Đây là văn bản/bộ quy tắc do ICC Phòng Thương mại Quốc tế ở Paris thiết lập năm 1936 để định nghĩa các điều kiện giao dịch thương mại cụthể trong ngoại thương, cũng như quy định các nghĩ
LÝ THUYẾT CHUNG
Lịch sử hình thành của Incoterms
Phiên bản Incoterms đầu tiên được ra đời vào năm 1936, đánh dấu sự khởi đầu cho các tiêu chuẩn trong thương mại quốc tế Nhằm phù hợp với sự thay đổi và phát triển không ngừng của môi trường kinh doanh toàn cầu, Phòng Thương mại Quốc tế ICC đã liên tục cập nhật các phiên bản Incoterms mới như 1953, 1967, 1976 và 1980 Sự cập nhật này giúp các doanh nghiệp nắm bắt các quy tắc mới nhất, nâng cao hiệu quả và an toàn trong hoạt động xuất nhập khẩu toàn cầu.
1990, 2000, 2010 và mới đây nhất là 2020 Các phiên bản này được bổ sung và sửa đổi để có thể đáp ứng được các nhu cầu thực tiễn trên
Các phiên bản Incoterms liên tục được hoàn thiện và bổ sung qua từng thời kỳ, giúp nâng cao tính rõ ràng và đầy đủ của các quy định trong thương mại quốc tế Tuy nhiên, các phiên bản mới không thay thế hoặc phủ nhận các quy định của phiên bản trước đó, mà thay vào đó mở rộng và cải tiến chúng Do đó, trong quá trình đàm phán và ký kết hợp đồng mua bán quốc tế, doanh nghiệp hoàn toàn có quyền lựa chọn sử dụng phiên bản Incoterms phù hợp nhất với nhu cầu, mong muốn và thỏa thuận của các bên để đảm bảo quyền lợi và lợi ích hợp pháp.
Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, nền kinh tế dần ổn định, thúc đẩy sự phát triển và mở rộng hoạt động thương mại quốc tế Tuy nhiên, sự khác biệt về tập quán và ngôn ngữ đã dẫn đến nhiều tranh chấp và kiện tụng trong các giao dịch thương mại Vào cuối thế kỷ 19, các thương nhân bắt đầu sử dụng các điều kiện thương mại ký hiệu như FOB và CIF để làm rõ trách nhiệm, chi phí và rủi ro trong hợp đồng mua bán, góp phần giảm thiểu tranh chấp trong hoạt động thương mại quốc tế.
Năm 1923: ICC bắt đầu nghiên cứu về các điều kiện thương mại
Phòng thương mại quốc tế (ICC), thành lập năm 1919, có nhiệm vụ thúc đẩy phát triển thương mại quốc tế ICC đã tiến hành thu thập dữ liệu về các điều kiện và thuật ngữ thương mại được doanh nhân sử dụng phổ biến Sau quá trình nghiên cứu, ICC xác định được khoảng 6 thuật ngữ thương mại được sử dụng tại 13 nước khác nhau Kết quả này được công bố vào năm 1923, trong đó giải thích chi tiết các đặc điểm và cách sử dụng của từng loại điều kiện thương mại, góp phần chuẩn hóa các thuật ngữ thương mại quốc tế.
Năm 1928: Thực hiện nghiên cứu toàn cầu lần 2.
Trong lần nghiên cứu thứ hai, ICC đã mở rộng công tác giải thích và thống nhất các điều kiện thương mại một cách rõ ràng hơn, đảm bảo tính minh bạch và dễ hiểu Các điều kiện thương mại mới này hiện đang được sử dụng tại hơn 30 quốc gia trên thế giới Việc này giúp thúc đẩy thương mại quốc tế dễ dàng hơn, tăng cường sự hiểu biết chung về các quy định thương mại toàn cầu.
Năm 1936: Incoterms phiên bản đầu tiên ra đời.
Tại trụ sở chính ở Paris, ICC chính thức ban hành bản Incoterms đầu tiên, có ký hiệu R trong vòng tròn (®), gồm 07 điều kiện giao hàng quan trọng: EXW, FCA, FOT/FOR, FAS, FOB, C&F và CIF Các điều kiện này đóng vai trò cốt lõi trong thương mại quốc tế, giúp quy định rõ trách nhiệm, rủi ro và chi phí giữa các bên trong quá trình vận chuyển hàng hóa Bản Incoterms này được xem là bước ngoặt đánh dấu sự chuẩn hóa trong các quy định về thương mại toàn cầu.
EXW (Ex Works) – Giao tại xưởng
FCA (Free Carrier) – Giao cho người chuyên chở
FOT/FOR (Free on Rail/Free on Truck) – Giao lên tàu hỏa
FAS (Free Alongside Ship) – Giao dọc mạn tàu
FOB (Free On Board) – Giao lên tàu
C&F (Cost and Freight) – Tiền hàng và cước phí
CIF (Cost, Insurance, Freight) – Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí
Incoterms 1936 chủ yếu tập trung vào các điều kiện sử dụng phương thức vận tải đường bộ và đường thủy trong thương mại quốc tế Do có tính rõ ràng, thống nhất và dễ hiểu, đồng thời phản ánh một số tập quán thương mại phổ biến, nó đã được các doanh nhân công nhận và áp dụng rộng rãi Tuy nhiên, thực tế cho thấy, Incoterms 1936 chưa đủ phạm vi để giải thích toàn diện các tập quán thương mại quan trọng trong buôn bán quốc tế, dẫn đến việc hạn chế trong việc áp dụng phổ biến.
Năm 1953: Bổ sung điều kiện
Incoterms 1953 ra đời với tổng cộng 9 quy tắc gồm FAS, FOB, FOR, FOT, C&F, CIF, Ex Ship, Ex Quay và DCP, nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt Các quy tắc này giúp xác định rõ trách nhiệm giữa người bán và người mua trong quá trình vận chuyển quốc tế, đảm bảo sự minh bạch và thuận lợi trong giao thương Bên cạnh đó, phiên bản này còn bổ sung 2 điều kiện mới nhằm phù hợp hơn với thực tiễn logistics, đặc biệt trong lĩnh vực vận tải đường sắt.
DEQ (Delivered Ex Quay) – Giao trên cầu cảng
DES (Delivered Ex Ship) – Giao tại tàu
Hai điều kiện này được sử dụng cho phương thức vận tải đường biển và đường thủy nội bộ.
Trong lần sửa đổi thứ 1, Incoterms đã mở rộng các điều kiện thương mại bằng cách bổ sung thêm hai điều kiện mới về giao hàng tại nơi đến, nâng tổng số điều kiện lên 11 Các điều kiện mới này giúp làm rõ hơn về trách nhiệm của các bên liên quan trong quá trình giao hàng, từ đó nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong thương mại quốc tế Việc cập nhật này đảm bảo phù hợp với thực tiễn ngày càng phát triển của thị trường toàn cầu, đồng thời giúp doanh nghiệp nắm bắt chính xác các quy định mới để tối ưu hóa hoạt động xuất nhập khẩu.
DAF (Delivered: At Frontier) – Giao tại biên giới
DDP (Delivered Duty Paid) – Giao hàng đã nộp thuế
Hai điều kiện bổ sung này được sử dụng cho mọi phương thức vận tải, kể cả vận tải kết hợp nhiều phương thức vận tải khác nhau
Incoterms 1976 ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không ngày càng phát triển, trong đó có thêm điều kiện FOA: Free on Board Airport (FOB airport) để xác định rõ trách nhiệm giao hàng tại sân bay Điều kiện FOA dựa trên nguyên tắc FOB nhưng có những đặc điểm phù hợp với quá trình vận tải hàng không, đảm bảo rõ ràng về nghĩa vụ của các bên khi giao nhận tại sân bay Tổng cộng, Incoterms 1976 gồm 12 điều kiện khác nhau giúp quy định rõ ràng quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trong các giao dịch quốc tế.
Vào năm 1980, vận tải hàng hóa bằng container phát triển mạnh mẽ cùng với việc hình thành quy trình xử lý các chứng từ mới, tạo ra nhu cầu cấp thiết về một phiên bản Incoterms mới để đáp ứng xu hướng này Phiên bản mới của Incoterms đã được cập nhật và bổ sung thêm hai điều kiện quan trọng, nhằm phù hợp hơn với đặc thù của vận chuyển hàng hóa bằng container và nâng cao hiệu quả trong giao thương quốc tế.
CPT (Carriage Paid to) – Cước phí trả tới địa điểm đích quy định
CIP (Carriage and Insurance Paid to) – Cước phí và bảo hiểm trả tới địa điểm đích quy định
Hai điều kiện trên sẽ được sử dụng để thay thế cho hai điều kiện CIF và CFR khi không chuyên chở hàng hóa bằng đường biển
Phòng Thương mại Quốc tế ICC đã phát hành bản cập nhật Incoterms 1990, gồm 13 điều kiện dựa trên các sửa đổi của Incoterms 1980 Trong đó, hai điều kiện FOA và FOT đã bị loại bỏ vì có tính chất tương tự với điều kiện FCA Bản cập nhật này nhằm cung cấp hướng dẫn rõ ràng và chính xác hơn cho giao thương quốc tế.
Bổ sung thêm điều kiện DDU (Delivered Duty Unpaid) – Giao hàng tại đích chưa nộp thuế
Phiên bản này cũng bổ sung các quy định về chứng từ điện tử.
Incoterms 1990 có hiệu lực từ ngày 1/7/1990 Trong Incoterms 1990 có 13 điều kiện thương mại quốc tế được chia làm 4 nhóm như sau:
Nhóm E bao gồm EXW (1 điều kiện).
Nhóm F bao gồm FCA, FOB, FAS (3 điều kiện)
Nhóm C bao gồm CFR, CIF, CPT, CIP (4 điều kiện).
Nhóm D bao gồm DAF, DES, DEQ, DDU, DDP (5 điều kiện).
Trong phiên bản Incoterm 2000, 13 điều kiện trong Incoterms 1990 được giữ nguyên nhưng có sửa đổi nội dung của 3 điều kiện, đó là FCA, FAS và DEQ
Incoterms® 2010 bao gồm 13 quy tắc, trong đó 6 quy tắc liên quan đến vận tải đường biển và 7 quy tắc khác áp dụng cho nhiều tình huống giao nhận hàng hóa Phiên bản này đã điều chỉnh các điều kiện trong nhóm D, thay thế điều kiện DEQ bằng DAT, đồng thời loại bỏ các điều kiện DAF, DES và DDU để thay bằng DAP, sử dụng cho tất cả các phương thức vận tải.
Incoterms 2010 được chia thành hai nhóm dựa trên hình thức vận tải, gồm vận tải thủy và vận tải kết hợp nhiều phương tiện, thay vì thành bốn nhóm như phiên bản cũ Ngoài ra, các điều khoản mới còn bổ sung nghĩa vụ của người bán và người mua trong việc hợp tác chia sẻ thông tin và cập nhật các thay đổi nhằm thúc đẩy quá trình bán hàng liên tục suốt hành trình vận chuyển.
Năm 2020: Phiên bản Incoterms mới nhất 2020
Bộ quy tắc Incoterms 2010 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2010, được đánh giá là phiên bản mang lại nhiều điểm mới và giá trị thực tiễn cao hơn các phiên bản trước Tuy nhiên, do sự biến động của môi trường kinh doanh toàn cầu, quá trình áp dụng Incoterms 2010 cũng gặp phải một số bất cập cần phải điều chỉnh để phù hợp hơn với thực tế.
Vai trò của Incoterms
1 Incoterms đưa ra hệ thống các quy tắc mà nó tổng hợp, thống nhất các tập quán trong thương mại quốc tế và được các doanh nhân trên thế giới sử dụng phổ biến. Ở mỗi quốc gia đều sẽ có xuất hiện những tập quán riêng về thương mại, tuy nhiên, các tập quán này không thống nhất, đồng bộ với nhau Chính vì thế, nó sẽ gây ra những trở ngại, khó khăn cho các quốc gia trong quan hệ mua bán hàng hóa. Incoterms được hình thành để tập hợp các phổ biến chung trong tập quán thương mại giữa các quốc gia với mục đích giúp các doanh nghiệp thuận lợi, dễ dàng mà không cần phải tìm hiểu các luật lệ, tập quán ở các nước Việc dẫn chiếu Incoterms vào hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế xác định một cách rõ ràng nghĩa vụ của các bên để làm giảm tối đa và giải quyết thuận tiện các tranh chấp xảy ra phát sinh từ hợp đồng giữa các chủ thể ở các quốc gia khác nhau.
2 Incoterms là ngôn ngữ của thương mại hàng hóa hữu hình quốc tế trong giao nhận và vận chuyển hàng hóa ngoại thương.
Các điều kiện trong Incoterms được trình bày bằng các tên gọi đơn giản, dễ nhớ như EXW, CIP, DAP, FOB, phản ánh đầy đủ ý nghĩa và bản chất của từng điều kiện về nghĩa vụ của các bên mua và bán trong hợp đồng ngoại thương Mỗi điều kiện thương mại quy định 10 nghĩa vụ cụ thể giữa bên mua và bên bán, yêu cầu cả hai cùng thực hiện Các nghĩa vụ này chủ yếu liên quan đến chứng từ hàng hóa, quá trình giao nhận và vận chuyển hàng hóa, đảm bảo sự rõ ràng và minh bạch trong giao dịch quốc tế.
