BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM*** CHẤP NHẬN LUẬN VĂN ĐẠI HỌC CỦA HỘI ĐỒNG Luận văn đại học Xây dựng phần mềm quản lý quán cà phê do sinh viên Hồ Thanh Thảo Uyê
TỔNG QUAN
TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1.1 Kinh doanh thương mại là gì?
Trong bối cảnh thị trường hiện nay, một trong những ngành nghề hấp dẫn và đang phát triển mạnh là kinh doanh, mang lại nguồn thu lớn cho cả cá nhân lẫn tổ chức Ngành này có sự đa dạng phong phú với các lĩnh vực như bất động sản, chứng khoán, các dịch vụ kinh doanh và bán lẻ như shop quần áo, quán cà phê, cùng nhiều mô hình kinh doanh sáng tạo khác Sự linh hoạt và liên tục đổi mới giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội thị trường, tối ưu hóa lợi nhuận và mở rộng quy mô nhanh chóng Để thành công, người làm kinh doanh cần hiểu rõ nhu cầu khách hàng, tối ưu hóa chu kỳ bán hàng và đầu tư hợp lý vào nguồn lực, công nghệ và chiến lược marketing Với triển vọng tăng trưởng ổn định và tính đa dạng cao, ngành nghề này vẫn thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư và người tham gia thị trường.
Kinh doanh thương mại là hoạt động trao dồi và mua bán hàng hóa trong nền kinh tế, đặt nền tảng cho sự hình thành và phát triển của doanh nghiệp Đồng thời là quá trình đầu tư tiền của và công sức vào việc mua bán hàng hóa để tìm kiếm lợi nhuận, nhưng cũng đối mặt với nhiều rủi ro do thị trường luôn biến động Vì vậy mọi doanh nghiệp cần duy trì sự an toàn và ổn định bằng cách quản lý rủi ro và tăng trưởng doanh thu qua các năm Thúc đẩy bán hàng đóng vai trò quyết định trong việc gia tăng doanh thu và bảo đảm an toàn kinh doanh Trong bối cảnh thị trường không ngừng biến động, bán hàng vẫn luôn mang tính cấp thiết và là mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp.
1.1.2 Kinh doanh quán cà phê
Trong cuộc sống hiện nay, quán cà phê và quán nước không chỉ là nơi giải khát mà còn là không gian cho trò chuyện với bạn bè, gia đình và học nhóm Đáp ứng nhu cầu đó, kinh doanh quán cà phê ngày càng phổ biến khi nhiều mô hình, phong cách và dịch vụ được triển khai để thu hút khách hàng Các quán cà phê mọc lên như nấm, cạnh tranh ở không gian, lối pha chế và chất lượng đồ uống Thức uống đóng vai trò then chốt quyết định lượng khách ghé quán; một menu đa dạng, chất lượng và hương vị hấp dẫn sẽ giữ chân khách và thúc đẩy họ quay lại Tóm lại, sự thành công của một quán cà phê đến từ sự cân bằng giữa không gian thân thiện và danh mục đồ uống chất lượng, giúp tăng lượng khách hàng và hiệu quả kinh doanh.
Trước đây, cà phê được xem là thức uống quen thuộc của người đi làm và dân công sở; nay, giới trẻ cũng yêu thích cà phê không kém Sự du nhập của cà phê đã hình thành một xu hướng uống cà phê mới và mở ra sở thích thưởng thức cà phê đa dạng trong giới trẻ.
Thống kê người dùng cà phê theo độ tuổi
Biểu đồ 1-1 Thống kê lượng người dùng cà phê theo độ tuổi
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI
Mở một quán cà phê thành công đòi hỏi sự cân bằng giữa nguồn lực tài chính, vật chất và vị trí địa lý thuận lợi để phát triển, bên cạnh đó quản lý quán cà phê là một thách thức với nhiều câu hỏi cần giải đáp Quản lý quán cà phê hiệu quả không chỉ là điều phối tài sản và nhân sự mà còn là cách làm sao để vận hành tiện lợi, ít tốn công sức nhưng mang lại kết quả tối ưu Đây là lý do các phần mềm quản lý bán hàng ra đời nhằm trả lời những câu hỏi quản lý quan trọng và hỗ trợ việc kinh doanh của cá nhân hoặc tổ chức, giúp quản lý “đứa con tinh thần” của mình một cách hiệu quả, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả vận hành.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Phần mềm quản lý bán hàng quán cà phê tích hợp đầy đủ các nghiệp vụ thiết yếu như tính tiền, in hóa đơn, thống kê doanh thu và quản lý nhân sự, lương thưởng, giúp quán cafe vận hành trơn tru và có cái nhìn tổng quan về hoạt động kinh doanh Giải pháp này tối ưu thời gian làm việc, tăng tốc quy trình thanh toán và phục vụ, với thao tác dễ dàng, giao diện thân thiện và khả năng quản lý từ xa để bạn kiểm soát mọi hoạt động kinh doanh một cách hiệu quả.
Xây dựng một hệ thống quản lý bán hàng mới phù hợp, dễ hiểu và dễ sử dụng cho người dùng phần mềm Để đáp ứng nhu cầu thực tiễn, cần nắm vững các mảng quản lý cốt lõi của hệ thống quản lý bán hàng, từ quản lý đơn hàng, tồn kho và khách hàng đến quản lý thanh toán, báo cáo và phân tích dữ liệu Việc xác định đúng các thành phần chức năng then chốt giúp phát triển ứng dụng phù hợp với thực tế doanh nghiệp, tối ưu quy trình bán hàng và nâng cao trải nghiệm người dùng.
Giúp quản lý hệ thống của quán trở nên tối ưu hơn, công tác quản lý dễ dàng và tiện lợi hơn.
Quá trình thiết kế giao diện tương tác với người dùng vừa kích thích khả năng sáng tạo và phát triển tư duy, vừa cho phép bạn vận dụng kiến thức bản thân vào thực tiễn một cách hiệu quả Thông qua việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, bạn rèn luyện tư duy logic và nhạy bén với nhu cầu của người dùng, đồng thời chuyển những học hỏi từ lý thuyết thành giải pháp thiết kế cụ thể, có thể áp dụng ngay vào các dự án thực tế.
NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU
Phần mềm quản lý quán được phát triển nhằm mang lại sự tiện lợi cho người dùng và giúp các chủ quán có thể xem xét một cách tổng quan tình hình kinh doanh của quán mình Nó cung cấp các báo cáo dễ hiểu về doanh thu, lượng khách và hiệu quả vận hành, từ đó hỗ trợ quyết định kinh doanh một cách nhanh chóng và chính xác.
Phần mềm còn mang lại lợi ích kinh tế khi là giải pháp giúp việc quản lý trở nên đơn giản và thân thiện với mọi người.
ĐỐI TƯỢNG VÀ KHÁCH THỂ NGHIÊN CỨU
- Đối tượng nghiên cứu: Phần mềm quản lý bán hàng quán coffee.
+ Những ngưởi có nhu cầu kinh doanh quán cà phê cần phần mềm quản lý quán.
+ Quy trình hoạt động của một quán cà phê thông thường.
PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU
- Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin.
- Hệ quản trị CSDL và ngôn ngữ lập trình C Sharp (C#).
- Sử dụng các công cụ như MVS 2015 để lập trình, thiết kế giao diện.
- Sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server 2008 để quản trị cơ sở dữ liệu cho đề tài
- Công cụ PowerDesigner 16.1 để thiết kế sơ đồ CDM và PDM.
PHƯƠNG PHÁP VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.7.1 Phương pháp nghiên cứu a Phương pháp nghiên cứu tài liệu
- Tham khảo, nghiên cứu thêm các tài liệu trên trang web, trang báo, tìm hiểu tình hình thực trạng của đề tài.
Để định hình đề tài và phương pháp cho khóa luận tốt nghiệp, nên xem xét kỹ các đồ án khóa luận của các anh chị khóa trước để rút ra kinh nghiệm về cấu trúc, phạm vi nghiên cứu và cách trình bày kết quả; đồng thời tìm hiểu qua sách báo và các nguồn tài liệu liên quan đến đề tài nghiên cứu nhằm nắm bắt lý thuyết, khung phương pháp và các kết quả cập nhật trong lĩnh vực Sự kết hợp giữa các đồ án đã làm và tài liệu tham khảo sẽ giúp xác định phạm vi nghiên cứu, đặt mục tiêu rõ ràng cho khóa luận và chuẩn bị phần tham khảo một cách có hệ thống.
4 b Phương pháp nghiên cứu thực tiễn
- Phương pháp quan sát: quan sát việc quản lý của một số quán cà phê tại thành phố Cần Thơ.
- Phương pháp phỏng vấn: Lấy thông tin thực tế từ chủ quán, nhân viên, khách hàng …v.v c Phương pháp tổng hợp và phân tích số liệu
- Thu thập thông tin từ việc phỏng vấn
- Thống kê, tổng kết số liệu.
- Phân tích, đưa ra kết quả và thực hiện.
Phạm vi tập trung vào nghiệp vụ bán hàng và tuân thủ nghiệp vụ quản lý của một quán cà phê, đảm bảo đầy đủ các chức năng chính của phần mềm quản lý quán cà phê đồng thời khai thác các chức năng mới liên quan đến quản lý quán nhằm tăng tiện ích và hiệu quả vận hành cho quán.
ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
- Mở ra một hướng đi mới trong việc quản lý một quán cà phê tiên ích hơn.
- Tổng hợp các chức năng cần thiết để quản lý của một quán cà phê góp phần giúp ích cho việc kinh doanh và quản lý thu chi, nhân viên, hàng hóa một cách nhanh chóng và chính xác hơn.
KẾ HOẶC NGHIÊN CỨU VÀ CÁC GIAI ĐOẠN THỰC HIỆN
5 Khảo sát tình hình thực tế
6 Phác thảo các chức năng
8 Lập trình các form cơ bản
9 Lập trình các chức năng chính
10 Kiểm thử và sửa lỗi
13 Ghi nhận ý kiến của giảng viên
Bảng kế hoạch nghiên cứu
Giai đoạn 1 Thu thập tài liệu: Khảo sát tình hình thực tiễn , thu thập dữ liệu
(nhu cầu, phương pháp quản lý của quán coffee, các phần mềm đã được phát hành trong nước, các tài liệu liên quan…) Tham khảo những phần mềm đang được sử dụng phổ biến Tìm hiểu các công cụ, ngôn ngữ lập trình, các kiến thức cơ bản liên quan đến đề tài.
Giai đoạn 2: Nghiên cứu vấn đề bằng cách đọc hiểu các tài liệu liên quan và nắm rõ vai trò, chức năng của các công cụ cùng ngôn ngữ lập trình được sử dụng, như Visual Studio 2015, Microsoft SQL Server 2008, ngôn ngữ C# và PowerDesigner 16.1 Việc tìm hiểu các mô hình bán hàng khác nhau giúp xác định yêu cầu và đề ra các phương án giải quyết phù hợp, tối ưu hóa quy trình triển khai và đảm bảo đáp ứng mục tiêu dự án.
Giai đoạn 3: Xây dựng phần mềm dựa trên các kiến thức đã tìm hiểu và dữ liệu đã phân tích, nhằm chuyển đổi kế hoạch thành sản phẩm hoạt động Nhóm phát triển triển khai phần mềm bằng các công cụ và ngôn ngữ lập trình đã được chọn, đảm bảo mã nguồn sạch, dễ bảo trì và hiệu suất tối ưu Quá trình thiết kế hệ thống, viết mã và kiểm thử liên tục giúp phát hiện sớm lỗi và đảm bảo tính mở rộng của sản phẩm Dữ liệu phân tích và yêu cầu từ các giai đoạn trước được hiện thực hóa thành các tính năng cốt lõi và giao diện người dùng trực quan, đáp ứng mục tiêu kinh doanh và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
Giai đoạn 4 Kiểm thử chương trình: Chạy demo, kiểm thử chương trình
Xem xét, đánh giá hiệu quả của từng chức năng Sửa lỗi và hoàn thiện chương trình.
Giai đoạn 5 Kết luận: Tổng kết, viết báo cáo, rút ra kết luận chung cho đề tài
ĐẶC TẢ
Phần mềm quản lý là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp, tích hợp đầy đủ các chức năng như bán hàng, quản lý nhân viên, quản lý khách hàng và quản lý hàng hóa để tối ưu quy trình và nâng cao hiệu quả vận hành Nó còn hỗ trợ quản lý khu vực – bàn nhằm theo dõi và phân bổ nguồn lực tại từng khu vực, đồng thời quản lý lương nhân viên và chi trả lương một cách chính xác và minh bạch Các bảng thống kê được tích hợp bao gồm thống kê doanh thu bán hàng, thống kê lương chi trả nhân viên và thống kê mặt hàng bán chạy, cung cấp báo cáo trực quan để ra quyết định kinh doanh nhanh chóng và hiệu quả Với các chức năng này, phần mềm quản lý giúp tối ưu hoạt động bán hàng, quản lý khách hàng và quản lý kho một cách thông suốt, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp theo dõi hiệu suất và tăng trưởng.
Phần mềm bán hàng là chức năng chính, đảm nhiệm vai trò tiếp nhận đơn hàng từ khách hàng và quản lý toàn bộ quá trình bán hàng tại quán Nó cho phép mở bàn và chuyển bàn khi khách có nhu cầu, hỗ trợ khách hàng chọn món, thực hiện thanh toán và xuất hóa đơn cho khách hàng Tất cả các bước từ nhận order đến thanh toán được tích hợp trong một hệ thống, giúp tăng tốc phục vụ, tối ưu trải nghiệm khách hàng và nâng cao hiệu quả vận hành.
Quản lý nhân sự hiệu quả bắt đầu từ việc lưu trữ đầy đủ và an toàn thông tin của nhân viên, bao gồm họ tên, giới tính, số điện thoại, mã đăng nhập, mật khẩu và địa chỉ liên hệ, nhằm xây dựng cơ sở dữ liệu nhân viên đáng tin cậy và dễ truy cập cho các hoạt động quản lý Hệ thống quản lý thông tin cho phép thao tác với hồ sơ nhân viên: thêm mới thông tin, chỉnh sửa dữ liệu hiện có, xóa hồ sơ khi cần và lưu mọi thay đổi để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu Việc quản lý thông tin nhân viên được thiết kế để tối ưu hóa quy trình vận hành, tăng cường hiệu quả làm việc và hỗ trợ quản trị nguồn nhân lực, đồng thời nhấn mạnh yếu tố bảo mật để bảo vệ thông tin nhạy cảm như mật khẩu và số điện thoại.
Quản lý khách hàng đóng vai trò then chốt trong mọi hệ thống CRM, với chức năng lưu trữ đầy đủ thông tin khách hàng như tên, địa chỉ liên hệ, điểm tích lũy và lịch sử giao dịch Hệ thống cho phép thao tác quản lý dữ liệu khách hàng: thêm thông tin mới, chỉnh sửa thông tin hiện có, xóa thông tin và lưu lại mọi thay đổi để dữ liệu luôn nhất quán và an toàn Việc quản lý thông tin khách hàng giúp tối ưu hóa chăm sóc khách hàng, cá nhân hóa giao tiếp và theo dõi mức độ tương tác dựa trên điểm tích lũy và lịch sử giao dịch.
Quản lý hàng hóa là quá trình lưu trữ và quản lý thông tin toàn bộ hàng hóa theo từng loại hàng, giúp dữ liệu được tổ chức và truy xuất dễ dàng Hệ thống cho phép thao tác thêm thông tin mới về hàng hóa, sửa đổi thông tin hiện có và xóa bỏ thông tin khi cần thiết, đồng thời lưu trữ thông tin một cách an toàn và nhất quán Nhờ đó, doanh nghiệp có cái nhìn tổng thể về từng loại hàng, cải thiện kiểm soát tồn kho và tối ưu quy trình vận hành hàng hóa.
Chức năng quản lý lương nhân viên cho phép lưu thông tin toàn bộ ca làm việc, bao gồm giờ bắt đầu ca làm việc, giờ kết thúc ca làm việc và lương của mỗi ca; hệ thống hỗ trợ thao tác thêm, sửa, xóa và lưu thông tin ca làm việc để dữ liệu luôn được cập nhật Việc tính lương được thực hiện theo từng nhân viên dựa trên các ca làm việc đã ghi nhận, giúp quản lý lương hiệu quả và đảm bảo tính minh bạch trong thanh toán.
Quản lý khu – bàn: lưu thông tin của tất cả các khu vực và bàn, quản lý bàn theo khu vực.
Chức năng thống kê doanh thu cho phép theo dõi doanh thu theo ngày, tháng và năm, tùy thuộc vào nhu cầu của người dùng Hệ thống cũng cho biết sản phẩm nào đang bán chạy nhất, giúp tối ưu tồn kho và lên kế hoạch kinh doanh Việc tùy chỉnh khoảng thời gian và tiêu chí báo cáo giúp phân tích xu hướng doanh thu một cách linh hoạt Khi tối ưu hóa nội dung cho các từ khóa SEO như 'thống kê doanh thu', 'doanh thu theo ngày/tháng/năm' và 'sản phẩm bán chạy', bài viết sẽ dễ được tìm thấy hơn trên các công cụ tìm kiếm.
Khi khách hàng chọn chỗ ngồi, nhân viên phục vụ sẽ đưa menu cho khách Trong thời gian khách hàng chọn món, nhân viên ghi lại số bàn và ngày vào phiếu order; khi khách gọi món, sẽ ghi thêm tên món và số lượng vào phiếu order Sau đó, nhân viên phục vụ chuyển thông tin đã ghi cho nhân viên pha chế và nhân viên thu ngân Liên màu trắng chuyển cho pha chế và liên màu đỏ chuyển cho thu ngân.
8 chuyển cho nhân viên thu ngân Tại đây nhân viên thu ngân có nhiệm vụ nhập đúng thông tin trên giấy order vào hệ thống.
Trong trường hợp khách hàng muốn chuyển sang bàn khác, nhân viên phục vụ ghi nhận số bàn mới và đồng thời báo cho nhân viên thu ngân để thao tác chuyển bàn trên hệ thống Việc cập nhật thông tin trên hệ thống được thực hiện ngay nhằm đảm bảo tính liên tục và chính xác của quá trình phục vụ Quy trình chuyển bàn nhanh chóng giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa hoạt động tại quầy thanh toán.
Khách hàng có nhu cầu thanh toán, nhân viên phục vụ sẽ quay lại quầy thu ngân, báo số bàn hiện tại khách đang ngồi và nhận báo giá tiền Sau khi nhận được tiền thanh toán, nhân viên thu ngân sẽ tính toán chính xác số tiền trên hóa đơn và trả lại tiền thừa (nếu có); thu ngân sẽ in hóa đơn thanh toán cho khách hàng Sau khi in hóa đơn, hệ thống sẽ tự động chuyển trạng thái từ “Đang sử dụng” sang “Trống” Hóa đơn hiển thị tên bàn, nhân viên thu ngân chịu trách nhiệm hóa đơn đó, logo (nếu có), tên hàng, số lượng, đơn giá, thành tiền, trừ điểm tích lũy, giảm giá và chi phí khách.
Thu ngân có nhiệm vụ mở bàn đúng với số bàn ghi trên đơn đặt hàng, sau đó nhập chính xác tên hàng hóa và số lượng theo thông tin do nhân viên phục vụ ghi lại Nếu mở bàn sai có thể mở lại bàn cho đúng Khi thanh toán, nếu khách có thẻ VIP, thu ngân sẽ tra cứu thông tin VIP và áp dụng mức chiết khấu theo tỷ lệ đã được quy định trong hệ thống Quán có chương trình ưu đãi giảm giá nên khi thanh toán, thu ngân nhập phần trăm giảm giá và số tiền thanh toán sẽ được hệ thống tự động cập nhật Dựa trên tổng tiền sau chiết khấu, hệ thống sẽ tự động tính toán đơn vị tích lũy của VIP và cộng thêm vào tài khoản VIP của khách.
Quản lý khách hàng theo loại chia thành ba nhóm: khách VIP và khách Member; khách mới nếu có nhu cầu mở thẻ sẽ được nhân viên thu ngân mở thẻ và khách sẽ ở mức thẻ Member, lưu đầy đủ thông tin liên hệ và bắt đầu tích điểm dựa trên hóa đơn thanh toán (10.000 VNĐ = 1 điểm) Sau khi khách tích đủ 100 điểm, hệ thống tự động cập nhật nâng thẻ từ Member lên VIP Đối với khách hàng VIP, vẫn tiếp tục tích điểm và số điểm tích lũy hiện tại sẽ được chuyển đổi thành tiền có thể dùng để thanh toán tại quán (1 điểm = 1.000 VNĐ).
Module quản lý khu vực - bàn hiển thị giao diện người dùng dành cho quản lý khu vực và bàn Để chỉnh sửa thông tin của một khu vực hoặc bàn bất kỳ, nhân viên chọn bàn cần chỉnh sửa, nhập các thay đổi mong muốn và lưu lại để cập nhật dữ liệu trên hệ thống.
Quản lý ca làm cho phép Admin, người dùng có quyền cao nhất, nhập ca làm của nhân viên theo lịch làm đã được sắp xếp vào hệ thống; quá trình này đảm bảo dữ liệu đầy đủ và nhất quán cho từng nhân viên Cuối tháng, hệ thống sẽ tiến hành thống kê chi tiết giờ làm và xuất phiếu dựa trên dữ liệu đã nhập, hỗ trợ quản lý nhân sự và thanh toán lương một cách chính xác.
Chức năng thống kê bán hàng sẽ cung cấp báo cáo theo ngày, theo tháng và theo năm, giúp theo dõi doanh thu và hoạt động kinh doanh một cách toàn diện Ở mỗi tháng, hệ thống sẽ tổng hợp số lượng hàng hóa đã bán được, xác định doanh thu và khối lượng bán ra của từng mặt hàng, đồng thời chỉ ra những mặt hàng bán chạy nhất Nhờ đó, chủ quán có thể nắm bắt xu hướng tiêu thụ, tối ưu tồn kho và lên kế hoạch chiến lược cho các kỳ báo cáo tiếp theo.
NHỮNG CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Cơ sở dữ liệu
Một kho dữ liệu được tổ chức theo một nguyên tắc nhất định, bao gồm một tập hợp các tập tin có liên quan với nhau nhằm giảm thiểu dư thừa dữ liệu và đảm bảo tính tin cậy khi truy xuất dữ liệu Các tập tin này chứa thông tin biểu diễn các đối tượng trong các ứng dụng thế giới thực.
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS)
Là một hệ thống gồm một CSDL và các thao tác trên CSDL, đây là hệ thống chương trình, công cụ cho phép quản lý và tương tác với cơ sở dữ liệu Trên nền tảng này, người dùng có thể định nghĩa cấu trúc dữ liệu, thực hiện các thao tác thêm, sửa, xóa và tra cứu dữ liệu, đồng thời xử lý dữ liệu để xuất ra các thông tin có giá trị phục vụ cho phân tích và quyết định.
Các chức năng của một hệ quản trị cơ sở dữ liệu:
- Tạo ra và duy trì CSDL
- Cho phép nhiều người dùng truy xuất đồng thời.
- Hỗ trợ tính bảo mật và riêng tư.
- Cho phép xem và xử lý dữ liệu lưu trữ.
- Cho phép cập nhật và lưu trữ dữ liệu sau khi cập nhật.
- Cung cấp một cơ chế chỉ mục hiệu quả để truy cập nhanh các dữ liệu lựa chọn.
- Cung cấp tính nhất quán giữa các bảng ghi khác nhau
- Bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát bằng các quá trình sao lưu và phục hồi.
KIẾN TRÚC ADO.NET ENTITY FRAMEWORK
Hình 2-1 Cấu trúc tổng thể của ADO.NET Entity Framework
ADO.NET là một tập hợp thư viện hướng đối tượng (OOP) cho phép lập trình viên tương tác với dữ liệu nguồn Mặc định nguồn dữ liệu là cơ sở dữ liệu (database), nhưng ADO.NET cũng có thể làm việc với các nguồn dữ liệu khác như tệp văn bản, Excel hoặc XML Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào cách ADO.NET hoạt động với cơ sở dữ liệu để kết nối, thực hiện truy vấn và quản lý dữ liệu một cách hiệu quả.
Có thể biết rằng, có rất nhiều loại database hiện nay như Microsoft SQL Server,Microsoft Access, Oracle, Borland Interbase, và IBM DB2,…
Object Services
Tầng chứa dữ liệu (data access layer) là phần chịu trách nhiệm cho quá trình tương tác giữa ứng dụng và cơ sở dữ liệu, đồng thời là nơi chủ yếu truy cập dữ liệu từ database và trả kết quả về giao diện người dùng Lớp này đóng vai trò làm trung gian, tách riêng thao tác truy vấn, xử lý dữ liệu và quản lý kết nối, từ đó tăng bảo mật, hiệu suất và tính dễ bảo trì cho hệ thống Các mẫu thiết kế như Repository hoặc ORM được áp dụng để chuẩn hóa thao tác dữ liệu, tối ưu hóa truy vấn và đảm bảo tính nhất quán giữa các tầng Nhờ đó, tầng truy cập dữ liệu đóng vai trò then chốt trong phát triển phần mềm, hỗ trợ khả năng mở rộng và kiểm thử hiệu quả.
Các dịch vụ cung cấp tiện ích để truy vết các thay đổi và quản lý nhận dạng, đồng thời quản lý các quan hệ dữ liệu và các thay đổi diễn ra trong cơ sở dữ liệu Các lớp liên quan được thiết kế để ghi nhận lịch sử thay đổi, duy trì tính nhất quán dữ liệu và hỗ trợ quản lý nhận dạng cũng như quyền truy cập, mang lại kiểm soát và sự ổn định cho hệ thống.
ObjectContext đại diện cho một cơ sở dữ liệu và đảm nhận vai trò quản lý kết nối tới cơ sở dữ liệu cũng như định nghĩa mô hình dữ liệu bằng metadata Lớp này cho phép thao tác với database thông qua các thao tác truy vấn, cập nhật và duy trì trạng thái dữ liệu ở mức ứng dụng, đồng thời hỗ trợ mở rộng bằng cách bổ sung các phương thức đại diện cho stored procedure trong cơ sở dữ liệu Nhờ đó, ObjectContext đóng vai trò trung tâm trong việc ánh xạ dữ liệu giữa ứng dụng và cơ sở dữ liệu, tối ưu hóa quản lý kết nối và tăng khả năng mở rộng cho dự án.
ObjectSet là một tập hợp các entity; mỗi đối tượng trong tập hợp này tương ứng với một bảng (table) trong cơ sở dữ liệu Bạn có thể lấy các đối tượng này thông qua các property tương ứng của ObjectContext.
EntityObject, ComplexObject là các lớp tương ứng cho một dòng dữ liệu của table trong database Khác biệt chính giữa hai loại này là ComplexObject không chứa primary key.
EntityCollection and EntityReference are types that model relationships between two entity classes in an ORM EntityCollection represents the related set of entities in a one-to-many or many-to-many relationship, while EntityReference represents a single related entity in a relationship Both relationship objects are exposed via navigation properties on the owning entity class, allowing you to access and manipulate the related data directly from an entity instance.
EntityClient Data Provider
Đây là tầng cung cấp kết nối và dịch các truy vấn thực thể thành truy vấn nguồn dữ liệu (chuyển L2E – LINQ to Entity hoặc chuyển các truy vấn thực thể SQL thành truy vấn SQL), trả về data reader để Entity Framework dùng chuyển dữ liệu thực thể thành các đối tượng Tầng này kết nối ADO.NET Data Providers để gửi hoặc lấy dữ liệu từ database Tầng này hoàn toàn khác với EDM (Entity Data Model) khi thực thi các truy vấn, tương tự như cách thực thi ở ADO.NET Provider EntityClient Data Provider sử dụng ESQL (Entity SQL), một ngôn ngữ truy vấn độc lập dạng văn bản, tương tự như SQL.
ADO.NET Data Providers
Đây là tầng thấp nhất chịu trách nhiệm dịch các truy vấn L2E (LINQ to Entities) thành các câu lệnh SQL và thực thi chúng trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) Tầng này kết nối với database thông qua ADO.NET, gửi các câu lệnh SQL được sinh ra từ LINQ và nhận kết quả trả về cho ứng dụng Quá trình này đảm bảo việc chuyển đổi và thực thi truy vấn diễn ra chính xác với chuẩn SQL của DBMS được chọn, cung cấp dữ liệu cho các tầng phía trên của hệ thống.
EDM (Entity Data Model)
EDM, short for Entity Data Model, consists of three main components: the conceptual schema (CSDL – Conceptual Schema Definition Language), the mapping specification language (MSL), and the store schema definition language (SSDL – Store Schema Definition Language) The conceptual schema defines the domain model and its relationships independently of storage, the MSL specifies how the conceptual model maps to the storage model, and the store schema definition describes the physical database schema used to persist data Together, these three layers enable a clear separation between the user-facing data model and the underlying database structure, facilitating effective data modeling, mapping, and storage.
1 language) EDM khác với EntityClient Data Provider ở chỗ EDM sử dụng LINQ là ngôn ngữ truy vấn tương tác với database.
Power Designer là môi trường mô hình hóa tổng thể dưới dạng đồ họa và dễ dàng sử dụng Công dụng Power Designer cung cấp:
Trình bày các mô hình bằng ký hiệu đồ họa phù hợp với các phương pháp mô hình hóa trong thực tế, như mô hình thực thể và mối kết hợp, cũng như mô hình quan hệ, nhằm tăng tính trực quan và khả năng áp dụng trong thiết kế hệ thống và cơ sở dữ liệu Việc sử dụng ký hiệu chuẩn giúp mô tả cấu trúc dữ liệu, quan hệ giữa các thành phần và quy trình xử lý một cách rõ ràng, đồng thời hỗ trợ quá trình phân tích, thiết kế và giao tiếp giữa các bên liên quan.
- Tự động tạo hồ sơ mô tả các đối tượng trên mô hình.
- Tự động tạo mã phát sinh CSDL và các chức năng xử lý từ mô hình đã xây dựng.
Vài trò của Power Designer trong việc thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu:
Trình bày mô hình ở dạng đồ họa.
Kiểm tra tính hợp lệ của mô hình được thiết kế
Phát sinh mô hình dữ liệu logic hay mô hình dữ liệu vật lý.
Sơ lược về thực thể, thuộc tính, liên kết
Thực thể là khái niệm dùng để chỉ một lớp các đối tượng có cùng đặc tính chung mà người ta muốn quản lý thông tin về nó Trong quản trị dữ liệu, thực thể đại diện cho một loại đối tượng cụ thể và được xác định bằng các thuộc tính để phân biệt và lưu trữ dữ liệu một cách có cấu trúc Ví dụ điển hình về thực thể gồm sinh viên, hàng hóa và vật tư; mỗi loại thực thể có bộ thuộc tính riêng như ID, tên, mô tả, giúp ghi nhận và tra cứu thông tin một cách hiệu quả Việc xác định thực thể rõ ràng hỗ trợ thiết kế cơ sở dữ liệu và hệ thống quản lý thông tin, tối ưu hóa truy vấn và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.
Trong thực thể, một đối tượng cụ thể được gọi là cá thể (hay còn gọi là thể hiện của thực thể) Cá thể là sự hiện diện riêng biệt của một đối tượng thuộc một thực thể, giúp nhận diện và phân biệt các đối tượng thuộc cùng loại Ví dụ, Lê Văn Bình là một cá thể của thực thể Sinh viên, Xi măng là một cá thể của thực thể Hàng hóa.
Để mô tả thông tin về một thực thể, người ta thường dựa vào những đặc trưng riêng biệt của thực thể đó; những đặc trưng này được gọi là thuộc tính của thực thể Việc xác định thuộc tính giúp lưu trữ và quản lý dữ liệu dễ dàng và chính xác hơn trong các hệ thống thông tin Với thực thể Sinh viên, các thuộc tính phổ biến gồm Mã sinh viên, Họ tên, Ngày sinh, Địa chỉ, Trường, Khoa, Khóa sinh viên và Lớp, cung cấp cái nhìn toàn diện về cá nhân và quá trình học tập của mỗi sinh viên.
Một liên kết là sự ghép nối giữa hai hay nhiều thực thể, thể hiện mối quan hệ giữa chúng Có ba kiểu liên kết phổ biến: liên kết 1-1 (one-to-one), quan hệ nhiều-nhiều (n-n) và quan hệ một-nhiều (1-n) Hiểu rõ các loại liên kết giúp mô tả cách các thực thể liên hệ với nhau và phục vụ cho việc thiết kế cấu trúc dữ liệu trong các hệ thống như cơ sở dữ liệu và mô hình quan hệ.
Quan hệ 1-1 : Hai thực thể A và B có mối quan hệ 1-1 nếu một thực thể kiểu A tương ứng với một thực thể kiểu B và ngược lại.
Quan hệ 1-n mô tả mối liên hệ giữa hai loại thực thể A và B sao cho một thực thể thuộc loại A có thể liên kết với nhiều thực thể thuộc loại B, trong khi mỗi thực thể thuộc loại B chỉ liên kết với đúng một thực thể thuộc loại A Điều này có nghĩa là mỗi bản ghi A có thể kết nối với một danh sách các bản ghi B, còn mỗi bản ghi B thuộc về một bản ghi A duy nhất Quan hệ 1-n thường được dùng để thể hiện sự phụ thuộc và phân cấp trong mô hình dữ liệu, giúp quản lý dữ liệu hiệu quả và đảm bảo tính toàn vẹn giữa các bảng.
Quan hệ n-n : Hai thực thể A và B có mối quan hệ n-n nếu một thực thể kiểu A tương ứng với nhiều thực thể kiểu B và ngược lại
TỔNG QUAN VỀ MICROSOFT VISUAL STUDIO
Microsoft Visual Studio là môi trường phát triển tích hợp (IDE) do Microsoft phát hành, cung cấp đầy đủ công cụ để viết, biên dịch, gỡ lỗi và quản lý dự án phần mềm Nó được dùng để phát triển chương trình máy tính cho hệ điều hành Windows và đồng thời hỗ trợ xây dựng các trang web, ứng dụng web và dịch vụ web, giúp các nhà phát triển làm việc hiệu quả trên nhiều nền tảng và ngôn ngữ lập trình.
Visual Studio leverages Microsoft's software development platforms, including Windows API, Windows Forms, Windows Presentation Foundation (WPF), Windows Store apps, and Microsoft Silverlight It is capable of producing both native machine code and managed code, enabling developers to build a wide range of applications across Windows environments.
Visual Studio là môi trường phát triển tích hợp cung cấp trình soạn thảo mã hỗ trợ IntelliSense và cải tiến mã nguồn, cùng với gỡ lỗi tích hợp hoạt động ở cả mức độ mã nguồn và mức độ máy Nó đi kèm các công cụ thiết kế cho giao diện người dùng, thiết kế web, thiết kế lớp và sơ đồ cơ sở dữ liệu, đồng thời cho phép mở rộng qua plug-ins để bổ sung chức năng ở nhiều cấp độ Các tiện ích bổ sung phổ biến gồm hỗ trợ quản lý phiên bản như Subversion và các bộ công cụ mới cho biên tập, thiết kế trực quan và các công cụ dành cho các ngữ cảnh ngôn ngữ hoặc các khía cạnh khác trong quy trình phát triển phần mềm.
PHÂN TÍCH VÈ THIẾT KẾ HỆ THỐNG BÁN HÀNG
GIẢI PHÁP PHÂN TÍCH
Sau khi thu thập thông tin, dựa theo yêu cầu của bài toán đặt ra, có thể liệt kê những chức năng chính của chương trình.
3.1.1 Chức năng và yêu cầu đặt ra
- Chức năng cập nhật thông tin, lưu trữ thông tin.
- Chức năng thêm, sửa, xóa thông tin, tạo hóa đơn bán hàng.
- Chức năng quản lý, thống kê.
- Xuất, in hóa đơn, thống kê.
- Hỗ trợ tìm kiếm các thông tin đã lưu trữ.
3.1.2 Các thực thể a Giới thiệu các thực thể trong hệ thống
Thực thể loại khách hàng.
Thực thể nhà cung cấp.
Thực thể loại hàng hóa.
Thực thể ca làm việc.
Thực thể hóa đơn bán hàng.
Thực thể bàn b Liệt kê thành phần các thực thể
NHANVIEN MaNV Variable characters (50)
ChucVu Variable characters (50) NgayVaoLam Date & Time
MatKhau Variable characters (32) Identifier_1
Bảng 3-1 Thực thể nhân viên
Các thuộc tính của thực thể nhân viên gồm MãNV (mã nhân viên) dùng làm tài khoản đăng nhập, TenNV (tên nhân viên), DiaChi (địa chỉ), SDT (số điện thoại), ChucVu (chức vụ), NgayVaoLam (ngày vào làm), GioiTinh (giới tính) được biểu diễn bằng True là nữ và False là nam, PhanQuyen (phân quyền) với True là quyền Admin và False là quyền của nhân viên, và MatKhau (mật khẩu) dùng để đăng nhập.
TenKH Variable characters (50) DiaChi Variable characters (150) SDT Variable characters (13)
Bảng 3-2 Thực thể khách hàng
+ Các thuộc tính của thực thể: o MaKH: mã khách hàng o TenKH: tên khách hàng o DiaChi: địa chỉ o SDT: số điện thoại o DiemTL: điểm tích lũy
Thực thể loại khách hàng
LOAIKHACHHANG MaLKH Variable characters (50) TenLKH Variable characters (150)
Bảng 3-3 Thực thể loại khách hàng
+ Các thuộc tính của thực thể: o MaLKH: mã loại khách hàng o TenKH: tên loại khách hàng o GiamGia: giảm giá
HANGHOA MaHH Variable characters (50) TenHH Variable characters (150)
Bảng 3-4 Thực thể hàng hóa
+ Các thuộc tính của thực thể: o MaHH: mã hàng hóa o TenHH: tên hàng hóa o SoLuong: số lượng o HinhAnh: hình ảnh o GiaSP: giá sản phẩm
Thực thể loại hàng hóa
Variable Variable Variable characters (50) characters (150) characters (150)
Bảng 3-5 Thực thể loại hàng
+ Các thuộc tính của thực thể: o MaLH: mã loại hàng o TenLH: tên loại hàng o MoTa: mô tả
Thực thể ca làm việc
CALAMVIEC MaCLV Variable characters (50) TenCLV Variable characters (50)
Bảng 3-6 Thực thể ca làm việc
+ Các thuộc tính của thực thể: o MaCLV: mã ca làm việc o TenCLV: tên ca làm việc o GioBD: giờ bắt đầu o GioKT: giờ kết thúc o SoTien: số tiền
Thực thể hóa đơn bán hàng
HOADONBANHANG MaHDBH Integer NgayHDBH Date & Time
Bảng 3-7 Thực thể hóa đơn bán hàng
+ Các thuộc tính của thực thể: o MaHDBH: mã hóa đơn bán hàng o NgayHDBH: ngày hóa đơn bán hàng o TongTien: tổng tiền o GiamGia: giảm giá
2 o ChiPhiKhac: chi phí khác o DiemTL: điểm tích lũy
Variable Variable Variable characters (50) characters (150) characters (50)
Bảng 3-8 Thực thể khu vực
+ Các thuộc tính của thực thể: o MaKV: mã khu vực o TenKV: tên khu vực o TrangThai: trạng thái
Variable Variable Variable characters (50) characters (150) characters (150)
+ Các thuộc tính của thực thể: o MaBan: mã bàn o TenBan: tên bàn o ThuocTinh: thuộc tính
KHUVUC MaKV Variable characters (50) TenKVVariable characters (150) TrangThaiVariable characters (50)
BAN MaBan Variable characters (50) TenBanVariable characters (150) ThuocTinhVariable characters (150)
MaKH TenKH DiaChi SDT DiemTL
Integer Variable characters (50) Variable characters (150) Variable characters (13) Integer
Mối kết hợp KHUVUC-BAN
Variable Variable characters (50) characters (150) characters (150)
Bảng 3-10 Mối kết hợp KHUVUC-BAN
+ Các thực thể tham gia: KHUVUC, BAN.
+ Khóa của mối kết hợp : MaKV, MaBan.
+ Diễn giải: Một khu vực có nhiều bàn, một bàn chỉ thuộc 1 khu vực
Mối kết hợp BAN-HOADONBANHANG
Bảng 3-11 Mối kết hợp HOADONBANHANG-BAN
+ Các thực thể tham gia: HOADONBANHANG, BAN.
+ Khóa của mối kết hợp : MaHDBH, MaBan.
+ Diễn giải: Một bàn có nhiều hóa đơn bán hàng, một hóa đơn bán hàng chỉ thuộc một bàn.
Mối kết hợp HOADONBANHANG-KHACHHANG
Bảng 3-12 Mối kết hợp HOADONBANHANG-KHACHHANG
+ Các thực thể tham gia: HOADONBANHANG, KHACHHANG.
+ Khóa của mối kết hợp : MaHDBH, MaKH.
+ Diễn giải: Một khách hàng có nhiều hóa đơn, một hóa đơn bán hàng chỉ thuộc một khách hàng.
LOAIKHACHHANG MaLKH Variable characters (50) TenLKHVariable characters (150) GiamGiaInteger
LOAIHANG MaLH Variable characters (50) TenLHVariable characters (150) MoTaVariable characters (150)
Date & Time Integer Integer Integer
NHANVIEN MaNV Variable characters (50) TenNVVariable characters (150) DiaChiVariable characters (150)
SDTVariable characters (13) ChucVuVariable characters (50) NgayVaoLamDate & Time GioiTinhBoolean PhanQuyenBoolean MatKhauVariable characters (32)
Mối kết hợp KHACHHANG-LOAIKHACHHANG
Bảng 3-13 Mối kết hợp KHACHHANG-LOAIKHACHHANG
+ Các thực thể tham gia: KHACHHANG, LOAIKHACHHANG
+ Khóa của mối kết hợp : MaKH, MaLKH
+ Diễn giải: Một loại khách hàng có nhiều khách hàng, một khách hàng chỉ thuộc một loại khách hàng.
Mối kết hợp HANGHOA-LOAIHANG
HANGHOA MaHH Variable characters (50)
Bảng 3-14 Mối kết hợp HANGHOA-LOAIHANG
+ Các thực thể tham gia: LOAIHANG, HANGHOA
+ Khóa của mối kết hợp : MaLH, MaHH
+ Diễn giải: Một loại khách hàng có nhiều khách hàng, một khách hàng chỉ thuộc một loại khách hàng.
Mối kết hợp HOADONBANHANG-NHANVIEN
Bảng 3-15 Mối kết hợp HOADONBANHANG-NHANVIEN
+ Các thực thể tham gia: HOADONBANHANG, NHANVIEN
+ Khóa của mối kết hợp : MaHDBH, MaNV
MaHH Variable characters (50) TenHHVariable characters (150) SoLuongInteger
MaBan Variable characters (50) TenBanVariable characters (150)
MaLH Variable characters (50) TenLHVariable characters (150) MoTaVariable characters (150)
MaNV Variable characters (50) TenNVVariable characters (150) DiaChiVariable characters (150)
SDTVariable characters (13) ChucVuVariable characters (50) NgayVaoLamDate & Time GioiTinhBoolean PhanQuyenBoolean MatKhauVariable characters (32)
MaHDBH Integer NgayHDBHDate & Time TongTienInteger
+ Diễn giải: Một hóa đơn do một nhân viên phụ trách, một nhân viên có thể phụ trách nhiều hóa đơn.
THIẾT KẾ MÔ HÌNH
MaKH TenKH DiaChi SDT DiemTL
Integer Variable characters (50) Variable characters (150) Variable characters (13) Integer
Hình 3-1 Mô hình CDM của phần mềm quản lý quán cà phê
Variable Variable Variable characters (50) characters (150) characters (50)
TenHH varchar(150) SoLuong int
MaLH varchar(50) TenLH varchar(150) MoTavarchar(150)
FK_BAN_RELATIONS_KHUVUC ITIETBA_HOADONBA
MaNV TenNV DiaChi SDT ChucVu
NHANVIEN varchar(50) varchar(150) varchar(150) varchar(13) varchar(50)
NgayVaoLam GioiTinh PhanQuyen MatKhau datetime bit bit varchar(32)
TongSoCaLam ThanhTien KyLuong varchar(50) varchar(50) int int varchar(7)
FK_CHITIETL_CH ITIETLU_CALAMVIE
MaHDBH MaNV MaBan MaKH NgayHDBH TongTien GiamGia DiemTL ChiPhiKhac int varchar(50) varchar(50) int datetime int int int int
TenKH DiaChi SDT DiemTL varchar(50) varchar(150) varchar(13) int
Hình 3-2 Mô hình PDM của phần mềm quản lý quán cà phê
TenCLV varchar(50) GioBD datetime GioKT datetime
MaLKH varchar(50) TenLKH varchar(150)
MA LKH TENKH DIA C HI SDT DIEMTL
MA LH TENHH HINHA NH GIA SP
SO LUO NG THA NHTIEN
MA LKH TENLKH GIA MGIA
MA KV TENBA N THUO C TINH
MA KV TENKV TRA NGTHA I
MA LH TENLH MO TA
MA HDNH MA NV NGA YHDNH
KYLUO NG n in THA NHTIEN
TO NGSO C A LA MTRO in n
MÔ HÌNH CƠ SỞ DỮ LIỆU
MA C LV TENC LV GIO BD GIO KT
Mô hình cơ sở dữ liệu
MA NC CTENNC CDIA C HISDT
STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Khóa chính Allow
Bảng 3-16 Cơ sở dữ liệu bảng NHANVIEN b Khách hàng
STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Khóa chính Allow
Bảng 3-17 Cơ sở dữ liệu bảng KHACHHANG c Loại khách hàng
STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Khóa chính Allow
Bảng 3-18 Cơ sở dữ liệu bảng LOAIKHACHHANG d Bàn
STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Khóa chính Allow
Bảng 3-19 Cơ sở dữ liệu bảng BAN
STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Khóa chính Allow
Bảng 3-20 Cơ sở dữ liệu bảng KHUVUC f Hàng hóa
STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Khóa chính Allow
Bảng 3-21 Cơ sở dữ liệu bảng HANGHOA g Loại hàng hóa
STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Khóa chính Allow
Bảng 2-22 Cơ sở dữ liệu bảng LOAIHANGHOA h Ca làm việc
STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Khóa chính Allow
Bảng 2-23 Cơ sở dữ liệu bảng CALAMVIEC
STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Khóa chính Allow
Bảng 3-24 Cơ sở dữ liệu bảng HOADONBANHANG k Chi tiết bán hàng
STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Khóa chính Allow
Bảng 3-25 Cơ sở dữ liệu bảng CHITIETBANHANG l Chi tiết lương nhân viên
STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Khóachính Allow
Bảng 3-26 Cơ sở dữ liệu bảng CHITIETLUONGNHANVIEN
Tải bản FULL (78 trang): https://bit.ly/2OB4Arm Dự phòng:
Người dùng nhập tên đăng nhập và mật khẩu Đăng nhập lại Đúng Hệ thống kiểm tra
Hiển thị giao diện phần mềm chính “Đăng nhập thất bại”
GIAO DIỆN PHẦN MỀM
GIAO DIỆN ĐĂNG NHẬP
Đây là bước đầu tiên để vào hệ thống: người dùng nhập tên đăng nhập và mật khẩu Nếu thông tin tài khoản được xác thực, hệ thống sẽ hiển thị giao diện chức năng chính dành cho bán hàng Ngược lại, nếu nhập sai, sẽ xuất hiện hộp thông báo "Đăng nhập thất bại" và người dùng có thể đăng nhập lại.
Lưu đồ 4-1 Sơ đồ đăng nhập
Chương trình đăng nhập sử dụng tên đăng nhập là mã nhân viên và mật khẩu được cấp ngay khi tạo tài khoản Sau khi có tài khoản, mỗi nhân viên có thể đổi mật khẩu đăng nhập hệ thống và đổi mật khẩu cho tài khoản của mình để tăng cường bảo mật.
Tải bản FULL (78 trang): https://bit.ly/2OB4Arm Dự phòng: