Bước 3: Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu nhập vào, nếu chưa đúng hệ thống sẽ hiển thông báo tương ứng và hướng dẫn làm lại.. - Bước 5: Nếu người dùng tiếp tục nhấn nút Có thì h
Mục tiêu đề tài
Mục tiêu của đề tài là xây dựng một trang web bán các loại sản phẩm thực phẩm nông nghiệp nhằm đáp ứng nhu cầu mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng trong thời đại 4.0 Trang web dự kiến sẽ cung cấp đa dạng các sản phẩm nông nghiệp chất lượng cao, tiện lợi cho khách hàng khi mua sắm Việc phát triển nền tảng công nghệ này giúp thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp địa phương, nâng cao hiệu quả kinh doanh Đây là giải pháp tiên tiến phù hợp với xu hướng sử dụng công nghệ trong đời sống hàng ngày hiện nay.
Phạm vi của đề tài
Trong quá trình mua bán thực tế tại các cửa hàng nông sản sạch, việc理解 quy trình giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh và chất lượng dịch vụ Tuy nhiên, hoạt động thủ công gặp phải nhiều khó khăn như giới hạn về quy mô, dễ nhầm lẫn và thiếu tính chính xác, trong khi mua bán trực tuyến mang lại thuận tiện nhưng vẫn còn nhiều hạn chế về giao tiếp và đảm bảo chất lượng sản phẩm Thống kê các mặt hàng trong cửa hàng giúp quản lý kho hàng hiệu quả hơn và phục vụ khách hàng tốt hơn Đặc biệt, việc tập trung nghiên cứu các công nghệ mới như hệ thống quản lý tự động, thương mại điện tử và các giải pháp số hóa sẽ giúp giải quyết các vấn đề trên một cách tối ưu nhất, nâng cao trải nghiệm người dùng và tăng hiệu quả kinh doanh.
Trong quá trình phát triển ứng dụng, cần xây dựng các chức năng cơ bản thiết yếu cho website bán nông sản sạch như danh mục sản phẩm, giỏ hàng, thanh toán trực tuyến để đảm bảo trải nghiệm người dùng thuận tiện Đồng thời, phát triển thêm các tính năng mới hoặc cải tiến các chức năng hiện có để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng, nâng cao tính cạnh tranh và hoàn thiện hệ thống bán hàng trực tuyến chuyên nghiệp.
- Nắm vững kiến thức về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin
- Có kiến thức vững về CSDL: Tổ chức dữ liệu, phân tích, thiết kế CSDL
- Nắm vững và có khả năng sử dụng thành thạo PHP, HTML, CSS, Javascript, Jquery, Ajax,
- Nắm vững, sử dụng kết hợp một cách hợp lý các kỹ thuật lập trình
- Nghiên cứu và tìm hiểu sâu về Laravel PHP Framework
Ứng dụng sau khi hoàn thiện sẽ khắc phục các hạn chế hiện tại của các website bán nông sản sạch, giúp quản lý sản phẩm và đơn hàng một cách linh hoạt và hiệu quả Ngoài ra, nền tảng còn tăng cường khả năng tương tác trực tiếp giữa người bán và khách hàng, nâng cao trải nghiệm mua sắm và thúc đẩy doanh số kinh doanh nông sản sạch.
MÔ TẢ BÀI TOÁN
Trong bối cảnh cuộc sống ngày càng nâng cao về chất lượng, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, xuất xứ và chất lượng thực phẩm Hiện nay, hình thức “đi chợ online” đang trở thành sự lựa chọn phổ biến vì tiết kiệm thời gian di chuyển, mang lại sự nhanh chóng và tiện lợi Đây là xu hướng tiêu dùng hiện đại, giúp đáp ứng nhu cầu mua sắm thực phẩm an toàn, tin cậy của người tiêu dùng ngày càng khắt khe hơn.
Để bắt kịp xu hướng tiếp thị hiện nay, các nhà bán hàng nông sản cần tận dụng internet để quảng bá sản phẩm rộng rãi hơn đến người tiêu dùng Thiết kế website bán hàng nông sản đóng vai trò là công cụ trung gian giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm và truy cập dịch vụ của bạn một cách nhanh chóng và hiệu quả Việc xây dựng website chuyên nghiệp không chỉ nâng cao khả năng tiếp cận khách hàng mà còn giúp tăng doanh số bán hàng nông sản một cách bền vững.
1.1 Các chức năng của hệ thống
STT MÃ CHỨC NĂNG TÊN CHỨC NĂNG CHI TIẾT
4 RQ04 Quản lý quảng cáo
5 RQ05 Quản lý khách hàng
6 RQ06 Quản lý sản phẩm
7 RQ07 Quản lý đơn hàng
8 RQ08 Quản lý kho hàng
9 RQ09 Quản lý tin tức
10 RQ010 Xem chi tiết sản phẩm
11 RQ011 Tìm kiếm sản phẩm
12 RQ012 Quản lý giỏ hàng
13 RQ013 Xem mục tin tức
15 RQ015 Quản lý tuyển dụng
16 RQ016 Quản lý khuyến mãi
Hình 1 Các chức năng của hệ thống
Quản Trị Viên là nhóm người dùng có quyền cao nhất trên hệ thống, có khả năng tạo và quản lý tất cả các nhóm người dùng khác Họ đảm nhiệm các chức năng quan trọng như quản lý sản phẩm, quản lý đơn hàng, quản lý kho hàng và thực hiện các chương trình khuyến mãi Đây là vai trò then chốt giúp duy trì và vận hành hệ thống hiệu quả, đảm bảo tất cả các hoạt động kinh doanh trực tuyến diễn ra thuận lợi và an toàn.
Khách hàng bao gồm cả khách hàng tiềm năng, là những người đến tham khảo nhưng chưa quyết định mua sản phẩm, và khách hàng đã tham gia mua hàng thực sự Đây là nhóm người dùng chủ chốt trên giao diện client, đóng vai trò quan trọng trong chiến lược tiếp thị và phát triển doanh nghiệp.
Website được xây dựng trên mô hình Web Server sử dụng ngôn ngữ PHP kết hợp với Laravel Framework, mang đến khả năng phát triển ứng dụng linh hoạt và tối ưu Hệ thống tích hợp các plugin hỗ trợ như Bootstrap, JQuery, và domPDF để nâng cao trải nghiệm người dùng và xử lý dữ liệu hiệu quả Cơ sở dữ liệu của hệ thống được quản lý bằng hệ quản trị MySQL, đảm bảo tính ổn định và bảo mật cho dữ liệu của website.
Hình 2: Môi trường vận hành
1.4 Ràng buộc về thực thi và thiết kế
- Ràng buộc thực thi thiết kế:
• Giao diện đơn giản, thân thiện với người dùng
• Bàn giao sản phẩm đúng thời hạn
• Phần mềm chạy trên các trình duyệt web
• Công cụ lập trình chính: Sublime Text 3
• Kích thước bộ nhớ máy (Máy lưu CSDL) phải đủ lớn để lưu thông tin tăng lên khi sử dụng
- Ràng buộc thực thi: Đáp ứng nhanh yêu cầu người dùng, trong thời gian chờ vượt quá giới hạn hệ thông phải hiện thông báo đến người dùng
- Yêu cầu ngôn ngữ: ngắn gọn dễ hiểu
2.CÁC YÊU CẦU GIAO TIẾP BÊN NGOÀI
2.1 Giao diện người sử dụng
- Các điều khiển trên trang web cần quen thuộc, dễ thao tác với người dùng
- Giao diện gồm ít nhất một thứ tiếng: tiếng Việt Ngôn ngữ dễ sử dụng
- Tên các trường thông tin, chức năng phải thống nhất toàn bộ giao diện
- Font chữ Arial đơn giản và không vướng mắt người dùng
- Màu sắc sử dụng hài hòa
Để tương tác hiệu quả với hệ thống, người dùng cần sử dụng chuột và bàn phím để thực hiện các thao tác như lựa chọn, di chuyển và điền thông tin, phù hợp với các thiết bị không hỗ trợ cảm ứng.
- Khả năng vận hành chính xác của các thiết bị phần cứng phải được đảm bảo
2.3 Giao tiếp truyền thông tin
- Sử dụng giao tiếp truyền thông tin HTTP, HTPPs
- Hỗ trợ hầu hết các browser phổ biến hiện nay:
3.CÁC TÍNH NĂNG CỦA HỆ THỐNG
Tên yêu cầu Đăng nhập Đối tượng sử dụng
Tất cả các nhóm người dùng
Cho phép tất cả các nhóm người dùng thực hiện đăng nhập vào hệ thống
Bước 1: Người dùng nhập email và mật khẩu đăng nhập Bước 2: Người dùng nhấp vào nút Đăng nhập
Bước 3: Hệ thống kiểm tra dữ liệu người dùng vừa nhập vào
Nếu thành công hệ thống chuyển đến trang làm việc tiếp theo
Trang tổng quan sẽ hiển thị khi người dùng đã đăng nhập và truy cập trang quản lý, trong khi trang chủ dành cho khách hàng sẽ hiển thị khi người dùng đăng nhập vào trang client Nếu người dùng chưa đăng nhập hoặc không có quyền truy cập, hệ thống sẽ gửi một thông báo nhắc nhở hoặc yêu cầu đăng nhập để tiếp tục sử dụng các chức năng Tính năng này giúp đảm bảo quyền truy cập phù hợp và nâng cao trải nghiệm người dùng trên hệ thống.
Kết quả Đăng nhập thành công hoặc thất bại
Tên yêu cầu Đăng xuất Đối tượng sử dụng
Tất cả các nhóm người dùng
Tiền điều kiện Người dùng đã đăng nhập thành công trước đó
Cho phép tất cả các nhóm người dùng thực hiện đăng xuất ra khỏi hệ thống, kết thúc phiên làm việc
Bước 1: Người dùng nhấp vào nút Đăng xuất
Bước 2 đảm bảo hệ thống đăng xuất người dùng, xóa lịch sử phiên làm việc để bảo vệ dữ liệu cá nhân Sau khi đăng xuất, hệ thống sẽ chuyển người dùng trở lại trang đăng nhập đối với quản trị viên, hoặc trang chủ client nếu người dùng đang truy cập từ trang khách hàng Quá trình này giúp nâng cao bảo mật và đảm bảo quyền riêng tư của người dùng trên hệ thống quản lý hoặc trang chủ của khách hàng.
Kết quả Đăng xuất thành công
Tên yêu cầu Đăng ký Đối tượng sử dụng Nhóm người dùng Khách hàng
Nội dung Cho phép người dùng là khách hàng thực hiện đăng ký tài khoản
Sau khi truy cập vào website, khách hàng chọn mục "Đăng ký" để mở trang đăng ký tài khoản Tại đây, khách hàng điền thông tin tài khoản bao gồm tên đăng nhập, mật khẩu và xác nhận mật khẩu, cùng với thông tin cá nhân như tên khách hàng, số điện thoại và địa chỉ.
Bước 2: Người dùng nhấn và nút Đăng ký
Bước 3 trong quy trình đăng ký yêu cầu hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu nhập vào Nếu dữ liệu chưa đúng, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi và hướng dẫn người dùng làm lại bước nhập thông tin Khi dữ liệu hợp lệ, hệ thống sẽ lưu thông tin vào cơ sở dữ liệu, thông báo tạo tài khoản thành công, rồi điều hướng người dùng về trang chủ của website và tự động đăng nhập vào tài khoản mới.
Kết quả Đăng ký và kích hoạt tài khoản thành công hoặc thất bại
3.4 RQ04 – Quản lý quảng cáo
Tên yêu cầu Quản lý quảng cáo Đối tượng sử dụng
Tiền điều kiện Đăng nhập thành công vào hệ thống
Trong chức năng này người dùng có thể: Thêm mới, cập nhật, xóa, ẩn (hiện) các ảnh quảng cáo về cửa hàng, sản phẩm
Cách xử lý Thêm mới
- Bước 1: Người dùng nhập (hoặc chọn) đầy đủ vào các trường thông tin: Trạng thái, Ảnh
- Bước 2: Người dùng nhấp chọn nút lưu
Trong bước 3, hệ thống sẽ kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của thông tin người dùng đã nhập Nếu thông tin hợp lệ và đầy đủ, hệ thống sẽ lưu dữ liệu vào cơ sở dữ liệu và gửi thông báo “Thêm thành công” đến người dùng, đảm bảo quá trình thêm dữ liệu thành công Ngược lại, nếu thông tin chưa đầy đủ hoặc không hợp lệ, hệ thống sẽ phản hồi bằng một thông báo lỗi chính xác để người dùng có thể chỉnh sửa và nhập lại đúng yêu cầu.
- Bước 1: Hệ thống hiển thị tất cả quảng cáo từ CSDL
- Bước 2: Người dùng tìm một quảng cáo muốn cập nhật lại thông tin
- Bước 3: Hệ thống chuyển người dùng đến trang Cập nhật
Tại đây người dùng có thể cập nhật lại thông tin của quảng cáo vừa chọn ở Bước 2
Bước 4 trong quá trình cập nhật thông tin người dùng liên quan đến hệ thống kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của dữ liệu mới Nếu thông tin hợp lệ và đầy đủ, hệ thống sẽ cập nhật vào cơ sở dữ liệu và gửi thông báo "Cập nhật thành công" đến người dùng Ngược lại, nếu thông tin chưa đầy đủ hoặc không hợp lệ, hệ thống sẽ gửi thông báo lỗi chính xác để người dùng có thể chỉnh sửa lại dữ liệu Quá trình này đảm bảo tính chính xác và bảo mật của thông tin người dùng.
- Bước 1: Hệ thống hiển thị tất cả quảng cáo từ CSDL
- Bước 2: Người dùng tìm một một quảng cáo muốn xóa
- Bước 3: Người dùng nhấp chọn Xóa để tiến hành xóa quảng cáo đã chọn
- Bước 4: Hệ thống hiển thị một thông báo Xác nhận xóa đến người dùng
Bước 5: Khi người dùng nhấn nút Ok, hệ thống sẽ tiến hành xóa bỏ hoàn toàn các thông tin của tài khoản khỏi cơ sở dữ liệu (CSDL) và hiển thị thông báo "Xóa thành công" Quá trình này đảm bảo xóa dữ liệu người dùng một cách an toàn và triệt để Đồng thời, hệ thống cũng có chức năng ẩn hoặc hiển thị quảng cáo theo yêu cầu của người dùng hoặc quản trị viên.
- Bước 1: Hệ thống hiển thị tất cả quảng cáo từ CSDL
- Bước 2: Người dùng tìm một một quảng cáo muốn ẩn(hiện)
- Bước 3: Người dùng nhấp chọn Hiển (Ẩn) để tiến hành hiện(ẩn) quảng cáo đã chọn
Bước 4 trong quy trình cập nhật ảnh bao gồm việc hệ thống tiến hành cập nhật trạng thái của ảnh trong cơ sở dữ liệu (CSDL) Sau khi cập nhật thành công, hệ thống sẽ thông báo "Trạng thái đã được cập nhật" tới người dùng để xác nhận thao tác Ngoài ra, ảnh sẽ được hiển thị hoặc ẩn khỏi trình chiếu quảng cáo trên giao diện Client, đảm bảo việc quản lý nội dung hiệu quả và chính xác.
Thêm mới, cập nhật, xóa, ẩn (hiện) quảng cáo thành công hoặc thất bại
Bắt buộc phải có thông báo xác nhận khi người dùng chọn Xóa quảng cáo
Tất cả các trường thông tin không được bỏ trống
Hỗ trợ thêm chức năng Tìm kiếm tài khoản để thuận tiện hơn cho người dùng
3.5 RQ05 – Quản lý khách hàng
Tên yêu cầu Quản lý khách hàng Đối tượng sử dụng
Tiền điều kiện Đăng nhập thành công vào trang quản trị
Trong chức năng này người dùng có thể: Xóa khách hàng và Xem lịch sử mua hàng
Cách xử lý Xóa khách hàng
- Bước 1: Hệ thống hiển thị tất cả Khách hàng từ CSDL
- Bước 2: Người dùng tìm một Khách hàng muốn xóa
- Bước 3: Người dùng nhấp chọn Xóa để tiến hành xóa các
- Bước 4: Hệ thống hiển thị một thông báo Xác nhận xóa đến người dùng
Trong bước 5, nếu người dùng nhấp vào nút "Có", hệ thống sẽ hoàn tất quá trình xóa bỏ tất cả thông tin của khách hàng đã chọn từ cơ sở dữ liệu Sau khi xóa thành công, hệ thống sẽ gửi thông báo "Xóa thành công" đến người dùng để xác nhận việc xử lý đã hoàn tất Đây là bước quan trọng để bảo đảm dữ liệu khách hàng được cập nhật chính xác và an toàn trong hệ thống quản lý.
Xem lịch sử mua hàng của khách hàng
- Bước 1: Hệ thống hiển thị tất cả Khách hàng từ CSDL
- Bước 2: Người dùng chọn một khách hàng muốn xem lịch sử và nhấp vào nút Lịch sử tương ứng
THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HỆ THỐNG
Xử lý
- Mục đích: Cho phép người dùng là Khách hàng đăng ký mới một tài khoản
Hình 22 : Đang kí tài khoản
- Mục đích: Cho phép người dùng (Tất cả các nhóm người dùng) thực hiện đăng nhập vào hệ thống
- Mục đích: Cho phép người dùng thực hiện đăng xuất khi kết thúc phiên làm việc
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV xóa một hoặc nhiều khách hàng
Hình 25: Xóa tài khoản khách hàng
3.5 Xem lịch sử khách hàng
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV xem toàn bộ lịch sử của một khách hàng
Hình 26: Xem lịch sử mua hàng của khách hàng
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV thêm mới một sản phẩm
3.7 Cập nhật thông tin sản phẩm
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV cập nhật lại thông tin sản phẩm
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV xóa một hoặc nhiều sản phẩm
3.9 Thêm mới nhà cung cấp
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV thêm mới Nhà cung cấp
Hình 30: Thêm nhà cung cấp sản phẩm
3.10 Cập nhật thông tin nhà cung cấp
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV cập nhật lại thông tin của Nhà cung cấp
Hình 31 : Sửa thông tin nhà cung cấp
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV xóa Nhà cung cấp
Hình 32 : Xóa thông tin nhà cung cấp
3.12 Thêm mới nhóm thực phẩm
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV thêm mới Nhóm thực phẩm
Hình 33: Thêm danh mục sản phẩm
3.13 Cập nhật thông tin nhóm thực phẩm
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV cập nhật lại thông tin của Nhóm thực phẩm
Hình 34: Cập nhật thông tin danh mục san phẩm
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV xóa Nhóm thực phẩm
Hình 35 : Xóa danh mục sản phẩm
3.15 Thêm mới loại sản phẩm
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV thêm mới Loại sản phẩm
3.16 Cập nhật thông tin loại sản phẩm
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV cập nhật lại thông tin của Loại sản phẩm
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV xóa Loại sản phẩm
3.18 Thêm mới đơn vị tính
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV thêm mới Đơn vị tính
Hình 39: Thêm đơn vị tính tiền sản phẩm
3.19 Cập nhật thông tin đơn vị tính
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV cập nhật lại thông tin của Đơn vị tính
Hình 40: Sửa đơn vị tính tiền sản phẩm
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV xóa Đơn vị tính
Hình 41: Xóa đơn vị tính tiền sản phẩm
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV thêm mới Lô hàng
Hình 42: Thêm mới lô hàng
3.22 Cập nhật thông tin Lô hàng
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV cập nhật lại thông tin của Lô hàng
Hình 43: Sửa mới lô hàng
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV xóa Lô hàng
Hình 43: Xóa lô hàng đã thêm
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV nhập một Lô hàng theo một sản phẩm định sẵn
Hình 45: Nhập lô hàn theo sản phẩm
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV thêm mới Quảng cáo
3.26 Cập nhật thông tin Quảng cáo
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV cập nhật lại thông tin của Quảng cáo
Hình 47 : Cập nhật quảng cáo
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV xóa Quảng cáo
- Mục đích: Cho phép người dùng là QTV ẩn hiện Quảng cáo
Hình 49 : Hiện , Ấn quảng cáo
4.KẾT QUẢ MỘT SỐ GIAO DIỆN CHÍNH
Hình 1 Giao diện quản trị
4.2 Giao diện đăng nhập trang quản trị
Hình 2:Giao diện đăng nhập trang quản trị
4.3 Giao diện đăng nhập trang người dùng
Hình 3:Giao diện đăng nhập trang người dùng
4.4 Giao diện trang đăng ký tài khoản
Hình 4:Giao diện đăng ký tài khoản
Hình 5:Giao diện thống kê
4.6 Giao diện trang quản lý sản phẩm
Hình 6:Giao diện trang quản lý sản phẩm
4.7 Giao diện trang thêm mới sản phẩm
Hình 7:Giao diện trang thêm mới sản phẩm
4.8 Giao diện trang cập nhật thông tin sản phẩm
Hình 8:Giao diện trang cập nhật thông tin sản phẩm
4.9 Giao diện trang người dùng
Hình 9:Giao diện trang người dùng
Hình 10:Giao diện giỏ hàng
Hình 16:Giao diện thanh toán