Ở Việt Nam với thế mạnh là dân số trẻ, dần dần giới trẻ nói chung hay họcsinh, sinh viên nói riêng đã trở thành phân khúc thị trường mục tiêu của các doanh nghiệpthương mại điện tử.. Thế
GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
Bối cảnh của đề tài nghiên cứu
Trong những năm gần đây, Việt Nam chứng kiến tốc độ phát triển Internet nhanh và sự trỗi dậy của thương mại điện tử, với mức tăng trưởng trung bình giai đoạn 2016–2019 đạt khoảng 30%, đồng thời quy mô bán lẻ hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng tăng từ 4 tỷ USD (2015) lên khoảng 11,5 tỷ USD (2019); từ năm 2020, đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy mạnh mẽ mua sắm trực tuyến khi bán lẻ truyền thống gặp trở ngại, và theo khảo sát của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) trên hơn 5.000 doanh nghiệp với báo cáo “Thương mại điện tử tăng tốc sau Covid-19” công bố tháng 4/2020, thói quen tiêu dùng đã thay đổi và tác động lên doanh nghiệp là rất lớn, khiến nhiều đơn vị cắt giảm nhân sự nhưng 67% doanh nghiệp thương mại điện tử vẫn duy trì hệ thống vận hành nội bộ và 51% dự kiến tuyển thêm nhân sự sau khi kết thúc giai đoạn cao điểm của đại dịch; theo VNETCOM (2021), Việt Nam có trên 68 triệu người sử dụng mạng xã hội, nằm ở vị trí thứ 6 trong 30 quốc gia có tiềm năng và thu hút đầu tư cho lĩnh vực bán lẻ toàn cầu; Gen Z, sinh viên ở độ tuổi 18–22, đang được xem là thế hệ ảnh hưởng lớn đến thị trường lao động, và theo số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam (2019), Gen Z sẽ chiếm khoảng một phần ba lực lượng lao động ở độ tuổi 15–24 tại Việt Nam năm 2025 và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến thị trường lao động trong nước.
Gần đây, nhiều doanh nghiệp đã điều chỉnh hoạt động kinh doanh để thích nghi với bối cảnh thị trường hiện tại và tích cực khai thác tiềm năng của thị trường trẻ—tương lai của thị trường Việt Nam Shopee là một ví dụ tiêu biểu cho chiến lược này, khi liên tục triển khai các hoạt động tiếp thị nhắm đúng phân khúc người tiêu dùng trẻ để mở rộng thị phần online Dữ liệu từ iPrice phối hợp với SimilarWeb cho thấy các số liệu liên quan đến lưu lượng truy cập, hành vi mua sắm và sự quan tâm của nhóm khách hàng trẻ được theo dõi qua các quý gần đây, cho thấy ưu thế của các chiến lược tiếp thị nhắm tới thị trường trẻ và thị trường Việt Nam.
Trong ba năm tính đến năm 2021, Shopee luôn dẫn đầu về lượng truy cập web hàng tháng trên bản đồ thương mại điện tử Việt Nam Tuy nhiên, bài toán mở rộng thị phần vẫn là thách thức khi một số ý kiến cho rằng Shopee có tiếng nhưng không có miếng, kèm theo hàng loạt cáo buộc như hàng giả, làm lộ thông tin khách hàng và sự xuất hiện của các gian hàng ma, khiến Shopee mất đi một lượng khách hàng đáng kể.
Đề tài nghiên cứu "Thói quen mua sắm trên sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên" được thực hiện nhằm nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng của sinh viên trên Shopee hiện nay và từ đó đề xuất các chiến lược giúp Shopee kinh doanh hiệu quả hơn, đồng thời phù hợp với nhu cầu và thói quen tiêu dùng của sinh viên.
Phát biểu vấn đề nghiên cứu
- Sinh viên có thường xuyên mua hàng online trên Shopee không?
- Sinh viên thường dành bao nhiêu thời gian để lướt Shopee một ngày?
- Sinh viên có quan tâm đến sự kiện giảm giá hàng tháng của Shopee không?
- Mặt hàng nào trên Shopee mà sinh viên thường mua nhất?
- Thu nhập/chu cấp hàng tháng của sinh viên là bao nhiêu?
- Sinh viên sẵn lòng chi trả bao nhiêu cho một đơn hàng?
- Yếu tố nào ảnh hưởng đến việc mua hàng của sinh viên?
- Điều gì sinh viên muốn Shopee cải thiện cũng như không hài lòng ở Shopee?
- Ngoài Shopee sinh viên thường mua sắm ở trang thương mại điện tử nào?
Vấn đề nghiên cứu ở đây là thói quen mua sắm của sinh viên trên sàn thương mại điện tử Shopee.
Mục tiêu của đề tài
Nghiên cứu tổng quan của đề tài nhằm phân tích thói quen mua sắm của sinh viên thông qua các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng, từ đó làm rõ cơ chế và động lực tiêu dùng của nhóm đối tượng này Các yếu tố cốt lõi được xem xét bao gồm giá cả và giá trị nhận được, chất lượng sản phẩm, độ tin cậy của thương hiệu, quảng cáo và tiếp thị, tiện ích và sự thuận tiện khi mua sắm, chương trình khuyến mãi, cũng như yếu tố môi trường học tập và thu nhập của sinh viên Bằng phương pháp tổng hợp dữ liệu từ khảo sát, nghiên cứu trước đây và phân tích định tính, bài viết làm rõ mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố lên hành vi mua sắm và quyết định mua hàng của sinh viên, đồng thời đề xuất các gợi ý thực tiễn cho doanh nghiệp và nhà trường nhằm tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm cho sinh viên và nâng cao hiệu quả tiếp thị.
- Có cái nhìn bao quát đối với phân khúc khách hàng sinh viên đối với Shopee
- Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng tại Shopee của sinh viên
- Ước lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến thói quen mua sắm của sinh viên
Để nâng cao khả năng phục vụ và thỏa mãn nhu cầu mua sắm của sinh viên, cần đề xuất một loạt kiến nghị và chính sách dành riêng cho Shopee như tối ưu hóa giao diện và trải nghiệm người dùng trên ứng dụng để phù hợp với lịch học và ngân sách của sinh viên; triển khai chương trình ưu đãi tập trung cho nhóm khách hàng là sinh viên (giảm giá đặc biệt, mã giảm giá theo kỳ học, tích điểm đổi quà); mở rộng các hình thức thanh toán linh hoạt và hỗ trợ thanh toán sau, bao gồm trả góp với lãi suất ưu đãi; tăng cường vận chuyển nhanh, miễn phí hoặc chi phí thấp và tối ưu thời gian giao hàng cho khu vực sinh viên, đồng thời cung cấp theo dõi vận đơn và thông báo trạng thái đơn hàng real-time; đảm bảo chất lượng sản phẩm và chính sách đổi trả dễ dàng, đặc biệt với sách giáo trình và thiết bị học tập; nâng cấp hệ thống chăm sóc khách hàng với hỗ trợ 24/7 và chat trực tiếp để phản hồi nhanh; xây dựng kho nội dung hướng dẫn mua sắm tiết kiệm cho sinh viên và tối ưu hóa SEO với từ khóa liên quan như Shopee cho sinh viên, ưu đãi sinh viên, giao hàng nhanh, thanh toán linh hoạt nhằm tăng khả năng hiển thị và tiếp cận.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1 Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của đề tài là thói quen mua sắm của sinh viên trên sàn thương mại điện tử Shopee hiện nay.
1.4.2.1 Phạm vi về thời gian:
Các dữ liệu, thông tin phục vụ cho đề tài nghiên cứu được thu thập trong 5 ngày từ ngày 7/12/2021 đến ngày 12/12/2021.
1.4.2.2 Phạm vi về không gian: Đề tài tập trung nghiên cứu các bạn đang là sinh viên từ năm nhất đến năm cuối trên địa bàn toàn quốc.
Nguồn số liệu nghiên cứu
Đề tài được tiến hành khảo sát dựa trên một biểu mẫu được gửi tới toàn bộ sinh viên trên cả nước thông qua các nhóm và một số diễn đàn học tập trên các trang mạng xã hội, nhằm đảm bảo sự tham gia rộng rãi và đại diện mẫu Việc phân phối biểu mẫu qua các nền tảng trực tuyến giúp thu thập dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời tăng cường độ tin cậy cho kết quả nghiên cứu Dữ liệu thu thập được từ khảo sát sẽ cung cấp những thông tin về xu hướng và nhu cầu của sinh viên, phục vụ cho quá trình đánh giá và đề xuất giải pháp phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu
Dựa trên tình hình thực tế và mục tiêu đã nêu ở phần trước, chúng tôi tiến hành khảo sát với 13 câu hỏi được thiết kế phù hợp với các tiêu chí và chuẩn mực đã đề ra Mẫu khảo sát được trình bày chi tiết nhằm đảm bảo tính khách quan và thu thập dữ liệu phục vụ cho mục tiêu nghiên cứu.
KHẢO SÁT VỀ THÓI QUEN MUA HÀNG ONLINE CỦA SINH VIÊN TRÊN CẢ NƯỚC
1 Giới tính của bạn là gì? o Nam o Nữ
2 Bạn học trường nào nhỉ? o UEH o Ngoài UEH
3 Bạn là sinh viên năm mấy nhỉ?
4 Bạn có thường mua hàng online trên Shopee không? Không thường xuyên
5 Điều gì ảnh hưởng đến quyết định mua hàng online trên Shopee của bạn? o Free ship o Giá cả hợp lý o Chất lượng sản phẩm o Sản phẩm đa dạng o Có hỗ trợ đổi/trả hàng
6 Bạn thường dành ra bao nhiêu tiếng một ngày để lướt shopee? o < 1 tiếng o 1 - 2 tiếng o 2 - 3 tiếng o > 3 tiếng
7 Bạn có quan tâm đến sự kiện giảm giá hàng tháng của Shopee không? Không quan tâm ①②③④⑤ Cực kì quan tâm
8 Bạn thường mua mặt hàng nào trên Shopee o Thực phẩm o Quần áo o Đồ dùng học tập o Mỹ phẩm o Đồ gia dụng
9 Mức thu nhập/chu cấp hàng tháng của bạn là bao nhiêu? o < 500.000 VNĐ o 500.000 VNĐ – 1.000.000 VNĐ o > 1.000.000 VNĐ
10 Bạn sẵn lòng trả bao nhiêu cho một đơn hàng? o < 200.000 VNĐ o 200.000 – 400.000 VNĐ o 400.000 VNĐ – 600.000 VNĐ o 600.000 VNĐ – 800.000 VNĐ o 800.000 – 1.000.000 VNĐ o > 1.000.000 VNĐ
11 Ngoài Shopee ra, bạn có mua hàng online trên nền tảng nào khác không? o Lazada o Sendo o Tiki o Fahasa
12 Điều gì khiến bạn không hài lòng ở Shopee o Giao hàng chậm o Không được kiểm hàng o Nhiều shop bán hàng không chất lượng o Nhiều shop bán hàng kém chất lượng do không được kiểm soát o Gói hàng không cẩn thận o Hàng không giống hình o Thái độ phục vụ o Hàng dễ bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển
13 Bạn có muốn Shopee cải thiện điều gì không? o Cải thiện thông tin sản phẩm (chi tiết, rõ ràng hơn) o Xác định những vấn đề mà sản phẩm đang gặp phải o Cải thiện hình ảnh sản phẩm đúng chuẩn khi bán o Giải quyết nhanh chóng những khiếu nại của khách hàng o Giảm tỉ lệ hủy đơn hàng o Siết chặt các quy định khi hợp tác với các đơn vị giao hàng o Bảo mật thông tin khách hàng o Cải thiện tốc độ giao hàng
CƠ SỞ LÝ THUYẾT, CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Khái niệm
Giới trẻ là thuật ngữ dùng để chỉ nhóm người đang ở giai đoạn chuyển tiếp giữa thời thơ ấu và thời trưởng thành Theo Liên Hợp Quốc, tuổi trẻ được định nghĩa là những người ở độ tuổi từ 15 đến 24 tuổi, một khung thời gian giàu tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức Đây là giai đoạn phát triển thể chất, tâm lý và xã hội nhanh chóng, đồng thời đối diện với những vấn đề như giáo dục, việc làm, sức khỏe và quyền tham gia vào các hoạt động quyết định của xã hội Nhận thức đúng về tuổi trẻ giúp xây dựng các chính sách, chương trình giáo dục và kinh tế xã hội nhằm hỗ trợ thanh niên phát triển toàn diện và đóng góp tích cực cho tương lai.
Trong độ tuổi từ 15 đến 24, sinh viên là một bộ phận của giới trẻ và là thành viên của thế hệ Gen Z ở thời điểm hiện tại Thế hệ Z còn được biết đến với các tên gọi khác như Post Millennials, Homeland Generation hoặc iGeneration, là thế hệ kế tiếp sau Millennials (Gen Y) và trước Alpha Trước đây không có một cơ sở chính xác để xác định thời điểm bắt đầu và kết thúc của thế hệ này; các nhà khoa học xã hội có nhiều ý kiến khác nhau về vấn đề này Tuy nhiên, sau khi tổng hợp từ nhiều nguồn thông tin, Gen Z được dùng chủ yếu để chỉ những người sinh ra trong khoảng thời gian 1997–2012 Hầu hết các thành viên của thế hệ Z đã tiếp xúc và sử dụng công nghệ từ nhỏ, nên họ rất dễ đón nhận công nghệ, di động và Internet.
Z còn được mệnh danh là những công dân của thời đại số hóa, có tư duy tốt về lĩnh vực kinh tế, tiền tệ.
2.1.2.1 Thói quen dưới góc nhìn của các lĩnh vực khác nhau:
Ở góc nhìn của tâm lý học hành vi, nhà tâm lý học John F Tristany định nghĩa thói quen là một chuỗi hành vi thâm căn cố đế được hình thành và thực hiện liên tục nhờ quá trình học hỏi, đồng thời được củng cố bởi các yếu tố môi trường, tâm lý và cảm xúc, dựa trên nguyên tắc khoái lạc: con người luôn muốn có niềm vui và tránh đau khổ Qua nhiều nghiên cứu, lĩnh vực này cho rằng thói quen hình thành một cách vô thức theo một quy trình gọi là vòng lập thói quen, gồm ba thành tố là gợi ý – hành động – phần thưởng Khi gặp một gợi ý, ta thực hiện một hành động và nhận được một phần thưởng đi kèm; nếu chu trình này được lặp đi lặp lại, thói quen sẽ hình thành Một nhà nghiên cứu của Đại học đã ghi nhận và phân tích sự liên kết giữa gợi ý, hành động và phần thưởng trong quá trình hình thành thói quen.
Duke cho thấy hơn 40% hành động của chúng ta mỗi ngày không phải là quyết định mà là thói quen.
Dưới góc nhìn khoa học, thói quen là một chuỗi phản xạ có điều kiện được hình thành nhờ rèn luyện và lặp lại nhiều lần, và về bản chất nó trở thành một phần thứ hai của con người Khi hành vi được lặp lại liên tục, nó sẽ dần trở nên tự động và ăn sâu vào tiềm thức Não bộ thích ứng bằng cách tạo ra những lối mòn thần kinh dày đặc, và quá trình này liên tục xây dựng nên một xa lộ thần kinh trong cấu trúc sinh lý của thói quen.
Thói quen mua sắm (hay thói quen tiêu dùng) là lĩnh vực nghiên cứu về cách cá nhân, tập thể và tổ chức sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng để thỏa mãn nhu cầu và những tác động của quá trình này lên người tiêu dùng và xã hội Quá trình hình thành thói quen tiêu dùng diễn ra lâu dài và thường gắn với các quan niệm, truyền thống và các yếu tố kinh tế đặc trưng của vùng miền mà người tiêu dùng sinh sống Trong nền kinh tế thị trường, thói quen mua sắm thể hiện việc người tiêu dùng ít tham gia vào danh mục sản phẩm hoặc thương hiệu, đồng thời cho thấy vai trò của tâm lý và các yếu tố xã hội trong quyết định mua hàng.
Các nghiên cứu trước đây
Đến nay, nghiên cứu về hành vi và thói quen mua sắm trên các sàn thương mại điện tử thu hút sự quan tâm đáng kể từ các chủ doanh nghiệp trong và ngoài nước Có nhiều nghiên cứu được thực hiện thành công về hành vi mua sắm của người tiêu dùng trên di động tại Chile (Vaggelis Saprikis, Angelos Markos, Theodora Zarmpou & Maro Vlachopoulou, 2018) Bên cạnh đó, các nghiên cứu về quyết định mua hàng của thế hệ Z khi mua sắm trực tuyến (Hidvégi và Kelemen-Erdős, 2016) mô tả đặc điểm và thói quen mua hàng trực tuyến của thế hệ này, góp phần làm rõ cách tiếp cận khách hàng trẻ trên các nền tảng thương mại điện tử.
Z, kết quả cho thấy nhóm khách hàng này chủ yếu dựa trên những trải nghiệm của bản thân, đồng thời cũng quan tâm đến chất lượng và giá hàng hóa khi đưa ra quyết định mua sắm và ý kiến của cá nhân khác hầu như không có tác động nào đáng kể đến quyết định mua sắm của nhóm khách hàng này Tại Việt Nam, hai tác giả Bùi Thanh Tráng và Hồ Xuân Tiến đã nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng (2020) Kết quả của quả trình nghiên cứu cho thấy có năm yếu tố ảnh hưởng: 1) Nhận thức lợi ích; 2) Cảm nhận rủi ro; 3) Yếu tố tâm lý; 4) Động cơ thích thú; 5)Thiết kế web Trong 5 yếu tố trên nhóm tác giả cho rằng duy nhất chỉ yếu tố cảm nhận rủi ro có tác động ngược chiều đến hành vi mua
7 sắm của người tiêu dùng gắn với bốn thành tố rủi ro là rủi ro sản phẩm, rủi ro tài chính, rủi ro bảo mật đổi trả hàng và rủi ro gian lận của người bán; từ đó, nghiên cứu của Hoàng Quốc Cường (2010) đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ mua hàng điện tử, với mô hình nghiên cứu gồm sáu yếu tố: nhận thức sự thuận tiện, nhận thức tính dễ sử dụng, nhận thức rủi ro khi sử dụng, mong đợi giá, ảnh hưởng xã hội và cảm nhận sự thích thú.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mục tiêu dữ liệu
Dù đối mặt với những khó khăn do dịch Covid-19, các sàn thương mại điện tử, đặc biệt Shopee, vẫn ghi nhận tăng trưởng ấn tượng và đang trở thành kênh giao dịch phổ biến hiện nay Tuy nhiên, để tăng doanh thu và tận dụng tốt các cơ hội phát triển dài hạn, các nền tảng thương mại điện tử nói chung và Shopee nói riêng cần có những chính sách và giải pháp phù hợp Nhận thức được điều này, nhóm chúng em đã thực hiện một bài khảo sát thu thập ý kiến của sinh viên trên toàn quốc làm căn cứ cho những đề xuất gửi đến quý doanh nghiệp.
Cách tiếp cận dữ liệu
Dựa trên cơ sở lý thuyết đã đề cập, nhóm chúng em đã tiến hành một khảo sát dưới dạng Google Forms Sau đó, nhóm quyết định thực hiện khảo sát trực tuyến ngẫu nhiên với 100 sinh viên đến từ nhiều khoa trong trường nhằm thu thập dữ liệu đại diện cho mẫu nghiên cứu và làm cơ sở cho các phân tích sau này.
Trong khoảng thời gian từ ngày 7 tháng 12 năm 2021 đến ngày 12 tháng 12 năm 2021, 8 trường đại học trên cả nước đã tham gia khảo sát với 110 mẫu khảo sát được thu thập Dữ liệu sau khi được nhập vào phần mềm SPSS đã cho ra các kết quả phân tích, sẽ được trình bày ở phần tiếp theo của bài viết.
Tên biến Định nghĩa Thang đo Nguồn lấy biến
Chỉ các đặc điểm Bài khảo sát của
Giới tính sinh học của nam, Danh nghĩa nhóm trên google nữ forms
Các trường đại học Bài khảo sát của
Trường học Danh nghĩa nhóm trên google trên cả nước forms
Bài khảo sát của theo học tại trường Độ tuổi Danh nghĩa nhóm trên google
Tần suất mua hàng Mức độ thường Bài khảo sát của xuyên mua hàng Khoảng nhóm trên google trên Shopee trên Shopee forms
Thông tin từ bài khảo sát cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của người tiêu dùng gồm yếu tố xã hội, giá cả, chất lượng và độ tin cậy nguồn tham khảo trên Internet Kết quả cho thấy hiệu ứng từ nhóm người và nhận xét của người dùng trên các nền tảng như Google tìm kiếm và Shopee đóng vai trò đáng kể, đặc biệt khi người tiêu dùng tham khảo dữ liệu qua các biểu mẫu khảo sát và đánh giá từ cộng đồng Dữ liệu thu được từ các nguồn này cho thấy người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi xếp hạng sao, số lượng đánh giá và thời gian giao hàng, đồng thời tính tiện lợi của việc mua hàng thông qua các form đặt hàng trực tuyến (forms) làm tăng xác suất quyết định mua Đối với marketer, việc hiểu rõ tầm ảnh hưởng của từng yếu tố sẽ giúp tối ưu hóa thông điệp, cải thiện trải nghiệm người dùng và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi trên các kênh thương mại điện tử như Shopee và các công cụ tìm kiếm.
Bài khảo sát của Thời gian dành ra dành ra để người
Tỉ lệ nhóm trên google để lướt Shopee tiêu dùng lướt forms Shopee
Quan tâm của người tiêu dùng đối với các sự kiện giảm giá đang được làm rõ thông qua các bài khảo sát và dữ liệu từ nhiều nguồn trực tuyến Các bài khảo sát cho thấy người tiêu dùng chú ý đến các sự kiện giảm giá trên Shopee, với sự biến động của giá và các mã giảm giá thu hút sự quan tâm lớn Dữ liệu từ Google và các form đăng ký khuyến mãi cho phép xác định khoảng giá, nhóm khách hàng mục tiêu và mức độ tương tác với chương trình giảm giá Việc phân tích thông tin từ các sự kiện giảm giá giúp tối ưu hóa chiến lược giá và trải nghiệm mua sắm trực tuyến Tổng quan, sự quan tâm của người tiêu dùng đối với các sự kiện giảm giá đóng vai trò là chỉ báo quan trọng cho hoạt động marketing và quản lý giá cả.
Phân loại các sản Loại mặt hàng phẩm mà người tiêu
Bài khảo sát của dùng thường mua thường mua trên Tỉ lệ nhóm trên google trên Shopee (thực
Shopee forms phẩm, quần áo, đồ dùng…)
Mức giá sẵn lòng Khoảng tiền tối đa
Bài khảo sát của người tiêu dùng trả cho một đơn Tỉ lệ nhóm trên google dành ra để mua sắm hàng trên Shopee forms trên Shopee
Thu nhập/chu cấp Khoảng tiền mà Bài khảo sát của người tiêu dùng có Tỉ lệ nhóm trên google hàng tháng được hàng tháng forms
Những nền tảng Các nền tảng khác Bài khảo sát của như (Tiki, Lazada, Tỉ lệ nhóm trên google khác, ngoài Shopee
Nhân tố ảnh hưởng Những nguyên nhân Tỉ lệ Bài khảo sát của
10 đến sự không hài khiến người tiêu nhóm trên google lòng của người tiêu dùng không hài forms dùng về Shopee lòng về Shopee
Bài khảo sát của Những điều Shopee người tiêu dùng
Tỉ lệ nhóm trên google cần cải thiện mong muốn Shopee forms cải thiện
Kế hoạch phân tích
Dựa vào công thức chọn cỡ mẫu: n = z 2 × p ( 1− p ) ε 2
- n: kích thước mẫu cần xác định.
- z: giá trị tra bảng phân phối zdựa vào độ tin cậy lựa chọn.
- p: tỷ lệ ước lượng cỡ mẫu n thành công.
Trong bài toán ước lượng tỷ lệ, sai số cho phép ε được chọn là 0,1 và độ tin cậy 95% đi kèm z = 1,96 Để đảm bảo an toàn cho ước lượng, nhóm chọn p = 0,5 vì p(1−p) đạt giá trị lớn nhất khi p = 0,5 Công thức tính cỡ mẫu là n = (z^2 × p × (1−p)) / ε^2 Với các tham số đã cho, n = (1,96)^2 × 0,5 × (1−0,5) / (0,1)^2 = 96,04, tức là làm tròn lên thành 97 Do đó kích thước mẫu tối thiểu cần thiết để đạt được sai số và độ tin cậy mong muốn là 97.
Nhóm tiến hành khảo sát online ngẫu nhiên với ít nhất 100 sinh viên từ các trường đại học ở thành phố Hồ Chí Minh để thực hiện báo cáo này Sau khi hoàn tất khảo sát, nhóm thu được 110 phiếu hợp lệ.
3.3.1.2 Phương pháp thu thập và xử lí số liệu:
Thu thập dữ liệu từ biểu mẫu Google Form Nhập các dữ liệu ấy vào máy tính rồi bắt đầu phân tích và xử lí.
3.3.1.3 Phương pháp thống kê mô tả:
Áp dụng thống kê mô tả để làm rõ các thuộc tính của đối tượng khảo sát, từ đó cung cấp cái nhìn tổng quan và trực quan về dữ liệu Dữ liệu được trình bày dưới dạng bảng và biểu đồ, giúp người đọc dễ hiểu và dễ quan sát các xu hướng cũng như mẫu trong kết quả nghiên cứu.
3.3.1.4 Phương pháp thống kê suy diễn:
Kết hợp giữa thống kê suy diễn và lý thuyết xác suất, ta ước lượng tham số, thực hiện tính toán và từ đó khái quát hoá mẫu đã chọn trên diện rộng Đồng thời đưa ra các giả thuyết và kiểm định giả thuyết để bác bỏ sai lệch và tiến tới các kết luận có cơ sở dựa trên dữ liệu thu thập được.
3.3.2 Công cụ thống kê, chương trình máy tính dự định sử dụng:
- Thu thập dữ liệu thông qua việc khảo sát bằng Google Form.
- Thống kê dữ liệu, phân tích và xử lí số liệu, lập bảng giá trị và vẽ biểu đồ bằng phần mềm SPSS.
- Trình bày báo cáo bằng Microsoft Word.
PHÂN TÍCH VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Tổng hợp khảo sát và phân tích mô tả
Bảng 4.1 Thống kê về giới tính của các sinh viên tham gia khảo sát
Giới tính Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Biểu đồ về giới tính sinh viên tham gia khảo sát
- Mẫu khảo sát bao gồm 87 (79,1%) sinh viên nữ và 23 (20,9%) sinh viên nam.
- Đa số sinh viên thực hiện khảo sát là nữ (chiếm 79,1%).
Sự khác biệt lớn về tỷ lệ này được giải thích chủ yếu bởi đặc điểm của địa bàn khảo sát, gồm Đại học UEH và một số trường đại học khác Đối tượng khảo sát chủ yếu là sinh viên, trong đó sinh viên nữ chiếm tỷ lệ cao hơn so với sinh viên nam, tạo nên sự phân bố giới đáng kể ở khu vực UEH và các trường liên quan.
Mẫu khảo sát bao gồm 64 (58,2%) sinh viên của Đại học UEH và 46 (41,8%) sinh viên của các trường Đại học khác.
Bảng 4.2 Thống kê về phạm vi của cuộc khảo sát
Trường Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Biểu đồ về phạm vi khảo sát
Bảng 4.3 Thống kê về các đối tượng sinh viên tham gia khảo sát
Sinh viên năm Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Biểu đồ về đối tượng khảo sát
Trong quá trình khảo sát, tỷ lệ tham gia cao nhất thuộc về sinh viên năm nhất với 71,8%, tiếp đến là sinh viên năm hai với 20,9%, sinh viên năm ba với 2,7% và sinh viên năm tư với 4,6%.
Điều này cho thấy tính hợp lý khi hầu hết các nhóm tham gia dự án môn Thống kê ứng dụng cuối kỳ đều do sinh viên năm nhất đảm nhiệm Nhờ đó, các bạn có cơ hội tương tác, phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình hoàn thành các khảo sát, từ đó phát triển kỹ năng làm việc nhóm và nâng cao hiệu quả học tập với môn Thống kê ứng dụng.
4.1.4 Mức độ thường xuyên mua hàng trên Shopee của sinh viên
Bảng 4.4 Thống kê về mức độ thường xuyên mua hàng trên Shopee của sinh viên
Mức độ Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Biểu đồ về mức độ thường xuyên mua hàng trên Shopee của sinh viên
0 Không bao giờ Hiếm khi Thỉnh thoảng Thường xuyên Luôn luôn
- Quan sát biểu đồ trên, cho thấy rằng hầu hết các sinh viên tham gia khảo sát có mức độ thường xuyên mua hàng trên Shopee cao, chiếm tỉ lệ cao nhất là 38,2% trong tổng số là số sinh viên cho rằng họ thỉnh thoảng mua hàng trên nền tảng này.
Khảo sát cho thấy người tiêu dùng mua sắm trên Shopee có tần suất cao, với hơn 43% cho biết họ mua sắm rất thường xuyên (thường xuyên và luôn luôn) Ngược lại, một nhóm nhỏ cho rằng họ không bao giờ hoặc hiếm khi mua hàng tại đây, với tỷ lệ lần lượt là 6,4% và 11,8%.
Qua số liệu được thống kê cho thấy đây là một tín hiệu khá tốt đối với Shopee, khi chiến lược đã tạo ra sự thu hút và ảnh hưởng nhất định đến người tiêu dùng, đặc biệt là đối tượng sinh viên Dữ liệu cho thấy mức độ quan tâm và nhận diện thương hiệu của Shopee tăng lên trong nhóm khách hàng trẻ, đồng thời thúc đẩy mức độ tương tác và tiềm năng mua sắm trên nền tảng này.
4.1.5 Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của sinh viên
Bảng 4.5 Thống kê các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm tại Shopee của sinh viên
Số sinh viên theo từng mục
Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Các nhân tố (%) ảnh hưởng
Có hỗ trợ đổi/trả hàng 27 0,084 8,4
Biểu đồ thể hiện các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm tại
Shopee của sinh viên (Đơn vị: sinh viên)
0 Free ship Giá cả hợp lý Chất lượng Sản phẩm đa Có hỗ trợ Khác sản phẩm dạng đổi/trả hàng
Giá cả là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định mua sắm của sinh viên, chiếm 28,3% trong tổng số người tham gia khảo sát Điều này dễ hiểu bởi hầu hết sinh viên chưa có thu nhập cao, nên họ cần xem xét giá cả trước khi quyết định mua bất kỳ món hàng nào để tránh chi tiêu vượt mức ngân sách cá nhân.
Bên cạnh đó, miễn phí vận chuyển, sự đa dạng các loại hình sản phẩm và chất lượng sản phẩm là những yếu tố được sinh viên đặc biệt quan tâm và ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của họ, lần lượt chiếm tỉ lệ 25,5%, 20,5% và 17,7%.
4.1.6 Thời gian trung bình mỗi ngày sinh viên dành để lướt Shopee
Bảng 4.6 Thống kê thời gian lướt Shopee trung bình mỗi ngày của sinh viên
Thời gian Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Biểu đồ thời gian trung bình mỗi ngày sinh viên dành để lướt Shopee
- Dựa vào biểu đồ trên, hơn 70% số lượng sinh viên tham gia khảo sát dành trung bình ít hơn 1 tiếng mỗi ngày để lướt Shopee Gần 20% số người được khảo sát dành trung bình 1 – 2 tiếng mỗi ngày để lướt Shopee Và số người sử dụng Shopee từ 2 – 3 tiếng hay từ 3 tiếng trở lên chiếm tỉ lệ thấp, lần lượt là 5,5% và 1,8% Các số liệu trên cũng phần nào cho thấy sức hút của Shopee là khá cao do trong tình hình dịch bệnh Covid-19 phức tạp như hiện nay, việc sử dụng nền tảng thương mại điện tử để mua sắm trực tuyến trở nên tiện lợi hơn bao giờ hết, tuy nhiên nó vẫn chưa đáng kể, bởi vì bên cạnh Shopee vẫn còn có rất nhiều những đối thủ cạnh tranh lớn khác.
Vì vậy, Shopee nên có những hoạt động giới thiệu quảng bá về thương hiệu đến người dùng một cách rộng rãi và hiệu quả hơn.
4.1.7 Mức độ quan tâm của sinh viên đối với sự kiện giảm giá hàng tháng của Shopee
Bảng 4.7 Thống kê mức độ quan tâm của sinh viên đối với sự kiện giảm giá hàng tháng của Shopee
Mức độ Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Không quan tâm 11 0,1 10 Ít quan tâm 10 0,091 9,1
Biểu đồ về mức độ quan tâm của sinh viên đối với sự kiện giảm giá hàng tháng của Shopee (Đơn vị: sinh viên)
0 Không quan tâm Ít quan tâm Bình thường Quan tâm Rất quan tâm
- Hầu hết các sinh viên đều rất quan tâm đến sự kiện giảm giá hàng tháng của Shopee, hơn 60% số người có mức độ quan tâm lớn (quan tâm và rất quan tâm), 20% trong tổng số có mức độ quan tâm trung bình (bình thường) và số người dùng dành ít sự quan tâm đến sự kiện này (không quan tâm và ít quan tâm) chiếm tỉ lệ gần 20% Qua số liệu được thể hiện trong biểu đồ trên, đây là một tín hiệu rất tốt cho sự phát triển rộng rãi của các sự kiện này ở Shopee Đánh giá từ những người tham gia khảo sát cho thấy sự kiện giảm giá này đã thu hút rất nhiều sự quan tâm từ các sinh viên Nguyên nhân có thể là do những sự kiện giảm giá này này đã góp phần làm tăng lợi ích của người tiêu dùng khi mua được những thứ mà họ muốn với mức giá thấp hơn, điều này đã thu hút phần lớn thị phần trong thị trường thương mại điện tử.
4.1.8 Mặt hàng sinh viên thường mua ở Shopee
Bảng 4.8 Thống kê những mặt hàng sinh viên thường mua ở Shopee
Số sinh viên theo từng mục
Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Các nhân tố (%) ảnh hưởng
Quần áo 95 0,349 34,9 Đồ dùng học tập 49 0,18 18
Mỹ phẩm 62 0,228 22,8 Đồ gia dụng 34 0,125 12,5
Khác (phụ kiện, trang sức,…) 7 0,026 2,6
Biểu đồ thể hiện những mặt hàng sinh viên thường mua ở Shopee
0 Thực phẩm Quần áo Đồ dùng học Mỹ phẩm Đồ gia dụng Khác tập
Theo số liệu được trình bày ở trên, gần 35% người được khảo sát cho biết quần áo là mặt hàng thường xuyên xuất hiện trong giỏ hàng Trang phục được xem là hàng hóa thiết yếu và trên Shopee có số lượng lớn người bán quần áo, giúp người tiêu dùng có nhiều lựa chọn về giá cả, mẫu mã và kiểu dáng phù hợp với sở thích cá nhân.
Khối lượng tiêu thụ mỹ phẩm và đồ dùng học tập chiếm tỉ lệ khá cao, lần lượt đạt 22,8% và 18%; do sinh viên hiện nay phần lớn là thế hệ trẻ và có xu hướng chăm sóc bản thân, đặc biệt là nữ giới Theo số liệu ở phần 4.1.1, phần lớn người tham gia khảo sát là sinh viên nữ Trên Shopee cũng xuất hiện nhiều thương hiệu mỹ phẩm với mức giá hợp lý phù hợp cho đối tượng sinh viên Vì khảo sát chủ yếu hướng tới đối tượng là sinh viên nên đồ dùng học tập được xem là mặt hàng họ thường mua, là lựa chọn hợp lý cho nhu cầu của nhóm đối tượng này.
Các mặt hàng thiết yếu, như thực phẩm và đồ gia dụng, vẫn chiếm tỉ lệ khá thấp so với các nhóm sản phẩm khác, dao động từ 2,6% đến 12,5% Để khắc phục điều này, cần triển khai các chiến lược marketing hiệu quả hơn nhằm giúp người tiêu dùng tiếp cận dễ dàng và hiểu rõ chất lượng của những sản phẩm thiết yếu này.
4.1.9 Thu nhập trung bình hàng tháng của sinh viên
Trong cuộc khảo sát này, nhóm chúng em đã thu thập dữ liệu từ một mẫu gồm 110 người tham gia có thói quen mua sắm trên Shopee để xác định thu nhập trung bình hàng tháng của họ, bao gồm các nguồn như trợ cấp từ gia đình, tiền lương từ các công việc làm thêm ngoài giờ và các khoản thu nhập khác.
Bảng 4.9 Thống kê về thu nhập trung bình hàng tháng của sinh viên.
Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Biểu đồ thống kê về thu nhập trung bình hàng tháng của sinh viên
Trong bảng thu nhập hàng tháng của sinh viên, số lượng người có mức thu nhập dưới 500.000 VNĐ/tháng chiếm tỉ lệ cao nhất, 44,5% tương đương 49 sinh viên Nguyên nhân chính là nhiều bạn vẫn sống với gia đình và không phải tự chi trả chi phí sinh hoạt như khi tự lập, nên phần lớn thu nhập của họ đến từ sự chu cấp của gia đình.
ĐỀ XUẤT VÀ KẾT LUẬN
4.1 Tổng hợp khảo sát và phân tích mô tả
Bảng 4.1 Thống kê về giới tính của các sinh viên tham gia khảo sát
Giới tính Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Biểu đồ về giới tính sinh viên tham gia khảo sát
- Mẫu khảo sát bao gồm 87 (79,1%) sinh viên nữ và 23 (20,9%) sinh viên nam.
- Đa số sinh viên thực hiện khảo sát là nữ (chiếm 79,1%).
Sự khác biệt lớn về tỷ lệ này bắt nguồn từ đặc điểm địa bàn khảo sát, chủ yếu là các trường đại học như UEH và một số trường khác, nơi đối tượng khảo sát chủ yếu là sinh viên và nữ sinh chiếm tỉ lệ cao hơn nam giới Cấu trúc sinh viên tại các cơ sở này cùng với mức độ tham gia của nữ giới khiến tỷ lệ nữ cao hơn, từ đó tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với các địa bàn khảo sát khác.
Mẫu khảo sát bao gồm 64 (58,2%) sinh viên của Đại học UEH và 46 (41,8%) sinh viên của các trường Đại học khác.
Bảng 4.2 Thống kê về phạm vi của cuộc khảo sát
Trường Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Biểu đồ về phạm vi khảo sát
Bảng 4.3 Thống kê về các đối tượng sinh viên tham gia khảo sát
Sinh viên năm Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Biểu đồ về đối tượng khảo sát
Kết quả khảo sát cho thấy số lượng tham gia cao nhất thuộc về sinh viên năm nhất với 71,8%; tiếp theo là sinh viên năm hai với 20,9%, sinh viên năm ba chiếm 2,7% và sinh viên năm tư là 4,6% của tổng mẫu.
Điều này cho thấy tính hợp lý khi phần lớn các nhóm thực hiện dự án môn Thống kê ứng dụng cuối kỳ đều là sinh viên năm nhất, do đó các sinh viên có cơ hội tương tác và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình hoàn thành các khảo sát.
4.1.4 Mức độ thường xuyên mua hàng trên Shopee của sinh viên
Bảng 4.4 Thống kê về mức độ thường xuyên mua hàng trên Shopee của sinh viên
Mức độ Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Biểu đồ về mức độ thường xuyên mua hàng trên Shopee của sinh viên
0 Không bao giờ Hiếm khi Thỉnh thoảng Thường xuyên Luôn luôn
Phân tích biểu đồ cho thấy hầu hết sinh viên tham gia khảo sát có mức độ mua hàng trên Shopee ở mức cao, với tỉ lệ cao nhất là 38,2% thuộc nhóm sinh viên cho biết họ thỉnh thoảng mua hàng trên nền tảng này.
Hơn 43% người dùng cho biết tần suất mua sắm trên Shopee rất thường xuyên (thường xuyên và luôn luôn) Ngược lại, chỉ một bộ phận nhỏ cho rằng họ không bao giờ hoặc hiếm khi mua hàng tại nền tảng này, với các tỷ lệ lần lượt là 6,4% và 11,8%.
Theo số liệu được tổng hợp, đây là tín hiệu tích cực cho Shopee khi đã tạo ra sự thu hút và ảnh hưởng nhất định đến người tiêu dùng, đặc biệt là nhóm sinh viên.
4.1.5 Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của sinh viên
Bảng 4.5 Thống kê các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm tại Shopee của sinh viên
Số sinh viên theo từng mục
Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Các nhân tố (%) ảnh hưởng
Có hỗ trợ đổi/trả hàng 27 0,084 8,4
Biểu đồ thể hiện các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm tại
Shopee của sinh viên (Đơn vị: sinh viên)
0 Free ship Giá cả hợp lý Chất lượng Sản phẩm đa Có hỗ trợ Khác sản phẩm dạng đổi/trả hàng
Yếu tố giá cả là tác động lớn nhất tới quyết định mua sắm của sinh viên, chiếm 28,3% số người tham gia khảo sát Điều này dễ hiểu vì phần lớn sinh viên chưa có thu nhập cao, nên họ phải cân nhắc giá cả để tránh chi tiêu vượt quá ngân sách và đảm bảo quá trình mua sắm diễn ra hợp lý.
Bên cạnh đó, miễn phí vận chuyển, sự đa dạng các loại hình sản phẩm và chất lượng sản phẩm là những yếu tố được sinh viên chú ý và ảnh hưởng đến quyết định mua sắm, lần lượt chiếm 25,5%, 20,5% và 17,7%.
4.1.6 Thời gian trung bình mỗi ngày sinh viên dành để lướt Shopee
Bảng 4.6 Thống kê thời gian lướt Shopee trung bình mỗi ngày của sinh viên
Thời gian Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Biểu đồ thời gian trung bình mỗi ngày sinh viên dành để lướt Shopee
Theo biểu đồ, hơn 70% sinh viên tham gia khảo sát dành trung bình dưới 1 giờ mỗi ngày để lướt Shopee; gần 20% dành 1–2 giờ, 5,5% lướt từ 2–3 giờ và 1,8% từ 3 giờ trở lên Những con số này cho thấy sức hút của Shopee khá lớn khi Covid-19 khiến mua sắm trực tuyến trở nên tiện lợi hơn bao giờ hết; tuy nhiên thị trường thương mại điện tử còn có nhiều đối thủ cạnh tranh lớn, vì vậy Shopee cần tiếp tục tối ưu hóa để duy trì vị trí và mở rộng thị phần.
Vì vậy, Shopee nên có những hoạt động giới thiệu quảng bá về thương hiệu đến người dùng một cách rộng rãi và hiệu quả hơn.
4.1.7 Mức độ quan tâm của sinh viên đối với sự kiện giảm giá hàng tháng của Shopee
Bảng 4.7 Thống kê mức độ quan tâm của sinh viên đối với sự kiện giảm giá hàng tháng của Shopee
Mức độ Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Không quan tâm 11 0,1 10 Ít quan tâm 10 0,091 9,1
Biểu đồ về mức độ quan tâm của sinh viên đối với sự kiện giảm giá hàng tháng của Shopee (Đơn vị: sinh viên)
0 Không quan tâm Ít quan tâm Bình thường Quan tâm Rất quan tâm
Phần lớn sinh viên thể hiện sự quan tâm rất lớn đối với sự kiện giảm giá hàng tháng của Shopee, với hơn 60% ở mức quan tâm cao (quan tâm và rất quan tâm), khoảng 20% ở mức độ quan tâm trung bình và gần 20% còn lại ở mức quan tâm thấp hoặc không quan tâm Dữ liệu từ biểu đồ cho thấy đây là tín hiệu tích cực cho sự phát triển rộng rãi của các sự kiện này trên Shopee Theo phản hồi từ những người tham gia khảo sát, sự kiện giảm giá đã thu hút lượng quan tâm đáng kể từ sinh viên Nguyên nhân có thể là các chương trình giảm giá giúp gia tăng lợi ích cho người tiêu dùng khi mua được các món họ muốn với mức giá thấp hơn, từ đó hỗ trợ chiếm phần lớn thị phần trên thị trường thương mại điện tử.
4.1.8 Mặt hàng sinh viên thường mua ở Shopee
Bảng 4.8 Thống kê những mặt hàng sinh viên thường mua ở Shopee
Số sinh viên theo từng mục
Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Các nhân tố (%) ảnh hưởng
Quần áo 95 0,349 34,9 Đồ dùng học tập 49 0,18 18
Mỹ phẩm 62 0,228 22,8 Đồ gia dụng 34 0,125 12,5
Khác (phụ kiện, trang sức,…) 7 0,026 2,6
Biểu đồ thể hiện những mặt hàng sinh viên thường mua ở Shopee
0 Thực phẩm Quần áo Đồ dùng học Mỹ phẩm Đồ gia dụng Khác tập
Gần 35% người tham gia khảo sát cho biết quần áo là mặt hàng thường xuyên xuất hiện trong giỏ hàng của họ, cho thấy đây là mặt hàng thiết yếu có nhu cầu cao Ngành hàng thời trang trên Shopee rất phát triển với số lượng lớn người bán quần áo, mang lại nhiều lựa chọn về giá cả, mẫu mã và kiểu dáng, giúp người tiêu dùng dễ dàng tìm thấy sản phẩm phù hợp với sở thích cá nhân.
Bên cạnh đó, mỹ phẩm và đồ dùng học tập chiếm tỉ lệ 22,8% và 18% trong tổng lượng hàng hóa được khảo sát Hiện nay sinh viên là thế hệ trẻ ưa chuộng làm đẹp và chăm sóc bản thân, đặc biệt là các bạn nữ; như số liệu ở phần 4.1.1 cho thấy phần lớn người tham gia khảo sát là sinh viên nữ Trên Shopee cũng xuất hiện ngày càng nhiều thương hiệu mỹ phẩm với mức giá hợp lý phù hợp cho đối tượng sinh viên Vì khảo sát chủ yếu hướng tới sinh viên, đồ dùng học tập là một mặt hàng họ thường mua, nên đây là yếu tố đáng chú ý khi phân tích hành vi mua sắm của sinh viên.
Những mặt hàng thiết yếu như thực phẩm và đồ gia dụng vẫn chiếm tỉ lệ khá thấp so với các mặt hàng khác, dao động từ khoảng 2,6% đến 12,5% Do đó, cần triển khai các chiến lược marketing hiệu quả hơn nhằm giúp người tiêu dùng tiếp cận dễ dàng và hiểu rõ hơn về chất lượng của những sản phẩm này.
4.1.9 Thu nhập trung bình hàng tháng của sinh viên
Trong cuộc khảo sát này, nhóm chúng em đã thu thập một mẫu gồm 110 người tham gia mua hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee để xác định mức thu nhập trung bình hàng tháng của họ, bao gồm các nguồn thu từ tiền trợ cấp từ gia đình, lương từ các công việc làm thêm ngoài giờ và các khoản thu nhập khác.
Bảng 4.9 Thống kê về thu nhập trung bình hàng tháng của sinh viên.
Tần số Tần suất Tần suất phần trăm
Biểu đồ thống kê về thu nhập trung bình hàng tháng của sinh viên
Trong bảng thu nhập hàng tháng của sinh viên, nhóm có thu nhập dưới 500.000 VNĐ/tháng chiếm tỷ lệ cao nhất với 44,5% và 49 sinh viên Nguyên nhân có thể là một số bạn vẫn sống cùng gia đình, chưa cần tự trang trải chi phí sinh hoạt, nên phần lớn thu nhập đến từ sự chu cấp của gia đình.