Đối với mỗi chủ thể kinh doanh, cạnh tranh tạo ra sức ép hoặc kíchứng khoa học, công nghệ trong sản xuất, cải tiến công nghệ, thiết bị sản xuất và phương thức quản lí nhằm nâng cao chất
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
Hiện nay, các doanh nghiệp tại Việt Nam đang đối mặt với môi trường kinh doanh đầy biến động và nhiều rủi ro Cạnh tranh là động lực chính thúc đẩy phát triển kinh tế, tạo ra áp lực và kích thích sáng tạo trong công nghệ và quản lý Trong bối cảnh mở cửa hợp tác quốc tế ngày càng gia tăng, cạnh tranh ngày càng gay gắt hơn, đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao năng lực cạnh tranh để tồn tại và phát triển bền vững Chính năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp quyết định sự thành công trong môi trường kinh doanh đầy thử thách hiện nay.
Nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố bắt buộc để doanh nghiệp thích nghi và tồn tại trong môi trường kinh doanh đầy biến động, theo quy luật "mạnh được yếu thua" Doanh nghiệp muốn đứng vững trên thị trường cần không ngừng nâng cao chất lượng, giảm thiểu chi phí, áp dụng công nghệ tiên tiến và quản lý hiện đại một cách sáng tạo Khả năng thích nghi với thị trường và tận dụng mọi cơ hội sẽ quyết định thành công của doanh nghiệp, trong khi những doanh nghiệp không thích nghi sẽ bị loại khỏi cuộc chơi Do đó, việc nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu thực tế mà còn đảm bảo lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững.
Nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển của kinh tế và xã hội Mỗi doanh nghiệp đóng vai trò như một tế bào quan trọng trong nền kinh tế quốc gia, do đó, tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp góp phần xây dựng một nền kinh tế vững mạnh và phát triển bền vững.
Khi nền kinh tế "khỏe mạnh", năng lực cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế được nâng cao rõ rệt Ngược lại, nền kinh tế ổn định và phát triển bền vững tạo điều kiện thuận lợi để các doanh nghiệp khai thác tối đa lợi thế cạnh tranh của mình Chính vì vậy, việc duy trì sự "khỏe" của nền kinh tế đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy sự phát triển của từng doanh nghiệp và toàn bộ thị trường.
“Nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng và Thương mại Thuận Bảo” làm luận văn tốt nghiệp của mình.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty
TNHH Đầu tư Xây dựng và Thương mại Thuận Bảo và các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty.
Thứ nhất: Hệ thống hoá những vấn đề lý luận chung về nâng cao năng lực cạnh tranh của Doanh nghiệp.
Vào thứ hai, chúng tôi tiến hành đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng và Thương mại Thuận Bảo, nhằm xác định vị thế của công ty trên thị trường Quá trình này giúp phân tích các ưu điểm nổi bật và các hạn chế còn tồn tại, từ đó đưa ra nhận xét khách quan về những thành tựu đã đạt được Đánh giá này cung cấp cái nhìn toàn diện về khả năng cạnh tranh của Thuận Bảo, góp phần đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực và thúc đẩy phát triển bền vững trong tương lai.
Thứ ba: Đề xuất một số giải pháp đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng và Thương mại Thuận Bảo.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng tổng hợp các phương pháp luận chung và các phương pháp cụ thể để nghiên cứu, trong đó:
+ Phương pháp luận chung: Đề tài sử dụng phương pháp duy vật biện chứng và phương pháp duy vật lịch sử;
Phương pháp nghiên cứu của chúng tôi bao gồm các hình thức như tổng hợp, so sánh đối chiếu, liệt kê và khảo sát thực tiễn để đưa ra những đánh giá chính xác Ngoài ra, phân tích dữ liệu, đọc tài liệu tại công ty cũng là những phương pháp quan trọng giúp hiểu rõ vấn đề Các phương pháp quan sát và phỏng vấn trực tiếp cung cấp góc nhìn sâu sắc về tình hình thực tế, từ đó nâng cao chất lượng nghiên cứu và đảm bảo kết quả phản ánh trung thực và khách quan.
