96 USD/thùng vào tháng 5/2008 Trong giai đoạn từ 2002 đến 2014, mức lạm phát trung bình là 8.9%, cao hơn mức trung bình chung là 6.6%, cho thấy áp lực tăng giá diễn ra khá mạnh Mức neo tỷ giá thực trung bình trong giai đoạn này dao động quanh mức 9.9, thấp hơn so với mức trung bình chung là 10.06, và khi bỏ qua các nước xếp loại 14 và 15, giá trị trung bình còn lại là 9.8, thấp hơn 9.85 Trong nhóm 10 nước, trung bình giá trị neo tỷ giá thực trong giai đoạn này là 9.46, cao hơn mức trung bình chung là 9.38, phản ánh sự ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế đa dạng trong quá trình này.
Trong giai đoạn từ 2014-2016, tỷ lệ lạm phát duy trì ở mức thấp, lần lượt là 0.63% và 2.67%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình 20 năm là 6.6%, nhờ vào việc cân bằng cung cầu đã được thiết lập và giá các mặt hàng nhập khẩu giảm Ngoài ra, mức neo tỷ giá thực tế trung bình trong giai đoạn này cao hơn mức trung bình chung, với các thống kê cho thấy con số 10.2 khi tính toàn bộ các nước, 9.9 khi bỏ các nước xếp loại 14 và 15, và 9.65 khi tính trung bình 10 quốc gia, phản ánh xu hướng neo tỷ giá cao hơn trung bình chung là 9.38.
Dựa trên phân nhóm các năm theo giá trị của neo tỷ giá và CPI, chúng ta nhận thấy một mối quan hệ ngược chiều giữa neo tỷ giá và lạm phát tại Việt Nam Các phân tích thống kê cho thấy, khi kiểm định mối tương quan Pearson giữa neo tỷ giá và lạm phát trên toàn cầu hoặc từng nhóm nước, kết quả đều cho thấy mối tương quan âm, tuy nhiên ý nghĩa của các kết quả này còn hạn chế, với p-value rất cao (khoảng 17% hoặc 46%), không đạt mức ý nghĩa thống kê đề ra là 10% Các trường hợp này có thể được lý giải bằng việc chính phủ Việt Nam trong các năm như 2009 đã quyết định neo đồng tiền chặt chẽ hơn, đồng thời dòng vốn đầu tư vào tăng lên, dẫn đến đồng Việt Nam tăng giá và buộc chính phủ phải mua ngoại tệ để ổn định tỷ giá, qua đó đẩy cung tiền lên và làm tăng lạm phát.
Ngoài yếu tố neo tỷ giá tác động lên lạm phát, các yếu tố cơ bản khác của nền kinh tế vĩ mô như cung cầu hàng hóa, tiền tệ và chính sách tài khóa cũng ảnh hưởng đáng kể Tuy nhiên, trong bài viết này, các yếu tố đó chưa được đưa vào phân tích do hạn chế trong dữ liệu, khi dữ liệu còn tương đối ít và còn nhiều thiếu hụt Đây là những điểm có thể được cải thiện trong các nghiên cứu tương lai để nâng cao độ chính xác của các phân tích về nền kinh tế vĩ mô.
KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH
Việt Nam đang cố gắng xây dựng một nền kinh tế phù hợp với xu hướng hội nhập quốc tế, trong đó việc phát triển cơ cấu kinh tế hợp lý là ưu tiên hàng đầu Đồng thời, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô là nhiệm vụ thường xuyên nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững Việc duy trì các cân đối vĩ mô là mục tiêu trung hạn để đảm bảo nền kinh tế vĩ mô ổn định và phản ứng linh hoạt với các biến động thị trường Các chính sách kinh tế vĩ mô, đặc biệt là chính sách tài chính và tiền tệ, cần được phối hợp một cách hài hòa để đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế dài hạn một cách hiệu quả.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Thứ ba, không nên neo tỷ giá vào một đồng ngoại tệ duy nhất là USD, vì đồng USD hiện đang chiếm ưu thế trên thị trường toàn cầu Mặc dù hầu hết các giao dịch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và các quốc gia khác đều sử dụng USD, nhưng cần cân nhắc đa dạng hóa tỷ giá để giảm thiểu rủi ro và phù hợp với xu hướng thị trường quốc tế.
