(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp(Luận văn thạc sĩ) Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng tại Công ty Điện lực Đồng Tháp
Một số khái niệm
Sản phẩm điện năng là một loại sản phẩm đặc biệt, phản ánh quá trình sản xuất kinh doanh gồm ba khâu liên hoàn: sản xuất (phát điện), truyền tải, và phân phối điện năng diễn ra đồng thời từ nhà máy đến người tiêu dùng Điện năng được tạo ra khi hệ thống đảm bảo cân bằng giữa công suất phát và công suất tiêu thụ tại mọi thời điểm, không để tồn đọng Mặc dù là kết quả của một quá trình vật chất, điện năng trên thị trường lại có đặc trưng như một dịch vụ, tạo nên điểm khác biệt và đặc thù của hoạt động sản xuất kinh doanh điện năng.
Điện năng được sản xuất chủ yếu từ các nhà máy điện thông qua nguyên lý cảm ứng điện của Michael Faraday, sử dụng các máy phát điện hoạt động dựa trên nguyên tắc động điện Ngoài ra, còn có các hình thức khác như pin, ắc quy, tế bào nhiên liệu và năng lượng mặt trời để tạo ra điện năng, phục vụ các nhu cầu khác nhau của cuộc sống và công nghiệp.
Hầu hết điện năng được sản xuất bởi các nhà máy điện thông qua các máy phát điện liên kết với tuabin Quá trình này bắt đầu khi tuabin quay và chuyển động quay này được truyền sang máy phát điện, tạo ra điện năng Tuabin có thể được vận hành bằng nhiều nguồn nhiên liệu khác nhau, giúp đảm bảo quá trình sản xuất điện hiệu quả và liên tục.
Hơi nước là nguồn năng lượng nhiệt được tạo ra qua quá trình đốt cháy các nhiên liệu hóa thạch như than, khí thiên nhiên hoặc dầu mỏ tại các nhà máy nhiệt điện Ngoài ra, năng lượng còn được sinh ra từ phản ứng hạt nhân trong các nhà máy điện nguyên tử, khiến nước bốc hơi dưới áp suất cao và làm quay turbine Việc tận dụng hơi nước là phương pháp chính trong sản xuất điện năng, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống năng lượng quốc gia.
Trong các nhà máy thủy điện, nước được tích trữ tại hồ chứa được ngăn dòng chảy bởi đập thủy lợi, tạo thành nguồn nước dự trữ lớn Khi xả nước qua ống dẫn, áp lực cao từ hồ chứa giúp đẩy nước xuống dòng chảy với áp lực thấp hơn Nhờ sự chênh lệch áp lực này, nước chảy qua turbine, gây quay và sản xuất điện năng hiệu quả Quá trình này tận dụng sức mạnh tự nhiên của nước để chuyển đổi thành năng lượng điện sạch, thân thiện với môi trường.
- Gió: Gió có thể trực tiếp tác động đến cánh quạt làm quay tuabin;
- Khí nóng: Tuabin có thể được vận hành trực tiếp từ các khí nóng trong quá trình đốt cháy khí thiên nhiên hay dầu;
Điện mặt trời là hình thức phát điện dựa trên công nghệ động cơ nhiệt và pin quang điện nhằm thu năng lượng từ ánh sáng mặt trời Phương pháp phổ biến nhất để tận dụng nguồn năng lượng này là sử dụng các tấm năng lượng mặt trời, giúp chuyển đổi ánh sáng thành điện năng một cách hiệu quả và thân thiện với môi trường.
Trong xã hội hiện đại, các thiết bị dùng điện năng đã trở thành phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày và hoạt động sản xuất, kinh doanh Điện năng được phân phối rộng rãi đến các hộ gia đình, doanh nghiệp và cơ quan với đơn vị đo là kilowatt giờ (kWh) Giá bán điện có thể thay đổi dựa trên cấp điện áp, mục đích sử dụng, thời điểm trong ngày và mức tiêu thụ, nhằm phản ánh chính xác chi phí và khuyến khích sử dụng hiệu quả nguồn năng lượng này.
Truyền tải và phân phối điện năng
Truyền tải và phân phối điện năng là quá trình quản lý vận hành lưới điện từ các đường dây và trạm biến áp có công suất từ 500 kV đến 220 V Công tác vận hành này chịu ảnh hưởng bởi yếu tố con người và công nghệ, nhằm đảm bảo nguồn điện sau sản xuất từ nhà máy điện được truyền tải an toàn và ổn định qua nhiều thiết bị đến khách hàng sử dụng Quản lý vận hành lưới điện đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu quả cung cấp điện năng liên tục, đảm bảo chất lượng và an toàn cho hệ thống điện.
Kinh doanh điện năng là bước cuối cùng trong chuỗi hoạt động sản xuất, truyền tải và phân phối điện Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo cung cấp điện đầy đủ, an toàn và đáng tin cậy cho khách hàng Việc nâng cao chất lượng dịch vụ kinh doanh điện năng không ngừng giúp đáp ứng tốt nhất nhu cầu sử dụng điện của khách hàng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành điện.
Kinh doanh điện năng là quá trình cung cấp điện năng đến người tiêu dùng, đảm bảo nguồn điện ổn định và hiệu quả Thực chất của hoạt động này là biến đổi các dạng năng lượng khác nhau thành năng lượng điện hoặc dòng điện, sau đó truyền tải qua lưới điện để phục vụ các mục đích tiêu thụ hàng ngày Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự liên tục và chất lượng của nguồn điện cho người مستخدما.
Hoạt động kinh doanh điện năng
Hoạt động kinh doanh điện năng là yếu tố then chốt trong chu trình truyền tải, phân phối và tiêu thụ điện, nhằm cung cấp nguồn điện ổn định cho khách hàng Quá trình này không chỉ đảm bảo nguồn điện đến tay người tiêu dùng mà còn tạo ra doanh thu qua công tơ điện và các dịch vụ khách hàng Các hoạt động kinh doanh điện năng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ thống điện vận hành hiệu quả và bền vững.
Công ty Điện lực Đồng Tháp là đơn vị hoạt động toàn diện trong lĩnh vực cung cấp điện năng, từ truyền tải đến phân phối điện năng Với chức năng quản lý vận hành hệ thống điện từ mức điện áp 110 kV đến 220 V, công ty đảm nhận nhiệm vụ kinh doanh điện năng, đảm bảo cung cấp điện ổn định và liên tục cho khách hàng.
Quản lý là quá trình điều hành và quản trị tổ chức, bao gồm việc thiết lập chiến lược và phối hợp nỗ lực của nhân viên để đạt được mục tiêu chung Quản lý thực hiện thông qua việc sử dụng các nguồn lực có sẵn như tài chính, tài nguyên tự nhiên, công nghệ và nhân lực một cách hiệu quả Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ những cá nhân đảm nhận vai trò quản lý trong tổ chức.
Nhiệm vụ cơ bản của quản lý:
Hoạch định là quá trình xác định rõ mục tiêu và đưa ra những quyết định về các công việc cần thực hiện trong tương lai như ngày mai, tuần tới, tháng tới, năm tới hoặc trong 5 năm tới Việc này giúp xây dựng các kế hoạch hành động cụ thể, đảm bảo hướng đi rõ ràng và đạt được mục tiêu một cách hiệu quả.
- Tổ chức: Sử dụng một cách tối ưu các tài nguyên được yêu cầu để thực hiện kế hoạch
- Bố trí nhân lực: Phân tích công việc, tuyển dụng phân công từng cá nhân cho từng công việc thích hợp
Lãnh đạo và động viên nhân viên là yếu tố then chốt để thúc đẩy hiệu quả làm việc, giúp nhân viên hoàn thành các kế hoạch đề ra Việc truyền cảm hứng và khích lệ tinh thần làm việc tạo ra môi trường tích cực, khiến các cá nhân sẵn lòng cống hiến và làm việc chăm chỉ hơn cho tổ chức Động viên đúng cách không chỉ nâng cao năng suất mà còn xây dựng sự gắn kết và trung thành của nhân viên đối với doanh nghiệp.
Vai trò, vị trí hoạt động kinh doanh điện năng trong nền kinh tế quốc dân
Năng lượng, đặc biệt là điện năng, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội của đất nước Việc phát triển ngành điện luôn được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo thúc đẩy tăng trưởng bền vững Chính phủ Việt Nam đã dành nhiều năm quan tâm và đầu tư mạnh mẽ vào ngành điện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của nền kinh tế và cải thiện đời sống nhân dân.
Nước ta đang trong quá trình phát triển nhằm trở thành một nền công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, trong đó hệ thống điện năng đóng vai trò trung tâm cho sự tiến bộ này Nhu cầu sử dụng điện ngày càng tăng cao do hoạt động công nghiệp, nông nghiệp, thương mại dịch vụ và sinh hoạt của người dân phát triển mạnh mẽ Do đó, việc duy trì hệ thống điện ổn định và phát triển hệ thống truyền tải điện hiệu quả là yếu tố essential để đáp ứng nhu cầu năng lượng quốc gia.
Trong các kỳ Đại hội Đảng, phương hướng và nhiệm vụ chủ yếu luôn tập trung vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội cho từng giai đoạn Một trong những chiến lược quan trọng là "phát huy mọi nguồn lực" để thúc đẩy tăng trưởng bền vững và nâng cao đời sống nhân dân Việc xác định rõ các mục tiêu phát triển dựa trên việc tối ưu hóa nguồn lực là chìa khóa để đạt được các thành tựu kinh tế - xã hội nổi bật qua từng nhiệm kỳ.
- 12 - để phát triển hoạt động, đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá” đây là một trong những nội dung mà ngành điện đặc biệt quan tâm
Sản phẩm điện đóng vai trò là giá trị đầu vào quan trọng, tham gia trực tiếp vào tất cả các hoạt động kinh tế - xã hội của đất nước Giá thành điện ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán của các sản phẩm trong nền kinh tế Ngoài ra, lượng điện năng tiêu thụ còn liên quan mật thiết đến chất lượng của các sản phẩm, đặc biệt đối với các quy trình sản xuất sử dụng điện trong hoạt động gần như không thể thiếu.
Điện năng đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực kinh tế, giúp nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả của hoạt động công nghiệp, đồng thời giảm bớt sức lao động của con người Trong nền công nghiệp hiện đại, tự động hoá là đặc trưng chính, và để thực hiện điều này, các nhà máy luôn cần nguồn điện vững chắc Ngoài ra, điện năng còn đảm bảo việc tưới tiêu, thủy lợi phục vụ hoạt động nông nghiệp hiệu quả Trong ngành du lịch và dịch vụ, điện là yếu tố không thể thiếu để thúc đẩy sự phát triển của các hoạt động này.
Trong lĩnh vực văn hoá xã hội, điện đóng vai trò quan trọng trong việc phục vụ các công trình công cộng và chiếu sáng sinh hoạt, nâng cao dân trí và cung cấp thông tin hữu ích Điện còn góp phần giảm bớt tệ nạn xã hội, giúp người dân dễ dàng tiếp cận với tiến bộ khoa học kỹ thuật tiên tiến trên thế giới, thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Điện năng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, góp phần thúc đẩy công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước Sự phát triển của ngành điện không chỉ nâng cao đời sống vật chất mà còn cải thiện đời sống văn hóa, tinh thần của nhân dân trên cả nước, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa, miền núi và hải đảo Để đảm bảo mục tiêu này, ngành điện cần tăng cường hiệu quả hoạt động kinh doanh thông qua các giải pháp hữu hiệu nhất nhằm đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng cao của xã hội.
