1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

TIỂU LUẬN môn LỊCH sử văn MINH THẾ GIỚI NHỮNG THÀNH tựu về KHOA học kỹ THUẬT, NGHỆ THUẬT KIẾN TRÚC và điêu KHẮC của ấn độ cổ TRUNG đại

38 26 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Những thành tựu về khoa học kỹ thuật, nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc của ấn độ cổ trung đại
Tác giả Nguyễn Thị Thùy Trang
Người hướng dẫn Giảng viên 1, Giảng viên 2
Trường học Trường Đại Học Thăng Long
Chuyên ngành Lịch sử văn minh thế giới
Thể loại Tiểu luận
Năm xuất bản 2021
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 38
Dung lượng 364,48 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ẤN ĐỘ CỔ TRUNG ĐẠI (4)
    • 1.1. Điều kiện tự nhiên và dân cư (4)
      • 1.1.1. Điều kiện tự nhiên (4)
      • 1.1.2. Dân cư (7)
    • 1.2. Sơ lược lịch sử Ấn Độ cổ trung đại (7)
      • 1.2.1. Thời cổ đại (7)
      • 1.2.2. Thời trung đại (8)
  • CHƯƠNG 2. NHỮNG THÀNH TỰU CHÍNH CỦA VĂN MINH ẤN ĐỘ. 7 2.1. Nghệ thuật (10)
    • 2.1.1. Hội họa (10)
    • 2.1.2. Kiến Trúc (11)
    • 2.1.3. Điêu khắc (17)
    • 2.2. Khoa học tự nhiên (22)
      • 2.2.1. Thiên văn học (22)
      • 2.2.2. Toán học (22)
      • 2.2.3. Vật lý học (23)
      • 2.2.4. Y học (24)
    • 2.3. Tôn giáo (25)
      • 2.3.1. Đạo Bà la môn - đạo Hinđu (25)
      • 2.3.2. Đạo Phật (29)
  • KẾT LUẬN (37)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (38)

Nội dung

Trong quá trình sinh hoạt, sản xuất họ đã tạo ra một nền văn hóa, vănminh của chính mình mà tiêu biểu là việc tìm ra hai thành phố cổ Harappa vàMohenrơ- Đaro đã chứng minh cho sự xuất hi

TỔNG QUAN VỀ ẤN ĐỘ CỔ TRUNG ĐẠI

Điều kiện tự nhiên và dân cư

Vị trí địa lý của Ấn Độ được coi như một tiểu lục địa nằm ở miền Nam châu Á Phía Đông Nam và Tây Nam giáp Ấn Độ Dương, tạo nên bờ biển dài và đa dạng sinh thái Phía Tây Bắc là vùng đồi núi thấp, giáp với Trung Á và Tây Nam Á, góp phần hình thành ranh giới tự nhiên và sự đa dạng địa chất của khu vực.

Phía bắc là dãy Himalaya hùng vĩ, ôm trọn theo một vòng cung dài khoảng 2.600 km, với hơn 40 đỉnh núi cao trên 7.000 m so với mực nước biển và đóng vai biên giới tự nhiên giữa Ấn Độ và Trung Quốc Theo trí tưởng tượng của người Ấn cổ đại, những đỉnh núi tráng lệ này được xem là những 'trụ trời' nâng đỡ vòm trời cho nhân gian sinh sống.

Himalaya, theo tiếng Phạn (Sanskrit), có nghĩa là “nơi cư trú của tuyết” hay “xứ sở của tuyết”, biểu tượng cho sự giao thoa giữa cõi trời và trần gian trong trí tưởng tượng của người Ấn Độ; dãy núi này được xem là nơi trú ngụ và đi về của các thần linh, nên thường là chốn tu hành khổ luyện của các đạo sĩ nhằm tĩnh tâm thiền định, chiêm nghiệm về bản chất của vũ trụ và nhân sinh và tìm con đường giải thoát cho chúng sinh khỏi cảnh lầm than, khổ ải của cuộc đời.

+ Thời cổ trung đại, lãnh thổ của Ấn Độ rộng lớn hơn, bao gồm cả các nước Pakixtan, Bănglađét, Nêpan ngày nay.

Ấn Độ ngày nay là một trong những quốc gia có diện tích lớn nhất thế giới, xếp thứ 7 với 3.280.483 km2, đồng thời là nước có dân số đông thứ hai trên toàn cầu sau Trung Quốc Nhìn trên bản đồ, Ấn Độ chiếm gần như toàn bộ vùng Nam Á, khẳng định vai trò địa lý đặc biệt của nước này trong khu vực Điều kiện tự nhiên của Ấn Độ rất đa dạng, từ dãy Himalaya ở phía bắc đến vùng đồng bằng sông Hằng và kéo dài tới các vùng ven biển và cao nguyên ở phía nam, mang lại nguồn tài nguyên phong phú và nền tảng cho phát triển kinh tế và văn hóa.

+ Địa hình Ấn Độ rất đa dạng: chia làm hai miền Nam và Bắc, lấy dãy núi Vinđya làm ranh giới.

Miền Bắc có hai con sông lớn là sông Ấn (Indus) và sông Hằng (Gange) Lưu vực sông Ấn là nơi phát sinh của một trong những nền văn minh sớm nhất trong lịch sử loài người Hai con sông Ấn và Hằng đã tạo nên đồng bằng rộng lớn, phì nhiêu, rất thuận lợi cho trồng trọt và phát triển kinh tế nông nghiệp, và lưu vực của hai con sông này hiện là một trong những vựa lúa của thế giới.

Miền cực Bắc Ấn Độ là tỉnh Casơmia Phía Nam Casơmia là vùng Penjap, nghĩa là "vùng năm sông", gồm sông Ấn và bốn nhánh chính là Ravi, Thelum, Chenar và Sutleji Các sông lớn của Ấn Độ như sông Ấn và sông Hằng đều bắt nguồn từ dãy Himalaya, nhưng chảy theo hai hướng ngược nhau Sông Ấn dài trên 1.500 km, chảy theo hướng Tây Nam qua vùng Penjap Tây và đổ ra vịnh Ôman; tên Ấn của nó là Sindhu, có nghĩa là "sông" Người Ba Tư khi vào đất Ấn đã đổi nó thành Hinđu và gọi toàn miền Bắc Ấn Độ là Hindustan, nghĩa là "xứ sở các dòng sông" Chính nơi đây từ thiên niên kỷ thứ III TCN đã nảy sinh nền văn minh nổi tiếng là Môhenjô Đarô và Harappa.

Sông Hằng được coi là con sông linh thiêng nhất của Ấn Độ, bắt nguồn từ dãy Himalaya và chảy xuyên qua phía Bắc nước này Trong huyền thoại Ấn Độ, sông Hằng được xem là người con gái của Himalaya và còn là một dòng sông ở trên trời, nó chảy tung bọt dưới chân thiên thần Visnu – thần Bảo tồn – nên có tên Visnupadi Để thực hiện nguyện vọng của cha mình, vua Bhagiratha đã bỏ ngai vàng lên đỉnh Himalaya luyện phép, nhờ đó mời được sông Hằng từ thiên giới quay dòng chảy xuống tưới mát cho trần gian Sông Hằng sau đó chảy ngang qua Himalaya và tiếp tục đổ xuống âm phủ, nên có ba dòng chảy qua cả ba thế giới: trên trời nó là Ngân Hà, ở mặt đất nó là Hằng, và chảy xuống âm phủ.

Trong tín ngưỡng Hindu, sông Hằng được gọi là Patalaganga dưới âm phủ và còn được xem là Tripathaga vì nó chảy qua ba thế giới; nước sông Hằng được coi là có sức thanh tẩy kỳ diệu, ai tắm nước sông Hằng sẽ trở nên trong sạch và khi đến với sông Hằng, gọi tên sông, người ta sẽ thấy tâm hồn được an định, thanh thản và như được trút bỏ mọi khổ sở, lo âu của cuộc đời Vì vậy, sông Hằng được coi như sông Mẹ, và hình tượng của nó được nhân hoá thành một người đàn bà mang bình nước.

Việc tắm nước sông Hằng đã trở thành một nghi lễ tôn giáo thiêng liêng được thể hiện qua lễ hội tắm Kumbh Mela, nơi hàng triệu tín đồ Hindu từ khắp Ấn Độ đổ về hai bờ sông để tắm, rửa sạch mọi lỗi lầm và tìm sự tĩnh tâm cùng an ủi Người ta tin rằng khi chết, được nhỏ vài giọt nước sông Hằng lên miệng mang lại phúc lành và sự bình an cho linh hồn Dòng sông Hằng đã nắm giữ trái tim của Ấn Độ và thu hút hàng triệu người từ buổi bình minh của lịch sử đến nay Câu chuyện của sông từ nguồn đến biển là biểu tượng của nền văn minh và văn hóa Ấn Độ, chứng kiến sự hưng suy của các triều đại, sự hiện diện của những thành phố lớn và kiêu hãnh, và cuộc phiêu lưu của con người cùng sự tò mò của trí tuệ làm bận lòng các nhà tư tưởng Ấn Độ Theo Jawaharlal Nehru, sông Hằng gắn với trái tim của đất nước và kể lại quá trình phát triển của nền văn minh và lịch sử Ấn Độ.

Miền Nam Ấn là cao nguyên Đêcan rộng lớn, nằm giữa hai dãy núi Đông Ghát và Tây Ghát, chạy dọc theo bờ biển Ấn Độ Dương ở hai phía Đông và Tây Vùng cao nguyên Đêcan có nhiều rừng rú và khoáng sản, đồng thời chứa một hệ thống sông ngòi chảy ra biển Tuy vậy mực nước của các con sông Đêcan không ổn định, khiến giao thông và thủy lợi gặp nhiều khó khăn.

Khí hậu Ấn Độ thể hiện sự đa dạng sâu sắc do địa hình phong phú: miền Bắc Ấn Độ có dãy Himalaya quanh năm tuyết phủ, gió lạnh thấu xương và bão tuyết thường xuyên xảy ra; mùa hè tuyết tan nhanh làm phát sinh những cơn lũ thác xuống chân núi có thể cuốn trôi cả vùng làng mạc dân cư Ngược lại miền Nam mang đặc trưng khí hậu khô nóng với đất đai khô cằn.

Ấn Độ là một tiểu lục địa sở hữu điều kiện tự nhiên và địa lý vô cùng đa dạng nhưng cũng đầy thách thức; nơi đây có những dãy núi cao phủ băng và rừng rậm âm u, những vùng bờ biển và đại dương sáng chói dưới ánh nắng, sông lớn và đồng bằng trù phú, đồng thời còn có các cao nguyên và sa mạc khô cằn, nóng bỏng.

Cư dân Ấn Độ gồm rất nhiều tộc người, nhưng chủ yếu được chia thành hai thành phần chủng tộc: người Đraviđa cư trú chủ yếu ở miền Nam và người Aryan được cho là di cư từ vùng Caxpiên xuống miền Bắc Ấn Độ và định cư tại đó.

Theo các tài liệu nghiên cứu về ngôn ngữ học, khảo cổ học và dân tộc học, Ấn Độ có tới khoảng 1500 ngôn ngữ khác nhau Hiện nay, chính phủ Ấn Độ đã công nhận 15 ngôn ngữ chính thức, trong đó tiếng Hindi được coi là ngôn ngữ dân tộc và tiếng Sanskít là ngôn ngữ cổ dân tộc.

Sơ lược lịch sử Ấn Độ cổ trung đại

Văn minh lưu vực sông Ấn, hay còn gọi là thời kỳ Harappa và Mohenjo-daro, diễn ra từ đầu thiên kỷ III đến giữa thiên kỷ II trước Công nguyên Nền văn minh này được nhận diện qua hai thành phố Harappa và Mohenjo-daro bị chôn vùi dưới đất ở vùng lưu vực sông Ấn Chủ nhân của nền văn minh này được cho là người Đraviđa; qua phân tích hiện vật và cấu trúc đô thị, cho thấy xã hội Đraviđa thời kỳ này đã có sự phân hoá giai cấp và nhà nước đã hình thành.

Thời kỳ Vêđa (từ giữa thiên kỷ II đến giữa thiên kỷ I TCN)

Lịch sử Ấn Độ thời kỳ Vêđa được phản ánh qua bộ kinh Vêđa, nguồn gốc của hệ thống xã hội Aryan di cư từ Trung Á khoảng năm 1500 TCN và hình thành nền văn minh đầu tiên khi họ từ du mục chuyển sang định cư, học hỏi kỹ thuật canh tác của người Đraviđa và dần xây dựng các quốc gia đầu tiên Trong quá trình đó, người Aryan thiết lập chế độ đẳng cấp để bảo vệ quyền lực và dựa vào luật pháp (Manu) cùng tôn giáo (đạo Bàlamôn), khiến hai vấn đề có ảnh hưởng lâu dài là chế độ đẳng cấp Varna và đạo Bàlamôn xuất hiện rõ nét Từ thế kỷ VI TCN đến thế kỷ IV TCN là thời kỳ hình thành các vương quốc sơ kỳ ở Ấn Độ, khi các vương quốc tranh giành quyền bá chủ ở lưu vực sông Hằng, nổi bật nhất là vương quốc Magadha ở phía Bắc Ấn Độ.

Vào năm 327 TCN, sau khi tiêu diệt Ba Tư, đội quân Macedônia do Alexander Đại đế chỉ huy đã mở cuộc xâm lược Ấn Độ, nhưng chiến dịch này không thành công Sự kiện này mở ra một giai đoạn lịch sử quan trọng của Ấn Độ cổ đại từ thế kỷ IV đến thế kỷ II TCN, ghi nhận sự giao lưu và tác động giữa các đế chế Ấn Độ với các nền văn hóa phương Tây và Hy Lạp cổ đại.

Triều đại Môrya (321–187 TCN) được thành lập bởi Chandragupta Maurya, hay còn gọi là Môrya (chim công), sau khi đánh bại quân Macedon và giải phóng đất nước; đây là thời kỳ huy hoàng nhất của Ấn Độ cổ đại, đặc biệt thịnh vượng dưới vua Asôca (273–236 TCN) khi Phật giáo trở thành quốc giáo và ảnh hưởng của đế chế lan rộng khắp tiểu lục địa; Ấn Độ từ thế kỷ II TCN đến thế kỷ IV sau công nguyên tiếp tục chứng kiến sự phát triển và biến chuyển của nền văn minh Ấn Độ sau thời Maurya.

Sau khi Asôca chết, vương triều Maurya ở Magadha sụp đổ nhanh chóng; nước Magadha thống nhất dần tan rã và đến năm 28 TCN diệt vong, khiến Ấn Độ rơi vào tình trạng chia cắt trầm trọng Tộc Cusan từ Trung Á tràn vào, chiếm miền Tây Bắc Ấn Độ và thành lập nước Cusan Dưới thời vua Canixca (78–123), vốn là người sùng Phật, Phật giáo thời kỳ ấy thịnh vượng Sau khi Canixca chết, nước Cusan ngày càng suy yếu và đến thế kỷ V thì bị diệt vong.

Vương triều Gupta (từ thế kỷ IV đến thế kỷ VI) đánh dấu sự thiết lập chế độ phong kiến ở Ấn Độ và được xem là thời đại cổ điển trong lịch sử nước này Trong giai đoạn này, các yếu tố chính trị - xã hội và nền văn hóa được định hình mạnh mẽ, từ đó hình thành bản sắc đặc trưng của Ấn Độ và đặt nền tảng cho sự phát triển tiếp theo của nền văn hóa và xã hội Ấn Độ. -**Support Pollinations.AI:** -🌸 **Ad** 🌸Powered by Pollinations.AI free text APIs [Support our mission](https://pollinations.ai/redirect/kofi) to keep AI accessible for everyone.

Vương triều Hác-sa (thế kỷ VII đến thế kỷ XII) là giai đoạn phong kiến phân tán ở Ấn Độ, khi quyền lực được phân chia giữa nhiều vương quốc và tiểu quốc khác nhau Trong thời kỳ này có một giai đoạn dưới sự trị vì của Hác-sa, Ấn Độ vẫn duy trì sức mạnh tương đối và được coi là một vương quốc hùng mạnh ở một vùng nhất định, cho thấy sự giao thoa giữa các trung tâm quyền lực và sự phân tách của hệ thống phong kiến.

Bắc Ấn Độ đến năm 648, khi Hác sa chết, quốc gia do ông dựng lên tan rã Từ thời điểm ấy cho đến thế kỷ XII là thời kỳ Ấn Độ liên tiếp bị ngoại tộc xâm chiếm Đến năm 1200, toàn bộ miền Bắc Ấn Độ bị nhập vào Ápganixtan.

Vương triều Hồi giáo Đêli (1206–1526) là thời kỳ thống trị của người Hồi giáo tại Bắc Ấn Độ Năm 1206, một tổng đốc người Afghanistan ở miền Bắc Ấn Độ đã tách vùng này khỏi các quyền lực đương thời, thành lập một nước riêng và đóng đô ở Đêli, được gọi là nước Xuntan Đêli (hay Vương triều Hồi giáo Đêli).

Vương triều Môgôn (1526–1857) là thời kỳ Ấn Độ bị Mông Cổ xâm lược và thống trị, đánh dấu sự cai trị của các hoàng đế Môgôn Từ giữa thế kỷ XVIII, thực dân Anh bắt đầu chinh phục Ấn Độ; đến năm 1849, Ấn Độ đã hoàn toàn trở thành thuộc địa của Anh Vương triều Môgôn tồn tại đến năm 1857 thì bị diệt vong.

NHỮNG THÀNH TỰU CHÍNH CỦA VĂN MINH ẤN ĐỘ 7 2.1 Nghệ thuật

Hội họa

Lịch sử hội họa Ấn Độ cổ trung đại xoay quanh các vị thần trong tôn giáo và các vị vua, thể hiện qua nhiều dạng nghệ thuật trên tiểu lục địa Ấn Độ Nghệ thuật Ấn Độ là một khái niệm rộng bao quát các trường phái và hình thức khác nhau, từ tranh vẽ hang Ajanta đến các bức tranh Mughal thu nhỏ và các tấm kim loại dùng để tôn tạo các công trình ở trường Tanjore Các tác phẩm Gandhar-Taxila chịu ảnh hưởng từ nghệ thuật Ba Tư phía Tây, trong khi phong cách hội họa phương Đông phát triển quanh trường phái Nalanda Hầu hết các tác phẩm đều lấy nguồn cảm hứng từ các cảnh thần thoại Ấn Độ.

Kiến Trúc

Cột đá là biểu tượng nổi bật của thời kỳ trị vì vua Asôka thuộc triều đại Môrya Vua cho dựng nhiều cột đá nguyên phiến đứng riêng lẻ ở khắp nơi, được trang trí và khắc những lời huấn dụ của hoàng đế Những cột đá không chỉ là tượng đài kỷ niệm mà còn là biểu tượng uy quyền của nhà vua Trong khoảng 30 cột đá còn lại cho đến ngày nay, cột ở Sác-nát được xem là nổi tiếng nhất, là minh chứng sinh động cho nghệ thuật điêu khắc và ý nghĩa giáo lý của triều đại Maurya.

- Cột đá Sác-nát được dựng ngay ở vườn Lộc Dã, để ghi nhớ nơi xưa đức Phật Thích Ca đã thuyết pháp bài giảng đầu tiên của mình là bài Chuyển pháp luân, nói về Tứ diệu đế Cột làm bằng một phiến đá sa thạch, nguyên khối, cao khoảng 15m, trong đó phần đỉnh cột cao 2,45m Chung quanh cột có rào chắn Thân cột tròn, nhẵn, lên cao hơi thon dần.

Phần đỉnh cột gồm ba bộ phận Một trụ hình đoá hoa sen lộn ngược, đỡ một bệ đá tròn, chung quanh có khắc hình bốn bánh xe (tượng trưng cho pháp luân nhà Phật) xen kễ hình bốn con thú (bò rừng, ngựa, sư tử, voi) Trên cùng là tượng bốn con sư tử ngồi, dáng vẻ dũng mãnh và oai vệ, quay lưng vào nhau, há miệng, mắt nhìn ra bốn phương Đông, Tây, Nam, Bắc Có thể coi đây là những bức phù điêu và tượng súc vật đẹp nhất trong lịch sử thế giới cổ đại Sau này,hình bốn con sư tử trên đỉnh cột Sácnát được dùng làm biểu tượng cho quốc huy của nước cộng hoà Ấn Độ.

Tháp mộ (stupa) là nơi bảo tồn di vật của Phật giáo Điển hình nhất là tháp Xansi (Sanchi) ở Trung Ấn, được xây từ thế kỷ III TCN Tháp được xây bằng gạch, có hình dạng nửa quả cầu, cao hơn 16 mét, quanh tháp có lan can và 4 cửa lớn Lan can và cửa đều làm bằng đá, chạm trổ rất đẹp.

Ngay từ thời kỳ triều đại Maurya và các triều đại sau đó ở Ấn Độ đã xuất hiện rất nhiều tháp Phật với kích thước và hình dáng khác nhau Người ta cho rằng ban đầu những tháp này là một dạng nơi chôn cất, chứa di cốt sau khi hỏa táng của Đức Phật, cùng với các vị Bồ-tát, cao tăng và các vua chúa sùng đạo Phật; tuy nhiên không phải mọi tháp Phật đều chứa hài cốt mà đôi khi chỉ chứa di vật kỷ niệm như áo cà-sa, đồ dùng, kinh sách Ở khu vực San-chi ngày nay vẫn còn ba tháp Phật, lần lượt gọi là Stupa I, Stupa II và Stupa III; Stupa I, còn được biết đến là Đại Stupa, là tháp nổi tiếng và cổ nhất Đó là một công trình kiến trúc độc đáo, kết hợp hài hòa giữa nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc ở trình độ cao, thể hiện sự phát triển của Phật giáo và khả năng sáng tạo của các nghệ nhân thời đó.

Tháp Sanchi I được xây dựng từ thời vua Asôka triều Môrya, ban đầu bằng gạch, sau đó được ốp đá để tăng độ bền và vẻ đẹp Hiện nay tháp cao 15m và có đường kính 353m Nó bao gồm ba bộ phận chính: một bán cầu tượng trưng cho “quả trứng vũ trụ”, ở trên là vọng lâu và một hàng rào quanh tháp.

Bán cầu là một khối đặc khổng lồ bằng gạch đá, hình nửa quả cam úp xuống và chỏm hơi dẹt dựa trên một nền có hành lang viền quanh Trên chỏm, có xây một vọng lâu đáy hình vuông, được cho là để hài cốt Phật Trên nóc vọng lâu là một cột có gắn ba phiến đá lớn hình đĩa, tạo thành một chiếc dù nhiều tầng mà người ta cho là biểu tượng tôn nghiêm hoặc cũng có thể chỉ là để che mưa nắng Chung quanh bán cầu, có một hàng rào đá bao bọc gồm 120 thanh cột chống, mở ra bốn cổng ở bốn phía Nam, Bắc, Đông, Tây.

Giữa cảnh quan hùng vĩ của ngọn tháp là bốn cổng được chú ý đặc biệt Cổng gồm hai cột đá đứng vững, nâng đỡ ba xà ngang hơi cong, được xem là biểu tượng của tam thế (quá khứ, hiện tại, tương lai) trong Phật giáo Các thanh và cột được chạm khắc tinh xảo, như những tuyệt phẩm nghệ thuật điêu khắc trên đá Trên bức phù điêu là vô vàn hình ảnh liên quan đến Phật giáo và tín ngưỡng dân gian: bánh xe pháp luân, cây bồ đề, cùng các sinh vật huyền thoại như ga-ru-đa, na-ga, chim trĩ, voi, khỉ và sư tử Đặc biệt ở cổng phía Tây có gắn những tượng nhỏ của các thần linh trấn giữ với nét biểu cảm sống động, trong khi cổng phía Đông gắn các tượng đắp nổi của các tiên nữ, thể hiện vẻ đẹp thanh khiết và duyên dáng.

Chùa Hang Ajanta là một trong những công trình chùa hang nổi bật được kiến tạo từ thế kỷ II trước Công nguyên (TCN) đến thế kỷ VIII sau Công nguyên, khoét sâu vào vách đá núi Nơi đây có nhiều cột chống và được trang trí bằng những chạm trổ tinh vi cùng những bức tranh bích hoạ tuyệt đẹp, tạo nên một di sản kiến trúc và nghệ thuật độc đáo.

Chùa hang Ajanta gồm tất cả 29 gian dùng để làm nơi thờ Phật, nơi giảng kinh và nơi ở của các nhà sư.

Ngay từ nhiều thế kỷ trước Công nguyên ở Ấn Độ đã xuất hiện một loại đền chùa hang động đặc biệt, được khoét sâu vào lòng núi hoặc vách đá bằng sự kiên nhẫn và tài nghệ điêu khắc trên đá đáng ngạc nhiên Loại đền chùa này được duy trì và phát triển qua nhiều thế kỷ đầu công nguyên, kéo dài đến khoảng thế kỷ IX – X thì chấm dứt Ban đầu các đền chùa hang động chủ yếu là kiến trúc Phật giáo, về sau có cả đền chùa hang động của Hindu giáo và Jain giáo, cho thấy sự đa dạng tôn giáo và tiến bộ nghệ thuật điêu khắc đá.

Ở Ấn Độ có hai loại đền chùa điển hình: hang động chứa điện thờ và tịnh xá hay tu viện Một số điện thờ gồm một căn phòng hình chữ nhật, phía sau uốn cong thành hình chữ U và có một cổng vòm hình móng ngựa thông ra bên ngoài Phần lớn còn lại là các tịnh xá hay tu viện Ở Ấn Độ cổ đại, các nhà sư gọi là tì kheo hầu như quanh năm đi giảng đạo và khất thực, chỉ đến mùa mưa mới trở về cùng nhau đàm đạo trong các tịnh xá này Tịnh xá gồm một phòng hình vuông dùng để hội họp, ba mặt của phòng này thông vào các buồng nhỏ làm nơi ở của các nhà sư, mặt trước giáp với một hành lang lớn.

Phức hợp chùa hang Ajanta ở bang Maharashtra, miền Trung Ấn Độ, là một di tích Phật giáo nổi tiếng trên toàn thế giới Các hang động Ajanta được cho là bắt đầu xây dựng từ thế kỷ II trước Công nguyên và tiếp tục mở rộng cho tới khoảng thế kỷ IX Khi Phật giáo suy yếu, các chùa hang bị bỏ hoang và ẩn mình trong rừng suốt gần mười thế kỷ Đến năm 1819, một đoàn thợ săn tình cờ phát hiện ra các hang động này, từ đó Ajanta vang danh khắp thế giới và trở thành một điểm du lịch hấp dẫn.

Hang động Ajanta được đánh số theo trình tự, trong đó các hang 9, 10, 19, 26 và 29 là điện thờ, còn lại là tịnh xá; những hang động được đánh giá đẹp nhất gồm số 1, 2, 19 và 26, trong khi hang 6 là một tịnh xá hai tầng Trong nhiều hang có hàng cột đá, dáng thấp và to, được chạm khắc phong phú, thể hiện sự tinh xảo của nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc tại khu di tích.

Ajanta nổi bật với nhiều tượng và phù điêu Phật giáo, nơi du khách có thể chiêm ngưỡng các hình tượng Phật, Bồ tát và các loài thú minh hoạ cho các Phật thoại Điều hấp dẫn nhất ở đây là những bích hoạ màu tuyệt diệu trên các vách đá và trần nhà, thể hiện trình độ nghệ thuật điêu luyện hiếm có Những bích hoạ này phản ánh sự phát triển của nghệ thuật Phật giáo tại Ajanta và là bằng chứng sống động cho di sản văn hóa và lịch sử của Ấn Độ cổ đại.

+ Đền Kailasa thờ thần Siva

Trong thời Xuntan Đêli và thời Môgôn, đạo Islam được công nhận là quốc giáo, từ đó xuất hiện nhiều công trình kiến trúc mang phong cách Trung Á và Tây Á Những công trình tiêu biểu gồm nhà thờ Islam giáo, cung điện và lăng mộ, thể hiện sự giao thoa văn hóa và tôn giáo tại khu vực Điểm chung của kiến trúc Islam giáo là mái tròn, cửa vòm và tháp nhọn, tạo nên vẻ đẹp đặc trưng cho các công trình.

Tiêu biểu nhất là lăng Taj Mahal được xây dựng vào thế kỷ XVII - một kỳ quan trắng của thế giới Islam giáo.

Điêu khắc

Có thể chia nghệ thuật điêu khắc Ấn Độ thời cổ trung đại thành hai khuynh hướng lớn: điêu khắc theo đạo Phật và điêu khắc theo đạo Hindu Nguyên nhân phân chia này rất đặc trưng: thứ nhất, hầu hết các ngành văn hóa Ấn Độ đều thấm đượm chất tâm linh và tôn giáo sâu sắc, và điêu khắc cũng chịu ảnh hưởng mạnh từ yếu tố này; thứ hai, các hình tượng điêu khắc được sử dụng phổ biến qua các phù điêu, cho thấy tôn giáo chi phối nhiều tác phẩm Tuy nhiên, đây chỉ là cách nhìn tương đối để nắm bắt bức tranh tổng thể về nghệ thuật điêu khắc Ấn Độ thời cổ trung đại và không mang tính chuẩn mực truyền thống, đồng thời phân chia này chỉ áp dụng cho nghệ thuật điêu khắc Điêu khắc theo đạo Phật là một khuynh hướng nổi bật trong bối cảnh này.

Có nhiều nguyên nhân khách quan khiến nghệ thuật điêu khắc Ấn Độ bị hạn chế phát triển trong một thời gian dài, nhất là ở giai đoạn đầu lịch sử Mãi đến khi Phật giáo với Đại thừa ra đời, khuynh hướng phản đối thờ tượng và ảnh được xóa bỏ mới tạo điều kiện cho điêu khắc phát triển Khi nghệ thuật điêu khắc lấy lại vị trí của mình (khoảng năm 200 TCN), ban đầu chỉ là các phiến đá chạm nổi làm hàng rào quanh các stupa, Phật tượng hoặc các nấm mộ ở Bodh-gaya và Bharhut Trong giai đoạn đầu đó, điêu khắc vẫn là một ngành phụ của nghệ thuật kiến trúc chứ chưa có hẳn một vị trí như một lĩnh vực nghệ thuật riêng Điêu khắc duy trì vị trí đó suốt lịch sử phát triển, ưa chuộng kỹ thuật chạm nổi hơn là kỹ thuật đục thành tượng (ronde-bosse) Ở các đền Jain ở Mathura, các điện Phật ở Amaravai và Ajanta, nghệ thuật chạm nổi đã đạt tới đỉnh cao và được coi là một trong những đỉnh cao của nghệ thuật điêu khắc Ấn Độ.

Thời vua Ashoka (273- 237TCN) ở Ấn Độ đã xuất hiện nhiều cột đá (lat)

Ở Sarnath, nơi Đức Phật Thích Ca thuyết pháp bài giảng đầu tiên, trụ đỉnh của Lion Capital (trụ Sư tử Ashoka) có bốn con sư tử quay lưng về bốn hướng, thể hiện sự oai nghi và bảo hộ; bên dưới là vòng đai khắc hình bốn con vật quen thuộc của nghệ thuật Ấn Độ — voi, ngựa, bò và sư tử — quanh bánh xe luân hồi ở giữa, và phía dưới là một bông sen đá lớn Ban đầu người ta cho rằng thiết kế này chịu ảnh hưởng Ba Tư, nhưng nó thực sự là minh chứng cho nghệ thuật Ấn Độ cổ và được xem là một trong những biểu tượng trang trí cổ nhất và phổ biến nhất của Ấn Độ; hoa sen vươn lên hướng lên, nhụy hiện rõ như biểu tượng của vũ trụ hoặc một vị thần Ngày nay, hình tượng bốn con sư tử nhìn ra bốn phương được dùng làm quốc huy của Cộng hòa Ấn Độ.

Tháp Phật (Stupa) là những công trình hình bán cầu được coi là nơi tưởng niệm Phật, trong lòng tháp thường chứa tro xương của Đức Phật và các vị Bồ Tát Tháp Sanchi I, còn gọi là Đại Stupa, có niên đại từ thời Maurya và được xây bằng gạch ốp đá Đây là một bán cầu cao khoảng 15 mét, đường kính khoảng 35 mét, tượng trưng cho quả trứng vũ trụ và được bao quanh bởi các cổng torana cùng hệ thống phù điêu chạm khắc tinh vi Những cổng và hoa văn quanh tháp sinh động mô tả các câu chuyện đạo lý và nhấn mạnh hướng Đông, Tây, Nam và Bắc, phản ánh sự hòa hợp và cân bằng của vũ trụ Tháp Sanchi I là một trong những ví dụ tiêu biểu cho kiến trúc Stupa cổ đại, thể hiện di sản tôn giáo và văn hóa của khu vực.

Quả trứng vũ trụ khổng lồ được bao quanh bởi hàng rào và một hệ thống công trình chạm khắc tinh vi, sống động phản ánh bốn hướng Đông, Tây, Nam, Bắc qua bốn công bằng đá Mỗi công gồm hai cột đứng thẳng đỡ ba xà ngang, tượng trưng cho tam thể (quá khứ, hiện tại, tương lai) trong giáo lý Phật giáo Ở mỗi cột, ở mỗi đầu cột, ở mỗi cây chéo và mỗi cây chống đều đầy hình chạm nổi, cho thấy trình độ điêu luyện của nghệ thuật chạm khắc.

Những nghệ nhân Ấn Độ tài hoa đã tạo nên một thảm điêu khắc đục chạm dày đặc, sống động và tinh tế, thể hiện cảm xúc mãnh liệt đối với cái đẹp và cuộc sống qua nghệ thuật tôn giáo Các hình chạm nổi mô tả tinh vi các loại thảo mộc, thú vật, người và thánh thần, uyển chuyển và mềm mại Đáng chú ý nhất là loạt hình tượng huyền thoại về nhà Phật, với bánh xe pháp luân, các tín đồ sống khổ hạnh và những hình ảnh về cuộc sống của Phật Ở phía Đông, trên các cột, còn có mặt chạm khắc gợi lên các yếu tố Phật giáo, tăng thêm chiều sâu tâm linh cho toàn bộ tác phẩm.

Phật Thích Ca ngồi thiền dưới gốc cây bồ đề, tư thế chân xếp, tay chắp trước ngực, ánh mắt nhìn xuống thể hiện sự tĩnh lặng và từ bi; hình ảnh này được khắc họa sống động để người xem cảm nhận sự bình yên trong tâm trí Tháp Sanchi nổi bật không chỉ ở kiến trúc độc đáo mà còn ở sự giao thoa giữa Phật giáo và âm hưởng Hindu giáo, nhất là ở phía Đông quanh gốc cây bồ đề nơi có tượng Yakshi và các tiên nữ với những đường nét mềm mại, vừa mang tính trần tục vừa thánh thiện Một nhà nghiên cứu cho rằng nghệ thuật điêu khắc Ấn Độ thời ấy biết phô diễn cơ thể con người một cách tinh tế, cho thấy sự giao lưu và biến đổi giữa các khuynh hướng tôn giáo mà vẫn giữ được bản sắc tác phẩm Đồng thời, thời kỳ này còn ghi nhận sự pha trộn với khuynh hướng Hy Lạp trong một số tượng thần Ấn Độ, xu hướng nghệ thuật này được du nhập đến Triều Tiên và Nhật Bản nhưng cuối cùng không duy trì lâu, nhường chỗ cho sự trở lại của nghệ thuật thuần túy Ấn Độ dưới các triều đại Gupta Dưới sự khuyến khích của Brahman giáo, nghệ thuật điêu khắc và trang trí tôn giáo phát triển mạnh mẽ, nhiều phù điêu và cột tháp tô điểm cho các công trình Phật giáo ở quy mô lớn, góp phần làm nổi bật sự thăng hoa của văn minh Ấn Độ.

Song song với các tượng Phật, hình tượng các vị thần Hindu như Visnu và Siva là nguồn cảm hứng quan trọng cho nghệ nhân điêu khắc Ấn Độ cổ trung đại Trong điêu khắc, Visnu được thể hiện ở nhiều tư thế như nằm trên rắn Ananta giữa biển cả mênh mông hoặc cưỡi Garuda, còn Siva xuất hiện ở các tư thế tọa thiền, thổi sáo và cưỡi bò Nandin; đặc biệt, Siva còn được khắc với hình ảnh nhảy múa trên đầu quỷ dữ, bốn tay cầm báu vật và bàn chân giơ lên quanh vòng lửa Dù có nhiều biến thể, các vị thần này vẫn được nhận diện qua đặc trưng đầu và tay nhiều mặt, đôi khi tạo nên hình tượng vừa oai nghi vừa có thể gây rợn, tùy mức độ trang trí và ý đồ nghệ thuật của từng tác phẩm.

Những thành tựu của nghệ thuật điêu khắc Hindu cho thấy sự phát triển vượt bậc của điêu khắc Ấn Độ cổ đại Nổi bật là tượng Vishnu ở Sultanpur và bức tượng Padmapani được chạm khắc tinh vi, thể hiện kỹ thuật gia công cùng sự tinh tế trong biểu đạt tôn giáo Tác phẩm khổng lồ của thần Siva ba mặt (Trimurti) ở hang Elephanta trở thành biểu tượng uy nghi và hàm chứa ý nghĩa thần thoại sâu sắc Tượng nữ thần Rukmini ở Nokkas cho thấy sự thờ phụng và sự phổ biến của điêu khắc Hindu trong đời sống dân gian Tượng Nataraja miêu tả cảnh Siva múa duyên dáng bằng đồng đỏ, bên cạnh tượng bò Nandi bằng đá ở Mamatlapuram và tượng Siva uy nghi ở Perur, chứng tỏ sự đa dạng phong cách và sự khẳng định của nghệ thuật điêu khắc Hindu Tất cả các công trình này cho thấy nghệ thuật điêu khắc Hindu đã lan rộng và được phổ biến rộng rãi khắp Ấn Độ thời bấy giờ.

Một trong những chủ đề được các nghệ nhân Hindu khai thác nhiều nhất là các cảnh sinh hoạt tình dục, nổi bật qua đền Vishvanatha với những phù điêu và các bức tường nối từ công trình phụ tới gian thờ chính mang mô-típ gợi tình Sự sắp xếp này phản ánh quy luật trong Kama Sutra và các kinh Hindu, được thể hiện cụ thể qua hình tượng trên các phù điêu quanh đền Cùng với quan niệm về dục vọng, Hindu giáo cho rằng lối sống vật chất và nhục dục có thể trở thành con đường tới giải thoát, song song với Yoga; các pho tượng ở Vishvanatha cho thấy nghệ nhân Ấn Độ đã đạt tới trình độ tinh xảo và công phu trong nghiên cứu cơ bắp và hình thể người Ngoài hai khuynh hướng trên, điêu khắc Ấn Độ còn nổi tiếng với các bức phù điêu nổi, chạm nổi và tượng tròn, như Ravana lẩy chuyển núi Kailasa ở Ellora và bức Ganga giáng trần ở khu đền Mahabalipuram.

Trong cảnh miêu tả này, Nữ thần sông Hằng từ trên trời hạ xuống mang nguồn sống cho hạ giới, nuôi dưỡng hàng trăm nghìn người và vô số sinh vật Từ voi khổng lồ đến chuột nhắt, mọi vật to nhỏ chen chúc bên nhau, tạo nên một bức tranh sống động về sự liên kết của muôn loài và của cả vũ trụ.

Khoa học tự nhiên

Người Ấn Độ cổ đại chế ra một lịch chia năm thành 12 tháng, mỗi tháng 30 ngày Như vậy, năm bình thường có 360 ngày Cứ sau 5 năm, họ lại thêm một tháng nhuận.

Các kim tự tháp Ai Cập được sắp xếp cẩn thận hướng về ngôi sao Bắc Cực, trong khi đền thờ Amun-Re tại Karnak được xếp thẳng hàng với Mặt Trời vào thời điểm Đông chí Thiên văn học đóng vai trò quan trọng trong việc ấn định ngày của các lễ hội tôn giáo và xác định giờ đêm, và các nhà chiêm tinh đền thờ đặc biệt giỏi trong việc quan sát các ngôi sao, nhận diện các liên kết và sự trỗi dậy của Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh, cũng như các pha Mặt Trăng.

Các nhà thiên văn học Ấn Độ cổ đại đã nhận thức được rằng quả đất và mặt trăng đều hình cầu, nắm vững quỹ đạo của mặt trăng và có thể tính toán các kỳ trăng tròn, trăng khuyết; họ cũng phân biệt được năm hành tinh Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả và Thổ, cho thấy trình độ nhận thức về hệ sao và hành tinh của nền văn minh cổ đại này.

Người Ấn Độ đã sáng tạo ra một hệ thống chữ số gồm mười chữ số từ 0 đến 9, một phát minh có vẻ bình thường nhưng thực sự rất quan trọng cho sự tiến bộ của toán học và khoa học Hệ thống chữ số thập phân này đã trở thành cơ sở cho cách ghi chép và tính toán hiệu quả, và ngày nay được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới.

Nguyên mẫu chữ số Ấn Độ lúc ban đầu

Vào thế kỉ VIII, người Amp nhờ dịch các tác phẩm Siddhantas mà học được chữ số Ấn Độ Từ Ả Rập, hệ thống chữ số này được truyền sang châu Âu, và do đó những chữ số Ấn Độ thường bị nhầm lẫn với chữ số Ả Rập.

Nhà toán học Pháp Laplace từng ca ngợi phát kiến của người Ấn Độ về hệ thập phân: chỉ với mười dấu hiệu có thể biểu hiện mọi lượng, mỗi chữ số mang một trị số nhất định ở một vị trí cố định Đây là một phát minh thần diệu và cực kỳ quan trọng, cho phép toán học tiến lên nhờ tính giản dị của hệ thống chữ số và vị trí Dù ngày nay ta dùng nó quá quen nên dễ bỏ qua giá trị căn bản của nó, nhưng chính sự đơn giản ấy đã giúp toán học đứng đầu trong số các phát minh có lợi nhất cho loài người Thành tựu cổ đại của người Ấn Độ xứng đáng được ngợi ca và biết ơn vì đã đặt nền móng cho hệ thập phân và sự tiến bộ của toán học hiện đại.

Người Ấn Độ cổ đại là những người nắm giữ hệ thống chữ số ngày nay ta gọi là chữ số Ả Rập, và đóng góp nổi bật nhất của họ là sự ra đời của số 0, nhờ đó mọi phép toán trở nên đơn giản và ngắn gọn hơn Nhờ số không, người Tây Âu đã từ bỏ hệ chữ số La Mã để dùng chữ số Ả Rập trong toán học Người Ấn cổ cũng đã tính căn bậc hai và căn bậc ba, có hiểu biết về cấp số, nắm được mối quan hệ giữa ba cạnh trong một tam giác, và ước lượng Pi bằng 3,1416.

Hình học: biết tính diện tích hình vuông, hình chữ nhật, hình tam giác và hình đa giác, biết được quan hệ giữa các cạnh của tam giác vuông.

Các nhà khoa học kiêm triết học Ấn Độ đã nêu ra thuyết nguyên tử Người sáng lập trường phái triết học Vaisêsica là Canada cho rằng, vạn vật do các nguyên tử tạo nên, nhưng vật chất sở dĩ khác nhau là do mỗi loại có một thứ nguyên tử khác với loại khác Còn các nhà triết học đạo Jain thì cho rằng, nguyên tử nào cũng như nhau, chỉ có cách tổ hợp khác nhau mà thôi.

Người Ấn Độ cổ đại cũng đã biết được sức hút của quả đất SáchSiddhantas viết vào thế kỉ V TCN đã ghi rằng: "Quả đất do trọng lực của nó, hút

2.2.4 Y học Ấn Độ cổ đại có những thành tựu rất lớn và sớm hơn nhiều so với các nước khác Trong các tập Vêđa đã kể ra rất nhiều thứ bệnh và ngay từ thời bấy giờ, các thầy thuốc Ấn Độ đã biết dùng phẫu thuật để chữa bệnh Từ thế kỉ VI, V TCN, người Ấn Độ đã biết cách chắp xương sọ, cắt màng mắt, mổ bụng lấy thai, lấy sỏi thận v.v

Xusruta (Sushruta) và Saraca là hai thầy thuốc nổi tiếng của thời cổ đại Xusruta sống vào thế kỉ V trước CN, vừa là thầy thuốc vừa là thầy giáo tại trường Y khoa ở Bênarét Ông viết cuốn sách bằng tiếng Xanxcrít về phương pháp khám bệnh và chữa bệnh, trong đó mô tả rất kỹ các môn giải phẫu, sản khoa và cách nuôi trẻ Mặc dù bị các tu sĩ Bàlamôn phản đối, ông cho rằng cần mô tử thi để nghiên cứu và thực hành Chính ông là người đầu tiên được cho là đã lột một miếng da trên thân thể để đắp vào vành tai bị cắt đứt.

Saraca sống vào thế kỉ II và là ngự y của vua Canisca thuộc vương triều Cusan Tác phẩm của ông mang tựa đề Samhita, là một quyển sách y học cổ điển được sớm dịch sang tiếng Ả Rập và sau đó sang nhiều ngôn ngữ khác trên thế giới, đến nay vẫn được tham khảo Trong Samhita, ông xác định bổn phận của người thầy thuốc là chữa bệnh mà không nghĩ đến bản thân, không vì lợi mà chỉ nên tập trung vào nhiệm vụ cứu nhân độ thế.

Các tập Vêđa là những tác phẩm dược học cổ đại nổi tiếng, ghi nhận hàng trăm loại thuốc thảo dược và ứng dụng chữa bệnh Song song với sự phát triển sớm của giải phẫu học, người Ấn Độ cổ đại đã biết chế thuốc tê cho bệnh nhân uống để giảm đau khi mổ.

Ngoài các ngành đã được nhắc tới, người Ấn Độ còn có hiểu biết sâu rộng về các môn Hóa học, Sinh học và Nông học Những hiểu biết này đã phục vụ đắc lực cho nhiều lĩnh vực khoa học khác và các nghề thủ công như luyện thép, nhuộm và thuộc da.

Trong y học cổ đại Ấn Độ, người ta mô tả chi tiết các dây gân, kỹ thuật chắp ghép xương sọ và cắt màng mắt, đồng thời theo dõi sự phát triển của thai nhi Những ghi chú này được lưu truyền qua hai quyển sách cổ, đóng vai trò như nguồn tư liệu quý giá cho sự tiến bộ của y học và giải phẫu học thời kỳ đó.

Tôn giáo

Ấn Độ là một đất nước nổi bật với đời sống tôn giáo phong phú, là quê hương của Hindu giáo và Phật giáo, đồng thời là nơi sinh trưởng của Jain giáo và Sikh giáo Từ hàng ngàn năm nay, tôn giáo vẫn đóng vai trò then chốt trong đời sống tâm linh và văn hóa của người Ấn, ảnh hưởng đến lễ hội, phong tục và cách con người nhìn nhận thế giới.

2.3.1 Đạo Bà la môn - đạo Hinđu

Đạo Bàlamôn xuất hiện rất sớm ở Ấn Độ, có thể xem là một trong những tôn giáo cổ xưa nhất ngay từ đầu thiên niên kỷ I trước Công nguyên, khi người Aryan chiếm lĩnh phần lớn bán đảo và bắt đầu hình thành các quốc gia đầu tiên Đạo này hình thành trên nền tảng của kinh Vêđa, từ đó phát triển thành hệ tư tưởng và thực hành tôn giáo cho xã hội cổ đại có giai cấp và nhà nước đầu tiên do người Aryan thiết lập ở Ấn Độ Với vai trò là nền tảng tôn giáo của xã hội Aryan cổ đại, đạo Bàlamôn đóng vai trò then chốt trong cấu trúc xã hội và quyền lực ở khu vực Ấn Độ thời kỳ này.

Đạo Bàlamôn hình thành từ sự kết hợp của nhiều tín ngưỡng nguyên thủy, là một tôn giáo không có người sáng lập và không có tổ chức giáo hội chặt chẽ; giáo lý căn bản của Đạo Bàlamôn được trình bày trong bộ kinh Vêđa.

Đạo Bàlamôn là tôn giáo đa thần, tôn thờ Brahma là Đấng Tối cao, Đấng đã sáng tạo ra vũ trụ, vạn vật và loài người Phò tá Brahma có Vishnu (thần Bảo vệ) và Siva (thần phá hoại), hai vị thần cùng nhau duy trì sự cân bằng của vũ trụ và chu trình tồn tại của vạn vật.

Đạo Bàlamôn tuyên truyền thuyết luân hồi và nghiệp báo, cho rằng linh hồn mỗi người là một phần của Brahma, tồn tại vĩnh hằng và sẽ luân hồi qua nhiều kiếp khác nhau Cuộc sống ở kiếp sau phụ thuộc vào hành động, lời nói và suy nghĩ của kiếp trước: nếu kiếp trước là người ngoan đạo, sùng kính các thần và thực hiện đúng các nguyên tắc của đạo Bàlamôn thì kiếp sau sẽ ở đẳng cấp cao hơn; ngược lại, sẽ xuống thấp hơn hoặc thậm chí biến thành súc vật Vì thế ở kiếp này con người phải phấn đấu để được đầu thai ở kiếp sau tốt hơn Giai cấp thống trị Ấn Độ đã lợi dụng niềm tin này để ngăn chặn sự phản kháng của quần chúng nhân dân.

Đạo Bàlamôn cho rằng xã hội phân chia thành các đẳng cấp là do ý chí của thần thánh nên hệ thống này tồn tại vĩnh viễn Quan niệm này khiến đẳng cấp trở thành khung lý thuyết được tôn giáo duy trì và biện hộ, từ đó đóng vai trò như công cụ bảo vệ chế độ đẳng cấp bất bình đẳng trong xã hội Ấn Độ Khi đẳng cấp được cho là do thần linh quyết định, các tầng lớp trên có động lực duy trì trật tự và các chuẩn mực xã hội được củng cố, bất chấp những bất công diễn ra ở thực tế Vì vậy, Đạo Bàlamôn được xem như yếu tố cấu thành và bảo vệ hiện trạng bất bình đẳng trong xã hội Ấn Độ cổ đại và thời hiện đại.

Trước khi xuất hiện đạo Bàlamôn, chế độ đẳng cấp đã hình thành từ quá trình tan rã của chế độ công xã nguyên thủy của người Arya Trong giai đoạn chuyển biến này, toàn bộ cư dân được phân thành bốn đẳng cấp cơ bản, thiết lập nền tảng cho hệ thống xã hội và quyền lực sau này.

- Bàlamôn là đẳng cấp của những người làm nghề tôn giáo

- Ksatơrya là đẳng cấp của các chiến binh

- Vaisya là đẳng cấp của những người bình dân làm nghề chăn nuôi, làm ruộng, thủ công, buôn bán.

- Suđra là đẳng cấp của những người cùng khổ, vốn là con cháu của các bộ lạc bại trận, không có tư liệu sản xuất.

Nguồn gốc chế độ đẳng cấp bắt nguồn từ sự phân hoá giai cấp, phân công nghề nghiệp và sự phân biệt bộ tộc, nhưng các tăng lữ Bàlamôn lại dùng quyền lực thần linh để giải thích hiện tượng xã hội ấy Theo Luật Manu, vì phồn vinh của thế giới, từ miệng, tay, đùi và bàn chân của Brahma ngài đã tạo nên các giai cấp Brahman, Kshatriya, Vaishya và Shudra.

Trong 4 đẳng cấp ấy, đẳng cấp Bàlamôn có địa vị cao nhất Luật Manu viết: “Do sinh ra từ bộ phận cao quý nhất của thân thể Brahma, do sinh ra sớm nhất, do hiểu biết Vêđa, Bàlamôn có quyền là chúa tể của tất cả các tạo vật ấy”Ngoài Bàlamôn, chỉ có hai đẳng cấp Ksatơrya và Vaisya mới được trở thành tín đồ của đạo Bàlamôn và cả ba đẳng cấp trên được quan niệm là những người sinh hai lần, còn Suđra không được dự các buổi lễ tôn giáo và được quan niệm là những người sinh một lần.

Việc chú trọng tế lễ thần thánh mang tính xa xỉ; mỗi lễ hiến sinh được đánh dấu bằng việc giết nhiều trâu bò, lễ lớn có thể lên tới hàng trăm con Quan niệm phổ biến cho rằng lễ càng hoành tráng thì thần thánh sẽ phù hộ càng nhiều Ban đầu, nghi lễ từng có yếu tố giết tù binh để tế lễ, về sau chỉ còn giết trâu bò.

Đạo Bàlamôn đã được truyền bá rộng rãi ở Ấn Độ trong nhiều thế kỷ, hình thành nền tảng tôn giáo và xã hội của khu vực Khoảng thế kỷ VI TCN, một tôn giáo mới mang tên đạo Phật xuất hiện ở Ấn Độ, mang lại những thay đổi lớn cho đời sống tâm linh và văn hóa địa phương Do sự lan rộng của đạo Phật, đạo Bàlamôn bị suy thoái trong một thời gian dài.

Về sau, đạo Bàlamôn biến đổi bằng cách tiếp thu tín điều của các tôn giáo khác, bổ sung thêm kinh kệ và thần thánh mới, điều chỉnh một số lễ nghi và nghi thức, từ đó hình thành Hindu giáo (Hinđu giáo) như một hệ thống tôn giáo phổ biến ở Ấn Độ.

* Hinđu giáo (Ấn Độ giáo)

Thế kỷ VII, đạo Phật suy sụp ở Ấn Độ, đạo Bàlamôn dần phục hưng; đến khoảng thế kỷ VIII–IX, đạo Bàlamôn bổ sung thêm nhiều yếu tố mới về đối tượng sùng bái, về kinh điển và nghi lễ tế lễ, từ đó được gọi là đạo Hinđu (hay Ấn Độ giáo); Hinđu theo nguyên nghĩa có nghĩa là “tôn giáo của người Ấn Độ”, khái niệm này lần đầu được nhà sử học Bácthơ đưa ra trong cuốn “Tôn giáo Ấn Độ”, xuất bản năm 1879.

Giáo lý Hindu cơ bản không khác nhiều với giáo lý Bàlamôn, khi các quan điểm cốt lõi về số phận con người—luân hồi, nghiệp báo và giải thoát—vẫn được giữ nguyên Theo quan niệm này, số phận của con người ở kiếp hiện tại phụ thuộc vào hành động ở kiếp trước, và con người có thể được giải thoát khi linh hồn cá nhân hòa nhập với linh hồn của vũ trụ, dù điều này rất khó xảy ra.

Về thần linh, đạo Hindu là tôn giáo đa thần, không chỉ tiếp nhận các vị thần của Bà-la-môn mà còn sáng tạo ra nhiều vị thần khác; ba vị thần được tôn kính hàng đầu là Brahma, Vishnu và Shiva, và sự tôn thờ đặc biệt dành cho mỗi vị đã hình thành các giáo phái riêng biệt Đạo Hindu chia thành hai phái chính là phái thờ Vishnu và phái thờ Shiva, và trong quá trình phát triển đã lan rộng từ miền Nam Ấn Độ ra các vùng Đông Nam Á, nổi bật với sự phát triển của giáo phái Shiva.

Ngày đăng: 16/12/2022, 03:22

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Giáo trình Lịch sử văn minh thế giới- Vũ Dương Ninh. Nhà xuất bảngiáo dục. Hà Nội (2007) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình Lịch sử văn minh thế giới
Tác giả: Vũ Dương Ninh
Nhà XB: Nhà xuất bản Giáo dục
Năm: 2007
2. Almanach - những nền văn minh thế giới. Nhà xuất bản Văn hóa –Thông tin. Hà Nội. (1999) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Almanach - những nền văn minh thế giới
Nhà XB: Nhà xuất bản Văn hóa –Thông tin
Năm: 1999
3. Jawaharlal Neru, “Phát hiện Ấn Độ”, tập I, NXB Văn học, Hà Nội, 1990 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phát hiện Ấn Độ, tập I
Tác giả: Jawaharlal Neru
Nhà XB: NXB Văn học
Năm: 1990
4. Nguyễn Thừa Hỷ, Tìm hiểu văn hoá Ấn Độ, NXB Văn hoá, Hà Nội, 1986 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tìm hiểu văn hoá Ấn Độ
Tác giả: Nguyễn Thừa Hỷ
Nhà XB: NXB Văn hoá
Năm: 1986
5. Chiêm Tế, Lịch sử thế giới cổ đại, tập 1, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, 2000. - Trang web Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử thế giới cổ đại, tập 1
Tác giả: Chiêm Tế
Nhà XB: NXB Đại học Quốc gia Hà Nội
Năm: 2000

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w