Nhận thấy ảnh hưởng không tốt của chúng đến kết quả học tập của các sinh viên này, người viết đã tiến hành một nghiên cứu nhỏ nhằm xác định một số vấn đề thường thấy trong quá trình biên
GIỚI THIỆU
Vấn đề nghiên cứu và lí do lựa chọn đề tài
Năm 2006, Google cho ra đời công cụ dịch thuật tự động Google Translate, hiện nay đã hỗ trợ tới 90 ngôn ngữ Cách dùng rất đơn giản: người dùng chọn ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích, nhập hoặc dán văn bản cần dịch vào ô trống và kết quả sẽ hiển thị ngay trong vài giây Tuy nhiên, dịch máy không thể thay thế vai trò của biên dịch viên vì đó là một hệ thống dịch tự động chứ không hiểu toàn diện ý nghĩa câu, đặc biệt khi văn bản chứa yếu tố văn hóa hoặc từ ngữ có nhiều tầng nghĩa Vì vậy, kết quả dịch đôi khi gây nhầm lẫn hoặc mang tính hài hước, ví dụ từ “gà ác” vốn chỉ một loại gà nhưng có thể bị dịch sang tiếng Anh một cách sai lệch.
Trong lĩnh vực dịch thuật, cụm từ "evil chicken" có thể bị hiểu sai nếu không nhận ra rằng từ "ác" ở đây không mang nghĩa ác độc; chỉ các biên dịch viên được đào tạo bài bản về ngôn ngữ và kỹ năng dịch mới có thể nhận diện đúng ý nghĩa và ngữ cảnh Biên dịch là công việc đòi hỏi tư duy logic về ngôn ngữ và sự thành thạo, nhuần nhuyễn trong việc sử dụng ngôn ngữ, do đó nghề này sẽ tồn tại lâu dài và không thể bị thay thế bởi công nghệ.
Trong ngành quan hệ quốc tế, biên dịch đóng vai trò quan trọng hàng đầu, đảm bảo sự truyền đạt chính xác và kịp thời các tài liệu ngoại giao liên quan đến đối ngoại Việt Nam và quan hệ với các nước Người biên dịch chịu trách nhiệm dịch các văn kiện ngoại giao, thư từ giữa các nguyên thủ và các văn bản liên quan đến chính sách đối ngoại của Việt Nam và các nước Nhờ sự tin cậy và chất lượng của công việc biên dịch, họ mang trọng trách quốc gia, góp phần xây dựng và củng cố nền ngoại giao Việt Nam ngày càng vững mạnh và hiệu quả trên trường quốc tế.
Trong 3 học kỳ, từ học kỳ thứ 5 đến hết học kỳ thứ 7, sinh viên Cử nhân tiếng Anh hệ chuẩn của Học viện Ngoại giao được học môn Biên dịch với 3 cấp độ I, II và III, với độ khó tăng dần sau mỗi học kỳ Đây là môn học có ý nghĩa rất lớn, bởi Học viện Ngoại giao gần như là cơ sở duy nhất tại Việt Nam đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp về biên, phiên dịch tiếng Anh chuyên ngành QHQT Biên dịch Anh-Việt và Việt-Anh đã trở thành môn học cốt yếu cung cấp cho sinh viên vốn kiến thức chắc chắn về sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt trong QHQT cũng2 như kỹ năng dịch thuật sao cho phù hợp với từng ngữ cảnh
Trong quá trình học, sinh viên gặp nhiều khó khăn dẫn đến kết quả học tập chưa cao, đặc biệt đối với những bạn mới làm quen với môn học này Những khó khăn này chủ yếu đến từ sự khác biệt ngôn ngữ và văn hóa giữa tiếng Anh và tiếng Việt, khiến quá trình tiếp thu và vận dụng kiến thức biên dịch trong Quan hệ Quốc tế gặp nhiều thách thức Nhận diện đúng các khó khăn này và tìm ra giải pháp phù hợp sẽ đóng vai trò then chốt giúp sinh viên cải thiện kết quả học tập, đồng thời trang bị cho bản thân vốn kiến thức và kinh nghiệm biên dịch cần thiết cho công việc trong lĩnh vực Quan hệ Quốc tế.
1.1.2 Lý do chọn đề tài
Như đã biết, điểm số các môn Biên dịch I, II và III của nhiều sinh viên Cử nhân tiếng Anh tại Học viện ngoại giao thường không cao, đặc biệt ở Biên dịch I Nguyên nhân bao gồm nhiều yếu tố, trong đó Biên dịch I là môn học mới khiến nhiều sinh viên chưa thích nghi được ngay nên kết quả học tập chưa cao Ngoài ra, bản thân sinh viên có thể chưa tích cực học tập và cập nhật kiến thức, hoặc các môn nền tảng như Tiếng Việt thực hành và Tiếng Anh chuyên ngành QHQT không được ôn luyện đầy đủ dẫn tới nền tảng ngôn ngữ chưa vững Tiếng Việt và tiếng Anh có nguồn gốc từ hai nền văn hóa khác nhau, với sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc ngữ pháp và từ vựng, từ đó ảnh hưởng tới khả năng tiếp thu Biên dịch nếu thiếu kiến thức nền vững chắc Thêm vào đó, các cấu trúc câu phức tạp và từ vựng chuyên ngành là những thách thức lớn với sinh viên khi làm việc với ngôn ngữ chuyên ngành, khiến họ gặp khó khăn khi học và thực hành Biên dịch.
Trong bài tiểu luận này, tác giả phân tích sâu các vấn đề cốt lõi liên quan đến việc học môn Biên dịch của sinh viên cử nhân tiếng Anh, gồm từ vựng chuyên ngành, sự khác biệt ngôn ngữ, cấu trúc câu và yếu tố văn hóa trong ngữ cảnh Quan hệ Quốc tế (QHQT) Bên cạnh đó, bài viết đề xuất các giải pháp học tập thiết thực nhằm giúp sinh viên vượt qua những khó khăn do sự khác biệt này, từ đó cải thiện kết quả học tập và nâng cao kỹ năng biên dịch trong môi trường học thuật và nghề nghiệp.
Câu hỏi nghiên cứu
Bài tiểu luận này trước hết tập trung vào những kiến thức chung về môn Biên dịch chuyên ngành Quan hệ Quốc tế (QHQT), sau đó nêu lên những khó khăn trong thực tiễn mà các bạn sinh viên hai lớp TA39A và TA39B gặp phải sau ba học kỳ học môn này Nghiên cứu được tiến hành vào thời điểm nhóm sinh viên này vừa hoàn thành bộ môn Biên dịch III, nhằm làm rõ thực trạng và các thách thức trong quá trình áp dụng kiến thức biên dịch vào ngữ cảnh Quan hệ Quốc tế Do đó, người viết đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu nhằm làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch thuật và sự vận dụng kiến thức chuyên môn của sinh viên QHQT.
1/ Sinh viên lớp TA39A và TA39B gặp phải những vấn đề gì trong quá trình học Biên dịch? Có thể phân loại những vấn đề đó như thế nào?
2/ Nguyên nhân nào dẫn đến những khó khăn đó?
3/ Giải pháp nào giúp sinh viên ngành Cử nhân tiếng Anh khắc phục vấn đề này?
Mục đích của nghiên cứu
Bài tiểu luận này có ba mục đích chính như sau:
Thứ nhất, nêu lên những kiến thức cơ bản về Biên dịch chuyên ngành QHQT
Ở môn Biên dịch của Khoa Tiếng Anh, Học viện Ngoại giao, hai lớp TA39A và TA39B thường đối mặt với một số khó khăn phổ biến, được phân loại thành ba nhóm chính: khó khăn ngôn ngữ (thiếu vốn từ vựng chuyên ngành, hiểu sai ngữ nghĩa giữa tiếng Anh và tiếng Việt, và khó khăn với cấu trúc câu nguồn và mục tiêu), khó khăn kỹ thuật biên dịch (phân tích nguồn và mục tiêu, chọn phương án dịch phù hợp, đảm bảo tính trung thực và sự liền mạch), và khó khăn về thực hành và đánh giá (thiếu bài tập thực hành đa dạng, phản hồi còn chậm hoặc thiếu chi tiết, áp lực thời gian trong kỳ thi) Nguyên nhân của những khó khăn này đến từ nền tảng tiếng Anh chưa vững, kiến thức lý thuyết biên dịch hạn chế, nguồn tham khảo còn hạn chế, và yêu cầu cao của môn Biên dịch về đọc hiểu và chuyển ngữ nhanh nhạy Việc nhận diện và phân loại rõ ràng giúp đề xuất các biện pháp cải thiện như tăng cường luyện dịch thực tiễn, mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành, bổ sung phản hồi chi tiết từ giảng viên và thiết kế bài tập phù hợp cho TA39A và TA39B.
Thứ ba, đề xuất một số phương án giúp sinh viên khắc phục những vấn đề trên.
Ý nghĩa của nghiên cứu
Biên dịch đóng vai trò trọng yếu trong Quan hệ quốc tế và ngoại giao Việt Nam nói riêng Nếu học tốt môn Biên dịch, sinh viên được trang bị vốn kiến thức và kinh nghiệm thiết yếu để đảm nhận công tác dịch thuật sau này, đặc biệt với sinh viên Học viện Ngoại giao - những người mang trọng trách quốc gia Tuy nhiên, so với các môn khác trong chương trình Cử nhân tiếng Anh tại Học viện Ngoại giao như Tiếng Anh cơ sở hay Tiếng Anh chuyên ngành, số lượng nghiên cứu tập trung vào các khó khăn phổ biến của Biên dịch còn chưa nhiều, phần nào do tính chuyên môn cao của môn học và sự tập trung chủ yếu vào kiến thức tiếng Anh, tiếng Việt thuộc ngành Quan hệ quốc tế Nghiên cứu này mong muốn làm rõ những khó khăn phổ biến mà sinh viên hay gặp khi học Biên dịch và đề xuất một số giải pháp nhằm giúp sinh viên đạt được hiệu quả như mong đợi sau khi hoàn thành cả ba cấp độ của môn học.
1.5 Phạm vi nghiên cứu Ý tưởng của nghiên cứu này xuất phát từ chính những quan sát và trải nghiệm của bản thân người viết sau ba học kỳ theo học môn Biên dịch tại khoa tiếng Anh, Học viện Ngoại giao
Do hạn chế về thời gian, nghiên cứu này chỉ tập trung khai thác những vấn đề cơ bản nhất trong việc học môn này của sinh viên hai lớp TA39A và TA39B thuộc Khoa tiếng Anh, Học viện Ngoại giao Nghiên cứu cũng chỉ phân tích các kiến thức cơ bản nhất liên quan đến biên dịch Anh-Việt và Việt-Anh ở chuyên ngành Quan hệ Quốc tế (QHQT).
1.6 Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu
Trong quá trình tiến hành nghiên cứu, người viết kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng để phân tích và làm rõ đề tài Dữ liệu được thu thập bao gồm thông tin về lịch sử nghiên cứu nhằm xây dựng nền tảng cho phân tích Phương pháp định tính được dùng để phân tích, tổng hợp và lý giải các khó khăn mà người học tiếng Anh gặp phải Phương pháp định lượng giúp chuyển dữ liệu thành các phần trăm, thể hiện quy mô và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố Việc kết hợp hai phương pháp tăng tính khách quan và sâu sắc của kết quả nghiên cứu, đồng thời giúp bài viết tối ưu hóa cho các công cụ tìm kiếm với các từ khóa như phương pháp định tính, phương pháp định lượng, thu thập dữ liệu, lịch sử nghiên cứu và người học tiếng Anh.
Cơ sở dữ liệu của nghiên cứu được thu thập từ sách và các trang web đáng tin cậy
1.7 Bố cục của nghiên cứu
Nghiên cứu này bao gồm 6 chương như sau:
Chương I (Giới thiệu): Nêu ra vấn đề nghiên cứu, lý do chọn đề tài, mục đích nghiên cứu, ý nghĩa, phạm vi và bố cục của bài nghiên cứu
Chương II (Tổng quan lý thuyết): Tóm tắt và tổng hợp những kiến thức về biên dịch Anh-Việt và Việt-Anh chuyên ngành dựa trên những công trình nghiên cứu cùng đề tài và các tài liệu liên quan khác
Chương III (Phương pháp và nghiên cứu): Nêu lên đối tượng, các phương pháp nghiên cứu, các bước thu thập và phân tích dữ liệu
Chương IV (Kết quả và bàn luận): Chỉ ra những khó khăn chính trong việc học môn Biên dịch của sinh viên 2 lớp TA39A và TA39B, khoa tiếng Anh hay gặp phải, lý giải nguyên nhân của những khó khăn này
Chương V (Khuyến nghị): Đưa ra một số giải pháp giúp khắc phục những khó khăn trong việc học môn Biên dịch nhằm cải thiện kết quả bộ môn cho sinh viên Cử nhân tiếng Anh
Chương VI (Kết luận): Tóm tắt toàn bộ nghiên cứu và gợi ý cho những nghiên cứu tiếp theo cùng đề tài.
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu
Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã sử dụng đồng thời phương pháp định tính và định lượng để làm rõ bối cảnh, dữ liệu và kết quả nghiên cứu Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm việc thu thập thông tin về lịch sử nghiên cứu, nhằm xây dựng nền tảng và ngữ cảnh cho phân tích Phương pháp định tính được dùng để phân tích, tổng hợp và lý giải các khó khăn mà người học tiếng Anh gặp phải, từ đó rút ra các mô hình và nhận diện các yếu tố ảnh hưởng Phương pháp định lượng giúp chuyển đổi dữ liệu thành dạng phần trăm, phục vụ cho so sánh và diễn giải thống kê các hiện tượng được khảo sát.
Cơ sở dữ liệu của nghiên cứu được thu thập từ sách và các trang web đáng tin cậy.
Bố cục của nghiên cứu
Nghiên cứu này bao gồm 6 chương như sau:
Chương I (Giới thiệu): Nêu ra vấn đề nghiên cứu, lý do chọn đề tài, mục đích nghiên cứu, ý nghĩa, phạm vi và bố cục của bài nghiên cứu
Chương II (Tổng quan lý thuyết): Tóm tắt và tổng hợp những kiến thức về biên dịch Anh-Việt và Việt-Anh chuyên ngành dựa trên những công trình nghiên cứu cùng đề tài và các tài liệu liên quan khác
Chương III (Phương pháp và nghiên cứu): Nêu lên đối tượng, các phương pháp nghiên cứu, các bước thu thập và phân tích dữ liệu
Chương IV (Kết quả và bàn luận): Chỉ ra những khó khăn chính trong việc học môn Biên dịch của sinh viên 2 lớp TA39A và TA39B, khoa tiếng Anh hay gặp phải, lý giải nguyên nhân của những khó khăn này
Chương V (Khuyến nghị): Đưa ra một số giải pháp giúp khắc phục những khó khăn trong việc học môn Biên dịch nhằm cải thiện kết quả bộ môn cho sinh viên Cử nhân tiếng Anh
Chương VI (Kết luận): Tóm tắt toàn bộ nghiên cứu và gợi ý cho những nghiên cứu tiếp theo cùng đề tài.
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT
Giới thiệu chung
Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về ngành biên dịch và trình bày các kiến thức, kỹ năng cơ bản làm nền tảng cho nghề biên dịch, đặc biệt nhằm giải thích những khó khăn mà sinh viên hai lớp TA39A và TA39B gặp phải khi theo học môn Biên dịch chuyên ngành Quan hệ Quốc tế (QHQT) Do phạm vi kiến thức về biên dịch rất rộng, bài viết chỉ trích xuất những nội dung phù hợp với mục tiêu nghiên cứu của tiểu luận: biên dịch Anh-Việt và Việt-Anh chuyên ngành QHQT Các nội dung được chọn nhấn mạnh các kỹ năng chuyển ngữ và các yếu tố ngữ nghĩa, thuật ngữ chuyên ngành, tính chuẩn xác và tính đồng nhất trong văn phong của bản dịch; đồng thời phân tích các thách thức về cú pháp, hệ thống thuật ngữ và sự khác biệt ngôn ngữ giữa tiếng Anh và tiếng Việt Bài viết cũng đề xuất các chiến lược tra cứu tham khảo nguồn vật liệu chuyên ngành và quy trình rà soát, chỉnh sửa để đảm bảo độ tin cậy và tính phù hợp của bản dịch trong lĩnh vực Quan hệ Quốc tế.