3 Incoterms là cơ sở cốt lõi để xác định giá cả mua bán hàng hóa.
Incoterms quy định rõ các nghĩa vụ quan trọng về giao nhận, vận chuyển hàng hóa, thủ tục và thuế xuất nhập khẩu, cũng như thời điểm giao, nhận hàng và chuyển rủi ro từ người bán sang người mua Các điều khoản này còn xác định các chi phí cơ bản như vận tải, bảo hiểm hàng hóa để hình thành giá thành sản phẩm xuất khẩu Trước đây, việc xác định nghĩa vụ của mỗi bên mất nhiều thời gian, nhưng hiện nay, chỉ cần nêu rõ các điều kiện trong Incoterms để cả hai bên hiểu rõ nghĩa vụ, nhanh chóng xác định giá cả và thúc đẩy quá trình giao dịch hiệu quả hơn.
4 Incoterms là một căn cứ pháp lý quan trọng để thực hiện khiếu nại và giải quyết tranh chấp (nếu có) giữa người mua và người bán trong quá trình thực hiện hợp đồng ngoại thương
Trong trường hợp hợp đồng quy định rõ loại Incoterms, chúng sẽ là căn cứ chính xác để giải quyết các tranh chấp liên quan đến trách nhiệm vận chuyển hàng hóa, bảo hiểm, chứng từ hải quan… Bộ văn bản Incoterms cùng các tài liệu hướng dẫn chuẩn mực về Incoterms đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các bên làm rõ quyền và nghĩa vụ, từ đó dễ dàng giải quyết khiếu nại và tranh chấp tại tòa án.
5 Incoterms là phương tiện quan trọng trong việc thúc đẩy tiến độ đàm phán, xây dựng hợp đồng ngoại thương, tổ chức thực hiện các hợp đồng ngoại thương.
Trước đây, các quốc gia gặp khó khăn trong quá trình đàm phán về trách nhiệm, vận tải và chuyển dịch do khác biệt về địa lý, ngôn ngữ và tập quán, khiến quá trình ký kết hợp đồng mất nhiều thời gian Ngày nay, sự xuất hiện của Incoterms giúp các bên dễ dàng hình dung và xác định rõ ràng trách nhiệm của mình trong hợp đồng, từ đó thúc đẩy nhanh quá trình đàm phán Hội nghị này còn đơn giản hóa nội dung hợp đồng, đảm bảo tính pháp lý cao hơn, đồng thời giữ vững tính chặt chẽ và đầy đủ của các điều khoản.
Incoterms được xem là “ngôn ngữ” tiêu chuẩn trong thương mại quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ rào cản về ngôn ngữ, văn hóa và quy định pháp luật khác nhau giữa các quốc gia Điều này giúp thúc đẩy hoạt động kinh doanh xuyên biên giới trở nên đơn giản, nhanh chóng và thuận lợi hơn, góp phần nâng cao hiệu quả và mở rộng thị trường thương mại quốc tế.
Giới thiệu Incoterms 2010
Incoterms 2010 được xuất bản vào tháng 9/2010 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2011
Incoterms 2010 bao gồm 11 điều kiện thương mại được chia làm 2 nhóm dựa trên hình thức vận tải:
Nhóm I: Áp dụng cho mọi phương thức vận tải và bao gồm 7 điều kiện thương mại:
EXW – Ex Works: Giao hàng tại xưởng
FCA – Free Carrier: Giao cho người chuyên chở
CPT – Carriage Paid To: Cước phí trả tới
CIP - Carriage and Insurance Paid To: Cước phí và bảo hiểm trả tới
DAT - Delivered At Terminal: Giao hàng tại bến
DAP - Delivered At Place: Giao hàng tại nơi đến
DDP - Delivered Duty Paid: Giao hàng đã nộp thuế
Nhóm II: Áp dụng cho vận tải biển và thuỷ nội địa và bao gồm 4 điều kiện:
FAS - Free Alongside Ship: Giao hàng dọc mạn tàu
FOB - Free On Board: Giao hàng lên tàu
CFR - Cost and Freight: Tiền hàng và cước phí
CIF - Cost, Insurance and Freight: Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí.
2 So sánh Incoterms 2000 và Incoterms 2010
STT Tiêu chí so sánh INCOTERMS 2000 INCOTERMS 2010
1 Số điều kiện thương mại
3 Cách phân nhóm Theo chi phí vận tải và địa điểm chuyển rủi ro
Theo hình thức vận tải: các loại phương thức vận tải và vận tải biển, thuỷ nội địa
4 Giấy phép, kiểm tra an ninh và các thủ tục khác
Không quy định rõ ràng Có quy định A2/B2 và
Thương mại quốc tế Thương mại quốc tế và nội địa
6 Quy định về chi phí liên quan
Không quy định rõ ràng Khá rõ: A4/B4 và A6/B6
Chưa có Được bổ sung
9 Nơi chuyển rủi ro Lan can tàu Hàng xếp xong trên tàu của điều kiện FOB,
10 Bán hàng theo lô Không có cụm từ “mua sẵn”
Có cụm từ “mua sẵn”
11 Chứng từ điện tử Không có quy định rõ ràng
12 Phí xếp dỡ hàng tại bến bãi
Không rõ, người mua có thể phải trả khoản phí này đến hai lần: một lần trong giá bán, một lần tại nơi đến.
Làm rõ trách nhiệm đối với khoản phí này tại A6/B6
2.1 Về kết cấu a Thay vì 13 điều kiện thương mại như phiên bản Incoterms 2000, Incoterms 2010 chỉ còn 11 điều kiện thương mại vì có sự thay thế 4 điều kiện DAF, DES, DEQ, DDU ở Incoterms 2000 bằng 2 điều kiện mới đó là DAT - Giao hàng tại bến và DAP - Giao hàng tại nơi đến. b Trong khi Incoterms 2000 chia làm 4 nhóm dựa vào chi phí vận tải và địa điểm chuyển giao rủi ro thì Incoterms 2010 chia các điều kiện thương mại làm 2 nhóm và dựa vào phương thức vận tải.
Thay đổi về cách chia nhóm của Incoterms 2010 đã làm nổi bật sự khác biệt về cấu trúc so với Incoterms 2000 Việc chia thành hai nhóm giúp các bên tham gia dễ dàng lựa chọn và áp dụng các điều kiện phù hợp với hình thức vận tải và đặc điểm hợp đồng mua bán So với bản 2000, Incoterms 2010 cung cấp phần hướng dẫn ngắn gọn, rõ ràng cho từng điều kiện, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt nội dung và lựa chọn hiệu quả Các nghĩa vụ của người bán và người mua được trình bày song song, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tra cứu và hiểu rõ nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng.
Trong các điều khoản thương mại mới, xuất hiện hai điều kiện chính là DAT (Giao hàng tại bến) và DAP (Giao hàng tại nơi đến), với DAT thay thế cho điều kiện DEQ và DAP thay thế các điều kiện DAF, DES và DDU trong Incoterms 2000 Điều khoản DAF (Delivered At Frontier - Giao hàng tại biên giới) cũng đã được cập nhật phù hợp với các quy định mới nhằm thúc đẩy giao thương quốc tế hiệu quả hơn.
Năm 2000 không còn phù hợp với yêu cầu thương mại quốc tế và gây khó khăn cho người mua trong việc kiểm tra hàng hóa Vì vậy, hai điều khoản mới là DAT và DAP đã được giới thiệu để quy định rõ việc giao hàng diễn ra tại điểm đích xác định, nâng cao hiệu quả trong quá trình thương mại quốc tế và đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.