Kết cấu khóa luận
Ngoài phần mở đầu và kết luận, luận văn được kết cấu làm 3 chương:
- Chương 1: Lý luận chung về cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
- Chương 2: Thực trạng về năng lực cạnh tranh tại công ty TNHH Đầu tư Xây dựng và Thương mại Thuận Bảo
- Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty TNHH Đầu tư Xây dựng và Thương mại Thuận Bảo
LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐẦU TƯ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP
Tổng quan về cạnh tranh
1.1.1 Khái niệm về cạnh tranh
Cạnh tranh là một thuật ngữ đã được sử dụng từ lâu nhưng trong những năm gần đây, đặc biệt tại Việt Nam, nó đã trở nên phổ biến hơn Trong bối cảnh nền kinh tế mở và xu hướng tự do hóa thương mại ngày càng phát triển, cạnh tranh đóng vai trò cốt lõi giúp các doanh nghiệp duy trì và phát triển Tuy nhiên, khái niệm “cạnh tranh là gì” vẫn chưa được thống nhất, với các nhà nghiên cứu xem xét dưới nhiều góc độ khác nhau để hiểu rõ hơn về tính chất và vai trò của cạnh tranh trong nền kinh tế hiện đại.
Theo Adam Smith, cạnh tranh tự do có thể phối hợp hoạt động kinh tế một cách hiệu quả, mang lại lợi ích cho xã hội Ông nhấn mạnh rằng, “nếu tự do cạnh tranh, các cá nhân chèn ép nhau, thì cạnh tranh buộc mỗi cá nhân phải cố gắng làm công việc của mình một cách chính xác,” giúp thúc đẩy năng suất lao động và tăng trưởng của cải quốc gia Smith cho rằng, cạnh tranh và thi đua tạo ra sự cố gắng lớn nhất, trong khi mục đích lớn lao nhưng thiếu động lực thường khó mang lại thành công Ông dựa trên chủ nghĩa cá nhân để phát triển hệ thống lý luận kinh tế theo chủ nghĩa tự do, tin rằng lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội có thể thống nhất Cạnh tranh thông qua thị trường và giá cả tự nhiên điều tiết các quan hệ cung cầu, sản lượng, phân công lao động, giúp duy trì cân bằng xã hội mà không cần sự can thiệp của nhà nước.
Trong lý luận cạnh tranh của Các Mác, các cuộc cạnh tranh diễn ra dưới ba góc độ chính: cạnh tranh về giá thành nhằm nâng cao năng suất lao động để thu được giá trị thặng dư siêu ngạch; cạnh tranh về chất lượng nhằm hoàn thiện giá trị sử dụng và nâng cao giá trị của hàng hóa; và cạnh tranh giữa các ngành nhằm tăng tính lưu động của tư bản để phân chia giá trị thặng dư Những góc độ này tập trung vào quá trình quyết định, thực hiện và phân phối giá trị thặng dư, tạo thành nội dung cốt lõi của lý luận cạnh tranh của Các Mác Đến nửa cuối thế kỷ XIX, các nhà kinh tế cổ điển đã xây dựng lý luận cạnh tranh dựa trên việc tổng kết sự phát triển lý luận kinh tế trước đó, đề xuất nguyên tắc về vận động của chế độ tư bản, trong đó nổi bật là khái niệm về thị trường tự do hoặc chế độ trao đổi Mô hình cạnh tranh hoàn hảo được coi là nền tảng, giả định thị trường không có độc quyền, cân đối tự nhiên và các thành viên đều có đầy đủ thông tin Trong hệ thống này, các nhà sản xuất phải điều chỉnh sản xuất theo sở thích của người tiêu dùng, trong khi người tiêu dùng lựa chọn hàng hóa và dịch vụ qua hình thức tiền tệ.
Quan điểm của David Ricardo đề cao tự do cạnh tranh và nhấn mạnh tầm quan trọng của lợi thế so sánh trong thương mại quốc tế Ông cho rằng mỗi quốc gia và ngành công nghiệp sở hữu lợi thế về tài nguyên và công nghệ khác nhau, từ đó có thể sản xuất và xuất khẩu những mặt hàng mà mình có lợi thế hơn Ngoài ra, việc nhập khẩu những mặt hàng kém ưu thế giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế của quốc gia Adam Smith và David Ricardo đều xác định rõ vai trò của giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa, đây chính là những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của hàng hóa trên thị trường toàn cầu.
Cạnh tranh đóng vai trò là một công cụ mạnh mẽ thúc đẩy sự phát triển kinh tế của doanh nghiệp và quốc gia Nó là yêu cầu tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ Tham gia cạnh tranh giúp các doanh nghiệp tự hoàn thiện mình, mở rộng thị trường và đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững Do đó, cạnh tranh không thể thiếu trong quá trình phát triển kinh tế bền vững của bất kỳ quốc gia nào.
Cạnh tranh thúc đẩy khai thác hiệu quả nguồn lực thiên nhiên và phát triển các phương tiện mới nhằm đáp ứng nhu cầu cá nhân với mức giá thấp hơn và chất lượng cao hơn Nhờ đó, cạnh tranh góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của con người Ngoài ra, cạnh tranh còn thúc đẩy đổi mới công nghệ và gia tăng năng suất, mang lại nhiều thành tựu đáng kể trong nhiều lĩnh vực.
1.1.2 Phân loại cạnh tranh a Căn cứ vào chủ thể tham gia thị trường: Đây là sự cạnh tranh trong khâu lưu thông hàng hóa nhằm tối đa hóa lợi ích cho những chủ thể tham gia cạnh tranh.
Trong thị trường, cạnh tranh giữa người bán và người mua đặc trưng bởi người mua luôn mong muốn mua với giá thấp nhất, trong khi người bán muốn bán với giá cao nhất có thể Điều này tạo ra hai lực lượng cung cầu tác động lên giá cả thị trường Kết quả của sự cạnh tranh này chính là hình thành giá cân bằng, là mức giá phù hợp và được cả người mua lẫn người bán chấp nhận.
Cạnh tranh giữa những người mua phát sinh do quy luật cung cầu ảnh hưởng, khi lượng cung hàng hóa thấp hơn so với cầu, khiến người mua cạnh tranh để mua được hàng, đẩy giá tăng cao Điều này giúp người bán thu lợi nhuận lớn hơn, trong khi người mua phải trả thêm chi phí, phản ánh rõ ràng rằng cạnh tranh này mang lại lợi ích cho người bán nhưng gây thiệt hại cho người mua.
Cạnh tranh giữa những người bán nhằm tăng sản lượng bán hàng, diễn ra do sự phát triển của sản xuất và mở cửa thị trường, đã dẫn đến lượng cung tăng nhanh hơn cầu, gây ra cạnh tranh khốc liệt để giành thị trường và khách hàng Kết quả là giá cả liên tục giảm, mang lại lợi ích cho người mua Chỉ những doanh nghiệp chiến thắng trong cuộc cạnh tranh này mới có thể duy trì và phát triển bền vững Cạnh tranh này chủ yếu diễn ra trong lĩnh vực sản xuất, dựa trên cấp độ cạnh tranh của thị trường.
Trong thị trường cạnh tranh khốc liệt, sản phẩm phải nổi bật về mẫu mã, kiểu dáng, chất lượng và giá cả để đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng Sản phẩm phù hợp sẽ dễ dàng tiêu thụ, kéo dài chu kỳ sống trên thị trường và giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận hiệu quả Phương thức bán hàng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cạnh tranh và thu hút khách hàng.
Cạnh tranh nội bộ ngành là cuộc đua giữa các doanh nghiệp cùng sản xuất một loại hàng hóa nhằm thu lợi nhuận siêu ngạch Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp nào có hao phí lao động cá biệt nhỏ hơn hao phí lao động xã hội cần thiết sẽ thu lợi nhuận vượt trội Để nâng cao vị thế cạnh tranh, các doanh nghiệp thường áp dụng các biện pháp như cải tiến kỹ thuật, hợp lý hóa sản xuất, tăng năng suất lao động và giảm chi phí sản xuất Những doanh nghiệp sở hữu nhiều sản phẩm có sức cạnh tranh cao sẽ dễ dàng chiến thắng trong cuộc đua cạnh tranh ngành.
Cạnh tranh nội bộ ngành giúp giảm chi phí sản xuất và giá cả hàng hóa, từ đó thúc đẩy phát triển lực lượng sản xuất và tiến bộ kỹ thuật Không có sự cạnh tranh nội bộ ngành, ngành đó sẽ gặp khó khăn trong phát triển, dẫn đến trì trệ kinh tế và giảm sức cạnh tranh trên thị trường Chính vì vậy, cạnh tranh nội bộ ngành đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Cạnh tranh giữa các ngành là cuộc cạnh tranh nhằm tìm nơi đầu tư có lợi nhất giữa các doanh nghiệp sản xuất thuộc các ngành khác nhau Do điều kiện tự nhiên, kỹ thuật và các yếu tố khách quan như tâm lý, thị hiếu, kỳ vọng ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của từng ngành, đầu tư vào ngành có tỷ suất lợi nhuận cao hơn sẽ thu hút các doanh nghiệp chuyển nguồn lực Khi nhiều doanh nghiệp gia nhập một ngành có tỷ suất lợi nhuận thấp, lượng cung tăng dẫn đến quá mức cầu, giảm giá và lợi nhuận Ngược lại, khi doanh nghiệp rút lui khỏi ngành có lợi nhuận cao, lượng cung giảm, giá tăng, giúp tăng tỷ suất lợi nhuận của ngành đó.
Cạnh tranh giữa các ngành thúc đẩy cân bằng cung cầu sản phẩm, đảm bảo bình quân hoá tỷ suất lợi nhuận Điều này tạo điều kiện công bằng trong đầu tư vốn giữa các ngành, góp phần tích cực vào sự phát triển kinh tế.
Tổng quan về năng lực cạnh tranh
1.2.1 Khái niệm năng lực cạnh tranh
Năng lực cạnh tranh thể hiện khả năng chiến thắng trong cuộc đua giữa các chủ thể trong cùng một môi trường khi cùng tập trung vào một mục tiêu chung Trên góc độ kinh tế, năng lực cạnh tranh được đánh giá qua nhiều lĩnh vực như năng lực cạnh tranh quốc gia, doanh nghiệp và sản phẩm Đây là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững và vị thế của các chủ thể trong thị trường cạnh tranh khốc liệt.
Năng lực cạnh tranh của sản phẩm được đo bằng thị phần và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất lượng, giá cả, tốc độ cung cấp, dịch vụ đi kèm, uy tín của người bán, thương hiệu, quảng cáo và điều kiện mua bán Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp chính là khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh, nâng cao năng suất và chất lượng, nhằm chiếm lĩnh thị phần lớn, tạo ra lợi nhuận cao và đảm bảo phát triển bền vững Thể hiện rõ qua khả năng đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của khách hàng, doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh sẽ ngày càng khẳng định vị thế và mở rộng thị trường trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.
1.2.2 Nội dung năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Năng lực cạnh tranh là đặc trưng của nền kinh tế hàng hóa, đảm bảo tự do trong sản xuất kinh doanh và đa dạng hóa hình thức sở hữu Trong cạnh tranh, các doanh nghiệp luôn nỗ lực đưa ra các biện pháp sáng tạo để duy trì vị thế trên thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh quốc tế Để thành công, các doanh nghiệp phải tạo ra nhiều ưu thế cho sản phẩm của mình nhằm đạt mục tiêu cuối cùng là lợi nhuận.
1.1.4.1 Đầu tư nâng cao trình độ công nghệ Đầu tư nâng cao trình độ công nghệ là hoạt động đầu tư vào bên trong của doanh nghiệp để nó có thể hoàn thiện hơn Việc đầu tư vào máy móc thiết bị, khoa học công nghệ của một doanh nghiệp gồm những nội dung như sau: Đầu tư vào máy móc, trang thiết bị: doanh nghiệp có thể đầu tư trang bị thêm các loại máy móc, dụng cụ, phương tiện vận tải, bàn ghế, máy tính, để có thể đổi mới được những máy móc thiết bị hiện đại, mới nhất để phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của mình giúp tạo ra những ưu thế so với các đối thủ cạnh tranh từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của mình. Đầu tư vào công nghệ, khoa học: đây là một nội dung đầu tư về chiều sâu, hết sức quan trọng đối với một doanh nghiệp nhằm nâng cao chất lượng kinh doanh và chất lượng dịch vụ cho doanh nghiệp đó Theo đó mà doanh nghiệp có thể đầu tư đổi mới về hệ thống công nghệ thông tin, hệ thống phần mềm hiện đại hơn giúp quá trình xử lý thông tin và vận hành của doanh nghiệp nhanh hơn, chất lượng, hiệu quả hơn.
1.1.4.2 Đầu tư cơ sở hạ tầng
Cơ sở hạ tầng bao gồm các điều kiện vật chất và kỹ thuật trong xã hội, phục vụ sản xuất và đời sống của con người, đồng thời là kết quả của quá trình đầu tư tích lũy qua nhiều thế hệ Nó đóng vai trò là một phần quan trọng trong nguồn tiết kiệm quốc gia, đáp ứng các mục tiêu phát triển của đất nước Hoạt động đầu tư vào cơ sở hạ tầng là hoạt động bên ngoài của doanh nghiệp, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo môi trường thuận lợi cho lực lượng lao động Đầu tư vào cơ sở hạ tầng không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô hoạt động mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong thị trường ngày càng cạnh tranh.
Hoạt động đầu tư vào cơ sở hạ tầng của doanh nghiệp nhằm mục đích nâng cao tính tiện nghi và hiện đại thường gồm các bước chính: chuẩn bị đầu tư, trong đó nghiên cứu các cơ hội, lập các báo cáo nghiên cứu tiền khả thi và khả thi, cùng với thẩm định lại; thực hiện đầu tư, bằng cách tháo dỡ, san lấp mặt bằng, xây dựng các công trình tạm, các công trình hạng mục và hoàn thiện công trình; và cuối cùng là vận hành hiệu quả kết quả đầu tư để tối ưu hóa hoạt động của doanh nghiệp.
1.1.4.3 Đầu tư nâng cao trình độ nhân lực Đầu tư vào nguồn nhân lực là yếu tố không thể thiếu và vô cùng quan trọng đối với mỗi một doanh nghiệp nếu muốn nâng cao năng lực cạnh tranh của mình. Nguồn nhân lực chính là yếu tố quan trọng hàng đầu quyết định đến năng lực của mỗi doanh nghiệp Nếu một doanh nghiệp có cơ sở vật chất, máy móc công nghệ hiện đại mà nguồn nhân lực của họ không theo kịp với phát triển đó thì sẽ không thể nào đạt được mục tiêu đề ra và nếu nguồn nhân lực không đạt chất lượng thì năng lực cạnh tranh của công ty sẽ bị giảm sút Chính vì vậy hoạt động đầu tư vào nguồn nhân lực đóng vai trò hàng đầu trong quá trình đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Tuy nhiên hoạt động đầu tư vào nguồn nhân lực không thể tùy tiện, sử dụng quá nhiều nguồn lực tài chính vào đó mà không có sách lược hợp lý, phù hợp với đặc điểm của từng doanh nghiệp Hoạt động đầu tư vào nguồn nhân lực của mỗi doanh nghiệp bao gồm các hoạt động sau: tuyển dụng thêm và đào tạo nhân viên.
Hoạt động tuyển dụng nhân sự mới được thực hiện nhằm mở rộng quy mô doanh nghiệp hoặc thay thế những nhân viên chưa đạt hiệu quả bằng nguồn nhân lực có chất lượng và trình độ cao hơn Đào tạo nhân lực là phương pháp nâng cao năng lực cho những nhân viên có tiềm năng nhưng thiếu kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn, qua các hình thức như đào tạo tập trung, hội thảo, đào tạo tại nơi làm việc, hoặc hợp tác với các tổ chức quốc tế và trường đại học trong nước và quốc tế.
Doanh nghiệp không chỉ tập trung vào đào tạo kỹ năng nghiệp vụ cho nhân viên mà còn cần quan tâm đến chất lượng đời sống của họ Điều này giúp nhân viên yên tâm về cuộc sống cá nhân, từ đó tập trung tốt hơn vào công việc và nâng cao hiệu suất làm việc Chăm sóc đời sống nhân viên là yếu tố quan trọng để xây dựng môi trường làm việc ổn định, thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty.
Đầu tư vào nguồn nhân lực bao gồm các chính sách đãi ngộ và lương thưởng xứng đáng với khả năng của từng cá nhân, giúp doanh nghiệp giữ chân nhân tài và vận hành hiệu quả Ngoài ra, chính sách ưu đãi hấp dẫn còn giúp doanh nghiệp thu hút nhân tài từ các đối thủ cạnh tranh, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
1.1.4.4 Đầu tư phát triển xúc tiến thương hiệu và xúc tiến bán hàng
Ngoài ba nội dung chính, hoạt động đầu tư nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp còn bao gồm các lĩnh vực quan trọng như xúc tiến thương hiệu và bán hàng, mở rộng thị trường, cũng như nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ Đầu tư vào phát triển thương hiệu và mở rộng thị trường đòi hỏi doanh nghiệp nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng, thực hiện hoạt động quảng bá thương hiệu và xây dựng danh tiếng thông qua phân tích các thông tin, số liệu từ các khảo sát và chiến dịch quảng cáo Việc phân tích dữ liệu chính xác sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ ý nghĩa và xu hướng thị trường để đưa ra các chiến lược phù hợp Để nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, doanh nghiệp có thể hợp tác với các chuyên gia hàng đầu trong ngành nhằm áp dụng các giải pháp tối ưu, đồng thời không giới hạn việc phát triển nội lực của đội ngũ nhân viên mà còn tận dụng các nguồn lực bên ngoài để đa dạng hóa danh mục sản phẩm và dịch vụ của mình.
1.2.3 Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
1.2.3.1 Thương hiệu và danh tiếng của doanh nghiệp
Uy tín và danh tiếng của doanh nghiệp phản ánh chủ yếu qua văn hóa doanh nghiệp, bao gồm chất lượng sản phẩm, cách ứng xử, nghĩa vụ với Nhà nước, hoạt động từ thiện và kinh doanh minh bạch Đối với các nhãn hiệu lâu đời và có uy tín cao, doanh nghiệp cần duy trì chất lượng ổn định, liên tục đổi mới sáng tạo và tạo sự khác biệt về phong cách cung cấp sản phẩm để giữ vững niềm tin khách hàng.
Danh tiếng và thương hiệu chính là những giá trị vô hình quý giá của doanh nghiệp, được xây dựng qua quá trình phấn đấu bền bỉ theo chiến lược phát triển của công ty Những giá trị này ngày càng được xã hội, cộng đồng trong và ngoài nước nhận biết, góp phần nâng cao vị thế và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
Một yếu tố quan trọng để nâng cao danh tiếng của doanh nghiệp là khả năng phát triển các thương hiệu mạnh Thương hiệu sản phẩm uy tín giúp thúc đẩy quá trình đưa ra quyết định mua hàng nhanh chóng của khách hàng, từ đó giúp mở rộng thị phần và tăng doanh thu cho doanh nghiệp.
Đánh giá thương hiệu của doanh nghiệp không chỉ dựa trên số lượng thương hiệu mạnh hiện có mà còn quan trọng phản ánh khả năng phát triển thương hiệu của doanh nghiệp Khả năng này thể hiện tiềm năng thành công trong tương lai của doanh nghiệp, giúp các sản phẩm mới trong tương lai có khả năng thành công cao hơn trên thị trường.
Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Cũng như bản thân doanh nghiệp, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp chịu tác động của rất nhiều nhân tố khác nhau Theo mô hình Kim cương của
M Porter có thể thấy, có ít nhất 6 nhóm yếu tố tác động tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, điều kiện cầu (thị trường), điều kiện yếu tố (nguồn lực đầu vào), các ngành cung ứng và liên quan (cạnh tranh ngành), các yếu tố ngẫu nhiên và yếu tố nhà nước Tuy nhiên, có thể chia các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp làm hai nhóm: các yếu tố bên trong doanh nghiệp và các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp.
1.4.1 Các nhân tố ảnh hưởng bên trong
- Trình độ tổ chức quản lý của doanh nghiệp
Tổ chức quản lý tốt bắt đầu bằng việc áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại đã thành công trên thế giới, như quản lý theo tình huống, theo tiến trình và hệ thống, cùng với các tiêu chuẩn về chất lượng như ISO 9000 và ISO 14000 Doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm và đào tạo đội ngũ cán bộ quản lý chất lượng, đồng thời xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân nhân tài Để có đội ngũ quản lý trung thành và tài giỏi, doanh nghiệp phải xác định rõ triết lý sử dụng người, trao quyền chủ động cho cán bộ và thiết lập cơ cấu tổ chức linh hoạt, sẵn sàng thích nghi với những thay đổi của thị trường và môi trường kinh doanh.
- Trình độ lao động trong doanh nghiệp
Nhân lực là nguồn lực quan trọng đảm bảo sự sáng tạo và phát triển của tổ chức Trình độ nguồn nhân lực được thể hiện qua năng lực quản lý, chuyên môn của cán bộ, công nhân viên cũng như tư duy và văn hóa của từng thành viên trong doanh nghiệp Một đội ngũ nhân lực cao giúp tạo ra các sản phẩm có hàm lượng chất xám cao, từ đó nâng cao chất lượng, mẫu mã và kết cấu kỹ thuật của sản phẩm Điều này góp phần nâng cao uy tín và danh tiếng của doanh nghiệp, giúp củng cố vị thế trên thị trường và hướng tới sự phát triển bền vững.
- Năng lực tài chính của doanh nghiệp
Nguồn vốn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, bởi doanh nghiệp có vốn dồi dào sẽ dễ dàng huy động vốn trong các tình huống cần thiết và sử dụng vốn một cách hợp lý để thúc đẩy lợi nhuận Một doanh nghiệp mạnh về vốn cần có kế hoạch sử dụng vốn rõ ràng, minh bạch, và tính toán chính xác các chi phí để đánh giá hiệu quả hoạt động Thiếu vốn có thể hạn chế doanh nghiệp tiếp cận công nghệ hiện đại, đào tạo cán bộ, nghiên cứu thị trường, và hiện đại hóa hệ thống quản lý, làm giảm khả năng phát triển và cạnh tranh trên thị trường Trong thực tế, không doanh nghiệp nào có đủ vốn để tự trang trải tất cả hoạt động sản xuất kinh doanh, do đó, việc huy động vốn phù hợp và đa dạng hóa nguồn cung vốn là chiến lược then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững.
- Khả năng liên kết và hợp tác với doanh nghiệp khác và hội nhập kinh tế quốc tế
Doanh nghiệp cần phát triển khả năng liên kết và hợp tác để nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh ngày càng sôi động Nhận biết các cơ hội kinh doanh mới, lựa chọn đúng đối tác liên minh và vận hành liên minh hiệu quả là những yếu tố quyết định thành công của doanh nghiệp Sự linh hoạt trong việc chủ động nắm bắt cơ hội trên thị trường giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh và tránh bỏ lỡ các cơ hội quý giá Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, nếu doanh nghiệp không thể thiết lập các mối liên kết hợp tác, khả năng cạnh tranh sẽ giảm sút và dễ dàng bị các đối thủ vượt mặt, dẫn đến rủi ro và tổn thất cho doanh nghiệp.
- Trình độ thiết bị, công nghệ
Thiết bị và công nghệ sản xuất đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Công nghệ phù hợp giúp rút ngắn thời gian sản xuất, giảm tiêu hao năng lượng, tăng năng suất, hạ giá thành sản phẩm và nâng cao chất lượng, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường Ngoài ra, công nghệ còn ảnh hưởng đến tổ chức sản xuất, thúc đẩy trình độ cơ khí hóa và tự động hóa của doanh nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Trình độ năng lực marketing
Năng lực marketing của doanh nghiệp phản ánh khả năng nắm bắt nhu cầu thị trường và thực hiện chiến lược 4P (Product, Place, Price, Promotion) một cách hiệu quả Khả năng marketing ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, giúp đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng và gia tăng doanh thu cũng như thị phần Năng lực marketing còn góp phần nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường Đây là yếu tố then chốt quyết định khả năng cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Điều tra cầu thị trường và dựa trên khả năng sẵn có của doanh nghiệp là bước quan trọng để lựa chọn lĩnh vực kinh doanh phù hợp Việc này giúp doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm có thương hiệu mạnh, được người sử dụng chấp nhận và tin tưởng Chính chiến lược này góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trên thị trường.
Trong bối cảnh nền kinh tế hàng hóa phát triển mạnh mẽ và nền văn minh tiêu dùng ngày càng nâng cao, người tiêu dùng ngày càng ưu tiên lựa chọn những sản phẩm có thương hiệu uy tín Do đó, việc xây dựng thương hiệu cho sản phẩm trở thành yếu tố thiết yếu giúp doanh nghiệp duy trì và phát triển trên thị trường cạnh tranh quyết liệt.
Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tiêu thụ, khuyến mãi và nghiên cứu thị trường, trong đó dịch vụ bán hàng và sau bán hàng đóng vai trò then chốt Các hoạt động này có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh số tiêu thụ, góp phần khẳng định vị thế cạnh tranh và sự sống còn của doanh nghiệp trên thị trường Do đó, việc nâng cao chất lượng dịch vụ bán hàng và chăm sóc sau bán hàng là yếu tố quyết định thành công và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
1.4.2 Các nhân tố ảnh hưởng bên ngoài
Nhiều yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt là các yếu tố trong môi trường kinh doanh Theo Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF), mô hình Kim cương của M Porter giúp xác định các yếu tố bên ngoài này, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả cho doanh nghiệp.
56 chỉ tiêu cụ thể (các chỉ tiêu này được lượng hóa để xếp hạng cho các quốc gia) thuộc 4 nhóm yếu tố như sau:
Các điều kiện yếu tố đầu vào đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển, bao gồm năm phân nhóm chính: kết cấu hạ tầng vật chất – kỹ thuật, hạ tầng hành chính, nguồn nhân lực, hạ tầng công nghệ và thị trường tài chính Việc đầu tư và cải thiện các yếu tố này sẽ thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia.
• Hai là, các điều kiện về cầu: sở thích của người mua, tình hình pháp luật về tiêu dùng, về công nghệ thông tin…
Các ngành cung ứng và ngành liên quan đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và số lượng các nhà cung cấp địa phương, góp phần nâng cao khả năng cung cấp dịch vụ nghiên cứu chuyên biệt và đào tạo tại chỗ Mức độ hợp tác giữa các khu vực kinh tế ngày càng được cải thiện, giúp tối ưu hóa việc cung ứng các chi tiết và phụ kiện máy móc, từ đó thúc đẩy phát triển bền vững ngành công nghiệp địa phương.
Trong bối cảnh chiến lược và cạnh tranh của doanh nghiệp, yếu tố môi trường vĩ mô đóng vai trò quan trọng, bao gồm các động lực và thách thức như các rào cản vô hình, sự cạnh tranh từ các nhà sản xuất địa phương và hiệu quả của các chính sách chống độc quyền Theo lý thuyết truyền thống, các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp được phân chia thành các nhóm chính như thị trường, thể chế – chính sách, kết cấu hạ tầng và các ngành hỗ trợ, góp phần hình thành bối cảnh cạnh tranh toàn diện.
Môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến tất cả các ngành kinh doanh, giúp doanh nghiệp hiểu rõ những thách thức và cơ hội tồn tại trong bối cảnh thị trường Phân tích môi trường vĩ mô nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp, tập trung vào việc tận dụng cơ hội và tránh các mối đe dọa Mục đích chính của nghiên cứu này là phát triển một danh mục các cơ hội mang lại lợi ích và các yếu tố môi trường cần né tránh để duy trì sự phát triển bền vững Các yếu tố của môi trường vĩ mô gồm có các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ, môi trường và pháp luật.