Nguyên tắc thực hiện phép thử Đưa ra cho người thử một mẫu kiểm chứng và hai mẫu đã mã hóa, một trong hai mẫu đã mã hóa giống với mẫu kiểm chứng.. - Người thử có tình trạng sức khỏe tốt,
PHÉP THỬ PHÂN BIỆT
PHÉP THỬ 2 - 3
Phép thử 2-3 giúp xác định sự khác biệt tổng thể của sản phẩm mà không cần phân tích các thuộc tính riêng lẻ Đây là phương pháp hiệu quả để đánh giá xem có sự khác biệt đáng kể khi thay đổi quy trình sản xuất, đóng gói hoặc nguyên liệu Áp dụng phép thử này giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác về sự ảnh hưởng của các yếu tố này đối với chất lượng sản phẩm.
Một công ty sản xuất mít sấy đang xem xét thay thế phương pháp đóng gói bằng túi polymer có khóa zip bằng phương pháp hút chân không nhằm tăng thời gian bảo quản sản phẩm Mục tiêu của công ty là xác định liệu có sự khác biệt rõ rệt về chất lượng hoặc độ tươi của sản phẩm sau một tháng bảo quản giữa hai phương pháp đóng gói này Việc lựa chọn phương pháp đóng gói phù hợp sẽ giúp kéo dài thời gian bảo quản, đảm bảo an toàn và giữ nguyên hương vị của mít sấy Thử nghiệm so sánh giữa đóng gói bằng túi zip và hút chân không sẽ cung cấp dữ liệu cần thiết để quyết định phương án tối ưu cho quy trình sản xuất và vận chuyển.
3 Nguyên tắc thực hiện phép thử Đưa ra cho người thử một mẫu kiểm chứng và hai mẫu đã mã hóa, một trong hai mẫu đã mã hóa giống với mẫu kiểm chứng Mẫu kiểm chứng được xếp ngoài cùng bên trái khay, người thử thử mẫu từ trái sang phải Yêu cầu người thử xác định mẫu mã hóa nào giống với mẫu kiểm chứng.
- Sản phẩm: Mít sấy giòn
- Thành phần: Múi mít chín (100%)
- Mùi: Đặc trưng của mít
2 Tính toán lượng nguyên liệu
- Khối lượng mẫu thử: 10g/1 mẫu
- Số lượng mẫu thử: 3 mẫu/1 người thử => 96 mẫu thử
- Khối lượng mẫu thử cần chuẩn bị: 960g mẫu
=> Chuẩn bị 1000g mít sấy giòn, trong đó có 500g mít sấy được đóng gói bằng túi có khóa zip và 500g mít sấy được đóng gói chân không.
- Số lượng người thử: 32 người thử.
- Thông tin: người thử không cần qua huấn luyện.
- Nghề nghiệp: Sinh viên Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM.
- Người thử có tình trạng sức khỏe tốt, không ảnh hưởng đến các giác quan cảm quan.
- Người thử không sử dụng nước hoa, các loại chất kích thích, rượu bia, thuốc lá.
- Người hướng dẫn có trách nhiệm giải đáp mọi thắc mắc của người thử.
IV Phương pháp chuẩn bị
Mẫu A: Mẫu mít sấy được bảo quản trong túi polymer có khóa zip
Mẫu B: Mẫu mít sấy được bảo quản bằng phương pháp hút chân không
Sắp xếp mẫu: ABA; AAB; BAB; BBA
- Mẫu được đưa ra đồng thời bằng khay, đặt từng mẫu vào các đĩa sứ riêng biệt.
- Thanh vị sau mỗi lần thử mẫu.
- Mỗi cảm quan viên thử một bộ mẫu gồm 3 mẫu, trong đó có 1 mẫu kiểm chứng và 2 mẫu mã hóa.
- Một mẫu thử chứa khoảng 10g mít sấy giòn, không bị bể vụn Một người thử dùng 30g mẫu.
- Thanh vị: Nước lọc Chuẩn bị 100mL/người Chuẩn bị 3500mL nước lọc.
- Mẫu được lấy khỏi túi bảo quản và đưa ngay lên đĩa đựng mẫu.
- Đĩa đựng mẫu màu trắng đục, không hoa văn, không kèm mùi lạ.
STT Loại dụng cụ Số lượng
1 Ly nhựa thể tích 250mL (đựng nước thanh vị) 32 cái
2 Đĩa sứ đường kính 10cm (đựng mẫu) 24 cái
4 Tem, nhãn (mã hóa mẫu) 96 tem
6 Phiếu trả lời 36 tờ (4 tờ dự trữ)
Bảng 1 1.Bảng chuẩn bị dụng cụ phép thử 2-3
3 Điều kiện phòng thí nghiệm
- Sạch sẽ, thoáng mát, không có mùi lạ.
- Nhiệt độ , ánh sáng thông thường của phòng thí nghiệm.
- Yên tĩnh, không có tiếng ồn, hạn chế ảnh hưởng giữa những người thử.
Sơ đồ bố trí chỗ ngồi
Bảng 1 2 Bảng mã hóa mẫu phép thử 2-3
Số thứ tự Trật tự mẫu Mã hóa mẫu
VI Phiếu hướng dẫn, phiếu trả lời
- Một bộ gồm 3 miếng mít sấy giòn sẽ được giới thiệu với Anh/Chị. Xin vui lòng thanh vị bằng nước lọc trước khi thử mẫu.
Mẫu ngoài cùng bên trái là mẫu chuẩn, được xác định rõ ràng và không bị mã hóa Hai mẫu còn lại đã được mã hóa, yêu cầu anh/chị thử nếm theo thứ tự từ trái sang phải để xác định mẫu mã hóa nào phù hợp với mẫu chuẩn Sau khi so sánh, anh/chị có thể trả lời bằng cách đánh dấu tích vào ô trống trên phiếu trả lời để chọn ra mẫu phù hợp nhất.
- Nếu sự khác nhau giữa các mẫu là không rõ ràng, Anh/Chị vẫn phải đoán và đưa ra câu trả lời.
- Không thử lại mẫu trước nếu đã thử đến mẫu sau.
- Giữa các lần nếm phải sử dụng nước thanh vị.
Phép thử 2 3 Mã số phép thử:
STT: Tên người thử: Ngày thử: Mẫu thử:
Anh/Chị hãy thử sản phẩm từ trái sang phải Xác định mẫu nào giống với mẫu chuẩn và đánh dấu √ vào ô tương ứng với tên mẫu đó.
Để đảm bảo vệ sinh phòng cảm quan, cần sắp xếp bàn ghế ngay ngắn, trong đó tổng cộng có 8 bàn được chuẩn bị Các phiếu hướng dẫn cần được dán lên bàn để hướng dẫn người thử Ngoài ra, nên sắp xếp 3 mẫu theo trình tự đã mã hóa lên bàn cho từng người thử để thuận tiện cho quá trình đánh giá và thử nghiệm.
- Người hướng dẫn mời người thử vào phòng cảm quan theo từng số, mỗi tổ 8 người, thực hiện cảm quan 4 tổ/ buổi cảm quan.
- Thành viên ban tổ chức hướng dẫn theo đúng trật tự, hướng dẫn cho người thử từng bước thực hiện cảm quan, từng bước và phải thật rõ ràng.
- Thành viên ban tổ chức lần lượt phục vụ mẫu theo đúng trật tự mẫu đã được mã hóa đồng thời phát phiếu trả lời.
Giám sát hoạt động của người thử nhằm đảm bảo môi trường làm việc nghiêm túc và không gây ảnh hưởng đến quá trình thử Thu thập kết quả một cách chính xác là yếu tố quan trọng, đòi hỏi người tổ chức cần lưu ý kiểm soát không khí để tạo điều kiện thuận lợi cho các thành viên tham gia Việc duy trì môi trường chuyên nghiệp giúp thu nhận kết quả đánh giá chính xác và phản ánh đúng năng lực của người thử.
Sau khi người thử hoàn tất, thành viên ban tổ chức cần kiểm tra kỹ lưỡng tất cả phiếu trả lời để đảm bảo đầy đủ thông tin trước khi thu lại Việc này giúp duy trì tính chính xác và thuận tiện trong quá trình tổ chức Đảm bảo thu đầy đủ phiếu trả lời là bước quan trọng để quản lý dữ liệu hiệu quả và chuẩn bị cho các bước tiếp theo của quy trình.
- Gửi lời cảm ơn đến người thử.
- Vệ sinh phòng cảm quan, chuẩn bị cho đợt tiếp theo.
VIII Xử lí số liệu và kết quả
- Đếm số lượng câu trả lời đúng trong tổng số 32 câu trả lời.
- Giải thích kết quả theo bảng.
PHÉP THỬ TAM GIÁC
Phép thử tam giác là phương pháp xác định xem liệu có sự khác biệt tổng thể về cảm quan giữa hai mẫu sản phẩm hay không, nhằm đánh giá sự khác biệt trong trải nghiệm người dùng Tuy nhiên, phương pháp này không cung cấp thông tin rõ ràng về các đặc tính cụ thể nào gây ra sự khác biệt đó, chỉ tập trung vào việc phân biệt tổng thể Do đó, phép thử tam giác thường được sử dụng để đánh giá mức độ cảm nhận chung của người tiêu dùng mà không đi sâu vào phân tích các đặc điểm riêng lẻ của sản phẩm Các doanh nghiệp sử dụng phương pháp này để xác định xem các mẫu thử có sự khác biệt đáng kể nào hay không, giúp tối ưu hóa chất lượng và trải nghiệm khách hàng một cách tổng thể.
Trong những tháng gần đây, người tiêu dùng có xu hướng chuyển sang chọn các loại nước uống sữa trái cây tự nhiên đóng chai thay vì đồ có gas, phản ánh xu hướng ưu tiên các sản phẩm sạch, hữu cơ và có chi phí hợp lý Tập đoàn TH đang xem xét thay thế nguồn dâu từ Đà Lạt bằng nguồn dâu của Mộc Châu để đảm bảo chất lượng sản phẩm, đồng thời tiến hành phép thử tam giác để đánh giá sự khác biệt về tính chất cảm quan giữa sản phẩm mới và cũ.
3 Nguyên tắc thực hiện phép thử
Người thử nhận được 3 mẫu thử đã được mã hóa và sắp xếp ngẫu nhiên, trong đó có 2 mẫu giống nhau và 1 mẫu khác biệt Yêu cầu người thử nếm từng mẫu từ trái qua phải để xác định mẫu nào khác biệt so với hai mẫu còn lại Quá trình thử nghiệm sử dụng chất thanh vị để phân biệt các mẫu, đảm bảo độ chính xác trong quá trình nhận diện hương vị Đây là phương pháp thử nếm nhằm kiểm tra khả năng phân biệt vị giác và xác định mẫu thử khác biệt một cách hiệu quả.
- Sản phẩm: Nước uống sữa trái cây dâu tự nhiên.
- Nhà sản xuất: TH true milk
Sản phẩm chứa thành phần chính gồm nước, sữa bò tươi 15%, đường và nước dâu ép từ nước dâu cô đặc 10% Ngoài ra, còn có nước táo ép từ nước táo cô đặc, chất ổn định E440, chất điều chỉnh độ axit E330, cùng hương dâu tự nhiên tạo nên hương vị thơm ngon.
Sản phẩm của chúng tôi hoàn toàn không chứa chất bảo quản, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và tốt cho sức khỏe người dùng Được chế biến từ nguồn nguyên liệu tươi sạch, được tuyển chọn kỹ lưỡng để giữ trọn hương vị thơm ngon, giàu dinh dưỡng Sản phẩm không chỉ ngon miệng mà còn mang lại lợi ích sức khỏe vượt trội, phù hợp với nhu cầu của khách hàng hiện nay.
2 Tính toán lượng nguyên liệu
- Mẫu A: 36 ly (lần xuất hiện của mẫu) * 20ml/ly = 720 (ml)
- Mẫu B: 36 ly (lần xuất hiện của mẫu) * 20ml/ly = 720 (ml)
- 3 chai (300ml) sữa trái cây hiện tại của công ty TH True Juice Milk.
- 3 chai (300ml) sữa trái cây đã qua thay đổi nguyên liệu.
- Số lượng người thử: 24 người thử.
Hình 1 2 Nước uống trái cây tự nhiên TH True milk
- Thông tin: người thử không cần qua huấn luyện.
- Nghề nghiệp: Sinh viên Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM.
- Người thử có tình trạng sức khỏe tốt, không ảnh hưởng đến các giác quan cảm quan.
- Người thử không sử dụng nước hoa, các loại chất kích thích, rượu bia, thuốc lá.
- Người thử có khả năng mô tả đặc tính sản phẩm, sử dụng các thuật ngữ và các phương pháp đo.
- Có khả năng phát hiện các sai biệt trong các đặc tính được giới thiệu và cường độ các đặc tính đó.
- Người hướng dẫn có trách nhiệm giải đáp mọi thắc mắc của người thử.
IV Phương pháp chuẩn bị
- Mẫu được đưa lên đồng thời, rót vào cốc nhựa.
- Thanh vị cho mỗi lần thử mẫu, các mẫu sẽ được nuốt.
- Có 3 mẫu thữ được đưa ra trong buổi thử.
- Một người thử sử dụng 20mL/mẫu và mỗi người sẽ thử 3 lần.
- Mỗi mẫu chuẩn bị 720mL
- Nước thanh vị: 100mL/người Ta cần 2400mL/24 người, ta sẽ chuẩn bị 2500mL nước lọc.
- Mẫu được ướp lạnh trước khi thử.
- Mẫu được rót ra ngay trước lúc tiến hành thí nghiệm.
- Ly đựng mẫu trong suốt, nhẵn bóng, đồng đều về kích thước.
Bảng 1 3 Bảng chẩn bị dụng cụ phép thử tam giác
STT Loại dụng cụ Số lượng
1 Ly nhựa 250mL (đựng nước thanh vị) 24 cái
2 Ly nhựa 80mL (đựng mẫu) 72 cái
5 Tem, nhãn (mã hóa mẫu) 72 tem
7 Phiếu trả lời 26 tờ (4 tờ dự trữ)
3 Điều kiện phòng thí nghiệm
- Sạch sẽ, thoáng mát, không có mùi lạ.
- Nhiệt độ , ánh sáng thông thường của phòng thí nghiệm.
- Yên tĩnh, không có tiếng ồn, hạn chế ảnh hưởng giữa những người thử.
Sơ đồ bố trí chỗ ngồi
Bảng 1 4 Bảng mã hóa mẫu phép thử tam giác
Số thứ tự Trật tự mẫu Mã hóa mẫu
VI Phiếu hướng dẫn, phiếu trả lời
- Một bộ gồm 3 ly sữa trái cây sẽ được giới thiệu với Anh/Chị Xin vui lòng thanh vị bằng nước lọc trước khi thử mẫu.
Hãy thử nếm mẫu theo thứ tự từ trái sang phải để xác định mẫu nào khác hai mẫu còn lại Trước khi bắt đầu, anh/chị cần chú ý lắng nghe và quan sát kỹ các đặc điểm của mỗi mẫu Sau khi hoàn tất việc thử nếm, anh/chị vui lòng điền mã số của mẫu khác vào chỗ trống trên phiếu trả lời để đảm bảo kết quả đúng nhất Việc này giúp xác định chính xác mẫu khác biệt và nâng cao độ chính xác của quá trình kiểm tra mẫu.
- Ngay cả khi không chắc chắn Anh/Chị cũng phải đưa ra sự lựa chọn của mình.
- Không thử lại mẫu trước nếu đã thử đến mẫu sau
- Giữa các lần nếm phải sử dụng nước thanh vị.
Cảm ơn Anh/Chị đã tham gia buổi cảm quan
Để đảm bảo vệ sinh phòng cảm quan, cần sắp xếp bàn ghế thành 2 dãy, mỗi dãy gồm 6 bàn, và dán phiếu hướng dẫn lên mỗi bàn Đồng thời, các mẫu thử cần được bố trí theo trình tự đã mã hóa, gồm 3 mẫu, để từng người thử dễ dàng nhận diện và thực hiện theo hướng dẫn.
- Người hướng dẫn mời người thử vào phòng cảm quan theo từng số, mỗi tổ 12 người, thực hiện cảm quan 2 tổ/ buổi cảm quan.
Thành viên hội đồng phát phiếu hướng dẫn theo đúng trình tự để đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ MC hướng dẫn người thử từng bước thực hiện kiểm tra cảm quan một cách rõ ràng và dễ hiểu Việc hướng dẫn chính xác và rõ ràng giúp người tham gia dễ dàng theo dõi và thực hiện các bước một cách chính xác, đảm bảo kết quả kiểm tra chất lượng chính xác và hiệu quả.
- Thành viên hội đồng lần lượt phục vụ mẫu theo đúng trật tự mẫu đã được mã hóa đồng thời phát phiếu trả lời.
Giám sát hoạt động của người thử để đảm bảo quá trình đánh giá diễn ra công bằng và hiệu quả Người giám sát cần lưu ý thành viên hội đồng tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến người thử, tạo môi trường làm việc nghiêm túc và tập trung Việc duy trì không khí làm việc chuyên nghiệp giúp thu nhận kết quả đánh giá chính xác, phản ánh đúng năng lực của người thử.
Tên người thử:………Ngày thử:………
Mẫu thử có mã số khác các mẫu còn lại:……….
Ngay khi có câu trả lời Anh/Chị vui lòng ghi mã số mẫu khác các mẫu còn lại vào phiếu trả lời.
Cảm ơn Anh/Chị đã tham gia buổi cảm quan
- Sau khi người thử thử xong, thành viên hội đồng thu lại đầy đủ phiếu trả lời, phải kiểm tra lại đầy đủ thông tin trước khi thu lại.
Sau khi thu thập danh sách thô, nhóm tiến hành thảo luận để loại bỏ các thuật ngữ không chính xác hoặc không phân biệt rõ ràng các sản phẩm, đảm bảo danh sách cuối cùng chính xác và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu hoặc tiếp thị của bạn.
- Gửi lời cảm ơn đến người thử.
- Vệ sinh phòng cảm quan, chuẩn bị cho đợt tiếp theo.
VIII Xử lí số liệu và kết quả phép thử tam giác
STT Trật tự mẫu Mã hóa mẫu Chọn người thử
Cách tính toán: trắc nghiệm Chi-square x 2 χ 2=¿¿¿
Bảng 1 5 Bảng xử lí số liệu và kết quả phép thử tam giác
PHÉP THỬ CẶP ĐÔI
Phép thử cảm quan được sử dụng để xác định mức độ ưa thích giữa hai sản phẩm dựa trên cảm nhận của người tiêu dùng Phương pháp này giúp đo lường sự khác biệt về cảm giác mà không tập trung vào các đặc tính cụ thể của sản phẩm Thường được áp dụng khi không thể thực hiện các phép thử tam giác hoặc phép thử 2-3 nhằm đảm bảo độ chính xác trong đánh giá cảm quan.
Hiện tại, một công ty thực phẩm đang sản xuất dòng sản phẩm sữa Vinamilk và mong muốn thay đổi công thức bằng cách điều chỉnh một loại phụ gia nhằm giảm chi phí sản xuất Công ty tiến hành khảo sát ý kiến người tiêu dùng để xác định xem có sự khác biệt về mức độ ưa thích giữa sản phẩm cũ và sản phẩm mới hay không Việc này nhằm đảm bảo rằng sự thay đổi công thức không ảnh hưởng tiêu cực đến sự hài lòng của khách hàng và duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.
- Sản phẩm sản xuất cũ là : A
- Sản phẩm sản xuất mới là: B
3 Nguyên tắc thực hiện phép thử
Hai mẫu đã được mã hóa và phục vụ đồng thời, giúp kiểm tra sự giống nhau hoặc khác nhau của chúng Người thử nhận được hai mẫu và nhiệm vụ của họ là xác định xem hai mẫu này có giống nhau hay không Quá trình này đơn giản, người thử chỉ cần đưa ra câu trả lời rằng hai mẫu là giống nhau hoặc khác nhau Phương pháp mã hóa này giúp đảm bảo tính bí mật và chính xác trong việc phân loại mẫu thử.
Sản phẩm A: sữa tươi Vinamilk có đường
- Thành phần dinh dưỡng trung bình 220ml.
- Thành phần: Sữa (93%) (nước, sữa bột, chất béo sữa, sữa tươi), đường (3,9%), dầu thực vật, chất ổn định (471,
407,412), hương liệu tổng hợp dùng cho thực phẩm, vitamin (A, D3).
- Đầy đủ các thành phần dinh dưỡng: chất béo, đạm, vitamin, canxi, cung cấp năng lượng dồi dào cho các hoạt động trong ngày của bé.
Hình 1 3 Sữa tươiVinamilk có đường
- Bổ sung chất dinh dưỡng cho cơ thể khỏe mạnh, giúp bé phát triển hệ xương, ăn ngon miệng và tăng sức đề kháng.
Bổ sung vitamin D3 theo tiêu chuẩn ESFA Châu Âu kết hợp cùng vitamin A, C và Selen giúp củng cố hệ miễn dịch, bảo vệ sức khỏe toàn diện cho cả gia đình Việc duy trì chế độ bổ sung phù hợp sẽ giúp gia đình luôn khỏe mạnh, sẵn sàng đối mặt với các công việc quan trọng hàng ngày Các hoạt chất này hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch, phòng ngừa bệnh tật, mang lại cảm giác an tâm về sức khỏe cho cả gia đình.
- Giữ nguyên hương vị tự nhiên, thơm ngon thuần khiết, không chứa chất bảo quản.
Sản phẩm B: sữa TH True milk có đường.
- Thành phần dinh dưỡng trung bình 220 ml
- Thành phần: Sữa hoàn toàn từ sữa bò tươi (96%), đường tinh luyện (3,8%), hỗn hợp chất nhũ hoá và chất ổn định
- Sữa tươi TH True MILK có đường với hương vị thơm ngon, dễ uống.
- Sữa TH true Milk được làm hoàn toàn từ nguồn sữa bò tươi sạch tại các trang trại của
TH, không chứa chất bảo quản.
- Sữa tươi TH true MILK có đường 220 ml có chứa nhiều vitamin và khoáng chất như Vitamin A, D, B1, B2, canxi, kẽm tốt cho xương và hệ miễn dịch.
- Sữa tươi có đường phù hợp cho trẻ từ 1 tuổi trở lên.
- Thương hiệu TH true MILK, sản xuất tại Việt Nam.
2 Tính toán lượng nguyên liệu
Bảng 1 6 Bảng tính toán lượng nguyên liệu phép thử cặp đôi
Tên Số lượng 1 mẫu (ml) Số mẫu chuẩn bị Tổng
- Số lượng người thử: 24 người
- Thông tin: không cần huấn luyện.
- Nghề nghiệp: Sinh viên Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM
- Biết uống sữa và không dị ứng với các thành phần trong sữa
- Người thử có tình trạng sức khỏe tốt, không ảnh hưởng đến các giác quan cảm quan.
- Người thử không sử dụng nước hoa, các loại chất kích thích, rượu bia, thuốc lá.
Hình 1 4 Sữa TH True milk có đường
- Người thử phải được hướng dẫn trước khi tiến hành thí nghiệm, biết được việc cần
- Người hướng dẫn có trách nhiệm giải đáp mọi thắc mắc của người thử.làm.
IV Phương pháp chuẩn bị
- Mẫu được đưa lên đồng thời, được rót vào ly thủy tinh
- Mỗi người thử sử dụng 50ml/ mẫu và mỗi người sẽ thử 2 mẫu.
- Nước thanh vị: 50mL/người Ta cần 1200mL/24 người.
- Thanh vị cho mỗi lần thử mẫu, các mẫu sẽ được nuốt.
- Có 2 mẫu thữ được đưa ra trong buổi thử.
- Mẫu được ướp lạnh trước khi thử.
- Mẫu được rót ra ngay trước lúc tiến hành thí nghiệm.
- Ly đựng mẫu trong suốt, nhẵn bóng, đồng đều về kích thước.
Bảng 1 7 Bảng chuẩn bị dụng cụ phép thử cặp đôi
STT Tên dụng cụ Số lượng
3 Điều kiện phòng thí nghiệm
Phòng đánh giá cảm quan cần đảm bảo sự rộng rãi, sạch sẽ và thoáng mát để tạo điều kiện tốt nhất cho quá trình kiểm nghiệm Để đảm bảo chất lượng, phòng thử phải cách xa các khu vực phát ra mùi như xưởng cơ khí hoặc nơi bốc dỡ hàng hóa Ngoài ra, phòng đánh giá cảm quan cần được đặt cách xa nguồn gây ồn để không ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra.
Trong buồng thử, màu sắc và ánh sáng được thiết kế tối ưu để hạn chế sự sao lãng của người thử, giúp họ tập trung làm việc độc lập Mỗi buồng thử cần có vách ngăn để tăng tính riêng tư và hiệu quả làm việc Màu tường nên sử dụng màu trung tính để tạo không gian trung lập, không gây phân tâm Cường độ chiếu sáng phù hợp từ 1.4 đến 1.6 triệu lux giúp đảm bảo điều kiện làm việc lý tưởng cho quá trình thử nghiệm.
- Nhiệt độ phòng phải từ 20-24 và độ ẩm tương đối của không khí trong phòng℃ khoảng 75-90%.
- Khu vực chuẩn bị mẫu nằm ở góc khuất đảm bảo người thử không nhìn thấy, không ngửi được mùi
Sơ đồ bố trí chỗ ngồi
Bảng 1 8 Bảng mã hóa mẫu phép thử cặp đôi
VI Phiếu hướng dẫn và phiếu trả lời
Hai mẫu sữa đã được gắn mã số sẽ được mang lên cho anh/chị để thử Anh/chị sẽ nếm các mẫu thử theo thứ tự từ trái sang phải và so sánh xem hai mẫu có giống nhau hay khác nhau Sau đó, anh/chị chỉ cần tích vào ô phù hợp trên phiếu trả lời để xác nhận kết quả.
- Thanh vị trước khi sử dụng
- Anh/chị bắt buộc phải có câu trả ngay cả khi không chắc chắn
- Sắp xếp phòng thí nghiệm, đặt phiếu hướng dẫn và bút trên bàn.
- Người hướng dẫn mời người thử vào phòng cảm quan theo từng số, mỗi tổ 12 người, thực hiện cảm quan 2 tổ/ buổi cảm quan.
Thành viên hội đồng phân phối phiếu hướng dẫn theo đúng trình tự, đảm bảo quy trình được thực hiện chính xác MC hướng dẫn người thử từng bước để kiểm tra cảm quan một cách rõ ràng và dễ hiểu Quá trình này cần tuân thủ đúng thứ tự để đảm bảo kết quả chính xác và minh bạch.
Phòng đánh giá cảm quan Trường ĐH Nông Lâm TPHCM
Họ và tên: Ngày thử:
Câu trả lời của bạn:
Giống Khác Cảm ơn Anh/Chị đã tham gia buổi cảm quan
- Thành viên hội đồng lần lượt phục vụ mẫu theo đúng trật tự mẫu đã được mã hóa đồng thời phát phiếu trả lời.
Giám sát hoạt động của người thử nhằm đảm bảo quá trình diễn ra nghiêm túc và hiệu quả Thành viên hội đồng cần lưu ý không gây ảnh hưởng tiêu cực đến người thử để thu nhận kết quả chính xác nhất Việc tạo không khí làm việc chuyên nghiệp giúp người thử thoải mái thể hiện và đạt được kết quả tốt nhất trong quá trình đánh giá.
- Sau khi người thử thử xong, thành viên hội đồng thu lại đầy đủ phiếu trả lời, phải kiểm tra lại đầy đủ thông tin trước khi thu lại.
- Gửi lời cảm ơn đến người thử.
- Vệ sinh phòng cảm quan, chuẩn bị cho đợt tiếp theo.
VIII Xử lí số liệu và kết quả
STT Trật tự mẫu Mã hóa mẫu Chọn người thử
Bảng 1 9 Bảng xử lí số liệu và kết quả phép thử cặp đôi
Cách tính toán χ 2=¿¿¿ Trong đó:
O là tần suất quan sát được.
E là tần suất mong muốn cho mỗi nhóm giống/ trả lời đúng, giống/ trả lời sai, khác/ trả lời đúng, khác/ trả lời sai.
X 2 X 2 tc thì mẫu A và mẫu B khác biệt có ý nghĩa thống kê và ngược lại (trong đó:
X 2 là giá trị tính đươc, X 2 tc là giá trị tiêu chuẩn.)
PHÉP THỬ THỊ HIẾU
PHÉP THỬ SO HÀNG THỊ HIẾU
Xác định có hay không sự khác biệt về mức độ ưa thích tồn tại giữa 3 hay nhiều sản phẩm thử.
Bánh Lay’s được phân phối bởi công ty TNHH PepsiCo Việt Nam, với mục tiêu hiểu rõ sở thích của người tiêu dùng về các vị bánh Lay’s Công ty đã yêu cầu phòng thí nghiệm đánh giá cảm quan thực hiện thử nghiệm với 4 sản phẩm bánh Lay’s gồm Lay’s seaweed chip, Lay’s original potato snack, Lay’s cheese chip wavy snack, và Lay’s BBQ chip Mục đích là xác định mức độ yêu thích và ít yêu thích nhất của từng vị bánh, đồng thời thu thập ý kiến đóng góp từ người tiêu dùng để có thể cải tiến hoặc điều chỉnh công thức phù hợp với sở thích khách hàng.
3 Nguyên tắc thực hiện phép thử
Trong quá trình thí nghiệm, các mẫu xuất hiện đồng thời và người thử được yêu cầu sắp xếp các mẫu theo thứ tự mức độ ưa thích tăng dần hoặc giảm dần, đảm bảo tính khách quan và chính xác của dữ liệu Người thử cũng bắt buộc phải đưa ra thứ hạng cho từng mẫu thử, tuy nhiên, trong một số trường hợp, các mẫu cũng có thể được xếp đồng hạng tùy thuộc vào mục đích của nghiên cứu Phương pháp sắp xếp đồng hạng thường được sử dụng khi so sánh các mẫu dựa trên một thuộc tính cảm quan cụ thể để phản ánh chính xác sự đánh giá của người tiêu dùng.
Hình 2 1 Lay’s seaweed chip 95g x 40 bags Hình 2 5 Lay’s original potato snack 95g x 40 bags
Hình 2 3 Lay’s cheese chip wavy snack 95g x 40 bags.
Hình 2 6 Lay’s BBQ chip 95g x 40 bags
Mẫu A: LAY’S SEAWEED CHIP 95G X 40 BAGS
Sản phẩm chứa thành phần chính gồm khoai tây, dầu thực vật, và bột gia vị tảo biển Nori 6%, cùng các gia vị khác như bột nước tương, tảo biển, dầu đậu nành Các chất phụ gia như chất điều chỉnh độ chua (E330), chất chống vón (E551), chất làm ngọt tổng hợp (E951) và màu tự nhiên (E160c) được bổ sung để tăng hương vị và bảo quản sản phẩm Giá trị dinh dưỡng cho 30g snack này phù hợp để cung cấp năng lượng và dưỡng chất thiết yếu Mẫu bao bì: Lay’s Original Potato Snack 95g, đóng gói 40 túi để tiện lợi và sử dụng hàng ngày.
- Thành phần: khoai tây, dầu thực vật, bột khoai tây, bột sữa whey, chất chống đông vón (E551), chất ổn định (E414), màu tự nhiên (E160c) Giá trị dinh dưỡng cho 30g.
Mẫu C: LAY’S CHEESE CHIP WAVY SNACK 95G X 40 BAGS
- Thành phần: khoai tây, dầu thực vật, bột phô mai 6.5%, tinh bột khoai tây, chất điều chỉnh độ chua (E330), chất chống đông vón (E551) Giá trị dinh dưỡng cho 30g.
Mẫu D: LAY’S BBQ CHIP 95G X 40 BAGS
Sản phẩm gồm thành phần chính là khoai tây, dầu thực vật, bột gia vị sườn nướng BBQ, tinh bột khoai tây, muối, chất điều vị, chất điều chỉnh độ chua (E330), chất chống đông vón (E551) và màu tự nhiên (E160c) Đây là lựa chọn hoàn hảo cho những ai yêu thích món ăn giàu hương vị, giàu dinh dưỡng, phù hợp với chế độ ăn uống cân đối Giá trị dinh dưỡng của mỗi phần 30g giúp bạn dễ dàng kiểm soát lượng calo, bổ sung năng lượng một cách hợp lý.
2 Tính toán lượng nguyên liệu
- Mẫu B (Lay’s original potato snack): 30 x 2g = 60g
- Mẫu C (Lay’s cheese chip wavy snack): 30 x 2g = 60g
- Số lượng người thử: 30 người thử.
- Thông tin: người thử không cần qua huấn luyện.
- Nghề nghiệp: Sinh viên Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM.
- Người thử có tình trạng sức khỏe tốt, không ảnh hưởng đến các giác quan cảm quan.
- Người thử không sử dụng nước hoa, các loại chất kích thích, rượu bia, thuốc lá.
- Người thử phải được hướng dẫn trước khi tiến hành thí nghiệm, biết được việc cần làm.
- Người hướng dẫn có trách nhiệm giải đáp mọi thắc mắc của người thử.
- Có tinh thần hợp tác.
- Không ăn các sản phẩm có vị mạnh, không hút thuốc trước khi tiến hành thí nghiệm 2 giờ.
- Đến phòng thí nghiệm đúng giờ.
IV Phương pháp chuẩn bị
- Mỗi mẫu bánh snack được trình bày trong đĩa nhựa, mẫu cho mỗi đĩa được người chuẩn bị cân đối cho vừa đủ.
- Mỗi đĩa chứa 2g mẫu, được trình bày đồng nhất và được mã hóa theo bảng mã hóa đã được thiết lập như trên và nước thanh vị.
- Sẽ có 6 lượt thử và mỗi lượt 5 người.
Tất cả các dụng cụ cần chuẩn bị đồng bộ, bao gồm cùng loại dụng cụ, lượng sản phẩm và dạng vật chứa để đảm bảo tính nhất quán trong quá trình thử nghiệm Mẫu thử sẽ được đặt vào đĩa nhựa chuyên dụng, giúp dễ dàng thao tác và giữ gìn vệ sinh Mỗi mẫu thử có khối lượng ước lượng là 2g, đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy trong phân tích.
- Vật chứa mẫu phù hợp, không có mùi lạ.
- Mẫu phải được “vô danh hóa” và trình bày một cách ngẫu nhiên.
- Mẫu phải được chuẩn bị ở khu vực riêng với khu vực tiến hành giác quan, ngoài tầm quan sát của người thử.
Để bảo quản mẫu hiệu quả, cần giữ mẫu ở nhiệt độ thường trong bao bì kín để tránh gây mềm bánh Thời gian từ khi chuẩn bị mẫu đến khi tiến hành thử không quá 4 tiếng nhằm đảm bảo độ chính xác của kết quả.
- Chuẩn bị mẫu thử: Mỗi người thử nhận được 4 đĩa nhựa chứa 2g mẫu và 1 ly nước thanh vị.
- Chuẩn bị dụng cụ khác:
3 Điều kiện phòng thí nghiệm
- Không gian thoáng mát, sạch sẽ.
- Có ánh sáng phù hợp.
- Phòng thử nằm ở khu vực yên tĩnh.
- Phòng thử không có mùi lạ, an toàn.
Sơ đồ bố trí chỗ ngồi
Bảng 2 1 Bảng chuẩn bị dụng cụ phép thử so hàng thị hiếu
STT Dụng cụ Số lượng
2 Khăn giấy không hương ( tờ ) 30
4 Giấy dán mã số ( cuộn ) 1
7 Ly đựng nước thanh vị 30
Bảng 2 2 Bảng mã hóa mẫu phép thử so hàng thị hiếu
Lượt thử Người thử Trật tự mẫu Mã hóa mẫu
Lưu ý: Do có 6 lần thử nên mã hóa mẫu có thể được lặp lại.
VI Phiếu hướng dẫn, phiếu trả lời
Bạn nhận được 4 mẫu bánh Lay’s với các vị khác nhau, mỗi mẫu được mã hóa bằng 3 chữ số để dễ phân biệt Hãy đánh giá và xếp các mẫu bánh theo thứ tự mức độ yêu thích từ thấp đến cao dựa trên sở thích cá nhân Sau đó, ghi lại kết quả xếp hạng của bạn vào phiếu trả lời một cách chính xác Đây là cách giúp bạn thể hiện sở thích về các vị bánh Lay’s và thực hiện quy trình đánh giá khách quan.
- Thanh vị sạch miệng sau mỗi thử mẫu.
- Không trao đổi trong quá trình làm thí nghiệm.
- Mọi thắc mắc liên hệ thực nghiệm viên.
- Người thử sẽ được thực nghiệm viên hướng dẫn đánh giá cảm quan và những lưu ý trong quá trình thử mẫu.
Bạn sẽ nhận được 3 mẫu đã được mã hóa để thử nghiệm theo thứ tự từ trái qua phải Hãy sắp xếp các mẫu theo sở thích của bạn và ghi lại kết quả vào bảng đã chuẩn bị sẵn.
- Người thử sẽ được thực nghiệm viên mời vào các buồng thử ngăn cách nhau và phát phiếu hưởng dẫn, phiếu trả lời.
Các mẫu đã được mã hóa để đảm bảo tính khách quan trong quá trình thử nghiệm Nước thanh vị đã được chuẩn bị sẵn, giúp người thử dễ dàng đánh giá chính xác các mẫu từ trái sang phải Trong quá trình thử, người thử dùng nước thanh vị để làm rõ vị trước và sau mỗi lần thử mẫu, từ đó đưa ra nhận định chính xác về từng mẫu.
- Sau khi người thử thử mẫu và đánh giá, tiến hành thu phiếu trả lời.
- Tiến hành đánh giá kết quả và phản hồi cho người thử.
- Dọn dẹp khu vực thử mẫu và chuẩn bị mẫu.
VIII Xử lý số liệu và kết quả
Theo kiểm định Fried Man ta có:
Họ và tên người thử:
Xếp hạng ( không được xếp đồng hạng ) Mã số mẫu
Cảm ơn bạn đã tham gia!
Trong trường hợp đồng hạng, ta có công thức:
Với : n1, n2, n3,…,nk là số mẫu được xếp đồng hạng trong một lần đánh giá.
PHÉP THỬ CHO ĐIỂM THỊ HIẾU
Phép thử chứng minh mức độ hài lòng và ưa thích của người tiêu dùng đối với sản phẩm nghiên cứu qua các thử nghiệm thực tế Thông thường, các phép thử này được tổ chức tại các điểm bán hàng và nơi giới thiệu sản phẩm để thu thập phản hồi chính xác từ khách hàng Kết quả từ những thử nghiệm này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về sự đón nhận của thị trường và cải thiện chất lượng sản phẩm.
Công ty TNHH Pepsico dự định ra mắt sản phẩm snack mới với số lượng lớn, nhưng cần khảo sát ý kiến người tiêu dùng để đánh giá mức độ ưa thích Trước khi quyết định sản xuất hàng loạt, công ty đã yêu cầu nhóm đánh giá cảm quan thực hiện phép thử thị hiếu để so sánh các sản phẩm bánh cùng loại Việc này giúp Pepsico hiểu rõ sở thích của khách hàng, từ đó đưa ra quyết định sản xuất phù hợp nhất Thực hiện thử nghiệm cảm quan là bước quan trọng để đảm bảo sản phẩm mới đáp ứng mong đợi của thị trường và tăng khả năng thành công khi ra mắt.
Phép thử được đề xuất là phép thử cho điểm thị hiếu theo thang điểm 9.
3.Nguyên tắc thực hiện phép thử
Người thử sẽ được mời thử nếm sản phẩm để đánh giá mức độ ưa thích và hài lòng của mình Thay vì tập trung vào cường độ của một yếu tố cảm quan, họ sẽ thể hiện ý kiến bằng cách sử dụng thang điểm đã được thiết lập sẵn Phương pháp này giúp xác định mức độ hài lòng của người tiêu dùng một cách chính xác và rõ ràng.
- Công ty: TNHH Pesico Việt
- Thành phần: khoai tây, dầu thực vật, bột gia vị tảo biển
Nori 6%, gia vị, bột nước tương, tảo biển, dầu đậu nành, chất điều chỉnh độ chua
(E551), chất tạo ngọt tổng hợp
- Giá trị dinh dưỡng cho 30g.
- Công ty: TNHH Pesico Việt
- Thành phần: khoai tây, dầu thực vật, bột khoai tây, bột sữa whey, chất chống đông vón
(E551), chất ổn định (E414), màu tự nhiên (E160c).
- Giá trị dinh dưỡng cho 30g.
- Công ty: TNHH Pesico Việt
- Thành phần: khoai tây, dầu thực vật, bột phô mai 6.5%, tinh bột khoai tây, chất điều chỉnh độ chua (E330), chất chống đông vón (E551).
- Giá trị dinh dưỡng cho 30g.
- Công ty: TNHH Pesico Việt
- Thành phần: khoai tây, dầu thực vật, bột gia vị sườn nướng
BBQ, tinh bột khoai tây, muối, chất điều vị, chất điều chỉnh độ chua (E330), chất chống đông vón (E551), màu tự nhiên
- Giá trị dinh dưỡng cho 30g.
2 Tính toán lượng nguyên liệu
Bảng 2 3 Bảng tính toán lượng nguyên liệu phép thử cho điểm thị hiếu
Loại mẫu Số mẫu trình bày
Lượng mẫu/đĩa Tổng lượng mẫu
- Thông tin: người thử không qua huấn luyện.
- Nghề nghiệp: sinh viên trường ĐH Nông Lâm TPHCM.
+ Tình trạng sức khỏe tốt, không có bệnh tật về giác quan.
+ Không có dị ứng với thành phần của bánh.
+ Có tinh thần hợp tác tốt.
+ Không ăn các sản phẩm có vị mạnh, không hút thuốc trước khi tiến hành thí nghiệm 2 giờ.
IV Phương pháp chuẩn bị
- Tất cả các mẫu phải chuẩn bị giống nhau (cùng dụng cụ, cùng lượng sản phẩm, cùng vật chứa).
- Mẫu sẽ được đựng vào dĩa nhựa, có khối lượng bằng nhau.
- Các mẫu sẽ được ký hiệu lần lượt là A, B, C, D
STT Loại dụng cụ Số lượng
7 Ly nước lọc 61 Ly 100ml
8 Ly nhổ mẫu 61 Ly 100ml
Bảng 2 4 Bảng chuẩn bị dụng cụ phép thử cho điểm thị hiếu
3 Điều kiện phòng thí nghiệm
- Nơi thực hiện hạn chế số lượng người ra vào, sạch sẽ, thoáng mát, không có mùi lạ.
- Không có tiếng ồn, gây mất tập trung.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
- Ánh sáng ổn định, đảm bảo đủ ánh sáng.
- Khoảng cách giữa người thử đủ để không làm ảnh hưởng đến nhau.
Sơ đồ bố trí chỗ ngồi
Bảng 2 5 Bảng mã hóa mẫu phép thử cho điểm thị hiếu
Người thử Trật tự Mã hóa
VI Phiếu hướng dẫn và phiếu trả lời
Phép thử cho điểm thị hiếu:
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
1: cực kỳ không thích 6: hơi thích
4: hơi không thích 9: cực kỳ thích
5: không thích cũng không ghét
Cho điểm theo thang điểm 9:
Khi có câu trả lời bạn vui lòng chọn duy nhất 1 câu trả lời
Mỗi phiếu đánh giá dùng cho 1 mẫu.
Chân thành cảm ơn bạn đã tham gia đánh giá cảm quan!
1 Bố trí phòng thí nghiệm
- Sắp xếp vị trí, bố trí phiếu hướng dẫn đúng vị trí.
Người hướng dẫn mời người thử vào phòng và hướng dẫn các công việc cụ thể mà họ cần thực hiện Mỗi lần thử gồm 10 người, sắp xếp đúng vị trí và xác định rõ số thứ tự của mỗi người Quá trình này đảm bảo quy trình thử nghiệm diễn ra suôn sẻ, chính xác và theo đúng hướng dẫn đã đề ra.
- Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ, mẫu, sắp xếp số thứ tự ngồi, phiếu hướng dẫn đánh giá.
- Mời người thử vào phòng.
- Hướng dẫn người đánh giá cảm quan quy trình tiến hành
Các mẫu đã được mã hóa rõ ràng để đảm bảo tính khách quan trong quá trình thử nghiệm Nước thanh vị đã được chuẩn bị sẵn, giúp người thử dễ dàng so sánh và đánh giá các mẫu từ trái sang phải Quá trình thử mẫu được tiến hành liên tục, với nước thanh vị sử dụng trước và sau mỗi lần thử để đảm bảo độ chính xác của kết quả.
- Phục vụ mẫu và phiếu trả lời
- Kết thúc thì thu lại mẫu và phiếu (số phiếu phải đủ).
- Gửi lời cảm ơn đến người tham gia thử.
VIII Xử lý số liệu và kết quả
Theo kiểm định Fried Man ta có:
Ri: Tổng hạn của các sản phẩm là giống nhau
PHÉP THỬ MÔ TẢ
Thông tin về nguyên liệu
Hình 3 1 Cà phê sữa đá
Hình 3 4 Cà phê hòa tan 3 in
1 (cà phê G7) Hình 3 2 Cà phê sữa đá (cà phê Phố)
Bảng 3 1 Bảng mô tả sản phẩm phép thử mô tả
Sảnphẩm Nhà sản xuất Thông tin về sản phẩm Ngày sản xuất Hạn sử dụng Khối lượng tịnh
Thành phần của sản phẩm gồm có đường, bột kem thực vật từ các thành phần như si-rô glucose, dầu cọ, và natri caseinate Sản phẩm còn chứa các chất ổn định (340(ii), 450(i)), chất nhũ hóa (471, 472(e)), chất chống đông vón (551), muối i-ốt, cùng với màu tổng hợp sử dụng trong thực phẩm (160a(i)) Ngoài ra, sản phẩm còn bao gồm cà phê hòa tan, mang lại hương vị thơm ngon và tiện lợi cho người tiêu dùng.
Hình 3 1 Cà phê sữa đá (cà phê The Coffee House)
Hình 3 3 Cà phê hòa tan 3 in
1 (cà phê Wake up) tan (14%), bột kem sữa (12%) [dầu thực vật, glucose syrup, natri caseinate, chất khô từ sữa (3%), chất ổn định (340(ii), 450(i)), chất nhũ hóa
Các thành phần phụ gia thực phẩm bao gồm các chất chống đông vón như E471, E472, chất chống vón (551), và muối bổ sung i-ốt giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng Ngoài ra, các loại màu tổng hợp như E160a(i) và chất tạo màu thực phẩm tổng hợp như E150d cũng được sử dụng để tạo màu sắc hấp dẫn cho sản phẩm Các chất tạo hương tự nhiên và tổng hợp, như hương sữa đặc, hương cà phê cùng với chất tạo ngọt tổng hợp, góp phần nâng cao hương vị và tăng độ hấp dẫn của thực phẩm Bên cạnh đó, muối ăn là thành phần thiết yếu trong chế biến thực phẩm, đảm bảo hương vị và giá trị dinh dưỡng.
(950), chất điều chỉnh độ axit (500(ii)).
Sản phẩm có chứa sữa (contains milk).
Công ty cổ phầnthương mại dịch vụ Trà Cà phê Việt
Thành phần: Đường, bột kem thực vật (19%) [glucose syrup, dầu thực vật, chất ổn định (340ii, 451i), đạm sữa, chất nhũ hóa
Các thành phần chính gồm có chất chống đông vón (551), màu tổng hợp (160ai), bột kem sữa 17%, dầu thực vật, glucose syrup, đường, chất khô từ sữa Ngoài ra, còn có các phụ gia phụ trợ như chất ổn định (340ii, 452i), chất điều chỉnh độ chua (331iii), chất nhũ hóa (471), giúp duy trì độ đồng nhất và ổn định của sản phẩm.
Trong thành phần sản phẩm có chứa muối, hương tổng hợp dùng trong thực phẩm, cà phê hòa tan chiếm 14%, sữa bột gầy chiếm 6%, cùng với tinh bột biến tính, hương tổng hợp từ cà phê và sữa, muối i-ốt, chất điều chỉnh độ chua (500ii), và chất tạo ngọt tổng hợp (950).
Sản phẩm chứa nguyên liệu có nguồn gốc từ sữa (Contain milk).
Cà phê hòatan 3 in 1 (cà phêWake up)
Thành phần: Bột kem thực vật 41% (glucose syrup, dầu thực vật, chất ổn định (340ii, 452i, 451i), protein từ sữa, chất nhũ hóa
Chất chống đông vón (551) và chất làm dày (1450) được sử dụng trong quá trình sản xuất, cùng với muối và chất tạo màu beta-carotene tổng hợp để nâng cao hình thức sản phẩm Sản phẩm còn chứa đường maltodextrin, cà phê hòa tan 5%, chất tạo màu caramel (150a) và hương liệu tổng hợp giống tự nhiên, tạo nên hương vị thơm ngon, hấp dẫn Ngoài ra, các thành phần tự nhiên như muối, bột cacao và chất tạo ngọt acesulfame potassium tổng hợp giúp cân đối khẩu vị và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
Sản phẩm chứa nguyên liệu có nguồn gốc từ sữa.
Cà phê Công ty cổ Thành phần: Đường, 06/08/2022 06/08/2023 16g hòatan 3 in 1 (cà phêG7) phần tập đoànTrung
Nguyên liệu chính của sản phẩm gồm có bột kem chứa đạm sữa, hỗn hợp cà phê hòa tan với 12,5% cà phê Robusta và 0,5% đậu nành, cùng với maltodextrin, cà phê rang xay nhuyễn chiếm 0,5%, muối i-ốt, và hương cà phê tổng hợp dùng trong thực phẩm Các thành phần này tạo nên hương vị đậm đà, cân đối và phù hợp để sử dụng trong các loại thức uống cà phê thực phẩm.
Sản phẩm có chứa đạm sữa, đậu nành.
2 Tính toán lượng nguyên liệu:
Mẫu A (Cà phê sữa đá – Cà phê Phố): 8 × 30ml = 240ml
Mẫu B (Cà phê sữa đá – The Coffee House): 8 × 30ml = 240ml
Mẫu C (Cà phê hòa tan 3 in 1 – Cà phê Wake up): 8 × 30ml = 240ml
Mẫu D (Cà phê hòa tan 3 in 1 – Cà phê G7): 8 × 30ml = 240ml
- Lựa chọn nhân viên trong công ty: số lượng 8 người.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Hội đồng đã được qua huấn luyện kỹ càng.
- Có khả năng mô tả các đặc tính sản phẩm, sử dụng các thuật ngữ và các phương pháp đo.
- Có khả năng phát hiện các sai biệt trong các đặc tính được giới thiệu và cường độ các đặc tính đó.
- Có năng lực tư duy trừu tượng.
- Có sự nhiệt tình và mức độ sẵn sàng.
- Sức khỏe tổng quát tốt.
Giai đoạn 1: Phát triển danh sách thuật ngữ, thu gọn thuật ngữ
- Một người thử sử dụng 30ml/ mẫu và mỗi người sẽ thử 4 mẫu.
- Mỗi mẫu chuẩn bị 350ml.
- Nước thanh vị: 100ml/người Ta cần 800ml/8 người, ta sẽ chuẩn bị 1000ml nước lọc.
- Mẫu được ướp lạnh trước khi thử.
- Mẫu được rót ra ngay trước lúc tiến hành thí nghiệm.
- Ly đựng mẫu thử phải đồng đều về kích thước.
Bảng 3 2 Bảng chuẩn bị dụng cụ phép thử mô tả giai đoạn 1
STT Loại dụng cụ Số lượng
1 Ly nhựa 250ml (đựng nước thanh vị) 8 cái
2 Ly nhựa 80ml (chứa mẫu) 32 cái
5 Tem, nhãn (mã hóa mẫu) 32 tem
7 Phiếu trả lời 12 tờ (4 tờ dự trữ)
3 Điều kiện phòng thí nghiệm
Thí nghiệm được tiến hành tại
Phòng thí nghiệm đạt yêu cầu của một phòng đánh giá cảm quan tiêu chuẩn, đảm bảo không gian thoáng mát, sạch sẽ, không có mùi lạ và không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn Đánh giá cảm quan đòi hỏi người thử phải thực hiện trong môi trường yên tĩnh và độc lập để đảm bảo kết quả chính xác Để duy trì điều kiện này, nhóm sắp xếp các người cảm quan theo ca lệch nhau và giữ khoảng cách tương đối để tránh gây ảnh hưởng lẫn nhau trong quá trình đánh giá.
- Ánh sáng tự nhiên, không mở điện.
- Khu vực chuẩn bị mẫu nằm ở góc khuất (cuối lớp), người thử không nhìn thấy được.
- Không có màng ngăn cách giữa các người thử.
Sơ đồ bố trí chỗ ngồ
Bảng 3 3 Bảng mã hóa mẫu phép thử mô tả giai đoạn 1
Người thử Trật tự Mã hóa
Tính chất cảm quan Phương pháp nếm
Bề ngoài (màu sắc, cấu trúc) Đặt mẫu dưới ánh sáng trắng và quan sát mẫu bằng mắt theo phương thẳng đứng và ngang.
Mùi Đặt mẫu cách gần mũi của ta khoảng 2 cm, rồi hít một hơi thật sâu để cảm nhận.
Vị Uống 1/4 đến 1/2 ly sau đó cảm nhận bằng lưỡi.
Hương Uống 1/4 đến 1/2 ly sau đó hương sẽ đi từ bên trong vòm họng lên tới mũi => cảm nhận.
Cảm giác khác Uống 1/4 đến 1/2 ly sau đó cảm nhận các cảm giác khác ngoài vị và hương.
Hậu vị Nuốt mẫu thử từ từ => cảm nhận.
Trước khi thử mẫu, xin vui lòng thanh vị bằng nước lọc đã chuẩn bị sẵn trên bàn Một bộ mẫu gồm 4 ly cà phê sữa hòa tan đã được mã hóa, giới thiệu đến anh/chị để trải nghiệm và đánh giá chất lượng.
Anh/chị hãy thử mẫu theo thứ tự từ trái sang phải theo cách sau:
Bước 1: Trước khi anh/chị nếm, hãy quan sát trạng thái màu sắc của 4 mẫu Sau đó hãy ngửi để cảm nhận mùi của 4 mẫu.
Bước 2: Trong khi nếm, anh/chị hãy cảm nhận hương, vị, cảm giác khác của 4 mẫu. Bước 3: Sau khi nếm, anh/ chị hãy cảm nhận hậu vị của 4 mẫu.
Sau khi thưởng thức và đánh giá các mẫu, anh/chị cần điền vào phiếu phản hồi để ghi lại các đặc tính cảm nhận được từ mỗi mẫu thử Quá trình này giúp xác định rõ nét các đặc điểm nổi bật của từng mẫu, hỗ trợ đưa ra lựa chọn phù hợp nhất Việc điền phiếu phản hồi là bước quan trọng để tổng hợp ý kiến và hoàn thiện quyết định cuối cùng dựa trên trải nghiệm thực tế.
Chú ý: Nếu anh/chị vẫn chưa thể xác định được tính chất cảm quan thì có thể thử lại mẫu Giữa các lần nếm mẫu sử dụng.
Mã số người thử:……… Ngày thử:………
Chỉ tiêu Thuật ngữ khác
Để chuẩn bị cho phòng cảm quan, đầu tiên cần vệ sinh sạch sẽ không gian Tiếp theo, sắp xếp bàn ghế thành hai dãy, mỗi dãy gồm 6 bàn, và dán phiếu hướng dẫn lên bàn để dễ dàng theo dõi Cuối cùng, sắp xếp 4 mẫu theo trình tự đã mã hóa lên bàn, đảm bảo từng người thử có thể thực hiện đúng quy trình cảm quan.
Bước 2: Mời người thử vào (8 người), phát mã số Người hướng dẫn hướng dẫn người thử biết nhiệm vụ của mình và phát cho người thử phiếu trả lời.
Bước 3: Cho người thử tiến hành thử và mô tả vào phiếu trả lời đã phát trước đó.
Khi người thử thử và trả lời xong tiến hành thu phiếu, tổng hợp kết quả (Trong quá trình tổng hợp, bảo người thử chờ) => Danh sách thô.
Sau khi thu thập danh sách thô, bước tiếp theo là tiến hành thảo luận nhóm để loại bỏ các thuật ngữ không chính xác hoặc không phù hợp, nhằm đảm bảo chỉ giữ lại những từ khóa có khả năng phân biệt sản phẩm hiệu quả.
Bước 5: Thu được danh sách thuật ngữ rút gọn Dọn dẹp vệ sinh phòng cảm quan
II Kết quả dự đoán
1 Thuật ngữ thô và thu gọn thuật ngữ
Bảng 3 4 Bảng thuật ngữ thô và thu gọn thuật ngữ phép thử mô tả
Chỉ tiêu Thuật ngữ thô Lý do loại Thuật ngữ rút gọn
Sánh mịn Độ đục Màu nâu Màu nâu đậm Màu nâu nhạt
Trong quá trình tối ưu hóa nội dung, cần loại bỏ những từ chỉ mức độ cường độ và các từ đồng nghĩa không phản ánh đặc tính của sản phẩm Đặc biệt, màu nâu đậm và màu nâu nhạt nên loại bỏ vì chúng đồng nghĩa và không thể hiện rõ đặc điểm của sản phẩm Ngoài ra, các yếu tố như độ sánh và độ đục cũng cần được đề cập một cách rõ ràng, giúp khách hàng dễ dàng nhận biết và đánh giá chất lượng của sản phẩm màu nâu.
Mùi cà phê Mùi sữa Mùi caramel Mùi hăng
Một số mùi người thấy, một số người mùi không cảm nhận được nên loại bỏ Hội đồng chỉ thống nhất mùi cà phê và mùi sữa
Mùi cà phê Mùi sữa
Loại từ chỉ mức độ cường độ: vị chua nhẹ, vị đắng gắt, vị ngọt nhẹ, vị ngọt thanh.
Mọi người đều thống nhất là hương cà phê
Hương bơ không đúng với tính chất mẫu
Hậu vị Vị ngọt Loại bỏ từ chỉ cường độ Vị ngọt
Cảm giác khác Gắt cổ họng Đồng nghĩa Gắt cổ họng
2 Định nghĩa và lựa chọn chất chuẩn
1 Độ sánh Lắc lên chuyển động bị đặc lại có nghĩa hệ keo ít bị dịch chuyển
2 Độ đục Ánh sáng trắng chiếu vào bị khúc xạ
3 Màu nâu Màu của cà phê
4 Mùi cà phê Mùi tự nhiên của hạt cà phê
5 Mùi sữa Mùi tự nhiên của sữa tươi khi pha chế với cà phê
6 Vị ngọt Vị ngọt của đường fructose và glucose có sẵn trong hạt cà phê
7 Vị chua Vị chua từ quá trình rang làm thay đổi thành phần acid
8 Vị đắng Vị đắng của Acid Chlorogenic có trong hạt cà phê
9 Hương cà phê Hương tự nhiên của cà phê sau khi rang
10 Gắt cổ họng Cảm giác vị gắt cổ họng do vị quá ngọt, khó chịu ngay
Giai đoạn 2: Đánh giá mô tả sản phẩm
1 Cách tiến hành thí nghiệm
Từ danh sách thuật ngữ thô có được, tiến hành đánh giá bằng cách cho điểm cường độ các tính chất cảm quan của từng mẫu sản phẩm.
Chuẩn bị 8 bộ mẫu cho 8 người thử mỗi người thử 4 mẫu.
Số lượng mẫu: 30ml/ly/mẫu.
Bảng 3 5 Bảng chuẩn bị dụng cụ phép thử mô tả giai đoạn 2
STT Loại dụng cụ Số lượng
1 Ly nhựa 250ml (đựng nước thanh vị) 8 cái
2 Ly nhựa 80ml (chứa mẫu) 32 cái
5 Tem, nhãn (mã hóa mẫu) 32 tem
7 Phiếu trả lời 12 tờ (4 tờ dự trữ)
4 Điều kiện phòng thí nghiệm
Thí nghiệm được tiến hành tại
Phòng thí nghiệm này đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn của một phòng đánh giá cảm quan tiêu chuẩn, bao gồm không khí thoáng mát, sạch sẽ, không có mùi lạ và không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn Đánh giá cảm quan đòi hỏi người thử phải làm việc trong môi trường yên tĩnh và độc lập, do đó, nhóm sắp xếp các người cảm quan theo ca lệch nhau và duy trì khoảng cách hợp lý để đảm bảo sự độc lập và chính xác của kết quả.
- Ánh sáng tự nhiên, không mở điện.
- Khu vực chuẩn bị mẫu nằm ở góc khuất (cuối lớp), người thử không nhìn thấy được.
- Không có màng ngăn cách giữa các người thử.
Bảng 3 6 Bảng mã hóa mẫu phép thử mô tả giai đoạn 2
Người thử Trật tự Mã hóa
PHIẾU HƯỚNG DẪN Xin vui lòng thanh vị trước khi tiến hành thử mẫu.
Một bộ mẫu gồm 4 mẫu cà phê sữa hòa tan đã được mã hóa sẽ được giới thiệu cho anh/chị.
Vui lòng quan sát mẫu và thử nghiệm để đánh giá các tính chất cảm quan của từng mẫu Sau đó, bạn hãy tiến hành cho điểm cường độ của từng đặc tính bằng cách đánh dấu (X) vào ô vuông tương ứng với số điểm mong muốn trên phiếu trả lời Điều này giúp đánh giá chính xác các đặc tính cảm quan của mẫu để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Ngay cả khi không chắc chắn anh/chị cũng phải cho điểm vào phiếu trả lời
Giữa các lần thử, anh/chị có thể sử dụng nước thanh vị.
Mỗi phiếu trả lời chỉ sử dụng cho một mẫu.
Trước khi thử mẫu, anh/chị nên quan sát các tính chất cảm quan như mùi, cấu trúc và màu sắc để đánh giá ban đầu Sau đó, hãy thưởng thức mẫu và chấm điểm các đặc điểm cảm quan còn lại để có đánh giá toàn diện về sản phẩm.
Cảm ơn anh/chị đã tham gia!
PHÒNG THÍ NGHIỆM PHÂN TÍCH CẢM QUAN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP.HCM
PHIẾU TRẢ LỜI Phép thử mô tả
Họ và tên: Ngày thử:
Khi có câu trả lời, anh/chị hãy ghi mã số mẫu và đánh dấu (X) vào ô vuông tương ứng với số điểm mong muốn cho từng tính chất cảm quan của mẫu Việc này giúp đánh giá chính xác các đặc điểm của mẫu sản phẩm, đảm bảo quy trình kiểm tra đảm bảo chất lượng Thao tác đơn giản này đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh đúng cảm nhận và đánh giá của người dùng về mẫu thử.
Cảm ơn anh chị đã tham gia
8 Kết quả và xử lí số liệu
- Vẽ biểu đồ mạng rada
B2: Tính giá trị tTN tra bảng phân phối t tìm giá trị tα tương ứng với độ tự do (df)B3: So sánh tTN và tα
ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM
Phương pháp chuẩn bị
Sữa chua TH True Yogurt vị chanh dây: 30g x 12= 360g
Sữa chua TH True Yogurt vị việt quất tự nhiên: 30g x 12= 360g
4 hộp sữa chua TH True Yogurt vị nguyên bản
4 hộp sữa chua TH True Yogurt vị chanh dây
4 hộp sữa chua TH True Yogurt vị việt quất tự nhiên
- Số lượng người thử: 12 người.
- Thông tin: thành viên hội đồng phải qua huấn luyện.
- Nghề nghiệp: Sinh viên Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM
Khi thực hiện kiểm tra cảm quan, người thực hiện cần đảm bảo không ở trạng thái quá no hoặc quá đói để đảm bảo kết quả chính xác Ngoài ra, không sử dụng đồ ăn thức uống chứa gia vị kích thích mạnh hoặc bất kỳ chất nào có lưu vị lâu để tránh ảnh hưởng đến quá trình đánh giá mùi vị chính xác.
- Trước và trong khi tiến hành kiểm tra cảm quan, người kiểm tra không được hút thuốc lá, thuốc lào.
- Trước lúc kiểm tra không được sử dụng các loại kem, phấn nước hoa và xà phòng thơm có ảnh hưởng đến kết quả đánh giá cảm quan.
Người thử không bị mất bất kỳ giác quan nào và cần đảm bảo sức khỏe tốt để đánh giá cảm quan mẫu một cách chính xác Điều này giúp họ cảm nhận đầy đủ các đặc tính của mẫu, đảm bảo kết quả đánh giá khách quan và chính xác nhất Việc duy trì trạng thái thể chất tốt là yếu tố quan trọng để đạt được kết quả phản hồi cảm quan chính xác và đáng tin cậy.
II Phương pháp chuẩn bị
1 Phương pháp chuẩn bị mẫu
Mẫu A: sữa chua TH True Yogurt vị nguyên bản Mẫu B: sữa chua TH True Yogurt vị chanh dây Mẫu C: sữa chua TH True Yogurt vị việt quất tự nhiên
- Mẫu được đưa ra đồng thời bằng khay, đặt trong các ly nhựa riêng biệt
- Thanh vị sau mỗi lần thử mẫu
- Mỗi cảm quan viên thử 1 bộ gồm 3 mẫu, mỗi mẫu là một loại sữa chua khác nhau
Trộn kỹ tất cả các chất lỏng bằng cách đảo chiều, khuấy đều và rót từ vật này sang vật khác cùng thể tích để đảm bảo sự hòa quyện hoàn toàn Quá trình này giúp tạo ra hỗn hợp đồng nhất và tránh hiện tượng tạo bọt không mong muốn Việc trộn đúng cách là bước quan trọng để đạt được chất lượng cao trong quá trình chuẩn bị các hỗn hợp lỏng.
Để lấy mẫu sản phẩm đúng quy trình, cần chuẩn bị dụng cụ lấy mẫu sạch, khô và không gây ảnh hưởng đến các tính chất của sản phẩm như mùi, vị, độ đặc và thành phần Trong một số trường hợp, dụng cụ cần được xử lý đặc biệt để tránh nhiễm khuẩn, đảm bảo tính an toàn và chính xác của quá trình lấy mẫu.
Việc dán nhãn mẫu không ảnh hưởng đến các đặc tính hoặc thành phần của mẫu, đảm bảo tính toàn vẹn của sản phẩm Nên sử dụng dụng cụ ghi nhãn không mùi để tránh gây ảnh hưởng đến mẫu, chẳng hạn như mực không phai hoặc bút dạ không mùi, giúp giữ cho mẫu luôn sạch sẽ và dễ nhận diện.
Tất cả các mẫu phải được chuẩn bị giống nhau (cùng dụng cụ, cùng khối lượng, cùng vật chứa, )
Tên sản phẩm Lượng mẫu Số mẫu Tổng
Bảng 4 2 Bảng chuẩn bị mẫu
Yogurt vị việt quất tự nhiên
Nước thanh vị 50ml 36 1800ml
Bảng 4 3 Bảng chuẩn bị dụng cụ
STT Loại dụng cụ Số lượng
2 Ly đựng mẫu 36 ly (dự trù 5 cái)
3 Ly đựng nước thanh vị 36 ly (dự trù 10 cái)
4 Tem, nhãn 36 cái (dự trù 10 cái)
6 Phiếu hướng dẫn 12 phiếu (dự trù 5 bản)
7 Phiếu đánh giá 36 tờ (dự trù 10 bản)
3 Điều kiện phòng thí nghiệm
Phòng kiểm tra cảm quan cần được thiết kế rộng rãi, sáng sủa, mát mẻ, yên tĩnh và sạch sẽ để đảm bảo điều kiện kiểm tra chính xác Không gian này phải được đặt ở vị trí xa các phòng thí nghiệm để tránh nhiễu loạn và đảm bảo sự yên tĩnh cần thiết Ngoài ra, phòng cần có đủ ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời để duy trì môi trường kiểm tra lý tưởng Trong phòng không được có mùi lạ, nhằm bảo đảm sự khách quan và chính xác trong quá trình kiểm tra cảm quan.
- Nhiệt độ phòng phải đạt 20 – 25 o C và độ ẩm tương đối của không khí trong phòng khoảng 75 – 90 %.
Đối với các cơ sở chưa có điều kiện kiểm soát nhiệt độ theo yêu cầu, việc đánh giá có thể thực hiện tại nhiệt độ phòng, tuy nhiên nhiệt độ này không được vượt quá mức cho phép để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả đánh giá.
32 o C và phải ghi nhiệt độ phòng khi kiểm tra vào biên bản.)
- Trong phòng kiểm tra cảm quan chỉ được sắp xếp các loại dụng cụ, bàn ghế cần thiết đảm bảo cho người kiểm tra làm việc thuận tiện.
Bàn làm việc và ghế ngồi trong phòng cần được giữ sạch sẽ để tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp và sạch sẽ Ánh sáng nhân tạo khi sử dụng phải đảm bảo đủ sáng như ánh sáng tự nhiên ban ngày, mang lại sự thoải mái và năng suất cao Mỗi bàn làm việc của người đánh giá cần đảm bảo cường độ chiếu sáng từ 400 đến 900 lux để đạt tiêu chuẩn tối ưu cho công việc.
- Mặt bàn làm việc phải màu trắng Tấm bọc mặt bàn có thể làm bằng nhựa, bìa hoặc các vật liệu khác nhau không được có mùi.
- Nón, mũ, khăn và các đồ dùng khác của người kiểm tra không cần thiết cho việc kiểm tra phải để ngoài phòng.
- Chỗ ngồi của người kiểm tra phải bố trí sao cho không gây ảnh hưởng lẫn nhau.
- Vị trí làm việc của chủ tịch hội đồng được bố trí sao cho có thể quan sát rõ các thành viên của hội đồng.
4.Sơ đồ bố trí chỗ ngồi
Mẫu được ký hiệu bằng 3 chữ cái A, B, C Mỗi mẫu được ký hiệu bằng 3 chữ số ngẫu nhiên
Bảng 4 4 Bảng mã hóa mẫu
Tên sản phẩm Kí hiệu mã hóa
Sữa chua TH True Yogurt vị nguyên bản A
Sữa chua TH True Yogurt vị chanh dây B
Sữa chua TH True Yogurt vị việt quất tự nhiên C
Người thử Trật tự mẫu Mã hóa mẫu
IV Phiếu hướng dẫn và phiếu trả lời
Bảng 4 5 Bảng mức cho điểm và từng chỉ tiêu đánh giá
Màu sắc tự nhiên, trắng ngà rất đặc trưng cho sản phẩm
Màu sắc tự nhiên, trắng ngà đặc trưng cho sản phẩm
Màu sắc tự nhiên, tương đối đặc trưng cho sản phẩm
Màu sắc hơi ngả vàng, không đặc trưng cho sản phẩm
Màu sắc bất thường, có màu vàng không đặc trưng
Màu sắc bất thường, có đốm xanh
2 Vị chua ngọt nhẹ, dễ ăn, mùi thơm đặc trưng của sữa chua
Vị hơi chua (chua nhiều hơn ngọt), mùi thơm đặc trưng của sữa chua
Vị ngọt, hơi bột, mùi thơm tương đối đặc trưng
Vị ngọt gắt, không chua, mùi thơm tương đối đặc trưng
Vị chua, mùi không đặc trưng
Vị chua đi kèm mùi hôi bất thường
Hỗn hợp đồng nhất, sánh mịn Hỗn hợp khá đồng nhất
Hỗn hợp tương đối đồng nhất, có dấu hiệu rỉ nước
Hỗn hợp đồng nhất, hơi tách nướcHỗn hợp không đồng nhất, tách lớpHỗn hợp không đồng nhất, vón cục như phô mai
Bạn nhận được 03 mẫu sữa chua và vui lòng điền mã số của từng mẫu vào phiếu trả lời để theo dõi quá trình đánh giá Trước khi thử mỗi mẫu, hãy thanh vị bằng nước lọc và chờ 30 giây để làm sạch vị giác Sau đó, quan sát, nếm thử và đánh giá chất lượng sữa chua dựa trên các tiêu chí cụ thể để xác định mức độ phù hợp với các tiêu chuẩn chất lượng đề ra.
Thang điểm sử dụng là thang 6 bậc 5 điểm (điểm từ 0-5)
Điểm 0 tương ứng với sản phẩm bị hư hỏng
Điểm từ 1-5 tương ứng với mức khuyết tật giảm dần
Điểm 5 tương ứng với sản phẩm có chất lượng tốt
Lưu ý: Anh /chị được phép nuốt mẫu.
Tên sản phẩm kiểm tra: Sữa chua Ngày 20 tháng 11 năm 2022
Họ và tên người kiểm tra: Nguyễn Văn A Chữ kí: A
Mẫu số Các chỉ tiêu Điểm từ 0 đến 5 Ghi chú
Chân thành cảm ơn sự tham gia của Anh/Chị!
Tên sản phẩm kiểm tra:……… Ngày …tháng…năm 2022
Họ và tên người kiểm tra:……… Chữ ký: ………
Mẫu số Các chỉ tiêu Điểm từ 0 đến 5 Ghi chú
Màu sắc Mùi vị Tình trạng
Chân thành cảm ơn sự tham gia của Anh/Chị!
- Bố trí phòng thí nghiệm: sắp xếp phòng thí nghiệm, đặt phiếu hướng dẫn và bút trên bàn
- Người hướng dẫn mời người thủ vào phòng cảm quan theo từng số, mỗi tổ 6 người, thực hiện cảm quan 2 tổ/ buổi cảm quan.
Thành viên hội đồng phát phiếu hướng dẫn theo đúng trình tự, đảm bảo quy trình diễn ra trật tự, rõ ràng MC hướng dẫn người thử thực hiện các bước cảm quan một cách chi tiết, rõ ràng và dễ hiểu để đảm bảo chính xác và an toàn trong quá trình thử nghiệm Việc hướng dẫn rõ ràng giúp người thử dễ dàng làm theo và giúp hội đồng đánh giá kết quả chính xác hơn.
- Thành viên hội đồng lần lượt phục vụ mẫu theo đúng trật tự mẫu đã được mã hóa đồng thời phát phiếu trả lời
Giám sát hoạt động của người thử nhằm đảm bảo thu thảo luận kết quả một cách chính xác và công bằng Thành viên hội đồng cần lưu ý tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến người thử để duy trì môi trường làm việc nghiêm túc và chuyên nghiệp Việc tạo không khí làm việc nghiêm túc giúp thu nhận kết quả đánh giá chính xác và phản ánh đúng khả năng của người thử.
- Sau khi người thử thử xong, thành viên hội đồng thu lại đầy đủ phiếu trả lời, phải kiểm tra lại đầy đủ thông tin trước khi thu lại
- Gửi lời cảm ơn đến người thử.
- Vệ sinh phòng cảm quan, chuẩn bị cho đợt tiếp theo.
VI Xử lý số liệu và kết quả
PHIẾU KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ Sản phẩm / mã hóa ……… Ngày ……… Điểm từng thành viên
TV1 TV2 TV3 TV4 TV5 TV6 TV7 TV8 TV9 TV10 TV11 TV12
- Điểm trung bình chưa có trọng lượng: ¿ Số thànhviên Tổng
- Điểm trung bình có trọng lượng = điểm trung bình chưa có trọng lượng*hệ số trọng lượng
- Điểm chất lượng = tổng điểm trung bình có trọng lượng
- Từ điểm chất lượng, so với bảng mức chất lượng TCVN 3215-79, để xác định chất lượng sản phẩm
- Xếp loại sản phẩm phải xem xét cả yêu cầu về điểm chung và yêu cầu về điểm
TB chưa có trọng lượng
Khi một chỉ tiêu có điểm “0”, cần xem xét lại quá trình đánh giá để đảm bảo tính chính xác Quyết định cho điểm 0 của hội đồng đồng nghĩa với việc sản phẩm đó sẽ bị đánh giá tổng thể với số điểm bằng 0, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng của đánh giá chất lượng.
Trong các mẫu sản phẩm đồng nhất, nhận xét của một thành viên hội đồng bị bác bỏ nếu điểm nhận xét của họ chênh lệch quá 1,5 điểm so với điểm trung bình chưa có trọng số, đảm bảo tính công bằng và chính xác trong đánh giá sản phẩm.
Danh hiệu chất lượng Điểm chung
Yêu cầu về điểm trung bình chưa có trọng lượng đối với các chỉ tiêu
Loại tốt 18.6 – 20 Các chỉ tiêu quan trọng nhất >= 4.8
Loại khá 15.2 – 18.5 Các chỉ tiêu quan trọng nhất >=3.8
Loại trung bình 11.2 – 15.1 Mỗi chỉ tiêu >=2.8
Loại kém (Không đạt mức chất lượng quy định trong tiêu chuẩn nhưng còn khả năng bán được)
Loại rất kém (Không còn khả năng bán được nhưng sau khi tái chế thích hợp còn sử dụng được)
Loại hỏng (Không còn sử dụng được) 0 – 3.9 Mỗi chỉ tiêu >=1.0
Bảng 4 6 Bảng mức chất lượng theo TCVN 3215-79