Mỗi chủ thể có những điều kiện sảnxuất khác nhau, điều kiện sản xuất thuận lợi góp phần làm cho năng suất và chấtlượng cũng tăng lên do đó có nhiều lợi thế cạnh tranh về giá cả…Cùng với
CẠNH TRANH
Định nghĩa cạnh tranh, phân loại, ví dụ
Cạnh tranh là một khái niệm rộng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, từ hoạt động hàng ngày đến các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hoá và thể thao Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển và đổi mới, đồng thời có nhiều cách hiểu khác nhau về bản chất và mục đích của cạnh tranh Hiểu đúng về cạnh tranh giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của các cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức trong nền kinh tế hiện đại.
Theo cách hiểu phổ thông thể hiện trong Từ điển ngôn ngữ tiếng Anh,
Cạnh tranh là một cuộc đua hoặc sự kiện nơi các đối thủ ganh đua để giành ưu thế vượt trội hoặc phần thắng về phía mình Theo Từ điển tiếng Việt, cạnh tranh thể hiện quá trình các cá nhân hoặc tổ chức nỗ lực giành lợi thế trong các hoạt động nhằm đạt được mục tiêu chung Cạnh tranh thúc đẩy sự phấn đấu và sáng tạo, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của các bên tham gia.
Trong khoa học kinh tế, các nhà nghiên cứu chưa thống nhất hoàn toàn về một khái niệm chung về cạnh tranh, bởi vì cạnh tranh chỉ xuất hiện và tồn tại trong nền kinh tế thị trường qua tất cả các lĩnh vực và giai đoạn của hoạt động kinh doanh Cạnh tranh liên quan đến tất cả các chủ thể kinh doanh đang hoạt động trên thị trường và được nhìn nhận từ nhiều góc độ khác nhau, tùy thuộc vào mục đích và phương pháp nghiên cứu của các nhà khoa học.
Trong kinh tế học, cạnh tranh được hiểu là quá trình ganh đua về mặt kinh tế giữa các chủ thể trong nền sản xuất hàng hóa nhằm chiếm lợi thế về điều kiện sản xuất, tiêu thụ hoặc tiêu dùng Cạnh tranh giúp các doanh nghiệp nỗ lực nâng cao năng lực, cải tiến sản phẩm và dịch vụ để thu hút khách hàng, từ đó tối đa hóa lợi ích cho bản thân Mặc dù có nhiều định nghĩa khác nhau về cạnh tranh, nhưng chung quy lại, nó là yếu tố thúc đẩy sự phát triển và đổi mới trong nền kinh tế.
1 Căn cứ vào chủ thể tham gia thị trường
Cạnh tranh giữa người mua và người bán
Trong quá trình mua bán hàng hóa, người mua luôn tìm kiếm mức giá thấp nhất để tiết kiệm chi phí, trong khi người bán mong muốn đạt được mức giá cao nhất để tối đa hóa lợi nhuận Quá trình thương lượng giữa hai bên đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá cuối cùng phù hợp cho cả người mua và người bán Việc đàm phán thành công sẽ tạo ra mức giá giao dịch hợp lý, thúc đẩy hoạt động mua bán diễn ra hiệu quả.
VD: mua hàng trả giá trong chợ
Cạnh tranh giữa người mua với người mua
Tùy thuộc vào mức độ cung cầu trên thị trường, cạnh tranh sẽ biến đổi phù hợp Khi cung hàng hóa thấp hơn cầu, giá sẽ tăng cao, dẫn đến tình trạng cạnh tranh khốc liệt hơn Người tiêu dùng buộc phải chấp nhận mức giá cao hơn để có thể mua được sản phẩm mong muốn.
Hoa và Lan đi chợ mua đồ cúng rằm, trong lúc đó họ đều nhìn thấy một con gà trống đẹp và mong muốn mua nó Với duy nhất một con gà còn lại trên chợ, cả hai đều cố gắng nâng giá để giành lấy nó, vì ai trả giá cao hơn sẽ được sở hữu con gà đó Đây là ví dụ điển hình về cuộc đấu giá cạnh tranh để đạt được mục đích trong buổi chợ truyền thống.
Trong cạnh tranh giữa các nhà bán hàng, các nhà cung cấp hàng hóa đấu tranh để thu hút khách hàng nhằm chiếm lĩnh thị trường, từ đó ảnh hưởng đến giá cả của hàng hóa Ví dụ, trong cùng một dãy phố có nhiều cửa hàng bán quần áo, các cửa hàng cạnh tranh nhau để thu hút khách hè bằng cách giảm giá, giảm mẫu mã hoặc tạo ra thái độ phục vụ thân thiện Một phần quan trọng của cạnh tranh là các cửa hàng liên tục cải tiến mẫu mã, điều chỉnh giá cả và nâng cao dịch vụ để nổi bật hơn so với đối thủ, nhằm giữ chân khách hàng và tăng doanh thu.
2 Căn c vào ph m vi các ngành kinh tếấứ ạ
Trong ngành sản xuất, cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng diễn ra khốc liệt, đòi hỏi họ phải liên tục sáng tạo và đổi mới các loại hàng hóa để giữ vững thị phần Việc giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp duy trì lợi nhuận và cạnh tranh trên thị trường Do đó, các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu người tiêu dùng.
Coca-Cola và Pepsi là những đối thủ cạnh tranh hàng đầu trong ngành đồ uống có ga, thúc đẩy sự phát triển và đổi mới liên tục để đáp ứng nhu cầu thị trường Tương tự, Samsung và Apple đều là các đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ trong ngành công nghiệp công nghệ, cạnh tranh gay gắt nhưng đồng thời thúc đẩy sự sáng tạo và tiến bộ của cả hai thương hiệu.
C nh tranh gi a các ngành v i nhauạ ữ ớ
Các doanh nghiệp các ngành kinh tế cạnh tranh với nhau nhằm mục đích đạt lợi nhuận cao nhất có thể Phân bổ vốn đầu tư giữa các ngành kinh tế một cách tự nhiên sẽ dẫn đến hình thành mức lợi nhuận bình quân, giúp duy trì sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế.
VD: Hi n nay, b o hi m và ngân hàng là hai ngành đang râất c nh tranh v i nhau.ệ ả ể ạ ớ
3 Căn c vào tnh châất c a vi c c nh tranhứ ủ ệ ạ
Cạnh tranh hoàn hảo xuất hiện khi có nhiều người bán cùng một loại sản phẩm, dẫn đến thị trường nhiều sự lựa chọn Không có sự khác biệt về mẫu mã hay công dụng, các hàng hóa cạnh tranh với nhau dựa trên giá cả, tạo ra một môi trường cạnh tranh gay gắt Trong mô hình này, các người bán có khả năng kiểm soát giá hàng hóa trên thị trường vì không có sự khác biệt rõ ràng về sản phẩm của họ so với người bán khác Do đó, trong cạnh tranh hoàn hảo, các người bán buộc phải giảm giá để thu hút khách hàng hoặc nỗ lực tạo điểm khác biệt trong sản phẩm của mình so với đối thủ cạnh tranh.
Thị trường bán lẻ là nơi diễn ra các hoạt động mua bán trực tiếp giữa người bán và người mua, tạo điều kiện thúc đẩy giao lưu, học hỏi lẫn nhau Thị trường này đóng vai trò là nền tảng kết nối các doanh nghiệp và khách hàng, giúp phân phối hàng hóa và dịch vụ một cách hiệu quả Các mặt hàng tại thị trường bán lẻ đa dạng, từ hàng tiêu dùng hàng ngày đến các mặt hàng đặc biệt, phù hợp với nhiều nhu cầu của người tiêu dùng Việc tham gia thị trường bán lẻ giúp các doanh nghiệp mở rộng thị phần, nâng cao nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh số bán hàng Thị trường bán lẻ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, góp phần tạo ra nhiều cơ hội việc làm và thúc đẩy sự phát triển của các ngành liên quan.
C nh tranh không hoàn h oạ ả
Là cu c c nh tranh gi a nh ng ngộ ạ ữ ữ ười bán có s n ph m khống hoàn toàn giốấngả ẩ nhau.
Dưới đây là các câu chứa ý chính của đoạn văn, được viết lại để phù hợp với chuẩn SEO và giữ nguyên ý nghĩa:Viên đá hình dạng thay vì tròn thì lại vuông, và chiếc mì ống thay vì dài thẳng thì lại ngắn hơn, nhỏ hơn Thậm chí, người ta còn nhét vào đó để làm khách hàng cảm thấy khó hiểu và thích thú hơn Người tiêu dùng thường bị thu hút bởi các kiểu dáng và mẫu mã khác nhau của sản phẩm, nhưng ít ai chú ý đến chất lượng bên trong Một số người mua sản phẩm có thương hiệu rõ ràng, trong khi những người khác lại mua hàng không tên tuổi, vì họ chỉ quan tâm đến giá cả và sự tiện lợi Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách tiêu dùng và những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng.
Trong thị trường ố ả ị ường, khi có rất ít người bán hàng hóa, tranh đoạt quyền xây dựng trở nên rõ ràng hơn Giá cả của sản phẩm sẽ do chính người bán quyết định, dựa trên sức mạnh của họ trong cuộc cạnh tranh Điều này cho thấy rằng, trong cạnh tranh thị trường không kiểm soát được mối quan hệ cung – cầu, giá cả thường bị ảnh hưởng bởi quyền lực của người bán hơn là các yếu tố khách quan của thị trường.
Nguyên nhân xuất hiện cạnh tranh
Trong quá trình sản xuất và kinh doanh, sự tồn tại của nhiều chủ sở hữu với tư cách là các đơn vị kinh tế độc lập tạo ra môi trường cạnh tranh khốc liệt Điều này dẫn đến nguồn cung tăng lên trong khi cầu không đổi, buộc các chủ thể phải không ngừng tìm kiếm lợi thế cạnh tranh nhằm giữ vững vị thế trên thị trường và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong nền kinh tế.
Các điều kiện sản xuất của từng chủ thể kinh tế đều khác nhau, ảnh hưởng đến chất lượng, chi phí và kết quả sản xuất Điều kiện sản xuất thuận lợi giúp nâng cao năng suất và chất lượng, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh về giá cả Đồng thời, mỗi chủ thể có mục tiêu lợi ích riêng, dẫn đến cạnh tranh là yếu tố không thể tránh khỏi trong thị trường.
Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh có thể diễn ra ở bất kỳ ngành sản xuất nào
Cạnh tranh nội bộ ngành diễn ra giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành hàng hóa nhằm thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao năng suất lao động Các doanh nghiệp không ngừng cải tiến kỹ thuật và hợp lý hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí, từ đó hạ thấp giá trị cá biệt của hàng hóa Mục tiêu của cạnh tranh nội bộ là làm cho giá trị hàng hóa của từng doanh nghiệp thấp hơn giá trị xã hội của hàng hóa đó, góp phần thúc đẩy sự phát triển chung của ngành.
Cạnh tranh giữa các ngành là quá trình các chủ thể sản xuất kinh doanh cạnh tranh để tối ưu hóa lợi nhuận bằng cách di chuyển nguồn lực giữa các ngành khác nhau Điều này giúp các doanh nghiệp tìm kiếm cơ hội đầu tư sinh lợi cao nhất và thúc đẩy sự phát triển kinh tế đa dạng, hiệu quả hơn Các doanh nghiệp tự do lựa chọn ngành nghề phù hợp nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh và duy trì vị thế trên thị trường Cạnh tranh ngành đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất và tối ưu hóa nguồn lực trong nền kinh tế.
Ưu điểm và hạn chế của cạnh tranh
❖ Ưu điểm của cạnh tranh:
Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh là yếu tố thúc đẩy sự phát triển, góp phần duy trì và nâng cao hiệu quả kinh doanh Cạnh tranh tạo động lực cho các doanh nghiệp không ngừng đổi mới, cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ để thu hút khách hàng Sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp còn thúc đẩy hiệu quả sản xuất, giảm chi phí và tối đa hóa lợi nhuận, tạo điều kiện cho nền kinh tế phát triển bền vững Vì vậy, cạnh tranh trong nền kinh tế là yếu tố quan trọng để thúc đẩy sáng tạo, nâng cao năng suất và tăng lợi nhuận doanh nghiệp, đồng thời góp phần thúc đẩy tiến bộ xã hội.
Cạnh tranh là cơ chế điều chỉnh linh hoạt, giúp phân bổ nguồn lực kinh tế của xã hội một cách tối ưu Các doanh nghiệp ưu tiên đầu tư vào lĩnh vực mang lại doanh thu cao, ít khi chọn những lĩnh vực có lợi nhuận thấp hoặc không có lợi nhuận Hoạt động của mỗi chủ thể đều hướng tới mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, từ đó hình thành cơ chế phân bổ nguồn lực hiệu quả, tối đa hóa công dụng và tiết kiệm chi phí.
Để nâng cao năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp bắt buộc phải liên tục tìm kiếm và cập nhật các công nghệ, kỹ thuật hiện đại cùng với lao động có tay nghề cao Việc này thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất và tăng năng suất lao động, từ đó góp phần củng cố vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành phân phối thu nhập lần đầu, khi các chủ thể có lợi thế về năng suất lao động, chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh doanh cao sẽ thu lợi nhuận lớn hơn và có thu nhập cao hơn Ngược lại, những chủ thể kém lợi thế, với năng suất thấp, chất lượng sản phẩm không tốt và hiệu quả kinh doanh không ổn định, thường không tạo ra lợi nhuận hoặc thua lỗ, dẫn đến mức thu nhập thấp hơn.
Trong nền kinh tế thị trường, người tiêu dùng đóng vai trò quyết định chính trong việc tạo ra doanh thu của các chủ thể kinh tế thông qua việc lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu đa dạng của xã hội Việc cung cấp các sản phẩm phong phú, đa dạng, giữ được giả ổn định và chất lượng cao là cần thiết để đáp ứng mong đợi của người tiêu dùng, từ đó giúp các doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận Nhu cầu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng thúc đẩy cạnh tranh trong ngành, khuyến khích các doanh nghiệp không ngừng cải tiến chất lượng sản phẩm và dịch vụ để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Các lĩnh vực kinh tế cần nỗ lực tăng năng suất lao động nhằm thúc đẩy sản xuất đa dạng, phong phú và dồi dào về hàng hóa Đảm bảo giá thành ổn định và chất lượng sản phẩm được kiểm soát chặt chẽ là yếu tố cốt lõi để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng và xã hội Việc nâng cao năng suất không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn tạo ra sự ổn định và phát triển bền vững cho các ngành công nghiệp, thúc đẩy sự thịnh vượng chung của đất nước.
❖ Hạn chế của cạnh tranh:
Cạnh tranh không kiểm soát trong sản xuất gây ra mất cân bằng sinh thái và ô nhiễm môi trường do các doanh nghiệp không xử lý triệt để chất thải phát sinh, dẫn đến ô nhiễm và thiệt hại cho cộng đồng Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, khiến doanh nghiệp cắt giảm chi phí sản xuất, làm chất thải tích tụ và gây ô nhiễm môi trường Họ cũng khai thác tài nguyên một cách bừa bãi để giảm chi phí, gây hao hụt nguồn tài nguyên và làm mất cân bằng hệ sinh thái, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả phát triển kinh tế.
Các hành vi cạnh tranh không lành mạnh, như làm hàng giả, hàng nhái, trốn thuế, tung tin giả, gây tổn hại đến môi trường kinh doanh, vi phạm đạo đức kinh doanh và pháp luật Những hành động này nhằm tìm kiếm lợi thế ngắn hạn nhưng gây thiệt hại cho các doanh nghiệp chân chính, người tiêu dùng và xã hội, làm giảm giá trị đạo đức và gây tổn hại đến môi trường kinh doanh lành mạnh Các thủ đoạn xấu để cạnh tranh không công bằng làm giảm niềm tin của xã hội và làm giảm hiệu quả cạnh tranh tích cực trong nền kinh tế.
➣ Ba là, cạnh tranh góp phần làm gia tăng sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội
Trong cạnh tranh kinh tế, các chủ thể đầu tư trang thiết bị hiện đại, có lực lượng lao động trình độ cao, tổ chức quản lý hiệu quả sẽ có năng suất lao động vượt trội và hao phí lao động cá biệt thấp hơn hao phí lao động xã hội cần thiết, từ đó mở rộng sản xuất kinh doanh, đạt lợi nhuận cao và nhanh chóng tích lũy của cải Ngược lại, những doanh nghiệp gặp khó khăn, không nâng cấp trang thiết bị, sử dụng lao động tay nghề thấp, thiếu hợp lý hóa quy trình sản xuất sẽ có năng suất thấp, hao phí lao động cao hơn mức cần thiết, dễ dẫn đến thua lỗ, phá sản và rơi vào nghèo đói trong xã hội.
ĐỘC QUYỀN
Định nghĩa độc quyền, phân loại, ví dụ
Độc quyền là trạng thái thị trường chỉ có duy nhất một người bán và sản xuất ra sản phẩm mà không có sự lựa chọn nào khác, phản ánh tình trạng thất bại thị trường và thiếu cạnh tranh Mặc dù độc quyền thuần túy hiếm khi tồn tại trong thực tế, nhưng các dạng độc quyền không thuần túy đều gây ảnh hưởng tiêu cực đến lợi ích xã hội và hiệu quả kinh tế Độc quyền có thể được phân loại dựa trên mức độ, nguyên nhân và cấu trúc của nó để hiểu rõ hơn về tác động và đặc điểm trong thị trường.
Cartel là một liên minh độc quyền trong đó các doanh nghiệp cam kết hợp tác về giá cả, sản lượng hàng hoá và thị trường tiêu thụ, nhằm kiểm soát thị trường và giảm cạnh tranh Tuy nhiên, các doanh nghiệp tham gia cartel vẫn duy trì sự độc lập trong sản xuất và phân phối hàng hoá, nhằm giữ vững lợi ích chung mà không ảnh hưởng đến hoạt động riêng của từng doanh nghiệp.
Ví dụ: OPEC (tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là ví dụ điển hình về loại các-ten này.
Syndicate là tổ chức độc quyền thống nhất đầu mối mua và bán hàng hóa, do một ban quản trị chung điều hành, nhằm kiểm soát hoạt động giao dịch Các doanh nghiệp trong syndicate vẫn duy trì tính độc lập về sản xuất, nhưng chỉ mất đi sự tự chủ trong việc lưu thông và phân phối hàng hóa Điều này giúp đảm bảo sự thống nhất trong quá trình mua bán, tăng cường kiểm soát thị trường và tạo lợi thế cạnh tranh cho các thành viên.
Ví dụ: Canadian Wheat Board – Hiệp hội lúa mạch Canada (CWB).
Trust là một tổ chức độc quyền theo hình thức công ty cổ phần, trong đó các nhà tư bản tham gia sẽ trở thành cổ đông, nhằm hưởng lợi nhuận dựa trên tỷ lệ cổ phần của mình.
Ví dụ: Tập đoàn dầu lửa Standard Oil
Consortium là hình thức tổ chức độc quyền có trình độ và quy mô lớn, thường theo kiểu liên kết dọc nhằm tối đa hóa hiệu quả hợp tác Tham gia Consortium thường bao gồm các tổ chức như Syndicate, Trust và hoạt động trong nhiều ngành khác nhau liên quan đến kinh tế và kỹ thuật Đây là mô hình liên kết doanh nghiệp nhằm chia sẻ nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Ví dụ: Hãng sản xuất máy bay Airbus S.A.S
Concern là tổ chức độc quyền đa ngành, đa quốc gia được thành lập nhằm giảm thiểu rủi ro cao từ việc chuyên môn hóa hẹp trong các lĩnh vực khác nhau Tổ chức này còn có vai trò quan trọng trong việc đối phó với các quy định về luật chống độc quyền, đảm bảo cạnh tranh lành mạnh trên thị trường toàn cầu.
Conglomerate là tổ chức độc quyền gồm nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa không có sự liên quan về hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ, chủ yếu nhằm mục đích thu lợi nhuận thông qua kinh doanh chứng khoán.
Hiện nay, đặc điểm của tập trung sản xuất và các tổ chức độc quyền đã xuất hiện những biểu hiện mới như sự xuất hiện của các công ty độc quyền xuyên quốc gia cạnh tranh cùng sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ Sự gia tăng các doanh nghiệp vừa và nhỏ xuất phát từ ưu điểm nhạy bén trong sản xuất, khả năng linh hoạt thị trường, dám đầu tư mạo hiểm, dễ đổi mới trang thiết bị và kỹ thuật, cũng như khả năng kết hợp nhiều loại hình kỹ thuật để tạo ra sản phẩm chất lượng cao trong điều kiện giới hạn.
Nguyên nhân xuất hiện độc quyền
Vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, nền kinh tế thị trường của các nước tư bản chủ nghĩa chứng kiến sự xuất hiện của các tổ chức độc quyền Sự hình thành các tổ chức này đánh dấu bước chuyển mình của chủ nghĩa tư bản từ giai đoạn chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh sang giai đoạn chủ nghĩa tư bản độc quyền, ảnh hưởng lớn đến cấu trúc thị trường và sức mạnh kinh tế của các tập đoàn lớn.
1 Sự phát triển của lực lượng sản xuất.
Sự phát triển của lực lượng sản xuất ngày càng nhanh nhờ vào các tiến bộ khoa học kỹ thuật, đặt ra yêu cầu cần áp dụng công nghệ mới trong hoạt động sản xuất kinh doanh Để đáp ứng nhu cầu này, các doanh nghiệp phải có vốn lớn, điều mà nhiều doanh nghiệp khó tự huy động Do đó, việc đẩy nhanh quá trình tích tụ và tập trung sản xuất là cần thiết để hình thành các doanh nghiệp quy mô lớn hơn, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
2 Những thành tựu khoa học kỹ thuật mới ra đời.
Cuối thế kỷ XIX chứng kiến sự xuất hiện của nhiều thành tựu khoa học kỹ thuật mới, với sự ra đời của các loại máy móc tiên tiến và phương tiện vận tải hiện đại Những đột phá này không chỉ tạo ra các ngành sản xuất mới mà còn buộc các doanh nghiệp phải mở rộng quy mô để đáp ứng yêu cầu sản xuất Đồng thời, các tiến bộ kỹ thuật này thúc đẩy năng suất lao động tăng cao, đồng thời góp phần tích luỹ, tập trung và phát triển sản xuất quy mô lớn, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa mạnh mẽ.
3 Sự tác động của các quy luật kinh tế thị trường.
Các quy luật thị trường, đặc biệt là quy luật giá trị thặng dư, quy luật tích lũy, tích tụ và tập trung vốn, tác động mạnh mẽ đến cơ cấu kinh tế Những quy luật này thúc đẩy quá trình chuyển đổi theo hướng tập trung sản xuất quy mô lớn, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế theo hướng hiện đại hóa và nâng cao năng suất Sự tác động của các quy luật thị trường giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, đồng thời làm thay đổi cơ cấu kinh tế theo hướng tập trung và phát triển các công ty lớn, quy mô lớn hơn.
4 Cạnh tranh dẫn tới hình thành độc quyền.
Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ đã bị phá sản hàng loạt, trong khi các doanh nghiệp lớn dù vẫn tồn tại nhưng cũng đã bị suy yếu Để duy trì và mở rộng quy mô, các doanh nghiệp buộc phải tăng cường tích tụ vốn, liên kết sản xuất và hợp nhất thành các tập đoàn lớn hơn V.I.Lênin nhấn mạnh rằng: “Tự do cạnh tranh thúc đẩy sự tập trung sản xuất, và sự tập trung này khi đạt đến một mức độ nhất định sẽ dẫn tới độc quyền,” cho thấy quá trình cạnh tranh không chỉ tạo điều kiện cho sự phát triển mà còn dẫn đến hình thành các tập đoàn độc quyền lớn.
5 Tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế năm 1873.
Downloaded by Heo Út (quangutbin@gmail.com)
Trong cuộc khủng hoảng kinh tế lớn năm 1873, toàn bộ thế giới tư bản chủ nghĩa đã chứng kiến hàng loạt doanh nghiệp vừa và nhỏ phá sản, khiến nền kinh tế gặp nhiều khó khăn Tuy nhiên, các doanh nghiệp lớn vẫn tồn tại và duy trì hoạt động, đồng thời phải thúc đẩy nhanh quá trình tích tụ và tập trung sản xuất để hình thành các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn Quá trình này góp phần tạo dựng nền tảng cho sự phát triển bền vững của các tập đoàn trong hệ thống tư bản chủ nghĩa.
Hệ thống tín dụng phát triển mạnh mẽ như một đòn bẩy thúc đẩy tập trung sản xuất và hình thành các công ty cổ phần, tạo nền tảng cho sự xuất hiện của các tổ chức độc quyền Khi các tổ chức độc quyền xuất hiện, họ có khả năng ấn định giá cả mua bán độc quyền để tối đa hóa lợi nhuận độc quyền.
Những đặc điểm của độc quyền trong nề kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa
● Đặc điểm thứ nhất: Tập trung sản xuất và các tổ chức độc quyền
Dưới chủ nghĩa tư bản tích tụ và tập trung sản xuất cao, các xí nghiệp lớn chiếm tỷ trọng nhỏ trong số lượng nhưng giữ vai trò chủ đạo trong các lĩnh vực sản xuất chính của nền kinh tế Những doanh nghiệp này sở hữu lực lượng công nhân lớn nhất và đóng góp phần lớn vào tổng sản phẩm xã hội, phản ánh sự tập trung quyền lực kinh tế trong các tập đoàn lớn.
Sư tích tụ và tập trung sản xuất ở mức cao đã dẫn đến sự hình thành của các tổ chức độc quyền, do ít doanh nghiệp lớn dễ dàng thỏa thuận với nhau và cạnh tranh gay gắt khiến họ thường chọn cách hợp tác để giữ vững vị thế độc quyền Các tổ chức độc quyền có xu hướng mở rộng ra thị trường quốc tế, trở thành các công ty xuyên quốc gia và liên minh với nhà nước để hình thành chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước.
● Đặc điểm thứ hai : Tư bản tài chính và hệ thống tài phiệt chi phối sâu sắc nền kinh tế
Trong ngành ngân hàng, quá trình tích tụ và tập trung vốn diễn ra song song với quá trình tích tụ, tập trung sản xuất trong công nghiệp Quá trình này đã dẫn đến sự hình thành của các tổ chức ngân hàng độc quyền, chi phối thị trường và ảnh hưởng đáng kể đến cạnh tranh cũng như sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng Chính vì vậy, việc quản lý và kiểm soát quá trình tập trung ngân hàng là yếu tố quan trọng để duy trì sự công bằng và ổn định trong hệ thống tài chính.
Trong ngành công nghiệp, sự tập trung sản xuất ở mức cao dẫn đến các ngân hàng nhỏ thiếu năng lực và uy tín để phục vụ các doanh nghiệp công nghiệp lớn Điều này buộc các ngân hàng vừa và nhỏ phải sáp nhập vào các ngân hàng lớn hoặc đối mặt với nguy cơ phá sản do cạnh tranh khốc liệt Quá trình này đã thúc đẩy sự hình thành của độc quyền ngân hàng, góp phần làm tăng tính tập trung và kiểm soát trong ngành tài chính.
Sự xuất hiện và phát triển của các tổ chức độc quyền trong ngành ngân hàng đã thay đổi căn bản mối quan hệ giữa các doanh nghiệp ngân hàng và ngành công nghiệp Ngân hàng không còn chỉ đóng vai trò trung gian trong thanh toán và tín dụng nữa mà đã chiếm giữ phần lớn lượng tiền tệ của xã hội, từ đó nắm giữ quyền lực “vạn năng” và có khả năng kiểm soát mọi hoạt động của nền kinh tế xã hội.
Sự phát triển của tư bản tài chính dẫn đến hình thành một nhóm nhỏ các nhà tư bản giàu có, có ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh tế và chính trị của toàn xã hội Nhóm này được gọi là tài phiệt, họ chi phối các hoạt động quan trọng, tạo ra quyền lực và ảnh hưởng sâu rộng trong nền kinh tế quốc gia Tài phiệt sở hữu lượng lớn tài sản và kiểm soát các doanh nghiệp lớn, góp phần định hướng chính sách và chiến lược phát triển của đất nước.
Các tài phiệt thể hiện khả năng thống trị của mình thông qua “chế độ tham dự”, trong đó các nhà tài chính lớn hoặc tập đoàn tài chính mua cổ phiếu khống chế để kiểm soát và chi phối các công ty lớn nhất trong hệ sinh thái doanh nghiệp, nhằm đảm bảo vị thế và quyền lực ngày càng mở rộng trên thị trường.
Công ty mẹ nắm giữ cổ phần khống chế để kiểm soát các công ty con, từ đó các công ty con lại tiếp tục chi phối các công ty cháu Nhờ cơ cấu này, các nhà tài phiệt có thể kiểm soát và điều tiết lượng tư bản lớn gấp nhiều lần so với vốn ban đầu This hierarchical control structure enables powerful tycoons to dominate công ty và thị trường, tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội.
Hệ thống các nhà tài phiệt kiểm soát hoàn toàn các hoạt động của các cơ quan nhà nước, đặc biệt là quyết định chính sách đối nội và đối ngoại của quốc gia, gây ảnh hưởng lớn đến sự độc lập của chính quyền.
Downloaded by Heo Út (quangutbin@gmail.com) biến nhà nước tư sản thành công cụ phục vụ lợi ích cho chúng.
●Đặc điểm thứ ba : Xuất khẩu tư bản trở thành phổ biến
Xuất khẩu tư bản là quá trình chuyển giá trị ra nước ngoài nhằm chiếm đoạt giá trị thặng dư và các nguồn lợi nhuận từ các thị trường nhập khẩu tư bản Hoạt động này giúp các nhà đầu tư mở rộng thị trường và tận dụng lợi thế kinh tế ở nước ngoài Xuất khẩu tư bản đóng vai trò quan trọng trong quá trình toàn cầu hóa, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế quốc tế Tuy nhiên, nó cũng đặt ra các vấn đề về công bằng và lợi ích của các nước đang phát triển trong quá trình tiếp nhận vốn đầu tư.
Xuất khẩu tư bản là quá trình mở rộng mối quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa ra nước ngoài, đóng vai trò là công cụ quan trọng để thúc đẩy sự thống trị của tư bản tài chính toàn cầu Quá trình này giúp các tập đoàn và doanh nghiệp mở rộng thị trường, gia tăng lợi nhuận và củng cố quyền lực kinh tế trên phạm vi quốc tế Xuất khẩu tư bản không chỉ thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa mà còn làm thay đổi cân bằng về kinh tế và chính trị giữa các quốc gia Đây là phương thức chủ yếu để tư bản tài chính kiểm soát và chi phối nền kinh tế thế giới.
● Đặc điểm thứ tư : Sự phân chia thế giới về kinh tế giữa các tập đoàn tư bản độc quyền
Quá trình tích tụ và tập trung tư bản ngày càng phát triển, dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ của hoạt động xuất khẩu tư bản về quy mô và phạm vi Điều này khiến thế giới ngày càng phân chia rõ rệt về mặt kinh tế giữa các tập đoàn tư bản độc quyền Hình thành các tổ chức độc quyền kinh tế trở thành xu hướng tất yếu trong quá trình này, góp phần xác lập cấu trúc kinh tế toàn cầu dựa trên các liên minh và tập đoàn độc quyền.
●Đặc điểm thứ năm : Sự phân chia thế giới về địa lý giữa các cường quốc tư bản
Sự phân chia lãnh thổ không đều và phát triển không đồng bộ giữa các cường quốc tư bản đã tạo ra những mâu thuẫn kéo dài Điều này dẫn đến cuộc đấu tranh gay gắt nhằm đòi lại và phân chia lại lãnh thổ thế giới sau khi quá trình chia cắt đã hoàn tất Chính những xung đột về lãnh thổ này là nguyên nhân chính gây ra chiến tranh thế giới.
Năm đặc điểm kinh tế cơ bản của độc quyền dưới chủ nghĩa tư bản thể hiện rõ bản chất thống trị của tư bản độc quyền, qua đó phản ánh quyền lực và kiểm soát của các tập đoàn lớn trong nền kinh tế Những đặc điểm này cho thấy phương thức các tập đoàn độc quyền thực hiện lợi ích của mình trong giai đoạn phát triển độc quyền của chủ nghĩa tư bản, đồng thời làm nổi bật sự tập trung quyền lực kinh tế vào tay số ít cá nhân hoặc tập đoàn lớn.
Chống độc quyền trở thành nhiệm vụ đặc biệt quan trọng của nhà nước trong nền kinh tế toàn cầu Nhà nước kiểm soát và ngăn chặn quá trình tích tụ, tập trung vốn để hình thành các tập đoàn kinh tế đủ sức kiểm soát thị trường, nhờ Luật chống độc quyền Tuy nhiên, trong khi đó, nhà nước ngày càng giảm bớt sự can thiệp hành chính nhằm tạo điều kiện cho một số doanh nghiệp đặc biệt phát triển độc quyền.
2.4 Ưu điểm và nhược điểm của độc quyền :
❖ Ưu điểm của độc quyền
ĐỘC QUYỀN NHÀ NƯỚC TRONG CHỦ NGHĨA TƯ BẢN
Định nghĩa
Chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước là hình thức tư bản độc quyền có sự can thiệp và điều tiết của nhà nước về kinh tế, kết hợp sức mạnh của các doanh nghiệp độc quyền với quyền lực kinh tế của nhà nước Đây là bước phát triển cao hơn của chủ nghĩa tư bản độc quyền, phản ánh sự phối hợp giữa đầu tư tư nhân lớn và kiểm soát nhà nước trong quá trình quản lý kinh tế.
Nguyên nhân ra đời và phát triển của độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản
Độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản ra đời do các nguyên nhân sau:
Sự phát triển của lực lượng sản xuất dẫn đến quy mô nền kinh tế ngày càng lớn và tính chất xã hội hóa cao hơn Điều này đòi hỏi sự điều tiết xã hội trong sản xuất và phân phối thông qua kế hoạch hóa tập trung từ trung ương Nhà nước cần sử dụng các công cụ như chính sách tài chính – tiền tệ, kế hoạch hóa, và phát triển các doanh nghiệp quốc doanh để can thiệp và điều tiết nền kinh tế hiệu quả.
Sự phát triển của phân công lao động xã hội đã tạo ra các ngành công nghiệp mà các tổ chức độc quyền tư bản tư nhân gặp khó khăn hoặc không muốn đầu tư, do yêu cầu vốn lớn, thời gian thu hồi vốn lâu và lợi nhuận thấp Đặc biệt, các ngành thuộc hạ tầng như năng lượng, giao thông vận tải, giáo dục và nghiên cứu khoa học là những lĩnh vực không thể do các doanh nghiệp tư nhân độc lập đảm nhiệm một cách hiệu quả, cần sự tham gia của nhà nước để đảm bảo phát triển bền vững.
Nhà nước tư sản đảm nhận vai trò kinh doanh trong các ngành then chốt, tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức độc quyền tư nhân mở rộng hoạt động kinh doanh ở các lĩnh vực khác Điều này giúp thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế tư bản, đồng thời tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh và gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của người tiêu dùng Chính sách này phản ánh sự ưu đãi của nhà nước đối với các doanh nghiệp tư nhân độc quyền, khiến thị trường trở nên chủ yếu phục vụ lợi ích của giới tư bản, hạn chế sự phát triển công bằng và bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Sự thống trị của độc quyền đã làm sâu sắc thêm mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản, vô sản và nhân dân lao động Nhà nước cần phải can thiệp để giải quyết các mâu thuẫn này thông qua các chính sách như trợ cấp thất nghiệp, điều chỉnh thu nhập quốc dân và đẩy mạnh phát triển phúc lợi xã hội nhằm duy trì ổn định xã hội và bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Sự tích tụ và tập trung tư bản quá mức dẫn đến mâu thuẫn gay gắt giữa các tổ chức độc quyền, cũng như xung đột giữa tư bản độc quyền và các doanh nghiệp vừa và nhỏ Để duy trì sự cân bằng trong nền kinh tế, nhà nước cần có các biện pháp điều tiết và can thiệp như cấm một số hình thức độc quyền, ban hành luật chống độc quyền nhằm hạn chế sức ảnh hưởng và quy mô của các tổ chức độc quyền, từ đó ngăn chặn sự lũng đoạn nền kinh tế.
Năm là, cùng với xu thế quốc tế hóa đời sống kinh tế, sự bành trướng của các liên minh độc quyền quốc tế gặp phải hàng rào quốc gia dân tộc và xung đột lợi ích trên thị trường toàn cầu Tình hình này yêu cầu các nhà nước điều tiết các quan hệ chính trị và kinh tế quốc tế nhằm duy trì cân bằng và lợi ích quốc gia.
Bản chất của độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản
Chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước vẫn là một dạng của chủ nghĩa tư bản, chịu sự chi phối của quy luật giá trị thặng dư và đã trải qua nhiều thay đổi so với thời kỳ cạnh tranh tự do Đây được xem là mức phát triển mới của chủ nghĩa tư bản độc quyền, nhưng vẫn chưa thoát khỏi đặc điểm cơ bản của nó Độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa ba quá trình: tăng cường sức mạnh của các tổ chức độc quyền, mở rộng vai trò can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế, và kết hợp sức mạnh của độc quyền tư nhân với quyền lực của nhà nước trong một cơ chế thống nhất Đồng thời, cơ chế này khiến bộ máy nhà nước ngày càng phụ thuộc vào các tổ chức độc quyền, góp phần xác định đặc điểm của chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước.
Những biểu hiện chủ yếu của độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản
Nhà nước tư bản đã trở thành một tập thể tư bản khổng lồ, với vai trò ngày càng mở rộng từ việc can thiệp vào nền sản xuất xã hội qua thuế và luật pháp, đến việc tổ chức và quản lý các xí nghiệp thuộc khu vực kinh tế nhà nước Nhà nước sử dụng các đòn bẩy kinh tế để điều tiết toàn diện quá trình tái sản xuất, đảm bảo sự phát triển của chủ nghĩa tư bản Độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản thể hiện hình thức vận động mới của quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa, phù hợp với trình độ phát triển cao của lực lượng sản xuất, giúp chủ nghĩa tư bản duy trì tính phù hợp với điều kiện lịch sử mới và tiếp tục phát triển.
3.4 Những biểu hiện chủ yếu của độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản a) Sự kết hợp về nhân sự giữa các tổ chức độc quyền và nhà nước tư sản
V.I Lênin đã từng nhấn mạnh rằng, sự liên minh về nhân sự của các ngân hàng với công nghiệp được bổ sung bằng sự liên minh về nhân sự của ngân hàng và
Trong lĩnh vực công nghiệp, có sự liên kết chặt chẽ giữa các chính trị gia và các vị trí quyền lực trong ngân hàng và doanh nghiệp, tạo nên một mối quan hệ không minh bạch và dễ gây xung đột lợi ích Thực trạng này thể hiện qua việc các cán bộ chính phủ ngày hôm nay trở thành chủ ngân hàng hoặc doanh nghiệp ngày mai, và ngược lại, gây ảnh hưởng đến chính sách và môi trường kinh doanh quốc gia Chính sách công nghiệp và tài chính thường bị tác động bởi những thay đổi bất ngờ của các cá nhân nắm giữ vị trí chủ chốt, làm giảm tính ổn định và minh bạch của hệ thống Do đó, cần có các biện pháp kiểm soát rõ ràng để hạn chế tình trạng này, đảm bảo sự công bằng và phát triển bền vững cho nền kinh tế đất nước.
Sự phối hợp nhân sự chủ yếu diễn ra qua các đảng phái tư sản, những tổ chức này đã xây dựng nền tảng xã hội cho tư bản độc quyền Chính các đảng phái này đảm nhiệm vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự thống trị của tư bản, đồng thời trực tiếp xây dựng đội ngũ công chức cho bộ máy nhà nước Điều này giúp củng cố quyền lực của giới tư sản và duy trì trật tự xã hội dựa trên lợi ích của các đảng phái tư sản.
Thông qua các hội chủ xí nghiệp, các đại biểu của tổ chức độc quyền tham gia vào bộ máy nhà nước ở nhiều vị trí, tạo nên sự kết hợp chặt chẽ giữa các tổ chức độc quyền và chính quyền Các quan chức và nhân viên chính phủ thường được cài vào ban quản trị của các tổ chức độc quyền, nắm giữ các chức vụ quan trọng hoặc trở thành người bảo trợ cho các tổ chức này Sự thâm nhập lẫn nhau này đã hình thành mối quan hệ đặc thù, dẫn đến những biểu hiện mới trong mối liên hệ giữa các tổ chức độc quyền và cơ quan nhà nước từ trung ương đến địa phương ở các nước tư bản Đồng thời, quá trình hình thành và phát triển của sở hữu nhà nước là một phần quan trọng trong sự biến đổi của hệ thống kinh tế và chính trị trong các quốc gia này.
Chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước thâm nhập vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, đặc biệt thể hiện qua sức mạnh của sự kết hợp giữa độc quyền và nhà nước trong lĩnh vực kinh tế Các biện pháp độc quyền nhà nước dựa trên sự thay đổi về quan hệ sở hữu, thể hiện không chỉ qua việc sở hữu nhà nước tăng lên mà còn qua việc tăng cường mối liên kết giữa sở hữu nhà nước và sở hữu độc quyền tư nhân Hai loại hình sở hữu này phối hợp chặt chẽ trong quá trình chu chuyển của tổng tư bản xã hội, củng cố vị trí của chế độ độc quyền nhà nước trong hệ thống kinh tế hiện đại.
Sở hữu nhà nước hình thành dưới những hình thức sau đây:
Xây dựng doanh nghiệp nhà nước bằng vốn của ngân sách;
Quốc hữu hóa các xí nghiệp tư nhân bằng cách mua lại;
Nhà nước mua cổ phiếu của các doanh nghiệp tư nhân;
Mở rộng doanh nghiệp nhà nước bằng vốn tích luỹ của các doanh nghiệp tư nhân…
Sở hữu nhà nước nhằm tăng cường vai trò kinh tế của nhà nước, tạo điều kiện phát triển rộng lớn cho chủ nghĩa tư bản Đây còn là nền tảng để thúc đẩy đầu tư tư nhân vào các lĩnh vực có lợi nhuận cao, đồng thời trở thành nguồn lực quan trọng cho nhà nước trong việc can thiệp và điều tiết nền kinh tế Chính sách sở hữu nhà nước đóng vai trò then chốt trong quá trình điều tiết kinh tế của nhà nước tư sản, góp phần đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Bộ máy điều tiết của nhà nước gồm có cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp góp phần đảm bảo hoạt động quản lý và điều phối chính sách Các quyết định chính sách còn có sự tham gia của các đại biểu đến từ tập đoàn tư bản độc quyền lớn và các quan chức nhà nước, nhằm bảo vệ lợi ích của các nhóm trong hệ thống kinh tế và chính trị Sự phối hợp giữa các cơ quan này tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh, thực hiện chức năng điều tiết nền kinh tế và giữ vững trật tự xã hội.
Các chính sách kinh tế của nhà nước bao gồm chính sách chống khủng hoảng chu kỳ nhằm duy trì ổn định kinh tế, chính sách chống lạm phát để bảo vệ giá trị tiền tệ, chính sách về tăng trưởng kinh tế thúc đẩy sự phát triển bền vững, chính sách xã hội đảm bảo an sinh và phúc lợi cho người dân, cùng với chính sách kinh tế đối ngoại nhằm mở rộng hợp tác và hội nhập kinh tế quốc tế.
Các công cụ điều tiết nền kinh tế bao gồm ngân sách, thuế, hệ thống tiền tệ và tín dụng, giúp điều chỉnh hoạt động kinh tế phù hợp với mục tiêu phát triển Ngoài ra, các doanh nghiệp nhà nước, kế hoạch hoá và chương trình hoá kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn và kiểm soát các hoạt động kinh tế Các công cụ hành chính và pháp lý cũng có nhiệm vụ thiết lập khuôn khổ pháp lý, thúc đẩy sự ổn định và thúc đẩy phát triển kinh tế một cách hiệu quả.
Downloaded by Heo Út (quangutbin@gmail.com)
SỰ TÁC ĐỘNG QUA LẠI GIỮA CẠNH TRANH VÀ ĐỘC QUYỀN
Nghiên cứu về chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh của C.Mác và Ph.Ăngghen dự báo rằng: quá trình tự do cạnh tranh sẽ dẫn đến tích tụ và tập trung sản xuất, sau đó phát triển đến mức độ nhất định sẽ tạo ra độc quyền trong thị trường.
Độc quyền là hình thức liên minh giữa các doanh nghiệp lớn, chiếm ưu thế trong lĩnh vực sản xuất và tiêu thụ hàng hóa Các doanh nghiệp này có khả năng kiểm soát giá cả trên thị trường, từ đó định ra mức giá độc quyền nhằm mục đích thu lợi nhuận tối đa Chính sự độc quyền này gây ảnh hưởng lớn đến cạnh tranh và quyền lợi của người tiêu dùng.
Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh không chỉ diễn ra giữa các doanh nghiệp nhỏ và vừa mà còn giữa các tổ chức độc quyền, tạo ra một môi trường cạnh tranh đa dạng và khốc liệt Các chủ thể sản xuất kinh doanh phải đối mặt với áp lực cạnh tranh để nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa chi phí, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Các tổ chức độc quyền thường cạnh tranh với các doanh nghiệp ngoài độc quyền bằng cách chi phối và thôn tính thị trường, thông qua các biện pháp như độc quyền mua nguyên liệu đầu vào, kiểm soát phương tiện vận tải và kiểm soát tín dụng, nhằm loại bỏ các đối thủ yếu thế hơn ra khỏi thị trường.
Trong thị trường, cạnh tranh diễn ra giữa các tổ chức độc quyền với nhau, dưới nhiều hình thức khác nhau Một dạng cạnh tranh phổ biến là giữa các tổ chức độc quyền cùng ngành, thường kết thúc bằng sự thỏa hiệp hoặc phá sản của một bên Ngoài ra, cạnh tranh còn diễn ra giữa các tổ chức độc quyền thuộc các ngành liên quan, đặc biệt về nguồn lực đầu vào, nhằm chiếm lợi thế và mở rộng thị phần.
Trong nội bộ các tổ chức độc quyền, cạnh tranh giữa các doanh nghiệp tham gia nhằm giành lợi thế trong hệ thống Thành viên của các tổ chức độc quyền cũng cạnh tranh để chiếm tỷ lệ kiểm soát lớn hơn, từ đó đảm bảo vị thế chi phối và phân chia lợi ích có lợi hơn trong ngành.
Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, cạnh tranh và độc quyền luôn tồn tại song hành, ảnh hưởng lẫn nhau và tạo ra môi trường kinh doanh đa dạng Mức độ khốc liệt của cạnh tranh cùng với mức độ độc quyền hóa phụ thuộc vào hoàn cảnh và đặc điểm riêng của từng nền kinh tế thị trường Sự cân bằng giữa cạnh tranh lành mạnh và hạn chế độc quyền đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường.
VÌ SAO CẦN PHẢI BẢO VỆ CẠNH TRANH VÀ HẠN CHẾ ĐỘC QUYỀN
❖ Vì sao cần phải bảo vệ cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường
Cạnh tranh có tác động rất lớn đối với các doanh nghiệp, người tiêu dùng, và cả nền kinh tế thị trường của một quốc gia
Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, các doanh nghiệp và chủ thể sản xuất phải không ngừng nâng cao năng lực để tồn tại và phát triển Cạnh tranh đóng vai trò là yếu tố giúp lựa chọn và loại bỏ các doanh nghiệp kém hiệu quả, từ đó thúc đẩy sự tiến bộ và đổi mới liên tục Để duy trì lợi thế cạnh tranh, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ và nâng cao năng lực quản lý, từ đó xây dựng vị thế vững chắc trên thị trường.
Đối với người tiêu dùng, cạnh tranh thúc đẩy năng lực đáp ứng nhu cầu xã hội một cách nhanh chóng và hiệu quả Thông qua quy luật cung cầu, cạnh tranh giúp nhanh nhạy trong việc phát hiện và đáp ứng mọi nhu cầu cũng như thị hiếu của người tiêu dùng, từ đó nâng cao trải nghiệm mua sắm và sự hài lòng của khách hàng.
Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh đóng vai trò thiết yếu, là môi trường và động lực thúc đẩy sự phát triển của tất cả các thành phần kinh tế Nó giúp xóa bỏ độc quyền và bất bình đẳng trong hoạt động kinh doanh, đồng thời thúc đẩy sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật Cạnh tranh còn góp phần nâng cao hiệu quả phân công lao động xã hội ngày càng sâu sắc, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Trong nền kinh tế thị trường, việc hạn chế độc quyền trở nên cấp thiết để duy trì một môi trường cạnh tranh lành mạnh Độc quyền xuất hiện khi cạnh tranh bị thiếu kiểm soát, dẫn đến tình trạng các doanh nghiệp lớn kiểm soát thị trường và giảm khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ hơn Khi cạnh tranh không được định hướng và điều chỉnh phù hợp, từ cạnh tranh công bằng chuyển sang cạnh tranh không lành mạnh, gây tổn hại đến lợi ích của người tiêu dùng và làm giảm năng suất sáng tạo của các doanh nghiệp Vì vậy, hạn chế độc quyền là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế, bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng và duy trì sự cân bằng trong thị trường.
Độc quyền trong kinh doanh làm tê liệt cạnh tranh lành mạnh, kìm hãm sự phát triển kinh tế và ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của người tiêu dùng cũng như công bằng xã hội Nó dẫn đến hình thành giá cả độc quyền, giá cao gây thiệt hại cho người tiêu dùng, đồng thời các doanh nghiệp độc quyền không cần cải tiến kỹ thuật hay đổi mới công nghệ để tăng lợi nhuận Độc quyền hạn chế tự do kinh doanh và phát triển thương mại, trong khi cạnh tranh thúc đẩy đổi mới, giảm giá thành và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng Tuy nhiên, trong thực tế, độc quyền vẫn tồn tại trong một số ngành và mức độ nhất định, và đôi khi đóng vai trò duy trì hiệu quả kinh tế và phát triển thị trường.
THỰC TRẠNG CẠNH TRANH Ở VIỆT NAM
Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế là mục tiêu phát triển quan trọng của Đảng và Nhà nước ta từ trước đến nay Chính phủ đã và đang thực hiện nhiều giải pháp nhằm thúc đẩy năng lực cạnh tranh của Việt Nam theo các chủ trương, chính sách của Đảng Tuy nhiên, thực trạng kinh tế Việt Nam hiện nay cho thấy những dấu hiệu rõ ràng về việc năng lực cạnh tranh chưa được cải thiện đáng kể, đặc biệt trong các vấn đề thể chế, năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước.
Tình trạng cạnh tranh bất bình đẳng giữa các doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân đang diễn ra, với doanh nghiệp nhà nước nhận nhiều ưu đãi về vốn đầu tư, thuế và thị trường tiêu thụ Các doanh nghiệp nhà nước thường hoạt động trong các ngành trọng yếu như điện, nước, viễn thông, than, dầu mỏ, trong khi các doanh nghiệp tư nhân phải hoạt động theo quy chế riêng và không nhận được sự hỗ trợ từ Nhà nước Điều này gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế, khi một số doanh nghiệp nhà nước phụ thuộc vào chính phủ, dẫn đến lãng phí nguồn lực xã hội và làm giảm hiệu quả cạnh tranh.
Các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh thường hướng tới tối đa hóa lợi nhuận, dẫn đến hành vi hạn chế cạnh tranh nhằm bảo vệ lợi ích của chính mình Một số doanh nghiệp hợp tác nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh bất chính, tẩy chay hoặc không cung cấp dịch vụ, sản phẩm cho đối thủ, và ép buộc các doanh nghiệp khác tham gia hợp tác Sự cấu kết giữa các doanh nghiệp này gây ra độc quyền, làm giảm động lực cạnh tranh và có thể làm suy yếu hệ thống kinh tế một cách nghiêm trọng.
Các công ty lớn lợi dụng ưu thế doanh nghiệp để chi phối thị trường bằng các hành vi không lành mạnh nhằm loại trừ đối thủ cạnh tranh, từ đó hạn chế sự lựa chọn của người tiêu dùng và ảnh hưởng đến khả năng kinh doanh của các doanh nghiệp khác trong ngành Những hành vi này còn dẫn đến việc áp đặt giá cả sản phẩm không công bằng Bên cạnh đó, cạnh tranh không lành mạnh còn xuất hiện qua việc tung ra hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng gây thiệt hại cho người tiêu dùng và làm giảm uy tín của các doanh nghiệp chân chính Các hình thức quảng cáo gian dối, thổi phồng công dụng cùng việc hạ thấp chất lượng sản phẩm của đối thủ là những chiêu thức cạnh tranh không trong sáng cần được kiểm soát để bảo vệ thị trường và quyền lợi người tiêu dùng.
THỰC TRẠNG ĐỘC QUYỀN Ở VIỆT NAM
Do kết quả cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường
Hiện tượng này xảy ra khi các doanh nghiệp tận dụng sức mạnh tài chính và kinh nghiệm kinh doanh để cạnh tranh trên thị trường, dẫn đến việc giảm giá mạnh nhằm thu hút khách hàng và phá vỡ thị phần đối thủ.
Các doanh nghiệp mới tham gia thị trường hoặc các doanh nghiệp hiện tại đều đối mặt với việc cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ đã có dấu hiệu không đủ khả năng duy trì hoạt động, dẫn đến khả năng phải rút lui khỏi thị trường Việc này phản ánh sự cạnh tranh gay gắt và yêu cầu các doanh nghiệp mới cần có chiến lược phù hợp để tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Nền kinh tế thị trường Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn phát triển ban đầu, với hầu hết các doanh nghiệp không có tính độc quyền do cạnh tranh khốc liệt Tuy nhiên, các doanh nghiệp lớn hiện chiếm phần lớn thị phần trên thị trường, cho thấy xu hướng mở rộng quyền lực và chiếm lĩnh thị trường của một số doanh nghiệp Trong tương lai, khả năng loại hình độc quyền sẽ ngày càng phổ biến hơn khi các doanh nghiệp tập trung sức mạnh để chiếm lĩnh thị trường.
Vinamilk chiếm hơn 50% thị phần sữa trên thị trường, vượt xa các đối thủ như Nestlé, Nutifood và TH Milk, với các doanh nghiệp khác chiếm chưa tới 20% Trong từng phân khúc sản phẩm, Vinamilk nắm giữ 80% thị phần sữa đặc có đường, 90% thị phần sữa chua, 50% thị phần sữa tươi và 30% thị phần sữa bột Đây chính là minh chứng cho vị trí dẫn đầu của Vinamilk nhờ chiến lược vượt trội và sự cạnh tranh quyết liệt với các thương hiệu trong và ngoài nước.
Độc quyền nhà nước
Nền kinh tế thị trường của nước ta mới phát triển, dẫn đến việc nhận thức và thực tiễn còn tồn tại sự khác biệt về các hiện tượng kinh tế, trong đó có khái niệm độc quyền chưa phù hợp với thông lệ quốc tế Hiện nay, Việt Nam còn duy trì độc quyền nhà nước trong ba ngành then chốt gồm nước sạch, điện năng và xăng dầu, ảnh hưởng đến cạnh tranh và phát triển kinh tế Việc hiểu rõ và điều chỉnh các lĩnh vực này là rất cần thiết để thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và hội nhập quốc tế.
❖ Về nghành điện và năng lượng:
Nghị quyết số 55-NQ/TW của Bộ Chính trị khẳng định rằng phát triển năng lượng quốc gia phải phù hợp với thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và xu thế hội nhập quốc tế Để đạt được mục tiêu này, cần nhanh chóng xây dựng thị trường năng lượng đồng bộ, cạnh tranh, minh bạch, đa dạng hóa hình thức sở hữu và phương thức kinh doanh Đồng thời, áp dụng giá thị trường dựa trên nguyên tắc thị trường cho mọi loại hình năng lượng để thúc đẩy hiệu quả và cạnh tranh Chính sách này khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho các thành phần kinh tế, đặc biệt là kinh tế tư nhân, tham gia phát triển ngành năng lượng Bên cạnh đó, cần kiên quyết loại bỏ mọi biểu hiện bao cấp, độc quyền, cạnh tranh không bình đẳng và thiếu minh bạch trong lĩnh vực này để xây dựng nền năng lượng phát triển bền vững và công bằng.
Bộ Chính trị ban hành quy định này nhằm phản ánh đặc điểm nổi bật của cơ chế năng lượng tại Việt Nam là Nhà nước nắm giữ độc quyền trong hoạt động truyền tải và điều tiết hệ thống điện quốc gia Việc Nhà nước giữ độc quyền trong xây dựng và vận hành các nhà máy điện lớn là yếu tố quyết định và cũng là rào cản lớn nhất đối với quá trình cải tiến ngành năng lượng của đất nước.
Hiện nay tại Việt Nam, ngành năng lượng được dẫn dắt bởi ba cơ quan lớn gồm Điện lực Việt Nam, PV Power (Tổng công ty điện lực dầu khí Việt Nam), và Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (VINACOMIN) Ngoài ra, còn có một số nhà cung cấp nhỏ góp phần vào hệ sinh thái năng lượng quốc gia Các tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cung cấp điện ổn định và phát triển nguồn năng lượng bền vững cho đất nước Việc hợp tác giữa các cơ quan lớn này giúp thúc đẩy ngành năng lượng Việt Nam phát triển hiệu quả và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.
Gần đây, Ủy ban Quản lý vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp đã công bố khả năng bán các nhà máy điện do EVN xây dựng sau khi hoạt động hiệu quả, nhằm đảm bảo an toàn tài chính công và huy động vốn cho các dự án mới Đây là bước tiến tích cực trong quá trình cổ phần hóa và giảm sự can thiệp của nhà nước vào hoạt động kinh doanh, hướng tới thúc đẩy cạnh tranh và phát triển bền vững trong ngành điện lực.
❖ Về nghành cung cấp nước:
Downloaded by Heo Út (quangutbin@gmail.com)
Nhiều chuyên gia cho rằng ngành cấp nước có tính độc quyền tự nhiên, khiến việc kiểm soát và quản lý trở nên cần thiết để đảm bảo lợi ích của người dân Việc ban hành các chính sách hạn chế độc quyền trong ngành nước giúp bảo vệ quyền lợi cộng đồng và đảm bảo dịch vụ cung cấp nước công bằng, minh bạch hơn Chính sách hạn chế độc quyền trong ngành nước là yếu tố quan trọng nhằm thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và nâng cao chất lượng dịch vụ cho người dân.
Nhà nước cần thúc đẩy cơ chế đấu thầu công khai để lựa chọn doanh nghiệp xây dựng nhà máy nước sạch và mua nước, nhằm tạo ra cạnh tranh về giá cả Ông Nguyễn Hồng Tiến, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hội Cấp thoát nước Việt Nam, nhấn mạnh rằng ngành nước có tính độc quyền, do đó chỉ có thể hạn chế độc quyền để bảo vệ lợi ích của người dân sử dụng nước sạch Một giải pháp hiệu quả là đẩy mạnh xã hội hóa, khuyến khích tư nhân tham gia đầu tư vào hạ tầng ngành nước như xây dựng nhà máy và lắp đặt mạng lưới phân phối.
Trong thời gian qua, Tổng công ty Cấp nước Sài Gòn (SAWACO) đã tiến hành cổ phần hóa các đơn vị thành viên, bao gồm cả các công ty quản lý mạng lưới cấp nước Tuy nhiên, việc này gặp phải những bất cập do mạng lưới cấp nước sạch luôn cần được quản lý thống nhất để đảm bảo hiệu quả và an toàn Theo ông Nguyễn Quang Đồng, viện trưởng Viện Nghiên cứu chính sách và phát triển truyền thông, thị trường nước sạch có nhiều khâu khác nhau, trong đó nhà nước phải giữ độc quyền trong việc phân phối và bán lẻ nước sạch nhằm đảm bảo ổn định và kiểm soát chất lượng.
Khâu sản xuất nước sạch có thể loại bỏ độc quyền nhờ sự tham gia của các doanh nghiệp tư nhân, tạo ra một thị trường cạnh tranh sôi động và hiệu quả hơn trong ngành cung cấp nước sạch.
Trong thị trường nước sạch Hà Nội, các nhà máy lớn như Sông Đà, Sông Đuống và Xuân Mai đều do các doanh nghiệp tư nhân xây dựng, phản ánh xu hướng tích cực trong ngành Điều này cho thấy nhà nước không đủ nguồn lực để phát triển toàn diện hệ thống cấp nước sạch, nên sự hợp tác với tư nhân là giải pháp hiệu quả Việc nhà máy nước tư nhân đầu tư vào hạ tầng giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng mạng lưới cung cấp nước sạch cho thành phố.
Ông Đồng nhấn mạnh rằng nhà nước chỉ cần thiết lập cơ chế đấu thầu công khai khi lựa chọn doanh nghiệp xây dựng nhà máy nước sạch và thực hiện đấu thầu mua nước, nhằm thúc đẩy cạnh tranh về giá cả và đảm bảo tính minh bạch trong quá trình lựa chọn nhà cung cấp.
Các chuyên gia ngành nước khuyến nghị rằng để tư nhân yên tâm tham gia đầu tư vào lĩnh vực nước sạch đô thị, các địa phương cần duy trì tính ổn định trong quy hoạch nhằm không gây gián đoạn và phá vỡ thị trường nước Ngoài ra, nhà đầu tư đã trúng thầu và đầu tư nhà máy nước cần được bảo vệ quyền kinh doanh nước của mình để thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nước sạch tại địa phương.
Theo Hội Cấp thoát nước Việt Nam, hiện có khoảng 60% dân số chưa tiếp cận dịch vụ cấp nước sạch, nước máy Tại các đô thị, tỷ lệ dân cư tiếp cận nguồn nước sạch đạt 86%, trong khi vẫn còn 14% chưa có cơ hội tiếp cận nguồn nước sạch từ hệ thống cấp nước tập trung Đây là vấn đề cấp bách cần được giải quyết để nâng cao chất lượng cuộc sống và đảm bảo an toàn vệ sinh cho cộng đồng.
Ông Trần Quốc Khánh khẳng định không có chuyện Petrolimex độc quyền trong ngành xăng dầu Ngoài hoạt động kinh doanh, Petrolimex còn thực hiện nhiệm vụ chính trị và tham gia bình ổn giá xăng dầu, nhằm đảm bảo ổn định thị trường và lợi ích người tiêu dùng.
"Đang có sự hiểu lầm về tỷ lệ nắm giữ 48% thị phần xăng dầu cả nước của
Petrolimex, cho rằng đây là độc quyền, chiếm vị trí thống lĩnh", Thứ trưởng Công Thương Trần Quốc Khánh
Theo ông Khánh, việc xăng dầu bị coi là độc quyền không phản ánh đúng thực tế, khi trên thị trường có tới 29 đầu mối nhập khẩu và 155 doanh nghiệp phân phối xăng dầu Trong số các doanh nghiệp này, ít nhất có hai công ty lớn là Petrolimex và PVOil cạnh tranh gay gắt với nhau Thậm chí, Petrolimex cũng không được hưởng đặc quyền nào trong ngành xăng dầu hiện nay.