Mỹ vẫn duy trì một số lượng lớn các giao dịch bằng các đồng tiền khác như EUR, Yen và Nhân dân tệ, trong đó đồng EUR sang EU và đồng Yen sang Nhật Bản chiếm khoảng một phần ba kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam Ngoài ra, các khoản vay bằng Euro và Yen cũng chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng nợ nước ngoài của quốc gia.
Nên xây dựng công thức neo tỷ giá dựa trên rổ ngoại tệ chủ chốt gồm USD, Euro, Yen và Tệ, với sự xem xét đến tỷ lệ quyền của mỗi đồng ngoại tệ trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu và tổng dư nợ của đất nước Việc này giúp đảm bảo sự ổn định và linh hoạt trong quản lý tỷ giá hối đoái, đồng thời phản ánh chính xác cấu trúc thương mại và nợ công của quốc gia Áp dụng phương pháp này sẽ nâng cao khả năng kiểm soát biến động tỷ giá, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
Tránh đưa ra tuyên bố về mức điều chỉnh tối đa của tỷ giá trong năm giúp thể hiện quyết tâm của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước trong việc duy trì sự ổn định của thị trường ngoại hối Việc này còn tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp yên tâm lên kế hoạch sản xuất, kinh doanh mà không lo ngại về biến động lớn của tỷ giá Đồng thời, sử dụng tuyên bố này như một định hướng rõ ràng cho thị trường, thể hiện sự sẵn sàng can thiệp khi cần thiết để đảm bảo ổn định tỷ giá.
Việc đưa ra mức điều chỉnh tối đa cứng của tỷ giá trong năm gặp bất lợi khi thị trường ngoại hối quốc tế biến động mạnh Chỉ từ tháng 6/2014 đến tháng 3/2015, USD đã tăng giá 24%, vượt xa mức điều chỉnh tối đa mà NHNN đề ra Trong thời điểm đó, NHNN công bố tỷ giá sẽ được điều chỉnh không quá 2% mỗi năm trong năm 2014, nhằm duy trì ổn định và kiểm soát tỷ giá trong nước trước biến động lớn từ thị trường quốc tế.
Năm 2015, Ngân hàng Nhà nước đối mặt với tình thế khó khăn khi phải cân nhắc giữa việc giữ vững cam kết để duy trì uy tín trên thị trường hoặc điều chỉnh tỷ giá để phù hợp với diễn biến thực tế Nếu duy trì tuyên bố ban đầu, VND sẽ được định giá quá cao, gây thiệt hamp cho doanh nghiệp và nền kinh tế Ngược lại, nếu điều chỉnh tỷ giá vượt quá 2%, Ngân hàng Nhà nước sẽ mất niềm tin của thị trường và các đối tác, ảnh hưởng đến uy tín lâu dài.
Thứ năm, không nên để quá lâu mà không điều chỉnh tỷ giá, vì việc USD liên tục tăng giá trong khi Ngân hàng Nhà nước duy trì tỷ giá ổn định trong thời gian dài sẽ dẫn đến việc cần điều chỉnh tỷ giá với biên độ lớn, gây ra cú sốc và bất ổn cho thị trường Do đó, việc điều chỉnh tỷ giá thường xuyên hơn với biên độ nhỏ sẽ giúp tránh gây sốc lớn cho thị trường và duy trì sự ổn định tài chính.
Để thực hiện mục tiêu chính sách lạm phát và điều chỉnh cơ chế tỷ giá phù hợp, Việt Nam cần có lộ trình tiến tới mức độ linh hoạt cần thiết Trước mắt, Việt Nam cần tạo điều kiện cho thị trường ngoại hối hoạt động tích cực, trong đó Ngân hàng Nhà nước kiểm soát cung cầu ngoại tệ để đảm bảo tỷ giá phản ánh chính xác mối quan hệ cung cầu Việc nới rộng biên độ dao động của tỷ giá và tiến tới áp dụng cơ chế tỷ giá linh hoạt có sự can thiệp sẽ được thực hiện song song với việc xác lập mục tiêu lạm phát phù hợp Kinh nghiệm các nước mới nổi trong quá trình chuyển sang cơ chế chính sách mục tiêu lạm phát chỉ ra rằng, để đạt được sự tương thích này, cần khoảng 3-5 năm.