Điều kiện DAP trong Incoterms 2010 bao gồm các điều kiện DAF, DES, DDU, giúp rõ ràng hơn về trách nhiệm của các bên Điều khoản mới DAT của Incoterms 2010 quy định việc giao hàng diễn ra khi quyền định đoạt trên hàng hóa được chuyển giao cho người mua tại điểm đích như ga, trạm hoặc cảng, và hàng chưa được dỡ xuống khỏi phương tiện vận tải Điều khoản này đã thay thế cho điều khoản DEQ của Incoterms, nâng cao tính minh bạch và chính xác trong quy trình giao hàng quốc tế.
Incoterms 2010 đã mở rộng phạm vi áp dụng từ vận chuyển hàng hóa nguyên liệu trong năm 2000 sang thương mại nội địa, điều chỉnh phù hợp với thực tiễn kinh tế Các điều kiện thương mại đã được cập nhật để phản ánh thủ tục xuất nhập khẩu, đặc biệt tại mục A2/B2, nơi quy định rõ các nghĩa vụ chỉ thực hiện khi có thủ tục liên quan Phiên bản này cũng xác định rõ vị trí chuyển giao rủi ro, đặc biệt tại các điều kiện FOB, CFR, CIF, bằng cách thay thế cụm từ “làn can tàu” bằng “ở trên tàu”, đảm bảo rằng hàng hóa phải thực sự được xếp lên tàu để chuyển rủi ro, không còn thể hiện qua qua khỏi lan can như trước Đồng thời, Incoterms 2010 giải quyết vấn đề chi phí vận chuyển phức tạp từng xảy ra trong bản 2000, đặc biệt về phí bến bãi THC, bằng quy định rõ ràng phân chia chi phí tại mục A6/B6, giúp tránh trường hợp người mua phải trả phí tới hai lần Trong kỷ nguyên phát triển của công nghệ thông tin, ICC đã hợp thức hóa việc trao đổi chứng từ điện tử, có hiệu lực như bản giấy truyền thống, theo quy định tại mục A10/B10, nâng cao hiệu quả thương mại Sau các sự kiện như khủng bố 11/9, Incoterms 2010 cũng tăng cường các quy định về an ninh, bắt buộc các bên cung cấp thông tin an ninh về hàng hóa cho bên thứ ba nếu được yêu cầu, nhằm nâng cao an toàn và minh bạch trong quá trình xuất nhập khẩu quốc tế.
Nội dung chính của Incoterms 2010
Theo Incoterms 2010, nghĩa vụ của người bán và người mua được xếp tương ứng theo thứ từ từ A1 - A10 (người bán) và từ B1 - B10 (người mua) như bảng sau:
A - NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI BÁN B - NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI MUA
A1 - Nghĩa vụ chung của người bán B1 - Nghĩa vụ chung của người mua
A2 - Giấy phép, kiểm tra an ninh và các thủ tục khác
B2 - Giấy phép, kiểm tra an ninh và các thủ tục khác
A3 - Hợp đồng vận tải và bảo hiểm B3 - Hợp đồng vận tải và bảo hiểm
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com)
A5 - Chuyển rủi ro B5 - Chuyển rủi ro
A6 - Phân chia chi phí B6 - Phân chia chi phí
A7 - Thông báo cho người mua B7 - Thông báo cho người bán
A8 - Chứng từ giao hàng B8 - Bằng chứng của việc giao hàng
A9 - Kiểm tra - Đóng gói, bao bì - Ký mã hiệu
A10 - Hỗ trợ thông tin và chi phí liên quan
B10 - Hỗ trợ thông tin và chi phí liên quan
Các điều kiện Incoterms được xây dựng dựa trên nguyên tắc tăng dần nghĩa vụ của người bán trong quá trình giao hàng, vận chuyển, chi phí và rủi ro Nội dung các điều kiện thương mại trong Incoterms 2010 quy định rõ quyền và nghĩa vụ của bên bán và bên mua nhằm đảm bảo quá trình thương mại quốc tế diễn ra thuận lợi, minh bạch và an toàn Các điều kiện này giúp xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên liên quan đến việc giao hàng, thủ tục vận chuyển, kiểm soát chất lượng, chi phí và rủi ro trong suốt quá trình từ xuất khẩu đến nhập khẩu hàng hóa Việc hiểu rõ các điều kiện Incoterms 2010 giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tối ưu hóa chi phí trong thương mại quốc tế.
Nhóm I: Các điều kiện dùng cho một hoặc nhiều phương thức vận tải
EXW | EX WORKS - Giao tại xưởng
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com)
Theo quy định EXW, người bán sẽ giao hàng tại cơ sở của mình hoặc địa điểm quy định như nhà máy, kho, xưởng, khi bán hàng dưới quyền định đoạt của người mua Người bán không có nghĩa vụ xếp hàng lên phương tiện vận tải hoặc thực hiện thủ tục thông quan xuất khẩu, trừ khi có thỏa thuận khác Nếu người bán có điều kiện hỗ trợ làm thủ tục thông quan xuất khẩu, nên sử dụng điều kiện FCA để đảm bảo quyền lợi, vì giá theo điều kiện EXW thường thấp hơn.
Trong điều kiện EXW, người mua chịu toàn bộ chi phí và rủi ro liên quan đến việc nhận hàng tại địa điểm chỉ định, đồng thời phải thực hiện thủ tục thông quan xuất khẩu Do đó, nếu người mua không có khả năng hoặc không muốn đảm nhận các trách nhiệm này, không nên lựa chọn điều kiện thương mại EXW để đảm bảo quá trình giao hàng diễn ra thuận lợi và phù hợp với khả năng của mình.
Từ đó thấy được, ở điều kiện EXW, nghĩa vụ của người bán là tối thiểu còn của người bán được thể hiện tối đa
FCA | Free Carrier - Giao hàng cho người chuyên chở
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com)
Theo FCA, người bán có trách nhiệm giao hàng cho người vận chuyển hoặc người được chỉ định tại cơ sở của người bán hoặc địa điểm khác theo chỉ định của người mua Khi địa điểm giao hàng là của người bán, họ phải xếp hàng hóa lên phương tiện vận tải, còn nếu là địa điểm khác, nghĩa vụ của người bán hoàn thành khi giao hàng cho người vận chuyển mà không cần dỡ hàng Người bán phải làm thủ tục thông quan xuất khẩu và chi trả các khoản thuế, lệ phí liên quan đến quá trình xuất khẩu, đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật để thuận lợi cho hoạt động thương mại quốc tế.
Người mua chịu trách nhiệm về mọi chi phí và rủi ro tại thời điểm giao hàng, bao gồm thực hiện thủ tục thông quan nhập khẩu và ký kết hợp đồng vận tải Đồng thời, người mua phải tự chi trả các khoản phí liên quan để vận chuyển hàng hóa từ địa điểm chỉ định đến nơi nhận hàng.
Nếu không có địa điểm giao hàng cụ thể được thỏa thuận, người bán có quyền lựa chọn nơi phù hợp nhất.
CPT | Carriage Paid To - Cước phí trả tới
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com)
Theo điều kiện CPT, người bán có nghĩa vụ giao hàng cho người chuyên chở tại địa điểm đã thỏa thuận và chịu mọi chi phí vận chuyển cần thiết để đưa hàng đến điểm đó Nghĩa vụ của người bán hoàn tất khi hàng được giao cho người chuyên chở, không phải đến điểm đích cuối cùng Trong điều kiện CPT, rủi ro và chi phí được chuyển giao tại hai điểm khác nhau, cụ thể rủi ro chuyển khi hàng hóa được giao cho người chuyên chở đầu tiên, trừ khi có thỏa thuận khác giữa các bên về điểm giao hàng.
Người bán chịu chi phí và ký hợp đồng vận tải phù hợp với điểm đến quy định, đồng thời làm thủ tục thông quan xuất khẩu Trong khi đó, người mua chịu toàn bộ chi phí và rủi ro liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa, cùng với nghĩa vụ làm thủ tục thông quan nhập khẩu, đảm bảo quá trình giao nhận hàng hóa diễn ra thuận lợi và đúng quy định.
CIP | Carriage and Insurance Paid To - Cước phí và bảo hiểm trả tới
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com)
Theo điều kiện CIP, người bán có trách nhiệm giao hàng cho người chuyên chở hoặc người do người bán chỉ định tại địa điểm đã thỏa thuận, đồng thời thanh toán các chi phí vận tải cần thiết Hoàn thành việc giao hàng cho người chuyên chở đồng nghĩa với việc người bán đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng, dù chưa đến điểm đích cuối cùng Điều này giúp đảm bảo quy trình vận chuyển được thực hiện đúng theo quy định và trách nhiệm của người bán trong thương mại quốc tế.
Điều kiện CIP có hai giới hạn quan trọng, tương tự như điều kiện CPT Theo quy định, người bán chỉ được chuyển trách nhiệm cho người mua khi hàng đã được giao cho người chuyên chở tại địa điểm quy định Trong trường hợp các bên không thống nhất về địa điểm giao hàng cụ thể, người bán có quyền quyết định địa điểm đó Khi nhiều bên tham gia vận chuyển đến nơi quy định mà không có thỏa thuận rõ ràng, yêu cầu về điểm giao hàng sẽ do người bán quyết định tại địa điểm đó.
Incoterms 2020
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com)
Các điều khoản của Incoterms 2020 hầu như không có nhiều điểm khác biệt so với phiên bản Incoterms 2010, vì vậy chúng tôi sẽ trình bày các nội dung tương tự một cách ngắn gọn và súc tích để tránh gây nhàm chán và lặp lại thông tin Những điểm thay đổi và chỉnh sửa quan trọng nhất của Incoterms 2020 so với phiên bản trước sẽ được đề cập rõ ràng trong phần tiếp theo của bài viết.
Incoterms 2020 có 11 điều kiện giao hàng và được chia thành 2 nhóm như sau:
Nhóm I: bao gồm 7 điều kiện, áp dụng cho tất cả các phương thức vận tải
Nhóm II: bao gồm 4 điều kiện, áp dụng riêng trong vận tải biển và đường thủy nội địa
2 So sánh Incoterms 2010 và Incoterms 2020
Incoterms 2020 đã có nhiều chỉnh sửa so với phiên bản 2010 để phù hợp hơn với thời đại, trong đó nhiều điều kiện được sửa đổi, lược bỏ và bổ sung nhằm tối ưu hóa thương mại quốc tế Trong các điều khoản chung, bảo hiểm hàng hóa trở thành bắt buộc với mức độ A - bảo hiểm rủi ro, khác với phiên bản 2010 chỉ yêu cầu khi có nhu cầu Ngoài ra, Incoterms 2020 cho phép hai hình thức vận chuyển: qua các đơn vị của bên thứ ba hoặc bằng đơn vị của các bên, thay vì chỉ định đơn vị vận chuyển như trước Trách nhiệm và chi phí cũng được quy định rõ ràng hơn, thay vì chung chung như trước, đồng thời, các thông tin giao dịch đã được bảo mật cao hơn theo quy định của phiên bản mới Các mục từ A1/B1 đến A10/B10 giữ nguyên tên gọi nhưng đã sắp xếp lại theo thứ tự mang tính quan trọng hơn, thể hiện rõ các nghĩa vụ của các bên trong từng điều khoản.
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com)
A6/B6 Giao hàng/ Chứng từ vận tải
A7/B7 Thông quan xuất khẩu/ nhập khẩu
A8/B8 Kiểm tra - Đóng gói - Ký mã hiệu
2.2 Đối với các điều kiện giao hàng riêng: a Hạn chế các điều kiện EXW và FAS
Trong phiên bản Incoterms 2020, điều kiện EXW và FAS bị hạn chế do mâu thuẫn với Bộ luật Hải quan mới của Liên minh châu Âu (EU) và khả năng ít được sử dụng trong vận chuyển quốc tế Chính sách mới của EU đã tạo ra sự điều chỉnh cần thiết để phù hợp với quy định hải quan, ảnh hưởng đến việc áp dụng các điều kiện này trong thương mại quốc tế Việc hạn chế các điều kiện EXW và FAS phản ánh sự thay đổi nhằm nâng cao tính chính xác và an toàn trong giao dịch nhằm phù hợp với quy định của EU.
Trong quá trình áp dụng Incoterms FAS vào thực tế, người ta nhận thấy rằng điều kiện này gặp nhiều hạn chế về thời gian tàu đến, gây khó khăn cho bên bán và bên mua khi tàu đến trễ hoặc sớm hơn dự kiến Tình trạng hàng phải chờ đợi hoặc thiếu chuẩn bị trong thời gian chờ đợi gây bất tiện và ảnh hưởng đến quy trình vận chuyển Ngoài ra, do bến tàu là một phần của bến cảng hàng hải, điều kiện FAS hoàn toàn có thể được thay thế bằng điều kiện FCA để đảm bảo tính linh hoạt và phù hợp hơn với thực tế vận hành Về mở rộng điều kiện FCA theo phiên bản 2020, đã được phân chia thành hai điều kiện nhỏ phù hợp cho vận tải đường bộ và vận tải đường biển, nhằm nâng cao hiệu quả và rõ ràng trong quy trình vận chuyển quốc tế.
Việc mở rộng sử dụng điều kiện FCA mang lại sự thay đổi lớn trong lĩnh vực vận chuyển quốc tế, giúp người xuất khẩu kiểm soát và hiểu rõ nghĩa vụ, trách nhiệm liên quan đến thủ tục thông quan hàng hóa Đồng thời, việc sửa đổi điều kiện FOB và CIF cũng góp phần tối ưu hóa quy trình xuất nhập khẩu, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp trong thương mại quốc tế.