Khái niệm biên dịch
Hartmann & Stork (1972) define translation as the replacement of a representation of a text in one language by a representation of an equivalent text in a second language, a view that emphasizes producing meaning across linguistic boundaries Pöchhacker (2004) then distinguishes translation from interpreting by pointing out that the two activities differ in several key characteristics, most notably that translation is typically a written, non-immediate process, whereas interpreting is an oral, real-time activity.
Văn bản ở ngôn ngữ nguồn có thể được xem đi xem lại nhiều lần
Văn bản ở ngôn ngữ nguồn không thể được xem đi xem lại nhiều lần
-Áp lực thời gian ít hơn
-Nhiều cơ hội để chỉnh sửa bài dịch
-Áp lực thời gian lớn hơn
-Ít cơ hội để chỉnh sửa bài dịch
Trong biên dịch, hai thuật ngữ phổ biến nhất là ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích Khi dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt, tiếng Anh là ngôn ngữ nguồn và tiếng Việt là ngôn ngữ đích; ngược lại, khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh, tiếng Việt đóng vai trò ngôn ngữ nguồn và tiếng Anh là ngôn ngữ đích Xác định đúng ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích là nền tảng cho một bản dịch chính xác và hiệu quả, đồng thời giúp tối ưu nội dung cho SEO qua các từ khóa liên quan như ngôn ngữ nguồn, ngôn ngữ đích, dịch thuật, và các ví dụ tiếng Anh - tiếng Việt.
Về mặt phân loại, biên dịch thường được chia làm 2 loại chính là dịch phi thương mại (non-commercial translation) và dịch thuật chuyên ngành (professional translation) Loại thứ nhất bao gồm bài tập ngôn ngữ (language exercise), tài liệu hướng dẫn (instructional materials) và dịch giải trí (translation for pressure), còn loại thứ hai được phân ra các nhánh nhỏ hơn tùy theo từng chuyên ngành: văn học dịch (literary translation), dịch phim-kịch (drama-screen translation), dịch tài liệu thông tin (informatory translation) Dịch thuật chuyên ngành QHQT được xếp vào loại dịch thứ hai Đối với người làm biên dịch, các kỹ năng cần thiết là nghiên cứu văn bản (researching skill) và kỹ năng máy tính (computer skill) Về năng lực, người biên dịch phải có hiểu biết về văn hóa (cultural knowledge) và hiểu biết về chủ đề đang dịch mà trong trường hợp của bài nghiên cứu này là QHQT Một VD về hiểu biết văn hóa là từ Boxing Day Từ này nếu dịch trực nghĩa thì sẽ là “ngày hộp” hoặc “ngày đấm bốc”, nhưng thực tế đó là ngày lễ của nước Anh mà trong đó người ta tặng quà cho những người đưa thư, đưa hàng; nếu không có hiểu biết về văn hóa Anh sẽ không thể dịch chính xác được Cuối cùng, về phẩm chất, người biên dịch phải trung thành với bản dịch bằng cách dịch chính xác nhất có thể, không được thêm bớt, sáng tạo hoặc thay đổi nội dung của văn bản NNN, nếu vi phạm có thể gây ra những hậu quả khôn lường.
Các kỹ thuật dịch cơ bản
Lưu ý: Trên thực tế có nhiều kỹ thuật dịch hơn số kỹ thuật được liệt kê ở đây, tuy nhiên do phạm trù của bài nghiên cứu chỉ đi vào biên dịch chuyên ngành QHQT nên người viết chỉ đưa vào tiểu luận các kỹ thuật có thể áp dụng trong biên dịch chuyên ngành này
Tên riêng, bao gồm tên người và tên địa danh, không có thuộc tính thống nhất giữa các ngôn ngữ và phần lớn chúng không thể dịch được Ví dụ, ta không thể dịch tên Bộ trưởng Bộ Công an Đinh La Thăng thành một từ có nghĩa trong ngôn ngữ đích; thay vào đó, người ta sẽ giữ nguyên tên hoặc dùng phiên âm và kèm chú thích giải nghĩa Do đó, khi viết nội dung SEO hoặc biên tập đa ngôn ngữ, nên ưu tiên giữ nguyên tên riêng và bổ sung chú thích thay vì cố gắng dịch chúng.
Trong dịch tên riêng từ tiếng Anh sang tiếng Việt, có hai nguyên tắc cơ bản: ưu tiên phiên âm khi tên đã được người Việt quen thuộc hoặc chấp nhận từ ngữ Hán–Việt phổ biến, và lưu ý không lạm dụng chúng đối với từ ít người biết; ví dụ, "Nail Scold Promote" (nail = đinh, scold = la mắng, promote = thăng chức) không được dịch thành "bà Gạo" hay "bà Cơm" vì từ ngữ và ngữ nghĩa gốc Manchester được đọc theo kiểu phiên âm phổ biến ("Man-chét-stơ") thay vì dịch nghĩa, và War of the Roses hay London có thể được chuyển ngữ thành "Chiến tranh hoa hồng" hay "Luân Đôn" nếu đã quen thuộc với độc giả Việt; hai nguyên tắc trên chỉ nên áp dụng với từ phổ biến và được nhiều người Việt biết, Lenin sẽ được hiểu dễ dàng, nhưng Liệt Ninh – phiên âm Hán–Việt của Lenin – có thể không được nhiều người biết.
2.3.2 Chọn từ dịch sát với văn phong và ngữ cảnh của NNĐ
Trong quá trình dịch, người dịch nên chọn từ ngữ sát với văn phong và ngữ cảnh của ngôn ngữ đích nhất có thể Ví dụ trong câu “IS is laying a plan for terrorism” động từ “lay” có nhiều nghĩa như sắp đặt, nằm, đẻ trứng , nên dựa vào ngữ cảnh để nhận thấy nghĩa đúng nhất; với ngữ cảnh này nghĩa thứ nhất là “sắp đặt”, vì vậy câu được dịch sang tiếng Việt là “IS đang sắp đặt một âm mưu khủng bố.”
2.3.3 Yếu tố mang đặc thù quốc gia/đặc trưng văn hóa
Có những từ mang khái niệm cụ thể nhưng chỉ xuất hiện trong một cộng đồng nhất định Ví dụ ở Việt Nam có lễ hầu đồng (lên đồng) là một khái niệm đặc thù văn hóa mà văn hóa Anh không có, nên tiếng Anh cũng không có từ tương đương Vì vậy người dịch không nên tạo ra từ mới tương đương mà nên giữ nguyên từ gốc (kèm phiên âm nếu cần) và giải thích nghĩa trong ngoặc đơn Nếu ngữ cảnh cho phép, có thể dịch trực tiếp theo khái niệm, ví dụ Ông Ba Mươi thành The Worshipped Tiger mà không cần mở ngoặc giải thích thêm Nếu may mắn, người dịch có thể tìm được khái niệm tương đương trong ngôn ngữ đích (ví dụ đình làng trong tiếng Việt và common house trong tiếng Anh – đều là từ chỉ nơi sinh hoạt cộng đồng).
Trong tiếng Anh, danh từ chủ ngữ hoặc danh từ tân ngữ thường không được nhắc lại nhiều mà thay thế bằng đại từ nhân xưng để câu văn ngắn gọn và tự nhiên Ở ngôi chủ ngữ, có 7 đại từ là I, you, he, she, it, we, they; ở ngôi tân ngữ là me, you, him, her, it, us, them Việc dùng đúng đại từ nhân xưng giúp duy trì sự nhất quán về ngôi, số và giới tính, đồng thời giảm lặp và tăng tính lưu loát cho cả văn viết lẫn văn nói Khi viết, hãy xác định danh từ được đề cập trước đó và thay thế bằng đại từ phù hợp để câu không thiếu ý và vẫn rõ nghĩa; ví dụ: "Alice likes the book She reads it every evening." là minh họa cho cách dùng đại từ nhắc lại một cách tự nhiên Đối với tối ưu SEO, kết hợp các từ khóa như đại từ nhân xưng, danh từ chủ ngữ, danh từ tân ngữ, ngôi thứ, số và giới tính một cách tự nhiên để bài viết dễ được tìm thấy và vẫn dễ đọc.
