VIỆN KINH TẾ VÀ KINH DOANH QUỐC TẾ BÁO CÁO TÊN ĐỀ TÀI: TÁC ĐỘNG CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ ĐỐI VỚI THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ THẾ GIỚI Nhóm sinh viên: 4 Lớp tín chỉ: TMA
Khái quát về cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0
Khái niệm Cách mạng Công nghiệp 4.0
Cách mạng Công nghiệp 4.0 (CMCN 4.0) bắt nguồn từ nước Đức, nơi thuật ngữ Industrie 4.0 được biết đến đầu tiên để mô tả một mô hình sản xuất mới CMCN 4.0 tập trung vào các nhà máy thông minh được kết nối mạng, vận hành bằng trí tuệ nhân tạo và dựa trên phân tích dữ liệu nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu suất, chất lượng và khả năng tùy biến sản phẩm.
Công nghiệp 4.0 mang đến một cách tiếp cận toàn diện và liên kết, giúp hoàn thiện quy trình sản xuất và nâng cao hiệu suất cho doanh nghiệp Nhờ số hóa và mạng lưới kết nối giữa các bộ phận, đối tác, nhà cung cấp, sản phẩm và con người, doanh nghiệp có thể cộng tác hiệu quả và truy cập thông tin một cách dễ dàng ở mọi cấp độ, từ đó tối ưu hóa chuỗi cung ứng, tăng tính linh hoạt và đáp ứng nhanh với yêu cầu thị trường.
Công nghiệp 4.0 giúp doanh nghiệp nắm bắt mọi khía cạnh hoạt động và tận dụng dữ liệu tức thời để tối ưu hóa hiệu quả Nhờ dữ liệu thời gian thực, doanh nghiệp có thể tăng năng suất, cải thiện quy trình và thúc đẩy tăng trưởng Hệ thống sản xuất và dịch vụ nhờ tự động hóa và số hóa trở nên linh hoạt, có khả năng đáp ứng nhanh chóng với nhu cầu của khách hàng.
Chưa có một định nghĩa thống nhất về CMCN 4.0 (Cách mạng công nghiệp 4.0), nhưng thuật ngữ này luôn gắn với các khái niệm cốt lõi như mạng lưới vạn vật kết nối Internet (IoT), sản xuất bổ sung, số hóa và sự tích hợp dữ liệu với quy trình làm việc, giám sát từ xa và kỹ thuật đa ngành; tự động hóa điều khiển thông qua học máy và phân tích dự báo là những yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả vận hành.
Đặc điểm của Cách mạng Công nghiệp 4.0
1.2.1 Xu hướng công nghệ trong Cách mạng công nghiệp 4.0
Dữ liệu lớn (Big Data) cho phép phân tích và tính toán để nhận diện các xu hướng diễn ra trong dữ liệu một cách sâu sắc và chính xác Nhờ khả năng xử lý lượng thông tin khổng lồ, nó giúp theo dõi hành vi người dùng, dự báo nhu cầu và tối ưu hóa quy trình hoạt động dựa trên dữ liệu thực tế Đồng thời, dữ liệu lớn là điều kiện tiên quyết của các hệ thống phân tích tiên tiến, học máy và các mô hình dự báo, hỗ trợ ra quyết định nhanh nhạy và mang lại cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
• Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence, AI)
Robot tự động (Autonomous Robots) là sự phát triển của các máy móc nhằm thay thế cho hoạt động của con người trong các nhiệm vụ đòi hỏi tư duy, tính đa chức năng và kỹ năng vận động tinh xảo Trong lĩnh vực công nghệ, điện toán đám mây (Cloud computing) là quá trình lưu trữ, quản lý và xử lý dữ liệu trên Internet thông qua hệ thống máy chủ từ xa thay vì phụ thuộc vào hệ thống máy chủ cục bộ và máy tính cá nhân Sự kết hợp giữa robot tự động và điện toán đám mây góp phần tối ưu hóa hiệu suất vận hành, cho phép lưu trữ dữ liệu linh hoạt và xử lý thông tin từ mọi nơi nhờ hạ tầng máy chủ từ xa.
Công nghệ in 3D: là việc sử dụng các phương pháp tiến tiến để thực hiện “in” vật thể
IoT, hay Internet of Things, là quá trình kết nối, theo dõi và quản lý các sản phẩm cùng hệ thống từ xa thông qua các cảm biến được kết nối mạng Nhờ mạng cảm biến và thiết bị được kết nối internet, dữ liệu từ xa được thu thập và cập nhật theo thời gian thực, cho phép giám sát liên tục và tự động hóa quy trình vận hành Việc triển khai IoT giúp tối ưu hiệu suất, giảm thiểu chi phí vận hành và nâng cao trải nghiệm người dùng bằng cách tối ưu hóa hoạt động của thiết bị và hệ thống.
Tích hợp hệ thống (System Integration): là việc tích hợp dữ liệu khác nhau của doanh nghiệp dựa trên các tiêu chuẩn truyền dữ liệu
Mô phỏng (Simulation): là việc tối ưu hóa các mạng giá trị từ các hệ thống thông minh dựa trên dữ liệu theo thời gian thực
Công nghệ thực tế ảo tăng cường (Augmented Reality - AR) là công nghệ tạo giao diện tương tác giữa con người và máy tính bằng cách nhận diện và định vị các đối tượng, không gian và hình học 3D trong môi trường thực tế, sau đó ghép nội dung số lên thế giới thật theo thời gian thực AR cho phép người dùng nhìn thấy các đối tượng ảo xuất hiện trên vật thể hoặc không gian thực và tương tác với chúng một cách tự nhiên, từ đó nâng cao trải nghiệm và hiểu biết Với ứng dụng rộng rãi trong giáo dục, y tế, sản xuất, thiết kế và giải trí, AR mang lại phương pháp tiếp cận trực quan, trực tiếp và tối ưu hóa hiệu quả công việc.
An ninh mạng là quá trình bảo vệ các hệ thống kết nối Internet, bao gồm phần cứng, phần mềm và dữ liệu, trước các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi khi công nghệ phát triển nhanh Các biện pháp an ninh mạng hiệu quả kết hợp kiểm tra liên tục, cập nhật phần mềm, quản lý truy cập và mã hóa dữ liệu để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn cho hệ thống Đầu tư cho an ninh mạng giúp duy trì hoạt động ổn định, bảo vệ thông tin nhạy cảm và tăng cường niềm tin của người dùng đối với các dịch vụ Internet.
1.2.2 Các đặc trưng chính của Cách mạng công nghiệp 4.0
Tính tương tác là khả năng kết nối, liên lạc và trao đổi thông tin, dữ liệu giữa con người và các nhà máy thông minh (Smart Factory) thông qua hệ thống thực-ảo (Cyber-Physical System, CPS) Qua CPS, người vận hành có thể giám sát, điều khiển và nhận phản hồi ngay từ quá trình sản xuất, đồng thời dữ liệu được thu thập và phân tích để tăng hiệu suất và chất lượng Việc tăng cường tương tác giữa con người và máy móc giúp tối ưu hóa quyết định, nâng cao trải nghiệm người dùng và tăng tính linh hoạt của nhà máy trong môi trường sản xuất hiện đại.
Tính ảo hóa: khả năng tạo một bản sao ảo của nhà máy thông minh (hay còn gọi là
Digital twin là một mô hình số đại diện cho một hệ thống hoặc quá trình trong thực tế, được xây dựng và vận hành trong môi trường mạng thông qua liên kết giữa công nghệ thu thập dữ liệu từ cảm biến, công nghệ phân tích dữ liệu và công nghệ mô phỏng Nhờ sự tích hợp này, digital twin cho phép theo dõi trạng thái và hiệu suất theo thời gian thực, dự đoán sự cố, tối ưu hóa vận hành và ra quyết định dựa trên dữ liệu, từ đó nâng cao hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí cho hệ thống.
Khái niệm tính phân cấp mô tả khả năng của hệ thống thực - ảo tự phân cấp và tự đưa ra các quyết định sản xuất nhờ các công nghệ mới như in 3D và trí tuệ nhân tạo (AI) Hệ thống thực và ảo phối hợp để phân cấp quyền ra quyết định ở nhiều cấp độ, từ lập kế hoạch đến vận hành, nhằm tối ưu hiệu quả và linh hoạt của quy trình sản xuất Nhờ công nghệ in 3D và AI, các quyết định sản xuất có thể được tự động hóa, giảm sự phụ thuộc vào can thiệp thủ công và tăng độ chuẩn xác, tốc độ đáp ứng và khả năng thích nghi với biến động thị trường Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, tính phân cấp là yếu tố then chốt giúp chu trình sản xuất vận hành thông suốt, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả tổng thể.
Tính liên tục: khả năng thu thập, phân tích dữ liệu và cung cấp các kết quả phân tích liên tục, theo thời gian thực
Tính module là khả năng thích ứng linh hoạt của các nhà máy thông minh để đáp ứng sự thay đổi theo yêu cầu, thông qua việc thay thế và bổ sung các module độc lập trong dây chuyền sản xuất và hoạt động kinh doanh Việc tổ chức theo mô-đun cho phép hệ thống điều chỉnh cấu hình nhanh chóng mà không phải thay đổi toàn bộ nền tảng, từ đó tăng tính linh hoạt vận hành và rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường Các module có thể được tái cấu hình, nâng cấp hoặc bổ sung chức năng riêng biệt, hỗ trợ tối ưu hóa quy trình sản xuất, chuỗi cung ứng và chiến lược kinh doanh đang diễn ra Nhờ đó, doanh nghiệp có thể mở rộng quy mô, thích ứng với các yêu cầu đa dạng của thị trường và giảm thiểu rủi ro khi đối mặt với sự thay đổi.