Trong Incoterms 2010, quy định bắt buộc sử dụng FCA và CIP cho hàng hóa vận chuyển bằng container thay vì FOB và CIF Tuy nhiên, đến phiên bản Incoterms 2020, ICC đã chỉnh sửa để cho phép áp dụng điều kiện FOB và CIF cho hàng hóa vận chuyển bằng container do phương thức vận chuyển này ngày càng phổ biến Ngoài ra, còn có những thay đổi liên quan đến điều kiện hợp đồng bảo hiểm trong các điều kiện CIP và CIF, nâng cao tính an toàn và phù hợp với thực tiễn vận tải hiện đại.
CIP quy định người bán chỉ chịu trách nhiệm giao hàng cho người chuyên chở và thanh toán chi phí vận chuyển cũng như bảo hiểm hàng hóa đến điểm đến đã thỏa thuận Điều này tương tự với điều kiện CIF, nhưng có thể áp dụng cho vận tải hàng không hoặc đường bộ, trong khi CIF chủ yếu dành cho vận tải hàng hải với điểm đến là cảng Trong phiên bản Incoterms 2010, người bán chỉ cần mua bảo hiểm hàng hóa với mức tối thiểu theo điều kiện C của LMA/IUA hoặc các bảo hiểm tương đương; nếu người mua muốn bảo hiểm cao hơn, hai bên có thể thỏa thuận rõ ràng về mức độ bảo hiểm.
Trong CIF của Incoterms 2020, các yêu cầu về bảo hiểm không thay đổi so với phiên bản năm 2010 Tuy nhiên, mức bảo hiểm theo quy định của CIP đã được nâng cao, phản ánh xu hướng sử dụng CIP cho các giao dịch hàng hóa sản xuất có yêu cầu bảo hiểm cao hơn, trong khi CIF vẫn thường được sử dụng phổ biến cho các giao dịch hàng hóa số lượng lớn.
Theo Incoterms 2020, nếu không có thoả thuận khác giữa các bên, người bán phải mua bảo hiểm loại A hoặc bảo hiểm tương đương để đảm bảo quyền lợi của mình Trong đó, điều kiện DAT đã được thay thế bằng DPU, quy định rằng người bán phải giao hàng kể cả việc dỡ hàng tại điểm đích Chỉ khi hàng hóa đã được dỡ khỏi phương tiện vận chuyển tại địa điểm quy định, trách nhiệm của người bán mới chấm dứt.
Khi phương tiện vận tải đến điểm giao hàng theo thỏa thuận, các rủi ro về hàng hóa mới chuyển giao cho người mua Việc này thể hiện rõ quy định về chuyển quyền sở hữu và trách nhiệm trong quá trình vận chuyển hàng hóa Đảm bảo quy trình giao nhận đúng thỏa thuận giúp giảm thiểu rủi ro về hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
DPU mở rộng địa điểm giao hàng và dỡ hàng, không giới hạn chỉ tại bến, cảng hoặc sân bay, mà còn có thể thực hiện tại bất kỳ đâu trong quốc gia đích như nhà máy hoặc kho hàng, giúp nâng cao linh hoạt và tối ưu hóa quá trình vận chuyển Hàng hóa không bắt buộc phải được giao hoặc dỡ tại các điểm truyền thống, mà có thể dỡ khỏi phương tiện vận tải tại địa điểm thuận tiện nhất Đồng thời, bổ sung tùy chọn “On-Board” vào điều kiện FOB (Free on Board) giúp khách hàng có thêm sự linh hoạt trong quy trình vận chuyển quốc tế, đảm bảo hiệu quả và an toàn hơn trong logistics.
Trong điều kiện FCA theo phiên bản Incoterms 2020, sau khi hàng hóa được xếp lên tàu, người mua và người bán có thể thỏa thuận yêu cầu xuất trình vận đơn On-Board để ngân hàng tiến hành thanh toán cho người bán Điều kiện này phù hợp với nhiều người bán vì quy định rõ trách nhiệm xếp hàng hóa lên tàu và phát hành vận đơn On-Board cho bên xếp hàng, giúp họ dễ dàng nhận được vận đơn hơn Ngoài ra, điều kiện FCA còn có các yêu cầu về an ninh nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế.
Trong những năm gần đây, yêu cầu về an ninh vận tải ngày càng gia tăng trong thương mại quốc tế, nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp bảo mật để đảm bảo an toàn hàng hóa Các quy tắc Incoterms® trong phiên bản mới nhất Incoterms 2020 đã phản ánh rõ ràng những yêu cầu này bằng cách quy định chi tiết các tiêu chuẩn an ninh vận tải phù hợp với từng điều khoản thương mại Việc tuân thủ các yêu cầu an ninh này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận chuyển mà còn nâng cao uy tín và cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.
Phiên bản Incoterms 2020 đã làm rõ trách nhiệm của các bên mua và bán liên quan đến yêu cầu an ninh vận tải và chi phí liên quan, đồng thời tất cả các chi phí liên quan đến nghĩa vụ an ninh vận tải và sàng lọc container đều được tính vào phí vận chuyển Ngoài ra, trong phiên bản này, người bán hoặc người mua có thể sử dụng phương tiện vận tải riêng của họ, khác với phiên bản Incoterms 2010, nơi hàng hoá mặc định được vận chuyển bởi bên thứ ba.
Các điều khoản của Incoterms 2010 có thể gặp hạn chế khi bên bán hoặc bên mua sử dụng phương tiện vận chuyển của riêng mình để vận chuyển hàng hóa Tuy nhiên, Incoterms 2020 đã làm rõ và khắc phục những vấn đề này, nâng cao tính rõ ràng và hiệu quả trong quy trình thương mại quốc tế.
HỎI ĐÁP VỀ INCOTERMS 2010 & 2020
Tự luận
Nhà xuất khẩu tại TP.HCM đang xếp hàng tại Cảng Sài Gòn để vận chuyển hàng hóa gốm sứ mỹ nghệ tới thị trường Ấn Độ Hàng hóa sau đó tiếp tục được chuyển đến cảng Incheon, Hàn Quốc để phân phối và tiêu thụ.
Trong giao dịch này, người bán hoàn tất thủ tục xuất khẩu và giao hàng cho người vận tải tại bãi xyz, cảng Sài Gòn, sau đó nghĩa vụ của người bán kết thúc Người mua sẽ tiếp tục các bước để vận chuyển hàng đến nước nhập khẩu tại Incheon, Hàn Quốc Với các điều kiện thương mại theo Incoterms 2010, phù hợp nhất trong trường hợp này là điều kiện FCA, vì nó quy định rõ người bán bàn giao hàng cho người vận tải tại địa điểm đã thỏa thuận và nghĩa vụ của người bán kết thúc tại đó.
Câu 2: So sánh CIF và CIP.
