C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAMỘ Ộ Ủ Ệ
o0o
1. Tên công ty:
2. Đ i di n đạ ệ ược u quy n: ỷ ề
Ch c v : ứ ụ
3. Tr s chính: ụ ở
Đi n tho i: Fax: ệ ạ
4. Ngành ngh kinh doanh chính: ề
5. Gi y phép thành l p công ty: ấ ậ
Đăng ký t i: Ngày: ạ
1. Tên công ty ho c cá nhân: ặ
2. Đ i di n đạ ệ ược u quy n: ỷ ề
Ch c v : ứ ụ
Qu c t ch: ố ị
Đ a ch thị ỉ ường trú:
3. Tr s chính: ụ ở
Đi n tho i: Fax: ệ ạ
4. Ngành ngh kinh doanh chính: ề
5. Gi y phép thành l p công ty: ấ ậ
Đăng ký t i: Ngày: ạ
t đ y đ theo các chi ti t nêu trên; M i Bên c n ch đ nh đ i di n đả ầ ủ ế ỗ ầ ỉ ị ạ ệ ược u quy n c a mình.ỷ ề ủ
M c tiêu h p tác kinh doanh trên c s H p đ ng ụ ợ ơ ở ợ ồ
1. Đ a đi m th c hi n:ị ể ự ệ
Trang 22. Năng l c s n xu t: Hàng hoá/d ch v vào năm s n xu t n đ nhự ả ấ ị ụ ả ấ ổ ị
T i th trạ ị ường Vi t Nam: % s n ph mệ ả ẩ
T i th trạ ị ường nước ngoài: % s n ph mả ẩ
4. Văn phòng đi u hành c a Bên nề ủ ước ngoài (n u có) ế
Đ a ch : ị ỉ
Đi n tho i: Fax: ệ ạ
a) Bên (các Bên) Vi t Nam: góp b ng (quy n s d ng đ t, máy móc thi t b ,ệ ằ ề ử ụ ấ ế ị nguyên v t li u, b ph n r i, linh ki n, ti n m t, các chi phí khác )ậ ệ ộ ậ ờ ệ ề ặ
ph n r i, linh ki n, ti n nậ ờ ệ ề ước ngoài, các chi phí khác )
N u vào th i đi m đóng góp th c t , nh ng giá tr trên đây thay đ i so v i giá tr hi n t i thì cácế ờ ể ự ế ữ ị ổ ớ ị ệ ạ
được thì s do c quan xét x ho c tr ng tài quy đ nh t i Đi u 10 H p đ ng này quy t đ nh.ẽ ơ ử ặ ọ ị ạ ề ợ ồ ế ị
Bên Vi t Nam: ệ
Bên nước ngoài:
(Quy đ nh c th Bên ch u trách nhi m, th i h n hoàn thành trong t ng vi c nh t ch c vàị ụ ể ị ệ ờ ạ ừ ệ ư ổ ứ
qu n lý s n xu t, qu n lý k thu t và công ngh , mua s m thi t b , nguyên li u, tiêu th s nả ả ấ ả ỹ ậ ệ ắ ế ị ệ ụ ả
ph m ).ẩ
Trong quá trình th c hi n H p đ ng, các Bên tho thu n c ch giám sát nh sau: ự ệ ợ ồ ả ậ ơ ế ư
Th i h n H p đ ng này là năm k t ngày đờ ạ ợ ồ ể ừ ược c p Gi y phép đ u t B t k s thay đ iấ ấ ầ ư ấ ỳ ự ổ
Trang 3tho thu n kéo dài th i h n H p đ ng thì ph i báo cáo C quan c p Gi y phép đ u t xem xétả ậ ờ ạ ợ ồ ả ơ ấ ấ ầ ư trong th i h n ít nh t là 6 tháng trờ ạ ấ ước khi h t h t h n H p đ ng.ế ế ạ ợ ồ
Đi u 7:ề
K t ngày để ừ ượ ấc c p Gi y phép đ u t , H p đ ng này đấ ầ ư ợ ồ ược th c hi n theo ti n đ sau:ự ệ ế ộ
1. Kh i công xây d ng: t tháng th ở ự ừ ứ
2. L p đ t thi t b : t tháng th ắ ặ ế ị ừ ứ
3. V n hành th : t tháng th ậ ử ừ ứ
4. S n xu t chính th c: t tháng th ả ấ ứ ừ ứ
đ nh t i Gi y phép đ u t (ghi rõ phị ạ ấ ầ ư ương th c n p thu thu nh p doanh nghi p và thu chuy nứ ộ ế ậ ệ ế ể
l i nhu n ra nợ ậ ước ngoài c a Bên nủ ước ngoài: n p tr c ti p, Bên Vi t Nam n p h v.v ).ộ ự ế ệ ộ ộ
t i Gi y phép đ u t ạ ấ ầ ư
H p đ ng nh thu xu t kh u, thu nh p kh u, thu giá tr gia tăng ợ ồ ư ế ấ ẩ ế ậ ẩ ế ị
qua vi c th c hi n H p đ ng nh sau:ệ ự ệ ợ ồ ư
(các) Bên Vi t Nam (ghi rõ t ng Bên,n u c n thi t) ệ ừ ế ầ ế
(các) Bên Nước ngoài (ghi rõ t ng Bên,n u c n thi t) ừ ế ầ ế
tho thu n đả ậ ược v i nhau thì v tranh ch p s đớ ụ ấ ẽ ược đ a ra (ghi rõ tên và đ a ch Toà án ho cư ị ỉ ặ
t ch c tr ng tài).ổ ứ ọ
H p đ ng h p tác kinh doanh này có th ch m d t ho t đ ng trợ ồ ợ ể ấ ứ ạ ộ ước th i h n và / ho c k t thúcờ ạ ặ ế trong các trường h p sau: ợ
(mô t chi ti t các trả ế ường h p, phù h p v i các quy đ nh t i Đi u 52 Lu t Đ u t nợ ợ ớ ị ạ ề ậ ầ ư ước ngoài và
Trang 4Đi u 13:ề
(Mô t chi ti t các đi u ki n có liên quan đ n quy n h n, nghĩa v , tài s n phù h p v i cácả ế ề ệ ế ề ạ ụ ả ợ ớ quy đ nh t i Đi u 53 Lu t Đ u t nị ạ ề ậ ầ ư ước ngoài và các đi u kho n liên quan c a Nghề ả ủ ị
b n gi a các Bên và ph i đả ữ ả ượ ơc c quan c p Gi y phép đ u t chu n y trấ ấ ầ ư ẩ ước khi th c hi n.ự ệ
H p đ ng này có hi u l c k t ngày đợ ồ ệ ự ể ừ ượ ấc c p Gi y phép đ u t ấ ầ ư
Đi u 17:ề
H p đ ng h p tác kinh doanh này đợ ồ ợ ược ký ngày , t i , g m b n g c b ng ti ngạ ồ ả ố ằ ế
Vi t Nam và b ng ti ng (ti ng nệ ằ ế ế ước ngoài thông d ng). C hai b n ti ng Vi t Nam và ti ngụ ả ả ế ệ ế . đ u có giá tr pháp lý nh nhau.ề ị ư
Đ i di nạ ệ Đ i di nạ ệ
Bên ( các Bên) nước ngoài Bên ( các Bên) Vi t Namệ
( Ký tên, ch c v và d u)ứ ụ ấ (Ký tên, ch c v và d u) ứ ụ ấ