Tính cấp thiết Trong những năm gần đây, với nền kinh tế thị trường ngày càng năng động và sự hội nhập với thế giới thì trên thị trường xuất hiện sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh ngh
Tính c ấ p thi ế t
Trong những năm gần đây, nền kinh tế thị trường ngày càng năng động và hội nhập quốc tế thúc đẩy sự cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước Các công ty nước ngoài với kinh nghiệm dày dặn, nguồn vốn lớn và nguồn nhân lực trình độ cao là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam trên chính "sân nhà" Để duy trì thị phần và phát triển bền vững, các doanh nghiệp Việt Nam cần nhận thức rõ tầm quan trọng của việc đầu tư vào tài chính và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp cho các sản phẩm của mình.
Dưới sự phát triển của đất nước, đời sống người dân ngày càng nâng cao dẫn đến những thay đổi trong hành vi tiêu dùng, với xu hướng lựa chọn sản phẩm cẩn thận và mong đợi nhiều giá trị hơn từ hàng hóa Người tiêu dùng ưu tiên mua hàng giá mềm nhưng vẫn đảm bảo chất lượng cao, đặt ra thách thức cho doanh nghiệp trong việc sản xuất sản phẩm tốt nhất với chi phí hợp lý Để cạnh tranh hiệu quả trên thị trường, các doanh nghiệp cần xây dựng lòng tin từ khách hàng và nâng cao khả năng cạnh tranh với các đối thủ trong ngành.
Marketing là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu khách hàng, truyền đạt thông điệp về sản phẩm và xây dựng mối quan hệ lâu dài giữa thương hiệu và khách hàng Marketing-mix là thành phần cốt lõi trong hoạt động marketing, bao gồm các quyết định về sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với biến động thị trường Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa thực sự hiểu rõ tầm quan trọng của marketing, thường dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc các công ty đi trước Samsung, tập đoàn điện tử hàng đầu thế giới, đã tạo dấu ấn tại Việt Nam trong gần 20 năm qua, đồng thời đối mặt với các đối thủ cạnh tranh như Apple và Nokia Hiểu rõ vai trò then chốt của marketing mix, Samsung Việt Nam tập trung xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp để duy trì vị thế và tăng trưởng trên thị trường điện thoại di động Nhóm chúng tôi chọn đề tài "Phân tích chiến lược Marketing – Mix cho danh mục sản phẩm điện thoại di động của Samsung" nhằm hiểu rõ hơn về hoạt động marketing của tập đoàn này.
M ục đích nghiên cứ u
- Nghiên cứu tổng quan về quan niệm Marketing, Marketing thương mại và cách thức hình thành chiến lược Marketing cho một sản phẩm
- Tìm hiểu về Sản phẩm Điện Thoại Di Động của công ty Samsung trên thế giới và tại Việt Nam
- Phân tích chiến lược Marketing Mix mà công ty SamSung đã sử dụng, từđó phân tích thực trạng và đánh giá chiến lược Marketing Mix của Samsung
- Đề xuất các biện pháp hoàn thiện chiến lược Marketing Mix cho danh mục sản phẩm Điện thoại di động của công ty Samsung
3 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu : điện thoại di dộng của công ty Samsung tại Việt Nam
Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Việt Nam
Phạm vi thời gian: 2011-2014, dữ liệu thứ cấp thu thập trong 4 năm 2011-2014
Phạm vị nội dung: Phần tích chiến lược Marketing – Mix cho danh mục điện thoại sản phẩm công ty Samsung
Thông tin thu thập tập trung vào quá trình hình thành và phát triển của các thương hiệu điện thoại di động, giúp hiểu rõ lịch sử ngành công nghiệp này Ngoài ra, các chiến lược marketing mix của Samsung cho dòng sản phẩm điện thoại di động được nghiên cứu kỹ lưỡng từ nhiều nguồn khác nhau như sách, báo và internet, nhằm xây dựng nội dung tối ưu cho SEO và nâng cao nhận diện thương hiệu.
Khách hàng thường coi trọng các đặc tính như hiệu năng hoạt động, camera chất lượng cao, thời lượng pin dài và thiết kế đẹp mắt khi lựa chọn mua điện thoại di động Trong quá trình ra quyết định, ưu tiên của họ thường bắt đầu từ hiệu năng xử lý mạnh mẽ, tiếp đến là camera để chụp hình rõ nét, rồi đến thời lượng pin và cuối cùng là thiết kế phù hợp với phong cách của cá nhân Trong số các đặc tính này, hiệu năng và camera thường được xem là quan trọng nhất, ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm sử dụng hàng ngày của người dùng.
- Nguồn thông tin mà khách hàng thường xuyên tìm kiếm, tham khảo, tìm hiểu về thương hiệu?
- Mức độ nhận biết các thương hiệu điện thoại di động trên thị trường của khách hàng?
- Cảm nhận và đánh giá của khách hàng về dịch vụ của các hang điện thoại di động trên thịtrường?
- Một vài thông tin cá nhân của người được phỏng vấn: giới tính, tuổi, mức thu nhập hàng tháng…
Tổng thể: những khách hàng đã từng mua điện thoại di động của các hãng Samsung, Apple, LG, Nokia, Oppo, Sony và một số hãng khác
Do đặc điểm chung của nội dung này, dữ liệu về quy mô tổng thể không sẵn có, do đó cần thực hiện khảo sát và đánh giá tổng thể bằng phương pháp ngẫu nhiên thực địa Sử dụng các công cụ thống kê để ước lượng chính xác quy mô tổng thể là giải pháp hiệu quả giúp đưa ra các kết luận chính xác và đáng tin cậy.
Trong các trường hợp mà đặc điểm chung của mẫu không được xác định trước, việc sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thường không khả thi Ngược lại, chọn mẫu phi ngẫu nhiên có thể dẫn đến tính đại diện không cao, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng thông tin, gây khó khăn trong quá trình ra quyết định chính xác và hiệu quả.
Chúng tôi đã quyết định áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thực địa để khắc phục những hạn chế của phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên Việc này giúp nâng cao độ chính xác và tính khách quan của dữ liệu, hướng tới đạt được mức tối ưu trong quá trình lựa chọn mẫu ngẫu nhiên Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thực địa đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, góp phần nâng cao chất lượng phân tích dữ liệu.
4.4 Phương pháp phân tích và xử lí dữ liệu
- Sử dụng toán thống kê cơ bản (tần số, trung bình, độ lệch chuẩn, Mode, trung vị…).
- Sử dụng kiểm định trung bình một mẫu
Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing
Chương 2: Phân tích chiến lược mar mix cho sản phẩm điện thoại di động của công ty Samsung
Chương 3: Đánh giá chiến lược marketing mix cho danh mục điện thoại di động của Samsung
Chương 4: Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing – mix cho sản phẩm điên thoại di động của công ty Samsung
Phần II: Nôi dung nghiên cứu
Chương 1: Cơ sở lý thuyết
Marketing là những hoạt động của con người hướng vào việc đáp ứng nhu cầu và ước muốn của người tiêu dùng thông qua quá trình trao đổi Theo Phillip Kotler, marketing tập trung vào việc hiểu và thỏa mãn nhu cầu khách hàng để tạo ra giá trị và lợi ích kết hợp cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng Viện Marketing Anh quốc xác định marketing là quá trình tổ chức và quản lý toàn bộ hoạt động kinh doanh, từ việc phát hiện và biến sức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự về sản phẩm, đến sản xuất và phân phối hàng hoá cuối cùng, nhằm đảm bảo lợi nhuận tối đa cho doanh nghiệp.
Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ, marketing là quá trình lập kế hoạch và thực hiện các chính sách về sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến, và hỗ trợ kinh doanh nhằm thúc đẩy hoạt động trao đổi và đáp ứng nhu cầu của tổ chức cũng như cá nhân Marketing giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả để đạt được mục tiêu kinh doanh, nâng cao giá trị thương hiệu, và mở rộng thị trường Đây là quá trình quan trọng để kết nối sản phẩm hoặc dịch vụ với khách hàng tiềm năng, tạo dựng mối quan hệ bền vững và thúc đẩy doanh thu.
Marketing của Theo Mc Carthy là quá trình nghiên cứu khách hàng để hiểu rõ họ là ai, cần gì và muốn gì, nhằm đáp ứng nhu cầu của họ một cách tối ưu để tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp Điều này bao gồm việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp, xác định mức giá khách hàng sẵn lòng trả, đưa sản phẩm/dịch vụ đến với khách hàng mục tiêu, và duy trì giao tiếp hiệu quả để xây dựng mối quan hệ lâu dài.
Dưới đây là những quan điểm phổ biến về marketing, giúp bạn làm quen với các thuật ngữ quan trọng như thị trường mục tiêu, phân khúc thị trường, hành vi người tiêu dùng, và định vị thương hiệu Những kiến thức này được chia sẻ từ các tác giả nổi tiếng như Philip Kotler, Kevin Keller, và các tổ chức uy tín như Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ, giúp bạn hiểu rõ hơn về ngành marketing và các chiến lược tiếp thị hiệu quả.
Marketing hỗn hợp (marketing – mix) là sự phối hợp chặt chẽ các thành phần marketing phù hợp với hoàn cảnh kinh doanh thực tế của doanh nghiệp nhằm củng cố vị thế trên thị trường Sự nhịp nhàng và đồng bộ trong hoạt động các thành phần marketing giúp doanh nghiệp thích ứng với thị trường, giảm thiểu rủi ro và đạt được lợi nhuận tối đa Nhà quản trị tài năng đóng vai trò tổ chức, điều hành và phối hợp các thành phần marketing trong chiến lược tổng thể, đảm bảo doanh nghiệp luôn chủ động ứng phó với các biến động phức tạp của thị trường.
2.1.3 Các công cụ Marketing - Mix:
Trong marketing, sản phẩm bao gồm hai loại chính là sản phẩm hữu hình và dịch vụ mang tính vô hình Chính sách sản phẩm trong marketing tập trung vào việc quản lý và phát triển các sản phẩm này để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, từ việc thiết kế, định giá đến phân phối Hiểu rõ đặc điểm của sản phẩm hữu hình và dịch vụ giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp nhằm nâng cao giá trị và cạnh tranh trên thị trường.
Xác định chủng loại kiểu dáng , tính năng tác dụng của sản phẩm
Các chỉ tiêu chất lượng
Màu sắc sản phẩm, thành phần
Chu kỳ sống sản phẩm
Thiết kế sản phẩm cần dựa trên kết luận từ nghiên cứu thị trường để đảm bảo đáp ứng nhu cầu, thị hiếu và các yêu cầu khác của người tiêu dùng Việc này giúp tạo ra sản phẩm phù hợp với mong đợi của khách hàng, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường Áp dụng các phân tích thị trường chính là bước quan trọng để xác định các yếu tố quyết định thành công của sản phẩm.
Giá cả (price): Số tiền mà khách hàng phải trả khi mua hang hóa hoặc dịch vụ
Nội dung nghiên cứu của chính sách giá trong họat động marketing gồm:
Lựa chọn chính sách giá và định giá
Nghiên cứu chi phí sản xuất kinh doanh làm cơ sở cho việc định giá
Nghiên cứu giá cả hang hóa cùng loại trên thị trường
Nghiên cứu cung cầu và thị hiếu khách hang để có quyết định về giá hợp lý
Điều chỉnh giá theo sự biến động của thị trường
Phân phối (place) là quá trình đưa hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng, bao gồm hai hình thức chính là các kênh phân phối và phân phối trực tiếp Nghiên cứu về chính sách phân phối trong marketing giúp xác định cách tối ưu hóa việc vận chuyển và phân phối sản phẩm, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp cận thị trường và đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách nhanh chóng và tiện lợi.
Thiết kế và lựa chọn kênh phân phối hàng hóa
Vận chuyển và dự trữ hàng hóa
Tổ chức họat động bán hàng
Các dịch vụ sau khi bán hàng (lắp đặt, bảo hành, cung cấp phụ tùng…)
Trả lương cho nhân viên bán hang
Trưng bày và giới thiệu hàng hóa
Xúc tiến (promotion) là tập hợp các hoạt động thông tin nhằm gây ấn tượng và xây dựng uy tín cho doanh nghiệp, bao gồm quảng cáo, chào hàng, hội chợ, triển lãm, khuyến mãi, tuyên truyền và mở rộng quan hệ cộng đồng Các hoạt động này phải phù hợp với từng hoàn cảnh và điều kiện cụ thể để tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng Việc lựa chọn hình thức quảng cáo phù hợp và tính toán ngân sách hỗ trợ cho từng mặt hàng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược kinh doanh.
2.2 Những nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động Marketing
Môi trường nhân khẩu học
Nhân khẩu học là môn khoa học nghiên cứu dân cư và sự phân bố dân cư, bao gồm các yếu tố như quy mô, mật độ, phân bố dân cư, nghề nghiệp, tuổi tác, giới tính, tôn giáo, tỷ lệ sinh và tỷ lệ chết Các nhà quản lý marketing đặc biệt quan tâm đến các yếu tố của môi trường nhân khẩu vì con người chính là thị trường mục tiêu cho các doanh nghiệp Hiểu rõ các yếu tố nhân khẩu học ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động marketing giúp các doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược phù hợp để tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn.
Quy mô, cơ cấu tuổi tác
Quy mô và tốc độ tăng dân số
Cơ cấu, quy mô gia đình, kế hoạch hoá gia đình, giải phóng phụ nữ
Môi trường văn hóa xã hội
Dân số hay sốngười hiện hữu trên thịtrường