He, She và It thì tiếng Việt lại tồn tại một hệ thống đại từ phức tạp, vì vậy mà khi dịch sang tiếng
Trong dịch tiếng Việt–Anh, người dịch cần cân nhắc ngữ cảnh để dùng đúng đại từ nhân xưng và mệnh đề quan hệ Ví dụ câu "I first met her when she was 17" nên được dịch "Tôi gặp cô ấy lần đầu khi cô ấy 17 tuổi" hoặc, nếu người viết được gọi bằng chú, là "Tôi gặp con bé lần đầu khi nó 17 tuổi" để phù hợp với nhãn mực quan hệ Ở tiếng Việt, người nói thường lặp lại danh từ chủ ngữ hoặc tân ngữ, trong khi tiếng Anh dùng mệnh đề quan hệ như who, which, whose, và that để nối ý; ví dụ "I met some people who know my father" nghe tự nhiên và trôi chảy hơn so với "I met some people, those people know my father" Việc dùng mệnh đề quan hệ đúng cách giúp câu tiếng Anh trôi chảy và sát nghĩa hơn, đồng thời tăng tính chuẩn SEO cho bài viết với các từ khóa như đại từ nhân xưng, mệnh đề quan hệ, who/which/that, dịch thuật tiếng Việt–Anh.
Từ viết tắt tiếng Anh được chia làm 3 loại Một loại là viết tắt tên riêng, thường là tên các tổ chức và cơ quan như UN, NASA Trong trường hợp này, người viết giữ nguyên từ viết tắt và giải thích ý nghĩa trong ngoặc, ví dụ WHO (World Health Organization).
Ba kiểu viết tắt được nêu liên quan đến Tổ chức Y tế Thế giới và tiếng Việt: Loại thứ hai là viết tắt theo ước lệ, ví dụ e.g (examples), et al (and others); với trường hợp này, từ et al nên được dịch thành “và một số người khác” vì tiếng Việt không có từ viết tắt tương tự, còn e.g có thể dùng từ viết tắt VD hoặc v.d là viết tắt của từ “ví dụ” trong tiếng Việt; Loại cuối cùng là viết tắt thuật ngữ, chẳng hạn GDP (Gross Domestic Product – tổng sản phẩm quốc nội); Trường hợp này nếu dịch cho giới chuyên môn thì giữ nguyên từ viết tắt, còn dịch cho đại bộ phận quần chúng thì bổ sung phần giải thích nếu từ đó mang tính chuyên ngành cao.
Trong tiếng Anh, có hai kiểu tiêu đề: một là trực tiếp làm rõ ý chính, hai là mang tính hình tượng và khiến người đọc hiểu sau khi đã xem bài Ví dụ, ở ngữ cảnh QHQT, tiêu đề "Asia’s Challenge: Separatism" gợi mở nội dung và có thể dịch là "Thử thách của châu Á: Chủ nghĩa ly khai", giúp người đọc hình dung ngay chủ đề và các động lực ở khu vực; ngược lại, tiêu đề "How to End It?" mang tính kích thích, buộc độc giả phải đọc toàn bài để nắm ngữ cảnh, đặc biệt khi bài viết nói về tình hình bất ổn ở một vùng nào đó Việc nắm bắt sự khác biệt này cho phép tối ưu SEO bằng cách nhấn mạnh các từ khóa liên quan như "tiêu đề tiếng Anh", "tiêu đề trực tiếp", "tiêu đề hình tượng", "QHQT", "chủ nghĩa ly khai", "bất ổn", từ đó cải thiện khả năng hiển thị và tỷ lệ nhấp chuột.
Afghanistan) để hiểu ý nghĩa tiêu đề và chọn cách dịch thích hợp (VD cách thêm từ: Afghanistan:
Làm gì để kết thúc bất ổn?)
2.3.7 Dịch cấu trúc phủ định
Có 3 loại cấu trúc phủ định cơ bản, loại thứ nhất là cấu trúc tồn tại hoặc có tương đương trong cả tiếng Anh và tiếng Việt (VD “I can’t speak Spanish” & “Tôi không biết nói tiếng Tây
Ban Nha”) Loại thứ hai là cấu trúc phủ định tiếng Anh mà tiếng Việt không có hoặc khó dịch,
Cấu trúc tiếng Anh not until that cho phép diễn đạt ý “mãi cho đến khi … thì mới …” Ví dụ: “Not until I heard from my friend did I know about the Paris terrorist attacks” minh họa sự nhấn mạnh về thời điểm nhận thông tin Trong bản dịch tiếng Việt, câu tương ứng thường là “Mãi đến khi nghe bạn nói tôi mới biết về vụ tấn công khủng bố ở Paris”, và không có yếu tố phủ định trong bản dịch Vì vậy, ở các trường hợp tương tự, người dịch không nên cố nhét cấu trúc phủ định vào bản dịch mà hãy tuân theo nghĩa của câu gốc để đảm bảo tính tự nhiên và đúng ngữ nghĩa Việc nắm rõ cấu trúc not until, cách chuyển ngữ sang tiếng Việt và tối ưu từ khóa liên quan giúp bài viết về dịch thuật và ngữ pháp trở nên chuẩn SEO.
Các kiểu biên dịch
Biên dịch được chia làm 9 loại chính: dịch từng từ, dịch theo ngữ pháp, dịch bám sát nội dung, dịch theo ngữ nghĩa, dịch truyền đạt thông tin, dịch thành ngữ, dịch thoát và dịch chuyển thể Tuy nhiên phạm trù nội dung bài tiểu luận là biên dịch chuyên ngành QHQT nên người viết chỉ xin được đi sâu vào phân tích các kiểu dịch sau — là các kiểu dịch có thể áp dụng trong QHQT — nhằm làm rõ cách lựa chọn phương pháp dịch phù hợp với văn bản chuyên ngành, đảm bảo tính chính xác của thông tin và thuật ngữ, cũng như giữ được sắc thái ý nghĩa trong ngữ cảnh Quan hệ Quốc tế.
2.4.1 Dịch theo ngữ nghĩa (semantic translation)
Trong dịch thuật, có hai hướng chính: dịch bám sát nội dung chỉ tập trung truyền đạt ý nghĩa từ văn bản nguồn sang văn bản đích, và dịch theo ngữ nghĩa cân bằng ý nghĩa ở cả hai ngôn ngữ, giúp bản dịch linh động và tự nhiên hơn Dịch ngữ nghĩa chú trọng đến mỹ học của ngôn ngữ và cách thể hiện ý nghĩa trong ngữ cảnh, vì vậy nó thường được áp dụng cho các văn bản có tính uy tín cao như văn bản về chính trị, đối ngoại, luật và tôn giáo hoặc các tác phẩm văn học; đặc biệt, đây là kiểu dịch được ưa chuộng khi xử lý các văn bản về quan hệ quốc tế.
2.4.2 Dịch truyền đạt thông tin (communicative translation)
Kiểu dịch này tự do hơn so với dịch theo ngữ nghĩa và tập trung vào hiệu quả truyền đạt thông tin, nên ngôn ngữ của nó phải dễ đọc, dễ hiểu Vì vậy, văn bản dịch nhằm truyền đạt thông tin tuy không hay bằng nhưng có phần ngắn gọn và súc tích hơn so với dịch ngữ nghĩa.
Semantic translation of the sentence "North Korea is a realm where people are brainwashed to worship their Dear Leader Kim Jong-il" would render it as "North Korea is a realm where people are brainwashed to worship their Dear Leader Kim Jong-il." To convey information more directly, it would be "The people of North Korea are brainwashed to worship their leader Kim Jong-il." This distinction between semantic fidelity and information-focused wording shapes reader understanding and can influence SEO when covering topics about North Korea and its leadership.
2.4.3 Dịch thành ngữ (idiomatic translation)
Vì thành ngữ là yếu tố văn hóa, kiểu dịch này tập trung truyền đạt thông điệp của NNN chứ không quan tâm đến nghĩa trực tiếp từ chữ, có xu hướng dùng khẩu ngữ không có ở NNN và mang tính tự nhiên, sinh động Để thành công với kiểu dịch này, người dịch cần hiểu biết về văn hóa của cả hai nước Anh-Việt Ví dụ, thành ngữ Chở củi về rừng dịch sang tiếng Anh sẽ thành Carry coals to Newcastle, vì Newcastle là thành phố nằm ở vùng đông bắc nước Anh nổi tiếng về khai thác than (Wisegeek, n.d.).
