Kết quả cho thấy, nếu tỷ lệ cổ phần chuyển nhượng trong thương vụ là dưới 35%, khả năng thành công của thương vụ đó thấp hơn nhiều so với trường hợp nếu sở hữu một lượng cổ phần đủ để đạ
Tổng quan nghiên cứu
a, Các nghiên cứu ngoài nước
Trong thực tiễn kinh doanh, sáp nhập và mua lại (M&A) là hai tình huống khi hai công ty được kết hợp nhằm đạt được các mục tiêu chiến lược và kinh doanh Sáp nhập thường là một thỏa thuận bình đẳng, nơi hai tổ chức hợp nhất để hình thành một thực thể duy nhất, trong khi mua lại mô tả trường hợp một công ty lớn hơn tiếp quản công ty nhỏ hơn Theo Chatterjee (2002), M&A được phân thành ba loại chính: sáp nhập hoặc hợp nhất, mua tài sản và mua cổ phiếu.
Nghiên cứu về động lực của các công ty khi bắt đầu M&A cho thấy hai quan điểm lý thuyết quan trọng được Sudarsanam (1995) đề cập, và được Duksaitė & Tamošiūnienė (2011) bổ sung Quan điểm đầu tiên cho rằng mục tiêu của việc mua lại là tối đa hóa giá trị tài sản của cổ đông: quyết định mua lại xuất phát từ nỗ lực tăng giá trị cổ đông và giá trị hiện tại ròng của khoản đầu tư dương được xem như bằng chứng cho sự gia tăng giá trị Quan điểm thứ hai cho rằng M&A còn bị dẫn dắt bởi động cơ quản lý, nhấn mạnh vai trò của động lực và lợi ích của các giám đốc điều hành hàng đầu trong công ty khi tiến hành thương vụ.
Động cơ phổ biến nhất khiến các công ty tham gia vào các giao dịch mua bán và sáp nhập được mô tả bởi Duksaitė và Tamošiūnienė (2011) gồm tăng trưởng, tăng sức mạnh tổng hợp, tiếp cận tài sản vô hình, đa dạng hóa và tích hợp theo chiều ngang cũng như chiều dọc Các lý do này cho thấy M&A thường được dùng như một phương tiện để phát triển công ty và định hình lại lợi thế cạnh tranh trong các ngành tương ứng, được thể hiện qua cả các nghiên cứu trong nước.
Ở Việt Nam, nghiên cứu về M&A của Vương Quân Hoàng và cộng sự (2009) được coi là bước đi khai phá đầu tiên, tổng hợp hơn 252 thương vụ M&A diễn ra từ 1990 đến 2009 và phân tích theo bên mua, bên bán, giá trị thương vụ, tỷ lệ nắm giữ cổ phần và ngành nghề Bức tranh sơ bộ về tình hình M&A ở một nền kinh tế mới nổi trước khủng hoảng tài chính 2008 được phác thảo với những đặc trưng nổi bật: phần lớn các thương vụ mang tính thân thiện và có giá trị dưới 5 triệu USD Nghiên cứu cũng rút ra các kết quả thành công hoặc thất bại dựa trên kết quả chào mua và quá trình đàm phán giữa các bên, với tỷ lệ đàm phán thành công rất cao và có xu hướng cao hơn khi bên mua là nước ngoài; ngược lại, khả năng thất bại sẽ cao hơn khi bên mua là Việt Nam mua công ty nước ngoài Năm 2006 được ghi nhận là năm có nhiều thương vụ M&A thành công nhất trong giai đoạn này.
Vuong Quan Hoang và cộng sự (2013) khám phá khía cạnh đổi mới sáng tạo trong M&A tại Việt Nam, cho thấy các bên tham gia chủ yếu theo đuổi thương hiệu và tài sản trong khi yếu tố đổi mới sáng tạo lại khá hạn chế, dù sáng tạo vẫn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định của bên mua-bán; dù chưa đầy đủ về hiệu quả sau M&A ở Việt Nam, các công trình này đã đặt nền móng đầu tiên cho nghiên cứu thực nghiệm về M&A doanh nghiệp giai đoạn 1990–2009 Ở góc độ khác, Tran Lan Thu (2014) tổng quan đặc trưng hoạt động M&A tại Việt Nam và tìm đáp án cho động cơ, nguyên nhân thực hiện M&A cũng như câu hỏi liệu việc bán công ty mục tiêu có mang lại giá trị cho cổ đông trong giai đoạn 2010–Quý 1/2013; bằng nghiên cứu sự kiện trên mẫu công ty niêm yết trên HNX và HSX, tác giả xem xét tác động của thương vụ lên giá cổ phiếu và cho thấy thông tin M&A xuất hiện có tác động tích cực lên giá cổ phiếu của công ty mục tiêu ở ngắn hạn, tuy nhiên hạn chế về dữ liệu khiến chưa xác định được con số cụ thể về lợi ích mà cổ đông bên bán nhận được từ việc tăng giá cổ phiếu khi có sự kiện M&A.
Việc tìm kiếm các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động M&A là một hướng nghiên cứu được khai thác xuyên suốt thời gian qua, nhằm lý giải tại sao một thương vụ sáp nhập và mua lại thành công hay thất bại Các yếu tố chủ chốt được xem xét bao gồm đặc điểm và quy mô doanh nghiệp tham gia, nguồn lực tài chính và chi phí liên quan, mức độ hòa hợp văn hóa tổ chức, chất lượng quản trị và quản trị rủi ro sau sáp nhập, cùng với điều kiện thị trường, môi trường pháp lý và chiến lược tích hợp sau giao dịch Trong đó, Phan Quan Viet nhấn mạnh tầm quan trọng của quá trình hội nhập và sự đồng bộ giữa hai bên để tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp sau M&A, qua đó cung cấp các khuyến nghị thực tiễn cho nhà quản trị và nhà đầu tư nhằm nâng cao hiệu quả và bền vững của các thương vụ.
Nghiên cứu năm 2015 là một công trình định danh các đặc trưng nổi bật của M&A tại Việt Nam, sử dụng phương pháp tổng hợp số liệu và phân tích truyền thống để chỉ ra những điểm yếu cơ bản của thị trường M&A Việt Nam, đặc biệt ở khung pháp lý và tính minh bạch thông tin, và từ đó đề xuất các giải pháp nhằm phát triển hoạt động này như cải thiện khung pháp lý, nâng cao nhận diện thương hiệu doanh nghiệp, hoàn thiện chiến lược M&A và quản trị công ty hậu M&A; trong khi đó, Hosseini và cộng sự (2017) tập trung phân tích nhóm thương vụ inbound M&A có đối tác nước ngoài ở giai đoạn 2008-2015, cho thấy dòng vốn đầu tư nước ngoài tập trung vào các lĩnh vực bất động sản và tài chính ngân hàng, những ngành được xem là hấp dẫn trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang hồi phục sau khủng hoảng 2008, đồng thời nhấn mạnh yếu tố mở cửa chính sách làm cho thị trường M&A Việt Nam ngày càng thu hút nhà đầu tư nước ngoài, dù quá trình cổ phần hóa chậm của doanh nghiệp nhà nước đã kìm hãm đà tăng trưởng của dòng vốn M&A vào Việt Nam.
Nghiên cứu của Lương Minh Hà và cộng sự (2018) về hiệu quả các thương vụ M&A tại Việt Nam giai đoạn 2003–2018 cho thấy để có kết luận tổng quát và đại diện, số lượng thương vụ cần đủ lớn và được phân tích ở góc độ dài hạn, đồng thời việc hoàn tất các giao dịch là điều kiện để kết luận trở nên đáng tin cậy Các thương vụ được lựa chọn có thời gian đánh giá tối thiểu trên một năm cho mỗi giao dịch Kết quả cho thấy khi tỷ lệ cổ phần chuyển nhượng dưới 35%, khả năng thành công thấp hơn so với trường hợp sở hữu đủ để đạt quyền phủ quyết tại doanh nghiệp bên bán Ngoài ra, các thương vụ sáp nhập có xác suất thành công cao hơn các thương vụ mua lại, và bên mua là công ty nội địa có tỷ lệ thành công cao hơn so với bên mua là công ty nước ngoài.
Nghiên cứu về thực trạng hoạt động M&A tại Việt Nam có Nguyễn Hồng HIệp
Các nghiên cứu của Nguyễn Hồng Hiệp (2018) và Nguyễn Thị Việt Nga (2019) trình bày ba giai đoạn thực trạng M&A tại Việt Nam: 1986-2004 là thời kỳ sơ khai với thiếu khung pháp lý, các vụ sáp nhập do sự quản lý và sắp xếp của Nhà nước thay vì cơ chế thị trường; 2005-2013 là giai đoạn hình thành làn sóng M&A mạnh mẽ; 2014-2017 là thời kỳ M&A phục hồi sau sụt giảm 50% giá trị năm 2013, và khung pháp lý được cải thiện nhờ sửa đổi các bộ luật Từ đó, các tác giả nhận định hoạt động M&A còn gặp rào cản do nhận thức về hoạt động và thiếu sự minh bạch thông tin Nguyễn Thị Việt Nga (2019) phân tích triển vọng M&A tại các doanh nghiệp Việt Nam, cho thấy thực tiễn mua bán và sáp nhập ngày càng sôi động và hứa hẹn bùng nổ trong thời gian tới, đặc biệt ở các lĩnh vực sản xuất hàng tiêu dùng, thực phẩm, bất động sản, ngân hàng và dịch vụ tài chính.