Tính định hướng dịch vụ: khả năng dự đoán, nhận ra và đáp ứng nhu cầu của thị trường và người tiêu dùng theo thời gian thực.
Sự phát triển của Internet, các mạng xã hội, Smartphone hiện nay
Cách mạng công nghiệp 4.0 đã hình thành và khởi nguồn sự phát triển của Internet, mạng xã hội và smartphone Những tiện ích công nghệ này không ngừng mở rộng và được ứng dụng rộng rãi trên toàn cầu, mang lại lợi ích xã hội to lớn và thúc đẩy sự đổi mới ở nhiều lĩnh vực của đời sống.
1.3.1 Sự phát triển và vai trò của Internet
Hình 1.1 Tỷ lệ người sử dụng Internet trên thế giới từ năm 2010 - 2017 Đơn vị %
Tỷ lệ người dùng Internet trên toàn cầu ở mức rất cao, chiếm 49% tổng dân số thế giới tính đến năm 2017 và tiếp tục tăng lên Điều này cho thấy Internet đang phủ sóng rộng khắp trên phạm vi toàn cầu.
Internet phát triển nhanh nhờ vai trò to lớn mà nó đảm nhận trong đời sống hiện nay Nó không chỉ là mạng lưới kết nối thông tin mà còn là công cụ hỗ trợ học tập, làm việc và thương mại, mang lại sự tiện lợi và khả năng tiếp cận nguồn dữ liệu mọi lúc mọi nơi Nhờ vậy, Internet đã và đang trở thành một phần không thể thiếu của mỗi người trong cuộc sống hiện đại.
Internet đóng vai trò nền tảng trong phát triển xã hội bằng cách giúp con người kết nối với nhau dễ dàng và hiệu quả qua email, mạng xã hội và các phương tiện truyền thông khác Nó cho phép người dùng tiếp cận, tìm kiếm và cập nhật thông tin nhanh chóng và thuận tiện, từ đó nâng cao dân trí và đẩy nhanh sự tiếp thu các tiến bộ khoa học - kỹ thuật Giáo dục cũng được hưởng lợi nhờ việc ứng dụng Internet vào trường học, giúp cho quá trình giảng dạy dễ dàng và linh hoạt hơn Ngày nay, phương pháp dạy và học trực tuyến qua Internet mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục cho nhiều người hơn, đồng thời kết nối giáo viên và học sinh ở mọi nơi.
Internet đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế bằng cách nâng cao tính tương tác và làm cho các giao dịch giữa doanh nghiệp trở nên dễ dàng và thuận tiện; nhiều hợp đồng vẫn được ký kết qua mạng, kể cả khi chưa gặp trực tiếp Sự xuất hiện của Internet đã dẫn tới sự hình thành của các sàn giao dịch thương mại điện tử như Shopee, Amazon, Tiki, từ đó thúc đẩy mua bán online và tăng trưởng doanh thu hàng hóa Theo dữ liệu của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công Thương), năm 2019 doanh thu thương mại điện tử của Việt Nam đạt 8,06 tỷ USD Đồng thời, Internet còn mở ra cơ hội đầu tư và mang lại lợi nhuận cao cho các nhà cung cấp dịch vụ, ví dụ như FPT với doanh thu từ dịch vụ Internet ở mức rất lớn Tóm lại, Internet đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị kinh tế và thúc đẩy sự phát triển kinh tế ở Việt Nam.
1.3.2 Sự phát triển của các Mạng xã hội
Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của Internet, các mạng xã hội cũng có nhiều bước tiến mạnh mẽ trong hai thập kỷ qua
Quá trình hình thành và phát triển của mạng xã hội bắt đầu từ năm 1996 với sự xuất hiện của Bolt, tiếp đó năm 1997 chứng kiến Six Degrees cho phép người dùng kết bạn và tạo hồ sơ cá nhân Sau đó, ngày càng nhiều mạng xã hội và dịch vụ liên quan lần lượt xuất hiện như Yahoo, LinkedIn, Habbo cùng với các hình thức giao tiếp và giải trí như chat, email, xem phim Đến năm 2004, Facebook do Mark Zuckerberg sáng lập đã mở ra một bước ngoặt lớn cho hệ sinh thái mạng xã hội ngày nay.
Hình 1.2 Số lượng người dùng mạng xã hội trên thế giới từ năm 2015 - 2020 Đơn vị: Triệu người
1 Theo: https://vietnambiz.vn/fpt-ket-thuc-nam-2019-voi-loi-nhuan-tang-truong-gan-21-20200121163032331.htm
Lượng người dùng các nền tảng mạng xã hội trên toàn cầu đã không ngừng tăng lên trong những năm gần đây: từ 2 tỷ người năm 2015, đến năm 2020 con số này tăng gần gấp đôi, đạt 3,9 tỷ người sử dụng mạng xã hội Trung bình mỗi người trên thế giới dành 2 giờ 24 phút mỗi ngày để tham gia mạng xã hội, cho thấy sức hút mạnh mẽ của các nền tảng này và tác động của chúng đến thói quen kết nối và tiêu thụ nội dung.
Vai trò của Mạng xã hội đối với phát triển xã hội thể hiện qua khả năng mỗi cá nhân cập nhật tin tức đời sống một cách nhanh chóng và thuận tiện, đồng thời tăng tốc độ truyền thông, giảm chi phí và hỗ trợ liên lạc cũng như tổ chức giữa các công dân Trong nỗ lực chống dịch Covid-19, chính phủ và chính quyền địa phương đã sử dụng mạng xã hội để cung cấp thông tin kịp thời và phổ biến các biện pháp phòng chống dịch cho người dân Mạng xã hội còn kết nối các mối quan hệ bằng cách cho phép bạn liên lạc với người thân, bạn bè ở bất cứ đâu và bất cứ khi nào chỉ với một chiếc điện thoại thông minh hay máy tính, và là một nguồn giải trí hiệu quả cho người dùng.
Mạng xã hội đóng vai trò thiết yếu trong phát triển kinh tế, tác động đến kinh doanh và marketing của doanh nghiệp, cửa hàng và công ty Hiện nay, hầu như mọi doanh nghiệp đều xem dịch vụ mạng xã hội là một chiến lược Marketing quan trọng, vì trên các nền tảng này họ có thể dễ dàng giới thiệu sản phẩm, tương tác với khách hàng và thu thập thông tin về nhu cầu cũng như đánh giá của khách hàng để điều chỉnh phương án kinh doanh cho phù hợp Bên cạnh đó, mạng xã hội còn mang lại nguồn doanh thu lớn cho các nhà cung cấp dịch vụ và nền tảng liên quan, tạo ra động lực tăng trưởng cho toàn bộ nền kinh tế số.
Ví dụ: trong quý 3/2019, doanh thu của Facebook đạt mức 17.7 tỷ USD; mạng xã hội Twitter thu về 1.01 tỷ USD trong quý 4/2019
1.3.3 Sự phát triển của Smartphone
Ngày nay, điện thoại di động đã trở thành người đồng hành quen thuộc, luôn ở bên cạnh mọi người và ở khắp mọi nơi nhờ sự tiện ích của nó Chúng ta có thể nghe gọi, nhắn tin, lướt web, xem video, nghe nhạc, học tập và chụp ảnh chỉ bằng một thiết bị nhỏ gọn Nhờ sức sáng tạo không ngừng của con người, điện thoại ngày càng thông minh hơn với nhiều tính năng phục vụ cuộc sống hàng ngày Vì vậy, điện thoại di động không chỉ là công cụ liên lạc mà còn là trợ thủ đáng tin cậy cho công việc, học tập và giải trí.
Chiếc điện thoại di động đã được ra đời giữa thế kỷ XIX và ngày càng được cải tiến dần để ngày càng tiện dụng, gọn nhẹ hơn Chắc hẳn chúng ta đều biết về điện thoại “cục gạch” Nokia hay những điện thoại gập Samsung gắn liền với tuổi thơ của mỗi người Tuy nhiên, vào năm 2007, hãng Apple đã “trình làng” chiếc điện thoại Iphone, sự ra đời này đánh dấu sự sáng tạo đột phá về kiểu dáng với nét đặc trưng là màn hình cảm ứng siêu nhạy giúp người sử dụng có thể thao tác dễ dàng chỉ bằng việc “lướt” nhẹ các ngón tay Iphone đã tạo nên một cơn sốt chưa từng có và chính thức khởi đầu cho cuộc chạy đua cạnh tranh khốc liệt trong phân khúc dòng điện thoại thông minh (smartphone)
Kể từ đó, thị trường điện thoại thông minh chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt nhất từ các hãng điện tử như Apple, Samsung, Huawei trong việc phát triển sản phẩm, đưa ra những chiếc điện thoại ngày càng tân tiến, điển hình như: kích thước màn hình càng ngày càng lớn; khả năng chống nước, chống bụi; loại bỏ jack cắm tai nghe 3,5 mm; trợ lý ảo, ra lệnh bằng giọng nói; công nghệ di động thế hệ thứ 5 (5G); công nghệ cảm biến vân tay; công nghệ nhận diện khuôn mặt, xu hướng thiết kế smartphone màn hình tràn viền,…
Hình 1.3 Số lượng người dùng Smartphone từ năm 2014 - 2020 Đơn vị: Tỷ người
Người dùng điện thoại thông minh tiếp tục tăng lên theo từng năm và đạt mốc 3,5 tỷ người vào năm 2020, cho thấy sự phổ biến rộng rãi của thiết bị này trên toàn cầu Điện thoại thông minh đã thực sự thay đổi cách chúng ta làm việc, liên lạc và tiếp cận thông tin, giúp cuộc sống hàng ngày trở nên thuận tiện và kết nối hơn bao giờ hết.