Các bước cơ bản để dịch một câu, đoạn văn bản
Theo thầy Nguyễn Quốc Hùng, nguyên Giám đốc Trung tâm Đào tạo từ xa Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội (nay là Trường Đại học Hà Nội), người biên dịch cần thực hiện 6 bước chính để dịch một câu hay đoạn văn Các bước này được thiết kế để đảm bảo bản dịch có độ chính xác cao, mượt mà và dễ hiểu, đồng thời tối ưu hóa cho SEO và người đọc Việc tuân thủ quy trình dịch chuẩn giúp nội dung trên website hấp dẫn hơn và dễ được công cụ tìm kiếm đánh giá cao.
Bước 1: Read through (đọc qua) là khi người dịch rà xem toàn bộ bài viết từ đầu đến cuối để nhận diện chủ đề chính, ví dụ như vấn đề an ninh trên bán đảo Triều Tiên Sau đó, người dịch có thể tóm tắt ý chính trong một câu hoặc một đoạn ngắn để nắm bắt nội dung một cách cô đọng Trong lần đọc này, không cần đọc từng câu, từng chữ hay hiểu nghĩa từng từ; đây là bước survey the original (tìm hiểu bản gốc) giúp định hình khung nội dung trước khi viết lại.
Bước 2: Nhận diện và học các từ mới cùng các cụm từ khó dịch, đặc biệt là những từ ngữ chuyên ngành và các thành ngữ, tục ngữ Việc nhận diện từ mới giúp mở rộng vốn từ và cải thiện khả năng hiểu, nói và viết, đồng thời tăng khả năng nắm bắt ngữ cảnh Đối với từ chuyên ngành, hãy tra cứu nghĩa, phát âm và cách dùng trong từng lĩnh vực; đối với thành ngữ và tục ngữ, chú ý đến sắc thái nghĩa và tình huống sử dụng để tránh dịch lệch hoặc hiểu sai.
Ngày nay, nhờ sự nâng cấp của các loại từ điển và internet, chúng ta có thể dễ dàng tra cứu các yếu tố ngôn ngữ và nghĩa từ Tuy nhiên, đối với các đặc ngữ hoặc từ mang tính chuyên ngành quá cao, cần liên hệ với chuyên gia (resource person) để được tư vấn thêm và đảm bảo độ chính xác cũng như sự phù hợp trong ngữ cảnh.
Step 3—Identify sentence structures and grammatical patterns—is about breaking sentences into their constituent parts to reveal the exact meaning By parsing elements such as subject, predicate, modifiers, and linkage words, readers learn to interpret complex statements more accurately and to produce clearer paraphrases For example, the sentence “Now, the most that can be hoped for in the immediate future is a truce, followed by the restoration of some minimal cooperation” can be reformulated as “A truce followed by the restoration of some minimal cooperation is the most that can be hoped for in the immediate future.” This illustrates how fronted noun phrases and connecting constructions shape emphasis and meaning, a insight that supports precise comprehension and creates SEO-friendly, well-structured content.
Bước 4: Hoạt động dịch thuật Dịch từng câu, từng đoạn một cách chính xác về nghĩa và đúng văn phong Không phỏng dịch, không thêm bớt, không sáng tạo hay làm thay đổi ý nghĩa văn bản ở NNN Sau bước này, độc giả sẽ hiểu được chính xác ý nghĩa của từng câu.
Bước 5: Style (biên tập/chỉnh sửa) : Biên tập lại câu sao cho phù hợp với lối nói của người Việt
Trong quá trình dịch Anh-Việt và ngược lại, việc chuyển câu bị động sang chủ động giúp văn bản tiếng Việt tự nhiên và dễ hiểu hơn Ví dụ, câu "It was believed that" có thể được dịch sang "Nó được cho rằng", nhưng để văn bản tiếng Việt trở nên sắc bén và mạch lạc hơn, nên dùng dạng chủ động "Người ta cho rằng" Việc này không chỉ cải thiện chất lượng bản dịch giữa Anh-Việt và Việt-Anh mà còn tối ưu hóa cho SEO với các từ khóa liên quan như dịch Anh-Việt, dịch Việt-Anh, câu chủ động, câu bị động.
Bước 6: Bình luận bài dịch Người viết tự đánh giá kết quả bài dịch bằng cách xem nó đúng hay sai, có chính xác hay không, và có phù hợp với văn cảnh cũng như với văn phong thuần Việt và văn phong thuần Anh hay không Qua bước này, người viết xác định mức độ tương đồng nghĩa, tính tự nhiên và sự phù hợp của bản dịch với người đọc mục tiêu.
TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU
Giới thiệu chung
Mục đích của bài tiểu luận là xác định những khó khăn chính mà sinh viên hai lớp TA39A và TA39B gặp phải khi học môn Biên dịch Để làm rõ các khó khăn này, nghiên cứu được thực hiện thông qua các bước thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu và đánh giá cá nhân nhằm tìm ra mối quan hệ giữa lý thuyết và thực tiễn mà sinh viên gặp phải trong quá trình học và làm bài tập biên dịch Chương III trình bày mô tả đối tượng nghiên cứu (hai lớp TA39A và TA39B), các phương tiện nghiên cứu, cũng như quá trình thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu nhằm làm sáng tỏ những khó khăn và mối liên hệ giữa lý thuyết và thực hành trong môn Biên dịch.
Phương tiên thu thập dữ liệu
Bài tiểu luận nhằm xác định những khó khăn chính mà sinh viên hai lớp TA39A và TA39B gặp phải khi học môn Biên dịch Để làm rõ những khó khăn này, nghiên cứu được thực hiện qua các bước thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu và đánh giá cá nhân nhằm tìm ra mối quan hệ giữa lý thuyết và thực tiễn mà các sinh viên gặp phải trong quá trình học tập Chương III mô tả chi tiết sự lựa chọn đối tượng nghiên cứu, các phương tiện nghiên cứu và quy trình thu thập, phân tích dữ liệu.
3.2 Lựa chọn đối tượng nghiên cứu Đối tượng được chọn của nghiên cứu này là 55 bạn sinh viên 2 lớp TA39A và TA39B, khoa tiếng Anh, Học viện Ngoại giao Tại thời điểm tiến hành nghiên cứu, nhóm sinh viên này đã hoàn thành cả 3 cấp độ của môn Biên dịch, vì vậy có thể đưa ra cái nhìn toàn diện nhất về những khó khăn thường gặp của bộ môn
3.3 Phương tiện thu thập dữ liệu
Các sinh viên 2 lớp TA39A và TA39B được đề nghị hoàn thành một bảng hỏi (Nunan,
Khảo sát năm 1992 gồm 6 câu hỏi liên quan đến kết quả học môn Biên dịch ở cả 3 cấp độ, nhằm đánh giá những khó khăn người học gặp phải và đề xuất các giải pháp cải thiện kết quả học tập Để bảo đảm tính khách quan và công bằng, mỗi sinh viên tự điền bảng hỏi và không được phép xem đáp án của người khác Chỉ người nghiên cứu mới có quyền xem toàn bộ kết quả điều tra Kết quả khảo sát sẽ được công khai sau khi 55 đối tượng nghiên cứu đã hoàn tất việc điền bảng hỏi.
Hai lớp sinh viên sẽ được yêu cầu làm một bài tập dịch nhỏ dựa trên những kiến thức và kinh nghiệm có sẵn của bản thân Người nghiên cứu sẽ đưa ra hai bài tập, một bài yêu cầu sinh viên dịch Anh-Việt và bài còn lại yêu cầu dịch Việt-Anh hai câu trích từ những văn bản liên quan đến chủ đề ngoại giao và quan hệ quốc tế Các sinh viên làm bài bằng cách viết câu trả lời vào khoảng trống được cho sẵn trong bảng hỏi, không được sử dụng từ điển, internet hoặc bất kỳ phương tiện hỗ trợ nào khác.
3.4 Quá trình thu thập thông tin
Thông tin được thu thập từ bảng hỏi phát cho 55 sinh viên thuộc hai lớp TA39A và TA39B Các em được khuyến khích nêu thêm những khó khăn gặp phải trong quá trình học Biên dịch và đề xuất giải pháp cá nhân, đặc biệt ở hai câu hỏi có tùy chọn “Ý kiến khác” cho phép trình bày câu trả lời ngoài những đáp án có sẵn Mỗi sinh viên tự hoàn thành bảng hỏi, không được nhìn đáp án của người khác và không dùng từ điển hoặc bất kỳ công cụ nào có thể tác động đến quá trình biên dịch, nhằm đảm bảo tính độc lập và ý kiến riêng của từng người.
3.5 Quá trình phân tích dữ liệu
Sau khi thu thập dữ liệu, bước tiếp theo là phân tích dữ liệu nhằm làm rõ các thông tin thu được Kết quả bảng hỏi được rà soát kỹ lưỡng, tổng hợp những khó khăn mà sinh viên đã liệt kê và đánh giá tình hình làm các bài tập nhỏ mà người nghiên cứu yêu cầu, từ đó xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp phù hợp cho đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp định tính được người viết sử dụng để phân tích, đánh giá, so sánh giữa lý thuyết và thực hành của việc học môn Biên dịch
Phương pháp định lượng được sử dụng để chuyển dữ liệu sang dạng phần trăm và xác định được thói quen của các bạn sinh viên khi dịch (Nunan, 1992).
Quá trình phân tích dữ liệu
Phạm vi nghiên cứu (chương I) và đối tượng nghiên cứu (chương III) cho thấy kết quả thu được khiêm tốn trong việc nhận diện các khó khăn khi học Biên dịch ở cả ba cấp độ; vì thời gian hạn chế và trình độ của người nghiên cứu, bài viết tập trung vào những khó khăn cơ bản nhất trong học Biên dịch chuyên ngành Quan hệ quốc tế.
Theo kết quả điều tra hai lớp, khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp khi học môn Biên dịch là từ vựng chuyên ngành thuộc lĩnh vực Quan hệ Quốc tế (QHQT), chiếm tới 40% tổng số sinh viên được hỏi Giáo trình Biên dịch cho cả ba cấp độ được thiết kế theo định hướng chuyên ngành QHQT, nên hầu hết các bài báo và văn bản được trích dẫn làm bài tập dịch chứa các từ như MOU (Memorandum of Understanding – biên bản ghi nhớ), de facto, regime hay rogue state, và những từ này phần lớn chỉ dùng trong ngữ cảnh QHQT, xa lạ với ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày Bên cạnh đó, nhiều từ mang nghĩa khác nhau giữa ngôn ngữ giao tiếp thông dụng và ngữ cảnh QHQT đòi hỏi sinh viên phải tư duy logic để hiểu đúng; ví dụ điển hình là từ watchdog, vốn trong tiếng Anh thông thường chỉ là chó giữ nhà, nhưng trong ngữ cảnh QHQT nó ám chỉ một người, một hội đồng hoặc cơ quan giám sát về một vấn đề cụ thể.
IAEA is the UN nuclear watchdog (IAEA là cơ quan giám sát hạt nhân của Liên Hợp Quốc)
Về khía cạnh dịch Việt-Anh, nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc tìm từ tương ứng bằng tiếng Anh, đặc biệt khi làm bài thi biên dịch chỉ được phép dùng từ điển đơn ngữ (Anh-Anh) Trong hoàn cảnh này, nhiều bạn cố gắng diễn đạt từ hoặc cụm từ cần dịch theo một cách khác hoặc chọn từ đồng nghĩa, song cách làm này không đảm bảo tính trọn vẹn về mặt ý nghĩa cho bài dịch.
KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN
Kết quả nghiên cứu
Theo kết quả điều tra trên hai lớp học môn Biên dịch, vấn đề mà sinh viên gặp nhiều nhất chiếm tới 40% tổng số người được hỏi Giáo trình Biên dịch cho cả ba cấp độ được thiết kế theo định hướng chuyên ngành Quan hệ Quốc tế (QHQT), nên hầu hết các bài báo và văn bản làm bài tập dịch đều chứa nhiều thuật ngữ chuyên ngành như MOU (Memorandum of Understanding), de facto, regime hay rogue state, những từ này hầu như chỉ dùng trong ngữ cảnh QHQT và xa lạ với ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày (Oxford Dictionaries, n.d.) Bên cạnh đó, nhiều từ mang nghĩa khác nhau giữa ngôn ngữ giao tiếp cơ bản và ngữ cảnh QHQT, đòi hỏi sinh viên phải suy nghĩ logic để hiểu đúng ngữ cảnh; ví dụ điển hình là từ watchdog, ngoài nghĩa “con chó giữ nhà” ra còn được dùng để chỉ một người, một hội đồng hoặc cơ quan giám sát về một vấn đề nhất định trong bối cảnh theo dõi và kiểm soát chính sách hoặc an ninh quốc tế.
IAEA is the UN nuclear watchdog (IAEA là cơ quan giám sát hạt nhân của Liên Hợp Quốc)
Trong công việc dịch Việt–Anh, nhiều sinh viên gặp khó khăn khi tìm từ thích hợp trong tiếng Anh, đặc biệt khi làm bài thi biên dịch chỉ cho phép dùng từ điển Anh–Anh Vì vậy, nhiều bạn cố diễn đạt từ hoặc cụm từ đó bằng cách khác hoặc chọn từ đồng nghĩa gần đúng; tuy nhiên, cách làm này thường không bảo đảm sự trọn vẹn về nghĩa của bản dịch, có thể làm mất đi sắc thái và ý định gốc.
4.1.2 Sự khác nhau trong cấu trúc ngôn ngữ Đứng thứ hai trong các khó khăn của sinh viên khi học Biên dịch với tỉ lệ 30%, vấn đề này nằm trong chính bản thân tiếng Anh và tiếng Việt Tiếng Anh thuộc ngữ hệ ngôn ngữ Giéc- man (Germanic), còn tiếng Việt thuộc ngữ hệ Nam Á (Austroasiatic) Hai ngôn ngữ này vốn khác nhau về bản chất nên kéo theo các khía cạnh về từ ngữ, ngữ pháp…cũng khác nhau rất nhiều
Về mặt cấu trúc từ ngữ, tiếng Anh hầu hết từ vựng được hình thành theo cấu trúc quả bóng tuyết (snowball): thêm tiền tố hoặc hậu tố có thể làm thay đổi từ loại hoặc nghĩa của từ gốc Ví dụ, accurate ban đầu là tính từ; khi thêm hậu tố -ly ta được accurately, một phó từ được dùng sau động từ; thêm tiền tố in- cho ra inaccurate mang nghĩa trái ngược với từ gốc Còn ở tiếng Việt, cấu trúc này không có sự tương đương: accurate được dịch là chính xác và giữ nguyên loại từ; để biến nó thành phó từ hay từ trái nghĩa, ta không thể dùng tiền tố hay hậu tố mà phải diễn đạt bằng cách khác, ví dụ giải bài tập một cách chính xác hoặc dùng phủ định từ như không để thành không chính xác.
Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc câu cơ bản cho phép động từ đứng ngay sau chủ ngữ và trước các thành tố như tân ngữ, tính từ, phó từ và danh từ; đây khác với tiếng Việt, nơi có nhiều trường hợp các thành tố đứng ngay sau chủ ngữ chứ không nhất thiết phải theo sau động từ Ví dụ hai câu có nghĩa tương đương trong hai ngôn ngữ là She is pretty và Cô ấy đẹp, cho thấy tiếng Anh đi theo mô hình S-V-Adj, còn tiếng Việt thường có dạng S-Adj Bên cạnh đó, hệ thống thì trong tiếng Anh rất phong phú với 21 thì khác nhau để chỉ thời gian, và động từ phải được chia theo thì của câu (English Grammar Online, n.d.).
Sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh và tiếng Việt tạo ra nhiều khó khăn cho sinh viên khi dịch câu trong ngữ cảnh quan hệ quốc tế (QHQT) Ví dụ, câu tiếng Việt "Thông tin trên các mạng xã hội không phải nguồn chính thống, thiếu kiểm chứng, không có mục đích rõ ràng hoặc mục đích xuyên tạc, lừa đảo" tuy đúng ngữ pháp nhưng khi dịch trực tiếp sang tiếng Anh sẽ rất lủng củng do cấu trúc câu khác nhau; do vậy cần chỉnh lại bằng cách thêm từ nối và chia thành 2-3 câu ngắn để giữ nguyên ý nghĩa Một gợi ý dịch mạch lạc cho câu này là: "Thông tin trên mạng xã hội không phải nguồn tin chính thức và chưa được xác minh; mục đích của thông tin có thể không rõ ràng hoặc mang tính xuyên tạc."
4.1.3 Câu quá dài Đây là đặc trưng thường gặp ở các văn bản mang tính chuyên ngành, đặc biệt là văn bản ngoại giao tiếng Việt Rất ít khi gặp câu đơn trong các bài viết chủ đề QHQT – hầu như đều là câu ghép, có ít nhất 2 cụm chủ-vị, có câu có đến 3, 4, thậm chí 5 cụm chủ-vị (hoặc 1 chủ ngữ nhưng nhiều vị ngữ) chỉ được cách nhau bằng những dấu phẩy hoặc chấm phẩy Nguyên do của việc này là người viết (hoặc người nói nếu là trích dẫn câu nói) muốn diễn đạt nhiều ý trong cùng một câu nói VD, trong câu nói sau đây của Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Phạm Bình Minh “Trước tiên chúng ta phải tăng cường thúc đẩy quan hệ chính trị để tạo cơ sở, tiền để để phát triển kinh tế, thương mại, tích cực thu hút đầu tư nước ngoài; tích cực vận động nguồn vốn ODA cho Việt Nam” (Bộ Ngoại giao, 2016) chúng ta thấy có tới 4 vế câu tồn tại (đã được người nghiên cứu đánh dấu bằng dấu gạch chéo): “Trước tiên chúng ta phải tăng cường thúc đẩy quan hệ chính trị/ để tạo cơ sở, tiền để để phát triển kinh tế, thương mại,/ tích cực thu hút đầu tư nước ngoài;/ tích cực vận động nguồn vốn ODA cho Việt Nam.” Hơn nữa mỗi vế câu còn tồn tại nhiều ý được ngăn cách bởi dấu phẩy (“để tạo cơ sở, tiền đề để phát triển kinh tế, thương mại”) Trong ngôn ngữ nói, tính đơn giản của câu được chú trọng, chính vì vậy mà chúng ta gần như không bao giờ gặp những câu nói kiểu này trong giao tiếp thường ngày Do đó nhiều sinh viên khi đọc những văn bản ngoại giao, chính trị đã cảm thấy rối ý, không xác định được nội dung chính, cộng với sự khác nhau giữa cấu trúc câu tiếng Anh và tiếng Việt đã cảm thấy việc dịch những câu dài là một trở ngại lớn, dù vấn đề này chỉ chiếm 20% trong số những khó khăn thường gặp
Trong tác phẩm And The Mountains Echoed, Khaled Hosseini đưa ngôn ngữ thành chìa khóa mở cửa của văn hóa, nhấn mạnh mối liên hệ mật thiết giữa ngôn ngữ và văn hóa của mỗi quốc gia Vì vậy, tiếng Anh và tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn phản ánh hai nền văn hóa riêng biệt, và sự khác biệt này trở thành một phần đáng chú ý trong khó khăn của sinh viên biên dịch Như phân tích ở chương 2, người biên dịch thường gặp yếu tố đặc trưng văn hóa ở những từ hoặc cụm từ chỉ xuất hiện trong một cộng đồng nhất định Có nhiều yếu tố văn hóa trong tiếng Anh mà tiếng Việt không có và ngược lại, thể hiện rõ qua hệ thống thành ngữ, tục ngữ, điển tích và điển cố của mỗi nước Như đã nêu ở mục 2.4.3, nếu may mắn, người dịch có thể tìm được câu thành ngữ có nghĩa tương đương giữa hai ngôn ngữ; ví dụ điển hình là carry coals to Newcastle, cho thấy cách hai nền văn hóa diễn đạt ý nghĩa tương tự theo các khuôn khổ khác nhau.
Trong biên dịch, khi một câu tục ngữ hoặc thành ngữ Việt Nam không có câu tiếng Anh tương đương trực tiếp, người dịch sẽ diễn giải ý nghĩa và hoàn cảnh sử dụng để vẫn truyền tải được thông điệp Ví dụ câu Việt “Chẳng có họ hàng thân thuộc ở Hà Nội nên mọi sự cần giúp đỡ, Tam đành bán anh em xa, mua láng giềng gần” không có thành ngữ tiếng Anh tương đương, nên phải giải thích như: “Having no relatives in Hanoi, Tam depends on people around her whenever she needs help.” Cách diễn đạt này giữ nguyên ý nghĩa và ngữ cảnh, đồng thời phù hợp với mục đích giao tiếp và SEO bằng việc làm rõ nghĩa của thành ngữ, từ khóa về dịch thuật thành ngữ và ví dụ minh hoạ.
Trong ngữ cảnh quan hệ quốc tế (QHQT), các trường hợp tương tự về dịch thuật và giải thích thuật ngữ vẫn xuất hiện khi bàn về toàn cầu hóa Ví dụ, trong bài Globalization: You Can’t Stop Life (tạm dịch Toàn cầu hóa: Cuộc sống không thể ngừng lại) của Nayan Chanda (2001), câu "The crude slogans and violence of the protesters only lead to their characterization as backward-looking Luddites" đặt ra thách thức cho người biên dịch bởi ý nghĩa của từ Luddites Từ này có nguồn gốc lịch sử Anh (1811–1816) và ban đầu dùng để mô tả các công nhân tổ chức phá hủy máy móc vì cho rằng máy móc làm mất việc làm; về sau, Luddites được hiểu như những người lạc hậu hoặc phản đối công nghệ mới Do đó, khi dịch sang tiếng Việt có hai lựa chọn phổ biến: dịch toàn bộ câu và giải thích nghĩa từ Luddites, hoặc giữ nguyên từ gốc và bổ sung chú giải để người đọc hiểu, đồng thời tối ưu hóa nội dung cho SEO và độc giả quan tâm đến toàn cầu hóa và sự thay đổi công nghệ.
Luddite lạc hậu” (Luddite: thành viên của các nhóm công nhân Anh vào những năm 1811-1816 chuyên đập phá máy móc sản xuất một cách có tổ chức vì cho rằng chúng gây thất nghiệp; sau này được dùng để chỉ những người lạc hậu, phản đối công nghệ mới và những thay đổi về công nghệ) Hai là loại bỏ hoàn toàn từ Luddites và thay thế bằng một khái niệm khác dễ hiểu hơn với người Việt: “Những khẩu hiệu thô thiển và sự thô bạo của những người phản đối chỉ khiến họ được mô tả như những kẻ lạc hậu đi ngược lại sự phát triển của công nghệ” Cách này thường được dùng khi văn bản yêu cầu dịch ngắn gọn, súc tích nhất có thể.
Bàn luận
Trong phần này, người viết sẽ đưa ra một số nguyên nhân lý giải tại sao các bạn sinh viên lại gặp những khó khăn như vậy khi học Biên dịch Theo quan điểm của người viết, có một số nguyên nhân chính từ nhiều nhân tố khác nhau
Thứ nhất, đó là kỹ năng sử dụng tiếng Việt và tiếng Anh cơ sở của các bạn không tốt
Để học tốt môn Biên dịch, sinh viên phải nắm vững từ ngữ và ngữ pháp ở cả tiếng mẹ đẻ và tiếng Anh Nhiều bạn sinh viên, đặc biệt là người không phải người Hà Nội và quen với tiếng địa phương, chưa thành thạo tiếng Việt chuẩn dẫn đến sự thiếu lưu loát khi dùng tiếng Việt phổ thông Nguyên nhân khiến tiếng Anh cơ sở của các bạn chưa thành thạo rất đa dạng: bắt đầu học tiếng Anh muộn do thiếu thốn cơ sở vật chất khiến học sinh chỉ được tiếp cận ở cấp THCS, chưa được dạy và học tốt tiếng Anh ở phổ thông, và kết quả không tốt các môn TACS ở năm nhất và năm hai của khoa tiếng Anh Vì vậy, chưa nói đến tiếng Anh chuyên ngành QHQT, việc dịch văn bản giữa tiếng Anh cơ sở và tiếng Việt và ngược lại đã là một thách thức lớn với nhiều sinh viên ở hai lớp TA39A và TA39B.
Thứ hai, sự cản trở của tiếng Việt đối với tiếng Anh là hệ quả của việc tư duy chỉ bằng một ngôn ngữ mẹ đẻ Vì nhiều người quen với tư duy đơn ngữ nên khó tư duy linh hoạt bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh – một kỹ năng thiết yếu của người làm biên dịch Nguyên nhân này càng rõ khi sinh viên không được tiếp xúc với tiếng Anh từ sớm hoặc không được dạy và học đúng cách ở cấp phổ thông, dẫn đến tiếp thu tiếng Anh một cách thụ động và không phát huy được khả năng tư duy bằng tiếng Anh.