Các nghiên cứu về kinh nghiệm M&A ở doanh nghiệp nước ngoài do Trần Thị Ngọc Anh (2019), Phan Ánh Hè (2018) và Phạm Thị Minh Hà (2013) trình bày cho thấy những bài học từ các thương vụ sáp nhập và mua lại trên phạm vi toàn cầu có thể tham khảo cho thị trường Việt Nam Trong bài nghiên cứu của Phạm Thị Minh Hà (2013), tác giả phân tích các thương vụ M&A trên thế giới và tổng hợp thực trạng hoạt động sáp nhập và mua lại tại Việt Nam trong giai đoạn 2005–2012, dựa trên nguồn tin công khai từ các phương tiện thông tin đại chúng do các công ty tư vấn giao dịch M&A công bố và các số liệu thống kê thị trường Từ những nguồn này, tác giả đúc kết kinh nghiệm nhằm giải quyết những khó khăn thách thức còn tồn tại và đề xuất các giải pháp thúc đẩy giao dịch M&A diễn ra hiệu quả hơn.
Trong phân tích so sánh hai cường quốc, Trần Thị Ngọc Anh (2019) nhấn mạnh hai yếu tố thúc đẩy hoạt động M&A tại Trung Quốc là bản thân nền kinh tế và các chính sách từ phía chính phủ; cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước và thu hút vốn FDI được xem là những động lực chủ yếu ở Trung Quốc, trong khi ở Mỹ khung pháp lý được hình thành và liên tục cải thiện qua hàng trăm năm để thích nghi với sự biến động của nền kinh tế Kết luận rút ra là việc xây dựng một môi trường kinh tế - chính trị - xã hội ổn định và một hệ thống pháp lý đồng bộ, lành mạnh đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển bền vững của hoạt động M&A Phan Ánh Hè (2018) cho rằng M&A là công cụ hiệu quả để cơ cấu lại doanh nghiệp và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam khi tham gia CPTPP, dựa trên phân tích thực trạng thị trường M&A ở Việt Nam và đề xuất một số giải pháp chính sách để phát triển thị trường này trong thời gian tới.
Phạm Ngọc Hiền Hương (2015) nghiên cứu hoạt động M&A trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng và cho thấy các xu hướng nổi bật của các ngân hàng thương mại Việt Nam từ năm 2011 đến 2014 Thông qua phân tích hai thương vụ điển hình, gồm hợp nhất giữa Tổng Công ty Tài chính cổ phần Dầu khí Việt Nam với Ngân hàng TMCP Phương Tây và sáp nhập Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh với Ngân hàng TMCP Đại Á, tác giả khái quát các động lực chủ yếu của M&A tại các ngân hàng và đưa ra dự báo về hoạt động M&A trong tương lai.
Trần Thị Thu Nhung (2016) phân tích các thương vụ M&A có tính chất thâu tóm tại Việt Nam, cho thấy nhiều doanh nghiệp từ các lĩnh vực thực phẩm, hàng tiêu dùng và điện tử đã bị doanh nghiệp nước ngoài thâu tóm nhanh chóng, trở thành cầu nối đưa hàng ngoại thâm nhập thị trường Việt Nam Hoạt động M&A mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp nhưng đồng thời đi kèm với những mặt trái như cạnh tranh và rủi ro cho doanh nghiệp trong nước Từ phân tích này, tác giả đề xuất khuyến nghị dành cho chính phủ nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của M&A và cân bằng lợi ích giữa vốn nước ngoài và doanh nghiệp Việt Nam.
Nhìn chung, nghiên cứu về M&A từ những năm 2000 đến nay cho thấy sự tổng quan về thị trường được phân tích theo quy mô, số lượng thương vụ và các làn sóng phát triển theo từng thời kỳ; tuy nhiên, các nghiên cứu còn hạn chế ở việc ứng dụng mô hình phân tích định lượng và thiếu hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động M&A Hơn nữa, phần lớn dữ liệu được tổng hợp từ bài báo và báo cáo dựa trên các thương vụ riêng lẻ, khiến số liệu thường thiếu, cũ và chưa được cập nhật liên tục, hạn chế khả năng phân tích và đề xuất giải pháp phù hợp Trong khuôn khổ bài nghiên cứu này, tác giả phân tích hoạt động M&A của doanh nghiệp Việt Nam theo góc nhìn tổng quan, rút ra nhận định rõ về thực trạng M&A Việt Nam trong giai đoạn 1988-2019 và đề xuất các khuyến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động này diễn ra hiệu quả hơn.
Mục tiêu nghiên cứu
Đề tài tập trung làm rõ một số vấn đề như sau:
Thứ nhất, hệ thống hóa khái niệm và lý luận liên quan đến vấn đề sáp nhập và mua lại doanh nghiệp – M&A.
Thứ hai, phân tích thực trạng hoạt động M&A ở Việt Nam trong thời gian qua cho thấy các xu hướng, động lực và bối cảnh pháp lý ảnh hưởng đến thị trường, từ đó bài viết rút ra các lợi ích nổi bật của M&A đối với doanh nghiệp và nền kinh tế Việt Nam như mở rộng quy mô, tăng thị phần, tiếp cận công nghệ và nguồn lực, cải thiện hiệu quả hoạt động và thúc đẩy đổi mới, đồng thời chỉ ra những hạn chế trong phát triển hoạt động M&A ở Việt Nam như khung pháp lý chưa hoàn thiện, thủ tục phê duyệt phức tạp, rủi ro về định giá và thiếu sự chuẩn bị tài chính cùng hệ sinh thái tài chính hỗ trợ, ảnh hưởng tới tính bền vững của các thương vụ M&A.
Thứ ba, đưa ra các khuyến nghị cho chính phủ và doanh nghiệp nhằm đẩy mạnh hoạt động sáp nhập và mua lại doanh nghiệp ở Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Hoạt động M&A đem lại những lợi ích gì cho doanh nghiệp Việt Nam?
Thực trạng thị trường M&A Việt Nam đang diễn ra như thế nào?
Làm thế nào để các thương vụ M&A diễn ra thành công và mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp ?
Phương pháp nghiên cứu
Để đạt được những mục tiêu nghiên cứu thì phương pháp nghiên cứu định tính:
Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các nguồn thông tin công khai trên báo chí và các đài phát thanh – truyền hình, từ các báo cáo tài chính của doanh nghiệp do các công ty tư vấn thực hiện giao dịch M&A công bố, cùng với các thông tin thống kê thị trường, nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy cho phân tích và đánh giá cơ hội M&A.
Phương pháp phân tích tổng hợp được sử dụng để tổng hợp và xử lý dữ liệu về thực trạng phát triển thị trường M&A, nhằm đánh giá các hạn chế và nguyên nhân của hiện tượng này Qua đó, các yếu tố cản trở và động lực phát triển được làm rõ để đề xuất các giải pháp khắc phục tương ứng Đồng thời, bài viết trình bày các đề xuất và kiến nghị nhằm cải thiện hoạt động M&A, tăng tính hiệu quả và bền vững của thị trường.
Phương pháp so sánh và đối chiếu tập trung vào việc khai thác thông tin về các thương vụ M&A bằng cả dữ liệu gốc và dữ liệu tổng hợp, được hệ thống hóa bằng nhiều công cụ trực quan như bảng biểu, sơ đồ và đồ thị Nhờ đó, nó cho phép đánh giá quy mô, bản chất và xu hướng thay đổi của đối tượng nghiên cứu theo thời gian và không gian, nhận diện sự tương đồng và khác biệt giữa các thương vụ cũng như đo lường biến động thị trường M&A ở các bối cảnh khác nhau.
Đóng góp của đề tài
Nghiên cứu đã làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động M&A của doanh nghiệp tại Việt Nam, đồng thời phân tích thực trạng thị trường M&A và những tác động của hoạt động này đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam Từ đó, bài viết đề xuất các khuyến cáo phù hợp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và thúc đẩy hoạt động M&A diễn ra hiệu quả hơn trong tương lai.
Kết cấu của bài nghiên cứu
Ngoài mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục, bài nghiên cứu được bố cục làm 3 chương:
Chương 1: Cơ sở lý luận về mua bán và sáp nhập doanh nghiệp
Chương 2: Thực trạng thị trường M&A tại Việt Nam
Chương 3: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy hoạt độngM&A diễn ra hiệu quả
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP DOANH NGHIỆP 8 1.1 Giới thiệu chung về mua bán và sáp nhập doanh nghiệp
Khái niệm mua bán và sáp nhập doanh nghiệp
M&A (Mergers and Acquisitions – mua bán và sáp nhập doanh nghiệp) là một xu hướng toàn cầu phổ biến từ cuối thế kỷ XIX (Auerbach, 1987) Ở Việt Nam, hoạt động M&A bắt đầu được quan tâm khi Luật Doanh nghiệp được ban hành vào năm 1999, nhưng chỉ thực sự sôi động từ năm 2005, gắn với giai đoạn phát triển ban đầu của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Merger (sáp nhập) là quá trình kết hợp hai hoặc nhiều công ty, theo đó tài sản và nợ phải trả của công ty bán sẽ được chuyển giao cho công ty mua Các công ty tham gia sáp nhập thường có quy mô tương đương nhau, và cổ phiếu của công ty bị sáp nhập sẽ được thay thế bằng cổ phiếu mới phát hành Thông thường, cổ đông của công ty bị sáp nhập sẽ nhận cổ phiếu của công ty mới theo một tỷ lệ trao đổi cổ phiếu nhất định do hai bên thỏa thuận, hình thành một thực thể công ty hợp nhất sau giao dịch.
Acquisition (mua lại hoặc thâu tóm) là quá trình một công ty mua lại một phần hoặc toàn bộ tài sản hoặc cổ phiếu của một công ty khác và từ đó có thể nắm quyền kiểm soát công ty đã mua Thường diễn ra đối với các tập đoàn lớn mua lại các công ty nhỏ hơn, nhưng vẫn có trường hợp doanh nghiệp nhỏ có thể dành quyền quản trị và duy trì nhãn hiệu sau giao dịch.