Tiêu chí CIF CIP Điều kiện áp dụng
Vận tải biển và vận tải thuỷ nội địa
Mọi loại phương tiện vận tải
Khi người bán bàn giao hàng cho người chuyên chở tại điểm giao hàng được chỉ định, quá trình vận tải bắt đầu Vận chuyển sẽ kết thúc tại cảng đến hoặc bất kỳ địa điểm nào tại điểm đến, kể cả cơ sở của khách hàng Quá trình này đảm bảo hàng hóa được giao đúng nơi quy định, phù hợp với các quy tắc vận tải quốc tế và tối ưu hóa chi phí logistics.
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com) người mua
Người bán chỉ chịu chi phí tại cảng đến
Người bán phải chịu thêm chi phí di chuyển hàng hoá đến địa điểm chỉ định
Một công ty Việt Nam xuất khẩu gạo sang Incheon, Hàn Quốc theo yêu cầu của đối tác, chỉ cần đưa các tàu chở hàng đến cảng Incheon an toàn, còn việc bốc xếp hàng hóa sẽ do đối tác chịu trách nhiệm Để phù hợp với điều kiện thương mại này, các bên nên sử dụng điều kiện CFR (Cost and Freight), đảm bảo rõ ràng về trách nhiệm vận chuyển và bốc xếp hàng hóa trong hợp đồng thương mại quốc tế.
Câu 4: Người mua nên lựa chọn điều kiện nhận hàng là EXW khi nào? Đáp:
Người mua có thể sử dụng điều kiện EXW nếu:
Người mua có thể làm thủ tục thông quan xuất khẩu hàng hoá.
Người mua có khả năng chịu rủi ro trong quá trình xếp hàng tại nơi nhận hàng
Người mua có khả năng thuê phương tiện vận tải và vận chuyển hàng hóa quốc tế
Trong trường hợp người bán đề nghị tự thuê phương tiện vận tải và trả cước phí vận tải để đưa hàng hóa đến biên giới Việt Nam - Trung Quốc, điều kiện Incoterms phù hợp là CPT Điều kiện này cho phép người bán chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa tới địa điểm ghi rõ, bao gồm cả việc giao hàng lên phương tiện vận tải tại cơ sở của người bán Vì vậy, CPT là lựa chọn tối ưu giúp quy định rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của các bên trong quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế.
Trắc nghiệm
1 Incoterms được hiểu là gì? a/ Thông lệ quốc tế b/ Điều lệ xuất nhập khẩu hàng hoá c/ Điều kiện thương mại nội địa d/ Thương mại quốc tế
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com)
2 Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) xây dựng các điều kiện Incoterms lần đầu tiên vào năm nào? a/ 1936 b/ 1953 c/ 1928 d/ 1930
3 Từ khi ra đời đến nay, Incoterms đã qua bao nhiêu lần sửa đổi? a/ 5 b/ 7 c/ 8 d/ 11
4 Trung bình Incoterms bao nhiêu năm thay đổi một lần? a/ 5 năm b/ 8 năm c/ 10 năm d/ 12 năm
5 Điều kiện Incoterms nào (2010 & 2020) quy định nghĩa vụ của người mua là cao nhất? a/ EXW b/ CFR c/ FOB d/ CIP
6 Incoterms 2010 có bao nhiêu điều kiện chỉ áp dụng cho vận tải biển và vận tải thuỷ nội địa? a/ 1 b/ 4
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com) c/ 7 d/ 11
7 Điều kiện Incoterms nào (2010 & 2020) quy định người bán có nghĩa vụ mua bảo hiểm heo điều kiện tối thiểu để bảo hiểm những rủi ro của người mua về hàng hoá trong quá trình vận chuyển? a/ CIF b/ CFR c/ Cả 2 điều kiện trên d/ Không có điều kiện nào trong 2 điều kiện trên
8 Phòng thương mại quốc tế ICC có trụ sở đặt tại đâu? a/ London b/ Paris c/ New York d/ Amsterdam
9 Ban đầu Incoterms 1936 gồm bao nhiêu điều kiện thương mại? a/ 11 b/ 13 c/ 9 d/ 7
10.Incoterms là từ viết tắt của? a/ International Commerce Terms b/ International Company Terms c/ International Commercial Terms d/ Không có đáp án đúng
11.Điều kiện CIF Incoterms (2010 & 2020) yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm tối thiểu với điều kiện nào của LMA/IUA?
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com) a/ Điều kiện B b/ Điều kiện D c/ Điều kiện A d/ Điều kiện C
Điều kiện CIP và CIF theo các phiên bản Incoterms 2010 và 2020 yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm hàng hóa với mức tối thiểu bằng 110% giá trị của hàng hóa theo quy định trong hợp đồng Do đó, câu trả lời đúng là b/ 110%.
13.Người bán phải làm thủ tục thông quan nhập khẩu khi sử dụng điều kiện nào? a/ EXW b/ DDP c/ DAT d/ DAP
14.Sắp xếp theo thứ tự trách nhiệm vận tải của người bán giảm dần a/ FOB, FCA, FAS b/ FCA, FOB, FAS c/ FAS, FCA, FOB d/ FOB, FAS, FCA
Điều kiện A trong giao dịch mua bán hàng hóa là EXW (Ex Works) Theo điều kiện này, người bán chỉ cần giao hàng tại nơi sản xuất hoặc kho của mình, còn người mua chịu toàn bộ chi phí, trách nhiệm vận chuyển, bốc xếp, dỡ hàng và thủ tục xuất nhập khẩu từ điểm giao hàng Đây là điều kiện mà người mua tự thuê phương tiện vận tải chính và tự chịu trách nhiệm về toàn bộ quá trình vận chuyển hàng hóa.
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com) b/ FCA c/ DAP d/ CPT
16.Incoterms là bộ quy tắc do ai phát hành? a/ Phòng thương mại quốc tế b/ Phòng thương mại c/ Cả 2 câu trên đều sai d/ Cả 2 câu trên đều đúng
17.Trong các điều kiện dưới đây, đâu là một điều kiện mới được thêm vào Incoterms 2010? a/ DAT b/ DDP c/ DEQ d/ FCA
18 Trong quá trình vận chuyển hàng hoá trên đường bộ người bán gặp tai nạn nên hàng hoá bị hư hỏng Hỏi theo điều kiện DAT Incoterms 2010, ai là người chịu rủi ro này? a/ Người bán b/ Người mua c/ Cả người bán và người mua d/ Tùy trường hợp
Theo điều kiện DDP, bên chịu chi phí cao nhất và rủi ro cao nhất là người bán, trong khi người mua thường chịu ít hơn Điều này đồng nghĩa với việc người bán phải đảm nhận trách nhiệm vận chuyển và chịu mọi rủi ro liên quan đến hàng hóa cho đến khi giao hàng đến địa điểm đã thỏa thuận Do đó, điều kiện DDP thể hiện vai trò của người bán trong việc đảm bảo hàng hóa đến tay người mua với chi phí và rủi ro tối đa.
