Tốc độ tăng trường chậm hơn chủ yếu do tăng trưởng sản xuất giảm, giácao hơn và dân số giảm.Nhờ những đặc tính như chất lượng nguyên liệu tốt, sản phẩm chế biến phongphú, hàng thủy sản n
Ngành thủy sản
Tổng quan ngành thủy sản
Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài 3.260 km cùng khu đặc quyền kinh tế rộng 1 triệu km², trở thành nơi có tiềm năng lớn cho phát triển ngành nuôi trồng và khai thác thủy hải sản Đất nước có đa dạng các chủng loại thủy sản phong phú, phân bố dựa trên sự khác biệt về đặc điểm địa lý và khí hậu, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển ngành thủy sản bền vững và nâng cao giá trị kinh tế.
- Khu vực miền Bắc với thế mạnh về các loại cá nước ngọt, chăn nuôi cá - lúa và nuôi cá lồng trên biển.
- Khu vực miền Trung tập trung vào nuôi thâm canh tôm sú và nuôi cá lồng trên biển và tôm hùm.
Khu vực miền Nam nổi bật với đa dạng hình thức chăn nuôi như nuôi ao, nuôi hàng rào, nuôi lồng cho cá da trơn và các chủng loại khác như cá lóc, cá rô đồng, tôm càng xanh Các mô hình phát triển chủ yếu gồm chăn nuôi tích hợp như kết hợp cá – lúa, tôm lúa và nuôi thủy sản kết hợp với rừng ngập mặn, tạo nên hệ sinh thái bền vững và đa dạng.
Các loại thủy sản chủ lực tại Việt Nam bao gồm cá da trơn, tôm và cá rô phi, đóng vai trò quan trọng trong ngành nông nghiệp quốc gia Ngoài ra, các chủng loại đang có xu hướng tăng trưởng như nhuyễn thể có vỏ và các loại cá biển như cá bớp, cá tuyết, cá mú ngày càng phát triển Nuôi trồng thủy sản tại các tỉnh Đồng Bằng Sông Mekong chiếm tới 75% - 80% sản lượng cá da trơn và tôm của cả nước, trở thành trung tâm quan trọng trong ngành thủy sản Việt Nam.
Phát triển thủy sản đã trở thành ngành kinh tế trọng điểm của quốc gia, đóng vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao đời sống của người dân Ngành này gắn liền với sản xuất hàng hóa quy mô lớn, công nghiệp hóa và hiện đại hóa, đồng thời chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu để đảm bảo phát triển bền vững Cơ cấu tổ chức sản xuất hợp lý giúp nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả, xây dựng thương hiệu uy tín, tăng khả năng cạnh tranh và hội nhập quốc tế Ngoài ra, sự phát triển của thủy sản còn góp phần bảo đảm an sinh xã hội, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng Ngành thủy sản còn có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quốc phòng, an ninh, giữ vững độc lập và chủ quyền biển đảo của Tổ quốc.
Diễn biến ngành thủy sản
2.1 Nhu cầu tiêu thụ và tình hình sản xuất trong ngành
2.1.1 Nhu cầu tiêu thụ thủy sản
Theo báo cáo “Thực trạng khai thác và Nuôi trồng thủy sản thế giới năm 2020 – SOFIA 2020” của FAO, tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người đã tăng từ 9kg vào năm 1961 lên 20,5kg vào năm 2018, với mức tăng trưởng khoảng 1,5% mỗi năm Ngoài ra, từ năm 1861, tiêu thụ thủy sản toàn cầu trung bình đã tăng 3,1% mỗi năm, vượt xa mức tăng dân số hàng năm là 1,6%, đồng thời nhanh hơn so với sự gia tăng tiêu thụ các loại thực phẩm giàu protein khác như thịt bò, gia cầm và sữa với tốc độ 2,1% mỗi năm.
Theo dự báo của FAO đến năm 2030, tiêu thụ thủy sản thế giới sẽ tăng 18%
Năm 2023, lượng rác thải đạt khoảng 28 triệu tấn, tương đương 21,5kg/người, so với năm 2018 Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng rác thải hàng năm dự kiến sẽ chậm lại còn 1,4% trong 10 năm tới từ mức 2,6% của giai đoạn 2017-2018 Sự giảm tốc này chủ yếu đến từ sự giảm tốc trong tăng trưởng sản xuất, giá nhiên liệu tăng cao hơn và dân số giảm sút.
Nhờ chất lượng nguyên liệu tốt và sự đa dạng trong chế biến, hàng thủy sản của Việt Nam có khả năng cạnh tranh cao trên thị trường thế giới Trong bối cảnh dịch Covid-19 dự kiến sẽ giảm dần ảnh hưởng và nhờ các Hiệp định thương mại tự do, các kênh tiêu thụ chính của thủy sản dự kiến sẽ hoạt động trở lại, thúc đẩy tăng trưởng ngành thủy sản trong năm 2021.
Thị trường nội địa chưa phải là trọng tâm của ngành thủy sản do người Việt ưu tiên sử dụng thủy sản tươi sống hơn các sản phẩm đông lạnh, đóng hộp hoặc dầu cá Nhu cầu về các sản phẩm thủy sản chất lượng cao còn hạn chế tại thị trường trong nước Thị trường hải sản tươi tại Việt Nam rất đa dạng về chủng loại và mang lại sự tiện lợi cho người tiêu dùng, khi các chợ đều cung cấp các loại hải sản tươi ngon dễ dàng tiếp cận.
Thủy sản Việt Nam hiện nay được xuất khẩu đến hơn 160 thị trường trên toàn cầu, trong đó các thị trường lớn như Mỹ, Nhật Bản và EU chiếm khoảng 50-60% giá trị xuất khẩu Thị trường tiêu thụ thủy sản của Việt Nam ngày càng mở rộng, khẳng định vị thế quan trọng trong các thị trường lớn, góp phần thúc đẩy ngành thủy sản phát triển bền vững.
Trong năm 2020, ngành thủy sản Việt Nam đã đạt kim ngạch xuất khẩu 8,6 tỷ USD, trong đó riêng mặt hàng tôm xuất khẩu đạt 3,78 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng vượt 12,4%, trở thành điểm sáng của ngành bất chấp biến động do dịch bệnh Việt Nam chiếm gần như tuyệt đối thị phần xuất khẩu cá tra trên toàn cầu, với tỷ lệ lên đến 95% vào năm 2019, theo thống kê của Tổ chức Thương mại Thế giới (ITC).
2.1.2 Tình hình sản xuất thủy sản
Việt Nam nằm bên bờ Tây của Biển Đông, một vùng biển lớn của Thái Bình Dương với diện tích khoảng 3,448,000 km² và bờ biển dài 3,260 km Vùng nội thủy và lãnh hải rộng 226,000 km² cùng vùng đặc quyền kinh tế hơn 1 triệu km², bao gồm hơn 4,000 đảo và 12 vịnh, đầm phá với tổng diện tích 1,160 km², tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động đóng tàu và neo đậu Biển Việt Nam đa dạng sinh học với hơn 11,000 loài sinh vật đã được phát hiện, là nơi phát sinh và phát tán nhiều nhóm sinh vật biển nhiệt đới Ấn Độ - Thái Bình Dương Hệ thống sông ngòi phong phú cùng đường biển dài giúp Việt Nam phát triển mạnh mẽ các hoạt động khai thác và nuôi trồng thủy sản hiệu quả.
Từ năm 1995 đến 2020, sản lượng thủy sản Việt Nam đã tăng mạnh, gấp hơn 6 lần, từ 1,3 triệu tấn lên 8,4 triệu tấn, với mức tăng trưởng trung bình hàng năm đạt 8% Trong đó, ngành nuôi trồng thủy sản chiếm 54% tổng sản lượng, trong khi hoạt động khai thác tự nhiên chiếm 46%, thể hiện sự phát triển cân đối giữa hai lĩnh vực thủy sản của Việt Nam.
Sản lượng nuôi trồng thủy sản của Việt Nam đã tăng gấp 11 lần, từ 415 nghìn tấn lên gần 4,6 triệu tấn, với mức tăng trưởng trung bình hàng năm đạt 10% Ngành thủy sản Việt Nam chủ yếu phục vụ xuất khẩu, tập trung tại Đồng bằng sông Cửu Long, chiếm đến 95% tổng sản lượng cá tra và 80% sản lượng tôm trong nước.
Sản lượng khai thác thủy sản của Việt Nam tăng gấp hơn 4 lần, tăng trường trung bình năm 6% từ 929 nghìn tấn lên 3,85 triệu tấn.