Vai trò của smartphone đối với xã hội ngày nay rất lớn, khi nó thay đổi cách con người liên lạc và giải trí Với smartphone, người dùng có thể kết nối với người thân mọi lúc mọi nơi chỉ bằng vài thao tác, từ cuộc gọi video, gửi tin nhắn kèm hình, chat tức thời cho đến việc cập nhật trạng thái và hình ảnh trên Facebook hoặc các mạng xã hội khác Điện thoại thông minh giúp cuộc sống trở nên dễ dàng và đơn giản hơn nhờ các tính năng hữu ích và tiện lợi của nó Bên cạnh đó, smartphone mở ra hàng chục hình thức giải trí khác nhau như xem phim, nghe nhạc và nhiều nội dung giải trí khác, giúp người dùng tận hưởng thời gian rảnh một cách đa dạng trên một thiết bị mang theo bên mình.
Smartphone đã thay đổi cách con người làm việc trên phạm vi toàn cầu Ví dụ cụ thể là nhiều năm trước, phóng viên phải luôn mang theo giấy bút và máy ghi âm, nay chỉ cần một chiếc điện thoại thông minh với đầy đủ các chức năng hỗ trợ tác nghiệp Sự phổ biến của smartphone giúp công việc trong nhiều lĩnh vực trở nên hiệu quả và linh hoạt hơn Đối với nền công nghệ, các nhà sản xuất smartphone cũng tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động, từ thiết kế, sản xuất đến chuỗi cung ứng và dịch vụ hậu mãi.
Chi tiêu nghiên cứu KHCN của thế giới
Trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, khoa học công nghệ đóng vai trò quan trọng đối với các quốc gia khi nó mở rộng sản xuất và thúc đẩy tăng trưởng, phát triển kinh tế Sự tiến bộ của khoa học công nghệ cũng góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, làm sâu sắc phân công lao động và hình thành nhiều ngành, lĩnh vực kinh tế mới Bên cạnh đó, khoa học công nghệ còn là công cụ phát triển con người, phục vụ văn hóa, giáo dục, y tế và nâng cao đời sống của người dân.
Cách mạng công nghiệp 4.0 đòi hỏi các quốc gia phải đẩy mạnh đầu tư vào nghiên cứu và phát triển khoa học công nghệ Vì thế, các nước trên thế giới đã dành sự quan tâm và nguồn lực đáng kể cho lĩnh vực này Trong bối cảnh này, có thể thấy năm 2018 là một minh chứng khi Hoa Kỳ và các nước tiên tiến gia tăng chi tiêu cho R&D, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và viện nghiên cứu nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển nền kinh tế số.
2 Theo https://dantri.com.vn/suc-manh-so/doanh-so-i-phone-giam-vi-dich-benh-doanh-thu-quy-i-2020-cua-apple- van-tang-20200501162039701.htm
3 Theo https://news.samsung.com/vn/samsung-electronics-cong-bo-ket-qua-kinh-doanh-quy-4-va-nam-tai-chinh-
Kỳ đã chi $551,517.7 hay Anh đã chi $50,373 cho nghiên cứu và phát triển khoa học (Theo số liệu của Data.oecd.org)
Hình 1.4 Chi tiêu của thế giới cho Nghiên cứu khoa học công nghệ qua các năm Đơn vị: %GDP
Theo biểu đồ trên, chi phí dành cho nghiên cứu khoa học và công nghệ trên toàn cầu dao động quanh 2% tổng GDP trong những năm gần đây Đồng thời, mức chi này có xu hướng tăng lên theo thời gian, cho thấy tầm quan trọng ngày càng lớn của nghiên cứu khoa học và sự quan tâm của thế giới đối với khoa học công nghệ Các con số này phản ánh sự đầu tư liên tục vào Nghiên cứu và Phát triển (R&D), từ đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng cường cạnh tranh toàn cầu.
Số lượng các bằng đăng ký các đối tượng sở hữu trí tuệ trên thế giới
Việc các quốc gia tăng cường quan tâm và đẩy mạnh đầu tư vào nghiên cứu và phát triển khoa học công nghệ đã thúc đẩy số lượng phát minh trên thế giới ngày càng tăng Điều này đồng thời kéo theo sự gia tăng của số bằng đăng ký sở hữu trí tuệ liên quan đến các sáng chế.
Hình 1.5 Số lượng các bằng đăng ký các đối tượng sở hữu trên thế giới qua các năm Đơn vị: Nghìn
Dựa vào biểu đồ, có thể thấy trên toàn cầu có hàng triệu đối tượng sở hữu trí tuệ được đăng ký và con số này không ngừng tăng lên mỗi năm Cụ thể, số lượng kiểu dáng công nghiệp tăng từ 1,202,500 chiếc năm 2015 lên 1,360,900 chiếc năm 2019; số lượng bằng sáng chế tăng từ 2,878,300 lên 3,224,200; và số lượng thương hiệu tăng từ 8,651,000 lên 15,153,700 Những con số này cho thấy tác động tích cực của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đối với sự phát triển của khoa học công nghệ và lĩnh vực sở hữu trí tuệ trên toàn cầu, giúp các quốc gia phát triển mạnh mẽ hơn và nâng cao đời sống của người dân.
Kiểu dáng công nghiệp Bằng sáng chế Thương hiệu
Khái quát về thương mại dịch vụ quốc tế
Khái niệm và các hình thức cung cấp dịch vụ
Thương mại dịch vụ quốc tế là việc cung ứng dịch vụ giữa các thể nhân và pháp nhân của các nước
Thương mại dịch vụ quốc tế được cung ứng thông qua bốn phương thức:
Phương thức 1 – Cung cấp qua biên giới (cross-border trade) là quá trình dịch vụ được cung cấp từ lãnh thổ của một nước thành viên sang lãnh thổ của nước thành viên khác; trong phương thức này chỉ có bản thân dịch vụ di chuyển qua biên giới, còn người cung cấp dịch vụ không có mặt tại nước nhận dịch vụ.
Phương thức 2 – Tiêu dùng ngoài lãnh thổ (consumption abroad): Người tiêu dùng từ một nước thành viên hoặc tài sản của họ tiêu dùng tại lãnh thổ một nước thành viên khác Phương thức 3 – Hiện diện thương mại (commercial presence): Một công ty nước ngoài thành lập chi nhánh, góp vốn liên doanh hoặc thành lập công ty 100% vốn nước ngoài để cung cấp dịch vụ tại nước ngoài, phương thức này liên quan đến đầu tư trực tiếp nước ngoài nhằm thiết lập hoạt động kinh doanh và hiện diện thương mại trên thị trường nước ngoài.
Phương thức 4 – Hiện diện thể nhân (presence of natural persons) mô tả sự hiện diện trực tiếp của thể nhân từ một nước thành viên tại nước thành viên khác nhằm cung cấp dịch vụ Trong khuôn khổ này, người cung cấp dịch vụ có thể tham gia hoạt động tại nước nhận bằng cách tạm trú ngắn hạn hoặc làm việc theo giấy phép phù hợp với quy định của nước nhận, nhằm bảo đảm quyền tiếp cận thị trường và đáp ứng nhu cầu dịch vụ với hiệu quả cao Phương thức này thúc đẩy di động lao động có kỹ năng và tăng cường cạnh tranh trong lĩnh vực dịch vụ xuyên biên giới, đồng thời yêu cầu tuân thủ các điều kiện về thị thực, giấy phép làm việc, thời hạn lưu trú và các chuẩn mực pháp lý liên quan của nước tiếp nhận, nhằm bảo vệ lợi ích của cả nước gửi và nước nhận trong khuôn khổ hợp tác giữa các nước thành viên.
Phân loại dịch vụ
2.2.1 Căn cứ theo tính chất thương mại của dịch vụ
Dịch vụ mang tính chất thương mại là loại hình dịch vụ được cung cấp với mục đích kinh doanh nhằm thu lợi nhuận Các ví dụ điển hình gồm dịch vụ quảng cáo, dịch vụ môi giới và bảo hiểm cho thấy các công ty cung cấp dịch vụ hoạt động dựa trên lợi nhuận Lợi nhuận chính là phần phí mà khách hàng thanh toán trừ đi các chi phí vận hành như tiền lương nhân viên, chi phí giao dịch và các chi phí khác liên quan Do đó, dịch vụ thương mại vừa tạo giá trị cho khách hàng vừa phải cân đối giữa thu nhập từ phí và chi phí để duy trì hoạt động kinh doanh.
- Dịch vụ không mang tính chất thương mại (Dịch vụ phi thương mại): là những dịch vụ được cung ứng không nhằm mục đích kinh doanh thu lợi nhuận
Loại dịch vụ này bao gồm:
• Các dịch vụ công là những dịch vụ do các cơ quan nhà nước cung ứng khi các cơ quan này thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình;
• Dịch vụ do các đoàn thể, các tổ chức xã hội phi lợi nhuận cung ứng
Ví dụ: Dịch vụ y tế cộng đồng, dịch vụ giáo dục, dịch vụ chăm sóc người cao tuổi và người tàn tật
2.2.2 Căn cứ vào mục tiêu của dịch vụ
Trong lĩnh vực hàng hóa, các dịch vụ được phân thành hai nhóm chính: dịch vụ phân phối và dịch vụ sản xuất Dịch vụ phân phối tập trung vào chuỗi cung ứng và bao gồm vận chuyển, lưu kho, bán buôn, bán lẻ, quảng cáo và môi giới nhằm đưa hàng hóa tới khách hàng một cách hiệu quả Dịch vụ sản xuất mở rộng sang các lĩnh vực hỗ trợ như ngân hàng, tài chính, bảo hiểm, cùng các dịch vụ kỹ sư và kiến trúc công trình, dịch vụ pháp lý và các dịch vụ liên quan khác, nhằm cung cấp nền tảng và sự bảo đảm cho hoạt động sản xuất, dự án và quản trị doanh nghiệp.