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com)
20.Nhóm điều kiện Incoterms nào mà người bán có nhiệm vụ giao hàng cho người chuyên chở, hoặc người được người mua chỉ định? a/ Nhóm C b/ Nhóm D c/ Nhóm E d/ Nhóm F
21.Incoterms vào năm thứ mấy đã có mở rộng cho cả thương mại nội địa? a/ 2010 b/ 1980 c/ 1990 d/ 2000
22.Incoterms 2020 gồm bao nhiêu điều khoản? a/ 10 điều b/ 11 điều c/ 12 điều d/ 13 điều
Dưới đây là những điểm đổi mới chính trong Incoterms 2020 so với Incoterms 2010, gồm việc đơn giản hóa và làm thực tế hơn các điều khoản, loại bỏ điều kiện DES để tăng tính rõ ràng và linh hoạt trong thương mại quốc tế Ngoài ra, người bán nay có thể tự thuê bên vận chuyển thứ ba hoặc tổ chức vận chuyển hàng hóa một cách độc lập để đảm bảo tiến trình giao hàng thuận tiện hơn Thay vì DAT, Incoterms 2020 đã thay thế bằng DPU để phản ánh rõ hơn về trách nhiệm và nghĩa vụ của phía bán hàng trong việc bàn giao hàng hóa tại điểm đích.
24.Theo điều kiện DAP trong Incoterms 2010, ai là người thông quan nhập khẩu? a/ Tuỳ từng trường hợp b/ Người bán
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com) c/ Người mua d/ Cả người bán và người mua
25 Incoterms hiện tại đã trải qua bao nhiêu lần sửa đổi, và lần cuối là khi nào? a/ 7 - 2010 b/ 8 - 2010 c/ 7 - 2020 d/ 8 - 2020
26.Trình tự các lần sửa đổi Incoterms? a/ 1936, 1953, 1967, 1980, 1990, 2000, 2010, 2020 b/ 1953, 1967, 1976, 1980, 1990, 2000, 2010, 2020 c/ 1958, 1967, 1982, 1990, 1995, 2000, 2010, 2020 d/ Không có đáp án chính xác
27.Tính đến hiện tại tổng cộng đã có bao nhiêu bản Incoterms được lưu hành? a/ 9 b/ 10 c/ 7 d/ 8
28.Phòng thương mại quốc tế ICC ra đời vào năm nào? a/ 1919 b/ 1929 c/ 1936 d/ 1953
29.Phòng thương mại Quốc tế ICC là từ viết tắt của: a/ International Criminal Court. b/ Interstate Commerce Commission.
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com) c/ International Chamber of Commerce d/ Không có đáp án đúng
30.Điều kiện FAS dùng cho a/ vận tải biển, thuỷ nội địa b/ vận tải đa phương thức c/ mọi phương thức vận tải d/ vận tải hàng không
Theo quy định của Incoterms 2010, mục A2 quy định các nghĩa vụ của người bán liên quan đến kiểm tra, đóng gói, bao bì và ký mã hiệu Đây là các trách nhiệm quan trọng nhằm đảm bảo hàng hóa được chuẩn bị đúng tiêu chuẩn trước khi bàn giao cho bên mua Các nghĩa vụ khác như cung cấp giấy phép, kiểm tra an ninh, hợp đồng vận tải hay bảo hiểm không nằm trong mục A2 của Incoterms 2010.
Trong điều kiện FOB, người bán chấm dứt trách nhiệm khi hàng đã được giao cho người vận tải hoặc đã đặt lên boong tàu, tùy theo quy định cụ thể Người bán cũng hết trách nhiệm khi hàng đã được dỡ tại cảng đến hoặc đã đến tay người mua, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm rõ ràng trong hợp đồng mua bán quốc tế.
33.Giá của FOB là 300 USD, giá của CFR là 315 USD, bảo hiểm là 1 USD, cước phí là 15 USD Hỏi giá của CIF là bao nhiêu USD? a/ 315 b/ 316 c/ 615 d/ 616
34.Incoterms 1990 có bao nhiêu điều kiện thương mại? a/ 7
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com) b/ 9 c/ 11 d/ 13
Incoterms 2010 đã có những thay đổi về số điều kiện so với Incoterms 2000, trong đó lược bỏ 2 điều kiện và bổ sung 2 điều kiện mới Việc cập nhật này giúp phù hợp hơn với thực tiễn thương mại quốc tế hiện đại, nâng cao tính rõ ràng, minh bạch trong các thoả thuận thương mại giữa các bên Các sửa đổi này nhằm mục đích tối ưu hóa quy trình vận tải, giao nhận hàng hoá và giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các doanh nghiệp.
36.Đâu không phải là một điều kiện thương mại trong Incoterms 2020? a/ FAS b/ EXW c/ DEQ d/ CPT
37.Từ Incoterms 2020, việc xuất vận đơn On-board được thêm vào điều kiện nào? a/ FCA b/ FAS c/ DPU d/ DDP
Vận đơn On-board có thể được yêu cầu xuất trình khi hàng đã được xếp lên tàu Đây là chứng từ quan trọng thể hiện rằng hàng hóa đã chính thức lên tàu chuyến của nhà vận chuyển Việc xuất trình vận đơn On-board thường diễn ra khi hàng đã được xếp lên tàu, nhằm xác nhận quyền sở hữu và quyền vận chuyển hàng hóa trong quá trình vận tải quốc tế.
39.Về vấn đề liên quan tới phí bến bãi THC, Incoterms 2020 đã làm rõ trách nhiệm đối với nó tại:
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com) a/ A2/B2 b/ A4/B4 c/ A6/B6 d/ A8/B8
40.Câu nào sau đây là đáp án đúng? a/ CIF = FOB + F + i b/ CIF = CFR + i c/ cả a và b đều sai d/ cả a và b đều đúng
41.Với điều kiện CIF, bảo hiểm hàng hoá do ai chịu trách nhiệm mua? a/ Người bán b/ Người mua c/ Không ai cả d/ A và B đều đúng
42.Vấn đề an ninh hàng hóa bắt đầu được làm rõ ở phiên bản Incoterms nào? a/ 1990 b/ 2000 c/ 2010 d/ 2020
43.Hai điều kiện được ICC sửa đổi ở Incoterms 2020 về vấn đề vận chuyển hàng bằng container là? a/ FOB và CIP b/ FCA và CIF c/ FAS và CPT d/ FOB và CIF
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com)
44.Theo Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán dỡ hàng tại điểm đến: a/ DPU b/ DDP c/ EXW d/ DAP
Trong các điều kiện của Incoterms 2020, điều kiện FCA đã mở rộng thành hai điều kiện nhỏ phù hợp với các hình thức vận tải khác nhau Cụ thể, FCA áp dụng cho cả vận tải đường bộ và vận tải đường biển, giúp người thương mại lựa chọn linh hoạt hơn khi thực hiện giao dịch quốc tế Điều này thể hiện sự cải tiến đáng kể so với các phiên bản trước, nhằm đáp ứng tốt hơn các yêu cầu vận chuyển đa dạng trên thị trường toàn cầu.
Downloaded by Út Bé (beut656@gmail.com)