Mục đích của M&A, hay mua bán và sáp nhập, là giành quyền kiểm soát doanh nghiệp thông qua việc sở hữu một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp, chứ không đơn thuần là sở hữu vốn góp hay cổ phần ở mức độ nhỏ Khi một nhà đầu tư đạt được mức sở hữu đủ để tham gia và quyết định các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp thì hoạt động đó được coi là M&A Ngược lại, nếu nhà đầu tư chỉ nắm cổ phần mà không có quyền quyết định các vấn đề trọng yếu, thì đó chỉ là hoạt động đầu tư thông thường.
Phân loại M&A
Có nhiều cách thức phân loại các hình thức mua bán và sáp nhập dựa trên nhiều tiêu chí Cụ thể, căn cứ vào chức năng của các công ty thành viên, hoạt động M&A có thể được phân loại thành ba hình thức chính: M&A chiều ngang, nhằm hợp nhất các doanh nghiệp cùng ngành hoặc ở cùng giai đoạn chuỗi giá trị; M&A chiều dọc, nhằm tích hợp các bên trong chuỗi cung ứng và phân phối; và M&A chéo (đa ngành), nhằm mở rộng sang các lĩnh vực khác nhau để đa dạng hóa hoạt động kinh doanh.
Trong lĩnh vực kinh doanh, mua bán sáp nhập theo chiều ngang là hình thức hợp nhất giữa các doanh nghiệp cùng ngành, đặc biệt là các công ty cạnh tranh trực tiếp có cùng loại sản phẩm và thị trường mục tiêu Kết quả của hình thức này là cơ hội mở rộng thị trường, tăng cường hiệu quả trong việc kết hợp thương hiệu và tối ưu hóa hệ thống phân phối, đồng thời giảm chi phí cố định nhờ quy mô và sự đồng nhất hoạt động Nhờ đó, các doanh nghiệp có thể nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường và tận dụng tốt hơn nguồn lực để đạt được lợi ích dài hạn.
Mua bán, sáp nhập theo chiều dọc là giao dịch giữa các doanh nghiệp ở các giai đoạn khác nhau của quá trình sản xuất và tiếp cận thị trường, nhằm giảm chi phí giao dịch và các chi phí khác bằng cách quốc tế hóa các giai đoạn của quá trình sản xuất và phân phối và tối ưu hóa chuỗi giá trị Hoạt động này giúp tăng cường kiểm soát chất lượng nguồn hàng hoặc đầu ra sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào bên trung gian và có thể khống chế nguồn cung hoặc đầu ra của đối thủ cạnh tranh Nói cách khác, đây là sáp nhập hoặc mua lại giữa hai doanh nghiệp hoạt động trên cùng một chuỗi giá trị, và những hoạt động này thường đem lại lợi thế về đảm bảo chất lượng, kiểm soát đầu ra và giảm chi phí trung gian.
Conglomerate (Mua bán, sáp nhập kết hợp) là hình thức M&A nhằm hình thành các tập đoàn bằng cách liên kết các doanh nghiệp ở các lĩnh vực khác nhau và không liên quan, với mục tiêu giảm rủi ro thông qua đa dạng hóa và khai thác hiệu quả các nguồn lực tài chính, tài nguyên và các hình thức kinh tế khác Việc sử dụng M&A để thành lập tập đoàn giúp hạn chế rủi ro tập trung thị trường và thường được các doanh nghiệp theo đuổi chiến lược đa dạng hóa danh mục sản phẩm lựa chọn kiểu liên kết này Lợi ích nổi bật của M&A theo kiểu tập đoàn là giảm thiểu rủi ro nhờ đa dạng hóa, tiết kiệm chi phí gia nhập thị trường và tăng lợi nhuận nhờ có nhiều sản phẩm và dịch vụ, đồng thời tạo điều kiện tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh Dựa trên chủ thể tham gia thương vụ, hoạt động M&A được phân chia thành M&A trong nước và M&A quốc tế.
Mua bán và sáp nhập nội địa là hình thức M&A diễn ra trong phạm vi một quốc gia, giữa các doanh nghiệp thuộc cùng lãnh thổ và không có sự kết hợp giữa các tài sản xuyên biên giới.
Hoạt động mua bán và sáp nhập xuyên biên giới là hình thức đầu tư trực tiếp giữa các doanh nghiệp thuộc hai quốc gia khác nhau, hiện đang là một trong những hình thức đầu tư trực tiếp phổ biến nhất trong nền kinh tế thị trường hiện nay Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế gần đây đã xóa bỏ rào cản và biên giới kinh doanh của các tập đoàn đa quốc gia, làm cho xu hướng M&A xuyên biên giới ngày càng trở thành một yếu tố tất yếu trong bối cảnh kinh tế toàn cầu Căn cứ vào mục đích của thương vụ, các doanh nghiệp sẽ xác định chiến lược và phương án hợp tác phù hợp để tăng trưởng và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
- Sáp nhập ngang: là hoạt động diễn ra đối với hai doanh nghiệp cùng cạnh tranh trực tiếp và chia sẻ cùng dòng sản phẩm và thị trường.
- Sáp nhập dọc: là hoạt động sáp nhập diễn ra đối với các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
- Sáp nhập mở rộng thị trường: là hoạt động sáp nhập diễn ra đối với hai doanh nghiệp bán cùng loại sản phẩm nhưng ở những thị trường khác nhau.
- Sáp nhập mở rộng sản phẩm: là hoạt động sáp nhập diễn ra đối với hai doanh nghiệp bán những sản phẩm khác nhau nhưng có liên quan tới nhau trong cùng một thị trường.
- Sáp nhập kiểu tập đoàn: là hình thức sáp nhập trong đó trường hợp hai doanh nghiệp không có cùng lĩnh vực kinh doanh nhưng muốn đa dạng hóa hoạt động lĩnh vực kinh doanh đa ngành nghề. d, Căn cứ cách thức cơ cấu tài chính
Sáp nhập mua doanh nghiệp là một loại hình M&A xảy ra khi một công ty mua lại một doanh nghiệp khác, đồng thời nắm quyền kiểm soát doanh nghiệp bị mua Việc thanh toán cho giao dịch này có thể bằng tiền mặt hoặc thông qua một số công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu hoặc các sản phẩm tài chính khác tùy theo thỏa thuận giữa hai bên.
Trong khuôn khổ M&A, sáp nhập hợp nhất là hình thức hình thành một thương hiệu doanh nghiệp mới khi hai doanh nghiệp hợp nhất dưới một pháp nhân mới, với toàn bộ nguồn lực tài chính được hợp nhất vào pháp nhân này Xét ở góc độ tài chính doanh nghiệp, hoạt động M&A có thể phân chia thành ba loại cơ bản.
Trong hoạt động doanh nghiệp, sáp nhập là quá trình một công ty bị sáp nhập nhập vào một công ty khác; công ty bị sáp nhập sẽ ngừng tồn tại như một thực thể riêng biệt và toàn bộ tài sản, nợ của nó được nhập vào công ty sáp nhập, trong khi công ty sáp nhập giữ lại tên và sự tồn tại của nó Việc sáp nhập dẫn đến phát sinh nhiều vấn đề tài chính do tài sản và nợ được hợp nhất vào công ty nhận sáp nhập Ngược lại, hợp nhất (consolidation) tạo ra một công ty hoàn toàn mới sau khi hai công ty trước đó hợp nhất; cả hai công ty ban đầu đều không còn tồn tại ở dạng độc lập mà trở thành một phần của công ty mới.
Thâu tóm cổ phiếu có thể thực hiện qua chào giá riêng giữa ban quản lý hai công ty hoặc chào giá công khai Hoạt động này thường không cần họp đại hội cổ đông hay bỏ phiếu, và mức giá được công ty nắm quyền thương lượng trực tiếp với cổ đông mà không nhất thiết phải hỏi ý kiến ban quản lý hoặc hội đồng quản trị Quá trình thường ít thân thiện và dễ gặp sự kháng cự từ cổ đông, dẫn đến kết quả đa dạng, như công ty mục tiêu bị thâu tóm một phần hoặc chỉ kết thúc bằng sáp nhập.
Thâu tóm tài sản là hình thức sáp nhập hoặc mua lại mà bên mua (hoặc công ty mục tiêu cùng tham gia) tự tiến hành định giá tài sản của công ty đó, thường bằng cách thuê một công ty định giá tài sản độc lập Sau đó hai bên sẽ thương lượng để xác định mức giá phù hợp, có thể cao hoặc thấp hơn định giá ban đầu Phương thức thanh toán có thể bằng tiền mặt hoặc nợ Điểm hạn chế của phương thức này là các tài sản vô hình như thương hiệu, thị phần và văn hóa thường khó định giá và thương lượng; việc quyết định bán công ty thường đòi hỏi họp cổ đông và bỏ phiếu Thêm vào đó, thâu tóm tài sản còn liên quan đến nhiều thủ tục pháp lý chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản, làm tăng chi phí và thời gian thực hiện M&A.
M&A thân thiện là hình thức mà ban quản trị của công ty mục tiêu hoặc công ty bị mua lại đồng thuận và ủng hộ giao dịch mua bán sáp nhập Các thương vụ M&A thân thiện thường xuất phát từ lợi ích chung của cả hai bên, nhằm tối ưu hóa giá trị, giảm rủi ro và đảm bảo sự hài hòa về chiến lược, tài chính và vận hành sau khi sáp nhập.
Trong lĩnh vực M&A, thù nghịch hay M&A bất hợp tác là hình thức thâu tóm mà hội đồng quản trị công ty mục tiêu không đồng ý và dùng các biện pháp nhằm chống lại thâu tóm từ phía công ty mua Đây là những giao dịch không nhận được sự ủng hộ của ban lãnh đạo mục tiêu, bởi việc thâu tóm có thể gây thiệt hại cho công ty và cổ đông của họ Các biện pháp phản kháng thường được triển khai để làm phức tạp quá trình mua bán hoặc bảo vệ lợi ích của công ty mục tiêu, cho thấy sự bất đồng giữa hai bên về giá trị và chiến lược tương lai Tùy thuộc vào phạm vi và lãnh thổ, khung pháp lý và thực thi sẽ ảnh hưởng đến cách xử lý và diễn tiến của các thương vụ M&A bất hợp tác ở từng khu vực.
Quy trình cơ bản khi tiến hành hoạt động M&A
1.2.1 Giai đoạn chuẩn bị - TIỀN M&A:
Giai đoạn chuẩn bị cho một giao dịch M&A đóng vai trò quyết định thắng bại của thương vụ Đối với bên bán, lập kế hoạch và chuẩn bị kỹ càng là yếu tố then chốt để tăng cơ hội thành công giao dịch Đối với bên mua, quá trình tìm hiểu và đánh giá đối tượng mục tiêu sẽ quyết định xem hai bên có thể tiến tới giai đoạn giao dịch chính thức hay không Thông thường, doanh nghiệp mua cần thực hiện đánh giá tổng thể đối tượng mục tiêu trước khi đưa ra quyết định mua.
Trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư, các hoạt động tìm kiếm, tiếp cận và đánh giá đối tượng mục tiêu có thể tạm chia thành 2 bước như sau:
Bước 1 Tiếp cận đối tượng mục tiêu
Tiếp cận đối tượng mục tiêu có thể qua nhiều kênh như marketing của bên bán, tự tìm kiếm trong mạng lưới thông tin của bên mua, hoặc thông qua các đơn vị tư vấn, tổ chức môi giới trong cùng lĩnh vực đầu tư kinh doanh hoặc các đơn vị chuyên tư vấn M&A Ở bước này, phạm vi tiếp cận được quyết định dựa trên đánh giá sơ bộ của bên bán về các yếu tố liên quan, từ đó xác định xem có tiến tới bước tiếp theo của lộ trình thâu tóm hay không.
● Đối tượng mục tiêu phải có hoạt động trong lĩnh vực phù hợp với định hướng phát triển của Bên mua;
Đối tượng mục tiêu thường có nguồn khách hàng và đối tác đã được hình thành hoặc chiếm giữ một thị phần nhất định trên thị trường, từ đó Bên bán có thể tiếp tục khai thác các mối quan hệ này phù hợp với chiến lược thâu tóm thị trường mà Bên mua mong muốn theo đuổi.
Đối tượng mục tiêu thường là các doanh nghiệp hoặc tổ chức có quy mô đầu tư dài hạn hoặc trung hạn, có thể tận dụng kết quả từ đầu tư công nghệ và các sản phẩm số hóa để nâng cao hiệu quả hoạt động Họ có kinh nghiệm quản lý và quản trị dự án ở mức độ cao, có thể tối ưu hóa quy trình và rút ngắn thời gian triển khai Bên cạnh đó, nguồn lao động có tay nghề cao sẽ là yếu tố hỗ trợ quan trọng, giúp tối ưu chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.
Đối tượng mục tiêu có vị thế nhất định trên thị trường mang lại lợi thế cạnh tranh cho bên mua bằng cách giảm chi phí ngắn hạn và tăng thị phần thông qua việc khai thác hiệu quả khách hàng mục tiêu Nhờ kiến thức về sản phẩm, kinh nghiệm thị trường và khả năng bán chéo dịch vụ, doanh nghiệp có thể tận dụng tối đa nguồn lực để tối ưu hóa doanh thu và nâng cao lợi thế cạnh tranh Việc củng cố vị thế này giúp tiếp tục mở rộng thị trường và tạo các cơ hội đầu tư kinh doanh mới, đồng thời duy trì sự bền vững và tăng trưởng lâu dài.
Đối tượng mục tiêu có lợi thế rõ ràng về đất đai, hạ tầng và cơ sở vật chất có sẵn, cho phép tận dụng tối đa nguồn lực hiện có Việc khai thác những lợi thế này giúp giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu và rút ngắn thời gian triển khai dự án Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu chi phí, tăng tính cạnh tranh và nhanh chóng đưa sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường.
Bước 2 Báo cáo thẩm định
Dựa trên các đánh giá sơ bộ ở bước 1, Bên mua sẽ thuê các đơn vị tư vấn pháp lý và tư vấn tài chính chuyên nghiệp để tiến hành đánh giá tổng thể đối tượng mục tiêu, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và giúp quyết định có tham gia thâu tóm hay không được đưa ra dựa trên phân tích và thông tin đầy đủ.
Trên thực tế, Bên bán không bắt buộc cung cấp toàn bộ thông tin nội bộ doanh nghiệp theo quy định kiểm soát nội bộ, quy định của pháp luật chuyên ngành hay đề nghị của cổ đông; do vậy, các bên thường ký kết thỏa thuận bảo mật thông tin trước khi Bên mua được tiếp cận dữ liệu Ở Việt Nam, trong giai đoạn này, tùy từng đối tượng mục tiêu và nhu cầu của bên mua, bên mua thường tổ chức đánh giá một trong hai loại hoặc cả hai loại.
Báo cáo thẩm định tài chính (Financial Due Diligence) tập trung đánh giá việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán, quá trình chuyển nhượng vốn và trích lập dự phòng; kiểm tra các khoản vay từ tổ chức và cá nhân; đánh giá tính ổn định của luồng tiền dựa trên chu kỳ kinh doanh, đồng thời rà soát khấu hao tài sản và khả năng thu hồi công nợ Những yếu tố này giúp nhận diện rủi ro tài chính, xác định giá trị thương vụ và hỗ trợ quyết định đầu tư trong quá trình thẩm định tài chính.
Báo cáo thẩm định pháp lý (Legal Due Diligence) là quá trình rà soát và đánh giá toàn diện các vấn đề pháp lý liên quan đến tư cách pháp nhân, tình hình góp vốn và tư cách của các cổ đông, đồng thời xem xét quyền và nghĩa vụ pháp lý của đối tượng mục tiêu, tài sản, lao động và dự án liên quan Mục tiêu của báo cáo là làm rõ rủi ro pháp lý, xác nhận tính hợp lệ của các giao dịch và sự tuân thủ pháp luật, từ đó hỗ trợ quyết định đầu tư, đề xuất biện pháp quản lý rủi ro và bảo vệ lợi ích cho các bên liên quan.
Trong quy trình M&A, Báo cáo thẩm định chi tiết dù chỉ là một khâu, lại đóng vai trò không thể thiếu đối với Bên mua, cung cấp cái nhìn tổng thể về toàn bộ rủi ro, cơ hội và giá trị của thương vụ Nội dung của báo cáo giúp Bên mua hiểu rõ và hình dung đầy đủ các vấn đề sẽ phải đối mặt trong suốt quá trình thâu tóm và tái tổ chức doanh nghiệp, từ các ràng buộc pháp lý và tài sản–nợ phải xem xét đến tác động lên cơ cấu tổ chức, nguồn lực và hệ thống kiểm soát nội bộ Nhờ đó, Bên mua có thể xác định giá trị hợp lý, lên kế hoạch tích hợp sau sáp nhập và triển khai các biện pháp giảm thiểu rủi ro một cách hiệu quả.
1.2.2 Giai đoạn đàm phán, thực hiện giao dịch - Ký kết M&A: Đàm phán và ký kết M&A
Dựa trên kết quả thẩm định chi tiết, bên mua xác định loại giao dịch mục tiêu là thâu tóm toàn bộ hay thâu tóm một phần, làm căn cứ để đàm phán nội dung và điều kiện của thương vụ M&A Ở giai đoạn này có một số vấn đề cần lưu ý như xác định phạm vi thâu tóm, đánh giá sự phù hợp về chiến lược và tài chính giữa hai bên, xem xét các yếu tố pháp lý và rủi ro liên quan, và lên kế hoạch tích hợp sau giao dịch cũng như chuẩn bị các điều kiện tiền giao dịch để bảo vệ lợi ích của bên mua.
Đối với Bên mua và Bên bán, hiểu biết sâu về các loại hình và biến thể của hình thức giao dịch M&A là nền tảng để đàm phán các nội dung sao cho phù hợp và hiệu quả Trong thực tế, giao dịch M&A có thể ở dạng sáp nhập để hình thành một pháp nhân mới, mua lại cổ phần hoặc toàn bộ tài sản của đối tác, hoặc hợp nhất hai doanh nghiệp, đồng thời có thể đi kèm với liên doanh chiến lược và nhiều cấu trúc thanh toán, điều kiện hoàn tất khác nhau Mỗi biến thể mang theo các yếu tố then chốt như giá trị doanh nghiệp, phương thức thanh toán (tiền mặt, cổ phiếu hoặc kết hợp), các điều kiện tiền thanh toán và earn-out, cam kết sau giao dịch về quản trị và tích hợp, cũng như các ràng buộc pháp lý và bảo mật thông tin Vì vậy, quy trình thẩm định chi tiết (due diligence) và lên kế hoạch tích hợp sau giao dịch đóng vai trò quyết định để xác định sự phù hợp về chiến lược, tối ưu hóa lợi ích đồng bộ giữa hai bên và làm rõ các yếu tố quản trị, nhân sự, tài chính và vận hành.
& Acquisition) luôn được đặt song hành nhưng lại có bản chất khác nhau: Với
Merger (Mua ghép) mô tả trường hợp công ty bị mua lại không còn tồn tại và bị thâu tóm hoàn toàn bởi bên bán; ngược lại, Acquisition cho thấy hai bên đồng thuận hợp nhất thành một công ty mới thay vì mỗi bên tiếp tục hoạt động và sở hữu riêng Trong phạm vi Acquisition, tồn tại nhiều biến thể phong phú như sáp nhập ngang, sáp nhập mở rộng thị trường, sáp nhập mở rộng sản phẩm, sáp nhập kiểu tập đoàn, sáp nhập mua và sáp nhập hợp nhất.
Trong các giao dịch M&A, Bên mua và Bên bán thường không gặp nhau ở mức giá giao dịch mong muốn: Bên mua chào giá quá cao, trong khi Bên bán chỉ chấp nhận ở mức thấp Để giải quyết nghịch lý này, các bên có xu hướng thuê một đơn vị thẩm định giá độc lập để xác định giá trị của bên mua, từ đó cân bằng kỳ vọng giữa hai bên và đẩy nhanh quá trình đàm phán.
Lợi ích và rủi ro trong M&A
M&A trên thế giới và tại Việt Nam được xem là động lực tạo giá trị gia tăng cho doanh nghiệp thông qua giá trị cộng hưởng (synergies) nhờ giảm chi phí, mở rộng thị phần, tăng doanh thu và khai thác cơ hội tăng trưởng mới Giá trị cộng hưởng có được từ mỗi thương vụ giúp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh, nâng cao hiệu quả vận hành và gia tăng giá trị doanh nghiệp cũng như lợi ích cho cổ đông.
Sau các thương vụ M&A, doanh nghiệp trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng được tăng nguồn vốn sử dụng, mở rộng khả năng tiếp cận vốn, chia sẻ rủi ro và nâng cao tính minh bạch tài chính Một trong những yêu cầu khi đổi mới tái cơ cấu ngành Ngân hàng Việt Nam là nâng cao khả năng cạnh tranh thông qua việc tăng vốn điều lệ, điều này giúp M&A trong lĩnh vực tài chính ngân hàng diễn ra sôi động và đáp ứng nhu cầu cải thiện nguồn vốn kinh doanh Trong thời gian qua đã có một loạt thương vụ M&A ngân hàng được thực hiện thành công như sáp nhập SCB với Đệ Nhất và Đại Tín; sáp nhập Tiên Phong Bank – Doji; Habubank – SHB; PVcomBank – Ngân hàng Phương Tây; MHB vào BIDV; MDB sáp nhập vào Maritime Bank; Southern Bank vào Sacombank…
Hoạt động M&A giúp doanh nghiệp tăng hiệu quả kinh doanh nhờ quy mô lớn cho phép thâm nhập thị trường mới, bổ sung dây chuyền sản phẩm, mở rộng phạm vi phân phối và mạng lưới chi nhánh cũng như các dự án Quy mô lớn sau M&A đồng thời giúp giảm chi phí hoạt động và chi phí quản lý bằng cách tối ưu hóa sự trùng lặp trong mạng lưới phân phối Sau khi hoàn tất M&A, hai bên có thể khai thác tối đa lợi thế lẫn nhau, làm tăng thị phần, tận dụng quan hệ khách hàng và thúc đẩy bán chéo sản phẩm, dịch vụ, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và mở ra các cơ hội kinh doanh mới.
Trong thời gian qua, M&A theo chiều dọc diễn ra mạnh mẽ khi các nhà quản trị chiến lược nhận thức rằng một dây chuyền sản phẩm và dịch vụ hoàn thiện khép kín sẽ nâng cao cạnh tranh, chất lượng và đầu ra của doanh nghiệp, nhất là ở các ngành bán lẻ, thực phẩm – đồ uống, giải trí và dịch vụ tài chính; tiêu biểu cho lĩnh vực hàng tiêu dùng, đầu năm 2016 đã chứng kiến các thương vụ đình đám như Masan Group bán 25% cổ phần Masan Consumer Holdings và 33,3% cổ phần Masan Brewery cho Singha Asean Holdings (Thái Lan) với tổng giá trị giao dịch lên tới 1,1 tỷ USD, bên cạnh đó TCC Group (Thái Lan) đang có ý định mua Big C Việt Nam, sau khi đã chi 3,5 tỷ USD thâu tóm Big C.
Trong thực tế, khi hai hay nhiều bên sáp nhập, doanh nghiệp thường có nhu cầu tối ưu hóa nguồn lực và giảm bớt một số vị trí làm việc, đặc biệt ở các công việc gián tiếp Vì vậy, quá trình M&A trở thành cơ hội để rà soát và tinh gọn bộ máy, loại bỏ những vị trí có hiệu quả thấp và nâng cao hiệu quả vận hành Qua sáp nhập, DN có cơ hội tiếp nhận nguồn lao động có kỹ năng cao và nhiều kinh nghiệm, từ đó nâng cao năng lực làm việc và chất lượng nhân lực Đồng thời, M&A cho phép hai bên tận dụng công nghệ và kỹ thuật của nhau để gia tăng lợi thế cạnh tranh Thêm vào đó, nguồn vốn dồi dào từ các thương vụ M&A là điều kiện thuận lợi để đầu tư vào công nghệ hiện đại và nâng cấp hoạt động kinh doanh.
Ngoài các yếu tố đã nêu, thương hiệu vẫn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thành công của thương vụ M&A, vì bên mua phải chi một khoản phí đáng kể cho một tài sản vô hình đại diện cho thương hiệu, không thể hiện trên bảng cân đối kế toán hay báo cáo tài chính Những khách hàng lâu năm, sự trung thành với thương hiệu và các mối quan hệ đối tác chiến lược được xây dựng qua thời gian là mục tiêu mà các công ty mua lại hướng tới Ví dụ điển hình cho mục đích này là thương vụ Unilever mua lại nhãn hiệu kem đánh răng P/S của Công ty Hóa mỹ phẩm Phong Lan (Sở Công nghiệp TP Hồ Chí Minh) vào năm 1995 với giá 5 triệu USD, từ đó mở đường cho việc xâm nhập và mở rộng thị trường của nhãn hiệu này Tính đến nay, Unilever đã chiếm thị phần rộng lớn với danh mục sản phẩm tiêu dùng đa dạng.
Cải thiện tình Củng cố vị thế thị Giảm thiểu chi Tận dụng quy hình tài chính trường phí ngắn hạn mô dài hạn
Cải thiện tình hình Giảm thiểu trùng Tối ưu hóa kết
Tăng thị phần lặp trong mạng lưới quả đầu tư công tài chính phân phối nghệ
Tăng thêm vốn sử Tiết kiệm chi phí Tận dụng kinh
Qua sự hợp tác giữa các bên, có thể tăng khách hàng và mang lại lợi ích thiết thực cho hoạt động chung, đồng thời giảm chi phí và tối ưu hoá nguồn lực Khả năng tiếp cận thị trường được mở rộng nhờ tận dụng quan hệ và mạng lưới liên kết, giúp các bên tiếp cận khách hàng mục tiêu nhanh chóng và hiệu quả hơn Nhờ chia sẻ tài nguyên và tối ưu chi phí, các hoạt động sẽ tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành, từ đó tăng lợi ích cho tất cả bên liên quan và củng cố vị thế cạnh tranh.
Tận dụng khả năng Giảm thiểu chi
Chia sẻ rủi ro phí khi mua với bán chéo dịch vụ khối lượng lớn
Tăng cường tính Tận dụng kiến thức sản phẩm để tạo cơ minh bạch hội kinh doanh mới
Nâng cao năng lực cạnh tranh
Mua bán và sáp nhập hai công ty có thể mang lại sức mạnh tổng hợp và lợi ích từ kinh tế quy mô, giúp tăng hiệu quả hoạt động và lợi nhuận cho doanh nghiệp Tuy nhiên, quá trình hợp nhất đòi hỏi sự hợp tác và giao tiếp giữa các bên ở mức độ phức tạp, và các công ty chiếm thị phần quá lớn có thể làm giảm cạnh tranh và đẩy giá lên cho người tiêu dùng Do đó, quyết định M&A cần cân nhắc kỹ lưỡng về tác động đến hiệu quả vận hành, mức độ cạnh tranh và lợi ích của khách hàng và cổ đông.
Sự đụng độ của các nền văn hoá
Khi hai công ty hợp nhất, nó không chỉ là sự kết hợp của hai cái tên hoặc thương hiệu
Việc hợp nhất văn hóa doanh nghiệp giữa hai tổ chức khác biệt có thể dẫn tới xung đột nếu mỗi công ty có văn hóa công ty riêng biệt Ví dụ, một công ty sáng tạo với hệ thống phân cấp phẳng khi hợp nhất với một tổ chức truyền thống, bảo thủ và có thứ bậc cao, có thể khiến các nhân viên trong tổ chức mới gặp khó khăn khi làm việc cùng nhau.
Hiệu quả kinh tế không tăng theo quy mô
Khi các doanh nghiệp hợp nhất nhằm mục tiêu đạt lợi ích kinh tế theo quy mô, các tổ chức lớn hơn có thể sản xuất hàng hóa và dịch vụ hiệu quả hơn và giảm chi phí trên mỗi đơn vị bằng cách phân bổ chi phí cố định trên quy mô lớn hơn Tuy nhiên, kết quả không phải lúc nào cũng như vậy: đôi khi sự hợp nhất tạo ra sự bất lợi về quy mô do chi phí điều phối và quản lý tăng lên, khiến chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị tăng.
Nhận thức của người tiêu dùng bị ảnh hưởng khi xà phòng thân thiện với môi trường được hợp tác với một nhà sản xuất chất tẩy rửa công nghiệp có thành tích môi trường kém Sự liên kết này có thể khiến khách hàng của thương hiệu xà phòng thân thiện với môi trường xa lánh và không muốn ủng hộ một công ty thiếu trách nhiệm với môi trường Để duy trì niềm tin và tính bền vững, doanh nghiệp cần minh bạch về chuỗi cung ứng và đảm bảo mọi đối tác đồng thuận với cam kết bảo vệ môi trường.
Người lao động mất việc làm do bị sa thải
Việc sáp nhập hai doanh nghiệp được xem là chiến lược hiệu quả để tối ưu lực lượng lao động và loại bỏ sự trùng lặp công việc giữa các bộ phận Khi một công ty hợp nhất hai văn phòng thành một, số lượng nhân viên thực hiện các nhiệm vụ giống nhau có thể được giảm, giúp tiết kiệm chi phí vận hành và tăng hiệu quả hoạt động Tuy nhiên, quá trình này đi kèm rủi ro cho nhân viên: sự lo ngại về mất việc, mất niềm tin vào tổ chức và sự thay đổi trong môi trường làm việc có thể làm giảm động lực, từ đó làm giảm năng suất và hiệu suất làm việc.
Giá tiêu dùng cao hơn
Ở hầu hết các trường hợp, cạnh tranh về giá phản ánh mức độ cạnh tranh của thị trường; độc quyền là một rủi ro tiềm ẩn khi sáp nhập doanh nghiệp Ngay cả khi một ngành chưa hình thành độc quyền hoàn toàn, sự giảm sút cạnh tranh thường đi kèm với việc tăng giá cho người tiêu dùng Một phần mức tăng giá phản ánh chi phí gia tăng từ các nền kinh tế không phát triển, nhưng kết quả cuối cùng là sự không hài lòng của người mua hàng hóa và dịch vụ Vì vậy, sáp nhập doanh nghiệp thường phải cân bằng giữa việc tăng giá và khả năng sa thải để ngăn ngừa chi phí tiêu dùng cao.
Tiềm ẩn rủi ro pháp lý
Hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A) có thể mở rộng thị phần, tăng doanh thu và tạo cơ hội tăng trưởng mới cho các doanh nghiệp, nhưng kèm theo đó là các rủi ro đáng kể, đặc biệt rủi ro pháp lý Những rủi ro này là nguyên nhân chính làm đổ bể các thương vụ hoặc phát sinh tranh chấp và chi phí kiện tụng sau khi hoàn tất giao dịch Để tối ưu hóa lợi ích và hạn chế rủi ro, doanh nghiệp cần rà soát sự phù hợp chiến lược, thực hiện thẩm định kỹ lưỡng về pháp lý, tài chính và vận hành, và có kế hoạch tích hợp sau sáp nhập rõ ràng Các yếu tố pháp lý ở giai đoạn tiền đàm phán và ký kết hợp đồng, cùng với quản trị rủi ro sau sáp nhập, sẽ quyết định mức độ thành công của thương vụ M&A.
Với chủ trương hội nhập quốc tế, Việt Nam đã xây dựng khuôn khổ pháp lý rộng mở nhằm thúc đẩy cơ hội đầu tư thông qua hoạt động M&A Tuy nhiên, hoạt động M&A tại thị trường Việt Nam xuất hiện khá muộn.
Vai trò của hoạt động M&A
M&A đưa lại lợi ích to lớn cho tất cả các bên tham gia Nó không chỉ giúp các doanh nghiệp lớn giảm chi phí đầu tư, giúp các doanh nghiệp yếu kém thoát khỏi nguy cơ phá sản mà còn giúp doanh nghiệp mới tạo ra sau M&A có đầy đủ các tiềm lực và thuận lợi để phát triển lớn mạnh và đạt được lợi thế cạnh tranh trên thương trường. Đối với các doanh nghiệp, M&A góp phần cải thiện tình hình tài chính của doanh nghiệp Sau M&A, doanh nghiệp sẽ được tăng thêm nguồn vốn sử dụng và khả năng tiếp cận nguồn vốn, chia sẻ rủi ro, tăng cường tính minh bạch về tài chính. M&A còn giúp doanh nghiệp đạt được hiệu quả kinh doanh dựa vào quy mô khi doanh nghiệp có thể thâm nhập được vào thị trường mới, có thêm một dây chuyền sản phẩm mới hay mở rộng phạm vi phân phối, mở rộng chi nhánh, phòng giao dịch, các dự án… Hơn nữa, quy mô lớn cũng giúp giảm thiểu chi phí trong kinh doanh như giảm thiểu sự trùng lặp trong mạng lưới phân phối, tiết kiệm chi phí hoạt động và chi phí quản lý Sau khi thực hiện M&A, hai bên có thể khai thác được những lợi thế lẫn nhau, tăng thị phần, tận dụng quan hệ khách hàng, khả năng bán chéo sản phẩm, dịch vụ, từ đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra các cơ hội kinh doanh mới Đối với các doanh nghiệp đang làm ăn thua lỗ, bị suy thoái hoặc lợi thế cạnh tranh bị giảm sút, thiếu sự thích nghi đối với môi trường kinh doanh mới thì M&A là lời giải giúp họ tránh thua lỗ triền miên. Đối với các nhà đầu tư, M&A là một cách thức hiệu quả để họ bước vào thị trường một cách nhanh chóng mà không cần mất thời gian để tìm kiếm một dự án hay làm các thủ tục hành chính Bên cạnh đó, M&A cũng giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí “bôi trơn” khi thành lập một doanh nghiệp mới, tạo ra một thị trường mới và các chi phí phát sinh khác. Đối với các công ty mới tạo, M&A là cách để các doanh nghiệp bổ sung khiếm khuyết và cộng hưởng sức mạnh với nhau, tạo thành sức mạnh gấp nhiều lần Doanh nghiệp có thể giảm chi phí bằng cách cắt bớt nhân viên thừa, yếu kém, nâng cao năng suất lao động Hoặc thông qua việc chuyển giao và bổ sung công nghệ cho nhau, năng suất lao động của doanh nghiệp sẽ được tăng lên Với quy mô lớn, doanh nghiệp mới cũng sẽ có một vị thế thuận lợi khi đàm phán với đối tác, mở rộng các kênh marketing, hệ thống phân phối cũng như tăng vị thế trong mắt cộng đồng.
THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG M&A TẠI VIỆT NAM
Thực trạng thị trường M&A
Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A) là xu thế tất yếu để phát triển kinh tế. Nền kinh tế Việt Nam hội tụ được nhiều yếu tố hấp dẫn với thị trường M&A như: tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh và ổn định, nhu cầu nội tại của thị trường tăng, vị thế trong các tổ chức quốc tế ngày càng được nâng cao cùng mối môi trường pháp lý trong lĩnh vực M&A ngày càng được hoàn thiện Đây là cơ sở để các nhà đầu tư quan tâm hơn đến Việt Nam, cùng với đó lĩnh vực M&A ngày càng nhận được nhiều tín hiệu lạc quan.
Vào năm 2017, tổng giá trị M&A tại Việt Nam đạt mức kỷ lục 10,2 tỷ USD, tăng 175% so với năm 2016 và được thúc đẩy bởi thương vụ Sabeco Đến năm 2018, tổng giá trị M&A tại Việt Nam đạt 7,64 tỷ USD, bằng 74,9% so với năm 2017 Tuy nhiên, nếu loại bỏ đóng góp của thương vụ kỷ lục Sabeco, yếu tố gây đột biến cho hoạt động M&A tại Việt Nam năm 2017, thì giá trị M&A năm 2018 tại Việt Nam tăng 41,4%.
Trong 6 tháng đầu năm 2019, tổng giá trị các thương vụ M&A được công bố tại Việt Nam chỉ đạt 1,9 tỷ (bằng 53% cùng kỳ năm 2018, 3,55 tỷ USD) Bên cạnh đó, theo một thống kê của Cục Đầu tư nước ngoài, giá trị nhà đầu tư nước ngoài mua lại cổ phần trong nước đạt 2,64 tỷ USD.
S ố thời gian và thị trường l ng ưa ra ợc động lực và mục tiêu
Số thương vụ Giá tr (T USD) ịnh ỷ USD)
G iá tr ( T U SD ) ịnh ỷ USD)
Hình 2.1: Hoạt động M&A Việt Nam giai đoạn 2005 - 2019
Nguồn: Viện Sáp nhập, Mua lại và Liên minh (IMAA) 3
Theo biểu đồ, hoạt động M&A tại Việt Nam năm 2017 ghi nhận sự tăng trưởng đột biến, chủ yếu do thương vụ ThaiBev – Sabeco với giá trị 4,8 tỷ USD Thương vụ này chiếm gần 50% tổng giá trị M&A năm 2017 và bằng 86,2% tổng giá trị của tất cả các thương vụ M&A tại Việt Nam năm 2016 Thành công của Sabeco là một bước ngoặt lớn cho thị trường M&A, nhưng sự sôi động của thị trường còn phụ thuộc vào các thương vụ khác Nếu loại trừ sự đột biến về giá trị của ThaiBev – Sabeco, thị trường M&A vẫn ở giai đoạn tăng trưởng với quy mô ở mức trung bình khá.
Hoạt động M&A đầu năm 2018 diễn ra mạnh mẽ với hàng loạt giao dịch quy mô lớn từ các tên tuổi hàng đầu, như GIC Private Limited (Singapore) mua lại một cổ phần thiểu số của Vinhomes JSC với giá 1,3 tỷ USD hoặc khoản đầu tư của Vingroup trị 500,8 triệu USD vào 98% cổ phần của Berjaya VIUT LLC Trong khi đó, hoạt động giao dịch vẫn rất nhộn nhịp trong 6 tháng đầu năm.
2018, vượt 24 giao dịch so với 6 tháng đầu năm 2017.
Thương vụ tính theo số lượng
< 1Tr USD 1tr-5tr USD
5tr-25tr USD 25tr-50tr USD
50tr-100tr USD > 100Tr USD
Thương vụ tính theo giá trị
< 1Tr USD 1tr-5tr USD 5tr-25tr USD
Hình 2.2: Thị phần các thương vụ tính theo số lượng và theo giá trị giai đoạn 2017 – 6T2019
Megadeals đã giảm xuống trong khi số giao dịch quy mô nhỏ ngày càng gia tăng; dựa trên số liệu, tỷ lệ phần trăm các thương vụ nhỏ ở mức 4%–7% trong 3 năm gần đây cho thấy xu hướng này vẫn ổn định Hầu hết các thương vụ M&A từ năm 2018 đến 6T2019 có quy mô dưới 30 triệu USD Đáng chú ý, các giao dịch vi mô dưới 1 triệu USD đã tăng từ 4% vào năm 2017 lên 18% năm 2018 và đạt 24% sau nửa đầu năm 2019, trong khi 6T2019 cũng ghi nhận số lượng giao dịch trên 1 triệu USD cao hơn Megadeals được kỳ vọng sẽ trở lại giữa bối cảnh hoạt động M&A ngày càng tăng Theo thống kê, khoảng 15 thương vụ đang tiếp tục được công bố trong nửa đầu năm 2019 đều là các thương vụ mua lại phần lớn cổ phần Ngoài ra, báo cáo của FiinGroup ghi nhận khoảng 30 thương vụ đang chờ xử lý kể từ năm
Xét theo giá trị giao dịch, megadeals trên 100 triệu USD vẫn đóng góp đáng kể vào tổng giá trị hoạt động M&A trong 3 năm qua Tuy nhiên năm 2018 chứng kiến thay đổi về thị phần giao dịch: quy mô trung bình tăng đáng kể so với megadeals, với 16 megadeals trị giá 4,93 tỷ USD chiếm 62% tổng giá trị M&A và giảm mạnh 12% so với năm 2017 Ngược lại, phần giá trị của các giao dịch từ 5-25 triệu USD và từ 25-50 triệu USD đã tăng lên tương ứng 10% và 13% Năm 2019 tiếp tục chứng kiến sự gia tăng của các giao dịch quy mô trung bình từ 5-25 triệu USD, và đến nay phân khúc này đã đóng góp 15% tổng giá trị Dù tổng số thương vụ giảm mạnh, các công ty lớn như SK Investment và Vingroup chiếm tỷ trọng đáng kể hơn trong tổng giá trị M&A, đạt 66% trong nửa đầu năm 2019 Giá trị megadeals dự kiến sẽ phục hồi mạnh mẽ hơn ở nửa cuối năm 2019.
2.1.2 Các thương vụ đáng chú ý
Theo Báo cáo của Nhóm nghiên cứu thuộc Diễn đàn M&A Việt Nam (MAF), năm
Trong giai đoạn 2018-2019, bất động sản chiếm gần 20% tổng giá trị các thương vụ M&A, trong khi các công ty đa ngành nắm giữ 19,67% và ngành sản xuất hàng tiêu dùng rơi xuống vị trí thứ ba với 10,53% Thứ tự của các nhóm ngành tham gia M&A có thể thay đổi mạnh mẽ khi xuất hiện một loạt thương vụ lớn ở các ngành mới tiềm năng Nhìn về tương lai, thị trường M&A dự kiến sẽ nóng hơn, với các cuộc đua khốc liệt và nhiều thương vụ đột phá diễn ra ở các ngành đầy tiềm năng.
● Ngành tài chính ngân hàng
Nhóm ngành tài chính - ngân hàng được dự báo sẽ tiếp tục chứng kiến nhiều thương vụ đình đám Cuối tháng 7/2019, Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) quyết định bán 15% cổ phần cho đối tác KEB Hana Bank (Hàn Quốc) với giá trên 20.295 tỷ đồng, tương đương khoảng 882 triệu USD.
Trong thời gian tới, thị trường M&A Việt Nam có thể chứng kiến một thương vụ lớn khi SoftBank Vision Fund hợp tác cùng GIC (Singapore) đầu tư lên tới 300 triệu USD vào VNPay, một nền tảng thanh toán của Việt Nam Cuối năm 2018, Vietcombank đã bán 3% vốn cho GIC và thu về 6.200 tỷ đồng, và hiện đang tiếp tục xúc tiến bán tiếp 6,5% cổ phần từ nay đến năm 2020.
Ngân hàng Nhà nước đã hoàn thiện và trình Thủ tướng Chính phủ phương án chuyển nhượng và cơ cấu lại OceanBank sau khi bán cho nhà đầu tư nước ngoài; CBBank đang được J.Trust để mắt tới, trong khi GP.Bank và DongAbank đang hoàn thiện hồ sơ để trình các cấp có thẩm quyền phê duyệt nhằm tạo điều kiện cho các nhà đầu tư nước ngoài như Srisawad (Thái Lan) và Clermont (Singapore) có thể mua lại.
Thương vụ sáp nhập giữa PGBank và HDBank đang hoàn tất các thủ tục cuối cùng, đánh dấu một bước ngoặt đáng kể cho thị trường ngân hàng tư nhân Việt Nam, trong khi Agribank tiến hành cổ phần hóa năm 2020 với tổng tài sản lên tới 1,28 triệu tỷ đồng và kế hoạch bán 35% cổ phần, hứa hẹn sẽ trở thành một trong những thương vụ lớn nhất ngành ngân hàng nếu thành công.
● Ngành bất động sản Đây là lĩnh vực thường dẫn đầu thị trường M&A trong nhiều năm qua Năm 2018 -
Trong năm 2019, Vingroup ghi dấu bằng chuỗi thương vụ lớn: bán 1,3 tỷ USD cổ phần cho GIC và bán 6,1% cổ phần trị giá 1 tỷ USD cho SK Group (Hàn Quốc); SCIC thoái 57,7% vốn tại Vinaconex cho An Quý Hưng thu về 7.400 tỷ đồng; đồng thời Sơn Kim Land thực hiện thương vụ M&A trị giá 121 triệu USD từ nhóm nhà đầu tư EXS Capital, ACA Investments và Credit Suisse.
Ngoài ra, còn nhiều thương vụ M&A lớn khác được thực hiện, nổi bật gồm Berjaya (Malaysia) bán 75% cổ phần InterContinental Hanoi Westlake cho BRG với giá 1.244 tỷ đồng; Saigon Coop mua lại chuỗi siêu thị Auchan; Keppel Land mua 60% cổ phần 3 lô đất từ Địa ốc Phú Long; và Nam Long chi hơn 2.300 tỷ đồng mua lại 70% cổ phần Dự án Dong Nai Waterfront City.
Thị trường bất động sản Việt Nam tiếp tục chứng kiến chuỗi thương vụ lớn khi CapitaLand hoàn tất mua lại Ascendas và Singbridge Pte Ltd; Hòa Bình phát hành riêng lẻ 25 triệu cổ phiếu cho Hyundai Elevator Co., Ltd; Phát Đạt ký kết hợp tác đầu tư với Samty Asia Investment; và VinaCapital Ventures rót vốn vào Rever Trong thời gian tới, thị trường có thể chứng kiến Warburg Pincus mua lại cổ phần tại The Grand Hồ Tràm (Bà Rịa - Vũng Tàu) với tổng vốn đầu tư 600 triệu USD; liên doanh các nhà đầu tư Nhật Bản hợp tác với Phú Mỹ Hưng để phát triển dự án cao cấp Midtown; Indochina Capital (ICC) và Kajima Corporation ký kết liên doanh phát triển chuỗi khách sạn Wink.
Thị trường M&A 2020 dự báo sẽ xuất hiện những điểm mới như mua lại các khu công nghiệp, M&A các chuỗi khách sạn, M&A các chuỗi nhà hàng…
Đánh giá chung về hoạt động M&A ở Việt Nam
2.3.1 Lợi ích đạt được từ các thương vụ M&A ở Việt Nam thời gian qua
● Lợi ích đối với doanh nghiệp
Trên thế giới và tại Việt Nam, các thương vụ M&A được cho là tạo ra giá trị gia tăng (synergies) nhờ giảm chi phí, mở rộng thị phần, tăng doanh thu và khai thác cơ hội tăng trưởng mới Giá trị cộng hưởng từ mỗi thương vụ giúp hoạt động kinh doanh trở nên hiệu quả hơn và nâng cao giá trị doanh nghiệp sau M&A (Chu Thị Lê Dung, 2016)
Hoạt động M&A góp phần cải thiện tình hình tài chính của doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính ngân hàng khi sau mỗi thương vụ ngân hàng được bổ sung nguồn vốn, mở rộng khả năng tiếp cận vốn, chia sẻ rủi ro và tăng tính minh bạch về tài chính; đổi mới tái cơ cấu ngành Ngân hàng Việt Nam đặt mục tiêu nâng cao cạnh tranh thông qua tăng vốn điều lệ nên M&A ngân hàng diễn ra khá sôi động để đáp ứng nhu cầu cải thiện nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh Trong thời gian qua đã có nhiều thương vụ M&A ngân hàng được thực hiện thành công như sáp nhập SCB với Đệ Nhất và Đại Tín; sáp nhập Tiên Phong Bank – Doji; Habubank – SHB; PVcomBank – Ngân hàng Phương Tây; MHB vào BIDV; MDB sáp nhập vào Maritime Bank; Southern Bank vào Sacombank…
M&A giúp doanh nghiệp tăng hiệu quả kinh doanh nhờ quy mô lớn cho phép thâm nhập thị trường mới, bổ sung chuỗi sản phẩm, mở rộng phạm vi phân phối và mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch cùng các dự án Quy mô lớn đồng thời làm giảm chi phí bằng cách loại bỏ sự trùng lặp trong mạng lưới phân phối và tối ưu hóa chi phí vận hành, quản lý Sau khi thực hiện M&A, hai bên có thể khai thác các lợi thế lẫn nhau để tăng thị phần, tận dụng các mối quan hệ với khách hàng và khả năng bán chéo sản phẩm, dịch vụ, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và mở ra các cơ hội kinh doanh mới.
