Attention A9 Sự tập chung Audience A8 Khan giả Body B4 Phần thân Brainstorm B10 Động não Conclusion C10 Phần kết luận Confident C9 Tự tin Content C7 Nội dung Deliver D7 Thuyết trình phát biểu Devide.
Trang 1Attention A9 Sự tập chung
Facial expression FE F6 E10 Biểu cảm mặt
Point of view POV P5 O2 V4 Quan điểm
Public speaking P6 S8 PS Nói trước đám đông
Trang 2Beam coupling BC B4 C8 Khớp nối mềm
Load-carrying capacity LC C8 Khả năng chịu tải trọng
Rolling contact bearing RCB R7 C7 B7 o bi xoay tiếp xúc
Sleave-style coupling SC Khớp nối kiểu ống
Straight roller bearing SRB S8 R6 B7 o bi đũa
Tapered roller bearing TRB T7 R6 B7 o bi côn
Thrust roller bearing TRB T6 R6 B7 o bi chặn
Trang 3Mesh M4 Ăn khớp
Rotational motion RM R10 M6 Chuyển động xoay
Synchronous rotation SR S11 R8 Chuyển động đồng bộ
2D- two-dimentional