BIÊN PHIÊN DỊCH NÂNG CAO PHẦN BIÊN (1) BIÊN PHIÊN DỊCH NÂNG CAO PHẦN BIÊN (1) BIÊN PHIÊN DỊCH NÂNG CAO PHẦN BIÊN (1) BIÊN PHIÊN DỊCH NÂNG CAO PHẦN BIÊN (1) BIÊN PHIÊN DỊCH NÂNG CAO PHẦN BIÊN (1) BIÊN PHIÊN DỊCH NÂNG CAO PHẦN BIÊN (1) BIÊN PHIÊN DỊCH NÂNG CAO PHẦN BIÊN (1) BIÊN PHIÊN DỊCH NÂNG CAO PHẦN BIÊN (1) vBIÊN PHIÊN DỊCH NÂNG CAO PHẦN BIÊN (1) BIÊN PHIÊN DỊCH NÂNG CAO PHẦN BIÊN (1)
Trang 11
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA NGÔN NGỮ VÀ VĂN HOÁ TRUNG QUỐC
PHẦN II BIÊN DỊCH NÂNG CAO
(Tài liệu lưu hành nội bộ dành cho sinh viên năm thứ 3, khoa Ngôn ngữ
và Văn hoá Trung Quốc, Đại học Ngoại ngữ, ĐHQG Hà Nội)
Trang 22
第一单元 民族文化
在中国文化中,也许是制作精致、色香味都很讲究的中国菜最早代表中国走遍了天下。肯定有不少外国人对中国人感兴趣是从中国菜开始的。
吃在中国人的生活文化中的位置似乎有点太高了。朋友来了,最客气的招待是酒饭。遇到婚礼丧礼,不论悲哀欢喜,酒席常常是免不了的。过年了,轮流到亲戚朋友家吃年饭,互相送礼也大多是送食物。端午要吃,中秋要吃,生日要吃,朋友相会要吃送行还要吃。只要找到名义,就非吃不可,而且吃完就算完了,此外不必再有什么。不但活着的人要吃,鬼也要吃,所以清明节在亲人的坟前摆放上酒饭,仍是不少地方的习俗。
这种对吃的重视也自然反映在语言中。在汉语中,“吃”字的意义比较复杂,很多场合都会用到“吃”字,褒义的贬义的都有。例如,受到损害可以说“吃亏”,有非分之想说“想吃天鹅肉”,受欢迎可以说“吃香”,没用的可以说是“吃干饭的”。对于职业,也常用“吃”字来表示,从事什么职业就叫做吃什么饭,“吃足球饭”,“吃教书饭”,如此一来饭碗变成来工作的代名词,马马虎虎的工作可以说“混碗饭吃”,失业就可以说是“丢了饭碗”。
吃饭方式的设计上,中国菜有也是独特的。外国人多半习惯一人一盘菜,各吃各的,显得有个性。在很多中国人看来,这既缺乏合作精神,也少点人情味,而且还不合算。远不如中国的十个或十二个人共吃一盘菜,同喝一碗汤。酒席上,同时起筷子,同时把菜夹到嘴里去,只是不曾嚼出同一种节奏来,多么热闹和睦。
大家共吃一盘菜会不会有分配不公的现象呢?在中国的饭桌上,我们可以看到协调解决这个问题的办法:人们提倡互相让蔡。有消极的让,就是请别人先夹菜,
Trang 33
让别人多吃好东西;还有积极地让,就是主动把好东西夹到别人的碟子、饭碗里。其实,积极地让也是由消极地让生出来的:遇着一样好东西,我不吃或少吃,为的是让你多吃;同时,我以君子之心度君子之腹,知道你一定也不肯多吃,为的是让我。打破这种僵局的理想法子自然是我把菜夹给你,你把菜夹给我,既不耽误吃饭,又体现了彼此之间的感情。即便在这样的小事上也看到一种古老东方的道德情感,古代的中国人一定曾为这些“吃什么?”和“怎么吃?”认真地钻研。
词汇与结构
1 精致:tinh xảo, cầu kỳ
2 吃干饭:ăn tàn phá hại, ăn không ngồi rồi, vô dụng
3 混碗饭吃:kiếm ăn qua ngày, kiếm bát cơm qua ngày
4 人情味:tình người
5 君子之心度君子之腹:nghĩ tốt về nhau, hiểu đúng về nhau, hiểu nhau
6 僵局: bế tắc, làm gián đoạn
7 钻研: nghiên cứu
Trang 44
(二)、园林
中国各地的古典园林,风景优美,建筑奇特,是中外游人向往的游览胜地。中国古典园林的最大特点是讲究自然天成。古代的园林设计家在建园时,巧妙地把大自然的美景融合在人造的园林中,使人能从中欣赏到大自然的奇峰、异石、流水、湖面、名花、芳草,感觉就像在画中游览。
中国古典园林在布局上还有含蓄、变化、曲折的特点,比如园路要“曲径通幽”,讲究景中有景,一步一景;园中的建筑要与自然景物交融在一起,形状式样变化多样;花草树木要高低相间,四季曾艳。
中国古典园林的另一个特点,是巧妙地将诗画艺术和园林融于一体。如园林建筑上的匾额、楹联、画栋、雕梁等,形成了中国古典园林艺术的独特风格。
中国古典园林大致可以分为北方皇家园林和南方私家园林两类。北方的皇家园林往往利用真山真水,并且集中了各地建筑中的精华。黄色琉璃瓦,朱红的廊柱,洁白的玉石雕栏,精美的雕梁画栋,色彩华美,富丽堂皇。保存到现在的著名皇家园林有北京颐和园、北海公园、承德避暑山庄等。
南方的私家园林大多健在苏州、南京、杭州和扬州一带,如苏州的拙政园、留园,无锡的奇畅园,扬州的个园等。私家园林一般面积不大,但经过建筑家的巧妙安排,园中有山有水,景物多变,自然而宁静。
词汇与结构:
1 自然天成:指没有经过人为加工过的事物。(通常用来形容景观、宝石、某种自然现象、甚至人物的美丽 (cảnh đẹp tự nhiên, không thấy/ không để lộ sự can thiệp của con người)
2 融合: 相合在一起, 几种不同的事物合成一体。(kết hợp giữa … với/ đưa … vào … )
Trang 55
3.匾额、楹联: 是一种特殊的文学艺术形式,它把中国古老文化传统中的辞赋诗文、书法雕刻和古建园林艺术融为一体 (Hoành phi, câu đối)
4.画栋、雕梁: 指有彩繪裝飾的十分華麗的房屋 (phòng ốc được khắc/ trang hoàng những tác phẩm hội họa đầy màu sắc/ kèo cột được khắc họa những đường nét họa tiết sống động nhiều màu sắc )
5 曲径通幽: 弯曲的小路通到幽深僻静的地方 (đường nhỏ quanh co dẫn đến nơi có không gian tĩnh mịch sâu lắng)
Trang 66
第二课 Thừa Thiên Huế - Nơi bảo tồn những giá trị cung đình
Nằm cách thủ đô Hà Nội 660km về phía nam, với diện tích khoảng 5000km2, tỉnh miền trung Thừa Thiên – Huế hấp dẫn khách du lịch không chỉ bởi sự đa dạng về cảnh quan thiên nhiên mà còn vì đây là nơi lưu giữ và bảo tồn những giá trị văn hóa cung đình gồm hệ thống thành quách, cung điện, lăng tẩm và cả một kho tàng âm nhạc của các vua triều Nguyễn
Năm 1993, những di tích kiến trúc Huế được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới và đến tháng 11/2003, Nhã Nhạc cung đình Huế cũng được UNESCO công nhận
là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại
Huế đã từng là trung tâm chính trị, văn hóa của nhà nước phong kiến Việt Nam trong hơn 200 năm Bắt đầu từ khi vua Quang Trung chọn làm kinh đô của triều đại Tây Sơn (1788-1802), vua Gia Long chọn làm kinh đô của triều Nguyễn (1802-1945)
Nhìn chung, đại đa số các công trình kiến trúc cung đình đều nằm ở bờ bắc sông Hương
Đó là các thành quách Kinh Thành, Hoàng Thành, Tử Cấm Thành, trong đó có hàng trăm cung điện và quan thự để triều đình và hoàng gia làm việc và ăn ở
Ở phía nam sông Hương là vùng đồi núi rộng lớn hơn 20 000 ha dùng để xây dựng lăng tẩm, đàn miếu, chùa chiền, trong đó nổi tiếng nhất là 4 ngôi lăng và kiến trúc của nó phù hợp với tính cách của mỗi vị vua chủ nhân của nó Lăng Gia Long uy nghi; lăng Minh Mạng oai phong; lăng Tự Đức thơ mộng và lăng Khải Định tráng lệ
Phần lớn các tư dinh của quan lại, những phủ đệ của Hoàng thân Quốc thích, nhà cửa của các tao nhân mặc khách đều tập trung ở một số phường xóm ven kinh thành như: Kim Long, Vĩ Dạ, Gia Hội, An Cửu … Rải rác đó đây ở khắp kinh thành Huế còn có rất nhiều công trình kiến trúc có giá trị khác
Hầu như khắp các cụm công trình và từng công trình kiến trúc, từ thành quách đến lăng tẩm, từ cung điện đến đình chùa, từ quan thự đến nhà vườn đều được điểm xuyết bởi phong cảnh thiên nhiên hoặc nhân tạo như: sông núi, hồ ao, cây cỏ, cỏ hoa Nhìn chung, các loại hình kiến trúc cung đình và dân gian ở kinh đô Huế đều được quy hoạch, sắp xếp một cách có hệ thống hài hòa với môi trường thiên nhiên
Huế còn là một trung tâm quan trọng của đạo Phật Ở Huế và những vùng lân cận có trên 1000 ngôi chùa phật lớn nhỏ có giá trị kiến trúc và nghệ thuật cao, trong đó có hàng
Trang 71 Thành quách, cung điện, lăng tẩm: 城堡、宫殿、皇陵
2 Lưu giữ và bảo tồn: 保留和保存
3 Được …… công nhận là di sản văn hóa thế giới: 被…确认为世界文化遗产
4 Văn hóa phi vật thể: 非文物文化遗产
Trang 88
第二单元 政治与国家关系
第一课 中越联合声明
一、应越南社会主义共和国政府总理阮晋勇邀请,中华人民共和国国务院总理李克强于2013年10月13日至15日对越南社会主义共和国进行正式访问。访问期间,李克强总理同阮晋勇总理举行会谈,同越共中央总书记阮富仲、国家主席张晋创、国会主席阮生雄举行会见。在真诚友好、相互理解的气氛中,双方就新形势下进一步深化越中全面战略合作、当前国际地区形势及共同关心的问题深入交换意见,达成广泛共识。
二、双方回顾并高度评价越中关系的发展,重申将遵循两国领导人所达成的重要共识,在“睦邻友好、全面合作、长期稳定、面向未来”的方针和“好邻居、好朋友、好同志、好伙伴”的精神指引下,发展越中全面战略合作伙伴关系。双方一致认为,在当前国际政治经济形势复杂演变的背景下,加强战略沟通,进一步深化务实合作,妥善处理存在问题,加强在国际地区事务中的协调配合,推动两国关系长期稳定健康发展,符合两党两国和两国人民的根本利益,有利于地区及世界的和平、稳定与发展。
三、双方高度评价两国高层接触具有不可替代的重要作用,同意继续保持高层接触和互访,从战略高度牢牢把握新时期两国关系发展方向。同时,通过多边场合会晤等多种形式推动高层交往,用好领导人热线电话,就双边关系及共同关心的重大问题深入沟通。
四、双方同意继续用好越中双边合作指导委员会机制,统筹推进各领域互利合作,实施好《落实越中全面战略合作伙伴关系行动计划》,使用好两国外交、国防、经贸、公安、安全、新闻和两党中央对外部门和宣传部门交流合作机制,开好双边合作指导委员会会议、合作打击犯罪会议、经贸合委会会议、两党理论研讨会,做好年度外交磋商、防务安全磋商、党政干部扩大培训等工作,有效使用国防部直通电话,加强对舆论和媒体的正确引导,为增进双方互信,维护两国关系稳定发展作出重要贡献。
Trang 99
五、双方一致认为,越中互为近邻和重要伙伴,均处在经济社会发展的关键阶段,从两国共同需要和利益出发,双方同意在平等互利的基础上,以下述领域为重点进一步深化全面战略合作:
(一)关于陆上合作
双方同意抓紧落实《越中2012-2016年经贸合作五年发展规划》及重点合作项目清单。建立两国基础设施合作工作组,规划并指导具体项目实施。尽快就凉山-河内高速公路项目实施和融资方案达成一致,争取早日动工建设。双方将积极推进芒街-下龙高速公路项目,中方支持有实力的中国企业按市场原则参与该项目,并愿在力所能及的范围内提供融资支持。双方有关部门将加紧工作,适时启动老街-河内-海防铁路项目可行性研究。双方同意落实好《关于建设跨境经济合作区的备忘录》,积极研究商签《越中边境贸易协定》(修订版),为促进两国边境地区合作与繁荣发挥积极作用。
双方同意加强经贸政策协调,落实好《农产品贸易领域合作谅解备忘录》、
《关于互设贸易促进机构的协定》,在保持贸易稳定增长的基础上,促进双边贸易平衡增长,争取提前实现2015年双边贸易额600亿美元目标。中方将鼓励中国企业扩大进口越南有竞争力的商品。中方将支持中国企业赴越投资兴业,也愿为更多越南企业来华开拓市场创造更便利条件。越方将为早日建成龙江和安阳两个经贸合作区提供便利和协助。双方将加紧施工,推动越中友谊宫项目早日建成。双方同意进一步深化在农业、科技、教育、文化、体育、旅游、卫生等领域的交流合作。
双方同意继续发挥两国陆地边界联委会作用,认真落实年度工作计划。召开两国口岸合作委员会首次会议,推进陆地边境口岸开放工作,尽快正式开放横模—峒中国家级口岸。推动《板约瀑布地区旅游资源合作、开发和发展协定》谈判尽快取得实质进展,尽快启动《北仑河口地区自由航行协定》新一轮谈判并达成一致,早日建成北仑河公路二桥、驮隆至水口越中界河公路二桥等跨境桥梁,为两国边境地区稳定和发展奠定基础。
双方同意进一步加强两国地方特别是边境省(区)的合作,发挥两国地方有关合作机制的作用。
(二)关于金融合作
Trang 1010
双方同意加强在金融领域的合作,积极创造条件并鼓励双方金融机构为双边贸易和投资合作项目提供金融服务。在2003年两国央行签署边境贸易双边本币结算协定基础上,继续探讨扩大本币结算范围,促进双边贸易和投资。双方决定建立两国金融合作工作组,提高双方抵御金融风险的能力,维护两国及本地区经济稳定与发展。加强多边协调与配合,共同推进东亚地区财金合作。
(三)关于海上合作
双方同意恪守两党两国领导人共识,认真落实《关于指导解决越中海上问题基本原则协议》,用好越中政府边界谈判机制,坚持通过友好协商和谈判,寻求双方均能接受的基本和长久的解决办法,积极探讨不影响各自立场和主张的过渡性解决办法,包括积极研究和商谈合作共同发展问题。本着上述精神,双方同意在政府边界谈判代表团框架下成立越中海上合作共同发展磋商工作组。
双方同意加强对现有谈判磋商机制的指导,加大越中北部湾湾口外海域工作组和海上低敏感领域合作专家工作组工作力度。本着先易后难、循序渐进的原则,稳步推进湾口外海域划界谈判并积极推进在该海域的合作共同发展,年内启动该海域共同考察,落实北部湾湾口外海域工作组谈判任务。尽快实施北部湾海洋和岛屿环境管理合作研究、红河平原与长江三角洲全新世沉积演化对比研究等海上低敏感领域合作项目,继续推进在海洋环保、海洋科研、海上搜救、防灾减灾、海上互联互通等领域合作。
双方同意切实管控好海上分歧,不采取使争端复杂化、扩大化的行动,用好两国外交部海上危机管控热线,两国农业部门海上渔业活动突发事件联系热线,及时、妥善处理出现的问题,同时继续积极探讨管控危机的有效措施,维护越中关系大局以及东海和平稳定。
六、双方同意办好第二届越中青年大联欢、越中青年友好会见、越中人民大联欢等活动,为越中友好事业培养更多接班人。双方同意在越建立孔子学院,并加快推动互设文化中心、切实加强越中友好宣传,深化两国民众之间的了解与友谊。七、越方重申坚定奉行一个中国政策,支持两岸关系和平发展与中国统一大业,坚决反对任何形式的“台独”分裂活动。越南不同台湾发展任何官方关系。中方对此表示赞赏。
Trang 1111
八、双方同意加强在联合国、世贸组织、亚太经合组织、亚欧会议、东盟地区论坛、东盟-中国、东盟-中日韩、东亚峰会等多边场合的协调与配合,为维护世界的和平、稳定与繁荣共同努力。
立战略伙伴关系10周年为契机,进一步增进战略信任。越方欢迎中方关于缔结东盟各国 —中国睦邻友好合作条约,升级东盟—中国自贸区,建立亚洲基础设施投资银行的倡议。东盟与中国开展广泛合作,促进东南亚地区和平、稳定、相互尊重和信任非常重要。
双方一致同意,全面有效落实《东海各方行为宣言》(DOC),增进互信,推动合作,共同维护东海和平与稳定,按照《东海各方行为宣言》的原则和精神,在协商一致的基础上朝着制定“东海行为准则”(COC)而努力。
九、访问期间,双方签署了《关于互设贸易促进机构的协定》、《关于建设跨境经济合作区的备忘录》、《关于成立协助中方在越实施项目联合工作组的备忘
《关于开展北部湾海洋和岛屿环境管理合作研究的协议》、《关于红河平原与长江三角洲全新世沉积演化对比研究项目的协议》、《关于合作设立河内大学孔子学院的协议》及一些经济合作文件。
十、双方对中国国务院总理李克强访越成果表示满意,一致认为此访对推动两国关系发展及各领域务实合作具有重要意义。
二0一三年十月十五日于河内。
Trang 1212
cho việc bảo vệ chủ quyền và quyền chủ quyền của Việt Nam
Việt Nam là một Quốc gia ven biển và là Quốc gia thành viên Công ước của Liên Hiệp quốc về luật biển năm 1982 Việc hiểu rõ nội dung của công ước, các khái niệm cơ bản là cách thức giúp chúng ta ứng xử đúng theo luật pháp quốc tế; đồng thời giúp Việt Nam giữ vững chủ quyền quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ, cũng như quyền chủ quyền và quyền tài phán Những khái niệm như Công ước Luật biển, về lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, khái niệm về quyền chủ quyền và quyền tài phán đã được nhắc nhiều trong các phát ngôn chính thức và dư luận trong thời gian gần đây, khi mà các sự việc vi phạm chủ quyền và quyền chủ quyền xảy ra liên tiếp trên Biển Đông Phóng viên Thời sự đã có cuộc gặp và trao đổi với các chuyên gia về Luật biển để làm rõ hơn những nội dung này
Theo Công ước về Luật biển năm 1982, mỗi quốc gia ven biển, đều có chủ quyền về vùng lãnh hải 12 hải lý và quyền chủ quyền, quyền tài phán đối với vùng đặc quyền kinh
tế 200 hải lý
Tiến sỹ Trần Công Trục, Nguyên Trưởng ban Biên giới Chính phủ, đồng thời là một chuyên gia về Luật biển quốc tế đã làm rõ hơn các khái niệm này
Tiến sỹ Trần Công Trục, Nguyên Trưởng ban Biên giới Chính phủ: "Ta hình dung
đây là một đường cơ sở thẳng mà Chính phủ nước CHXHCN VN đã tuyên bố năm 1982 để tính chiều rộng lãnh hải từ đường cơ sở ở trong đường cơ sở là nội thủy/, sau đó tính lãnh hải 12 hải lý đi song song với đường cơ sở Đây chính là đường biên giới quốc gia trên biển của VN vì nó cách đường cơ sở 12 hải lý….Và vùng quan trọng nữa đó là vùng đặc quyền kinh tế có chiều rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở"
Đối với vùng biển 12 hải lý, tức là lãnh thổ trên biển, hoàn toàn thuộc chủ quyền của quốc gia ven biển Việc vi phạm trong vùng 12 hải lý, tức là xâm phạm chủ quyền quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ
Trang 1313
Còn vùng biển 200 hải lý, là vùng biển có tính chất lãnh thổ được gọi là vùng đặc quyền kinh tế của quốc gia đó Các quốc gia ven biển có quyền chủ quyền về kinh tế và quyền tài phán đối đối với vùng lãnh hải 200 hải lý này, bao gồm cả vùng nước, không phận, và lòng đất dưới đáy biển
Tiến sỹ Nguyễn Hồng Thao - Đại học Quốc gia Hà Nội.“Theo các điều khoản của
UNCLOS, Mỗi nc có quyền có 1 vùng đặc quyền kinh tế 200hai lý và thềm lục địa vùng
200 hải lý là vùng mà chúng ta còn thực hiện cả các quyền chủ quyền về kinh tế,,quyền tài phán của mình về nghiên cứu khoa học biển, bảo vệ môi trường, về thiết lập, lắp đặt, sửa chữa các công trình trên biển Đồng thời các quốc gia khác họ cũng được hưởng những quyền tự do, tự do hàng hải, tự do bay…Tuy nhiên đối với tất cả những hoạt động liên quan đến tài nguyên, nếu họ muốn tiến hành, phải được sự đồng ý của quốc gia ven biển ”
Trở lại với bình luận của Tiến sỹ Trần Công Trục, ông cho rằng sự việc các tầu hải giám, tầu cá của Trung Quốc cắt cáp, phá hoại thiết bị tầu Bình Minh 02 và Viking 02 thuộc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam vào năm ngoái; và mới đây là việc tổng công
ty dầu khí Hải dương Trung Quốc (CNOOC) đã công bố mời thầu quốc tế tại 9 lô dầu khí nằm sâu vào thềm lục địa của Việt Nam, là sự vi phạm luật pháp quốc tế, thông lệ dầu khí quốc tế, vi phạm vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam
Trong trường hợp phá hoại cáp tầu Bình Minh 02, sự việc xảy ra chỉ cách mũi Đại Lãnh, tỉnh Phú Yên chưa tới 120 hải lý, còn việc chào thầu 9 lô dầu khí cũng chỉ cách khu vực bờ biển Quảng Ngãi chỉ 76 hải lý, cách bờ biển phía bắc Nha Trang 60 hải lý.Đây là những vị trí hoàn toàn nằm trong vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam, và càng không phải là vùng biển chồng lấn hay tranh chấp
Đối với các quốc gia ven biển, việc tham gia Công ước về Luật biển năm 1982 và thực thi nghiêm túc các điều khoản của Công ước này chính là cách ứng xử của một quốc gia văn minh đồng thời là cơ sở để các quốc gia ven biển, trong đó có Việt Nam có cơ sở vững chắc, sự ủng hộ rộng rãi của toàn dân, của cộng đồng quốc tế trong việc bảo vệ vững chắc quyền chủ quyền, quyền tài phán, và đặc biệt là chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia
Trang 1413 phải được sự đồng ý của quốc gia ven biển:必须经沿海国的认同。
14 tầu hải giám, tầu cá của Trung Quốc:中国的海监船和渔船
15 Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam:越南国家油气集团
16 cắt cáp:剪断电缆
17 tổng công ty dầu khí Hải dương Trung Quốc (CNOOC):中国海洋石油总公司
18 công bố mời thầu quốc tế:进行国际招标
19 9 lô dầu khí:九个油气区块
20.mũi Đại Lãnh:大领地角
21 vùng biển chồng lấn hay tranh chấp:重叠或争端海域
Trang 1515
Sáng 22-8, tại phiên khai mạc Hội nghị Ngoại giao lần thứ 29, Thượng tướng Tô Lâm,
Bộ trưởng Bộ Công an đã đọc tham luận về nhiệm vụ công tác đối ngoại của Bộ Công an trong 5 năm tới Trong tham luận của mình Đồng chí Tô Lâm đã nêu một số ý kiến như sau:
Những năm qua, bên cạnh dòng chảy của hòa bình, ổn định và các thời cơ thuận lợi cho phát triển, chúng ta đã và đang chứng kiến rất nhiều những bất ổn, khủng hoảng, mâu thuẫn, xung đột diễn ra ở hầu hết các khu vực, kế cả các khu vực có nền kinh tế-xã hội phát triển cao như châu Âu
Kinh tế thế giới phục hồi chậm, một số nền kinh tế lớn suy giảm; nhiều nước Châu Âu suy giảm kinh tế, khủng hoảng về vấn đề nhập cư; Anh đang rời khởi EU; bất ổn chính trị, thay đổi thiết chế lãnh đạo ở nhiều quốc gia thuộc khu vực Châu Phi-Trung Đông; xung đột, tranh chấp chủ quyền biển đảo, khủng bố, xung đột sắc tộc, tôn giáo tiếp tục bùng phát; thế giới đang đứng trước nhiều nguy cơ, thách thức đe dọa an ninh phi truyền thống mang tính toàn cầu như: An ninh năng lượng, an ninh lương thực, an ninh tài chính-tiền tệ, an ninh mạng, tội phạm xuyên quốc gia, các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh
Trong khi đó, các nước lớn đều điều chỉnh chiến lược, vừa hợp tác, vừa thỏa hiệp, vừa cạnh tranh, đấu tranh, kiềm chế lẫn nhau, tác động mạnh đến cục diện thế giới, khu vực, ảnh hưởng lớn đến an ninh, lợi ích quốc gia của Việt Nam
Bên cạnh đó, các thế lực thù địch, phản động gia tăng hoạt động chống phá, tiếp tục thực hiện chiến lược "diễn biến hòa bình", thúc đẩy "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" nhằm xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản và chế độ XHCN ở nước ta
Các cơ quan đặc biệt nước ngoài, các tổ chức phản động lưu vong, các phần tử chống đối; các loại tội phạm nhất là tội phạm có tổ chức, tội phạm xuyên quốc gia, tội phạm ma túy, tội phạm lợi dụng công nghệ cao có xu hướng gia tăng, với tính chất nguy hiểm và mức độ tinh vi ngày càng cao
Cùng với đó, những khó khăn, thách thức về kinh tế, xã hội, đảm bảo môi trường, đảm bảo an ninh kinh tế, tài chính-tiền tệ, an ninh văn hóa-tư tưởng, an ninh chính trị, nội bộ,
Trang 16tế, xã hội, đảm bảo an ninh, quốc phòng
Lực lượng Công an nhân dân những năm qua đã quán triệt sâu sắc đường lối, chính sách đối ngoại của Đảng trong thời kỳ đổi mới, hội nhập là: Thực hiện nhất quán đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển; đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ; chủ động và tích cực hội nhập quốc tế
Công an đã phối kết hợp chặt chẽ, toàn diện với ngành ngoại giao và các bộ, ngành, địa phương, triển khai thực hiện có hiệu quả các nhiệm vụ công tác đối ngoại và giành được những thành tựu quan trọng, góp phần tích cực giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, tạo điều kiện thuận lợi phát triển đất nước, tăng cường tiềm lực, sức mạnh tổng hợp
để giữ vững an ninh quốc gia, đảm bảo duy trì trật tự, an toàn xã hội
词汇与结构
1. Khu vực có nền kinh tế-xã hội phát triển:社会经济高度发达的地区
2 bất ổn, khủng hoảng, mâu thuẫn, xung đột:不安定、危机、矛盾和冲突
3 Kinh tế phục hồi:经济复苏
4.thay đổi thiết chế lãnh đạo:改变领导体制
5.các thế lực thù địch:敌对反动势力
6.tác động tiêu cực:负面影响
7.phát huy được các nguồn lực: 调动所有资源
8.quán triệt sâu sắc đường lối, chính sách đối ngoại của Đảng trong thời kỳ đổi mới, hội nhập:深入贯彻落实革新、与国际接轨时期党的对外路线和政策
9 hội nhập quốc tế:融入国际