2.2 Điểm chính trong ngành năm 2020
2.2.1 Sự thay đổi cơ cấu ngành sau Covid - 19 Đại dịch Covid – 19 khiến chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn trong cả năm. Nhu cầu trên thế giới giảm đáng kể đối với các sản phẩm thủy sản, khiến giá rơi xuống các mức thấp mới Giá tôm nguyên liệu trong nước chạm mức đáy 82.500 đồng/kg trong tháng 10 (-12% so với cùng kỳ và -14% so với đầu năm) trong khi giá cá nguyên liệu trong nước giảm xuống còn 17.750 đồng/kg (-14% so với cùng kỳ và - 10% so với đầu năm) Đáng lưu ý là sự sụt giảm này xảy ra ngay cả trên mức nền thấp của năm trước.
Mặc dù nhu cầu giảm nhưng các công ty xuất khẩu tôm vẫn tận dụng cơ hội từ nguồn cung toàn cầu yếu hơn để đẩy mạnh sản lượng xuất khẩu, theo Rabobank, sản lượng tôm của Ấn Độ dự kiến giảm 10-15% so với cùng kỳ năm 2020, tạo điều kiện cho các quốc gia khác tăng thị phần Trong khi đó, nhu cầu cá tra xuất khẩu giảm mạnh do các đợt giãn cách xã hội tại nhiều thị trường chính, ảnh hưởng tới giá trị xuất khẩu sang Trung Quốc – thị trường nhập khẩu hàng đầu của cá tra, cũng như các thị trường lớn khác như Mỹ và EU, thị trường thứ hai và thứ ba của Việt Nam.
Trong 11 tháng đầu năm 2020, tổng giá trị xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt 7,7 tỷ USD, giảm 2% so với cùng kỳ Giá trị xuất khẩu tôm tăng 11%, đạt 3,4 tỷ USD, nhưng lợi nhuận gộp giảm do giá bán bình quân thấp Trong khi đó, xuất khẩu cá tra giảm 25%, còn 1,4 tỷ USD, và các công ty cá tra cũng ghi nhận tỷ suất lợi nhuận gộp giảm đến quý 3 Tuy nhiên, từ đầu quý 4, giá tôm và cá tra bắt đầu tăng trở lại, kỳ vọng lợi nhuận gộp của các doanh nghiệp xuất khẩu sẽ cải thiện từ quý 4/2020.
VASEP dự báo giá trị xuất khẩu thủy sản Việt Nam sẽ duy trì ổn định đến cuối năm, đạt khoảng 8,6 tỷ USD so với cùng kỳ năm trước Trong đó, ngành tôm ghi nhận mức tăng trưởng 12,4% với giá trị xuất khẩu đạt 3,8 tỷ USD, phản ánh xu hướng tích cực của thị trường quốc tế Ngược lại, xuất khẩu cá tra đã giảm 24% còn 1,5 tỷ USD do ảnh hưởng của các yếu tố thị trường và dịch bệnh.
2.2.3 Các sự kiện đáng chú ý khác
Hiệp định EVFTA có hiệu lực từ tháng 8 giúp giảm thuế nhập khẩu của EU đối với tôm nguyên liệu từ 4,2% xuống còn 0,0%, thúc đẩy xuất khẩu tôm sang thị trường EU Trong khi đó, mức giảm thuế đối với cá tra từ 5,5% xuống 4,1% mang lại tác động chưa rõ ràng, do mức giảm không đủ bù đắp cho sự sụt giảm nhu cầu Xuất khẩu cá tra sang EU phục hồi rất chậm cho đến cuối năm, phản ánh thách thức của ngành hàng này Ngược lại, hiệp định EVFTA có tác động tích cực rõ rệt tới xuất khẩu tôm bắt đầu từ tháng 8, giúp giá trị xuất khẩu hàng tháng liên tục tăng trưởng so với cùng kỳ đến tháng 10, góp phần nâng cao giá trị xuất khẩu của ngành thủy sản Việt Nam.
Việc Trung Quốc thắt chặt kiểm soát hải sản nhập khẩu bắt đầu từ đầu tháng
Các cảng biển của Trung Quốc đang đối mặt với tình trạng ùn tắc nghiêm trọng do chính sách mới gây ra, làm tăng thời gian thông quan thêm 20-30 ngày theo dự báo của VASEP Điều này tạo ra áp lực lớn cho các công ty xuất khẩu, gây chậm trễ trong quá trình giao hàng và làm tăng chi phí cho container lạnh.
Ảnh hưởng của EVFTA
Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên Minh Châu Âu
Hiệp định EVFTA được nghị viện châu Âu thông qua vào tháng 2/2020 và quốc hội Việt Nam phê duyệt vào tháng 6/2020, có hiệu lực từ ngày 1/8/2020, đánh dấu bước tiến quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong 5-10 năm tới Theo nghiên cứu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, EVFTA sẽ giúp GDP Việt Nam tăng thêm khoảng 2,18% đến 3,25% vào năm 2025, 4,57% đến 5,3% vào năm 2030 và từ 7,07% đến 7,72% vào năm 2035 so với kịch bản cơ sở Hiệp định này còn đóng vai trò quan trọng trong việc đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu của Việt Nam, góp phần thúc đẩy hoạt động thương mại và phát triển kinh tế bền vững.
Tôm nguyên liệu, cá tra được hưởng lợi ngay lập tức từ EVFTA.
3.1 Tình hình xuất khẩu thủy sản sang EU
Năm 2019, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt 8,6 tỷ USD, chiếm 3,3% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước Trong đó, xuất khẩu tôm đạt 3,4 tỷ USD và cá tra đạt 2,0 tỷ USD, góp phần quan trọng vào ngành thủy sản của quốc gia.
- Tôm: Năm 2019, EU tiếp tục là thị trường nhập khẩu tôm lớn nhất của ViệtNam, với kim ngạch 690 triệu USD, chiếm 21% tổng xuất khẩu tôm của Việt Nam.
Trong những năm gần đây, xuất khẩu tôm của Việt Nam sang EU đã giảm chủ yếu do giá tôm suy giảm và sự gia tăng thị phần của các đối thủ cạnh tranh như Ecuador và Argentina đối với tôm nguyên liệu, cùng Morocco đối với tôm chế biến EU cũng miễn thuế đối với các sản phẩm tôm nhập khẩu từ Ecuador và Morocco, khiến thị trường này trở nên cạnh tranh hơn với Việt Nam.
Xuất khẩu cá tra sang thị trường EU từng đạt đỉnh 550 triệu USD vào năm 2015, nhưng từ năm 2016, sụt giảm mạnh và duy trì ở mức khoảng 200 triệu USD mỗi năm Nguyên nhân chính là sau phóng sự của truyền hình Tây Ban Nha cuối năm 2015, đầu năm 2016, về việc nuôi cá tra tại Việt Nam không đảm bảo vệ sinh, sử dụng thức ăn thủy sản không đảm bảo chất lượng và gây ô nhiễm môi trường sông Mekong, dẫn đến thị trường EU giảm đáng kể Đến năm 2019, thị phần cá tra Việt Nam tại EU chỉ còn 12%, giảm so với 35% năm 2015, phản ánh sự ảnh hưởng của các vấn đề về vệ sinh an toàn thực phẩm và môi trường đến xuất khẩu cá tra của Việt Nam.
Yêu cầu xuất xứ đối với mặt hàng thủy sản là phải là hàng thuần túy, nghĩa là thủy sản phải được nuôi trồng hoặc đánh bắt và chế biến trong nước Các doanh nghiệp chế biến cá tra đều đáp ứng tiêu chuẩn này, đảm bảo sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, hợp pháp Trong ngành hàng tôm, một số doanh nghiệp như Minh Phú có nhập khẩu tôm từ Ấn Độ để chế biến, tuy nhiên lượng tôm nhập khẩu chỉ chiếm khoảng 16% tổng nguyên liệu tôm sử dụng tại Việt Nam, không ảnh hưởng đáng kể đến lợi ích về ưu đãi thuế cho doanh nghiệp.
Để thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu bền vững, các doanh nghiệp nên hướng tới việc đạt chứng nhận ASC, mặc dù đây không bắt buộc nhưng ngày càng trở nên phổ biến trong lĩnh vực thủy sản nuôi trồng nhập khẩu Chứng nhận ASC giúp nâng cao uy tín sản phẩm trên thị trường quốc tế và đáp ứng các yêu cầu về bền vững, môi trường, cũng như được hưởng lợi từ các thị trường ưu đãi Áp dụng chứng nhận sinh thái này là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp cạnh tranh hiệu quả hơn trong ngành thủy sản ngày càng chú trọng yếu tố phát triển bền vững.
Chứng nhận EU đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn về tác động môi trường, bảo tồn tài nguyên nước và quần thể hoang dã, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người lao động Chứng nhận này do Hội đồng quản lý Nuôi trồng thủy sản cấp, giúp nâng cao giá trị và uy tín của sản phẩm thủy sản trên thị trường quốc tế.
3.2 Các doanh nghiệp hoạt động chính trong ngành
Sau khi Hiệp định EVFTA có hiệu lực từ ngày 1/8/2020, xuất khẩu tôm sang thị trường EU28 đã tăng 15,9% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 8, và tiếp tục ghi nhận mức tăng 41,1% trong tháng 9 Trong khi đó, tháng 7 và tháng 6 lần lượt chứng kiến mức giảm 2,0% và 7,9% so với cùng kỳ năm trước Sự tăng trưởng này một phần đến từ việc nguồn cung từ Ấn Độ và Ecuador, hai quốc gia xuất khẩu tôm lớn nhất thế giới, giảm mạnh, tạo điều kiện thuận lợi cho các thị trường như Việt Nam mở rộng xuất khẩu.
Xuất khẩu cá tra vẫn tiếp tục suy giảm so với cùng kỳ năm trước, cho thấy chưa có dấu hiệu phục hồi rõ ràng Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường EU28 giảm lần lượt -3,7% trong tháng 8 và -11,7% trong tháng 9, kế hoạch giảm mạnh so với các tháng trước như tháng 6 giảm 32,4% và tháng 7 giảm 1,9%, phản ánh tình hình tiêu thụ cá tra tại thị trường châu Âu còn gặp khó khăn.
STT Mã Doan % xuất Đánh giá mức độ hưởng lợi cổ h thu khẩu phiế 2019 sang u (tỷ EU/tổng
1 CMX 951 59% - Doanh nghiệp có tỷ trọng xuất khẩu vào
EU/tổng Doanh thu lớn nhất trong các doanh nghiệp thuộc nghiên cứu của chúng tôi, do đó có tiềm năng hưởng lợi lớn từ EVFTA.
- Tuy nhiên doanh nghiệp không công bố thông tin chi tiết về cơ cấu sản phẩm (tôm nguyên liệu vs tôm chế biến).
- Riêng trong tháng 8 và tháng 9, Camimex xuất khẩu được tương ứng 6,4 triệu USD (+109% YoY) và 6,1 triệu USD (+88% YoY) Tính đến hết tháng 9, xuất khẩu của Camimex tăng 33% YoY.
2 ABT 361 46% - Doanh nghiệp có tỷ trọng xuất khẩu vào EU lớn, có tiềm năng hưởng lợi từ EVFTA.
Trong năm 2020, ngành cá tra gặp nhiều khó khăn do nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường lớn như Mỹ, EU và Trung Quốc giảm mạnh và phục hồi chậm vì ảnh hưởng của dịch Covid-19 Do đó, tác động tích cực của Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA) chưa mang lại hiệu quả rõ rệt trong ngắn hạn.
Doanh nghiệp tự chủ 100% về vùng nuôi và đã đạt chứng nhận ASC, thể hiện cam kết về quản lý bền vững và chất lượng sản phẩm Chiến lược của ABT nhằm tập trung đẩy mạnh các sản phẩm giá trị gia tăng, đặc biệt là hướng tới thị trường Nhật Bản, mở rộng cơ hội xuất khẩu và nâng cao thương hiệu FMC có cơ cấu sản phẩm chủ yếu là tôm chế biến, chiếm tới 77%, mang lại lợi thế cạnh tranh trong phân khúc này Trong ngắn hạn, doanh nghiệp chủ yếu hưởng lợi từ chính sách thuế ưu đãi đối với mặt hàng tôm nguyên liệu, còn với tôm chế biến, mức thuế giảm chỉ áp dụng sau 5 năm.
- Doanh nghiệp có kế hoạch phát hành tăng vốn nhằm tăng công suất trong thời gian tới.
- Riêng trong tháng 8, FMC xuất khẩu 22,5 triệu USD, tăng 33% YoY Tính đến hết tháng 8, xuất khẩu của FMC tăng 11% YoY.
VHC 7.867 14% - Mặt hàng cá tra sẽ được giảm thuế dần trong 3 năm, do đó VHC sẽ được hưởng lợi ngay lập tức sau khi EVFTA có hiệu lực.
Xuất khẩu của VHC sang thị trường EU chiếm tỷ trọng nhỏ, chỉ đạt khoảng 14% Tuy nhiên, các yếu tố như nhu cầu tiêu thụ giảm do ảnh hưởng của dịch bệnh và hình ảnh cá tra bị truyền thông lan truyền là ô nhiễm môi trường đã tạo ra các thách thức đáng kể, hạn chế khả năng tăng trưởng xuất khẩu của công ty tại thị trường này.
- Xuất khẩu tháng 9 của VHC đạt 18,2 triệu USD, giảm 9,7% YoY Xuất khẩu 9 tháng giảm 18% YoY.
- Cho năm 2020, SSI dự báo doanh thu và lợi nhuận của VHC sẽ đạt 7.096 tỷ đồng (-10,1% YoY) và 868 tỷ đồng (-26,4% YoY) Cho năm
Năm 2021, dự báo doanh thu đạt 8.771 tỷ đồng, tăng 23,5% so với năm trước, nhờ vào sự hồi phục của mặt hàng cá tra fillet và sự tăng trưởng mạnh mẽ từ sản phẩm collagen-gelatin Lợi nhuận dự kiến đạt 1.067 tỷ đồng, tăng 23% so với cùng kỳ, phản ánh khả năng thúc đẩy doanh số từ các ngành hàng chiến lược này Đây là năm ghi nhận sự phục hồi tích cực của công ty, mở ra nhiều cơ hội tăng trưởng bền vững trong tương lai.
SSI dự báo giá mục tiêu cho cổ phiếu VHC là 48.300 VND/cổ phiếu và khuyến nghị Khả quan, dựa trên phương pháp định giá từng phần với P/E mục tiêu 7,5x cho ngành hàng truyền thống như cá tra fillet và phụ phẩm, cùng với P/E mục tiêu 10x cho ngành hàng collagen-gelatin Ước tính EPS năm 2021 hỗ trợ cho định giá này.
Triển vọng tăng trưởng ngành thủy sản năm 2021
Theo Tổng cục Thống kê, sản lượng thủy sản cả nước trong hai tháng đầu năm 2021 đạt 1.141,4 ngàn tấn, tăng 1,5% so với cùng kỳ năm trước Trong đó, sản lượng nuôi trồng đạt 200,5 ngàn tấn, tăng 2,5%, còn sản lượng khai thác đạt 540,9 ngàn tấn, tăng 0,5% Sản lượng khai thác thủy sản biển chiếm phần lớn với 512,7 ngàn tấn, tăng 0,5%, phản ánh sự phục hồi ổn định của ngành thủy sản Việt Nam trong giai đoạn này.
VASEP dự báo xuất khẩu thủy sản Việt Nam có thể tăng trưởng 10% so với cùng kỳ, đạt 9,4 tỷ USD trong năm 2021, vượt xa tốc độ tăng trưởng trung bình của giai đoạn 2016-2019 là 6,8% Trong đó, xuất khẩu tôm vẫn là động lực chính, với mức tăng trưởng 15% so với cùng kỳ, đạt 4,4 tỷ USD Ngoài ra, xuất khẩu cá tra tăng 5% lên 1,6 tỷ USD, và các sản phẩm thủy sản khác ghi nhận mức tăng 6%, đạt 3,4 tỷ USD.
Hiện có 853 doanh nghiệp tham gia xuất khẩu thủy sản, trong đó có 6 doanh nghiệp có trị giá xuất khẩu trên 10 triệu USD Đứng đầu danh sách là Công ty Cổ phần Thủy Sản Sóc Trăng, Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn, Công ty Cổ phần Thủy Sản Minh Phú – Hậu Giang, và Công ty Cổ phần Tập đoàn Thủy Sản Minh Phú Điều này thể hiện sự đa dạng và phát triển mạnh mẽ của ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam, góp phần nâng cao vị thế quốc tế của ngành hàng này.
Trong tháng 1 năm 2021, có 137 doanh nghiệp đạt trị giá xuất khẩu từ 1 đến 9,9 triệu USD, cho thấy sự đóng góp đáng kể vào ngành thủy sản Trong khi đó, còn lại các doanh nghiệp xuất khẩu dưới 1 triệu USD chiếm khoảng 25,5% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản cả nước, phản ánh sự phân bổ không đều trong lĩnh vực xuất khẩu thủy sản Việt Nam.
Trong hai tháng đầu năm 2021, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam ước đạt 259,1 nghìn tấn, trị giá 1,011 tỷ USD, tăng 5,5% về lượng nhưng giảm 0,7% về trị giá so với cùng kỳ năm 2020, chiếm khoảng 2% tổng giá trị xuất khẩu hàng hóa của cả nước Những tháng đầu năm 2021 chưa ghi nhận nhiều biến đổi lớn so với năm 2020, nhưng dự báo xuất khẩu thủy sản sẽ tăng tốc bắt đầu từ tháng 3/2021 nhờ sự quyết tâm và chuẩn bị kỹ lưỡng của các doanh nghiệp trong nguồn cung và sản xuất, nhằm thúc đẩy xuất khẩu trong năm 2021.
Trong tháng 1/2021, xuất khẩu thủy sản đạt 606 triệu USD, tăng 23,4% nhờ vào các mặt hàng như các tra, các loại cá biển (trừ cá ngừ), tôm chân trắng, và xuất khẩu sang các thị trường chính như Mỹ, Nhật Bản, Australia, Mexico, Đài Loan và Brazil Tuy nhiên, trong tháng 2/2021, xuất khẩu thủy sản cả nước giảm khoảng 19% so với cùng kỳ năm 2020, ước đạt trên 405 triệu USD do kỳ nghỉ Tết Nguyên đán khiến hoạt động sản xuất, khai thác và chế biến giảm sút Tính lũy kế đến hết tháng 2/2021, xuất khẩu thủy sản đạt trên 1 tỷ USD, tăng 2,2% so với cùng kỳ năm trước.
Trong 2 tháng đầu năm, xuất khẩu các sản phẩm thủy sản của Việt Nam tiếp tục bị chi phối bởi xu hướng tiêu thụ của thị trường trong bối cảnh dịch Covid vẫn nghiêm trọng theo đó, nhu cầu vẫn nghiêng về các sản phẩm thủy sản có giá vừa phải, dễ chế biến, có thời hạn bảo quản lâu, phù hợp với chế biến và tiêu thụ tại nhà như: tôm chân tráng cỡ nhỏ đông lạnh, tôm chân trắng chế biến, chả cá, surimi, cá biển phile, cắt khúc, cá cơm khô, mực khô… Trong khi đó, xuất khẩu các sản phẩm tôm nguyên con đông lạnh, nhất là tôm sú giảm do yếu tố giá cao và do sự kiểm soát chặt hàng thực phẩm đông lạnh nhập khẩu của thị trưởng Trung Quốc ngoài ra, kỳ nghỉ tết cũng khiến nguồn nguyên liệu sụt giảm nhất là các mặt hàng hải sản như cá ngừ, mực, bạch tuộc, tôm biển, … khiến giá trị xuất khẩu giảm bên cạnh đó, hoạt động xuất khẩu trong 2 tháng đầu năm cũng bị hạn chế bởi cước vận tải biển tăng cao.
Xuất khẩu tháng 2 ước đặt gần 160 triệu USD giảm 18% so với cùng kỳ năm
Đến hết tháng 2 năm 2020, giá trị xuất khẩu đạt trên 380 triệu USD, giảm nhẹ 0,8% so với cùng kỳ năm ngoái Nguyên nhân chính là do xuất khẩu tôm sú giảm gần 40%, trong khi đó, xuất khẩu tôm chân trắng vẫn chiếm tỷ lệ ngày càng lớn, đạt khoảng 80% tổng giá trị xuất khẩu tôm.
304 triệu tăng khoảng 14% so với cùng kỳ năm ngoái, tôm sú chỉ chiếm 10% đtạ khoảng 38 triệu USD giảm 48%.
Công ty cổ phần Vĩnh Hoàn
Tổng quan về công ty cổ phần Vĩnh Hoàn
Công Ty Cổ Phần Vĩnh Hoàn là một trong những công ty hàng đầu của Việt Nam chuyên chế biến và xuất khẩu cá tra, basa Được thành lập vào ngày 27 tháng 12 năm, Vĩnh Hoàn đã khẳng định vị thế vững chắc trong ngành thủy sản nhờ các sản phẩm chất lượng cao và mạng lưới phân phối rộng khắp Công ty chú trọng đến quy trình sản xuất an toàn, bền vững và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, góp phần nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường toàn cầu.
Năm 1997 tại thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp, công ty bắt đầu hoạt động với quy mô nhỏ chuyên về chế biến và xuất khẩu cá tra, basa đông lạnh Nhờ chiến lược phát triển đúng đắn và tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm, công ty đã đạt được thành công ấn tượng và xây dựng thương hiệu uy tín trên thị trường.
Nuôi trồng, đánh bắt, chế biến, bảo quản thủy hải sản và các sản phẩm từ thủy hải sản Mua bán thủy hải sản.
Chuyên cung cấp dịch vụ mua bán máy móc thiết bị, hóa chất, nông sản thực phẩm, và súc sản nhằm phục vụ sản xuất và chế biến thủy hải sản Cơ sở còn hỗ trợ trong việc phân phối nguyên vật liệu thiết yếu để đảm bảo hoạt động chế biến thủy sản hiệu quả và hợp vệ sinh Với hệ thống liên kết đáng tin cậy, chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chất lượng cao phù hợp với nhu cầu của quý khách trong ngành thủy sản và thực phẩm.
Chúng tôi chuyên sản xuất và kinh doanh thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản, cung cấp các sản phẩm chất lượng cao để hỗ trợ hiệu quả trong chăn nuôi Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp dịch vụ thú y thủy sản, gồm tư vấn sử dụng thuốc, thức ăn và kỹ thuật nuôi trồng thủy sản, nhằm giúp nông dân nâng cao năng suất và duy trì sức khỏe cho thủy sản một cách bền vững.
Kinh doanh dịch vụ du lịch sinh thái.
Sản xuất bao bì giấy, in các loại.
Xây dựng nhà các loại, kinh doanh bất động sản.
Năm 2019, Vĩnh Hoàn tiếp tục đứng đầu trong lĩnh vực xuất khẩu cá tra toàn cầu, đồng thời là nhà sản xuất thủy hải sản lớn thứ hai của Việt Nam sau Tập Đoàn thủy sản Minh Phú Thương hiệu Vĩnh Hoàn nổi bật với chất lượng sản phẩm và dịch vụ xuất sắc, dựa trên lợi thế vượt trội về hệ thống sản xuất và nuôi trồng tích hợp Công ty sở hữu đội ngũ quản lý dày dạn kinh nghiệm, tận tâm và có trách nhiệm cao, luôn duy trì và phát huy các giá trị cốt lõi trước những thách thức của thị trường và các rào cản thương mại kỹ thuật.
Cổ phiếu của Vĩnh Hoàn hiện đang được niêm yết tại Sở GDCK TP.Hồ Chí Minh (HOSE) với mã niên yết VHC:
Nhóm ngành: Chế biến cá tra
KL CP đang niêm yết: 183,376,956 cp
KL CP đang lưu hành: 181,946,026 cp
Cơ cấu cổ đông và ban lãnh đạo
Ban lãnh đạo của Vĩnh Hoàn đều là những người có trình độ chuyên môn cao và đã gắn bó lâu dài với công ty từ những ngày đầu thành lập, đảm bảo sự ổn định và uy tín cho doanh nghiệp Ngoại trừ bà Trương Thị Lệ Khanh, các thành viên còn lại trong Ban Giám Đốc và Hội Đồng Quản Trị chỉ nắm giữ một tỷ lệ cổ phần rất nhỏ, thể hiện sự cam kết trung thành và tập trung vào phát triển bền vững của Vĩnh Hoàn.
Bà Khanh, người sáng lập ra Vĩnh Hoàn, hiện giữ vị trí Chủ tịch HĐQT, thể hiện sự gắn bó lâu dài của thành viên sáng lập với công ty Tuy nhiên, về cơ cấu cổ đông, điều này có thể tạo ra rủi ro cổ đông thiểu số ít có quyền tham gia quyết định hoạt động của công ty Mặc dù vậy, lợi ích của việc duy trì sự đồng hành của người sáng lập vẫn vượt trội so với các rủi ro tiềm tàng.
Trương Thị Lệ Khanh Mitsubishi Corp
Cơ hội và rủi ro của công ty
- Ngành thủy sản có tiềm năng phát triển cao
Thị trường còn nhiều tiềm năng phát triển, đặc biệt là ở mảng bán lẻ và sản phẩm giá trị gia tăng.
Ngành nuôi trồng thủy sản toàn cầu ngày càng phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm dinh dưỡng của dân số tăng cao Thay thế hoạt động đánh bắt tự nhiên, nuôi trồng thủy sản mở ra nhiều cơ hội phát triển cho các sản phẩm chính và các sản phẩm phù hợp cho ngành nuôi trồng.
- Sự ủng hộ của chính phủ
Ngành thủy sản, đặc biệt là ngành cá tra, đang nhận được sự quan tâm và đầu tư lớn từ Nhà nước để thúc đẩy phát triển bền vững Chính phủ hỗ trợ các chương trình nghiên cứu, phát triển công nghệ và xúc tiến thương mại nhằm nâng cao giá trị thương hiệu cá tra Các hoạt động tiếp thị và quan hệ công chúng được đẩy mạnh giúp cải thiện hình ảnh và nâng cao uy tín của cá tra trên thị trường quốc tế Nhờ các chính sách này, ngành cá tra có cơ hội phát triển mạnh mẽ và mở rộng thị trường trong tương lai.
- Sự uy tín của công ty
Người tiêu dùng ngày càng nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm, đặc biệt quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm Điều này khiến uy tín của công ty đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin của khách hàng Một công ty có thương hiệu uy tín sẽ dễ dàng thu hút và giữ chân khách hàng, thúc đẩy sự an tâm khi sử dụng sản phẩm Việc đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và chất lượng an toàn thực phẩm góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu trên thị trường.
Cá tra giữ vững lợi thế cạnh tranh về giá so với các loại cá thịt trắng khác, nhờ vào mức giá phù hợp và ổn định trên thị trường Hiện tại, chưa có sản phẩm thay thế nào có thể cạnh tranh trực tiếp với cá tra về mặt giá cả và tính chất sản xuất Điều này giúp cá tra duy trì vị trí quan trọng trong ngành thủy sản, thu hút sự quan tâm của các doanh nghiệp và người tiêu dùng Với lợi thế về giá và ít cạnh tranh trực tiếp, cá tra vẫn là lựa chọn ưu tiên trong các chiến lược phân phối và tiêu thụ cá thịt trắng.
- Nguồn lực kinh doanh và sản xuất mạnh
VHC là doanh nghiệp hàng đầu trong ngành xuất khẩu cá tra, duy trì thị phần trung bình khoảng 15% từ năm 2016 đến 2020 Việc giữ vững vị thế này đã mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh cho công ty, giúp mở rộng thị trường và tăng trưởng doanh số ổn định Chính nhờ chiến lược phát triển bền vững cùng chất lượng sản phẩm cao, VHC đã khẳng định vị thế vững chắc trong ngành xuất khẩu cá tra tại Việt Nam.
Trong 11 tháng năm 2020, doanh thu của VHC đạt khoảng 6,547 tỷ đồng, giảm 7,4% so với cùng kỳ do ảnh hưởng của dịch COVID-19 Theo các chuyên gia từ Công ty Chứng khoán Phúc Hưng (PHS), VHC có khả năng chống chịu tốt hơn các doanh nghiệp trong ngành trước tác động của COVID-19 Trong 9 tháng năm 2020, dù doanh thu toàn ngành trung bình giảm 25%, doanh thu của VHC chỉ giảm 11%, cho thấy sức chống chịu của doanh nghiệp này cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
- VHC là một trong những doanh nghiệp dẫn đầu trong việc định hướng phát triển bền vững ngành cá tra.
Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững không chỉ góp phần bảo vệ hệ sinh thái mà còn nâng cao giá trị sản phẩm trong mắt người tiêu dùng Công ty VHC đã áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong sản xuất, kết hợp phát triển kinh doanh với bảo vệ môi trường Các chất thải trong quá trình chế biến được tái chế, biến thành nguyên liệu đầu vào cho các công đoạn tiếp theo, giúp tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
VHC có quy mô lớn và tiềm lực mạnh mẽ, giúp công ty tự tin sản xuất collagen từ da cá — một hướng đi chưa có công ty nào trong ngành theo đuổi Vào tháng 10/2019, VHC ra mắt sản phẩm Collagen thương hiệu Vinh Wellness, chế biến từ phụ phẩm trong quá trình chế biến cá tra và đạt chứng nhận ASC, là sản phẩm collagen đầu tiên trên thế giới được làm từ nguyên liệu này Nhà máy collagen của VHC có công suất 3.500 tấn mỗi năm, dự kiến đóng góp khoảng 3% vào doanh thu hàng năm của công ty, thể hiện sự đổi mới và tiềm năng phát triển của ngành collagen từ da cá.
Các hiệp định thương mại tự do như Hiệp định thương mại tự do Liên minh Châu Âu và Việt Nam (EVFTA) sẽ tạo ra nhiều cơ hội mới cho các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam, trong đó có VHC Nhờ các hiệp định này, ngành thủy sản Việt Nam sẽ tận dụng được lợi thế về thị trường và giảm thiểu rào cản thương mại Việc tham gia các hiệp định này giúp các doanh nghiệp mở rộng xuất khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế Đồng thời, EVFTA mang lại lợi ích lớn cho các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam nói chung và VHC nói riêng trong việc phát triển bền vững và gia tăng giá trị sản phẩm.
Xuất khẩu đóng vai trò là động lực chính thúc đẩy doanh thu của VHC, trong đó Mỹ là thị trường xuất khẩu chủ lực đạt giá trị khoảng 4,2 nghìn tỷ đồng, chiếm khoảng 54% tổng doanh thu năm 2019 Giá trị xuất khẩu sang Mỹ của VHC đã liên tục tăng trưởng với tốc độ khoảng 2% mỗi năm từ năm 2015 trở đi, thể hiện sự ổn định và mở rộng thị trường quốc tế của công ty.
2019, từ 3,8 nghìn tỷ đồng vào năm 2015 lên 4,3 nghìn tỷ đồng vào năm 2019.
- Chi phí sản xuất ngày càng tăng từ con giống, thức ăn, cá nguyên liệu, điện, chi phí tài chính
Thiếu hụt nguyên liệu cho sản xuất đang là thách thức đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoàn thành kế hoạch sản xuất của công ty Điều này dẫn đến chậm lại tốc độ tăng trưởng doanh nghiệp, khi công ty mới đáp ứng được khoảng 50-60% nhu cầu sản xuất hiện tại Việc đảm bảo nguồn nguyên liệu đầy đủ là yếu tố then chốt để duy trì hoạt động kinh doanh ổn định và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong tương lai.
- Các rào cản về thương mại và kỹ thuật ở các nước nhập khẩu
- Rủi ro cạnh tranh tại thị trường Mĩ
Ngày 13/09/2018, Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) đã công bố kết quả sơ bộ của kỳ POR14, trong đó Vĩnh Hoàn và Biển Đông vẫn tiếp tục áp dụng mức thuế cũ, đồng thời có thêm 6 doanh nghiệp mới được xem xét giảm thuế chống bán phá giá trong kỳ tới Thông tin này dự báo sẽ gia tăng áp lực cạnh tranh trên thị trường, từ đó ảnh hưởng đến giá bán và thị phần của VHC hiện tại.
Năm 2019, sau đợt tăng giá mạnh, giá cá tra nguyên liệu dự kiến sẽ giảm, kéo theo giá thành phẩm giảm theo Việc giá cá tra tăng cao đã thúc đẩy người dân đào ao nuôi cá tra ngoài quy hoạch một cách ồ ạt, làm tăng nguồn cung nguyên liệu Sự tăng nhanh này có thể dẫn đến dư thừa cá tra, gây áp lực giảm giá và làm giảm lợi nhuận của các nhà xuất khẩu, như đã từng xảy ra trong quá khứ.
- Mức thuế mới sẽ gia tăng rủi ro doanh thu cho VHC.
Mức thuế sơ bộ áp dụng cho VHC trong POR 16 đã tăng so với POR 15 và hiện ở mức 3% giá xuất khẩu sang Mỹ Tuy nhiên, kết quả cuối cùng có thể thay đổi, giống như các kỳ POR 14 và POR 13 Thời hạn để đưa ra kết luận cuối cùng là trong vòng 120 ngày kể từ ngày công bố kết quả sơ bộ, dự kiến vào khoảng tháng 4 năm 2021.
Phân tích hoạt động sản xuất – kinh doanh của công ty
3.1 Hoạt động chế biến và xuất khẩu thủy sản
Giá cá tra có dấu hiệu phục hồi kể từ cuối năm 2020
Giá bán bình quân cá tra của VHC giảm 20,1% svck xuống 2,7 USD/kg vào năm
Năm 2020, giá cá nguyên liệu trung bình giảm nhẹ hơn 6,2%, còn 20.762 đồng/kg, khiến tỷ suất lợi nhuận gộp giảm 2,6 điểm phần trăm, xuống còn 14,2% theo số liệu của VASEP Tuy nhiên, kể từ quý 3 năm 2020, xuất khẩu cá tra bắt đầu có dấu hiệu phục hồi tại thị trường Trung Quốc, Hồng Kông và Anh, trong khi giá trị xuất khẩu sang Mỹ giảm do ảnh hưởng của đại dịch Công ty dự kiến nhu cầu tiêu thụ sẽ hồi phục mạnh mẽ sau khi các nhà hàng và khách sạn tại các thị trường mục tiêu hoạt động trở lại, từ đó tăng giá bán bình quân từ 2,7 USD/kg trong năm 2020 lên 3,0-3,2 USD/kg trong các năm 2021-2022, tương ứng mức tăng từ 8,6% đến 6,7%.
Thị trường cá nguyên liệu cuối năm 2020 trở nên sôi động do hợp đồng cá tra với các nhà máy chế biến tăng lên, trong khi nguồn cung cá nguyên liệu và tồn kho giảm rõ rệt Diện tích nuôi cá tra ở Đồng bằng sông Cửu Long đạt khoảng 5.700 ha, giảm 15,7% so với cùng kỳ, nhưng diện tích thu hoạch mới chỉ đạt 1.800 ha – mức thấp nhất trong 4 năm qua, cho thấy nông dân không còn nhiều động lực mở rộng diện tích nuôi Điều này khiến nguồn cung cá nguyên liệu ngày càng hạn chế, đẩy giá cá nguyên liệu tăng từ 20.762 đồng năm 2020 lên tới 22.008 đồng – 23.329 đồng trong các năm 2021-2022 Dự kiến, tỷ suất lợi nhuận gộp của ngành sẽ tăng 1,7 điểm % lên 15,9% trong năm 2021 và đạt 17,8% vào năm 2022.
Thị trường xuất khẩu EU kỳ vọng phục hồi mạnh
Nhờ ảnh hưởng tích cực của EVFTA, giá trị xuất khẩu của VHC sang EU tăng trưởng mạnh 22,3% so với cùng kỳ năm 2020, nhờ tác động giảm thuế khi hiệp định có hiệu lực từ tháng 8 năm 2020 Theo Hiệp định, các sản phẩm của VHC được hưởng ưu đãi giảm thuế rõ rệt so với đối thủ cạnh tranh, như cá tra tươi sống và ướp lạnh (HS030432) từ 9% xuống 0% sau 3 năm, cá tra phi lê đông lạnh (HS 030462) từ 5,5% xuống 0% sau 3 năm, và thuế đối với cá tra đông lạnh (HS 030324) được loại bỏ trong vòng 3 năm từ mức 8% Dự kiến trong năm 2021, sản lượng xuất khẩu cá tra của VHC sang EU sẽ đạt 323.000 tấn, tăng 20% so với cùng kỳ, mang lại doanh thu xuất khẩu khoảng 949 tỷ đồng, tăng 30,7% so với cùng kỳ năm trước.
So sánh các chính sách thuế tới EU đối với các sản phẩm cá tra
Sản phẩm-Quốc gia Thuế suất GSP MFN EVFTA sau 3 năm
Cá tra tươi sống ướp lạnh
Cá tra phi lê đông lạnh
Các mức thuế mới ảnh hưởng đến sản lượng xuất khẩu của VHC sang Mỹ
Trong năm 2020, tổng giá trị xuất khẩu của VHC sang thị trường Mỹ giảm 21,1% so với cùng kỳ, còn 2.314 tỷ đồng, chủ yếu do nhu cầu tiêu thụ sản phẩm cá tra suy yếu trong giai đoạn COVID-19 và căng thẳng thương mại nhẹ giữa Việt Nam và Hoa Kỳ ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu.
Bộ Thương mại Hoa Kỳ mới đây đã công bố kết quả sơ bộ của đợt rà soát thuế chống bán phá giá đối với sản phẩm cá tra của Việt Nam, đồng thời tăng thuế chống bán phá giá nhằm bảo vệ ngành cá tra nội địa Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến xuất khẩu cá tra Việt Nam vào thị trường Mỹ, gây nhiều lo ngại cho các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước Việc tăng thuế này thể hiện sự điều chỉnh của chính phủ Mỹ nhằm cân bằng thương mại và hạn chế cạnh tranh không công bằng đối với các nhà sản xuất trong nước Do đó, các doanh nghiệp Việt Nam cần có chiến lược thích nghi phù hợp để duy trì hoạt động xuất khẩu và mở rộng thị trường quốc tế.
Từ năm 2018 đến ngày 31 tháng 7 năm 2019, VHC không còn áp dụng mức thuế suất 0%, mà tăng lên 0,09 USD/kg, tuy nhiên mức tăng này không đáng kể, chỉ chiếm khoảng 3% giá bán của VHC tại Mỹ Mức thuế suất này có thể sẽ được xem xét lại dựa trên tiền lệ trong các giai đoạn POR13 và POR14, với quyết định cuối cùng dự kiến sẽ được công bố trong vòng 120 ngày kể từ khi có kết quả sơ bộ vào tháng 4 năm 2021 Mặc dù tỷ lệ này không ảnh hưởng lớn đến GBBQ của VHC đối với các sản phẩm cá tra tại Hoa Kỳ, nhưng rủi ro đối với xuất khẩu cá tra của VHC sang thị trường này vẫn tăng lên Do đó, dự kiến sản lượng xuất khẩu cá tra sang Hoa Kỳ năm tới sẽ giảm còn 487 triệu tấn, giảm 4,2% so với cùng kỳ.
2021 Chúng tôi dự báo doanh thu xuất khẩu cá tra trong năm 2021 của VHC vào Mỹ đạt 148,8 tỷ đồng (+ 4,0% svck).
Thị trường Trung Quốc sẽ phục hồi trong năm 2021
Năm 2020, giá trị xuất khẩu của VHC sang Trung Quốc giảm 12,2% svck do
Trung Quốc đã hạn chế nhập khẩu thủy sản do lo ngại dịch COVID-19 lây lan qua các sản phẩm đông lạnh Nhu cầu tiêu thụ cá tra tại thị trường Trung Quốc giảm mạnh, với kim ngạch xuất khẩu tháng 11/2020 giảm 29,3% so với tháng trước do ùn tắc tại các cửa khẩu xét nghiệm virus SARS-CoV-2 Ngoài ra, các nhà hàng và dịch vụ ăn uống đóng cửa vì ảnh hưởng của đại dịch đã làm giảm đáng kể nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm cá tra, khiến xuất khẩu cá tra sang Trung Quốc bị trì trệ trong năm 2020.
Năm 2021, chúng tôi kỳ vọng các rào cản thương mại với Trung Quốc sẽ dần được tháo gỡ nhờ việc vắc xin được phổ biến rộng rãi trên toàn cầu, từ đó thúc đẩy sự phục hồi nhu cầu về các sản phẩm thủy sản, đặc biệt là cá tra Dự kiến, sản lượng xuất khẩu cá tra đạt khoảng 366 triệu tấn, tăng 10% so với cùng kỳ năm trước, phản ánh sự phục hồi tích cực của thị trường Thêm vào đó, chúng tôi kỳ vọng doanh thu xuất khẩu cá tra của VHC sẽ đạt 1.074,7 tỷ đồng, tăng 19,8% so với cùng kỳ, nhấn mạnh xu hướng tăng trưởng tích cực của ngành trong năm 2021.
Cạnh tranh ngành và vị thế
VHC là doanh nghiệp dẫn đầu ngành xuất khẩu cá tra với thị phần trung bình khoảng 15% từ 2016 đến 2020, mang lại lợi thế quy mô đáng kể Nhờ vị thế này, VHC duy trì biên lợi nhuận hoạt động cao, ngay cả trong bối cảnh ngành cá tra gặp nhiều khó khăn Trong 9 tháng đầu năm 2020, dù bị ảnh hưởng nặng nề bởi dịch COVID-19, VHC vẫn đạt biên lợi nhuận hoạt động 11%, cao hơn 1.9 lần so với mức trung bình của ngành, thể hiện khả năng duy trì hiệu quả vượt trội.
VHC là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực phát triển bền vững ngành cá tra, góp phần nâng cao giá trị sản phẩm qua việc bảo vệ môi trường Công ty hiện đang áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn, liên kết phát triển sản xuất với bảo vệ hệ sinh thái, trong đó các chất thải được tái chế thành nguyên liệu cho các quá trình tiếp theo Nhờ đó, nước thải vùng nuôi được xử lý sinh học để dùng trong tưới tiêu, cá chết và bùn thải được chế biến thành phân hữu cơ, và bao bì thải ra trở thành nguyên liệu sản xuất phân bón tại nhà máy Mai Thiên Thanh, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.
VHC hiện sở hữu trại ươm cá giống, các dự án sản xuất giống công nghệ cao, cùng với 610ha diện tích nuôi trồng thủy sản, góp phần nâng cao năng lực sản xuất và chất lượng sản phẩm Công ty vận hành 5 nhà máy chế biến cá fillet, một nhà máy chế biến các sản phẩm giá trị gia tăng, hai nhà máy sản xuất bột mỡ cá, cùng với nhà máy sản xuất collagen và gelatin, đáp ứng đa dạng nhu cầu thị trường Để thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn, VHC đang lên kế hoạch xây dựng nhà máy tái chế bao bì, quy hoạch hệ thống ao nước thải gần vùng nông nghiệp, nhằm tối ưu hóa quá trình nuôi cá tuần hoàn và giảm thiểu sử dụng nước, góp phần bảo vệ môi trường bền vững.
VHC với quy mô lớn và tiềm lực mạnh mẽ đã dám đột phá trong việc sản xuất collagen từ da cá, một lĩnh vực chưa có công ty nào trong ngành theo đuổi Năm 2020, công ty mở rộng dây chuyền sản xuất C&G và trung tâm nghiên cứu mới nhằm đa dạng hóa các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và đầu tư vào công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực này Công suất của dây chuyền sản xuất C&G đã được nâng từ 2.000 tấn/năm lên 3.500 tấn/năm, thể hiện nỗ lực mở rộng quy mô và tăng trưởng bền vững của VHC.
Trong năm 2020, tăng trưởng của mảng collagen & gelatin (C&G) của VHC ước đạt 8,6% so với cùng kỳ, thấp hơn nhiều so với dự báo ban đầu là 43,9%, chủ yếu do việc hoãn nâng cấp dây chuyền sản xuất và sự thiếu container xuất khẩu Chúng tôi dự đoán dây chuyền nâng cấp của VHC sẽ đạt khoảng 50% công suất trong năm 2021, giảm so với giả định ban đầu là 80% Dự kiến doanh thu của mảng C&G sẽ đạt từ 798,9 đến 1278,2 tỷ đồng trong năm 2021-2022, tương ứng với mức tăng trưởng 37,5% đến 60% so với cùng kỳ.
3.2 Hoạt động nuôi trồng thủy sản
Vĩnh Hoàn có 6 vùng nuôi trồng thủy sản chính với tổng diện tích 140 ha, đã mở rộng thêm 60 ha vào năm 2010, nâng tổng diện tích lên 200 ha Trong số đó, có 4 vùng đạt chứng chỉ AquaGap và 5 vùng đạt chứng chỉ Global Gap, chủ yếu để cung cấp nguyên liệu cho hoạt động chế biến Năm 2010, các vùng nuôi đã sản xuất khoảng 40.000 tấn cá tra nguyên liệu, đáp ứng 50% nhu cầu sản xuất của công ty Với diện tích được nâng cấp và cải tạo để sẵn sàng nuôi thả năm 2011, dự kiến sản lượng cá tra nguyên liệu sẽ đạt khoảng 70.000 tấn, đáp ứng khoảng 70-80% nhu cầu sản xuất của Vĩnh Hoàn.
Tháng 8 năm 2018, Vĩnh Hoàn góp 100% vốn tương đương 300 tỷ đồng thành lập công ty TNHH Vĩnh Phước để mua lại nhà máy và vùng nuôi hiện hữu của bên thứ ba với vị trí thuận lợi và lao động sẵn có Sau Thanh Bình, Vĩnh Phước là bước tiếp nối hoàn thiện kế hoạch gia tăng công suất để đảm bảo mục tiêu tăng 20% mỗi năm giai đoạn 2019 - 2020, tạo cơ sở vững chắc để thực hiện các mục tiêu tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận trong những năm tới Vĩnh Phước hiện có một nhà máy chế biến cá tra công suất 150 tấn nguyên liệu/ngày trên diện tích gần 17 hecta, thuận tiện cho việc xây thêm nhà máy Ngoài ra Vĩnh Phước còn có hai vùng nuôi với diện tích khoảng 70 hecta, góp phần duy trì và gia tăng tỷ lệ tự cung nguyên liệu cho toàn công ty phù hợp với tốc độ tăng công suất chế biến Cuối năm 2018, Vĩnh Phúc đã nhanh chóng nâng cấp sửa chữa nhà máy, ổn định lực lượng lao động sẵn có và thu hút thêm lao động để có thể nhanh chóng đóng góp vào kết quả kinh doanh của toàn công ty trong năm 2019 Hiện tại, Vĩnh Phúc cũng đang thực hiện dự án xây dựng nhà máy sản xuất bột cá và mỡ cá trên diện tích đất sẵn có để sớm hoàn thiện chuyên sản xuất mang lại hiệu quả cho công ty.
Đánh giá hiệu quả sản xuất và kinh doanh của Vĩnh Hoàn
Doanh thu và lợi nhuận của VHC năm 2020 (tỷ đồng)
Trong năm 2020, doanh thu của doanh nghiệp đạt 7.037,2 tỷ đồng và lợi nhuận đạt 704,8 tỷ đồng, giảm lần lượt 10,5% và 40,2% so với năm 2019, phản ánh ảnh hưởng của điều kiện kinh doanh khó khăn Theo kế hoạch, doanh nghiệp dự kiến sẽ đạt 66,3% lợi nhuận trong kịch bản cao và 88,1% trong kịch bản thấp, thể hiện sự không chắc chắn về kết quả cuối cùng Vĩnh Hoàn đặt ra hai kịch bản cho năm 2020, với mục tiêu doanh thu 8.600 tỷ đồng và lợi nhuận 1.063 tỷ đồng trong kịch bản cao, còn kịch bản thấp đặt mục tiêu doanh thu 6.450 tỷ đồng và lợi nhuận 800 tỷ đồng Ngoài ra, hoạt động kinh doanh chứng khoán góp phần tích cực vào kết quả tài chính của VHC khi ghi nhận lãi gần 63,6 tỷ đồng và lỗ 16,2 tỷ đồng, giúp công ty đạt lãi ròng 47,4 tỷ đồng từ hoạt động này.
VHC đã giảm mạnh giá trị chứng khoán kinh doanh từ 117,7 tỷ đồng vào ngày 30/09/2020 xuống còn 562.792 đồng vào ngày 31/12/2020, cho thấy doanh nghiệp đã bán toàn bộ cổ phiếu đầu tư trong năm tài chính 2020 Điều này phản ánh hoạt động kinh doanh cốt lõi gặp nhiều khó khăn trong năm 2020, buộc VHC phải chuyển dịch một phần danh mục đầu tư chứng khoán và đã ghi nhận lợi nhuận từ hoạt động này trong năm tài chính 2020.
Trong tháng 2/2021, tổng doanh thu của Vĩnh Hoàn giảm 31% so với tháng 1, do hầu hết các dòng sản phẩm đều ghi nhận sự suy giảm doanh thu Tuy nhiên, tính từ đầu năm đến hết tháng 2, doanh thu lũy kế của công ty tăng 11% so với cùng kỳ năm 2020, nhờ vào sự tăng trưởng mạnh mẽ của các phân khúc như cá tra (+0,3%), sản phẩm phụ (+83%), sản phẩm chăm sóc sức khỏe (+30%) và các sản phẩm giá trị gia tăng (+57%).
Về tình hình kinh doanh, VNDirect dự phóng năm 2021, doanh thu thuần củaVĩnh Hoàn sẽ đạt 8.524 tỷ đồng, lợi nhuận ròng vào khoảng 899 tỷ đồng, lần lượt tăng
Trong giai đoạn từ năm 2021 đến 2025, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận trung bình dự kiến đạt khoảng 8,4% mỗi năm, phản ánh xu hướng tích cực của ngành Dự báo lợi nhuận năm 2021 sẽ tăng 17% so với cùng kỳ năm trước, nhờ vào sự mở rộng của các thị trường và các yếu tố hỗ trợ kinh doanh Điều này cho thấy triển vọng tăng trưởng ổn định và khả năng sinh lời hấp dẫn từ các doanh nghiệp trong ngành trong thời gian tới.
Vĩnh Hoàn có vốn chủ sở hữu đạt 5.175.731 triệu đồng Tính đến cuối năm 2020, tổng tài sản của công ty đạt gần 7.192 tỷ đồng, tăng 8,7% so với đầu năm, phản ánh sự phục hồi và phát triển tích cực Trong đó, tài sản cố định chiếm 25,1% với giá trị 1.808 tỷ đồng, còn các khoản phải thu ngắn hạn là 1.699 tỷ đồng, tương đương 23,6% tổng tài sản Khoảng 20,8% tổng tài sản (1.498,5 tỷ đồng) là tồn kho, trong khi tiền và đầu tư tài chính ngắn hạn đạt 1.405,3 tỷ đồng, chiếm 19,5% tổng tài sản Tổng tài sản của Vĩnh Hoàn liên tục tăng từ 6.440,34 tỷ đồng lên 7.191,98 tỷ đồng qua các quý của năm 2020, cho thấy sự tăng trưởng ổn định của doanh nghiệp thủy sản này.
Đến cuối năm 2020, nợ phải trả của Vĩnh Hoàn ghi nhận hơn 2.030 tỷ đồng, tăng 17% so với đầu năm, phản ánh sự mở rộng quy mô tài chính của công ty Tổng nợ đi vay đạt gần 1.175 tỷ đồng, tăng gần 36% so với cuối năm ngoái, chiếm đáng kể trong cơ cấu tài sản của doanh nghiệp Trong đó, vay ngắn hạn chiếm đa số, tăng 27,6% lên mức 1.105 tỷ đồng, trong khi vay dài hạn cũng tăng hơn 69 tỷ đồng, thể hiện xu hướng tăng trưởng các khoản vay để hỗ trợ hoạt động kinh doanh và phát triển của Vĩnh Hoàn.
Triển vọng kinh doanh của VHC năm 2021
Theo VCSC, nhu cầu cá tra phục hồi nhờ vào nguồn cung hạn chế, kết hợp với sự tăng trưởng vượt mức hai chữ số của mảng collagen và gelatin, dự kiến sẽ hỗ trợ Vĩnh Hoàn có triển vọng kinh doanh tích cực trong năm 2021.
Trong 9 tháng đầu năm, doanh thu thuần của CTCP Vĩnh Hoàn (Mã: VHC) đạt 5.093 tỉ đồng, nhưng do giá bán giảm so với cùng kỳ, doanh thu và lợi nhuận sau thuế của công ty đã ghi nhận sự sụt giảm mạnh so với cùng kỳ năm trước.
552 tỉ đồng, lần lượt giảm 11% và 44% so với cùng kì.
Theo CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCSC), triển vọng của CTCP Vĩnh Hoàn (Mã: VHC) năm 2021 vẫn khá tích cực nhờ vào nhu cầu cá tra phục hồi, nguồn cung hạn chế và dự kiến sẽ duy trì đà tăng sang năm 2021.
Theo dữ liệu từ công ty Agromonitor, xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc, Mỹ và EU trong tháng 10 đã tăng lần lượt là 34%, 11% và 13% so với cùng kỳ Sự phục hồi này xảy ra sau nhiều tháng giảm trong 9 tháng đầu năm 2020 Tuy nhiên, tính đến tháng 9/2020, diện tích nuôi trồng cá tra của Việt Nam đã giảm 9% so với cùng kỳ, do chu kỳ nuôi trồng kéo dài 8-9 tháng, khiến nguồn cung cá tra dự kiến tiếp tục hạn chế đến ít nhất giữa năm 2021.
Vì các yếu tố này nên VCSC dự báo giá cá tra nguyên liệu (mỗi kg) tăng từ 17.500 đồng trong quí III/2020 lên 23.000 đồng trong tháng 10/2020, theo Agromonitor.
Nguồn cung hạn chế sẽ giúp giá bán trung bình cá phi lê của VCH tăng, qua đó nâng cao biên lợi nhuận gộp của công ty Dự báo, biên lợi nhuận gộp của mảng cá phi lê sẽ tăng từ 9,9% trong quý III lên 11,5% trong quý IV/2020 và tiếp tục đạt 15,9% vào năm 2021, phản ánh sự cải thiện đáng kể về hiệu quả hoạt động.
Theo VCSC, động lực tăng trưởng của Vĩnh Hoàn còn đến từ mảng collagen & gelatin (C&G), đây là lĩnh vực có biên lợi nhuận cao và tăng trưởng nhanh của công ty Trong 9 tháng đầu năm 2020, doanh thu từ mảng C&G tăng 23% so với cùng kỳ, chiếm khoảng 38% lợi nhuận sau thuế thuộc về cổ đông VHC VCSC dự báo Vĩnh Hoàn sẽ nhanh chóng khai thác hết công suất mới nhờ thị phần toàn cầu nhỏ hơn 1% và nhu cầu cao về C&G có nguồn gốc từ thủy hải sản Năm 2020, VHC cũng ra mắt các sản phẩm collagen nano và collagen tripeptide với giá bán cao gấp đôi các sản phẩm collagen hiện có, giúp mảng C&G dự kiến đóng góp khoảng 36-37% vào lợi nhuận sau thuế của công ty trong năm 2020 và 2021 Tuy nhiên, VCSC cũng nhận định rằng Vĩnh Hoàn phải đối mặt với rủi ro từ các quy định nhập khẩu chặt chẽ hơn của Trung Quốc vì lo ngại dịch COVID-19 lây lan qua hải sản đông lạnh nhập khẩu Đồng thời, thị phần và biên lợi nhuận tại thị trường Mỹ thấp hơn dự báo do cạnh tranh từ các công ty mới trong ngành, cùng với doanh số mảng C&G tháng 9 thấp hơn kỳ vọng.
Cổ phiếu VHC
Các công ty được chọn phân tích bao gồm 7 doanh nghiệp đã niêm yết tại hai sàn giao dịch TP.HCM và Hà Nội, gồm Vĩnh Hoàn (VHC), Thực phẩm Sao Ta (FMC), Thủy hải sản Minh Phú (MPC), Thủy sản Việt Nam (SEA), Nam Việt (ANV), Tập đoàn Sao Mai, và Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia (IDI) Các báo cáo tài chính của những công ty này cung cấp các chỉ tiêu nổi bật liên quan đến hiệu quả hoạt động và tiềm năng tăng trưởng, giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan về ngành thủy sản và thực phẩm chế biến Việt Nam Thông qua phân tích các chỉ số tài chính cơ bản, có thể đánh giá khả năng sinh lợi, năng lực tài chính cũng như chiến lược phát triển của từng doanh nghiệp để đưa ra quyết định đầu tư chính xác.
Số CP lưu Vốn hóa
Mã hành bình thị BV EPS P/E P/B ROE
CK quân (Triệu trường (VND) (VND) (Lần) (Lần) (%)
VHC tiếp tục khẳng định vị thế hàng đầu trong ngành nhờ các chỉ số về vốn hóa, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, hệ số giá trên thu nhập và tỷ số thể hiện trên giá cổ phiếu, cùng lợi thế về lợi nhuận và nợ Công ty chiếm lĩnh thị phần xuất khẩu cá tra tại Mỹ nhờ chất lượng vượt trội và không bị ảnh hưởng bởi thuế chống bán phá giá, tạo lợi thế cạnh tranh lớn so với đối thủ Ngoài ra, cá tra vẫn giữ vững vị trí cạnh tranh về giá so với các loại cá thịt trắng khác, chưa có sản phẩm thay thế trực tiếp và đáng kể trên thị trường.
Với lợi thế về thuế suất thấp và danh tiếng vững chắc tại thị trường Mỹ—là thị trường lớn và dẫn đầu ngành nằm trong xu hướng tăng trưởng ổn định—doanh nghiệp đã xây dựng uy tín về chất lượng sản phẩm và hệ thống quản lý chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là ở thị trường Châu Âu Hệ thống nuôi trồng, chế biến thành phẩm và phụ phẩm khép kín giúp kiểm soát nguồn nguyên liệu và tối ưu hóa lợi nhuận across các phân khúc giá trị khác nhau Đội ngũ quản lý có nhiều kinh nghiệm, đoàn kết lâu năm, đa dạng về văn hóa và ngôn ngữ, tạo điều kiện thúc đẩy hoạt động sáng tạo và phát triển Ngoài ra, doanh nghiệp sở hữu mối quan hệ rộng và hiểu biết sâu rộng về các thị trường quốc tế, hỗ trợ chiến lược cải tiến và mở rộng kinh doanh Tình hình tài chính ổn định, không gặp gánh nặng nợ vay, góp phần duy trì sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
VHC là cổ phiếu đầu ngành thủy sản Việt Nam với thương hiệu mạnh và chất lượng cao, khẳng định vị thế hàng đầu trong ngành Dự án Collagen và Galetin đóng vai trò đặc biệt giúp VHC chuyển mình thành doanh nghiệp thực phẩm công nghệ cao, không còn chỉ dừng lại ở mô hình gia công truyền thống Nhờ vào chiến lược đổi mới sáng tạo, VHC đã nâng cao giá trị thương hiệu và mở rộng thị phần trong ngành thực phẩm chức năng và công nghiệp chế biến cao cấp.
VHC xứng đáng có trong danh mục đầu tư TRUNG HẠN (không nên đầu tư dài hạn vì ngành cá tra thường có chu kỳ hai năm).