Đặc điểm của hoạt động kinh doanh điện năng
Điện năng là sản phẩm đặc biệt, được tạo ra và tiêu thụ cùng lúc trong một quá trình liên tục không lưu kho hay tồn đọng sản phẩm dở dang Quá trình phát điện bắt đầu từ các nhà máy điện như nhiệt điện, thủy điện, gió, năng lượng mặt trời, sau đó truyền tải qua lưới điện cao thế 500 kV, 220 kV dưới sự quản lý của Tổng công ty truyền tải Điện quốc gia thuộc EVN Điện sau đó được biến thế qua các trạm biến áp trung gian 110 kV, rồi phân phối xuống lưới điện 22 kV, sau đó hạ thế qua máy biến thế phân phối xuống 0,4 kV (dòng điện 380/220 V) để phục vụ tiêu thụ công nghiệp và sinh hoạt.
Khách hàng sử dụng điện phù hợp với nhu cầu sinh hoạt và hoạt động hàng ngày, với điện được truyền đến từng hộ qua hệ thống lưới điện hạ thế Công tơ lắp đặt tại nơi tiêu thụ giúp đo chính xác lượng điện năng khách hàng tiêu thụ trong kỳ, dựa trên chỉ số để tính điện thương phẩm Tất cả điện năng tiêu thụ được ghi nhận trên công tơ là cơ sở để tính giá và theo dõi tiêu thụ của khách hàng Hệ thống lưới điện phân phối từ 110 kV trở xuống do các công ty điện lực tỉnh, thành phố quản lý và vận hành, đảm bảo cung cấp điện ổn định đến các khu vực dân cư.
Ngành điện là ngành hoạt động kinh doanh bán điện dựa trên nguồn vốn do Nhà nước giao, with the dual responsibility of preserving and developing capital while ensuring profitable operations Ngành điện không chỉ phải tích lũy để phát triển mà còn nâng cao đời sống của cán bộ công nhân viên và lợi ích xã hội Mục tiêu phục vụ vẫn là một điểm trọng yếu trong kế hoạch hoạt động kinh doanh, yêu cầu ngành điện hoàn thành các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật và phục vụ tốt các hoạt động của mọi thành phần kinh tế cũng như các hoạt động chính trị, xã hội của đất nước và địa phương.
Để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kinh doanh điện năng, cần tập trung vào các giải pháp tăng sản lượng điện thương phẩm, giảm tổn thất điện năng và giảm thời gian mất điện Đồng thời, việc tăng giá bán bình quân, đảm bảo doanh thu bán điện đúng quy trình và nâng cao trình độ cán bộ quản lý, kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất lao động Các chính sách này hướng tới tối ưu hoá hoạt động của ngành điện và đảm bảo phát triển bền vững, phù hợp với các quy định của Bộ Công Thương (2015, 2016).
Nguồn: Bộ Công thương theo Thông tư số 39/TT-BCT ngày 18/11/2015 và Thông tư số 25/TT-BCT ngày 30/11/2016
Hình 1.1 Mô hình thu nhỏ hệ thống điện Việt Nam
Các nhà máy phát điện:
Phát điện từ nguồn nhiên liệu:
Than, thủy, khí, dầu, NLTT…
Trạm biến áp cao áp:
Chuyển nguồn điện áp thấp thành nguồn điện áp cao, đảm bảo truyền tải điện hiệu quả 500kV, 220kV, 110kV
T rạm biến áp phân phối:
Chuyển nguồn điện cao áp thành nguồn điện áp thấp để phân phối cho khách hàng sử dụng điện 22kV
Khách hàng dùng điện có thể là TC, DN công nghiệp, nông nghiệp, hộ gia đình
Tổng công ty truyền tải điện:
Truyển tải điện tới những nơi có nhu cầu sử dụng điện năng 500kV-220kV
Các công ty phân phối điện:
Phân phối nguồn điện áp thấp tới các khách hàng 110kV-0,4kV
Nguồn: Bộ Công thương, theo Thông tư số 39/TT-BCT ngày 18/11/2015 và Thông tư số 25/TT-BCT ngày 30/11/2016
Hình 1.2 Sơ đồ vận hành hệ thống điện Việt Nam
Nhà máy điện (thủy, nhiệt, khí, NLTT…) Đường dây 500 kV
Trạm biến áp 500/220 kV Đường dây 220 kV
Nhà máy điện (thủy, nhiệt, khí, NLTT…)
Trạm biến áp 220/110 kV Đường dây 110 kV
Trạm biến áp 110/22 kV Đường dây 22 kV
Sơ đồ quy trình phát điện - truyền tải - phân phối – tiêu thụ điện
Nhà máy điện (thủy, NLTT…)
Trạm biến áp phân phối 22/0,4 kV Đường dây 380/220 V
Nhà máy điện (NLMT áp mái)
Khách hàng sử dụng điện
Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh điện năng
Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh điện năng của Công ty Điện lực Đồng Tháp có 2 nhóm, bao gồm:
- Nhóm hoạt động quản lý: Quản lý vận hành lưới điện (đường dây và trạm biến áp), tổn thất điện năng (khâu kỹ thuật), giảm thời gian mất điện;
- Nhóm kinh doanh điện năng: Tổn thất điện năng (khâu thương mại), điện thương phẩm, giá bán bình quân, doanh thu bán điện, năng suất lao động
Chỉ tiêu sản lượng điện thương phẩm
Sản lượng điện năng thương phẩm trong kỳ, bao gồm tháng, quý hoặc năm, thể hiện tổng sản lượng điện năng bán cho toàn bộ khách hàng của đơn vị trong khoảng thời gian đó Sản lượng này được ghi nhận qua công tơ, phản ánh chính xác lượng điện năng đã tiêu thụ Thông tin về sản lượng điện thương phẩm là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của nhà cung cấp điện và đảm bảo minh bạch trong quản lý năng lượng.