Các hoạt động liên quan đến sản xuất, trao đổi và buôn bán hàng hóa từ ngành công-nông nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp đầu vào cho sản xuất và phân phối, tiêu thụ sản phẩm trên thị trường Các dịch vụ này được gọi là dịch vụ trung gian, là thành phần kết nối giữa người sản xuất, thương nhân và người tiêu dùng để tối ưu hóa chuỗi cung ứng và thúc đẩy hoạt động thương mại.
Dịch vụ tiêu dùng và dịch vụ xã hội bao gồm các nhóm chính như dịch vụ sức khỏe và y tế, giáo dục, vệ sinh môi trường, dịch vụ bưu chính viễn thông, các dịch vụ nghe nhìn và các dịch vụ xã hội khác, nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người dân và đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
… o Dịch vụ cá nhân: dịch vụ sửa chữa, dịch vụ khách sạn, nhà hàng, các dịch vụ giải trí, dịch vụ văn hóa, du lịch,…
Các dịch vụ nêu trên được tiêu dùng trực tiếp bởi các cá nhân và tổ chức nhằm đáp ứng nhu cầu của cá nhân và xã hội Những dịch vụ này được gọi là dịch vụ cuối cùng.
2.2.3 Phân loại dịch vụ theo GATS/WTO
Đây là cách phân loại mà Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) áp dụng trong Hiệp định Chung về Thương mại Dịch vụ (GATS), hiệp định đa phương đầu tiên điều chỉnh hoạt động thương mại dịch vụ trên toàn cầu GATS thiết lập khung phân loại dịch vụ và các cam kết liên quan đến cung cấp dịch vụ, tiếp cận thị trường, cấp phép và các biện pháp mặt pháp lý giữa các nước thành viên Hiệp định này giúp chuẩn hóa quy định và tăng tính dự báo cho hoạt động thương mại dịch vụ quốc tế, đồng thời tạo điều kiện mở cửa thị trường và thúc đẩy tính minh bạch Hiểu rõ cách phân loại của WTO trong GATS sẽ hỗ trợ doanh nghiệp và chính sách gia tăng cơ hội tiếp cận thị trường, đồng thời đánh giá ràng buộc và ưu đãi đối với các lĩnh vực dịch vụ khác nhau.
- Cụ thể, theo GATS, dịch vụ được phân thành 12 ngành như sau:
1 Các dịch vụ kinh doanh
2 Các dịch vụ truyền thông
3 Các dịch vụ xây dựng và kỹ sư công trình
4 Các dịch vụ phân phối
5 Các dịch vụ giáo dục
6 Các dịch vụ môi trường
7 Các dịch vụ tài chính
8 Các dịch vụ xã hội và liên quan đến sức khỏe
9 Các dịch vụ du lịch và lữ hành
10 Các dịch vụ văn hóa giải trí
11 Các dịch vụ vận tải
12 Các dịch vụ khác không có tên ở tên
Đặc trưng của thương mại dịch vụ quốc tế
2.3.1 Thương mại dịch vụ quốc tế có những đặc điểm riêng
Trong thương mại dịch vụ quốc tế, không nhất thiết phải di chuyển toàn bộ bản thân dịch vụ qua biên giới mà có thể là sự di chuyển của người cung ứng hoặc người tiêu dùng dịch vụ Cấu trúc này giúp doanh nghiệp nhỏ và cá nhân tham gia xuất khẩu dịch vụ ngay ở thị trường trong nước, giảm thiểu rủi ro và tăng lợi thế cạnh tranh trong kinh doanh.
Quản lý thương mại dịch vụ quốc tế được thực thi chủ yếu thông qua các quy định nội địa của từng nước nhằm điều chỉnh việc tiếp cận thị trường dịch vụ và các nhà cung cấp nước ngoài Ngược lại, quản lý thương mại hàng hóa chủ yếu được áp dụng tại cửa khẩu thông qua thuế quan và các biện pháp phi thuế quan Vì vậy, bản chất của quản lý thương mại dịch vụ là thông qua các quy định nội địa liên quan đến việc tiếp cận thị trường của dịch vụ hoặc của nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài.
2.3.2 Thương mại dịch vụ quốc tế có vai trò quan trọng trong hoạt động thương mại quốc tế
Thương mại dịch vụ thúc đẩy sự phát triển của thương mại hàng hóa bằng cách tăng cường chuỗi giá trị và nâng cao hiệu quả sản xuất lẫn tiêu thụ Số lượng và chất lượng dịch vụ tham gia vào quá trình sản xuất và tiêu dùng hàng hóa có ý nghĩa quyết định đối với khả năng cạnh tranh và sự thành công của hàng hóa trên thị trường nước ngoài Đẩy mạnh thương mại dịch vụ không chỉ cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng mà còn mở rộng cơ hội xuất khẩu, tăng khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
Thứ hai, thương mại dịch vụ góp phần chuyển dịch cơ cấu đầu tư trên toàn thế giới
Do các ngành dịch vụ ngày càng tăng về tỷ suất lợi nhuận so với các ngành sản xuất khác
Thương mại dịch vụ mang lại số lượng việc làm đáng kể cho nền kinh tế toàn cầu Sự phát triển của thương mại dịch vụ thúc đẩy tăng trưởng của các ngành sản xuất và dịch vụ liên quan, từ đó đẩy mạnh nhu cầu tuyển dụng lao động trong lĩnh vực này.
2.3.3 Tình hình phát triển của thương mại dịch vụ quốc tế có nhiều điểm mới
Trong thương mại quốc tế, thương mại dịch vụ có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn và ổn định hơn so với thương mại hàng hóa Theo thống kê của ITC cho giai đoạn 2008–những năm tiếp theo, dịch vụ cho thấy mức tăng trưởng vượt trội kèm biên độ biến động thấp hơn so với hàng hóa, biến đây thành động lực chính cho tăng trưởng thương mại toàn cầu Xu hướng này gợi ý rằng việc mở cửa thị trường dịch vụ và cải thiện khả năng tiếp cận thị trường nước ngoài mang lại lợi ích lâu dài cho nền kinh tế Vì vậy, chiến lược phát triển thương mại nên cân nhắc đẩy mạnh thương mại dịch vụ song song với thương mại hàng hóa để tối ưu hóa hiệu quả và khả năng cạnh tranh của chuỗi giá trị toàn cầu.
Năm 2019, thương mại dịch vụ tăng trưởng 4,9% trong khi thương mại hàng hóa chỉ tăng 3,4% Đồng thời, cơ cấu thương mại dịch vụ quốc tế có sự chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng của các dịch vụ có hàm lượng công nghệ cao và giảm tỷ trọng của các dịch vụ truyền thống.
Quy mô xuất khẩu dịch vụ quốc tế
Thương mại dịch vụ quốc tế đóng vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu Từ năm 2010 đến 2019, quy mô kim ngạch xuất khẩu dịch vụ liên tục tăng, cho thấy xu hướng mở rộng của lĩnh vực này trên thị trường quốc tế.
Bảng 2.1 Kim ngạch và tỷ trọng xuất khẩu dịch vụ trong tổng xuất khẩu toàn cầu từ năm 2010-2019
Năm 2019, kim ngạch xuất khẩu dịch vụ đạt gần 6.100 tỷ USD, gấp hơn 1,5 lần so với năm 2010 (3.962 tỷ USD) Nhìn chung, kim ngạch xuất khẩu dịch vụ liên tục tăng qua các năm với tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 7,8% mỗi năm.
Xem xét giai đoạn 2010-2019, xuất khẩu dịch vụ có biên động đáng kể và chịu tác động từ các cú sốc toàn cầu Năm 2010, xuất khẩu dịch vụ chiếm 20,8% tổng xuất khẩu toàn cầu; đến năm 2019, tỉ lệ này đã tăng lên 24,6%, cho thấy xu hướng gia tăng tỉ trọng của dịch vụ trong tổng xuất khẩu Năm 2016 ghi nhận sự sụt giảm của kim ngạch xuất khẩu dịch vụ do khủng hoảng Ukraine, sự trì trệ của các nền kinh tế lớn và dư âm của đại dịch Ebola, đồng thời giá cả thế giới có biến động mạnh tạo nên biến động thất thường trong giai đoạn 2010-2013 Sang giai đoạn từ 2017–2019, tỉ trọng xuất khẩu dịch vụ trên tổng xuất khẩu toàn cầu chuyển biến tích cực hơn, tăng nhanh và ổn định, luôn ở mức trên 23,3%.
Có thể thấy, dịch vụ ngày càng được ưu tiên, chú ý đầu tư phát triển và mở rộng trên phạm vi toàn cầu.
Tác động của cuộc CMCN 4.0 đối với thương mại dịch vụ quốc tế
Thúc đẩy gia tăng quy mô XKDV
Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 diễn ra với tốc độ nhanh theo cấp số nhân, đang làm thay đổi bối cảnh kinh tế - xã hội toàn cầu và có tác động ngày càng sâu đến thương mại dịch vụ quốc tế Nhờ sự lan tỏa mạnh mẽ của số hóa và công nghệ thông tin cùng các đột phá của trí tuệ nhân tạo, internet vạn vật và dữ liệu lớn, thương mại dịch vụ ngày càng được tăng tốc phát triển và mở rộng quy mô xuất khẩu dịch vụ Quá trình này mang lại cơ hội và thách thức mới cho doanh nghiệp và nền kinh tế, đòi hỏi tối ưu hóa chuỗi giá trị, nâng cao hiệu quả cạnh tranh và thích ứng nhanh với tiến bộ công nghệ.