Thời gian gần đây, nhiều thương vụ M&A theo chiều dọc được thực hiện khi các nhà quản trị chiến lược nhận thấy một dây chuyền sản phẩm và dịch vụ hoàn thiện, khép kín sẽ nâng cao khả năng cạnh tranh, chất lượng sản phẩm và hiệu quả đầu ra của doanh nghiệp Đối với các ngành công nghiệp bán lẻ, thực phẩm, đồ uống, giải trí và dịch vụ tài chính, các thương vụ M&A trong lĩnh vực hàng tiêu dùng đang nổi lên như ví dụ điển hình Đầu năm 2016, thị trường chứng kiến các thương vụ đình đám khi Tập đoàn Masan bán 25% cổ phần Masan Consumer Holdings và 33,3% cổ phần Masan Brewery cho Singha ASEAN Holdings (Thái Lan), với tổng giá trị giao dịch lên tới 1,1 tỷ USD; bên cạnh đó TCC Group (Thái Lan) đang có ý định mua Big C Việt Nam sau khi thâu tóm Big C Thái Lan với 3,5 tỷ USD Dự kiến thương vụ với Big C Việt Nam có giá trị khoảng 800–1 tỷ USD Nếu các thương vụ này thành công, các doanh nghiệp Thái Lan sẽ đạt được bước thâm nhập thị trường tiêu dùng Việt Nam melalui con đường M&A rất đáng kể.
Trong thực tế, khi hai hay nhiều bên sáp nhập, nhu cầu tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu các công việc gián tiếp sẽ nổi lên, giúp doanh nghiệp tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu quả hoạt động M&A vì thế trở thành cơ hội để sàng lọc và loại bỏ những vị trí làm việc kém hiệu quả, đồng thời mở ra cơ hội tiếp nhận nguồn lao động có kỹ năng tốt và nhiều kinh nghiệm Đồng thời, quá trình sáp nhập cho phép các bên tận dụng công nghệ và kỹ thuật của nhau để tạo lợi thế cạnh tranh Thêm vào đó, nguồn vốn dồi dào từ các thương vụ M&A là điều kiện thuận lợi để trang bị các công nghệ hiện đại phục vụ cho hoạt động kinh doanh.
Ngoài các yếu tố nêu trên, thương hiệu vẫn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thành công của một thương vụ M&A Bên mua sẵn sàng chi một chi phí đáng kể cho giá trị thương hiệu — tài sản vô hình không thể hiện trên bảng cân đối kế toán hay báo cáo tài chính Điều mà các công ty thâu mua nhắm tới thường là khách hàng lâu năm, sự trung thành với nhãn hiệu và các mối quan hệ đối tác chiến lược được xây dựng qua thời gian Ví dụ tiêu biểu là Unilever đã mua lại nhãn hiệu kem đánh răng P/S của Công ty Hóa mỹ phẩm Phong Lan thuộc Sở Công nghiệp TP Hồ Chí Minh vào năm 1995 với mức giá 5 triệu USD, từ đó đặt nền móng cho việc xâm nhập và mở rộng thị phần của nhãn hiệu, và đến nay Unilever đã chiếm thị phần lớn với nhiều sản phẩm tiêu dùng đa dạng.
Có cơ hội lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam khi học hỏi kinh nghiệm quản lý và áp dụng các mô hình quản trị hiện đại từ quá trình hội nhập kinh tế, bởi từ đây phong cách quản trị và cách làm việc của doanh nghiệp trong nước cùng người Việt Nam đã có nhiều chuyển biến tích cực Đặc biệt, các thương vụ sáp nhập và mua lại giúp doanh nghiệp Việt Nam được tái cấu trúc một cách hệ thống, khoa học và hiệu quả hơn rất nhiều Ví dụ tiêu biểu là thương vụ giữa E-land và Thành Công: Thành Công từng có thương hiệu nhưng do không có sự đổi mới nên hàng hóa lỗi mốt và mất tên tuổi, nhưng sau khi hợp tác với E-land, công ty được cơ cấu lại, cải tiến cả về chất lượng sản phẩm lẫn môi trường kinh doanh, từ đó lấy lại vị thế và tiến tới trở thành một trong những doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam.
Trong giai đoạn 2016 và những năm tiếp theo, thị trường Việt Nam dự báo sẽ đón nhận thêm nhiều thương vụ M&A đình đám Với xu hướng hội nhập với nền kinh tế toàn cầu, dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài đổ vào Việt Nam qua hoạt động M&A được kỳ vọng sẽ tăng nhanh Vì thế, Việt Nam cần xây dựng một khung pháp lý an toàn, minh bạch và hiệu quả để vừa thu hút nhà đầu tư nước ngoài vừa bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư trong nước.
● Lợi ích người tiêu dùng:
Nhờ việc các công ty xuyên quốc gia thâm nhập thị trường Việt Nam và mua lại hoặc liên kết với doanh nghiệp nội địa, người tiêu dùng Việt Nam có cơ hội tiếp cận các sản phẩm được đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn quốc tế từ các thương hiệu uy tín Sự hiện diện của TNCs cùng với nghiên cứu và phát triển các sản phẩm phù hợp với người tiêu dùng trong nước đã nâng cao chất lượng cuộc sống đáng kể Nếu chỉ có doanh nghiệp nội địa phục vụ với quy mô vừa phải và chất lượng thấp, nhu cầu của hơn 90 triệu dân sẽ không thể được đáp ứng đầy đủ Vì thế vai trò của các công ty xuyên quốc gia là rất lớn Họ không chỉ phục vụ nhu cầu tiêu dùng mà còn đóng góp cho sự phát triển cộng đồng thông qua các chương trình từ thiện và trách nhiệm xã hội, từ đó tạo tác động tích cực đến môi trường và xã hội Việt Nam.
Một điểm tích cực được nhiều bên quan tâm ghi nhận là nguồn nhân lực Việt Nam ngày càng phát triển, có trình độ cao nhờ sự hiện diện và đóng góp của các công ty nước ngoài, đặc biệt là các tập đoàn xuyên quốc gia lớn Mỗi năm, các công ty lớn như Unilever có các đợt tuyển dụng quy mô và các chương trình đào tạo nhà lãnh đạo trẻ nhằm phát triển nhân sự, nuôi dưỡng thế hệ lãnh đạo tương lai cho tổ chức và đồng thời hỗ trợ thanh niên Việt Nam trong việc định hướng nghề nghiệp và lựa chọn lộ trình sự nghiệp phù hợp.
● Tác động tới nền kinh tế
M&A đã phần nào làm lành mạnh hóa nền kinh tế bằng cách tái phân bổ nguồn lực, nâng cao hiệu quả hoạt động và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp Để tồn tại và phát triển trong môi trường kinh tế cạnh tranh khốc liệt, các doanh nghiệp cần có đủ nguồn lực tài chính, hệ thống quản trị chuyên nghiệp và khả năng đổi mới liên tục Việc hợp nhất và sáp nhập giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, mở rộng quy mô và giảm chi phí, từ đó tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng và cổ đông Tuy nhiên, quá trình này phải cân bằng giữa tăng trưởng và quản trị rủi ro, tuân thủ quy định và xây dựng văn hóa tổ chức thống nhất Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, lựa chọn các chiến lược hợp nhất và tận dụng cơ hội M&A có thể trở thành động lực tăng trưởng và cải thiện hiệu suất kinh doanh bền vững.
“sức khỏe” tài chính cũng như nhiều yếu tố khác.
Qua các thương vụ M&A, doanh nghiệp Việt Nam được tái cấu trúc, sàng lọc và loại bỏ những doanh nghiệp yếu kém, hình thành các doanh nghiệp có quy mô ngày càng lớn và sức cạnh tranh cao hơn trên thị trường Đây là bước chuẩn bị thiết yếu cho quá trình hội nhập với nền kinh tế thế giới và nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu.
M&A đóng vai trò then chốt trong thu hút vốn đầu tư nước ngoài và nâng cao chất lượng đầu tư cho các doanh nghiệp Việt Nam Khi đất đai và các nguồn lực sản xuất - kinh doanh chủ yếu thuộc về doanh nghiệp trong nước, các thương vụ M&A là con đường ngắn nhất để thu hút vốn nước ngoài, đồng thời nâng cao quy mô, chất lượng quản trị và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Xây dựng và phát triển thị trường M&A góp phần nâng cao tính cạnh tranh và hình thành một sân chơi hấp dẫn cho cả doanh nghiệp trong nước lẫn nhà đầu tư nước ngoài Các doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tiếp cận công nghệ, quản trị và các kỹ năng thị trường và xuất khẩu, trong khi các công ty chế biến hàng tiêu dùng có thể tận dụng hệ thống phân phối sẵn có thông qua các hoạt động hợp tác và sáp nhập Đối với lĩnh vực tài chính - ngân hàng, hoạt động M&A mang lại nhiều kết quả đáng kể: hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam được làm lành mạnh hơn nhờ các vụ sáp nhập, tăng vốn điều lệ đạt chuẩn quốc tế với chỉ số an toàn ở mức 8%, lợi nhuận ngành duy trì ở mức cao và nợ xấu giảm, mạng lưới chi nhánh và khách hàng được mở rộng; các ngân hàng sau sáp nhập tiếp thu được công nghệ, kỹ thuật hiện đại và trình độ quản lý, đồng thời giảm chi phí đầu tư và xây dựng chi nhánh, tận dụng mạng lưới khách hàng của ngân hàng bị sáp nhập để dễ dàng gia nhập thị trường mới và quản trị rủi ro hiệu quả Để tiếp tục thúc đẩy quá trình này, cần có một số giải pháp về chính sách nhằm phát triển thị trường M&A ở Việt Nam.
2.3.2 Những rủi ro của thị trường M&A Việt Nam
Các thương vụ M&A mang lại lợi ích rõ rệt như lợi ích cộng hưởng từ quy mô của doanh nghiệp gia tăng, khả năng hình thành chuỗi giá trị mới và nâng cao quyền lực thị trường nhờ giảm thiểu đối thủ cạnh tranh Tuy nhiên, M&A cũng tồn tại mặt trái như nguy cơ hình thành thế lực độc quyền và thâu tóm các DN nhỏ, DN bản địa có thể bị triệt tiêu, ảnh hưởng đến sự đa dạng và cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.