Parabol có b lõm quay lên trênề... Hai vect cùng hơ ướng... Hai vect cùng phơ ương.. Hai vect ngơ ược hướng... Hai véc tơ và cùng h ng khi ướ D.. Hai vect và cùng phơ ương... Câu 21: Cho
Trang 1Đ C Ề ƯƠ NG GI A H C K 1 – MÔN TOÁN 10 Ữ Ọ Ỳ
CH Đ 1. M NH Đ T P H P Ủ Ề Ệ Ề Ậ Ợ
Câu 1: M nh đ kh ng đ nh r ng:ệ ề ẳ ị ằ
A. Bình phương c a m t s t nhiên b ng ủ ộ ố ự ằ
B. Bình phương c a m t s b ng ủ ộ ố ằ
C. Ch có m t s t nhiên mà bình phỉ ộ ố ự ương c a nó b ng ủ ằ
D. Có ít nh t m t s t nhiên mà bình phấ ộ ố ự ương c a nó b ng ủ ằ
Câu 2: Cho hai t p h p và Tìm ậ ợ
Câu 3: T p h p đậ ợ ược vi t l i dế ạ ướ ại d ng đo n, kho ng, n a kho ng làạ ả ử ả
Câu 4: Trong các m nh đ sau, m nh đ nào là m nh đ đúng?ệ ề ệ ề ệ ề
A. Các s nguyên đ u chia h t cho .ố ề ế
B. là s vô t ố ỉ
C. Em th p h n anh.ấ ơ
D. Hai tam giác có di n tích b ng nhau thì hai tam giác đó b ng nhau.ệ ằ ằ
Câu 5: Cho và T p h p làậ ợ
Câu 6: Cho t p h p và Tìm ậ ợ
Câu 7: Vi t quy tròn c a s g n đúng sau: ế ủ ố ầ
Câu 8: Cho hai t p h p . Xác đ nh ậ ợ ị
Câu 9: Cho hai t p h p Xác đ nh ậ ợ ị
Câu 10: Cho hai t p h p và Hình nào sau đây minh h a ậ ợ ọ
Câu 11: Vi t “t p h p các s th c l n h n 1 và nh h n 4” dế ậ ợ ố ự ớ ơ ỏ ơ ướ ại d ng ch ra tính ch t đ c tr ng?ỉ ấ ặ ư
Câu 12: Cho hai t p h p Xác đ nh ậ ợ ị
Câu 13: Ch n m nh đ sai:ọ ệ ề
A.
B. “Có m t s nguyên chia h t cho 7”.ộ ố ế
C. “N u thì ”.ế
D. “N u t giác là hình vuông thì hai đế ứ ường chéo c a nó b ng nhau”.ủ ằ
Trang 2Câu 14: L p 10A có 38 h c sinh. Có 27 h c sinh thích nh y, 24 h c sinh thích hát, 3 h c sinh không thích ớ ọ ọ ả ọ ọ
c hát và nh y. H i l p 10A có bao nhiêu h c sinh v a thích hát, v a thích nh y?ả ả ỏ ớ ọ ừ ừ ả
A. 51 h c sinh.ọ B. 3 h c sinh.ọ C. 16 h c sinh.ọ D. 8 h c sinh.ọ
Câu 15: Cho m nh đ ch a bi n Ch n kh ng đ nh đúng?ệ ề ứ ế ọ ẳ ị
Câu 16: Cho t p h p Xác đ nh ậ ợ ị
Câu 17: M nh đ nào sau đây là m nh đ đúng?ệ ề ệ ề
Câu 18: Bi u di n t p h p trên tr c s ể ễ ậ ợ ụ ố
Câu 19: Cho t p h p . Vi t t p h p b ng cách li t kê các ph n t ?ậ ợ ế ậ ợ ằ ệ ầ ử
Câu 20: Ph đ nh c a m nh đ : “” là:ủ ị ủ ệ ề
Câu 21: M nh đ nào sau đây là ệ ề sai?
A. là s l là s l ố ẻ ố ẻ
B. Phương trình có hai nghi m trái d u khi và ch khi ệ ấ ỉ
C. Hình ch nh t có hai đữ ậ ường chéo vuông góc là m t hình vuông và ngộ ượ ạc l i
D. Phương trình có nghi m khi và ch khi .ệ ỉ
Câu 22: S ph n t c a t p h p làố ầ ử ủ ậ ợ
Câu 23: Câu7. Cho m nh đ “3 là s nguyên t ”. Tìm m nh đ ph đ nh?ệ ề ố ố ệ ề ủ ị
A. “3 không ph i là s nguyên”.ả ố B. “3 không ph i là s nguyên t ”.ả ố ố
C. “3 là s nguyên”.ố D. “3 là s chia h t cho 1 và chính nó”.ố ế
Câu 24: Cho và t p làậ
Câu 25: Kí hi u ệ A là t p h p các ch cái trong câu “TRậ ợ ữ ƯỜNG CHU VĂN AN”, B là t p h p các ch ậ ợ ữ cái trong câu “C KÍNH VÀ TH M NG”. Hãy xác đ nh Ổ Ơ Ộ ị A \ B.
A. { R; ; Ă} Ư B. { R; ; U; Ă} Ư C. { T; ; N; G; C; H; Ơ
A}. D. { R; ; U; Ă; N} Ư Câu 26: Quy tròn đ n hàng ch c c a s ế ụ ủ ố
Câu 27: Câu nào dưới đây là m nh đ ?ệ ề
A. M y gi r i?ấ ờ ồ B. Hôm nay, tr i đ p!ờ ẹ C. D.
Câu 28: Trong các t p h p sau đây, t p nào có đúng m t t p h p con?ậ ợ ậ ộ ậ ợ
Trang 3Câu 29: Cho các m nh đ sau:ệ ề
Có bao nhiêu m nh đ là m nh đ ch a bi n?ệ ề ệ ề ứ ế
Câu 30: Cho t p h p Ch n kh ng đ nh đúng.ậ ợ ọ ẳ ị
CH Đ 2. S G N ĐÚNG SAI S ; Ủ Ề Ố Ầ Ố
T P XÁC Đ NH C A HÀM S , HÀM S CH N, HÀM S L Ậ Ị Ủ Ố Ố Ẵ Ố Ẻ
Câu 1: S quy tròn đ n hàng ph n nghìn c a ố ế ầ ủ là
Câu 2: Cho hai hàm s và . ố Khi đó
A. l , không ch n không l ẻ ẵ ẻ
B. và cùng lẻ
C. ch n, l ẵ ẻ
D. l , ch n.ẻ ẵ
Câu 3: Đ hàm s là hàm s ch n thìể ố ố ẵ
Câu 4: S quy tròn đ n hàng ch c c a ố ế ụ ủ là
Câu 5: T p xác đ nh c a hàm s làậ ị ủ ố
Câu 6: T p xác đ nh c a hàm s làậ ị ủ ố
Câu 7: Cho các hàm s Trong đó, có bao nhiêu hàm s là hàm s ch n?ố ố ố ẵ
Câu 8: Hàm s nào sau đây là hàm s l ?ố ố ẻ
Câu 9: T p xác đ nh c a hàm s làậ ị ủ ố
Câu 10: Hàm s nào sau đây có t p xác đ nh ố ậ ị
Câu 11: T p xác đ nh c a hàm s làậ ị ủ ố
Câu 12: T p xác đ nh c a hàm s làậ ị ủ ố
Trang 4Câu 13: Chi u dài c a m t cây c u là ề ủ ộ ầ Quy tròn c a chi u dài cây c u làủ ề ầ
Câu 14: Hàm s nào sau đây là hàm s ố ốkhông ch n không lẵ ẻ?
Câu 15: S quy tròn c a s g n đúng ố ủ ố ầ là
Câu 16: Hàm s nào sau đây ố không ph i hàm s ch n?ả ố ẵ
Câu 17: S quy tròn c a s g n đúng ố ủ ố ầ là
Câu 18: Cho hàm s . T p xác đ nh c a hàm s làố ậ ị ủ ố
Câu 19: Hàm s nào sau đây có t p xác đ nh ố ậ ị
Câu 20: S quy tròn đ n hàng ph n trăm c a ố ế ầ ủ là
Câu 21: S quy tròn đ n hàng trăm c a ố ế ủ là
Câu 22: Cho hàm s : . T p xác đ nh c a hàm s làố ậ ị ủ ố
Câu 23: S quy tròn c a s g n đúng ố ủ ố ầ là
Câu 24: Cho hàm s Kh ng đ nh nào sau đây là đúng.ố ẳ ị
A. Đ th c a hàm s nh n g c t a đ làm tâm đ i x ng.ồ ị ủ ố ậ ố ọ ộ ố ứ
B. là hàm s l ố ẻ
C. là hàm s ch n.ố ẵ
D. Đ th c a hàm s nh n tr c hoành là tr c đ i x ng.ồ ị ủ ố ậ ụ ụ ố ứ
Câu 25: T p xác đ nh ậ ị D c a hàm s làủ ố
Câu 26: Cho các hàm s Trong đó, có bao nhiêu hàm s là hàm s l ?ố ố ố ẻ
Câu 27: S quy tròn đ n hàng ph n nghìn c a ố ế ầ ủ là
Câu 28: Trong các hàm s sau, hàm s nào ố ố không ph i là hàm s ch n?ả ố ẵ
Trang 5A. B. C. D.
Câu 29: S ố quy tròn đ n hàng ph n mế ầ ườ ủ lài c a
Câu 30: Hàm s nào là hàm s ch n trong các hàm s cho dố ố ẵ ố ưới đây ?
CH Đ 3. HÀM S B C NH T, HÀM S B C HAI Ủ Ề Ố Ậ Ấ Ố Ậ
Câu 1: Tìm t t c các giá tr th c c a tham s đ đấ ả ị ự ủ ố ể ường th ng song song v i đẳ ớ ường th ng .ẳ
Câu 2: Cho parabol có tr c đ i x ng là đụ ố ứ ường th ng và đi qua đi m . T ng giá tr làẳ ể ổ ị
Câu 3: B ng bi n thiên dả ế ở ưới là b ng bi n thiên c a hàm s nào trong các hàm s đả ế ủ ố ố ược cho b n ở ố
phương án A, B, C, D sau đây?
Câu 4: Cho hàm s Kh ng đ nh nào sau đây là đúng.ố ẳ ị
A. là hàm s v a ch n, v a l ố ừ ẵ ừ ẻ B. là hàm s không ch n, không l ố ẵ ẻ
C. là hàm s ch n.ố ẵ D. là hàm s l ố ẻ
Câu 5: Cho parabol , có đ th nh hình v :ồ ị ư ẽ
Bi t đ th ế ồ ị c t tr c t i các đi m l n lắ ụ ạ ể ầ ượt có hoành đ là , . T p nghi m c a b t phộ ậ ệ ủ ấ ương trình là
Câu 6: Tìm giá tr c a tham s đ hàm s có giá tr nh nh t trên đo n b ng .ị ủ ố ể ố ị ỏ ấ ạ ẳ
Câu 7: Hàm s cóố
A. giá tr nh nh t khi .ị ỏ ấ B. giá tr nh nh t khi .ị ỏ ấ
C. giá tr l n nh t khi .ị ớ ấ D. giá tr l n nh t khi .ị ớ ấ
Câu 8: B ng bi n thiên sau là c a hàm s nào?ả ế ủ ố
Câu 9: Cho hàm s có đ th là hình bên. Tìm và ố ồ ị
Trang 6
x y
O
-2
Câu 10: Tìm giá tr th c c a tham s đ ba đị ự ủ ố ể ường th ng , và phân bi t và đ ng qui.ẳ ệ ồ
Câu 11: Tìm giá tr c a tham s đ parabol có tr c đ i x ng đi qua đi m .ị ủ ố ể ụ ố ứ ể
Câu 12: Tr c đ i x ng c a parabol là đụ ố ứ ủ ường th ng có phẳ ương trình:
Câu 13: Tìm giá tr th c c a đ hai đị ự ủ ể ường th ng và c t nhau t i m t đi m n m trên tr c tung.ẳ ắ ạ ộ ể ằ ụ
Câu 14: T a đ giao đi m c a đọ ộ ể ủ ường th ng và parabol làẳ
Câu 15: Tìm đ hàm s ngh ch bi n trên ể ố ị ế
Câu 16: Ch n m nh đ ọ ệ ềsai trong các m nh đ sau:ệ ề
A. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả và đ ng bi n trên kho ng .ồ ế ả
B. Parabol có b lõm quay lên trênề
C. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả và đ ng bi n trên kho ng .ồ ế ả
D. Tr c đ i x ng c a parabol là đụ ố ứ ủ ường th ng .ẳ
Câu 17: Cho hàm s . Tìm giá tr th c c a đ đ th hàm s c t tr c hoành t i đi m có hoành đ b ng 3.ố ị ự ủ ể ồ ị ố ắ ụ ạ ể ộ ằ
Câu 18: Đ th hình v là đ th c a m t hàm s trong b n hàm s đồ ị ẽ ồ ị ủ ộ ố ố ố ược li t kê b n phệ ở ố ương án A, B,
C, D dưới đây. H i hàm s đó là hàm s nào?ỏ ố ố
Câu 19: Đ th ồ ị bên là c a hàm s nào sau đây?ủ ố
Câu 20: Tìm đ hàm s đ ng bi n trên ể ố ồ ế
Trang 7Câu 21: Tìm t t c các giá tr th c c a tham s đ đấ ả ị ự ủ ố ể ường th ng vuông góc v i đẳ ớ ường
Câu 22: Cho parabol và đường th ng . Tìm giá tr c a tham s đ c t t i hai đi m phân bi t.ẳ ị ủ ố ể ắ ạ ể ệ
Câu 23: Cho hàm s . Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ố ẳ ị
A. Hàm s đ ng bi n trên ố ồ ế B. Hàm s ngh ch bi n trên ố ị ế
C. Hàm s đ ng bi n trên ố ồ ế D. Hàm s đ ng bi n trên ố ồ ế
Câu 24: Đ đ th hàm s ể ồ ị ố có đ nh n m trên đỉ ằ ường th ng thì tham s nh n giá tr thu c kho ng nào ẳ ố ậ ị ộ ả
dưới đây?
Câu 25: Cho hàm s có đ th là đố ồ ị ường . Đường th ng t o v i hai tr c t a đ m t tam giác có di n tíchẳ ạ ớ ụ ọ ộ ộ ệ
b ng bao nhiêu?ằ
Câu 26: Cho parabol : có tr c đ i x ng là đụ ố ứ ường th ng . Khi đó b ngẳ ằ
Câu 27: Tìm t t c các giá tr th c c a đ đấ ả ị ự ủ ể ường th ng c t đẳ ắ ường th ng .ẳ
Câu 28: Cho hàm s có đ th nh hình bên dố ồ ị ư ưới.Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị
Câu 29: Tìm t p xác đ nh c a hàm s .ậ ị ủ ố
Câu 30: Cho hàm s có đ th . Tìm m nh đ ố ồ ị ệ ềsai
A. có đ nh .ỉ C. có tr c đ i x ng là đụ ố ứ ường th ng.ẳ
CH Đ 4. PH Ủ Ề ƯƠ NG TRÌNH. PH ƯƠ NG TRÌNH QUY V B C NH T, B C HAI Ề Ậ Ấ Ậ
Câu 1: Phương trình có nghi m khi và ch khiệ ỉ
Câu 2: S nghi m c a phố ệ ủ ương trình là
Câu 3: Phương trình có nghi m duy nh t khiệ ấ
Câu 4: Tìm đ phể ương trình có t p nghi m là ậ ệ
x y
O
Trang 8A. B. C. D.
Câu 5: Phương trình có t p nghi m là khiậ ệ
Câu 6: Phương trình có nghi m kép khiệ
Câu 7: Phương trình có nghi m duy nh t khiệ ấ
Câu 8: Đi u ki n xác đ nh c a phề ệ ị ủ ương trình là
Câu 9: Nghi m c a phệ ủ ương trình là
Câu 10: Phương trình có bao nhiêu nghi m?ệ
Câu 11: Phương trình có nghi m khiệ
Câu 12: T p ậ xác đ nh c a phị ủ ương trình là
Câu 13: Phương trình tương đương v i phớ ương trình
Câu 14: T p nghi m c a pậ ệ ủ hương trình là
Câu 15: Phương trình có bao nhiêu nghi mệ ?
Câu 16: Phương trình vô nghi m khiệ
Câu 17: Tìm t t c các giá tr c a đ phấ ả ị ủ ể ương trình có vô s nghi mố ệ
Câu 18: S nghi m c a phố ệ ủ ương trình là
Câu 19: Cho phương trình . Ch n m nh đ đúng.ọ ệ ề
A. N u phế ương trình có nghi m thì ệ
B. N u phế ương trình vô nghi m thì ệ
Trang 9C. N u phế ương trình vô nghi m thì ệ
D. N u phế ương trình có nghi m thì ệ
Câu 20: Đi u ki n xác đ nh c a phề ệ ị ủ ương trình là
CH Đ 5. VÉC T , T NG VÀ HI U C A HAI VÉC T Ủ Ề Ơ Ổ Ệ Ủ Ơ
Câu 1: Cho ba đi m phân bi t. Khi đó:ể ệ
A. Đi u ki n c n đ th ng hàng là v i m i cùng phề ệ ầ ể ẳ ớ ọ ương v i ớ
B. Đi u ki n c n đ th ng hàng là ề ệ ầ ể ẳ
C. Đi u ki n đ đ th ng hàng là v i m i cùng phề ệ ủ ể ẳ ớ ọ ương v i ớ
D. Đi u ki n c n và đ đ th ng hàng là cùng phề ệ ầ ủ ể ẳ ương v i ớ
Câu 2: Cho tam giác vuông cân t i có . Tính ạ
Câu 3: Cho tam giác T p h p t t c các đi m th a mãn đ ng th c làậ ợ ấ ả ể ỏ ẳ ứ
A. trung tr c đo n ự ạ
B. đường th ng ẳ
C. đ ng th ng qua và song song v i ườ ẳ ớ
D. đ ng tròn tâm bán kính ườ
Câu 4: Cho tam giác Có bao nhiêu vect khác vect không có đi m đ u và đi m cu i là các đ nh ơ ơ ể ầ ể ố ỉ
Câu 5: Cho tam giác có và đ ng cao Đ ng th c nào sau đây đúng?ườ ẳ ứ
Câu 6: Cho hình bình hành G i là tr ng tâm c a tam giác M nh đ nào sau đây đúng?ọ ọ ủ ệ ề
Câu 7: Cho hai đi m và phân bi t. Đi u ki n đ là trung đi m là:ể ệ ề ệ ể ể
Câu 8: Cho và m t đi m Có bao nhiêu đi m th a mãn ộ ể ể ỏ
Câu 9: Cho l c giác đ u có tâm Đ ng th c nào sau đây sai?ụ ề ẳ ứ
Câu 10: Cho hình vuông . Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị
A.
B.
C.
D. Hai vect cùng hơ ướng
Câu 11: Cho hình bình hành . Đ ng th c nào sau đây đúng?ẳ ứ
Trang 10A. B. C. D.
Câu 12: Cho l c giác đ u tâm S các vect b ng có đi m đ u và đi m cu i là các đ nh c a l c giác làụ ề ố ơ ằ ể ầ ể ố ỉ ủ ụ
Câu 13: Cho t giác G i l n lứ ọ ầ ượt là trung đi m c a Kh ng đ nh nào sau đây sai?ể ủ ẳ ị
Câu 14: Cho và là các vect khác v i là vect đ i c a . Kh ng đ nh nào sau đây sai?ơ ớ ơ ố ủ ẳ ị
A. Hai vect cùng đ dài.ơ ộ
B. Hai vect cùng phơ ương
C. Hai vect chung đi m đ u.ơ ể ầ
D. Hai vect ngơ ược hướng
Câu 15: Cho b n đi m phân bi t th a mãn . Kh ng đ nh nào sau đây sai?ố ể ệ ỏ ẳ ị
Câu 16: Cho ba đi m phân bi t.ể ệ Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị
Câu 17: G i là giao đi m c a hai đọ ể ủ ường chéo c a hình bình hành . ủ Đ ng th c nào sau đây sai?ẳ ứ
Câu 18: Cho hình thoi c nh và . Đ ng th c nào sau đây đúng?ạ ẳ ứ
Câu 19: G i là tâm hình bình hành . Đ ng th c nào sau đây sai?ọ ẳ ứ
Câu 20: M nh đ nào sau đây đúng?ệ ề
A. Có ít nh t hai vect có cùng phấ ơ ương v i m i vect ớ ọ ơ
B. Có vô s vect cùng phố ơ ương v i m i vect ớ ọ ơ
C. Có duy nh t m t vect cùng phấ ộ ơ ương v i m i vect ớ ọ ơ
D. Không có vect nào cùng phơ ương v i m i vect ớ ọ ơ
Câu 21: G i l n lọ ầ ượt là trung đi m c a các c nh c a tam giác đ u . H i c p vect nào sau đây cùng ể ủ ạ ủ ề ỏ ặ ơ
hướng?
Câu 22: Cho tam giác v i là trung đi m M nh đ nào sau đây đúng?ớ ể ệ ề
Câu 23: M nh đ nào sau đây sai?ệ ề
A. cùng phương v i m i vect ớ ọ ơ B.
C. cùng hướng v i m i vect ớ ọ ơ D.
Trang 11Câu 24: Cho tam giác vuông cân đ nh , đỉ ường cao . Kh ng đ nh nào sau đây sai?ẳ ị
Câu 25: Cho tam giác đ u c nh . G i là trung đi m . Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ề ạ ọ ể ẳ ị
Câu 26: Tính t ng .ổ
Câu 27: V i (khác vect không) thì đ dài đo n đớ ơ ộ ạ ược g i làọ
Câu 28: Cho hình vuông c nh Tính ạ
Câu 29: Vect có đi m đ u là , đi m cu i là đơ ể ầ ể ố ược kí hi u làệ
Câu 30: Cho hình bình hành có là giao đi m c a hai để ủ ường chéo. H i vect b ng vect nào trong các ỏ ơ ằ ơ vect sau?ơ
CH Đ 6. TÍCH M T S V I M T VÉC T Ủ Ề Ộ Ố Ớ Ộ Ơ
Câu 1: Cho đi m ể n m gi a hai đi m ằ ữ ể và v i ớ M nh đ nào sau đây đúng?ệ ề
Câu 2: Cho và l n lầ ượt là tr ng tâm c a tam giác và Khi đó t ng b ngọ ủ ổ ằ
Câu 3: Kh ng đ nh nào sau đây sai?ẳ ị
B. N u thì th ng hàng.ế ẳ D. N u ế thì th ng hàng.ẳ
Câu 4: Kh ng đ nh nào ẳ ị sai?
B. Hai véc tơ và cùng h ng khi ướ D. Hai vect và cùng phơ ương
Câu 5: Cho tam giác v iớ là trung đi m c a Tìm đi m th a mãn h th c ể ủ ể ỏ ệ ứ
A. là trung đi m c a ể ủ C. là trung đi m c a ể ủ
B. là trung đi m c a ể ủ D. là đi m trên c nh sao cho ể ạ
Câu 6: Cho tam giác và m t đi m tùy ý. Hãy xác đ nh v trí c a đi m sao cho ộ ể ị ị ủ ể
A. là đ nh c a hình bình hành ỉ ủ C. là tr ng tâm c a tam giác ọ ủ
B. là đ nh c a hình bình hành ỉ ủ D. là tr c tâm c a tam giác ự ủ
Câu 7: Cho tam giác vuông cân đ nh đỉ ường cao Kh ng đ nh nào sau đây sai?ẳ ị
Trang 12B. D.
Câu 8: Cho đo n th ng và là m t đi m trên đo n sao cho Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nào ạ ẳ ộ ể ạ ẳ ị ẳ ị sai ?
Câu 9: Bi t r ng hai vec t và không cùng phế ằ ơ ương nh ng hai vec t và cùng phư ơ ương. Khi đó giá tr ị
c a b ngủ ằ
Câu 10: Cho tam giác vuông cân t i có Tính ạ
Câu 11: Cho tam giác và đi m th a mãn đi u ki n M nh đ nào sau đây sai?ể ỏ ề ệ ệ ề
Câu 12: Cho là trung đi m c a đo n th ng V i đi m b t k , ta luôn có:ể ủ ạ ẳ ớ ể ấ ỳ
Câu 13: Cho tam giác đ u c nh Khi đó b ng:ề ạ ằ
Câu 14: Cho hình bình hành tâm và đi m b t kì. ể ấ Kh ng đ nh nào sau đây ẳ ị đúng?
Câu 15: Cho tam giác
M nh đ nào sau đây đúng?ệ ề
Câu 16: Cho là tr ng tâm c a tam giác Trong các m nh đ sauọ ủ ệ ề m nh đệ ề nào đúng?
Câu 17: Cho tam giác G i ọ là đi m trên c nh th a mãn M nh đ nào sau đây sai?ể ạ ỏ ệ ề
Câu 18: Cho ba đi m phân bi t N u thì đ ng th c nào dể ệ ế ẳ ứ ưới đây đúng?
Câu 19: Cho tam giác vuông t i có Tính ạ
Câu 20: Cho tam giác có tr ng tâm và là trung đi m c a ọ ể ủ M nh đ nào sau đây đúng?ệ ề
Trang 13Câu 21: Cho hai vect và không cùng phơ ươ Hai vect nào sau đây cùng phng ơ ương?
Câu 22: Tìm giá tr c a sao cho bi t r ng ị ủ ế ằ và ngược hướng,
Câu 23: Cho hình bình hành
T ng các vect ổ ơ b ngằ
Câu 24: Cho hình thoi tâm c nh góc Tính đ dài vect ạ ộ ơ
Câu 25: Cho tam giác và đi m th a mãn Tìm v trí đi m ể ỏ ị ể
A. là trung đi m c a ể ủ C. là đi m th t c a hình bình hành ể ứ ư ủ
B. là trung đi m c a ể ủ D. là trung đi m c a ể ủ
Câu 26: Cho tam giác v i l n lớ ầ ượt là trung đi m c a Kh ng đ nh nào sau đây sai?ể ủ ẳ ị
Câu 27: Cho hai vect và không cùng phơ ương. Hai vect nào sau đây là cùng phơ ương?
Câu 28: Cho hình bình hành có là giao đi m c a vàể ủ
Kh ng đ nh nào sau đây sai?ẳ ị
Câu 29: Cho tam giác G i ọ và l n lầ ượt là trung đi m c a và M nh đ nào sau đây sai?ể ủ ệ ề
Câu 30: Cho tam giác có đi m th a mãn Kh ng đ nh nào sau đây là ể ỏ ẳ ị đúng?
A. Tam giác vuông t i ạ C. Tam giác cân t i ạ
B. Tam giác đ u.ề D. Tam giác cân t i ạ
CH Đ 7. H TR C T A Đ Ủ Ề Ệ Ụ Ọ Ộ
Câu 1: Cho hình bình hành có , khi đó t a đ đ nh làọ ộ ỉ
Câu 2: Trên m t ph ng t a đ cho hai vect ặ ẳ ọ ộ ơ Khi đó t a đ c a đi m làọ ộ ủ ể
Câu 3: Trong m t ph ng t a đ , cho, . Tìm t a đ c a véct ặ ẳ ọ ộ ọ ộ ủ ơ