Hình 3.1 Kim ngạch và tỷ trọng xuất khẩu dịch vụ trong tổng xuất khẩu toàn cầu từ năm 2000-2019 Đơn vị: Tỷ USD
Kim ngạch XKDV đã tăng liên tục qua nhiều năm Theo Trademap, quy mô XKDV năm 2019 đạt 6098 nghìn tỷ USD, tăng gấp 3,7 lần so với năm 2000, với tốc độ tăng trưởng trung bình 7,8% mỗi năm trong giai đoạn 2000-2019 Nhìn chung, thương mại dịch vụ (TMDV) chiếm tỷ trọng nhỏ hơn thương mại hàng hóa (TMHH) nhưng đang có xu hướng gia tăng Cụ thể, năm 2000 tỷ trọng XKDV là 20,4%, đến năm 2019 đã tăng lên 24,5% Cơ cấu thương mại quốc tế (TMQT) cũng chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng TMDV và giảm tỷ trọng TMHH.
Kim ngạch XKDV Tỷ trọng XKDV
Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 góp phần quan trọng làm tăng quy mô của các dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ xuất khẩu (XKDV) Thị trường dịch vụ đang được mở rộng nhờ những thay đổi vượt bậc về marketing Công nghệ 4.0 cho phép thu thập và lưu trữ dữ liệu khổng lồ (Big Data), trong đó doanh nghiệp có thể thu thập thông tin cá nhân của từng khách hàng, từ đó nhận diện xu hướng, nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng một cách hiệu quả Đặc biệt, doanh nghiệp có thể kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu khách hàng lưu trữ bởi Big Data và từ đó xây dựng các kế hoạch kinh doanh, tạo ra các chiến lược đúng đắn và hiệu quả cho từng giai đoạn Với sự tiến bộ của máy tính và Internet, người dùng có thể sử dụng các dịch vụ lưu trữ và nền tảng từ các nhà cung cấp như Facebook, Office 365, YouTube, Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể triển khai các chiến lược tiếp thị tự động dựa trên nền tảng công nghệ này, nhằm tiết kiệm chi phí và tối ưu nguồn lực.
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và internet vạn vật (IoT), khả năng cạnh tranh toàn cầu ngày càng được nâng cao thông qua hợp tác và liên minh giữa các doanh nghiệp Xu hướng FDI vào ngành dịch vụ đang tăng nhanh, khi các công ty cung cấp dịch vụ mở rộng đầu tư nước ngoài nhằm tăng doanh thu khi thị trường nội địa bão hòa Đáng chú ý là việc các doanh nghiệp xuyên quốc gia đang tăng cường đầu tư vào lĩnh vực dịch vụ bằng cách tham gia các dự án liên doanh, thỏa thuận hợp tác, hình thành liên minh, mua lại và hợp tác sáp nhập với các đối tác nước ngoài Đồng thời, nhiều doanh nghiệp ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản trị và điều hành, góp phần tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu suất kinh doanh.
Bên cạnh đó, những tiến bộ về khoa học công nghệ cũng đã dẫn đến những thay đổi quan trọng trong phương thức tiêu dùng và cung cấp dịch vụ Giờ đây, các sản phẩm dịch vụ có xu thế dễ dàng thương mại hóa hơn Thương mại dịch vụ cũng có xu hướng giảm việc trao đổi theo phương thức truyền thống thay vào đó là được tiến hành nhiều hơn qua hệ thống thông tin toàn cầu Từ đó, các sản phẩm dịch vụ được lưu trữ dưới nhiều hình thức và có thể vận chuyển đến mọi nơi Đồng thời, cách mạng 4.0 cũng làm gia tăng phương thức tiêu dùng dịch vụ thông qua các trang web thông minh Mọi người có thể sử dụng dịch nghệ và tri thức ngày càng cao hơn trong các sản phẩm dịch vụ giúp cho nhiều loại dịch vụ, kể cả dịch vụ truyền thống được cung cấp và tiêu dùng hiệu quả hơn rất nhiều
Như vậy, với sự phát triển mạnh mẽ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, các doanh nghiệp đã và đang ứng dụng những tiến bộ vượt bậc của khoa học công nghệ vào hoạt động sản xuất kinh doanh Nhờ đó, họ có thể tối ưu hóa quá trình hình thành và tiêu thụ các sản phẩm dịch vụ, dẫn đến tăng doanh thu và lợi nhuận Điều này đã thúc đẩy cải tiến và mở rộng quy mô XKDV.
Tác động đối với một số lĩnh vực DV cụ thể
3.2.1 Tác động đến du lịch quốc tế
Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang tác động trực tiếp lên ngành du lịch và mở ra nhiều cơ hội mới trên nhiều phương diện và lĩnh vực Điều này thể hiện qua sự thay đổi căn bản trong phương thức quản lý và kinh doanh các dịch vụ du lịch Công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo cho phép tối ưu hóa chuỗi cung ứng, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và nâng cao hiệu quả vận hành Sự chuyển đổi số giúp doanh nghiệp du lịch mở rộng thị trường, cải thiện khả năng cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách du lịch Nhờ những đột phá này, du lịch có tiềm năng phát triển bền vững và trở thành một trong những ngành được khai thác tối ưu nhất trong nền kinh tế số.
Xu thế du lịch thông minh đang ngày càng phát triển dựa trên nền tảng công nghệ và truyền thông, kết nối đồng bộ với hệ thống hạ tầng phục vụ du lịch nhằm giúp du khách dễ tiếp cận thông tin nhanh chóng và đa dạng, đồng thời bảo đảm tương tác kịp thời giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và khách du lịch để nâng cao chất lượng phục vụ và quản lý thuận tiện Du lịch thông minh trở thành tiêu chí phát triển, hướng tới sự bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành Ở châu Âu, nhằm xây dựng hệ thống đồng bộ và thúc đẩy du lịch thông minh, ngành du lịch đã phát động cuộc thi bình chọn hai “Kinh đô du lịch thông minh của châu Âu 2019” dành cho những thành phố ứng dụng giải pháp thông minh mới, sáng tạo và toàn diện đáp ứng bốn yêu cầu căn cơ là dễ tiếp cận, phát triển bền vững, tăng cường số hóa và bảo vệ di sản văn hóa; ngày 7/11/2018 tại Bruxelles, Helsinki và Lyon đã vinh dự nhận danh hiệu này Ở Trung Đông, Dubai chọn công nghệ làm giải pháp quản lý du lịch, dịch vụ và tài nguyên, tích hợp du lịch với mô hình thành phố thông minh và hoàn thiện hệ thống hạ tầng du lịch bằng cách công nghệ hóa triệt để các dịch vụ từ khách sạn, hàng không, visa đến nhà hàng Ở châu Á, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Malaysia và Singapore đã đầu tư mạnh cho du lịch thông minh bằng các công nghệ như ví điện tử, mã QR, thanh toán bằng dấu vân tay, làm thủ tục sân bay, nhận phòng và trải nghiệm du lịch dựa trên thực tế ảo.
Một minh chứng cho sự thay đổi phương thức quản lý và kinh doanh dịch vụ du lịch là sự gia tăng liên kết giữa các tour, tuyến điểm và doanh nghiệp du lịch, hình thành mạng lưới hợp tác vững chắc Internet kết nối vạn vật đã giúp các doanh nghiệp lữ hành dễ dàng kết nối tour, tuyến điểm, gia tăng lượng khách và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh du lịch Thanh toán điện tử tiện lợi thúc đẩy hợp tác chia sẻ khó khăn và lợi nhuận, hướng tới chuyên môn hóa dịch vụ và giảm giá thành, đồng thời cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch Những yếu tố này cùng nhau tăng cường khả năng cạnh tranh, mở rộng mạng lưới liên kết và mang lại tăng trưởng bền vững cho ngành du lịch.
Cách mạng công nghiệp 4.0 tác động mạnh mẽ đến quảng bá và marketing du lịch, mở rộng không gian, thời gian và thị trường nhờ sự phát triển của Internet kết nối vạn vật, tạo ra thế giới phẳng nơi mọi người có thể tìm hiểu và trải nghiệm các di tích lịch sử hay danh lam thắng cảnh chỉ với một cú nhấp chuột Nhờ đó, du lịch dễ dàng thu hút khách từ khắp các châu lục và giảm đáng kể chi phí quảng cáo nhờ các kênh số như website, mạng xã hội và các nền tảng quảng cáo trực tuyến, thay cho các phương tiện truyền thống như báo chí và truyền hình Đặc biệt, du lịch thực tế ảo (VR) được xem là hình thức quảng bá tối ưu khi mang lại trải nghiệm chân thực và ấn tượng cho khách hàng Việc sử dụng hình ảnh 3D, 4D và các thước phim sống động được tái hiện tại website hoặc trình chiếu tại khu du lịch sẽ giúp người xem có cái nhìn gần như thật, khơi dậy sự thích thú và nhu cầu khám phá ở khắp nơi trên thế giới.
Cách mạng công nghiệp 4.0 mang lại nhiều cơ hội cho du lịch, nhưng nếu không bắt kịp nhịp độ phát triển, ngành này sẽ phải đối mặt với các thách thức như an toàn và bảo mật thông tin, nâng cao năng lực cạnh tranh và thiếu hụt nhân lực có trình độ cao; nhìn chung hầu hết các nước trên thế giới đã tận dụng các thuận lợi từ xu thế này để đẩy mạnh xuất khẩu du lịch.
Hình 3.2 Kim ngạch và tỷ trọng xuất khẩu dịch vụ du lịch trong xuất khẩu dịch vụ toàn cầu từ năm 2010-2019 Đơn vị: Tỷ USD
Kim ngạch XKDV du lịch (xuất khẩu dịch vụ du lịch) năm 2010 đạt 937,5 tỷ USD và trong giai đoạn 2010–2019, giá trị này tiếp tục tăng trưởng phần lớn, chỉ có hai năm 2015 và 2016 ghi nhận sự giảm do bất ổn giữa các nước lớn như Nga, Mỹ và Trung Quốc và tác động còn lại của đại dịch Ebola Trong 10 năm, kim ngạch XKDV du lịch đã lên tới 1.407 tỷ USD, tăng 1,5 lần so với năm 2010 Đồng thời, tỷ trọng XKDV du lịch trong XKDV toàn cầu dao động quanh mức 23–24%.
Nhờ sự phát triển mạnh mẽ của cách mạng công nghiệp 4.0, ngành công nghiệp dịch vụ du lịch đã gặt hái nhiều thành tựu và tiếp tục đổi mới nhờ ứng dụng công nghệ số, tự động hóa và tối ưu hóa quy trình phục vụ Nhìn về tương lai, du lịch quốc tế dự báo sẽ càng phát triển mạnh mẽ hơn, mở ra cơ hội kết nối toàn cầu, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện trải nghiệm của du khách nhờ các giải pháp dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và thanh toán hiện đại.
Kim ngạch và tỷ trọng xuất khẩu dịch vụ du lịch (XKDV du lịch) tăng lên khi các quốc gia tận dụng lợi thế cạnh tranh của mình và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cùng với tiến bộ khoa học kỹ thuật Để XKDV du lịch phát triển bền vững, cần khai thác tối đa nguồn lực tự nhiên, văn hóa và nguồn nhân lực, đồng thời đầu tư vào hạ tầng, chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng được số hóa Lợi thế công nghệ và tiến bộ khoa học kỹ thuật giúp tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả tiếp thị và quản lý chuỗi cung ứng du lịch, từ đó mở rộng thị trường và cải thiện kim ngạch XKDV du lịch Khi các quốc gia kết hợp tốt giữa ưu thế tự nhiên, nguồn nhân lực có trình độ và công nghệ tiên tiến, XKDV du lịch sẽ đóng góp đáng kể cho tăng trưởng kinh tế và cân bằng cán cân thanh toán Vì vậy, chiến lược phát triển XKDV du lịch nên tập trung vào đổi mới sáng tạo, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy du lịch bền vững.
3.2.2 Tác động đến dịch vụ vận tải quốc tế
Các doanh nghiệp vận tải đang đối mặt với sự thay đổi lâu dài và sâu sắc, được thúc đẩy bởi sự gián đoạn phần mềm và tác động của công nghệ mới lên chuỗi cung ứng toàn cầu Sự chuyển đổi này đang tạo ra những diễn biến nhanh chóng trong quy trình vận hành để phù hợp với các nguyên tắc của Công nghiệp 4.0 Việc số hóa, tối ưu hóa dữ liệu và tự động hóa giúp giảm chi phí, nâng cao hiệu suất và tăng khả năng thích ứng trước các xu hướng thị trường Vì vậy, các doanh nghiệp cần tích hợp mạnh mẽ công nghệ và cải thiện quy trình để duy trì cạnh tranh và đảm bảo chuỗi cung ứng vận hành trơn tru trên phạm vi toàn cầu.
Mặc dù đề cập tới xu hướng tự động hóa và số hóa trong sản xuất, các ứng dụng thực tiễn của công nghệ này đang được hiện thực hóa đáng kể trong lĩnh vực vận tải và logistics Các hoạt động logistics xuyên suốt từ sản xuất tới tiêu thụ ngày càng đóng vai trò quan trọng, biến đổi cách quản lý chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngành sản xuất và dịch vụ cũng như toàn nền kinh tế.
Các dịch vụ vận tải quốc tế bao gồm:
- Các dịch vụ vận tải đường biển
- Các phương thức vận tải khác
- Dịch vụ bưu chính và chuyển phát nhanh
- Các dịch vụ vận tải khác
Hình 3.3 Biểu đồ thể hiện giá trị xuất khẩu của dịch vụ vận tải quốc tế giai đoạn
• Trong vòng10 năm trở lại đây (giai đoạn 2010 – 2019), giá trị xuất khẩu dịch vụ vận tải quốc tế tăng trưởng không ổn định qua các năm Trong đó
- Sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2009, lượng xuất khẩu dịch vụ vận tải quốc tế có dấu hiệu tăng trưởng mạnh, tăng 114 tỉ USD so với năm 2009
- Trong giai đoạn 2011 – 2014 nhìn chung tăng trưởng không nhiều, lượng xuất khẩu dịch vụ tăng trưởng trung bình đạt 5,1%/ năm, tuy nhiên đã có sự vực lên vào năm
2014 tăng 10,2% so với năm 2013 đạt doanh thu 993 tỷ USD
- Trong 2 năm 2015 – 2016 liên tiếp có sự sụt giảm về giá trị xuất khẩu, đặc biệt là năm 2015 đạt mức tăng trưởng (-9,6%), năm 2016 đạt mức tăng trưởng (-3,8%)
- Trong năm 2017, kim ngạch xuất khẩu dịch vụ vận tải có sự tăng trưởng nhẹ trở lại, tốc độ tăng trưởng năm 2017 đạt 9,6%
- Năm 2019, giá trị xuất khẩu dịch vụ đạt hơn 1 tỷ USD, chiếm 16,6% tổng kim ngạch xuất khẩu thương mại dịch vụ
Lượng xuất khẩu Tỷ trọng
• Tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0 đối với dịch vụ vận tải quốc tế trên thế giới
Công nghiệp 4.0 đã nổi lên như một động lực thực sự định hình tương lai của chuỗi cung ứng toàn cầu, với sự kết hợp của các công nghệ tiên tiến như robot và trí tuệ nhân tạo, cảm biến tinh vi, phân tích dữ liệu lớn, in 3D và các mô hình kinh doanh dựa trên đám mây đang thúc đẩy hiệu quả và hợp tác trên phạm vi toàn cầu Thiết bị di động công suất cao và các thuật toán điều hướng các phương tiện cơ giới—từ công cụ điều hướng và ứng dụng chia sẻ chuyến đi đến xe tự hành và dịch vụ giao hàng cuối cùng—đang nâng cao khả năng hoán đổi và tích hợp giữa doanh nghiệp, quốc gia, cộng tác viên và đối thủ cạnh tranh trong chuỗi cung ứng hiện đại.
Cách mạng công nghiệp 4.0, với doanh thu toàn cầu vượt 4,6 nghìn tỷ USD mỗi năm, đã cho thấy ảnh hưởng lớn đến khả năng của doanh nghiệp trong việc triển khai tầm nhìn số, chiến lược số và các công cụ số hiện đại Nhờ đó, các doanh nghiệp có thể xây dựng mạng lưới đối tác phù hợp và tối ưu hóa quá trình chuyển đổi để đảm bảo tính phù hợp kỹ thuật số và tăng cường hiệu suất kinh doanh Việc áp dụng những yếu tố này giúp doanh nghiệp thích nghi nhanh với môi trường số hóa và đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững.
Các công ty trong lĩnh vực hậu cần và chuỗi cung ứng cần tiếp tục sẵn sàng cho mọi biến động lớn bằng các đổi mới công nghệ Từ sự kết hợp giữa cặp song sinh kỹ thuật số và blockchain đến khả năng hiển thị chuỗi cung ứng theo thời gian thực, Transmetrics đã xác định 10 xu hướng công nghệ hậu cần hàng đầu mà các doanh nghiệp nên cập nhật vào năm 2021.
+ Trí tuệ nhân tạo và tăng cường
+ Sinh đôi kỹ thuật số
+ Khả năng hiển thị chuỗi cung ứng theo thời gian thực
+ Chuẩn hóa dữ liệu và Phân tích nâng cao
+ Tầm quan trọng ngày càng tăng của những người mới đến trong ngành
+ Tăng cường đầu tư vào các công ty khởi nghiệp Logistics từ các VC và doanh nghiệp + Tính bền vững được hỗ trợ bởi công nghệ
3.2.3 Tác động đến DV thông tin - viễn thông - dịch vụ máy tính
Trong cuộc cách mạng Công nghiệp 4.0, công nghệ thông tin, viễn thông và dịch vụ máy tính đóng vai trò cốt lõi, là các ngành kỹ thuật mũi nhọn tạo nền tảng hạ tầng kết nối, cho phép trao đổi, thu thập, lưu trữ và xử lý nguồn thông tin khổng lồ của thế giới số Nhờ khả năng xử lý dữ liệu và giao tiếp tức thời, các công nghệ này thúc đẩy sự hình thành của IoT và các mô hình Big Data, đồng thời tác động sâu rộng tới nhiều ngành dịch vụ khác như vận chuyển, du lịch và các lĩnh vực liên quan.
• Nhóm Dịch vụ viễn thông, máy tính và thông tin bao gồm:
+ Dịch vụ máy tính phần mềm
+ Dịch vụ máy tính khác
+ Dịch vụ thông tin, hãng thông tấn
+ Dịch vụ thông tin khác
Hình 3.4 Biểu đồ thể hiện giá trị xuất khẩu của dịch vụ thông tin, viễn thông – máy tính giai đoạn 2010 – 2019 Đơn vị: tỷ USD
Giá trị xuất khẩu Tỷ trọng
Trong 10 năm gần đây, từ 2010 đến 2019, kim ngạch xuất khẩu dịch vụ thông tin, viễn thông – máy tính trên thế giới nhìn chung tăng lên, nhưng tốc độ tăng trưởng không đồng đều qua các năm Trung bình kim ngạch xuất khẩu của nhóm dịch vụ này trong giai đoạn 2010-2019 tăng trưởng mạnh khoảng 21,1% mỗi năm, cho thấy lĩnh vực CNTT – viễn thông và máy tính có tiềm năng phát triển lớn dù biến động theo năm.
Biện pháp phát triển thương mại dịch vụ quốc tế trước tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư
Vai trò định hướng của cơ quan đầu não
Các quốc gia cần nắm vững vai trò của thương mại dịch vụ quốc tế trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo giá trị gia tăng, từ đó định hình những định hướng phát triển bền vững cho khu vực trong thời gian tới Phát triển thương mại dịch vụ quốc tế có vai trò quan trọng không chỉ ở động lực trực tiếp mà còn ở việc thiết lập và củng cố liên kết, bảo đảm đầu ra cho các ngành công nghiệp và nông nghiệp, và lan tỏa tác động tích cực khắp nền kinh tế Cần kết hợp các cơ hội và thách thức từ Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư vào phân tích bối cảnh để điều chỉnh các tham số của kế hoạch phát triển trung và dài hạn, đặc biệt là các chương trình đầu tư hạ tầng quy mô lớn, trước hết là mạng lưới Internet, hệ thống thông tin và truyền thông.
Phát triển thương mại dịch vụ quốc tế phản ánh trình độ phát triển kinh tế của mỗi quốc gia; khi nền kinh tế càng cao, tỉ trọng dịch vụ trong cơ cấu ngành càng lớn, cho thấy khu vực dịch vụ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong tăng trưởng và hội nhập kinh tế Vì vậy, các chính sách của Nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi để khu vực dịch vụ phát triển, nhằm đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu sản xuất, tiêu dùng và đời sống của người dân, từ đó đẩy nhanh tăng trưởng kinh tế Cần phát triển dịch vụ theo cả chiều rộng lẫn chiều sâu, theo hướng hiện đại và bền vững, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp tích cực vào sự phát triển của nền kinh tế và thương mại dịch vụ quốc tế.
Để tăng cường hiệu lực của pháp luật trong điều tiết và kiểm soát các thể chế thị trường, cần tăng cường phối hợp liên ngành giữa các bộ, ngành trong toàn bộ chu trình xây dựng, ban hành, triển khai thực hiện và đánh giá các cơ chế, chính sách và giải pháp Điều này nhằm nâng cao vai trò của pháp luật trong phòng ngừa và chống gian lận thương mại, vi phạm pháp luật và thao túng thị trường gây hậu quả nghiêm trọng, bảo đảm ổn định vĩ mô, an toàn hệ thống và tạo thuận lợi cho sự phát triển của thương mại và dịch vụ quốc tế.
Xây dựng và thực thi hiệu quả hệ thống chuẩn quốc gia về chất lượng thương mại và dịch vụ quốc tế, đồng thời nâng cao chất lượng công tác thông tin, dự báo, phản biện và chủ động đề xuất các phương án phòng ngừa, ngăn chặn khủng hoảng Dự báo cần bám sát, cập nhật biến động thị trường trong nước và quốc tế, đồng thời coi trọng tác động hai mặt của chính sách theo yêu cầu quản lý kinh tế thị trường Đảm bảo tính chuyên nghiệp và sự phối hợp ăn khớp giữa các cơ quan chức năng và các công cụ dự báo, giữa công tác dự báo với công tác tổ chức thực hiện, đồng thời thành lập bổ sung mạng lưới các cơ quan có chức năng chuyên trách xây dựng, phản biện và đề xuất hoàn thiện các chính sách quản lý ở các cấp Bên cạnh đó, cần coi trọng phản hồi từ xã hội và các đánh giá tác động chính sách (định kỳ hoặc đột xuất) trước và sau khi ban hành; xây dựng hệ thống số liệu và dữ liệu thông tin chuyên ngành phục vụ dự báo và quản lý kinh tế; khắc phục tình trạng phân tán, chia cắt, rời rạc, đóng băng và thiếu chuẩn hóa giữa các nguồn và đơn vị quản lý thông tin.
Trên cơ sở các kết quả dự báo, phản hồi và các yếu tố cần thiết khác, doanh nghiệp chủ động xây dựng và triển khai các phương án phòng ngừa hiệu quả cho mọi tình huống, kể cả giả định mức xấu nhất có thể xảy ra; đồng thời phát triển hệ thống dự báo và thông tin thị trường, xây dựng các chính sách và cam kết nhằm tăng năng lực phản ứng của cả chính sách và thị trường trong quản lý kinh doanh của doanh nghiệp.
Phát triển nội lực của thị trường dịch vụ
Đa dạng hóa các loại hình dịch vụ gắn với sự phát triển của khoa học và công nghệ, đồng thời thể hiện vai trò của kinh tế tri thức, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho đổi mới và tăng trưởng Phát triển dịch vụ trung gian là chìa khóa để tăng cường sự kết nối và bổ trợ giữa các ngành kinh tế, tối ưu hoá luồng thông tin và nguồn lực Những yếu tố này cùng nhau thúc đẩy một hệ sinh thái kinh tế tri thức vững chắc, nâng cao cạnh tranh và hiệu quả của từng ngành.
Khảo sát và đánh giá sức cạnh tranh của từng ngành dịch vụ hiện tại và dự báo cho tương lai nhằm phân loại các dịch vụ cần được bảo hộ, xác định các phạm vi loại trừ tạm thời và loại trừ hoàn toàn Các ngành có hàm lượng tri thức và công nghệ cao cũng như các dịch vụ kinh tế đối ngoại được xem xét kỹ lưỡng, như hàng không, cảng biển quốc tế, xuất khẩu lao động và xúc tiến thương mại quốc tế; viễn thông, công nghệ thông tin; tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán; thương mại điện tử Bên cạnh đó, cần đánh giá các dịch vụ hỗ trợ sản xuất, kinh doanh khác; dịch vụ giáo dục - đào tạo, y tế chất lượng cao, dịch vụ khoa học và công nghệ, văn hóa, thông tin, thể thao và dịch vụ việc làm.
Đẩy mạnh phát triển dịch vụ cảng biển và cửa khẩu, xây dựng cơ cấu vận tải hợp lý và hiệu quả để nâng cao năng lực thông thương hàng hóa Tăng cường kết nối giữa các phương thức vận tải, khuyến khích phát triển vận tải đa phương thức và logistics để tối ưu chuỗi cung ứng Phát triển mạnh dịch vụ thông tin-truyền thông đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh Phát triển đồng bộ hệ thống phân phối, buôn bán nhằm tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp sản xuất, phân phối, các hiệp hội và cơ quan quản lý, để thị trường trong nước và ngoài nước phát triển bền vững Khuyến khích các thành phần kinh tế phát triển mạnh các dịch vụ y tế, giáo dục, văn hóa, nghệ thuật, thể thao , nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực và chăm sóc sức khỏe.
Để tăng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp, cần nâng cao chất lượng sản phẩm, khuyến khích phát minh sáng tạo và đẩy mạnh nghiên cứu và triển khai (R&D); nâng cao năng suất lao động và tính chuyên nghiệp trong hoạt động dịch vụ được xem là ưu tiên hàng đầu Đồng thời, xây dựng các vùng liên kết dịch vụ - công nghiệp - nông nghiệp mở rộng nhằm lan tỏa tác động của thương mại dịch vụ quốc tế đối với toàn nền kinh tế; nâng cao chất lượng dự báo thị trường, cập nhật kịp thời và đưa ra các cảnh báo về biến động thị trường trong nước và quốc tế, coi trọng tác động hai mặt của chính sách theo quản lý kinh tế thị trường Tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất, xác định đúng và khai thác tốt các lợi thế, định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh doanh và sản phẩm, cải thiện năng lực đổi mới và công nghệ, nâng cao liên kết và sức cạnh tranh kinh tế, mở rộng thị trường tiêu thụ; khai thác tiềm năng và lợi thế của từng lĩnh vực dịch vụ, tăng cường hợp tác giữa các lĩnh vực để cùng cạnh tranh và phát triển Đẩy mạnh xuất khẩu dịch vụ, chú trọng xuất khẩu dịch vụ và dịch vụ thu ngoại tệ tại chỗ thông qua các hoạt động du lịch, tài chính - ngân hàng, thu kiều hối và bán hàng tại chỗ, bưu chính viễn thông, vận tải hàng không và đường biển, nhằm giảm thâm hụt cân bằng dịch vụ. -**Support Pollinations.AI:** -🌸 **Ad** 🌸Powered by Pollinations.AI free text APIs [Support our mission](https://pollinations.ai/redirect/kofi) to keep AI accessible for everyone.
Để đẩy mạnh đổi mới và cạnh tranh bền vững, cần nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ và dành ưu tiên đầu tư công cho phát triển hệ thống kết nối, tập trung vào mở rộng độ bao phủ, tăng tốc truy cập Internet và hạ giá dịch vụ Đồng thời, cần phát triển thị trường vốn dài hạn và thúc đẩy sự phát triển của các quỹ đầu tư mạo hiểm gắn với công nghệ và sáng tạo, nhằm tạo động lực tài chính cho các dự án đổi mới và tăng trưởng công nghệ.