Chỉ tiêu điện thương phẩm thường được đánh giá dựa trên việc so sánh sản lượng điện thực tế đạt được với kế hoạch được giao của đơn vị Phương pháp này giúp xác định hiệu quả hoạt động và mức độ hoàn thành các mục tiêu đề ra trong từng kỳ Đánh giá chính xác chỉ tiêu này là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu suất và tối ưu hóa công tác quản lý điện năng.
- Sản lượng điện thương phẩm được xác định theo công thức sau:
A tp : Sản lượng điện thương phảm (kWh);
A dn : Điện năng nhận đầu nguồn từ hệ thống (kWh); ΔA: Sản lượng tổn thất điện năng (kWh)
Chỉ tiêu tổn thất điện năng
Tổn thất điện năng là lượng điện năng tiêu hao trong quá trình truyền tải, phân phối và kinh doanh điện năng từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng Có hai nhóm tổn thất chính, bao gồm tổn thất truyền tải và tổn thất phân phối điện năng Hiểu rõ nguyên nhân và giảm thiểu tổn thất điện năng góp phần nâng cao hiệu quả hệ thống điện và giảm chi phí vận hành Việc kiểm soát tốt tổn thất điện năng không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn thúc đẩy phát triển bền vững ngành điện Việt Nam.
Tổn thất điện năng trong khâu kỹ thuật thường xảy ra do thiết bị điện không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quy định, như máy cắt, máy biến áp, dây dẫn không đạt chuẩn Các mối nối, mối lèo hoặc đầu cos bị nóng đỏ gây sinh nhiệt và làm giảm hiệu suất truyền tải điện năng Việc kiểm tra và sử dụng thiết bị đúng tiêu chuẩn giúp hạn chế tổn thất điện năng kỹ thuật và nâng cao hiệu quả hệ thống điện.
Tổn thất điện năng trong khâu thương mại xảy ra khi khách hàng lấy điện trực tiếp mà không qua công tơ, dẫn đến việc không xác định chính xác lượng điện tiêu thụ Ngoài ra, tỷ lệ sai số cho phép của công tơ chưa phù hợp với các quy định tiêu chuẩn, gây ra sự không chính xác trong ghi nhận sản lượng điện Điều này ảnh hưởng đến công tác quản lý, đo đếm điện năng và có thể dẫn đến thất thoát doanh thu cho nhà cung cấp điện lực.
- 16 - công tơ quá hạn thay định kỳ, bỏ sót bộ khách hàng không đưa vào khai thác để ghi chỉ số, thu tiền
- Tổn thất điện năng được xác định theo công thức:
- Tỷ lệ tổn thất điện năng được xác định theo công thức:
- ΔA: Sản lượng điện tổn thất điện năng (kWh);
- A dn : Điện nhận đầu nguồn từ hệ thống (kWh);
- A tp :Sản lượng điện thương phẩm (kWh);
- ΔA tl : Tỷ lệ tổn thất điện năng (phần trăm %);
Chỉ tiêu thời gian mất điện (chỉ số đánh giá độ tin cậy cung cấp điện)
Mất điện có thể xảy ra do các sự cố kỹ thuật hoặc do ngừng giảm cung cấp điện theo kế hoạch, bao gồm cả các trường hợp ngừng giảm cung cấp điện không theo kế hoạch Các nguyên nhân khác gây mất điện bao gồm sự cố từ lưới điện 110 kV, mất điện từ lưới công ty truyền tải hoặc hệ thống phân phối điện Hiểu rõ các nguyên nhân này giúp khách hàng chủ động xử lý và giảm thiểu ảnh hưởng của mất điện đến sinh hoạt và sản xuất.
Trong quá khứ, các nhà quản lý hệ thống điện Việt Nam dùng thuật ngữ "suất sự cố lưới điện" để mô tả tình trạng ngừng cung cấp điện do hư hỏng đường dây hoặc thiết bị trong một khoảng thời gian nhất định Tuy nhiên, hiện nay, do sự phát triển của khoa học và ứng dụng công nghệ tiên tiến trong quản lý vận hành lưới điện, Việt Nam đã chuyển sang gọi là "chỉ số đánh giá độ tin cậy cung cấp điện," phản ánh tần suất và thời gian mất điện do nguyên nhân khách quan và chủ quan, ảnh hưởng đến liên tục cung cấp điện cho khách hàng Để đo lường độ tin cậy này, hai chỉ số chính là SAIDI và SAIFI được sử dụng, giúp đánh giá chính xác khả năng cung cấp điện ổn định và liên tục cho khách hàng.
1.4.3.1 Chỉ số về thời gian mất điện trung bình của lưới điện phân phối (SAIDI)
- SAIDI: Thời gian mất điện trung bình của lưới điện phân phối;
- T i : Thời gian mất điện kéo dài trên 05 phút lần thứ i;
- K i : Số khách hàng sử dụng điện bị ảnh hưởng bởi lần mất điện kéo dài trên 05 phút lần thứ i;
- K: Tổng số khách hàng sử dụng điện của hệ thống (cả Công ty)
1.4.3.2 Chỉ số về số lần mất điện trung bình của lưới điện phân phối (SAIFI)
- SAIFI: Số lần mất điện trung bình của lưới điện phân phối;
- N i: Tổng số khách hàng bị mất điện;
- K: Tổng số khách hàng sử dụng điện của hệ thống (cả Công ty)
Chỉ tiêu giá bán điện bình quân
Giá bán điện bình quân là mức giá trung bình tính trên các loại giá điện khác nhau như cao thế, trung thế, hạ thế, giá sinh hoạt theo bậc thang, và giá bán điện theo mục đích sử dụng Đồng thời, giá điện thấp điểm và cao điểm được quy về một mức giá trung bình theo phương pháp bình quân gia quyền, giúp khách hàng và nhà cung cấp dễ dàng hơn trong việc thống kê và quản lý giá điện.
