1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

ĐỒ ÁN THIẾT KẾ VÀ MÔ PHỎNG HỆ THỐNG SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP

36 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đồ Án Thiết Kế Và Mô Phỏng Hệ Thống Sản Xuất Công Nghiệp
Tác giả Nguyễn Tấn Vương, Lương Việt Hoàng Linh, Nguyễn Ngọc Thi Hương
Người hướng dẫn TS. Lê Minh Tài
Trường học Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Công Nghệ Thông Tin
Thể loại Đề án
Năm xuất bản 2021
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 36
Dung lượng 3,73 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI (8)
    • 1.1 Giới thiệu đề tài (8)
    • 1.2 Phạm vi nghiên cứu (8)
    • 1.3 Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu (8)
      • 1.3.1 Mục tiêu nghiên cứu (0)
      • 1.3.2 Phương pháp nghiên cứu (9)
    • 1.4 Nội dung nghiên cứu (9)
    • 1.5 Kế hoạch thực hiện (9)
  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT (10)
    • 2.1 Tổng quan về mô phỏng (10)
      • 2.1.1 Định nghĩa mô phỏng (10)
      • 2.1.2 Ưu điểm của việc mô phỏng (10)
      • 2.1.3 Mục tiêu mô phỏng (10)
    • 2.2 Thiết kế mô hình 3D với phần mềm đồ họa SketchUp (11)
      • 2.2.1 Giới thiệu phần mềm đồ họa SketchUp (11)
      • 2.2.2 Ưu điểm của SketchUp (12)
    • 2.3 Mô phỏng với phần mềm ARENA (12)
      • 2.3.1 Giới thiệu về ARENA (12)
      • 2.3.2 Năm bước tiến hành mô phỏng với ARENA (13)
      • 2.3.3 Các module cơ bản sử dụng trong mô phỏng với phần mềm ARENA (14)
  • CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ XÂY DỰNG MÔ HÌNH 3D HỆ THỐNG (15)
    • 3.1 Xây dựng mô hình (15)
      • 3.1.1 Tiến hành vẽ 3D bãi xe hiện trạng bằng phần mềm Sketchup (15)
    • 4.1 Mô phỏng bằng phần mềm ARENA (16)
      • 4.1.1 Mô phỏng mô hình bãi giữ xe hiện trạng (0)
      • 4.1.2 Mô phỏng mô hình bãi giữ xe sau cải tiến (21)
      • 4.1.3 Ý tưởng cải tiến (23)
      • 4.1.4 Xuất kết quả mô phỏng (29)
        • 4.1.4.1 Kết quả mô phỏng bãi xe hiện trạng (29)
        • 4.1.4.2 Kết quả mô phỏng bãi xe sau cải tiến (30)
    • 4.2 Đánh giá chỉ số KPI (31)
      • 4.2.1 KPI chiến thuật của đồ án môn học (31)
      • 4.2.2 Tổng hợp, so sánh kết quả mô phỏng của phần mềm ARENA trước và sau cải tiến (31)
  • CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN (34)
    • 5.1 Kết luận (34)
    • 5.2 Hướng phát triển (34)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (35)
    • CHƯƠNG 3: Hình 3.1: Mô hình 3D bãi xe hiện trạng bằng phần mềm Sketchup (0)
    • CHƯƠNG 4: Hình 4.1: Tổng thể mô hình bãi giữ xe trước cải tiến (0)

Nội dung

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA CƠ KHÍ – CHẾ TẠO MÁY ĐỒ ÁN THIẾT KẾ VÀ MÔ PHỎNG HỆ THỐNG SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP TÊN ĐỀ TÀI PARKING LOT ANIMATION GVHD TS.

TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

Giới thiệu đề tài

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Phạm vi nghiên cứu

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Việc tập trung chủ yếu vào thiết kế layout để giảm thiểu ùn tắc trong bãi xe là quan trọng, tuy nhiên không nên bỏ qua yếu tố mở rộng sức chứa để đáp ứng nhu cầu lưu trữ ngày càng tăng Thiết kế bãi xe tối ưu không chỉ giúp điều phối xe thuận tiện mà còn đảm bảo khả năng mở rộng trong tương lai Lập kế hoạch dự phòng về khả năng chứa xe là yếu tố then chốt để tránh tình trạng quá tải và đảm bảo hoạt động hiệu quả của bãi đỗ xe lâu dài Do đó, cả hai yếu tố thiết kế layout và mở rộng công suất cần được xem xét đồng bộ để tối ưu hóa không gian và nâng cao trải nghiệm người dùng.

Khu thương mại trung tâm của thành phố Novi Sad nổi bật với không gian sầm uất, nhộn nhịp và thu hút nhiều khách hàng đến tham quan, mua sắm Trong khu vực này, diện tích bãi đỗ xe máy được quy hoạch rõ ràng, đáp ứng nhu cầu gửi xe của khách hàng, giúp thuận tiện và thoải mái khi đến mua sắm hoặc tham gia các hoạt động kinh doanh Việc bố trí bãi đỗ xe máy hợp lý góp phần nâng cao trải nghiệm người dùng, đồng thời thúc đẩy hoạt động thương mại phát triển bền vững tại trung tâm thành phố.

Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này nhằm tối ưu hóa thời gian tìm kiếm bãi đậu xe trong khu vực đô thị bằng mô hình đa tiêu chí thích ứng dựa trên phản hồi hệ thống, giúp mô phỏng hành vi và sở thích của lái xe Kết quả thực tế cho thấy thời gian tìm kiếm bãi đậu xe có thể giảm đến 70% Phân tích chỉ ra rằng thời gian tìm kiếm giảm dần khi có thông tin về ba mục tiêu chính: khoảng cách đi bộ phù hợp, giá cả hợp lý và thời gian lái xe tối ưu.

Mốc thời gian tìm hiểu số liệu: 5/2021

- Điều tra, tìm hiểu qua bài báo “ Parking Search Optimization in Urban Area ”.

- Tổng hợp, phân tích số liệu thống kê và các vấn đề liên quan.

- Ứng dụng phần mềm mô phỏng ARENA mô phỏng sự hoạt động của quy trình lưu giữ xe.

- Tham khảo tài liệu nước ngoài, tài liệu giáo viên cung cấp.

- Tham khảo tài liệu trên internet.

Nội dung nghiên cứu

Chương 1: Tổng quan đề tài.

Chương 2: Khai thác phần mềm ARENA, SketchUp.

Chương 3: Thiết kế xây dựng mô hình 3D hệ thống

Chương 4: Thiết kế mô phỏng ARENA và đánh giá chỉ số KPI

Kế hoạch thực hiện

Người chịu trách nhiệm Nội dung Kết quả

Xây dựng mô hình 3D trước và sau cải tiến trên Sketchup Thiết kế mô phỏng ARENA trước cải tiến

Thiết kế mô phỏng ARENA trước và sau cải tiến.

Nguyễn Ngọc Thi Hương Đánh giá KPI, trình bày bản thuyết minh

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Tổng quan về mô phỏng

Mô phỏng là quá trình xây dựng một mô hình toán học hoặc logic về hệ thống hoặc bài toán quyết định, giúp hiểu rõ các động thái của hệ thống Quá trình này thường tiến hành thử nghiệm trên mô hình để phân tích và dự đoán hành vi của hệ thống thực tế Mô phỏng còn hỗ trợ trong việc tìm ra giải pháp tối ưu cho các bài toán phức tạp, tiết kiệm thời gian và chi phí so với khảo sát thực tế.

2.1.2 Ưu điểm của việc mô phỏng

- Có thể kiểm tra, thử nghiệm hệ thống đang hoạt động mà không làm gián đoạn hệ thống.

Phân tích hệ thống hiện tại giúp xác định các thay đổi bất thường để đảm bảo hoạt động ổn định Việc này cho phép điều chỉnh thời gian để tăng tốc hoặc giảm tốc quá trình, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống Theo dõi liên tục các biến động của hệ thống là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu suất và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn Áp dụng các phương pháp phân tích hệ thống giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn quá trình vận hành, tăng cường khả năng phản ứng nhanh với các sự cố Một hệ thống được phân tích kỹ lưỡng sẽ hỗ trợ tối ưu hóa quá trình, giảm thiểu rủi ro và nâng cao năng suất làm việc.

- Có thể nhìn thấy từng sự thay đổi quan trọng của hệ thống.

- Xác định được các điểm tắc nghẽn của hệ thống.

- Giúp hiểu được quá trình vận hành của hệ thống.

- Có thể so sánh và đánh giá thậm chí với những hệ thống ngẫu nhiên phức tạp.

- Có thể kiểm soát được những điều kiện vận hành.

- Có thể nghiên cứu hệ thống trong thời gian dài.

Nghiên cứu hệ thống để đo lường hiệu quả và cải tiến hoạt động hoặc thiết kế khi cần thiết là bước quan trọng trong quá trình phát triển Phương pháp mô phỏng là công cụ nghiên cứu hệ thống hiệu quả nhất, giúp hiểu rõ cách hoạt động của hệ thống và đánh giá các chiến lược vận hành khác nhau Mô phỏng còn cho phép so sánh các mô hình thay đổi nhằm tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo hệ thống hoạt động một cách hiệu quả nhất.

Thiết kế mô hình 3D với phần mềm đồ họa SketchUp

2.2.1 Giới thiệu phần mềm đồ họa SketchUp

Sketchup là phần mềm thiết kế mô hình 3D chuyên dụng cho kiến trúc, kỹ sư, nhà phát triển game và phim ảnh, được mua lại vào năm 2006 và phát triển liên tục cho đến nay Phần mềm này nổi bật với khả năng diễn đạt ý tưởng một cách đơn giản và nhanh chóng nhờ vào giao diện đồ họa thân thiện, dễ sử dụng Với các đặc điểm nổi bật như giao diện đồ họa trực quan và tính năng linh hoạt, Sketchup là công cụ lý tưởng để hiện thực hóa các ý tưởng thiết kế một cách hiệu quả và sáng tạo.

- Không yêu cầu phần cứng mạnh như các phần mềm mô hình hóa khác như 3dmax, maya,

- Hệ thống giao diện với con trỏ đồ họa thông minh cho phép người dùng dựng hình vẽ ba chiều trong không gian hai chiều của màn hình

- Các mặt, diện được định nghĩa đơn giản dựa trên một miền khép kín

- Tạo khối đơn giản, nhanh gọn bằng công cụ push-pull tool

- Công cụ chỉnh sửa khối và tạo khối theo đường sinh cho trước

Khả năng mô phỏng chính xác góc chiếu của mặt trời trong suốt các thời điểm trong năm giúp người dùng dễ dàng quan sát và phân tích hiệu quả chiếu sáng Công nghệ này còn bao quát mọi góc nhìn, mang lại kết quả gần như tức thời, tối ưu hóa quá trình đánh giá tác động của ánh sáng tự nhiên Việc hiệu chỉnh góc chiếu của mặt trời giúp cải thiện hiệu quả năng lượng và tạo ra môi trường sống, làm việc tối ưu dựa trên ánh sáng tự nhiên.

- Bản vẽ được kết xuất ở tốc độ cao dựa trên tốt giản hệ mô hình đa giác thấp, có phong cách trình bày độc đáo.

- Khả năng giao tiếp rộng rãi với các phần mềm mô hình khác.

- Có thể kết hợp các trình kết xuất ngoài để cho ra những hình ảnh tốt hơn.

Hình 2.1: Tổng hợp các công cụ

SketchUp là công cụ lý tưởng để phác họa ý tưởng nhanh chóng trong giai đoạn lên ý tưởng sơ bộ của thiết kế kiến trúc và xây dựng Với các tính năng và công cụ trực quan, người dùng có thể tạo ra các mô hình 3D đồ họa một cách dễ dàng và nhanh chóng Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả trong quá trình lên ý tưởng ban đầu.

Trong SketchUp, Layout cho phép kết xuất hồ sơ thiết kế với các mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt một cách dễ dàng như các phần mềm 3D khác Bạn có thể chia tỷ lệ các mặt trong Layout và chỉnh sửa model trong SketchUp mà các thay đổi vẫn được cập nhật tự động trên phần trình bày Điều này giúp quá trình trình bày, chỉnh sửa bản vẽ trở nên thuận tiện, tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính chính xác của các bản vẽ kỹ thuật.

- Thiết kế chính xác: với SketchUp bạn vẫn có thể thiết kế các kích thước của các mặt chính xác 100%.

3D Warehouse là cộng đồng chia sẻ các mẫu thiết kế 3D từ khắp nơi trên thế giới do Google tạo ra, giúp người dùng dễ dàng truy cập và lựa chọn mẫu thiết kế phù hợp Đây là một thư viện thiết kế phong phú, hỗ trợ quá trình tạo dựng nội dung trong phần mềm SketchUp một cách nhanh chóng và hiệu quả Nhờ kho thư viện phong phú này, các nhà thiết kế có thể tiết kiệm thời gian, nâng cao năng suất và tạo ra các bản thiết kế đẹp mắt, chuyên nghiệp.

Mô phỏng với phần mềm ARENA

Arena là một chương trình mô phỏng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh doanh và công nghiệp Với sức mạnh và độ uyên bác, Arena giúp người dùng mô phỏng quá trình kinh doanh một cách linh hoạt và chính xác Nó đặc biệt vượt trội nhờ khả năng thích nghi cao, phù hợp với nhiều loại mô phỏng khác nhau như hệ thống trung tâm cuộc gọi và hoạt động khai thác mỏ kim loại quý Nhờ đó, Arena trở thành công cụ lý tưởng cho các doanh nghiệp muốn tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Arena là phần mềm dành cho hệ điều hành Windows, thuộc nhóm phần mềm Software do NA phát triển Phiên bản mới nhất của Arena là Version NA, được cập nhật mới nhất nhằm nâng cao hiệu suất và tính năng Đây là công cụ hữu ích cho người dùng Windows yêu thích phần mềm Arena để tối ưu hóa công việc Phiên bản NA mang đến trải nghiệm mới mẻ, giúp người dùng dễ dàng thao tác và quản lý dữ liệu hiệu quả hơn.

2.3.2 Năm bước tiến hành mô phỏng với ARENA

Trong bất kỳ môi trường kinh doanh nào, từ dịch vụ khách hàng đến sản xuất và chăm sóc sức khỏe, phương pháp mô phỏng đều có thể được ứng dụng hiệu quả Dù bạn đang phân tích chuỗi cung ứng hiện trạng hay thiết kế bố trí mặt bằng mới, phần mềm mô phỏng ARENA giúp thực hiện các dự án này dễ dàng qua năm bước đơn giản.

ARENA cung cấp một môi trường trực quan kiểu flowchart giúp bạn dễ dàng xây dựng mô hình Bạn chỉ cần kéo các module của ARENA vào sơ đồ và kết nối chúng để xác định quá trình lưu thông dữ liệu Điều này giúp tạo ra một mô hình cơ bản nhanh chóng và hiệu quả, phù hợp cho việc phân tích và tối ưu hóa quy trình.

Để định nghĩa và hoàn thiện mô hình của bạn, bạn cần thêm dữ liệu thực tế hoặc dữ liệu dự kiến cho mô hình đang thiết kế, như thời gian gia công, yêu cầu nguồn lực và trình độ nhân viên Bạn có thể thực hiện điều này bằng cách double-click vào module trong ARENA và chỉnh sửa dữ liệu theo định dạng phù hợp Ngoài ra, để tạo hình ảnh chân thực cho hệ thống của mình, hãy thay thế các biểu tượng hình ảnh động mặc định của ARENA bằng đồ họa tùy chỉnh từ ClipArt hoặc các phần mềm vẽ sơ đồ để nâng cao tính trực quan và chuyên nghiệp của mô hình.

Mô phỏng mô hình là quá trình chạy các bài thử nghiệm để xác minh xem mô hình phản ánh chính xác thực tế của hệ thống hay không Việc này giúp đảm bảo rằng các yếu tố quan trọng như điểm thắt cổ chai được xác định rõ ràng, từ đó nâng cao hiệu quả của quá trình phân tích và tối ưu hóa hệ thống thực Chạy mô phỏng không chỉ xác minh tính đúng đắn của mô hình mà còn giúp phát hiện các điểm nghẽn trong hệ thống, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện tốt nhất.

(bottlenecks) và các thông tin khác thông qua những chức năng hình ảnh động của

Phân tích kết quả mô phỏng bằng ARENA cung cấp các báo cáo chi tiết về các tiêu chí quan trọng như sử dụng nguồn lực và thời gian chờ đợi, giúp bạn ra quyết định chính xác hơn Các số liệu thống kê tích hợp sẵn trong ARENA bổ sung thêm giá trị cho các báo cáo, nâng cao khả năng phân tích dữ liệu Nhờ đó, các báo cáo từ ARENA trở thành công cụ không thể thiếu trong quá trình đưa ra quyết định hiệu quả và đúng đắn cho các dự án của bạn.

Chọn phương án tối ưu nhất bằng cách thực hiện điều chỉnh mô hình để dễ dàng nhận diện các tình huống cần kiểm tra Sau đó, so sánh kết quả để xác định giải pháp hiệu quả nhất, giúp nâng cao hiệu suất và đảm bảo thành công trong quá trình ra quyết định.

2.3.3 Các module cơ bản sử dụng trong mô phỏng với phần mềm ARENA

Khối Create là thành phần bắt buộc trong mô hình để tạo ra các thực thể (entity) mô phỏng, đảm bảo quá trình bắt đầu một cách chính xác Các entity được sinh ra dựa trên bảng điều độ hoặc khoảng thời gian giữa các lần luân phiên, giúp hệ thống vận hành linh hoạt và đồng bộ Sau khi được tạo, các entity sẽ di chuyển vào mô hình để bắt đầu các quá trình trong suốt hệ thống, tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

Module này hoạt động như điểm cuối của các entity trong mô hình mô phỏng, giúp xác định khi các entity đã hoàn thành và rời khỏi hệ thống Nó thống kê các thông số của entity để đưa vào báo cáo kết quả, cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu suất hệ thống Được sử dụng như hệ thống quá trình chính trong mô phỏng, module này còn cho phép cấu hình các tùy chọn về ràng buộc nắm giữ (seizing) và giải phóng (releasing) nguồn tài nguyên, tối ưu hóa quản lý tài nguyên trong Arena.

Module này thường dùng cho việc mô phỏng việc phân loại hay chia đường đi của entity.

Module này dùng để gán từng thực thể (entity) trong các quy trình khác nhau, mỗi thực thể sẽ được liên kết với hình ảnh thể hiện chi tiết và quy trình riêng biệt Việc gán nhiều thực thể cùng lúc có thể thực hiện dễ dàng chỉ với một module Assign, giúp tối ưu hóa quá trình xử lý và quản lý dữ liệu hình ảnh trong hệ thống.

Record module được sử dụng để thu thập thống kê trong mô hình mô phỏng.

Trong hệ thống mô hình, module Route dùng để chuyển một thực thể đến trạm chỉ định hoặc trạm tiếp theo theo trình tự thăm trạm được xác định, với khả năng thiết lập thời gian trễ phù hợp Khi thực thể vào mô-đun Tuyến đường, thuộc tính Trạm của nó sẽ được cập nhật thành trạm đích, và sau đó thực thể được gửi đến trạm đó dựa trên thời gian định tuyến Các trạm trong hệ thống tượng trưng cho các vị trí vật lý hoặc logic nơi diễn ra quá trình xử lý, mỗi trạm đều có tên duy nhất để dễ dàng tham chiếu trong mô hình Module này cho phép xác định một trạm duy nhất hoặc một tập hợp các trạm để chuyển thực thể hoặc sản phẩm đến vị trí mong muốn bằng cách sử dụng mã định danh của trạm Ngoài ra, mô hình còn tích hợp nhiều mô hình phụ khác giúp tạo nên cấu trúc tổng thể và nâng cao khả năng mô phỏng của hệ thống.

Hình 2.2: Màn hình chính của ARENA

THIẾT KẾ XÂY DỰNG MÔ HÌNH 3D HỆ THỐNG

Xây dựng mô hình

3.1.1 Tiến hành vẽ 3D bãi xe hiện trạng bằng phần mềm Sketchup

Hình 3.1: Mô hình 3D bãi xe hiện trạng bằng phần mềm Sketchup

3.1.2 Tiến hành vẽ 3D bãi xe đã cải tiến bằng phần mềm Sketchup

Hình 3.2: Mô hình 3D bãi xe sau cải tiến bằng phần mềm Sketchup

CHƯƠNG 4: THIẾT KÊ MÔ PHỎNG ARENA VÀ ĐÁNH GIÁ CHỈ SỐ KPI

Mô phỏng bằng phần mềm ARENA

Hình 4.1: Tổng thể mô hình bãi giữ xe trước cải tiến Thời gian chạy cả hệ thống là 900s

Hình 4.2: Setup thời gian cho hệ thống

Đối với mục đích mô phỏng, các phương tiện sẽ vào khu vực theo loại Expression và quy trình Poisson với thời gian trung bình là 6 giây Điều này giúp mô phỏng chính xác luồng giao thông và tối ưu hóa hoạt động của các phương tiện trong khu vực Việc sử dụng quy trình Poisson đảm bảo tính ngẫu nhiên hợp lý, phản ánh chính xác xu hướng và tần suất xuất hiện của các phương tiện theo thời gian.

Sau đó thực thể đến trạm ban đầu

The Decide module (Decide 1) offers six activity options, with shopping accounting for 34% of choices, followed closely by work at 32% Private business activities comprise 10%, while entertainment and recreation make up 12% Private visits and education each represent 2%, and 8% of users choose to go home, primarily driven by chance events through N-way This distribution highlights diverse mobility patterns and preferences in daily routines.

- Route module và Station module

Có 6 thẻ Route module và 6 Station module trải theo chiều dọc như hình 4.1 Có RouteTime bằng 30s và mỗi thẻ “Route” này sẽ là đường dẫn đến mỗi khu vực đỗ xe khác nhau, mỗi khu vực đỗ xe tương ứng với mỗi “Station” Ví dụ, “Route to SHOPPINGZONE” (tram a) sẽ là đường dẫn xe đến “SHOPPING ZONE”, “Route to WORK ZONE”

In Route module 1, the "Route" serves as the path leading to a "Station," so the Station Name for "Route to SHOPPING ZONE" is named identically to the Station Name of "SHOPPING ZONE." This naming convention is consistently applied to all related cards, ensuring clear and coherent navigation within the system.

- Decide module, Process module, Route module

Các thẻ Decide được thiết lập dựa trên điều kiện cụ thể để điều hướng xe đúng tuyến Nếu bãi đỗ của “SHOPPING ZONE” còn chỗ trống, xe sẽ được phép đi vào và đỗ trong khu vực đó trước khi tiếp tục hành trình tới “EXIT PROCESS” Trong trường hợp không còn chỗ trống tại “SHOPPING ZONE”, xe sẽ chuyển sang “Route 7” (tram b) để tìm kiếm bãi đỗ xe phù hợp khác Tương tự, nếu bãi đỗ của “WORK ZONE” hết chỗ, xe sẽ chuyển sang “Route 8” (tram c) để tìm kiếm chỗ đỗ phù hợp Các điều kiện của các thẻ Decide khác cũng vận hành theo nguyên lý tương tự, giúp tối ưu hóa luồng di chuyển của xe dựa trên tình hình thực tế của các bãi đỗ.

Ngoài ra, đã có 33,5% tài xế từ bỏ việc tìm kiếm bãi đậu xe nên Percent True của cácDecide đều là 66.5%.

Hình 4.8: Decide module 2 Trung bình thời lượng của phiên đỗ xe là 225s.

Hình 4.9: Process module Ngoài ra, các “Route 7”, “Route 8”, “Route 9”, “Route 10”, “Route 11”, “Route 12” đều có Route Time là 15s.

4.1.2 Mô phỏng mô hình bãi giữ xe sau cải tiến

Hình 4.11: Tổng thể mô hình bãi giữ xe sau cải tiến

- Create module (Arriving from cell 1), Station module (station 1), Decide module (decide

1), Route module và Station module ( từ “SHOPPING” đến “EDUCATION”): chúng được thiết lập như trước cải tiến

- Decide module, Route module, Process module:

Trong quá trình cải tiến, nhánh False của “Parking I free spot” được bổ sung một Decide mới như trong hình 4.12 Quyết định này, “Decide 30,” có điều kiện “2-way by Chance” với tỷ lệ Percent True là 50%, nghĩa là một nửa số thực thể sẽ đi theo “Route to P 5” (tram e), trong khi nửa còn lại sẽ đi theo “Route to ED 6” (tram f).

Hình 4.12: Decide, Route, Process module của nhánh I

+ Ở nhánh False của “Parking II has free spot” cũng thêm một Decide mới như hình 4.13.

"Decide 31" is conditioned on "N-way by Chance," with a Percent True of approximately 33.33% This means that one-third of the total entities will proceed to "Route to Business 3" (tram c), another third will go to "Route to PVv 5" (tram e), and the remaining third will advance to "Route to Education 6" (tram f).

In the "False" branch of "Parking III has free spot," a new Decide module, "Decide 27," is added, as shown in Figure 4.14 "Decide 27" uses the condition "N-way by Chance," with its Percent True values set at 300/9%, 100/9%, and 100/9%, directing to "Route to E 4" (tram d), "Route to PV 5" (tram e), and "Route to EDUCATION 6" (tram f), respectively The remaining 400/9% of cases exit the system, ensuring balanced routing based on probabilistic conditions for efficient process flow management.

In branch III, the Decide, Route, and Process modules are illustrated in Figure 4.14 Additionally, a new Decide block is added to the "False" branch of "Parking IV has free spot," as shown in Figure 4.15 This new Decide, labeled "Decide 28," utilizes an "N-way by Chance" condition, with its Percent True values being 400/11%, 100/11%, and 400/11%, corresponding to routes leading to "BUSINESS 3" (tram c).

“Route to PVvv 5” (tram e) và “Route to EDUCATIonn 6” (tram f) Còn lại (200/11)% sẽ rời hệ thống

Hình 4.15: Decide, Route, Process module của nhánh IV + Ở nhánh False của “Parking V has free spot” cũng thêm một Decide mới như hình 4.16.

The "Decide 00" condition is based on "N-way by Chance," with Percent True values of approximately 25% (300/12%) for "Route to 3" (tram c) and approximately 41.67% (500/12%) for "Route to EDUCATI 6" (tram f) The remaining approximately 41.67% (500/12%) directs to "Route to enter 4" (tram d), determining the probabilistic decision pathways within the system.

The "Decide" module in the V-branch of the flowchart determines routing based on specific probabilities In the "False" branch of "Parking VI has free spot," a new Decide (Decide 29) is introduced, which operates on the "N-way by Chance" condition The Percent True values for this Decide are 300/14%, 400/14%, and 400/14%, corresponding to routes "Route to enter 4," "Route to visit 5," and "Route to Pri 3," respectively The remaining 300/14% probability leads the process to exit the system This setup ensures probabilistic decision-making within the system’s flow.

Hình 4.17: Decide, Route, Process module của nhánh VI

Trong trường hợp khu vực I không còn chỗ trống đỗ xe, hệ thống sẽ lần lượt chuyển sang các khu vực tiếp theo từ II, III, IV, V đến VI để tìm kiếm chỗ đỗ phù hợp Việc này đảm bảo tối ưu hóa việc sử dụng không gian đỗ xe và giảm thiểu thời gian tìm chỗ đỗ cho người sử dụng Hệ thống đa khu vực giúp điều phối hiệu quả, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hoá quá trình đỗ xe trong khu vực.

Áp dụng quy trình này cho tất cả các thực thể xuất phát từ các khu vực khác nhau, đảm bảo xe lần lượt di chuyển đến các khu vực kế tiếp cho đến khi tìm được vị trí đỗ xe khả dụng Việc này giúp tối ưu hóa quy trình đỗ xe, giảm thời gian tìm chỗ và nâng cao trải nghiệm người dùng Áp dụng phương pháp này đồng bộ và linh hoạt để đảm bảo hiệu quả cao nhất trong việc quản lý lượng xe ra vào các khu vực đỗ xe.

Mô hình bãi đỗ xe công cộng được triển khai tại 6 khu vực khác nhau trong phạm vi nghiên cứu, nhằm tối ưu hóa việc sắp xếp và sử dụng không gian đỗ xe Diện tích các khu vực đỗ xe đã được xác định cố định, tuy nhiên, việc cải tiến cần tập trung vào định hướng đường đi của các phương tiện đến các khu vực này Việc điều chỉnh hướng đi sẽ giúp giảm WIP của hệ thống, nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thời gian chờ đợi cho người dùng.

Trong thực tế, khi đến một khu vực X để gửi xe mà không tìm được chỗ khả dụng, người gửi xe sẽ chuyển sang khu vực gần nhất thay vì theo thứ tự đánh số trên bảng đồ từ I đến VI Điều này phản ánh rõ lý do cần phải có các giải pháp tối ưu hóa bãi đỗ xe, giúp giảm thiểu thời gian tìm chỗ, nâng cao trải nghiệm người dùng và giảm ùn tắc trong khu vực Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế hệ thống bãi đỗ xe linh hoạt, phù hợp với nhu cầu thực tế của người sử dụng.

Đánh giá chỉ số KPI

4.2.1 KPI chiến thuật của đồ án môn học

- Thời gian di chuyển khi ra vào bãi đỗ

- Thời gian xếp hàng chờ ở bãi đỗ

- Thời gian di chuyển qua từng bãi đỗ xe

- Hiệu suất của các bãi đỗ xe trong mô phỏng.

4.2.2 Tổng hợp, so sánh kết quả mô phỏng của phần mềm ARENA trước và sau cải tiến

Trong quá trình thực hiện mô phỏng, bài báo yêu cầu thời gian là 2 giờ, tuy nhiên do phần mềm ARENA giới hạn số thực thể vào mô phỏng dưới 150, chúng tôi đã chuyển đổi đơn vị từ phút sang giây để phù hợp Nhằm giảm thời gian mô phỏng từ 2 giờ xuống còn 900 giây, các tham số thời gian khác trong hệ thống đã được điều chỉnh theo tỷ lệ phù hợp để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của mô phỏng.

- Mỗi xe đỗ trung bình khoảng 225s

Thời gian trung bình trước cải tiến

Thời gian trung bình sau cải tiến

Bảng 4.1: So sánh các thông số thời gian trung bình trước và sau cải tiến

Số lượng trung bình trước cải tiến

Số lượng trung bình sau cải tiến

Bảng 4.2: So sánh số lượng trung bình trước và sau cải tiến

Dựa trên bảng 4.1 và 4.2, các thông số thời gian giảm, số lượng đầu ra tăng và WIP giảm sau khi thực hiện cải tiến cho thấy quá trình đã đạt được hiệu quả rõ rệt Điều này chứng minh rằng các biện pháp cải tiến đã thành công trong việc nâng cao năng suất và tối ưu hóa quy trình sản xuất Kết quả này xác nhận rằng việc giảm thời gian, tăng sản lượng và giảm WIP là các chỉ tiêu quan trọng phản ánh sự cải thiện đáng kể.

- Hiệu suất sử dụng trước và sau cải tiến:

Hình 4.37: Biểu đồ hiệu suất sử dụng của trước cải tiến

Hình 4.38: Biểu đồ hiệu suất sử dụng của sau cải tiến Theo hình 4.35 và 4.36 ta thấy, sau khi cải tiến thì Resource 1 và 2 không đổi, Resource 3

Sau các cải tiến, hiệu suất cân bằng chuyền đã ổn định hơn so với trước, thể hiện rõ qua sự tăng của Resource 4 và 6, trong khi Resource 5 giảm Mặc dù hiệu quả tổng thể đã được nâng cao, tuy nhiên, Resource 5 vẫn chưa đạt mức tối ưu hoàn toàn, cần tiến hành điều chỉnh để tối ưu hóa quy trình Các phản hồi tích cực cho thấy các cải tiến đã góp phần làm giảm thời gian chết và nâng cao năng suất sản xuất Tối ưu hóa Resource 5 là bước tiếp theo để đảm bảo hiệu quả vận hành cao nhất của hệ thống chuyền.

- Tổng bán thành phẩm của trước và sau cải tiến:

Hình 4.39: Biểu đồ tổng số bán thành phẩm của trước cải tiến

Hình 4.40: Biểu đồ tổng số bán thành phẩm của sau cải tiếnNhìn hình 4.37 và 4.38 thì thấy tổng số bán thành phẩm của sau cải tiến có giảm ởResource 5.

Ngày đăng: 13/12/2022, 11:17

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w