Củng cố yếu tố ngoại lực nhằm thúc đẩy thương mại dịch vụ quốc tế
Một hệ thống kết cấu hạ tầng phát triển đồng bộ và hiện đại sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nói chung và phát triển thương mại dịch vụ quốc tế nói riêng Vì vậy, các quốc gia cần huy động tối đa nguồn lực để tập trung xây dựng đồng bộ, hoàn thiện kết cấu hạ tầng Do bản chất của hạ tầng phục vụ phát triển ngành dịch vụ rất phức tạp, bao gồm cả hạ tầng vật thể (hạ tầng cứng) và phi vật thể (hạ tầng mềm).
Trong kỷ nguyên công nghệ 4.0, hạ tầng được phân thành hai cấp độ: hạ tầng vật thể gồm giao thông, năng lượng và internet và hạ tầng phi vật thể gồm cơ chế tài chính, dữ liệu, hệ thống pháp lý và các quy định pháp luật Nhờ những thuận lợi của công nghệ hiện đại, các quốc gia có thể tiếp cận và thực thi các chiến lược phát triển theo hướng tăng cường kết nối, tối ưu hóa quản trị và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội và chuẩn bị tốt cho các thách thức toàn cầu.
Bố trí không gian cho các nhu cầu mới và ưu tiên hệ thống phân phối 4.0 đòi hỏi đi trước trong nghiên cứu bố trí dựa trên công nghệ Công nghệ mới về hệ thống phân phối sẽ xây dựng trên các nền tảng hoặc xu hướng như nền tảng số (digital), xanh (green), hợp tác chuỗi cung ứng và kéo dài chuỗi cung ứng tới tận tay khách hàng Từ đó, quy hoạch và bố trí các hệ thống phân phối mới sẽ giảm số lượng cấp trung gian, rút ngắn thời gian và tối ưu diện tích Chính phủ các nước cần quy hoạch và hỗ trợ doanh nghiệp phát triển hệ thống phân phối hiệu quả dựa trên công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để đảm bảo kết nối liên vùng và liên ngành ở các khu vực chiến lược như sân bay, cảng biển, đầu mối cửa ngõ, và có kết nối đồng bộ với đường sắt, đường thủy, đường bộ và đường hàng không.
Khuyến khích xây dựng hệ sinh thái dữ liệu mở, nền tảng số và chuyển đổi số dịch vụ để tạo nền tảng phát triển kinh tế số bền vững Hạ tầng phục vụ nền kinh tế số cần bảo đảm nguồn năng lượng ổn định, chất lượng đường truyền cao và hệ thống lưu trữ số liệu an toàn, được bảo mật tốt Việc phát triển cơ sở dữ liệu mở và hệ thống kiến trúc dữ liệu cho các hoạt động tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, chăm sóc sức khỏe, và nghiên cứu - đào tạo nhân lực chất lượng cao sẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả quản trị Đẩy mạnh phát triển hạ tầng mềm gắn với hệ thống dữ liệu địa lý (GIS) để khai thác tối ưu vị trí, quản lý và cho thuê tài sản, tối ưu luồng di chuyển, vận tải và phân phối, đồng thời đánh giá đầu tư xây dựng và tăng tốc độ tiếp cận khách hàng và dịch vụ Hệ thống thông tin địa lý mở sẽ là nền tảng cho liên kết các dịch vụ, tạo điều kiện phát triển dịch vụ gia tăng và nâng cao khả năng phục vụ người dùng.
Song song với phát triển cơ sở hạ tầng, đa dạng hóa nguồn đầu tư tài chính là yếu tố then chốt để thương mại dịch vụ quốc tế duy trì sự tăng trưởng lâu dài và bền vững trong tương lai Vì mục tiêu này, các giải pháp ưu tiên nên được xem xét tập trung vào huy động vốn từ nhiều nguồn, cải thiện môi trường đầu tư và khung pháp lý minh bạch, thúc đẩy hợp tác công tư và liên kết tài chính quốc tế, đồng thời nâng cao quản trị rủi ro và hiệu quả sử dụng vốn Những biện pháp này giúp tối đa hóa nguồn lực, giảm phụ thuộc vào một nguồn vốn duy nhất, và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của thương mại dịch vụ quốc tế.
Đầu tư công được xem như nguồn vốn mồi nhằm kích thích và huy động thêm nguồn vốn đầu tư tư nhân và vốn nước ngoài, giúp thị trường vốn trở thành kênh huy động vốn dài hạn cho các dự án hạ tầng Để tối ưu hiệu quả, cần bố trí nguồn lực hợp lý và xây dựng danh mục dự án đầu tư bài bản, chất lượng làm cơ sở cho Chính phủ xây dựng kế hoạch huy động vốn và kêu gọi các nhà đầu tư tham gia trong thời gian tới Cần thiết thiết lập cơ chế chia sẻ rủi ro và lợi ích hợp lý giữa các bên tham gia, theo nguyên tắc bên nào quản trị rủi ro tốt hơn sẽ nhận rủi ro đó, đồng thời xây dựng dự phòng các công cụ giảm thiểu rủi ro như bảo lãnh, bảo hiểm để tăng sự tự tin của nhà đầu tư Việc luật hóa các nguyên tắc chia sẻ rủi ro và các công cụ giảm thiểu rủi ro là bước đi cần thiết để tạo niềm tin và thu hút đối tác.
Coi trọng đào tạo, thu hút nhân tài, nguồn nhân lực trình độ cao và nâng
Cần thực hiện các biện pháp cải cách mạnh mẽ hệ thống giáo dục theo hướng:
• Hỗ trợ mạnh mẽ cho các ngành khoa học và công nghệ (STEM) bằng các thể chế và chính sách hiệu quả
• Tăng cường quảng bá để nâng cao nhận thức lớp trẻ, hướng sinh viên vào học các ngành STEM
Nuôi dưỡng các kỹ năng STEM từ nhỏ bắt đầu từ cấp mẫu giáo bằng các phương thức giảng dạy phù hợp như câu lạc bộ robot và đưa lập trình vào chương trình học từ những lớp dưới Việc tiếp cận STEM sớm giúp trẻ phát triển tư duy logic, kỹ năng giải quyết vấn đề và sự sáng tạo, đồng thời xây dựng nền tảng kiến thức công nghệ cho tương lai Sự kết hợp giữa nhà trường và các hoạt động STEM sẽ kích thích tò mò tự nhiên của trẻ, chuẩn bị cho thế hệ tương lai thích nghi với cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.
Khuyến khích tinh thần học tập suốt đời và học tập liên tục bằng cách tận dụng các công nghệ học tập mới dựa trên Internet, bao gồm học tập trực tuyến và các nền tảng số để nâng cao hiệu quả tự học Thay đổi căn bản cách học tập và giảng dạy tiếng Anh trong nhà trường kèm theo việc thiết lập các chỉ tiêu giám sát kết quả cụ thể để đánh giá tiến bộ người học và điều chỉnh chương trình cho phù hợp.
Có cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp và các tổ chức giáo dục đào tạo gắn kết với nhau nhằm thu hẹp khoảng cách kỹ năng của sinh viên mới ra trường, từ đó giúp họ rút ngắn thời gian tìm việc phù hợp với chuyên môn và giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian tuyển dụng cũng như giảm chi phí tuyển dụng Các hoạt động hợp tác giữa doanh nghiệp và trường học, như thực tập hưởng lương, đào tạo theo vị trí và đánh giá kỹ năng trước tuyển dụng, tạo cầu nối mạnh mẽ giữa hai bên và nâng cao tỷ lệ tuyển dụng thành công cho sinh viên tốt nghiệp Nhờ đó nguồn nhân lực trẻ được nâng cao chất lượng, thị trường lao động trở nên cân bằng và chi phí tuyển dụng được tối ưu cho doanh nghiệp.
Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cần có sự bứt phá về cơ chế phát hiện, tuyển dụng và bảo vệ nhân tài; đồng thời tiêu chuẩn hóa, công khai hóa và bình đẳng hóa các yêu cầu thi tuyển nhằm đảm bảo những người xứng đáng nhất về tài năng và đức độ được lựa chọn vào các vị trí, từ đó nâng cao năng lực và hiệu quả làm việc của đội ngũ.
Cơ chế đào tạo, tập hợp và trọng dụng nhân tài đó trong tương lai phải bao hàm những khía cạnh: bảo vệ quyền lợi, thoả mãn các điều kiện nuôi dưỡng tốt nhất cho nhân tài (lương, điều kiện học tập, lao động, khả năng tiếp cận các thông tin và công nghệ mới, sự tôn trọng về tinh thần và thăng tiến cá nhân ) Chuyên môn hoá lao động giúp tận dụng yếu tố nguồn lực một cách tối ưu, nâng cao kỹ năng làm việc cho nhân viên, tăng năng suất của doanh nghiệp Loại hình lao động quản lý làm thuê cần được coi trọng phát triển để đáp ứng nhu cầu về giám đốc cho các công ty cổ phần trong nền kinh tế nước ta
Các thang bậc giá trị xã hội phải có sự thay đổi theo hướng tôn trọng và được đối xử công bằng, tương xứng với tài năng và đóng góp có ích của cá nhân; coi trọng việc phát hiện, lựa chọn và sử dụng đúng nhân tài; tái lựa chọn liên tục, lấy hiệu quả công việc làm cơ sở đánh giá và lựa chọn chứ không phải bằng cấp, học vị, chức tước Hơn nữa, cần không ngừng hoàn thiện cơ chế bảo vệ lợi ích hợp pháp của cá nhân và đột phá trong cơ chế phân cấp, kiểm soát quyền lực để có thể phát huy hiệu quả các nguồn lực và sức mạnh của quốc gia, nâng cao sức cạnh tranh trong hội nhập quốc tế, trước mắt và lâu dài