Trong chương trình đào tạo của khoa tiếng Anh tại Học viện Ngoại giao, nhiều môn học được xem là tiền đề hoặc bổ sung cho môn Biên dịch nhằm giúp sinh viên khắc phục những hổng kiến thức Các môn này bao gồm Tiếng Việt thực hành (cung cấp kiến thức chuẩn hóa tiếng Việt), Đất nước học Anh-Mỹ, Văn học Anh-Mỹ (mở rộng hiểu biết về văn hóa Anh-Mỹ) và các khóa TACN I, II, III, IV (dạy tiếng Anh chuyên ngành QHQT) Nhờ các môn bổ trợ này, sinh viên được trang bị kiến thức ngôn ngữ và văn hóa cần thiết để thực hiện biên dịch một cách hiệu quả.
Lý thuyết dịch cung cấp kiến thức lý thuyết và các kỹ năng dịch thuật cần thiết Bên cạnh đó, các môn đại cương của Học viện như Lịch sử ngoại giao Việt Nam và Chính sách đối ngoại Việt Nam I, II cũng mang đến một lượng lớn kiến thức về quan hệ quốc tế và đối ngoại Việt Nam Việc nắm vững những môn học này không nhất thiết ảnh hưởng lớn đến quá trình học Biên dịch, đặc biệt khi hệ thống 4 môn TACN cung cấp kiến thức liên quan mật thiết đến bộ môn Biên dịch và dịch thuật chuyên sâu.
Thứ tư đề cập đến thái độ học tập của sinh viên đối với bộ môn Biên dịch và các yếu tố tâm lý liên quan Thái độ của người học ảnh hưởng rất lớn tới kết quả học tập môn Biên dịch Từ quan sát của bản thân, tác giả nhận thấy khoảng 95% sinh viên được khảo sát cho rằng môn Biên dịch khá nhàm chán và thể hiện thái độ bất hợp tác với giảng viên cả trong và ngoài giờ lên lớp, thể hiện qua việc không chú ý nghe giảng, thiếu tích cực chuẩn bị bài và không làm bài tập về nhà Nguyên nhân một phần là vì Biên dịch là môn học mang tính học thuật và chuyên môn cao, khiến giảng viên gặp khó khăn trong việc tìm phương pháp dạy học thật sự hấp dẫn Bên cạnh đó, do tâm lý mong muốn cho ra bản dịch dễ đọc và quen tai nên khi làm bài, nhiều sinh viên đã thực hiện những thay đổi lớn và thậm chí biến đổi ngữ nghĩa câu gốc để phù hợp với cách hành văn của ngôn ngữ đích, hiện tượng này đặc biệt phổ biến ở các bài dịch Anh-Việt Hệ quả là bản dịch có sự lưu loát nhưng có nguy cơ vi phạm nguyên tắc trung thành với bản gốc.
KHUYẾN NGHỊ
Tích cực trong học tập
Giải pháp đầu tiên để khắc phục khó khăn khi học Biên dịch là nâng cao ý thức chủ động của sinh viên, từ đó hình thành thói quen học tập tích cực và hợp tác với giảng viên Để đạt kết quả tốt, sinh viên cần thái độ học tập tích cực, tham gia tích cực trên lớp, nghe giảng chăm chú, phát biểu xây dựng bài, và làm đầy đủ bài tập đồng thời hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình học Nếu gặp bất kỳ khúc mắc nào, sinh viên nên chủ động trao đổi với giảng viên để được hướng dẫn giải quyết sớm, tránh để khó khăn kéo dài và ảnh hưởng đến tiến độ học Biên dịch ở các học kỳ sau.
Tăng cường tiếp xúc với ngôn ngữ chuyên ngành QHQT
Biên dịch là bộ môn đòi hỏi nhiều kiến thức về đối ngoại và Quan hệ Quốc tế (QHQT), vì vậy tăng cường kiến thức và trau dồi ngôn ngữ cùng văn phong ngoại giao là chìa khóa để sinh viên học tốt môn này Ngoài giờ học trên lớp, sinh viên nên tích cực tra cứu và đọc thêm các tài liệu, bài viết về đối ngoại Việt Nam và QHQT bằng cả tiếng Anh lẫn tiếng Việt để mở rộng vốn hiểu biết Bên cạnh đó, việc thường xuyên xem và nghe các bản tin thời sự trên Đài Truyền hình Việt Nam, các trang tin tiếng Anh như BBC, CNN, VOA, cùng các kênh truyền hình đối ngoại của Việt Nam (VTV4) và các nước trên thế giới, hoặc trang web của Bộ Ngoại giao Việt Nam, là những phương pháp hữu ích giúp kết hợp kiến thức chính trị, ngoại giao, văn hóa và QHQT với ngôn ngữ chuyên ngành, từ đó dễ dàng áp dụng vào việc học Biên dịch.
Xây dựng bí quyết học từ chuyên ngành
Đối với từ vựng chuyên ngành QHQT, mỗi sinh viên nên tự xây dựng bí quyết ghi nhớ phù hợp với khả năng của bản thân để nắm vững từ, cụm từ và cấu trúc ngữ pháp Bài viết này giới thiệu 2 phương pháp hữu ích cho sinh viên tham khảo nhằm tối ưu hóa quá trình học tập và vận dụng ngôn ngữ chuyên ngành Phương pháp 1 tập trung vào ghi nhớ theo ngữ cảnh và luyện tập với các ví dụ thực tế, giúp liên kết từ vựng với nghĩa và cách dùng Phương pháp 2 dựa trên sơ đồ tư duy và hệ thống flashcards để ghi nhớ nhanh chóng, nhấn mạnh chủ đề và cấu trúc, đồng thời tăng cường ôn tập đều đặn.
Phương pháp thứ nhất là lập một quyển sổ tay ghi lại từ vựng và cụm từ chuyên ngành Quan hệ Quốc tế (QHQT) mà sinh viên học được sau mỗi giờ lên lớp hoặc sau khi nghe, xem bản tin Sổ ghi nên lưu lại cả các cấu trúc câu và các diễn đạt hữu ích liên quan đến môn học để dễ tra cứu và vận dụng khi làm bài tập hay soạn bài Sinh viên có thể mang quyển sổ theo bên mình để ôn lại từ vựng và mẫu câu trong giờ nghỉ giải lao hoặc những lúc rảnh rỗi, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và kỹ năng ngôn ngữ chuyên ngành.
Phương pháp thứ hai là dùng thẻ nhớ (flashcards): các miếng giấy nhỏ ghi một mặt từ hoặc cụm từ tiếng Anh chuyên ngành, mặt kia là từ tiếng Việt tương đương Người học có thể tự học hoặc luyện tập với bạn bè bằng cách trình bày mặt tiếng Anh và đoán từ tiếng Việt, hoặc ngược lại Phương pháp này giúp tăng cường tư duy linh hoạt và khả năng xử lý song ngữ, nhưng nhược điểm là kích thước thẻ nhỏ giới hạn việc sử dụng cho từ và cụm từ ngắn, phù hợp nhất với từ vựng ngắn và các cụm từ đơn giản.
Sinh viên Khoa Tiếng Anh của Học viện Ngoại giao sẽ bắt đầu học Biên dịch từ học kỳ 5 (học kỳ I năm thứ 3); vì vậy, các bạn nên chú ý tích cực học tập ngay từ năm đầu đại học để làm quen với chương trình Biên dịch, nắm vững nền tảng ngôn ngữ và chuẩn bị tốt cho chuyên ngành.
Đối với các môn nền tảng và bổ trợ cho Biên dịch, như Tiếng Anh cơ sở, Tiếng Việt thực hành, Đất nước học Anh-Mỹ và Văn học Anh-Mỹ, cần tăng cường giảng dạy kiến thức về văn hóa và các điển tích, điển cố trong văn hóa Anh ngay trong các bài giảng Biên dịch và TACN, vì các thành ngữ và điển tích không chỉ được sử dụng bởi người bản ngữ mà còn xuất hiện trong bài viết của các nhà báo và nhà nghiên cứu từ nhiều quốc gia viết bằng tiếng Anh; bên cạnh đó, các hoạt động tìm hiểu và trao đổi kiến thức về văn hóa Anh-Mỹ nên được tổ chức thường xuyên nhằm kích thích sự tham gia của sinh viên, và các thầy cô có thể đưa chúng vào chương trình giảng dạy bắt buộc, ví dụ yêu cầu sinh viên tham gia các hoạt động trên để được tính điểm thành phần môn học.