Giá bán điện bình quân của Công ty Điện lực Đồng Tháp được tính theo công thức:
- P bq :Giá bán điện bình quân (đồng);
- P i :Giá bán điện tại mức giá thứ i;
- A i :Sản lượng điện thương phẩm tại mức giá thứ i;
- D t :Doanh thu bán điện (đồng);
- A tp :Sản lượng điện thương phẩm (kWh)
Chỉ tiêu doanh thu bán điện
Là số tiền được tính trên sản lượng điện thương phẩm nhân với giá bán điện bình quân, được xác định theo công thức sau:
- D t :Doanh thu bán điện (đồng);
- P i :Giá bán điện tại mức giá thứ i;
- A i :Sản lượng điện thương phẩm tại mức giá thứ i;
- P bq :Giá bán điện bình quân (đồng);
- A tp :Sản lượng điện thương phẩm (kWh)
Lợi nhuận kinh doanh điện
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
- L n : Lợi nhuận kinh doanh điện năng (đồng);
- D t :Doanh thu bán điện (đồng);
- C p :Chi phí kinh doanh bán điện (đồng)
* Chi phí bao gồm: Chi phí mua điện nội bộ và chi phí mua ngoài
- Chi phí mua điện nội bộ: Là chí phí mua điện từ các nhà máy phát điện, điện gió, điện năng lượng mặt trời do Tổng công ty giao;
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Chỉ tiêu năng suất lao động
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
1.4.7.1 Lao động thực tế bình quân
- LD bq : Lao động thực tế bình quân năm (người);
- LD 01/01 : Lao động thực tế tại ngày 01 tháng 01, 02, 03… 12;
- LD 15/01 : Lao động thực tế tại ngày 15 tháng 01, 02, 03… 12;
1.4.7.2 Năng suất lao động theo sản lượng điện thương phẩm Được xác định theo công thức:
- NSLD tp :Năng suất lao động theo sản lượng điện thương phẩm (kWh);
- A tp :Sản lượng điện thương phẩm (kWh);
- LD bq : Lao động bình quân năm (người);
1.4.7.3 Năng suất lao động theo khối lượng khách hàng Được xác định theo công thức:
- NSLD kh :Năng suất lao động theo số lượng khách hàng (khách hàng);
- K kh31/12 : Số lượng khách hàng tính đến 31/12;
- LD bq : Lao động bình quân năm (người)
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh điện năng
Các yếu tố ảnh hưởng chung (bên ngoài)
1.5.1.1 Môi trường chính trị, pháp luật
Các yếu tố môi trường chính trị và pháp luật đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp tiêu thụ điện Sự ổn định chính trị được xem là nền tảng quan trọng để thúc đẩy sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp trong và ngoài nước Thay đổi trong môi trường chính trị có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến tăng trưởng của các doanh nghiệp, đồng thời tạo ra sự phân hóa trong khả năng cạnh tranh và phát triển của các nhóm doanh nghiệp khác nhau.
Hệ thống pháp luật hoàn chỉnh ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, vì pháp luật thông qua các chính sách vĩ mô của Nhà nước tác động đến hoạt động kinh doanh, ngành nghề và phương thức hoạt động Các quy định pháp luật còn tác động đến chi phí kinh doanh của doanh nghiệp, đặc biệt qua việc đánh thuế, làm tăng hoặc giảm sản lượng dịch vụ Ví dụ, ngành điện chịu sự điều chỉnh giá mua bán bởi Chính phủ dựa trên khung chính sách cố định, nên mọi thay đổi chính sách đều ảnh hưởng đến doanh nghiệp, xã hội và nền kinh tế quốc gia.
1.5.1.2 Thời tiết, khí hậu, theo mùa vụ
Thời tiết và khí hậu theo mùa vụ ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Các doanh nghiệp cần xây dựng các chính sách linh hoạt phù hợp với điều kiện thời tiết để tránh tác động tiêu cực và duy trì sự ổn định trong hoạt động Trong ngành điện, mùa nắng nóng gây giảm cung cấp điện do lượng nước ở các hồ thủy điện thấp hơn, gây ngưng hoạt động các tổ máy, trong khi nhu cầu sử dụng điện lại tăng cao.
Doanh nghiệp khai thác và doanh nghiệp sử dụng tài nguyên thiên nhiên đều có lợi thế khi hoạt động trong vùng có vị trí thuận lợi về tài nguyên, còn khi không có lợi thế này, các doanh nghiệp cần áp dụng các chính sách khắc phục phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực Vị trí địa lý và nguồn tài nguyên thiên nhiên là yếu tố quyết định ảnh hưởng lớn đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp Việc nắm bắt và tối ưu hóa các lợi thế về tài nguyên thiên nhiên sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và cạnh tranh trên thị trường.
Các công ty điện lực tại các vùng phù hợp với ngành công nghiệp, nuôi trồng thủy sản và chế biến lương thực xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn điện ổn định Nguồn điện này hỗ trợ các hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực Việc đảm bảo cung cấp điện liên tục giúp các doanh nghiệp duy trì hoạt động hiệu quả, nâng cao năng suất và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Vị trí địa lý ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động, giao dịch và vận chuyển hàng hóa, tác động lớn đến hiệu quả kinh doanh thông qua các chi phí liên quan Các khu vực như Bình Dương và Long An có nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất, trong khi TP Hồ Chí Minh là trung tâm giao thương trong nước và quốc tế nhờ sân bay và cảng biển lớn Chính vì vậy, sản lượng điện tiêu thụ tại các địa phương này chiếm tỷ trọng lớn gấp nhiều lần so với Đồng Tháp.
Điều kiện xã hội và dân cư là những yếu tố nằm ngoài kiểm soát của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh một cách tự nhiên và không mong muốn Các yếu tố này bao gồm môi trường tự nhiên, pháp luật, tập quán dân cư, mức thu nhập bình quân, cũng như mối quan hệ và uy tín của doanh nghiệp với chính quyền địa phương Doanh nghiệp cần phải tìm mọi biện pháp thích ứng để vượt qua những tác động này và duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả.
Các yếu tố nội bộ trong doanh nghiệp gồm lực lượng lao động, cơ sở vật chất kỹ thuật và tổ chức quản lý, đều là những yếu tố doanh nghiệp có thể kiểm soát và điều chỉnh để nâng cao hiệu quả hoạt động Mỗi yếu tố này đóng vai trò quan trọng với mức độ ảnh hưởng khác nhau đối với thành công của doanh nghiệp, tùy thuộc vào cách quản lý và phát triển của từng yếu tố Hiểu rõ các yếu tố nội bộ giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Lực lượng lao động đóng vai trò then chốt trong hoạt động kinh doanh của mọi doanh nghiệp, với trình độ và năng lực của người lao động ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hoạt động Tổ chức phân công lao động hợp lý, đúng người đúng việc giúp tận dụng tối đa năng lực của từng cá nhân, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh Việc sử dụng nhân lực phù hợp là điều kiện cần, còn tổ chức lao động hợp lý là điều kiện đủ để doanh nghiệp hoạt động hiệu quả.
Nghiệp vụ quản lý nhân lực phụ thuộc vào đặc điểm và chiến lược kinh doanh của từng doanh nghiệp Tổ chức quản lý nhân sự cần đảm bảo nguyên tắc đúng người, đúng việc, rõ ràng về nhiệm vụ và quyền hạn để tránh bỏ sót hoặc trùng lặp, qua đó đảm bảo hoàn thành tốt mục tiêu đề ra Đồng thời, việc khuyến khích tính độc lập, sáng tạo của người lao động là yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
1.5.2.2 Cơ sở vật chất kỹ thuật, công nghệ
Cơ sở vật chất kỹ thuật là yếu tố vật chất hữu hình quan trọng, đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động và sự phát triển của doanh nghiệp, tăng sức mạnh cạnh tranh dựa trên khả năng sinh lợi của tài sản Nó thể hiện diện mạo của doanh nghiệp qua nhà xưởng, kho bãi, đất đai, máy móc thiết bị, góp phần thúc đẩy hoạt động kinh doanh hiệu quả Trong bối cảnh yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao năng suất lao động, cải tiến chất lượng hàng hóa và giảm giá thành sản phẩm để tăng vòng quay vốn, từ đó tăng lợi nhuận và mở rộng hoạt động Chính vì vậy, cơ sở vật chất kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh khốc liệt.
1.5.2.3 Yếu tố tổ chức quản lý
Yếu tố tổ chức hoạt động thể hiện trình độ tối ưu trong việc quản lý dây chuyền sản xuất nhằm khai thác tối đa các yếu tố công nghệ và nguồn lực Đây giúp các bộ phận trong doanh nghiệp phối hợp hiệu quả, sử dụng nguồn lực một cách hợp lý và tiết kiệm Đồng thời, yếu tố này hỗ trợ nhà lãnh đạo đưa ra quyết định chính xác, kịp thời, thúc đẩy hoạt động kinh doanh phát triển và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Tài sản là yếu tố quan trọng phản ánh sức mạnh của doanh nghiệp, thể hiện qua khối lượng vốn mà doanh nghiệp có khả năng huy động để phục vụ hoạt động kinh doanh Khả năng phân phối tài sản hiệu quả cũng đóng vai trò quyết định đến năng lực tài chính và khả năng mở rộng thị trường của doanh nghiệp Do đó, việc quản lý và tối ưu hóa tài sản là chìa khóa giúp doanh nghiệp duy trì vị thế cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Đầu tư hiệu quả nguồn vốn là yếu tố then chốt quyết định quy mô và khả năng khai thác cơ hội của doanh nghiệp Khả năng quản lý nguồn vốn kinh doanh một cách hiệu quả giúp tăng trưởng bền vững và mở rộng quy mô hoạt động Tài sản thể hiện mức độ phát triển của doanh nghiệp và đóng vai trò như một chỉ số đánh giá hiệu quả kinh doanh, phản ánh tình hình tài chính và sức mạnh cạnh tranh trên thị trường.
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến PC Đồng Tháp
Các yếu tố ảnh hưởng chung đến các doanh nghiệp và công ty điện lực đều tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh điện năng của PC Đồng Tháp, trong đó có những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và quan trọng như biến động thị trường năng lượng, chính sách giá điện, nguồn cung nguyên liệu, cũng như các yếu tố thời tiết và điều kiện khí hậu Các yếu tố này đều có tác động mạnh mẽ đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty, ảnh hưởng đến doanh thu và năng lực cung cấp điện ổn định cho khách hàng Chính vì vậy, việc nắm bắt và thích nghi với các yếu tố này là cực kỳ cần thiết để đảm bảo hoạt động kinh doanh của PC Đồng Tháp luôn hiệu quả và bền vững.
1.5.3.1 Yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng điện thương phẩm
Một số bài học kinh nghiệm trong hoạt động kinh doanh điện năng
Công ty Điện lực Đồng Tháp và Công ty Điện lực Bình Dương thuộc Tổng công ty Điện lực miền Nam là hai đơn vị độc quyền cung cấp điện, có vai trò quan trọng trong hệ thống phân phối điện của Việt Nam Việc thiếu nguồn điện là vấn đề thường xuyên, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và dự phòng cung cấp điện cho khách hàng Mặc dù mục tiêu hoạt động và kinh nghiệm trong kinh doanh của các đơn vị này khá giống nhau, nhưng khác biệt về vùng miền, địa giới hành chính, dân cư và tài nguyên thiên nhiên đã tạo ra những trải nghiệm và bài học độc đáo riêng từng địa phương Ngoài ra, các đơn vị này luôn điều chỉnh chiến lược phù hợp với điều kiện thực tế để nâng cao hiệu quả hoạt động, góp phần vào thành công chung của Tổng công ty Điện lực miền Nam.
Một số bài học kinh nghiệm hoạt động KDĐN của PC Đồng Tháp
Đảm bảo cung cấp điện ổn định, đủ nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội và đời sống nhân dân, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của địa phương Hoàn thành các chỉ tiêu kế hoạch hàng năm, đặc biệt là kế hoạch điện thương phẩm và giảm tổn thất điện năng theo chỉ tiêu Tổng công ty giao; nâng cao năng suất lao động, tăng thu nhập cho người lao động và không xảy ra tai nạn lao động Tiếp tục hoàn thiện cơ cấu tổ chức, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ mới vào hoạt động kinh doanh để dịch vụ ngày càng tốt hơn.
Đồng Tháp là vùng đồng bằng hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực nông nghiệp và thủy sản, do đó phần lớn sản lượng điện thương phẩm phục vụ cho hoạt động nông nghiệp Chính vì vậy, đơn vị tập trung vào giảm tổn thất điện năng qua các biện pháp kỹ thuật, đồng thời kiểm soát thời gian mất điện để nâng cao hiệu quả cung cấp điện Tuy nhiên, do chỉ tiêu giá bán bình quân thấp, doanh thu từ hoạt động điện năng còn hạn chế, đặt ra thách thức trong việc cân bằng giữa bài học về tối ưu hóa hệ thống và mục tiêu doanh thu.
- 25 - bán điện không thể sánh bằng các tỉnh có các khu, cụm công nghiệp như Bình Dương, Đồng Nai
Một số bài học kinh nghiệm hoạt động KDĐN của PC Bình Dương
Trong hoạt động kinh doanh nhằm đảm bảo cung ứng đủ điện trên địa bàn tỉnh, đơn vị chủ động phân tích, đánh giá các thuận lợi và khó khăn để xây dựng các mục tiêu và nhiệm vụ phù hợp Trong bối cảnh nền kinh tế dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng cao hàng năm, nhu cầu sử dụng điện trên địa phương cũng sẽ tăng, đòi hỏi phải thực hiện các giải pháp hiệu quả để đảm bảo cung cấp điện ổn định Việc này giúp thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh, đồng thời đảm bảo doanh thu, năng suất lao động và thu nhập cho người lao động.
Bình Dương là tỉnh miền Đông Nam Bộ, giáp Thành phố Hồ Chí Minh, thuận lợi cho giao thương hàng hóa và thu hút nhiều khu công nghiệp, do đó nhu cầu sử dụng điện tăng gấp nhiều lần so với Đồng Tháp Để đạt kế hoạch của Tổng công ty, các đơn vị trong khu vực triển khai nhiều giải pháp, chú trọng vào giảm tổn thất điện năng ở khâu thương mại và duy trì giá bán điện bình quân hợp lý Ngoài ra, thời gian mất điện tại Bình Dương luôn đạt cao chỉ tiêu nhờ hệ thống lưới điện tập trung, ổn định hơn so với các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long.
Một số bài học kinh nghiệm KDĐN của ngành điện trên thế giới
Thị trường bán lẻ điện Philippines là một mô hình quan trọng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ngành điện của một nước Đông Nam Á có mức tiêu thụ trung bình trong khối ASEAN Các yếu tố nội hàm của thị trường điện bán lẻ Philippines giúp phác họa bức tranh toàn diện về cách hoạt động của thị trường này, từ đó Việt Nam có thể học hỏi và áp dụng các kinh nghiệm phù hợp để xây dựng cơ chế cũng như phương thức vận hành thị trường điện bán lẻ trong tương lai.
Khác với Singapore, một quốc gia đồng nhất về mặt địa lý, Philippines được chia thành ba nhóm đảo chính: Luzon, Visayas và Mindanao Các nhóm đảo này không chỉ khác nhau về vị trí địa lý mà còn đa dạng về điều kiện tự nhiên, ảnh hưởng lớn đến hệ thống điện của đất nước Thị trường điện Philippines chịu ảnh hưởng rõ rệt từ các đặc điểm tự nhiên của từng khu vực, khiến cho việc phát triển và vận hành hệ thống điện trở nên phức tạp hơn.
Hệ thống điện Philippines có đặc điểm rõ rệt theo vùng miền, trong đó hệ thống điện tại hai nhóm đảo Luzon và Mindanao được kết nối bằng mạng cáp điện ngầm dưới biển Tuy nhiên, hệ thống điện của nhóm đảo Mindanao còn tương đối độc lập, chưa được kết nối vào hệ thống điện quốc gia Phụ tải và các nhà máy điện chủ yếu tập trung trên đảo Luzon, khiến hệ thống điện ở đây đóng vai trò trung tâm trong quốc gia.
Quá trình hình thành thị trường điện Philippines được tiến hành theo từng giai đoạn, tương tự như quá trình phát triển của thị trường bán lẻ điện Singapore Việc này nhằm đảm bảo sự chuyển đổi hợp lý và hiệu quả trong ngành năng lượng của Philippines, góp phần nâng cao hiệu suất và cạnh tranh trong lĩnh vực cung cấp điện.
Nguồn: Tạp chí Năng lượng Việt Nam
Trước đây, Tập đoàn Điện lực Quốc gia Philippines (NPC) sở hữu và vận hành các nhà máy phát điện cùng hệ thống lưới truyền tải theo mô hình liên kết dọc, nhưng quá trình tư nhân hóa ngành điện bắt đầu từ năm 1988 Đến năm 2001, NPC chiếm 59% tổng công suất đặt, các công ty độc lập trực thuộc NPC (IPP của NPC) chiếm 31% và nhà máy điện tư nhân chiếm 10% Năm 2001, Đạo luật Cải tổ Điện lực (EPIRA/RA 9136) được ban hành nhằm mục tiêu cải tổ cơ cấu ngành điện thành bốn lĩnh vực độc lập là phát điện, truyền tải, phân phối và bán lẻ điện Đồng thời, đạo luật này xây dựng lộ trình thúc đẩy thị trường bán buôn và bán lẻ điện trên nền tảng cạnh tranh bình đẳng, minh bạch và tin cậy.
Thị trường bán buôn điện (WESM) chính thức hoạt động tại khu vực đảo Luzon từ ngày 26/6/2006, đánh dấu bước tiến quan trọng trong tự do hóa thị trường năng lượng Philippines Đến ngày 26/12/2010, WESM mở rộng phạm vi hoạt động sang đảo Visayas, góp phần nâng cao cạnh tranh và hiệu quả trong ngành điện Chương trình thử nghiệm thị trường bán lẻ điện cạnh tranh bắt đầu từ ngày 26/3/2013 và chính thức đi vào hoạt động từ ngày 26/6/2013, thúc đẩy sự cạnh tranh và cung cấp nhiều lựa chọn hơn cho người tiêu dùng năng lượng tại Philippines.
Thị trường điện của Philippines được chia thành hai lĩnh vực chính: thị trường bán buôn và thị trường bán lẻ điện cạnh tranh, tương tự như mô hình tại Singapore Chính phủ vẫn giữ quyền kiểm soát độc quyền đối với hệ thống lưới điện truyền tải, đảm bảo an toàn và ổn định vận hành Tuy nhiên, phí truyền tải và phí phân phối tại Philippines không cố định mà được tính dựa trên từng vùng miền, phản ánh sự phân chia địa lý rõ ràng trong hệ thống điện quốc gia.
Nguồn: Tạp chí Năng lượng Việt Nam
Thị trường điện Philippines có sự tham gia của 68 công ty phát điện tại hai quần đảo Luzon và Visayas, trong đó bốn nhà cung cấp lớn gồm SMC, Aboitiz, First Gen và PSALM chiếm đến 64% tổng công suất đăng ký Ngoài ra, 10 đơn vị lớn tiếp theo đóng góp khoảng 31,9% công suất, cho thấy sự phân bổ mạnh mẽ của các nhà cung cấp điện chính trong hệ thống.
Bên mua điện bao gồm:
- Thứ nhất: Các đơn vị phân phối điện, bán lẻ điện (gồm các công ty tư nhân và các hợp tác xã điện lực)
- Thứ hai: Các đơn vị cung cấp, bán lẻ điện: 30 đơn vị cung cấp điện (Retail
Electricity Supplier - RES); 14 đơn vị cung cấp điện khu vực (Local RES); 24 đơn vị cung cấp điện trực tiếp tới khách hàng (Supplier of Last Resort)
Các đơn vị cung cấp dịch vụ trong thị trường bán buôn bao gồm:
Thị trường bán lẻ điện cạnh tranh tại Philippines cho phép khách hàng đủ điều kiện có quyền lựa chọn và thay đổi đơn vị cung cấp điện theo chu kỳ hàng tháng, tạo ra nhiều cơ hội tiết kiệm và nâng cao chất lượng dịch vụ Điều này thúc đẩy cạnh tranh giữa các nhà cung cấp, đảm bảo giá cả hợp lý và dịch vụ tốt hơn dành cho người tiêu dùng Chính sách tự do lựa chọn này giúp khách hàng chủ động kiểm soát chi phí điện năng hàng tháng, đồng thời tạo điều kiện cạnh tranh để nâng cao hiệu quả hoạt động của ngành điện.
- Tổng công ty truyền tải điện (TRANSCO) đóng vai trò đơn vị quản lý lưới điện truyền tải và vận hành hệ thống điện (mô hình TSO)
- Công ty Vận hành thị trường điện - PEMC là đơn vị vận hành thị trường bán buôn điện Philippines
Thị trường bán lẻ điện Philippines hiện tại bao gồm:
- 30 đơn vị cung cấp điện (Retail Electricity Supplier - RES)
- 14 đơn vị cung cấp điện khu vực (Local RES)
Trong bối cảnh mở rộng thị trường điện, Philippines hiện có 24 đơn vị cung cấp điện trực tiếp tới khách hàng (Supplier of Last Resort), nhằm tăng cường cạnh tranh và đảm bảo nguồn cung Việc thực hiện Đạo luật Cải tổ Điện lực (EPIRA) đã chấm dứt độc quyền quốc gia trong lĩnh vực phát điện, tạo điều kiện cho các nhà máy tư nhân tham gia thị trường Năm 2018, các nhà máy không thuộc Tập đoàn Điện lực Quốc gia Philippines (NPC) chiếm tới 89,7% thị phần tiêu thụ điện, trong đó NPC chỉ cung cấp 3% tại khu vực Mindanao Đồng thời, các nhà máy IPP có hợp đồng với NPC chiếm 6,8%, và nhóm NPC-SPUG (Small Power Utilities Group) chỉ chiếm 0,4% thị phần, cho thấy sự đa dạng hoá nguồn cung điện tại Philippines.
Thị trường điện bán lẻ Philippines có những đặc điểm khác so với Singapore và có thể khái quát như sau: