Họ êṇsv:̣Lê Anh Tu 42014112
Nguyên Trân Tuân Anh 42014477 Nguyên Xuân Trương 42014139
ĐỆBA ̀
Thông sô tta ̉
Hệ
sô
5
0 0
2
8 2
0
x
4 422
3 422
Thanh phân cac ́oạa tta
Thanh phân cac ́oạa tta
2.3 2.4
2.3 2.3
2.3 2.3
2.3 2.4
2.3 2.3
2.3 2.4
2.3 2.3
2.3
2.1 thương
mạa
CSCC
Trang 23 2.8 2.5
1 0 2.8
5 2.6 0
6 2.4 2.1
70 2.0 2.8
80 2.0 0
7 2.4 2.8
8 2.4 0
Vuông họ đu ̀ht đ̣c ̀rưng̉
Trang 5Qtải congnghiệp=0.4× 80×0.1=3.2(MVar)
Qtải dândụng=0.3×80× 0.4=9.6(MVar)
Qtảithương mại=0.2×80× 0.5=8( MVar)
1-21
2-31
3-41
4-51
5-61
6-71
7-81
8-91
9-101
11-12Tải
14.414.4
19.214.4
19.214.4
1
Trang 69.2824
8.6421.6
8.6424
8.6424
7.3621.6
4.814.4
9.929.6
10.810.49.92
129.289.6
9.68
9.64.88
Trang 78.832
Trang 9Nú ̣5
Thời
gian
0-11
1-21
2-31
3-41
4-51
5-61
6-71
7-81
8-91
9-101
8.64
5.768.64
6.728.64Tải
5.763.6
5.7614.4
5.7614.4
Trang 106.7211.28.960.56
Trang 114.28.4
4.28.4
Trang 173 Xác̣địnḥcông̣suấ ̣ iêụ hụ̣ ạịcác̣ hờịđiểṃ3:00,̣10:00,̣12:00,̣17:00,̣
02h 62.41
04h 59.76
07h 52.74
44h 57.48
Nú ̣2
Thơa gạn
P( ̀ )
3h 08.768
02h 34.354
04h 30.94
07h 30.968
44h 31.56
Nú ̣3
Thơa gạn
P( ̀ )
3h 35.434
02h 73.256
44h
Trang 19 Chon 4 may baến ap co công suầ 63MVA
Trang 20305 305 305 305 305 305 305 305 305 305 305 305
459.04 472.28 425.09 092.88 066.09 409.99 409.99 446.87 403.41 073.13 027.88
463.09 459.04 472.28 425.09 092.88 066.09 409.99 409.99 446.87 403.41 073.13 027.88
82.77 84.16 70.86 69.30 61.67 71.10 71.10 75.57 73.46 66.26 54.28
Trang 212.046 2.046 2.046 2.046 2.046 2.046
305 305 305 305 305 305
73.02 73.02 71.07 70.34 63.99 54.69
404.48 404.48 408.53 424.00 064.71 002.10
404.48 404.48 408.53 424.00 064.71 002.10 3387.06
Trang 22̣
Trang 23Nu ̀ may phà, nu ̀ ̀ta PV
Nu ̀ may phà, nu ̀ ̀ta PV
Nu ̀ may phà, nu ̀ ̀ta PV
Trang 24-Y46
2 2
56
Trang 261 +Y
62 × V
(1)+Y
63 × V
(1 )+Y
65 × V
(1)+Y
67 × V
S
( 0
) ∗ ¿+Y
76 × V
(1)+Y
78 × V
(0) +Y
771 × V
78