1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

VOCABULARY UNIT 1,2,3 tiếng anh cơ khí 1 HaUI

11 18 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Vocabulary Units 1,2,3 Tiếng Anh Cơ Khí 1 HaUI
Trường học Hanoi University of Industry / HaUI
Chuyên ngành English for Mechanical Engineering
Thể loại Giáo trình
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 45,15 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Attention A9 Sự tập chung Audience A8 Khan giả Body B4 Phần thân Brainstorm B10 Động não Conclusion C10 Phần kết luận Confident C9 Tự tin Content C7 Nội dung Deliver D7 Thuyết trình phát biểu Devide.

Trang 1

Attention A9 Sự tập chung

Facial expression FE F6 E10 Biểu cảm mặt

Point of view POV P5 O2 V4 Quan điểm

Public speaking P6 S8 PS Nói trước đám đông

Trang 2

Beam coupling BC B4 C8 Khớp nối mềm

Load-carrying capacity LC C8 Khả năng chịu tải trọng

Rolling contact bearing RCB R7 C7 B7 o bi xoay tiếp xúc

Sleave-style coupling SC Khớp nối kiểu ống

Straight roller bearing SRB S8 R6 B7 o bi đũa

Tapered roller bearing TRB T7 R6 B7 o bi côn

Thrust roller bearing TRB T6 R6 B7 o bi chặn

Trang 3

Mesh M4 Ăn khớp

Rotational motion RM R10 M6 Chuyển động xoay

Synchronous rotation SR S11 R8 Chuyển động đồng bộ

2D- two-dimentional

Ngày đăng: 10/12/2022, 14:22

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w