1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

(TIỂU LUẬN) THẢO LUẬN môn QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU đề tài xây dựng thương hiệu gạo hữu cơ ORIVI

44 20 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Xây dựng thương hiệu gạo hữu cơ ORIVI
Tác giả Ngô Việt Dũng, Vũ Thảo Dương, Phan Thị Hà Duyên, Phạm Thu Hà, Hoàng Ngọc Thu Hằng, Phí Minh Hảo, Lê Thị Minh Hiền, Phan Thị Hoa, Lê Đức Hoàng, Lê Thị Huế
Người hướng dẫn Đào Cao Sơn
Trường học Trường Đại Học Thương Mại
Chuyên ngành Quản Trị Thương Hiệu
Thể loại Bài thảo luận
Năm xuất bản 2022
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 44
Dung lượng 1,54 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • A. CƠ SỞ LÝ THUYẾT (7)
    • I. TỔNG QUAN VỀ THƯƠNG HIỆU (7)
      • 1. Khái niệm, vai trò (7)
      • 2. Các thành tố thương hiệu (8)
      • 3. Phân loại (8)
    • II. HỆ THỐNG NHẬN DIỆN THƯƠNG HIỆU (8)
      • 1. Khái niệm và vai trò (8)
      • 2. Thiết kế (9)
      • 3. Triển khai (10)
    • III. BẢO VỆ THƯƠNG HIỆU (11)
      • 1. Xác lập quyền bảo hộ đối với các thành tố thương hiệu (11)
      • 2. Các biện pháp tự bảo vệ thương hiệu của doanh nghiệp (12)
      • 3. Tranh chấp thương hiệu và xử lý tình huống tranh chấp thương hiệu (13)
    • IV. TRUYỀN THÔNG THƯƠNG HIỆU (14)
      • 1. Truyền thông nội bộ (14)
      • 2. Truyền thông bên ngoài (14)
  • B. XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU GẠO HỮU CƠ ORIVI (15)
    • I. BỐI CẢNH MÔI TRƯỜNG (15)
      • 1. Môi trường vĩ mô (15)
      • 2. Môi trường ngành (16)
      • 3. Môi trường vi mô (18)
    • II. THIẾT KẾ, TRIỂN KHAI (18)
      • 1. Định hướng thị trường và nhóm khách hàng mục tiêu (18)
      • 2. Thiết kế và nhận dạng thương hiệu (19)
      • 3. Triển khai sản phẩm thiết kế trong kinh doanh (24)
    • III. QUẢN TRỊ RỦI RO VÀ HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ THƯƠNG HIỆU (27)
      • 1. Mẫu đơn đăng ký nhãn hiệu (0)
      • 2. Biện pháp chống xâm phạm thương hiệu (32)
      • 3. Biện pháp chống sa sút thương hiệu (32)
      • 1. Chính sách truyền thông nội bộ về gạo hữu cơ cho nhân viên trong doanh nghiệp. 33 2. Truyền thông bên ngoài (34)
  • KẾT LUẬN (40)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (41)

Nội dung

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

TỔNG QUAN VỀ THƯƠNG HIỆU

1.1 Một số quan điểm tiếp cận

Thương hiệu được hiểu qua nhiều khái niệm khác nhau, phụ thuộc vào góc độ tiếp cận và điều kiện áp dụng Tuy nhiên, một điểm chung giữa các quan điểm là thương hiệu luôn bao gồm các dấu hiệu nhận biết và phân biệt sản phẩm cũng như doanh nghiệp.

Thương hiệu là tập hợp các dấu hiệu giúp nhận diện và phân biệt sản phẩm cũng như doanh nghiệp, đồng thời tạo ra hình ảnh trong tâm trí khách hàng và công chúng.

Chức năng nhận biết và phân biệt là đặc trưng quan trọng nhất của thương hiệu, giúp phân biệt sản phẩm của doanh nghiệp này với sản phẩm tương tự của các doanh nghiệp khác Mục tiêu chính của việc tạo ra thương hiệu là để người tiêu dùng dễ dàng nhận biết và lựa chọn sản phẩm Khả năng nhận diện thương hiệu không chỉ có lợi cho người tiêu dùng mà còn hỗ trợ doanh nghiệp trong việc quản lý và điều hành hoạt động kinh doanh hiệu quả.

Chức năng thông tin và chỉ dẫn

Thông qua hình ảnh, ngôn ngữ và các dấu hiệu nhận diện của thương hiệu, người tiêu dùng có thể hiểu rõ giá trị sử dụng và công dụng thực sự của sản phẩm, cả trong hiện tại lẫn tương lai.

Chức năng tạo sự cảm nhận và tin cậy

Một thương hiệu chỉ được tin cậy khi sản phẩm và cách thức ứng xử của doanh nghiệp tạo ấn tượng tích cực với khách hàng Để xây dựng sự tin cậy, thương hiệu cần được chấp nhận trên thị trường, điều này đặc biệt khó khăn đối với những thương hiệu mới xuất hiện lần đầu.

Thương hiệu không chỉ mang giá trị tài chính hiện tại mà còn tiềm năng trong tương lai Giá trị này thể hiện rõ khi thương hiệu được chuyển nhượng hoặc khai thác qua các hình thức như góp vốn, hợp tác kinh doanh, và nhượng quyền thương mại Sự nổi tiếng của thương hiệu góp phần làm gia tăng giá trị tài chính của nó, thể hiện chức năng kinh tế quan trọng của thương hiệu.

1.4 Vai trò đối với doanh nghiệp

Thương hiệu tạo dựng hình ảnh doanh nghiệp và sản phẩm trong tâm trí khách hàng

Thương hiệu như lời cam kết giữa doanh nghiệp và khách hàng

Thương hiệu giúp quá trình phân đoạn thị trường được hoàn thiện

Thương hiệu tạo nên sự khác biệt trong quá trình phát triển của sản phẩm Thương hiệu mang lại những lợi ích cho doanh nghiệp

Thương hiệu góp phần thu hút đầu tư

2 Các thành tố thương hiệu

Tên thương hiệu là từ, cụm từ hoặc tập hợp các chữ cái mà chủ sở hữu thương hiệu lựa chọn để đại diện cho thương hiệu của mình.

Biểu trưng (logo) là hình đồ họa mà chủ sở hữu thương hiệu sử dụng để phân biệt và tạo ấn tượng cho thương hiệu Trong khi đó, biểu tượng (symbol) là hình ảnh hoặc dấu hiệu thể hiện giá trị cốt lõi và triết lý của thương hiệu, giúp tạo dựng bản sắc và liên tưởng mạnh mẽ cho thương hiệu.

2.3 Khẩu hiệu, nhạc hiệu và các thành tố thương hiệu khác

Khẩu hiệu (slogan/tagline) là câu hoặc cụm từ truyền tải thông điệp của doanh nghiệp đến công chúng Nhạc hiệu (symphony) là đoạn nhạc hoặc giai điệu liên kết với thương hiệu, mang thông điệp trong các hoạt động truyền thông Ngoài ra, kiểu dáng đặc trưng của hàng hóa hoặc bao bì cũng là một yếu tố quan trọng, dù không phổ biến, nhưng góp phần tạo ra khả năng nhận biết và cảm nhận tích cực cho thương hiệu và sản phẩm.

Dựa vào mức độ bao trùm của thương hiệu: thương hiệu cá biệt, thương hiệu gia đình, thương hiệu tập thể

Dựa vào vai trò của thương hiệu chia ra: thương hiệu chủ, thương hiệu phụ

Dựa vào đối tượng mang thương hiệu chia ra: thương hiệu doanh nghiệp, thương hiệu sản phẩm

Dựa vào phạm vi sử dụng thương hiệu chia ra: thương hiệu khu vực, thương hiệu toàn cầu

+ Dựa vào hình thái thể hiện của thương hiệu, chia ra: Thương hiệu truyền thống và thương hiệu điện tử

+ Dựa vào loại sản phẩm mang thương hiệu chia ra: Thương hiệu hàng hóa và

Dựa trên các cấp độ xây dựng thương hiệu, có thể phân loại thành các loại sau: thương hiệu sản phẩm, thương hiệu dòng sản phẩm, thương hiệu dãy, thương hiệu bao trùm, thương hiệu chia sẻ và thương hiệu bảo chứng.

Xây dựng thương hiệu có thể được phân loại theo quy mô thành các loại sau: thương hiệu cá nhân, thương hiệu doanh nghiệp, thương hiệu ngành hàng, thương hiệu vùng địa phương và thương hiệu quốc gia.

HỆ THỐNG NHẬN DIỆN THƯƠNG HIỆU

1 Khái niệm và vai trò

Hệ thống nhận diện thương hiệu bao gồm các yếu tố thể hiện thương hiệu trên nhiều nền tảng và môi trường khác nhau, giúp nhận biết, phân biệt và thể hiện các đặc điểm của thương hiệu.

Tạo khả năng nhận biết và phân biệt đối với thương hiệu

Cung cấp thông tin về thương hiệu, doanh nghiệp và sản phẩm

Tạo cảm nhận, góp phần làm rõ cá tính thương hiệu

Một yếu tố của văn hóa doanh nghiệp

Luôn song hành cùng sự phát triển của thương hiệu

Dựa vào phạm vi ứng dụng của hệ thống nhận diện, chia ra:

+ Hệ thống nhận diện thương hiệu nội bộ

+ Hệ thống nhận diện thương hiệu ngoại vi

+ Hệ thống các ấn phẩm giao dịch

Dựa vào khả năng dịch chuyển và thay đổi của hệ thống nhận diện, chia ra:

+ Hệ thống nhận diện thương hiệu tĩnh

+ Hệ thống nhận diện thương hiệu động

Dựa vào mức độ quan trọng của các yếu tố nhận diện, chia ra:

+ Hệ thống nhận diện thương hiệu gốc

+ Hệ thống nhận diện thương hiệu mở rộng

Dựa theo nhóm các ứng dụng cụ thể, các nhà tư vấn thiết kế lại chia (liệt kê) hệ thống nhận diện thương hiệu thành:

+ Hệ thống nhận diện cơ bản

+ Hệ thống nhận diện văn phòng

+ Hệ thống ấn phẩm quảng cáo, truyền thông

+ Hệ thống bao bì, nhãn sản phẩm

+ Hệ thống xúc tiến thương mại, quà tặng

+ Hệ thống thương mại điện tử

Có khả năng nhận biết và phân biệt cao, sản phẩm này đơn giản và dễ sử dụng, đồng thời thể hiện sự đảm bảo về các yêu cầu văn hóa và ngôn ngữ Nó hấp dẫn, độc đáo và mang tính thẩm mỹ cao.

Xác định phương án và mô hình thương hiệu

Khai thác các nguồn sáng tạo để thiết kế thương hiệu

Xem xét và lựa chọn các phương án thiết kế

Tra cứu và sàng lọc tránh trùng lặp, gây nhầm lẫn

Thăm dò phản ứng của khách hàng về phương án thiết kế Lựa chọn phương án chính thức

3.1 Tổ chức áp dụng Đảm bảo tính nhất quán, đồng bộ.

Tuân thủ hướng dẫn là yếu tố quyết định để đảm bảo tính đồng bộ và nhất quán trong hệ thống nhận diện thương hiệu Đồng thời, cần đảm bảo tiến độ triển khai và áp dụng, cũng như đáp ứng yêu cầu về kinh phí cho việc thực hiện.

Một số nội dung cụ thể trong triển khai áp dụng đối với hệ thống nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp:

Cần hoàn thiện hệ thống biển hiệu tại các điểm bán, trụ sở và điểm giao dịch của doanh nghiệp, bao gồm việc trang trí quầy tủ và không gian giao tiếp Đồng thời, cần lắp đặt các biển báo, bảng và biển hướng dẫn để nâng cao trải nghiệm khách hàng tại những địa điểm này.

In ấn các ấn phẩm như cataloge, tờ rơi, poster, card visit, phong bì và túi đựng tài liệu là rất quan trọng Đồng thời, việc hoàn thiện bao bì hàng hóa và áp dụng bao bì mới với thông tin rõ ràng, cụ thể sẽ giúp tránh nhầm lẫn cho khách hàng.

Triển khai trang phục, các yếu tố nhận diện tĩnh như ô dù, ghế ngồi, biển tên, các giấy tờ giao dịch (như hoá đơn, phiếu bảo hành, biên lai ).

Hệ thống nhận diện thương hiệu mới được cập nhật kịp thời thông qua các dự án truyền thông đa phương tiện, giúp công chúng nhận diện rõ ràng những thay đổi và giá trị mới Thông điệp tái định vị sẽ gắn liền với thương hiệu của doanh nghiệp, mang đến những cảm nhận tích cực cho khách hàng.

3.2 Kiểm soát và xử lý các tình huống

Kiểm soát chặt chẽ nội dung và các bộ phận trong triển khai hệ thống nhận diện thương hiệu là rất quan trọng để tránh xung đột và mâu thuẫn nội bộ Cần xử lý kịp thời các tình huống phát sinh từ bên ngoài nhằm không làm chậm tiến độ và sai lệch nội dung, từ đó giảm thiểu chi phí phát sinh Đồng thời, việc đối chiếu với quy định trong cẩm nang thương hiệu sẽ giúp điều chỉnh các hoạt động cho phù hợp.

Xác định những sai sót cần phải điều chỉnh và tập hợp theo từng nội dung riêng để có phương án điều chỉnh.

Quy định trách nhiệm cho cá nhân trực tiếp theo dõi quá trình triển khai hệ thống nhận diện thương hiệu.

3.3 Đồng bộ hoá các điểm tiếp xúc thương hiệu Điểm tiếp xúc thương hiệu (touch points) là những điểm mà tại đó khách hàng, công chúng có thể tiếp xúc được với thương hiệu.

Tại các điểm tiếp xúc thương hiệu, khách hàng không chỉ tiếp xúc mà còn có khả năng đối thoại với thương hiệu, được gọi là điểm đối thoại thương hiệu Để đạt hiệu quả, việc đồng bộ hóa các điểm tiếp xúc thương hiệu là ưu tiên hàng đầu, bao gồm đồng bộ về hình thức thể hiện, thông điệp truyền tải (cả ngôn ngữ và phi ngôn ngữ) và cách thức hoạt động của các tiếp xúc.

BẢO VỆ THƯƠNG HIỆU

1 Xác lập quyền bảo hộ đối với các thành tố thương hiệu

1.1 Quy định pháp luật quốc tế và Việt Nam về quyền bảo hộ đối với các thành tố thương hiệu

Pháp luật về nhãn hiệu của Hoa Kỳ

Dựa trên các điều khoản thương mại trong Hiến pháp, chính quyền Liên bang đã ban hành Đạo luật Lanham về nhãn hiệu Năm 1995, chính quyền tiếp tục ban hành các đạo luật nhằm bảo vệ nhãn hiệu nổi tiếng, với những sửa đổi quan trọng nhất diễn ra vào năm 1998 thông qua Đạo luật Sửa đổi Luật Nhãn hiệu.

Bảo hộ tại thị trường châu Âu

Bảo vệ nhãn hiệu trên toàn châu Âu được thực hiện thông qua Luật Nhãn hiệu châu Âu, được ban hành vào năm 1993, nhưng chỉ thực sự có hiệu lực từ năm 1996-1997.

Bảo hộ tại thị trường Nhật Bản

“Luật về Nhãn hiệu sản phẩm” tháng 6 năm 1996 quy định về bảo hộ bản quyền nhãn hiệu trên thị trường Nhật Bản.

Bảo hộ nhãn hiệu và các đối tượng sở hữu trí tuệ tại Việt Nam

Luật Sở hữu trí tuệ 2005 và Luật sửa đổi Luật sở hữu trí tuệ 2009

1.2 Quy trình thủ tục xác lập quyền đối với các thành tố thương hiệu Thủ tục đăng ký nhãn hiệu tại Hoa Kỳ

Pháp luật Hoa Kỳ không yêu cầu doanh nghiệp phải đăng ký nhãn hiệu, vì hàng hóa có thể được bảo vệ thông qua các luật liên quan đến cạnh tranh không lành mạnh hoặc qua các cơ quan đăng ký bản quyền tại các bang hoặc liên bang Người nộp đơn cần đảm bảo rằng nhãn hiệu của họ tuân thủ các quy định pháp luật Doanh nghiệp Việt Nam có thể đăng ký nhãn hiệu trực tuyến để tham gia thị trường Hoa Kỳ thông qua hệ thống TEAS tại địa chỉ http://www.uspto.gov.

EU đã thiết lập một hệ thống đăng ký nhãn hiệu độc lập nhằm hỗ trợ các chủ sở hữu nhãn hiệu trong việc đăng ký nhãn hiệu của họ một cách thuận lợi, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí Nhãn hiệu được đăng ký qua hệ thống này được gọi là nhãn hiệu cộng đồng (CTM).

Trước khi đăng ký nhãn hiệu tại Nhật Bản, cần kiểm tra sự tồn tại của nhãn hiệu tương tự đã được đăng ký Những người có nhu cầu đăng ký nhãn hiệu sẽ gửi yêu cầu đến Tổng Giám đốc văn phòng Patent Quy trình đăng ký nhãn hiệu có thể thực hiện theo Thoả ước Madrid.

Người nộp đơn cần tuân thủ quy định của Hiệp hội về mẫu đơn đăng ký quốc tế, đồng thời cơ quan tại nước sở tại phải xác nhận rằng thông tin trong đơn đăng ký khớp với dữ liệu trong Đăng bạ quốc gia và thông báo ngày nộp đơn đăng ký quốc tế.

Tất cả các tổ chức và cá nhân kinh doanh đều có quyền đăng ký bảo hộ nhãn hiệu sản phẩm, ngoại trừ các tổ chức không kinh doanh Đơn yêu cầu bảo hộ nhãn hiệu cần được nộp cho Cục Sở hữu trí tuệ thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ Người nộp đơn có thể thực hiện việc này bằng cách nộp trực tiếp tại Văn phòng Cục Sở hữu trí tuệ ở Hà Nội hoặc tại các văn phòng đại diện ở Đà Nẵng và TP Hồ Chí Minh, hoặc thông qua dịch vụ chuyển phát Trong tương lai gần, sẽ có thêm hình thức nộp đơn trực tuyến.

1.3 Một số lưu ý và kỹ năng hoàn thành các thủ tục xác lập quyền bảo hộ các thành tố thương hiệu

Xác định các đối tượng sở hữu trí tuệ cần đăng ký bảo hộ

Quyền được bảo hộ chỉ giới hạn theo phạm vi quốc gia.

Quy tắc first to file và first to use trong bảo hộ các đối tượng sở hữu trí tuệ Thời hạn hiệu lực của bảo hộ

Trước khi nộp đơn đăng ký các thành tố thương hiệu, cần tiến hành tra cứu nhãn hiệu và các đối tượng sở hữu trí tuệ để tránh sự trùng lặp, giúp tiết kiệm thời gian trong thủ tục đăng ký và quá trình xét nghiệm đơn Người nộp đơn có thể đăng ký một nhãn hiệu cho nhiều nhóm sản phẩm theo phân loại Ni-xơ hoặc đồng thời đăng ký nhiều nhãn hiệu khác nhau Luật pháp cho phép thực hiện đăng ký nhãn hiệu trước khi đưa vào khai thác thương mại.

2 Các biện pháp tự bảo vệ thương hiệu của doanh nghiệp

2.1 Các tình huống xâm phạm thương hiệu

Sự xuất hiện của hàng giả (hàng nhái).

Tạo điểm bán tương tự hoặc giống hệt

Các hành vi xuyên tạc, nói xấu về hàng hóa, dịch vụ và doanh nghiệp cũng là những hành vi khá phổ biến.

Các hành vi vi phạm sở hữu trí tuệ không chỉ giới hạn ở Điều 213 của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, mà còn bao gồm việc sử dụng trái phép các sáng chế, giải pháp hữu ích và quyền tác giả.

Các hành vi cạnh tranh không lành mạnh bao gồm quảng cáo cạnh tranh và việc cố ý tạo ra những hiểu lầm cho người tiêu dùng về đối thủ Ngoài ra, việc phá hoại trang web của đối thủ cũng là một hình thức cạnh tranh không công bằng.

2.2 Các biện pháp chống xâm phạm thương hiệu Thiết lập các rào cản kỹ thuật trong bảo vệ thương hiệu

Tạo tên thương hiệu và biểu trưng khó trùng lặp

Bao bì và kiểu dáng hàng hoá nên có sự cá biệt cao

Để bảo vệ thương hiệu hiệu quả, doanh nghiệp cần thường xuyên đổi mới bao bì và cách thể hiện thương hiệu trên đó Việc chống xâm phạm thương hiệu có thể thực hiện thông qua việc đánh dấu bao bì và hàng hóa Có hai phương pháp chính để đánh dấu: phương pháp vật lý và phương pháp hóa học Những biện pháp này không chỉ giúp nhận diện thương hiệu mà còn tăng cường độ tin cậy và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Thiết lập hệ thống thông tin phản hồi và cảnh báo xâm phạm thương hiệu là một bước quan trọng trong việc bảo vệ thương hiệu Việc xây dựng các rào cản kinh tế và tâm lý cũng góp phần nâng cao khả năng phòng ngừa và ứng phó với các hành vi xâm phạm, từ đó giúp duy trì giá trị và uy tín của thương hiệu trên thị trường.

Mở rộng hệ thống phân phối và bán lẻ hàng hoá

Tăng cường quan hệ với khách hàng và cung cấp thông tin đầy đủ về hàng hoá và doanh nghiệp, tạo sự thân thiện với khách hàng

Rà soát thị trường để phát hiện hàng giả, hàng nhái

2.3 Các biện pháp chống sa sút

Duy trì và nâng cao chất lượng sản phẩm

Hình thành phong cách công ty (văn hóa doanh nghiệp)

Tăng cường truyền thông thương hiệu nội bộ và cam kết thương hiệu sẽ giúp nâng cao cảm nhận tích cực của người tiêu dùng và công chúng đối với sản phẩm của công ty.

3 Tranh chấp thương hiệu và xử lý tình huống tranh chấp thương hiệu

Tranh chấp thương hiệu là những xung đột, mâu thuẫn về quyền lợi giữa các bên liên quan đến thương hiệu trong sở hữu và khai thác.

3.2 Hình thức và nội dung

Về hình thức, có thể có những tranh chấp song phương và tranh chấp đa phương, tranh chấp đơn lẻ và tranh chấp đa yếu tố.

Các tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu và sử dụng nhãn hiệu, sáng chế, giải pháp hữu ích, cũng như quyền nhân thân và quyền sở hữu của quyền tác giả là những vấn đề phổ biến Ngoài ra, còn có tranh chấp trong khai thác và phân định tỷ lệ tài sản thương hiệu, cũng như trong việc định giá tài sản thương hiệu.

3.3 Nguyên tắc chung trong xử lý các tình huống tranh chấp thương hiệu

Trong xử lý các tình huống tranh chấp thương hiệu, người ta thường đặt ra những nguyên tắc chung, theo đó cần đảm bảo:

Các bên cùng có lợi và tôn trọng lẫn nhau.

Bảo vệ tối đa lợi ích của thương hiệu và doanh nghiệp

Thương lượng là tối ưu, kiện tụng là không mong muốn.

Quyền tài sản gắn liền với quyền khai thác thương hiệu là nguyên tắc cần được xác định ngay trong quá trình giải quyết các tranh chấp thương hiệu.

Tận dụng và khai thác tối đa từ sự cố tranh chấp để hạn chế tổn hại từ tranh chấp thương hiệu.

Nỗ lực theo đuổi đến cùng và hợp tác với các cơ quan liên quan để giải quyết tranh chấp.

3.4 Kỹ năng phân tích tình huống và xử lý tranh chấp thương hiệu

Hoạt động phân tích tình huống xâm phạm thương hiệu cần chú trọng vào việc xác định rõ ràng từng hành vi xâm phạm, nhằm làm nổi bật sự vi phạm đối với thương hiệu.

Xác định mức độ xâm phạm của từng hành vi

TRUYỀN THÔNG THƯƠNG HIỆU

Truyền thông thương hiệu nội bộ là các hoạt động truyền thông diễn ra bên trong doanh nghiệp, bao gồm cả truyền thông theo chiều dọc và chiều ngang Thông điệp trong truyền thông ngang thường đa dạng, phức tạp và không phải lúc nào cũng mang tính chính thức, công khai và có thể kiểm soát.

Truyền thông thương hiệu ra bên ngoài, hay còn gọi là quảng bá thương hiệu, bao gồm nhiều hoạt động quan trọng như quảng cáo, quan hệ công chúng, hội chợ triển lãm, và các hoạt động xúc tiến bán Ngoài ra, giao tiếp cá nhân của nhân viên và các thành viên trong doanh nghiệp với khách hàng và công chúng cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng hình ảnh thương hiệu.

XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU GẠO HỮU CƠ ORIVI

BỐI CẢNH MÔI TRƯỜNG

1 Môi trường vĩ mô a Môi trường chính trị:

Tình hình chính trị và pháp luật ổn định tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế, tạo ra việc làm và tăng thu nhập cho người lao động Điều này không chỉ làm gia tăng nhu cầu tiêu dùng trong xã hội mà còn ảnh hưởng tích cực đến việc xây dựng và thực hiện chiến lược của các doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành nông sản.

Việt Nam đã ký kết Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – châu Âu (EVFTA), tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp xuất khẩu gạo tiếp cận thị trường EU Mặc dù gặp khó khăn do dịch bệnh và giá cước vận tải biển tăng, giá trị xuất khẩu gạo của Việt Nam trong 11 tháng đầu năm 2021 vẫn tăng 21,6% so với năm 2020 Hiệp định EVFTA không chỉ mở ra cơ hội lớn cho gạo Việt vào châu Âu mà còn yêu cầu gạo Việt Nam phải đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm cao, thúc đẩy nông dân chuyển từ sử dụng phân hóa học sang phân hữu cơ và vi sinh để sản xuất gạo "sạch" hơn.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, Quốc hội đã ban hành và hoàn thiện các bộ luật nhằm tạo ra một thể chế chính trị ổn định và luật pháp minh bạch Điều này góp phần tạo điều kiện thuận lợi và bình đẳng cho các doanh nghiệp trong việc cạnh tranh hiệu quả Hơn nữa, các chính sách khuyến khích từ Nhà Nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các công ty, đặc biệt là Nghị định 109/2018/NĐ-CP được ban hành vào ngày 29/8/2018.

CP về nông nghiệp hữu cơ, trong đó quy định cụ thể chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp hữu cơ. b Môi trường văn hóa:

Gạo là thực phẩm thiết yếu trong bữa ăn của người dân Châu Á, đặc biệt là ở Việt Nam, nơi nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong tiềm thức văn hóa ẩm thực Các món ăn từ gạo ở Việt Nam rất đa dạng và đóng vai trò quan trọng trong các bữa cơm gia đình.

Với sự phát triển nhanh chóng của xã hội và mức sống ngày càng cao, người tiêu dùng ngày càng chú trọng đến sản phẩm hữu cơ tốt cho sức khỏe Điều này mở ra cơ hội lớn cho thị trường gạo hữu cơ phát triển và tiếp cận đến người tiêu dùng.

Môi trường kinh tế đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của thị trường, bao gồm các yếu tố như tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ lạm phát, cơ cấu thu nhập và chi tiêu của dân cư Cải cách kinh tế từ năm 1986 cùng với xu hướng toàn cầu đã giúp Việt Nam nhanh chóng chuyển mình từ một trong những quốc gia nghèo nhất thành một nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ.

14 thế giới trở thành quốc gia thu nhập trung bình thấp chỉ trong vòng một thế hệ Từ năm

Từ năm 2002 đến 2020, GDP đầu người của Việt Nam đã tăng 2,7 lần, đạt gần 2.800 USD, theo Tổng cục thống kê Sự gia tăng thu nhập trung bình không chỉ tạo ra sức mua cao hơn mà còn dẫn đến nhu cầu và mong muốn đa dạng hơn từ người tiêu dùng Họ ngày càng yêu cầu chất lượng, sự đa dạng, tiện ích và thẩm mỹ trong sản phẩm Vì vậy, mặc dù giá thành của gạo hữu cơ cao hơn, nhưng với chất lượng vượt trội, nó có thể trở thành lựa chọn ưu tiên của một bộ phận người tiêu dùng tại Việt Nam.

Cơ sở hạ tầng kinh tế đóng vai trò quan trọng trong sức mua của thị trường, vì nếu hạ tầng yếu kém, chi phí sản xuất và tiêu thụ sản phẩm sẽ tăng, dẫn đến giá cả cao hơn và giảm tính cạnh tranh Khi dịch vụ phân phối và xúc tiến bị chậm trễ do ảnh hưởng của cơ sở hạ tầng, sản phẩm sẽ khó tiếp cận hoặc tiếp cận chậm hơn với người tiêu dùng.

Tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2021, dân số Việt Nam ước tính là 98.564.407 người, tăng 830.246 người so với dân số năm 2020.

Với sự gia tăng nhanh chóng của dân số, ngành gạo có cơ hội mở rộng thị trường, tạo điều kiện tiêu thụ và tăng doanh thu Ứng dụng khoa học công nghệ trong sản xuất nông nghiệp không chỉ giúp tạo ra sản phẩm nông nghiệp công nghệ cao mà còn là xu hướng tất yếu để phát triển nông nghiệp bền vững Việc áp dụng công nghệ giúp tiết kiệm chi phí, nâng cao năng suất và chất lượng nông sản, đồng thời bảo vệ môi trường Nông nghiệp công nghệ cao còn giúp nông dân chủ động hơn trong sản xuất, giảm thiểu sự phụ thuộc vào thời tiết và khí hậu, từ đó đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường về chất lượng nông sản.

Các công nghệ mới đang thúc đẩy sản xuất nông nghiệp, tạo liên kết trong chuỗi giá trị nông sản và chuyển đổi cơ cấu cây trồng Việc áp dụng quy trình sản xuất tiên tiến và công tác phòng trừ sâu bệnh hiệu quả đã giúp tăng sản lượng và chất lượng của nhiều loại cây trồng có giá trị kinh tế.

Môi trường tự nhiên Việt Nam rất phù hợp cho việc trồng lúa nước, tuy nhiên, các thiên tai như bão, lũ, mưa đá và giông lốc có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình canh tác lúa.

Quá trình công nghiệp hóa và việc lạm dụng phân hóa học, thuốc trừ sâu đã gây ô nhiễm môi trường đất và nguồn nước ở nhiều vùng trồng lúa tại Việt Nam Để triển khai gieo trồng gạo hữu cơ, cần thiết phải quy hoạch khu vực riêng và đầu tư thời gian để cải tạo, phục hồi môi trường đất và nước.

2 Môi trường ngành a Nhà cung ứng Đối với sản phẩm gạo 100% Organic, thương hiệu định hướng nhà cung ứng của mình hộ nông dân trồng lúa tại khu vực nhất định trong nước Doanh nghiệp thực hiện chiến lược tích hợp phía sau, để tăng quyền kiểm soát với nhà cung ứng, tự chủ nguồn cung cấp, không phụ thuộc vào các doanh nghiệp lớn, thương lái kinh doanh thóc/gạo,

Để hạn chế tình trạng tăng giá, giá ảo và giảm chất lượng sản phẩm, việc liên kết trực tiếp giữa các hộ nông dân và hợp tác xã là rất quan trọng Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi và đảm bảo chất lượng lúa gạo.

Doanh nghiệp sẽ liên kết với các hộ gia đình tại Hải Hậu, Nam Định để sản xuất lúa hữu cơ, sử dụng giống lúa gạo trắng như bắc thơm số 7, ST25 và tám xoan bao tử Để đáp ứng nhu cầu thị trường, doanh nghiệp sẽ tổ chức tập huấn kỹ thuật sản xuất lúa hữu cơ, cung cấp hạt giống và phân bón hữu cơ, cùng với các loại thuốc sinh học để phòng trừ sâu bệnh Ngoài ra, việc áp dụng giải pháp gieo mạ khay và cấy bằng máy sẽ giúp quản lý cỏ dại và chăm sóc lúa hiệu quả hơn.

THIẾT KẾ, TRIỂN KHAI

1 Định hướng thị trường và nhóm khách hàng mục tiêu

Trước hết là chiếm lĩnh thị trường trong nước, sau đó có đủ điều kiện, kinh nghiệm vươn ra thị trường quốc tế.

Mức sống của người dân Việt Nam ngày càng cao, dẫn đến nhu cầu về thực phẩm an toàn, đặc biệt là gạo hữu cơ, gia tăng mạnh mẽ Trên thị trường quốc tế, nhu cầu gạo hữu cơ cũng rất lớn, với Mỹ ghi nhận mức tiêu thụ tăng nhanh, nhưng vẫn không đủ để đáp ứng Mặc dù giá gạo hữu cơ cao hơn nhiều so với gạo thường, từ 2.000 đến 3.000 USD/tấn so với 400 USD/tấn, nhưng thị trường vẫn chưa đủ hàng xuất khẩu Điều này tạo cơ hội cho gạo hữu cơ Orivi phát triển và thâm nhập vào cả thị trường trong nước và quốc tế.

1.2 Nhóm khách hàng mục tiêu a Khách lẻ Khách hàng chỉ mua số lượng ít dùng trong gia đình Nhân viên văn phòng, công chức Đối với nhóm khách hàng này, giá rẻ không phải là mối quan tâm lớn nhất mà đối với họ, gạo chất lượng và an toàn mới là điều mà họ hướng đến trong quá trình mua hàng. Đây là nhóm đối tượng yêu cầu tương đối về gạo từ chất lượng , an toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP), bao bì, mẫu mã, nguồn gốc như thế nào.

Người có thu nhập cao

Nhóm người tiêu dùng này không chỉ quan tâm đến chất lượng hạt gạo mà còn tìm kiếm các tiêu chuẩn cao hơn như VietGAP, HACCP, gạo còn cám và gạo hữu cơ organic Những tiêu chuẩn này có tác động mạnh đến tâm lý của họ, khiến họ sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các loại gạo có thương hiệu, ngay cả khi giá cao hơn Ngoài ra, khách hàng sỉ thường xuyên nhập số lượng lớn cũng là một phân khúc quan trọng trong thị trường gạo.

Quán ăn bình dân thường chú trọng đến chi phí và chất lượng gạo, trong khi nhà hàng cao cấp lại đặt nặng yếu tố chất lượng và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) để thu hút nhóm khách hàng thượng lưu.

2 Thiết kế và nhận dạng thương hiệu

Tên của thương hiệu là sự kết hợp hài hòa từ “ Organic + rice + Vietnam ” = Orivi

Gạo hữu cơ Việt Nam mang đến cho khách hàng những sản phẩm gạo chất lượng, được sản xuất theo phương pháp hữu cơ tốt nhất Chúng tôi cam kết cung cấp gạo hữu cơ an toàn, đảm bảo sức khỏe và được sản xuất tại Việt Nam, đáp ứng nhu cầu của những người yêu thích sản phẩm hữu cơ.

Chữ V trong tên của thương hiệu được cách điệu thành hình lá mầm nhắm nói đến sự phát triển, gắn với nông nghiệp và cũng là cách điệu từ dấu tích của chất lượng, sự phát triển của Việt Nam từ xưa đến nay.

Sự kết hợp giữa Organic, Rice và Vietnam tạo ra một thương hiệu dễ nhớ cho người tiêu dùng quốc tế Tên thương hiệu không chỉ giúp khách hàng nhận biết nguồn gốc và quy trình sản xuất gạo mà còn mang lại ý nghĩa sâu sắc, dễ dàng ghi nhớ và ấn tượng trong tâm trí người tiêu dùng.

Chúng tôi chọn tên thương hiệu Orivi với hy vọng rằng khi ra mắt quốc tế, cái tên này sẽ dễ nhớ và dễ phát âm Hơn nữa, chúng tôi mong muốn rằng Orivi sẽ giúp gạo hữu cơ Việt Nam được nhiều bạn bè quốc tế biết đến, từ đó khẳng định vị trí của thương hiệu gạo hữu cơ Việt Nam trong lòng người tiêu dùng toàn cầu, tạo ra sự khác biệt so với các thương hiệu gạo hữu cơ khác.

Logo hình tròn với hình ảnh người nông dân đội nón lá ôm bó lúa, bên dưới là slogan “Đong hạnh phúc - Góp yêu thương” và phía trên là dòng chữ “GẠO HỮU CƠ ORIVI”.

Logo của Orivi tạo sự cân xứng với hai màu tương phản xanh lá cây và vàng, dễ nhớ và tạo cảm giác thân thuộc cho khách hàng khi nhìn thấy hình ảnh người nông dân - biểu tượng của người Việt Nam Sự đơn giản và tinh tế của logo cùng với câu slogan được tích hợp, giúp khách hàng ngay lập tức ghi nhớ và quan tâm đến bữa ăn hàng ngày của họ.

Logo của thương hiệu Orivi lựa chọn hình ảnh người phụ nữ nông dân để thể hiện những phẩm chất như sự cẩn thận, tỉ mẩn, nhạy cảm và tinh tế Hình ảnh này không chỉ tượng trưng cho phong cách làm việc của thương hiệu mà còn khắc họa nét văn hóa đặc trưng của Việt Nam thông qua chiếc nón lá Điều này giúp Orivi nổi bật và tạo nên sự khác biệt so với các thương hiệu khác trên thị trường.

Biểu tượng của Orivi là hình ảnh người nông dân Việt Nam đội nón lá và ôm bó lúa, thể hiện sự mộc mạc và giản dị Chúng tôi hướng đến sự giản dị trong mọi sản phẩm, đồng thời thể hiện sự quan tâm đến bữa ăn hàng ngày của khách hàng Khi người nông dân chăm sóc từng hạt gạo, chúng tôi tin rằng sẽ mang đến những bữa cơm ngon miệng cho khách hàng Hình ảnh này không chỉ đơn thuần mà còn chứa đựng ý nghĩa sâu sắc về giá trị ẩm thực và sự kết nối với nguồn gốc thực phẩm.

Slogan của thương hiệu là “Gạo hữu cơ Orivi - Đong hạnh phúc, góp yêu thương”

Slogan ngắn gọn, dễ nhớ với hai vế cân xứng tạo nhịp điệu thu hút sự chú ý của khách hàng, đồng thời thể hiện rõ ý nghĩa và mục đích của sản phẩm, mang lại niềm vui và sự quan tâm cho mỗi bữa ăn Bữa ăn của người Việt luôn gắn liền với hình ảnh gia đình quây quần bên bát cơm đầy, thể hiện giá trị văn hóa và tình cảm gia đình Khi nhu cầu sống ngày càng phát triển, việc chú trọng đến sức khỏe và lựa chọn thực phẩm lành mạnh, như gạo hữu cơ, trở thành một hành động thể hiện tình yêu thương dành cho người thân Sử dụng từ "đong, góp" không chỉ tạo sự liên kết với sản phẩm mà còn nhấn mạnh ý nghĩa của sự chăm sóc trong từng bữa ăn.

Slogan không chỉ nêu rõ dòng sản phẩm và tên thương hiệu, mà còn giúp khách hàng hiểu rõ về sản phẩm và đặc tính của nó ngay từ đầu Điều này giúp thương hiệu ghi sâu vào tâm trí khách hàng, tạo ấn tượng mạnh mẽ và dễ nhớ.

2.5 Bao bì a Về chất liệu

Bao bì của Orivi được làm từ hai chất liệu chính: bao bì kraft và bao bì nhựa

Lớp ngoài cùng của bao bì là giấy kraft an toàn, không chứa chất độc hại, mang lại cảm giác tinh tế và thân thiện cho người tiêu dùng Màu nâu của bao bì không chỉ gợi nhớ đến sản phẩm gạo, mà còn liên kết với đất đai và tự nhiên, phù hợp với bộ nhận diện thương hiệu của Orivi.

QUẢN TRỊ RỦI RO VÀ HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ THƯƠNG HIỆU

2 Mẫu đơn đăng ký nhãn hiệu

2 Biện pháp chống xâm phạm thương hiệu a Thiết lập các rào cản kỹ thuật trong bảo vệ thương hiệu

Tạo tên thương hiệu và biểu trưng khó trùng lặp:

Orivi là một thương hiệu độc đáo, không giống bất kỳ thương hiệu nào khác, mang đến sự khác biệt rõ rệt Tên gọi Orivi được hình thành từ sự kết hợp giữa “Organic + rice + Vietnam”, thể hiện sản phẩm gạo hữu cơ chất lượng cao của Việt Nam.

Biểu trưng của thương hiệu được thiết kế độc đáo, khác biệt hoàn toàn so với các sản phẩm khác trên thị trường, giúp đảm bảo tính độc nhất và khó bị sao chép.

Bao bì và kiểu dáng hàng hóa nên có sự cá biệt cao:

Bao bì của Orivi được thiết kế dạng zipper, khác biệt với các túi giấy thông thường có quai xách Túi này tích hợp khóa bấm và vuốt mép ở phía trên, nhằm bảo quản gạo bên trong một cách tốt nhất.

Sản phẩm gạo Orivi nổi bật trên thị trường nhờ vào bao bì độc đáo, với lớp ngoài cùng là giấy kraft và lớp bên trong bằng nhựa PP và HDPE, khác biệt so với hầu hết các sản phẩm gạo khác thường được đóng gói trong bao tải.

Thiết lập hệ thống thông tin phản hồi và cảnh báo xâm phạm thương hiệu:

+ Orivi có hệ thống các nhà phân phối hoặc đại lý cung cấp thông tin phản hồi cho doanh nghiệp.

Doanh nghiệp có thể tạo dựng lòng tin và gắn kết với người tiêu dùng thông qua việc cung cấp thông tin kịp thời Đồng thời, việc thiết lập các rào cản kinh tế và tâm lý cũng là một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ thương hiệu.

Orivi thiết lập hệ thống phân phối và bán lẻ hàng hóa:

Website của Orivi cung cấp thông tin chi tiết về các sản phẩm gạo hiện có, giúp khách hàng dễ dàng nắm bắt thông tin và tăng cường niềm tin vào chất lượng sản phẩm của hãng.

Nhân viên bán hàng cùng các chuyên gia và nhà quản trị thương hiệu của Orivi sẽ được cử đi rà soát thị trường hàng tháng để phát hiện và ngăn chặn các hành vi xâm phạm thương hiệu.

3 Biện pháp chống sa sút thương hiệu

3.1 Duy trì và năng cao chất lượng sản phẩm: Đây là điều kiện không thể thiếu cho bất cứ doanh nghiệp nào muốn tồn tại và phát triển Nếu chất lượng hàng hóa dịch vụ không đạt yêu cầu, khách hàng sẽ lựa chọn thương hiệu mới đáp ứng được yêu cầu cả khách hàng Vậy nên, việc nâng cao chất lượng sản phẩm là vô cùng quan trọng, không chỉ để khách hàng thường xuyên trung thành với sản phảm của mình mà còn thu hút khách hàng mới.

Giải pháp thu mua nguyên vật liệu đầu vào

+ Doanh nghiệp nên ký hợp đồng bao tiêu với người nông dân mà không cần qua hàng xáo hay các doanh nghiệp sản xuất lúa gạo khác.

+ Tất cả các khâu từ chọn lúa giống, quy trình kỹ thuật canh tác đến thu hoạch cần được triển khai đồng bộ, theo chu trình khép kín

Doanh nghiệp cung cấp giống lúa bố mẹ và tổ chức hướng dẫn quy trình canh tác, chăm sóc lúa, đồng thời hỗ trợ nông dân thu hoạch theo kế hoạch đã định.

Sử dụng máy sấy công nghiệp giúp giảm tổn thất sau thu hoạch từ 5-6%, tiết kiệm chi phí so với sấy thủ công và đảm bảo chất lượng lúa giống cũng như gạo xuất khẩu.

Cần hợp tác thường xuyên với các nhà khoa học từ các trường đại học để nghiên cứu và phát triển giống lúa mới có khả năng chịu hạn và ngập mặn, đồng thời đảm bảo chất lượng và năng suất hạt lúa.

Giải pháp về sản xuất ở nhà máy

+ Nhà máy xay xát đánh bóng gạo đến từng bước hiện đại hóa dây chuyền tiến sang tự động hóa hoàn toàn

+ Thiết bị được bảo trì phải có người tìm kiếm các sai hỏng mới xuất hiện trong quá trình vận hành

+ Thực hiện sản xuất tinh gọn cải tiến các quy trình cũng là một bước tiến mới để nâng cao chất lượng sản phẩm

Giải pháp đối với nguồn cung

Chính sách khuyến khích hỗ trợ người dân sản xuất gạo theo quy trình cụ thể do kỹ sư đề xuất, nhằm ký hợp đồng với những nông dân đáp ứng yêu cầu sản xuất và thực hiện thu mua trực tiếp từ họ.

Xây dựng kho chứa gạo tại các tỉnh giúp bảo quản lúa vừa thu hoạch một cách hiệu quả, đảm bảo chất lượng gạo không bị biến đổi Điều này không chỉ giúp giảm thiểu tổn thất khi giá gạo xuống thấp mà còn hỗ trợ nông dân trong việc giữ giá trị sản phẩm.

3.2 Hình thành văn hóa doanh nghiệp:

Văn hóa doanh nghiệp là yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển thương hiệu Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp không chỉ tạo cơ hội cho tất cả thành viên tham gia tích cực vào các hoạt động của công ty mà còn giúp họ trân trọng và gìn giữ những giá trị mà các thế hệ lao động trước đó đã xây dựng.

Một số biện pháp giúp hình thành văn hóa doanh nghiệp:

Xây dựng chiến lược đầu tư cho nhân viên giúp khám phá và phát huy tài năng của họ, từ đó tối đa hóa sức mạnh cá nhân Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho từng nhân viên mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

Ngày đăng: 13/12/2022, 06:46

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 1. Logo 2.3. Biểu tượng - (TIỂU LUẬN) THẢO LUẬN môn QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU đề tài xây dựng thương hiệu gạo hữu cơ ORIVI
Hình 1. Logo 2.3. Biểu tượng (Trang 20)
Hình 3. Bao bì với 3 kích thước: 2kg, Hình 4. Bao bì khi trưng bày 5kg và 10 kg - (TIỂU LUẬN) THẢO LUẬN môn QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU đề tài xây dựng thương hiệu gạo hữu cơ ORIVI
Hình 3. Bao bì với 3 kích thước: 2kg, Hình 4. Bao bì khi trưng bày 5kg và 10 kg (Trang 22)
Hình 2. Mẫu bao bì mặt trước của sản phẩm - (TIỂU LUẬN) THẢO LUẬN môn QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU đề tài xây dựng thương hiệu gạo hữu cơ ORIVI
Hình 2. Mẫu bao bì mặt trước của sản phẩm (Trang 22)
Hình 5. 2 phiên bản card visit - (TIỂU LUẬN) THẢO LUẬN môn QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU đề tài xây dựng thương hiệu gạo hữu cơ ORIVI
Hình 5. 2 phiên bản card visit (Trang 23)
Hình 6. Đồng phục nhân viên 1 Hình 7. Đồng phục nhân viên 2 - (TIỂU LUẬN) THẢO LUẬN môn QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU đề tài xây dựng thương hiệu gạo hữu cơ ORIVI
Hình 6. Đồng phục nhân viên 1 Hình 7. Đồng phục nhân viên 2 (Trang 23)
Hình 8. Billboard ngoài trời Hình 9. Vật phẩm xúc tiến - (TIỂU LUẬN) THẢO LUẬN môn QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU đề tài xây dựng thương hiệu gạo hữu cơ ORIVI
Hình 8. Billboard ngoài trời Hình 9. Vật phẩm xúc tiến (Trang 24)

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w